Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic 572 mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500543928-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic 572 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500305831 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 389,771,503,455 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500564553 - Acenocoumarol | 59,340,000 | 44.505.000 | 41.538.000 | ||
| 2 | PP2500564554 - Acenocoumarol | 88,389,000 | 66.291.750 | 61.872.300 | ||
| 3 | PP2500564555 - Acetazolamid | 28,336,000 | 21.252.000 | 19.835.200 | ||
| 4 | PP2500564556 - Acetyl leucin | 41,876,100 | 31.407.075 | 29.313.270 | ||
| 5 | PP2500564557 - Acetyl leucin | 434,000,000 | 325.500.000 | 303.800.000 | ||
| 6 | PP2500564558 - Acetyl leucin | 35,880,000 | 26.910.000 | 25.116.000 | ||
| 7 | PP2500564559 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 195,776,000 | 146.832.000 | 137.043.200 | ||
| 8 | PP2500564560 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 632,500,000 | 474.375.000 | 442.750.000 | ||
| 9 | PP2500564561 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 38,847,000 | 29.135.250 | 27.192.900 | ||
| 10 | PP2500564562 - Aciclovir | 3,360,000 | 2.520.000 | 2.352.000 | ||
| 11 | PP2500564563 - Aciclovir | 5,675,250 | 4.256.437 | 3.972.675 | ||
| 12 | PP2500564564 - Aciclovir | 289,196,250 | 216.897.187 | 202.437.375 | ||
| 13 | PP2500564565 - Acid amin* | 869,400,000 | 652.050.000 | 608.580.000 | ||
| 14 | PP2500564566 - Acid amin* | 106,250,000 | 79.687.500 | 74.375.000 | ||
| 15 | PP2500564567 - Acid amin* | 107,120,000 | 80.340.000 | 74.984.000 | ||
| 16 | PP2500564568 - Acid amin* | 520,950,000 | 390.712.500 | 364.665.000 | ||
| 17 | PP2500564569 - Acid amin* | 479,550,000 | 359.662.500 | 335.685.000 | ||
| 18 | PP2500564570 - Adenosin triphosphat | 368,000,000 | 276.000.000 | 257.600.000 | ||
| 19 | PP2500564571 - Adenosin triphosphat | 391,000,000 | 293.250.000 | 273.700.000 | ||
| 20 | PP2500564572 - Aescin | 202,860,000 | 152.145.000 | 142.002.000 | ||
| 21 | PP2500564573 - Aescin | 195,500,000 | 146.625.000 | 136.850.000 | ||
| 22 | PP2500564574 - Albumin | 7,280,000,000 | 5.460.000.000 | 5.096.000.000 | ||
| 23 | PP2500564575 - Albumin | 3,357,874,000 | 2.518.405.500 | 2.350.511.800 | ||
| 24 | PP2500564576 - Alfuzosin | 683,100,000 | 512.325.000 | 478.170.000 | ||
| 25 | PP2500564577 - Alfuzosin | 1,776,039,300 | 1.332.029.475 | 1.243.227.510 | ||
| 26 | PP2500564578 - Alfuzosin | 322,640,100 | 241.980.075 | 225.848.070 | ||
| 27 | PP2500564579 - Allopurinol | 24,840,000 | 18.630.000 | 17.388.000 | ||
| 28 | PP2500564580 - Alpha chymotrypsin | 1,092,500 | 819.375 | 764.750 | ||
| 29 | PP2500564581 - Alteplase | 16,439,940,000 | 12.329.955.000 | 11.507.958.000 | ||
| 30 | PP2500564582 - Aluminum phosphat | 1,273,740,000 | 955.305.000 | 891.618.000 | ||
| 31 | PP2500564583 - Ambroxol | 276,000,000 | 207.000.000 | 193.200.000 | ||
| 32 | PP2500564584 - Amiodaron hydroclorid | 241,886,400 | 181.414.800 | 169.320.480 | ||
| 33 | PP2500564585 - Amitriptylin hydroclorid | 14,490,000 | 10.867.500 | 10.143.000 | ||
| 34 | PP2500564586 - Amlodipin | 287,040,000 | 215.280.000 | 200.928.000 | ||
| 35 | PP2500564587 - Amlodipin | 159,850,000 | 119.887.500 | 111.895.000 | ||
| 36 | PP2500564588 - Amlodipin | 27,600,000 | 20.700.000 | 19.320.000 | ||
| 37 | PP2500564589 - Amlodipin | 9,660,000 | 7.245.000 | 6.762.000 | ||
| 38 | PP2500564590 - Amlodipin + atorvastatin | 679,362,500 | 509.521.875 | 475.553.750 | ||
| 39 | PP2500564591 - Amlodipin + atorvastatin | 1,397,250,000 | 1.047.937.500 | 978.075.000 | ||
| 40 | PP2500564592 - Amlodipin + indapamid | 114,701,000 | 86.025.750 | 80.290.700 | ||
| 41 | PP2500564593 - Amlodipin + indapamid | 395,469,100 | 296.601.825 | 276.828.370 | ||
| 42 | PP2500564594 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | 98,405,500 | 73.804.125 | 68.883.850 | ||
| 43 | PP2500564595 - Amlodipin + lisinopril | 161,000,000 | 120.750.000 | 112.700.000 | ||
| 44 | PP2500564596 - Amlodipin + lisinopril | 841,800,000 | 631.350.000 | 589.260.000 | ||
| 45 | PP2500564597 - Amlodipin + losartan | 3,139,500,000 | 2.354.625.000 | 2.197.650.000 | ||
| 46 | PP2500564598 - Amlodipin + losartan | 497,490,000 | 373.117.500 | 348.243.000 | ||
| 47 | PP2500564599 - Amlodipin + valsartan | 144,900,000 | 108.675.000 | 101.430.000 | ||
| 48 | PP2500564600 - Amlodipin + Valsartan | 326,700,000 | 245.025.000 | 228.690.000 | ||
| 49 | PP2500564601 - Amlodipin + valsartan | 63,480,000 | 47.610.000 | 44.436.000 | ||
| 50 | PP2500564602 - Amlodipin + valsartan | 248,000,000 | 186.000.000 | 173.600.000 | ||
| 51 | PP2500564603 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 48,888,900 | 36.666.675 | 34.222.230 | ||
| 52 | PP2500564604 - Amoxicilin | 22,400,000 | 16.800.000 | 15.680.000 | ||
| 53 | PP2500564605 - Amoxicilin + acid clavulanic | 378,810,000 | 284.107.500 | 265.167.000 | ||
| 54 | PP2500564606 - Amoxicilin + acid clavulanic | 307,626,000 | 230.719.500 | 215.338.200 | ||
| 55 | PP2500564607 - Amoxicilin + acid clavulanic | 196,353,300 | 147.264.975 | 137.447.310 | ||
| 56 | PP2500564608 - Amoxicilin + acid clavulanic | 364,320,000 | 273.240.000 | 255.024.000 | ||
| 57 | PP2500564609 - Amoxicilin + acid clavulanic | 324,300,000 | 243.225.000 | 227.010.000 | ||
| 58 | PP2500564610 - Amoxicilin + acid clavulanic | 68,827,500 | 51.620.625 | 48.179.250 | ||
| 59 | PP2500564611 - Ampicilin + sulbactam | 271,400,000 | 203.550.000 | 189.980.000 | ||
| 60 | PP2500564612 - Ampicilin + sulbactam | 2,277,000,000 | 1.707.750.000 | 1.593.900.000 | ||
| 61 | PP2500564613 - Ampicilin + sulbactam | 2,300,000,000 | 1.725.000.000 | 1.610.000.000 | ||
| 62 | PP2500564614 - Atorvastatin | 714,725,000 | 536.043.750 | 500.307.500 | ||
| 63 | PP2500564615 - Atracurium besylat | 275,310,000 | 206.482.500 | 192.717.000 | ||
| 64 | PP2500564616 - Atracurium besylat | 105,800,000 | 79.350.000 | 74.060.000 | ||
| 65 | PP2500564617 - Atropin sulfat | 20,240,000 | 15.180.000 | 14.168.000 | ||
| 66 | PP2500564618 - Atropin sulfat | 2,898,000 | 2.173.500 | 2.028.600 | ||
| 67 | PP2500564619 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa | 138,000,000 | 103.500.000 | 96.600.000 | ||
| 68 | PP2500564620 - Bacillus clausii | 379,927,800 | 284.945.850 | 265.949.460 | ||
| 69 | PP2500564621 - Baclofen | 54,855,000 | 41.141.250 | 38.398.500 | ||
| 70 | PP2500564622 - Bambuterol | 43,216,000 | 32.412.000 | 30.251.200 | ||
| 71 | PP2500564623 - Beclometason (dipropionat) | 193,200,000 | 144.900.000 | 135.240.000 | ||
| 72 | PP2500564624 - Betahistin | 66,412,500 | 49.809.375 | 46.488.750 | ||
| 73 | PP2500564625 - Betahistin | 40,940,000 | 30.705.000 | 28.658.000 | ||
| 74 | PP2500564626 - Betahistin | 83,950,000 | 62.962.500 | 58.765.000 | ||
| 75 | PP2500564627 - Betahistin | 56,350,000 | 42.262.500 | 39.445.000 | ||
| 76 | PP2500564628 - Betamethason | 289,800,000 | 217.350.000 | 202.860.000 | ||
| 77 | PP2500564629 - Bevacizumab | 161,706,958 | 121.280.218 | 113.194.871 | ||
| 78 | PP2500564630 - Bicalutamid | 307,880,000 | 230.910.000 | 215.516.000 | ||
| 79 | PP2500564631 - Bimatoprost | 34,786,902 | 26.090.176 | 24.350.832 | ||
| 80 | PP2500564632 - Bimatoprost + Timolol | 29,438,850 | 22.079.137 | 20.607.195 | ||
| 81 | PP2500564633 - Bismuth | 73,600,000 | 55.200.000 | 51.520.000 | ||
| 82 | PP2500564634 - Bisoprolol | 100,188,000 | 75.141.000 | 70.131.600 | ||
| 83 | PP2500564635 - Bisoprolol | 292,376,000 | 219.282.000 | 204.663.200 | ||
| 84 | PP2500564636 - Bisoprolol | 224,250,000 | 168.187.500 | 156.975.000 | ||
| 85 | PP2500564637 - Bisoprolol | 35,397,000 | 26.547.750 | 24.777.900 | ||
| 86 | PP2500564638 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 149,040,000 | 111.780.000 | 104.328.000 | ||
| 87 | PP2500564639 - Botulinum toxin | 1,104,216,200 | 828.162.150 | 772.951.340 | ||
| 88 | PP2500564640 - Botulinum toxin | 1,524,421,600 | 1.143.316.200 | 1.067.095.120 | ||
| 89 | PP2500564641 - Brinzolamid | 13,420,500 | 10.065.375 | 9.394.350 | ||
| 90 | PP2500564642 - Brinzolamid + timolol | 35,742,000 | 26.806.500 | 25.019.400 | ||
| 91 | PP2500564643 - Budesonid | 1,031,108,400 | 773.331.300 | 721.775.880 | ||
| 92 | PP2500564644 - Budesonid | 62,100,000 | 46.575.000 | 43.470.000 | ||
| 93 | PP2500564645 - Budesonid + formoterol | 251,850,000 | 188.887.500 | 176.295.000 | ||
| 94 | PP2500564646 - Budesonid + formoterol | 1,547,210,000 | 1.160.407.500 | 1.083.047.000 | ||
| 95 | PP2500564647 - Bupivacain hydroclorid | 224,250,000 | 168.187.500 | 156.975.000 | ||
| 96 | PP2500564648 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 80,960,000 | 60.720.000 | 56.672.000 | ||
| 97 | PP2500564649 - Calci carbonat + vitamin D3 | 317,400,000 | 238.050.000 | 222.180.000 | ||
| 98 | PP2500564650 - Calci carbonat + vitamin D3 | 1,276,500,000 | 957.375.000 | 893.550.000 | ||
| 99 | PP2500564651 - Calci clorid | 55,200,000 | 41.400.000 | 38.640.000 | ||
| 100 | PP2500564652 - Calci gluconat | 335,800,000 | 251.850.000 | 235.060.000 | ||
| 101 | PP2500564653 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | 341,515,500 | 256.136.625 | 239.060.850 | ||
| 102 | PP2500564654 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | 966,000,000 | 724.500.000 | 676.200.000 | ||
| 103 | PP2500564655 - Capecitabin | 638,250,000 | 478.687.500 | 446.775.000 | ||
| 104 | PP2500564656 - Capsaicin | 821,872,800 | 616.404.600 | 575.310.960 | ||
| 105 | PP2500564657 - Carbamazepin | 22,411,200 | 16.808.400 | 15.687.840 | ||
| 106 | PP2500564658 - Carvedilol | 78,200,000 | 58.650.000 | 54.740.000 | ||
| 107 | PP2500564659 - Caspofungin* | 1,526,621,250 | 1.144.965.937 | 1.068.634.875 | ||
| 108 | PP2500564660 - Cefaclor | 17,940,000 | 13.455.000 | 12.558.000 | ||
| 109 | PP2500564661 - Cefalothin | 4,312,500,000 | 3.234.375.000 | 3.018.750.000 | ||
| 110 | PP2500564662 - Cefamandol | 2,145,453,800 | 1.609.090.350 | 1.501.817.660 | ||
| 111 | PP2500564663 - Cefamandol | 2,378,200,000 | 1.783.650.000 | 1.664.740.000 | ||
| 112 | PP2500564664 - Cefamandol | 3,450,000,000 | 2.587.500.000 | 2.415.000.000 | ||
| 113 | PP2500564665 - Cefdinir | 98,532,000 | 73.899.000 | 68.972.400 | ||
| 114 | PP2500564666 - Cefixim | 637,560,000 | 478.170.000 | 446.292.000 | ||
| 115 | PP2500564667 - Cefixim | 414,000,000 | 310.500.000 | 289.800.000 | ||
| 116 | PP2500564668 - Cefmetazol | 5,721,250,000 | 4.290.937.500 | 4.004.875.000 | ||
| 117 | PP2500564669 - Cefmetazol | 5,447,550,000 | 4.085.662.500 | 3.813.285.000 | ||
| 118 | PP2500564670 - Cefoperazon | 248,400,000 | 186.300.000 | 173.880.000 | ||
| 119 | PP2500564671 - Cefoperazon + sulbactam | 5,520,000,000 | 4.140.000.000 | 3.864.000.000 | ||
| 120 | PP2500564672 - Cefoperazon + sulbactam | 688,390,000 | 516.292.500 | 481.873.000 | ||
| 121 | PP2500564673 - Cefoperazon + sulbactam | 5,382,000,000 | 4.036.500.000 | 3.767.400.000 | ||
| 122 | PP2500564674 - Cefoperazon + sulbactam | 4,140,000,000 | 3.105.000.000 | 2.898.000.000 | ||
| 123 | PP2500564675 - Cefotaxim | 296,589,600 | 222.442.200 | 207.612.720 | ||
| 124 | PP2500564676 - Cefotiam | 4,312,500,000 | 3.234.375.000 | 3.018.750.000 | ||
| 125 | PP2500564677 - Cefoxitin | 3,201,600,000 | 2.401.200.000 | 2.241.120.000 | ||
| 126 | PP2500564678 - Cefpodoxim | 197,800,000 | 148.350.000 | 138.460.000 | ||
| 127 | PP2500564679 - Ceftazidim | 241,500,000 | 181.125.000 | 169.050.000 | ||
| 128 | PP2500564680 - Ceftazidim | 321,195,000 | 240.896.250 | 224.836.500 | ||
| 129 | PP2500564681 - Ceftizoxim | 632,500,000 | 474.375.000 | 442.750.000 | ||
| 130 | PP2500564682 - Ceftizoxim | 2,645,000,000 | 1.983.750.000 | 1.851.500.000 | ||
| 131 | PP2500564683 - Ceftriaxon | 363,285,000 | 272.463.750 | 254.299.500 | ||
| 132 | PP2500564684 - Ceftriaxon | 983,250,000 | 737.437.500 | 688.275.000 | ||
| 133 | PP2500564685 - Ceftriaxon | 621,000,000 | 465.750.000 | 434.700.000 | ||
| 134 | PP2500564686 - Cefuroxim | 22,721,200 | 17.040.900 | 15.904.840 | ||
| 135 | PP2500564687 - Cefuroxim | 1,689,120,000 | 1.266.840.000 | 1.182.384.000 | ||
| 136 | PP2500564688 - Cefuroxim | 2,250,780 | 1.688.085 | 1.575.546 | ||
| 137 | PP2500564689 - Celecoxib | 21,735,000 | 16.301.250 | 15.214.500 | ||
| 138 | PP2500564690 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 8,280,000 | 6.210.000 | 5.796.000 | ||
| 139 | PP2500564691 - Choline alfoscerat | 1,593,900,000 | 1.195.425.000 | 1.115.730.000 | ||
| 140 | PP2500564692 - Cilnidipin | 25,616,000 | 19.212.000 | 17.931.200 | ||
| 141 | PP2500564693 - Cilostazol | 9,430,000 | 7.072.500 | 6.601.000 | ||
| 142 | PP2500564694 - Cinnarizin | 28,405,000 | 21.303.750 | 19.883.500 | ||
| 143 | PP2500564695 - Ciprofloxacin | 498,318,000 | 373.738.500 | 348.822.600 | ||
| 144 | PP2500564696 - Ciprofloxacin | 6,072,000,000 | 4.554.000.000 | 4.250.400.000 | ||
| 145 | PP2500564697 - Cisplatin | 8,049,195 | 6.036.896 | 5.634.437 | ||
| 146 | PP2500564698 - Cisplatin | 28,896,000 | 21.672.000 | 20.227.200 | ||
| 147 | PP2500564699 - Citalopram | 113,850,000 | 85.387.500 | 79.695.000 | ||
| 148 | PP2500564700 - Citicolin | 1,754,900,000 | 1.316.175.000 | 1.228.430.000 | ||
| 149 | PP2500564701 - Clopidogrel | 511,704,000 | 383.778.000 | 358.192.800 | ||
| 150 | PP2500564702 - Clopidogrel | 793,500,000 | 595.125.000 | 555.450.000 | ||
| 151 | PP2500564703 - Cloramphenicol | 1,265,000 | 948.750 | 885.500 | ||
| 152 | PP2500564704 - Clorpromazin | 20,010,000 | 15.007.500 | 14.007.000 | ||
| 153 | PP2500564705 - Clorpromazin | 14,490,000 | 10.867.500 | 10.143.000 | ||
| 154 | PP2500564706 - Cloxacilin | 96,600,000 | 72.450.000 | 67.620.000 | ||
| 155 | PP2500564707 - Colchicin | 43,700,000 | 32.775.000 | 30.590.000 | ||
| 156 | PP2500564708 - Colchicin | 13,090,000 | 9.817.500 | 9.163.000 | ||
| 157 | PP2500564709 - Colistin* | 864,000,000 | 648.000.000 | 604.800.000 | ||
| 158 | PP2500564710 - Colistin* | 869,400,000 | 652.050.000 | 608.580.000 | ||
| 159 | PP2500564711 - Colistin* | 1,975,470,000 | 1.481.602.500 | 1.382.829.000 | ||
| 160 | PP2500564712 - Cyclophosphamid | 61,285,800 | 45.964.350 | 42.900.060 | ||
| 161 | PP2500564713 - Cyclosporin | 3,864,000 | 2.898.000 | 2.704.800 | ||
| 162 | PP2500564714 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 20,194,000 | 15.145.500 | 14.135.800 | ||
| 163 | PP2500564715 - Dabigatran | 494,500,000 | 370.875.000 | 346.150.000 | ||
| 164 | PP2500564716 - Dabigatran | 522,673,600 | 392.005.200 | 365.871.520 | ||
| 165 | PP2500564717 - Dapagliflozin | 173,880,000 | 130.410.000 | 121.716.000 | ||
| 166 | PP2500564718 - Dapagliflozin | 320,735,000 | 240.551.250 | 224.514.500 | ||
| 167 | PP2500564719 - Dapagliflozin | 1,485,800,000 | 1.114.350.000 | 1.040.060.000 | ||
| 168 | PP2500564720 - Dapagliflozin | 655,500,000 | 491.625.000 | 458.850.000 | ||
| 169 | PP2500564721 - Deferipron | 24,536,400 | 18.402.300 | 17.175.480 | ||
| 170 | PP2500564722 - Desfluran | 372,600,000 | 279.450.000 | 260.820.000 | ||
| 171 | PP2500564723 - Dexamethason | 55,612,620 | 41.709.465 | 38.928.834 | ||
| 172 | PP2500564724 - Dexamethason | 276,000,000 | 207.000.000 | 193.200.000 | ||
| 173 | PP2500564725 - Dexibuprofen | 158,700,000 | 119.025.000 | 111.090.000 | ||
| 174 | PP2500564726 - Diazepam | 13,800,000 | 10.350.000 | 9.660.000 | ||
| 175 | PP2500564727 - Diazepam | 46,368,000 | 34.776.000 | 32.457.600 | ||
| 176 | PP2500564728 - Diazepam | 6,037,500 | 4.528.125 | 4.226.250 | ||
| 177 | PP2500564729 - Diazepam | 20,642,500 | 15.481.875 | 14.449.750 | ||
| 178 | PP2500564730 - Digoxin | 21,114,000 | 15.835.500 | 14.779.800 | ||
| 179 | PP2500564731 - Digoxin | 10,200,000 | 7.650.000 | 7.140.000 | ||
| 180 | PP2500564732 - Diltiazem | 40,185,600 | 30.139.200 | 28.129.920 | ||
| 181 | PP2500564733 - Dioctahedral smectit | 194,350,000 | 145.762.500 | 136.045.000 | ||
| 182 | PP2500564734 - Diosmectit | 50,232,000 | 37.674.000 | 35.162.400 | ||
| 183 | PP2500564735 - Diosmin | 821,100,000 | 615.825.000 | 574.770.000 | ||
| 184 | PP2500564736 - Diosmin | 57,960,000 | 43.470.000 | 40.572.000 | ||
| 185 | PP2500564737 - Diosmin + hesperidin | 1,371,720,000 | 1.028.790.000 | 960.204.000 | ||
| 186 | PP2500564738 - Diosmin + hesperidin | 1,894,813,600 | 1.421.110.200 | 1.326.369.520 | ||
| 187 | PP2500564739 - Diphenhydramin | 12,323,400 | 9.242.550 | 8.626.380 | ||
| 188 | PP2500564740 - Dobutamin | 367,080,000 | 275.310.000 | 256.956.000 | ||
| 189 | PP2500564741 - Docusate natri | 59,800,000 | 44.850.000 | 41.860.000 | ||
| 190 | PP2500564742 - Domperidon | 96,301,000 | 72.225.750 | 67.410.700 | ||
| 191 | PP2500564743 - Domperidon | 43,642,500 | 32.731.875 | 30.549.750 | ||
| 192 | PP2500564744 - Donepezil | 60,950,000 | 45.712.500 | 42.665.000 | ||
| 193 | PP2500564745 - Dopamin hydroclorid | 10,810,000 | 8.107.500 | 7.567.000 | ||
| 194 | PP2500564746 - Doxazosin | 20,769,000 | 15.576.750 | 14.538.300 | ||
| 195 | PP2500564747 - Doxorubicin | 13,274,680 | 9.956.010 | 9.292.276 | ||
| 196 | PP2500564748 - Doxorubicin | 86,940,000 | 65.205.000 | 60.858.000 | ||
| 197 | PP2500564749 - Doxorubicin | 87,547,200 | 65.660.400 | 61.283.040 | ||
| 198 | PP2500564750 - Drotaverin clohydrat | 2,760,000 | 2.070.000 | 1.932.000 | ||
| 199 | PP2500564751 - Drotaverin clohydrat | 2,318,400 | 1.738.800 | 1.622.880 | ||
| 200 | PP2500564752 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 3,151,000,000 | 2.363.250.000 | 2.205.700.000 | ||
| 201 | PP2500564753 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 8,050,000,000 | 6.037.500.000 | 5.635.000.000 | ||
| 202 | PP2500564754 - Dutasterid | 1,524,900,000 | 1.143.675.000 | 1.067.430.000 | ||
| 203 | PP2500564755 - Dutasterid | 2,076,900,000 | 1.557.675.000 | 1.453.830.000 | ||
| 204 | PP2500564756 - Dutasterid | 257,129,300 | 192.846.975 | 179.990.510 | ||
| 205 | PP2500564757 - Empagliflozin | 159,390,000 | 119.542.500 | 111.573.000 | ||
| 206 | PP2500564758 - Empagliflozin | 109,250,000 | 81.937.500 | 76.475.000 | ||
| 207 | PP2500564759 - Empagliflozin | 795,984,000 | 596.988.000 | 557.188.800 | ||
| 208 | PP2500564760 - Empagliflozin | 395,341,700 | 296.506.275 | 276.739.190 | ||
| 209 | PP2500564761 - Enoxaparin (natri) | 945,300,000 | 708.975.000 | 661.710.000 | ||
| 210 | PP2500564762 - Enoxaparin (natri) | 579,600,000 | 434.700.000 | 405.720.000 | ||
| 211 | PP2500564763 - Enoxaparin (natri) | 1,879,100,000 | 1.409.325.000 | 1.315.370.000 | ||
| 212 | PP2500564764 - Entecavir | 6,426,000 | 4.819.500 | 4.498.200 | ||
| 213 | PP2500564765 - Ephedrin | 132,825,000 | 99.618.750 | 92.977.500 | ||
| 214 | PP2500564766 - Ephedrin | 119,542,500 | 89.656.875 | 83.679.750 | ||
| 215 | PP2500564767 - Eprazinon | 235,404,000 | 176.553.000 | 164.782.800 | ||
| 216 | PP2500564768 - Eprazinon | 218,500,000 | 163.875.000 | 152.950.000 | ||
| 217 | PP2500564769 - Erythropoietin | 3,105,000,000 | 2.328.750.000 | 2.173.500.000 | ||
| 218 | PP2500564770 - Erythropoietin | 13,972,500,000 | 10.479.375.000 | 9.780.750.000 | ||
| 219 | PP2500564771 - Erythropoietin | 667,000,000 | 500.250.000 | 466.900.000 | ||
| 220 | PP2500564772 - Esomeprazol | 199,640,000 | 149.730.000 | 139.748.000 | ||
| 221 | PP2500564773 - Esomeprazol | 59,800,000 | 44.850.000 | 41.860.000 | ||
| 222 | PP2500564774 - Esomeprazol | 467,544,000 | 350.658.000 | 327.280.800 | ||
| 223 | PP2500564775 - Etamsylat | 156,400,000 | 117.300.000 | 109.480.000 | ||
| 224 | PP2500564776 - Etodolac | 550,620,000 | 412.965.000 | 385.434.000 | ||
| 225 | PP2500564777 - Ezetimibe | 87,400,000 | 65.550.000 | 61.180.000 | ||
| 226 | PP2500564778 - Ezetimibe | 94,300,000 | 70.725.000 | 66.010.000 | ||
| 227 | PP2500564779 - Famotidin | 3,496,000,000 | 2.622.000.000 | 2.447.200.000 | ||
| 228 | PP2500564780 - Felodipin + metoprolol tartrat | 17,010,800 | 12.758.100 | 11.907.560 | ||
| 229 | PP2500564781 - Fenofibrat | 36,800,000 | 27.600.000 | 25.760.000 | ||
| 230 | PP2500564782 - Fenofibrat | 33,350,000 | 25.012.500 | 23.345.000 | ||
| 231 | PP2500564783 - Fenofibrat | 55,200,000 | 41.400.000 | 38.640.000 | ||
| 232 | PP2500564784 - Fenofibrat | 360,304,200 | 270.228.150 | 252.212.940 | ||
| 233 | PP2500564785 - Fenoterol + ipratropium | 456,514,350 | 342.385.762 | 319.560.045 | ||
| 234 | PP2500564786 - Fentanyl | 1,725,000,000 | 1.293.750.000 | 1.207.500.000 | ||
| 235 | PP2500564787 - Fentanyl | 2,208,000,000 | 1.656.000.000 | 1.545.600.000 | ||
| 236 | PP2500564788 - Fexofenadin | 100,602,000 | 75.451.500 | 70.421.400 | ||
| 237 | PP2500564789 - Fexofenadin | 49,749,000 | 37.311.750 | 34.824.300 | ||
| 238 | PP2500564790 - Filgrastim | 16,361,855 | 12.271.391 | 11.453.299 | ||
| 239 | PP2500564791 - Filgrastim | 64,175,405 | 48.131.553 | 44.922.784 | ||
| 240 | PP2500564792 - Flunarizin | 4,698,900 | 3.524.175 | 3.289.230 | ||
| 241 | PP2500564793 - Fluorometholon | 155,390,760 | 116.543.070 | 108.773.532 | ||
| 242 | PP2500564794 - Fluoxetin | 4,347,000 | 3.260.250 | 3.042.900 | ||
| 243 | PP2500564795 - Fluticason furoat | 282,900,000 | 212.175.000 | 198.030.000 | ||
| 244 | PP2500564796 - Fosfomycin* | 3,818,000,000 | 2.863.500.000 | 2.672.600.000 | ||
| 245 | PP2500564797 - Furosemid | 49,910,000 | 37.432.500 | 34.937.000 | ||
| 246 | PP2500564798 - Fusidic acid | 8,138,550 | 6.103.912 | 5.696.985 | ||
| 247 | PP2500564799 - Gabapentin | 235,750,000 | 176.812.500 | 165.025.000 | ||
| 248 | PP2500564800 - Gabapentin | 247,296,000 | 185.472.000 | 173.107.200 | ||
| 249 | PP2500564801 - Gadobutrol | 125,580,000 | 94.185.000 | 87.906.000 | ||
| 250 | PP2500564802 - Gadoteric acid | 131,560,000 | 98.670.000 | 92.092.000 | ||
| 251 | PP2500564803 - Galantamin | 983,250,000 | 737.437.500 | 688.275.000 | ||
| 252 | PP2500564804 - Gemcitabin | 13,225,000 | 9.918.750 | 9.257.500 | ||
| 253 | PP2500564805 - Gemcitabin | 18,319,500 | 13.739.625 | 12.823.650 | ||
| 254 | PP2500564806 - Gemcitabin | 36,799,770 | 27.599.827 | 25.759.839 | ||
| 255 | PP2500564807 - Gemcitabin | 294,398,160 | 220.798.620 | 206.078.712 | ||
| 256 | PP2500564808 - Ginkgo biloba | 2,898,000 | 2.173.500 | 2.028.600 | ||
| 257 | PP2500564809 - Ginkgo biloba | 48,300,000 | 36.225.000 | 33.810.000 | ||
| 258 | PP2500564810 - Glibenclamid + metformin | 303,600,000 | 227.700.000 | 212.520.000 | ||
| 259 | PP2500564811 - Gliclazid | 29,348,000 | 22.011.000 | 20.543.600 | ||
| 260 | PP2500564812 - Gliclazid | 588,800,000 | 441.600.000 | 412.160.000 | ||
| 261 | PP2500564813 - Glimepirid | 66,240,000 | 49.680.000 | 46.368.000 | ||
| 262 | PP2500564814 - Glimepirid | 18,975,000 | 14.231.250 | 13.282.500 | ||
| 263 | PP2500564815 - Glimepirid + metformin | 690,000,000 | 517.500.000 | 483.000.000 | ||
| 264 | PP2500564816 - Glucosamin | 11,500,000 | 8.625.000 | 8.050.000 | ||
| 265 | PP2500564817 - Glucose | 619,344,000 | 464.508.000 | 433.540.800 | ||
| 266 | PP2500564818 - Glucose | 176,232,000 | 132.174.000 | 123.362.400 | ||
| 267 | PP2500564819 - Glucose | 1,178,750,000 | 884.062.500 | 825.125.000 | ||
| 268 | PP2500564820 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 36,800,000 | 27.600.000 | 25.760.000 | ||
| 269 | PP2500564821 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 230,000,000 | 172.500.000 | 161.000.000 | ||
| 270 | PP2500564822 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 724,500,000 | 543.375.000 | 507.150.000 | ||
| 271 | PP2500564823 - Haloperidol | 22,770,000 | 17.077.500 | 15.939.000 | ||
| 272 | PP2500564824 - Haloperidol | 16,905,000 | 12.678.750 | 11.833.500 | ||
| 273 | PP2500564825 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ) | 349,839,660 | 262.379.745 | 244.887.762 | ||
| 274 | PP2500564826 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế) | 583,066,100 | 437.299.575 | 408.146.270 | ||
| 275 | PP2500564827 - Huyết thanh kháng uốn ván | 721,436,400 | 541.077.300 | 505.005.480 | ||
| 276 | PP2500564828 - Hydrocortison | 206,958,600 | 155.218.950 | 144.871.020 | ||
| 277 | PP2500564829 - Hydroxy cloroquin | 72,128,000 | 54.096.000 | 50.489.600 | ||
| 278 | PP2500564830 - Hydroxypropylmethylcellulose | 37,720,000 | 28.290.000 | 26.404.000 | ||
| 279 | PP2500564831 - Ibuprofen | 119,600,000 | 89.700.000 | 83.720.000 | ||
| 280 | PP2500564832 - Imipenem + cilastatin* | 4,549,400,000 | 3.412.050.000 | 3.184.580.000 | ||
| 281 | PP2500564833 - Indapamid | 137,172,000 | 102.879.000 | 96.020.400 | ||
| 282 | PP2500564834 - Indapamid | 515,200,000 | 386.400.000 | 360.640.000 | ||
| 283 | PP2500564835 - Indapamid | 660,560,000 | 495.420.000 | 462.392.000 | ||
| 284 | PP2500564836 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 5,060,000,000 | 3.795.000.000 | 3.542.000.000 | ||
| 285 | PP2500564837 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 3,010,930,000 | 2.258.197.500 | 2.107.651.000 | ||
| 286 | PP2500564838 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 120,750,000 | 90.562.500 | 84.525.000 | ||
| 287 | PP2500564839 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1,587,000,000 | 1.190.250.000 | 1.110.900.000 | ||
| 288 | PP2500564840 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 437,000,000 | 327.750.000 | 305.900.000 | ||
| 289 | PP2500564841 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 1,007,400,000 | 755.550.000 | 705.180.000 | ||
| 290 | PP2500564842 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 1,771,000,000 | 1.328.250.000 | 1.239.700.000 | ||
| 291 | PP2500564843 - Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml) | 324,300,000 | 243.225.000 | 227.010.000 | ||
| 292 | PP2500564844 - Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml) | 13,915,980,000 | 10.436.985.000 | 9.741.186.000 | ||
| 293 | PP2500564845 - Iodine (tương đương Iobitridol 76,78g/100ml) | 764,750,000 | 573.562.500 | 535.325.000 | ||
| 294 | PP2500564846 - Iodixanol | 139,466,250 | 104.599.687 | 97.626.375 | ||
| 295 | PP2500564847 - Iodixanol | 684,652,500 | 513.489.375 | 479.256.750 | ||
| 296 | PP2500564848 - Iohexol | 116,185,880 | 87.139.410 | 81.330.116 | ||
| 297 | PP2500564849 - Iohexol | 3,986,452,000 | 2.989.839.000 | 2.790.516.400 | ||
| 298 | PP2500564850 - Irbesartan | 1,027,180,000 | 770.385.000 | 719.026.000 | ||
| 299 | PP2500564851 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 57,960,000 | 43.470.000 | 40.572.000 | ||
| 300 | PP2500564852 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 255,300,000 | 191.475.000 | 178.710.000 | ||
| 301 | PP2500564853 - Irinotecan | 70,725,000 | 53.043.750 | 49.507.500 | ||
| 302 | PP2500564854 - Irinotecan | 63,248,850 | 47.436.637 | 44.274.195 | ||
| 303 | PP2500564855 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 12,684,000 | 9.513.000 | 8.878.800 | ||
| 304 | PP2500564856 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 19,550,000 | 14.662.500 | 13.685.000 | ||
| 305 | PP2500564857 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 547,510,400 | 410.632.800 | 383.257.280 | ||
| 306 | PP2500564858 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 895,620,000 | 671.715.000 | 626.934.000 | ||
| 307 | PP2500564859 - Itoprid | 82,064,000 | 61.548.000 | 57.444.800 | ||
| 308 | PP2500564860 - Itraconazol | 46,368,000 | 34.776.000 | 32.457.600 | ||
| 309 | PP2500564861 - Ivabradin | 26,565,000 | 19.923.750 | 18.595.500 | ||
| 310 | PP2500564862 - Ivabradin | 10,911,200 | 8.183.400 | 7.637.840 | ||
| 311 | PP2500564863 - Ivabradin | 47,232,800 | 35.424.600 | 33.062.960 | ||
| 312 | PP2500564864 - Kali clorid | 299,000,000 | 224.250.000 | 209.300.000 | ||
| 313 | PP2500564865 - Kali clorid | 82,800,000 | 62.100.000 | 57.960.000 | ||
| 314 | PP2500564866 - Kali clorid | 212,520,000 | 159.390.000 | 148.764.000 | ||
| 315 | PP2500564867 - Kali clorid | 333,500,000 | 250.125.000 | 233.450.000 | ||
| 316 | PP2500564868 - Kali iodid + natri iodid | 6,704,040 | 5.028.030 | 4.692.828 | ||
| 317 | PP2500564869 - Kẽm gluconat | 18,055,000 | 13.541.250 | 12.638.500 | ||
| 318 | PP2500564870 - Ketamin | 45,098,400 | 33.823.800 | 31.568.880 | ||
| 319 | PP2500564871 - Ketoprofen | 331,200,000 | 248.400.000 | 231.840.000 | ||
| 320 | PP2500564872 - Ketoprofen | 55,200,000 | 41.400.000 | 38.640.000 | ||
| 321 | PP2500564873 - Ketoprofen | 11,785,200 | 8.838.900 | 8.249.640 | ||
| 322 | PP2500564874 - Ketorolac | 885,500,000 | 664.125.000 | 619.850.000 | ||
| 323 | PP2500564875 - Ketorolac | 7,733,175 | 5.799.881 | 5.413.223 | ||
| 324 | PP2500564876 - Lacidipin | 809,600,000 | 607.200.000 | 566.720.000 | ||
| 325 | PP2500564877 - Lansoprazol | 218,500,000 | 163.875.000 | 152.950.000 | ||
| 326 | PP2500564878 - Letrozol | 45,900,000 | 34.425.000 | 32.130.000 | ||
| 327 | PP2500564879 - Levetiracetam | 33,810,000 | 25.357.500 | 23.667.000 | ||
| 328 | PP2500564880 - Levobupivacain | 19,320,000 | 14.490.000 | 13.524.000 | ||
| 329 | PP2500564881 - Levobupivacain | 12,596,525 | 9.447.393 | 8.817.568 | ||
| 330 | PP2500564882 - Levodopa + carbidopa | 205,758,000 | 154.318.500 | 144.030.600 | ||
| 331 | PP2500564883 - Levodopa + carbidopa | 272,605,200 | 204.453.900 | 190.823.640 | ||
| 332 | PP2500564884 - Levofloxacin | 33,810,000 | 25.357.500 | 23.667.000 | ||
| 333 | PP2500564885 - Levofloxacin | 6,141,000 | 4.605.750 | 4.298.700 | ||
| 334 | PP2500564886 - Levofloxacin | 35,645,400 | 26.734.050 | 24.951.780 | ||
| 335 | PP2500564887 - Levofloxacin | 568,215,000 | 426.161.250 | 397.750.500 | ||
| 336 | PP2500564888 - Levofloxacin | 684,000,000 | 513.000.000 | 478.800.000 | ||
| 337 | PP2500564889 - Levofloxacin | 1,594,986,250 | 1.196.239.687 | 1.116.490.375 | ||
| 338 | PP2500564890 - Levofloxacin | 3,565,000,000 | 2.673.750.000 | 2.495.500.000 | ||
| 339 | PP2500564891 - Levothyroxin (muối natri) | 33,810,000 | 25.357.500 | 23.667.000 | ||
| 340 | PP2500564892 - Levothyroxin (muối natri) | 61,525,000 | 46.143.750 | 43.067.500 | ||
| 341 | PP2500564893 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 178,066,000 | 133.549.500 | 124.646.200 | ||
| 342 | PP2500564894 - Lidocain hydroclodrid | 72,358,000 | 54.268.500 | 50.650.600 | ||
| 343 | PP2500564895 - Lidocain hydroclodrid | 46,036,800 | 34.527.600 | 32.225.760 | ||
| 344 | PP2500564896 - Lidocain hydroclodrid | 73,140,000 | 54.855.000 | 51.198.000 | ||
| 345 | PP2500564897 - Linezolid* | 471,500,000 | 353.625.000 | 330.050.000 | ||
| 346 | PP2500564898 - Losartan | 231,495,000 | 173.621.250 | 162.046.500 | ||
| 347 | PP2500564899 - Losartan | 277,725,000 | 208.293.750 | 194.407.500 | ||
| 348 | PP2500564900 - Losartan | 276,000,000 | 207.000.000 | 193.200.000 | ||
| 349 | PP2500564901 - Losartan + hydroclorothiazid | 18,009,000 | 13.506.750 | 12.606.300 | ||
| 350 | PP2500564902 - Losartan + hydroclorothiazid | 126,500,000 | 94.875.000 | 88.550.000 | ||
| 351 | PP2500564903 - Lovastatin | 68,586,000 | 51.439.500 | 48.010.200 | ||
| 352 | PP2500564904 - Lovastatin | 72,450,000 | 54.337.500 | 50.715.000 | ||
| 353 | PP2500564905 - Macrogol | 94,189,600 | 70.642.200 | 65.932.720 | ||
| 354 | PP2500564906 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 407,100,000 | 305.325.000 | 284.970.000 | ||
| 355 | PP2500564907 - Magnesi hydroxyd (paste) (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) + nhôm hydroxyd (tương đương 4g nhôm oxyd) + simethicon (nhũ dịch) (tương đương 0,08g simethicon) | 1,988,000,000 | 1.491.000.000 | 1.391.600.000 | ||
| 356 | PP2500564908 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 34,500,000 | 25.875.000 | 24.150.000 | ||
| 357 | PP2500564909 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 224,250,000 | 168.187.500 | 156.975.000 | ||
| 358 | PP2500564910 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1,328,250,000 | 996.187.500 | 929.775.000 | ||
| 359 | PP2500564911 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 792,810,000 | 594.607.500 | 554.967.000 | ||
| 360 | PP2500564912 - Magnesi sulfat | 133,400,000 | 100.050.000 | 93.380.000 | ||
| 361 | PP2500564913 - Manitol | 96,600,000 | 72.450.000 | 67.620.000 | ||
| 362 | PP2500564914 - Mebendazol | 1,014,300 | 760.725 | 710.010 | ||
| 363 | PP2500564915 - Meclophenoxat | 621,000,000 | 465.750.000 | 434.700.000 | ||
| 364 | PP2500564916 - Meloxicam | 5,313,000 | 3.984.750 | 3.719.100 | ||
| 365 | PP2500564917 - Meropenem* | 345,000,000 | 258.750.000 | 241.500.000 | ||
| 366 | PP2500564918 - Mesalazin (mesalamin) | 368,000,000 | 276.000.000 | 257.600.000 | ||
| 367 | PP2500564919 - Metformin | 20,010,000 | 15.007.500 | 14.007.000 | ||
| 368 | PP2500564920 - Metformin | 173,190,000 | 129.892.500 | 121.233.000 | ||
| 369 | PP2500564921 - Metformin | 57,960,000 | 43.470.000 | 40.572.000 | ||
| 370 | PP2500564922 - Metformin | 201,250,000 | 150.937.500 | 140.875.000 | ||
| 371 | PP2500564923 - Methocarbamol | 780,160,000 | 585.120.000 | 546.112.000 | ||
| 372 | PP2500564924 - Methyl prednisolon | 227,700,000 | 170.775.000 | 159.390.000 | ||
| 373 | PP2500564925 - Methyl prednisolon | 848,700,000 | 636.525.000 | 594.090.000 | ||
| 374 | PP2500564926 - Metoclopramid | 16,422,000 | 12.316.500 | 11.495.400 | ||
| 375 | PP2500564927 - Metoprolol | 42,724,800 | 32.043.600 | 29.907.360 | ||
| 376 | PP2500564928 - Midazolam | 1,811,250,000 | 1.358.437.500 | 1.267.875.000 | ||
| 377 | PP2500564929 - Midazolam | 1,943,500,000 | 1.457.625.000 | 1.360.450.000 | ||
| 378 | PP2500564930 - Milrinon | 112,700,000 | 84.525.000 | 78.890.000 | ||
| 379 | PP2500564931 - Mirtazapin | 10,672,000 | 8.004.000 | 7.470.400 | ||
| 380 | PP2500564932 - Morphin | 246,675,000 | 185.006.250 | 172.672.500 | ||
| 381 | PP2500564933 - Morphin hydroclorid | 287,028,000 | 215.271.000 | 200.919.600 | ||
| 382 | PP2500564934 - Morphin sulfat | 32,200,000 | 24.150.000 | 22.540.000 | ||
| 383 | PP2500564935 - Morphin sulfat | 234,593,100 | 175.944.825 | 164.215.170 | ||
| 384 | PP2500564936 - Moxifloxacin | 22,080,000 | 16.560.000 | 15.456.000 | ||
| 385 | PP2500564937 - Moxifloxacin | 120,750,000 | 90.562.500 | 84.525.000 | ||
| 386 | PP2500564938 - Moxifloxacin | 79,143,000 | 59.357.250 | 55.400.100 | ||
| 387 | PP2500564939 - Moxifloxacin + dexamethason | 289,800,000 | 217.350.000 | 202.860.000 | ||
| 388 | PP2500564940 - Moxifloxacin + dexamethason | 226,600,000 | 169.950.000 | 158.620.000 | ||
| 389 | PP2500564941 - Mupirocin | 80,467,800 | 60.350.850 | 56.327.460 | ||
| 390 | PP2500564942 - N-acetylcystein | 182,850,000 | 137.137.500 | 127.995.000 | ||
| 391 | PP2500564943 - N-acetylcystein | 74,014,000 | 55.510.500 | 51.809.800 | ||
| 392 | PP2500564944 - Naloxon hydroclorid | 5,979,540 | 4.484.655 | 4.185.678 | ||
| 393 | PP2500564945 - Naproxen | 188,600,000 | 141.450.000 | 132.020.000 | ||
| 394 | PP2500564946 - Naproxen | 907,137,000 | 680.352.750 | 634.995.900 | ||
| 395 | PP2500564947 - Natamycin | 80,500,000 | 60.375.000 | 56.350.000 | ||
| 396 | PP2500564948 - Natri clorid | 9,310,000 | 6.982.500 | 6.517.000 | ||
| 397 | PP2500564949 - Natri clorid | 78,710,400 | 59.032.800 | 55.097.280 | ||
| 398 | PP2500564950 - Natri clorid | 4,849,320,000 | 3.636.990.000 | 3.394.524.000 | ||
| 399 | PP2500564951 - Natri clorid | 810,900,000 | 608.175.000 | 567.630.000 | ||
| 400 | PP2500564952 - Natri clorid | 7,120,386,000 | 5.340.289.500 | 4.984.270.200 | ||
| 401 | PP2500564953 - Natri clorid | 12,799,500 | 9.599.625 | 8.959.650 | ||
| 402 | PP2500564954 - Natri clorid | 1,637,949,600 | 1.228.462.200 | 1.146.564.720 | ||
| 403 | PP2500564955 - Natri clorid | 5,692,500,000 | 4.269.375.000 | 3.984.750.000 | ||
| 404 | PP2500564956 - Natri clorid | 6,727,500,000 | 5.045.625.000 | 4.709.250.000 | ||
| 405 | PP2500564957 - Natri hyaluronat | 4,485,000 | 3.363.750 | 3.139.500 | ||
| 406 | PP2500564958 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 908,040,000 | 681.030.000 | 635.628.000 | ||
| 407 | PP2500564959 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,851,500,000 | 1.388.625.000 | 1.296.050.000 | ||
| 408 | PP2500564960 - Nefopam hydroclorid | 23,761,500 | 17.821.125 | 16.633.050 | ||
| 409 | PP2500564961 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 91,540,000 | 68.655.000 | 64.078.000 | ||
| 410 | PP2500564962 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 110,400,000 | 82.800.000 | 77.280.000 | ||
| 411 | PP2500564963 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 183,712,500 | 137.784.375 | 128.598.750 | ||
| 412 | PP2500564964 - Nhũ dịch lipid | 164,220,000 | 123.165.000 | 114.954.000 | ||
| 413 | PP2500564965 - Nhũ dịch lipid | 534,750,000 | 401.062.500 | 374.325.000 | ||
| 414 | PP2500564966 - Nhũ dịch lipid | 172,500,000 | 129.375.000 | 120.750.000 | ||
| 415 | PP2500564967 - Nicardipin | 1,821,600,000 | 1.366.200.000 | 1.275.120.000 | ||
| 416 | PP2500564968 - Nicardipin | 2,012,500,000 | 1.509.375.000 | 1.408.750.000 | ||
| 417 | PP2500564969 - Nicorandil | 270,480,000 | 202.860.000 | 189.336.000 | ||
| 418 | PP2500564970 - Nifedipin | 23,115,000 | 17.336.250 | 16.180.500 | ||
| 419 | PP2500564971 - Nimodipin | 53,289,600 | 39.967.200 | 37.302.720 | ||
| 420 | PP2500564972 - Nimodipin | 161,736,000 | 121.302.000 | 113.215.200 | ||
| 421 | PP2500564973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1,656,000,000 | 1.242.000.000 | 1.159.200.000 | ||
| 422 | PP2500564974 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 2,946,300,000 | 2.209.725.000 | 2.062.410.000 | ||
| 423 | PP2500564975 - Nước oxy già | 1,371,720 | 1.028.790 | 960.204 | ||
| 424 | PP2500564976 - Octreotid | 193,200,000 | 144.900.000 | 135.240.000 | ||
| 425 | PP2500564977 - Octreotid | 236,331,900 | 177.248.925 | 165.432.330 | ||
| 426 | PP2500564978 - Ofloxacin | 8,372,000 | 6.279.000 | 5.860.400 | ||
| 427 | PP2500564979 - Omeprazol | 513,038,000 | 384.778.500 | 359.126.600 | ||
| 428 | PP2500564980 - Omeprazol | 220,800,000 | 165.600.000 | 154.560.000 | ||
| 429 | PP2500564981 - Ondansetron | 71,484,000 | 53.613.000 | 50.038.800 | ||
| 430 | PP2500564982 - Ondansetron | 94,300,000 | 70.725.000 | 66.010.000 | ||
| 431 | PP2500564983 - Otilonium bromide | 260,406,000 | 195.304.500 | 182.284.200 | ||
| 432 | PP2500564984 - Oxacilin | 7,544,000 | 5.658.000 | 5.280.800 | ||
| 433 | PP2500564985 - Oxaliplatin | 1,179,969,000 | 884.976.750 | 825.978.300 | ||
| 434 | PP2500564986 - Paclitaxel | 676,200,000 | 507.150.000 | 473.340.000 | ||
| 435 | PP2500564987 - Paracetamol (acetaminophen) | 33,120,000 | 24.840.000 | 23.184.000 | ||
| 436 | PP2500564988 - Paracetamol (acetaminophen) | 316,775,550 | 237.581.662 | 221.742.885 | ||
| 437 | PP2500564989 - Paracetamol (acetaminophen) | 5,164,420,000 | 3.873.315.000 | 3.615.094.000 | ||
| 438 | PP2500564990 - Paracetamol + Tramadol | 283,808,000 | 212.856.000 | 198.665.600 | ||
| 439 | PP2500564991 - Pegfilgrastim | 1,368,500,000 | 1.026.375.000 | 957.950.000 | ||
| 440 | PP2500564992 - Peptid (cerebrolysin concentrate) | 2,170,360,500 | 1.627.770.375 | 1.519.252.350 | ||
| 441 | PP2500564993 - Perindopril | 47,334,000 | 35.500.500 | 33.133.800 | ||
| 442 | PP2500564994 - Perindopril + indapamid | 171,600,000 | 128.700.000 | 120.120.000 | ||
| 443 | PP2500564995 - Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril) + amlodipin | 158,794,900 | 119.096.175 | 111.156.430 | ||
| 444 | PP2500564996 - Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril) | 1,422,421,200 | 1.066.815.900 | 995.694.840 | ||
| 445 | PP2500564997 - Perindopril arginine (tương đương 4,756mg perindopril) + amlodipin | 227,320,500 | 170.490.375 | 159.124.350 | ||
| 446 | PP2500564998 - Perindopril arginine (tương đương 6,790 mg perindopril) | 391,036,800 | 293.277.600 | 273.725.760 | ||
| 447 | PP2500564999 - Pethidin hydroclorid | 44,850,000 | 33.637.500 | 31.395.000 | ||
| 448 | PP2500565000 - Phenylephrin | 223,675,000 | 167.756.250 | 156.572.500 | ||
| 449 | PP2500565001 - Phenytoin | 108,675,000 | 81.506.250 | 76.072.500 | ||
| 450 | PP2500565002 - Phytomenadion (vitamin K1) | 34,960,000 | 26.220.000 | 24.472.000 | ||
| 451 | PP2500565003 - Pilocarpin | 10,350,000 | 7.762.500 | 7.245.000 | ||
| 452 | PP2500565004 - Piperacilin | 78,200,000 | 58.650.000 | 54.740.000 | ||
| 453 | PP2500565005 - Piperacilin + tazobactam | 12,878,712,000 | 9.659.034.000 | 9.015.098.400 | ||
| 454 | PP2500565006 - Piracetam | 18,802,500 | 14.101.875 | 13.161.750 | ||
| 455 | PP2500565007 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 92,554,000 | 69.415.500 | 64.787.800 | ||
| 456 | PP2500565008 - Polystyren | 207,000,000 | 155.250.000 | 144.900.000 | ||
| 457 | PP2500565009 - Pralidoxim | 92,575,000 | 69.431.250 | 64.802.500 | ||
| 458 | PP2500565010 - Pralidoxim | 93,150,000 | 69.862.500 | 65.205.000 | ||
| 459 | PP2500565011 - Pramipexol | 11,197,550 | 8.398.162 | 7.838.285 | ||
| 460 | PP2500565012 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 15,134,000 | 11.350.500 | 10.593.800 | ||
| 461 | PP2500565013 - Pregabalin | 24,122,400 | 18.091.800 | 16.885.680 | ||
| 462 | PP2500565014 - Pregabalin | 1,575,500,000 | 1.181.625.000 | 1.102.850.000 | ||
| 463 | PP2500565015 - Proparacain hydroclorid | 9,057,400 | 6.793.050 | 6.340.180 | ||
| 464 | PP2500565016 - Propofol | 231,840,000 | 173.880.000 | 162.288.000 | ||
| 465 | PP2500565017 - Propofol | 906,400,000 | 679.800.000 | 634.480.000 | ||
| 466 | PP2500565018 - Propofol | 860,706,000 | 645.529.500 | 602.494.200 | ||
| 467 | PP2500565019 - Propofol | 552,000,000 | 414.000.000 | 386.400.000 | ||
| 468 | PP2500565020 - Propranolol hydroclorid | 350,658,000 | 262.993.500 | 245.460.600 | ||
| 469 | PP2500565021 - Pyridostigmin bromid | 252,966,000 | 189.724.500 | 177.076.200 | ||
| 470 | PP2500565022 - Quetiapin | 35,604,800 | 26.703.600 | 24.923.360 | ||
| 471 | PP2500565023 - Ramipril | 173,075,000 | 129.806.250 | 121.152.500 | ||
| 472 | PP2500565024 - Ramipril | 2,898,000,000 | 2.173.500.000 | 2.028.600.000 | ||
| 473 | PP2500565025 - Repaglinid | 19,550,000 | 14.662.500 | 13.685.000 | ||
| 474 | PP2500565026 - Rifamycin | 14,950,000 | 11.212.500 | 10.465.000 | ||
| 475 | PP2500565027 - Ringer lactat | 269,220,000 | 201.915.000 | 188.454.000 | ||
| 476 | PP2500565028 - Ringer lactat | 241,500,000 | 181.125.000 | 169.050.000 | ||
| 477 | PP2500565029 - Risedronat | 16,905,000 | 12.678.750 | 11.833.500 | ||
| 478 | PP2500565030 - Risedronat | 598,000,000 | 448.500.000 | 418.600.000 | ||
| 479 | PP2500565031 - Risperidon | 6,762,000 | 5.071.500 | 4.733.400 | ||
| 480 | PP2500565032 - Rivaroxaban | 133,400,000 | 100.050.000 | 93.380.000 | ||
| 481 | PP2500565033 - Rocuronium bromid | 1,332,850,000 | 999.637.500 | 932.995.000 | ||
| 482 | PP2500565034 - Rocuronium bromid | 682,686,000 | 512.014.500 | 477.880.200 | ||
| 483 | PP2500565035 - Ropivacain hydroclorid | 13,041,000 | 9.780.750 | 9.128.700 | ||
| 484 | PP2500565036 - Rosuvastatin | 702,420,000 | 526.815.000 | 491.694.000 | ||
| 485 | PP2500565037 - Rosuvastatin | 391,000,000 | 293.250.000 | 273.700.000 | ||
| 486 | PP2500565038 - Rosuvastatin | 605,682,000 | 454.261.500 | 423.977.400 | ||
| 487 | PP2500565039 - Rotundin | 72,450,000 | 54.337.500 | 50.715.000 | ||
| 488 | PP2500565040 - Salbutamol + ipratropium | 231,840,000 | 173.880.000 | 162.288.000 | ||
| 489 | PP2500565041 - Salbutamol + ipratropium | 103,516,560 | 77.637.420 | 72.461.592 | ||
| 490 | PP2500565042 - Salbutamol sulfat | 391,000,000 | 293.250.000 | 273.700.000 | ||
| 491 | PP2500565043 - Salbutamol sulfat | 46,920,000 | 35.190.000 | 32.844.000 | ||
| 492 | PP2500565044 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 8,280,000 | 6.210.000 | 5.796.000 | ||
| 493 | PP2500565045 - Salmeterol + fluticason propionat | 101,545,000 | 76.158.750 | 71.081.500 | ||
| 494 | PP2500565046 - Salmeterol + fluticason propionat | 919,484,800 | 689.613.600 | 643.639.360 | ||
| 495 | PP2500565047 - Salmeterol + fluticason propionat | 1,407,135,400 | 1.055.351.550 | 984.994.780 | ||
| 496 | PP2500565048 - Sắt fumarat + acid folic | 101,128,500 | 75.846.375 | 70.789.950 | ||
| 497 | PP2500565049 - Sertralin | 5,980,000 | 4.485.000 | 4.186.000 | ||
| 498 | PP2500565050 - Sevofluran | 1,784,800,000 | 1.338.600.000 | 1.249.360.000 | ||
| 499 | PP2500565051 - Silymarin | 853,875,000 | 640.406.250 | 597.712.500 | ||
| 500 | PP2500565052 - Sitagliptin | 15,042,000 | 11.281.500 | 10.529.400 | ||
| 501 | PP2500565053 - Sitagliptin + metformin | 60,665,100 | 45.498.825 | 42.465.570 | ||
| 502 | PP2500565054 - Sitagliptin + Metformin | 38,527,660 | 28.895.745 | 26.969.362 | ||
| 503 | PP2500565055 - Sofosbuvir + velpatasvir | 453,550,000 | 340.162.500 | 317.485.000 | ||
| 504 | PP2500565056 - Sofosbuvir + velpatasvir | 369,495,000 | 277.121.250 | 258.646.500 | ||
| 505 | PP2500565057 - Sorbitol | 77,280,000 | 57.960.000 | 54.096.000 | ||
| 506 | PP2500565058 - Sorbitol | 60,950,000 | 45.712.500 | 42.665.000 | ||
| 507 | PP2500565059 - Sorbitol | 96,600,000 | 72.450.000 | 67.620.000 | ||
| 508 | PP2500565060 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 593,400,000 | 445.050.000 | 415.380.000 | ||
| 509 | PP2500565061 - Sucralfat | 4,830,000 | 3.622.500 | 3.381.000 | ||
| 510 | PP2500565062 - Sufentanil | 632,488,500 | 474.366.375 | 442.741.950 | ||
| 511 | PP2500565063 - Sugammadex | 362,250,000 | 271.687.500 | 253.575.000 | ||
| 512 | PP2500565064 - Sugammadex | 208,649,100 | 156.486.825 | 146.054.370 | ||
| 513 | PP2500565065 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 75,670,000 | 56.752.500 | 52.969.000 | ||
| 514 | PP2500565066 - Suxamethonium clorid | 86,250,000 | 64.687.500 | 60.375.000 | ||
| 515 | PP2500565067 - Tacrolimus | 29,900,000 | 22.425.000 | 20.930.000 | ||
| 516 | PP2500565068 - Tamoxifen | 130,709,000 | 98.031.750 | 91.496.300 | ||
| 517 | PP2500565069 - Teicoplanin* | 166,372,800 | 124.779.600 | 116.460.960 | ||
| 518 | PP2500565070 - Telmisartan | 14,020,800 | 10.515.600 | 9.814.560 | ||
| 519 | PP2500565071 - Telmisartan | 65,596,000 | 49.197.000 | 45.917.200 | ||
| 520 | PP2500565072 - Telmisartan | 62,100,000 | 46.575.000 | 43.470.000 | ||
| 521 | PP2500565073 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 27,025,000 | 20.268.750 | 18.917.500 | ||
| 522 | PP2500565074 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 107,709,000 | 80.781.750 | 75.396.300 | ||
| 523 | PP2500565075 - Terbinafin (hydroclorid) | 139,650,000 | 104.737.500 | 97.755.000 | ||
| 524 | PP2500565076 - Terbutalin | 139,920,000 | 104.940.000 | 97.944.000 | ||
| 525 | PP2500565077 - Terlipressin | 2,383,584,000 | 1.787.688.000 | 1.668.508.800 | ||
| 526 | PP2500565078 - Tetracain | 15,180,000 | 11.385.000 | 10.626.000 | ||
| 527 | PP2500565079 - Tetracyclin hydroclorid | 3,836,400 | 2.877.300 | 2.685.480 | ||
| 528 | PP2500565080 - Tetracyclin hydroclorid | 966,000 | 724.500 | 676.200 | ||
| 529 | PP2500565081 - Thiamazol | 309,879,000 | 232.409.250 | 216.915.300 | ||
| 530 | PP2500565082 - Thiamazol | 67,620,000 | 50.715.000 | 47.334.000 | ||
| 531 | PP2500565083 - Thiocolchicosid | 520,260,000 | 390.195.000 | 364.182.000 | ||
| 532 | PP2500565084 - Thiocolchicosid | 1,103,448,000 | 827.586.000 | 772.413.600 | ||
| 533 | PP2500565085 - Ticagrelor | 109,523,700 | 82.142.775 | 76.666.590 | ||
| 534 | PP2500565086 - Tigecyclin* | 840,650,000 | 630.487.500 | 588.455.000 | ||
| 535 | PP2500565087 - Timolol | 24,150,000 | 18.112.500 | 16.905.000 | ||
| 536 | PP2500565088 - Timolol | 9,706,000 | 7.279.500 | 6.794.200 | ||
| 537 | PP2500565089 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 40,480,000 | 30.360.000 | 28.336.000 | ||
| 538 | PP2500565090 - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4mg | 84,042,000 | 63.031.500 | 58.829.400 | ||
| 539 | PP2500565091 - Tobramycin | 1,426,000,000 | 1.069.500.000 | 998.200.000 | ||
| 540 | PP2500565092 - Tobramycin | 130,550,760 | 97.913.070 | 91.385.532 | ||
| 541 | PP2500565093 - Tobramycin | 15,795,000 | 11.846.250 | 11.056.500 | ||
| 542 | PP2500565094 - Tobramycin + dexamethason | 92,446,200 | 69.334.650 | 64.712.340 | ||
| 543 | PP2500565095 - Tobramycin + dexamethason | 435,169,200 | 326.376.900 | 304.618.440 | ||
| 544 | PP2500565096 - Topiramat | 7,130,000 | 5.347.500 | 4.991.000 | ||
| 545 | PP2500565097 - Tranexamic acid | 41,676,000 | 31.257.000 | 29.173.200 | ||
| 546 | PP2500565098 - Travoprost | 29,014,500 | 21.760.875 | 20.310.150 | ||
| 547 | PP2500565099 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 54,464,000 | 40.848.000 | 38.124.800 | ||
| 548 | PP2500565100 - Trimebutin maleat | 45,988,500 | 34.491.375 | 32.191.950 | ||
| 549 | PP2500565101 - Trimetazidin | 414,000,000 | 310.500.000 | 289.800.000 | ||
| 550 | PP2500565102 - Trimetazidin | 314,543,400 | 235.907.550 | 220.180.380 | ||
| 551 | PP2500565103 - Triptorelin | 409,120,000 | 306.840.000 | 286.384.000 | ||
| 552 | PP2500565104 - Triptorelin | 531,300,000 | 398.475.000 | 371.910.000 | ||
| 553 | PP2500565105 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 27,675,000 | 20.756.250 | 19.372.500 | ||
| 554 | PP2500565106 - Valproat natri | 409,515,000 | 307.136.250 | 286.660.500 | ||
| 555 | PP2500565107 - Valproat natri | 943,000,000 | 707.250.000 | 660.100.000 | ||
| 556 | PP2500565108 - Valproat natri | 22,540,000 | 16.905.000 | 15.778.000 | ||
| 557 | PP2500565109 - Valsartan | 21,114,000 | 15.835.500 | 14.779.800 | ||
| 558 | PP2500565110 - Vancomycin | 1,696,250,000 | 1.272.187.500 | 1.187.375.000 | ||
| 559 | PP2500565111 - Vancomycin | 2,184,609,000 | 1.638.456.750 | 1.529.226.300 | ||
| 560 | PP2500565112 - Vildagliptin | 400,200,000 | 300.150.000 | 280.140.000 | ||
| 561 | PP2500565113 - Vildagliptin | 113,505,000 | 85.128.750 | 79.453.500 | ||
| 562 | PP2500565114 - Vildagliptin + metformin | 355,874,400 | 266.905.800 | 249.112.080 | ||
| 563 | PP2500565115 - Vildagliptin + metformin | 102,014,000 | 76.510.500 | 71.409.800 | ||
| 564 | PP2500565116 - Vinorelbin | 306,600,000 | 229.950.000 | 214.620.000 | ||
| 565 | PP2500565117 - Vitamin A | 3,724,000 | 2.793.000 | 2.606.800 | ||
| 566 | PP2500565118 - Vitamin B1 | 4,427,500 | 3.320.625 | 3.099.250 | ||
| 567 | PP2500565119 - Vitamin B1 | 5,865,000 | 4.398.750 | 4.105.500 | ||
| 568 | PP2500565120 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 36,800,000 | 27.600.000 | 25.760.000 | ||
| 569 | PP2500565121 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | 7,245,000 | 5.433.750 | 5.071.500 | ||
| 570 | PP2500565122 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 65,205,000 | 48.903.750 | 45.643.500 | ||
| 571 | PP2500565123 - Vitamin C | 16,470,300 | 12.352.725 | 11.529.210 | ||
| 572 | PP2500565124 - Vitamin C | 3,139,500 | 2.354.625 | 2.197.650 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500564553 |
| Giá từng phần lô | 59,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500564554 |
| Giá từng phần lô | 88,389,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.291.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.872.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2500564555 |
| Giá từng phần lô | 28,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.835.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500564556 |
| Giá từng phần lô | 41,876,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.407.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.313.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500564557 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500564558 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564559 |
| Giá từng phần lô | 195,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.043.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500564560 |
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500564561 |
| Giá từng phần lô | 38,847,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.135.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.192.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500564562 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500564563 |
| Giá từng phần lô | 5,675,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.256.437 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.972.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500564564 |
| Giá từng phần lô | 289,196,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.897.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.437.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564565 |
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564566 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564567 |
| Giá từng phần lô | 107,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564568 |
| Giá từng phần lô | 520,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564569 |
| Giá từng phần lô | 479,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500564570 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500564571 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500564572 |
| Giá từng phần lô | 202,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500564573 |
| Giá từng phần lô | 195,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500564574 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.460.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.096.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500564575 |
| Giá từng phần lô | 3,357,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.518.405.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.350.511.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500564576 |
| Giá từng phần lô | 683,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500564577 |
| Giá từng phần lô | 1,776,039,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.332.029.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.243.227.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500564578 |
| Giá từng phần lô | 322,640,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.980.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.848.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500564579 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500564580 |
| Giá từng phần lô | 1,092,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2500564581 |
| Giá từng phần lô | 16,439,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.329.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.507.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500564582 |
| Giá từng phần lô | 1,273,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 955.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 891.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500564583 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564584 |
| Giá từng phần lô | 241,886,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.414.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.320.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564585 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564586 |
| Giá từng phần lô | 287,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564587 |
| Giá từng phần lô | 159,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564588 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564589 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500564590 |
| Giá từng phần lô | 679,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.521.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.553.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500564591 |
| Giá từng phần lô | 1,397,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 978.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500564592 |
| Giá từng phần lô | 114,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.025.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.290.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500564593 |
| Giá từng phần lô | 395,469,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.601.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.828.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2500564594 |
| Giá từng phần lô | 98,405,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.804.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.883.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500564595 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500564596 |
| Giá từng phần lô | 841,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 589.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500564597 |
| Giá từng phần lô | 3,139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.354.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.197.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500564598 |
| Giá từng phần lô | 497,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.117.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.243.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500564599 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500564600 |
| Giá từng phần lô | 326,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500564601 |
| Giá từng phần lô | 63,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500564602 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500564603 |
| Giá từng phần lô | 48,888,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.666.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.222.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500564604 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500564605 |
| Giá từng phần lô | 378,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.167.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500564606 |
| Giá từng phần lô | 307,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.719.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.338.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500564607 |
| Giá từng phần lô | 196,353,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.264.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.447.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500564608 |
| Giá từng phần lô | 364,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500564609 |
| Giá từng phần lô | 324,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500564610 |
| Giá từng phần lô | 68,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.620.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.179.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500564611 |
| Giá từng phần lô | 271,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500564612 |
| Giá từng phần lô | 2,277,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.707.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.593.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500564613 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500564614 |
| Giá từng phần lô | 714,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.043.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500564615 |
| Giá từng phần lô | 275,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.482.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.717.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500564616 |
| Giá từng phần lô | 105,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500564617 |
| Giá từng phần lô | 20,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500564618 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.173.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500564619 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2500564620 |
| Giá từng phần lô | 379,927,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.945.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.949.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500564621 |
| Giá từng phần lô | 54,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.141.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.398.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2500564622 |
| Giá từng phần lô | 43,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.251.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Beclometason (dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564623 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500564624 |
| Giá từng phần lô | 66,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.809.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.488.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500564625 |
| Giá từng phần lô | 40,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500564626 |
| Giá từng phần lô | 83,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500564627 |
| Giá từng phần lô | 56,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500564628 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500564629 |
| Giá từng phần lô | 161,706,958 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.280.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.194.871 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2500564630 |
| Giá từng phần lô | 307,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2500564631 |
| Giá từng phần lô | 34,786,902 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.090.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.350.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bimatoprost + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500564632 |
| Giá từng phần lô | 29,438,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.079.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.607.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500564633 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500564634 |
| Giá từng phần lô | 100,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.131.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500564635 |
| Giá từng phần lô | 292,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.282.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.663.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500564636 |
| Giá từng phần lô | 224,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500564637 |
| Giá từng phần lô | 35,397,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.547.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.777.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500564638 |
| Giá từng phần lô | 149,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Botulinum toxin |
|
| Mã phần lô | PP2500564639 |
| Giá từng phần lô | 1,104,216,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.162.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.951.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Botulinum toxin |
|
| Mã phần lô | PP2500564640 |
| Giá từng phần lô | 1,524,421,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.316.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.095.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Brinzolamid |
|
| Mã phần lô | PP2500564641 |
| Giá từng phần lô | 13,420,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.065.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.394.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Brinzolamid + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500564642 |
| Giá từng phần lô | 35,742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.806.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.019.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500564643 |
| Giá từng phần lô | 1,031,108,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.331.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.775.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500564644 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2500564645 |
| Giá từng phần lô | 251,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2500564646 |
| Giá từng phần lô | 1,547,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.160.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.083.047.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564647 |
| Giá từng phần lô | 224,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500564648 |
| Giá từng phần lô | 80,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500564649 |
| Giá từng phần lô | 317,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500564650 |
| Giá từng phần lô | 1,276,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 893.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564651 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500564652 |
| Giá từng phần lô | 335,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500564653 |
| Giá từng phần lô | 341,515,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.136.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.060.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500564654 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500564655 |
| Giá từng phần lô | 638,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2500564656 |
| Giá từng phần lô | 821,872,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 616.404.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.310.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500564657 |
| Giá từng phần lô | 22,411,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.808.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.687.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500564658 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Caspofungin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564659 |
| Giá từng phần lô | 1,526,621,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.144.965.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.068.634.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500564660 |
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalothin |
|
| Mã phần lô | PP2500564661 |
| Giá từng phần lô | 4,312,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.234.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.018.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500564662 |
| Giá từng phần lô | 2,145,453,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.817.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500564663 |
| Giá từng phần lô | 2,378,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.783.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.664.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500564664 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500564665 |
| Giá từng phần lô | 98,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.899.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.972.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500564666 |
| Giá từng phần lô | 637,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500564667 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564668 |
| Giá từng phần lô | 5,721,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.004.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564669 |
| Giá từng phần lô | 5,447,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.813.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500564670 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500564671 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500564672 |
| Giá từng phần lô | 688,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.873.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500564673 |
| Giá từng phần lô | 5,382,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.036.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.767.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500564674 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500564675 |
| Giá từng phần lô | 296,589,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.442.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.612.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500564676 |
| Giá từng phần lô | 4,312,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.234.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.018.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500564677 |
| Giá từng phần lô | 3,201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.401.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.241.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500564678 |
| Giá từng phần lô | 197,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500564679 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500564680 |
| Giá từng phần lô | 321,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.896.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.836.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500564681 |
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500564682 |
| Giá từng phần lô | 2,645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.983.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.851.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500564683 |
| Giá từng phần lô | 363,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.463.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.299.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500564684 |
| Giá từng phần lô | 983,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 688.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500564685 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500564686 |
| Giá từng phần lô | 22,721,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.040.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.904.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500564687 |
| Giá từng phần lô | 1,689,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.266.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.182.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500564688 |
| Giá từng phần lô | 2,250,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.688.085 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.546 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500564689 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.301.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.214.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564690 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2500564691 |
| Giá từng phần lô | 1,593,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.195.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.115.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564692 |
| Giá từng phần lô | 25,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.931.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564693 |
| Giá từng phần lô | 9,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.601.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500564694 |
| Giá từng phần lô | 28,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.303.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.883.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564695 |
| Giá từng phần lô | 498,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.738.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.822.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564696 |
| Giá từng phần lô | 6,072,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.554.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500564697 |
| Giá từng phần lô | 8,049,195 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.036.896 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.634.437 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500564698 |
| Giá từng phần lô | 28,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.227.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2500564699 |
| Giá từng phần lô | 113,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2500564700 |
| Giá từng phần lô | 1,754,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.316.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500564701 |
| Giá từng phần lô | 511,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.192.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500564702 |
| Giá từng phần lô | 793,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500564703 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500564704 |
| Giá từng phần lô | 20,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.007.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500564705 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500564706 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500564707 |
| Giá từng phần lô | 43,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500564708 |
| Giá từng phần lô | 13,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564709 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564710 |
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564711 |
| Giá từng phần lô | 1,975,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.481.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.829.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2500564712 |
| Giá từng phần lô | 61,285,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.964.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.900.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cyclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2500564713 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.704.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2500564714 |
| Giá từng phần lô | 20,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.145.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.135.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2500564715 |
| Giá từng phần lô | 494,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2500564716 |
| Giá từng phần lô | 522,673,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.005.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.871.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500564717 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500564718 |
| Giá từng phần lô | 320,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.551.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500564719 |
| Giá từng phần lô | 1,485,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500564720 |
| Giá từng phần lô | 655,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500564721 |
| Giá từng phần lô | 24,536,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.402.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.175.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desfluran |
|
| Mã phần lô | PP2500564722 |
| Giá từng phần lô | 372,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500564723 |
| Giá từng phần lô | 55,612,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.709.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.928.834 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500564724 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500564725 |
| Giá từng phần lô | 158,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500564726 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500564727 |
| Giá từng phần lô | 46,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500564728 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.528.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.226.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500564729 |
| Giá từng phần lô | 20,642,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.481.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.449.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500564730 |
| Giá từng phần lô | 21,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.835.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.779.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500564731 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2500564732 |
| Giá từng phần lô | 40,185,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.139.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.129.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500564733 |
| Giá từng phần lô | 194,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500564734 |
| Giá từng phần lô | 50,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.674.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.162.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500564735 |
| Giá từng phần lô | 821,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500564736 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500564737 |
| Giá từng phần lô | 1,371,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500564738 |
| Giá từng phần lô | 1,894,813,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.110.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.326.369.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2500564739 |
| Giá từng phần lô | 12,323,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.242.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.626.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500564740 |
| Giá từng phần lô | 367,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docusate natri |
|
| Mã phần lô | PP2500564741 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500564742 |
| Giá từng phần lô | 96,301,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.225.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.410.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500564743 |
| Giá từng phần lô | 43,642,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.731.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.549.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2500564744 |
| Giá từng phần lô | 60,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564745 |
| Giá từng phần lô | 10,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2500564746 |
| Giá từng phần lô | 20,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.576.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.538.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500564747 |
| Giá từng phần lô | 13,274,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.956.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.292.276 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500564748 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500564749 |
| Giá từng phần lô | 87,547,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.660.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.283.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500564750 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500564751 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.622.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564752 |
| Giá từng phần lô | 3,151,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.363.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564753 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.037.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.635.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2500564754 |
| Giá từng phần lô | 1,524,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2500564755 |
| Giá từng phần lô | 2,076,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.557.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.453.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2500564756 |
| Giá từng phần lô | 257,129,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.846.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.990.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500564757 |
| Giá từng phần lô | 159,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.542.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.573.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500564758 |
| Giá từng phần lô | 109,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500564759 |
| Giá từng phần lô | 795,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.188.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500564760 |
| Giá từng phần lô | 395,341,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.506.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.739.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500564761 |
| Giá từng phần lô | 945,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500564762 |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500564763 |
| Giá từng phần lô | 1,879,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.409.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.315.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500564764 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.819.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.498.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2500564765 |
| Giá từng phần lô | 132,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.618.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.977.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2500564766 |
| Giá từng phần lô | 119,542,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.656.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.679.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eprazinon |
|
| Mã phần lô | PP2500564767 |
| Giá từng phần lô | 235,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.782.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eprazinon |
|
| Mã phần lô | PP2500564768 |
| Giá từng phần lô | 218,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500564769 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.328.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.173.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500564770 |
| Giá từng phần lô | 13,972,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.479.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.780.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500564771 |
| Giá từng phần lô | 667,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564772 |
| Giá từng phần lô | 199,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564773 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564774 |
| Giá từng phần lô | 467,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.280.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2500564775 |
| Giá từng phần lô | 156,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500564776 |
| Giá từng phần lô | 550,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500564777 |
| Giá từng phần lô | 87,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500564778 |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500564779 |
| Giá từng phần lô | 3,496,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Felodipin + metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500564780 |
| Giá từng phần lô | 17,010,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.758.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500564781 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500564782 |
| Giá từng phần lô | 33,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500564783 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500564784 |
| Giá từng phần lô | 360,304,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.228.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.212.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500564785 |
| Giá từng phần lô | 456,514,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.385.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.560.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500564786 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.293.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500564787 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.545.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500564788 |
| Giá từng phần lô | 100,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.451.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.421.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500564789 |
| Giá từng phần lô | 49,749,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.311.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.824.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500564790 |
| Giá từng phần lô | 16,361,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.271.391 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.453.299 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500564791 |
| Giá từng phần lô | 64,175,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.131.553 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.922.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500564792 |
| Giá từng phần lô | 4,698,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.524.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.289.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500564793 |
| Giá từng phần lô | 155,390,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.543.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.773.532 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500564794 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.260.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.042.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500564795 |
| Giá từng phần lô | 282,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564796 |
| Giá từng phần lô | 3,818,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.672.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500564797 |
| Giá từng phần lô | 49,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.432.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.937.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500564798 |
| Giá từng phần lô | 8,138,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.103.912 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.696.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500564799 |
| Giá từng phần lô | 235,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500564800 |
| Giá từng phần lô | 247,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.107.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2500564801 |
| Giá từng phần lô | 125,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500564802 |
| Giá từng phần lô | 131,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500564803 |
| Giá từng phần lô | 983,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 688.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500564804 |
| Giá từng phần lô | 13,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.257.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500564805 |
| Giá từng phần lô | 18,319,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.739.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.823.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500564806 |
| Giá từng phần lô | 36,799,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.599.827 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.759.839 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500564807 |
| Giá từng phần lô | 294,398,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.798.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.078.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500564808 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.173.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500564809 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500564810 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500564811 |
| Giá từng phần lô | 29,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.011.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.543.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500564812 |
| Giá từng phần lô | 588,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500564813 |
| Giá từng phần lô | 66,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500564814 |
| Giá từng phần lô | 18,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.231.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.282.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500564815 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500564816 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500564817 |
| Giá từng phần lô | 619,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.540.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500564818 |
| Giá từng phần lô | 176,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.362.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500564819 |
| Giá từng phần lô | 1,178,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 884.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500564820 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500564821 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500564822 |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500564823 |
| Giá từng phần lô | 22,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.077.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.939.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500564824 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.678.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.833.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2500564825 |
| Giá từng phần lô | 349,839,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.379.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.887.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế) |
|
| Mã phần lô | PP2500564826 |
| Giá từng phần lô | 583,066,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.299.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.146.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500564827 |
| Giá từng phần lô | 721,436,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.077.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.005.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500564828 |
| Giá từng phần lô | 206,958,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.218.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.871.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxy cloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2500564829 |
| Giá từng phần lô | 72,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.489.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500564830 |
| Giá từng phần lô | 37,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500564831 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imipenem + cilastatin* |
|
| Mã phần lô | PP2500564832 |
| Giá từng phần lô | 4,549,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.412.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.184.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500564833 |
| Giá từng phần lô | 137,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.879.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.020.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500564834 |
| Giá từng phần lô | 515,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500564835 |
| Giá từng phần lô | 660,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500564836 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.795.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.542.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500564837 |
| Giá từng phần lô | 3,010,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.258.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.107.651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500564838 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500564839 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.190.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.110.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500564840 |
| Giá từng phần lô | 437,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500564841 |
| Giá từng phần lô | 1,007,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 755.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500564842 |
| Giá từng phần lô | 1,771,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500564843 |
| Giá từng phần lô | 324,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500564844 |
| Giá từng phần lô | 13,915,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.436.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.741.186.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iodine (tương đương Iobitridol 76,78g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500564845 |
| Giá từng phần lô | 764,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2500564846 |
| Giá từng phần lô | 139,466,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.599.687 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.626.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2500564847 |
| Giá từng phần lô | 684,652,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.489.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.256.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2500564848 |
| Giá từng phần lô | 116,185,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.139.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.330.116 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2500564849 |
| Giá từng phần lô | 3,986,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.989.839.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.790.516.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500564850 |
| Giá từng phần lô | 1,027,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500564851 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500564852 |
| Giá từng phần lô | 255,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500564853 |
| Giá từng phần lô | 70,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.043.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500564854 |
| Giá từng phần lô | 63,248,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.436.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.274.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564855 |
| Giá từng phần lô | 12,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.878.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564856 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564857 |
| Giá từng phần lô | 547,510,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.632.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.257.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564858 |
| Giá từng phần lô | 895,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 626.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2500564859 |
| Giá từng phần lô | 82,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.444.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564860 |
| Giá từng phần lô | 46,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500564861 |
| Giá từng phần lô | 26,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.923.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.595.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500564862 |
| Giá từng phần lô | 10,911,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.183.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.637.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500564863 |
| Giá từng phần lô | 47,232,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.424.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.062.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564864 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564865 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564866 |
| Giá từng phần lô | 212,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564867 |
| Giá từng phần lô | 333,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali iodid + natri iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500564868 |
| Giá từng phần lô | 6,704,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.028.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.692.828 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500564869 |
| Giá từng phần lô | 18,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.541.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.638.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500564870 |
| Giá từng phần lô | 45,098,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.823.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.568.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500564871 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500564872 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500564873 |
| Giá từng phần lô | 11,785,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.838.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.249.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2500564874 |
| Giá từng phần lô | 885,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2500564875 |
| Giá từng phần lô | 7,733,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.799.881 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.413.223 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564876 |
| Giá từng phần lô | 809,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 566.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564877 |
| Giá từng phần lô | 218,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2500564878 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500564879 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.357.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.667.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2500564880 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2500564881 |
| Giá từng phần lô | 12,596,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.447.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.817.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500564882 |
| Giá từng phần lô | 205,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.318.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.030.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500564883 |
| Giá từng phần lô | 272,605,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.453.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.823.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564884 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.357.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.667.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564885 |
| Giá từng phần lô | 6,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.605.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564886 |
| Giá từng phần lô | 35,645,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.734.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.951.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564887 |
| Giá từng phần lô | 568,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.161.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.750.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564888 |
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564889 |
| Giá từng phần lô | 1,594,986,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.196.239.687 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.116.490.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564890 |
| Giá từng phần lô | 3,565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.673.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.495.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500564891 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.357.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.667.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500564892 |
| Giá từng phần lô | 61,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500564893 |
| Giá từng phần lô | 178,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.549.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.646.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2500564894 |
| Giá từng phần lô | 72,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.268.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.650.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2500564895 |
| Giá từng phần lô | 46,036,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.527.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.225.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2500564896 |
| Giá từng phần lô | 73,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2500564897 |
| Giá từng phần lô | 471,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500564898 |
| Giá từng phần lô | 231,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.621.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.046.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500564899 |
| Giá từng phần lô | 277,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.293.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500564900 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500564901 |
| Giá từng phần lô | 18,009,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.506.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.606.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500564902 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500564903 |
| Giá từng phần lô | 68,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.439.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.010.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500564904 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2500564905 |
| Giá từng phần lô | 94,189,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.642.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.932.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564906 |
| Giá từng phần lô | 407,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd (paste) (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) + nhôm hydroxyd (tương đương 4g nhôm oxyd) + simethicon (nhũ dịch) (tương đương 0,08g simethicon) |
|
| Mã phần lô | PP2500564907 |
| Giá từng phần lô | 1,988,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.491.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.391.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500564908 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500564909 |
| Giá từng phần lô | 224,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500564910 |
| Giá từng phần lô | 1,328,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 929.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500564911 |
| Giá từng phần lô | 792,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.967.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500564912 |
| Giá từng phần lô | 133,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500564913 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564914 |
| Giá từng phần lô | 1,014,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500564915 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500564916 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.984.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.719.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meropenem* |
|
| Mã phần lô | PP2500564917 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500564918 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500564919 |
| Giá từng phần lô | 20,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.007.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500564920 |
| Giá từng phần lô | 173,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.892.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.233.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500564921 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500564922 |
| Giá từng phần lô | 201,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500564923 |
| Giá từng phần lô | 780,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500564924 |
| Giá từng phần lô | 227,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500564925 |
| Giá từng phần lô | 848,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2500564926 |
| Giá từng phần lô | 16,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.316.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.495.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500564927 |
| Giá từng phần lô | 42,724,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.043.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.907.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500564928 |
| Giá từng phần lô | 1,811,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.358.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.267.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500564929 |
| Giá từng phần lô | 1,943,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2500564930 |
| Giá từng phần lô | 112,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500564931 |
| Giá từng phần lô | 10,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.470.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500564932 |
| Giá từng phần lô | 246,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.006.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.672.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564933 |
| Giá từng phần lô | 287,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.919.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500564934 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500564935 |
| Giá từng phần lô | 234,593,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.944.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.215.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564936 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564937 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564938 |
| Giá từng phần lô | 79,143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.357.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.400.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500564939 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500564940 |
| Giá từng phần lô | 226,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500564941 |
| Giá từng phần lô | 80,467,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.350.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.327.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500564942 |
| Giá từng phần lô | 182,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500564943 |
| Giá từng phần lô | 74,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.510.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.809.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564944 |
| Giá từng phần lô | 5,979,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.484.655 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.185.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500564945 |
| Giá từng phần lô | 188,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500564946 |
| Giá từng phần lô | 907,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.352.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.995.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500564947 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564948 |
| Giá từng phần lô | 9,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.982.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.517.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564949 |
| Giá từng phần lô | 78,710,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.032.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.097.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564950 |
| Giá từng phần lô | 4,849,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.636.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.394.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564951 |
| Giá từng phần lô | 810,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564952 |
| Giá từng phần lô | 7,120,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.340.289.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.984.270.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564953 |
| Giá từng phần lô | 12,799,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.599.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.959.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564954 |
| Giá từng phần lô | 1,637,949,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.462.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.564.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564955 |
| Giá từng phần lô | 5,692,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.269.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.984.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564956 |
| Giá từng phần lô | 6,727,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.045.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.709.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500564957 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.363.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.139.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564958 |
| Giá từng phần lô | 908,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500564959 |
| Giá từng phần lô | 1,851,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564960 |
| Giá từng phần lô | 23,761,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.821.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.633.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500564961 |
| Giá từng phần lô | 91,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500564962 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500564963 |
| Giá từng phần lô | 183,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.784.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.598.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500564964 |
| Giá từng phần lô | 164,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500564965 |
| Giá từng phần lô | 534,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500564966 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564967 |
| Giá từng phần lô | 1,821,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.366.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564968 |
| Giá từng phần lô | 2,012,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.509.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.408.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500564969 |
| Giá từng phần lô | 270,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564970 |
| Giá từng phần lô | 23,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.336.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.180.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564971 |
| Giá từng phần lô | 53,289,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.967.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.302.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564972 |
| Giá từng phần lô | 161,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.215.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500564973 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.159.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500564974 |
| Giá từng phần lô | 2,946,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.209.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.062.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500564975 |
| Giá từng phần lô | 1,371,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500564976 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500564977 |
| Giá từng phần lô | 236,331,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.248.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.432.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500564978 |
| Giá từng phần lô | 8,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.279.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.860.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564979 |
| Giá từng phần lô | 513,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.778.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.126.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500564980 |
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500564981 |
| Giá từng phần lô | 71,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.613.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.038.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500564982 |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2500564983 |
| Giá từng phần lô | 260,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.304.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.284.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500564984 |
| Giá từng phần lô | 7,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.280.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500564985 |
| Giá từng phần lô | 1,179,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 884.976.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.978.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500564986 |
| Giá từng phần lô | 676,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500564987 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500564988 |
| Giá từng phần lô | 316,775,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.581.662 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.742.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500564989 |
| Giá từng phần lô | 5,164,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.873.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.615.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2500564990 |
| Giá từng phần lô | 283,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.665.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500564991 |
| Giá từng phần lô | 1,368,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 957.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Peptid (cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500564992 |
| Giá từng phần lô | 2,170,360,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.627.770.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.519.252.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500564993 |
| Giá từng phần lô | 47,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.500.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.133.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500564994 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril) + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564995 |
| Giá từng phần lô | 158,794,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.096.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.156.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril) |
|
| Mã phần lô | PP2500564996 |
| Giá từng phần lô | 1,422,421,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.066.815.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 995.694.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine (tương đương 4,756mg perindopril) + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500564997 |
| Giá từng phần lô | 227,320,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.490.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.124.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine (tương đương 6,790 mg perindopril) |
|
| Mã phần lô | PP2500564998 |
| Giá từng phần lô | 391,036,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.277.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.725.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500564999 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500565000 |
| Giá từng phần lô | 223,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2500565001 |
| Giá từng phần lô | 108,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.506.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500565002 |
| Giá từng phần lô | 34,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pilocarpin |
|
| Mã phần lô | PP2500565003 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500565004 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500565005 |
| Giá từng phần lô | 12,878,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.659.034.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.015.098.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500565006 |
| Giá từng phần lô | 18,802,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.101.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.161.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500565007 |
| Giá từng phần lô | 92,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.415.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.787.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2500565008 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500565009 |
| Giá từng phần lô | 92,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.431.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500565010 |
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2500565011 |
| Giá từng phần lô | 11,197,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.398.162 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.838.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2500565012 |
| Giá từng phần lô | 15,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.350.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.593.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500565013 |
| Giá từng phần lô | 24,122,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.091.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.885.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500565014 |
| Giá từng phần lô | 1,575,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500565015 |
| Giá từng phần lô | 9,057,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.793.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.340.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500565016 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500565017 |
| Giá từng phần lô | 906,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500565018 |
| Giá từng phần lô | 860,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.529.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.494.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500565019 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500565020 |
| Giá từng phần lô | 350,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.993.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.460.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500565021 |
| Giá từng phần lô | 252,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.724.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.076.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500565022 |
| Giá từng phần lô | 35,604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.703.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.923.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500565023 |
| Giá từng phần lô | 173,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500565024 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.173.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500565025 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500565026 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500565027 |
| Giá từng phần lô | 269,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500565028 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risedronat |
|
| Mã phần lô | PP2500565029 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.678.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.833.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risedronat |
|
| Mã phần lô | PP2500565030 |
| Giá từng phần lô | 598,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500565031 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.071.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.733.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500565032 |
| Giá từng phần lô | 133,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500565033 |
| Giá từng phần lô | 1,332,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 999.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 932.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500565034 |
| Giá từng phần lô | 682,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.014.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.880.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500565035 |
| Giá từng phần lô | 13,041,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.780.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.128.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500565036 |
| Giá từng phần lô | 702,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500565037 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500565038 |
| Giá từng phần lô | 605,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.261.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.977.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500565039 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500565040 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500565041 |
| Giá từng phần lô | 103,516,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.637.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.461.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500565042 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500565043 |
| Giá từng phần lô | 46,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500565044 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500565045 |
| Giá từng phần lô | 101,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.158.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.081.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500565046 |
| Giá từng phần lô | 919,484,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 689.613.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.639.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500565047 |
| Giá từng phần lô | 1,407,135,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.055.351.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984.994.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500565048 |
| Giá từng phần lô | 101,128,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.846.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.789.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500565049 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.186.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2500565050 |
| Giá từng phần lô | 1,784,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500565051 |
| Giá từng phần lô | 853,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500565052 |
| Giá từng phần lô | 15,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.281.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.529.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500565053 |
| Giá từng phần lô | 60,665,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.498.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.465.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500565054 |
| Giá từng phần lô | 38,527,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.895.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.969.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500565055 |
| Giá từng phần lô | 453,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500565056 |
| Giá từng phần lô | 369,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.121.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.646.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500565057 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500565058 |
| Giá từng phần lô | 60,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500565059 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500565060 |
| Giá từng phần lô | 593,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500565061 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2500565062 |
| Giá từng phần lô | 632,488,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.366.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.741.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2500565063 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2500565064 |
| Giá từng phần lô | 208,649,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.486.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.054.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500565065 |
| Giá từng phần lô | 75,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500565066 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500565067 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2500565068 |
| Giá từng phần lô | 130,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.031.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.496.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Teicoplanin* |
|
| Mã phần lô | PP2500565069 |
| Giá từng phần lô | 166,372,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.779.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.460.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500565070 |
| Giá từng phần lô | 14,020,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.515.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.814.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500565071 |
| Giá từng phần lô | 65,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.917.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500565072 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500565073 |
| Giá từng phần lô | 27,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500565074 |
| Giá từng phần lô | 107,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.781.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.396.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500565075 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2500565076 |
| Giá từng phần lô | 139,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2500565077 |
| Giá từng phần lô | 2,383,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.787.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.668.508.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetracain |
|
| Mã phần lô | PP2500565078 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500565079 |
| Giá từng phần lô | 3,836,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.877.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.685.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500565080 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500565081 |
| Giá từng phần lô | 309,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.409.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.915.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500565082 |
| Giá từng phần lô | 67,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500565083 |
| Giá từng phần lô | 520,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500565084 |
| Giá từng phần lô | 1,103,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 827.586.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.413.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2500565085 |
| Giá từng phần lô | 109,523,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.142.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.666.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tigecyclin* |
|
| Mã phần lô | PP2500565086 |
| Giá từng phần lô | 840,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500565087 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500565088 |
| Giá từng phần lô | 9,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.279.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.794.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2500565089 |
| Giá từng phần lô | 40,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2500565090 |
| Giá từng phần lô | 84,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.031.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.829.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500565091 |
| Giá từng phần lô | 1,426,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.069.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 998.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500565092 |
| Giá từng phần lô | 130,550,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.913.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.385.532 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500565093 |
| Giá từng phần lô | 15,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.846.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.056.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500565094 |
| Giá từng phần lô | 92,446,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.334.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.712.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500565095 |
| Giá từng phần lô | 435,169,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.376.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.618.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500565096 |
| Giá từng phần lô | 7,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.347.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.991.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500565097 |
| Giá từng phần lô | 41,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.173.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2500565098 |
| Giá từng phần lô | 29,014,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.760.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.310.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500565099 |
| Giá từng phần lô | 54,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.124.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500565100 |
| Giá từng phần lô | 45,988,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.491.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.191.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500565101 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500565102 |
| Giá từng phần lô | 314,543,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.907.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.180.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2500565103 |
| Giá từng phần lô | 409,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2500565104 |
| Giá từng phần lô | 531,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500565105 |
| Giá từng phần lô | 27,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.372.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500565106 |
| Giá từng phần lô | 409,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.136.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.660.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500565107 |
| Giá từng phần lô | 943,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500565108 |
| Giá từng phần lô | 22,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500565109 |
| Giá từng phần lô | 21,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.835.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.779.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500565110 |
| Giá từng phần lô | 1,696,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.272.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.187.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500565111 |
| Giá từng phần lô | 2,184,609,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.456.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.529.226.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500565112 |
| Giá từng phần lô | 400,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500565113 |
| Giá từng phần lô | 113,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.128.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.453.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500565114 |
| Giá từng phần lô | 355,874,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.905.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.112.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500565115 |
| Giá từng phần lô | 102,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.510.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.409.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2500565116 |
| Giá từng phần lô | 306,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2500565117 |
| Giá từng phần lô | 3,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.793.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.606.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500565118 |
| Giá từng phần lô | 4,427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.320.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.099.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500565119 |
| Giá từng phần lô | 5,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.398.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.105.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500565120 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500565121 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.433.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500565122 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.903.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.643.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500565123 |
| Giá từng phần lô | 16,470,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.352.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.529.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500565124 |
| Giá từng phần lô | 3,139,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.354.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.197.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi