Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300274002-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2023 16:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300186769 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,413,688,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34.136.888 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300392708 - G1.1 | 87,000,000 | 870,000 |
| 2 | PP2300392709 - G1.2 | 30,240,000 | 302,400 |
| 3 | PP2300392710 - G1.3 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 4 | PP2300392711 - G1.4 | 41,600,000 | 416,000 |
| 5 | PP2300392712 - G1.5 | 4,150,000 | 41,500 |
| 6 | PP2300392713 - G1.6 | 7,360,000 | 73,600 |
| 7 | PP2300392714 - G1.7 | 13,650,000 | 136,500 |
| 8 | PP2300392715 - G1.8 | 27,000,000 | 270,000 |
| 9 | PP2300392716 - G1.9 | 1,520,000 | 15,200 |
| 10 | PP2300392717 - G1.10 | 8,400,000 | 84,000 |
| 11 | PP2300392718 - G1.11 | 77,600,000 | 776,000 |
| 12 | PP2300392719 - G1.12 | 3,912,800 | 39,128 |
| 13 | PP2300392720 - G1.13 | 11,500,000 | 115,000 |
| 14 | PP2300392721 - G1.14 | 68,670,000 | 686,700 |
| 15 | PP2300392722 - G1.15 | 1,800,000 | 18,000 |
| 16 | PP2300392723 - G1.16 | 1,325,000 | 13,250 |
| 17 | PP2300392724 - G1.17 | 78,750,000 | 787,500 |
| 18 | PP2300392725 - G1.18 | 14,000,000 | 140,000 |
| 19 | PP2300392726 - G1.19 | 280,000 | 2,800 |
| 20 | PP2300392727 - G1.20 | 7,035,000 | 70,350 |
| 21 | PP2300392728 - G1.21 | 58,800,000 | 588,000 |
| 22 | PP2300392729 - G1.22 | 68,250,000 | 682,500 |
| 23 | PP2300392730 - G1.23 | 418,000,000 | 4,180,000 |
| 24 | PP2300392731 - G1.24 | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 25 | PP2300392732 - G1.25 | 225,470,000 | 2,254,700 |
| 26 | PP2300392733 - G1.26 | 63,000,000 | 630,000 |
| 27 | PP2300392734 - G1.27 | 4,116,000 | 41,160 |
| 28 | PP2300392735 - G1.28 | 41,256,000 | 412,560 |
| 29 | PP2300392736 - G1.29 | 25,250,000 | 252,500 |
| 30 | PP2300392737 - G1.30 | 3,000,000 | 30,000 |
| 31 | PP2300392738 - G1.31 | 5,670,000 | 56,700 |
| 32 | PP2300392739 - G1.32 | 6,000,000 | 60,000 |
| 33 | PP2300392740 - G1.33 | 27,550,000 | 275,500 |
| 34 | PP2300392741 - G1.34 | 67,500,000 | 675,000 |
| 35 | PP2300392742 - G1.35 | 21,200,000 | 212,000 |
| 36 | PP2300392743 - G1.36 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 37 | PP2300392744 - G1.37 | 21,000,000 | 210,000 |
| 38 | PP2300392745 - G1.38 | 6,880,000 | 68,800 |
| 39 | PP2300392746 - G1.39 | 25,500,000 | 255,000 |
| 40 | PP2300392747 - G1.40 | 37,800,000 | 378,000 |
| 41 | PP2300392748 - G1.41 | 31,185,000 | 311,850 |
| 42 | PP2300392749 - G1.42 | 4,480,000 | 44,800 |
| 43 | PP2300392750 - G1.43 | 18,450,000 | 184,500 |
| 44 | PP2300392751 - G1.44 | 57,500,000 | 575,000 |
| 45 | PP2300392752 - G1.45 | 79,600,000 | 796,000 |
| 46 | PP2300392753 - G1.46 | 29,000,000 | 290,000 |
| 47 | PP2300392754 - G1.47 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 48 | PP2300392755 - G1.48 | 2,014,000 | 20,140 |
| 49 | PP2300392756 - G1.49 | 13,000,000 | 130,000 |
| 50 | PP2300392757 - G1.50 | 8,800,000 | 88,000 |
| 51 | PP2300392758 - G1.51 | 12,600,000 | 126,000 |
| 52 | PP2300392759 - G1.52 | 145,000 | 1,450 |
| 53 | PP2300392760 - G1.53 | 479,760,000 | 4,797,600 |
| 54 | PP2300392761 - G1.54 | 5,800,000 | 58,000 |
| 55 | PP2300392762 - G1.55 | 1,520,000 | 15,200 |
| 56 | PP2300392763 - G1.56 | 7,800,000 | 78,000 |
G1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300392708 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300392709 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300392710 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300392711 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300392712 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300392713 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300392714 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300392715 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300392716 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300392717 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300392718 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300392719 |
| Giá từng phần lô | 3,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300392720 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300392721 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300392722 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300392723 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300392724 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300392725 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300392726 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300392727 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300392728 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300392729 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300392730 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300392731 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300392732 |
| Giá từng phần lô | 225,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,254,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300392733 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300392734 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300392735 |
| Giá từng phần lô | 41,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300392736 |
| Giá từng phần lô | 25,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300392737 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300392738 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300392739 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300392740 |
| Giá từng phần lô | 27,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300392741 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300392742 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300392743 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300392744 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300392745 |
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300392746 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300392747 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300392748 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300392749 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300392750 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300392751 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300392752 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300392753 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300392754 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300392755 |
| Giá từng phần lô | 2,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300392756 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300392757 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300392758 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300392759 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300392760 |
| Giá từng phần lô | 479,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,797,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300392761 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300392762 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300392763 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi