Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic 572 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500543928-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic 572 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500305831
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 389,771,503,455 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500564553 - Acenocoumarol 59,340,000 44.505.000 41.538.000
2 PP2500564554 - Acenocoumarol 88,389,000 66.291.750 61.872.300
3 PP2500564555 - Acetazolamid 28,336,000 21.252.000 19.835.200
4 PP2500564556 - Acetyl leucin 41,876,100 31.407.075 29.313.270
5 PP2500564557 - Acetyl leucin 434,000,000 325.500.000 303.800.000
6 PP2500564558 - Acetyl leucin 35,880,000 26.910.000 25.116.000
7 PP2500564559 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 195,776,000 146.832.000 137.043.200
8 PP2500564560 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 632,500,000 474.375.000 442.750.000
9 PP2500564561 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 38,847,000 29.135.250 27.192.900
10 PP2500564562 - Aciclovir 3,360,000 2.520.000 2.352.000
11 PP2500564563 - Aciclovir 5,675,250 4.256.437 3.972.675
12 PP2500564564 - Aciclovir 289,196,250 216.897.187 202.437.375
13 PP2500564565 - Acid amin* 869,400,000 652.050.000 608.580.000
14 PP2500564566 - Acid amin* 106,250,000 79.687.500 74.375.000
15 PP2500564567 - Acid amin* 107,120,000 80.340.000 74.984.000
16 PP2500564568 - Acid amin* 520,950,000 390.712.500 364.665.000
17 PP2500564569 - Acid amin* 479,550,000 359.662.500 335.685.000
18 PP2500564570 - Adenosin triphosphat 368,000,000 276.000.000 257.600.000
19 PP2500564571 - Adenosin triphosphat 391,000,000 293.250.000 273.700.000
20 PP2500564572 - Aescin 202,860,000 152.145.000 142.002.000
21 PP2500564573 - Aescin 195,500,000 146.625.000 136.850.000
22 PP2500564574 - Albumin 7,280,000,000 5.460.000.000 5.096.000.000
23 PP2500564575 - Albumin 3,357,874,000 2.518.405.500 2.350.511.800
24 PP2500564576 - Alfuzosin 683,100,000 512.325.000 478.170.000
25 PP2500564577 - Alfuzosin 1,776,039,300 1.332.029.475 1.243.227.510
26 PP2500564578 - Alfuzosin 322,640,100 241.980.075 225.848.070
27 PP2500564579 - Allopurinol 24,840,000 18.630.000 17.388.000
28 PP2500564580 - Alpha chymotrypsin 1,092,500 819.375 764.750
29 PP2500564581 - Alteplase 16,439,940,000 12.329.955.000 11.507.958.000
30 PP2500564582 - Aluminum phosphat 1,273,740,000 955.305.000 891.618.000
31 PP2500564583 - Ambroxol 276,000,000 207.000.000 193.200.000
32 PP2500564584 - Amiodaron hydroclorid 241,886,400 181.414.800 169.320.480
33 PP2500564585 - Amitriptylin hydroclorid 14,490,000 10.867.500 10.143.000
34 PP2500564586 - Amlodipin 287,040,000 215.280.000 200.928.000
35 PP2500564587 - Amlodipin 159,850,000 119.887.500 111.895.000
36 PP2500564588 - Amlodipin 27,600,000 20.700.000 19.320.000
37 PP2500564589 - Amlodipin 9,660,000 7.245.000 6.762.000
38 PP2500564590 - Amlodipin + atorvastatin 679,362,500 509.521.875 475.553.750
39 PP2500564591 - Amlodipin + atorvastatin 1,397,250,000 1.047.937.500 978.075.000
40 PP2500564592 - Amlodipin + indapamid 114,701,000 86.025.750 80.290.700
41 PP2500564593 - Amlodipin + indapamid 395,469,100 296.601.825 276.828.370
42 PP2500564594 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine 98,405,500 73.804.125 68.883.850
43 PP2500564595 - Amlodipin + lisinopril 161,000,000 120.750.000 112.700.000
44 PP2500564596 - Amlodipin + lisinopril 841,800,000 631.350.000 589.260.000
45 PP2500564597 - Amlodipin + losartan 3,139,500,000 2.354.625.000 2.197.650.000
46 PP2500564598 - Amlodipin + losartan 497,490,000 373.117.500 348.243.000
47 PP2500564599 - Amlodipin + valsartan 144,900,000 108.675.000 101.430.000
48 PP2500564600 - Amlodipin + Valsartan 326,700,000 245.025.000 228.690.000
49 PP2500564601 - Amlodipin + valsartan 63,480,000 47.610.000 44.436.000
50 PP2500564602 - Amlodipin + valsartan 248,000,000 186.000.000 173.600.000
51 PP2500564603 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 48,888,900 36.666.675 34.222.230
52 PP2500564604 - Amoxicilin 22,400,000 16.800.000 15.680.000
53 PP2500564605 - Amoxicilin + acid clavulanic 378,810,000 284.107.500 265.167.000
54 PP2500564606 - Amoxicilin + acid clavulanic 307,626,000 230.719.500 215.338.200
55 PP2500564607 - Amoxicilin + acid clavulanic 196,353,300 147.264.975 137.447.310
56 PP2500564608 - Amoxicilin + acid clavulanic 364,320,000 273.240.000 255.024.000
57 PP2500564609 - Amoxicilin + acid clavulanic 324,300,000 243.225.000 227.010.000
58 PP2500564610 - Amoxicilin + acid clavulanic 68,827,500 51.620.625 48.179.250
59 PP2500564611 - Ampicilin + sulbactam 271,400,000 203.550.000 189.980.000
60 PP2500564612 - Ampicilin + sulbactam 2,277,000,000 1.707.750.000 1.593.900.000
61 PP2500564613 - Ampicilin + sulbactam 2,300,000,000 1.725.000.000 1.610.000.000
62 PP2500564614 - Atorvastatin 714,725,000 536.043.750 500.307.500
63 PP2500564615 - Atracurium besylat 275,310,000 206.482.500 192.717.000
64 PP2500564616 - Atracurium besylat 105,800,000 79.350.000 74.060.000
65 PP2500564617 - Atropin sulfat 20,240,000 15.180.000 14.168.000
66 PP2500564618 - Atropin sulfat 2,898,000 2.173.500 2.028.600
67 PP2500564619 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa 138,000,000 103.500.000 96.600.000
68 PP2500564620 - Bacillus clausii 379,927,800 284.945.850 265.949.460
69 PP2500564621 - Baclofen 54,855,000 41.141.250 38.398.500
70 PP2500564622 - Bambuterol 43,216,000 32.412.000 30.251.200
71 PP2500564623 - Beclometason (dipropionat) 193,200,000 144.900.000 135.240.000
72 PP2500564624 - Betahistin 66,412,500 49.809.375 46.488.750
73 PP2500564625 - Betahistin 40,940,000 30.705.000 28.658.000
74 PP2500564626 - Betahistin 83,950,000 62.962.500 58.765.000
75 PP2500564627 - Betahistin 56,350,000 42.262.500 39.445.000
76 PP2500564628 - Betamethason 289,800,000 217.350.000 202.860.000
77 PP2500564629 - Bevacizumab 161,706,958 121.280.218 113.194.871
78 PP2500564630 - Bicalutamid 307,880,000 230.910.000 215.516.000
79 PP2500564631 - Bimatoprost 34,786,902 26.090.176 24.350.832
80 PP2500564632 - Bimatoprost + Timolol 29,438,850 22.079.137 20.607.195
81 PP2500564633 - Bismuth 73,600,000 55.200.000 51.520.000
82 PP2500564634 - Bisoprolol 100,188,000 75.141.000 70.131.600
83 PP2500564635 - Bisoprolol 292,376,000 219.282.000 204.663.200
84 PP2500564636 - Bisoprolol 224,250,000 168.187.500 156.975.000
85 PP2500564637 - Bisoprolol 35,397,000 26.547.750 24.777.900
86 PP2500564638 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 149,040,000 111.780.000 104.328.000
87 PP2500564639 - Botulinum toxin 1,104,216,200 828.162.150 772.951.340
88 PP2500564640 - Botulinum toxin 1,524,421,600 1.143.316.200 1.067.095.120
89 PP2500564641 - Brinzolamid 13,420,500 10.065.375 9.394.350
90 PP2500564642 - Brinzolamid + timolol 35,742,000 26.806.500 25.019.400
91 PP2500564643 - Budesonid 1,031,108,400 773.331.300 721.775.880
92 PP2500564644 - Budesonid 62,100,000 46.575.000 43.470.000
93 PP2500564645 - Budesonid + formoterol 251,850,000 188.887.500 176.295.000
94 PP2500564646 - Budesonid + formoterol 1,547,210,000 1.160.407.500 1.083.047.000
95 PP2500564647 - Bupivacain hydroclorid 224,250,000 168.187.500 156.975.000
96 PP2500564648 - Calci carbonat + calci gluconolactat 80,960,000 60.720.000 56.672.000
97 PP2500564649 - Calci carbonat + vitamin D3 317,400,000 238.050.000 222.180.000
98 PP2500564650 - Calci carbonat + vitamin D3 1,276,500,000 957.375.000 893.550.000
99 PP2500564651 - Calci clorid 55,200,000 41.400.000 38.640.000
100 PP2500564652 - Calci gluconat 335,800,000 251.850.000 235.060.000
101 PP2500564653 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) 341,515,500 256.136.625 239.060.850
102 PP2500564654 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) 966,000,000 724.500.000 676.200.000
103 PP2500564655 - Capecitabin 638,250,000 478.687.500 446.775.000
104 PP2500564656 - Capsaicin 821,872,800 616.404.600 575.310.960
105 PP2500564657 - Carbamazepin 22,411,200 16.808.400 15.687.840
106 PP2500564658 - Carvedilol 78,200,000 58.650.000 54.740.000
107 PP2500564659 - Caspofungin* 1,526,621,250 1.144.965.937 1.068.634.875
108 PP2500564660 - Cefaclor 17,940,000 13.455.000 12.558.000
109 PP2500564661 - Cefalothin 4,312,500,000 3.234.375.000 3.018.750.000
110 PP2500564662 - Cefamandol 2,145,453,800 1.609.090.350 1.501.817.660
111 PP2500564663 - Cefamandol 2,378,200,000 1.783.650.000 1.664.740.000
112 PP2500564664 - Cefamandol 3,450,000,000 2.587.500.000 2.415.000.000
113 PP2500564665 - Cefdinir 98,532,000 73.899.000 68.972.400
114 PP2500564666 - Cefixim 637,560,000 478.170.000 446.292.000
115 PP2500564667 - Cefixim 414,000,000 310.500.000 289.800.000
116 PP2500564668 - Cefmetazol 5,721,250,000 4.290.937.500 4.004.875.000
117 PP2500564669 - Cefmetazol 5,447,550,000 4.085.662.500 3.813.285.000
118 PP2500564670 - Cefoperazon 248,400,000 186.300.000 173.880.000
119 PP2500564671 - Cefoperazon + sulbactam 5,520,000,000 4.140.000.000 3.864.000.000
120 PP2500564672 - Cefoperazon + sulbactam 688,390,000 516.292.500 481.873.000
121 PP2500564673 - Cefoperazon + sulbactam 5,382,000,000 4.036.500.000 3.767.400.000
122 PP2500564674 - Cefoperazon + sulbactam 4,140,000,000 3.105.000.000 2.898.000.000
123 PP2500564675 - Cefotaxim 296,589,600 222.442.200 207.612.720
124 PP2500564676 - Cefotiam 4,312,500,000 3.234.375.000 3.018.750.000
125 PP2500564677 - Cefoxitin 3,201,600,000 2.401.200.000 2.241.120.000
126 PP2500564678 - Cefpodoxim 197,800,000 148.350.000 138.460.000
127 PP2500564679 - Ceftazidim 241,500,000 181.125.000 169.050.000
128 PP2500564680 - Ceftazidim 321,195,000 240.896.250 224.836.500
129 PP2500564681 - Ceftizoxim 632,500,000 474.375.000 442.750.000
130 PP2500564682 - Ceftizoxim 2,645,000,000 1.983.750.000 1.851.500.000
131 PP2500564683 - Ceftriaxon 363,285,000 272.463.750 254.299.500
132 PP2500564684 - Ceftriaxon 983,250,000 737.437.500 688.275.000
133 PP2500564685 - Ceftriaxon 621,000,000 465.750.000 434.700.000
134 PP2500564686 - Cefuroxim 22,721,200 17.040.900 15.904.840
135 PP2500564687 - Cefuroxim 1,689,120,000 1.266.840.000 1.182.384.000
136 PP2500564688 - Cefuroxim 2,250,780 1.688.085 1.575.546
137 PP2500564689 - Celecoxib 21,735,000 16.301.250 15.214.500
138 PP2500564690 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 8,280,000 6.210.000 5.796.000
139 PP2500564691 - Choline alfoscerat 1,593,900,000 1.195.425.000 1.115.730.000
140 PP2500564692 - Cilnidipin 25,616,000 19.212.000 17.931.200
141 PP2500564693 - Cilostazol 9,430,000 7.072.500 6.601.000
142 PP2500564694 - Cinnarizin 28,405,000 21.303.750 19.883.500
143 PP2500564695 - Ciprofloxacin 498,318,000 373.738.500 348.822.600
144 PP2500564696 - Ciprofloxacin 6,072,000,000 4.554.000.000 4.250.400.000
145 PP2500564697 - Cisplatin 8,049,195 6.036.896 5.634.437
146 PP2500564698 - Cisplatin 28,896,000 21.672.000 20.227.200
147 PP2500564699 - Citalopram 113,850,000 85.387.500 79.695.000
148 PP2500564700 - Citicolin 1,754,900,000 1.316.175.000 1.228.430.000
149 PP2500564701 - Clopidogrel 511,704,000 383.778.000 358.192.800
150 PP2500564702 - Clopidogrel 793,500,000 595.125.000 555.450.000
151 PP2500564703 - Cloramphenicol 1,265,000 948.750 885.500
152 PP2500564704 - Clorpromazin 20,010,000 15.007.500 14.007.000
153 PP2500564705 - Clorpromazin 14,490,000 10.867.500 10.143.000
154 PP2500564706 - Cloxacilin 96,600,000 72.450.000 67.620.000
155 PP2500564707 - Colchicin 43,700,000 32.775.000 30.590.000
156 PP2500564708 - Colchicin 13,090,000 9.817.500 9.163.000
157 PP2500564709 - Colistin* 864,000,000 648.000.000 604.800.000
158 PP2500564710 - Colistin* 869,400,000 652.050.000 608.580.000
159 PP2500564711 - Colistin* 1,975,470,000 1.481.602.500 1.382.829.000
160 PP2500564712 - Cyclophosphamid 61,285,800 45.964.350 42.900.060
161 PP2500564713 - Cyclosporin 3,864,000 2.898.000 2.704.800
162 PP2500564714 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 20,194,000 15.145.500 14.135.800
163 PP2500564715 - Dabigatran 494,500,000 370.875.000 346.150.000
164 PP2500564716 - Dabigatran 522,673,600 392.005.200 365.871.520
165 PP2500564717 - Dapagliflozin 173,880,000 130.410.000 121.716.000
166 PP2500564718 - Dapagliflozin 320,735,000 240.551.250 224.514.500
167 PP2500564719 - Dapagliflozin 1,485,800,000 1.114.350.000 1.040.060.000
168 PP2500564720 - Dapagliflozin 655,500,000 491.625.000 458.850.000
169 PP2500564721 - Deferipron 24,536,400 18.402.300 17.175.480
170 PP2500564722 - Desfluran 372,600,000 279.450.000 260.820.000
171 PP2500564723 - Dexamethason 55,612,620 41.709.465 38.928.834
172 PP2500564724 - Dexamethason 276,000,000 207.000.000 193.200.000
173 PP2500564725 - Dexibuprofen 158,700,000 119.025.000 111.090.000
174 PP2500564726 - Diazepam 13,800,000 10.350.000 9.660.000
175 PP2500564727 - Diazepam 46,368,000 34.776.000 32.457.600
176 PP2500564728 - Diazepam 6,037,500 4.528.125 4.226.250
177 PP2500564729 - Diazepam 20,642,500 15.481.875 14.449.750
178 PP2500564730 - Digoxin 21,114,000 15.835.500 14.779.800
179 PP2500564731 - Digoxin 10,200,000 7.650.000 7.140.000
180 PP2500564732 - Diltiazem 40,185,600 30.139.200 28.129.920
181 PP2500564733 - Dioctahedral smectit 194,350,000 145.762.500 136.045.000
182 PP2500564734 - Diosmectit 50,232,000 37.674.000 35.162.400
183 PP2500564735 - Diosmin 821,100,000 615.825.000 574.770.000
184 PP2500564736 - Diosmin 57,960,000 43.470.000 40.572.000
185 PP2500564737 - Diosmin + hesperidin 1,371,720,000 1.028.790.000 960.204.000
186 PP2500564738 - Diosmin + hesperidin 1,894,813,600 1.421.110.200 1.326.369.520
187 PP2500564739 - Diphenhydramin 12,323,400 9.242.550 8.626.380
188 PP2500564740 - Dobutamin 367,080,000 275.310.000 256.956.000
189 PP2500564741 - Docusate natri 59,800,000 44.850.000 41.860.000
190 PP2500564742 - Domperidon 96,301,000 72.225.750 67.410.700
191 PP2500564743 - Domperidon 43,642,500 32.731.875 30.549.750
192 PP2500564744 - Donepezil 60,950,000 45.712.500 42.665.000
193 PP2500564745 - Dopamin hydroclorid 10,810,000 8.107.500 7.567.000
194 PP2500564746 - Doxazosin 20,769,000 15.576.750 14.538.300
195 PP2500564747 - Doxorubicin 13,274,680 9.956.010 9.292.276
196 PP2500564748 - Doxorubicin 86,940,000 65.205.000 60.858.000
197 PP2500564749 - Doxorubicin 87,547,200 65.660.400 61.283.040
198 PP2500564750 - Drotaverin clohydrat 2,760,000 2.070.000 1.932.000
199 PP2500564751 - Drotaverin clohydrat 2,318,400 1.738.800 1.622.880
200 PP2500564752 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 3,151,000,000 2.363.250.000 2.205.700.000
201 PP2500564753 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 8,050,000,000 6.037.500.000 5.635.000.000
202 PP2500564754 - Dutasterid 1,524,900,000 1.143.675.000 1.067.430.000
203 PP2500564755 - Dutasterid 2,076,900,000 1.557.675.000 1.453.830.000
204 PP2500564756 - Dutasterid 257,129,300 192.846.975 179.990.510
205 PP2500564757 - Empagliflozin 159,390,000 119.542.500 111.573.000
206 PP2500564758 - Empagliflozin 109,250,000 81.937.500 76.475.000
207 PP2500564759 - Empagliflozin 795,984,000 596.988.000 557.188.800
208 PP2500564760 - Empagliflozin 395,341,700 296.506.275 276.739.190
209 PP2500564761 - Enoxaparin (natri) 945,300,000 708.975.000 661.710.000
210 PP2500564762 - Enoxaparin (natri) 579,600,000 434.700.000 405.720.000
211 PP2500564763 - Enoxaparin (natri) 1,879,100,000 1.409.325.000 1.315.370.000
212 PP2500564764 - Entecavir 6,426,000 4.819.500 4.498.200
213 PP2500564765 - Ephedrin 132,825,000 99.618.750 92.977.500
214 PP2500564766 - Ephedrin 119,542,500 89.656.875 83.679.750
215 PP2500564767 - Eprazinon 235,404,000 176.553.000 164.782.800
216 PP2500564768 - Eprazinon 218,500,000 163.875.000 152.950.000
217 PP2500564769 - Erythropoietin 3,105,000,000 2.328.750.000 2.173.500.000
218 PP2500564770 - Erythropoietin 13,972,500,000 10.479.375.000 9.780.750.000
219 PP2500564771 - Erythropoietin 667,000,000 500.250.000 466.900.000
220 PP2500564772 - Esomeprazol 199,640,000 149.730.000 139.748.000
221 PP2500564773 - Esomeprazol 59,800,000 44.850.000 41.860.000
222 PP2500564774 - Esomeprazol 467,544,000 350.658.000 327.280.800
223 PP2500564775 - Etamsylat 156,400,000 117.300.000 109.480.000
224 PP2500564776 - Etodolac 550,620,000 412.965.000 385.434.000
225 PP2500564777 - Ezetimibe 87,400,000 65.550.000 61.180.000
226 PP2500564778 - Ezetimibe 94,300,000 70.725.000 66.010.000
227 PP2500564779 - Famotidin 3,496,000,000 2.622.000.000 2.447.200.000
228 PP2500564780 - Felodipin + metoprolol tartrat 17,010,800 12.758.100 11.907.560
229 PP2500564781 - Fenofibrat 36,800,000 27.600.000 25.760.000
230 PP2500564782 - Fenofibrat 33,350,000 25.012.500 23.345.000
231 PP2500564783 - Fenofibrat 55,200,000 41.400.000 38.640.000
232 PP2500564784 - Fenofibrat 360,304,200 270.228.150 252.212.940
233 PP2500564785 - Fenoterol + ipratropium 456,514,350 342.385.762 319.560.045
234 PP2500564786 - Fentanyl 1,725,000,000 1.293.750.000 1.207.500.000
235 PP2500564787 - Fentanyl 2,208,000,000 1.656.000.000 1.545.600.000
236 PP2500564788 - Fexofenadin 100,602,000 75.451.500 70.421.400
237 PP2500564789 - Fexofenadin 49,749,000 37.311.750 34.824.300
238 PP2500564790 - Filgrastim 16,361,855 12.271.391 11.453.299
239 PP2500564791 - Filgrastim 64,175,405 48.131.553 44.922.784
240 PP2500564792 - Flunarizin 4,698,900 3.524.175 3.289.230
241 PP2500564793 - Fluorometholon 155,390,760 116.543.070 108.773.532
242 PP2500564794 - Fluoxetin 4,347,000 3.260.250 3.042.900
243 PP2500564795 - Fluticason furoat 282,900,000 212.175.000 198.030.000
244 PP2500564796 - Fosfomycin* 3,818,000,000 2.863.500.000 2.672.600.000
245 PP2500564797 - Furosemid 49,910,000 37.432.500 34.937.000
246 PP2500564798 - Fusidic acid 8,138,550 6.103.912 5.696.985
247 PP2500564799 - Gabapentin 235,750,000 176.812.500 165.025.000
248 PP2500564800 - Gabapentin 247,296,000 185.472.000 173.107.200
249 PP2500564801 - Gadobutrol 125,580,000 94.185.000 87.906.000
250 PP2500564802 - Gadoteric acid 131,560,000 98.670.000 92.092.000
251 PP2500564803 - Galantamin 983,250,000 737.437.500 688.275.000
252 PP2500564804 - Gemcitabin 13,225,000 9.918.750 9.257.500
253 PP2500564805 - Gemcitabin 18,319,500 13.739.625 12.823.650
254 PP2500564806 - Gemcitabin 36,799,770 27.599.827 25.759.839
255 PP2500564807 - Gemcitabin 294,398,160 220.798.620 206.078.712
256 PP2500564808 - Ginkgo biloba 2,898,000 2.173.500 2.028.600
257 PP2500564809 - Ginkgo biloba 48,300,000 36.225.000 33.810.000
258 PP2500564810 - Glibenclamid + metformin 303,600,000 227.700.000 212.520.000
259 PP2500564811 - Gliclazid 29,348,000 22.011.000 20.543.600
260 PP2500564812 - Gliclazid 588,800,000 441.600.000 412.160.000
261 PP2500564813 - Glimepirid 66,240,000 49.680.000 46.368.000
262 PP2500564814 - Glimepirid 18,975,000 14.231.250 13.282.500
263 PP2500564815 - Glimepirid + metformin 690,000,000 517.500.000 483.000.000
264 PP2500564816 - Glucosamin 11,500,000 8.625.000 8.050.000
265 PP2500564817 - Glucose 619,344,000 464.508.000 433.540.800
266 PP2500564818 - Glucose 176,232,000 132.174.000 123.362.400
267 PP2500564819 - Glucose 1,178,750,000 884.062.500 825.125.000
268 PP2500564820 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 36,800,000 27.600.000 25.760.000
269 PP2500564821 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 230,000,000 172.500.000 161.000.000
270 PP2500564822 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 724,500,000 543.375.000 507.150.000
271 PP2500564823 - Haloperidol 22,770,000 17.077.500 15.939.000
272 PP2500564824 - Haloperidol 16,905,000 12.678.750 11.833.500
273 PP2500564825 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ) 349,839,660 262.379.745 244.887.762
274 PP2500564826 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế) 583,066,100 437.299.575 408.146.270
275 PP2500564827 - Huyết thanh kháng uốn ván 721,436,400 541.077.300 505.005.480
276 PP2500564828 - Hydrocortison 206,958,600 155.218.950 144.871.020
277 PP2500564829 - Hydroxy cloroquin 72,128,000 54.096.000 50.489.600
278 PP2500564830 - Hydroxypropylmethylcellulose 37,720,000 28.290.000 26.404.000
279 PP2500564831 - Ibuprofen 119,600,000 89.700.000 83.720.000
280 PP2500564832 - Imipenem + cilastatin* 4,549,400,000 3.412.050.000 3.184.580.000
281 PP2500564833 - Indapamid 137,172,000 102.879.000 96.020.400
282 PP2500564834 - Indapamid 515,200,000 386.400.000 360.640.000
283 PP2500564835 - Indapamid 660,560,000 495.420.000 462.392.000
284 PP2500564836 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 5,060,000,000 3.795.000.000 3.542.000.000
285 PP2500564837 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 3,010,930,000 2.258.197.500 2.107.651.000
286 PP2500564838 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 120,750,000 90.562.500 84.525.000
287 PP2500564839 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1,587,000,000 1.190.250.000 1.110.900.000
288 PP2500564840 - Insulin người trộn, hỗn hợp 437,000,000 327.750.000 305.900.000
289 PP2500564841 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,007,400,000 755.550.000 705.180.000
290 PP2500564842 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,771,000,000 1.328.250.000 1.239.700.000
291 PP2500564843 - Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml) 324,300,000 243.225.000 227.010.000
292 PP2500564844 - Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml) 13,915,980,000 10.436.985.000 9.741.186.000
293 PP2500564845 - Iodine (tương đương Iobitridol 76,78g/100ml) 764,750,000 573.562.500 535.325.000
294 PP2500564846 - Iodixanol 139,466,250 104.599.687 97.626.375
295 PP2500564847 - Iodixanol 684,652,500 513.489.375 479.256.750
296 PP2500564848 - Iohexol 116,185,880 87.139.410 81.330.116
297 PP2500564849 - Iohexol 3,986,452,000 2.989.839.000 2.790.516.400
298 PP2500564850 - Irbesartan 1,027,180,000 770.385.000 719.026.000
299 PP2500564851 - Irbesartan + hydroclorothiazid 57,960,000 43.470.000 40.572.000
300 PP2500564852 - Irbesartan + hydroclorothiazid 255,300,000 191.475.000 178.710.000
301 PP2500564853 - Irinotecan 70,725,000 53.043.750 49.507.500
302 PP2500564854 - Irinotecan 63,248,850 47.436.637 44.274.195
303 PP2500564855 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 12,684,000 9.513.000 8.878.800
304 PP2500564856 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 19,550,000 14.662.500 13.685.000
305 PP2500564857 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 547,510,400 410.632.800 383.257.280
306 PP2500564858 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 895,620,000 671.715.000 626.934.000
307 PP2500564859 - Itoprid 82,064,000 61.548.000 57.444.800
308 PP2500564860 - Itraconazol 46,368,000 34.776.000 32.457.600
309 PP2500564861 - Ivabradin 26,565,000 19.923.750 18.595.500
310 PP2500564862 - Ivabradin 10,911,200 8.183.400 7.637.840
311 PP2500564863 - Ivabradin 47,232,800 35.424.600 33.062.960
312 PP2500564864 - Kali clorid 299,000,000 224.250.000 209.300.000
313 PP2500564865 - Kali clorid 82,800,000 62.100.000 57.960.000
314 PP2500564866 - Kali clorid 212,520,000 159.390.000 148.764.000
315 PP2500564867 - Kali clorid 333,500,000 250.125.000 233.450.000
316 PP2500564868 - Kali iodid + natri iodid 6,704,040 5.028.030 4.692.828
317 PP2500564869 - Kẽm gluconat 18,055,000 13.541.250 12.638.500
318 PP2500564870 - Ketamin 45,098,400 33.823.800 31.568.880
319 PP2500564871 - Ketoprofen 331,200,000 248.400.000 231.840.000
320 PP2500564872 - Ketoprofen 55,200,000 41.400.000 38.640.000
321 PP2500564873 - Ketoprofen 11,785,200 8.838.900 8.249.640
322 PP2500564874 - Ketorolac 885,500,000 664.125.000 619.850.000
323 PP2500564875 - Ketorolac 7,733,175 5.799.881 5.413.223
324 PP2500564876 - Lacidipin 809,600,000 607.200.000 566.720.000
325 PP2500564877 - Lansoprazol 218,500,000 163.875.000 152.950.000
326 PP2500564878 - Letrozol 45,900,000 34.425.000 32.130.000
327 PP2500564879 - Levetiracetam 33,810,000 25.357.500 23.667.000
328 PP2500564880 - Levobupivacain 19,320,000 14.490.000 13.524.000
329 PP2500564881 - Levobupivacain 12,596,525 9.447.393 8.817.568
330 PP2500564882 - Levodopa + carbidopa 205,758,000 154.318.500 144.030.600
331 PP2500564883 - Levodopa + carbidopa 272,605,200 204.453.900 190.823.640
332 PP2500564884 - Levofloxacin 33,810,000 25.357.500 23.667.000
333 PP2500564885 - Levofloxacin 6,141,000 4.605.750 4.298.700
334 PP2500564886 - Levofloxacin 35,645,400 26.734.050 24.951.780
335 PP2500564887 - Levofloxacin 568,215,000 426.161.250 397.750.500
336 PP2500564888 - Levofloxacin 684,000,000 513.000.000 478.800.000
337 PP2500564889 - Levofloxacin 1,594,986,250 1.196.239.687 1.116.490.375
338 PP2500564890 - Levofloxacin 3,565,000,000 2.673.750.000 2.495.500.000
339 PP2500564891 - Levothyroxin (muối natri) 33,810,000 25.357.500 23.667.000
340 PP2500564892 - Levothyroxin (muối natri) 61,525,000 46.143.750 43.067.500
341 PP2500564893 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 178,066,000 133.549.500 124.646.200
342 PP2500564894 - Lidocain hydroclodrid 72,358,000 54.268.500 50.650.600
343 PP2500564895 - Lidocain hydroclodrid 46,036,800 34.527.600 32.225.760
344 PP2500564896 - Lidocain hydroclodrid 73,140,000 54.855.000 51.198.000
345 PP2500564897 - Linezolid* 471,500,000 353.625.000 330.050.000
346 PP2500564898 - Losartan 231,495,000 173.621.250 162.046.500
347 PP2500564899 - Losartan 277,725,000 208.293.750 194.407.500
348 PP2500564900 - Losartan 276,000,000 207.000.000 193.200.000
349 PP2500564901 - Losartan + hydroclorothiazid 18,009,000 13.506.750 12.606.300
350 PP2500564902 - Losartan + hydroclorothiazid 126,500,000 94.875.000 88.550.000
351 PP2500564903 - Lovastatin 68,586,000 51.439.500 48.010.200
352 PP2500564904 - Lovastatin 72,450,000 54.337.500 50.715.000
353 PP2500564905 - Macrogol 94,189,600 70.642.200 65.932.720
354 PP2500564906 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 407,100,000 305.325.000 284.970.000
355 PP2500564907 - Magnesi hydroxyd (paste) (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) + nhôm hydroxyd (tương đương 4g nhôm oxyd) + simethicon (nhũ dịch) (tương đương 0,08g simethicon) 1,988,000,000 1.491.000.000 1.391.600.000
356 PP2500564908 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 34,500,000 25.875.000 24.150.000
357 PP2500564909 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 224,250,000 168.187.500 156.975.000
358 PP2500564910 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1,328,250,000 996.187.500 929.775.000
359 PP2500564911 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 792,810,000 594.607.500 554.967.000
360 PP2500564912 - Magnesi sulfat 133,400,000 100.050.000 93.380.000
361 PP2500564913 - Manitol 96,600,000 72.450.000 67.620.000
362 PP2500564914 - Mebendazol 1,014,300 760.725 710.010
363 PP2500564915 - Meclophenoxat 621,000,000 465.750.000 434.700.000
364 PP2500564916 - Meloxicam 5,313,000 3.984.750 3.719.100
365 PP2500564917 - Meropenem* 345,000,000 258.750.000 241.500.000
366 PP2500564918 - Mesalazin (mesalamin) 368,000,000 276.000.000 257.600.000
367 PP2500564919 - Metformin 20,010,000 15.007.500 14.007.000
368 PP2500564920 - Metformin 173,190,000 129.892.500 121.233.000
369 PP2500564921 - Metformin 57,960,000 43.470.000 40.572.000
370 PP2500564922 - Metformin 201,250,000 150.937.500 140.875.000
371 PP2500564923 - Methocarbamol 780,160,000 585.120.000 546.112.000
372 PP2500564924 - Methyl prednisolon 227,700,000 170.775.000 159.390.000
373 PP2500564925 - Methyl prednisolon 848,700,000 636.525.000 594.090.000
374 PP2500564926 - Metoclopramid 16,422,000 12.316.500 11.495.400
375 PP2500564927 - Metoprolol 42,724,800 32.043.600 29.907.360
376 PP2500564928 - Midazolam 1,811,250,000 1.358.437.500 1.267.875.000
377 PP2500564929 - Midazolam 1,943,500,000 1.457.625.000 1.360.450.000
378 PP2500564930 - Milrinon 112,700,000 84.525.000 78.890.000
379 PP2500564931 - Mirtazapin 10,672,000 8.004.000 7.470.400
380 PP2500564932 - Morphin 246,675,000 185.006.250 172.672.500
381 PP2500564933 - Morphin hydroclorid 287,028,000 215.271.000 200.919.600
382 PP2500564934 - Morphin sulfat 32,200,000 24.150.000 22.540.000
383 PP2500564935 - Morphin sulfat 234,593,100 175.944.825 164.215.170
384 PP2500564936 - Moxifloxacin 22,080,000 16.560.000 15.456.000
385 PP2500564937 - Moxifloxacin 120,750,000 90.562.500 84.525.000
386 PP2500564938 - Moxifloxacin 79,143,000 59.357.250 55.400.100
387 PP2500564939 - Moxifloxacin + dexamethason 289,800,000 217.350.000 202.860.000
388 PP2500564940 - Moxifloxacin + dexamethason 226,600,000 169.950.000 158.620.000
389 PP2500564941 - Mupirocin 80,467,800 60.350.850 56.327.460
390 PP2500564942 - N-acetylcystein 182,850,000 137.137.500 127.995.000
391 PP2500564943 - N-acetylcystein 74,014,000 55.510.500 51.809.800
392 PP2500564944 - Naloxon hydroclorid 5,979,540 4.484.655 4.185.678
393 PP2500564945 - Naproxen 188,600,000 141.450.000 132.020.000
394 PP2500564946 - Naproxen 907,137,000 680.352.750 634.995.900
395 PP2500564947 - Natamycin 80,500,000 60.375.000 56.350.000
396 PP2500564948 - Natri clorid 9,310,000 6.982.500 6.517.000
397 PP2500564949 - Natri clorid 78,710,400 59.032.800 55.097.280
398 PP2500564950 - Natri clorid 4,849,320,000 3.636.990.000 3.394.524.000
399 PP2500564951 - Natri clorid 810,900,000 608.175.000 567.630.000
400 PP2500564952 - Natri clorid 7,120,386,000 5.340.289.500 4.984.270.200
401 PP2500564953 - Natri clorid 12,799,500 9.599.625 8.959.650
402 PP2500564954 - Natri clorid 1,637,949,600 1.228.462.200 1.146.564.720
403 PP2500564955 - Natri clorid 5,692,500,000 4.269.375.000 3.984.750.000
404 PP2500564956 - Natri clorid 6,727,500,000 5.045.625.000 4.709.250.000
405 PP2500564957 - Natri hyaluronat 4,485,000 3.363.750 3.139.500
406 PP2500564958 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 908,040,000 681.030.000 635.628.000
407 PP2500564959 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,851,500,000 1.388.625.000 1.296.050.000
408 PP2500564960 - Nefopam hydroclorid 23,761,500 17.821.125 16.633.050
409 PP2500564961 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 91,540,000 68.655.000 64.078.000
410 PP2500564962 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 110,400,000 82.800.000 77.280.000
411 PP2500564963 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 183,712,500 137.784.375 128.598.750
412 PP2500564964 - Nhũ dịch lipid 164,220,000 123.165.000 114.954.000
413 PP2500564965 - Nhũ dịch lipid 534,750,000 401.062.500 374.325.000
414 PP2500564966 - Nhũ dịch lipid 172,500,000 129.375.000 120.750.000
415 PP2500564967 - Nicardipin 1,821,600,000 1.366.200.000 1.275.120.000
416 PP2500564968 - Nicardipin 2,012,500,000 1.509.375.000 1.408.750.000
417 PP2500564969 - Nicorandil 270,480,000 202.860.000 189.336.000
418 PP2500564970 - Nifedipin 23,115,000 17.336.250 16.180.500
419 PP2500564971 - Nimodipin 53,289,600 39.967.200 37.302.720
420 PP2500564972 - Nimodipin 161,736,000 121.302.000 113.215.200
421 PP2500564973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1,656,000,000 1.242.000.000 1.159.200.000
422 PP2500564974 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 2,946,300,000 2.209.725.000 2.062.410.000
423 PP2500564975 - Nước oxy già 1,371,720 1.028.790 960.204
424 PP2500564976 - Octreotid 193,200,000 144.900.000 135.240.000
425 PP2500564977 - Octreotid 236,331,900 177.248.925 165.432.330
426 PP2500564978 - Ofloxacin 8,372,000 6.279.000 5.860.400
427 PP2500564979 - Omeprazol 513,038,000 384.778.500 359.126.600
428 PP2500564980 - Omeprazol 220,800,000 165.600.000 154.560.000
429 PP2500564981 - Ondansetron 71,484,000 53.613.000 50.038.800
430 PP2500564982 - Ondansetron 94,300,000 70.725.000 66.010.000
431 PP2500564983 - Otilonium bromide 260,406,000 195.304.500 182.284.200
432 PP2500564984 - Oxacilin 7,544,000 5.658.000 5.280.800
433 PP2500564985 - Oxaliplatin 1,179,969,000 884.976.750 825.978.300
434 PP2500564986 - Paclitaxel 676,200,000 507.150.000 473.340.000
435 PP2500564987 - Paracetamol (acetaminophen) 33,120,000 24.840.000 23.184.000
436 PP2500564988 - Paracetamol (acetaminophen) 316,775,550 237.581.662 221.742.885
437 PP2500564989 - Paracetamol (acetaminophen) 5,164,420,000 3.873.315.000 3.615.094.000
438 PP2500564990 - Paracetamol + Tramadol 283,808,000 212.856.000 198.665.600
439 PP2500564991 - Pegfilgrastim 1,368,500,000 1.026.375.000 957.950.000
440 PP2500564992 - Peptid (cerebrolysin concentrate) 2,170,360,500 1.627.770.375 1.519.252.350
441 PP2500564993 - Perindopril 47,334,000 35.500.500 33.133.800
442 PP2500564994 - Perindopril + indapamid 171,600,000 128.700.000 120.120.000
443 PP2500564995 - Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril) + amlodipin 158,794,900 119.096.175 111.156.430
444 PP2500564996 - Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril) 1,422,421,200 1.066.815.900 995.694.840
445 PP2500564997 - Perindopril arginine (tương đương 4,756mg perindopril) + amlodipin 227,320,500 170.490.375 159.124.350
446 PP2500564998 - Perindopril arginine (tương đương 6,790 mg perindopril) 391,036,800 293.277.600 273.725.760
447 PP2500564999 - Pethidin hydroclorid 44,850,000 33.637.500 31.395.000
448 PP2500565000 - Phenylephrin 223,675,000 167.756.250 156.572.500
449 PP2500565001 - Phenytoin 108,675,000 81.506.250 76.072.500
450 PP2500565002 - Phytomenadion (vitamin K1) 34,960,000 26.220.000 24.472.000
451 PP2500565003 - Pilocarpin 10,350,000 7.762.500 7.245.000
452 PP2500565004 - Piperacilin 78,200,000 58.650.000 54.740.000
453 PP2500565005 - Piperacilin + tazobactam 12,878,712,000 9.659.034.000 9.015.098.400
454 PP2500565006 - Piracetam 18,802,500 14.101.875 13.161.750
455 PP2500565007 - Polyethylen glycol + propylen glycol 92,554,000 69.415.500 64.787.800
456 PP2500565008 - Polystyren 207,000,000 155.250.000 144.900.000
457 PP2500565009 - Pralidoxim 92,575,000 69.431.250 64.802.500
458 PP2500565010 - Pralidoxim 93,150,000 69.862.500 65.205.000
459 PP2500565011 - Pramipexol 11,197,550 8.398.162 7.838.285
460 PP2500565012 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 15,134,000 11.350.500 10.593.800
461 PP2500565013 - Pregabalin 24,122,400 18.091.800 16.885.680
462 PP2500565014 - Pregabalin 1,575,500,000 1.181.625.000 1.102.850.000
463 PP2500565015 - Proparacain hydroclorid 9,057,400 6.793.050 6.340.180
464 PP2500565016 - Propofol 231,840,000 173.880.000 162.288.000
465 PP2500565017 - Propofol 906,400,000 679.800.000 634.480.000
466 PP2500565018 - Propofol 860,706,000 645.529.500 602.494.200
467 PP2500565019 - Propofol 552,000,000 414.000.000 386.400.000
468 PP2500565020 - Propranolol hydroclorid 350,658,000 262.993.500 245.460.600
469 PP2500565021 - Pyridostigmin bromid 252,966,000 189.724.500 177.076.200
470 PP2500565022 - Quetiapin 35,604,800 26.703.600 24.923.360
471 PP2500565023 - Ramipril 173,075,000 129.806.250 121.152.500
472 PP2500565024 - Ramipril 2,898,000,000 2.173.500.000 2.028.600.000
473 PP2500565025 - Repaglinid 19,550,000 14.662.500 13.685.000
474 PP2500565026 - Rifamycin 14,950,000 11.212.500 10.465.000
475 PP2500565027 - Ringer lactat 269,220,000 201.915.000 188.454.000
476 PP2500565028 - Ringer lactat 241,500,000 181.125.000 169.050.000
477 PP2500565029 - Risedronat 16,905,000 12.678.750 11.833.500
478 PP2500565030 - Risedronat 598,000,000 448.500.000 418.600.000
479 PP2500565031 - Risperidon 6,762,000 5.071.500 4.733.400
480 PP2500565032 - Rivaroxaban 133,400,000 100.050.000 93.380.000
481 PP2500565033 - Rocuronium bromid 1,332,850,000 999.637.500 932.995.000
482 PP2500565034 - Rocuronium bromid 682,686,000 512.014.500 477.880.200
483 PP2500565035 - Ropivacain hydroclorid 13,041,000 9.780.750 9.128.700
484 PP2500565036 - Rosuvastatin 702,420,000 526.815.000 491.694.000
485 PP2500565037 - Rosuvastatin 391,000,000 293.250.000 273.700.000
486 PP2500565038 - Rosuvastatin 605,682,000 454.261.500 423.977.400
487 PP2500565039 - Rotundin 72,450,000 54.337.500 50.715.000
488 PP2500565040 - Salbutamol + ipratropium 231,840,000 173.880.000 162.288.000
489 PP2500565041 - Salbutamol + ipratropium 103,516,560 77.637.420 72.461.592
490 PP2500565042 - Salbutamol sulfat 391,000,000 293.250.000 273.700.000
491 PP2500565043 - Salbutamol sulfat 46,920,000 35.190.000 32.844.000
492 PP2500565044 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 8,280,000 6.210.000 5.796.000
493 PP2500565045 - Salmeterol + fluticason propionat 101,545,000 76.158.750 71.081.500
494 PP2500565046 - Salmeterol + fluticason propionat 919,484,800 689.613.600 643.639.360
495 PP2500565047 - Salmeterol + fluticason propionat 1,407,135,400 1.055.351.550 984.994.780
496 PP2500565048 - Sắt fumarat + acid folic 101,128,500 75.846.375 70.789.950
497 PP2500565049 - Sertralin 5,980,000 4.485.000 4.186.000
498 PP2500565050 - Sevofluran 1,784,800,000 1.338.600.000 1.249.360.000
499 PP2500565051 - Silymarin 853,875,000 640.406.250 597.712.500
500 PP2500565052 - Sitagliptin 15,042,000 11.281.500 10.529.400
501 PP2500565053 - Sitagliptin + metformin 60,665,100 45.498.825 42.465.570
502 PP2500565054 - Sitagliptin + Metformin 38,527,660 28.895.745 26.969.362
503 PP2500565055 - Sofosbuvir + velpatasvir 453,550,000 340.162.500 317.485.000
504 PP2500565056 - Sofosbuvir + velpatasvir 369,495,000 277.121.250 258.646.500
505 PP2500565057 - Sorbitol 77,280,000 57.960.000 54.096.000
506 PP2500565058 - Sorbitol 60,950,000 45.712.500 42.665.000
507 PP2500565059 - Sorbitol 96,600,000 72.450.000 67.620.000
508 PP2500565060 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat 593,400,000 445.050.000 415.380.000
509 PP2500565061 - Sucralfat 4,830,000 3.622.500 3.381.000
510 PP2500565062 - Sufentanil 632,488,500 474.366.375 442.741.950
511 PP2500565063 - Sugammadex 362,250,000 271.687.500 253.575.000
512 PP2500565064 - Sugammadex 208,649,100 156.486.825 146.054.370
513 PP2500565065 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 75,670,000 56.752.500 52.969.000
514 PP2500565066 - Suxamethonium clorid 86,250,000 64.687.500 60.375.000
515 PP2500565067 - Tacrolimus 29,900,000 22.425.000 20.930.000
516 PP2500565068 - Tamoxifen 130,709,000 98.031.750 91.496.300
517 PP2500565069 - Teicoplanin* 166,372,800 124.779.600 116.460.960
518 PP2500565070 - Telmisartan 14,020,800 10.515.600 9.814.560
519 PP2500565071 - Telmisartan 65,596,000 49.197.000 45.917.200
520 PP2500565072 - Telmisartan 62,100,000 46.575.000 43.470.000
521 PP2500565073 - Telmisartan + hydroclorothiazid 27,025,000 20.268.750 18.917.500
522 PP2500565074 - Telmisartan + hydroclorothiazid 107,709,000 80.781.750 75.396.300
523 PP2500565075 - Terbinafin (hydroclorid) 139,650,000 104.737.500 97.755.000
524 PP2500565076 - Terbutalin 139,920,000 104.940.000 97.944.000
525 PP2500565077 - Terlipressin 2,383,584,000 1.787.688.000 1.668.508.800
526 PP2500565078 - Tetracain 15,180,000 11.385.000 10.626.000
527 PP2500565079 - Tetracyclin hydroclorid 3,836,400 2.877.300 2.685.480
528 PP2500565080 - Tetracyclin hydroclorid 966,000 724.500 676.200
529 PP2500565081 - Thiamazol 309,879,000 232.409.250 216.915.300
530 PP2500565082 - Thiamazol 67,620,000 50.715.000 47.334.000
531 PP2500565083 - Thiocolchicosid 520,260,000 390.195.000 364.182.000
532 PP2500565084 - Thiocolchicosid 1,103,448,000 827.586.000 772.413.600
533 PP2500565085 - Ticagrelor 109,523,700 82.142.775 76.666.590
534 PP2500565086 - Tigecyclin* 840,650,000 630.487.500 588.455.000
535 PP2500565087 - Timolol 24,150,000 18.112.500 16.905.000
536 PP2500565088 - Timolol 9,706,000 7.279.500 6.794.200
537 PP2500565089 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 40,480,000 30.360.000 28.336.000
538 PP2500565090 - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4mg 84,042,000 63.031.500 58.829.400
539 PP2500565091 - Tobramycin 1,426,000,000 1.069.500.000 998.200.000
540 PP2500565092 - Tobramycin 130,550,760 97.913.070 91.385.532
541 PP2500565093 - Tobramycin 15,795,000 11.846.250 11.056.500
542 PP2500565094 - Tobramycin + dexamethason 92,446,200 69.334.650 64.712.340
543 PP2500565095 - Tobramycin + dexamethason 435,169,200 326.376.900 304.618.440
544 PP2500565096 - Topiramat 7,130,000 5.347.500 4.991.000
545 PP2500565097 - Tranexamic acid 41,676,000 31.257.000 29.173.200
546 PP2500565098 - Travoprost 29,014,500 21.760.875 20.310.150
547 PP2500565099 - Trihexyphenidyl hydroclorid 54,464,000 40.848.000 38.124.800
548 PP2500565100 - Trimebutin maleat 45,988,500 34.491.375 32.191.950
549 PP2500565101 - Trimetazidin 414,000,000 310.500.000 289.800.000
550 PP2500565102 - Trimetazidin 314,543,400 235.907.550 220.180.380
551 PP2500565103 - Triptorelin 409,120,000 306.840.000 286.384.000
552 PP2500565104 - Triptorelin 531,300,000 398.475.000 371.910.000
553 PP2500565105 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 27,675,000 20.756.250 19.372.500
554 PP2500565106 - Valproat natri 409,515,000 307.136.250 286.660.500
555 PP2500565107 - Valproat natri 943,000,000 707.250.000 660.100.000
556 PP2500565108 - Valproat natri 22,540,000 16.905.000 15.778.000
557 PP2500565109 - Valsartan 21,114,000 15.835.500 14.779.800
558 PP2500565110 - Vancomycin 1,696,250,000 1.272.187.500 1.187.375.000
559 PP2500565111 - Vancomycin 2,184,609,000 1.638.456.750 1.529.226.300
560 PP2500565112 - Vildagliptin 400,200,000 300.150.000 280.140.000
561 PP2500565113 - Vildagliptin 113,505,000 85.128.750 79.453.500
562 PP2500565114 - Vildagliptin + metformin 355,874,400 266.905.800 249.112.080
563 PP2500565115 - Vildagliptin + metformin 102,014,000 76.510.500 71.409.800
564 PP2500565116 - Vinorelbin 306,600,000 229.950.000 214.620.000
565 PP2500565117 - Vitamin A 3,724,000 2.793.000 2.606.800
566 PP2500565118 - Vitamin B1 4,427,500 3.320.625 3.099.250
567 PP2500565119 - Vitamin B1 5,865,000 4.398.750 4.105.500
568 PP2500565120 - Vitamin B1 + B6 + B12 36,800,000 27.600.000 25.760.000
569 PP2500565121 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 7,245,000 5.433.750 5.071.500
570 PP2500565122 - Vitamin B6 + magnesi lactat 65,205,000 48.903.750 45.643.500
571 PP2500565123 - Vitamin C 16,470,300 12.352.725 11.529.210
572 PP2500565124 - Vitamin C 3,139,500 2.354.625 2.197.650
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500564553
Giá từng phần lô 59,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500564554
Giá từng phần lô 88,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.291.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.872.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetazolamid
Mã phần lô PP2500564555
Giá từng phần lô 28,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.835.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500564556
Giá từng phần lô 41,876,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.407.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.313.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500564557
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500564558
Giá từng phần lô 35,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500564559
Giá từng phần lô 195,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.043.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2500564560
Giá từng phần lô 632,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2500564561
Giá từng phần lô 38,847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.135.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.192.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500564562
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500564563
Giá từng phần lô 5,675,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.256.437
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.972.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500564564
Giá từng phần lô 289,196,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.897.187
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.437.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500564565
Giá từng phần lô 869,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500564566
Giá từng phần lô 106,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500564567
Giá từng phần lô 107,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500564568
Giá từng phần lô 520,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500564569
Giá từng phần lô 479,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2500564570
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2500564571
Giá từng phần lô 391,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500564572
Giá từng phần lô 202,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500564573
Giá từng phần lô 195,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500564574
Giá từng phần lô 7,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.096.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500564575
Giá từng phần lô 3,357,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.518.405.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.350.511.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500564576
Giá từng phần lô 683,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500564577
Giá từng phần lô 1,776,039,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.029.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.227.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500564578
Giá từng phần lô 322,640,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.980.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.848.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500564579
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500564580
Giá từng phần lô 1,092,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alteplase
Mã phần lô PP2500564581
Giá từng phần lô 16,439,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.329.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.507.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2500564582
Giá từng phần lô 1,273,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500564583
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500564584
Giá từng phần lô 241,886,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.414.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.320.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500564585
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500564586
Giá từng phần lô 287,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500564587
Giá từng phần lô 159,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500564588
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500564589
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500564590
Giá từng phần lô 679,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.521.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.553.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500564591
Giá từng phần lô 1,397,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2500564592
Giá từng phần lô 114,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.025.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.290.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2500564593
Giá từng phần lô 395,469,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.601.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.828.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
Mã phần lô PP2500564594
Giá từng phần lô 98,405,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.804.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.883.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500564595
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500564596
Giá từng phần lô 841,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2500564597
Giá từng phần lô 3,139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.354.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.197.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2500564598
Giá từng phần lô 497,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500564599
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500564600
Giá từng phần lô 326,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500564601
Giá từng phần lô 63,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500564602
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500564603
Giá từng phần lô 48,888,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.666.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.222.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500564604
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500564605
Giá từng phần lô 378,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500564606
Giá từng phần lô 307,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.719.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.338.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500564607
Giá từng phần lô 196,353,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.264.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.447.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500564608
Giá từng phần lô 364,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500564609
Giá từng phần lô 324,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500564610
Giá từng phần lô 68,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.620.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.179.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500564611
Giá từng phần lô 271,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500564612
Giá từng phần lô 2,277,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.707.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.593.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500564613
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500564614
Giá từng phần lô 714,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.043.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500564615
Giá từng phần lô 275,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.482.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500564616
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500564617
Giá từng phần lô 20,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500564618
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
Mã phần lô PP2500564619
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2500564620
Giá từng phần lô 379,927,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.945.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.949.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Baclofen
Mã phần lô PP2500564621
Giá từng phần lô 54,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.141.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.398.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol
Mã phần lô PP2500564622
Giá từng phần lô 43,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.251.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Beclometason (dipropionat)
Mã phần lô PP2500564623
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500564624
Giá từng phần lô 66,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.809.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.488.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500564625
Giá từng phần lô 40,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500564626
Giá từng phần lô 83,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500564627
Giá từng phần lô 56,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason
Mã phần lô PP2500564628
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500564629
Giá từng phần lô 161,706,958
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.280.218
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.194.871
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bicalutamid
Mã phần lô PP2500564630
Giá từng phần lô 307,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bimatoprost
Mã phần lô PP2500564631
Giá từng phần lô 34,786,902
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.090.176
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.350.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bimatoprost + Timolol
Mã phần lô PP2500564632
Giá từng phần lô 29,438,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.079.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.607.195
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth
Mã phần lô PP2500564633
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500564634
Giá từng phần lô 100,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.131.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500564635
Giá từng phần lô 292,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.663.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500564636
Giá từng phần lô 224,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500564637
Giá từng phần lô 35,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.547.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.777.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500564638
Giá từng phần lô 149,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Botulinum toxin
Mã phần lô PP2500564639
Giá từng phần lô 1,104,216,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.162.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.951.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Botulinum toxin
Mã phần lô PP2500564640
Giá từng phần lô 1,524,421,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.316.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.095.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Brinzolamid
Mã phần lô PP2500564641
Giá từng phần lô 13,420,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.065.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.394.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Brinzolamid + timolol
Mã phần lô PP2500564642
Giá từng phần lô 35,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.806.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.019.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500564643
Giá từng phần lô 1,031,108,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.331.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.775.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500564644
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2500564645
Giá từng phần lô 251,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2500564646
Giá từng phần lô 1,547,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500564647
Giá từng phần lô 224,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500564648
Giá từng phần lô 80,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500564649
Giá từng phần lô 317,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500564650
Giá từng phần lô 1,276,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci clorid
Mã phần lô PP2500564651
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci gluconat
Mã phần lô PP2500564652
Giá từng phần lô 335,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
Mã phần lô PP2500564653
Giá từng phần lô 341,515,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.136.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.060.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
Mã phần lô PP2500564654
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Capecitabin
Mã phần lô PP2500564655
Giá từng phần lô 638,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Capsaicin
Mã phần lô PP2500564656
Giá từng phần lô 821,872,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.404.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.310.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbamazepin
Mã phần lô PP2500564657
Giá từng phần lô 22,411,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.808.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.687.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500564658
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Caspofungin*
Mã phần lô PP2500564659
Giá từng phần lô 1,526,621,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.965.937
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.068.634.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500564660
Giá từng phần lô 17,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalothin
Mã phần lô PP2500564661
Giá từng phần lô 4,312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.234.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.018.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500564662
Giá từng phần lô 2,145,453,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.609.090.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.817.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500564663
Giá từng phần lô 2,378,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.664.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500564664
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500564665
Giá từng phần lô 98,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.972.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500564666
Giá từng phần lô 637,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500564667
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500564668
Giá từng phần lô 5,721,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500564669
Giá từng phần lô 5,447,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.813.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500564670
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500564671
Giá từng phần lô 5,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500564672
Giá từng phần lô 688,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.292.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500564673
Giá từng phần lô 5,382,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.036.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.767.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500564674
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500564675
Giá từng phần lô 296,589,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.442.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.612.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500564676
Giá từng phần lô 4,312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.234.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.018.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500564677
Giá từng phần lô 3,201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.401.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500564678
Giá từng phần lô 197,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500564679
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500564680
Giá từng phần lô 321,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.896.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.836.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500564681
Giá từng phần lô 632,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500564682
Giá từng phần lô 2,645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.983.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.851.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500564683
Giá từng phần lô 363,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.463.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500564684
Giá từng phần lô 983,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500564685
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500564686
Giá từng phần lô 22,721,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.040.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.904.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500564687
Giá từng phần lô 1,689,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.182.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500564688
Giá từng phần lô 2,250,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.085
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.546
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500564689
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.301.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2500564690
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Choline alfoscerat
Mã phần lô PP2500564691
Giá từng phần lô 1,593,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500564692
Giá từng phần lô 25,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.931.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilostazol
Mã phần lô PP2500564693
Giá từng phần lô 9,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500564694
Giá từng phần lô 28,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.303.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.883.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500564695
Giá từng phần lô 498,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.738.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.822.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500564696
Giá từng phần lô 6,072,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.554.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cisplatin
Mã phần lô PP2500564697
Giá từng phần lô 8,049,195
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.036.896
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.634.437
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cisplatin
Mã phần lô PP2500564698
Giá từng phần lô 28,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.227.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citalopram
Mã phần lô PP2500564699
Giá từng phần lô 113,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citicolin
Mã phần lô PP2500564700
Giá từng phần lô 1,754,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500564701
Giá từng phần lô 511,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.192.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500564702
Giá từng phần lô 793,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloramphenicol
Mã phần lô PP2500564703
Giá từng phần lô 1,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpromazin
Mã phần lô PP2500564704
Giá từng phần lô 20,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.007.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpromazin
Mã phần lô PP2500564705
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500564706
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicin
Mã phần lô PP2500564707
Giá từng phần lô 43,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicin
Mã phần lô PP2500564708
Giá từng phần lô 13,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.817.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500564709
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500564710
Giá từng phần lô 869,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin*
Mã phần lô PP2500564711
Giá từng phần lô 1,975,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.602.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2500564712
Giá từng phần lô 61,285,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.964.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.900.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cyclosporin
Mã phần lô PP2500564713
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2500564714
Giá từng phần lô 20,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.145.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.135.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dabigatran
Mã phần lô PP2500564715
Giá từng phần lô 494,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dabigatran
Mã phần lô PP2500564716
Giá từng phần lô 522,673,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.005.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.871.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500564717
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500564718
Giá từng phần lô 320,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.551.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500564719
Giá từng phần lô 1,485,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500564720
Giá từng phần lô 655,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferipron
Mã phần lô PP2500564721
Giá từng phần lô 24,536,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.402.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.175.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desfluran
Mã phần lô PP2500564722
Giá từng phần lô 372,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason
Mã phần lô PP2500564723
Giá từng phần lô 55,612,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.709.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.928.834
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason
Mã phần lô PP2500564724
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500564725
Giá từng phần lô 158,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500564726
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500564727
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500564728
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.528.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500564729
Giá từng phần lô 20,642,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.481.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.449.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500564730
Giá từng phần lô 21,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.835.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.779.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500564731
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem
Mã phần lô PP2500564732
Giá từng phần lô 40,185,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.139.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.129.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500564733
Giá từng phần lô 194,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmectit
Mã phần lô PP2500564734
Giá từng phần lô 50,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.162.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500564735
Giá từng phần lô 821,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500564736
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500564737
Giá từng phần lô 1,371,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500564738
Giá từng phần lô 1,894,813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.110.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.326.369.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2500564739
Giá từng phần lô 12,323,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.242.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.626.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500564740
Giá từng phần lô 367,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docusate natri
Mã phần lô PP2500564741
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500564742
Giá từng phần lô 96,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.225.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.410.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500564743
Giá từng phần lô 43,642,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.731.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.549.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Donepezil
Mã phần lô PP2500564744
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500564745
Giá từng phần lô 10,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxazosin
Mã phần lô PP2500564746
Giá từng phần lô 20,769,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.576.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.538.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500564747
Giá từng phần lô 13,274,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.956.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.292.276
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500564748
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500564749
Giá từng phần lô 87,547,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.660.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.283.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500564750
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500564751
Giá từng phần lô 2,318,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.622.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500564752
Giá từng phần lô 3,151,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.363.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500564753
Giá từng phần lô 8,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dutasterid
Mã phần lô PP2500564754
Giá từng phần lô 1,524,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dutasterid
Mã phần lô PP2500564755
Giá từng phần lô 2,076,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.557.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dutasterid
Mã phần lô PP2500564756
Giá từng phần lô 257,129,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.846.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.990.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500564757
Giá từng phần lô 159,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500564758
Giá từng phần lô 109,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500564759
Giá từng phần lô 795,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500564760
Giá từng phần lô 395,341,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.506.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.739.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2500564761
Giá từng phần lô 945,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2500564762
Giá từng phần lô 579,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2500564763
Giá từng phần lô 1,879,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.315.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Entecavir
Mã phần lô PP2500564764
Giá từng phần lô 6,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.819.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.498.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin
Mã phần lô PP2500564765
Giá từng phần lô 132,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin
Mã phần lô PP2500564766
Giá từng phần lô 119,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.656.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.679.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eprazinon
Mã phần lô PP2500564767
Giá từng phần lô 235,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.782.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eprazinon
Mã phần lô PP2500564768
Giá từng phần lô 218,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500564769
Giá từng phần lô 3,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.328.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500564770
Giá từng phần lô 13,972,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.479.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.780.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500564771
Giá từng phần lô 667,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500564772
Giá từng phần lô 199,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500564773
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500564774
Giá từng phần lô 467,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.280.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etamsylat
Mã phần lô PP2500564775
Giá từng phần lô 156,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etodolac
Mã phần lô PP2500564776
Giá từng phần lô 550,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimibe
Mã phần lô PP2500564777
Giá từng phần lô 87,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimibe
Mã phần lô PP2500564778
Giá từng phần lô 94,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500564779
Giá từng phần lô 3,496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Felodipin + metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500564780
Giá từng phần lô 17,010,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.758.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500564781
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500564782
Giá từng phần lô 33,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500564783
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500564784
Giá từng phần lô 360,304,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.228.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.212.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2500564785
Giá từng phần lô 456,514,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.385.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.560.045
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500564786
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500564787
Giá từng phần lô 2,208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500564788
Giá từng phần lô 100,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.451.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.421.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500564789
Giá từng phần lô 49,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.311.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.824.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Filgrastim
Mã phần lô PP2500564790
Giá từng phần lô 16,361,855
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.271.391
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.453.299
Năng lực sản xuất hàng hóa
Filgrastim
Mã phần lô PP2500564791
Giá từng phần lô 64,175,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.131.553
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.922.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500564792
Giá từng phần lô 4,698,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.524.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.289.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500564793
Giá từng phần lô 155,390,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.543.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.773.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluoxetin
Mã phần lô PP2500564794
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.260.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2500564795
Giá từng phần lô 282,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2500564796
Giá từng phần lô 3,818,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.672.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500564797
Giá từng phần lô 49,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid
Mã phần lô PP2500564798
Giá từng phần lô 8,138,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.103.912
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.696.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500564799
Giá từng phần lô 235,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500564800
Giá từng phần lô 247,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gadobutrol
Mã phần lô PP2500564801
Giá từng phần lô 125,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500564802
Giá từng phần lô 131,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Galantamin
Mã phần lô PP2500564803
Giá từng phần lô 983,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500564804
Giá từng phần lô 13,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.918.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500564805
Giá từng phần lô 18,319,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.739.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.823.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500564806
Giá từng phần lô 36,799,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.599.827
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.759.839
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500564807
Giá từng phần lô 294,398,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.798.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.078.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500564808
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500564809
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500564810
Giá từng phần lô 303,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500564811
Giá từng phần lô 29,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.543.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500564812
Giá từng phần lô 588,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500564813
Giá từng phần lô 66,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500564814
Giá từng phần lô 18,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.231.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500564815
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin
Mã phần lô PP2500564816
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500564817
Giá từng phần lô 619,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.540.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500564818
Giá từng phần lô 176,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.362.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500564819
Giá từng phần lô 1,178,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500564820
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500564821
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500564822
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500564823
Giá từng phần lô 22,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.077.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500564824
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.678.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ)
Mã phần lô PP2500564825
Giá từng phần lô 349,839,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.379.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.887.762
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế)
Mã phần lô PP2500564826
Giá từng phần lô 583,066,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.299.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.146.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2500564827
Giá từng phần lô 721,436,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.077.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.005.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500564828
Giá từng phần lô 206,958,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.218.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.871.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2500564829
Giá từng phần lô 72,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.489.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2500564830
Giá từng phần lô 37,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500564831
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imipenem + cilastatin*
Mã phần lô PP2500564832
Giá từng phần lô 4,549,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.184.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamid
Mã phần lô PP2500564833
Giá từng phần lô 137,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.020.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamid
Mã phần lô PP2500564834
Giá từng phần lô 515,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamid
Mã phần lô PP2500564835
Giá từng phần lô 660,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500564836
Giá từng phần lô 5,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.795.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500564837
Giá từng phần lô 3,010,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.258.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.107.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500564838
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2500564839
Giá từng phần lô 1,587,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500564840
Giá từng phần lô 437,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500564841
Giá từng phần lô 1,007,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500564842
Giá từng phần lô 1,771,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2500564843
Giá từng phần lô 324,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iodine (tương đương Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2500564844
Giá từng phần lô 13,915,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.436.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.741.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iodine (tương đương Iobitridol 76,78g/100ml)
Mã phần lô PP2500564845
Giá từng phần lô 764,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iodixanol
Mã phần lô PP2500564846
Giá từng phần lô 139,466,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.599.687
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.626.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iodixanol
Mã phần lô PP2500564847
Giá từng phần lô 684,652,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.489.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.256.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iohexol
Mã phần lô PP2500564848
Giá từng phần lô 116,185,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.139.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.330.116
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iohexol
Mã phần lô PP2500564849
Giá từng phần lô 3,986,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.989.839.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.790.516.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500564850
Giá từng phần lô 1,027,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500564851
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500564852
Giá từng phần lô 255,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irinotecan
Mã phần lô PP2500564853
Giá từng phần lô 70,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.043.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irinotecan
Mã phần lô PP2500564854
Giá từng phần lô 63,248,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.436.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.274.195
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500564855
Giá từng phần lô 12,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.878.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500564856
Giá từng phần lô 19,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500564857
Giá từng phần lô 547,510,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.632.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.257.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500564858
Giá từng phần lô 895,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itoprid
Mã phần lô PP2500564859
Giá từng phần lô 82,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.444.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itraconazol
Mã phần lô PP2500564860
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500564861
Giá từng phần lô 26,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.923.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.595.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500564862
Giá từng phần lô 10,911,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.183.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.637.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500564863
Giá từng phần lô 47,232,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.424.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.062.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500564864
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500564865
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500564866
Giá từng phần lô 212,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500564867
Giá từng phần lô 333,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali iodid + natri iodid
Mã phần lô PP2500564868
Giá từng phần lô 6,704,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.028.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.692.828
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500564869
Giá từng phần lô 18,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.541.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.638.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketamin
Mã phần lô PP2500564870
Giá từng phần lô 45,098,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.823.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.568.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500564871
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500564872
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500564873
Giá từng phần lô 11,785,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.838.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.249.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac
Mã phần lô PP2500564874
Giá từng phần lô 885,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac
Mã phần lô PP2500564875
Giá từng phần lô 7,733,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.799.881
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.413.223
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500564876
Giá từng phần lô 809,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500564877
Giá từng phần lô 218,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Letrozol
Mã phần lô PP2500564878
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levetiracetam
Mã phần lô PP2500564879
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levobupivacain
Mã phần lô PP2500564880
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levobupivacain
Mã phần lô PP2500564881
Giá từng phần lô 12,596,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.447.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.817.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500564882
Giá từng phần lô 205,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.318.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.030.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500564883
Giá từng phần lô 272,605,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.453.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.823.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500564884
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500564885
Giá từng phần lô 6,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.605.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500564886
Giá từng phần lô 35,645,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.734.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.951.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500564887
Giá từng phần lô 568,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.161.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.750.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500564888
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500564889
Giá từng phần lô 1,594,986,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.239.687
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.490.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500564890
Giá từng phần lô 3,565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.673.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.495.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500564891
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500564892
Giá từng phần lô 61,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500564893
Giá từng phần lô 178,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.549.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.646.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500564894
Giá từng phần lô 72,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.268.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.650.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500564895
Giá từng phần lô 46,036,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.527.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.225.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500564896
Giá từng phần lô 73,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid*
Mã phần lô PP2500564897
Giá từng phần lô 471,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500564898
Giá từng phần lô 231,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.621.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.046.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500564899
Giá từng phần lô 277,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500564900
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500564901
Giá từng phần lô 18,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.506.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.606.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500564902
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500564903
Giá từng phần lô 68,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.439.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.010.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500564904
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Macrogol
Mã phần lô PP2500564905
Giá từng phần lô 94,189,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.642.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.932.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2500564906
Giá từng phần lô 407,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd (paste) (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) + nhôm hydroxyd (tương đương 4g nhôm oxyd) + simethicon (nhũ dịch) (tương đương 0,08g simethicon)
Mã phần lô PP2500564907
Giá từng phần lô 1,988,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.391.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500564908
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500564909
Giá từng phần lô 224,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500564910
Giá từng phần lô 1,328,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 929.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500564911
Giá từng phần lô 792,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.607.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500564912
Giá từng phần lô 133,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Manitol
Mã phần lô PP2500564913
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebendazol
Mã phần lô PP2500564914
Giá từng phần lô 1,014,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2500564915
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500564916
Giá từng phần lô 5,313,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.984.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.719.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meropenem*
Mã phần lô PP2500564917
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2500564918
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500564919
Giá từng phần lô 20,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.007.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500564920
Giá từng phần lô 173,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500564921
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500564922
Giá từng phần lô 201,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500564923
Giá từng phần lô 780,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500564924
Giá từng phần lô 227,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500564925
Giá từng phần lô 848,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500564926
Giá từng phần lô 16,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.316.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.495.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol
Mã phần lô PP2500564927
Giá từng phần lô 42,724,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.043.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.907.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500564928
Giá từng phần lô 1,811,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500564929
Giá từng phần lô 1,943,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Milrinon
Mã phần lô PP2500564930
Giá từng phần lô 112,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500564931
Giá từng phần lô 10,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin
Mã phần lô PP2500564932
Giá từng phần lô 246,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.006.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2500564933
Giá từng phần lô 287,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.271.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.919.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500564934
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500564935
Giá từng phần lô 234,593,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.944.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.215.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500564936
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500564937
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500564938
Giá từng phần lô 79,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.357.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.400.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2500564939
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2500564940
Giá từng phần lô 226,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500564941
Giá từng phần lô 80,467,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.350.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.327.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500564942
Giá từng phần lô 182,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500564943
Giá từng phần lô 74,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.510.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.809.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500564944
Giá từng phần lô 5,979,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.655
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.185.678
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500564945
Giá từng phần lô 188,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500564946
Giá từng phần lô 907,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.352.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.995.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natamycin
Mã phần lô PP2500564947
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500564948
Giá từng phần lô 9,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.982.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500564949
Giá từng phần lô 78,710,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.032.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.097.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500564950
Giá từng phần lô 4,849,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.636.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.394.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500564951
Giá từng phần lô 810,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500564952
Giá từng phần lô 7,120,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.340.289.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.984.270.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500564953
Giá từng phần lô 12,799,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.599.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.959.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500564954
Giá từng phần lô 1,637,949,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.462.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.564.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500564955
Giá từng phần lô 5,692,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.269.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.984.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500564956
Giá từng phần lô 6,727,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.045.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.709.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500564957
Giá từng phần lô 4,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.363.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500564958
Giá từng phần lô 908,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500564959
Giá từng phần lô 1,851,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500564960
Giá từng phần lô 23,761,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.821.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.633.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500564961
Giá từng phần lô 91,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500564962
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500564963
Giá từng phần lô 183,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.784.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.598.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500564964
Giá từng phần lô 164,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500564965
Giá từng phần lô 534,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500564966
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin
Mã phần lô PP2500564967
Giá từng phần lô 1,821,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin
Mã phần lô PP2500564968
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.509.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.408.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500564969
Giá từng phần lô 270,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500564970
Giá từng phần lô 23,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.336.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.180.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500564971
Giá từng phần lô 53,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.967.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.302.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500564972
Giá từng phần lô 161,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.215.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500564973
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500564974
Giá từng phần lô 2,946,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.209.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.062.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500564975
Giá từng phần lô 1,371,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.204
Năng lực sản xuất hàng hóa
Octreotid
Mã phần lô PP2500564976
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Octreotid
Mã phần lô PP2500564977
Giá từng phần lô 236,331,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.248.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.432.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500564978
Giá từng phần lô 8,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.860.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500564979
Giá từng phần lô 513,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.778.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.126.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500564980
Giá từng phần lô 220,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500564981
Giá từng phần lô 71,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.038.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500564982
Giá từng phần lô 94,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2500564983
Giá từng phần lô 260,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.304.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.284.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500564984
Giá từng phần lô 7,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.280.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500564985
Giá từng phần lô 1,179,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.976.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.978.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500564986
Giá từng phần lô 676,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500564987
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500564988
Giá từng phần lô 316,775,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.581.662
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.742.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500564989
Giá từng phần lô 5,164,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.873.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.615.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2500564990
Giá từng phần lô 283,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500564991
Giá từng phần lô 1,368,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Peptid (cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2500564992
Giá từng phần lô 2,170,360,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.627.770.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.252.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril
Mã phần lô PP2500564993
Giá từng phần lô 47,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.500.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.133.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500564994
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril) + amlodipin
Mã phần lô PP2500564995
Giá từng phần lô 158,794,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.096.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.156.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril)
Mã phần lô PP2500564996
Giá từng phần lô 1,422,421,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.066.815.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.694.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine (tương đương 4,756mg perindopril) + amlodipin
Mã phần lô PP2500564997
Giá từng phần lô 227,320,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.490.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.124.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine (tương đương 6,790 mg perindopril)
Mã phần lô PP2500564998
Giá từng phần lô 391,036,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.277.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.725.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500564999
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenylephrin
Mã phần lô PP2500565000
Giá từng phần lô 223,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenytoin
Mã phần lô PP2500565001
Giá từng phần lô 108,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.506.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500565002
Giá từng phần lô 34,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pilocarpin
Mã phần lô PP2500565003
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin
Mã phần lô PP2500565004
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500565005
Giá từng phần lô 12,878,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.659.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.015.098.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500565006
Giá từng phần lô 18,802,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.101.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.161.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2500565007
Giá từng phần lô 92,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.415.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.787.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polystyren
Mã phần lô PP2500565008
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pralidoxim
Mã phần lô PP2500565009
Giá từng phần lô 92,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.431.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pralidoxim
Mã phần lô PP2500565010
Giá từng phần lô 93,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pramipexol
Mã phần lô PP2500565011
Giá từng phần lô 11,197,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.398.162
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.838.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2500565012
Giá từng phần lô 15,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.350.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.593.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500565013
Giá từng phần lô 24,122,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.091.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.885.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500565014
Giá từng phần lô 1,575,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500565015
Giá từng phần lô 9,057,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.793.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.340.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500565016
Giá từng phần lô 231,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500565017
Giá từng phần lô 906,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500565018
Giá từng phần lô 860,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.529.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.494.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500565019
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500565020
Giá từng phần lô 350,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.993.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.460.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2500565021
Giá từng phần lô 252,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.724.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.076.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin
Mã phần lô PP2500565022
Giá từng phần lô 35,604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.703.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.923.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500565023
Giá từng phần lô 173,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500565024
Giá từng phần lô 2,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Repaglinid
Mã phần lô PP2500565025
Giá từng phần lô 19,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rifamycin
Mã phần lô PP2500565026
Giá từng phần lô 14,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500565027
Giá từng phần lô 269,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500565028
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risedronat
Mã phần lô PP2500565029
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.678.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risedronat
Mã phần lô PP2500565030
Giá từng phần lô 598,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risperidon
Mã phần lô PP2500565031
Giá từng phần lô 6,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.733.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500565032
Giá từng phần lô 133,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500565033
Giá từng phần lô 1,332,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500565034
Giá từng phần lô 682,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.014.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.880.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500565035
Giá từng phần lô 13,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.780.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.128.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500565036
Giá từng phần lô 702,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500565037
Giá từng phần lô 391,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500565038
Giá từng phần lô 605,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.261.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.977.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rotundin
Mã phần lô PP2500565039
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2500565040
Giá từng phần lô 231,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2500565041
Giá từng phần lô 103,516,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.637.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.461.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500565042
Giá từng phần lô 391,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500565043
Giá từng phần lô 46,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500565044
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500565045
Giá từng phần lô 101,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.158.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500565046
Giá từng phần lô 919,484,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.613.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.639.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500565047
Giá từng phần lô 1,407,135,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.351.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.994.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500565048
Giá từng phần lô 101,128,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.846.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.789.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sertralin
Mã phần lô PP2500565049
Giá từng phần lô 5,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sevofluran
Mã phần lô PP2500565050
Giá từng phần lô 1,784,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500565051
Giá từng phần lô 853,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500565052
Giá từng phần lô 15,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.281.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.529.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2500565053
Giá từng phần lô 60,665,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.498.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.465.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2500565054
Giá từng phần lô 38,527,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.895.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.969.362
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2500565055
Giá từng phần lô 453,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2500565056
Giá từng phần lô 369,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.121.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.646.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500565057
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500565058
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500565059
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Mã phần lô PP2500565060
Giá từng phần lô 593,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500565061
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sufentanil
Mã phần lô PP2500565062
Giá từng phần lô 632,488,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.366.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.741.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sugammadex
Mã phần lô PP2500565063
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sugammadex
Mã phần lô PP2500565064
Giá từng phần lô 208,649,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.486.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.054.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500565065
Giá từng phần lô 75,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2500565066
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500565067
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamoxifen
Mã phần lô PP2500565068
Giá từng phần lô 130,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.031.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.496.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Teicoplanin*
Mã phần lô PP2500565069
Giá từng phần lô 166,372,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.779.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.460.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500565070
Giá từng phần lô 14,020,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.515.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.814.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500565071
Giá từng phần lô 65,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.917.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500565072
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500565073
Giá từng phần lô 27,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.268.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.917.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500565074
Giá từng phần lô 107,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.781.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.396.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500565075
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin
Mã phần lô PP2500565076
Giá từng phần lô 139,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terlipressin
Mã phần lô PP2500565077
Giá từng phần lô 2,383,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.787.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.668.508.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracain
Mã phần lô PP2500565078
Giá từng phần lô 15,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2500565079
Giá từng phần lô 3,836,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.877.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.685.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2500565080
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500565081
Giá từng phần lô 309,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.409.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.915.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500565082
Giá từng phần lô 67,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500565083
Giá từng phần lô 520,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500565084
Giá từng phần lô 1,103,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.413.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticagrelor
Mã phần lô PP2500565085
Giá từng phần lô 109,523,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.666.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tigecyclin*
Mã phần lô PP2500565086
Giá từng phần lô 840,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Timolol
Mã phần lô PP2500565087
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Timolol
Mã phần lô PP2500565088
Giá từng phần lô 9,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.279.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.794.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2500565089
Giá từng phần lô 40,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4mg
Mã phần lô PP2500565090
Giá từng phần lô 84,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.031.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.829.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500565091
Giá từng phần lô 1,426,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500565092
Giá từng phần lô 130,550,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.913.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.385.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500565093
Giá từng phần lô 15,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.846.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.056.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500565094
Giá từng phần lô 92,446,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.334.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.712.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500565095
Giá từng phần lô 435,169,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.376.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.618.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Topiramat
Mã phần lô PP2500565096
Giá từng phần lô 7,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500565097
Giá từng phần lô 41,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.173.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Travoprost
Mã phần lô PP2500565098
Giá từng phần lô 29,014,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.760.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.310.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2500565099
Giá từng phần lô 54,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.124.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500565100
Giá từng phần lô 45,988,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.491.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.191.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500565101
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500565102
Giá từng phần lô 314,543,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.907.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.180.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Triptorelin
Mã phần lô PP2500565103
Giá từng phần lô 409,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Triptorelin
Mã phần lô PP2500565104
Giá từng phần lô 531,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2500565105
Giá từng phần lô 27,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500565106
Giá từng phần lô 409,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.136.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.660.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500565107
Giá từng phần lô 943,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500565108
Giá từng phần lô 22,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500565109
Giá từng phần lô 21,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.835.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.779.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500565110
Giá từng phần lô 1,696,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500565111
Giá từng phần lô 2,184,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.456.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.226.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin
Mã phần lô PP2500565112
Giá từng phần lô 400,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin
Mã phần lô PP2500565113
Giá từng phần lô 113,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.128.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.453.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2500565114
Giá từng phần lô 355,874,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.905.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.112.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2500565115
Giá từng phần lô 102,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.510.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.409.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinorelbin
Mã phần lô PP2500565116
Giá từng phần lô 306,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A
Mã phần lô PP2500565117
Giá từng phần lô 3,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.606.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500565118
Giá từng phần lô 4,427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.320.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.099.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500565119
Giá từng phần lô 5,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.398.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.105.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500565120
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2500565121
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.433.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500565122
Giá từng phần lô 65,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.903.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.643.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500565123
Giá từng phần lô 16,470,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.352.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.529.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500565124
Giá từng phần lô 3,139,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.354.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.197.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->