Gói thầu: Gói thầu III: Đồ vải (gồm 46 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300349764-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu III: Đồ vải (gồm 46 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2300240196
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 7,971,930,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 119.578.957 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300476701 - Ale xanh (Khăn trải giường) 46,000,000 62.727.273 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 32.200.000 67
2 PP2300476702 - Áo choàng mổ 571,750,000 779.659.091 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 400.225.000 417
3 PP2300476703 - Áo quần bệnh nhân nam 1,064,000,000 1.450.909.091 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 744.800.000 634
4 PP2300476704 - Aó quần bệnh nhân nữ 756,000,000 1.030.909.091 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 529.200.000 450
5 PP2300476705 - Áo quần phẫu thuật viên nam 411,660,000 561.354.546 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 288.162.000 300
6 PP2300476706 - Áo quần phẫu thuật viên nữ 301,000,000 410.454.546 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 210.700.000 234
7 PP2300476707 - Áo sơ sinh 29,000,000 39.545.455 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 20.300.000 167
8 PP2300476708 - Áo váy sản phụ 88,000,000 120.000.000 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 61.600.000 67
9 PP2300476709 - Bao bình CO2 -0.9m x 0.28m 975,000 1.329.546 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 682.500 3
10 PP2300476710 - Bao bình CO2-1.35m x 0.45m 1,608,000 2.192.728 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 1.125.600 3
11 PP2300476711 - Bao bình Oxy 22,000,000 30.000.000 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 15.400.000 34
12 PP2300476712 - Bao bọc phim 0.5m x 0.6m 6,500,000 8.863.637 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 4.550.000 17
13 PP2300476713 - Bao khay xanh 0.6m x 0.75m (4 lớp) 1,700,000 2.318.182 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 1.190.000 4
14 PP2300476714 - Bao khay xanh 1.0m x 0.8m (4 lớp) 47,250,000 64.431.819 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 33.075.000 75
15 PP2300476715 - Bọc che chì 1.1m x 0.75m 1,590,000 2.168.182 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 1.113.000 3
16 PP2300476716 - Bọc đầu đèn vuông 0.5m x 0.5m x 0.3m 9,384,000 12.796.364 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 6.568.800 20
17 PP2300476717 - Chăn chần đỏ 302,400,000 412.363.637 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 211.680.000 180
18 PP2300476718 - Dây cột bệnh nhân 69,000,000 94.090.910 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 48.300.000 417
19 PP2300476719 - Drap 2.8m x 1.6m 2,340,000,000 3.190.909.091 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 1.638.000.000 2000
20 PP2300476720 - Drap thun 2.3m x 1.0m 112,000,000 152.727.273 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 78.400.000 134
21 PP2300476721 - Khăn mặt - phục vụ gói mổ 36,000,000 49.090.910 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 25.200.000 500
22 PP2300476722 - Khăn lông - Sản sơ sinh 60,000,000 81.818.182 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 42.000.000 134
23 PP2300476723 - Khăn xanh 0.5 m x 0.5m (2 lớp) 29,470,000 40.186.364 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 20.629.000 117
24 PP2300476724 - Khăn xanh 0.5 m x 0.5m-khoét lỗ (2 lớp) 48,380,000 65.972.728 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 33.866.000 137
25 PP2300476725 - Khăn xanh 0.8m x 0.8m (2 lớp) 328,000,000 447.272.728 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 229.600.000 667
26 PP2300476726 - Khăn xanh 0.8m x 0.8m - khoét lỗ (2 lớp) 30,363,000 41.404.091 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 21.254.100 73
27 PP2300476727 - Khăn xanh 1.0m x 1.0m (2 lớp) 100,000,000 136.363.637 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 70.000.000 167
28 PP2300476728 - Khăn xanh 1.0m x 1.0m - khoét lỗ (2 lớp) 12,552,000 17.116.364 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 8.786.400 20
29 PP2300476729 - Khăn xanh 1.15mx0.5m - khoét 02 lỗ(2 lớp) 10,625,000 14.488.637 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 7.437.500 21
30 PP2300476730 - Khăn xanh 1.2m x 1.2m (2 lớp) 162,500,000 221.590.910 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 113.750.000 217
31 PP2300476731 - Khăn xanh 1.2m x 1.2m - khoét lỗ (2 lớp) 32,500,000 44.318.182 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 22.750.000 42
32 PP2300476732 - Khăn xanh 1.4m x 1.4m (2 lớp) 57,750,000 78.750.000 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 40.425.000 59
33 PP2300476733 - Khăn xanh 1.4m x 1.4m -khoét lỗ (2 lớp) 8,300,000 11.318.182 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 5.810.000 9
34 PP2300476734 - Khăn xanh 1.6m x 1.5m (2 lớp) 207,900,000 283.500.000 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 145.530.000 184
35 PP2300476735 - Khăn xanh 1.8m x 1.8m (2 lớp) 9,346,500 12.745.228 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 6.542.550 8
36 PP2300476736 - Khăn xanh 2.0m x 2.0m (2 lớp) 11,235,000 15.320.455 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 7.864.500 9
37 PP2300476737 - Khăn xanh 2.3m x 2.3m - khoét lỗ (2 lớp) 11,750,000 16.022.728 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 8.225.000 9
38 PP2300476738 - Khăn xanh 2.5m x 1.5m (2 lớp) 68,850,000 93.886.364 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 48.195.000 45
39 PP2300476739 - Khăn xanh 3.5m x 4m - 1 lớp - khoét lỗ 6,962,000 9.493.637 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 4.873.400 4
40 PP2300476740 - Khăn xanh 3.8m x 1.15m -khoét 2 lỗ tròn đường kính 0.1m (2 lớp) 14,500,000 19.772.728 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 10.150.000 9
41 PP2300476741 - Màn tuyn 42,280,000 57.654.546 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 29.596.000 117
42 PP2300476742 - Ruột gối 62,500,000 85.227.273 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 43.750.000 417
43 PP2300476743 - Váy sản phụ 6,250,000 8.522.728 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 4.375.000 9
44 PP2300476744 - Vỏ chăn kaki 96,000,000 130.909.091 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 67.200.000 50
45 PP2300476745 - Vỏ chăn thun 290,000,000 395.454.546 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 203.000.000 334
46 PP2300476746 - Vỏ gối thun đỏ 46,100,000 62.863.637 cung cấp đồ vải, trang phục may mặc 32.270.000 385
Ale xanh (Khăn trải giường)
Mã phần lô PP2300476701
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.727.273
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Áo choàng mổ
Mã phần lô PP2300476702
Giá từng phần lô 571,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.659.091
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Áo quần bệnh nhân nam
Mã phần lô PP2300476703
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.909.091
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 634
Aó quần bệnh nhân nữ
Mã phần lô PP2300476704
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.909.091
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Áo quần phẫu thuật viên nam
Mã phần lô PP2300476705
Giá từng phần lô 411,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.354.546
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Áo quần phẫu thuật viên nữ
Mã phần lô PP2300476706
Giá từng phần lô 301,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.454.546
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 234
Áo sơ sinh
Mã phần lô PP2300476707
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.545.455
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Áo váy sản phụ
Mã phần lô PP2300476708
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bao bình CO2 -0.9m x 0.28m
Mã phần lô PP2300476709
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.546
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bao bình CO2-1.35m x 0.45m
Mã phần lô PP2300476710
Giá từng phần lô 1,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.192.728
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bao bình Oxy
Mã phần lô PP2300476711
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bao bọc phim 0.5m x 0.6m
Mã phần lô PP2300476712
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.637
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bao khay xanh 0.6m x 0.75m (4 lớp)
Mã phần lô PP2300476713
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.182
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bao khay xanh 1.0m x 0.8m (4 lớp)
Mã phần lô PP2300476714
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bọc che chì 1.1m x 0.75m
Mã phần lô PP2300476715
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.168.182
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bọc đầu đèn vuông 0.5m x 0.5m x 0.3m
Mã phần lô PP2300476716
Giá từng phần lô 9,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.796.364
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.568.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Chăn chần đỏ
Mã phần lô PP2300476717
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.363.637
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Dây cột bệnh nhân
Mã phần lô PP2300476718
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.090.910
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Drap 2.8m x 1.6m
Mã phần lô PP2300476719
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.190.909.091
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Drap thun 2.3m x 1.0m
Mã phần lô PP2300476720
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.727.273
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Khăn mặt - phục vụ gói mổ
Mã phần lô PP2300476721
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Khăn lông - Sản sơ sinh
Mã phần lô PP2300476722
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Khăn xanh 0.5 m x 0.5m (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476723
Giá từng phần lô 29,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.186.364
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Khăn xanh 0.5 m x 0.5m-khoét lỗ (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476724
Giá từng phần lô 48,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.972.728
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 137
Khăn xanh 0.8m x 0.8m (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476725
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.272.728
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Khăn xanh 0.8m x 0.8m - khoét lỗ (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476726
Giá từng phần lô 30,363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.404.091
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.254.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Khăn xanh 1.0m x 1.0m (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476727
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Khăn xanh 1.0m x 1.0m - khoét lỗ (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476728
Giá từng phần lô 12,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.116.364
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.786.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Khăn xanh 1.15mx0.5m - khoét 02 lỗ(2 lớp)
Mã phần lô PP2300476729
Giá từng phần lô 10,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.488.637
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Khăn xanh 1.2m x 1.2m (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476730
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.590.910
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Khăn xanh 1.2m x 1.2m - khoét lỗ (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476731
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.318.182
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Khăn xanh 1.4m x 1.4m (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476732
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Khăn xanh 1.4m x 1.4m -khoét lỗ (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476733
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.318.182
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khăn xanh 1.6m x 1.5m (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476734
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Khăn xanh 1.8m x 1.8m (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476735
Giá từng phần lô 9,346,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.745.228
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.542.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khăn xanh 2.0m x 2.0m (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476736
Giá từng phần lô 11,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.320.455
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.864.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khăn xanh 2.3m x 2.3m - khoét lỗ (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476737
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.022.728
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khăn xanh 2.5m x 1.5m (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476738
Giá từng phần lô 68,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.886.364
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Khăn xanh 3.5m x 4m - 1 lớp - khoét lỗ
Mã phần lô PP2300476739
Giá từng phần lô 6,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.493.637
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.873.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khăn xanh 3.8m x 1.15m -khoét 2 lỗ tròn đường kính 0.1m (2 lớp)
Mã phần lô PP2300476740
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.772.728
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Màn tuyn
Mã phần lô PP2300476741
Giá từng phần lô 42,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.654.546
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Ruột gối
Mã phần lô PP2300476742
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.227.273
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Váy sản phụ
Mã phần lô PP2300476743
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.522.728
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Vỏ chăn kaki
Mã phần lô PP2300476744
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.909.091
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Vỏ chăn thun
Mã phần lô PP2300476745
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.454.546
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Vỏ gối thun đỏ
Mã phần lô PP2300476746
Giá từng phần lô 46,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.863.637
Mã hàng hóa (HS) cung cấp đồ vải, trang phục may mặc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 385
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->