Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400039500-02
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400019677
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 37,167,161,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 557.507.428,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400010962 - G01 1,260,000 18,900
2 PP2400010963 - G02 83,200,000 1,248,000
3 PP2400010964 - G03 60,000,000 900,000
4 PP2400010965 - G04 81,900,000 1,228,500
5 PP2400010966 - G05 24,000,000 360,000
6 PP2400010967 - G06 6,080,000 91,200
7 PP2400010968 - G07 21,898,800 328,482
8 PP2400010969 - G08 7,950,000 119,250
9 PP2400010970 - G09 3,336,000 50,040
10 PP2400010971 - G10 56,700,000 850,500
11 PP2400010972 - G11 47,250,000 708,750
12 PP2400010973 - G12 4,200,000 63,000
13 PP2400010974 - G13 45,000,000 675,000
14 PP2400010975 - G14 1,050,000 15,750
15 PP2400010976 - G15 63,225,000 948,375
16 PP2400010977 - G16 77,600,000 1,164,000
17 PP2400010978 - G17 13,482,000 202,230
18 PP2400010979 - G18 25,523,000 382,845
19 PP2400010980 - G19 525,000 7,875
20 PP2400010981 - G20 5,800,000 87,000
21 PP2400010982 - G21 2,100,000 31,500
22 PP2400010983 - G22 2,400,000 36,000
23 PP2400010984 - G23 22,350,000 335,250
24 PP2400010985 - G24 255,000,000 3,825,000
25 PP2400010986 - G25 33,600,000 504,000
26 PP2400010987 - G26 3,550,000 53,250
27 PP2400010988 - G27 117,000,000 1,755,000
28 PP2400010989 - G28 24,000,000 360,000
29 PP2400010990 - G29 105,000,000 1,575,000
30 PP2400010991 - G30 19,245,000 288,675
31 PP2400010992 - G31 26,490,000 397,350
32 PP2400010993 - G32 40,000,000 600,000
33 PP2400010994 - G33 26,250,000 393,750
34 PP2400010995 - G34 114,000,000 1,710,000
35 PP2400010996 - G35 127,500,000 1,912,500
36 PP2400010997 - G36 31,400,000 471,000
37 PP2400010998 - G37 21,600,000 324,000
38 PP2400010999 - G38 91,500,000 1,372,500
39 PP2400011000 - G39 1,820,000 27,300
40 PP2400011001 - G40 25,200,000 378,000
41 PP2400011002 - G41 26,250,000 393,750
42 PP2400011003 - G42 5,200,000 78,000
43 PP2400011004 - G43 15,000,000 225,000
44 PP2400011005 - G44 5,600,000 84,000
45 PP2400011006 - G45 54,000,000 810,000
46 PP2400011007 - G46 74,970,000 1,124,550
47 PP2400011008 - G47 2,350,000 35,250
48 PP2400011009 - G48 150,000,000 2,250,000
49 PP2400011010 - G49 74,550,000 1,118,250
50 PP2400011011 - G50 29,100,000 436,500
51 PP2400011012 - G51 20,000,000 300,000
52 PP2400011013 - G52 1,500,000 22,500
53 PP2400011014 - G53 34,650,000 519,750
54 PP2400011015 - G54 5,880,000 88,200
55 PP2400011016 - G55 19,740,000 296,100
56 PP2400011017 - G56 3,197,300 47,959
57 PP2400011018 - G57 130,000,000 1,950,000
58 PP2400011019 - G58 27,000,000 405,000
59 PP2400011020 - G59 12,127,500 181,912
60 PP2400011021 - G60 1,344,000 20,160
61 PP2400011022 - G61 24,000,000 360,000
62 PP2400011023 - G62 800,000 12,000
63 PP2400011024 - G63 14,868,000 223,020
64 PP2400011025 - G64 255,000,000 3,825,000
65 PP2400011026 - G65 61,180,000 917,700
66 PP2400011027 - G66 82,500,000 1,237,500
67 PP2400011028 - G67 308,510,000 4,627,650
68 PP2400011029 - G68 309,400,000 4,641,000
69 PP2400011030 - G69 1,260,000,000 18,900,000
70 PP2400011031 - G70 228,000,000 3,420,000
71 PP2400011032 - G71 400,000,000 6,000,000
72 PP2400011033 - G72 1,503,250,000 22,548,750
73 PP2400011034 - G73 1,123,500,000 16,852,500
74 PP2400011035 - G74 1,110,000,000 16,650,000
75 PP2400011036 - G75 207,500,000 3,112,500
76 PP2400011037 - G76 410,000,000 6,150,000
77 PP2400011038 - G77 84,000,000 1,260,000
78 PP2400011039 - G78 251,370,000 3,770,550
79 PP2400011040 - G79 4,830,000 72,450
80 PP2400011041 - G80 1,836,000 27,540
81 PP2400011042 - G81 367,125,000 5,506,875
82 PP2400011043 - G82 4,530,000 67,950
83 PP2400011044 - G83 1,497,000,000 22,455,000
84 PP2400011045 - G84 84,000,000 1,260,000
85 PP2400011046 - G85 441,000,000 6,615,000
86 PP2400011047 - G86 47,250,000 708,750
87 PP2400011048 - G87 6,300,000 94,500
88 PP2400011049 - G88 15,000,000 225,000
89 PP2400011050 - G89 16,275,000 244,125
90 PP2400011051 - G90 2,025,000 30,375
91 PP2400011052 - G91 159,000,000 2,385,000
92 PP2400011053 - G92 9,500,000 142,500
93 PP2400011054 - G93 3,750,000 56,250
94 PP2400011055 - G94 66,000,000 990,000
95 PP2400011056 - G95 165,000,000 2,475,000
96 PP2400011057 - G96 90,000,000 1,350,000
97 PP2400011058 - G97 18,900,000 283,500
98 PP2400011059 - G98 1,150,000 17,250
99 PP2400011060 - G99 46,200,000 693,000
100 PP2400011061 - G100 280,000,000 4,200,000
101 PP2400011062 - G101 8,485,000 127,275
102 PP2400011063 - G102 600,000,000 9,000,000
103 PP2400011064 - G103 648,000,000 9,720,000
104 PP2400011065 - G104 1,740,000,000 26,100,000
105 PP2400011066 - G105 11,000,000 165,000
106 PP2400011067 - G106 4,998,000 74,970
107 PP2400011068 - G107 14,500,000 217,500
108 PP2400011069 - G108 58,800,000 882,000
109 PP2400011070 - G109 23,667,000 355,005
110 PP2400011071 - G110 162,300,000 2,434,500
111 PP2400011072 - G111 90,000,000 1,350,000
112 PP2400011073 - G112 3,000,000 45,000
113 PP2400011074 - G113 185,000,000 2,775,000
114 PP2400011075 - G114 157,500,000 2,362,500
115 PP2400011076 - G115 78,750,000 1,181,250
116 PP2400011077 - G116 99,740,000 1,496,100
117 PP2400011078 - G117 99,740,000 1,496,100
118 PP2400011079 - G118 85,570,000 1,283,550
119 PP2400011080 - G119 27,500,000 412,500
120 PP2400011081 - G120 61,680,000 925,200
121 PP2400011082 - G121 83,400,000 1,251,000
122 PP2400011083 - G122 110,000,000 1,650,000
123 PP2400011084 - G123 18,900,000 283,500
124 PP2400011085 - G124 74,550,000 1,118,250
125 PP2400011086 - G125 111,000,000 1,665,000
126 PP2400011087 - G126 14,200,000 213,000
127 PP2400011088 - G127 450,000,000 6,750,000
128 PP2400011089 - G128 94,500,000 1,417,500
129 PP2400011090 - G129 191,250,000 2,868,750
130 PP2400011091 - G130 109,950,000 1,649,250
131 PP2400011092 - G131 300,000,000 4,500,000
132 PP2400011093 - G132 29,820,000 447,300
133 PP2400011094 - G133 52,500,000 787,500
134 PP2400011095 - G134 41,800,000 627,000
135 PP2400011096 - G135 75,300,000 1,129,500
136 PP2400011097 - G136 420,000,000 6,300,000
137 PP2400011098 - G137 269,325,000 4,039,875
138 PP2400011099 - G138 26,775,000 401,625
139 PP2400011100 - G139 49,620,000 744,300
140 PP2400011101 - G140 24,999,800 374,997
141 PP2400011102 - G141 16,800,000 252,000
142 PP2400011103 - G142 2,720,000 40,800
143 PP2400011104 - G143 80,000,000 1,200,000
144 PP2400011105 - G144 131,780,000 1,976,700
145 PP2400011106 - G145 197,670,000 2,965,050
146 PP2400011107 - G146 59,600,000 894,000
147 PP2400011108 - G147 32,945,000 494,175
148 PP2400011109 - G148 65,000,000 975,000
149 PP2400011110 - G149 31,500,000 472,500
150 PP2400011111 - G150 49,980,000 749,700
151 PP2400011112 - G151 39,900,000 598,500
152 PP2400011113 - G152 144,000,000 2,160,000
153 PP2400011114 - G153 630,000 9,450
154 PP2400011115 - G154 8,000,000 120,000
155 PP2400011116 - G155 101,000,000 1,515,000
156 PP2400011117 - G156 2,025,000 30,375
157 PP2400011118 - G157 58,600,000 879,000
158 PP2400011119 - G158 5,040,000 75,600
159 PP2400011120 - G159 18,480,000 277,200
160 PP2400011121 - G160 5,100,000 76,500
161 PP2400011122 - G161 39,000,000 585,000
162 PP2400011123 - G162 38,000,000 570,000
163 PP2400011124 - G163 27,500,000 412,500
164 PP2400011125 - G164 31,290,000 469,350
165 PP2400011126 - G165 168,000,000 2,520,000
166 PP2400011127 - G166 69,500,000 1,042,500
167 PP2400011128 - G167 50,400,000 756,000
168 PP2400011129 - G168 15,400,000 231,000
169 PP2400011130 - G169 103,750,000 1,556,250
170 PP2400011131 - G170 56,700,000 850,500
171 PP2400011132 - G171 89,000,000 1,335,000
172 PP2400011133 - G172 3,297,000 49,455
173 PP2400011134 - G173 9,450,000 141,750
174 PP2400011135 - G174 30,000,000 450,000
175 PP2400011136 - G175 9,450,000 141,750
176 PP2400011137 - G176 57,046,500 855,697
177 PP2400011138 - G177 3,890,000 58,350
178 PP2400011139 - G178 16,950,000 254,250
179 PP2400011140 - G179 105,000,000 1,575,000
180 PP2400011141 - G180 23,100,000 346,500
181 PP2400011142 - G181 26,100,000 391,500
182 PP2400011143 - G182 59,000,000 885,000
183 PP2400011144 - G183 290,000,000 4,350,000
184 PP2400011145 - G184 37,485,000 562,275
185 PP2400011146 - G185 80,000,000 1,200,000
186 PP2400011147 - G186 29,850,000 447,750
187 PP2400011148 - G187 146,250,000 2,193,750
188 PP2400011149 - G188 39,900,000 598,500
189 PP2400011150 - G189 34,440,000 516,600
190 PP2400011151 - G190 348,900,000 5,233,500
191 PP2400011152 - G191 63,900,000 958,500
192 PP2400011153 - G192 227,760,000 3,416,400
193 PP2400011154 - G193 59,000,000 885,000
194 PP2400011155 - G194 68,450,000 1,026,750
195 PP2400011156 - G195 47,250,000 708,750
196 PP2400011157 - G196 3,300,000 49,500
197 PP2400011158 - G197 14,500,000 217,500
198 PP2400011159 - G198 40,000,000 600,000
199 PP2400011160 - G199 14,280,000 214,200
200 PP2400011161 - G200 31,500,000 472,500
201 PP2400011162 - G201 17,010,000 255,150
202 PP2400011163 - G202 36,000,000 540,000
203 PP2400011164 - G203 11,000,000 165,000
204 PP2400011165 - G204 560,000,000 8,400,000
205 PP2400011166 - G205 3,150,000 47,250
206 PP2400011167 - G206 59,000,000 885,000
207 PP2400011168 - G207 88,000,000 1,320,000
208 PP2400011169 - G208 2,240,000 33,600
209 PP2400011170 - G209 31,500,000 472,500
210 PP2400011171 - G210 33,000,000 495,000
211 PP2400011172 - G211 18,765,000 281,475
212 PP2400011173 - G212 8,400,000 126,000
213 PP2400011174 - G213 50,000,000 750,000
214 PP2400011175 - G214 31,600,000 474,000
215 PP2400011176 - G215 29,250,000 438,750
216 PP2400011177 - G216 119,000,000 1,785,000
217 PP2400011178 - G217 20,947,500 314,212
218 PP2400011179 - G218 59,700,000 895,500
219 PP2400011180 - G219 55,200,000 828,000
220 PP2400011181 - G220 42,000,000 630,000
221 PP2400011182 - G221 240,000,000 3,600,000
222 PP2400011183 - G222 127,890,000 1,918,350
223 PP2400011184 - G223 105,000,000 1,575,000
224 PP2400011185 - G224 100,000,000 1,500,000
225 PP2400011186 - G225 27,720,000 415,800
226 PP2400011187 - G226 1,125,000,000 16,875,000
227 PP2400011188 - G227 90,000,000 1,350,000
228 PP2400011189 - G228 1,195,000,000 17,925,000
229 PP2400011190 - G229 647,500,000 9,712,500
230 PP2400011191 - G230 6,500,000 97,500
231 PP2400011192 - G231 280,000,000 4,200,000
232 PP2400011193 - G232 523,000,000 7,845,000
233 PP2400011194 - G233 91,000,000 1,365,000
234 PP2400011195 - G234 90,000,000 1,350,000
235 PP2400011196 - G235 164,000,000 2,460,000
236 PP2400011197 - G236 6,260,000 93,900
237 PP2400011198 - G237 5,880,000 88,200
238 PP2400011199 - G238 7,350,000 110,250
239 PP2400011200 - G239 7,000,000 105,000
240 PP2400011201 - G240 58,086,000 871,290
241 PP2400011202 - G241 149,835,000 2,247,525
242 PP2400011203 - G242 83,600,000 1,254,000
243 PP2400011204 - G243 27,993,000 419,895
244 PP2400011205 - G244 25,200,000 378,000
245 PP2400011206 - G245 167,400,000 2,511,000
246 PP2400011207 - G246 40,000,000 600,000
247 PP2400011208 - G247 1,600,000 24,000
248 PP2400011209 - G248 23,625,000 354,375
249 PP2400011210 - G249 6,000,000 90,000
250 PP2400011211 - G250 42,550,000 638,250
251 PP2400011212 - G251 6,000,000 90,000
252 PP2400011213 - G252 30,050,000 450,750
253 PP2400011214 - G253 21,100,000 316,500
254 PP2400011215 - G254 52,800,000 792,000
255 PP2400011216 - G255 115,920,000 1,738,800
256 PP2400011217 - G256 2,258,000 33,870
257 PP2400011218 - G257 8,800,000 132,000
258 PP2400011219 - G258 5,250,000 78,750
259 PP2400011220 - G259 18,900,000 283,500
260 PP2400011221 - G260 3,600,000 54,000
261 PP2400011222 - G261 192,000,000 2,880,000
262 PP2400011223 - G262 1,050,000 15,750
263 PP2400011224 - G263 1,050,000 15,750
264 PP2400011225 - G264 2,415,000 36,225
265 PP2400011226 - G265 9,975,000 149,625
266 PP2400011227 - G266 90,000,000 1,350,000
267 PP2400011228 - G267 161,100,000 2,416,500
268 PP2400011229 - G268 4,410,000 66,150
269 PP2400011230 - G269 11,000,000 165,000
270 PP2400011231 - G270 549,360,000 8,240,400
271 PP2400011232 - G271 66,000,000 990,000
272 PP2400011233 - G272 22,680,000 340,200
273 PP2400011234 - G273 12,200,000 183,000
274 PP2400011235 - G274 151,998,000 2,279,970
275 PP2400011236 - G275 204,000,000 3,060,000
276 PP2400011237 - G276 465,000,000 6,975,000
277 PP2400011238 - G277 90,000,000 1,350,000
278 PP2400011239 - G278 36,310,000 544,650
279 PP2400011240 - G279 8,970,000 134,550
280 PP2400011241 - G280 49,995,000 749,925
281 PP2400011242 - G281 52,920,000 793,800
282 PP2400011243 - G282 132,323,000 1,984,845
283 PP2400011244 - G283 45,000,000 675,000
284 PP2400011245 - G284 58,500,000 877,500
285 PP2400011246 - G285 9,990,000 149,850
286 PP2400011247 - G286 24,990,000 374,850
287 PP2400011248 - G287 100,000,000 1,500,000
288 PP2400011249 - G288 43,500,000 652,500
289 PP2400011250 - G289 21,300,000 319,500
290 PP2400011251 - G290 8,925,000 133,875
291 PP2400011252 - G291 9,000,000 135,000
292 PP2400011253 - G292 20,160,000 302,400
293 PP2400011254 - G293 8,500,000 127,500
294 PP2400011255 - G294 51,000,000 765,000
295 PP2400011256 - G295 52,500,000 787,500
296 PP2400011257 - G296 44,000,000 660,000
297 PP2400011258 - G297 55,000,000 825,000
298 PP2400011259 - G298 2,100,000 31,500
299 PP2400011260 - G299 165,900,000 2,488,500
300 PP2400011261 - G300 20,860,000 312,900
301 PP2400011262 - G301 39,000,000 585,000
302 PP2400011263 - G302 1,000,000 15,000
303 PP2400011264 - G303 1,023,000 15,345
304 PP2400011265 - G304 1,449,000 21,735
305 PP2400011266 - G305 161,000,000 2,415,000
306 PP2400011267 - G306 18,900,000 283,500
307 PP2400011268 - G307 1,248,000,000 18,720,000
308 PP2400011269 - G308 880,000,000 13,200,000
309 PP2400011270 - G309 463,050,000 6,945,750
310 PP2400011271 - G310 144,900,000 2,173,500
311 PP2400011272 - G311 35,691,000 535,365
312 PP2400011273 - G312 1,200,000 18,000
313 PP2400011274 - G313 29,000,000 435,000
314 PP2400011275 - G314 79,590,000 1,193,850
315 PP2400011276 - G315 9,500,000 142,500
316 PP2400011277 - G316 20,850,000 312,750
317 PP2400011278 - G317 5,600,000 84,000
318 PP2400011279 - G318 3,200,000 48,000
319 PP2400011280 - G319 305,000 4,575
320 PP2400011281 - G320 3,980,000 59,700
321 PP2400011282 - G321 67,500,000 1,012,500
322 PP2400011283 - G322 67,500,000 1,012,500
323 PP2400011284 - G323 30,000,000 450,000
324 PP2400011285 - G324 35,700,000 535,500
325 PP2400011286 - G325 5,200,000 78,000
326 PP2400011287 - G326 7,455,000 111,825
327 PP2400011288 - G327 1,325,000 19,875
328 PP2400011289 - G328 577,500 8,662
329 PP2400011290 - G329 1,000,000 15,000
330 PP2400011291 - G330 1,785,000 26,775
G01
Mã phần lô PP2400010962
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G02
Mã phần lô PP2400010963
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G03
Mã phần lô PP2400010964
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G04
Mã phần lô PP2400010965
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G05
Mã phần lô PP2400010966
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G06
Mã phần lô PP2400010967
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G07
Mã phần lô PP2400010968
Giá từng phần lô 21,898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,482
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G08
Mã phần lô PP2400010969
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G09
Mã phần lô PP2400010970
Giá từng phần lô 3,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G10
Mã phần lô PP2400010971
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G11
Mã phần lô PP2400010972
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G12
Mã phần lô PP2400010973
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G13
Mã phần lô PP2400010974
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G14
Mã phần lô PP2400010975
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G15
Mã phần lô PP2400010976
Giá từng phần lô 63,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G16
Mã phần lô PP2400010977
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G17
Mã phần lô PP2400010978
Giá từng phần lô 13,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,230
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G18
Mã phần lô PP2400010979
Giá từng phần lô 25,523,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,845
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G19
Mã phần lô PP2400010980
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G20
Mã phần lô PP2400010981
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G21
Mã phần lô PP2400010982
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G22
Mã phần lô PP2400010983
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G23
Mã phần lô PP2400010984
Giá từng phần lô 22,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G24
Mã phần lô PP2400010985
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G25
Mã phần lô PP2400010986
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G26
Mã phần lô PP2400010987
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G27
Mã phần lô PP2400010988
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G28
Mã phần lô PP2400010989
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G29
Mã phần lô PP2400010990
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G30
Mã phần lô PP2400010991
Giá từng phần lô 19,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,675
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G31
Mã phần lô PP2400010992
Giá từng phần lô 26,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G32
Mã phần lô PP2400010993
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G33
Mã phần lô PP2400010994
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G34
Mã phần lô PP2400010995
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G35
Mã phần lô PP2400010996
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G36
Mã phần lô PP2400010997
Giá từng phần lô 31,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G37
Mã phần lô PP2400010998
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G38
Mã phần lô PP2400010999
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G39
Mã phần lô PP2400011000
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G40
Mã phần lô PP2400011001
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G41
Mã phần lô PP2400011002
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G42
Mã phần lô PP2400011003
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G43
Mã phần lô PP2400011004
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G44
Mã phần lô PP2400011005
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G45
Mã phần lô PP2400011006
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G46
Mã phần lô PP2400011007
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G47
Mã phần lô PP2400011008
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G48
Mã phần lô PP2400011009
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G49
Mã phần lô PP2400011010
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G50
Mã phần lô PP2400011011
Giá từng phần lô 29,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G51
Mã phần lô PP2400011012
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G52
Mã phần lô PP2400011013
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G53
Mã phần lô PP2400011014
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G54
Mã phần lô PP2400011015
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G55
Mã phần lô PP2400011016
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G56
Mã phần lô PP2400011017
Giá từng phần lô 3,197,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,959
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G57
Mã phần lô PP2400011018
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G58
Mã phần lô PP2400011019
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G59
Mã phần lô PP2400011020
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,912
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G60
Mã phần lô PP2400011021
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G61
Mã phần lô PP2400011022
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G62
Mã phần lô PP2400011023
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G63
Mã phần lô PP2400011024
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G64
Mã phần lô PP2400011025
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G65
Mã phần lô PP2400011026
Giá từng phần lô 61,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G66
Mã phần lô PP2400011027
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G67
Mã phần lô PP2400011028
Giá từng phần lô 308,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,627,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G68
Mã phần lô PP2400011029
Giá từng phần lô 309,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G69
Mã phần lô PP2400011030
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G70
Mã phần lô PP2400011031
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G71
Mã phần lô PP2400011032
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G72
Mã phần lô PP2400011033
Giá từng phần lô 1,503,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,548,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G73
Mã phần lô PP2400011034
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,852,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G74
Mã phần lô PP2400011035
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G75
Mã phần lô PP2400011036
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G76
Mã phần lô PP2400011037
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G77
Mã phần lô PP2400011038
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G78
Mã phần lô PP2400011039
Giá từng phần lô 251,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G79
Mã phần lô PP2400011040
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G80
Mã phần lô PP2400011041
Giá từng phần lô 1,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,540
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G81
Mã phần lô PP2400011042
Giá từng phần lô 367,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,506,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G82
Mã phần lô PP2400011043
Giá từng phần lô 4,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G83
Mã phần lô PP2400011044
Giá từng phần lô 1,497,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G84
Mã phần lô PP2400011045
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G85
Mã phần lô PP2400011046
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G86
Mã phần lô PP2400011047
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G87
Mã phần lô PP2400011048
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G88
Mã phần lô PP2400011049
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G89
Mã phần lô PP2400011050
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G90
Mã phần lô PP2400011051
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G91
Mã phần lô PP2400011052
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G92
Mã phần lô PP2400011053
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G93
Mã phần lô PP2400011054
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G94
Mã phần lô PP2400011055
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G95
Mã phần lô PP2400011056
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G96
Mã phần lô PP2400011057
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G97
Mã phần lô PP2400011058
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G98
Mã phần lô PP2400011059
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G99
Mã phần lô PP2400011060
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G100
Mã phần lô PP2400011061
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G101
Mã phần lô PP2400011062
Giá từng phần lô 8,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G102
Mã phần lô PP2400011063
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G103
Mã phần lô PP2400011064
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G104
Mã phần lô PP2400011065
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G105
Mã phần lô PP2400011066
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G106
Mã phần lô PP2400011067
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G107
Mã phần lô PP2400011068
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G108
Mã phần lô PP2400011069
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G109
Mã phần lô PP2400011070
Giá từng phần lô 23,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,005
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G110
Mã phần lô PP2400011071
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G111
Mã phần lô PP2400011072
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G112
Mã phần lô PP2400011073
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G113
Mã phần lô PP2400011074
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G114
Mã phần lô PP2400011075
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G115
Mã phần lô PP2400011076
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G116
Mã phần lô PP2400011077
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G117
Mã phần lô PP2400011078
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G118
Mã phần lô PP2400011079
Giá từng phần lô 85,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G119
Mã phần lô PP2400011080
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G120
Mã phần lô PP2400011081
Giá từng phần lô 61,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G121
Mã phần lô PP2400011082
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G122
Mã phần lô PP2400011083
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G123
Mã phần lô PP2400011084
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G124
Mã phần lô PP2400011085
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G125
Mã phần lô PP2400011086
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G126
Mã phần lô PP2400011087
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G127
Mã phần lô PP2400011088
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G128
Mã phần lô PP2400011089
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G129
Mã phần lô PP2400011090
Giá từng phần lô 191,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G130
Mã phần lô PP2400011091
Giá từng phần lô 109,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G131
Mã phần lô PP2400011092
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G132
Mã phần lô PP2400011093
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G133
Mã phần lô PP2400011094
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G134
Mã phần lô PP2400011095
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G135
Mã phần lô PP2400011096
Giá từng phần lô 75,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G136
Mã phần lô PP2400011097
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G137
Mã phần lô PP2400011098
Giá từng phần lô 269,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,039,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G138
Mã phần lô PP2400011099
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G139
Mã phần lô PP2400011100
Giá từng phần lô 49,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G140
Mã phần lô PP2400011101
Giá từng phần lô 24,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,997
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G141
Mã phần lô PP2400011102
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G142
Mã phần lô PP2400011103
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G143
Mã phần lô PP2400011104
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G144
Mã phần lô PP2400011105
Giá từng phần lô 131,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G145
Mã phần lô PP2400011106
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G146
Mã phần lô PP2400011107
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G147
Mã phần lô PP2400011108
Giá từng phần lô 32,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,175
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G148
Mã phần lô PP2400011109
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G149
Mã phần lô PP2400011110
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G150
Mã phần lô PP2400011111
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G151
Mã phần lô PP2400011112
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G152
Mã phần lô PP2400011113
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G153
Mã phần lô PP2400011114
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G154
Mã phần lô PP2400011115
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G155
Mã phần lô PP2400011116
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G156
Mã phần lô PP2400011117
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G157
Mã phần lô PP2400011118
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G158
Mã phần lô PP2400011119
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G159
Mã phần lô PP2400011120
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G160
Mã phần lô PP2400011121
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G161
Mã phần lô PP2400011122
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G162
Mã phần lô PP2400011123
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G163
Mã phần lô PP2400011124
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G164
Mã phần lô PP2400011125
Giá từng phần lô 31,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G165
Mã phần lô PP2400011126
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G166
Mã phần lô PP2400011127
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G167
Mã phần lô PP2400011128
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G168
Mã phần lô PP2400011129
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G169
Mã phần lô PP2400011130
Giá từng phần lô 103,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G170
Mã phần lô PP2400011131
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G171
Mã phần lô PP2400011132
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G172
Mã phần lô PP2400011133
Giá từng phần lô 3,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,455
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G173
Mã phần lô PP2400011134
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G174
Mã phần lô PP2400011135
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G175
Mã phần lô PP2400011136
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G176
Mã phần lô PP2400011137
Giá từng phần lô 57,046,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,697
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G177
Mã phần lô PP2400011138
Giá từng phần lô 3,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G178
Mã phần lô PP2400011139
Giá từng phần lô 16,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G179
Mã phần lô PP2400011140
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G180
Mã phần lô PP2400011141
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G181
Mã phần lô PP2400011142
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G182
Mã phần lô PP2400011143
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G183
Mã phần lô PP2400011144
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G184
Mã phần lô PP2400011145
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G185
Mã phần lô PP2400011146
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G186
Mã phần lô PP2400011147
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G187
Mã phần lô PP2400011148
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G188
Mã phần lô PP2400011149
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G189
Mã phần lô PP2400011150
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G190
Mã phần lô PP2400011151
Giá từng phần lô 348,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,233,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G191
Mã phần lô PP2400011152
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G192
Mã phần lô PP2400011153
Giá từng phần lô 227,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G193
Mã phần lô PP2400011154
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G194
Mã phần lô PP2400011155
Giá từng phần lô 68,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G195
Mã phần lô PP2400011156
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G196
Mã phần lô PP2400011157
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G197
Mã phần lô PP2400011158
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G198
Mã phần lô PP2400011159
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G199
Mã phần lô PP2400011160
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G200
Mã phần lô PP2400011161
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G201
Mã phần lô PP2400011162
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G202
Mã phần lô PP2400011163
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G203
Mã phần lô PP2400011164
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G204
Mã phần lô PP2400011165
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G205
Mã phần lô PP2400011166
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G206
Mã phần lô PP2400011167
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G207
Mã phần lô PP2400011168
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G208
Mã phần lô PP2400011169
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G209
Mã phần lô PP2400011170
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G210
Mã phần lô PP2400011171
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G211
Mã phần lô PP2400011172
Giá từng phần lô 18,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,475
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G212
Mã phần lô PP2400011173
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G213
Mã phần lô PP2400011174
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G214
Mã phần lô PP2400011175
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G215
Mã phần lô PP2400011176
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G216
Mã phần lô PP2400011177
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G217
Mã phần lô PP2400011178
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,212
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G218
Mã phần lô PP2400011179
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G219
Mã phần lô PP2400011180
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G220
Mã phần lô PP2400011181
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G221
Mã phần lô PP2400011182
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G222
Mã phần lô PP2400011183
Giá từng phần lô 127,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G223
Mã phần lô PP2400011184
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G224
Mã phần lô PP2400011185
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G225
Mã phần lô PP2400011186
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G226
Mã phần lô PP2400011187
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G227
Mã phần lô PP2400011188
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G228
Mã phần lô PP2400011189
Giá từng phần lô 1,195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G229
Mã phần lô PP2400011190
Giá từng phần lô 647,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G230
Mã phần lô PP2400011191
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G231
Mã phần lô PP2400011192
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G232
Mã phần lô PP2400011193
Giá từng phần lô 523,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G233
Mã phần lô PP2400011194
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G234
Mã phần lô PP2400011195
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G235
Mã phần lô PP2400011196
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G236
Mã phần lô PP2400011197
Giá từng phần lô 6,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G237
Mã phần lô PP2400011198
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G238
Mã phần lô PP2400011199
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G239
Mã phần lô PP2400011200
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G240
Mã phần lô PP2400011201
Giá từng phần lô 58,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,290
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G241
Mã phần lô PP2400011202
Giá từng phần lô 149,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,525
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G242
Mã phần lô PP2400011203
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G243
Mã phần lô PP2400011204
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G244
Mã phần lô PP2400011205
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G245
Mã phần lô PP2400011206
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G246
Mã phần lô PP2400011207
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G247
Mã phần lô PP2400011208
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G248
Mã phần lô PP2400011209
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G249
Mã phần lô PP2400011210
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G250
Mã phần lô PP2400011211
Giá từng phần lô 42,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G251
Mã phần lô PP2400011212
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G252
Mã phần lô PP2400011213
Giá từng phần lô 30,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G253
Mã phần lô PP2400011214
Giá từng phần lô 21,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G254
Mã phần lô PP2400011215
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G255
Mã phần lô PP2400011216
Giá từng phần lô 115,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G256
Mã phần lô PP2400011217
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,870
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G257
Mã phần lô PP2400011218
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G258
Mã phần lô PP2400011219
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G259
Mã phần lô PP2400011220
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G260
Mã phần lô PP2400011221
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G261
Mã phần lô PP2400011222
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G262
Mã phần lô PP2400011223
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G263
Mã phần lô PP2400011224
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G264
Mã phần lô PP2400011225
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G265
Mã phần lô PP2400011226
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G266
Mã phần lô PP2400011227
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G267
Mã phần lô PP2400011228
Giá từng phần lô 161,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G268
Mã phần lô PP2400011229
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G269
Mã phần lô PP2400011230
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G270
Mã phần lô PP2400011231
Giá từng phần lô 549,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G271
Mã phần lô PP2400011232
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G272
Mã phần lô PP2400011233
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G273
Mã phần lô PP2400011234
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G274
Mã phần lô PP2400011235
Giá từng phần lô 151,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G275
Mã phần lô PP2400011236
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G276
Mã phần lô PP2400011237
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G277
Mã phần lô PP2400011238
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G278
Mã phần lô PP2400011239
Giá từng phần lô 36,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G279
Mã phần lô PP2400011240
Giá từng phần lô 8,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G280
Mã phần lô PP2400011241
Giá từng phần lô 49,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,925
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G281
Mã phần lô PP2400011242
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G282
Mã phần lô PP2400011243
Giá từng phần lô 132,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,845
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G283
Mã phần lô PP2400011244
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G284
Mã phần lô PP2400011245
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G285
Mã phần lô PP2400011246
Giá từng phần lô 9,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G286
Mã phần lô PP2400011247
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G287
Mã phần lô PP2400011248
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G288
Mã phần lô PP2400011249
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G289
Mã phần lô PP2400011250
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G290
Mã phần lô PP2400011251
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G291
Mã phần lô PP2400011252
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G292
Mã phần lô PP2400011253
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G293
Mã phần lô PP2400011254
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G294
Mã phần lô PP2400011255
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G295
Mã phần lô PP2400011256
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G296
Mã phần lô PP2400011257
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G297
Mã phần lô PP2400011258
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G298
Mã phần lô PP2400011259
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G299
Mã phần lô PP2400011260
Giá từng phần lô 165,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G300
Mã phần lô PP2400011261
Giá từng phần lô 20,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G301
Mã phần lô PP2400011262
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G302
Mã phần lô PP2400011263
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G303
Mã phần lô PP2400011264
Giá từng phần lô 1,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,345
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G304
Mã phần lô PP2400011265
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G305
Mã phần lô PP2400011266
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G306
Mã phần lô PP2400011267
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G307
Mã phần lô PP2400011268
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G308
Mã phần lô PP2400011269
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G309
Mã phần lô PP2400011270
Giá từng phần lô 463,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,945,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G310
Mã phần lô PP2400011271
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G311
Mã phần lô PP2400011272
Giá từng phần lô 35,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,365
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G312
Mã phần lô PP2400011273
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G313
Mã phần lô PP2400011274
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G314
Mã phần lô PP2400011275
Giá từng phần lô 79,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G315
Mã phần lô PP2400011276
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G316
Mã phần lô PP2400011277
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G317
Mã phần lô PP2400011278
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G318
Mã phần lô PP2400011279
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G319
Mã phần lô PP2400011280
Giá từng phần lô 305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G320
Mã phần lô PP2400011281
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G321
Mã phần lô PP2400011282
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G322
Mã phần lô PP2400011283
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G323
Mã phần lô PP2400011284
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G324
Mã phần lô PP2400011285
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G325
Mã phần lô PP2400011286
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G326
Mã phần lô PP2400011287
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,825
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G327
Mã phần lô PP2400011288
Giá từng phần lô 1,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G328
Mã phần lô PP2400011289
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G329
Mã phần lô PP2400011290
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
G330
Mã phần lô PP2400011291
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->