Gói thầu: Gói thầu hóa chất, vật tư y tế và dụng cụ
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600296599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 4 ngày, 19 giờ 47 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất, vật tư y tế và dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600162687 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 57,501,264,150 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600237318 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml | 390,050,000 | 445.771.429 | |||
| 2 | PP2600237319 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 127,635,000 | 145.868.572 | |||
| 3 | PP2600237320 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5(cm) | 9,435,000 | 10.782.858 | |||
| 4 | PP2600237321 - Miếng cầm máu bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm) | 269,172,750 | 307.626.000 | |||
| 5 | PP2600237322 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) | 175,027,200 | 200.031.086 | |||
| 6 | PP2600237323 - Bơm tiêm nước muối (NaCl 0,9%) 10ml | 272,000,000 | 310.857.143 | |||
| 7 | PP2600237324 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 28,873,530 | 32.998.320 | |||
| 8 | PP2600237325 - Nút đậy kim luồn | 100,531,200 | 114.892.800 | |||
| 9 | PP2600237326 - Dây truyền dịch | 1,404,076,800 | 1.604.659.200 | |||
| 10 | PP2600237327 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size | 3,146,283,000 | 3.595.752.000 | |||
| 11 | PP2600237328 - Găng tay tiệt trùng loại 2 | 250,800,000 | 286.628.572 | |||
| 12 | PP2600237329 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 100m | 1,955,000,000 | 2.234.285.715 | |||
| 13 | PP2600237330 - Dây nối máy gây mê Flexicare | 230,601,000 | 263.544.000 | |||
| 14 | PP2600237331 - Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 3.0-3.5 | 62,671,950 | 71.625.086 | |||
| 15 | PP2600237332 - Chỉ khâu vi phẫu 8/0-11/0 | 120,000,000 | 137.142.858 | |||
| 16 | PP2600237333 - Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm | 109,200,140 | 124.800.160 | |||
| 17 | PP2600237334 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 4/0 kim 3/8c 19mm | 111,300,000 | 127.200.000 | |||
| 18 | PP2600237335 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18 mm | 15,737,460 | 17.985.669 | |||
| 19 | PP2600237336 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm | 22,918,300 | 26.192.343 | |||
| 20 | PP2600237337 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm | 1,470,646,800 | 1.680.739.20 | |||
| 21 | PP2600237338 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm | 11,008,000 | 12.580.572 | |||
| 22 | PP2600237339 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15 | 446,846,400 | 510.681.600 | |||
| 23 | PP2600237340 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 13x25 mm | 393,250,000 | 449.428.572 | |||
| 24 | PP2600237341 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm | 859,047,600 | 981.768.686 | |||
| 25 | PP2600237342 - Màng xương không tiêu 25*30mm | 420,000,000 | 480.000.000 | |||
| 26 | PP2600237343 - Xương dị chủng 0.5g | 1,157,000,000 | 1.322.285.715 | |||
| 27 | PP2600237344 - Xương dị chủng 2g | 3,562,500,000 | 4.071.428.572 | |||
| 28 | PP2600237345 - Xương đồng loại, lọ 1cc | 2,312,000,000 | 2.642.285.715 | |||
| 29 | PP2600237346 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g | 292,200,000 | 333.942.858 | |||
| 30 | PP2600237347 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g | 956,400,000 | 1.093.028.572 | |||
| 31 | PP2600237348 - Phim khô 8 x 10" | 3,730,293,000 | 4.263.192.000 | |||
| 32 | PP2600237349 - Phim khô 10" x 12'' | 283,584,000 | 324.096.000 | |||
| 33 | PP2600237350 - Bao dây đốt 5cm x 200cm | 289,957,500 | 331.380.000 | |||
| 34 | PP2600237351 - Clip mạch máu vi phẫu thuật đơn | 39,000,000 | 44.571.429 | |||
| 35 | PP2600237352 - Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt / Que đo ATP bề mặt | 480,000,000 | 548.571.429 | |||
| 36 | PP2600237353 - Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường | 81,572,400 | 93.225.600 | |||
| 37 | PP2600237354 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. | 449,336,160 | 513.527.040 | |||
| 38 | PP2600237355 - Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít | 15,246,000 | 17.424.000 | |||
| 39 | PP2600237356 - Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | 399,590,100 | 456.674.400 | |||
| 40 | PP2600237357 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 295,633,800 | 337.867.200 | |||
| 41 | PP2600237358 - Test HIV | 1,181,174,400 | 1.349.913.600 | |||
| 42 | PP2600237359 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 8,484,000 | 9.696.000 | |||
| 43 | PP2600237360 - Kim chích máu (Lancets) | 8,085,000 | 9.240.000 | |||
| 44 | PP2600237361 - Ống lấy máu | 29,250,000 | 33.428.572 | |||
| 45 | PP2600237362 - Dây máy gây mê Jackson- Rees | 20,999,900 | 23.999.886 | |||
| 46 | PP2600237363 - Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml | 101,952,400 | 116.517.029 | |||
| 47 | PP2600237364 - Khăn nha 40x50 (cm) | 74,961,600 | 85.670.400 | |||
| 48 | PP2600237365 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng | 186,859,050 | 213.553.200 | |||
| 49 | PP2600237366 - Lọc vi sinh cho điều áp hút | 62,355,600 | 71.263.543 | |||
| 50 | PP2600237367 - Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3% | 176,418,000 | 201.620.572 | |||
| 51 | PP2600237368 - Acid phosphoric H3PO4 37% | 116,400,000 | 133.028.572 | |||
| 52 | PP2600237369 - Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch | 46,637,500 | 53.300.000 | |||
| 53 | PP2600237370 - Chất lấy dấu răng | 597,312,000 | 682.642.286 | |||
| 54 | PP2600237371 - Chêm gỗ | 7,525,000 | 8.600.000 | |||
| 55 | PP2600237372 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp | 342,000,000 | 390.857.143 | |||
| 56 | PP2600237373 - Chốt ống tủy nhỏ trắng | 7,560,000 | 8.640.000 | |||
| 57 | PP2600237374 - Chốt sợi cacbon | 223,440,000 | 255.360.000 | |||
| 58 | PP2600237375 - Cone gutta percha protaper (G.P Protaper)F1, F2, F3 | 506,410,000 | 578.754.286 | |||
| 59 | PP2600237376 - Đài silicon đánh bóng (dĩa, ly, ngọn lửa) | 31,920,000 | 36.480.000 | |||
| 60 | PP2600237377 - Đầu vòi bơm cao su 25ml (Intra oral tip) | 1,890,000 | 2.160.000 | |||
| 61 | PP2600237378 - Đầu ống trộn cao su 25ml (Mixing tip) | 64,125,000 | 73.285.715 | |||
| 62 | PP2600237379 - Đầu bơm côn nhiệt EQ - V Refillable cartridge25g | 5,650,000 | 6.457.143 | |||
| 63 | PP2600237380 - Đầu sợi quang Laser | 144,200,000 | 164.800.000 | |||
| 64 | PP2600237381 - Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày | 161,200,000 | 184.228.572 | |||
| 65 | PP2600237382 - Dung dịch làm mềm cone | 5,880,000 | 6.720.000 | |||
| 66 | PP2600237383 - Eugenol | 17,667,960 | 20.191.955 | |||
| 67 | PP2600237384 - Gel bôi chứa vecni fluor | 607,950,000 | 694.800.000 | |||
| 68 | PP2600237385 - HydroxitCanxi dạng bột nhão | 62,460,000 | 71.382.858 | |||
| 69 | PP2600237386 - Kẽm bẻ móc cuộn số 7 | 7,990,000 | 9.131.429 | |||
| 70 | PP2600237387 - Kim tê nha 30G | 18,094,650 | 20.679.600 | |||
| 71 | PP2600237388 - Mũi khoan Gates các loại | 127,840,000 | 146.102.858 | |||
| 72 | PP2600237389 - Mũi mở tuỷ Endo Access | 5,190,000 | 5.931.429 | |||
| 73 | PP2600237390 - Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z | 43,040,000 | 49.188.572 | |||
| 74 | PP2600237391 - Màng ép máng duy trì và khay chỉnh nha | 91,245,000 | 104.280.000 | |||
| 75 | PP2600237392 - Mũi cắt nướu răng | 38,550,000 | 44.057.143 | |||
| 76 | PP2600237393 - Nước nhựa tự cứng | 62,370,000 | 71.280.000 | |||
| 77 | PP2600237394 - Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha | 117,993,150 | 134.849.315 | |||
| 78 | PP2600237395 - Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha | 4,483,500 | 5.124.000 | |||
| 79 | PP2600237396 - Súng bắn cao su dùng trong nha khoa 1:1 | 810,000 | 925.715 | |||
| 80 | PP2600237397 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) | 4,880,000 | 5.577.143 | |||
| 81 | PP2600237398 - Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng máy | 27,745,500 | 31.709.143 | |||
| 82 | PP2600237399 - Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng | 475,092,000 | 542.962.286 | |||
| 83 | PP2600237400 - Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay | 33,294,600 | 38.050.972 | |||
| 84 | PP2600237401 - Trâm nội nha Hedstroem file các size | 27,092,000 | 30.962.286 | |||
| 85 | PP2600237402 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) | 325,507,500 | 372.008.572 | |||
| 86 | PP2600237403 - Vật liệu tẩy đốm trắng bề mặt răng | 57,420,000 | 65.622.858 | |||
| 87 | PP2600237404 - Vật liệu trám bít ống tủy | 158,500,000 | 181.142.858 | |||
| 88 | PP2600237405 - Xi măng che tủy | 11,980,000 | 13.691.429 | |||
| 89 | PP2600237406 - Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) | 240,925,000 | 275.342.858 | |||
| 90 | PP2600237407 - Xi măng nhựa tự dán | 104,930,000 | 119.920.000 | |||
| 91 | PP2600237408 - Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi | 4,227,600,000 | 4.831.542.858 | |||
| 92 | PP2600237409 - Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha | 17,550,000 | 20.057.143 | |||
| 93 | PP2600237410 - Khóa thép để gắn vào headgear | 48,880,000 | 55.862.858 | |||
| 94 | PP2600237411 - Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) | 4,874,240,000 | 5.570.560.000 | |||
| 95 | PP2600237412 - Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản | 877,800,000 | 1.003.200.000 | |||
| 96 | PP2600237413 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 | 217,740,000 | 248.845.715 | |||
| 97 | PP2600237414 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 | 79,800,000 | 91.200.000 | |||
| 98 | PP2600237415 - Ốc nong tháo lắp | 42,042,000 | 48.048.000 | |||
| 99 | PP2600237416 - Thun buộc hàm | 65,489,100 | 74.844.686 | |||
| 100 | PP2600237417 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại | 548,595,000 | 626.965.715 | |||
| 101 | PP2600237418 - Vảy hàn loại nặng 025 | 86,940,000 | 99.360.000 | |||
| 102 | PP2600237419 - Nạo túi | 112,500,000 | 128.571.429 | |||
| 103 | PP2600237420 - Bóc tách vạt | 10,185,000 | 11.640.000 | |||
| 104 | PP2600237421 - Dũa xương nha chu | 22,002,000 | 25.145.143 | |||
| 105 | PP2600237422 - Cây dũa xương nha khoa | 94,500,000 | 108.000.000 | |||
| 106 | PP2600237423 - Kẹp phẫu tích 14cm | 8,410,500 | 9.612.000 | |||
| 107 | PP2600237424 - Đo túi nha chu | 58,320,000 | 66.651.429 | |||
| 108 | PP2600237425 - Cán dao mổ số 3 | 1,008,000 | 1.152.000 | |||
| 109 | PP2600237426 - Kẹp kim khâu 16cm | 9,450,000 | 10.800.000 | |||
| 110 | PP2600237427 - Kẹp kim khâu 18cm | 100,170,000 | 114.480.000 | |||
| 111 | PP2600237428 - Ống chích sắt, không móc | 18,827,500 | 21.517.143 | |||
| 112 | PP2600237429 - Kéo cắt chỉ đầu thẳng 12cm | 74,793,600 | 85.478.400 | |||
| 113 | PP2600237430 - Kéo cắt chỉ đầu thẳng 14cm | 1,000,000 | 1.142.858 | |||
| 114 | PP2600237431 - Kềm bấm xương | 6,720,000 | 7.680.000 | |||
| 115 | PP2600237432 - Khay lấy dấu inox đủ size | 37,620,000 | 42.994.286 | |||
| 116 | PP2600237433 - Kẹp giấy cắn | 800,000 | 914.286 | |||
| 117 | PP2600237434 - Ống chích rút ngược | 7,700,000 | 8.800.000 | |||
| 118 | PP2600237435 - Dao số 7 có muỗng | 1,232,000 | 1.408.000 | |||
| 119 | PP2600237436 - Kẹp phẫu tích 14cm | 168,000 | 192.000 | |||
| 120 | PP2600237437 - Kẹp thẳng 18cm | 249,000 | 284.572 | |||
| 121 | PP2600237438 - Kẹp cong 18cm | 249,000 | 284.572 | |||
| 122 | PP2600237439 - Kềm cắt xa | 94,500,000 | 108.000.000 | |||
| 123 | PP2600237440 - Kềm cắt kẽm thẳng | 40,944,000 | 46.793.143 | |||
| 124 | PP2600237441 - Kềm tháo khâu | 44,730,000 | 51.120.000 | |||
| 125 | PP2600237442 - Kềm 2 mấu | 6,824,000 | 7.798.858 | |||
| 126 | PP2600237443 - Kềm 3 mấu | 6,824,000 | 7.798.858 | |||
| 127 | PP2600237444 - Kềm kẹp thun | 74,466,000 | 85.104.000 | |||
| 128 | PP2600237445 - Cây ấn khâu | 31,200,000 | 35.657.143 | |||
| 129 | PP2600237446 - Ống hút dịch phẫu thuật, đường kính 3mm | 11,319,000 | 12.936.000 | |||
| 130 | PP2600237447 - Cây bóc tách molt 2/4 | 24,180,000 | 27.634.286 | |||
| 131 | PP2600237448 - Cây bóc tách Puser 6 | 20,202,000 | 23.088.000 | |||
| 132 | PP2600237449 - Cán Gương | 61,500,000 | 70.285.715 | |||
| 133 | PP2600237450 - Mâm khám nha khoa 15cm x 25cm | 36,000,000 | 41.142.858 | |||
| 134 | PP2600237451 - Kẹp gắp gòn | 61,500,000 | 70.285.715 | |||
| 135 | PP2600237452 - Mesh tái tạo ổ mắt, dày 0.3mm | 777,000,000 | 888.000.000 | |||
| 136 | PP2600237453 - Vít xương Mini đường kính thân 2.0mm, dài 14mm | 6,000,000 | 6.857.143 | |||
| 137 | PP2600237454 - Vật liệu Implant cho hệ thống Straumann | 3,423,662,500 | 3.912.757.143 | |||
| 138 | PP2600237455 - Vật liệu Implant cho hệ thống Mis | 1,720,730,000 | 1.966.548.572 | |||
| 139 | PP2600237456 - Vật liệu Implant cho hệ thống Anthogyr | 2,782,257,800 | 3.179.723.20 | |||
| 140 | PP2600237457 - Vật liệu Implant cho hệ thống Neodent | 3,092,678,750 | 3.534.490.000 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2600237318 |
| Giá từng phần lô | 390,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2600237319 |
| Giá từng phần lô | 127,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.868.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5(cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600237320 |
| Giá từng phần lô | 9,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.782.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Miếng cầm máu bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600237321 |
| Giá từng phần lô | 269,172,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.626.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600237322 |
| Giá từng phần lô | 175,027,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.031.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Bơm tiêm nước muối (NaCl 0,9%) 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600237323 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2600237324 |
| Giá từng phần lô | 28,873,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.998.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2600237325 |
| Giá từng phần lô | 100,531,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.892.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600237326 |
| Giá từng phần lô | 1,404,076,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.604.659.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size |
|
| Mã phần lô | PP2600237327 |
| Giá từng phần lô | 3,146,283,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.595.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600237328 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2600237329 |
| Giá từng phần lô | 1,955,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.234.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Dây nối máy gây mê Flexicare |
|
| Mã phần lô | PP2600237330 |
| Giá từng phần lô | 230,601,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 3.0-3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2600237331 |
| Giá từng phần lô | 62,671,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.625.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chỉ khâu vi phẫu 8/0-11/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600237332 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237333 |
| Giá từng phần lô | 109,200,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.800.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 4/0 kim 3/8c 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237334 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237335 |
| Giá từng phần lô | 15,737,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.985.669 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237336 |
| Giá từng phần lô | 22,918,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.192.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237337 |
| Giá từng phần lô | 1,470,646,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.739.20 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237338 |
| Giá từng phần lô | 11,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.580.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15 |
|
| Mã phần lô | PP2600237339 |
| Giá từng phần lô | 446,846,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.681.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 13x25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237340 |
| Giá từng phần lô | 393,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237341 |
| Giá từng phần lô | 859,047,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.768.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Màng xương không tiêu 25*30mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237342 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Xương dị chủng 0.5g |
|
| Mã phần lô | PP2600237343 |
| Giá từng phần lô | 1,157,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.322.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Xương dị chủng 2g |
|
| Mã phần lô | PP2600237344 |
| Giá từng phần lô | 3,562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Xương đồng loại, lọ 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2600237345 |
| Giá từng phần lô | 2,312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.642.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g |
|
| Mã phần lô | PP2600237346 |
| Giá từng phần lô | 292,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g |
|
| Mã phần lô | PP2600237347 |
| Giá từng phần lô | 956,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.093.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Phim khô 8 x 10" |
|
| Mã phần lô | PP2600237348 |
| Giá từng phần lô | 3,730,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.263.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Phim khô 10" x 12'' |
|
| Mã phần lô | PP2600237349 |
| Giá từng phần lô | 283,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Bao dây đốt 5cm x 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2600237350 |
| Giá từng phần lô | 289,957,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Clip mạch máu vi phẫu thuật đơn |
|
| Mã phần lô | PP2600237351 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt / Que đo ATP bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2600237352 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2600237353 |
| Giá từng phần lô | 81,572,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.225.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. |
|
| Mã phần lô | PP2600237354 |
| Giá từng phần lô | 449,336,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.527.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2600237355 |
| Giá từng phần lô | 15,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600237356 |
| Giá từng phần lô | 399,590,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.674.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600237357 |
| Giá từng phần lô | 295,633,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.867.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600237358 |
| Giá từng phần lô | 1,181,174,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.349.913.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600237359 |
| Giá từng phần lô | 8,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kim chích máu (Lancets) |
|
| Mã phần lô | PP2600237360 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Ống lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2600237361 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Dây máy gây mê Jackson- Rees |
|
| Mã phần lô | PP2600237362 |
| Giá từng phần lô | 20,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.999.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2600237363 |
| Giá từng phần lô | 101,952,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.517.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Khăn nha 40x50 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600237364 |
| Giá từng phần lô | 74,961,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.670.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600237365 |
| Giá từng phần lô | 186,859,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.553.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Lọc vi sinh cho điều áp hút |
|
| Mã phần lô | PP2600237366 |
| Giá từng phần lô | 62,355,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.263.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3% |
|
| Mã phần lô | PP2600237367 |
| Giá từng phần lô | 176,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.620.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Acid phosphoric H3PO4 37% |
|
| Mã phần lô | PP2600237368 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2600237369 |
| Giá từng phần lô | 46,637,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chất lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2600237370 |
| Giá từng phần lô | 597,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.642.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600237371 |
| Giá từng phần lô | 7,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp |
|
| Mã phần lô | PP2600237372 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chốt ống tủy nhỏ trắng |
|
| Mã phần lô | PP2600237373 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Chốt sợi cacbon |
|
| Mã phần lô | PP2600237374 |
| Giá từng phần lô | 223,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Cone gutta percha protaper (G.P Protaper)F1, F2, F3 |
|
| Mã phần lô | PP2600237375 |
| Giá từng phần lô | 506,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.754.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Đài silicon đánh bóng (dĩa, ly, ngọn lửa) |
|
| Mã phần lô | PP2600237376 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Đầu vòi bơm cao su 25ml (Intra oral tip) |
|
| Mã phần lô | PP2600237377 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Đầu ống trộn cao su 25ml (Mixing tip) |
|
| Mã phần lô | PP2600237378 |
| Giá từng phần lô | 64,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Đầu bơm côn nhiệt EQ - V Refillable cartridge25g |
|
| Mã phần lô | PP2600237379 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Đầu sợi quang Laser |
|
| Mã phần lô | PP2600237380 |
| Giá từng phần lô | 144,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2600237381 |
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Dung dịch làm mềm cone |
|
| Mã phần lô | PP2600237382 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2600237383 |
| Giá từng phần lô | 17,667,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.191.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Gel bôi chứa vecni fluor |
|
| Mã phần lô | PP2600237384 |
| Giá từng phần lô | 607,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
HydroxitCanxi dạng bột nhão |
|
| Mã phần lô | PP2600237385 |
| Giá từng phần lô | 62,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.382.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kẽm bẻ móc cuộn số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600237386 |
| Giá từng phần lô | 7,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kim tê nha 30G |
|
| Mã phần lô | PP2600237387 |
| Giá từng phần lô | 18,094,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.679.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Mũi khoan Gates các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600237388 |
| Giá từng phần lô | 127,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.102.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Mũi mở tuỷ Endo Access |
|
| Mã phần lô | PP2600237389 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.931.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2600237390 |
| Giá từng phần lô | 43,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.188.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Màng ép máng duy trì và khay chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2600237391 |
| Giá từng phần lô | 91,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Mũi cắt nướu răng |
|
| Mã phần lô | PP2600237392 |
| Giá từng phần lô | 38,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Nước nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600237393 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2600237394 |
| Giá từng phần lô | 117,993,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.849.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2600237395 |
| Giá từng phần lô | 4,483,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Súng bắn cao su dùng trong nha khoa 1:1 |
|
| Mã phần lô | PP2600237396 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) |
|
| Mã phần lô | PP2600237397 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng máy |
|
| Mã phần lô | PP2600237398 |
| Giá từng phần lô | 27,745,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.709.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600237399 |
| Giá từng phần lô | 475,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.962.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay |
|
| Mã phần lô | PP2600237400 |
| Giá từng phần lô | 33,294,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.050.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Trâm nội nha Hedstroem file các size |
|
| Mã phần lô | PP2600237401 |
| Giá từng phần lô | 27,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.962.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) |
|
| Mã phần lô | PP2600237402 |
| Giá từng phần lô | 325,507,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.008.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Vật liệu tẩy đốm trắng bề mặt răng |
|
| Mã phần lô | PP2600237403 |
| Giá từng phần lô | 57,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.622.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600237404 |
| Giá từng phần lô | 158,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Xi măng che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600237405 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.691.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) |
|
| Mã phần lô | PP2600237406 |
| Giá từng phần lô | 240,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Xi măng nhựa tự dán |
|
| Mã phần lô | PP2600237407 |
| Giá từng phần lô | 104,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi |
|
| Mã phần lô | PP2600237408 |
| Giá từng phần lô | 4,227,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.831.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2600237409 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Khóa thép để gắn vào headgear |
|
| Mã phần lô | PP2600237410 |
| Giá từng phần lô | 48,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.862.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) |
|
| Mã phần lô | PP2600237411 |
| Giá từng phần lô | 4,874,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.570.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản |
|
| Mã phần lô | PP2600237412 |
| Giá từng phần lô | 877,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.003.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 |
|
| Mã phần lô | PP2600237413 |
| Giá từng phần lô | 217,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.845.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 |
|
| Mã phần lô | PP2600237414 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Ốc nong tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2600237415 |
| Giá từng phần lô | 42,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Thun buộc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2600237416 |
| Giá từng phần lô | 65,489,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.844.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Thun buộc mắc cài A-1 các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600237417 |
| Giá từng phần lô | 548,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.965.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Vảy hàn loại nặng 025 |
|
| Mã phần lô | PP2600237418 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Nạo túi |
|
| Mã phần lô | PP2600237419 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Bóc tách vạt |
|
| Mã phần lô | PP2600237420 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Dũa xương nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2600237421 |
| Giá từng phần lô | 22,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.145.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Cây dũa xương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600237422 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kẹp phẫu tích 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2600237423 |
| Giá từng phần lô | 8,410,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Đo túi nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2600237424 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.651.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Cán dao mổ số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600237425 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kẹp kim khâu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2600237426 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kẹp kim khâu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2600237427 |
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Ống chích sắt, không móc |
|
| Mã phần lô | PP2600237428 |
| Giá từng phần lô | 18,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.517.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kéo cắt chỉ đầu thẳng 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2600237429 |
| Giá từng phần lô | 74,793,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.478.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kéo cắt chỉ đầu thẳng 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2600237430 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kềm bấm xương |
|
| Mã phần lô | PP2600237431 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Khay lấy dấu inox đủ size |
|
| Mã phần lô | PP2600237432 |
| Giá từng phần lô | 37,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.994.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kẹp giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2600237433 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Ống chích rút ngược |
|
| Mã phần lô | PP2600237434 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Dao số 7 có muỗng |
|
| Mã phần lô | PP2600237435 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kẹp phẫu tích 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2600237436 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kẹp thẳng 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2600237437 |
| Giá từng phần lô | 249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kẹp cong 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2600237438 |
| Giá từng phần lô | 249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kềm cắt xa |
|
| Mã phần lô | PP2600237439 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kềm cắt kẽm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600237440 |
| Giá từng phần lô | 40,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.793.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kềm tháo khâu |
|
| Mã phần lô | PP2600237441 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kềm 2 mấu |
|
| Mã phần lô | PP2600237442 |
| Giá từng phần lô | 6,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.798.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kềm 3 mấu |
|
| Mã phần lô | PP2600237443 |
| Giá từng phần lô | 6,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.798.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kềm kẹp thun |
|
| Mã phần lô | PP2600237444 |
| Giá từng phần lô | 74,466,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Cây ấn khâu |
|
| Mã phần lô | PP2600237445 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Ống hút dịch phẫu thuật, đường kính 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237446 |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Cây bóc tách molt 2/4 |
|
| Mã phần lô | PP2600237447 |
| Giá từng phần lô | 24,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.634.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Cây bóc tách Puser 6 |
|
| Mã phần lô | PP2600237448 |
| Giá từng phần lô | 20,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Cán Gương |
|
| Mã phần lô | PP2600237449 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Mâm khám nha khoa 15cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600237450 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Kẹp gắp gòn |
|
| Mã phần lô | PP2600237451 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Mesh tái tạo ổ mắt, dày 0.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237452 |
| Giá từng phần lô | 777,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Vít xương Mini đường kính thân 2.0mm, dài 14mm |
|
| Mã phần lô | PP2600237453 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Vật liệu Implant cho hệ thống Straumann |
|
| Mã phần lô | PP2600237454 |
| Giá từng phần lô | 3,423,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.912.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu Implant cho hệ thống Mis |
|
| Mã phần lô | PP2600237455 |
| Giá từng phần lô | 1,720,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.548.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Vật liệu Implant cho hệ thống Anthogyr |
|
| Mã phần lô | PP2600237456 |
| Giá từng phần lô | 2,782,257,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.179.723.20 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Vật liệu Implant cho hệ thống Neodent |
|
| Mã phần lô | PP2600237457 |
| Giá từng phần lô | 3,092,678,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.534.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi