Gói thầu: Gói thầu hóa chất và sinh phẩm y tế (phần còn lại và bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300052883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất và sinh phẩm y tế (phần còn lại và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300029781 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và nguồn tài chính hợp pháp được sử dụng theo quy định của pháp luật năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 10,103,837,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 151.557.566 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300059799 - Albumin | 5,730,000 | 7.813.636 | G2-01 | 4.011.000 | 1 |
| 2 | PP2300059800 - ALP | 6,157,200 | 8.396.182 | G2-02 | 4.310.040 | 0 |
| 3 | PP2300059801 - ALT | 43,243,200 | 58.968.000 | G2-03 | 30.270.240 | 2 |
| 4 | PP2300059802 - AST | 43,003,800 | 58.641.545 | G2-04 | 30.102.660 | 2 |
| 5 | PP2300059803 - Αlpha - Amylase | 21,571,200 | 29.415.273 | G2-05 | 15.099.840 | 0 |
| 6 | PP2300059804 - Calcium Arsenazo | 38,354,400 | 52.301.455 | G2-06 | 26.848.080 | 1 |
| 7 | PP2300059805 - Cholesterol | 16,291,800 | 22.216.091 | G2-07 | 11.404.260 | 1 |
| 8 | PP2300059806 - Creatinine | 30,030,000 | 40.950.000 | G2-08 | 21.021.000 | 3 |
| 9 | PP2300059807 - Bilirubin trực tiếp | 15,355,200 | 20.938.909 | G2-09 | 10.748.640 | |
| 10 | PP2300059808 - Glucose | 40,950,000 | 55.840.909 | G2-10 | 28.665.000 | 2 |
| 11 | PP2300059809 - Inorganic Phosphorous | 2,852,850 | 3.890.250 | G2-11 | 1.996.995 | 0 |
| 12 | PP2300059810 - Iron | 6,409,200 | 8.739.818 | G2-12 | 4.486.440 | 0 |
| 13 | PP2300059811 - Chất kiểm chứng cho các xét nghệm tim mạch mức 1, 2, 3 | 29,883,000 | 40.749.545 | G2-13 | 20.918.100 | 1 |
| 14 | PP2300059812 - Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu | 21,850,500 | 29.796.136 | G2-14 | 15.295.350 | 1 |
| 15 | PP2300059813 - Total Bilirubin | 13,442,100 | 18.330.136 | G2-15 | 9.409.470 | 0 |
| 16 | PP2300059814 - Total Protein | 7,301,700 | 9.956.864 | G2-16 | 5.111.190 | 0 |
| 17 | PP2300059815 - Triglyceride | 19,111,050 | 26.060.523 | G2-17 | 13.377.735 | 1 |
| 18 | PP2300059816 - Urea/Urea Nitrogen | 55,087,200 | 75.118.909 | G2-18 | 38.561.040 | 2 |
| 19 | PP2300059817 - Uric Acid | 7,709,100 | 10.512.409 | G2-19 | 5.396.370 | 0 |
| 20 | PP2300059818 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 109,399,500 | 149.181.136 | G2-20 | 76.579.650 | 6 |
| 21 | PP2300059819 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 33,663,000 | 45.904.091 | G2-21 | 23.564.100 | 1 |
| 22 | PP2300059820 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. | 1,890,000 | 2.577.273 | G2-22 | 1.323.000 | 1 |
| 23 | PP2300059821 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức I | 7,166,250 | 9.772.159 | G2-23 | 5.016.375 | 1 |
| 24 | PP2300059822 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức II | 7,166,250 | 9.772.159 | G2-24 | 5.016.375 | 1 |
| 25 | PP2300059823 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 | 16,512,300 | 22.516.773 | G2-25 | 11.558.610 | 1 |
| 26 | PP2300059824 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 | 16,112,250 | 21.971.250 | G2-26 | 11.278.575 | 1 |
| 27 | PP2300059825 - Cholinesterase | 4,515,000 | 6.156.818 | G2-27 | 3.160.500 | 0 |
| 28 | PP2300059826 - CK-MB | 17,131,800 | 23.361.545 | G2-28 | 11.992.260 | 0 |
| 29 | PP2300059827 - CK-MB Calibrator | 1,148,700 | 1.566.409 | G2-29 | 804.090 | 0 |
| 30 | PP2300059828 - CK-MB Control Serum Level 1 | 1,291,500 | 1.761.136 | G2-30 | 904.050 | 1 |
| 31 | PP2300059829 - CK-MB Control Serum Level 2 | 1,291,500 | 1.761.136 | G2-31 | 904.050 | 1 |
| 32 | PP2300059830 - Dung dịch rửa (Cleaning Solution) | 3,024,000 | 4.123.636 | G2-32 | 2.116.800 | 1 |
| 33 | PP2300059831 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1) | 12,075,000 | 16.465.909 | G2-33 | 8.452.500 | 4 |
| 34 | PP2300059832 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2) | 12,138,000 | 16.551.818 | G2-34 | 8.496.600 | 4 |
| 35 | PP2300059833 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 21,632,100 | 29.498.318 | G2-35 | 15.142.470 | 0 |
| 36 | PP2300059834 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) | 44,982,000 | 61.339.091 | G2-36 | 31.487.400 | 0 |
| 37 | PP2300059835 - CRP Control Serum | 12,317,550 | 16.796.659 | G2-37 | 8.622.285 | 0 |
| 38 | PP2300059836 - CRP định lượng | 124,370,400 | 169.596.000 | G2-38 | 87.059.280 | 2 |
| 39 | PP2300059837 - Ethanol | 34,411,650 | 46.924.977 | G2-39 | 24.088.155 | 3 |
| 40 | PP2300059838 - GGT | 10,281,600 | 14.020.364 | G2-40 | 7.197.120 | 0 |
| 41 | PP2300059839 - HbA1c | 221,286,450 | 301.754.250 | G2-41 | 154.900.515 | 1 |
| 42 | PP2300059840 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 16,637,250 | 22.687.159 | G2-42 | 11.646.075 | 1 |
| 43 | PP2300059841 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 16,637,250 | 22.687.159 | G2-43 | 11.646.075 | 1 |
| 44 | PP2300059842 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 16,637,250 | 22.687.159 | G2-44 | 11.646.075 | 1 |
| 45 | PP2300059843 - Lactate | 57,843,450 | 78.877.432 | G2-45 | 40.490.415 | 2 |
| 46 | PP2300059844 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 13,057,800 | 17.806.091 | G2-46 | 9.140.460 | 0 |
| 47 | PP2300059845 - Serum Protein Multi-Calibrator 2 | 17,503,500 | 23.868.409 | G2-47 | 12.252.450 | 0 |
| 48 | PP2300059846 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 2,782,500 | 3.794.318 | G2-48 | 1.947.750 | 1 |
| 49 | PP2300059847 - Urine/CSF Albumin | 12,510,750 | 17.060.114 | G2-49 | 8.757.525 | 0 |
| 50 | PP2300059848 - Urine/CSF Albumin Calibrator | 15,047,550 | 20.519.386 | G2-50 | 10.533.285 | 0 |
| 51 | PP2300059849 - Βeta-2 Microglobulin | 797,790,000 | 1.087.895.455 | G2-51 | 558.453.000 | 2 |
| 52 | PP2300059850 - HDL Cholesterol Calibrator | 16,751,700 | 22.843.227 | G2-52 | 11.726.190 | 1 |
| 53 | PP2300059851 - HDL-Cholesterol | 155,442,000 | 211.966.364 | G2-53 | 108.809.400 | 2 |
| 54 | PP2300059852 - Hóa chất rửa máy xét nghiệm huyết học | 260,000,000 | 354.545.455 | G2-54 | 182.000.000 | 400 |
| 55 | PP2300059853 - Hoá chất rửa thường quy dùng cho máy huyết học | 44,928,000 | 61.265.455 | G2-55 | 31.449.600 | 5 |
| 56 | PP2300059854 - Dung dịch pha loãng | 485,910,000 | 662.604.545 | G2-56 | 340.137.000 | 36 |
| 57 | PP2300059855 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 61,460,000 | 83.809.091 | G2-57 | 43.022.000 | 14 |
| 58 | PP2300059856 - Dung dịch phân tích bạch cầu | 200,000,000 | 272.727.273 | G2-58 | 140.000.000 | 160 |
| 59 | PP2300059857 - Máu chuẩn máy huyết học | 63,000,000 | 85.909.091 | G2-59 | 44.100.000 | 3 |
| 60 | PP2300059858 - Dung dịch pha loãng máy huyết học | 156,000,000 | 212.727.273 | G2-60 | 109.200.000 | 240 |
| 61 | PP2300059859 - Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin | 210,000,000 | 286.363.636 | G2-61 | 147.000.000 | 30 |
| 62 | PP2300059860 - Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine | 33,000,000 | 45.000.000 | G2-62 | 23.100.000 | 3 |
| 63 | PP2300059861 - Dung dịch rửa máy huyết học | 10,400,000 | 14.181.818 | G2-63 | 7.280.000 | 3 |
| 64 | PP2300059862 - Dung dịch hồng cầu lưới | 40,555,000 | 55.302.273 | G2-64 | 28.388.500 | 2 |
| 65 | PP2300059863 - Dung dịch bách phân bạch cầu | 1,460,592,000 | 1.991.716.364 | G2-65 | 1.022.414.400 | 24 |
| 66 | PP2300059864 - Dung dịch phá hồng cầu | 893,000,000 | 1.217.727.273 | G2-66 | 625.100.000 | 10 |
| 67 | PP2300059865 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) | 800,000,000 | 1.090.909.091 | G2-67 | 560.000.000 | 40 |
| 68 | PP2300059866 - Dung dịch chuẩn Calibrator máy | 9,000,000 | 12.272.727 | G2-68 | 6.300.000 | 1 |
| 69 | PP2300059867 - Dung dịch control máy | 288,000,000 | 392.727.273 | G2-69 | 201.600.000 | 14 |
| 70 | PP2300059868 - Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) | 11,088,000 | 15.120.000 | G2-70 | 7.761.600 | 2 |
| 71 | PP2300059869 - Máu chuẩn mức cao | 44,520,000 | 60.709.091 | G2-71 | 31.164.000 | 2 |
| 72 | PP2300059870 - Cloramin B | 19,600,000 | 26.727.273 | G2-72 | 13.720.000 | 14 |
| 73 | PP2300059871 - Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200ug | 945,000 | 1.288.636 | G2-73 | 661.500 | 120 |
| 74 | PP2300059872 - Etest Amoxicillin | 14,956,200 | 20.394.818 | G2-74 | 10.469.340 | 1 |
| 75 | PP2300059873 - Etest Amoxicillin/clavulanic acid | 13,960,800 | 19.037.455 | G2-75 | 9.772.560 | 1 |
| 76 | PP2300059874 - Etest Ceftazidime | 14,307,300 | 19.509.955 | G2-76 | 10.015.110 | 1 |
| 77 | PP2300059875 - Etest Clarithromicin | 14,280,000 | 19.472.727 | G2-77 | 9.996.000 | 1 |
| 78 | PP2300059876 - Etest Doxycycline | 10,154,400 | 13.846.909 | G2-78 | 7.108.080 | 1 |
| 79 | PP2300059877 - Etest Imipenem | 10,363,500 | 14.132.045 | G2-79 | 7.254.450 | 1 |
| 80 | PP2300059878 - Etest Levofloxacin | 15,436,000 | 21.049.091 | G2-80 | 10.805.200 | 1 |
| 81 | PP2300059879 - Etest Metronidazole | 10,710,000 | 14.604.545 | G2-81 | 7.497.000 | 1 |
| 82 | PP2300059880 - Etest Tetracycline | 15,436,000 | 21.049.091 | G2-82 | 10.805.200 | 1 |
| 83 | PP2300059881 - Test nước tiểu | 588,735,000 | 802.820.455 | G2-83 | 412.114.500 | 12600 |
| 84 | PP2300059882 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum | 4,517,100 | 6.159.682 | G2-84 | 3.161.970 | 1 |
| 85 | PP2300059883 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 | 57,000,000 | 77.727.273 | G2-85 | 39.900.000 | 200 |
| 86 | PP2300059884 - Kít định tính genotype virus HPV bằng phương pháp Real-time PCR | 120,000,000 | 163.636.364 | G2-86 | 84.000.000 | 4 |
| 87 | PP2300059885 - Chương trình ngoại kiểm đông máu | 30,000,000 | 40.909.091 | G2-87 | 21.000.000 | 1 |
| 88 | PP2300059886 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch | 37,461,600 | 51.084.000 | G2-88 | 26.223.120 | 1 |
| 89 | PP2300059887 - Card kháng sinh đồ gram AST-N223 (413110) | 199,080,000 | 271.472.727 | G2-89 | 139.356.000 | 12 |
| 90 | PP2300059888 - Dung dịch rửa quả lọc thận | 127,008,000 | 173.192.727 | G2-90 | 88.905.600 | 80 |
| 91 | PP2300059889 - Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo | 325,000,000 | 443.181.818 | G2-91 | 227.500.000 | 500 |
| 92 | PP2300059890 - Dầu sterilim bôi trơn | 16,500,000 | 22.500.000 | G2-92 | 11.550.000 | 6 |
| 93 | PP2300059891 - Kít định lượng ung thư cổ tử cung bằng phương pháp sinh học phân tử | 326,400,000 | 445.090.909 | G2-93 | 228.480.000 | 192 |
| 94 | PP2300059892 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 18,780,300 | 25.609.500 | G2-94 | 13.146.210 | 0 |
| 95 | PP2300059893 - Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân | 3,423,000 | 4.667.727 | G2-95 | 2.396.100 | 20 |
| 96 | PP2300059894 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 91,000,000 | 124.090.909 | G2-96 | 63.700.000 | 1400 |
| 97 | PP2300059895 - Trám composite đặc | 9,165,000 | 12.497.727 | G2-97 | 6.415.500 | 3 |
| 98 | PP2300059896 - Vật liệu trám nha khoa | 37,440,000 | 51.054.545 | G2-98 | 26.208.000 | 5 |
| 99 | PP2300059897 - Trám composite lỏng | 4,882,500 | 6.657.955 | G2-99 | 3.417.750 | 2 |
| 100 | PP2300059898 - Bột giêm sa | 16,200,000 | 22.090.909 | G2-100 | 11.340.000 | 1 |
| 101 | PP2300059899 - Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) | 1,720,000 | 2.345.455 | G2-101 | 1.204.000 | 0 |
| 102 | PP2300059900 - Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) | 2,341,000 | 3.192.273 | G2-102 | 1.638.700 | 0 |
| 103 | PP2300059901 - Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) | 2,570,000 | 3.504.545 | G2-103 | 1.799.000 | 0 |
| 104 | PP2300059902 - Chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (ATCC 25177) | 2,950,000 | 4.022.727 | G2-104 | 2.065.000 | 0 |
| 105 | PP2300059903 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) | 1,720,000 | 2.345.455 | G2-105 | 1.204.000 | 0 |
| 106 | PP2300059904 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) | 1,720,000 | 2.345.455 | G2-106 | 1.204.000 | 0 |
| 107 | PP2300059905 - Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) | 4,682,000 | 6.384.545 | G2-107 | 3.277.400 | 0 |
| 108 | PP2300059906 - Clorine 70% | 90,000,000 | 122.727.273 | G2-108 | 63.000.000 | 240 |
| 109 | PP2300059907 - Cồn 90 độ | 20,460,000 | 27.900.000 | G2-109 | 14.322.000 | 120 |
| 110 | PP2300059908 - D.glucose (C6H12O6.H2O) | 1,020,000 | 1.390.909 | G2-110 | 714.000 | 4 |
| 111 | PP2300059909 - Dung dịch Eosin 0,5% | 37,400,000 | 51.000.000 | G2-111 | 26.180.000 | 4 |
| 112 | PP2300059910 - Dung dịch Liss | 8,800,000 | 12.000.000 | G2-112 | 6.160.000 | 1 |
| 113 | PP2300059911 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) | 102,060,000 | 139.172.727 | G2-113 | 71.442.000 | 11 |
| 114 | PP2300059912 - Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn gốc Chlorine B-1 | 166,320,000 | 226.800.000 | G2-114 | 116.424.000 | 108 |
| 115 | PP2300059913 - Etching (nha khoa) | 900,000 | 1.227.273 | G2-115 | 630.000 | 2 |
| 116 | PP2300059914 - Etest Sulfamethoxazol/Trimethorime | 10,350,000 | 14.113.636 | G2-116 | 7.245.000 | 1 |
| 117 | PP2300059915 - Eugenol (nha khoa) | 900,000 | 1.227.273 | G2-117 | 630.000 | 2 |
| 118 | PP2300059916 - Glycerol pure | 4,800,000 | 6.545.455 | G2-118 | 3.360.000 | 1 |
| 119 | PP2300059917 - Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 | 77,400,000 | 105.545.455 | G2-119 | 54.180.000 | 12 |
| 120 | PP2300059918 - Keo nha khoa dùng trong trám răng(Keo Bond) | 13,728,000 | 18.720.000 | G2-120 | 9.609.600 | 2 |
| 121 | PP2300059919 - Kháng nguyên Widal | 5,400,000 | 7.363.636 | G2-121 | 3.780.000 | |
| 122 | PP2300059920 - KI (Potassium Iodide) | 12,500,000 | 17.045.455 | G2-122 | 8.750.000 | 2 |
| 123 | PP2300059921 - Phenol (C6H5OH) | 5,640,000 | 7.690.909 | G2-123 | 3.948.000 | 1 |
| 124 | PP2300059922 - Tê bôi | 2,340,000 | 3.190.909 | G2-124 | 1.638.000 | 2 |
| 125 | PP2300059923 - Thạch nâu có VTCN | 1,140,000 | 1.554.545 | G2-125 | 798.000 | 5 |
| 126 | PP2300059924 - Sample Cup | 24,000,000 | 32.727.273 | G2-126 | 16.800.000 | 2 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300059799 |
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.813.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-01 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.011.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
ALP |
|
| Mã phần lô | PP2300059800 |
| Giá từng phần lô | 6,157,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.396.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.310.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300059801 |
| Giá từng phần lô | 43,243,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-03 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.270.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300059802 |
| Giá từng phần lô | 43,003,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.641.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-04 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.102.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Αlpha - Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300059803 |
| Giá từng phần lô | 21,571,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.415.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-05 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.099.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2300059804 |
| Giá từng phần lô | 38,354,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.301.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-06 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.848.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300059805 |
| Giá từng phần lô | 16,291,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.216.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-07 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.404.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300059806 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-08 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.021.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300059807 |
| Giá từng phần lô | 15,355,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.938.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-09 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.748.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300059808 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.840.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Inorganic Phosphorous |
|
| Mã phần lô | PP2300059809 |
| Giá từng phần lô | 2,852,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.890.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-11 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.996.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300059810 |
| Giá từng phần lô | 6,409,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.739.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.486.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghệm tim mạch mức 1, 2, 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300059811 |
| Giá từng phần lô | 29,883,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.749.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-13 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.918.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300059812 |
| Giá từng phần lô | 21,850,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.796.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-14 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.295.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300059813 |
| Giá từng phần lô | 13,442,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.330.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-15 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.409.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300059814 |
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.956.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-16 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.111.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300059815 |
| Giá từng phần lô | 19,111,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.060.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-17 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.377.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Urea/Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300059816 |
| Giá từng phần lô | 55,087,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.118.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-18 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.561.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300059817 |
| Giá từng phần lô | 7,709,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.512.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.396.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300059818 |
| Giá từng phần lô | 109,399,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.181.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-20 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.579.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300059819 |
| Giá từng phần lô | 33,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.904.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-21 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.564.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. |
|
| Mã phần lô | PP2300059820 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-22 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức I |
|
| Mã phần lô | PP2300059821 |
| Giá từng phần lô | 7,166,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.772.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-23 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.016.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức II |
|
| Mã phần lô | PP2300059822 |
| Giá từng phần lô | 7,166,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.772.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-24 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.016.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300059823 |
| Giá từng phần lô | 16,512,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.516.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.558.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300059824 |
| Giá từng phần lô | 16,112,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.971.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-26 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.278.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300059825 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.156.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-27 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.160.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300059826 |
| Giá từng phần lô | 17,131,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.361.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-28 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.992.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300059827 |
| Giá từng phần lô | 1,148,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.566.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-29 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 804.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
CK-MB Control Serum Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300059828 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.761.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-30 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
CK-MB Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300059829 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.761.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-31 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch rửa (Cleaning Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300059830 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.123.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-32 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300059831 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.465.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-33 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300059832 |
| Giá từng phần lô | 12,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.551.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-34 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.496.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300059833 |
| Giá từng phần lô | 21,632,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.498.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-35 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.142.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) |
|
| Mã phần lô | PP2300059834 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.339.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-36 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.487.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
CRP Control Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300059835 |
| Giá từng phần lô | 12,317,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.796.659 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-37 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.622.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
CRP định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300059836 |
| Giá từng phần lô | 124,370,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-38 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.059.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300059837 |
| Giá từng phần lô | 34,411,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.924.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.088.155 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300059838 |
| Giá từng phần lô | 10,281,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.020.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-40 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.197.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300059839 |
| Giá từng phần lô | 221,286,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.754.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-41 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.900.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300059840 |
| Giá từng phần lô | 16,637,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.687.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-42 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.646.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300059841 |
| Giá từng phần lô | 16,637,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.687.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-43 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.646.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300059842 |
| Giá từng phần lô | 16,637,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.687.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-44 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.646.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300059843 |
| Giá từng phần lô | 57,843,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.877.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-45 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.490.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300059844 |
| Giá từng phần lô | 13,057,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.806.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-46 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.140.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Serum Protein Multi-Calibrator 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300059845 |
| Giá từng phần lô | 17,503,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.868.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-47 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.252.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300059846 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.794.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-48 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.947.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Urine/CSF Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300059847 |
| Giá từng phần lô | 12,510,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.060.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-49 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.757.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Urine/CSF Albumin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300059848 |
| Giá từng phần lô | 15,047,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.519.386 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-50 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.533.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Βeta-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300059849 |
| Giá từng phần lô | 797,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.895.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-51 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.453.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
HDL Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300059850 |
| Giá từng phần lô | 16,751,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.843.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-52 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.726.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300059851 |
| Giá từng phần lô | 155,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.966.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-53 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.809.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất rửa máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300059852 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-54 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hoá chất rửa thường quy dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300059853 |
| Giá từng phần lô | 44,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.265.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-55 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.449.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300059854 |
| Giá từng phần lô | 485,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.604.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-56 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300059855 |
| Giá từng phần lô | 61,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.809.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-57 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.022.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch phân tích bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300059856 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-58 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Máu chuẩn máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300059857 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-59 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch pha loãng máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300059858 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-60 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300059859 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-61 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine |
|
| Mã phần lô | PP2300059860 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-62 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300059861 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-63 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300059862 |
| Giá từng phần lô | 40,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.302.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-64 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.388.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300059863 |
| Giá từng phần lô | 1,460,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.991.716.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-65 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.022.414.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300059864 |
| Giá từng phần lô | 893,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.217.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-66 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) |
|
| Mã phần lô | PP2300059865 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-67 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch chuẩn Calibrator máy |
|
| Mã phần lô | PP2300059866 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-68 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch control máy |
|
| Mã phần lô | PP2300059867 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-69 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) |
|
| Mã phần lô | PP2300059868 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-70 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.761.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Máu chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300059869 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-71 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300059870 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-72 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200ug |
|
| Mã phần lô | PP2300059871 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.288.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-73 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etest Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300059872 |
| Giá từng phần lô | 14,956,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.394.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-74 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.469.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etest Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300059873 |
| Giá từng phần lô | 13,960,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.037.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-75 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.772.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etest Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300059874 |
| Giá từng phần lô | 14,307,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.509.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-76 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.015.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etest Clarithromicin |
|
| Mã phần lô | PP2300059875 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-77 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etest Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2300059876 |
| Giá từng phần lô | 10,154,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.846.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-78 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.108.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etest Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300059877 |
| Giá từng phần lô | 10,363,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.132.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-79 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.254.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etest Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300059878 |
| Giá từng phần lô | 15,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.049.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-80 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.805.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etest Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2300059879 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.604.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-81 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etest Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2300059880 |
| Giá từng phần lô | 15,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.049.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-82 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.805.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Test nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300059881 |
| Giá từng phần lô | 588,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.820.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-83 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.114.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300059882 |
| Giá từng phần lô | 4,517,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.159.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-84 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.161.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300059883 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-85 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Kít định tính genotype virus HPV bằng phương pháp Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300059884 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-86 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chương trình ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300059885 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-87 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chương trình ngoại kiểm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300059886 |
| Giá từng phần lô | 37,461,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-88 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.223.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Card kháng sinh đồ gram AST-N223 (413110) |
|
| Mã phần lô | PP2300059887 |
| Giá từng phần lô | 199,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-89 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300059888 |
| Giá từng phần lô | 127,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.192.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.905.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300059889 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-91 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dầu sterilim bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300059890 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-92 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Kít định lượng ung thư cổ tử cung bằng phương pháp sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300059891 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-93 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300059892 |
| Giá từng phần lô | 18,780,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.609.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-94 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.146.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300059893 |
| Giá từng phần lô | 3,423,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.667.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-95 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.396.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300059894 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-96 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Trám composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300059895 |
| Giá từng phần lô | 9,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.497.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-97 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.415.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Vật liệu trám nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300059896 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-98 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Trám composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300059897 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.657.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-99 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.417.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Bột giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2300059898 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) |
|
| Mã phần lô | PP2300059899 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-101 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) |
|
| Mã phần lô | PP2300059900 |
| Giá từng phần lô | 2,341,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-102 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) |
|
| Mã phần lô | PP2300059901 |
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.504.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-103 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.799.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (ATCC 25177) |
|
| Mã phần lô | PP2300059902 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.022.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-104 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) |
|
| Mã phần lô | PP2300059903 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-105 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) |
|
| Mã phần lô | PP2300059904 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-106 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) |
|
| Mã phần lô | PP2300059905 |
| Giá từng phần lô | 4,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.384.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-107 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.277.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Clorine 70% |
|
| Mã phần lô | PP2300059906 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-108 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300059907 |
| Giá từng phần lô | 20,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-109 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
D.glucose (C6H12O6.H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300059908 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-110 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch Eosin 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300059909 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-111 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch Liss |
|
| Mã phần lô | PP2300059910 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-112 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300059911 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.172.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-113 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn gốc Chlorine B-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300059912 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-114 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etching (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300059913 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-115 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Etest Sulfamethoxazol/Trimethorime |
|
| Mã phần lô | PP2300059914 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.113.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-116 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Eugenol (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300059915 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-117 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Glycerol pure |
|
| Mã phần lô | PP2300059916 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-118 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 |
|
| Mã phần lô | PP2300059917 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-119 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Keo nha khoa dùng trong trám răng(Keo Bond) |
|
| Mã phần lô | PP2300059918 |
| Giá từng phần lô | 13,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.609.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Kháng nguyên Widal |
|
| Mã phần lô | PP2300059919 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-121 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
KI (Potassium Iodide) |
|
| Mã phần lô | PP2300059920 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-122 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Phenol (C6H5OH) |
|
| Mã phần lô | PP2300059921 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-123 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2300059922 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.190.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-124 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Thạch nâu có VTCN |
|
| Mã phần lô | PP2300059923 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Sample Cup |
|
| Mã phần lô | PP2300059924 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | G2-126 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi