Gói thầu: Gói thầu mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa lần 5 năm 2024 - 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400572595-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa lần 5 năm 2024 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400305040
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 5,968,697,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400513944 - G1N1.1 2,700,000 27,000
2 PP2400513945 - G1N1.2 1,563,636,000 15,636,360
3 PP2400513946 - G1N1.3 1,259,100,000 12,591,000
4 PP2400513947 - G1N1.4 252,000,000 2,520,000
5 PP2400513948 - G1N1.5 1,425,000,000 14,250,000
6 PP2400513949 - G1N1.6 122,885,000 1,228,850
7 PP2400513950 - G1N1.7 926,535,000 9,265,350
8 PP2400513951 - G1N2.1 75,141,600 751,416
9 PP2400513952 - G1N4.1 263,220,000 2,632,200
10 PP2400513953 - G1N4.2 835,000 8,350
11 PP2400513954 - G1N4.3 10,500,000 105,000
12 PP2400513955 - G1N4.4 1,742,500 17,425
13 PP2400513956 - G1N4.5 7,328,000 73,280
14 PP2400513957 - G1N4.6 33,504,000 335,040
15 PP2400513958 - G1N4.7 24,570,000 245,700
G1N1.1
Mã phần lô PP2400513944
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.2
Mã phần lô PP2400513945
Giá từng phần lô 1,563,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,636,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.3
Mã phần lô PP2400513946
Giá từng phần lô 1,259,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.4
Mã phần lô PP2400513947
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.5
Mã phần lô PP2400513948
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.6
Mã phần lô PP2400513949
Giá từng phần lô 122,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.7
Mã phần lô PP2400513950
Giá từng phần lô 926,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,265,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.1
Mã phần lô PP2400513951
Giá từng phần lô 75,141,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.1
Mã phần lô PP2400513952
Giá từng phần lô 263,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.2
Mã phần lô PP2400513953
Giá từng phần lô 835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.3
Mã phần lô PP2400513954
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.4
Mã phần lô PP2400513955
Giá từng phần lô 1,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.5
Mã phần lô PP2400513956
Giá từng phần lô 7,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.6
Mã phần lô PP2400513957
Giá từng phần lô 33,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.7
Mã phần lô PP2400513958
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->