Gói thầu: Gói thầu mua sắm thiết bị y tế không lựa chọn được nhà thầu năm 2025 và bổ sung mới
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600380607-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 20 giờ 51 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm thiết bị y tế không lựa chọn được nhà thầu năm 2025 và bổ sung mới |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600186716 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí từ thu hoạt động sự nghiệp, nguồn quỹ Bảo hiểm y tế và nguồn tài chính hợp pháp được sử dụng theo quy định của pháp luật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 12,401,220,701 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600291537 - Kháng thể MyoD1 | 67,672,000 | 57.521.200 | 1,015,080 | |||
| 2 | PP2600291538 - Kháng thể CD1a | 56,956,000 | 48.412.600 | 854,340 | |||
| 3 | PP2600291539 - Kháng thể Inhibin alpha | 55,764,000 | 47.399.400 | 836,460 | |||
| 4 | PP2600291540 - Sonde penrose tiệt trùng | 856,800 | 728.280 | 12,852 | |||
| 5 | PP2600291541 - Phin lọc vi sinh cho máy điều áp | 15,750,000 | 13.387.500 | 236,250 | |||
| 6 | PP2600291542 - Bộ dụng cụ đo âm ốc | 973,512,000 | 827.485.200 | 14,602,680 | |||
| 7 | PP2600291543 - Gạc Vaseline | 1,425,000 | 1.211.250 | 21,375 | |||
| 8 | PP2600291544 - Chỉ tan tổng hợp có gai | 480,942,000 | 408.800.700 | 7,214,130 | |||
| 9 | PP2600291545 - Túi đựng mô bệnh phẩm nội soi | 2,800,000 | 2.380.000 | 42,000 | |||
| 10 | PP2600291546 - Lưỡi dao bào da | 580,000 | 493.000 | 8,700 | |||
| 11 | PP2600291547 - Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid | 2,160,000,000 | 1.836.000.000 | 32,400,000 | |||
| 12 | PP2600291548 - Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não | 530,000,000 | 450.500.000 | 7,950,000 | |||
| 13 | PP2600291549 - Máy đo huyết áp tự động | 5,100,000 | 4.335.000 | 76,500 | |||
| 14 | PP2600291550 - Bồn hạt đậu | 546,000 | 464.100 | 8,190 | |||
| 15 | PP2600291551 - Vành mi sơ sinh | 44,625,000 | 37.931.250 | 669,375 | |||
| 16 | PP2600291552 - Thanh đè củng mạc | 201,000,000 | 170.850.000 | 3,015,000 | |||
| 17 | PP2600291553 - Đèn khám khúc xạ | 15,217,500 | 12.934.875 | ||||
| 18 | PP2600291554 - Đèn soi tai | 826,200 | 702.270 | ||||
| 19 | PP2600291555 - Tip lấy mẫu | 370,260,000 | 314.721.000 | ||||
| 20 | PP2600291556 - Cone giấy lau khô ống tủy | 2,721,600 | 2.313.360 | ||||
| 21 | PP2600291557 - Trâm nội nha các số | 24,000,000 | 20.400.000 | ||||
| 22 | PP2600291558 - Vật liệu trám ống tủy | 6,600,000 | 5.610.000 | ||||
| 23 | PP2600291559 - Composite đặc | 11,000,000 | 9.350.000 | ||||
| 24 | PP2600291560 - Thuốc tê bôi bề mặt | 2,160,000 | 1.836.000 | ||||
| 25 | PP2600291561 - Vật liệu xử lý ống tuỷ | 2,600,000 | 2.210.000 | ||||
| 26 | PP2600291562 - Đê cao su | 279,300,000 | 237.405.000 | ||||
| 27 | PP2600291563 - Ống hút nước bọt | 8,900,000 | 7.565.000 | ||||
| 28 | PP2600291564 - Mũi khoan chóp nhọn | 3,816,000 | 3.243.600 | ||||
| 29 | PP2600291565 - Mũi khoan ngọn lửa thô | 3,400,000 | 2.890.000 | ||||
| 30 | PP2600291566 - Mũi khoan hình ngọn lửa mịn | 3,400,000 | 2.890.000 | ||||
| 31 | PP2600291567 - Mũi khoan nha khoa các loại | 8,160,000 | 6.936.000 | ||||
| 32 | PP2600291568 - Mão thép làm sẵn các cỡ | 28,500,000 | 24.225.000 | ||||
| 33 | PP2600291569 - Chỉ nha khoa | 735,000 | 624.750 | ||||
| 34 | PP2600291570 - Cao su lấy dấu | 22,320,000 | 18.972.000 | ||||
| 35 | PP2600291571 - Thạch cao đổ mẫu | 588,000 | 499.800 | ||||
| 36 | PP2600291572 - Sáp nha khoa | 485,000 | 412.250 | ||||
| 37 | PP2600291573 - Nhựa tự cứng | 3,140,000 | 2.669.000 | ||||
| 38 | PP2600291574 - Nước nhựa | 1,372,000 | 1.166.200 | ||||
| 39 | PP2600291575 - Tăm bông nha khoa | 275,000 | 233.750 | ||||
| 40 | PP2600291576 - Vaseline | 288,000 | 244.800 | ||||
| 41 | PP2600291577 - Đai trám kim loại | 437,500 | 371.875 | ||||
| 42 | PP2600291578 - Chêm kẽ | 800,000 | 680.000 | ||||
| 43 | PP2600291579 - Đĩa đánh bóng | 810,000 | 688.500 | ||||
| 44 | PP2600291580 - Đài đánh bóng | 5,775,000 | 4.908.750 | ||||
| 45 | PP2600291581 - Vật liệu trám bít hố rãnh | 16,560,000 | 14.076.000 | ||||
| 46 | PP2600291582 - Vật liệu bảo vệ men răng | 9,100,000 | 7.735.000 | ||||
| 47 | PP2600291583 - Thuốc ngừa sâu răng | 22,240,000 | 18.904.000 | ||||
| 48 | PP2600291584 - Chất diệt tủy | 5,250,000 | 4.462.500 | ||||
| 49 | PP2600291585 - Lentulo | 12,600,000 | 10.710.000 | ||||
| 50 | PP2600291586 - Trâm gai lấy tuỷ | 7,360,000 | 6.256.000 | ||||
| 51 | PP2600291587 - Kim nha khoa ngắn | 2,970,000 | 2.524.500 | ||||
| 52 | PP2600291588 - Bộ đèn đặt nội khí quản (người lớn) | 4,788,000 | 4.069.800 | ||||
| 53 | PP2600291589 - Bộ đèn đặt nội khí quản (trẻ em) | 2,976,750 | 2.530.238 | ||||
| 54 | PP2600291590 - Bóng đèn nội khí quản | 2,600,000 | 2.210.000 | ||||
| 55 | PP2600291591 - Ống nghe Huyết áp kế | 15,000,000 | 12.750.000 | ||||
| 56 | PP2600291592 - Huyết áp kế trẻ em | 22,800,000 | 19.380.000 | ||||
| 57 | PP2600291593 - Túi máu rỗng bảo quản thành phần máu 150ml, bộ 4 túi | 15,000,000 | 12.750.000 | ||||
| 58 | PP2600291594 - Máng nhựa đựng hóa chất | 41,897,904 | 35.613.218 | ||||
| 59 | PP2600291595 - Đĩa đáy chữ V | 94,143,540 | 80.022.009 | ||||
| 60 | PP2600291596 - Ống Falcol 50ml | 17,274,740 | 14.683.529 | ||||
| 61 | PP2600291597 - Nội kiểm Amonia/ Ethanol 1 | 27,148,740 | 23.076.429 | ||||
| 62 | PP2600291598 - Nội kiểm Amonia/ Ethanol 2 | 27,148,740 | 23.076.429 | ||||
| 63 | PP2600291599 - Nội kiểm Amonia/ Ethanol 3 | 27,148,740 | 23.076.429 | ||||
| 64 | PP2600291600 - Nội kiểm tra HbA1c, mức 1 và mức 2 | 119,570,640 | 101.635.044 | ||||
| 65 | PP2600291601 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 | 3,880,000 | 3.298.000 | ||||
| 66 | PP2600291602 - Ống dẫn lưu phổi | 4,930,000 | 4.190.500 | ||||
| 67 | PP2600291603 - Canuyn tĩnh mạch cong đầu nhựa, các cỡ | 205,186,500 | 174.408.525 | ||||
| 68 | PP2600291604 - Canule tĩnh mạch đùi | 210,000,000 | 178.500.000 | ||||
| 69 | PP2600291605 - Canuyn động mạch đùi | 90,600,000 | 77.010.000 | ||||
| 70 | PP2600291606 - Co nối thẳng có hoặc không có khóa luer | 2,362,500 | 2.008.125 | ||||
| 71 | PP2600291607 - Kim gốc động mạch | 76,500,000 | 65.025.000 | ||||
| 72 | PP2600291608 - Dung dịch liệt tim | 138,650,000 | 117.852.500 | ||||
| 73 | PP2600291609 - Kim luồn tĩnh mạch không có cánh 14G,16G | 1,080,000 | 918.000 | ||||
| 74 | PP2600291610 - Kim luồn tĩnh mạch không có cánh 18G, 20G và 22G | 2,700,000 | 2.295.000 | ||||
| 75 | PP2600291611 - Măng hút trong và ngoài tim | 1,680,000 | 1.428.000 | ||||
| 76 | PP2600291612 - Cannula ECMO động mạch 01 nòng các cỡ | 12,800,000 | 10.880.000 | ||||
| 77 | PP2600291613 - Bộ ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 đường | 4,061,900 | 3.452.615 | ||||
| 78 | PP2600291614 - Mặt nạ gây mê dùng trong nội soi | 5,040,000 | 4.284.000 | ||||
| 79 | PP2600291615 - Lọ lấy đờm khép kín | 8,300,000 | 7.055.000 | ||||
| 80 | PP2600291616 - Que cấy nhựa vô trùng | 2,587,500 | 2.199.375 | ||||
| 81 | PP2600291617 - Thiết bị y tế dùng cho máy sinh hóa tự động hoàn toàn | 810,702,375 | 689.097.019 |
Kháng thể MyoD1 |
|
| Mã phần lô | PP2600291537 |
| Giá từng phần lô | 67,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.521.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2600291538 |
| Giá từng phần lô | 56,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.412.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể Inhibin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2600291539 |
| Giá từng phần lô | 55,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.399.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde penrose tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600291540 |
| Giá từng phần lô | 856,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phin lọc vi sinh cho máy điều áp |
|
| Mã phần lô | PP2600291541 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ đo âm ốc |
|
| Mã phần lô | PP2600291542 |
| Giá từng phần lô | 973,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 827.485.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,602,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2600291543 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp có gai |
|
| Mã phần lô | PP2600291544 |
| Giá từng phần lô | 480,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.800.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,214,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng mô bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600291545 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2600291546 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid |
|
| Mã phần lô | PP2600291547 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.836.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não |
|
| Mã phần lô | PP2600291548 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đo huyết áp tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600291549 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bồn hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2600291550 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vành mi sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600291551 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.931.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh đè củng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2600291552 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn khám khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2600291553 |
| Giá từng phần lô | 15,217,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.934.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn soi tai |
|
| Mã phần lô | PP2600291554 |
| Giá từng phần lô | 826,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tip lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600291555 |
| Giá từng phần lô | 370,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone giấy lau khô ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600291556 |
| Giá từng phần lô | 2,721,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.313.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm nội nha các số |
|
| Mã phần lô | PP2600291557 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu trám ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600291558 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2600291559 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc tê bôi bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2600291560 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu xử lý ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2600291561 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600291562 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2600291563 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan chóp nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2600291564 |
| Giá từng phần lô | 3,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.243.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan ngọn lửa thô |
|
| Mã phần lô | PP2600291565 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan hình ngọn lửa mịn |
|
| Mã phần lô | PP2600291566 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan nha khoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600291567 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mão thép làm sẵn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600291568 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600291569 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cao su lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2600291570 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch cao đổ mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600291571 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sáp nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600291572 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600291573 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600291574 |
| Giá từng phần lô | 1,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600291575 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2600291576 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2600291577 |
| Giá từng phần lô | 437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chêm kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2600291578 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600291579 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600291580 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.908.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu trám bít hố rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2600291581 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu bảo vệ men răng |
|
| Mã phần lô | PP2600291582 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc ngừa sâu răng |
|
| Mã phần lô | PP2600291583 |
| Giá từng phần lô | 22,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600291584 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2600291585 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm gai lấy tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2600291586 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha khoa ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2600291587 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.524.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2600291588 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.069.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2600291589 |
| Giá từng phần lô | 2,976,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.530.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600291590 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghe Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2600291591 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600291592 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi máu rỗng bảo quản thành phần máu 150ml, bộ 4 túi |
|
| Mã phần lô | PP2600291593 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máng nhựa đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2600291594 |
| Giá từng phần lô | 41,897,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.613.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa đáy chữ V |
|
| Mã phần lô | PP2600291595 |
| Giá từng phần lô | 94,143,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.022.009 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống Falcol 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600291596 |
| Giá từng phần lô | 17,274,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.683.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nội kiểm Amonia/ Ethanol 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600291597 |
| Giá từng phần lô | 27,148,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.076.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nội kiểm Amonia/ Ethanol 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600291598 |
| Giá từng phần lô | 27,148,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.076.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nội kiểm Amonia/ Ethanol 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600291599 |
| Giá từng phần lô | 27,148,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.076.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nội kiểm tra HbA1c, mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600291600 |
| Giá từng phần lô | 119,570,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.635.044 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép khâu xương ức số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2600291601 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống dẫn lưu phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600291602 |
| Giá từng phần lô | 4,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.190.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Canuyn tĩnh mạch cong đầu nhựa, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600291603 |
| Giá từng phần lô | 205,186,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.408.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Canule tĩnh mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600291604 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Canuyn động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600291605 |
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Co nối thẳng có hoặc không có khóa luer |
|
| Mã phần lô | PP2600291606 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.008.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gốc động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600291607 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch liệt tim |
|
| Mã phần lô | PP2600291608 |
| Giá từng phần lô | 138,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch không có cánh 14G,16G |
|
| Mã phần lô | PP2600291609 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch không có cánh 18G, 20G và 22G |
|
| Mã phần lô | PP2600291610 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Măng hút trong và ngoài tim |
|
| Mã phần lô | PP2600291611 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cannula ECMO động mạch 01 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600291612 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 đường |
|
| Mã phần lô | PP2600291613 |
| Giá từng phần lô | 4,061,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.452.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ gây mê dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600291614 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ lấy đờm khép kín |
|
| Mã phần lô | PP2600291615 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600291616 |
| Giá từng phần lô | 2,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.199.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiết bị y tế dùng cho máy sinh hóa tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2600291617 |
| Giá từng phần lô | 810,702,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 689.097.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi