Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300384610-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300195839 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,930,524,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35.166.289 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300412463 - 40.6 | 13,650 |
| 2 | PP2300412464 - 40.12 | 159,000 |
| 3 | PP2300412465 - 40.21 | 27,050 |
| 4 | PP2300412466 - 40.21 | 112,000 |
| 5 | PP2300412467 - 40.28 | 9,100 |
| 6 | PP2300412468 - 40.3 | 152 |
| 7 | PP2300412469 - 40.30 | 6,185 |
| 8 | PP2300412470 - 40.38 | 47,500 |
| 9 | PP2300412471 - 40.38 | 9,450 |
| 10 | PP2300412472 - 40.41 | 750 |
| 11 | PP2300412473 - 40.43+47 | 6,100 |
| 12 | PP2300412474 - 40.59 | 1,750 |
| 13 | PP2300412475 - 40.61 | 3,200 |
| 14 | PP2300412476 - 40.64 | 1,500 |
| 15 | PP2300412477 - 40.8 | 743 |
| 16 | PP2300412478 - 40.81 | 67 |
| 17 | PP2300412479 - 40.132 | 985 |
| 18 | PP2300412480 - 40.138 | 1,550 |
| 19 | PP2300412481 - 40.145 | 5,600 |
| 20 | PP2300412482 - 40.154 | 730 |
| 21 | PP2300412483 - 40.204 | 66,000 |
| 22 | PP2300412484 - 40.206 | 6,615 |
| 23 | PP2300412485 - 40.212 | 380 |
| 24 | PP2300412486 - 40.213 | 11,880 |
| 25 | PP2300412487 - 40.216 | 1,050 |
| 26 | PP2300412488 - 40.22 | 3,800 |
| 27 | PP2300412489 - 40.225 | 1,990 |
| 28 | PP2300412490 - 40.242 | 850 |
| 29 | PP2300412491 - 40.268 | 2,220 |
| 30 | PP2300412492 - 40.285 | 6,000 |
| 31 | PP2300412493 - 40.292 | 15,500 |
| 32 | PP2300412494 - 40.293 | 21,125 |
| 33 | PP2300412495 - 40.334 | 2,100 |
| 34 | PP2300412496 - 40.336 | 1,100 |
| 35 | PP2300412497 - 40.427 | 2,849 |
| 36 | PP2300412498 - 40.451 | 3,790 |
| 37 | PP2300412499 - 40.481 | 420 |
| 38 | PP2300412500 - 40.483 | 6,750 |
| 39 | PP2300412501 - 40.491 | 200 |
| 40 | PP2300412502 - 40.20.504 | 4,987 |
| 41 | PP2300412503 - 40.20.505 | 8,557 |
| 42 | PP2300412504 - 40.20.506 | 12,482 |
| 43 | PP2300412505 - 40.493 | 820 |
| 44 | PP2300412506 - 40.493 | 695 |
| 45 | PP2300412507 - 40.502 | 1,500 |
| 46 | PP2300412508 - 40.504 | 2,300 |
| 47 | PP2300412509 - 40.505 | 3,600 |
| 48 | PP2300412510 - 40.507 | 1,820 |
| 49 | PP2300412511 - 40.509 | 1,470 |
| 50 | PP2300412512 - 40.512 | 2,100 |
| 51 | PP2300412513 - 40.512 | 800 |
| 52 | PP2300412514 - 40.513 | 1,580 |
| 53 | PP2300412515 - 40.513 | 940 |
| 54 | PP2300412516 - 40.517 | 1,390 |
| 55 | PP2300412517 - 40.520 | 2,600 |
| 56 | PP2300412518 - 40.521 | 6,589 |
| 57 | PP2300412519 - 40.521 | 6,589 |
| 58 | PP2300412520 - 40.527 | 1,130 |
| 59 | PP2300412521 - 40.527 | 3,780 |
| 60 | PP2300412522 - 40.538 | 350 |
| 61 | PP2300412523 - 40.30.554 | 5,800 |
| 62 | PP2300412524 - 40.540 | 685 |
| 63 | PP2300412525 - 40.549 | 350 |
| 64 | PP2300412526 - 40.553 | 1,640 |
| 65 | PP2300412527 - 40.553 | 2,200 |
| 66 | PP2300412528 - 40.558 | 3,200 |
| 67 | PP2300412529 - 40.558 | 1,200 |
| 68 | PP2300412530 - 40.558 | 900 |
| 69 | PP2300412531 - 40.619 | 1,890 |
| 70 | PP2300412532 - 40.653 | 2,853 |
| 71 | PP2300412533 - 40.662 | 2,700 |
| 72 | PP2300412534 - 40.664 | 2,200 |
| 73 | PP2300412535 - 40.664 | 3,800 |
| 74 | PP2300412536 - 40.671 | 2,635 |
| 75 | PP2300412537 - 40.678 | 7,500 |
| 76 | PP2300412538 - 40.68 | 2,820 |
| 77 | PP2300412539 - 40.683 | 2,400 |
| 78 | PP2300412540 - 40.688 | 500 |
| 79 | PP2300412541 - 40.688 | 1,813 |
| 80 | PP2300412542 - 40.694 | 3,200 |
| 81 | PP2300412543 - 40.697 | 619 |
| 82 | PP2300412544 - 40.698 | 1,120 |
| 83 | PP2300412545 - 40.712 | 29,999 |
| 84 | PP2300412546 - 40.714 | 57,000 |
| 85 | PP2300412547 - 40.715 | 550 |
| 86 | PP2300412548 - 40.719 | 2,898 |
| 87 | PP2300412549 - 40.719 | 6,565 |
| 88 | PP2300412550 - 40.725 | 630 |
| 89 | PP2300412551 - 40.726 | 798 |
| 90 | PP2300412552 - 40.734 | 3,400 |
| 91 | PP2300412553 - 40.736 | 3,258 |
| 92 | PP2300412554 - 40.736 | 1,635 |
| 93 | PP2300412555 - 40.75 | 20,900 |
| 94 | PP2300412556 - 40.751 | 3,980 |
| 95 | PP2300412557 - 40.756 | 6,500 |
| 96 | PP2300412558 - 40.20.745 | 3,330 |
| 97 | PP2300412559 - 40.801 | 1,200 |
| 98 | PP2300412560 - 40.801 | 1,400 |
| 99 | PP2300412561 - 40.805.2 | 62,000 |
| 100 | PP2300412562 - 40.805.3 | 76,000 |
| 101 | PP2300412563 - 40.812 | 8,225 |
| 102 | PP2300412564 - 40.815 | 1,007 |
| 103 | PP2300412565 - 40.815 | 626 |
| 104 | PP2300412566 - 40.825 | 29,043 |
| 105 | PP2300412567 - 40.829 | 589 |
| 106 | PP2300412568 - 40.883 | 15,000 |
| 107 | PP2300412569 - 40.899 | 1,986 |
| 108 | PP2300412570 - 40.905 | 3,796 |
| 109 | PP2300412571 - 40.685 | 12,600 |
| 110 | PP2300412572 - 40.1043 | 420 |
| 111 | PP2300412573 - 40.1043 | 36,383 |
| 112 | PP2300412574 - 40.98 | 76,379 |
| 113 | PP2300412575 - 40.98 | 8,513 |
| 114 | PP2300412576 - 40.981 | 278,090 |
| 115 | PP2300412577 - 40.988 | 1,050 |
| 116 | PP2300412578 - 40.991 | 3,585 |
| 117 | PP2300412579 - 40.998 | 770 |
| 118 | PP2300412580 - 40.101 | 805 |
| 119 | PP2300412581 - 40.1015 | 12,850 |
| 120 | PP2300412582 - 40.1047 | 270 |
| 121 | PP2300412583 - 40.1057 | 798 |
40.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300412463 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300412464 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300412465 |
| Giá từng phần lô | 27,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300412466 |
| Giá từng phần lô | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300412467 |
| Giá từng phần lô | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300412468 |
| Giá từng phần lô | 152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300412469 |
| Giá từng phần lô | 6,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300412470 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300412471 |
| Giá từng phần lô | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300412472 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.43+47 |
|
| Mã phần lô | PP2300412473 |
| Giá từng phần lô | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300412474 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300412475 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300412476 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300412477 |
| Giá từng phần lô | 743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300412478 |
| Giá từng phần lô | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300412479 |
| Giá từng phần lô | 985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300412480 |
| Giá từng phần lô | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300412481 |
| Giá từng phần lô | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300412482 |
| Giá từng phần lô | 730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.204 |
|
| Mã phần lô | PP2300412483 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.206 |
|
| Mã phần lô | PP2300412484 |
| Giá từng phần lô | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.212 |
|
| Mã phần lô | PP2300412485 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300412486 |
| Giá từng phần lô | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.216 |
|
| Mã phần lô | PP2300412487 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300412488 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.225 |
|
| Mã phần lô | PP2300412489 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.242 |
|
| Mã phần lô | PP2300412490 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.268 |
|
| Mã phần lô | PP2300412491 |
| Giá từng phần lô | 2,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.285 |
|
| Mã phần lô | PP2300412492 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.292 |
|
| Mã phần lô | PP2300412493 |
| Giá từng phần lô | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.293 |
|
| Mã phần lô | PP2300412494 |
| Giá từng phần lô | 21,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.334 |
|
| Mã phần lô | PP2300412495 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.336 |
|
| Mã phần lô | PP2300412496 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.427 |
|
| Mã phần lô | PP2300412497 |
| Giá từng phần lô | 2,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.451 |
|
| Mã phần lô | PP2300412498 |
| Giá từng phần lô | 3,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.481 |
|
| Mã phần lô | PP2300412499 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.483 |
|
| Mã phần lô | PP2300412500 |
| Giá từng phần lô | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.491 |
|
| Mã phần lô | PP2300412501 |
| Giá từng phần lô | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.20.504 |
|
| Mã phần lô | PP2300412502 |
| Giá từng phần lô | 4,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.20.505 |
|
| Mã phần lô | PP2300412503 |
| Giá từng phần lô | 8,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.20.506 |
|
| Mã phần lô | PP2300412504 |
| Giá từng phần lô | 12,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.493 |
|
| Mã phần lô | PP2300412505 |
| Giá từng phần lô | 820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.493 |
|
| Mã phần lô | PP2300412506 |
| Giá từng phần lô | 695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.502 |
|
| Mã phần lô | PP2300412507 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.504 |
|
| Mã phần lô | PP2300412508 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.505 |
|
| Mã phần lô | PP2300412509 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.507 |
|
| Mã phần lô | PP2300412510 |
| Giá từng phần lô | 1,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.509 |
|
| Mã phần lô | PP2300412511 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.512 |
|
| Mã phần lô | PP2300412512 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.512 |
|
| Mã phần lô | PP2300412513 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.513 |
|
| Mã phần lô | PP2300412514 |
| Giá từng phần lô | 1,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.513 |
|
| Mã phần lô | PP2300412515 |
| Giá từng phần lô | 940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.517 |
|
| Mã phần lô | PP2300412516 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.520 |
|
| Mã phần lô | PP2300412517 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.521 |
|
| Mã phần lô | PP2300412518 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.521 |
|
| Mã phần lô | PP2300412519 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.527 |
|
| Mã phần lô | PP2300412520 |
| Giá từng phần lô | 1,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.527 |
|
| Mã phần lô | PP2300412521 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.538 |
|
| Mã phần lô | PP2300412522 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.30.554 |
|
| Mã phần lô | PP2300412523 |
| Giá từng phần lô | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.540 |
|
| Mã phần lô | PP2300412524 |
| Giá từng phần lô | 685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.549 |
|
| Mã phần lô | PP2300412525 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.553 |
|
| Mã phần lô | PP2300412526 |
| Giá từng phần lô | 1,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.553 |
|
| Mã phần lô | PP2300412527 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.558 |
|
| Mã phần lô | PP2300412528 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.558 |
|
| Mã phần lô | PP2300412529 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.558 |
|
| Mã phần lô | PP2300412530 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.619 |
|
| Mã phần lô | PP2300412531 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.653 |
|
| Mã phần lô | PP2300412532 |
| Giá từng phần lô | 2,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.662 |
|
| Mã phần lô | PP2300412533 |
| Giá từng phần lô | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.664 |
|
| Mã phần lô | PP2300412534 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.664 |
|
| Mã phần lô | PP2300412535 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.671 |
|
| Mã phần lô | PP2300412536 |
| Giá từng phần lô | 2,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.678 |
|
| Mã phần lô | PP2300412537 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300412538 |
| Giá từng phần lô | 2,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.683 |
|
| Mã phần lô | PP2300412539 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.688 |
|
| Mã phần lô | PP2300412540 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.688 |
|
| Mã phần lô | PP2300412541 |
| Giá từng phần lô | 1,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.694 |
|
| Mã phần lô | PP2300412542 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.697 |
|
| Mã phần lô | PP2300412543 |
| Giá từng phần lô | 619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.698 |
|
| Mã phần lô | PP2300412544 |
| Giá từng phần lô | 1,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.712 |
|
| Mã phần lô | PP2300412545 |
| Giá từng phần lô | 29,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.714 |
|
| Mã phần lô | PP2300412546 |
| Giá từng phần lô | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.715 |
|
| Mã phần lô | PP2300412547 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.719 |
|
| Mã phần lô | PP2300412548 |
| Giá từng phần lô | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.719 |
|
| Mã phần lô | PP2300412549 |
| Giá từng phần lô | 6,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.725 |
|
| Mã phần lô | PP2300412550 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.726 |
|
| Mã phần lô | PP2300412551 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.734 |
|
| Mã phần lô | PP2300412552 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.736 |
|
| Mã phần lô | PP2300412553 |
| Giá từng phần lô | 3,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.736 |
|
| Mã phần lô | PP2300412554 |
| Giá từng phần lô | 1,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300412555 |
| Giá từng phần lô | 20,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.751 |
|
| Mã phần lô | PP2300412556 |
| Giá từng phần lô | 3,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.756 |
|
| Mã phần lô | PP2300412557 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.20.745 |
|
| Mã phần lô | PP2300412558 |
| Giá từng phần lô | 3,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.801 |
|
| Mã phần lô | PP2300412559 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.801 |
|
| Mã phần lô | PP2300412560 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.805.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300412561 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.805.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300412562 |
| Giá từng phần lô | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.812 |
|
| Mã phần lô | PP2300412563 |
| Giá từng phần lô | 8,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.815 |
|
| Mã phần lô | PP2300412564 |
| Giá từng phần lô | 1,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.815 |
|
| Mã phần lô | PP2300412565 |
| Giá từng phần lô | 626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.825 |
|
| Mã phần lô | PP2300412566 |
| Giá từng phần lô | 29,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.829 |
|
| Mã phần lô | PP2300412567 |
| Giá từng phần lô | 589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.883 |
|
| Mã phần lô | PP2300412568 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.899 |
|
| Mã phần lô | PP2300412569 |
| Giá từng phần lô | 1,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.905 |
|
| Mã phần lô | PP2300412570 |
| Giá từng phần lô | 3,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.685 |
|
| Mã phần lô | PP2300412571 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.1043 |
|
| Mã phần lô | PP2300412572 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.1043 |
|
| Mã phần lô | PP2300412573 |
| Giá từng phần lô | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300412574 |
| Giá từng phần lô | 76,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300412575 |
| Giá từng phần lô | 8,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.981 |
|
| Mã phần lô | PP2300412576 |
| Giá từng phần lô | 278,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.988 |
|
| Mã phần lô | PP2300412577 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.991 |
|
| Mã phần lô | PP2300412578 |
| Giá từng phần lô | 3,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.998 |
|
| Mã phần lô | PP2300412579 |
| Giá từng phần lô | 770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300412580 |
| Giá từng phần lô | 805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.1015 |
|
| Mã phần lô | PP2300412581 |
| Giá từng phần lô | 12,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.1047 |
|
| Mã phần lô | PP2300412582 |
| Giá từng phần lô | 270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
40.1057 |
|
| Mã phần lô | PP2300412583 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi