Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm hóa chất bổ sung năm 2023-2024 (443 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300305116-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm hóa chất bổ sung năm 2023-2024 (443 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2300213444
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 77,552,147,775 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.551.042.959 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300438454 - Cồn tuyệt đối 27,090,000
2 PP2300438455 - Acid Citric 95% 74,000,000
3 PP2300438456 - Glycerin 99% 17,000,000
4 PP2300438457 - Muối Nacl 330,000
5 PP2300438458 - Hóa chất nhuộm mẫu mô dùng cho nhuộm HE và Papanicolaus 12,600,000
6 PP2300438459 - Hóa chất nhuộm mẫu mô dùng cho nhuộm Papanicolaus 6,300,000
7 PP2300438460 - Gel siêu âm 27,000,000
8 PP2300438461 - Enzyme làm sạch và khử khuẩn dụng cụ 535,500,000
9 PP2300438462 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ 3,300,000,000
10 PP2300438463 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi 1,402,500,000
11 PP2300438464 - Dung dịch khử khuẩn các bề mặt bằng đường không khí 148,575,000
12 PP2300438465 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt với đầu phun tạo bọt 91,440,000
13 PP2300438466 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0,55% 740,000,000
14 PP2300438467 - Viên nén sát khuẩn tẩy uế bề mặt cứng Sodium Dichloroisocyanurate 100,560,000
15 PP2300438468 - Dung dịch liệt tim và bảo vệ tạng sử dụng cho phẫu thuật tim và ghép tạng 665,520,000
16 PP2300438469 - Chất hấp thụ CO2 dùng trong y tế 169,722,000
17 PP2300438470 - Acid acetic 59,000
18 PP2300438471 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế 197,925,000
19 PP2300438472 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn 187,200,000
20 PP2300438473 - Nước súc miệng 102,000,000
21 PP2300438474 - Chương trình ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch 28,134,000
22 PP2300438475 - Chương trình ngoại kiểm khí máu 11 thông số 22,020,000
23 PP2300438476 - Chương trình ngoại kiểm nước tiểu 14 thông số 25,089,000
24 PP2300438477 - Nội kiểm Sinh Hóa mức 2 43,470,000
25 PP2300438478 - Nội kiểm Sinh Hóa mức 3 43,470,000
26 PP2300438479 - Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 2 7,258,500
27 PP2300438480 - Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 3 7,258,500
28 PP2300438481 - Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 1 4,725,000
29 PP2300438482 - Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 2 5,250,000
30 PP2300438483 - Ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu 34,499,880
31 PP2300438484 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 48,000,150
32 PP2300438485 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 48,000,150
33 PP2300438486 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 48,000,150
34 PP2300438487 - Thuốc Thử định lượng protein phản ứng C siêu nhạy 48,020,934
35 PP2300438488 - Thuốc thử định lượng ethanol 642,475,000
36 PP2300438489 - Dung dịch pha loãng ISE 129,015,000
37 PP2300438490 - Dung dịch rửa điện cực ISE 4,891,605
38 PP2300438491 - Thuốc Thử định lượng β2‑microglobulin trong nước tiểu người 20,524,140
39 PP2300438492 - Thuốc thử định lượng Lactate 25,407,920
40 PP2300438493 - Thuốc thử Magnesium 4,648,000
41 PP2300438494 - Thuốc Thử định lượng MicroAlbumin 44,019,000
42 PP2300438495 - Thuốc thử định lượng Photpho 3,811,190
43 PP2300438496 - Thuốc thử định lượng thấp khớp 24,010,470
44 PP2300438497 - Thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu 20,017,470
45 PP2300438498 - Thuốc thử định lượng Transferin 2,000,873
46 PP2300438499 - Thuốc thử định lượng prealbumin 40,017,444
47 PP2300438500 - Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng ALT, AST, Phosphate, Albumin, Amylase, Lipase… 3,048,768
48 PP2300438501 - Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng lipid. 2,324,008
49 PP2300438502 - Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm tương ứng (Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin) 8,010,828
50 PP2300438504 - Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS 3,916,080
51 PP2300438505 - Chất chuẩn định lượng RF 8,395,096
52 PP2300438506 - Bộ chứng RF 2,935,836
53 PP2300438587 - Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin 1,400,000
54 PP2300438508 - Dung dịch bảo dưởng điện cực 7,011,576
55 PP2300438509 - Nước muối pha loãng xét nghiệm 1,370,400
56 PP2300438510 - Điệc cực chọn lọc ion để định lượng K+ 14,156,164
57 PP2300438511 - Bộ xử lý mẫu 51,282,000
58 PP2300438512 - Thuốc thử định lượng a1-fetoprotein 45,314,400
59 PP2300438513 - Chất chẩn a1-fetoprotein 2,331,000
60 PP2300438514 - Thuốc thử định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA II) 74,970,000
61 PP2300438515 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất đối vận II (PIVKA II) 1,488,375
62 PP2300438516 - Thuốc thử định lượng CA 15-3 58,740,000
63 PP2300438517 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 2,796,000
64 PP2300438518 - Thuốc thử định lượng CA 125 88,110,000
65 PP2300438519 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 125 2,796,000
66 PP2300438520 - Thuốc thử định lượng CA 19-9 73,426,000
67 PP2300438521 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 2,796,000
68 PP2300438522 - Thuốc thử định lượng CEA 50,349,600
69 PP2300438523 - Chất chuẩn xét nghiệm CEA 2,331,000
70 PP2300438524 - Thuốc thử định lượng CA 72-4 73,425,000
71 PP2300438525 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 3,496,000
72 PP2300438526 - Thuốc thử định lượng Cyfra 21-1 46,620,000
73 PP2300438527 - Chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 3,496,000
74 PP2300438528 - Mẫu chứng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA… 7,692,300
75 PP2300438529 - Thuốc thử PSA toàn phần 46,620,000
76 PP2300438530 - Chất chuẩn PSA toàn phần 2,330,000
77 PP2300438531 - Thuốc thử PSA tự do 46,620,000
78 PP2300438532 - Chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do 2,330,000
79 PP2300438533 - Chất chuẩn xét nghiệm HE4 11,760,000
80 PP2300438534 - Bộ chứng xét nghiệm HE4 8,400,000
81 PP2300438535 - Thuốc thử định lượng Ferritin 88,111,800
82 PP2300438536 - Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin 2,447,550
83 PP2300438537 - Thuốc thử định lượng PTH 33,041,928
84 PP2300438538 - Chất chuẩn xét nghiệm PTH 2,447,550
85 PP2300438539 - Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch: Ferritin, B12, Folate… 5,128,008
86 PP2300438540 - Thuốc thử định lượng Insulin 4,195,800
87 PP2300438541 - Chất chuẩn xét nghiệm Insulin 1,165,500
88 PP2300438542 - Thuốc thử định lượng C-Peptide 8,391,600
89 PP2300438543 - Chất chuẩn xét nghiệm C-Peptide 2,097,900
90 PP2300438544 - Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu: ACTH, C- peptide, hGH, Insulin, IL-6, PIGF, sFlt 1 16,800,000
91 PP2300438545 - Thuốc thử định lượng Interleukin 6 39,160,800
92 PP2300438546 - Chất chuẩn xét nghiệm Interleukin 6 4,895,100
93 PP2300438547 - Thuốc thử định lượng tyrosine kinase‑1 84,892,500
94 PP2300438548 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng tyrosine kinase‑1 12,127,500
95 PP2300438549 - Thuốc thử định lượng PIGF 84,892,500
96 PP2300438550 - Chất chuẩn xét nghiệm PIGF 12,127,500
97 PP2300438551 - Thuốc thử định lượng Cortisol 188,810,000
98 PP2300438552 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 4,195,800
99 PP2300438553 - Thuốc thử định lượng FSH 11,328,600
100 PP2300438554 - Thuốc thử định lượng LH 11,895,093
101 PP2300438555 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH 1,223,775
102 PP2300438556 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin 1,223,775
103 PP2300438557 - Thuốc thử định lượng Estradiol 15,104,800
104 PP2300438771 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 6,584,866
105 PP2300438559 - Thuốc thử định lượng Progesterone 3,776,200
106 PP2300438560 - Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone 1,165,500
107 PP2300438561 - Thuốc thử định lượng Testosterone 19,825,155
108 PP2300438766 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 6,472,524
109 PP2300438563 - Thuốc thử định lượng FT3 107,692,200
110 PP2300438564 - Thuốc thử định lượng TSH 307,692,000
111 PP2300438565 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 46,599,920
112 PP2300438566 - Thuốc thử định lượng Anti TPO 16,153,500
113 PP2300438567 - Chất chuẩn xét nghiệm Anti TPO 2,100,000
114 PP2300438568 - Thuốc thử Anti TSHR 81,000,000
115 PP2300438569 - Chất chuẩn nghiệm Anti TSHR 2,913,752
116 PP2300438570 - Bộ chứng Anti TPO và Anti Tg 7,342,648
117 PP2300438571 - Chất kiểm chứng các xét nghiệm miễn dịch NT proBNP, CK-MB, Myoglobulin,.. 3,044,288
118 PP2300438572 - Mẫu chứng TROPONIN T 2,520,000
119 PP2300438573 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm Prolactin II, Troponin T, proBNP II, CEA, AFP, Ferritin, Tg, CA 15-3, CA 72-4 16,314,880
120 PP2300438574 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Estradiol, C-Peptide, CKMB, IL-6, Calcitonin… 6,013,952
121 PP2300438575 - Bộ chứng T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG 4,405,590
122 PP2300438576 - Nước rửa kim sau chạy mẫu 6,283,200
123 PP2300438577 - Dung dịch rửa chất gây nhiễu 193,440,000
124 PP2300438578 - Dung dịch phục hồi điện cực 168,080,000
125 PP2300438579 - Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch 254,240,000
126 PP2300438580 - Típ và dụng cụ chứa mẫu 184,343,040
127 PP2300438581 - Thuốc thử định lượng bổ thể C3 23,476,800
128 PP2300438582 - Thuốc thử định lượng bổ thể C4 23,476,800
129 PP2300438583 - Thuốc thử định lượng thyroglobulin 37,940,000
130 PP2300438584 - Thuốc thử dùng để định lượng enolase (NSE) 29,370,400
131 PP2300438585 - Chất chuẩn xét nghiệm dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 3,496,000
132 PP2300438586 - Thuốc thử anti-TG 20,512,800
133 PP2300438588 - Thuốc thử Everolimus 30,967,574
134 PP2300438589 - Chất chuẩn Everolimus 5,801,180
135 PP2300438590 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) 1,285,590,000
136 PP2300438591 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) 8,643,616
137 PP2300438592 - Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) 7,497,024
138 PP2300438732 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 1,031,907,000
139 PP2300438663 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 13,440,000
140 PP2300438595 - Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs) 6,158,232
141 PP2300438596 - Chất kiểm chứng thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 4,176,896
142 PP2300438653 - Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 117,397,500
143 PP2300438664 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 14,000,000
144 PP2300438599 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 4,016,256
145 PP2300438654 - Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B 78,265,000
146 PP2300438665 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B 14,000,000
147 PP2300438602 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B 4,176,800
148 PP2300438733 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 2,315,880,000
149 PP2300438604 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A 4,302,400
150 PP2300438605 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 500,810,000
151 PP2300438606 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 4,960,380
152 PP2300438607 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 4,096,576
153 PP2300438608 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV 480,000,000
154 PP2300438662 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV 5,600,000
155 PP2300438610 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HIV 5,622,816
156 PP2300438735 - Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum 1,298,040,000
157 PP2300438612 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 5,200,000
158 PP2300438613 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 4,480,000
159 PP2300438614 - Dung dịch natri hydroxit được sử dụng để tạo ra phản ứng phát quang 40,599,000
160 PP2300438615 - Màng ngăn của thuốc thử 52,740,000
161 PP2300438616 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 182,332,500
162 PP2300438823 - Dung dịch rửa 525,000,000
163 PP2300438618 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate 17,443,440
164 PP2300438619 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa 13,500,000
165 PP2300438620 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 7,245,000
166 PP2300438621 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh Hóa mức 3 7,245,000
167 PP2300438670 - Giếng phản ứng 55,040,000
168 PP2300438739 - Dung dịch cơ chất 631,800,000
169 PP2300438624 - Hóa chất định lượng βhCG toàn phần 44,310,000
170 PP2300438625 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch sàng lọc trước sinh mức 2 4,098,000
171 PP2300438626 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 4,098,000
172 PP2300438627 - Hóa chất định lượng cortisol 47,455,500
173 PP2300438628 - Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol 6,713,712
174 PP2300438629 - Định lượng Acid Uric 192,780,000
175 PP2300438630 - Định lượng alpha amylase 323,568,000
176 PP2300438631 - Định lượng Bilirubin toàn phần 167,496,000
177 PP2300438632 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 371,700,000
178 PP2300438633 - Định lượng Cholesterol toàn phần 322,736,400
179 PP2300438634 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy 6,602,211
180 PP2300438635 - Hóa chất định lượng glucose 305,852,400
181 PP2300438636 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 1,165,197,600
182 PP2300438637 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein đặc biệt 33,980,100
183 PP2300438638 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần 73,059,840
184 PP2300438639 - Cốc chứa mẫu 3ml 7,875,000
185 PP2300438640 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 14,271,600
186 PP2300438641 - Thuốc Thử định lượng triglycerid 382,208,400
187 PP2300438642 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 26,114,760
188 PP2300438643 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải 51,996,000
189 PP2300438644 - Dung dịch đệm ISE 171,637,200
190 PP2300438645 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali 5,950,350
191 PP2300438646 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải 10,185,000
192 PP2300438647 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 21,155,400
193 PP2300438648 - Định lượng Calci toàn phần 55,797,000
194 PP2300438649 - Thuốc Thử xét nghiệm định tính virus viêm gan C 838,555,000
195 PP2300438650 - Thuốc Thử định tính HIV 111,562,500
196 PP2300438651 - Thuốc Thử định tính virus viêm gan B 256,410,000
197 PP2300438655 - Chất nền Hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch 117,598,800
198 PP2300438656 - Dung dịch rửa phản ứng dùng trên hệ thống miễn dịch tự động 60,372,000
199 PP2300438657 - Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch 35,000,000
200 PP2300438658 - Dung dịch rửa kim hút Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch 18,900,000
201 PP2300438741 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm 10,260,000
202 PP2300438660 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B 7,548,000
203 PP2300438661 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 2,800,000
204 PP2300438666 - Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 15,400,000
205 PP2300438667 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc1 8,960,000
206 PP2300438668 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody 4,450,000
207 PP2300438669 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+AbHIV 8,399,988
208 PP2300438738 - Đầu côn hút mẫu 82,944,000
209 PP2300438672 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên lõi của virus viêm gan B 21,000,000
210 PP2300438673 - Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) 310,265,500
211 PP2300438674 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP 12,326,760
212 PP2300438677 - Hóa chất calibrator cho máy khí máu 282,340,000
213 PP2300438678 - Hóa chất rửa cho máy khí máu 516,800,000
214 PP2300438679 - Hệ thống lấy mẫu máu 1ml 100,000,000
215 PP2300438681 - Hoá chất chạy mẫu có Lactate 148,500,000
216 PP2300438682 - Hoá chất rửa thải toàn bộ 140,000,000
217 PP2300438683 - Thẻ xét nghiệm khí máu 216,000,000
218 PP2300438684 - Hóa chất xét nghiệm nước tiểu 12 thông số 460,800,000
219 PP2300438685 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu 252,000,000
220 PP2300438686 - Dung dịch rửa máy 43,200,000
221 PP2300438687 - Dung dịch làm sạch đường ống 9,720,000
222 PP2300438688 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 84,000,000
223 PP2300438689 - Hóa chất nhuộm Gram vi khuẩn 154,770,000
224 PP2300438690 - Hóa chất nhuộm Gram Iodine 95,917,500
225 PP2300438691 - Hóa chất nhuộm Gram màu tím 87,318,000
226 PP2300438692 - Chai cấy máu hiếu khí 924,000,000
227 PP2300438693 - Dung dịch nước muối 0.45% 43,008,000
228 PP2300438694 - Ống chuẩn bị mẫu 106,400,000
229 PP2300438695 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 446,670,000
230 PP2300438696 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 148,890,000
231 PP2300438697 - Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus 6,405,000
232 PP2300438698 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacteria 6,405,000
233 PP2300438699 - Thẻ kháng sinh đồ nấm 16,012,500
234 PP2300438700 - Thẻ định danh nấm men 16,012,500
235 PP2300438701 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm 446,670,000
236 PP2300438703 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương 32,025,000
237 PP2300438704 - Thuốc Thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm 490,200,000
238 PP2300438705 - Hóa chất định lượng HBV DNA 328,104,000
239 PP2300438706 - Đơn vị xử lý mẫu 101,253,888
240 PP2300438707 - Ống chứa mẫu dùng cho máy PCR 31,822,848
241 PP2300438708 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa 10,766,070
242 PP2300438709 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó 151,971,600
243 PP2300438710 - Hóa chất xét nghiệm sán lá gan 33,200,000
244 PP2300438711 - Bộ hóa chất nhuộm phát hiện vi khuẩn lao 359,856,000
245 PP2300438712 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 230,000,000
246 PP2300438713 - Thử nghiệm nhanh phát hiện kháng thể tuberculosis 31,500,000
247 PP2300438714 - Thử nghiệm nhanh kháng thể IgG và IgM virus Dengue 122,625,000
248 PP2300438715 - Thử nghiệm nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện (MOP - MDMA - MET - THC) 11,000,000
249 PP2300438716 - Máu cừu bổ sung vào môi trường 164,700,000
250 PP2300438717 - Môi trường lỏng,dinh dưỡng cao 5,000,000
251 PP2300438718 - Môi trường phân lập trực khuẩn Gram âm 55,000,000
252 PP2300438719 - Môi trường dùng kiểm tra độ nhạy kháng sinh 4,400,000
253 PP2300438720 - Môi trường phân lập nấm 3,850,000
254 PP2300438721 - Môi trường dùng phân lập vi khuẩn khó mọc 1,980,000
255 PP2300438722 - Đầu côn 50µl 105,600,000
256 PP2300438723 - Đầu côn 1000µl 85,500,000
257 PP2300438724 - Bộ hoá chất tách chiết DNA 882,000,000
258 PP2300438725 - Đầu tip 1000uL 561,400,000
259 PP2300438726 - Đầu tip 200uL 112,280,000
260 PP2300438727 - Ống đựng master mix 41,920,000
261 PP2300438728 - Ống đựng mẫu đầu vào 83,840,000
262 PP2300438729 - Khay đựng hoá chất 55,080,000
263 PP2300438730 - Đĩa phản ứng 96 giếng 65,280,000
264 PP2300438731 - Miếng dán quang học cho đĩa PCR 96 giếng 163,280,000
265 PP2300438734 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 239,820,000
266 PP2300438736 - Dung dịch rửa hệ thống 173,472,000
267 PP2300438737 - Lọc CO2 14,748,000
268 PP2300438740 - Dung dịch pha loãng mẫu 82,800,000
269 PP2300438742 - Hóa chất xét nghiệm định tính virus viêm gan B 678,459,600
270 PP2300438743 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg 19,080,000
271 PP2300438744 - Hóa chất xét nghiệm HAVAb 485,000,000
272 PP2300438745 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb 12,720,000
273 PP2300438746 - Hóa chất xét nghiệm HAVIgM 1,525,800,000
274 PP2300438747 - Hóa chất định lượng FT3 37,000,000
275 PP2300438748 - Hóa chất định lượng FT4 55,500,000
276 PP2300438749 - Hóa chất định lượng TSH 58,500,000
277 PP2300438750 - Tube ly tâm 1.5ml 28,000,000
278 PP2300438751 - Thuốc thử xét nghiệm MTB IGRA 680,000,000
279 PP2300438752 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm MTB IGRA 4,900,000
280 PP2300438753 - Ống lấy mẫu MTB IGRA 490,000,000
281 PP2300438754 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 119,070,000
282 PP2300438755 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II 119,070,000
283 PP2300438756 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 79,380,000
284 PP2300438757 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) 77,175,000
285 PP2300438758 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein(AFP) 77,175,000
286 PP2300438759 - Hóa chất xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin 28,224,000
287 PP2300438760 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH 59,535,000
288 PP2300438761 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PTH 4,078,368
289 PP2300438762 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 189,000,000
290 PP2300438763 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 tự do 128,000,000
291 PP2300438764 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do 192,000,000
292 PP2300438765 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone 38,640,000
293 PP2300438767 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH 9,030,000
294 PP2300438768 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 9,030,000
295 PP2300438769 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 36,120,000
296 PP2300438770 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 38,640,000
297 PP2300438772 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 38,640,000
298 PP2300438773 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone 5,809,920
299 PP2300438774 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 121,800,000
300 PP2300438775 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 378,000,000
301 PP2300438776 - Chất chứng mức 1 cho xét nghiệm Thyroid 11,340,000
302 PP2300438777 - Chất chứng mức 2 cho xét nghiệm Thyroid 11,340,000
303 PP2300438778 - Chất chứng mức 3 cho xét nghiệm Thyroid 11,340,000
304 PP2300438779 - Bộ dung dịch tạo phản ứng phát quang cho xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 91,162,800
305 PP2300438780 - Dung dịch bảo dưỡng máy khi khởi động 4,298,400
306 PP2300438781 - Dung dịch làm sạch hệ thống: sau mỗi phản ứng, đầu và cuối ngày 143,100,000
307 PP2300438782 - Dung dịch rửa máy cuối ngày 14,000,000
308 PP2300438783 - Đầu col 101,025,792
309 PP2300438824 - Cóng đo 2,183,280,000
310 PP2300438785 - Ngoại kiểm huyết học 18,664,980
311 PP2300438786 - Ngoại kiểm đông máu 26,620,008
312 PP2300438787 - Nội kiểm đông máu mức độ 1 155,400,000
313 PP2300438788 - Nội kiểm đông máu mức độ 2 155,400,000
314 PP2300438789 - Nội kiểm đông máu mức độ 3 155,400,000
315 PP2300438790 - Ngoại kiểm HbA1C 26,599,992
316 PP2300438791 - Nội kiểm huyết học mức độ 1, 2, 3 864,000,000
317 PP2300438792 - Ngoại kiểm tốc độ máu lắng 23,429,970
318 PP2300438793 - Thuốc nhuộm giemsa 12,800,000
319 PP2300438819 - Dung dịch rửa kim 530,233,200
320 PP2300438795 - Hoá chất điện di protein 27,695,664
321 PP2300438796 - Hoá chất nội chuẩn protein mức bình thường 4,340,000
322 PP2300438797 - Hóa chất kiểm chuẩn Protein mức tăng Gamma 5,860,000
323 PP2300438798 - Hoá chất điện di Hb 448,498,080
324 PP2300438799 - Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường 34,488,300
325 PP2300438800 - Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý 4,980,150
326 PP2300438801 - Hoá chất điện di dịch não tuỷ 24,875,025
327 PP2300438802 - Hoá chất kiểm chuẩn kết quả điện di dịch não tuỷ 2,900,000
328 PP2300438803 - Hoá chất điện di nước tiểu 5,880,000
329 PP2300438804 - Ống chiết 1,980,000
330 PP2300438805 - Dung dịch khử khuẩn 2,640,000
331 PP2300438806 - Ống xử lý mẫu nước tiểu 12,545,976
332 PP2300438807 - Xét nghiệm PT 585,139,200
333 PP2300438808 - Xét nghiệm APTT chạy kèm với các yếu tố đông máu 1,192,456,800
334 PP2300438809 - Xét nghiệm fibrinogen 456,054,300
335 PP2300438810 - Dung dịch CaCl2 48,211,200
336 PP2300438811 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm fibrinogen 176,274,360
337 PP2300438812 - Xét nghiệm thrombin time 3,080,160
338 PP2300438813 - Hoá chất nội kiểm đông máu 61,380,000
339 PP2300438814 - Yếu tố V 1,650,012
340 PP2300438815 - Yếu tố II 2,310,000
341 PP2300438816 - Yếu tố VII 11,990,076
342 PP2300438817 - Yếu tố X 6,160,056
343 PP2300438818 - Yếu tố XI 17,640,000
344 PP2300438820 - Xét nghiệm D Dimer 1,351,354,752
345 PP2300438821 - Xét nghiệm nội kiểm D Dimer 8,868,288
346 PP2300438822 - Hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 6,600,000
347 PP2300438825 - Xét nghiệm protein C 116,864,880
348 PP2300438826 - Xét nghiệm protein S 29,767,472
349 PP2300438827 - Xét nghiệm LA 6,600,000
350 PP2300438828 - Nội kiểm xét nghiệm LA 5,614,398
351 PP2300438829 - Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus (dRVVT) 24,200,064
352 PP2300438830 - Xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (dRVVT Confirm) 27,170,052
353 PP2300438831 - Xét nghiệm FM 29,150,154
354 PP2300438832 - Hiệu chuẩn xét nghiệm FM 11,550,000
355 PP2300438833 - Xét nghiệm Anti-Xa dạng lỏng 198,000,000
356 PP2300438834 - Xét nghiệm AT III 176,399,520
357 PP2300438835 - Xét nghiệm yếu tố VIII 165,399,360
358 PP2300438836 - Xét nghiệm yếu tố IX 160,540,800
359 PP2300438837 - Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus có sử dụng hoá chất đo thời gian APTT (PTT-LA) 4,074,480
360 PP2300438838 - Huyết tương chứng sử dụng cho xét nghiệm đông máu 9,707,064
361 PP2300438839 - Nội kiểm xét nghiệm FM 6,630,636
362 PP2300438840 - Hiệu chuẩn nồng độ xét nghiệm UFH và LMWH 13,530,000
363 PP2300438841 - Nội kiểm xét nghiệm UFH (HNF/UFH) 4,972,260
364 PP2300438842 - Nội kiểm xét nghiệm LMWH (HBPM/LMWH) 5,020,296
365 PP2300438843 - Xét nghiệm HbA1C 3,360,420,000
366 PP2300438844 - Hoá chất nội kiểm 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C 39,690,000
367 PP2300438845 - Hiệu chuẩn 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C 39,690,000
368 PP2300438846 - Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. 589,417,500
369 PP2300438847 - Dung dịch tẩy rửa sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. 120,217,500
370 PP2300438848 - Bách phân 6 thành phần bạch cẩu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. 1,436,460,250
371 PP2300438849 - Dung dịch ly giải hồng cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. 1,104,026,000
372 PP2300438850 - Xét nghiệm hồng cầu lưới 79,034,400
373 PP2300438851 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu 743,745,240
374 PP2300438852 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường 12,705,000
375 PP2300438853 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức 1 bệnh lý. 12,705,000
376 PP2300438854 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức 2 bệnh lý. 12,705,000
377 PP2300438855 - Đo các thành phần bạch cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 1,107,876,000
378 PP2300438856 - Hoá chất hồng cầu lưới 249,080,400
379 PP2300438857 - Hoá chất nội kiểm hồng cầu lưới 23,856,336
380 PP2300438865 - Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D 641,550,000
381 PP2300438859 - Dung dịch bảo dưỡng máy 146,638,800
382 PP2300438860 - Xét nghiệm tìm kháng thể bất thường. 242,802,000
383 PP2300438861 - Định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu và huyết thanh mẫu 3,232,950,000
384 PP2300438862 - Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu 166,824,000
385 PP2300438863 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 120,330,000
386 PP2300438864 - Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A và B 3,775,800
387 PP2300438866 - Định nhóm máu trẻ sơ sinh. 4,186,350
388 PP2300438867 - Bộ hồng cầu mẫu định nhóm máu A1 và B 198,475,200
389 PP2300438868 - Bộ 3 hồng cầu mẫu xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường 5,439,420
390 PP2300438869 - Dung dịch rửa loại A 52,164,000
391 PP2300438870 - Dung dịch rửa loại B 130,410,000
392 PP2300438871 - Thẻ giấy định nhóm máu tại giường, nhóm máu ABO. 1,008,000,000
393 PP2300438872 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm aPTT 118,602,750
394 PP2300438873 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen 801,385,200
395 PP2300438874 - Xét nghiệm nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn bình thường 4,966,500
396 PP2300438875 - Xét nghiệm nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn thấp bệnh lý 6,138,300
397 PP2300438876 - Huyết tương hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 7,011,900
398 PP2300438877 - Hóa chất pha loãng 43,596,000
399 PP2300438878 - Hóa chất xúc rửa xét nghiệm đông máu. 993,408,000
400 PP2300438879 - Hóa chất làm sạch hệ thống xét nghiệm đông máu 134,850,000
401 PP2300438880 - Cóng phản ứng xét nghiệm đông máu 725,760,000
402 PP2300438881 - Hoá chất nội kiểm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin 21,023,100
403 PP2300438882 - Hoá chất xét nghiệm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin 217,763,280
404 PP2300438883 - Chất kích hoạt xét nghiệm ADAMs 13 10,317,300
405 PP2300438884 - Cóng xét nghiệm ADAMS 13 11,995,200
406 PP2300438885 - Nội kiểm yếu tố von Willerbrand. 7,166,250
407 PP2300438886 - Xét nghiệm HIT-IgG 32,903,850
408 PP2300438887 - Nội kiểm kháng thể. 10,619,532
409 PP2300438888 - Xét nghiệm đo độ hoạt độ của ADAMTS13 119,593,950
410 PP2300438889 - Hoá chất chính xét nghiệm HbA1C 502,590,000
411 PP2300438890 - Bộ lọc xét nghiệm HbA1C 94,499,900
412 PP2300438891 - Dung dịch đệm HbA1C số 1. 327,398,400
413 PP2300438892 - Dung dịch đệm HbA1C số 2 281,299,200
414 PP2300438893 - Dung dịch đệm HbA1C số 3. 214,032,000
415 PP2300438894 - Dung dịch ly giải và rửa xét nghiệm HbA1C 580,650,000
416 PP2300438895 - Hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c 38,052,000
417 PP2300438896 - Nội kiểm xét nghiệm HbA1c 295,570,800
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300438454
Giá từng phần lô 27,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Acid Citric 95%
Mã phần lô PP2300438455
Giá từng phần lô 74,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Glycerin 99%
Mã phần lô PP2300438456
Giá từng phần lô 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Muối Nacl
Mã phần lô PP2300438457
Giá từng phần lô 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất nhuộm mẫu mô dùng cho nhuộm HE và Papanicolaus
Mã phần lô PP2300438458
Giá từng phần lô 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất nhuộm mẫu mô dùng cho nhuộm Papanicolaus
Mã phần lô PP2300438459
Giá từng phần lô 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300438460
Giá từng phần lô 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Enzyme làm sạch và khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2300438461
Giá từng phần lô 535,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ
Mã phần lô PP2300438462
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2300438463
Giá từng phần lô 1,402,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch khử khuẩn các bề mặt bằng đường không khí
Mã phần lô PP2300438464
Giá từng phần lô 148,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch khử khuẩn bề mặt với đầu phun tạo bọt
Mã phần lô PP2300438465
Giá từng phần lô 91,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthaladehyde 0,55%
Mã phần lô PP2300438466
Giá từng phần lô 740,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Viên nén sát khuẩn tẩy uế bề mặt cứng Sodium Dichloroisocyanurate
Mã phần lô PP2300438467
Giá từng phần lô 100,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch liệt tim và bảo vệ tạng sử dụng cho phẫu thuật tim và ghép tạng
Mã phần lô PP2300438468
Giá từng phần lô 665,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hấp thụ CO2 dùng trong y tế
Mã phần lô PP2300438469
Giá từng phần lô 169,722,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Acid acetic
Mã phần lô PP2300438470
Giá từng phần lô 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300438471
Giá từng phần lô 197,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn
Mã phần lô PP2300438472
Giá từng phần lô 187,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước súc miệng
Mã phần lô PP2300438473
Giá từng phần lô 102,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2300438474
Giá từng phần lô 28,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm khí máu 11 thông số
Mã phần lô PP2300438475
Giá từng phần lô 22,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm nước tiểu 14 thông số
Mã phần lô PP2300438476
Giá từng phần lô 25,089,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm Sinh Hóa mức 2
Mã phần lô PP2300438477
Giá từng phần lô 43,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm Sinh Hóa mức 3
Mã phần lô PP2300438478
Giá từng phần lô 43,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 2
Mã phần lô PP2300438479
Giá từng phần lô 7,258,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm bộ mỡ LDL mức 3
Mã phần lô PP2300438480
Giá từng phần lô 7,258,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 1
Mã phần lô PP2300438481
Giá từng phần lô 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm Miễn dịch cao cấp mức 2
Mã phần lô PP2300438482
Giá từng phần lô 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu
Mã phần lô PP2300438483
Giá từng phần lô 34,499,880
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2300438484
Giá từng phần lô 48,000,150
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2300438485
Giá từng phần lô 48,000,150
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2300438486
Giá từng phần lô 48,000,150
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc Thử định lượng protein phản ứng C siêu nhạy
Mã phần lô PP2300438487
Giá từng phần lô 48,020,934
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng ethanol
Mã phần lô PP2300438488
Giá từng phần lô 642,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng ISE
Mã phần lô PP2300438489
Giá từng phần lô 129,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa điện cực ISE
Mã phần lô PP2300438490
Giá từng phần lô 4,891,605
Thuốc Thử định lượng β2‑microglobulin trong nước tiểu người
Mã phần lô PP2300438491
Giá từng phần lô 20,524,140
Thuốc thử định lượng Lactate
Mã phần lô PP2300438492
Giá từng phần lô 25,407,920
Thuốc thử Magnesium
Mã phần lô PP2300438493
Giá từng phần lô 4,648,000
Thuốc Thử định lượng MicroAlbumin
Mã phần lô PP2300438494
Giá từng phần lô 44,019,000
Thuốc thử định lượng Photpho
Mã phần lô PP2300438495
Giá từng phần lô 3,811,190
Thuốc thử định lượng thấp khớp
Mã phần lô PP2300438496
Giá từng phần lô 24,010,470
Thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300438497
Giá từng phần lô 20,017,470
Thuốc thử định lượng Transferin
Mã phần lô PP2300438498
Giá từng phần lô 2,000,873
Thuốc thử định lượng prealbumin
Mã phần lô PP2300438499
Giá từng phần lô 40,017,444
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng ALT, AST, Phosphate, Albumin, Amylase, Lipase…
Mã phần lô PP2300438500
Giá từng phần lô 3,048,768
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng lipid.
Mã phần lô PP2300438501
Giá từng phần lô 2,324,008
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm tương ứng (Prealbumin-ASLO-Ceruloplasmin)
Mã phần lô PP2300438502
Giá từng phần lô 8,010,828
Chất hiệu chuẩn sử dụng để hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng protein trong urine/CFS
Mã phần lô PP2300438504
Giá từng phần lô 3,916,080
Chất chuẩn định lượng RF
Mã phần lô PP2300438505
Giá từng phần lô 8,395,096
Bộ chứng RF
Mã phần lô PP2300438506
Giá từng phần lô 2,935,836
Chất chuẩn cho thuốc thử β2‑Microglobulin
Mã phần lô PP2300438587
Giá từng phần lô 1,400,000
Dung dịch bảo dưởng điện cực
Mã phần lô PP2300438508
Giá từng phần lô 7,011,576
Nước muối pha loãng xét nghiệm
Mã phần lô PP2300438509
Giá từng phần lô 1,370,400
Điệc cực chọn lọc ion để định lượng K+
Mã phần lô PP2300438510
Giá từng phần lô 14,156,164
Bộ xử lý mẫu
Mã phần lô PP2300438511
Giá từng phần lô 51,282,000
Thuốc thử định lượng a1-fetoprotein
Mã phần lô PP2300438512
Giá từng phần lô 45,314,400
Chất chẩn a1-fetoprotein
Mã phần lô PP2300438513
Giá từng phần lô 2,331,000
Thuốc thử định lượng protein tạo ra khi thiếu vitamin K hoặc chất đối vận II (PIVKA II)
Mã phần lô PP2300438514
Giá từng phần lô 74,970,000
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng chất đối vận II (PIVKA II)
Mã phần lô PP2300438515
Giá từng phần lô 1,488,375
Thuốc thử định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300438516
Giá từng phần lô 58,740,000
Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300438517
Giá từng phần lô 2,796,000
Thuốc thử định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300438518
Giá từng phần lô 88,110,000
Chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300438519
Giá từng phần lô 2,796,000
Thuốc thử định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300438520
Giá từng phần lô 73,426,000
Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300438521
Giá từng phần lô 2,796,000
Thuốc thử định lượng CEA
Mã phần lô PP2300438522
Giá từng phần lô 50,349,600
Chất chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300438523
Giá từng phần lô 2,331,000
Thuốc thử định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300438524
Giá từng phần lô 73,425,000
Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300438525
Giá từng phần lô 3,496,000
Thuốc thử định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300438526
Giá từng phần lô 46,620,000
Chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300438527
Giá từng phần lô 3,496,000
Mẫu chứng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA…
Mã phần lô PP2300438528
Giá từng phần lô 7,692,300
Thuốc thử PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300438529
Giá từng phần lô 46,620,000
Chất chuẩn PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300438530
Giá từng phần lô 2,330,000
Thuốc thử PSA tự do
Mã phần lô PP2300438531
Giá từng phần lô 46,620,000
Chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2300438532
Giá từng phần lô 2,330,000
Chất chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300438533
Giá từng phần lô 11,760,000
Bộ chứng xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300438534
Giá từng phần lô 8,400,000
Thuốc thử định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300438535
Giá từng phần lô 88,111,800
Chất chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300438536
Giá từng phần lô 2,447,550
Thuốc thử định lượng PTH
Mã phần lô PP2300438537
Giá từng phần lô 33,041,928
Chất chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2300438538
Giá từng phần lô 2,447,550
Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch: Ferritin, B12, Folate…
Mã phần lô PP2300438539
Giá từng phần lô 5,128,008
Thuốc thử định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300438540
Giá từng phần lô 4,195,800
Chất chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300438541
Giá từng phần lô 1,165,500
Thuốc thử định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300438542
Giá từng phần lô 8,391,600
Chất chuẩn xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2300438543
Giá từng phần lô 2,097,900
Bộ chứng các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu: ACTH, C- peptide, hGH, Insulin, IL-6, PIGF, sFlt 1
Mã phần lô PP2300438544
Giá từng phần lô 16,800,000
Thuốc thử định lượng Interleukin 6
Mã phần lô PP2300438545
Giá từng phần lô 39,160,800
Chất chuẩn xét nghiệm Interleukin 6
Mã phần lô PP2300438546
Giá từng phần lô 4,895,100
Thuốc thử định lượng tyrosine kinase‑1
Mã phần lô PP2300438547
Giá từng phần lô 84,892,500
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng tyrosine kinase‑1
Mã phần lô PP2300438548
Giá từng phần lô 12,127,500
Thuốc thử định lượng PIGF
Mã phần lô PP2300438549
Giá từng phần lô 84,892,500
Chất chuẩn xét nghiệm PIGF
Mã phần lô PP2300438550
Giá từng phần lô 12,127,500
Thuốc thử định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300438551
Giá từng phần lô 188,810,000
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300438552
Giá từng phần lô 4,195,800
Thuốc thử định lượng FSH
Mã phần lô PP2300438553
Giá từng phần lô 11,328,600
Thuốc thử định lượng LH
Mã phần lô PP2300438554
Giá từng phần lô 11,895,093
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300438555
Giá từng phần lô 1,223,775
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300438556
Giá từng phần lô 1,223,775
Thuốc thử định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300438557
Giá từng phần lô 15,104,800
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300438771
Giá từng phần lô 6,584,866
Thuốc thử định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300438559
Giá từng phần lô 3,776,200
Chất chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300438560
Giá từng phần lô 1,165,500
Thuốc thử định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300438561
Giá từng phần lô 19,825,155
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300438766
Giá từng phần lô 6,472,524
Thuốc thử định lượng FT3
Mã phần lô PP2300438563
Giá từng phần lô 107,692,200
Thuốc thử định lượng TSH
Mã phần lô PP2300438564
Giá từng phần lô 307,692,000
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300438565
Giá từng phần lô 46,599,920
Thuốc thử định lượng Anti TPO
Mã phần lô PP2300438566
Giá từng phần lô 16,153,500
Chất chuẩn xét nghiệm Anti TPO
Mã phần lô PP2300438567
Giá từng phần lô 2,100,000
Thuốc thử Anti TSHR
Mã phần lô PP2300438568
Giá từng phần lô 81,000,000
Chất chuẩn nghiệm Anti TSHR
Mã phần lô PP2300438569
Giá từng phần lô 2,913,752
Bộ chứng Anti TPO và Anti Tg
Mã phần lô PP2300438570
Giá từng phần lô 7,342,648
Chất kiểm chứng các xét nghiệm miễn dịch NT proBNP, CK-MB, Myoglobulin,..
Mã phần lô PP2300438571
Giá từng phần lô 3,044,288
Mẫu chứng TROPONIN T
Mã phần lô PP2300438572
Giá từng phần lô 2,520,000
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm Prolactin II, Troponin T, proBNP II, CEA, AFP, Ferritin, Tg, CA 15-3, CA 72-4
Mã phần lô PP2300438573
Giá từng phần lô 16,314,880
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Estradiol, C-Peptide, CKMB, IL-6, Calcitonin…
Mã phần lô PP2300438574
Giá từng phần lô 6,013,952
Bộ chứng T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG
Mã phần lô PP2300438575
Giá từng phần lô 4,405,590
Nước rửa kim sau chạy mẫu
Mã phần lô PP2300438576
Giá từng phần lô 6,283,200
Dung dịch rửa chất gây nhiễu
Mã phần lô PP2300438577
Giá từng phần lô 193,440,000
Dung dịch phục hồi điện cực
Mã phần lô PP2300438578
Giá từng phần lô 168,080,000
Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300438579
Giá từng phần lô 254,240,000
Típ và dụng cụ chứa mẫu
Mã phần lô PP2300438580
Giá từng phần lô 184,343,040
Thuốc thử định lượng bổ thể C3
Mã phần lô PP2300438581
Giá từng phần lô 23,476,800
Thuốc thử định lượng bổ thể C4
Mã phần lô PP2300438582
Giá từng phần lô 23,476,800
Thuốc thử định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2300438583
Giá từng phần lô 37,940,000
Thuốc thử dùng để định lượng enolase (NSE)
Mã phần lô PP2300438584
Giá từng phần lô 29,370,400
Chất chuẩn xét nghiệm dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300438585
Giá từng phần lô 3,496,000
Thuốc thử anti-TG
Mã phần lô PP2300438586
Giá từng phần lô 20,512,800
Thuốc thử Everolimus
Mã phần lô PP2300438588
Giá từng phần lô 30,967,574
Chất chuẩn Everolimus
Mã phần lô PP2300438589
Giá từng phần lô 5,801,180
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300438590
Giá từng phần lô 1,285,590,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300438591
Giá từng phần lô 8,643,616
Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300438592
Giá từng phần lô 7,497,024
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Mã phần lô PP2300438732
Giá từng phần lô 1,031,907,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Mã phần lô PP2300438663
Giá từng phần lô 13,440,000
Chất kiểm chứng xét nghiệm kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (anti-HBs)
Mã phần lô PP2300438595
Giá từng phần lô 6,158,232
Chất kiểm chứng thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438596
Giá từng phần lô 4,176,896
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438653
Giá từng phần lô 117,397,500
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438664
Giá từng phần lô 14,000,000
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438599
Giá từng phần lô 4,016,256
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438654
Giá từng phần lô 78,265,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438665
Giá từng phần lô 14,000,000
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438602
Giá từng phần lô 4,176,800
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300438733
Giá từng phần lô 2,315,880,000
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2300438604
Giá từng phần lô 4,302,400
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2300438605
Giá từng phần lô 500,810,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2300438606
Giá từng phần lô 4,960,380
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2300438607
Giá từng phần lô 4,096,576
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2300438608
Giá từng phần lô 480,000,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2300438662
Giá từng phần lô 5,600,000
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2300438610
Giá từng phần lô 5,622,816
Hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2300438735
Giá từng phần lô 1,298,040,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2300438612
Giá từng phần lô 5,200,000
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2300438613
Giá từng phần lô 4,480,000
Dung dịch natri hydroxit được sử dụng để tạo ra phản ứng phát quang
Mã phần lô PP2300438614
Giá từng phần lô 40,599,000
Màng ngăn của thuốc thử
Mã phần lô PP2300438615
Giá từng phần lô 52,740,000
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300438616
Giá từng phần lô 182,332,500
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300438823
Giá từng phần lô 525,000,000
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate
Mã phần lô PP2300438618
Giá từng phần lô 17,443,440
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300438619
Giá từng phần lô 13,500,000
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300438620
Giá từng phần lô 7,245,000
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh Hóa mức 3
Mã phần lô PP2300438621
Giá từng phần lô 7,245,000
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2300438670
Giá từng phần lô 55,040,000
Dung dịch cơ chất
Mã phần lô PP2300438739
Giá từng phần lô 631,800,000
Hóa chất định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2300438624
Giá từng phần lô 44,310,000
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2300438625
Giá từng phần lô 4,098,000
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2300438626
Giá từng phần lô 4,098,000
Hóa chất định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300438627
Giá từng phần lô 47,455,500
Chất chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300438628
Giá từng phần lô 6,713,712
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300438629
Giá từng phần lô 192,780,000
Định lượng alpha amylase
Mã phần lô PP2300438630
Giá từng phần lô 323,568,000
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300438631
Giá từng phần lô 167,496,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2300438632
Giá từng phần lô 371,700,000
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300438633
Giá từng phần lô 322,736,400
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy
Mã phần lô PP2300438634
Giá từng phần lô 6,602,211
Hóa chất định lượng glucose
Mã phần lô PP2300438635
Giá từng phần lô 305,852,400
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300438636
Giá từng phần lô 1,165,197,600
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein đặc biệt
Mã phần lô PP2300438637
Giá từng phần lô 33,980,100
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2300438638
Giá từng phần lô 73,059,840
Cốc chứa mẫu 3ml
Mã phần lô PP2300438639
Giá từng phần lô 7,875,000
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2300438640
Giá từng phần lô 14,271,600
Thuốc Thử định lượng triglycerid
Mã phần lô PP2300438641
Giá từng phần lô 382,208,400
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300438642
Giá từng phần lô 26,114,760
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300438643
Giá từng phần lô 51,996,000
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2300438644
Giá từng phần lô 171,637,200
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
Mã phần lô PP2300438645
Giá từng phần lô 5,950,350
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300438646
Giá từng phần lô 10,185,000
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300438647
Giá từng phần lô 21,155,400
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300438648
Giá từng phần lô 55,797,000
Thuốc Thử xét nghiệm định tính virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300438649
Giá từng phần lô 838,555,000
Thuốc Thử định tính HIV
Mã phần lô PP2300438650
Giá từng phần lô 111,562,500
Thuốc Thử định tính virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438651
Giá từng phần lô 256,410,000
Chất nền Hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300438655
Giá từng phần lô 117,598,800
Dung dịch rửa phản ứng dùng trên hệ thống miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300438656
Giá từng phần lô 60,372,000
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300438657
Giá từng phần lô 35,000,000
Dung dịch rửa kim hút Hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300438658
Giá từng phần lô 18,900,000
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm
Mã phần lô PP2300438741
Giá từng phần lô 10,260,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438660
Giá từng phần lô 7,548,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300438661
Giá từng phần lô 2,800,000
Chất hiệu chuẩn thực hiện xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438666
Giá từng phần lô 15,400,000
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc1
Mã phần lô PP2300438667
Giá từng phần lô 8,960,000
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody, TP antibody, HIV antibody và HTLV-1 antibody
Mã phần lô PP2300438668
Giá từng phần lô 4,450,000
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+AbHIV
Mã phần lô PP2300438669
Giá từng phần lô 8,399,988
Đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2300438738
Giá từng phần lô 82,944,000
Hóa chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên lõi của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438672
Giá từng phần lô 21,000,000
Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP)
Mã phần lô PP2300438673
Giá từng phần lô 310,265,500
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
Mã phần lô PP2300438674
Giá từng phần lô 12,326,760
Hóa chất calibrator cho máy khí máu
Mã phần lô PP2300438677
Giá từng phần lô 282,340,000
Hóa chất rửa cho máy khí máu
Mã phần lô PP2300438678
Giá từng phần lô 516,800,000
Hệ thống lấy mẫu máu 1ml
Mã phần lô PP2300438679
Giá từng phần lô 100,000,000
Hoá chất chạy mẫu có Lactate
Mã phần lô PP2300438681
Giá từng phần lô 148,500,000
Hoá chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2300438682
Giá từng phần lô 140,000,000
Thẻ xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300438683
Giá từng phần lô 216,000,000
Hóa chất xét nghiệm nước tiểu 12 thông số
Mã phần lô PP2300438684
Giá từng phần lô 460,800,000
Hóa chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300438685
Giá từng phần lô 252,000,000
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300438686
Giá từng phần lô 43,200,000
Dung dịch làm sạch đường ống
Mã phần lô PP2300438687
Giá từng phần lô 9,720,000
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2300438688
Giá từng phần lô 84,000,000
Hóa chất nhuộm Gram vi khuẩn
Mã phần lô PP2300438689
Giá từng phần lô 154,770,000
Hóa chất nhuộm Gram Iodine
Mã phần lô PP2300438690
Giá từng phần lô 95,917,500
Hóa chất nhuộm Gram màu tím
Mã phần lô PP2300438691
Giá từng phần lô 87,318,000
Chai cấy máu hiếu khí
Mã phần lô PP2300438692
Giá từng phần lô 924,000,000
Dung dịch nước muối 0.45%
Mã phần lô PP2300438693
Giá từng phần lô 43,008,000
Ống chuẩn bị mẫu
Mã phần lô PP2300438694
Giá từng phần lô 106,400,000
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300438695
Giá từng phần lô 446,670,000
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300438696
Giá từng phần lô 148,890,000
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus
Mã phần lô PP2300438697
Giá từng phần lô 6,405,000
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacteria
Mã phần lô PP2300438698
Giá từng phần lô 6,405,000
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2300438699
Giá từng phần lô 16,012,500
Thẻ định danh nấm men
Mã phần lô PP2300438700
Giá từng phần lô 16,012,500
Thẻ kháng sinh đồ gram âm
Mã phần lô PP2300438701
Giá từng phần lô 446,670,000
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương
Mã phần lô PP2300438703
Giá từng phần lô 32,025,000
Thuốc Thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300438704
Giá từng phần lô 490,200,000
Hóa chất định lượng HBV DNA
Mã phần lô PP2300438705
Giá từng phần lô 328,104,000
Đơn vị xử lý mẫu
Mã phần lô PP2300438706
Giá từng phần lô 101,253,888
Ống chứa mẫu dùng cho máy PCR
Mã phần lô PP2300438707
Giá từng phần lô 31,822,848
Hóa chất xét nghiệm giun đũa
Mã phần lô PP2300438708
Giá từng phần lô 10,766,070
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó
Mã phần lô PP2300438709
Giá từng phần lô 151,971,600
Hóa chất xét nghiệm sán lá gan
Mã phần lô PP2300438710
Giá từng phần lô 33,200,000
Bộ hóa chất nhuộm phát hiện vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2300438711
Giá từng phần lô 359,856,000
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
Mã phần lô PP2300438712
Giá từng phần lô 230,000,000
Thử nghiệm nhanh phát hiện kháng thể tuberculosis
Mã phần lô PP2300438713
Giá từng phần lô 31,500,000
Thử nghiệm nhanh kháng thể IgG và IgM virus Dengue
Mã phần lô PP2300438714
Giá từng phần lô 122,625,000
Thử nghiệm nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện (MOP - MDMA - MET - THC)
Mã phần lô PP2300438715
Giá từng phần lô 11,000,000
Máu cừu bổ sung vào môi trường
Mã phần lô PP2300438716
Giá từng phần lô 164,700,000
Môi trường lỏng,dinh dưỡng cao
Mã phần lô PP2300438717
Giá từng phần lô 5,000,000
Môi trường phân lập trực khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300438718
Giá từng phần lô 55,000,000
Môi trường dùng kiểm tra độ nhạy kháng sinh
Mã phần lô PP2300438719
Giá từng phần lô 4,400,000
Môi trường phân lập nấm
Mã phần lô PP2300438720
Giá từng phần lô 3,850,000
Môi trường dùng phân lập vi khuẩn khó mọc
Mã phần lô PP2300438721
Giá từng phần lô 1,980,000
Đầu côn 50µl
Mã phần lô PP2300438722
Giá từng phần lô 105,600,000
Đầu côn 1000µl
Mã phần lô PP2300438723
Giá từng phần lô 85,500,000
Bộ hoá chất tách chiết DNA
Mã phần lô PP2300438724
Giá từng phần lô 882,000,000
Đầu tip 1000uL
Mã phần lô PP2300438725
Giá từng phần lô 561,400,000
Đầu tip 200uL
Mã phần lô PP2300438726
Giá từng phần lô 112,280,000
Ống đựng master mix
Mã phần lô PP2300438727
Giá từng phần lô 41,920,000
Ống đựng mẫu đầu vào
Mã phần lô PP2300438728
Giá từng phần lô 83,840,000
Khay đựng hoá chất
Mã phần lô PP2300438729
Giá từng phần lô 55,080,000
Đĩa phản ứng 96 giếng
Mã phần lô PP2300438730
Giá từng phần lô 65,280,000
Miếng dán quang học cho đĩa PCR 96 giếng
Mã phần lô PP2300438731
Giá từng phần lô 163,280,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438734
Giá từng phần lô 239,820,000
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300438736
Giá từng phần lô 173,472,000
Lọc CO2
Mã phần lô PP2300438737
Giá từng phần lô 14,748,000
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300438740
Giá từng phần lô 82,800,000
Hóa chất xét nghiệm định tính virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300438742
Giá từng phần lô 678,459,600
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300438743
Giá từng phần lô 19,080,000
Hóa chất xét nghiệm HAVAb
Mã phần lô PP2300438744
Giá từng phần lô 485,000,000
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb
Mã phần lô PP2300438745
Giá từng phần lô 12,720,000
Hóa chất xét nghiệm HAVIgM
Mã phần lô PP2300438746
Giá từng phần lô 1,525,800,000
Hóa chất định lượng FT3
Mã phần lô PP2300438747
Giá từng phần lô 37,000,000
Hóa chất định lượng FT4
Mã phần lô PP2300438748
Giá từng phần lô 55,500,000
Hóa chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2300438749
Giá từng phần lô 58,500,000
Tube ly tâm 1.5ml
Mã phần lô PP2300438750
Giá từng phần lô 28,000,000
Thuốc thử xét nghiệm MTB IGRA
Mã phần lô PP2300438751
Giá từng phần lô 680,000,000
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm MTB IGRA
Mã phần lô PP2300438752
Giá từng phần lô 4,900,000
Ống lấy mẫu MTB IGRA
Mã phần lô PP2300438753
Giá từng phần lô 490,000,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300438754
Giá từng phần lô 119,070,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II
Mã phần lô PP2300438755
Giá từng phần lô 119,070,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300438756
Giá từng phần lô 79,380,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA)
Mã phần lô PP2300438757
Giá từng phần lô 77,175,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein(AFP)
Mã phần lô PP2300438758
Giá từng phần lô 77,175,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300438759
Giá từng phần lô 28,224,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300438760
Giá từng phần lô 59,535,000
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2300438761
Giá từng phần lô 4,078,368
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300438762
Giá từng phần lô 189,000,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2300438763
Giá từng phần lô 128,000,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300438764
Giá từng phần lô 192,000,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300438765
Giá từng phần lô 38,640,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300438767
Giá từng phần lô 9,030,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300438768
Giá từng phần lô 9,030,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300438769
Giá từng phần lô 36,120,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300438770
Giá từng phần lô 38,640,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300438772
Giá từng phần lô 38,640,000
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300438773
Giá từng phần lô 5,809,920
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300438774
Giá từng phần lô 121,800,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300438775
Giá từng phần lô 378,000,000
Chất chứng mức 1 cho xét nghiệm Thyroid
Mã phần lô PP2300438776
Giá từng phần lô 11,340,000
Chất chứng mức 2 cho xét nghiệm Thyroid
Mã phần lô PP2300438777
Giá từng phần lô 11,340,000
Chất chứng mức 3 cho xét nghiệm Thyroid
Mã phần lô PP2300438778
Giá từng phần lô 11,340,000
Bộ dung dịch tạo phản ứng phát quang cho xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300438779
Giá từng phần lô 91,162,800
Dung dịch bảo dưỡng máy khi khởi động
Mã phần lô PP2300438780
Giá từng phần lô 4,298,400
Dung dịch làm sạch hệ thống: sau mỗi phản ứng, đầu và cuối ngày
Mã phần lô PP2300438781
Giá từng phần lô 143,100,000
Dung dịch rửa máy cuối ngày
Mã phần lô PP2300438782
Giá từng phần lô 14,000,000
Đầu col
Mã phần lô PP2300438783
Giá từng phần lô 101,025,792
Cóng đo
Mã phần lô PP2300438824
Giá từng phần lô 2,183,280,000
Ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2300438785
Giá từng phần lô 18,664,980
Ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2300438786
Giá từng phần lô 26,620,008
Nội kiểm đông máu mức độ 1
Mã phần lô PP2300438787
Giá từng phần lô 155,400,000
Nội kiểm đông máu mức độ 2
Mã phần lô PP2300438788
Giá từng phần lô 155,400,000
Nội kiểm đông máu mức độ 3
Mã phần lô PP2300438789
Giá từng phần lô 155,400,000
Ngoại kiểm HbA1C
Mã phần lô PP2300438790
Giá từng phần lô 26,599,992
Nội kiểm huyết học mức độ 1, 2, 3
Mã phần lô PP2300438791
Giá từng phần lô 864,000,000
Ngoại kiểm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300438792
Giá từng phần lô 23,429,970
Thuốc nhuộm giemsa
Mã phần lô PP2300438793
Giá từng phần lô 12,800,000
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300438819
Giá từng phần lô 530,233,200
Hoá chất điện di protein
Mã phần lô PP2300438795
Giá từng phần lô 27,695,664
Hoá chất nội chuẩn protein mức bình thường
Mã phần lô PP2300438796
Giá từng phần lô 4,340,000
Hóa chất kiểm chuẩn Protein mức tăng Gamma
Mã phần lô PP2300438797
Giá từng phần lô 5,860,000
Hoá chất điện di Hb
Mã phần lô PP2300438798
Giá từng phần lô 448,498,080
Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
Mã phần lô PP2300438799
Giá từng phần lô 34,488,300
Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
Mã phần lô PP2300438800
Giá từng phần lô 4,980,150
Hoá chất điện di dịch não tuỷ
Mã phần lô PP2300438801
Giá từng phần lô 24,875,025
Hoá chất kiểm chuẩn kết quả điện di dịch não tuỷ
Mã phần lô PP2300438802
Giá từng phần lô 2,900,000
Hoá chất điện di nước tiểu
Mã phần lô PP2300438803
Giá từng phần lô 5,880,000
Ống chiết
Mã phần lô PP2300438804
Giá từng phần lô 1,980,000
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2300438805
Giá từng phần lô 2,640,000
Ống xử lý mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2300438806
Giá từng phần lô 12,545,976
Xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300438807
Giá từng phần lô 585,139,200
Xét nghiệm APTT chạy kèm với các yếu tố đông máu
Mã phần lô PP2300438808
Giá từng phần lô 1,192,456,800
Xét nghiệm fibrinogen
Mã phần lô PP2300438809
Giá từng phần lô 456,054,300
Dung dịch CaCl2
Mã phần lô PP2300438810
Giá từng phần lô 48,211,200
Dung dịch pha loãng xét nghiệm fibrinogen
Mã phần lô PP2300438811
Giá từng phần lô 176,274,360
Xét nghiệm thrombin time
Mã phần lô PP2300438812
Giá từng phần lô 3,080,160
Hoá chất nội kiểm đông máu
Mã phần lô PP2300438813
Giá từng phần lô 61,380,000
Yếu tố V
Mã phần lô PP2300438814
Giá từng phần lô 1,650,012
Yếu tố II
Mã phần lô PP2300438815
Giá từng phần lô 2,310,000
Yếu tố VII
Mã phần lô PP2300438816
Giá từng phần lô 11,990,076
Yếu tố X
Mã phần lô PP2300438817
Giá từng phần lô 6,160,056
Yếu tố XI
Mã phần lô PP2300438818
Giá từng phần lô 17,640,000
Xét nghiệm D Dimer
Mã phần lô PP2300438820
Giá từng phần lô 1,351,354,752
Xét nghiệm nội kiểm D Dimer
Mã phần lô PP2300438821
Giá từng phần lô 8,868,288
Hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300438822
Giá từng phần lô 6,600,000
Xét nghiệm protein C
Mã phần lô PP2300438825
Giá từng phần lô 116,864,880
Xét nghiệm protein S
Mã phần lô PP2300438826
Giá từng phần lô 29,767,472
Xét nghiệm LA
Mã phần lô PP2300438827
Giá từng phần lô 6,600,000
Nội kiểm xét nghiệm LA
Mã phần lô PP2300438828
Giá từng phần lô 5,614,398
Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus (dRVVT)
Mã phần lô PP2300438829
Giá từng phần lô 24,200,064
Xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (dRVVT Confirm)
Mã phần lô PP2300438830
Giá từng phần lô 27,170,052
Xét nghiệm FM
Mã phần lô PP2300438831
Giá từng phần lô 29,150,154
Hiệu chuẩn xét nghiệm FM
Mã phần lô PP2300438832
Giá từng phần lô 11,550,000
Xét nghiệm Anti-Xa dạng lỏng
Mã phần lô PP2300438833
Giá từng phần lô 198,000,000
Xét nghiệm AT III
Mã phần lô PP2300438834
Giá từng phần lô 176,399,520
Xét nghiệm yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300438835
Giá từng phần lô 165,399,360
Xét nghiệm yếu tố IX
Mã phần lô PP2300438836
Giá từng phần lô 160,540,800
Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus có sử dụng hoá chất đo thời gian APTT (PTT-LA)
Mã phần lô PP2300438837
Giá từng phần lô 4,074,480
Huyết tương chứng sử dụng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300438838
Giá từng phần lô 9,707,064
Nội kiểm xét nghiệm FM
Mã phần lô PP2300438839
Giá từng phần lô 6,630,636
Hiệu chuẩn nồng độ xét nghiệm UFH và LMWH
Mã phần lô PP2300438840
Giá từng phần lô 13,530,000
Nội kiểm xét nghiệm UFH (HNF/UFH)
Mã phần lô PP2300438841
Giá từng phần lô 4,972,260
Nội kiểm xét nghiệm LMWH (HBPM/LMWH)
Mã phần lô PP2300438842
Giá từng phần lô 5,020,296
Xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300438843
Giá từng phần lô 3,360,420,000
Hoá chất nội kiểm 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300438844
Giá từng phần lô 39,690,000
Hiệu chuẩn 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300438845
Giá từng phần lô 39,690,000
Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
Mã phần lô PP2300438846
Giá từng phần lô 589,417,500
Dung dịch tẩy rửa sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
Mã phần lô PP2300438847
Giá từng phần lô 120,217,500
Bách phân 6 thành phần bạch cẩu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
Mã phần lô PP2300438848
Giá từng phần lô 1,436,460,250
Dung dịch ly giải hồng cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
Mã phần lô PP2300438849
Giá từng phần lô 1,104,026,000
Xét nghiệm hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300438850
Giá từng phần lô 79,034,400
Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu
Mã phần lô PP2300438851
Giá từng phần lô 743,745,240
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường
Mã phần lô PP2300438852
Giá từng phần lô 12,705,000
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức 1 bệnh lý.
Mã phần lô PP2300438853
Giá từng phần lô 12,705,000
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức 2 bệnh lý.
Mã phần lô PP2300438854
Giá từng phần lô 12,705,000
Đo các thành phần bạch cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Mã phần lô PP2300438855
Giá từng phần lô 1,107,876,000
Hoá chất hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300438856
Giá từng phần lô 249,080,400
Hoá chất nội kiểm hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300438857
Giá từng phần lô 23,856,336
Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D
Mã phần lô PP2300438865
Giá từng phần lô 641,550,000
Dung dịch bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2300438859
Giá từng phần lô 146,638,800
Xét nghiệm tìm kháng thể bất thường.
Mã phần lô PP2300438860
Giá từng phần lô 242,802,000
Định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu và huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300438861
Giá từng phần lô 3,232,950,000
Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu
Mã phần lô PP2300438862
Giá từng phần lô 166,824,000
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300438863
Giá từng phần lô 120,330,000
Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A và B
Mã phần lô PP2300438864
Giá từng phần lô 3,775,800
Định nhóm máu trẻ sơ sinh.
Mã phần lô PP2300438866
Giá từng phần lô 4,186,350
Bộ hồng cầu mẫu định nhóm máu A1 và B
Mã phần lô PP2300438867
Giá từng phần lô 198,475,200
Bộ 3 hồng cầu mẫu xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2300438868
Giá từng phần lô 5,439,420
Dung dịch rửa loại A
Mã phần lô PP2300438869
Giá từng phần lô 52,164,000
Dung dịch rửa loại B
Mã phần lô PP2300438870
Giá từng phần lô 130,410,000
Thẻ giấy định nhóm máu tại giường, nhóm máu ABO.
Mã phần lô PP2300438871
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Hóa chất dùng cho xét nghiệm aPTT
Mã phần lô PP2300438872
Giá từng phần lô 118,602,750
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300438873
Giá từng phần lô 801,385,200
Xét nghiệm nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn bình thường
Mã phần lô PP2300438874
Giá từng phần lô 4,966,500
Xét nghiệm nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn thấp bệnh lý
Mã phần lô PP2300438875
Giá từng phần lô 6,138,300
Huyết tương hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300438876
Giá từng phần lô 7,011,900
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2300438877
Giá từng phần lô 43,596,000
Hóa chất xúc rửa xét nghiệm đông máu.
Mã phần lô PP2300438878
Giá từng phần lô 993,408,000
Hóa chất làm sạch hệ thống xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300438879
Giá từng phần lô 134,850,000
Cóng phản ứng xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300438880
Giá từng phần lô 725,760,000
Hoá chất nội kiểm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin
Mã phần lô PP2300438881
Giá từng phần lô 21,023,100
Hoá chất xét nghiệm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin
Mã phần lô PP2300438882
Giá từng phần lô 217,763,280
Chất kích hoạt xét nghiệm ADAMs 13
Mã phần lô PP2300438883
Giá từng phần lô 10,317,300
Cóng xét nghiệm ADAMS 13
Mã phần lô PP2300438884
Giá từng phần lô 11,995,200
Nội kiểm yếu tố von Willerbrand.
Mã phần lô PP2300438885
Giá từng phần lô 7,166,250
Xét nghiệm HIT-IgG
Mã phần lô PP2300438886
Giá từng phần lô 32,903,850
Nội kiểm kháng thể.
Mã phần lô PP2300438887
Giá từng phần lô 10,619,532
Xét nghiệm đo độ hoạt độ của ADAMTS13
Mã phần lô PP2300438888
Giá từng phần lô 119,593,950
Hoá chất chính xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300438889
Giá từng phần lô 502,590,000
Bộ lọc xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300438890
Giá từng phần lô 94,499,900
Dung dịch đệm HbA1C số 1.
Mã phần lô PP2300438891
Giá từng phần lô 327,398,400
Dung dịch đệm HbA1C số 2
Mã phần lô PP2300438892
Giá từng phần lô 281,299,200
Dung dịch đệm HbA1C số 3.
Mã phần lô PP2300438893
Giá từng phần lô 214,032,000
Dung dịch ly giải và rửa xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300438894
Giá từng phần lô 580,650,000
Hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300438895
Giá từng phần lô 38,052,000
Nội kiểm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300438896
Giá từng phần lô 295,570,800
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->