Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng các mặt hàng hóa chất lần 1 năm 2023 cho Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An; trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300064156-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung ứng các mặt hàng hóa chất lần 1 năm 2023 cho Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An; trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300043781
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh do Quỹ bảo hiểm y tế chi trả hoặc từ người bệnh chi trả và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 29,761,370,389 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 297.613.719 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300096693 - HC32/Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo 27,800,000 39.714.286 19.460.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
2 PP2300096694 - HC34/Muối viên tinh khiết 65,625,000 93.750.000 45.937.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
3 PP2300096695 - HC35/Hồng cầu mẫu 78,300,000 111.857.143 54.810.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
4 PP2300096696 - HC36/Gel bôi trơn 216,000,000 308.571.429 151.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
5 PP2300096697 - HC49/Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine 5,877,900 8.397.000 4.114.530 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
6 PP2300096698 - HC50/Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 99,225,000 141.750.000 69.457.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
7 PP2300096699 - HC52/Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 8,599,500 12.285.000 6.019.650 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
8 PP2300096700 - HC53/Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 8,599,500 12.285.000 6.019.650 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
9 PP2300096701 - HC55/Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 100,587,900 143.697.000 70.411.530 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
10 PP2300096702 - HC57/Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin 73,584,000 105.120.000 51.508.800 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
11 PP2300096703 - HC58/Dung dịch kiểm chuẩn cho máy phân tích nước tiểu 10,200,000 14.571.429 7.140.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
12 PP2300096704 - HC60/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin 26,449,500 37.785.000 18.514.650 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
13 PP2300096705 - HC61/Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở 16,865,100 24.093.000 11.805.570 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
14 PP2300096706 - HC64/Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 10,017,000 14.310.000 7.011.900 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
15 PP2300096707 - HC67/Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 50,841,000 72.630.000 35.588.700 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
16 PP2300096708 - HC76/Định lượng HbA1c 948,370,500 1.354.815.000 663.859.350 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
17 PP2300096709 - HC77/Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 46,950,750 67.072.500 32.865.525 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
18 PP2300096710 - HC78/Định lượng Albumin 187,661,250 268.087.500 131.362.875 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
19 PP2300096711 - HC79/Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 45,142,650 64.489.500 31.599.855 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
20 PP2300096712 - HC81/Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở 11,606,700 16.581.000 8.124.690 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
21 PP2300096713 - HC82/Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 38,640,000 55.200.000 27.048.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
22 PP2300096714 - HC83/Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 38,841,600 55.488.000 27.189.120 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
23 PP2300096715 - HC84/Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 2,258,550 3.226.500 1.580.985 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
24 PP2300096716 - HC85/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 16,424,100 23.463.000 11.496.870 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
25 PP2300096717 - HC86/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 19,514,250 27.877.500 13.659.975 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
26 PP2300096718 - HC87/Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 9,982,350 14.260.500 6.987.645 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
27 PP2300096719 - HC88/Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 9,982,350 14.260.500 6.987.645 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
28 PP2300096720 - HC89/Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 9,982,350 14.260.500 6.987.645 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
29 PP2300096721 - HC91/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 32,448,150 46.354.500 22.713.705 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
30 PP2300096722 - HC92/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 40,462,800 57.804.000 28.323.960 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
31 PP2300096723 - HC94/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,723,050 2.461.500 1.206.135 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
32 PP2300096724 - HC95/Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 1,291,500 1.845.000 904.050 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
33 PP2300096725 - HC97/Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 52,231,200 74.616.000 36.561.840 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
34 PP2300096726 - HC100/Định lượng Vancomycin 48,211,800 68.874.000 33.748.260 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
35 PP2300096727 - HC101/Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 7,694,400 10.992.000 5.386.080 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
36 PP2300096728 - HC111/Định lượng RF (Reumatoid Factor) 292,992,000 418.560.000 205.094.400 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
37 PP2300096729 - HC112/Định lượng Bilirubin trực tiếp 68,628,000 98.040.000 48.039.600 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
38 PP2300096730 - HC114/Định lượng Bilirubin toàn phần 78,869,700 112.671.000 55.208.790 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
39 PP2300096731 - HC120/Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 101,787,000 145.410.000 71.250.900 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
40 PP2300096732 - HC122/Định lượng Glucose 245,364,000 350.520.000 171.754.800 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
41 PP2300096733 - HC123/Định lượng Phospho vô cơ 22,764,000 32.520.000 15.934.800 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
42 PP2300096734 - HC126/Đo hoạt độ Lipase 194,764,500 278.235.000 136.335.150 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
43 PP2300096735 - HC127/Định lượng Protein toàn phần 26,523,000 37.890.000 18.566.100 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
44 PP2300096736 - HC129/Định lượng C3 208,815,600 298.308.000 146.170.920 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
45 PP2300096737 - HC130/Định lượng C4 208,815,600 298.308.000 146.170.920 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
46 PP2300096738 - HC131/Định lượng Transferin 243,297,600 347.568.000 170.308.320 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
47 PP2300096739 - HC135/Định lượng Creatinin 369,600,000 528.000.000 258.720.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
48 PP2300096740 - HC136/Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 909,877,500 1.299.825.000 636.914.250 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
49 PP2300096741 - HC139/Định lượng Lactat (Acid Lactic) 964,057,500 1.377.225.000 674.840.250 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
50 PP2300096742 - HC141/Định lượng Bilirubin trực tiếp 291,748,800 416.784.000 204.224.160 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
51 PP2300096743 - HC145/Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 982,834,650 1.404.049.500 687.984.255 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
52 PP2300096744 - HC150/Chất kiểm chuẩn của xét nghiệm G6PDH 1,852,200 2.646.000 1.296.540 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
53 PP2300096745 - HC151/Xét nghiệm G6PDH 11,661,300 16.659.000 8.162.910 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
54 PP2300096746 - HC152/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm theo dõi thuốc điều trị mức 1 5,150,880 7.358.400 3.605.616 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
55 PP2300096747 - HC153/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm theo dõi thuốc điều trị mức 2 5,150,880 7.358.400 3.605.616 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
56 PP2300096748 - HC154/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm theo dõi thuốc điều trị mức 3 5,150,880 7.358.400 3.605.616 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
57 PP2300096749 - HC158/Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 168,021,000 240.030.000 117.614.700 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
58 PP2300096750 - HC159/Định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần) 740,502,000 1.057.860.000 518.351.400 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
59 PP2300096751 - HC160/Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần) 27,846,000 39.780.000 19.492.200 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
60 PP2300096752 - HC161/Định lượng AFP 94,920,000 135.600.000 66.444.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
61 PP2300096753 - HC162/Chất chuẩn AFP 12,642,000 18.060.000 8.849.400 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
62 PP2300096754 - HC163/Định lượng AMH 577,647,000 825.210.000 404.352.900 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
63 PP2300096755 - HC164/Chất chuẩn AMH 34,927,200 49.896.000 24.449.040 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
64 PP2300096756 - HC165/Chất kiểm tra xét nghiệm AMH 30,256,800 43.224.000 21.179.760 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
65 PP2300096757 - HC166/Định lượng CA 15-3 139,466,250 199.237.500 97.626.375 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
66 PP2300096758 - HC167/Chất chuẩn CA 15-3 26,586,000 37.980.000 18.610.200 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
67 PP2300096759 - HC168/Định lượng CEA 83,525,400 119.322.000 58.467.780 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
68 PP2300096760 - HC170/Định lượng Cortisol 221,455,500 316.365.000 155.018.850 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
69 PP2300096761 - HC174/Định lượng Folate 90,526,800 129.324.000 63.368.760 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
70 PP2300096762 - HC175/Chất chuẩn Folate 24,040,800 34.344.000 16.828.560 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
71 PP2300096763 - HC176/Định lượng Free T4 151,956,000 217.080.000 106.369.200 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
72 PP2300096764 - HC177/Chất chuẩn Free T4 12,650,400 18.072.000 8.855.280 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
73 PP2300096765 - HC178/Định lượng CA 19-9 185,955,000 265.650.000 130.168.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
74 PP2300096766 - HC195/Chất chuẩn hFSH 16,430,400 23.472.000 11.501.280 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
75 PP2300096767 - HC196/Định lượng hsTnI 204,750,000 292.500.000 143.325.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
76 PP2300096768 - HC197/Chất chuẩn hsTnI 13,923,000 19.890.000 9.746.100 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
77 PP2300096769 - HC198/Định lượng Free PSA 105,273,000 150.390.000 73.691.100 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
78 PP2300096770 - HC199/Chất chuẩn Hybritech Free PSA 15,190,980 21.701.400 10.633.686 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
79 PP2300096771 - HC200/Định lượng total PSA 113,925,000 162.750.000 79.747.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
80 PP2300096772 - HC201/Chất chuẩn Hybritech PSA 11,390,400 16.272.000 7.973.280 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
81 PP2300096773 - HC202/Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Hybritech PSA 1,575,000 2.250.000 1.102.500 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
82 PP2300096774 - HC203/Định lượng IL-6 (Interleukin 6) 115,491,600 164.988.000 80.844.120 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
83 PP2300096775 - HC204/Chất chuẩn IL-6 14,133,000 20.190.000 9.893.100 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
84 PP2300096776 - HC205/Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 14,135,100 20.193.000 9.894.570 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
85 PP2300096777 - HC206/Định lượng iPTH 96,856,200 138.366.000 67.799.340 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
86 PP2300096778 - HC207/Chất chuẩn iPTH 19,372,500 27.675.000 13.560.750 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
87 PP2300096779 - HC208/Định lượng CA 125 147,504,000 210.720.000 103.252.800 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
88 PP2300096780 - HC209/Chất chuẩn CA 125 20,235,600 28.908.000 14.164.920 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
89 PP2300096781 - HC213/Định lượng PCT 696,444,000 994.920.000 487.510.800 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
90 PP2300096782 - HC214/Chất chuẩn PCT 58,104,900 83.007.000 40.673.430 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
91 PP2300096783 - HC215/Định lượng Progesterone 64,545,600 92.208.000 45.181.920 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
92 PP2300096784 - HC216/Chất chuẩn Progesterone 11,393,550 16.276.500 7.975.485 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
93 PP2300096785 - HC217/Định lượng Prolactin 56,967,750 81.382.500 39.877.425 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
94 PP2300096786 - HC218/Chất chuẩn Prolactin 16,140,600 23.058.000 11.298.420 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
95 PP2300096787 - HC227/Định lượng Sensitive Estradiol 61,897,500 88.425.000 43.328.250 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
96 PP2300096788 - HC228/Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Sensitive Estradiol 1,962,450 2.803.500 1.373.715 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
97 PP2300096789 - HC229/Chất chuẩn Sensitive Estradiol 16,506,000 23.580.000 11.554.200 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
98 PP2300096790 - HC230/Cơ chất phát quang 313,330,500 447.615.000 219.331.350 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
99 PP2300096791 - HC231/Định lượng Thyroglobulin 27,531,000 39.330.000 19.271.700 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
100 PP2300096792 - HC232/Chất chuẩn Thyroglobulin 9,175,950 13.108.500 6.423.165 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
101 PP2300096793 - HC234/Định lượng Total T3 113,891,400 162.702.000 79.723.980 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
102 PP2300096794 - HC235/Chất chuẩn Total T3 16,455,600 23.508.000 11.518.920 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
103 PP2300096795 - HC236/Định lượng TPO Ab 53,159,400 75.942.000 37.211.580 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
104 PP2300096796 - HC237/Chất chuẩn TPO Antibody 17,085,600 24.408.000 11.959.920 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
105 PP2300096797 - HC238/Định lượng TSH (3rd IS) 182,309,400 260.442.000 127.616.580 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
106 PP2300096798 - HC239/Chất chuẩn TSH (3rd IS) 10,130,400 14.472.000 7.091.280 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
107 PP2300096799 - HC240/Định lượng Ultrasensitive hGH 94,928,400 135.612.000 66.449.880 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
108 PP2300096800 - HC241/Chất chuẩn Ultrasensitive hGH 25,628,400 36.612.000 17.939.880 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
109 PP2300096801 - HC242/Định lượng Ultrasensitive Insulin 79,739,100 113.913.000 55.817.370 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
110 PP2300096802 - HC244/Định lượng Unconjugated Estriol 56,967,750 81.382.500 39.877.425 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
111 PP2300096803 - HC245/Chất chuẩn Unconjugated Estriol 8,733,900 12.477.000 6.113.730 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
112 PP2300096804 - HC246/Định lượng Vitamin B12 98,744,100 141.063.000 69.120.870 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
113 PP2300096805 - HC247/Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Vitamin B12 1,266,300 1.809.000 886.410 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
114 PP2300096806 - HC248/Chất chuẩn Vitamin B12 11,390,400 16.272.000 7.973.280 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
115 PP2300096807 - HC249/Định lượng total βhCG 66,449,250 94.927.500 46.514.475 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
116 PP2300096808 - HC250/Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 12,654,600 18.078.000 8.858.220 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
117 PP2300096809 - HC251/Dung dịch rửa máy hàng ngày 5,649,000 8.070.000 3.954.300 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
118 PP2300096810 - HC252/Dung dịch rửa máy hàng ngày 3,163,650 4.519.500 2.214.555 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
119 PP2300096811 - HC253/Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức 40,909,680 58.442.400 28.636.776 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
120 PP2300096812 - HC254/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 23,902,200 34.146.000 16.731.540 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
121 PP2300096813 - HC255/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức thấp 23,184,000 33.120.000 16.228.800 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
122 PP2300096814 - HC256/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 23,713,200 33.876.000 16.599.240 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
123 PP2300096815 - HC257/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 23,713,200 33.876.000 16.599.240 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
124 PP2300096816 - HC258/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 23,713,200 33.876.000 16.599.240 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
125 PP2300096817 - HC259/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 9,546,600 13.638.000 6.682.620 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
126 PP2300096818 - HC260/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 9,546,600 13.638.000 6.682.620 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
127 PP2300096819 - HC261/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 9,546,600 13.638.000 6.682.620 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
128 PP2300096820 - HC262/Chất chuẩn BNP 8,032,500 11.475.000 5.622.750 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
129 PP2300096821 - HC263/Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 12,146,400 17.352.000 8.502.480 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
130 PP2300096822 - HC276/Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu 7,808,850 11.155.500 5.466.195 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
131 PP2300096823 - HC277/Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu 7,808,850 11.155.500 5.466.195 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
132 PP2300096824 - HC278/Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu 7,808,850 11.155.500 5.466.195 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
133 PP2300096825 - HC279/Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu 7,808,850 11.155.500 5.466.195 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
134 PP2300096826 - HC280/Dung dịch rửa máy khí máu 10,960,950 15.658.500 7.672.665 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
135 PP2300096827 - HC283/Hóa chất rửa máy huyết học 990,720,000 1.415.314.286 693.504.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
136 PP2300096828 - HC287/Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương 980,000,000 1.400.000.000 686.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
137 PP2300096829 - HC288/Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu 855,600,000 1.222.285.715 598.920.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
138 PP2300096830 - HC291/Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch phân tích trong giới hạn bình thường 977,466,000 1.396.380.000 684.226.200 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
139 PP2300096831 - HC292/Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch xét nghiệm trong giới hạn bệnh lý 990,930,000 1.415.614.286 693.651.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
140 PP2300096832 - HC293/Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố IX 66,708,400 95.297.715 46.695.880 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
141 PP2300096833 - HC294/Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VIII 34,718,850 49.598.358 24.303.195 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
142 PP2300096834 - HC295/Hóa chất xác định thời gian thrombin trong huyết tương người 946,200,000 1.351.714.286 662.340.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
143 PP2300096835 - HC296/Chất hiệu chuẩn 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
144 PP2300096836 - HC297/Chất đối chiếu 63,600,000 90.857.143 44.520.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
145 PP2300096837 - HC298/Dung dịch đệm số 1 183,680,000 262.400.000 128.576.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
146 PP2300096838 - HC299/Dung dịch đệm số 2 524,800,000 749.714.286 367.360.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
147 PP2300096839 - HC300/Dung dịch đệm số 3 524,800,000 749.714.286 367.360.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
148 PP2300096840 - HC301/Dung dịch rửa máy phân tích HbAl1C 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
149 PP2300096841 - HC304/Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới 961,380,000 1.373.400.000 672.966.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
150 PP2300096842 - HC305/Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học 971,500,000 1.387.857.143 680.050.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
151 PP2300096843 - HC306/Hóa chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 976,374,000 1.394.820.000 683.461.800 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
152 PP2300096844 - HC308/Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 983,104,068 1.404.434.383 688.172.848 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
153 PP2300096845 - HC309/Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer 915,130,881 1.307.329.830 640.591.617 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
154 PP2300096846 - HC317/Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VII 28,329,990 40.471.415 19.830.993 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
155 PP2300096847 - HC318/Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố X 29,001,000 41.430.000 20.300.700 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
156 PP2300096848 - HC319/Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố II 21,693,000 30.990.000 15.185.100 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
157 PP2300096849 - HC321/Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 964,504,800 1.377.864.000 675.153.360 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
158 PP2300096850 - HC323/Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy xét nghiệm huyết học 960,750,000 1.372.500.000 672.525.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
159 PP2300096851 - HC333/Định lượng hLH 56,967,750 81.382.500 39.877.425 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
160 PP2300096852 - HC334/Chất chuẩn hLH 13,923,000 19.890.000 9.746.100 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
161 PP2300096853 - HC335/Định lượng Testosterone 66,449,250 94.927.500 46.514.475 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
162 PP2300096854 - HC336/Chất chuẩn Testosterone 15,183,000 21.690.000 10.628.100 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
163 PP2300096855 - HC369/Xét nghiệm nhanh phát hiện vết máu trong mẫu phân người 107,730,000 153.900.000 75.411.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
164 PP2300096856 - HC370/Xét nghiệm định tính kháng thể của kháng nguyên bề mặt HBs trong huyết thanh hay huyết tương ở người 40,320,000 57.600.000 28.224.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
165 PP2300096857 - BS2/Bộ xét nghiệm IVD InviTrap 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
166 PP2300096858 - BS3/Kit định lượng chuyển vị gene BCR-ABL p210 135,916,200 194.166.000 95.141.340 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
167 PP2300096859 - BS5/Hoá chất pha loãng để đo hồng cầu lưới 950,586,000 1.357.980.000 665.410.200 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
HC32/Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300096693
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC34/Muối viên tinh khiết
Mã phần lô PP2300096694
Giá từng phần lô 65,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC35/Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300096695
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC36/Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300096696
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC49/Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine
Mã phần lô PP2300096697
Giá từng phần lô 5,877,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.114.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC50/Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300096698
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC52/Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300096699
Giá từng phần lô 8,599,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.019.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC53/Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300096700
Giá từng phần lô 8,599,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.019.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC55/Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300096701
Giá từng phần lô 100,587,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.411.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC57/Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300096702
Giá từng phần lô 73,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.508.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC58/Dung dịch kiểm chuẩn cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300096703
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC60/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300096704
Giá từng phần lô 26,449,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.514.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC61/Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2300096705
Giá từng phần lô 16,865,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.093.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.805.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC64/Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300096706
Giá từng phần lô 10,017,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.011.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC67/Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300096707
Giá từng phần lô 50,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.588.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC76/Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300096708
Giá từng phần lô 948,370,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.859.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC77/Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300096709
Giá từng phần lô 46,950,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.865.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC78/Định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300096710
Giá từng phần lô 187,661,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.362.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC79/Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2300096711
Giá từng phần lô 45,142,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.489.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.599.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC81/Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2300096712
Giá từng phần lô 11,606,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.581.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.124.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC82/Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300096713
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC83/Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300096714
Giá từng phần lô 38,841,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.189.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC84/Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300096715
Giá từng phần lô 2,258,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.985
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC85/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300096716
Giá từng phần lô 16,424,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.496.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC86/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300096717
Giá từng phần lô 19,514,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.659.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC87/Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300096718
Giá từng phần lô 9,982,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.260.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.987.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC88/Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300096719
Giá từng phần lô 9,982,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.260.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.987.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC89/Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300096720
Giá từng phần lô 9,982,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.260.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.987.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC91/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300096721
Giá từng phần lô 32,448,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.354.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.713.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC92/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300096722
Giá từng phần lô 40,462,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.323.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC94/Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300096723
Giá từng phần lô 1,723,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.461.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC95/Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300096724
Giá từng phần lô 1,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC97/Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2300096725
Giá từng phần lô 52,231,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.561.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC100/Định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300096726
Giá từng phần lô 48,211,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.748.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC101/Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2300096727
Giá từng phần lô 7,694,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.386.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC111/Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2300096728
Giá từng phần lô 292,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.094.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC112/Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300096729
Giá từng phần lô 68,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.039.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC114/Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300096730
Giá từng phần lô 78,869,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.208.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC120/Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2300096731
Giá từng phần lô 101,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.250.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC122/Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300096732
Giá từng phần lô 245,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.754.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC123/Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300096733
Giá từng phần lô 22,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.934.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC126/Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2300096734
Giá từng phần lô 194,764,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.335.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC127/Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300096735
Giá từng phần lô 26,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.566.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC129/Định lượng C3
Mã phần lô PP2300096736
Giá từng phần lô 208,815,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.170.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC130/Định lượng C4
Mã phần lô PP2300096737
Giá từng phần lô 208,815,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.170.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC131/Định lượng Transferin
Mã phần lô PP2300096738
Giá từng phần lô 243,297,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.308.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC135/Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300096739
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC136/Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300096740
Giá từng phần lô 909,877,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.914.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC139/Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300096741
Giá từng phần lô 964,057,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.840.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC141/Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300096742
Giá từng phần lô 291,748,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.224.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC145/Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300096743
Giá từng phần lô 982,834,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.049.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.984.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC150/Chất kiểm chuẩn của xét nghiệm G6PDH
Mã phần lô PP2300096744
Giá từng phần lô 1,852,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC151/Xét nghiệm G6PDH
Mã phần lô PP2300096745
Giá từng phần lô 11,661,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.162.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC152/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm theo dõi thuốc điều trị mức 1
Mã phần lô PP2300096746
Giá từng phần lô 5,150,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.358.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.616
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC153/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm theo dõi thuốc điều trị mức 2
Mã phần lô PP2300096747
Giá từng phần lô 5,150,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.358.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.616
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC154/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm theo dõi thuốc điều trị mức 3
Mã phần lô PP2300096748
Giá từng phần lô 5,150,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.358.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.616
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC158/Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300096749
Giá từng phần lô 168,021,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.614.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC159/Định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2300096750
Giá từng phần lô 740,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.351.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC160/Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2300096751
Giá từng phần lô 27,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.492.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC161/Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300096752
Giá từng phần lô 94,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC162/Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300096753
Giá từng phần lô 12,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.849.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC163/Định lượng AMH
Mã phần lô PP2300096754
Giá từng phần lô 577,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.352.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC164/Chất chuẩn AMH
Mã phần lô PP2300096755
Giá từng phần lô 34,927,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.449.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC165/Chất kiểm tra xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300096756
Giá từng phần lô 30,256,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.179.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC166/Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300096757
Giá từng phần lô 139,466,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.626.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC167/Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300096758
Giá từng phần lô 26,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.610.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC168/Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300096759
Giá từng phần lô 83,525,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.467.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC170/Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300096760
Giá từng phần lô 221,455,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.018.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC174/Định lượng Folate
Mã phần lô PP2300096761
Giá từng phần lô 90,526,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.368.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC175/Chất chuẩn Folate
Mã phần lô PP2300096762
Giá từng phần lô 24,040,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.828.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC176/Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300096763
Giá từng phần lô 151,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.369.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC177/Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300096764
Giá từng phần lô 12,650,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC178/Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300096765
Giá từng phần lô 185,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.168.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC195/Chất chuẩn hFSH
Mã phần lô PP2300096766
Giá từng phần lô 16,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.501.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC196/Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300096767
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC197/Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300096768
Giá từng phần lô 13,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.746.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC198/Định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2300096769
Giá từng phần lô 105,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.691.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC199/Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2300096770
Giá từng phần lô 15,190,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.701.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.633.686
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC200/Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2300096771
Giá từng phần lô 113,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC201/Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2300096772
Giá từng phần lô 11,390,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.973.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC202/Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Hybritech PSA
Mã phần lô PP2300096773
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC203/Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
Mã phần lô PP2300096774
Giá từng phần lô 115,491,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.844.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC204/Chất chuẩn IL-6
Mã phần lô PP2300096775
Giá từng phần lô 14,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.893.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC205/Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300096776
Giá từng phần lô 14,135,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.894.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC206/Định lượng iPTH
Mã phần lô PP2300096777
Giá từng phần lô 96,856,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.799.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC207/Chất chuẩn iPTH
Mã phần lô PP2300096778
Giá từng phần lô 19,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.560.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC208/Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300096779
Giá từng phần lô 147,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.252.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC209/Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300096780
Giá từng phần lô 20,235,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.164.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC213/Định lượng PCT
Mã phần lô PP2300096781
Giá từng phần lô 696,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.510.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC214/Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2300096782
Giá từng phần lô 58,104,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.007.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.673.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC215/Định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300096783
Giá từng phần lô 64,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.181.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC216/Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2300096784
Giá từng phần lô 11,393,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.276.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.975.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC217/Định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300096785
Giá từng phần lô 56,967,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.877.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC218/Chất chuẩn Prolactin
Mã phần lô PP2300096786
Giá từng phần lô 16,140,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.298.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC227/Định lượng Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2300096787
Giá từng phần lô 61,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.328.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC228/Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2300096788
Giá từng phần lô 1,962,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.803.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.373.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC229/Chất chuẩn Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2300096789
Giá từng phần lô 16,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.554.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC230/Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300096790
Giá từng phần lô 313,330,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.331.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC231/Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300096791
Giá từng phần lô 27,531,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.271.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC232/Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300096792
Giá từng phần lô 9,175,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.108.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.423.165
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC234/Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300096793
Giá từng phần lô 113,891,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.723.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC235/Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2300096794
Giá từng phần lô 16,455,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.518.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC236/Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2300096795
Giá từng phần lô 53,159,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.211.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC237/Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2300096796
Giá từng phần lô 17,085,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.959.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC238/Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300096797
Giá từng phần lô 182,309,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.616.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC239/Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300096798
Giá từng phần lô 10,130,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.091.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC240/Định lượng Ultrasensitive hGH
Mã phần lô PP2300096799
Giá từng phần lô 94,928,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.449.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC241/Chất chuẩn Ultrasensitive hGH
Mã phần lô PP2300096800
Giá từng phần lô 25,628,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.939.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC242/Định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2300096801
Giá từng phần lô 79,739,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.817.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC244/Định lượng Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2300096802
Giá từng phần lô 56,967,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.877.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC245/Chất chuẩn Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2300096803
Giá từng phần lô 8,733,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.113.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC246/Định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2300096804
Giá từng phần lô 98,744,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.120.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC247/Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2300096805
Giá từng phần lô 1,266,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.809.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 886.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC248/Chất chuẩn Vitamin B12
Mã phần lô PP2300096806
Giá từng phần lô 11,390,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.973.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC249/Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300096807
Giá từng phần lô 66,449,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.927.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.514.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC250/Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2300096808
Giá từng phần lô 12,654,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.858.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC251/Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300096809
Giá từng phần lô 5,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.954.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC252/Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300096810
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.519.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC253/Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức
Mã phần lô PP2300096811
Giá từng phần lô 40,909,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.442.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.636.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC254/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300096812
Giá từng phần lô 23,902,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.731.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC255/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức thấp
Mã phần lô PP2300096813
Giá từng phần lô 23,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC256/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300096814
Giá từng phần lô 23,713,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.599.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC257/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300096815
Giá từng phần lô 23,713,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.599.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC258/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300096816
Giá từng phần lô 23,713,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.599.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC259/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300096817
Giá từng phần lô 9,546,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.682.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC260/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300096818
Giá từng phần lô 9,546,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.682.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC261/Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300096819
Giá từng phần lô 9,546,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.682.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC262/Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2300096820
Giá từng phần lô 8,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.622.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC263/Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300096821
Giá từng phần lô 12,146,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.502.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC276/Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300096822
Giá từng phần lô 7,808,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.155.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.466.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC277/Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300096823
Giá từng phần lô 7,808,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.155.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.466.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC278/Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300096824
Giá từng phần lô 7,808,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.155.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.466.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC279/Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300096825
Giá từng phần lô 7,808,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.155.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.466.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC280/Dung dịch rửa máy khí máu
Mã phần lô PP2300096826
Giá từng phần lô 10,960,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.658.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.672.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC283/Hóa chất rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2300096827
Giá từng phần lô 990,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.415.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC287/Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2300096828
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC288/Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300096829
Giá từng phần lô 855,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.222.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC291/Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch phân tích trong giới hạn bình thường
Mã phần lô PP2300096830
Giá từng phần lô 977,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.226.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC292/Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch xét nghiệm trong giới hạn bệnh lý
Mã phần lô PP2300096831
Giá từng phần lô 990,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.415.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC293/Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố IX
Mã phần lô PP2300096832
Giá từng phần lô 66,708,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.297.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.695.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC294/Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300096833
Giá từng phần lô 34,718,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.598.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.303.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC295/Hóa chất xác định thời gian thrombin trong huyết tương người
Mã phần lô PP2300096834
Giá từng phần lô 946,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.351.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC296/Chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2300096835
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC297/Chất đối chiếu
Mã phần lô PP2300096836
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC298/Dung dịch đệm số 1
Mã phần lô PP2300096837
Giá từng phần lô 183,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC299/Dung dịch đệm số 2
Mã phần lô PP2300096838
Giá từng phần lô 524,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC300/Dung dịch đệm số 3
Mã phần lô PP2300096839
Giá từng phần lô 524,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC301/Dung dịch rửa máy phân tích HbAl1C
Mã phần lô PP2300096840
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC304/Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300096841
Giá từng phần lô 961,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.373.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC305/Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300096842
Giá từng phần lô 971,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC306/Hóa chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300096843
Giá từng phần lô 976,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.394.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.461.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC308/Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2300096844
Giá từng phần lô 983,104,068
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.434.383
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.172.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC309/Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300096845
Giá từng phần lô 915,130,881
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.329.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.591.617
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC317/Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VII
Mã phần lô PP2300096846
Giá từng phần lô 28,329,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.471.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.830.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC318/Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố X
Mã phần lô PP2300096847
Giá từng phần lô 29,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC319/Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố II
Mã phần lô PP2300096848
Giá từng phần lô 21,693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.185.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC321/Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2300096849
Giá từng phần lô 964,504,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.153.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC323/Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300096850
Giá từng phần lô 960,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.372.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC333/Định lượng hLH
Mã phần lô PP2300096851
Giá từng phần lô 56,967,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.877.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC334/Chất chuẩn hLH
Mã phần lô PP2300096852
Giá từng phần lô 13,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.746.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC335/Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300096853
Giá từng phần lô 66,449,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.927.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.514.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC336/Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2300096854
Giá từng phần lô 15,183,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.628.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC369/Xét nghiệm nhanh phát hiện vết máu trong mẫu phân người
Mã phần lô PP2300096855
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
HC370/Xét nghiệm định tính kháng thể của kháng nguyên bề mặt HBs trong huyết thanh hay huyết tương ở người
Mã phần lô PP2300096856
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
BS2/Bộ xét nghiệm IVD InviTrap
Mã phần lô PP2300096857
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
BS3/Kit định lượng chuyển vị gene BCR-ABL p210
Mã phần lô PP2300096858
Giá từng phần lô 135,916,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.141.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
BS5/Hoá chất pha loãng để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300096859
Giá từng phần lô 950,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.410.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa trong vòng 12 tháng kể từ ký hợp đồng (365 ngày)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->