Gói thầu: Gói thầu hóa chất, vật tư y tế và dụng cụ

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600296599-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 4 ngày, 19 giờ 47 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu hóa chất, vật tư y tế và dụng cụ
Số hiệu KHLCNT PL2600162687
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 57,501,264,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600237318 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml 390,050,000 445.771.429
2 PP2600237319 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m 127,635,000 145.868.572
3 PP2600237320 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5(cm) 9,435,000 10.782.858
4 PP2600237321 - Miếng cầm máu bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm) 269,172,750 307.626.000
5 PP2600237322 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) 175,027,200 200.031.086
6 PP2600237323 - Bơm tiêm nước muối (NaCl 0,9%) 10ml 272,000,000 310.857.143
7 PP2600237324 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 28,873,530 32.998.320
8 PP2600237325 - Nút đậy kim luồn 100,531,200 114.892.800
9 PP2600237326 - Dây truyền dịch 1,404,076,800 1.604.659.200
10 PP2600237327 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size 3,146,283,000 3.595.752.000
11 PP2600237328 - Găng tay tiệt trùng loại 2 250,800,000 286.628.572
12 PP2600237329 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 100m 1,955,000,000 2.234.285.715
13 PP2600237330 - Dây nối máy gây mê Flexicare 230,601,000 263.544.000
14 PP2600237331 - Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 3.0-3.5 62,671,950 71.625.086
15 PP2600237332 - Chỉ khâu vi phẫu 8/0-11/0 120,000,000 137.142.858
16 PP2600237333 - Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm 109,200,140 124.800.160
17 PP2600237334 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 4/0 kim 3/8c 19mm 111,300,000 127.200.000
18 PP2600237335 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18 mm 15,737,460 17.985.669
19 PP2600237336 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm 22,918,300 26.192.343
20 PP2600237337 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm 1,470,646,800 1.680.739.20
21 PP2600237338 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm 11,008,000 12.580.572
22 PP2600237339 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15 446,846,400 510.681.600
23 PP2600237340 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 13x25 mm 393,250,000 449.428.572
24 PP2600237341 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm 859,047,600 981.768.686
25 PP2600237342 - Màng xương không tiêu 25*30mm 420,000,000 480.000.000
26 PP2600237343 - Xương dị chủng 0.5g 1,157,000,000 1.322.285.715
27 PP2600237344 - Xương dị chủng 2g 3,562,500,000 4.071.428.572
28 PP2600237345 - Xương đồng loại, lọ 1cc 2,312,000,000 2.642.285.715
29 PP2600237346 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g 292,200,000 333.942.858
30 PP2600237347 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g 956,400,000 1.093.028.572
31 PP2600237348 - Phim khô 8 x 10" 3,730,293,000 4.263.192.000
32 PP2600237349 - Phim khô 10" x 12'' 283,584,000 324.096.000
33 PP2600237350 - Bao dây đốt 5cm x 200cm 289,957,500 331.380.000
34 PP2600237351 - Clip mạch máu vi phẫu thuật đơn 39,000,000 44.571.429
35 PP2600237352 - Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt / Que đo ATP bề mặt 480,000,000 548.571.429
36 PP2600237353 - Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường 81,572,400 93.225.600
37 PP2600237354 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. 449,336,160 513.527.040
38 PP2600237355 - Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít 15,246,000 17.424.000
39 PP2600237356 - Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động 399,590,100 456.674.400
40 PP2600237357 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 295,633,800 337.867.200
41 PP2600237358 - Test HIV 1,181,174,400 1.349.913.600
42 PP2600237359 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 8,484,000 9.696.000
43 PP2600237360 - Kim chích máu (Lancets) 8,085,000 9.240.000
44 PP2600237361 - Ống lấy máu 29,250,000 33.428.572
45 PP2600237362 - Dây máy gây mê Jackson- Rees 20,999,900 23.999.886
46 PP2600237363 - Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml 101,952,400 116.517.029
47 PP2600237364 - Khăn nha 40x50 (cm) 74,961,600 85.670.400
48 PP2600237365 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng 186,859,050 213.553.200
49 PP2600237366 - Lọc vi sinh cho điều áp hút 62,355,600 71.263.543
50 PP2600237367 - Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3% 176,418,000 201.620.572
51 PP2600237368 - Acid phosphoric H3PO4 37% 116,400,000 133.028.572
52 PP2600237369 - Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch 46,637,500 53.300.000
53 PP2600237370 - Chất lấy dấu răng 597,312,000 682.642.286
54 PP2600237371 - Chêm gỗ 7,525,000 8.600.000
55 PP2600237372 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp 342,000,000 390.857.143
56 PP2600237373 - Chốt ống tủy nhỏ trắng 7,560,000 8.640.000
57 PP2600237374 - Chốt sợi cacbon 223,440,000 255.360.000
58 PP2600237375 - Cone gutta percha protaper (G.P Protaper)F1, F2, F3 506,410,000 578.754.286
59 PP2600237376 - Đài silicon đánh bóng (dĩa, ly, ngọn lửa) 31,920,000 36.480.000
60 PP2600237377 - Đầu vòi bơm cao su 25ml (Intra oral tip) 1,890,000 2.160.000
61 PP2600237378 - Đầu ống trộn cao su 25ml (Mixing tip) 64,125,000 73.285.715
62 PP2600237379 - Đầu bơm côn nhiệt EQ - V Refillable cartridge25g 5,650,000 6.457.143
63 PP2600237380 - Đầu sợi quang Laser 144,200,000 164.800.000
64 PP2600237381 - Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày 161,200,000 184.228.572
65 PP2600237382 - Dung dịch làm mềm cone 5,880,000 6.720.000
66 PP2600237383 - Eugenol 17,667,960 20.191.955
67 PP2600237384 - Gel bôi chứa vecni fluor 607,950,000 694.800.000
68 PP2600237385 - HydroxitCanxi dạng bột nhão 62,460,000 71.382.858
69 PP2600237386 - Kẽm bẻ móc cuộn số 7 7,990,000 9.131.429
70 PP2600237387 - Kim tê nha 30G 18,094,650 20.679.600
71 PP2600237388 - Mũi khoan Gates các loại 127,840,000 146.102.858
72 PP2600237389 - Mũi mở tuỷ Endo Access 5,190,000 5.931.429
73 PP2600237390 - Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z 43,040,000 49.188.572
74 PP2600237391 - Màng ép máng duy trì và khay chỉnh nha 91,245,000 104.280.000
75 PP2600237392 - Mũi cắt nướu răng 38,550,000 44.057.143
76 PP2600237393 - Nước nhựa tự cứng 62,370,000 71.280.000
77 PP2600237394 - Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha 117,993,150 134.849.315
78 PP2600237395 - Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha 4,483,500 5.124.000
79 PP2600237396 - Súng bắn cao su dùng trong nha khoa 1:1 810,000 925.715
80 PP2600237397 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File) 4,880,000 5.577.143
81 PP2600237398 - Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng máy 27,745,500 31.709.143
82 PP2600237399 - Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng 475,092,000 542.962.286
83 PP2600237400 - Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay 33,294,600 38.050.972
84 PP2600237401 - Trâm nội nha Hedstroem file các size 27,092,000 30.962.286
85 PP2600237402 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) 325,507,500 372.008.572
86 PP2600237403 - Vật liệu tẩy đốm trắng bề mặt răng 57,420,000 65.622.858
87 PP2600237404 - Vật liệu trám bít ống tủy 158,500,000 181.142.858
88 PP2600237405 - Xi măng che tủy 11,980,000 13.691.429
89 PP2600237406 - Xi măng gắn cầu (15g+ 8g) 240,925,000 275.342.858
90 PP2600237407 - Xi măng nhựa tự dán 104,930,000 119.920.000
91 PP2600237408 - Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi 4,227,600,000 4.831.542.858
92 PP2600237409 - Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha 17,550,000 20.057.143
93 PP2600237410 - Khóa thép để gắn vào headgear 48,880,000 55.862.858
94 PP2600237411 - Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp) 4,874,240,000 5.570.560.000
95 PP2600237412 - Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản 877,800,000 1.003.200.000
96 PP2600237413 - Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41 217,740,000 248.845.715
97 PP2600237414 - Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43 79,800,000 91.200.000
98 PP2600237415 - Ốc nong tháo lắp 42,042,000 48.048.000
99 PP2600237416 - Thun buộc hàm 65,489,100 74.844.686
100 PP2600237417 - Thun buộc mắc cài A-1 các loại 548,595,000 626.965.715
101 PP2600237418 - Vảy hàn loại nặng 025 86,940,000 99.360.000
102 PP2600237419 - Nạo túi 112,500,000 128.571.429
103 PP2600237420 - Bóc tách vạt 10,185,000 11.640.000
104 PP2600237421 - Dũa xương nha chu 22,002,000 25.145.143
105 PP2600237422 - Cây dũa xương nha khoa 94,500,000 108.000.000
106 PP2600237423 - Kẹp phẫu tích 14cm 8,410,500 9.612.000
107 PP2600237424 - Đo túi nha chu 58,320,000 66.651.429
108 PP2600237425 - Cán dao mổ số 3 1,008,000 1.152.000
109 PP2600237426 - Kẹp kim khâu 16cm 9,450,000 10.800.000
110 PP2600237427 - Kẹp kim khâu 18cm 100,170,000 114.480.000
111 PP2600237428 - Ống chích sắt, không móc 18,827,500 21.517.143
112 PP2600237429 - Kéo cắt chỉ đầu thẳng 12cm 74,793,600 85.478.400
113 PP2600237430 - Kéo cắt chỉ đầu thẳng 14cm 1,000,000 1.142.858
114 PP2600237431 - Kềm bấm xương 6,720,000 7.680.000
115 PP2600237432 - Khay lấy dấu inox đủ size 37,620,000 42.994.286
116 PP2600237433 - Kẹp giấy cắn 800,000 914.286
117 PP2600237434 - Ống chích rút ngược 7,700,000 8.800.000
118 PP2600237435 - Dao số 7 có muỗng 1,232,000 1.408.000
119 PP2600237436 - Kẹp phẫu tích 14cm 168,000 192.000
120 PP2600237437 - Kẹp thẳng 18cm 249,000 284.572
121 PP2600237438 - Kẹp cong 18cm 249,000 284.572
122 PP2600237439 - Kềm cắt xa 94,500,000 108.000.000
123 PP2600237440 - Kềm cắt kẽm thẳng 40,944,000 46.793.143
124 PP2600237441 - Kềm tháo khâu 44,730,000 51.120.000
125 PP2600237442 - Kềm 2 mấu 6,824,000 7.798.858
126 PP2600237443 - Kềm 3 mấu 6,824,000 7.798.858
127 PP2600237444 - Kềm kẹp thun 74,466,000 85.104.000
128 PP2600237445 - Cây ấn khâu 31,200,000 35.657.143
129 PP2600237446 - Ống hút dịch phẫu thuật, đường kính 3mm 11,319,000 12.936.000
130 PP2600237447 - Cây bóc tách molt 2/4 24,180,000 27.634.286
131 PP2600237448 - Cây bóc tách Puser 6 20,202,000 23.088.000
132 PP2600237449 - Cán Gương 61,500,000 70.285.715
133 PP2600237450 - Mâm khám nha khoa 15cm x 25cm 36,000,000 41.142.858
134 PP2600237451 - Kẹp gắp gòn 61,500,000 70.285.715
135 PP2600237452 - Mesh tái tạo ổ mắt, dày 0.3mm 777,000,000 888.000.000
136 PP2600237453 - Vít xương Mini đường kính thân 2.0mm, dài 14mm 6,000,000 6.857.143
137 PP2600237454 - Vật liệu Implant cho hệ thống Straumann 3,423,662,500 3.912.757.143
138 PP2600237455 - Vật liệu Implant cho hệ thống Mis 1,720,730,000 1.966.548.572
139 PP2600237456 - Vật liệu Implant cho hệ thống Anthogyr 2,782,257,800 3.179.723.20
140 PP2600237457 - Vật liệu Implant cho hệ thống Neodent 3,092,678,750 3.534.490.000
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml
Mã phần lô PP2600237318
Giá từng phần lô 390,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2600237319
Giá từng phần lô 127,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.868.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5(cm)
Mã phần lô PP2600237320
Giá từng phần lô 9,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Miếng cầm máu bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp 10x20 (cm)
Mã phần lô PP2600237321
Giá từng phần lô 269,172,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
Mã phần lô PP2600237322
Giá từng phần lô 175,027,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.031.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Bơm tiêm nước muối (NaCl 0,9%) 10ml
Mã phần lô PP2600237323
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2600237324
Giá từng phần lô 28,873,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.998.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2600237325
Giá từng phần lô 100,531,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.892.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2600237326
Giá từng phần lô 1,404,076,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.659.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size
Mã phần lô PP2600237327
Giá từng phần lô 3,146,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.595.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Găng tay tiệt trùng loại 2
Mã phần lô PP2600237328
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 100m
Mã phần lô PP2600237329
Giá từng phần lô 1,955,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Dây nối máy gây mê Flexicare
Mã phần lô PP2600237330
Giá từng phần lô 230,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 3.0-3.5
Mã phần lô PP2600237331
Giá từng phần lô 62,671,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.625.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chỉ khâu vi phẫu 8/0-11/0
Mã phần lô PP2600237332
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18mm
Mã phần lô PP2600237333
Giá từng phần lô 109,200,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 4/0 kim 3/8c 19mm
Mã phần lô PP2600237334
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 18 mm
Mã phần lô PP2600237335
Giá từng phần lô 15,737,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.985.669
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm
Mã phần lô PP2600237336
Giá từng phần lô 22,918,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.192.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2600237337
Giá từng phần lô 1,470,646,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.739.20
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm
Mã phần lô PP2600237338
Giá từng phần lô 11,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.580.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15
Mã phần lô PP2600237339
Giá từng phần lô 446,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.681.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 13x25 mm
Mã phần lô PP2600237340
Giá từng phần lô 393,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm
Mã phần lô PP2600237341
Giá từng phần lô 859,047,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.768.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Màng xương không tiêu 25*30mm
Mã phần lô PP2600237342
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Xương dị chủng 0.5g
Mã phần lô PP2600237343
Giá từng phần lô 1,157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.322.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Xương dị chủng 2g
Mã phần lô PP2600237344
Giá từng phần lô 3,562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Xương đồng loại, lọ 1cc
Mã phần lô PP2600237345
Giá từng phần lô 2,312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g
Mã phần lô PP2600237346
Giá từng phần lô 292,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 1.0g
Mã phần lô PP2600237347
Giá từng phần lô 956,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Phim khô 8 x 10"
Mã phần lô PP2600237348
Giá từng phần lô 3,730,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.263.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Phim khô 10" x 12''
Mã phần lô PP2600237349
Giá từng phần lô 283,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Bao dây đốt 5cm x 200cm
Mã phần lô PP2600237350
Giá từng phần lô 289,957,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Clip mạch máu vi phẫu thuật đơn
Mã phần lô PP2600237351
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Que lấy mẫu kiểm tra vệ sinh bề mặt / Que đo ATP bề mặt
Mã phần lô PP2600237352
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Máu chuẩn máy huyết học mức bình thường
Mã phần lô PP2600237353
Giá từng phần lô 81,572,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.225.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT.
Mã phần lô PP2600237354
Giá từng phần lô 449,336,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.527.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít
Mã phần lô PP2600237355
Giá từng phần lô 15,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
Mã phần lô PP2600237356
Giá từng phần lô 399,590,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.674.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600237357
Giá từng phần lô 295,633,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.867.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Test HIV
Mã phần lô PP2600237358
Giá từng phần lô 1,181,174,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.349.913.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2600237359
Giá từng phần lô 8,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kim chích máu (Lancets)
Mã phần lô PP2600237360
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Ống lấy máu
Mã phần lô PP2600237361
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Dây máy gây mê Jackson- Rees
Mã phần lô PP2600237362
Giá từng phần lô 20,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.999.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Dung dịch súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%, chai 250ml
Mã phần lô PP2600237363
Giá từng phần lô 101,952,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.517.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Khăn nha 40x50 (cm)
Mã phần lô PP2600237364
Giá từng phần lô 74,961,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.670.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng
Mã phần lô PP2600237365
Giá từng phần lô 186,859,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.553.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Lọc vi sinh cho điều áp hút
Mã phần lô PP2600237366
Giá từng phần lô 62,355,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.263.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%
Mã phần lô PP2600237367
Giá từng phần lô 176,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.620.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Acid phosphoric H3PO4 37%
Mã phần lô PP2600237368
Giá từng phần lô 116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Bao hấp dụng cụ 3.5 x 10 inch
Mã phần lô PP2600237369
Giá từng phần lô 46,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chất lấy dấu răng
Mã phần lô PP2600237370
Giá từng phần lô 597,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.642.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2600237371
Giá từng phần lô 7,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp
Mã phần lô PP2600237372
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chốt ống tủy nhỏ trắng
Mã phần lô PP2600237373
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Chốt sợi cacbon
Mã phần lô PP2600237374
Giá từng phần lô 223,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Cone gutta percha protaper (G.P Protaper)F1, F2, F3
Mã phần lô PP2600237375
Giá từng phần lô 506,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Đài silicon đánh bóng (dĩa, ly, ngọn lửa)
Mã phần lô PP2600237376
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Đầu vòi bơm cao su 25ml (Intra oral tip)
Mã phần lô PP2600237377
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Đầu ống trộn cao su 25ml (Mixing tip)
Mã phần lô PP2600237378
Giá từng phần lô 64,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Đầu bơm côn nhiệt EQ - V Refillable cartridge25g
Mã phần lô PP2600237379
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Đầu sợi quang Laser
Mã phần lô PP2600237380
Giá từng phần lô 144,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày
Mã phần lô PP2600237381
Giá từng phần lô 161,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Dung dịch làm mềm cone
Mã phần lô PP2600237382
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Eugenol
Mã phần lô PP2600237383
Giá từng phần lô 17,667,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.191.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Gel bôi chứa vecni fluor
Mã phần lô PP2600237384
Giá từng phần lô 607,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
HydroxitCanxi dạng bột nhão
Mã phần lô PP2600237385
Giá từng phần lô 62,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.382.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kẽm bẻ móc cuộn số 7
Mã phần lô PP2600237386
Giá từng phần lô 7,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kim tê nha 30G
Mã phần lô PP2600237387
Giá từng phần lô 18,094,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.679.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Mũi khoan Gates các loại
Mã phần lô PP2600237388
Giá từng phần lô 127,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.102.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Mũi mở tuỷ Endo Access
Mã phần lô PP2600237389
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z
Mã phần lô PP2600237390
Giá từng phần lô 43,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.188.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Màng ép máng duy trì và khay chỉnh nha
Mã phần lô PP2600237391
Giá từng phần lô 91,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Mũi cắt nướu răng
Mã phần lô PP2600237392
Giá từng phần lô 38,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Nước nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2600237393
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Nhựa tự cứng trong dùng cho chỉnh nha
Mã phần lô PP2600237394
Giá từng phần lô 117,993,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.849.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Nước dùng cho dây hàn chỉnh nha
Mã phần lô PP2600237395
Giá từng phần lô 4,483,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Súng bắn cao su dùng trong nha khoa 1:1
Mã phần lô PP2600237396
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)
Mã phần lô PP2600237397
Giá từng phần lô 4,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng máy
Mã phần lô PP2600237398
Giá từng phần lô 27,745,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.709.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng
Mã phần lô PP2600237399
Giá từng phần lô 475,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.962.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay
Mã phần lô PP2600237400
Giá từng phần lô 33,294,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.050.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Trâm nội nha Hedstroem file các size
Mã phần lô PP2600237401
Giá từng phần lô 27,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.962.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước)
Mã phần lô PP2600237402
Giá từng phần lô 325,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.008.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Vật liệu tẩy đốm trắng bề mặt răng
Mã phần lô PP2600237403
Giá từng phần lô 57,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.622.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Vật liệu trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2600237404
Giá từng phần lô 158,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Xi măng che tủy
Mã phần lô PP2600237405
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Xi măng gắn cầu (15g+ 8g)
Mã phần lô PP2600237406
Giá từng phần lô 240,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Xi măng nhựa tự dán
Mã phần lô PP2600237407
Giá từng phần lô 104,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi
Mã phần lô PP2600237408
Giá từng phần lô 4,227,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.831.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha
Mã phần lô PP2600237409
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Khóa thép để gắn vào headgear
Mã phần lô PP2600237410
Giá từng phần lô 48,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.862.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp)
Mã phần lô PP2600237411
Giá từng phần lô 4,874,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.570.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản
Mã phần lô PP2600237412
Giá từng phần lô 877,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41
Mã phần lô PP2600237413
Giá từng phần lô 217,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43
Mã phần lô PP2600237414
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Ốc nong tháo lắp
Mã phần lô PP2600237415
Giá từng phần lô 42,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Thun buộc hàm
Mã phần lô PP2600237416
Giá từng phần lô 65,489,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.844.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Thun buộc mắc cài A-1 các loại
Mã phần lô PP2600237417
Giá từng phần lô 548,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Vảy hàn loại nặng 025
Mã phần lô PP2600237418
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Nạo túi
Mã phần lô PP2600237419
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Bóc tách vạt
Mã phần lô PP2600237420
Giá từng phần lô 10,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Dũa xương nha chu
Mã phần lô PP2600237421
Giá từng phần lô 22,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.145.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Cây dũa xương nha khoa
Mã phần lô PP2600237422
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kẹp phẫu tích 14cm
Mã phần lô PP2600237423
Giá từng phần lô 8,410,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Đo túi nha chu
Mã phần lô PP2600237424
Giá từng phần lô 58,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Cán dao mổ số 3
Mã phần lô PP2600237425
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kẹp kim khâu 16cm
Mã phần lô PP2600237426
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kẹp kim khâu 18cm
Mã phần lô PP2600237427
Giá từng phần lô 100,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Ống chích sắt, không móc
Mã phần lô PP2600237428
Giá từng phần lô 18,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.517.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kéo cắt chỉ đầu thẳng 12cm
Mã phần lô PP2600237429
Giá từng phần lô 74,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.478.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kéo cắt chỉ đầu thẳng 14cm
Mã phần lô PP2600237430
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kềm bấm xương
Mã phần lô PP2600237431
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Khay lấy dấu inox đủ size
Mã phần lô PP2600237432
Giá từng phần lô 37,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kẹp giấy cắn
Mã phần lô PP2600237433
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Ống chích rút ngược
Mã phần lô PP2600237434
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Dao số 7 có muỗng
Mã phần lô PP2600237435
Giá từng phần lô 1,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kẹp phẫu tích 14cm
Mã phần lô PP2600237436
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kẹp thẳng 18cm
Mã phần lô PP2600237437
Giá từng phần lô 249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kẹp cong 18cm
Mã phần lô PP2600237438
Giá từng phần lô 249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kềm cắt xa
Mã phần lô PP2600237439
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kềm cắt kẽm thẳng
Mã phần lô PP2600237440
Giá từng phần lô 40,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.793.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kềm tháo khâu
Mã phần lô PP2600237441
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kềm 2 mấu
Mã phần lô PP2600237442
Giá từng phần lô 6,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.798.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kềm 3 mấu
Mã phần lô PP2600237443
Giá từng phần lô 6,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.798.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kềm kẹp thun
Mã phần lô PP2600237444
Giá từng phần lô 74,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Cây ấn khâu
Mã phần lô PP2600237445
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Ống hút dịch phẫu thuật, đường kính 3mm
Mã phần lô PP2600237446
Giá từng phần lô 11,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Cây bóc tách molt 2/4
Mã phần lô PP2600237447
Giá từng phần lô 24,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Cây bóc tách Puser 6
Mã phần lô PP2600237448
Giá từng phần lô 20,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Cán Gương
Mã phần lô PP2600237449
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Mâm khám nha khoa 15cm x 25cm
Mã phần lô PP2600237450
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Kẹp gắp gòn
Mã phần lô PP2600237451
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Mesh tái tạo ổ mắt, dày 0.3mm
Mã phần lô PP2600237452
Giá từng phần lô 777,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Vít xương Mini đường kính thân 2.0mm, dài 14mm
Mã phần lô PP2600237453
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Vật liệu Implant cho hệ thống Straumann
Mã phần lô PP2600237454
Giá từng phần lô 3,423,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.912.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu Implant cho hệ thống Mis
Mã phần lô PP2600237455
Giá từng phần lô 1,720,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Vật liệu Implant cho hệ thống Anthogyr
Mã phần lô PP2600237456
Giá từng phần lô 2,782,257,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.179.723.20
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Vật liệu Implant cho hệ thống Neodent
Mã phần lô PP2600237457
Giá từng phần lô 3,092,678,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->