Gói thầu: Gói thầu mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa lần 2 năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400306140-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa lần 2 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400174346
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 5,041,229,740 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400200201 - G1N1.1 175,000,000 1,750,000
2 PP2400200202 - G1N1.2 62,400,000 624,000
3 PP2400200203 - G1N1.3 338,625,000 3,386,250
4 PP2400200204 - G1N1.4 60,060,000 600,600
5 PP2400200205 - G1N1.5 50,350,000 503,500
6 PP2400200206 - G1N1.6 108,000,000 1,080,000
7 PP2400200207 - G1N1.7 289,933,400 2,899,334
8 PP2400200208 - G1N1.8 37,422,000 374,220
9 PP2400200209 - G1N1.9 263,995,200 2,639,952
10 PP2400200210 - G1N1.10 96,768,000 967,680
11 PP2400200211 - G1N1.11 8,800,000 88,000
12 PP2400200212 - G1N1.12 2,240,000 22,400
13 PP2400200213 - G1N1.13 7,865,940 78,659
14 PP2400200214 - G1N1.14 52,000,000 520,000
15 PP2400200215 - G1N1.15 30,400,000 304,000
16 PP2400200216 - G1N1.16 50,580,000 505,800
17 PP2400200217 - G1N1.17 981,540,000 9,815,400
18 PP2400200218 - G1N1.18 929,775,000 9,297,750
19 PP2400200219 - G1N2.1 96,835,200 968,352
20 PP2400200220 - G1N3.1 414,600,000 4,146,000
21 PP2400200221 - G1N4.1 196,000,000 1,960,000
22 PP2400200222 - G1N4.2 36,800,000 368,000
23 PP2400200223 - G1N4.3 453,600,000 4,536,000
24 PP2400200224 - G1N5.1 17,640,000 176,400
25 PP2400200225 - G1N5.2 280,000,000 2,800,000
G1N1.1
Mã phần lô PP2400200201
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.2
Mã phần lô PP2400200202
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.3
Mã phần lô PP2400200203
Giá từng phần lô 338,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.4
Mã phần lô PP2400200204
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.5
Mã phần lô PP2400200205
Giá từng phần lô 50,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.6
Mã phần lô PP2400200206
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.7
Mã phần lô PP2400200207
Giá từng phần lô 289,933,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.8
Mã phần lô PP2400200208
Giá từng phần lô 37,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.9
Mã phần lô PP2400200209
Giá từng phần lô 263,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.10
Mã phần lô PP2400200210
Giá từng phần lô 96,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.11
Mã phần lô PP2400200211
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.12
Mã phần lô PP2400200212
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.13
Mã phần lô PP2400200213
Giá từng phần lô 7,865,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,659
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.14
Mã phần lô PP2400200214
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.15
Mã phần lô PP2400200215
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.16
Mã phần lô PP2400200216
Giá từng phần lô 50,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.17
Mã phần lô PP2400200217
Giá từng phần lô 981,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,815,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.18
Mã phần lô PP2400200218
Giá từng phần lô 929,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,297,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.1
Mã phần lô PP2400200219
Giá từng phần lô 96,835,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N3.1
Mã phần lô PP2400200220
Giá từng phần lô 414,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.1
Mã phần lô PP2400200221
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.2
Mã phần lô PP2400200222
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.3
Mã phần lô PP2400200223
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N5.1
Mã phần lô PP2400200224
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N5.2
Mã phần lô PP2400200225
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->