Gói thầu: Gói thầu mua sắm thuốc biệt dược gốc năm 2026 của bệnh viện Nguyễn Trãi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500546551-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Trãi
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Trãi
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm thuốc biệt dược gốc năm 2026 của bệnh viện Nguyễn Trãi
Số hiệu KHLCNT PL2500306608
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 95,790,764,930 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500567616 - 2,704,595,600 3.863.708.000 1.893.216.920 40,568,934
2 PP2500567617 - 275,238,000 393.197.143 192.666.600 4,128,570
3 PP2500567618 - 20,070,000 28.671.429 14.049.000 301,050
4 PP2500567619 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000 1,012,500
5 PP2500567620 - 36,057,600 51.510.858 25.240.320 540,864
6 PP2500567621 - 731,250,000 1.044.642.858 511.875.000 10,968,750
7 PP2500567622 - 169,779,000 242.541.429 118.845.300 2,546,685
8 PP2500567623 - 583,800,000 834.000.000 408.660.000 8,757,000
9 PP2500567624 - 53,176,500 75.966.429 37.223.550 797,648
10 PP2500567625 - 956,460,000 1.366.371.429 669.522.000 14,346,900
11 PP2500567626 - 933,898,000 1.334.140.000 653.728.600 14,008,470
12 PP2500567627 - 1,172,880,000 1.675.542.858 821.016.000 17,593,200
13 PP2500567628 - 1,358,881,800 1.941.259.715 951.217.260 20,383,227
14 PP2500567629 - 1,489,099,500 2.127.285.000 1.042.369.650 22,336,493
15 PP2500567630 - 11,160,000 15.942.858 7.812.000 167,400
16 PP2500567631 - 460,782,000 658.260.000 322.547.400 6,911,730
17 PP2500567632 - 1,287,000,000 1.838.571.429 900.900.000 19,305,000
18 PP2500567633 - 944,100,000 1.348.714.286 660.870.000 14,161,500
19 PP2500567634 - 350,100,000 500.142.858 245.070.000 5,251,500
20 PP2500567635 - 37,359,000 53.370.000 26.151.300 560,385
21 PP2500567636 - 868,000,000 1.240.000.000 607.600.000 13,020,000
22 PP2500567637 - 700,800,000 1.001.142.858 490.560.000 10,512,000
23 PP2500567638 - 434,000,000 620.000.000 303.800.000 6,510,000
24 PP2500567639 - 760,870,000 1.086.957.143 532.609.000 11,413,050
25 PP2500567640 - 71,000,000 101.428.572 49.700.000 1,065,000
26 PP2500567641 - 210,888,000 301.268.572 147.621.600 3,163,320
27 PP2500567642 - 124,992,000 178.560.000 87.494.400 1,874,880
28 PP2500567643 - 3,265,500,000 4.665.000.000 2.285.850.000 48,982,500
29 PP2500567644 - 580,209,000 828.870.000 406.146.300 8,703,135
30 PP2500567645 - 116,545,280 166.493.258 81.581.696 1,748,180
31 PP2500567646 - 110,650,000 158.071.429 77.455.000 1,659,750
32 PP2500567647 - 21,105,000 30.150.000 14.773.500 316,575
33 PP2500567648 - 28,591,200 40.844.572 20.013.840 428,868
34 PP2500567649 - 10,800,000 15.428.572 7.560.000 162,000
35 PP2500567650 - 388,352,000 554.788.572 271.846.400 5,825,280
36 PP2500567651 - 535,159,800 764.514.000 374.611.860 8,027,397
37 PP2500567652 - 21,825,000 31.178.572 15.277.500 327,375
38 PP2500567653 - 62,484,000 89.262.858 43.738.800 937,260
39 PP2500567654 - 13,139,040 18.770.058 9.197.328 197,086
40 PP2500567655 - 353,199,000 504.570.000 247.239.300 5,297,985
41 PP2500567656 - 43,758,720 62.512.458 30.631.104 656,381
42 PP2500567657 - 570,000,000 814.285.715 399.000.000 8,550,000
43 PP2500567658 - 839,376,000 1.199.108.572 587.563.200 12,590,640
44 PP2500567659 - 133,644,240 190.920.343 93.550.968 2,004,664
45 PP2500567660 - 377,931,840 539.902.629 264.552.288 5,668,978
46 PP2500567661 - 86,285,000 123.264.286 60.399.500 1,294,275
47 PP2500567662 - 346,080,000 494.400.000 242.256.000 5,191,200
48 PP2500567663 - 530,660,000 758.085.715 371.462.000 7,959,900
49 PP2500567664 - 298,833,500 426.905.000 209.183.450 4,482,503
50 PP2500567665 - 475,284,600 678.978.000 332.699.220 7,129,269
51 PP2500567666 - 1,127,517,600 1.610.739.429 789.262.320 16,912,764
52 PP2500567667 - 1,023,125,400 1.461.607.715 716.187.780 15,346,881
53 PP2500567668 - 1,325,810,400 1.894.014.858 928.067.280 19,887,156
54 PP2500567669 - 538,944,000 769.920.000 377.260.800 8,084,160
55 PP2500567670 - 1,950,212,000 2.786.017.143 1.365.148.400 29,253,180
56 PP2500567671 - 380,196,000 543.137.143 266.137.200 5,702,940
57 PP2500567672 - 726,459,000 1.037.798.572 508.521.300 10,896,885
58 PP2500567673 - 16,056,000 22.937.143 11.239.200 240,840
59 PP2500567674 - 66,965,640 95.665.200 46.875.948 1,004,485
60 PP2500567675 - 141,750,000 202.500.000 99.225.000 2,126,250
61 PP2500567676 - 73,963,000 105.661.429 51.774.100 1,109,445
62 PP2500567677 - 1,446,068,000 2.065.811.429 1.012.247.600 21,691,020
63 PP2500567678 - 43,800,000 62.571.429 30.660.000 657,000
64 PP2500567679 - 334,800,000 478.285.715 234.360.000 5,022,000
65 PP2500567680 - 922,680,000 1.318.114.286 645.876.000 13,840,200
66 PP2500567681 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
67 PP2500567682 - 1,849,173,840 2.641.676.915 1.294.421.688 27,737,608
68 PP2500567683 - 67,981,200 97.116.000 47.586.840 1,019,718
69 PP2500567684 - 179,500,000 256.428.572 125.650.000 2,692,500
70 PP2500567685 - 66,857,700 95.511.000 46.800.390 1,002,866
71 PP2500567686 - 158,317,500 226.167.858 110.822.250 2,374,763
72 PP2500567687 - 462,000,000 660.000.000 323.400.000 6,930,000
73 PP2500567688 - 598,500,000 855.000.000 418.950.000 8,977,500
74 PP2500567689 - 1,778,400,000 2.540.571.429 1.244.880.000 26,676,000
75 PP2500567690 - 1,596,000,000 2.280.000.000 1.117.200.000 23,940,000
76 PP2500567691 - 496,125,000 708.750.000 347.287.500 7,441,875
77 PP2500567692 - 303,187,500 433.125.000 212.231.250 4,547,813
78 PP2500567693 - 5,397,991,200 7.711.416.000 3.778.593.840 80,969,868
79 PP2500567694 - 2,680,216,000 3.828.880.000 1.876.151.200 40,203,240
80 PP2500567695 - 260,432,000 372.045.715 182.302.400 3,906,480
81 PP2500567696 - 1,324,497,600 1.892.139.429 927.148.320 19,867,464
82 PP2500567697 - 222,302,640 317.575.200 155.611.848 3,334,540
83 PP2500567698 - 71,710,000 102.442.858 50.197.000 1,075,650
84 PP2500567699 - 267,750,000 382.500.000 187.425.000 4,016,250
85 PP2500567700 - 762,055,000 1.088.650.000 533.438.500 11,430,825
86 PP2500567701 - 172,656,000 246.651.429 120.859.200 2,589,840
87 PP2500567702 - 37,965,600 54.236.572 26.575.920 569,484
88 PP2500567703 - 61,608,000 88.011.429 43.125.600 924,120
89 PP2500567704 - 302,400,000 432.000.000 211.680.000 4,536,000
90 PP2500567705 - 182,750,000 261.071.429 127.925.000 2,741,250
91 PP2500567706 - 347,997,000 497.138.572 243.597.900 5,219,955
92 PP2500567707 - 9,920,000 14.171.429 6.944.000 148,800
93 PP2500567708 - 44,080,000 62.971.429 30.856.000 661,200
94 PP2500567709 - 18,014,400 25.734.858 12.610.080 270,216
95 PP2500567710 - 19,387,200 27.696.000 13.571.040 290,808
96 PP2500567711 - 97,970,880 139.958.400 68.579.616 1,469,564
97 PP2500567712 - 10,044,000 14.348.572 7.030.800 150,660
98 PP2500567713 - 285,350,000 407.642.858 199.745.000 4,280,250
99 PP2500567714 - 35,220,000 50.314.286 24.654.000 528,300
100 PP2500567715 - 513,427,200 733.467.429 359.399.040 7,701,408
101 PP2500567716 - 54,732,000 78.188.572 38.312.400 820,980
102 PP2500567717 - 5,279,491,200 7.542.130.286 3.695.643.840 79,192,368
103 PP2500567718 - 1,143,889,200 1.634.127.429 800.722.440 17,158,338
104 PP2500567719 - 16,966,800 24.238.286 11.876.760 254,502
105 PP2500567720 - 100,490,400 143.557.715 70.343.280 1,507,356
106 PP2500567721 - 24,909,480 35.584.972 17.436.636 373,643
107 PP2500567722 - 17,335,000 24.764.286 12.134.500 260,025
108 PP2500567723 - 49,595,700 70.851.000 34.716.990 743,936
109 PP2500567724 - 46,116,000 65.880.000 32.281.200 691,740
110 PP2500567725 - 955,500,000 1.365.000.000 668.850.000 14,332,500
111 PP2500567726 - 882,000,000 1.260.000.000 617.400.000 13,230,000
112 PP2500567727 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
113 PP2500567728 - 269,997,000 385.710.000 188.997.900 4,049,955
114 PP2500567729 - 170,344,800 243.349.715 119.241.360 2,555,172
115 PP2500567730 - 621,580,000 887.971.429 435.106.000 9,323,700
116 PP2500567731 - 167,328,000 239.040.000 117.129.600 2,509,920
117 PP2500567732 - 54,720,000 78.171.429 38.304.000 820,800
118 PP2500567733 - 56,724,000 81.034.286 39.706.800 850,860
119 PP2500567734 - 458,897,500 655.567.858 321.228.250 6,883,463
120 PP2500567735 - 5,587,200 7.981.715 3.911.040 83,808
121 PP2500567736 - 169,680,000 242.400.000 118.776.000 2,545,200
122 PP2500567737 - 1,186,456,800 1.694.938.286 830.519.760 17,796,852
123 PP2500567738 - 713,706,720 1.019.581.029 499.594.704 10,705,601
124 PP2500567739 - 440,559,000 629.370.000 308.391.300 6,608,385
125 PP2500567740 - 349,093,030 498.704.329 244.365.121 5,236,396
126 PP2500567741 - 226,233,000 323.190.000 158.363.100 3,393,495
127 PP2500567742 - 170,730,000 243.900.000 119.511.000 2,560,950
128 PP2500567743 - 180,810,000 258.300.000 126.567.000 2,712,150
129 PP2500567744 - 197,820,000 282.600.000 138.474.000 2,967,300
130 PP2500567745 - 3,182,800,000 4.546.857.143 2.227.960.000 47,742,000
131 PP2500567746 - 307,083,400 438.690.572 214.958.380 4,606,251
132 PP2500567747 - 306,708,000 438.154.286 214.695.600 4,600,620
133 PP2500567748 - 4,809,550,000 6.870.785.715 3.366.685.000 72,143,250
134 PP2500567749 - 583,632,000 833.760.000 408.542.400 8,754,480
135 PP2500567750 - 1,812,880,000 2.589.828.572 1.269.016.000 27,193,200
136 PP2500567751 - 839,326,500 1.199.037.858 587.528.550 12,589,898
137 PP2500567752 - 522,000,000 745.714.286 365.400.000 7,830,000
138 PP2500567753 - 348,000,000 497.142.858 243.600.000 5,220,000
139 PP2500567754 - 501,360,000 716.228.572 350.952.000 7,520,400
140 PP2500567755 - 225,628,800 322.326.858 157.940.160 3,384,432
141 PP2500567756 - 129,656,100 185.223.000 90.759.270 1,944,842
142 PP2500567757 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,950,000
143 PP2500567758 - 702,686,800 1.003.838.286 491.880.760 10,540,302
144 PP2500567759 - 25,692,000 36.702.858 17.984.400 385,380
145 PP2500567760 - 1,216,690,000 1.738.128.572 851.683.000 18,250,350
146 PP2500567761 - 138,915,000 198.450.000 97.240.500 2,083,725
147 PP2500567762 - 889,026,600 1.270.038.000 622.318.620 13,335,399
148 PP2500567763 - 574,191,300 820.273.286 401.933.910 8,612,870
149 PP2500567764 - 73,879,000 105.541.429 51.715.300 1,108,185
150 PP2500567765 - 1,234,800,000 1.764.000.000 864.360.000 18,522,000
151 PP2500567766 - 243,833,600 348.333.715 170.683.520 3,657,504
152 PP2500567767 - 571,428,000 816.325.715 399.999.600 8,571,420
153 PP2500567768 - 2,558,500,000 3.655.000.000 1.790.950.000 38,377,500
154 PP2500567769 - 96,012,000 137.160.000 67.208.400 1,440,180
155 PP2500567770 - 23,650,000 33.785.715 16.555.000 354,750
156 PP2500567771 - 19,999,500 28.570.715 13.999.650 299,993
157 PP2500567772 - 774,425,340 1.106.321.915 542.097.738 11,616,381
158 PP2500567773 - 6,974,400 9.963.429 4.882.080 104,616
159 PP2500567774 - 649,200,000 927.428.572 454.440.000 9,738,000
160 PP2500567775 - 636,888,000 909.840.000 445.821.600 9,553,320
161 PP2500567776 - 35,953,200 51.361.715 25.167.240 539,298
162 PP2500567777 - 82,250,000 117.500.000 57.575.000 1,233,750
163 PP2500567778 - 270,316,200 386.166.000 189.221.340 4,054,743
164 PP2500567779 - 243,251,640 347.502.343 170.276.148 3,648,775
Mã phần lô PP2500567616
Giá từng phần lô 2,704,595,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.863.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.893.216.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,568,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567617
Giá từng phần lô 275,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.666.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567618
Giá từng phần lô 20,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567619
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567620
Giá từng phần lô 36,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.510.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.240.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567621
Giá từng phần lô 731,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567622
Giá từng phần lô 169,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.541.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.845.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567623
Giá từng phần lô 583,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567624
Giá từng phần lô 53,176,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.966.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.223.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567625
Giá từng phần lô 956,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,346,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567626
Giá từng phần lô 933,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.334.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.728.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,008,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567627
Giá từng phần lô 1,172,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,593,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567628
Giá từng phần lô 1,358,881,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.941.259.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.217.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,383,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567629
Giá từng phần lô 1,489,099,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.369.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,336,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567630
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567631
Giá từng phần lô 460,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.547.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,911,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567632
Giá từng phần lô 1,287,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.838.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567633
Giá từng phần lô 944,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,161,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567634
Giá từng phần lô 350,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,251,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567635
Giá từng phần lô 37,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.151.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567636
Giá từng phần lô 868,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567637
Giá từng phần lô 700,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567638
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567639
Giá từng phần lô 760,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,413,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567640
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567641
Giá từng phần lô 210,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.621.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567642
Giá từng phần lô 124,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.494.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567643
Giá từng phần lô 3,265,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.665.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.285.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567644
Giá từng phần lô 580,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.146.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,703,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567645
Giá từng phần lô 116,545,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.493.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.581.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567646
Giá từng phần lô 110,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567647
Giá từng phần lô 21,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.773.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567648
Giá từng phần lô 28,591,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.844.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.013.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567649
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567650
Giá từng phần lô 388,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.846.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,825,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567651
Giá từng phần lô 535,159,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.611.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,027,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567652
Giá từng phần lô 21,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567653
Giá từng phần lô 62,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.262.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.738.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567654
Giá từng phần lô 13,139,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.770.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.197.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567655
Giá từng phần lô 353,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.239.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,297,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567656
Giá từng phần lô 43,758,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.512.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.631.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,381
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567657
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567658
Giá từng phần lô 839,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.108.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,590,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567659
Giá từng phần lô 133,644,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.920.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.550.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567660
Giá từng phần lô 377,931,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.902.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.552.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,668,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567661
Giá từng phần lô 86,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.399.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567662
Giá từng phần lô 346,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,191,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567663
Giá từng phần lô 530,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,959,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567664
Giá từng phần lô 298,833,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.183.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567665
Giá từng phần lô 475,284,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.699.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,129,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567666
Giá từng phần lô 1,127,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.739.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 789.262.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,912,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567667
Giá từng phần lô 1,023,125,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.607.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.187.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,346,881
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567668
Giá từng phần lô 1,325,810,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.894.014.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.067.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,887,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567669
Giá từng phần lô 538,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.260.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,084,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567670
Giá từng phần lô 1,950,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.148.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,253,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567671
Giá từng phần lô 380,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.137.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,702,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567672
Giá từng phần lô 726,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.798.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.521.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,896,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567673
Giá từng phần lô 16,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.239.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567674
Giá từng phần lô 66,965,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.665.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.875.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567675
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567676
Giá từng phần lô 73,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.661.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.774.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567677
Giá từng phần lô 1,446,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.065.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.012.247.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,691,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567678
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567679
Giá từng phần lô 334,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567680
Giá từng phần lô 922,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.318.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,840,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567681
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567682
Giá từng phần lô 1,849,173,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.641.676.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.294.421.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,737,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567683
Giá từng phần lô 67,981,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.586.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567684
Giá từng phần lô 179,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567685
Giá từng phần lô 66,857,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.800.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567686
Giá từng phần lô 158,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.167.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.822.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,374,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567687
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567688
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567689
Giá từng phần lô 1,778,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.540.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567690
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567691
Giá từng phần lô 496,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,441,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567692
Giá từng phần lô 303,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,547,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567693
Giá từng phần lô 5,397,991,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.711.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.778.593.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,969,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567694
Giá từng phần lô 2,680,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.828.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.876.151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,203,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567695
Giá từng phần lô 260,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567696
Giá từng phần lô 1,324,497,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.139.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.148.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,867,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567697
Giá từng phần lô 222,302,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.575.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.611.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,334,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567698
Giá từng phần lô 71,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567699
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567700
Giá từng phần lô 762,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.438.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,430,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567701
Giá từng phần lô 172,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.859.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,589,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567702
Giá từng phần lô 37,965,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.236.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.575.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567703
Giá từng phần lô 61,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567704
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567705
Giá từng phần lô 182,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567706
Giá từng phần lô 347,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.138.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.597.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,219,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567707
Giá từng phần lô 9,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567708
Giá từng phần lô 44,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567709
Giá từng phần lô 18,014,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.734.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.610.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567710
Giá từng phần lô 19,387,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.571.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567711
Giá từng phần lô 97,970,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.958.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.579.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567712
Giá từng phần lô 10,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.348.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.030.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567713
Giá từng phần lô 285,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567714
Giá từng phần lô 35,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567715
Giá từng phần lô 513,427,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.467.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.399.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,701,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567716
Giá từng phần lô 54,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.188.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.312.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567717
Giá từng phần lô 5,279,491,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.130.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.695.643.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,192,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567718
Giá từng phần lô 1,143,889,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.634.127.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.722.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,158,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567719
Giá từng phần lô 16,966,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.238.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.876.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567720
Giá từng phần lô 100,490,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.557.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.343.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567721
Giá từng phần lô 24,909,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.584.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.436.636
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567722
Giá từng phần lô 17,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.134.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567723
Giá từng phần lô 49,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.851.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.716.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567724
Giá từng phần lô 46,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.281.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567725
Giá từng phần lô 955,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567726
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567727
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567728
Giá từng phần lô 269,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.997.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567729
Giá từng phần lô 170,344,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.349.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.241.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567730
Giá từng phần lô 621,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,323,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567731
Giá từng phần lô 167,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.129.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,509,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567732
Giá từng phần lô 54,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567733
Giá từng phần lô 56,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.706.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567734
Giá từng phần lô 458,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.567.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.228.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,883,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567735
Giá từng phần lô 5,587,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.981.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.911.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567736
Giá từng phần lô 169,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567737
Giá từng phần lô 1,186,456,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.694.938.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.519.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,796,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567738
Giá từng phần lô 713,706,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.581.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.594.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,705,601
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567739
Giá từng phần lô 440,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.391.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,608,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567740
Giá từng phần lô 349,093,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.704.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.365.121
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,236,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567741
Giá từng phần lô 226,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.363.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567742
Giá từng phần lô 170,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567743
Giá từng phần lô 180,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567744
Giá từng phần lô 197,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567745
Giá từng phần lô 3,182,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.546.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.227.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567746
Giá từng phần lô 307,083,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.690.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.958.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567747
Giá từng phần lô 306,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.695.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567748
Giá từng phần lô 4,809,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.870.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.366.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,143,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567749
Giá từng phần lô 583,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.542.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,754,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567750
Giá từng phần lô 1,812,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.589.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.269.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567751
Giá từng phần lô 839,326,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.037.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.528.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,589,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567752
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567753
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567754
Giá từng phần lô 501,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567755
Giá từng phần lô 225,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.326.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.940.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567756
Giá từng phần lô 129,656,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.759.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567757
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567758
Giá từng phần lô 702,686,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.838.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.880.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,540,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567759
Giá từng phần lô 25,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.702.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.984.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567760
Giá từng phần lô 1,216,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,250,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567761
Giá từng phần lô 138,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.240.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567762
Giá từng phần lô 889,026,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.318.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,335,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567763
Giá từng phần lô 574,191,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.273.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.933.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,612,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567764
Giá từng phần lô 73,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.541.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.715.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567765
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567766
Giá từng phần lô 243,833,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.333.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.683.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,657,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567767
Giá từng phần lô 571,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,571,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567768
Giá từng phần lô 2,558,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.655.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.790.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567769
Giá từng phần lô 96,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.208.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567770
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567771
Giá từng phần lô 19,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.570.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.999.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567772
Giá từng phần lô 774,425,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.321.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.097.738
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,616,381
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567773
Giá từng phần lô 6,974,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.963.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567774
Giá từng phần lô 649,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567775
Giá từng phần lô 636,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.821.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,553,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567776
Giá từng phần lô 35,953,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.361.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.167.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567777
Giá từng phần lô 82,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567778
Giá từng phần lô 270,316,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.221.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,054,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500567779
Giá từng phần lô 243,251,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.502.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.276.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->