Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng các mặt hàng khí y tế, hóa chất, vật tư không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT tại Bệnh viện HNĐK Nghệ An, trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300043090-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung ứng các mặt hàng khí y tế, hóa chất, vật tư không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT tại Bệnh viện HNĐK Nghệ An, trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300024746 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh do Qũy bảo hiểm y tế chi trả hoặc từ người bệnh chi trả và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 14,137,969,088 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141.379.694 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300051166 - Ambu bóp bóng người lớn/VT1 | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 2 | PP2300051167 - Ambu bóp bóng người lớn/VT2 | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 3 | PP2300051168 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật/VT3 | 756,000 | 1.080.000 | 529.200 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 4 | PP2300051169 - Bao cao su/VT10 | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 5 | PP2300051170 - Bao cao su/VT11 | 700,000 | 1.000.000 | 490.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 6 | PP2300051171 - Bộ đặt nội khí quản/VT12 | 35,100,000 | 50.142.858 | 24.570.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 7 | PP2300051172 - Bộ đặt nội khí quản/VT13 | 137,088,000 | 195.840.000 | 95.961.600 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 8 | PP2300051173 - Bộ săng áo/VT23 | 638,400,000 | 912.000.000 | 446.880.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 9 | PP2300051174 - Bộ săng áo/VT24 | 226,800,000 | 324.000.000 | 158.760.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 10 | PP2300051175 - Bóng đèn đặt nội khí quản/VT44 | 2,240,000 | 3.200.000 | 1.568.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 11 | PP2300051176 - Chèn lưỡi nhựa/VT54 | 21,500,000 | 30.714.286 | 15.050.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 12 | PP2300051177 - Chèn lưỡi nhựa/VT55 | 3,276,000 | 4.680.000 | 2.293.200 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 13 | PP2300051178 - Chỉ thị hóa học đa thông số/VT99 | 1,560,000 | 2.228.572 | 1.092.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 14 | PP2300051179 - Dụng cụ định vị miếng thoát vị/VT141 | 62,399,988 | 89.142.840 | 43.679.992 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 15 | PP2300051180 - Giấy điện tim/VT174 | 24,700,000 | 35.285.715 | 17.290.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 16 | PP2300051181 - Giấy điện tim/VT177 | 111,760,000 | 159.657.143 | 78.232.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 17 | PP2300051182 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu/VT178 | 315,000 | 450.000 | 220.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 18 | PP2300051183 - Giấy siêu âm/VT179 | 176,400,000 | 252.000.000 | 123.480.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 19 | PP2300051184 - Huyết áp đồng hồ/VT180 | 138,880,000 | 198.400.000 | 97.216.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 20 | PP2300051185 - Khẩu trang y tế/VT182 | 51,000,000 | 72.857.143 | 35.700.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 21 | PP2300051186 - Khẩu trang y tế/VT183 | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 22 | PP2300051187 - Khẩu trang y tế/VT184 | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 23 | PP2300051188 - Lam kính mài/VT208 | 18,952,500 | 27.075.000 | 13.266.750 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 24 | PP2300051189 - Lam kính mài/VT209 | 14,905,000 | 21.292.858 | 10.433.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 25 | PP2300051190 - Lọc đo chức năng hô hấp/VT213 | 7,174,020 | 10.248.600 | 5.021.814 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 26 | PP2300051191 - Mũ phẫu thuật vô trùng/VT230 | 25,641,000 | 36.630.000 | 17.948.700 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 27 | PP2300051192 - Ống nghe 2 dây/VT234 | 10,440,000 | 14.914.286 | 7.308.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 28 | PP2300051193 - Ống nghe kiểm tra huyết áp/VT235 | 23,352,000 | 33.360.000 | 16.346.400 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 29 | PP2300051194 - Que test đường huyết/VT273 | 259,000,000 | 370.000.000 | 181.300.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 30 | PP2300051195 - Que test đường huyết/VT274 | 450,000,000 | 642.857.143 | 315.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 31 | PP2300051196 - Que test đường huyết/VT275 | 1,225,000,000 | 1.750.000.000 | 857.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 32 | PP2300051197 - Túi đựng dịch thải/VT328 | 4,700,000 | 6.714.286 | 3.290.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 33 | PP2300051198 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ/VT329 | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 34 | PP2300051199 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt/VT330 | 179,999,820 | 257.142.600 | 125.999.874 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 35 | PP2300051200 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt/VT331 | 125,000,000 | 178.571.429 | 87.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 36 | PP2300051201 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt/VT332 | 125,000,000 | 178.571.429 | 87.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 37 | PP2300051202 - Hóa chất định danh nhóm máu Anti - A/HC4 | 53,200,000 | 76.000.000 | 37.240.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 38 | PP2300051203 - Hóa chất định danh nhóm máu Anti - AB/HC5 | 53,200,000 | 76.000.000 | 37.240.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 39 | PP2300051204 - Hóa chất định danh nhóm máu Anti - B/HC6 | 53,200,000 | 76.000.000 | 37.240.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 40 | PP2300051205 - Hóa chất định danh nhóm máu Anti - D/HC7 | 33,000,000 | 47.142.858 | 23.100.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 41 | PP2300051206 - Băng đựng hóa chất/HC16 | 222,271,560 | 317.530.800 | 155.590.092 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 42 | PP2300051207 - Barisulfat/HC17 | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 43 | PP2300051208 - Bộ thuốc nhuộm Gram/HC50 | 4,500,000 | 6.428.572 | 3.150.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 44 | PP2300051209 - CO2 y tế/HC21 | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 45 | PP2300051210 - Cồn tuyệt đối/HC23 | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 46 | PP2300051211 - Hóa chất định tính phát hiện kháng thể TB Lao IgG/IgM/HC112 | 49,950,000 | 71.357.143 | 34.965.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 47 | PP2300051212 - Formaldehyde/HC34 | 17,100,000 | 24.428.572 | 11.970.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 48 | PP2300051213 - Gel siêu âm/HC35 | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 49 | PP2300051214 - Gel siêu âm/HC36 | 32,400,000 | 46.285.715 | 22.680.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 50 | PP2300051215 - Giêm sa mẹ/HC38 | 6,600,000 | 9.428.572 | 4.620.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 51 | PP2300051216 - Hóa chất phát hiện indole/HC46 | 1,797,600 | 2.568.000 | 1.258.320 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 52 | PP2300051217 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn/HC45 | 59,000,000 | 84.285.715 | 41.300.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 53 | PP2300051218 - Khoanh giấy tẩm ethylhydrocuprein hydrochloride/HC78 | 1,178,000 | 1.682.858 | 824.600 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 54 | PP2300051219 - Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc/HC53 | 129,360,000 | 184.800.000 | 90.552.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 55 | PP2300051220 - Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm/HC54 | 9,240,000 | 13.200.000 | 6.468.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 56 | PP2300051221 - Môi trường phân lập nấm men và nấm mốc/HC92 | 3,220,000 | 4.600.000 | 2.254.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 57 | PP2300051222 - Môi trường phát hiện, phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae/HC52 | 175,560,000 | 250.800.000 | 122.892.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 58 | PP2300051223 - Ni tơ lỏng/HC55 | 143,000,000 | 204.285.715 | 100.100.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 59 | PP2300051224 - Nước cất 2 lần/HC56 | 288,827,000 | 412.610.000 | 202.178.900 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 60 | PP2300051225 - Ống chứa máu kháng đông EDTA -K2/HC59 | 17,940,000 | 25.628.572 | 12.558.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 61 | PP2300051226 - Ống chứa máu kháng đông EDTA -K2/HC67 | 84,500,000 | 120.714.286 | 59.150.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 62 | PP2300051227 - Ống chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su/HC66 | 450,800,000 | 644.000.000 | 315.560.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 63 | PP2300051228 - Ống chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su/HC70 | 43,800,000 | 62.571.429 | 30.660.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 64 | PP2300051229 - Ống chứa máu kháng đông Heparin/HC60 | 69,300,000 | 99.000.000 | 48.510.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 65 | PP2300051230 - Ống chứa máu kháng đông Heparin/HC69 | 327,600,000 | 468.000.000 | 229.320.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 66 | PP2300051231 - Ống chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8%/HC61 | 35,760,000 | 51.085.715 | 25.032.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 67 | PP2300051232 - Ống chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8%/HC71 | 194,323,200 | 277.604.572 | 136.026.240 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 68 | PP2300051233 - Ống nghiệm chân không EDTA -K2/HC62 | 4,776,000 | 6.822.858 | 3.343.200 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 69 | PP2300051234 - Ống nghiệm chân không EDTA -K2/HC65 | 3,024,000 | 4.320.000 | 2.116.800 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 70 | PP2300051235 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin/HC63 | 20,160,000 | 28.800.000 | 14.112.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 71 | PP2300051236 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin/HC68 | 6,480,000 | 9.257.143 | 4.536.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 72 | PP2300051237 - Ống nghiệm chân không Natri Citrate 3,2%/HC64 | 13,200,000 | 18.857.143 | 9.240.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 73 | PP2300051238 - Ống nghiệm chân không Serum/HC72 | 22,680,000 | 32.400.000 | 15.876.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 74 | PP2300051239 - Oxy y tế 10 lít/HC79 | 220,000,000 | 314.285.715 | 154.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 75 | PP2300051240 - Oxy y tế 40 lít/HC80 | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 76 | PP2300051241 - Panel Hồng cầu/HC81 | 12,060,000 | 17.228.572 | 8.442.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 77 | PP2300051242 - Parafin hạt tinh thiết/HC82 | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 78 | PP2300051243 - Parafin rắn/HC83 | 5,900,000 | 8.428.572 | 4.130.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 79 | PP2300051244 - Que thử nồng độ Acid Peracetic/HC84 | 4,620,000 | 6.600.000 | 3.234.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 80 | PP2300051245 - Que thử nồng độ Clorine/HC85 | 7,443,900 | 10.634.143 | 5.210.730 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 81 | PP2300051246 - Que thử tồn dư Peroxide/HC87 | 450,000 | 642.858 | 315.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 82 | PP2300051247 - Test chẩn đoán giang mai/HC91 | 17,700,000 | 25.285.715 | 12.390.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 83 | PP2300051248 - Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn/HC15 | 1,188,000 | 1.697.143 | 831.600 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 84 | PP2300051249 - Test nhanh chẩn đoán Anti HBsAg/HC94 | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 85 | PP2300051250 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia/HC57 | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 86 | PP2300051251 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia/HC95 | 77,400,000 | 110.571.429 | 54.180.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 87 | PP2300051252 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B/HC101 | 280,297,500 | 400.425.000 | 196.208.250 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 88 | PP2300051253 - Test nhanh chẩn đoán giang mai/HC104 | 157,920,000 | 225.600.000 | 110.544.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 89 | PP2300051254 - Test định tính phát hiện kháng thể kháng giang mai (IgM, IgG, IgA)/HC76 | 29,925,000 | 42.750.000 | 20.947.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 90 | PP2300051255 - Hóa chất định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori/HC74 | 92,000,000 | 131.428.572 | 64.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 91 | PP2300051256 - Test nhanh chẩn đoán HIV/HC107 | 85,000,000 | 121.428.572 | 59.500.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 92 | PP2300051257 - Test nhanh chẩn đoán HIV/HC9 | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 93 | PP2300051258 - Test nhanh chẩn đoán HIV/HC100 | 1,255,800,000 | 1.794.000.000 | 879.060.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 94 | PP2300051259 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên Malaria/HC102 | 23,992,500 | 34.275.000 | 16.794.750 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 95 | PP2300051260 - Test nhanh chẩn đoán Maijuana (Cần Sa)/HC89 | 5,166,000 | 7.380.000 | 3.616.200 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 96 | PP2300051261 - Test nhanh chẩn đoán Methamphetamin/HC90 | 7,680,000 | 10.971.429 | 5.376.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 97 | PP2300051262 - Test nhanh chẩn đoán morphin, opiate và các chất chuyển hóa/HC88 | 14,994,000 | 21.420.000 | 10.495.800 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 98 | PP2300051263 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus/HC11 | 7,848,750 | 11.212.500 | 5.494.125 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 99 | PP2300051264 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét Malaria/HC10 | 88,200,000 | 126.000.000 | 61.740.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 100 | PP2300051265 - Hóa chất định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue/HC96 | 63,420,000 | 90.600.000 | 44.394.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 101 | PP2300051266 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết/HC58 | 17,955,000 | 25.650.000 | 12.568.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 102 | PP2300051267 - Hóa chất định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue/HC73 | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 103 | PP2300051268 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết/HC8 | 62,000,000 | 88.571.429 | 43.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 104 | PP2300051269 - Test nhanh chẩn đoán viêm đường hô hấp/HC103 | 107,457,000 | 153.510.000 | 75.219.900 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 105 | PP2300051270 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A/HC111 | 93,420,000 | 133.457.143 | 65.394.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 106 | PP2300051271 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A/HC39 | 85,050,000 | 121.500.000 | 59.535.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 107 | PP2300051272 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBeAg)/HC97 | 64,800,000 | 92.571.429 | 45.360.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 108 | PP2300051273 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)/HC40 | 992,250 | 1.417.500 | 694.575 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 109 | PP2300051274 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)/HC98 | 829,500,000 | 1.185.000.000 | 580.650.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 110 | PP2300051275 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C/HC99 | 628,320,000 | 897.600.000 | 439.824.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 111 | PP2300051276 - Hóa chất định tính phát hiện kháng thể kháng HEV/HC75 | 77,737,500 | 111.053.572 | 54.416.250 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 112 | PP2300051277 - Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc (chocolate)/HC48 | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 113 | PP2300051278 - Thạch máu/HC51 | 661,500,000 | 945.000.000 | 463.050.000 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 114 | PP2300051279 - Môi trường sử dụng để phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)/HC49 | 762,615,000 | 1.089.450.000 | 533.830.500 | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
Ambu bóp bóng người lớn/VT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300051166 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ambu bóp bóng người lớn/VT2 |
|
| Mã phần lô | PP2300051167 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật/VT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300051168 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bao cao su/VT10 |
|
| Mã phần lô | PP2300051169 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bao cao su/VT11 |
|
| Mã phần lô | PP2300051170 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bộ đặt nội khí quản/VT12 |
|
| Mã phần lô | PP2300051171 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bộ đặt nội khí quản/VT13 |
|
| Mã phần lô | PP2300051172 |
| Giá từng phần lô | 137,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.961.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bộ săng áo/VT23 |
|
| Mã phần lô | PP2300051173 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bộ săng áo/VT24 |
|
| Mã phần lô | PP2300051174 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bóng đèn đặt nội khí quản/VT44 |
|
| Mã phần lô | PP2300051175 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Chèn lưỡi nhựa/VT54 |
|
| Mã phần lô | PP2300051176 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Chèn lưỡi nhựa/VT55 |
|
| Mã phần lô | PP2300051177 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Chỉ thị hóa học đa thông số/VT99 |
|
| Mã phần lô | PP2300051178 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Dụng cụ định vị miếng thoát vị/VT141 |
|
| Mã phần lô | PP2300051179 |
| Giá từng phần lô | 62,399,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.142.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.679.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Giấy điện tim/VT174 |
|
| Mã phần lô | PP2300051180 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Giấy điện tim/VT177 |
|
| Mã phần lô | PP2300051181 |
| Giá từng phần lô | 111,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu/VT178 |
|
| Mã phần lô | PP2300051182 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Giấy siêu âm/VT179 |
|
| Mã phần lô | PP2300051183 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Huyết áp đồng hồ/VT180 |
|
| Mã phần lô | PP2300051184 |
| Giá từng phần lô | 138,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Khẩu trang y tế/VT182 |
|
| Mã phần lô | PP2300051185 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Khẩu trang y tế/VT183 |
|
| Mã phần lô | PP2300051186 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Khẩu trang y tế/VT184 |
|
| Mã phần lô | PP2300051187 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Lam kính mài/VT208 |
|
| Mã phần lô | PP2300051188 |
| Giá từng phần lô | 18,952,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.266.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Lam kính mài/VT209 |
|
| Mã phần lô | PP2300051189 |
| Giá từng phần lô | 14,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.292.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.433.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Lọc đo chức năng hô hấp/VT213 |
|
| Mã phần lô | PP2300051190 |
| Giá từng phần lô | 7,174,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.248.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.021.814 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Mũ phẫu thuật vô trùng/VT230 |
|
| Mã phần lô | PP2300051191 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.948.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống nghe 2 dây/VT234 |
|
| Mã phần lô | PP2300051192 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống nghe kiểm tra huyết áp/VT235 |
|
| Mã phần lô | PP2300051193 |
| Giá từng phần lô | 23,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.346.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Que test đường huyết/VT273 |
|
| Mã phần lô | PP2300051194 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Que test đường huyết/VT274 |
|
| Mã phần lô | PP2300051195 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Que test đường huyết/VT275 |
|
| Mã phần lô | PP2300051196 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Túi đựng dịch thải/VT328 |
|
| Mã phần lô | PP2300051197 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ/VT329 |
|
| Mã phần lô | PP2300051198 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt/VT330 |
|
| Mã phần lô | PP2300051199 |
| Giá từng phần lô | 179,999,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.999.874 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt/VT331 |
|
| Mã phần lô | PP2300051200 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt/VT332 |
|
| Mã phần lô | PP2300051201 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hóa chất định danh nhóm máu Anti - A/HC4 |
|
| Mã phần lô | PP2300051202 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hóa chất định danh nhóm máu Anti - AB/HC5 |
|
| Mã phần lô | PP2300051203 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hóa chất định danh nhóm máu Anti - B/HC6 |
|
| Mã phần lô | PP2300051204 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hóa chất định danh nhóm máu Anti - D/HC7 |
|
| Mã phần lô | PP2300051205 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Băng đựng hóa chất/HC16 |
|
| Mã phần lô | PP2300051206 |
| Giá từng phần lô | 222,271,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.530.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.590.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Barisulfat/HC17 |
|
| Mã phần lô | PP2300051207 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bộ thuốc nhuộm Gram/HC50 |
|
| Mã phần lô | PP2300051208 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
CO2 y tế/HC21 |
|
| Mã phần lô | PP2300051209 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Cồn tuyệt đối/HC23 |
|
| Mã phần lô | PP2300051210 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hóa chất định tính phát hiện kháng thể TB Lao IgG/IgM/HC112 |
|
| Mã phần lô | PP2300051211 |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Formaldehyde/HC34 |
|
| Mã phần lô | PP2300051212 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Gel siêu âm/HC35 |
|
| Mã phần lô | PP2300051213 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Gel siêu âm/HC36 |
|
| Mã phần lô | PP2300051214 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Giêm sa mẹ/HC38 |
|
| Mã phần lô | PP2300051215 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hóa chất phát hiện indole/HC46 |
|
| Mã phần lô | PP2300051216 |
| Giá từng phần lô | 1,797,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.258.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn/HC45 |
|
| Mã phần lô | PP2300051217 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Khoanh giấy tẩm ethylhydrocuprein hydrochloride/HC78 |
|
| Mã phần lô | PP2300051218 |
| Giá từng phần lô | 1,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.682.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 824.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc/HC53 |
|
| Mã phần lô | PP2300051219 |
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm/HC54 |
|
| Mã phần lô | PP2300051220 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Môi trường phân lập nấm men và nấm mốc/HC92 |
|
| Mã phần lô | PP2300051221 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.254.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Môi trường phát hiện, phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae/HC52 |
|
| Mã phần lô | PP2300051222 |
| Giá từng phần lô | 175,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ni tơ lỏng/HC55 |
|
| Mã phần lô | PP2300051223 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Nước cất 2 lần/HC56 |
|
| Mã phần lô | PP2300051224 |
| Giá từng phần lô | 288,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.178.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống chứa máu kháng đông EDTA -K2/HC59 |
|
| Mã phần lô | PP2300051225 |
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống chứa máu kháng đông EDTA -K2/HC67 |
|
| Mã phần lô | PP2300051226 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su/HC66 |
|
| Mã phần lô | PP2300051227 |
| Giá từng phần lô | 450,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống chứa máu kháng đông EDTA -K2, nắp cao su/HC70 |
|
| Mã phần lô | PP2300051228 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống chứa máu kháng đông Heparin/HC60 |
|
| Mã phần lô | PP2300051229 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống chứa máu kháng đông Heparin/HC69 |
|
| Mã phần lô | PP2300051230 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8%/HC61 |
|
| Mã phần lô | PP2300051231 |
| Giá từng phần lô | 35,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống chứa máu kháng đông Natri Citrate 3,8%/HC71 |
|
| Mã phần lô | PP2300051232 |
| Giá từng phần lô | 194,323,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.604.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.026.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống nghiệm chân không EDTA -K2/HC62 |
|
| Mã phần lô | PP2300051233 |
| Giá từng phần lô | 4,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.822.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.343.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống nghiệm chân không EDTA -K2/HC65 |
|
| Mã phần lô | PP2300051234 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin/HC63 |
|
| Mã phần lô | PP2300051235 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin/HC68 |
|
| Mã phần lô | PP2300051236 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống nghiệm chân không Natri Citrate 3,2%/HC64 |
|
| Mã phần lô | PP2300051237 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ống nghiệm chân không Serum/HC72 |
|
| Mã phần lô | PP2300051238 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Oxy y tế 10 lít/HC79 |
|
| Mã phần lô | PP2300051239 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Oxy y tế 40 lít/HC80 |
|
| Mã phần lô | PP2300051240 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Panel Hồng cầu/HC81 |
|
| Mã phần lô | PP2300051241 |
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Parafin hạt tinh thiết/HC82 |
|
| Mã phần lô | PP2300051242 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Parafin rắn/HC83 |
|
| Mã phần lô | PP2300051243 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Que thử nồng độ Acid Peracetic/HC84 |
|
| Mã phần lô | PP2300051244 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Que thử nồng độ Clorine/HC85 |
|
| Mã phần lô | PP2300051245 |
| Giá từng phần lô | 7,443,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.634.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.210.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Que thử tồn dư Peroxide/HC87 |
|
| Mã phần lô | PP2300051246 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test chẩn đoán giang mai/HC91 |
|
| Mã phần lô | PP2300051247 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn/HC15 |
|
| Mã phần lô | PP2300051248 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán Anti HBsAg/HC94 |
|
| Mã phần lô | PP2300051249 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia/HC57 |
|
| Mã phần lô | PP2300051250 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia/HC95 |
|
| Mã phần lô | PP2300051251 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B/HC101 |
|
| Mã phần lô | PP2300051252 |
| Giá từng phần lô | 280,297,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.208.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán giang mai/HC104 |
|
| Mã phần lô | PP2300051253 |
| Giá từng phần lô | 157,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test định tính phát hiện kháng thể kháng giang mai (IgM, IgG, IgA)/HC76 |
|
| Mã phần lô | PP2300051254 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hóa chất định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori/HC74 |
|
| Mã phần lô | PP2300051255 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán HIV/HC107 |
|
| Mã phần lô | PP2300051256 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán HIV/HC9 |
|
| Mã phần lô | PP2300051257 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán HIV/HC100 |
|
| Mã phần lô | PP2300051258 |
| Giá từng phần lô | 1,255,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.794.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 879.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên Malaria/HC102 |
|
| Mã phần lô | PP2300051259 |
| Giá từng phần lô | 23,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.794.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán Maijuana (Cần Sa)/HC89 |
|
| Mã phần lô | PP2300051260 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.616.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán Methamphetamin/HC90 |
|
| Mã phần lô | PP2300051261 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán morphin, opiate và các chất chuyển hóa/HC88 |
|
| Mã phần lô | PP2300051262 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.495.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus/HC11 |
|
| Mã phần lô | PP2300051263 |
| Giá từng phần lô | 7,848,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.494.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét Malaria/HC10 |
|
| Mã phần lô | PP2300051264 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hóa chất định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue/HC96 |
|
| Mã phần lô | PP2300051265 |
| Giá từng phần lô | 63,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết/HC58 |
|
| Mã phần lô | PP2300051266 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.568.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hóa chất định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue/HC73 |
|
| Mã phần lô | PP2300051267 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết/HC8 |
|
| Mã phần lô | PP2300051268 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm đường hô hấp/HC103 |
|
| Mã phần lô | PP2300051269 |
| Giá từng phần lô | 107,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.219.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A/HC111 |
|
| Mã phần lô | PP2300051270 |
| Giá từng phần lô | 93,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A/HC39 |
|
| Mã phần lô | PP2300051271 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBeAg)/HC97 |
|
| Mã phần lô | PP2300051272 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)/HC40 |
|
| Mã phần lô | PP2300051273 |
| Giá từng phần lô | 992,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 694.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)/HC98 |
|
| Mã phần lô | PP2300051274 |
| Giá từng phần lô | 829,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C/HC99 |
|
| Mã phần lô | PP2300051275 |
| Giá từng phần lô | 628,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 439.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hóa chất định tính phát hiện kháng thể kháng HEV/HC75 |
|
| Mã phần lô | PP2300051276 |
| Giá từng phần lô | 77,737,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.053.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.416.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Môi trường nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc (chocolate)/HC48 |
|
| Mã phần lô | PP2300051277 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Thạch máu/HC51 |
|
| Mã phần lô | PP2300051278 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Môi trường sử dụng để phân lập và phân biệt các vi sinh gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)/HC49 |
|
| Mã phần lô | PP2300051279 |
| Giá từng phần lô | 762,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.830.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi