Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500150348-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500078800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 105,030,682,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500188732 - 5,200,000 3.588.000 3.640.000 78,000
2 PP2500188733 - 124,800,000 86.112.000 87.360.000 1,872,000
3 PP2500188734 - 49,950,000 34.465.500 34.965.000 749,250
4 PP2500188735 - 180,000,000 124.200.000 126.000.000 2,700,000
5 PP2500188736 - 79,500,000 54.855.000 55.650.000 1,192,500
6 PP2500188737 - 13,072,000 9.019.680 9.150.400 196,080
7 PP2500188738 - 40,800,000 28.152.000 28.560.000 612,000
8 PP2500188739 - 75,000,000 51.750.000 52.500.000 1,125,000
9 PP2500188740 - 77,420,000 53.419.800 54.194.000 1,161,300
10 PP2500188741 - 21,500,000 14.835.000 15.050.000 322,500
11 PP2500188742 - 126,000,000 86.940.000 88.200.000 1,890,000
12 PP2500188743 - 219,700,000 151.593.000 153.790.000 3,295,500
13 PP2500188744 - 35,000,000 24.150.000 24.500.000 525,000
14 PP2500188745 - 174,993,000 120.745.170 122.495.100 2,624,895
15 PP2500188746 - 5,000,000 3.450.000 3.500.000 75,000
16 PP2500188747 - 140,000,000 96.600.000 98.000.000 2,100,000
17 PP2500188748 - 310,400,000 214.176.000 217.280.000 4,656,000
18 PP2500188749 - 10,500,000 7.245.000 7.350.000 157,500
19 PP2500188750 - 67,500,000 46.575.000 47.250.000 1,012,500
20 PP2500188751 - 1,029,000 710.010 720.300 15,435
21 PP2500188752 - 4,600,000 3.174.000 3.220.000 69,000
22 PP2500188753 - 10,800,000 7.452.000 7.560.000 162,000
23 PP2500188754 - 840,000,000 579.600.000 588.000.000 12,600,000
24 PP2500188755 - 80,000,000 55.200.000 56.000.000 1,200,000
25 PP2500188756 - 34,860,000 24.053.400 24.402.000 522,900
26 PP2500188757 - 75,000,000 51.750.000 52.500.000 1,125,000
27 PP2500188758 - 24,780,000 17.098.200 17.346.000 371,700
28 PP2500188759 - 190,000,000 131.100.000 133.000.000 2,850,000
29 PP2500188760 - 175,000,000 120.750.000 122.500.000 2,625,000
30 PP2500188761 - 42,000,000 28.980.000 29.400.000 630,000
31 PP2500188762 - 300,000,000 207.000.000 210.000.000 4,500,000
32 PP2500188763 - 95,000,000 65.550.000 66.500.000 1,425,000
33 PP2500188764 - 240,000,000 165.600.000 168.000.000 3,600,000
34 PP2500188765 - 510,300,000 352.107.000 357.210.000 7,654,500
35 PP2500188766 - 265,000,000 182.850.000 185.500.000 3,975,000
36 PP2500188767 - 120,000,000 82.800.000 84.000.000 1,800,000
37 PP2500188768 - 250,000,000 172.500.000 175.000.000 3,750,000
38 PP2500188769 - 60,000,000 41.400.000 42.000.000 900,000
39 PP2500188770 - 100,000,000 69.000.000 70.000.000 1,500,000
40 PP2500188771 - 37,300,000 25.737.000 26.110.000 559,500
41 PP2500188772 - 230,000,000 158.700.000 161.000.000 3,450,000
42 PP2500188773 - 2,545,000 1.756.050 1.781.500 38,175
43 PP2500188774 - 27,250,000 18.802.500 19.075.000 408,750
44 PP2500188775 - 4,000,000 2.760.000 2.800.000 60,000
45 PP2500188776 - 8,250,000 5.692.500 5.775.000 123,750
46 PP2500188777 - 47,700,000 32.913.000 33.390.000 715,500
47 PP2500188778 - 180,000,000 124.200.000 126.000.000 2,700,000
48 PP2500188779 - 343,350,000 236.911.500 240.345.000 5,150,250
49 PP2500188780 - 84,000,000 57.960.000 58.800.000 1,260,000
50 PP2500188781 - 7,980,000 5.506.200 5.586.000 119,700
51 PP2500188782 - 7,430,000 5.126.700 5.201.000 111,450
52 PP2500188783 - 13,230,000 9.128.700 9.261.000 198,450
53 PP2500188784 - 6,400,000 4.416.000 4.480.000 96,000
54 PP2500188785 - 300,000,000 207.000.000 210.000.000 4,500,000
55 PP2500188786 - 133,200,000 91.908.000 93.240.000 1,998,000
56 PP2500188787 - 59,800,000 41.262.000 41.860.000 897,000
57 PP2500188788 - 50,000,000 34.500.000 35.000.000 750,000
58 PP2500188789 - 6,000,000 4.140.000 4.200.000 90,000
59 PP2500188790 - 57,750,000 39.847.500 40.425.000 866,250
60 PP2500188791 - 5,880,000 4.057.200 4.116.000 88,200
61 PP2500188792 - 69,000,000 47.610.000 48.300.000 1,035,000
62 PP2500188793 - 6,398,800 4.415.172 4.479.160 95,982
63 PP2500188794 - 8,200,000 5.658.000 5.740.000 123,000
64 PP2500188795 - 72,000,000 49.680.000 50.400.000 1,080,000
65 PP2500188796 - 11,970,000 8.259.300 8.379.000 179,550
66 PP2500188797 - 1,575,000 1.086.750 1.102.500 23,625
67 PP2500188798 - 26,460,000 18.257.400 18.522.000 396,900
68 PP2500188799 - 1,520,000,000 1.048.800.000 1.064.000.000 22,800,000
69 PP2500188800 - 225,000,000 155.250.000 157.500.000 3,375,000
70 PP2500188801 - 118,000,000 81.420.000 82.600.000 1,770,000
71 PP2500188802 - 843,600,000 582.084.000 590.520.000 12,654,000
72 PP2500188803 - 150,400,000 103.776.000 105.280.000 2,256,000
73 PP2500188804 - 133,500,000 92.115.000 93.450.000 2,002,500
74 PP2500188805 - 190,000,000 131.100.000 133.000.000 2,850,000
75 PP2500188806 - 1,058,400,000 730.296.000 740.880.000 15,876,000
76 PP2500188807 - 620,000,000 427.800.000 434.000.000 9,300,000
77 PP2500188808 - 1,300,000,000 897.000.000 910.000.000 19,500,000
78 PP2500188809 - 1,540,000,000 1.062.600.000 1.078.000.000 23,100,000
79 PP2500188810 - 315,000,000 217.350.000 220.500.000 4,725,000
80 PP2500188811 - 421,755,000 291.010.950 295.228.500 6,326,325
81 PP2500188812 - 440,000,000 303.600.000 308.000.000 6,600,000
82 PP2500188813 - 850,000,000 586.500.000 595.000.000 12,750,000
83 PP2500188814 - 3,906,000,000 2.695.140.000 2.734.200.000 58,590,000
84 PP2500188815 - 1,493,900,000 1.030.791.000 1.045.730.000 22,408,500
85 PP2500188816 - 2,200,000,000 1.518.000.000 1.540.000.000 33,000,000
86 PP2500188817 - 1,323,750,000 913.387.500 926.625.000 19,856,250
87 PP2500188818 - 255,000,000 175.950.000 178.500.000 3,825,000
88 PP2500188819 - 336,000,000 231.840.000 235.200.000 5,040,000
89 PP2500188820 - 384,000,000 264.960.000 268.800.000 5,760,000
90 PP2500188821 - 215,000,000 148.350.000 150.500.000 3,225,000
91 PP2500188822 - 1,275,000,000 879.750.000 892.500.000 19,125,000
92 PP2500188823 - 142,500,000 98.325.000 99.750.000 2,137,500
93 PP2500188824 - 184,500,000 127.305.000 129.150.000 2,767,500
94 PP2500188825 - 320,000,000 220.800.000 224.000.000 4,800,000
95 PP2500188826 - 101,000,000 69.690.000 70.700.000 1,515,000
96 PP2500188827 - 4,830,000 3.332.700 3.381.000 72,450
97 PP2500188828 - 151,180,000 104.314.200 105.826.000 2,267,700
98 PP2500188829 - 141,500,000 97.635.000 99.050.000 2,122,500
99 PP2500188830 - 600,000,000 414.000.000 420.000.000 9,000,000
100 PP2500188831 - 85,500,000 58.995.000 59.850.000 1,282,500
101 PP2500188832 - 35,280,000 24.343.200 24.696.000 529,200
102 PP2500188833 - 749,350,000 517.051.500 524.545.000 11,240,250
103 PP2500188834 - 6,487,000,000 4.476.030.000 4.540.900.000 97,305,000
104 PP2500188835 - 1,550,000,000 1.069.500.000 1.085.000.000 23,250,000
105 PP2500188836 - 9,800,000 6.762.000 6.860.000 147,000
106 PP2500188837 - 1,599,990,000 1.103.993.100 1.119.993.000 23,999,850
107 PP2500188838 - 675,000,000 465.750.000 472.500.000 10,125,000
108 PP2500188839 - 9,943,500 6.861.015 6.960.450 149,152
109 PP2500188840 - 5,810,000 4.008.900 4.067.000 87,150
110 PP2500188841 - 5,200,000 3.588.000 3.640.000 78,000
111 PP2500188842 - 31,500,000 21.735.000 22.050.000 472,500
112 PP2500188843 - 280,000,000 193.200.000 196.000.000 4,200,000
113 PP2500188844 - 12,950,000 8.935.500 9.065.000 194,250
114 PP2500188845 - 225,000,000 155.250.000 157.500.000 3,375,000
115 PP2500188846 - 18,900,000 13.041.000 13.230.000 283,500
116 PP2500188847 - 2,100,000 1.449.000 1.470.000 31,500
117 PP2500188848 - 159,000,000 109.710.000 111.300.000 2,385,000
118 PP2500188849 - 8,000,000 5.520.000 5.600.000 120,000
119 PP2500188850 - 6,250,000 4.312.500 4.375.000 93,750
120 PP2500188851 - 2,930,000 2.021.700 2.051.000 43,950
121 PP2500188852 - 14,700,000 10.143.000 10.290.000 220,500
122 PP2500188853 - 12,500,000 8.625.000 8.750.000 187,500
123 PP2500188854 - 232,000,000 160.080.000 162.400.000 3,480,000
124 PP2500188855 - 26,000,000 17.940.000 18.200.000 390,000
125 PP2500188856 - 159,800,000 110.262.000 111.860.000 2,397,000
126 PP2500188857 - 193,500,000 133.515.000 135.450.000 2,902,500
127 PP2500188858 - 32,000,000 22.080.000 22.400.000 480,000
128 PP2500188859 - 14,910,000 10.287.900 10.437.000 223,650
129 PP2500188860 - 3,000,000 2.070.000 2.100.000 45,000
130 PP2500188861 - 3,045,000 2.101.050 2.131.500 45,675
131 PP2500188862 - 432,000,000 298.080.000 302.400.000 6,480,000
132 PP2500188863 - 3,969,000,000 2.738.610.000 2.778.300.000 59,535,000
133 PP2500188864 - 107,730,000 74.333.700 75.411.000 1,615,950
134 PP2500188865 - 189,840,000 130.989.600 132.888.000 2,847,600
135 PP2500188866 - 1,696,000,000 1.170.240.000 1.187.200.000 25,440,000
136 PP2500188867 - 33,000,000 22.770.000 23.100.000 495,000
137 PP2500188868 - 441,000,000 304.290.000 308.700.000 6,615,000
138 PP2500188869 - 648,000,000 447.120.000 453.600.000 9,720,000
139 PP2500188870 - 3,625,000,000 2.501.250.000 2.537.500.000 54,375,000
140 PP2500188871 - 1,200,000 828.000 840.000 18,000
141 PP2500188872 - 21,900,000 15.111.000 15.330.000 328,500
142 PP2500188873 - 22,000,000 15.180.000 15.400.000 330,000
143 PP2500188874 - 47,080,000 32.485.200 32.956.000 706,200
144 PP2500188875 - 29,000,000 20.010.000 20.300.000 435,000
145 PP2500188876 - 147,500,000 101.775.000 103.250.000 2,212,500
146 PP2500188877 - 270,500,000 186.645.000 189.350.000 4,057,500
147 PP2500188878 - 33,600,000 23.184.000 23.520.000 504,000
148 PP2500188879 - 4,950,000 3.415.500 3.465.000 74,250
149 PP2500188880 - 266,000,000 183.540.000 186.200.000 3,990,000
150 PP2500188881 - 414,000,000 285.660.000 289.800.000 6,210,000
151 PP2500188882 - 183,000,000 126.270.000 128.100.000 2,745,000
152 PP2500188883 - 252,000,000 173.880.000 176.400.000 3,780,000
153 PP2500188884 - 99,740,000 68.820.600 69.818.000 1,496,100
154 PP2500188885 - 149,610,000 103.230.900 104.727.000 2,244,150
155 PP2500188886 - 85,570,000 59.043.300 59.899.000 1,283,550
156 PP2500188887 - 85,570,000 59.043.300 59.899.000 1,283,550
157 PP2500188888 - 9,800,000 6.762.000 6.860.000 147,000
158 PP2500188889 - 58,000,000 40.020.000 40.600.000 870,000
159 PP2500188890 - 199,500,000 137.655.000 139.650.000 2,992,500
160 PP2500188891 - 94,500,000 65.205.000 66.150.000 1,417,500
161 PP2500188892 - 440,000,000 303.600.000 308.000.000 6,600,000
162 PP2500188893 - 9,450,000 6.520.500 6.615.000 141,750
163 PP2500188894 - 456,000,000 314.640.000 319.200.000 6,840,000
164 PP2500188895 - 89,460,000 61.727.400 62.622.000 1,341,900
165 PP2500188896 - 28,400,000 19.596.000 19.880.000 426,000
166 PP2500188897 - 9,450,000 6.520.500 6.615.000 141,750
167 PP2500188898 - 86,000,000 59.340.000 60.200.000 1,290,000
168 PP2500188899 - 860,000,000 593.400.000 602.000.000 12,900,000
169 PP2500188900 - 107,100,000 73.899.000 74.970.000 1,606,500
170 PP2500188901 - 973,750,000 671.887.500 681.625.000 14,606,250
171 PP2500188902 - 125,000,000 86.250.000 87.500.000 1,875,000
172 PP2500188903 - 885,000,000 610.650.000 619.500.000 13,275,000
173 PP2500188904 - 195,000,000 134.550.000 136.500.000 2,925,000
174 PP2500188905 - 265,000,000 182.850.000 185.500.000 3,975,000
175 PP2500188906 - 25,000,000 17.250.000 17.500.000 375,000
176 PP2500188907 - 39,900,000 27.531.000 27.930.000 598,500
177 PP2500188908 - 204,000,000 140.760.000 142.800.000 3,060,000
178 PP2500188909 - 18,500,000 12.765.000 12.950.000 277,500
179 PP2500188910 - 20,500,000 14.145.000 14.350.000 307,500
180 PP2500188911 - 113,820,000 78.535.800 79.674.000 1,707,300
181 PP2500188912 - 102,000,000 70.380.000 71.400.000 1,530,000
182 PP2500188913 - 60,000,000 41.400.000 42.000.000 900,000
183 PP2500188914 - 58,500,000 40.365.000 40.950.000 877,500
184 PP2500188915 - 81,000,000 55.890.000 56.700.000 1,215,000
185 PP2500188916 - 44,730,000 30.863.700 31.311.000 670,950
186 PP2500188917 - 210,000,000 144.900.000 147.000.000 3,150,000
187 PP2500188918 - 17,640,000 12.171.600 12.348.000 264,600
188 PP2500188919 - 675,000,000 465.750.000 472.500.000 10,125,000
189 PP2500188920 - 339,150,000 234.013.500 237.405.000 5,087,250
190 PP2500188921 - 99,750,000 68.827.500 69.825.000 1,496,250
191 PP2500188922 - 37,500,000 25.875.000 26.250.000 562,500
192 PP2500188923 - 42,000,000 28.980.000 29.400.000 630,000
193 PP2500188924 - 14,500,000 10.005.000 10.150.000 217,500
194 PP2500188925 - 85,600,000 59.064.000 59.920.000 1,284,000
195 PP2500188926 - 89,460,000 61.727.400 62.622.000 1,341,900
196 PP2500188927 - 197,670,000 136.392.300 138.369.000 2,965,050
197 PP2500188928 - 527,120,000 363.712.800 368.984.000 7,906,800
198 PP2500188929 - 298,000,000 205.620.000 208.600.000 4,470,000
199 PP2500188930 - 131,780,000 90.928.200 92.246.000 1,976,700
200 PP2500188931 - 65,000,000 44.850.000 45.500.000 975,000
201 PP2500188932 - 190,000,000 131.100.000 133.000.000 2,850,000
202 PP2500188933 - 105,000,000 72.450.000 73.500.000 1,575,000
203 PP2500188934 - 44,730,000 30.863.700 31.311.000 670,950
204 PP2500188935 - 25,200,000 17.388.000 17.640.000 378,000
205 PP2500188936 - 54,000,000 37.260.000 37.800.000 810,000
206 PP2500188937 - 587,500,000 405.375.000 411.250.000 8,812,500
207 PP2500188938 - 320,000,000 220.800.000 224.000.000 4,800,000
208 PP2500188939 - 360,000,000 248.400.000 252.000.000 5,400,000
209 PP2500188940 - 198,240,000 136.785.600 138.768.000 2,973,600
210 PP2500188941 - 2,160,000 1.490.400 1.512.000 32,400
211 PP2500188942 - 630,000 434.700 441.000 9,450
212 PP2500188943 - 15,000,000 10.350.000 10.500.000 225,000
213 PP2500188944 - 45,000,000 31.050.000 31.500.000 675,000
214 PP2500188945 - 79,000,000 54.510.000 55.300.000 1,185,000
215 PP2500188946 - 13,500,000 9.315.000 9.450.000 202,500
216 PP2500188947 - 116,000,000 80.040.000 81.200.000 1,740,000
217 PP2500188948 - 7,950,000 5.485.500 5.565.000 119,250
218 PP2500188949 - 50,000,000 34.500.000 35.000.000 750,000
219 PP2500188950 - 19,000,000 13.110.000 13.300.000 285,000
220 PP2500188951 - 71,300,000 49.197.000 49.910.000 1,069,500
221 PP2500188952 - 74,550,000 51.439.500 52.185.000 1,118,250
222 PP2500188953 - 475,000,000 327.750.000 332.500.000 7,125,000
223 PP2500188954 - 126,000,000 86.940.000 88.200.000 1,890,000
224 PP2500188955 - 144,000,000 99.360.000 100.800.000 2,160,000
225 PP2500188956 - 825,000,000 569.250.000 577.500.000 12,375,000
226 PP2500188957 - 49,980,000 34.486.200 34.986.000 749,700
227 PP2500188958 - 43,200,000 29.808.000 30.240.000 648,000
228 PP2500188959 - 24,990,000 17.243.100 17.493.000 374,850
229 PP2500188960 - 88,200,000 60.858.000 61.740.000 1,323,000
230 PP2500188961 - 385,000,000 265.650.000 269.500.000 5,775,000
231 PP2500188962 - 90,000,000 62.100.000 63.000.000 1,350,000
232 PP2500188963 - 204,000,000 140.760.000 142.800.000 3,060,000
233 PP2500188964 - 63,000,000 43.470.000 44.100.000 945,000
234 PP2500188965 - 635,000,000 438.150.000 444.500.000 9,525,000
235 PP2500188966 - 147,000,000 101.430.000 102.900.000 2,205,000
236 PP2500188967 - 37,800,000 26.082.000 26.460.000 567,000
237 PP2500188968 - 39,480,000 27.241.200 27.636.000 592,200
238 PP2500188969 - 74,000,000 51.060.000 51.800.000 1,110,000
239 PP2500188970 - 10,632,000 7.336.080 7.442.400 159,480
240 PP2500188971 - 18,000,000 12.420.000 12.600.000 270,000
241 PP2500188972 - 24,000,000 16.560.000 16.800.000 360,000
242 PP2500188973 - 22,522,500 15.540.525 15.765.750 337,837
243 PP2500188974 - 7,000,000 4.830.000 4.900.000 105,000
244 PP2500188975 - 17,220,000 11.881.800 12.054.000 258,300
245 PP2500188976 - 28,500,000 19.665.000 19.950.000 427,500
246 PP2500188977 - 57,093,000 39.394.170 39.965.100 856,395
247 PP2500188978 - 2,125,000 1.466.250 1.487.500 31,875
248 PP2500188979 - 983,600,000 678.684.000 688.520.000 14,754,000
249 PP2500188980 - 30,450,000 21.010.500 21.315.000 456,750
250 PP2500188981 - 358,500,000 247.365.000 250.950.000 5,377,500
251 PP2500188982 - 230,000,000 158.700.000 161.000.000 3,450,000
252 PP2500188983 - 22,000,000 15.180.000 15.400.000 330,000
253 PP2500188984 - 7,140,000 4.926.600 4.998.000 107,100
254 PP2500188985 - 1,000,000 690.000 700.000 15,000
255 PP2500188986 - 10,800,000 7.452.000 7.560.000 162,000
256 PP2500188987 - 197,400,000 136.206.000 138.180.000 2,961,000
257 PP2500188988 - 72,450,000 49.990.500 50.715.000 1,086,750
258 PP2500188989 - 14,910,000 10.287.900 10.437.000 223,650
259 PP2500188990 - 22,400,000 15.456.000 15.680.000 336,000
260 PP2500188991 - 16,905,000 11.664.450 11.833.500 253,575
261 PP2500188992 - 4,725,000 3.260.250 3.307.500 70,875
262 PP2500188993 - 279,500,000 192.855.000 195.650.000 4,192,500
263 PP2500188994 - 190,500,000 131.445.000 133.350.000 2,857,500
264 PP2500188995 - 75,000,000 51.750.000 52.500.000 1,125,000
265 PP2500188996 - 29,820,000 20.575.800 20.874.000 447,300
266 PP2500188997 - 192,500,000 132.825.000 134.750.000 2,887,500
267 PP2500188998 - 344,400,000 237.636.000 241.080.000 5,166,000
268 PP2500188999 - 33,000,000 22.770.000 23.100.000 495,000
269 PP2500189000 - 855,225,000 590.105.250 598.657.500 12,828,375
270 PP2500189001 - 229,500,000 158.355.000 160.650.000 3,442,500
271 PP2500189002 - 780,000,000 538.200.000 546.000.000 11,700,000
272 PP2500189003 - 157,500,000 108.675.000 110.250.000 2,362,500
273 PP2500189004 - 20,000,000 13.800.000 14.000.000 300,000
274 PP2500189005 - 12,500,000 8.625.000 8.750.000 187,500
275 PP2500189006 - 40,000,000 27.600.000 28.000.000 600,000
276 PP2500189007 - 16,500,000 11.385.000 11.550.000 247,500
277 PP2500189008 - 10,500,000 7.245.000 7.350.000 157,500
278 PP2500189009 - 5,670,000 3.912.300 3.969.000 85,050
279 PP2500189010 - 12,000,000 8.280.000 8.400.000 180,000
280 PP2500189011 - 1,960,000,000 1.352.400.000 1.372.000.000 29,400,000
281 PP2500189012 - 7,350,000 5.071.500 5.145.000 110,250
282 PP2500189013 - 12,900,000 8.901.000 9.030.000 193,500
283 PP2500189014 - 177,000,000 122.130.000 123.900.000 2,655,000
284 PP2500189015 - 176,000,000 121.440.000 123.200.000 2,640,000
285 PP2500189016 - 26,250,000 18.112.500 18.375.000 393,750
286 PP2500189017 - 45,000,000 31.050.000 31.500.000 675,000
287 PP2500189018 - 120,000,000 82.800.000 84.000.000 1,800,000
288 PP2500189019 - 60,000,000 41.400.000 42.000.000 900,000
289 PP2500189020 - 28,980,000 19.996.200 20.286.000 434,700
290 PP2500189021 - 20,405,000 14.079.450 14.283.500 306,075
291 PP2500189022 - 1,300,000 897.000 910.000 19,500
292 PP2500189023 - 62,580,000 43.180.200 43.806.000 938,700
293 PP2500189024 - 162,450,000 112.090.500 113.715.000 2,436,750
294 PP2500189025 - 76,940,000 53.088.600 53.858.000 1,154,100
295 PP2500189026 - 19,950,000 13.765.500 13.965.000 299,250
296 PP2500189027 - 125,000,000 86.250.000 87.500.000 1,875,000
297 PP2500189028 - 21,000,000 14.490.000 14.700.000 315,000
298 PP2500189029 - 203,700,000 140.553.000 142.590.000 3,055,500
299 PP2500189030 - 38,000,000 26.220.000 26.600.000 570,000
300 PP2500189031 - 21,500,000 14.835.000 15.050.000 322,500
301 PP2500189032 - 56,000,000 38.640.000 39.200.000 840,000
302 PP2500189033 - 24,000,000 16.560.000 16.800.000 360,000
303 PP2500189034 - 14,994,000 10.345.860 10.495.800 224,910
304 PP2500189035 - 18,480,000 12.751.200 12.936.000 277,200
305 PP2500189036 - 29,050,000 20.044.500 20.335.000 435,750
306 PP2500189037 - 1,389,500,000 958.755.000 972.650.000 20,842,500
307 PP2500189038 - 34,000,000 23.460.000 23.800.000 510,000
308 PP2500189039 - 1,995,000 1.376.550 1.396.500 29,925
309 PP2500189040 - 52,000,000 35.880.000 36.400.000 780,000
310 PP2500189041 - 369,520,000 254.968.800 258.664.000 5,542,800
311 PP2500189042 - 200,000,000 138.000.000 140.000.000 3,000,000
312 PP2500189043 - 45,000,000 31.050.000 31.500.000 675,000
313 PP2500189044 - 2,310,000,000 1.593.900.000 1.617.000.000 34,650,000
314 PP2500189045 - 25,500,000 17.595.000 17.850.000 382,500
315 PP2500189046 - 260,000,000 179.400.000 182.000.000 3,900,000
316 PP2500189047 - 96,600,000 66.654.000 67.620.000 1,449,000
317 PP2500189048 - 60,000,000 41.400.000 42.000.000 900,000
318 PP2500189049 - 1,750,000,000 1.207.500.000 1.225.000.000 26,250,000
319 PP2500189050 - 720,000,000 496.800.000 504.000.000 10,800,000
320 PP2500189051 - 465,000,000 320.850.000 325.500.000 6,975,000
321 PP2500189052 - 18,000,000 12.420.000 12.600.000 270,000
322 PP2500189053 - 900,000,000 621.000.000 630.000.000 13,500,000
323 PP2500189054 - 76,000,000 52.440.000 53.200.000 1,140,000
324 PP2500189055 - 534,000,000 368.460.000 373.800.000 8,010,000
325 PP2500189056 - 60,000,000 41.400.000 42.000.000 900,000
326 PP2500189057 - 195,000,000 134.550.000 136.500.000 2,925,000
327 PP2500189058 - 790,000,000 545.100.000 553.000.000 11,850,000
328 PP2500189059 - 340,000,000 234.600.000 238.000.000 5,100,000
329 PP2500189060 - 31,500,000 21.735.000 22.050.000 472,500
330 PP2500189061 - 10,500,000 7.245.000 7.350.000 157,500
331 PP2500189062 - 5,150,000 3.553.500 3.605.000 77,250
332 PP2500189063 - 8,820,000 6.085.800 6.174.000 132,300
333 PP2500189064 - 7,350,000 5.071.500 5.145.000 110,250
334 PP2500189065 - 14,000,000 9.660.000 9.800.000 210,000
335 PP2500189066 - 87,129,000 60.119.010 60.990.300 1,306,935
336 PP2500189067 - 74,000,000 51.060.000 51.800.000 1,110,000
337 PP2500189068 - 24,990,000 17.243.100 17.493.000 374,850
338 PP2500189069 - 19,845,000 13.693.050 13.891.500 297,675
339 PP2500189070 - 19,690,000 13.586.100 13.783.000 295,350
340 PP2500189071 - 41,800,000 28.842.000 29.260.000 627,000
341 PP2500189072 - 27,500,000 18.975.000 19.250.000 412,500
342 PP2500189073 - 13,440,000 9.273.600 9.408.000 201,600
343 PP2500189074 - 20,000,000 13.800.000 14.000.000 300,000
344 PP2500189075 - 3,200,000 2.208.000 2.240.000 48,000
345 PP2500189076 - 23,000,000 15.870.000 16.100.000 345,000
346 PP2500189077 - 22,400,000 15.456.000 15.680.000 336,000
347 PP2500189078 - 93,240,000 64.335.600 65.268.000 1,398,600
348 PP2500189079 - 10,000,000 6.900.000 7.000.000 150,000
349 PP2500189080 - 19,500,000 13.455.000 13.650.000 292,500
350 PP2500189081 - 37,350,000 25.771.500 26.145.000 560,250
351 PP2500189082 - 13,500,000 9.315.000 9.450.000 202,500
352 PP2500189083 - 33,750,000 23.287.500 23.625.000 506,250
353 PP2500189084 - 19,900,000 13.731.000 13.930.000 298,500
354 PP2500189085 - 224,400,000 154.836.000 157.080.000 3,366,000
355 PP2500189086 - 44,730,000 30.863.700 31.311.000 670,950
356 PP2500189087 - 28,254,000 19.495.260 19.777.800 423,810
357 PP2500189088 - 3,150,000 2.173.500 2.205.000 47,250
358 PP2500189089 - 48,000,000 33.120.000 33.600.000 720,000
359 PP2500189090 - 10,000,000 6.900.000 7.000.000 150,000
360 PP2500189091 - 8,600,000 5.934.000 6.020.000 129,000
361 PP2500189092 - 14,400,000 9.936.000 10.080.000 216,000
362 PP2500189093 - 35,574,000 24.546.060 24.901.800 533,610
363 PP2500189094 - 26,250,000 18.112.500 18.375.000 393,750
364 PP2500189095 - 37,800,000 26.082.000 26.460.000 567,000
365 PP2500189096 - 9,000,000 6.210.000 6.300.000 135,000
366 PP2500189097 - 480,000,000 331.200.000 336.000.000 7,200,000
367 PP2500189098 - 2,100,000 1.449.000 1.470.000 31,500
368 PP2500189099 - 1,050,000 724.500 735.000 15,750
369 PP2500189100 - 2,520,000 1.738.800 1.764.000 37,800
370 PP2500189101 - 9,975,000 6.882.750 6.982.500 149,625
371 PP2500189102 - 22,500,000 15.525.000 15.750.000 337,500
372 PP2500189103 - 318,000,000 219.420.000 222.600.000 4,770,000
373 PP2500189104 - 28,000,000 19.320.000 19.600.000 420,000
374 PP2500189105 - 2,200,000 1.518.000 1.540.000 33,000
375 PP2500189106 - 41,800,000 28.842.000 29.260.000 627,000
376 PP2500189107 - 220,000,000 151.800.000 154.000.000 3,300,000
377 PP2500189108 - 1,008,000,000 695.520.000 705.600.000 15,120,000
378 PP2500189109 - 246,000,000 169.740.000 172.200.000 3,690,000
379 PP2500189110 - 43,900,000 30.291.000 30.730.000 658,500
380 PP2500189111 - 15,000,000 10.350.000 10.500.000 225,000
381 PP2500189112 - 124,000,000 85.560.000 86.800.000 1,860,000
382 PP2500189113 - 24,600,000 16.974.000 17.220.000 369,000
383 PP2500189114 - 120,000,000 82.800.000 84.000.000 1,800,000
384 PP2500189115 - 960,000,000 662.400.000 672.000.000 14,400,000
385 PP2500189116 - 70,000,000 48.300.000 49.000.000 1,050,000
386 PP2500189117 - 54,000,000 37.260.000 37.800.000 810,000
387 PP2500189118 - 180,000,000 124.200.000 126.000.000 2,700,000
388 PP2500189119 - 41,600,000 28.704.000 29.120.000 624,000
389 PP2500189120 - 13,232,300 9.130.287 9.262.610 198,484
390 PP2500189121 - 9,000,000 6.210.000 6.300.000 135,000
391 PP2500189122 - 9,295,000 6.413.550 6.506.500 139,425
392 PP2500189123 - 57,750,000 39.847.500 40.425.000 866,250
393 PP2500189124 - 210,000,000 144.900.000 147.000.000 3,150,000
394 PP2500189125 - 45,000,000 31.050.000 31.500.000 675,000
395 PP2500189126 - 39,000,000 26.910.000 27.300.000 585,000
396 PP2500189127 - 39,900,000 27.531.000 27.930.000 598,500
397 PP2500189128 - 15,960,000 11.012.400 11.172.000 239,400
398 PP2500189129 - 16,800,000 11.592.000 11.760.000 252,000
399 PP2500189130 - 24,990,000 17.243.100 17.493.000 374,850
400 PP2500189131 - 8,400,000 5.796.000 5.880.000 126,000
401 PP2500189132 - 300,000,000 207.000.000 210.000.000 4,500,000
402 PP2500189133 - 285,000,000 196.650.000 199.500.000 4,275,000
403 PP2500189134 - 23,800,000 16.422.000 16.660.000 357,000
404 PP2500189135 - 35,700,000 24.633.000 24.990.000 535,500
405 PP2500189136 - 8,400,000 5.796.000 5.880.000 126,000
406 PP2500189137 - 20,160,000 13.910.400 14.112.000 302,400
407 PP2500189138 - 7,500,000 5.175.000 5.250.000 112,500
408 PP2500189139 - 224,000,000 154.560.000 156.800.000 3,360,000
409 PP2500189140 - 581,290,000 401.090.100 406.903.000 8,719,350
410 PP2500189141 - 29,400,000 20.286.000 20.580.000 441,000
411 PP2500189142 - 22,000,000 15.180.000 15.400.000 330,000
412 PP2500189143 - 310,000,000 213.900.000 217.000.000 4,650,000
413 PP2500189144 - 162,000,000 111.780.000 113.400.000 2,430,000
414 PP2500189145 - 236,000,000 162.840.000 165.200.000 3,540,000
415 PP2500189146 - 5,250,000 3.622.500 3.675.000 78,750
416 PP2500189147 - 269,640,000 186.051.600 188.748.000 4,044,600
417 PP2500189148 - 95,550,000 65.929.500 66.885.000 1,433,250
418 PP2500189149 - 4,935,000 3.405.150 3.454.500 74,025
419 PP2500189150 - 55,000,000 37.950.000 38.500.000 825,000
420 PP2500189151 - 34,500,000 23.805.000 24.150.000 517,500
421 PP2500189152 - 264,600,000 182.574.000 185.220.000 3,969,000
422 PP2500189153 - 37,800,000 26.082.000 26.460.000 567,000
423 PP2500189154 - 2,500,000,000 1.725.000.000 1.750.000.000 37,500,000
424 PP2500189155 - 1,256,850,000 867.226.500 879.795.000 18,852,750
425 PP2500189156 - 63,000,000 43.470.000 44.100.000 945,000
426 PP2500189157 - 120,000,000 82.800.000 84.000.000 1,800,000
427 PP2500189158 - 1,980,000,000 1.366.200.000 1.386.000.000 29,700,000
428 PP2500189159 - 59,485,000 41.044.650 41.639.500 892,275
429 PP2500189160 - 11,550,000 7.969.500 8.085.000 173,250
430 PP2500189161 - 31,000,000 21.390.000 21.700.000 465,000
431 PP2500189162 - 94,380,000 65.122.200 66.066.000 1,415,700
432 PP2500189163 - 105,000,000 72.450.000 73.500.000 1,575,000
433 PP2500189164 - 18,100,000 12.489.000 12.670.000 271,500
434 PP2500189165 - 42,000,000 28.980.000 29.400.000 630,000
435 PP2500189166 - 8,400,000 5.796.000 5.880.000 126,000
436 PP2500189167 - 9,600,000 6.624.000 6.720.000 144,000
437 PP2500189168 - 3,150,000 2.173.500 2.205.000 47,250
438 PP2500189169 - 3,980,000 2.746.200 2.786.000 59,700
439 PP2500189170 - 48,000,000 33.120.000 33.600.000 720,000
440 PP2500189171 - 241,920,000 166.924.800 169.344.000 3,628,800
441 PP2500189172 - 30,000,000 20.700.000 21.000.000 450,000
442 PP2500189173 - 30,000,000 20.700.000 21.000.000 450,000
443 PP2500189174 - 36,000,000 24.840.000 25.200.000 540,000
444 PP2500189175 - 34,500,000 23.805.000 24.150.000 517,500
445 PP2500189176 - 2,650,000 1.828.500 1.855.000 39,750
Mã phần lô PP2500188732
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188733
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188734
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.465.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188735
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188736
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188737
Giá từng phần lô 13,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.019.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188738
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188739
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188740
Giá từng phần lô 77,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.419.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188741
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188742
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188743
Giá từng phần lô 219,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,295,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188744
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188745
Giá từng phần lô 174,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.745.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.495.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188746
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188747
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188748
Giá từng phần lô 310,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188749
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188750
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188751
Giá từng phần lô 1,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188752
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188753
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188754
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188755
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188756
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.053.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188757
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188758
Giá từng phần lô 24,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.098.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188759
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188760
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188761
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188762
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188763
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188764
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188765
Giá từng phần lô 510,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188766
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188767
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188768
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188769
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188770
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188771
Giá từng phần lô 37,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.737.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188772
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188773
Giá từng phần lô 2,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.756.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.781.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188774
Giá từng phần lô 27,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.802.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188775
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188776
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.692.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188777
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188778
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188779
Giá từng phần lô 343,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.911.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188780
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188781
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188782
Giá từng phần lô 7,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.126.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188783
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.128.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188784
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188785
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188786
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188787
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188788
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188789
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188790
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188791
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.057.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188792
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188793
Giá từng phần lô 6,398,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.415.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.479.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188794
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188795
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188796
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.259.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188797
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188798
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.257.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188799
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188800
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188801
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188802
Giá từng phần lô 843,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188803
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188804
Giá từng phần lô 133,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188805
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188806
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188807
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188808
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188809
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188810
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188811
Giá từng phần lô 421,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.010.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.228.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,326,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188812
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188813
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188814
Giá từng phần lô 3,906,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.734.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188815
Giá từng phần lô 1,493,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,408,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188816
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188817
Giá từng phần lô 1,323,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,856,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188818
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188819
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188820
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188821
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188822
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188823
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188824
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188825
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188826
Giá từng phần lô 101,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188827
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.332.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188828
Giá từng phần lô 151,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.314.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188829
Giá từng phần lô 141,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188830
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188831
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188832
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.343.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188833
Giá từng phần lô 749,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.051.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,240,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188834
Giá từng phần lô 6,487,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.476.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.540.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188835
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188836
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188837
Giá từng phần lô 1,599,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.993.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.119.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,999,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188838
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188839
Giá từng phần lô 9,943,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.861.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.960.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188840
Giá từng phần lô 5,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.008.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188841
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188842
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188843
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188844
Giá từng phần lô 12,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.935.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188845
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188846
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188847
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188848
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188849
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188850
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188851
Giá từng phần lô 2,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.021.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188852
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188853
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188854
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188855
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188856
Giá từng phần lô 159,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188857
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188858
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188859
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.287.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188860
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188861
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.101.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188862
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188863
Giá từng phần lô 3,969,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.738.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188864
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.333.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188865
Giá từng phần lô 189,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.989.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188866
Giá từng phần lô 1,696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188867
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188868
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188869
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188870
Giá từng phần lô 3,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.501.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.537.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188871
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188872
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188873
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188874
Giá từng phần lô 47,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.485.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188875
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188876
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188877
Giá từng phần lô 270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188878
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188879
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.415.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188880
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188881
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188882
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188883
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188884
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.820.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188885
Giá từng phần lô 149,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.230.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188886
Giá từng phần lô 85,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.043.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188887
Giá từng phần lô 85,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.043.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188888
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188889
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188890
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188891
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188892
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188893
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.520.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188894
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188895
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.727.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188896
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188897
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.520.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188898
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188899
Giá từng phần lô 860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188900
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188901
Giá từng phần lô 973,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,606,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188902
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188903
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188904
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188905
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188906
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188907
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.531.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188908
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188909
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188910
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188911
Giá từng phần lô 113,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.535.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188912
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188913
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188914
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188915
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188916
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.863.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188917
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188918
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.171.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188919
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188920
Giá từng phần lô 339,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.013.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,087,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188921
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188922
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188923
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188924
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188925
Giá từng phần lô 85,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188926
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.727.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188927
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.392.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188928
Giá từng phần lô 527,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.712.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188929
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188930
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.928.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188931
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188932
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188933
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188934
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.863.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188935
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188936
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188937
Giá từng phần lô 587,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188938
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188939
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188940
Giá từng phần lô 198,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.785.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188941
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.490.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188942
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188943
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188944
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188945
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188946
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188947
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188948
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188949
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188950
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188951
Giá từng phần lô 71,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188952
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.439.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188953
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188954
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188955
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188956
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188957
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.486.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188958
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188959
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.243.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188960
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188961
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188962
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188963
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188964
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188965
Giá từng phần lô 635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188966
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188967
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188968
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.241.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188969
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188970
Giá từng phần lô 10,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.336.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.442.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188971
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188972
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188973
Giá từng phần lô 22,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.540.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.765.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188974
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188975
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.881.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188976
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188977
Giá từng phần lô 57,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.394.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.965.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188978
Giá từng phần lô 2,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188979
Giá từng phần lô 983,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188980
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.010.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188981
Giá từng phần lô 358,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188982
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188983
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188984
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.926.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188985
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188986
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188987
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188988
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.990.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188989
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.287.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188990
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188991
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.664.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188992
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.260.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188993
Giá từng phần lô 279,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188994
Giá từng phần lô 190,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188995
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188996
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.575.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188997
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188998
Giá từng phần lô 344,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188999
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189000
Giá từng phần lô 855,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.105.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,828,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189001
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189002
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189003
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189004
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189005
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189006
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189007
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189008
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189009
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.912.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189010
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189011
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.352.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189012
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189013
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.901.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189014
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189015
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189016
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189017
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189018
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189019
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189020
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.996.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189021
Giá từng phần lô 20,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.079.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189022
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189023
Giá từng phần lô 62,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.180.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189024
Giá từng phần lô 162,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.090.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189025
Giá từng phần lô 76,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.088.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189026
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.765.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189027
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189028
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189029
Giá từng phần lô 203,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189030
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189031
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189032
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189033
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189034
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.345.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189035
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.751.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189036
Giá từng phần lô 29,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.044.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189037
Giá từng phần lô 1,389,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,842,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189038
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189039
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189040
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189041
Giá từng phần lô 369,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.968.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,542,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189042
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189043
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189044
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189045
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189046
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189047
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189048
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189049
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189050
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189051
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189052
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189053
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189054
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189055
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189056
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189057
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189058
Giá từng phần lô 790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189059
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189060
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189061
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189062
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.553.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189063
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.085.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189064
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189065
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189066
Giá từng phần lô 87,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.119.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.990.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189067
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189068
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.243.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189069
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.693.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189070
Giá từng phần lô 19,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.586.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189071
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189072
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189073
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.273.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189074
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189075
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189076
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189077
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189078
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.335.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189079
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189080
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189081
Giá từng phần lô 37,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.771.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189082
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189083
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189084
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.731.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189085
Giá từng phần lô 224,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189086
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.863.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189087
Giá từng phần lô 28,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.495.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.777.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189088
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189089
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189090
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189091
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189092
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189093
Giá từng phần lô 35,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.546.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.901.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189094
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189095
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189096
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189097
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189098
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189099
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189100
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189101
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.882.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189102
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189103
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189104
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189105
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189106
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189107
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189108
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189109
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189110
Giá từng phần lô 43,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189111
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189112
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189113
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189114
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189115
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189116
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189117
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189118
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189119
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189120
Giá từng phần lô 13,232,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.130.287
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.262.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189121
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189122
Giá từng phần lô 9,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.413.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.506.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189123
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189124
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189125
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189126
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189127
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.531.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189128
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.012.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189129
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189130
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.243.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189131
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189132
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189133
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189134
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189135
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.633.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189136
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189137
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.910.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189138
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189139
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189140
Giá từng phần lô 581,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.090.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,719,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189141
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189142
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189143
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189144
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189145
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189146
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189147
Giá từng phần lô 269,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.051.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,044,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189148
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.929.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189149
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.405.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189150
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189151
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189152
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189153
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189154
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189155
Giá từng phần lô 1,256,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.226.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,852,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189156
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189157
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189158
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189159
Giá từng phần lô 59,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.044.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.639.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189160
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.969.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189161
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189162
Giá từng phần lô 94,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.122.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189163
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189164
Giá từng phần lô 18,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189165
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189166
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189167
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189168
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189169
Giá từng phần lô 3,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.746.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189170
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189171
Giá từng phần lô 241,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.924.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189172
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189173
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189174
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189175
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500189176
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->