Gói thầu: Gói thầu số 01: Hóa chất - Khí y tế, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500440210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Hóa chất - Khí y tế, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500246178 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 76,859,429,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500461856 - Áo phẫu thuật L | 327,600,000 | 245.700.000 | 81.900.000 | 493 | |
| 2 | PP2500461857 - Bàn chải phẫu thuật | 13,600,000 | 10.200.000 | 3.400.000 | 25 | |
| 3 | PP2500461858 - Băng bột tổng hợp 5 inch | 3,599,940 | 2.699.955 | 899.985 | 4 | |
| 4 | PP2500461859 - Băng dán trong suốt vô trùng | 4,712,400 | 3.534.300 | 1.178.100 | 7 | |
| 5 | PP2500461860 - Băng trám kẻ răng kim loại | 200,000 | 150.000 | 50.000 | 2 | |
| 6 | PP2500461861 - Banh mũi (lớn, nhỏ) | 83,210,000 | 62.407.500 | 20.802.500 | 6 | |
| 7 | PP2500461862 - Bao hơi chi dưới (Máy garo hơi tự động ZIMMER) | 46,200,000 | 34.650.000 | 11.550.000 | 1 | |
| 8 | PP2500461863 - Bao hơi chi trên (Máy garo hơi tự động ZIMMER) | 46,200,000 | 34.650.000 | 11.550.000 | 1 | |
| 9 | PP2500461864 - Bay trám composite | 2,200,000 | 1.650.000 | 550.000 | 1 | |
| 10 | PP2500461865 - Bile Esculin | 1,680,000 | 1.260.000 | 420.000 | 12 | |
| 11 | PP2500461866 - Bình chứa dung dịch hút huyết khối | 31,500,000 | 23.625.000 | 7.875.000 | 1 | |
| 12 | PP2500461867 - Bình hút dịch phẫu thuật | 220,000,000 | 165.000.000 | 55.000.000 | 6 | |
| 13 | PP2500461868 - Bình nón thủy tinh | 6,706,800 | 5.030.100 | 1.676.700 | 6 | |
| 14 | PP2500461869 - Bình tạo ẩm oxy | 66,150,000 | 49.612.500 | 16.537.500 | 11 | |
| 15 | PP2500461870 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm | 4,200,000 | 3.150.000 | 1.050.000 | 1 | |
| 16 | PP2500461871 - Bo chuông điện cực ECG | 15,360,000 | 11.520.000 | 3.840.000 | 2 | |
| 17 | PP2500461872 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi | 210,000,000 | 157.500.000 | 52.500.000 | 2 | |
| 18 | PP2500461873 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi | 51,000,000 | 38.250.000 | 12.750.000 | 1 | |
| 19 | PP2500461874 - Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 60 giọt/ 1ml | 4,726,000 | 3.544.500 | 1.181.500 | 12 | |
| 20 | PP2500461875 - Bổ sung Bacitracin | 1,036,800 | 777.600 | 259.200 | 15 | |
| 21 | PP2500461876 - Bộ vật tư tiêu hao magLEAD | 189,000,000 | 141.750.000 | 47.250.000 | 8 | |
| 22 | PP2500461877 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 546,000,000 | 409.500.000 | 136.500.000 | 18493 | |
| 23 | PP2500461878 - Bơm tiêm thủy tinh 150ml | 200,000,000 | 150.000.000 | 50.000.000 | 1 | |
| 24 | PP2500461879 - Bóng bóp gây mê | 11,760,000 | 8.820.000 | 2.940.000 | 10 | |
| 25 | PP2500461880 - Bóng bóp giúp thở | 14,700,000 | 11.025.000 | 3.675.000 | 1 | |
| 26 | PP2500461881 - Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ | 160,000,000 | 120.000.000 | 40.000.000 | 1 | |
| 27 | PP2500461882 - Bóng nong can thiệp mạch máu | 1,612,000,000 | 1.209.000.000 | 403.000.000 | 12 | |
| 28 | PP2500461883 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 2,950,000,000 | 2.212.500.000 | 737.500.000 | 31 | |
| 29 | PP2500461884 - Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên | 252,000,000 | 189.000.000 | 63.000.000 | 2 | |
| 30 | PP2500461885 - Bóng tắc mạch | 68,000,000 | 51.000.000 | 17.000.000 | 1 | |
| 31 | PP2500461886 - Bông y tế thấm nước | 762,000,000 | 571.500.000 | 190.500.000 | 370 | |
| 32 | PP2500461887 - Bột thẩm phân máu Natri Bicarbonate | 3,240,000,000 | 2.430.000.000 | 810.000.000 | 2219 | |
| 33 | PP2500461888 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F | 790,000,000 | 592.500.000 | 197.500.000 | 6 | |
| 34 | PP2500461889 - Ca++ ELECTRODE (Điện cực Ca) | 157,096,800 | 117.822.600 | 39.274.200 | 2 | |
| 35 | PP2500461890 - Cảm biến đo oxy mô dùng cho người lớn | 314,685,000 | 236.013.750 | 78.671.250 | 6 | |
| 36 | PP2500461891 - Cán gương nha khoa | 8,100,000 | 6.075.000 | 2.025.000 | 4 | |
| 37 | PP2500461892 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 15 cm | 512,000,000 | 384.000.000 | 128.000.000 | 2 | |
| 38 | PP2500461893 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 23 cm | 512,000,000 | 384.000.000 | 128.000.000 | 2 | |
| 39 | PP2500461894 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 15 cm | 512,000,000 | 384.000.000 | 128.000.000 | 2 | |
| 40 | PP2500461895 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 23 cm | 512,000,000 | 384.000.000 | 128.000.000 | 2 | |
| 41 | PP2500461896 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 15 cm | 512,000,000 | 384.000.000 | 128.000.000 | 2 | |
| 42 | PP2500461897 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 23 cm | 512,000,000 | 384.000.000 | 128.000.000 | 2 | |
| 43 | PP2500461898 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 21F | 512,000,000 | 384.000.000 | 128.000.000 | 2 | |
| 44 | PP2500461899 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 23F | 512,000,000 | 384.000.000 | 128.000.000 | 2 | |
| 45 | PP2500461900 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 25F dài 38 cm | 728,000,000 | 546.000.000 | 182.000.000 | 2 | |
| 46 | PP2500461901 - Cao su đặc | 9,240,000 | 6.930.000 | 2.310.000 | 1 | |
| 47 | PP2500461902 - Cao su lỏng | 6,888,000 | 5.166.000 | 1.722.000 | 1 | |
| 48 | PP2500461903 - Cáp laser 365 μm (loại dùng nhiều lần) | 72,000,000 | 54.000.000 | 18.000.000 | 1 | |
| 49 | PP2500461904 - Cáp laser 550 μm (loại dùng nhiều lần) | 72,000,000 | 54.000.000 | 18.000.000 | 1 | |
| 50 | PP2500461905 - Catheter chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ | 17,000,000 | 12.750.000 | 4.250.000 | 1 | |
| 51 | PP2500461906 - Catheter động mạch | 55,830,600 | 41.872.950 | 13.957.650 | 9 | |
| 52 | PP2500461907 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 42,840,000 | 32.130.000 | 10.710.000 | 4 | |
| 53 | PP2500461908 - Cây chèn vật liệu trám bít ống tủy răng (Lentulo)hoặc tương đương | 330,000 | 247.500 | 82.500 | 1 | |
| 54 | PP2500461909 - Cây chóp | 28,400,000 | 21.300.000 | 7.100.000 | 1 | |
| 55 | PP2500461910 - Cây dũa xương | 22,276,800 | 16.707.600 | 5.569.200 | 1 | |
| 56 | PP2500461911 - Cây móc xương | 4,720,560 | 3.540.420 | 1.180.140 | 1 | |
| 57 | PP2500461912 - Cây nạy sỏi | 39,400,000 | 29.550.000 | 9.850.000 | 1 | |
| 58 | PP2500461913 - Cây xé bao | 46,494,000 | 34.870.500 | 11.623.500 | 1 | |
| 59 | PP2500461914 - Chất nút mạch dạng lỏng | 174,940,000 | 131.205.000 | 43.735.000 | 1 | |
| 60 | PP2500461915 - Chế phẩm viên Cloramindiệt khuẩn xử lý nước thải y tế TCCA 90% | 315,000,000 | 236.250.000 | 78.750.000 | 216 | |
| 61 | PP2500461916 - Chêm gỗ trám răng | 330,000 | 247.500 | 82.500 | 6 | |
| 62 | PP2500461917 - Chỉ nylon 10/0 (sợi đen) | 19,950,000 | 14.962.500 | 4.987.500 | 12 | |
| 63 | PP2500461918 - Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 3/0 | 35,616,000 | 26.712.000 | 8.904.000 | 25 | |
| 64 | PP2500461919 - Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 4/0 | 19,530,000 | 14.647.500 | 4.882.500 | 18 | |
| 65 | PP2500461920 - Chỉ phẫu thuật không tan 5/0 | 16,800,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 62 | |
| 66 | PP2500461921 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn số 1/0, kim tròn đầu tròn | 516,835,000 | 387.626.250 | 129.208.750 | 308 | |
| 67 | PP2500461922 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 27,909,000 | 20.931.750 | 6.977.250 | 18 | |
| 68 | PP2500461923 - Chỉ thép buộc hàm | 920,000 | 690.000 | 230.000 | 1 | |
| 69 | PP2500461924 - Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim | 926,100,000 | 694.575.000 | 231.525.000 | 370 | |
| 70 | PP2500461925 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Enterococcus faecalis | 11,000,000 | 8.250.000 | 2.750.000 | 1 | |
| 71 | PP2500461926 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Proteus Vulgaris ATCC 6380 | 18,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 1 | |
| 72 | PP2500461927 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Staphylococcus aureus | 11,364,000 | 8.523.000 | 2.841.000 | 1 | |
| 73 | PP2500461928 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Stenotrophomonas maltophilia | 15,960,000 | 11.970.000 | 3.990.000 | 1 | |
| 74 | PP2500461929 - Citrate Tubes | 216,000,000 | 162.000.000 | 54.000.000 | 12329 | |
| 75 | PP2500461930 - Cọ bôi keo dán | 2,100,000 | 1.575.000 | 525.000 | 123 | |
| 76 | PP2500461931 - Cốc có mỏ | 1,716,000 | 1.287.000 | 429.000 | 2 | |
| 77 | PP2500461932 - Cồn Ethanol | 880,000,000 | 660.000.000 | 220.000.000 | 62 | |
| 78 | PP2500461933 - Côn trám bít ống tủy | 17,424,000 | 13.068.000 | 4.356.000 | 444 | |
| 79 | PP2500461934 - Cuộn nút mạch não | 698,700,000 | 524.025.000 | 174.675.000 | 4 | |
| 80 | PP2500461935 - Đai cenlulo | 7,200,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | 123 | |
| 81 | PP2500461936 - Dao siêu âm mổ mở, tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, cán dài 17cm | 237,100,500 | 177.825.375 | 59.275.125 | 1 | |
| 82 | PP2500461937 - Dao siêu âm mổ mở, tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, cán dài 9cm | 490,826,000 | 368.119.500 | 122.706.500 | 2 | |
| 83 | PP2500461938 - Dao siêu âm mổ nội soi tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, đường kính 5mm, cán dài 36cm được phủ lớp chống dính | 726,418,000 | 544.813.500 | 181.604.500 | 2 | |
| 84 | PP2500461939 - Đầu col 10ϻl | 23,940,000 | 17.955.000 | 5.985.000 | 740 | |
| 85 | PP2500461940 - Đầu nối chữ Y loại Y - Star | 92,000,000 | 69.000.000 | 23.000.000 | 12 | |
| 86 | PP2500461941 - Dầu soi kính hiển vi | 14,080,000 | 10.560.000 | 3.520.000 | 1 | |
| 87 | PP2500461942 - Dầu xịt tay khoan nha | 4,640,000 | 3.480.000 | 1.160.000 | 1 | |
| 88 | PP2500461943 - Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ mở với 100 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11 | 312,738,300 | 234.553.725 | 78.184.575 | 1 | |
| 89 | PP2500461944 - Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ nội soi với 95 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11 | 322,188,300 | 241.641.225 | 80.547.075 | 1 | |
| 90 | PP2500461945 - Dây cáp quang học, đường kính 3,5mm, dài 230 cm đầu nối thẳng | 27,300,000 | 20.475.000 | 6.825.000 | 1 | |
| 91 | PP2500461946 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014" | 292,000,000 | 219.000.000 | 73.000.000 | 6 | |
| 92 | PP2500461947 - Dây dẫn can thiệp mạch vành | 1,800,000,000 | 1.350.000.000 | 450.000.000 | 37 | |
| 93 | PP2500461948 - Dây dẫn quang Laser | 360,000,000 | 270.000.000 | 90.000.000 | 1 | |
| 94 | PP2500461949 - Dây dẫn sáng | 157,274,320 | 117.955.740 | 39.318.580 | 1 | |
| 95 | PP2500461950 - Dây đốt điện | 15,750,000 | 11.812.500 | 3.937.500 | 18 | |
| 96 | PP2500461951 - Dây nối ống hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch | 230,000,000 | 172.500.000 | 57.500.000 | 6 | |
| 97 | PP2500461952 - Dây nối quả hấp phụ than hoạt tính với quả lọc | 131,880 | 98.910 | 32.970 | 1 | |
| 98 | PP2500461953 - Dây thở oxy 1 nhánh số 08 | 2,800,000 | 2.100.000 | 700.000 | 62 | |
| 99 | PP2500461954 - Dây thở oxy 1 nhánh số 10 | 4,480,000 | 3.360.000 | 1.120.000 | 99 | |
| 100 | PP2500461955 - Dịch nhầy Sodium Hyaluronate dùng trong phẫu thuật phaco | 4,500,000,000 | 3.375.000.000 | 1.125.000.000 | 616 | |
| 101 | PP2500461956 - Điện cực kẹp chi điện tim | 15,800,000 | 11.850.000 | 3.950.000 | 2 | |
| 102 | PP2500461957 - Dụng cụ bắt dị vật kích thước lớn dùng trong can thiệp tim mạch | 170,000,000 | 127.500.000 | 42.500.000 | 1 | |
| 103 | PP2500461958 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng 3 chiều | 188,000,000 | 141.000.000 | 47.000.000 | 1 | |
| 104 | PP2500461959 - Dung dịch làm loãng đàm | 157,500,000 | 118.125.000 | 39.375.000 | 62 | |
| 105 | PP2500461960 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo | 94,799,940 | 71.099.955 | 23.699.985 | 4 | |
| 106 | PP2500461961 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới | 19,925,000 | 14.943.750 | 4.981.250 | 1 | |
| 107 | PP2500461962 - E- TEST Colistin | 51,000,000 | 38.250.000 | 12.750.000 | 37 | |
| 108 | PP2500461963 - E- TEST Imipenem | 75,000,000 | 56.250.000 | 18.750.000 | 37 | |
| 109 | PP2500461964 - E- TEST Meropenem | 69,000,000 | 51.750.000 | 17.250.000 | 37 | |
| 110 | PP2500461965 - E- TEST Vancomycin | 75,000,000 | 56.250.000 | 18.750.000 | 37 | |
| 111 | PP2500461966 - Etching | 1,680,000 | 1.260.000 | 420.000 | 1 | |
| 112 | PP2500461967 - Formol | 89,600,000 | 67.200.000 | 22.400.000 | 49 | |
| 113 | PP2500461968 - Gạc mét | 2,760,000,000 | 2.070.000.000 | 690.000.000 | 36986 | |
| 114 | PP2500461969 - Găng tay phòng thí nghiệm không chứa bột | 103,770,000 | 77.827.500 | 25.942.500 | 1849 | |
| 115 | PP2500461970 - Giấy điện tim 50x100 | 7,620,000 | 5.715.000 | 1.905.000 | 25 | |
| 116 | PP2500461971 - Giấy điện tim 63x100 | 9,144,000 | 6.858.000 | 2.286.000 | 37 | |
| 117 | PP2500461972 - Giấy in máy C-am | 175,000,000 | 131.250.000 | 43.750.000 | 6 | |
| 118 | PP2500461973 - Giấy in nhiệt | 304,800 | 228.600 | 76.200 | 2 | |
| 119 | PP2500461974 - Giấy lau kính | 31,064,000 | 23.298.000 | 7.766.000 | 25 | |
| 120 | PP2500461975 - Guide Wire mềm | 350,000,000 | 262.500.000 | 87.500.000 | 6 | |
| 121 | PP2500461976 - H2O2 3% (Catalase) | 273,000,000 | 204.750.000 | 68.250.000 | 62 | |
| 122 | PP2500461977 - Hóa chất realtime định lượng HIV | 2,160,000,000 | 1.620.000.000 | 540.000.000 | 247 | |
| 123 | PP2500461978 - Isopropanol | 2,604,000 | 1.953.000 | 651.000 | 1 | |
| 124 | PP2500461979 - Javel | 3,520,000 | 2.640.000 | 880.000 | 25 | |
| 125 | PP2500461980 - K+ ELECTRODE (Điện cực K) | 83,784,960 | 62.838.720 | 20.946.240 | 1 | |
| 126 | PP2500461981 - Kềm gặm xương nhỏ | 63,928,000 | 47.946.000 | 15.982.000 | 1 | |
| 127 | PP2500461982 - Kềm thẳng có mấu 12cm | 16,642,200 | 12.481.650 | 4.160.550 | 4 | |
| 128 | PP2500461983 - Keo Bonding | 19,519,500 | 14.639.625 | 4.879.875 | 1 | |
| 129 | PP2500461984 - Kéo cắt chỉ 2 đầu bầu | 25,800,000 | 19.350.000 | 6.450.000 | 2 | |
| 130 | PP2500461985 - Kéo giác mạc | 47,840,000 | 35.880.000 | 11.960.000 | 1 | |
| 131 | PP2500461986 - Kéo mũi thẳng 13cm ± 1cm | 7,947,600 | 5.960.700 | 1.986.900 | 2 | |
| 132 | PP2500461987 - Kẹp Debakeymạch máu | 21,309,300 | 15.981.975 | 5.327.325 | 1 | |
| 133 | PP2500461988 - Kẹp giác mạc | 75,852,000 | 56.889.000 | 18.963.000 | 1 | |
| 134 | PP2500461989 - Khăn sát trùng tay khoan | 14,800,000 | 11.100.000 | 3.700.000 | 2 | |
| 135 | PP2500461990 - Khay hạt đậu 300ml | 16,800,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 6 | |
| 136 | PP2500461991 - Khí oxy y tế (dạng khí)-6m3 | 5,076,000,000 | 3.807.000.000 | 1.269.000.000 | 6164 | |
| 137 | PP2500461992 - Khoanh giấy định danh Vi sinh vật | 37,268,000 | 27.951.000 | 9.317.000 | 863 | |
| 138 | PP2500461993 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxim | 1,960,000 | 1.470.000 | 490.000 | 62 | |
| 139 | PP2500461994 - Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime | 14,560,000 | 10.920.000 | 3.640.000 | 432 | |
| 140 | PP2500461995 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime/ Clavulanic acid 30/10μg | 13,130,000 | 9.847.500 | 3.282.500 | 401 | |
| 141 | PP2500461996 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol | 7,350,000 | 5.512.500 | 1.837.500 | 185 | |
| 142 | PP2500461997 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline | 7,740,000 | 5.805.000 | 1.935.000 | 185 | |
| 143 | PP2500461998 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 5,700,000 | 4.275.000 | 1.425.000 | 185 | |
| 144 | PP2500461999 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120μg | 2,100,000 | 1.575.000 | 525.000 | 62 | |
| 145 | PP2500462000 - Khoanh giấy kháng sinh Linezolid | 2,080,000 | 1.560.000 | 520.000 | 62 | |
| 146 | PP2500462001 - Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin | 2,680,000 | 2.010.000 | 670.000 | 62 | |
| 147 | PP2500462002 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin 300μg | 2,200,000 | 1.650.000 | 550.000 | 62 | |
| 148 | PP2500462003 - Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin 5μg | 2,100,000 | 1.575.000 | 525.000 | 62 | |
| 149 | PP2500462004 - Khoanh giấy kháng sinh Ofloxacin | 2,160,000 | 1.620.000 | 540.000 | 62 | |
| 150 | PP2500462005 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin | 6,480,000 | 4.860.000 | 1.620.000 | 185 | |
| 151 | PP2500462006 - Khoanh giấy kháng sinh PenicillinG | 2,580,000 | 1.935.000 | 645.000 | 62 | |
| 152 | PP2500462007 - Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B | 3,150,000 | 2.362.500 | 787.500 | 92 | |
| 153 | PP2500462008 - Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin | 2,100,000 | 1.575.000 | 525.000 | 62 | |
| 154 | PP2500462009 - Khoanh giấy kháng sinh Teicoplanin 30 mcg | 5,250,000 | 3.937.500 | 1.312.500 | 154 | |
| 155 | PP2500462010 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 3,698,000,000 | 2.773.500.000 | 924.500.000 | 6 | |
| 156 | PP2500462011 - Khung hàm | 140,000,000 | 105.000.000 | 35.000.000 | 12 | |
| 157 | PP2500462012 - Kim cấy chỉ | 36,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 123 | |
| 158 | PP2500462013 - Kim cấy chỉ | 36,000,000 | 27.000.000 | 9.000.000 | 123 | |
| 159 | PP2500462014 - Kim gây tê, gây mê | 196,000,000 | 147.000.000 | 49.000.000 | 616 | |
| 160 | PP2500462015 - Kim nha khoa | 11,500,000 | 8.625.000 | 2.875.000 | 308 | |
| 161 | PP2500462016 - Kim phaco dùng cho máy phaco Nidek CV-9000 | 167,400,000 | 125.550.000 | 41.850.000 | 1 | |
| 162 | PP2500462017 - Kim phaco dùng cho máy phaco Visalis 500 | 23,000,000 | 17.250.000 | 5.750.000 | 1 | |
| 163 | PP2500462018 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | 46,410,000 | 34.807.500 | 11.602.500 | 74 | |
| 164 | PP2500462019 - Kính soi đáy mắt 90 độ | 40,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 1 | |
| 165 | PP2500462020 - Kính soi đáy mắt góc siêu rộng | 100,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | 1 | |
| 166 | PP2500462021 - Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm | 378,000,000 | 283.500.000 | 94.500.000 | 62 | |
| 167 | PP2500462022 - Mặt gương nha khoa | 5,000,000 | 3.750.000 | 1.250.000 | 12 | |
| 168 | PP2500462023 - Máy tạo nhịp 1 buồng có phá rung cấy vào cơ thể | 560,000,000 | 420.000.000 | 140.000.000 | 1 | |
| 169 | PP2500462024 - Môi trường MannitolSalt Agar | 606,000,000 | 454.500.000 | 151.500.000 | 37 | |
| 170 | PP2500462025 - Mực in mã vạch | 168,000,000 | 126.000.000 | 42.000.000 | 7 | |
| 171 | PP2500462026 - Mũi khoan răng | 4,690,000 | 3.517.500 | 1.172.500 | 9 | |
| 172 | PP2500462027 - Mũi khoan răng mạ kim cương | 10,400,000 | 7.800.000 | 2.600.000 | 25 | |
| 173 | PP2500462028 - Muối tinh khiết | 152,640,000 | 114.480.000 | 38.160.000 | 296 | |
| 174 | PP2500462029 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 250mm | 1,465,000,000 | 1.098.750.000 | 366.250.000 | 6 | |
| 175 | PP2500462030 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đầu nẹp có 7 lỗ khóa | 1,425,000,000 | 1.068.750.000 | 356.250.000 | 6 | |
| 176 | PP2500462031 - Nẹp khóa nén ép bản rộng | 1,300,000,000 | 975.000.000 | 325.000.000 | 6 | |
| 177 | PP2500462032 - Nước cất vô trùng pha tiêm | 173,880,000 | 130.410.000 | 43.470.000 | 370 | |
| 178 | PP2500462033 - Nước sinh học phân tử | 24,000,000 | 18.000.000 | 6.000.000 | 1 | |
| 179 | PP2500462034 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não | 1,160,000,000 | 870.000.000 | 290.000.000 | 2 | |
| 180 | PP2500462035 - Ống mở khí quản có bóng số 09 | 68,863,200 | 51.647.400 | 17.215.800 | 5 | |
| 181 | PP2500462036 - Ống nghiệm chân không Serum Gel 5ml | 1,470,000 | 1.102.500 | 367.500 | 123 | |
| 182 | PP2500462037 - Ống soi niệu quản – bể thận (Nội soi cứng) | 1,502,400,000 | 1.126.800.000 | 375.600.000 | 1 | |
| 183 | PP2500462038 - Ống thông (Catheter) can thiệp siêu nhỏ | 2,300,000,000 | 1.725.000.000 | 575.000.000 | 12 | |
| 184 | PP2500462039 - Ống thông can thiệp tim mạch | 920,000,000 | 690.000.000 | 230.000.000 | 25 | |
| 185 | PP2500462040 - Ống thông đường mật chữ T size 14 | 2,100,000 | 1.575.000 | 525.000 | 6 | |
| 186 | PP2500462041 - Ống thông đường mật chữ T size 16 | 4,200,000 | 3.150.000 | 1.050.000 | 12 | |
| 187 | PP2500462042 - Ống thông đường mật chữ T size 18 | 4,200,000 | 3.150.000 | 1.050.000 | 12 | |
| 188 | PP2500462043 - Ống thông đường mật chữ T size 20 | 6,300,000 | 4.725.000 | 1.575.000 | 18 | |
| 189 | PP2500462044 - Ống thông đường mật chữ T size 22 | 12,600,000 | 9.450.000 | 3.150.000 | 37 | |
| 190 | PP2500462045 - Ống thông đường mật chữ T size 24 | 12,600,000 | 9.450.000 | 3.150.000 | 37 | |
| 191 | PP2500462046 - Ống thông niệu quản | 1,400,000,000 | 1.050.000.000 | 350.000.000 | 25 | |
| 192 | PP2500462047 - Ống thông niệu quản (Sonde JJ) | 490,000,000 | 367.500.000 | 122.500.000 | 62 | |
| 193 | PP2500462048 - Ống thông niệu quản (Sonde JJ) | 490,000,000 | 367.500.000 | 122.500.000 | 62 | |
| 194 | PP2500462049 - Ống thông trung gian hỗ trợ can thiệp mạch não | 540,000,000 | 405.000.000 | 135.000.000 | 1 | |
| 195 | PP2500462050 - ống xông họng nhựa | 3,720,000 | 2.790.000 | 930.000 | 25 | |
| 196 | PP2500462051 - ống xông mũi nhựa | 5,580,000 | 4.185.000 | 1.395.000 | 37 | |
| 197 | PP2500462052 - Optic 0 ̊ nội soi tai mũi họng | 38,800,000 | 29.100.000 | 9.700.000 | 1 | |
| 198 | PP2500462053 - Paraffin | 60,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 30 | |
| 199 | PP2500462054 - Pen cong không mấu 12cm | 165,900,000 | 124.425.000 | 41.475.000 | 12 | |
| 200 | PP2500462055 - Pen cong không mấu dài 13cm | 46,800,000 | 35.100.000 | 11.700.000 | 6 | |
| 201 | PP2500462056 - Pen thẳng có mấu 12cm | 82,950,000 | 62.212.500 | 20.737.500 | 6 | |
| 202 | PP2500462057 - Pen thẳng nhọn không mấu 12cm | 23,736,000 | 17.802.000 | 5.934.000 | 6 | |
| 203 | PP2500462058 - Phim nha | 9,000,000 | 6.750.000 | 2.250.000 | 37 | |
| 204 | PP2500462059 - Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não | 50,000,000 | 37.500.000 | 12.500.000 | 1 | |
| 205 | PP2500462060 - Que cấy chủng chuẩn Escherichia Coli | 11,000,000 | 8.250.000 | 2.750.000 | 1 | |
| 206 | PP2500462061 - Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aenginosa | 9,160,000 | 6.870.000 | 2.290.000 | 1 | |
| 207 | PP2500462062 - Que đẩy chỉ | 29,900,000 | 22.425.000 | 7.475.000 | 1 | |
| 208 | PP2500462063 - Ruột huyết áp | 18,900,000 | 14.175.000 | 4.725.000 | 31 | |
| 209 | PP2500462064 - Ruột kéo metzenbuam | 27,720,000 | 20.790.000 | 6.930.000 | 1 | |
| 210 | PP2500462065 - Sleeve (Bọc nhựa quanh kim phaco) – Máy Visalis 500 | 30,240,000 | 22.680.000 | 7.560.000 | 2 | |
| 211 | PP2500462066 - Sond pezzer số 18 | 4,830,000 | 3.622.500 | 1.207.500 | 12 | |
| 212 | PP2500462067 - Sond pezzer số 20 | 4,830,000 | 3.622.500 | 1.207.500 | 12 | |
| 213 | PP2500462068 - Sond pezzer số 22 | 4,830,000 | 3.622.500 | 1.207.500 | 12 | |
| 214 | PP2500462069 - Sond pezzer số 24 | 4,830,000 | 3.622.500 | 1.207.500 | 12 | |
| 215 | PP2500462070 - Stent ngoại biên tự bung, chất liệu hợp kim Elgiloy | 927,000,000 | 695.250.000 | 231.750.000 | 2 | |
| 216 | PP2500462071 - Streptococcus pneumoniae ATCC 6305 | 17,680,000 | 13.260.000 | 4.420.000 | 1 | |
| 217 | PP2500462072 - Tấm dán sau phẫu thuật | 12,870,000 | 9.652.500 | 3.217.500 | 62 | |
| 218 | PP2500462073 - Tay cầm dây cưa xương phẫu thuật | 5,820,000 | 4.365.000 | 1.455.000 | 1 | |
| 219 | PP2500462074 - Tem in nhiệt | 75,814,200 | 56.860.650 | 18.953.550 | 18 | |
| 220 | PP2500462075 - Test Champer(Bọc nhựa chụp đầu kim phaco) – máy Visalic 500 | 13,672,800 | 10.254.600 | 3.418.200 | 1 | |
| 221 | PP2500462076 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 379,260,000 | 284.445.000 | 94.815.000 | 740 | |
| 222 | PP2500462077 - Thạch cao | 13,200,000 | 9.900.000 | 3.300.000 | 1 | |
| 223 | PP2500462078 - Thám châm | 2,400,000 | 1.800.000 | 600.000 | 2 | |
| 224 | PP2500462079 - Than Hoạt | 18,600,000 | 13.950.000 | 4.650.000 | 2 | |
| 225 | PP2500462080 - Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm | 20,400,000 | 15.300.000 | 5.100.000 | 2 | |
| 226 | PP2500462081 - Thuốc nhuộm Lacto phenol | 6,000,000 | 4.500.000 | 1.500.000 | 1 | |
| 227 | PP2500462082 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, lọc tia UV và ánh sáng xanh, đơn tiêu cự, một mảnh, nhuộm vàng | 6,680,000,000 | 5.010.000.000 | 1.670.000.000 | 123 | |
| 228 | PP2500462083 - Trâm dũa ống tủy các số | 7,119,840 | 5.339.880 | 1.779.960 | 30 | |
| 229 | PP2500462084 - Trâm gai các cỡ | 4,320,000 | 3.240.000 | 1.080.000 | 22 | |
| 230 | PP2500462085 - Trocar bán kim loại trơn 10mm | 338,000,000 | 253.500.000 | 84.500.000 | 1 | |
| 231 | PP2500462086 - Trocar bán kim loại vòng xoắn 5mm | 580,021,200 | 435.015.900 | 145.005.300 | 2 | |
| 232 | PP2500462087 - TSB NaCl 6,5 % | 1,575,000 | 1.181.250 | 393.750 | 12 | |
| 233 | PP2500462088 - Tube nhựa không nắp | 5,500,000 | 4.125.000 | 1.375.000 | 1233 | |
| 234 | PP2500462089 - Túi ép dẹp | 50,000,000 | 37.500.000 | 12.500.000 | 12 | |
| 235 | PP2500462090 - Túi ép dẹp | 249,000,000 | 186.750.000 | 62.250.000 | 37 | |
| 236 | PP2500462091 - Túi ép dẹp | 208,000,000 | 156.000.000 | 52.000.000 | 25 | |
| 237 | PP2500462092 - Túi máu đơn có dung dịch bảo quản CPDA-1 | 16,000,000 | 12.000.000 | 4.000.000 | 12 | |
| 238 | PP2500462093 - Van dự trữ cho trocar 5.5mm | 394,000,000 | 295.500.000 | 98.500.000 | 25 | |
| 239 | PP2500462094 - Van lá dự trữ cho trocar 11mm | 144,000,000 | 108.000.000 | 36.000.000 | 12 | |
| 240 | PP2500462095 - Vành mi | 116,550,000 | 87.412.500 | 29.137.500 | 1 | |
| 241 | PP2500462096 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 1,134,420,000 | 850.815.000 | 283.605.000 | 123 | |
| 242 | PP2500462097 - Vi sinh - MT nuôi cấy MannitolSalt Agar | 2,199,960 | 1.649.970 | 549.990 | 1 | |
| 243 | PP2500462098 - Vi sinh xử lý thành phần nước thải | 712,800,000 | 534.600.000 | 178.200.000 | 27 | |
| 244 | PP2500462099 - Vi sinh xử lý thành phần nước thải | 712,800,000 | 534.600.000 | 178.200.000 | 27 | |
| 245 | PP2500462100 - Vớ chân nylon dài | 9,000,000 | 6.750.000 | 2.250.000 | 123 | |
| 246 | PP2500462101 - Xi măng gắn răng sứ | 9,179,200 | 6.884.400 | 2.294.800 | 1 |
Áo phẫu thuật L |
|
| Mã phần lô | PP2500461856 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500461857 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bột tổng hợp 5 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500461858 |
| Giá từng phần lô | 3,599,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.699.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 899.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dán trong suốt vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500461859 |
| Giá từng phần lô | 4,712,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.534.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng trám kẻ răng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500461860 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Banh mũi (lớn, nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500461861 |
| Giá từng phần lô | 83,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao hơi chi dưới (Máy garo hơi tự động ZIMMER) |
|
| Mã phần lô | PP2500461862 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao hơi chi trên (Máy garo hơi tự động ZIMMER) |
|
| Mã phần lô | PP2500461863 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bay trám composite |
|
| Mã phần lô | PP2500461864 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bile Esculin |
|
| Mã phần lô | PP2500461865 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình chứa dung dịch hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500461866 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500461867 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình nón thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500461868 |
| Giá từng phần lô | 6,706,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.030.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.676.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình tạo ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500461869 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500461870 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bo chuông điện cực ECG |
|
| Mã phần lô | PP2500461871 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500461872 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500461873 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 60 giọt/ 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500461874 |
| Giá từng phần lô | 4,726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.544.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.181.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bổ sung Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2500461875 |
| Giá từng phần lô | 1,036,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ vật tư tiêu hao magLEAD |
|
| Mã phần lô | PP2500461876 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500461877 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm thủy tinh 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2500461878 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng bóp gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500461879 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng bóp giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500461880 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500461881 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500461882 |
| Giá từng phần lô | 1,612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.209.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500461883 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.212.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 737.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500461884 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500461885 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500461886 |
| Giá từng phần lô | 762,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột thẩm phân máu Natri Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500461887 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F |
|
| Mã phần lô | PP2500461888 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ca++ ELECTRODE (Điện cực Ca) |
|
| Mã phần lô | PP2500461889 |
| Giá từng phần lô | 157,096,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.822.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.274.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến đo oxy mô dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500461890 |
| Giá từng phần lô | 314,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.013.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.671.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500461891 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461892 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461893 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461894 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461895 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461896 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461897 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 21F |
|
| Mã phần lô | PP2500461898 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 23F |
|
| Mã phần lô | PP2500461899 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 25F dài 38 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461900 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cao su đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500461901 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500461902 |
| Giá từng phần lô | 6,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp laser 365 μm (loại dùng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500461903 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp laser 550 μm (loại dùng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500461904 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500461905 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500461906 |
| Giá từng phần lô | 55,830,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.872.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.957.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500461907 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây chèn vật liệu trám bít ống tủy răng (Lentulo)hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500461908 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây chóp |
|
| Mã phần lô | PP2500461909 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây dũa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500461910 |
| Giá từng phần lô | 22,276,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.707.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.569.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây móc xương |
|
| Mã phần lô | PP2500461911 |
| Giá từng phần lô | 4,720,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.540.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.180.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây nạy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500461912 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây xé bao |
|
| Mã phần lô | PP2500461913 |
| Giá từng phần lô | 46,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.870.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.623.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nút mạch dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500461914 |
| Giá từng phần lô | 174,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chế phẩm viên Cloramindiệt khuẩn xử lý nước thải y tế TCCA 90% |
|
| Mã phần lô | PP2500461915 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chêm gỗ trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500461916 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ nylon 10/0 (sợi đen) |
|
| Mã phần lô | PP2500461917 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500461918 |
| Giá từng phần lô | 35,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500461919 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.647.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.882.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500461920 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn số 1/0, kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500461921 |
| Giá từng phần lô | 516,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.626.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.208.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500461922 |
| Giá từng phần lô | 27,909,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.931.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.977.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép buộc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500461923 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500461924 |
| Giá từng phần lô | 926,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Enterococcus faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2500461925 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Proteus Vulgaris ATCC 6380 |
|
| Mã phần lô | PP2500461926 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2500461927 |
| Giá từng phần lô | 11,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.841.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Stenotrophomonas maltophilia |
|
| Mã phần lô | PP2500461928 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Citrate Tubes |
|
| Mã phần lô | PP2500461929 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cọ bôi keo dán |
|
| Mã phần lô | PP2500461930 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc có mỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500461931 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500461932 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Côn trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500461933 |
| Giá từng phần lô | 17,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500461934 |
| Giá từng phần lô | 698,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai cenlulo |
|
| Mã phần lô | PP2500461935 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao siêu âm mổ mở, tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461936 |
| Giá từng phần lô | 237,100,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.825.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.275.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao siêu âm mổ mở, tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461937 |
| Giá từng phần lô | 490,826,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.119.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.706.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao siêu âm mổ nội soi tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, đường kính 5mm, cán dài 36cm được phủ lớp chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2500461938 |
| Giá từng phần lô | 726,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.813.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.604.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu col 10ϻl |
|
| Mã phần lô | PP2500461939 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu nối chữ Y loại Y - Star |
|
| Mã phần lô | PP2500461940 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500461941 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu xịt tay khoan nha |
|
| Mã phần lô | PP2500461942 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ mở với 100 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500461943 |
| Giá từng phần lô | 312,738,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.553.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.184.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cáp dùng cho dao Harmonicmổ nội soi với 95 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500461944 |
| Giá từng phần lô | 322,188,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.641.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.547.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cáp quang học, đường kính 3,5mm, dài 230 cm đầu nối thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500461945 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2500461946 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500461947 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn quang Laser |
|
| Mã phần lô | PP2500461948 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn sáng |
|
| Mã phần lô | PP2500461949 |
| Giá từng phần lô | 157,274,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.955.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.318.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500461950 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối ống hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500461951 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối quả hấp phụ than hoạt tính với quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500461952 |
| Giá từng phần lô | 131,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy 1 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2500461953 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy 1 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500461954 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch nhầy Sodium Hyaluronate dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500461955 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực kẹp chi điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500461956 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ bắt dị vật kích thước lớn dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500461957 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ lấy huyết khối dạng 3 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500461958 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm loãng đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500461959 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500461960 |
| Giá từng phần lô | 94,799,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.099.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.699.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500461961 |
| Giá từng phần lô | 19,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.943.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.981.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
E- TEST Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500461962 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
E- TEST Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500461963 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
E- TEST Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500461964 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
E- TEST Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500461965 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500461966 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2500461967 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2500461968 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay phòng thí nghiệm không chứa bột |
|
| Mã phần lô | PP2500461969 |
| Giá từng phần lô | 103,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 50x100 |
|
| Mã phần lô | PP2500461970 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 63x100 |
|
| Mã phần lô | PP2500461971 |
| Giá từng phần lô | 9,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in máy C-am |
|
| Mã phần lô | PP2500461972 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500461973 |
| Giá từng phần lô | 304,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy lau kính |
|
| Mã phần lô | PP2500461974 |
| Giá từng phần lô | 31,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Guide Wire mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500461975 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
H2O2 3% (Catalase) |
|
| Mã phần lô | PP2500461976 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất realtime định lượng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500461977 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Isopropanol |
|
| Mã phần lô | PP2500461978 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.953.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500461979 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
K+ ELECTRODE (Điện cực K) |
|
| Mã phần lô | PP2500461980 |
| Giá từng phần lô | 83,784,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.838.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.946.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm gặm xương nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500461981 |
| Giá từng phần lô | 63,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm thẳng có mấu 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461982 |
| Giá từng phần lô | 16,642,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.481.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.160.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2500461983 |
| Giá từng phần lô | 19,519,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.639.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.879.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cắt chỉ 2 đầu bầu |
|
| Mã phần lô | PP2500461984 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500461985 |
| Giá từng phần lô | 47,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo mũi thẳng 13cm ± 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500461986 |
| Giá từng phần lô | 7,947,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.960.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.986.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp Debakeymạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500461987 |
| Giá từng phần lô | 21,309,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.981.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.327.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500461988 |
| Giá từng phần lô | 75,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn sát trùng tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500461989 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay hạt đậu 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2500461990 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí oxy y tế (dạng khí)-6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2500461991 |
| Giá từng phần lô | 5,076,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.807.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.269.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy định danh Vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500461992 |
| Giá từng phần lô | 37,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.951.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500461993 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime |
|
| Mã phần lô | PP2500461994 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime/ Clavulanic acid 30/10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500461995 |
| Giá từng phần lô | 13,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.282.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500461996 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2500461997 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500461998 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120μg |
|
| Mã phần lô | PP2500461999 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500462000 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500462001 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2500462002 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500462003 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500462004 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500462005 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh PenicillinG |
|
| Mã phần lô | PP2500462006 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2500462007 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2500462008 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Teicoplanin 30 mcg |
|
| Mã phần lô | PP2500462009 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500462010 |
| Giá từng phần lô | 3,698,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.773.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khung hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500462011 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500462012 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500462013 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gây tê, gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500462014 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500462015 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim phaco dùng cho máy phaco Nidek CV-9000 |
|
| Mã phần lô | PP2500462016 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim phaco dùng cho máy phaco Visalis 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500462017 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500462018 |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.602.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kính soi đáy mắt 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500462019 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kính soi đáy mắt góc siêu rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500462020 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500462021 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500462022 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy tạo nhịp 1 buồng có phá rung cấy vào cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500462023 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường MannitolSalt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500462024 |
| Giá từng phần lô | 606,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mực in mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500462025 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2500462026 |
| Giá từng phần lô | 4,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.517.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan răng mạ kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500462027 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Muối tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500462028 |
| Giá từng phần lô | 152,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 250mm |
|
| Mã phần lô | PP2500462029 |
| Giá từng phần lô | 1,465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.098.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đầu nẹp có 7 lỗ khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500462030 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500462031 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước cất vô trùng pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500462032 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500462033 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500462034 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống mở khí quản có bóng số 09 |
|
| Mã phần lô | PP2500462035 |
| Giá từng phần lô | 68,863,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.647.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.215.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm chân không Serum Gel 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500462036 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống soi niệu quản – bể thận (Nội soi cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2500462037 |
| Giá từng phần lô | 1,502,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.126.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông (Catheter) can thiệp siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500462038 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500462039 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông đường mật chữ T size 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500462040 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông đường mật chữ T size 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500462041 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông đường mật chữ T size 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500462042 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông đường mật chữ T size 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500462043 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông đường mật chữ T size 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500462044 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông đường mật chữ T size 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500462045 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500462046 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông niệu quản (Sonde JJ) |
|
| Mã phần lô | PP2500462047 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông niệu quản (Sonde JJ) |
|
| Mã phần lô | PP2500462048 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông trung gian hỗ trợ can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500462049 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ống xông họng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500462050 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ống xông mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500462051 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Optic 0 ̊ nội soi tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500462052 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2500462053 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen cong không mấu 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500462054 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen cong không mấu dài 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500462055 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen thẳng có mấu 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500462056 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen thẳng nhọn không mấu 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500462057 |
| Giá từng phần lô | 23,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim nha |
|
| Mã phần lô | PP2500462058 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500462059 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Escherichia Coli |
|
| Mã phần lô | PP2500462060 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aenginosa |
|
| Mã phần lô | PP2500462061 |
| Giá từng phần lô | 9,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500462062 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ruột huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500462063 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ruột kéo metzenbuam |
|
| Mã phần lô | PP2500462064 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sleeve (Bọc nhựa quanh kim phaco) – Máy Visalis 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500462065 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sond pezzer số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500462066 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sond pezzer số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500462067 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sond pezzer số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500462068 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sond pezzer số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500462069 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Stent ngoại biên tự bung, chất liệu hợp kim Elgiloy |
|
| Mã phần lô | PP2500462070 |
| Giá từng phần lô | 927,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Streptococcus pneumoniae ATCC 6305 |
|
| Mã phần lô | PP2500462071 |
| Giá từng phần lô | 17,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tấm dán sau phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500462072 |
| Giá từng phần lô | 12,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay cầm dây cưa xương phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500462073 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tem in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500462074 |
| Giá từng phần lô | 75,814,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.860.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.953.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test Champer(Bọc nhựa chụp đầu kim phaco) – máy Visalic 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500462075 |
| Giá từng phần lô | 13,672,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.254.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.418.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500462076 |
| Giá từng phần lô | 379,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2500462077 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2500462078 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Than Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500462079 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500462080 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm Lacto phenol |
|
| Mã phần lô | PP2500462081 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, lọc tia UV và ánh sáng xanh, đơn tiêu cự, một mảnh, nhuộm vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500462082 |
| Giá từng phần lô | 6,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.010.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.670.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm dũa ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2500462083 |
| Giá từng phần lô | 7,119,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.339.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.779.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm gai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500462084 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trocar bán kim loại trơn 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500462085 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trocar bán kim loại vòng xoắn 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500462086 |
| Giá từng phần lô | 580,021,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.015.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.005.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TSB NaCl 6,5 % |
|
| Mã phần lô | PP2500462087 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500462088 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500462089 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500462090 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500462091 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi máu đơn có dung dịch bảo quản CPDA-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500462092 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Van dự trữ cho trocar 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500462093 |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Van lá dự trữ cho trocar 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500462094 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vành mi |
|
| Mã phần lô | PP2500462095 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500462096 |
| Giá từng phần lô | 1,134,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vi sinh - MT nuôi cấy MannitolSalt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500462097 |
| Giá từng phần lô | 2,199,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.649.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vi sinh xử lý thành phần nước thải |
|
| Mã phần lô | PP2500462098 |
| Giá từng phần lô | 712,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vi sinh xử lý thành phần nước thải |
|
| Mã phần lô | PP2500462099 |
| Giá từng phần lô | 712,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vớ chân nylon dài |
|
| Mã phần lô | PP2500462100 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng gắn răng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500462101 |
| Giá từng phần lô | 9,179,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.884.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.294.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi