Gói thầu: Gói thầu mua thuốc Generic tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300339320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua thuốc Generic tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300234126 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 39,962,956,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 799.259.122,8 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300468652 - 2425G1N1RR1301 | 25,440,000 | 508,800 |
| 2 | PP2300468653 - 2425G1N1RR1302 | 3,938,000 | 78,760 |
| 3 | PP2300468654 - 2425G1N1RR1303 | 134,962,800 | 2,699,256 |
| 4 | PP2300468655 - 2425G1N1RR1304 | 103,813,980 | 2,076,279 |
| 5 | PP2300468656 - 2425G1N1RR1306 | 32,760,000 | 655,200 |
| 6 | PP2300468657 - 2425G1N1RR1307 | 199,800,000 | 3,996,000 |
| 7 | PP2300468658 - 2425G1N1RR1308 | 2,592,000,000 | 51,840,000 |
| 8 | PP2300468659 - 2425G1N2RR1309 | 1,240,000,000 | 24,800,000 |
| 9 | PP2300468660 - 2425G1N2RR1310 | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 10 | PP2300468661 - 2425G1N1RR1311 | 4,580,000,000 | 91,600,000 |
| 11 | PP2300468662 - 2425G1N1RR1312 | 6,784,000,000 | 135,680,000 |
| 12 | PP2300468663 - 2425G1N2RR1314 | 925,000,000 | 18,500,000 |
| 13 | PP2300468664 - 2425G1N2RR1315 | 592,000,000 | 11,840,000 |
| 14 | PP2300468665 - 2425G1N5RR1316 | 372,500,000 | 7,450,000 |
| 15 | PP2300468666 - 2425G1N1RR1317 | 1,309,500,000 | 26,190,000 |
| 16 | PP2300468667 - 2425G1N1RR1318 | 828,065,000 | 16,561,300 |
| 17 | PP2300468668 - 2425G1N1RR1319 | 688,740,000 | 13,774,800 |
| 18 | PP2300468669 - 2425G1N1RR1320 | 400,050,000 | 8,001,000 |
| 19 | PP2300468670 - 2425G1N1RR1321 | 28,875,000 | 577,500 |
| 20 | PP2300468671 - 2425G1N1RR1322 | 48,565,000 | 971,300 |
| 21 | PP2300468672 - 2425G1N1RR1323 | 1,173,000,000 | 23,460,000 |
| 22 | PP2300468673 - 2425G1N1RR1324 | 184,600,000 | 3,692,000 |
| 23 | PP2300468674 - 2425G1N1RR1325 | 26,650,000 | 533,000 |
| 24 | PP2300468675 - 2425G1N1RR1326 | 36,702,600 | 734,052 |
| 25 | PP2300468676 - 2425G1N1RR1327 | 64,102,000 | 1,282,040 |
| 26 | PP2300468677 - 2425G1N1RR1328 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 27 | PP2300468678 - 2425G1N1RR1329 | 2,700,000 | 54,000 |
| 28 | PP2300468679 - 2425G1N1RR1330 | 5,600,000,000 | 112,000,000 |
| 29 | PP2300468680 - 2425G1N4RR1331 | 2,275,000,000 | 45,500,000 |
| 30 | PP2300468681 - 2425G1N2RR1332 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 31 | PP2300468682 - 2425G1N1RR1333 | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 32 | PP2300468683 - 2425G1N2RR1334 | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 33 | PP2300468684 - 2425G1N2RR1335 | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 34 | PP2300468685 - 2425G1N2RR1336 | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 35 | PP2300468686 - 2425G1N2RR1337 | 2,345,340,000 | 46,906,800 |
| 36 | PP2300468687 - 2425G1N2RR1338 | 1,172,670,000 | 23,453,400 |
| 37 | PP2300468688 - 2425G1N2RR1339 | 46,906,800 | 938,136 |
| 38 | PP2300468689 - 2425G1N2RR1340 | 89,000,000 | 1,780,000 |
| 39 | PP2300468690 - 2425G1N2RR1341 | 17,800,000 | 356,000 |
| 40 | PP2300468691 - 2425G1N4RR1342 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 41 | PP2300468692 - 2425G1N4RR1343 | 710,000,000 | 14,200,000 |
| 42 | PP2300468693 - 2425G1N4RR1344 | 90,600,000 | 1,812,000 |
| 43 | PP2300468694 - 2425G1N4RR1345 | 164,000,000 | 3,280,000 |
| 44 | PP2300468695 - 2425G1N2RR1346 | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 45 | PP2300468696 - 2425G1N1RR1362 | 593,642,460 | 11,872,849 |
| 46 | PP2300468697 - 2425G1N2RR1363 | 565,000,000 | 11,300,000 |
| 47 | PP2300468698 - 2425G1N1RR1364 | 831,600,000 | 16,632,000 |
| 48 | PP2300468699 - 2425G1N2RR1348 | 41,500,000 | 830,000 |
| 49 | PP2300468700 - 2425G1N1RR1349 | 53,500,000 | 1,070,000 |
| 50 | PP2300468701 - 2425G1N1RR1350 | 149,860,000 | 2,997,200 |
| 51 | PP2300468702 - 2425G1N4RR1351 | 183,750,000 | 3,675,000 |
| 52 | PP2300468703 - 2425G1N1RR1352 | 22,522,500 | 450,450 |
2425G1N1RR1301 |
|
| Mã phần lô | PP2300468652 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1302 |
|
| Mã phần lô | PP2300468653 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1303 |
|
| Mã phần lô | PP2300468654 |
| Giá từng phần lô | 134,962,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1304 |
|
| Mã phần lô | PP2300468655 |
| Giá từng phần lô | 103,813,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,076,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1306 |
|
| Mã phần lô | PP2300468656 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1307 |
|
| Mã phần lô | PP2300468657 |
| Giá từng phần lô | 199,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1308 |
|
| Mã phần lô | PP2300468658 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1309 |
|
| Mã phần lô | PP2300468659 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1310 |
|
| Mã phần lô | PP2300468660 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1311 |
|
| Mã phần lô | PP2300468661 |
| Giá từng phần lô | 4,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1312 |
|
| Mã phần lô | PP2300468662 |
| Giá từng phần lô | 6,784,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1314 |
|
| Mã phần lô | PP2300468663 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1315 |
|
| Mã phần lô | PP2300468664 |
| Giá từng phần lô | 592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N5RR1316 |
|
| Mã phần lô | PP2300468665 |
| Giá từng phần lô | 372,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1317 |
|
| Mã phần lô | PP2300468666 |
| Giá từng phần lô | 1,309,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1318 |
|
| Mã phần lô | PP2300468667 |
| Giá từng phần lô | 828,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,561,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1319 |
|
| Mã phần lô | PP2300468668 |
| Giá từng phần lô | 688,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,774,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1320 |
|
| Mã phần lô | PP2300468669 |
| Giá từng phần lô | 400,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1321 |
|
| Mã phần lô | PP2300468670 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1322 |
|
| Mã phần lô | PP2300468671 |
| Giá từng phần lô | 48,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1323 |
|
| Mã phần lô | PP2300468672 |
| Giá từng phần lô | 1,173,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1324 |
|
| Mã phần lô | PP2300468673 |
| Giá từng phần lô | 184,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1325 |
|
| Mã phần lô | PP2300468674 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1326 |
|
| Mã phần lô | PP2300468675 |
| Giá từng phần lô | 36,702,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1327 |
|
| Mã phần lô | PP2300468676 |
| Giá từng phần lô | 64,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1328 |
|
| Mã phần lô | PP2300468677 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1329 |
|
| Mã phần lô | PP2300468678 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1330 |
|
| Mã phần lô | PP2300468679 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N4RR1331 |
|
| Mã phần lô | PP2300468680 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1332 |
|
| Mã phần lô | PP2300468681 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1333 |
|
| Mã phần lô | PP2300468682 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1334 |
|
| Mã phần lô | PP2300468683 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1335 |
|
| Mã phần lô | PP2300468684 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1336 |
|
| Mã phần lô | PP2300468685 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1337 |
|
| Mã phần lô | PP2300468686 |
| Giá từng phần lô | 2,345,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,906,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1338 |
|
| Mã phần lô | PP2300468687 |
| Giá từng phần lô | 1,172,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,453,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1339 |
|
| Mã phần lô | PP2300468688 |
| Giá từng phần lô | 46,906,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1340 |
|
| Mã phần lô | PP2300468689 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1341 |
|
| Mã phần lô | PP2300468690 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N4RR1342 |
|
| Mã phần lô | PP2300468691 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N4RR1343 |
|
| Mã phần lô | PP2300468692 |
| Giá từng phần lô | 710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N4RR1344 |
|
| Mã phần lô | PP2300468693 |
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N4RR1345 |
|
| Mã phần lô | PP2300468694 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1346 |
|
| Mã phần lô | PP2300468695 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1362 |
|
| Mã phần lô | PP2300468696 |
| Giá từng phần lô | 593,642,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,872,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1363 |
|
| Mã phần lô | PP2300468697 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1364 |
|
| Mã phần lô | PP2300468698 |
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N2RR1348 |
|
| Mã phần lô | PP2300468699 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1349 |
|
| Mã phần lô | PP2300468700 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1350 |
|
| Mã phần lô | PP2300468701 |
| Giá từng phần lô | 149,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N4RR1351 |
|
| Mã phần lô | PP2300468702 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2425G1N1RR1352 |
|
| Mã phần lô | PP2300468703 |
| Giá từng phần lô | 22,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi