Gói thầu: Gói thầu mua thuốc Generic tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300389010-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc Generic tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300263148
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 5,034,113,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50.341.134 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300554029 - G1N1.1 491,800,000 4,918,000
2 PP2300554030 - G1N1.2 331,396,000 3,313,960
3 PP2300554031 - G1N1.3 48,009,400 480,094
4 PP2300554032 - G1N1.4 119,400,000 1,194,000
5 PP2300554033 - G1N1.5 345,000,000 3,450,000
6 PP2300554034 - G1N1.6 48,384,000 483,840
7 PP2300554035 - G1N1.7 18,064,000 180,640
8 PP2300554036 - G1N1.8 10,564,000 105,640
9 PP2300554037 - G1N1.9 403,480,000 4,034,800
10 PP2300554038 - G1N1.10 45,750,000 457,500
11 PP2300554039 - G1N1.11 5,456,000 54,560
12 PP2300554040 - G1N2.1 359,730,000 3,597,300
13 PP2300554041 - G1N2.2 240,000,000 2,400,000
14 PP2300554042 - G1N2.3 27,600,000 276,000
15 PP2300554043 - G1N3.1 54,400,000 544,000
16 PP2300554044 - G1N4.1 7,000,000 70,000
17 PP2300554045 - G1N4.2 51,600,000 516,000
18 PP2300554046 - G1N4.3 84,000,000 840,000
19 PP2300554047 - G1N4.4 68,000,000 680,000
20 PP2300554048 - G1N4.5 100,800,000 1,008,000
21 PP2300554049 - G1N4.6 840,000,000 8,400,000
22 PP2300554050 - G1N4.7 152,250,000 1,522,500
23 PP2300554051 - G1N4.8 180,000,000 1,800,000
24 PP2300554052 - G1N4.9 34,200,000 342,000
25 PP2300554053 - G1N4.10 408,000,000 4,080,000
26 PP2300554054 - G1N4.11 52,000,000 520,000
27 PP2300554055 - G1N4.12 176,400,000 1,764,000
28 PP2300554056 - G1N4.13 52,500,000 525,000
29 PP2300554057 - G1N5.1 263,000,000 2,630,000
30 PP2300554058 - G1N5.2 15,330,000 153,300
G1N1.1
Mã phần lô PP2300554029
Giá từng phần lô 491,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N1.2
Mã phần lô PP2300554030
Giá từng phần lô 331,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,313,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N1.3
Mã phần lô PP2300554031
Giá từng phần lô 48,009,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N1.4
Mã phần lô PP2300554032
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N1.5
Mã phần lô PP2300554033
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N1.6
Mã phần lô PP2300554034
Giá từng phần lô 48,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N1.7
Mã phần lô PP2300554035
Giá từng phần lô 18,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N1.8
Mã phần lô PP2300554036
Giá từng phần lô 10,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N1.9
Mã phần lô PP2300554037
Giá từng phần lô 403,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,034,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N1.10
Mã phần lô PP2300554038
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N1.11
Mã phần lô PP2300554039
Giá từng phần lô 5,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N2.1
Mã phần lô PP2300554040
Giá từng phần lô 359,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N2.2
Mã phần lô PP2300554041
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N2.3
Mã phần lô PP2300554042
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N3.1
Mã phần lô PP2300554043
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.1
Mã phần lô PP2300554044
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.2
Mã phần lô PP2300554045
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.3
Mã phần lô PP2300554046
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.4
Mã phần lô PP2300554047
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.5
Mã phần lô PP2300554048
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.6
Mã phần lô PP2300554049
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.7
Mã phần lô PP2300554050
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.8
Mã phần lô PP2300554051
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.9
Mã phần lô PP2300554052
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.10
Mã phần lô PP2300554053
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.11
Mã phần lô PP2300554054
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.12
Mã phần lô PP2300554055
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N4.13
Mã phần lô PP2300554056
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N5.1
Mã phần lô PP2300554057
Giá từng phần lô 263,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1N5.2
Mã phần lô PP2300554058
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->