Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm hóa chất bổ sung năm 2023-2024 (443 danh mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300305116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm hóa chất bổ sung năm 2023-2024 (443 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300213444 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 77,552,147,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.551.042.959 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300438454 - Cồn tuyệt đối | 27,090,000 |
| 2 | PP2300438455 - Acid Citric 95% | 74,000,000 |
| 3 | PP2300438456 - Glycerin 99% | 17,000,000 |
| 4 | PP2300438457 - Muối Nacl | 330,000 |
| 5 | PP2300438458 - Hóa chất nhuộm mẫu mô dùng cho nhuộm HE và Papanicolaus | 12,600,000 |
| 6 | PP2300438459 - Hóa chất nhuộm mẫu mô dùng cho nhuộm Papanicolaus | 6,300,000 |
| 7 | PP2300438460 - Gel siêu âm | 27,000,000 |
| 8 | PP2300438461 - Enzyme làm sạch và khử khuẩn dụng cụ | 535,500,000 |
| 9 | PP2300438462 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ | 3,300,000,000 |
| 10 | PP2300438463 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi | 1,402,500,000 |
| 11 | PP2300438464 - Dung dịch khử khuẩn các bề mặt bằng đường không khí | 148,575,000 |
| 12 | PP2300438465 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt với đầu phun tạo bọt | 91,440,000 |
| 13 | PP2300438466 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0,55% | 740,000,000 |
| 14 | PP2300438467 - Viên nén sát khuẩn tẩy uế bề mặt cứng Sodium Dichloroisocyanurate | 100,560,000 |
| 15 | PP2300438468 - Dung dịch liệt tim và bảo vệ tạng sử dụng cho phẫu thuật tim và ghép tạng | 665,520,000 |
| 16 | PP2300438469 - Chất hấp thụ CO2 dùng trong y tế | 169,722,000 |
| 17 | PP2300438470 - Acid acetic | 59,000 |
| 18 | PP2300438471 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế | 197,925,000 |
| 19 | PP2300438472 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn | 187,200,000 |
| 20 | PP2300438473 - Nước súc miệng | 102,000,000 |
| 21 | PP2300438474 - Chương trình ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch | 28,134,000 |
| 22 | PP2300438475 - Chương trình ngoại kiểm khí máu 11 thông số | 22,020,000 |
| 23 | PP2300438476 - Chương trình ngoại kiểm nước tiểu 14 thông số | 25,089,000 |
| 24 | PP2300438477 - Nội kiểm Sinh Hóa mức 2 | 43,470,000 |
| 25 | PP2300438478 - Nội kiểm Sinh Hóa mức 3 | 43,470,000 |
| 26 | PP2300438479 - Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 2 | 7,258,500 |
| 27 | PP2300438480 - Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 3 | 7,258,500 |
| 28 | PP2300438481 - Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 1 | 4,725,000 |
| 29 | PP2300438482 - Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 2 | 5,250,000 |
| 30 | PP2300438483 - Ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu | 34,499,880 |
| 31 | PP2300438484 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 48,000,150 |
| 32 | PP2300438485 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 48,000,150 |
| 33 | PP2300438486 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 48,000,150 |
| 34 | PP2300438487 - Thuốc Thử định lượng protein phản ứng C siêu nhạy | 48,020,934 |
| 35 | PP2300438488 - Thuốc thử định lượng ethanol | 642,475,000 |
| 36 | PP2300438489 - Dung dịch pha loãng ISE | 129,015,000 |
| 37 | PP2300438490 - Dung dịch rửa điện cực ISE | 4,891,605 |
| 38 | PP2300438491 - Thuốc Thử định lượng β2‑microglobulin trong nước tiểu người | 20,524,140 |
| 39 | PP2300438492 - Thuốc thử định lượng Lactate | 25,407,920 |
| 40 | PP2300438493 - Thuốc thử Magnesium | 4,648,000 |
| 41 | PP2300438494 - Thuốc Thử định lượng MicroAlbumin | 44,019,000 |
| 42 | PP2300438495 - Thuốc thử định lượng Photpho | 3,811,190 |
| 43 | PP2300438496 - Thuốc thử định lượng thấp khớp | 24,010,470 |
| 44 | PP2300438497 - Thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu | 20,017,470 |
| 45 | PP2300438498 - Thuốc thử định lượng Transferin | 2,000,873 |
| 46 | PP2300438499 - Thuốc thử định lượng prealbumin | 40,017,444 |
| 47 | PP2300438500 - Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng ALT, AST, Phosphate, Albumin, Amylase, Lipase… | 3,048,768 |
| 48 | PP2300438501 - Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng lipid. | 2,324,008 |
| 49 | PP2300438502 - Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm tương ứng (Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin) | 8,010,828 |
| 50 | PP2300438504 - Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS | 3,916,080 |
| 51 | PP2300438505 - Chất chuẩn định lượng RF | 8,395,096 |
| 52 | PP2300438506 - Bộ chứng RF | 2,935,836 |
| 53 | PP2300438587 - Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin | 1,400,000 |
| 54 | PP2300438508 - Dung dịch bảo dưởng điện cực | 7,011,576 |
| 55 | PP2300438509 - Nước muối pha loãng xét nghiệm | 1,370,400 |
| 56 | PP2300438510 - Điệc cực chọn lọc ion để định lượng K+ | 14,156,164 |
| 57 | PP2300438511 - Bộ xử lý mẫu | 51,282,000 |
| 58 | PP2300438512 - Thuốc thử định lượng a1-fetoprotein | 45,314,400 |
| 59 | PP2300438513 - Chất chẩn a1-fetoprotein | 2,331,000 |
| 60 | PP2300438514 - Thuốc thử định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA II) | 74,970,000 |
| 61 | PP2300438515 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất đối vận II (PIVKA II) | 1,488,375 |
| 62 | PP2300438516 - Thuốc thử định lượng CA 15-3 | 58,740,000 |
| 63 | PP2300438517 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 2,796,000 |
| 64 | PP2300438518 - Thuốc thử định lượng CA 125 | 88,110,000 |
| 65 | PP2300438519 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 2,796,000 |
| 66 | PP2300438520 - Thuốc thử định lượng CA 19-9 | 73,426,000 |
| 67 | PP2300438521 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 2,796,000 |
| 68 | PP2300438522 - Thuốc thử định lượng CEA | 50,349,600 |
| 69 | PP2300438523 - Chất chuẩn xét nghiệm CEA | 2,331,000 |
| 70 | PP2300438524 - Thuốc thử định lượng CA 72-4 | 73,425,000 |
| 71 | PP2300438525 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 3,496,000 |
| 72 | PP2300438526 - Thuốc thử định lượng Cyfra 21-1 | 46,620,000 |
| 73 | PP2300438527 - Chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 3,496,000 |
| 74 | PP2300438528 - Mẫu chứng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA… | 7,692,300 |
| 75 | PP2300438529 - Thuốc thử PSA toàn phần | 46,620,000 |
| 76 | PP2300438530 - Chất chuẩn PSA toàn phần | 2,330,000 |
| 77 | PP2300438531 - Thuốc thử PSA tự do | 46,620,000 |
| 78 | PP2300438532 - Chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 2,330,000 |
| 79 | PP2300438533 - Chất chuẩn xét nghiệm HE4 | 11,760,000 |
| 80 | PP2300438534 - Bộ chứng xét nghiệm HE4 | 8,400,000 |
| 81 | PP2300438535 - Thuốc thử định lượng Ferritin | 88,111,800 |
| 82 | PP2300438536 - Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin | 2,447,550 |
| 83 | PP2300438537 - Thuốc thử định lượng PTH | 33,041,928 |
| 84 | PP2300438538 - Chất chuẩn xét nghiệm PTH | 2,447,550 |
| 85 | PP2300438539 - Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch: Ferritin, B12, Folate… | 5,128,008 |
| 86 | PP2300438540 - Thuốc thử định lượng Insulin | 4,195,800 |
| 87 | PP2300438541 - Chất chuẩn xét nghiệm Insulin | 1,165,500 |
| 88 | PP2300438542 - Thuốc thử định lượng C-Peptide | 8,391,600 |
| 89 | PP2300438543 - Chất chuẩn xét nghiệm C-Peptide | 2,097,900 |
| 90 | PP2300438544 - Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu: ACTH, C- peptide, hGH, Insulin, IL-6, PIGF, sFlt 1 | 16,800,000 |
| 91 | PP2300438545 - Thuốc thử định lượng Interleukin 6 | 39,160,800 |
| 92 | PP2300438546 - Chất chuẩn xét nghiệm Interleukin 6 | 4,895,100 |
| 93 | PP2300438547 - Thuốc thử định lượng tyrosine kinase‑1 | 84,892,500 |
| 94 | PP2300438548 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng tyrosine kinase‑1 | 12,127,500 |
| 95 | PP2300438549 - Thuốc thử định lượng PIGF | 84,892,500 |
| 96 | PP2300438550 - Chất chuẩn xét nghiệm PIGF | 12,127,500 |
| 97 | PP2300438551 - Thuốc thử định lượng Cortisol | 188,810,000 |
| 98 | PP2300438552 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 4,195,800 |
| 99 | PP2300438553 - Thuốc thử định lượng FSH | 11,328,600 |
| 100 | PP2300438554 - Thuốc thử định lượng LH | 11,895,093 |
| 101 | PP2300438555 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 1,223,775 |
| 102 | PP2300438556 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin | 1,223,775 |
| 103 | PP2300438557 - Thuốc thử định lượng Estradiol | 15,104,800 |
| 104 | PP2300438771 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 6,584,866 |
| 105 | PP2300438559 - Thuốc thử định lượng Progesterone | 3,776,200 |
| 106 | PP2300438560 - Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone | 1,165,500 |
| 107 | PP2300438561 - Thuốc thử định lượng Testosterone | 19,825,155 |
| 108 | PP2300438766 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 6,472,524 |
| 109 | PP2300438563 - Thuốc thử định lượng FT3 | 107,692,200 |
| 110 | PP2300438564 - Thuốc thử định lượng TSH | 307,692,000 |
| 111 | PP2300438565 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 46,599,920 |
| 112 | PP2300438566 - Thuốc thử định lượng Anti TPO | 16,153,500 |
| 113 | PP2300438567 - Chất chuẩn xét nghiệm Anti TPO | 2,100,000 |
| 114 | PP2300438568 - Thuốc thử Anti TSHR | 81,000,000 |
| 115 | PP2300438569 - Chất chuẩn nghiệm Anti TSHR | 2,913,752 |
| 116 | PP2300438570 - Bộ chứng Anti TPO và Anti Tg | 7,342,648 |
| 117 | PP2300438571 - Chất kiểm chứng các xét nghiệm miễn dịch NT proBNP, CK-MB, Myoglobulin,.. | 3,044,288 |
| 118 | PP2300438572 - Mẫu chứng TROPONIN T | 2,520,000 |
| 119 | PP2300438573 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm Prolactin II, Troponin T, proBNP II, CEA, AFP, Ferritin, Tg, CA 15-3, CA 72-4 | 16,314,880 |
| 120 | PP2300438574 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Estradiol, C-Peptide, CKMB, IL-6, Calcitonin… | 6,013,952 |
| 121 | PP2300438575 - Bộ chứng T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG | 4,405,590 |
| 122 | PP2300438576 - Nước rửa kim sau chạy mẫu | 6,283,200 |
| 123 | PP2300438577 - Dung dịch rửa chất gây nhiễu | 193,440,000 |
| 124 | PP2300438578 - Dung dịch phục hồi điện cực | 168,080,000 |
| 125 | PP2300438579 - Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch | 254,240,000 |
| 126 | PP2300438580 - Típ và dụng cụ chứa mẫu | 184,343,040 |
| 127 | PP2300438581 - Thuốc thử định lượng bổ thể C3 | 23,476,800 |
| 128 | PP2300438582 - Thuốc thử định lượng bổ thể C4 | 23,476,800 |
| 129 | PP2300438583 - Thuốc thử định lượng thyroglobulin | 37,940,000 |
| 130 | PP2300438584 - Thuốc thử dùng để định lượng enolase (NSE) | 29,370,400 |
| 131 | PP2300438585 - Chất chuẩn xét nghiệm dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 3,496,000 |
| 132 | PP2300438586 - Thuốc thử anti-TG | 20,512,800 |
| 133 | PP2300438588 - Thuốc thử Everolimus | 30,967,574 |
| 134 | PP2300438589 - Chất chuẩn Everolimus | 5,801,180 |
| 135 | PP2300438590 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | 1,285,590,000 |
| 136 | PP2300438591 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | 8,643,616 |
| 137 | PP2300438592 - Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | 7,497,024 |
| 138 | PP2300438732 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 1,031,907,000 |
| 139 | PP2300438663 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 13,440,000 |
| 140 | PP2300438595 - Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) | 6,158,232 |
| 141 | PP2300438596 - Chất kiểm chứng thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 4,176,896 |
| 142 | PP2300438653 - Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 117,397,500 |
| 143 | PP2300438664 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 14,000,000 |
| 144 | PP2300438599 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 4,016,256 |
| 145 | PP2300438654 - Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B | 78,265,000 |
| 146 | PP2300438665 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B | 14,000,000 |
| 147 | PP2300438602 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B | 4,176,800 |
| 148 | PP2300438733 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 2,315,880,000 |
| 149 | PP2300438604 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A | 4,302,400 |
| 150 | PP2300438605 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 500,810,000 |
| 151 | PP2300438606 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 4,960,380 |
| 152 | PP2300438607 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 4,096,576 |
| 153 | PP2300438608 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV | 480,000,000 |
| 154 | PP2300438662 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV | 5,600,000 |
| 155 | PP2300438610 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HIV | 5,622,816 |
| 156 | PP2300438735 - Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum | 1,298,040,000 |
| 157 | PP2300438612 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 5,200,000 |
| 158 | PP2300438613 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 4,480,000 |
| 159 | PP2300438614 - Dung dịch natri hydroxit được sử dụng để tạo ra phản ứng phát quang | 40,599,000 |
| 160 | PP2300438615 - Màng ngăn của thuốc thử | 52,740,000 |
| 161 | PP2300438616 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 182,332,500 |
| 162 | PP2300438823 - Dung dịch rửa | 525,000,000 |
| 163 | PP2300438618 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate | 17,443,440 |
| 164 | PP2300438619 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 13,500,000 |
| 165 | PP2300438620 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 7,245,000 |
| 166 | PP2300438621 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh Hóa mức 3 | 7,245,000 |
| 167 | PP2300438670 - Giếng phản ứng | 55,040,000 |
| 168 | PP2300438739 - Dung dịch cơ chất | 631,800,000 |
| 169 | PP2300438624 - Hóa chất định lượng βhCG toàn phần | 44,310,000 |
| 170 | PP2300438625 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch sàng lọc trước sinh mức 2 | 4,098,000 |
| 171 | PP2300438626 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 4,098,000 |
| 172 | PP2300438627 - Hóa chất định lượng cortisol | 47,455,500 |
| 173 | PP2300438628 - Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol | 6,713,712 |
| 174 | PP2300438629 - Định lượng Acid Uric | 192,780,000 |
| 175 | PP2300438630 - Định lượng alpha amylase | 323,568,000 |
| 176 | PP2300438631 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 167,496,000 |
| 177 | PP2300438632 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 371,700,000 |
| 178 | PP2300438633 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 322,736,400 |
| 179 | PP2300438634 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy | 6,602,211 |
| 180 | PP2300438635 - Hóa chất định lượng glucose | 305,852,400 |
| 181 | PP2300438636 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1,165,197,600 |
| 182 | PP2300438637 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein đặc biệt | 33,980,100 |
| 183 | PP2300438638 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 73,059,840 |
| 184 | PP2300438639 - Cốc chứa mẫu 3ml | 7,875,000 |
| 185 | PP2300438640 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 14,271,600 |
| 186 | PP2300438641 - Thuốc Thử định lượng triglycerid | 382,208,400 |
| 187 | PP2300438642 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 26,114,760 |
| 188 | PP2300438643 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải | 51,996,000 |
| 189 | PP2300438644 - Dung dịch đệm ISE | 171,637,200 |
| 190 | PP2300438645 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali | 5,950,350 |
| 191 | PP2300438646 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | 10,185,000 |
| 192 | PP2300438647 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 21,155,400 |
| 193 | PP2300438648 - Định lượng Calci toàn phần | 55,797,000 |
| 194 | PP2300438649 - Thuốc Thử xét nghiệm định tính virus viêm gan C | 838,555,000 |
| 195 | PP2300438650 - Thuốc Thử định tính HIV | 111,562,500 |
| 196 | PP2300438651 - Thuốc Thử định tính virus viêm gan B | 256,410,000 |
| 197 | PP2300438655 - Chất nền Hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch | 117,598,800 |
| 198 | PP2300438656 - Dung dịch rửa phản ứng dùng trên hệ thống miễn dịch tự động | 60,372,000 |
| 199 | PP2300438657 - Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch | 35,000,000 |
| 200 | PP2300438658 - Dung dịch rửa kim hút Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch | 18,900,000 |
| 201 | PP2300438741 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm | 10,260,000 |
| 202 | PP2300438660 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B | 7,548,000 |
| 203 | PP2300438661 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 2,800,000 |
| 204 | PP2300438666 - Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 15,400,000 |
| 205 | PP2300438667 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc1 | 8,960,000 |
| 206 | PP2300438668 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody | 4,450,000 |
| 207 | PP2300438669 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+AbHIV | 8,399,988 |
| 208 | PP2300438738 - Đầu côn hút mẫu | 82,944,000 |
| 209 | PP2300438672 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên lõi của virus viêm gan B | 21,000,000 |
| 210 | PP2300438673 - Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) | 310,265,500 |
| 211 | PP2300438674 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP | 12,326,760 |
| 212 | PP2300438677 - Hóa chất calibrator cho máy khí máu | 282,340,000 |
| 213 | PP2300438678 - Hóa chất rửa cho máy khí máu | 516,800,000 |
| 214 | PP2300438679 - Hệ thống lấy mẫu máu 1ml | 100,000,000 |
| 215 | PP2300438681 - Hoá chất chạy mẫu có Lactate | 148,500,000 |
| 216 | PP2300438682 - Hoá chất rửa thải toàn bộ | 140,000,000 |
| 217 | PP2300438683 - Thẻ xét nghiệm khí máu | 216,000,000 |
| 218 | PP2300438684 - Hóa chất xét nghiệm nước tiểu 12 thông số | 460,800,000 |
| 219 | PP2300438685 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu | 252,000,000 |
| 220 | PP2300438686 - Dung dịch rửa máy | 43,200,000 |
| 221 | PP2300438687 - Dung dịch làm sạch đường ống | 9,720,000 |
| 222 | PP2300438688 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu | 84,000,000 |
| 223 | PP2300438689 - Hóa chất nhuộm Gram vi khuẩn | 154,770,000 |
| 224 | PP2300438690 - Hóa chất nhuộm Gram Iodine | 95,917,500 |
| 225 | PP2300438691 - Hóa chất nhuộm Gram màu tím | 87,318,000 |
| 226 | PP2300438692 - Chai cấy máu hiếu khí | 924,000,000 |
| 227 | PP2300438693 - Dung dịch nước muối 0.45% | 43,008,000 |
| 228 | PP2300438694 - Ống chuẩn bị mẫu | 106,400,000 |
| 229 | PP2300438695 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 446,670,000 |
| 230 | PP2300438696 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 148,890,000 |
| 231 | PP2300438697 - Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus | 6,405,000 |
| 232 | PP2300438698 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacteria | 6,405,000 |
| 233 | PP2300438699 - Thẻ kháng sinh đồ nấm | 16,012,500 |
| 234 | PP2300438700 - Thẻ định danh nấm men | 16,012,500 |
| 235 | PP2300438701 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm | 446,670,000 |
| 236 | PP2300438703 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương | 32,025,000 |
| 237 | PP2300438704 - Thuốc Thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm | 490,200,000 |
| 238 | PP2300438705 - Hóa chất định lượng HBV DNA | 328,104,000 |
| 239 | PP2300438706 - Đơn vị xử lý mẫu | 101,253,888 |
| 240 | PP2300438707 - Ống chứa mẫu dùng cho máy PCR | 31,822,848 |
| 241 | PP2300438708 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa | 10,766,070 |
| 242 | PP2300438709 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó | 151,971,600 |
| 243 | PP2300438710 - Hóa chất xét nghiệm sán lá gan | 33,200,000 |
| 244 | PP2300438711 - Bộ hóa chất nhuộm phát hiện vi khuẩn lao | 359,856,000 |
| 245 | PP2300438712 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | 230,000,000 |
| 246 | PP2300438713 - Thử nghiệm nhanh phát hiện kháng thể tuberculosis | 31,500,000 |
| 247 | PP2300438714 - Thử nghiệm nhanh kháng thể IgG và IgM virus Dengue | 122,625,000 |
| 248 | PP2300438715 - Thử nghiệm nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện (MOP - MDMA - MET - THC) | 11,000,000 |
| 249 | PP2300438716 - Máu cừu bổ sung vào môi trường | 164,700,000 |
| 250 | PP2300438717 - Môi trường lỏng,dinh dưỡng cao | 5,000,000 |
| 251 | PP2300438718 - Môi trường phân lập trực khuẩn Gram âm | 55,000,000 |
| 252 | PP2300438719 - Môi trường dùng kiểm tra độ nhạy kháng sinh | 4,400,000 |
| 253 | PP2300438720 - Môi trường phân lập nấm | 3,850,000 |
| 254 | PP2300438721 - Môi trường dùng phân lập vi khuẩn khó mọc | 1,980,000 |
| 255 | PP2300438722 - Đầu côn 50µl | 105,600,000 |
| 256 | PP2300438723 - Đầu côn 1000µl | 85,500,000 |
| 257 | PP2300438724 - Bộ hoá chất tách chiết DNA | 882,000,000 |
| 258 | PP2300438725 - Đầu tip 1000uL | 561,400,000 |
| 259 | PP2300438726 - Đầu tip 200uL | 112,280,000 |
| 260 | PP2300438727 - Ống đựng master mix | 41,920,000 |
| 261 | PP2300438728 - Ống đựng mẫu đầu vào | 83,840,000 |
| 262 | PP2300438729 - Khay đựng hoá chất | 55,080,000 |
| 263 | PP2300438730 - Đĩa phản ứng 96 giếng | 65,280,000 |
| 264 | PP2300438731 - Miếng dán quang học cho đĩa PCR 96 giếng | 163,280,000 |
| 265 | PP2300438734 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 239,820,000 |
| 266 | PP2300438736 - Dung dịch rửa hệ thống | 173,472,000 |
| 267 | PP2300438737 - Lọc CO2 | 14,748,000 |
| 268 | PP2300438740 - Dung dịch pha loãng mẫu | 82,800,000 |
| 269 | PP2300438742 - Hóa chất xét nghiệm định tính virus viêm gan B | 678,459,600 |
| 270 | PP2300438743 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg | 19,080,000 |
| 271 | PP2300438744 - Hóa chất xét nghiệm HAVAb | 485,000,000 |
| 272 | PP2300438745 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb | 12,720,000 |
| 273 | PP2300438746 - Hóa chất xét nghiệm HAVIgM | 1,525,800,000 |
| 274 | PP2300438747 - Hóa chất định lượng FT3 | 37,000,000 |
| 275 | PP2300438748 - Hóa chất định lượng FT4 | 55,500,000 |
| 276 | PP2300438749 - Hóa chất định lượng TSH | 58,500,000 |
| 277 | PP2300438750 - Tube ly tâm 1.5ml | 28,000,000 |
| 278 | PP2300438751 - Thuốc thử xét nghiệm MTB IGRA | 680,000,000 |
| 279 | PP2300438752 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm MTB IGRA | 4,900,000 |
| 280 | PP2300438753 - Ống lấy mẫu MTB IGRA | 490,000,000 |
| 281 | PP2300438754 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 119,070,000 |
| 282 | PP2300438755 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II | 119,070,000 |
| 283 | PP2300438756 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 79,380,000 |
| 284 | PP2300438757 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) | 77,175,000 |
| 285 | PP2300438758 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein(AFP) | 77,175,000 |
| 286 | PP2300438759 - Hóa chất xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin | 28,224,000 |
| 287 | PP2300438760 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH | 59,535,000 |
| 288 | PP2300438761 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PTH | 4,078,368 |
| 289 | PP2300438762 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 189,000,000 |
| 290 | PP2300438763 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 tự do | 128,000,000 |
| 291 | PP2300438764 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do | 192,000,000 |
| 292 | PP2300438765 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone | 38,640,000 |
| 293 | PP2300438767 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | 9,030,000 |
| 294 | PP2300438768 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 9,030,000 |
| 295 | PP2300438769 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 36,120,000 |
| 296 | PP2300438770 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 38,640,000 |
| 297 | PP2300438772 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 38,640,000 |
| 298 | PP2300438773 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 5,809,920 |
| 299 | PP2300438774 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 121,800,000 |
| 300 | PP2300438775 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 378,000,000 |
| 301 | PP2300438776 - Chất chứng mức 1 cho xét nghiệm Thyroid | 11,340,000 |
| 302 | PP2300438777 - Chất chứng mức 2 cho xét nghiệm Thyroid | 11,340,000 |
| 303 | PP2300438778 - Chất chứng mức 3 cho xét nghiệm Thyroid | 11,340,000 |
| 304 | PP2300438779 - Bộ dung dịch tạo phản ứng phát quang cho xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 91,162,800 |
| 305 | PP2300438780 - Dung dịch bảo dưỡng máy khi khởi động | 4,298,400 |
| 306 | PP2300438781 - Dung dịch làm sạch hệ thống: sau mỗi phản ứng, đầu và cuối ngày | 143,100,000 |
| 307 | PP2300438782 - Dung dịch rửa máy cuối ngày | 14,000,000 |
| 308 | PP2300438783 - Đầu col | 101,025,792 |
| 309 | PP2300438824 - Cóng đo | 2,183,280,000 |
| 310 | PP2300438785 - Ngoại kiểm huyết học | 18,664,980 |
| 311 | PP2300438786 - Ngoại kiểm đông máu | 26,620,008 |
| 312 | PP2300438787 - Nội kiểm đông máu mức độ 1 | 155,400,000 |
| 313 | PP2300438788 - Nội kiểm đông máu mức độ 2 | 155,400,000 |
| 314 | PP2300438789 - Nội kiểm đông máu mức độ 3 | 155,400,000 |
| 315 | PP2300438790 - Ngoại kiểm HbA1C | 26,599,992 |
| 316 | PP2300438791 - Nội kiểm huyết học mức độ 1, 2, 3 | 864,000,000 |
| 317 | PP2300438792 - Ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 23,429,970 |
| 318 | PP2300438793 - Thuốc nhuộm giemsa | 12,800,000 |
| 319 | PP2300438819 - Dung dịch rửa kim | 530,233,200 |
| 320 | PP2300438795 - Hoá chất điện di protein | 27,695,664 |
| 321 | PP2300438796 - Hoá chất nội chuẩn protein mức bình thường | 4,340,000 |
| 322 | PP2300438797 - Hóa chất kiểm chuẩn Protein mức tăng Gamma | 5,860,000 |
| 323 | PP2300438798 - Hoá chất điện di Hb | 448,498,080 |
| 324 | PP2300438799 - Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường | 34,488,300 |
| 325 | PP2300438800 - Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý | 4,980,150 |
| 326 | PP2300438801 - Hoá chất điện di dịch não tuỷ | 24,875,025 |
| 327 | PP2300438802 - Hoá chất kiểm chuẩn kết quả điện di dịch não tuỷ | 2,900,000 |
| 328 | PP2300438803 - Hoá chất điện di nước tiểu | 5,880,000 |
| 329 | PP2300438804 - Ống chiết | 1,980,000 |
| 330 | PP2300438805 - Dung dịch khử khuẩn | 2,640,000 |
| 331 | PP2300438806 - Ống xử lý mẫu nước tiểu | 12,545,976 |
| 332 | PP2300438807 - Xét nghiệm PT | 585,139,200 |
| 333 | PP2300438808 - Xét nghiệm APTT chạy kèm với các yếu tố đông máu | 1,192,456,800 |
| 334 | PP2300438809 - Xét nghiệm fibrinogen | 456,054,300 |
| 335 | PP2300438810 - Dung dịch CaCl2 | 48,211,200 |
| 336 | PP2300438811 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm fibrinogen | 176,274,360 |
| 337 | PP2300438812 - Xét nghiệm thrombin time | 3,080,160 |
| 338 | PP2300438813 - Hoá chất nội kiểm đông máu | 61,380,000 |
| 339 | PP2300438814 - Yếu tố V | 1,650,012 |
| 340 | PP2300438815 - Yếu tố II | 2,310,000 |
| 341 | PP2300438816 - Yếu tố VII | 11,990,076 |
| 342 | PP2300438817 - Yếu tố X | 6,160,056 |
| 343 | PP2300438818 - Yếu tố XI | 17,640,000 |
| 344 | PP2300438820 - Xét nghiệm D Dimer | 1,351,354,752 |
| 345 | PP2300438821 - Xét nghiệm nội kiểm D Dimer | 8,868,288 |
| 346 | PP2300438822 - Hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 6,600,000 |
| 347 | PP2300438825 - Xét nghiệm protein C | 116,864,880 |
| 348 | PP2300438826 - Xét nghiệm protein S | 29,767,472 |
| 349 | PP2300438827 - Xét nghiệm LA | 6,600,000 |
| 350 | PP2300438828 - Nội kiểm xét nghiệm LA | 5,614,398 |
| 351 | PP2300438829 - Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus (dRVVT) | 24,200,064 |
| 352 | PP2300438830 - Xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (dRVVT Confirm) | 27,170,052 |
| 353 | PP2300438831 - Xét nghiệm FM | 29,150,154 |
| 354 | PP2300438832 - Hiệu chuẩn xét nghiệm FM | 11,550,000 |
| 355 | PP2300438833 - Xét nghiệm Anti-Xa dạng lỏng | 198,000,000 |
| 356 | PP2300438834 - Xét nghiệm AT III | 176,399,520 |
| 357 | PP2300438835 - Xét nghiệm yếu tố VIII | 165,399,360 |
| 358 | PP2300438836 - Xét nghiệm yếu tố IX | 160,540,800 |
| 359 | PP2300438837 - Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus có sử dụng hoá chất đo thời gian APTT (PTT-LA) | 4,074,480 |
| 360 | PP2300438838 - Huyết tương chứng sử dụng cho xét nghiệm đông máu | 9,707,064 |
| 361 | PP2300438839 - Nội kiểm xét nghiệm FM | 6,630,636 |
| 362 | PP2300438840 - Hiệu chuẩn nồng độ xét nghiệm UFH và LMWH | 13,530,000 |
| 363 | PP2300438841 - Nội kiểm xét nghiệm UFH (HNF/UFH) | 4,972,260 |
| 364 | PP2300438842 - Nội kiểm xét nghiệm LMWH (HBPM/LMWH) | 5,020,296 |
| 365 | PP2300438843 - Xét nghiệm HbA1C | 3,360,420,000 |
| 366 | PP2300438844 - Hoá chất nội kiểm 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C | 39,690,000 |
| 367 | PP2300438845 - Hiệu chuẩn 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C | 39,690,000 |
| 368 | PP2300438846 - Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. | 589,417,500 |
| 369 | PP2300438847 - Dung dịch tẩy rửa sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. | 120,217,500 |
| 370 | PP2300438848 - Bách phân 6 thành phần bạch cẩu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. | 1,436,460,250 |
| 371 | PP2300438849 - Dung dịch ly giải hồng cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. | 1,104,026,000 |
| 372 | PP2300438850 - Xét nghiệm hồng cầu lưới | 79,034,400 |
| 373 | PP2300438851 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu | 743,745,240 |
| 374 | PP2300438852 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường | 12,705,000 |
| 375 | PP2300438853 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức 1 bệnh lý. | 12,705,000 |
| 376 | PP2300438854 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức 2 bệnh lý. | 12,705,000 |
| 377 | PP2300438855 - Đo các thành phần bạch cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | 1,107,876,000 |
| 378 | PP2300438856 - Hoá chất hồng cầu lưới | 249,080,400 |
| 379 | PP2300438857 - Hoá chất nội kiểm hồng cầu lưới | 23,856,336 |
| 380 | PP2300438865 - Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D | 641,550,000 |
| 381 | PP2300438859 - Dung dịch bảo dưỡng máy | 146,638,800 |
| 382 | PP2300438860 - Xét nghiệm tìm kháng thể bất thường. | 242,802,000 |
| 383 | PP2300438861 - Định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu và huyết thanh mẫu | 3,232,950,000 |
| 384 | PP2300438862 - Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu | 166,824,000 |
| 385 | PP2300438863 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 120,330,000 |
| 386 | PP2300438864 - Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A và B | 3,775,800 |
| 387 | PP2300438866 - Định nhóm máu trẻ sơ sinh. | 4,186,350 |
| 388 | PP2300438867 - Bộ hồng cầu mẫu định nhóm máu A1 và B | 198,475,200 |
| 389 | PP2300438868 - Bộ 3 hồng cầu mẫu xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường | 5,439,420 |
| 390 | PP2300438869 - Dung dịch rửa loại A | 52,164,000 |
| 391 | PP2300438870 - Dung dịch rửa loại B | 130,410,000 |
| 392 | PP2300438871 - Thẻ giấy định nhóm máu tại giường, nhóm máu ABO. | 1,008,000,000 |
| 393 | PP2300438872 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm aPTT | 118,602,750 |
| 394 | PP2300438873 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 801,385,200 |
| 395 | PP2300438874 - Xét nghiệm nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn bình thường | 4,966,500 |
| 396 | PP2300438875 - Xét nghiệm nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn thấp bệnh lý | 6,138,300 |
| 397 | PP2300438876 - Huyết tương hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 7,011,900 |
| 398 | PP2300438877 - Hóa chất pha loãng | 43,596,000 |
| 399 | PP2300438878 - Hóa chất xúc rửa xét nghiệm đông máu. | 993,408,000 |
| 400 | PP2300438879 - Hóa chất làm sạch hệ thống xét nghiệm đông máu | 134,850,000 |
| 401 | PP2300438880 - Cóng phản ứng xét nghiệm đông máu | 725,760,000 |
| 402 | PP2300438881 - Hoá chất nội kiểm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin | 21,023,100 |
| 403 | PP2300438882 - Hoá chất xét nghiệm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin | 217,763,280 |
| 404 | PP2300438883 - Chất kích hoạt xét nghiệm ADAMs 13 | 10,317,300 |
| 405 | PP2300438884 - Cóng xét nghiệm ADAMS 13 | 11,995,200 |
| 406 | PP2300438885 - Nội kiểm yếu tố von Willerbrand. | 7,166,250 |
| 407 | PP2300438886 - Xét nghiệm HIT-IgG | 32,903,850 |
| 408 | PP2300438887 - Nội kiểm kháng thể. | 10,619,532 |
| 409 | PP2300438888 - Xét nghiệm đo độ hoạt độ của ADAMTS13 | 119,593,950 |
| 410 | PP2300438889 - Hoá chất chính xét nghiệm HbA1C | 502,590,000 |
| 411 | PP2300438890 - Bộ lọc xét nghiệm HbA1C | 94,499,900 |
| 412 | PP2300438891 - Dung dịch đệm HbA1C số 1. | 327,398,400 |
| 413 | PP2300438892 - Dung dịch đệm HbA1C số 2 | 281,299,200 |
| 414 | PP2300438893 - Dung dịch đệm HbA1C số 3. | 214,032,000 |
| 415 | PP2300438894 - Dung dịch ly giải và rửa xét nghiệm HbA1C | 580,650,000 |
| 416 | PP2300438895 - Hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c | 38,052,000 |
| 417 | PP2300438896 - Nội kiểm xét nghiệm HbA1c | 295,570,800 |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300438454 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid Citric 95% |
|
| Mã phần lô | PP2300438455 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Glycerin 99% |
|
| Mã phần lô | PP2300438456 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Muối Nacl |
|
| Mã phần lô | PP2300438457 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất nhuộm mẫu mô dùng cho nhuộm HE và Papanicolaus |
|
| Mã phần lô | PP2300438458 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất nhuộm mẫu mô dùng cho nhuộm Papanicolaus |
|
| Mã phần lô | PP2300438459 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300438460 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Enzyme làm sạch và khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300438461 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300438462 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300438463 |
| Giá từng phần lô | 1,402,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn các bề mặt bằng đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2300438464 |
| Giá từng phần lô | 148,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt với đầu phun tạo bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300438465 |
| Giá từng phần lô | 91,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2300438466 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên nén sát khuẩn tẩy uế bề mặt cứng Sodium Dichloroisocyanurate |
|
| Mã phần lô | PP2300438467 |
| Giá từng phần lô | 100,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch liệt tim và bảo vệ tạng sử dụng cho phẫu thuật tim và ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300438468 |
| Giá từng phần lô | 665,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hấp thụ CO2 dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300438469 |
| Giá từng phần lô | 169,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300438470 |
| Giá từng phần lô | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300438471 |
| Giá từng phần lô | 197,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300438472 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước súc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300438473 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300438474 |
| Giá từng phần lô | 28,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm khí máu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300438475 |
| Giá từng phần lô | 22,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm nước tiểu 14 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300438476 |
| Giá từng phần lô | 25,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm Sinh Hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438477 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm Sinh Hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438478 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438479 |
| Giá từng phần lô | 7,258,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438480 |
| Giá từng phần lô | 7,258,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438481 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438482 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300438483 |
| Giá từng phần lô | 34,499,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438484 |
| Giá từng phần lô | 48,000,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438485 |
| Giá từng phần lô | 48,000,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438486 |
| Giá từng phần lô | 48,000,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc Thử định lượng protein phản ứng C siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300438487 |
| Giá từng phần lô | 48,020,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300438488 |
| Giá từng phần lô | 642,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300438489 |
| Giá từng phần lô | 129,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa điện cực ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300438490 |
| Giá từng phần lô | 4,891,605 |
Thuốc Thử định lượng β2‑microglobulin trong nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2300438491 |
| Giá từng phần lô | 20,524,140 |
Thuốc thử định lượng Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300438492 |
| Giá từng phần lô | 25,407,920 |
Thuốc thử Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300438493 |
| Giá từng phần lô | 4,648,000 |
Thuốc Thử định lượng MicroAlbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300438494 |
| Giá từng phần lô | 44,019,000 |
Thuốc thử định lượng Photpho |
|
| Mã phần lô | PP2300438495 |
| Giá từng phần lô | 3,811,190 |
Thuốc thử định lượng thấp khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300438496 |
| Giá từng phần lô | 24,010,470 |
Thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300438497 |
| Giá từng phần lô | 20,017,470 |
Thuốc thử định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2300438498 |
| Giá từng phần lô | 2,000,873 |
Thuốc thử định lượng prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300438499 |
| Giá từng phần lô | 40,017,444 |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng ALT, AST, Phosphate, Albumin, Amylase, Lipase… |
|
| Mã phần lô | PP2300438500 |
| Giá từng phần lô | 3,048,768 |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng lipid. |
|
| Mã phần lô | PP2300438501 |
| Giá từng phần lô | 2,324,008 |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm tương ứng (Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin) |
|
| Mã phần lô | PP2300438502 |
| Giá từng phần lô | 8,010,828 |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS |
|
| Mã phần lô | PP2300438504 |
| Giá từng phần lô | 3,916,080 |
Chất chuẩn định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2300438505 |
| Giá từng phần lô | 8,395,096 |
Bộ chứng RF |
|
| Mã phần lô | PP2300438506 |
| Giá từng phần lô | 2,935,836 |
Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300438587 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
Dung dịch bảo dưởng điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300438508 |
| Giá từng phần lô | 7,011,576 |
Nước muối pha loãng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300438509 |
| Giá từng phần lô | 1,370,400 |
Điệc cực chọn lọc ion để định lượng K+ |
|
| Mã phần lô | PP2300438510 |
| Giá từng phần lô | 14,156,164 |
Bộ xử lý mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300438511 |
| Giá từng phần lô | 51,282,000 |
Thuốc thử định lượng a1-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300438512 |
| Giá từng phần lô | 45,314,400 |
Chất chẩn a1-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300438513 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
Thuốc thử định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA II) |
|
| Mã phần lô | PP2300438514 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất đối vận II (PIVKA II) |
|
| Mã phần lô | PP2300438515 |
| Giá từng phần lô | 1,488,375 |
Thuốc thử định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438516 |
| Giá từng phần lô | 58,740,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438517 |
| Giá từng phần lô | 2,796,000 |
Thuốc thử định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300438518 |
| Giá từng phần lô | 88,110,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300438519 |
| Giá từng phần lô | 2,796,000 |
Thuốc thử định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300438520 |
| Giá từng phần lô | 73,426,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300438521 |
| Giá từng phần lô | 2,796,000 |
Thuốc thử định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300438522 |
| Giá từng phần lô | 50,349,600 |
Chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300438523 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
Thuốc thử định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300438524 |
| Giá từng phần lô | 73,425,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300438525 |
| Giá từng phần lô | 3,496,000 |
Thuốc thử định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438526 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438527 |
| Giá từng phần lô | 3,496,000 |
Mẫu chứng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA… |
|
| Mã phần lô | PP2300438528 |
| Giá từng phần lô | 7,692,300 |
Thuốc thử PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300438529 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
Chất chuẩn PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300438530 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
Thuốc thử PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300438531 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300438532 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300438533 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
Bộ chứng xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300438534 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
Thuốc thử định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300438535 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300438536 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
Thuốc thử định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300438537 |
| Giá từng phần lô | 33,041,928 |
Chất chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300438538 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch: Ferritin, B12, Folate… |
|
| Mã phần lô | PP2300438539 |
| Giá từng phần lô | 5,128,008 |
Thuốc thử định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300438540 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
Chất chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300438541 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
Thuốc thử định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300438542 |
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
Chất chuẩn xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300438543 |
| Giá từng phần lô | 2,097,900 |
Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu: ACTH, C- peptide, hGH, Insulin, IL-6, PIGF, sFlt 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438544 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
Thuốc thử định lượng Interleukin 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300438545 |
| Giá từng phần lô | 39,160,800 |
Chất chuẩn xét nghiệm Interleukin 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300438546 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
Thuốc thử định lượng tyrosine kinase‑1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438547 |
| Giá từng phần lô | 84,892,500 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng tyrosine kinase‑1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438548 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
Thuốc thử định lượng PIGF |
|
| Mã phần lô | PP2300438549 |
| Giá từng phần lô | 84,892,500 |
Chất chuẩn xét nghiệm PIGF |
|
| Mã phần lô | PP2300438550 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
Thuốc thử định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300438551 |
| Giá từng phần lô | 188,810,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300438552 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
Thuốc thử định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300438553 |
| Giá từng phần lô | 11,328,600 |
Thuốc thử định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300438554 |
| Giá từng phần lô | 11,895,093 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300438555 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300438556 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
Thuốc thử định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300438557 |
| Giá từng phần lô | 15,104,800 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300438771 |
| Giá từng phần lô | 6,584,866 |
Thuốc thử định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300438559 |
| Giá từng phần lô | 3,776,200 |
Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300438560 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
Thuốc thử định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300438561 |
| Giá từng phần lô | 19,825,155 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300438766 |
| Giá từng phần lô | 6,472,524 |
Thuốc thử định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438563 |
| Giá từng phần lô | 107,692,200 |
Thuốc thử định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300438564 |
| Giá từng phần lô | 307,692,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300438565 |
| Giá từng phần lô | 46,599,920 |
Thuốc thử định lượng Anti TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300438566 |
| Giá từng phần lô | 16,153,500 |
Chất chuẩn xét nghiệm Anti TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300438567 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
Thuốc thử Anti TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300438568 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
Chất chuẩn nghiệm Anti TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300438569 |
| Giá từng phần lô | 2,913,752 |
Bộ chứng Anti TPO và Anti Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300438570 |
| Giá từng phần lô | 7,342,648 |
Chất kiểm chứng các xét nghiệm miễn dịch NT proBNP, CK-MB, Myoglobulin,.. |
|
| Mã phần lô | PP2300438571 |
| Giá từng phần lô | 3,044,288 |
Mẫu chứng TROPONIN T |
|
| Mã phần lô | PP2300438572 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm Prolactin II, Troponin T, proBNP II, CEA, AFP, Ferritin, Tg, CA 15-3, CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300438573 |
| Giá từng phần lô | 16,314,880 |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Estradiol, C-Peptide, CKMB, IL-6, Calcitonin… |
|
| Mã phần lô | PP2300438574 |
| Giá từng phần lô | 6,013,952 |
Bộ chứng T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG |
|
| Mã phần lô | PP2300438575 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
Nước rửa kim sau chạy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300438576 |
| Giá từng phần lô | 6,283,200 |
Dung dịch rửa chất gây nhiễu |
|
| Mã phần lô | PP2300438577 |
| Giá từng phần lô | 193,440,000 |
Dung dịch phục hồi điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300438578 |
| Giá từng phần lô | 168,080,000 |
Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300438579 |
| Giá từng phần lô | 254,240,000 |
Típ và dụng cụ chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300438580 |
| Giá từng phần lô | 184,343,040 |
Thuốc thử định lượng bổ thể C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438581 |
| Giá từng phần lô | 23,476,800 |
Thuốc thử định lượng bổ thể C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300438582 |
| Giá từng phần lô | 23,476,800 |
Thuốc thử định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300438583 |
| Giá từng phần lô | 37,940,000 |
Thuốc thử dùng để định lượng enolase (NSE) |
|
| Mã phần lô | PP2300438584 |
| Giá từng phần lô | 29,370,400 |
Chất chuẩn xét nghiệm dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300438585 |
| Giá từng phần lô | 3,496,000 |
Thuốc thử anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2300438586 |
| Giá từng phần lô | 20,512,800 |
Thuốc thử Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300438588 |
| Giá từng phần lô | 30,967,574 |
Chất chuẩn Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300438589 |
| Giá từng phần lô | 5,801,180 |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300438590 |
| Giá từng phần lô | 1,285,590,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300438591 |
| Giá từng phần lô | 8,643,616 |
Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300438592 |
| Giá từng phần lô | 7,497,024 |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Mã phần lô | PP2300438732 |
| Giá từng phần lô | 1,031,907,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Mã phần lô | PP2300438663 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) |
|
| Mã phần lô | PP2300438595 |
| Giá từng phần lô | 6,158,232 |
Chất kiểm chứng thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438596 |
| Giá từng phần lô | 4,176,896 |
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438653 |
| Giá từng phần lô | 117,397,500 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438664 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438599 |
| Giá từng phần lô | 4,016,256 |
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438654 |
| Giá từng phần lô | 78,265,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438665 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438602 |
| Giá từng phần lô | 4,176,800 |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300438733 |
| Giá từng phần lô | 2,315,880,000 |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300438604 |
| Giá từng phần lô | 4,302,400 |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300438605 |
| Giá từng phần lô | 500,810,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300438606 |
| Giá từng phần lô | 4,960,380 |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300438607 |
| Giá từng phần lô | 4,096,576 |
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300438608 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300438662 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300438610 |
| Giá từng phần lô | 5,622,816 |
Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300438735 |
| Giá từng phần lô | 1,298,040,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300438612 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300438613 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
Dung dịch natri hydroxit được sử dụng để tạo ra phản ứng phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300438614 |
| Giá từng phần lô | 40,599,000 |
Màng ngăn của thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300438615 |
| Giá từng phần lô | 52,740,000 |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300438616 |
| Giá từng phần lô | 182,332,500 |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300438823 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate |
|
| Mã phần lô | PP2300438618 |
| Giá từng phần lô | 17,443,440 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300438619 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438620 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh Hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438621 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300438670 |
| Giá từng phần lô | 55,040,000 |
Dung dịch cơ chất |
|
| Mã phần lô | PP2300438739 |
| Giá từng phần lô | 631,800,000 |
Hóa chất định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300438624 |
| Giá từng phần lô | 44,310,000 |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438625 |
| Giá từng phần lô | 4,098,000 |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438626 |
| Giá từng phần lô | 4,098,000 |
Hóa chất định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300438627 |
| Giá từng phần lô | 47,455,500 |
Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300438628 |
| Giá từng phần lô | 6,713,712 |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300438629 |
| Giá từng phần lô | 192,780,000 |
Định lượng alpha amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300438630 |
| Giá từng phần lô | 323,568,000 |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300438631 |
| Giá từng phần lô | 167,496,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2300438632 |
| Giá từng phần lô | 371,700,000 |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300438633 |
| Giá từng phần lô | 322,736,400 |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300438634 |
| Giá từng phần lô | 6,602,211 |
Hóa chất định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300438635 |
| Giá từng phần lô | 305,852,400 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300438636 |
| Giá từng phần lô | 1,165,197,600 |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300438637 |
| Giá từng phần lô | 33,980,100 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300438638 |
| Giá từng phần lô | 73,059,840 |
Cốc chứa mẫu 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300438639 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300438640 |
| Giá từng phần lô | 14,271,600 |
Thuốc Thử định lượng triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300438641 |
| Giá từng phần lô | 382,208,400 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300438642 |
| Giá từng phần lô | 26,114,760 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300438643 |
| Giá từng phần lô | 51,996,000 |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300438644 |
| Giá từng phần lô | 171,637,200 |
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300438645 |
| Giá từng phần lô | 5,950,350 |
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300438646 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300438647 |
| Giá từng phần lô | 21,155,400 |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300438648 |
| Giá từng phần lô | 55,797,000 |
Thuốc Thử xét nghiệm định tính virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300438649 |
| Giá từng phần lô | 838,555,000 |
Thuốc Thử định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300438650 |
| Giá từng phần lô | 111,562,500 |
Thuốc Thử định tính virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438651 |
| Giá từng phần lô | 256,410,000 |
Chất nền Hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300438655 |
| Giá từng phần lô | 117,598,800 |
Dung dịch rửa phản ứng dùng trên hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300438656 |
| Giá từng phần lô | 60,372,000 |
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300438657 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
Dung dịch rửa kim hút Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300438658 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300438741 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438660 |
| Giá từng phần lô | 7,548,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300438661 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438666 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438667 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300438668 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+AbHIV |
|
| Mã phần lô | PP2300438669 |
| Giá từng phần lô | 8,399,988 |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300438738 |
| Giá từng phần lô | 82,944,000 |
Hóa chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên lõi của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438672 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) |
|
| Mã phần lô | PP2300438673 |
| Giá từng phần lô | 310,265,500 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP |
|
| Mã phần lô | PP2300438674 |
| Giá từng phần lô | 12,326,760 |
Hóa chất calibrator cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438677 |
| Giá từng phần lô | 282,340,000 |
Hóa chất rửa cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438678 |
| Giá từng phần lô | 516,800,000 |
Hệ thống lấy mẫu máu 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300438679 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
Hoá chất chạy mẫu có Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300438681 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
Hoá chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300438682 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
Thẻ xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438683 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm nước tiểu 12 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300438684 |
| Giá từng phần lô | 460,800,000 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300438685 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300438686 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
Dung dịch làm sạch đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2300438687 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300438688 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
Hóa chất nhuộm Gram vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300438689 |
| Giá từng phần lô | 154,770,000 |
Hóa chất nhuộm Gram Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300438690 |
| Giá từng phần lô | 95,917,500 |
Hóa chất nhuộm Gram màu tím |
|
| Mã phần lô | PP2300438691 |
| Giá từng phần lô | 87,318,000 |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300438692 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
Dung dịch nước muối 0.45% |
|
| Mã phần lô | PP2300438693 |
| Giá từng phần lô | 43,008,000 |
Ống chuẩn bị mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300438694 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300438695 |
| Giá từng phần lô | 446,670,000 |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300438696 |
| Giá từng phần lô | 148,890,000 |
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300438697 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacteria |
|
| Mã phần lô | PP2300438698 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300438699 |
| Giá từng phần lô | 16,012,500 |
Thẻ định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2300438700 |
| Giá từng phần lô | 16,012,500 |
Thẻ kháng sinh đồ gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300438701 |
| Giá từng phần lô | 446,670,000 |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300438703 |
| Giá từng phần lô | 32,025,000 |
Thuốc Thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300438704 |
| Giá từng phần lô | 490,200,000 |
Hóa chất định lượng HBV DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300438705 |
| Giá từng phần lô | 328,104,000 |
Đơn vị xử lý mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300438706 |
| Giá từng phần lô | 101,253,888 |
Ống chứa mẫu dùng cho máy PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300438707 |
| Giá từng phần lô | 31,822,848 |
Hóa chất xét nghiệm giun đũa |
|
| Mã phần lô | PP2300438708 |
| Giá từng phần lô | 10,766,070 |
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó |
|
| Mã phần lô | PP2300438709 |
| Giá từng phần lô | 151,971,600 |
Hóa chất xét nghiệm sán lá gan |
|
| Mã phần lô | PP2300438710 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
Bộ hóa chất nhuộm phát hiện vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300438711 |
| Giá từng phần lô | 359,856,000 |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438712 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
Thử nghiệm nhanh phát hiện kháng thể tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2300438713 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
Thử nghiệm nhanh kháng thể IgG và IgM virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300438714 |
| Giá từng phần lô | 122,625,000 |
Thử nghiệm nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện (MOP - MDMA - MET - THC) |
|
| Mã phần lô | PP2300438715 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
Máu cừu bổ sung vào môi trường |
|
| Mã phần lô | PP2300438716 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
Môi trường lỏng,dinh dưỡng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300438717 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
Môi trường phân lập trực khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300438718 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
Môi trường dùng kiểm tra độ nhạy kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300438719 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
Môi trường phân lập nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300438720 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
Môi trường dùng phân lập vi khuẩn khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300438721 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
Đầu côn 50µl |
|
| Mã phần lô | PP2300438722 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
Đầu côn 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2300438723 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
Bộ hoá chất tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300438724 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
Đầu tip 1000uL |
|
| Mã phần lô | PP2300438725 |
| Giá từng phần lô | 561,400,000 |
Đầu tip 200uL |
|
| Mã phần lô | PP2300438726 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
Ống đựng master mix |
|
| Mã phần lô | PP2300438727 |
| Giá từng phần lô | 41,920,000 |
Ống đựng mẫu đầu vào |
|
| Mã phần lô | PP2300438728 |
| Giá từng phần lô | 83,840,000 |
Khay đựng hoá chất |
|
| Mã phần lô | PP2300438729 |
| Giá từng phần lô | 55,080,000 |
Đĩa phản ứng 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300438730 |
| Giá từng phần lô | 65,280,000 |
Miếng dán quang học cho đĩa PCR 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300438731 |
| Giá từng phần lô | 163,280,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438734 |
| Giá từng phần lô | 239,820,000 |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300438736 |
| Giá từng phần lô | 173,472,000 |
Lọc CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438737 |
| Giá từng phần lô | 14,748,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300438740 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
Hóa chất xét nghiệm định tính virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300438742 |
| Giá từng phần lô | 678,459,600 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300438743 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
Hóa chất xét nghiệm HAVAb |
|
| Mã phần lô | PP2300438744 |
| Giá từng phần lô | 485,000,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb |
|
| Mã phần lô | PP2300438745 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
Hóa chất xét nghiệm HAVIgM |
|
| Mã phần lô | PP2300438746 |
| Giá từng phần lô | 1,525,800,000 |
Hóa chất định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438747 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
Hóa chất định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300438748 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300438749 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
Tube ly tâm 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300438750 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
Thuốc thử xét nghiệm MTB IGRA |
|
| Mã phần lô | PP2300438751 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm MTB IGRA |
|
| Mã phần lô | PP2300438752 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
Ống lấy mẫu MTB IGRA |
|
| Mã phần lô | PP2300438753 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300438754 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II |
|
| Mã phần lô | PP2300438755 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438756 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) |
|
| Mã phần lô | PP2300438757 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein(AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2300438758 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300438759 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300438760 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300438761 |
| Giá từng phần lô | 4,078,368 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300438762 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300438763 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300438764 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300438765 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300438767 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300438768 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300438769 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300438770 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300438772 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300438773 |
| Giá từng phần lô | 5,809,920 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300438774 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300438775 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
Chất chứng mức 1 cho xét nghiệm Thyroid |
|
| Mã phần lô | PP2300438776 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
Chất chứng mức 2 cho xét nghiệm Thyroid |
|
| Mã phần lô | PP2300438777 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
Chất chứng mức 3 cho xét nghiệm Thyroid |
|
| Mã phần lô | PP2300438778 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
Bộ dung dịch tạo phản ứng phát quang cho xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300438779 |
| Giá từng phần lô | 91,162,800 |
Dung dịch bảo dưỡng máy khi khởi động |
|
| Mã phần lô | PP2300438780 |
| Giá từng phần lô | 4,298,400 |
Dung dịch làm sạch hệ thống: sau mỗi phản ứng, đầu và cuối ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300438781 |
| Giá từng phần lô | 143,100,000 |
Dung dịch rửa máy cuối ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300438782 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
Đầu col |
|
| Mã phần lô | PP2300438783 |
| Giá từng phần lô | 101,025,792 |
Cóng đo |
|
| Mã phần lô | PP2300438824 |
| Giá từng phần lô | 2,183,280,000 |
Ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300438785 |
| Giá từng phần lô | 18,664,980 |
Ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438786 |
| Giá từng phần lô | 26,620,008 |
Nội kiểm đông máu mức độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300438787 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
Nội kiểm đông máu mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438788 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
Nội kiểm đông máu mức độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438789 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
Ngoại kiểm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300438790 |
| Giá từng phần lô | 26,599,992 |
Nội kiểm huyết học mức độ 1, 2, 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300438791 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
Ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300438792 |
| Giá từng phần lô | 23,429,970 |
Thuốc nhuộm giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300438793 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300438819 |
| Giá từng phần lô | 530,233,200 |
Hoá chất điện di protein |
|
| Mã phần lô | PP2300438795 |
| Giá từng phần lô | 27,695,664 |
Hoá chất nội chuẩn protein mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300438796 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
Hóa chất kiểm chuẩn Protein mức tăng Gamma |
|
| Mã phần lô | PP2300438797 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
Hoá chất điện di Hb |
|
| Mã phần lô | PP2300438798 |
| Giá từng phần lô | 448,498,080 |
Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300438799 |
| Giá từng phần lô | 34,488,300 |
Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300438800 |
| Giá từng phần lô | 4,980,150 |
Hoá chất điện di dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300438801 |
| Giá từng phần lô | 24,875,025 |
Hoá chất kiểm chuẩn kết quả điện di dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300438802 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
Hoá chất điện di nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300438803 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
Ống chiết |
|
| Mã phần lô | PP2300438804 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300438805 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
Ống xử lý mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300438806 |
| Giá từng phần lô | 12,545,976 |
Xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300438807 |
| Giá từng phần lô | 585,139,200 |
Xét nghiệm APTT chạy kèm với các yếu tố đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438808 |
| Giá từng phần lô | 1,192,456,800 |
Xét nghiệm fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300438809 |
| Giá từng phần lô | 456,054,300 |
Dung dịch CaCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438810 |
| Giá từng phần lô | 48,211,200 |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300438811 |
| Giá từng phần lô | 176,274,360 |
Xét nghiệm thrombin time |
|
| Mã phần lô | PP2300438812 |
| Giá từng phần lô | 3,080,160 |
Hoá chất nội kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438813 |
| Giá từng phần lô | 61,380,000 |
Yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2300438814 |
| Giá từng phần lô | 1,650,012 |
Yếu tố II |
|
| Mã phần lô | PP2300438815 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
Yếu tố VII |
|
| Mã phần lô | PP2300438816 |
| Giá từng phần lô | 11,990,076 |
Yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2300438817 |
| Giá từng phần lô | 6,160,056 |
Yếu tố XI |
|
| Mã phần lô | PP2300438818 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
Xét nghiệm D Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300438820 |
| Giá từng phần lô | 1,351,354,752 |
Xét nghiệm nội kiểm D Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300438821 |
| Giá từng phần lô | 8,868,288 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438822 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
Xét nghiệm protein C |
|
| Mã phần lô | PP2300438825 |
| Giá từng phần lô | 116,864,880 |
Xét nghiệm protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300438826 |
| Giá từng phần lô | 29,767,472 |
Xét nghiệm LA |
|
| Mã phần lô | PP2300438827 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
Nội kiểm xét nghiệm LA |
|
| Mã phần lô | PP2300438828 |
| Giá từng phần lô | 5,614,398 |
Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus (dRVVT) |
|
| Mã phần lô | PP2300438829 |
| Giá từng phần lô | 24,200,064 |
Xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (dRVVT Confirm) |
|
| Mã phần lô | PP2300438830 |
| Giá từng phần lô | 27,170,052 |
Xét nghiệm FM |
|
| Mã phần lô | PP2300438831 |
| Giá từng phần lô | 29,150,154 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm FM |
|
| Mã phần lô | PP2300438832 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
Xét nghiệm Anti-Xa dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300438833 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
Xét nghiệm AT III |
|
| Mã phần lô | PP2300438834 |
| Giá từng phần lô | 176,399,520 |
Xét nghiệm yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300438835 |
| Giá từng phần lô | 165,399,360 |
Xét nghiệm yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2300438836 |
| Giá từng phần lô | 160,540,800 |
Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus có sử dụng hoá chất đo thời gian APTT (PTT-LA) |
|
| Mã phần lô | PP2300438837 |
| Giá từng phần lô | 4,074,480 |
Huyết tương chứng sử dụng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438838 |
| Giá từng phần lô | 9,707,064 |
Nội kiểm xét nghiệm FM |
|
| Mã phần lô | PP2300438839 |
| Giá từng phần lô | 6,630,636 |
Hiệu chuẩn nồng độ xét nghiệm UFH và LMWH |
|
| Mã phần lô | PP2300438840 |
| Giá từng phần lô | 13,530,000 |
Nội kiểm xét nghiệm UFH (HNF/UFH) |
|
| Mã phần lô | PP2300438841 |
| Giá từng phần lô | 4,972,260 |
Nội kiểm xét nghiệm LMWH (HBPM/LMWH) |
|
| Mã phần lô | PP2300438842 |
| Giá từng phần lô | 5,020,296 |
Xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300438843 |
| Giá từng phần lô | 3,360,420,000 |
Hoá chất nội kiểm 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300438844 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
Hiệu chuẩn 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300438845 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. |
|
| Mã phần lô | PP2300438846 |
| Giá từng phần lô | 589,417,500 |
Dung dịch tẩy rửa sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. |
|
| Mã phần lô | PP2300438847 |
| Giá từng phần lô | 120,217,500 |
Bách phân 6 thành phần bạch cẩu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. |
|
| Mã phần lô | PP2300438848 |
| Giá từng phần lô | 1,436,460,250 |
Dung dịch ly giải hồng cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. |
|
| Mã phần lô | PP2300438849 |
| Giá từng phần lô | 1,104,026,000 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300438850 |
| Giá từng phần lô | 79,034,400 |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438851 |
| Giá từng phần lô | 743,745,240 |
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300438852 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức 1 bệnh lý. |
|
| Mã phần lô | PP2300438853 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức 2 bệnh lý. |
|
| Mã phần lô | PP2300438854 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
Đo các thành phần bạch cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300438855 |
| Giá từng phần lô | 1,107,876,000 |
Hoá chất hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300438856 |
| Giá từng phần lô | 249,080,400 |
Hoá chất nội kiểm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300438857 |
| Giá từng phần lô | 23,856,336 |
Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D |
|
| Mã phần lô | PP2300438865 |
| Giá từng phần lô | 641,550,000 |
Dung dịch bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300438859 |
| Giá từng phần lô | 146,638,800 |
Xét nghiệm tìm kháng thể bất thường. |
|
| Mã phần lô | PP2300438860 |
| Giá từng phần lô | 242,802,000 |
Định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu và huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300438861 |
| Giá từng phần lô | 3,232,950,000 |
Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438862 |
| Giá từng phần lô | 166,824,000 |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300438863 |
| Giá từng phần lô | 120,330,000 |
Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A và B |
|
| Mã phần lô | PP2300438864 |
| Giá từng phần lô | 3,775,800 |
Định nhóm máu trẻ sơ sinh. |
|
| Mã phần lô | PP2300438866 |
| Giá từng phần lô | 4,186,350 |
Bộ hồng cầu mẫu định nhóm máu A1 và B |
|
| Mã phần lô | PP2300438867 |
| Giá từng phần lô | 198,475,200 |
Bộ 3 hồng cầu mẫu xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300438868 |
| Giá từng phần lô | 5,439,420 |
Dung dịch rửa loại A |
|
| Mã phần lô | PP2300438869 |
| Giá từng phần lô | 52,164,000 |
Dung dịch rửa loại B |
|
| Mã phần lô | PP2300438870 |
| Giá từng phần lô | 130,410,000 |
Thẻ giấy định nhóm máu tại giường, nhóm máu ABO. |
|
| Mã phần lô | PP2300438871 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm aPTT |
|
| Mã phần lô | PP2300438872 |
| Giá từng phần lô | 118,602,750 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300438873 |
| Giá từng phần lô | 801,385,200 |
Xét nghiệm nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300438874 |
| Giá từng phần lô | 4,966,500 |
Xét nghiệm nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn thấp bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300438875 |
| Giá từng phần lô | 6,138,300 |
Huyết tương hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438876 |
| Giá từng phần lô | 7,011,900 |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300438877 |
| Giá từng phần lô | 43,596,000 |
Hóa chất xúc rửa xét nghiệm đông máu. |
|
| Mã phần lô | PP2300438878 |
| Giá từng phần lô | 993,408,000 |
Hóa chất làm sạch hệ thống xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438879 |
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
Cóng phản ứng xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300438880 |
| Giá từng phần lô | 725,760,000 |
Hoá chất nội kiểm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300438881 |
| Giá từng phần lô | 21,023,100 |
Hoá chất xét nghiệm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300438882 |
| Giá từng phần lô | 217,763,280 |
Chất kích hoạt xét nghiệm ADAMs 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300438883 |
| Giá từng phần lô | 10,317,300 |
Cóng xét nghiệm ADAMS 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300438884 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
Nội kiểm yếu tố von Willerbrand. |
|
| Mã phần lô | PP2300438885 |
| Giá từng phần lô | 7,166,250 |
Xét nghiệm HIT-IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300438886 |
| Giá từng phần lô | 32,903,850 |
Nội kiểm kháng thể. |
|
| Mã phần lô | PP2300438887 |
| Giá từng phần lô | 10,619,532 |
Xét nghiệm đo độ hoạt độ của ADAMTS13 |
|
| Mã phần lô | PP2300438888 |
| Giá từng phần lô | 119,593,950 |
Hoá chất chính xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300438889 |
| Giá từng phần lô | 502,590,000 |
Bộ lọc xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300438890 |
| Giá từng phần lô | 94,499,900 |
Dung dịch đệm HbA1C số 1. |
|
| Mã phần lô | PP2300438891 |
| Giá từng phần lô | 327,398,400 |
Dung dịch đệm HbA1C số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300438892 |
| Giá từng phần lô | 281,299,200 |
Dung dịch đệm HbA1C số 3. |
|
| Mã phần lô | PP2300438893 |
| Giá từng phần lô | 214,032,000 |
Dung dịch ly giải và rửa xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300438894 |
| Giá từng phần lô | 580,650,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300438895 |
| Giá từng phần lô | 38,052,000 |
Nội kiểm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300438896 |
| Giá từng phần lô | 295,570,800 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi