Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm Vi sinh năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300102238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm Vi sinh năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300053236 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 5,910,959,610 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82.801.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300113561 - Bộ nhuộm Gram | 19,792,500 | 26.990.000 | 13.855.000 | 4 | |
| 2 | PP2300113562 - Thạch máu | 161,700,000 | 220.500.000 | 113.190.000 | 1167 | |
| 3 | PP2300113563 - Thạch Chocolate | 88,200,000 | 120.273.000 | 61.740.000 | 500 | |
| 4 | PP2300113564 - Thạch Mueller Hinton | 9,660,000 | 13.173.000 | 6.762.000 | 83 | |
| 5 | PP2300113565 - Thạch Mueller Hinton + 5% máu cừu | 3,622,500 | 4.940.000 | 2.536.000 | 25 | |
| 6 | PP2300113566 - Thạch MacConkey Agar | 73,920,000 | 100.800.000 | 51.744.000 | 667 | |
| 7 | PP2300113567 - Thạch Sabouraud DextroseAgar | 12,936,000 | 17.640.000 | 9.056.000 | 117 | |
| 8 | PP2300113568 - Thạch SS Agar | 971,250 | 1.325.000 | 680.000 | 8 | |
| 9 | PP2300113569 - Thạch HektoenEnteric Agar | 798,600 | 1.089.000 | 560.000 | 5 | |
| 10 | PP2300113570 - Thạch NutrientAgar | 1,940,400 | 2.646.000 | 1.359.000 | 17 | |
| 11 | PP2300113571 - Thạch Haemophilus Test MediumAgar | 1,653,750 | 2.256.000 | 1.158.000 | 8 | |
| 12 | PP2300113572 - Thạch UTI | 202,202,000 | 275.730.000 | 141.542.000 | 1167 | |
| 13 | PP2300113573 - Thạch Strepto B | 4,725,000 | 6.444.000 | 3.308.000 | 17 | |
| 14 | PP2300113574 - Canh thang Todd Hewitt Broth + Antibiotic | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 17 | |
| 15 | PP2300113575 - Thạch Chromogenic Candida | 4,609,500 | 6.286.000 | 3.227.000 | 17 | |
| 16 | PP2300113576 - Môi trường Kligler Iron Agar | 1,365,000 | 1.862.000 | 956.000 | 17 | |
| 17 | PP2300113577 - Môi trường Mueller Hinton Broth | 13,482,000 | 18.385.000 | 9.438.000 | 50 | |
| 18 | PP2300113578 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 256,000,000 | 349.091.000 | 179.200.000 | 13 | |
| 19 | PP2300113579 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 192,000,000 | 261.819.000 | 134.400.000 | 10 | |
| 20 | PP2300113580 - Thẻ định danh cho Nấm | 32,000,000 | 43.637.000 | 22.400.000 | 2 | |
| 21 | PP2300113581 - Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus | 16,000,000 | 21.819.000 | 11.200.000 | 1 | |
| 22 | PP2300113582 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 196,800,000 | 268.364.000 | 137.760.000 | 10 | |
| 23 | PP2300113583 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 268,800,000 | 366.546.000 | 188.160.000 | 13 | |
| 24 | PP2300113584 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 32,800,000 | 44.728.000 | 22.960.000 | 2 | |
| 25 | PP2300113585 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 16,400,000 | 22.364.000 | 11.480.000 | 1 | |
| 26 | PP2300113586 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 51,408,000 | 70.102.000 | 35.986.000 | 1 | |
| 27 | PP2300113587 - Nước muối 0.45% để pha huyền dịch vi khuẩn | 5,600,000 | 7.637.000 | 3.920.000 | 2 | |
| 28 | PP2300113588 - Hóa chất phát hiện sự có mặt của enzym catalase. | 11,340,000 | 15.464.000 | 7.938.000 | 1 | |
| 29 | PP2300113589 - Túi tạo khí trường kỵ khí để bất hoạt Etest Metronidazole | 22,896,000 | 31.222.000 | 16.028.000 | 2 | |
| 30 | PP2300113590 - Thanh chỉ thị kỵ khí dùng kèm với túi tạo khí trường kỵ khí | 9,279,600 | 12.654.000 | 6.496.000 | 1 | |
| 31 | PP2300113591 - Etest Amoxicillin AC 256 | 46,066,860 | 62.819.000 | 32.247.000 | 2 | |
| 32 | PP2300113592 - Etest Clarithromycin CH 256 | 46,066,860 | 62.819.000 | 32.247.000 | 2 | |
| 33 | PP2300113593 - Etest Levofloxacin LE 32 | 59,280,480 | 80.838.000 | 41.497.000 | 2 | |
| 34 | PP2300113594 - Etest Metronidazole MZH 256 | 46,066,860 | 62.819.000 | 32.247.000 | 2 | |
| 35 | PP2300113595 - Etest Tetracycline TC 256 | 51,545,550 | 70.290.000 | 36.082.000 | 2 | |
| 36 | PP2300113596 - Chai cấy máu người lớn | 2,265,900,000 | 3.089.864.000 | 1.586.130.000 | 33 | |
| 37 | PP2300113597 - Chai cấy máu kỵ khí | 1,132,950,000 | 1.544.932.000 | 793.065.000 | 17 | |
| 38 | PP2300113598 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 20,212,500 | 27.563.000 | 14.149.000 | 1 | |
| 39 | PP2300113599 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột | 18,507,500 | 25.238.000 | 12.956.000 | 1 | |
| 40 | PP2300113600 - Hoá chất dùng cho định danh API 20E, API 20 NE | 4,861,500 | 6.630.000 | 3.404.000 | 1 | |
| 41 | PP2300113601 - Dầu khoáng | 1,500,000 | 2.046.000 | 1.050.000 | 1 | |
| 42 | PP2300113602 - Bột kẽm | 4,924,500 | 6.716.000 | 3.448.000 | 1 | |
| 43 | PP2300113603 - Khoanh giấy OptochinDiscs | 5,890,500 | 8.033.000 | 4.124.000 | 1 | |
| 44 | PP2300113604 - Khoanh giấy Bacitracin | 2,356,200 | 3.213.000 | 1.650.000 | 0 | |
| 45 | PP2300113605 - Khoanh giấy X Factor Discs | 1,178,100 | 1.607.000 | 825.000 | 0 | |
| 46 | PP2300113606 - Khoanh giấy V Factor Discs | 1,178,100 | 1.607.000 | 825.000 | 0 | |
| 47 | PP2300113607 - Khoanh giấy X+V Factor Discs | 1,178,100 | 1.607.000 | 825.000 | 0 | |
| 48 | PP2300113608 - Khoanh giấy Oxidase | 4,712,000 | 6.426.000 | 3.299.000 | 1 | |
| 49 | PP2300113609 - Khoanh giấy ESBL Cefotaxime paired ID discs | 4,772,250 | 6.508.000 | 3.341.000 | 1 | |
| 50 | PP2300113610 - Khoanh giấy ESBL Ceftazidime paired ID discs | 4,935,000 | 6.730.000 | 3.455.000 | 1 | |
| 51 | PP2300113611 - Môi trường Urea indol | 12,170,340 | 16.596.000 | 8.520.000 | 2 | |
| 52 | PP2300113612 - Ống lưu giữ chủng | 27,247,320 | 37.156.000 | 19.074.000 | 1 | |
| 53 | PP2300113613 - Etest Amikacin | 25,739,700 | 35.100.000 | 18.018.000 | 1 | |
| 54 | PP2300113614 - Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) | 20,591,760 | 28.080.000 | 14.415.000 | 1 | |
| 55 | PP2300113615 - Etest Ampicillin/sulbactam | 24,722,250 | 33.713.000 | 17.306.000 | 1 | |
| 56 | PP2300113616 - Etest Ampicillin AM 256 | 23,198,700 | 31.635.000 | 16.240.000 | 1 | |
| 57 | PP2300113617 - Etest ceftazidime | 25,739,700 | 35.100.000 | 18.018.000 | 1 | |
| 58 | PP2300113618 - Etest Ceftriaxone TXL 32 | 19,194,525 | 26.175.000 | 13.437.000 | 1 | |
| 59 | PP2300113619 - Etest Chloramphenicol | 15,355,620 | 20.940.000 | 10.749.000 | 1 | |
| 60 | PP2300113620 - Etest Ciprofloxacin | 15,399,720 | 21.000.000 | 10.780.000 | 1 | |
| 61 | PP2300113621 - Etest Doxycycline DC 256 | 15,355,620 | 20.940.000 | 10.749.000 | 1 | |
| 62 | PP2300113622 - Etest Gentamycin | 19,194,525 | 26.175.000 | 13.437.000 | 1 | |
| 63 | PP2300113623 - Etest Imipenem IP 32 | 18,589,725 | 25.350.000 | 13.013.000 | 1 | |
| 64 | PP2300113624 - Etest Meropenem MP 32 | 18,974,550 | 25.875.000 | 13.283.000 | 1 | |
| 65 | PP2300113625 - Etest Trimethoprim/ Sulfamethoxazole | 19,194,525 | 26.175.000 | 13.437.000 | 1 | |
| 66 | PP2300113626 - Etest Vancomycin | 19,194,525 | 26.175.000 | 13.437.000 | 1 | |
| 67 | PP2300113627 - Etest Colistin | 19,744,725 | 26.925.000 | 13.822.000 | 1 | |
| 68 | PP2300113628 - Etest Ticarcillin/Clavulanic acid (2μ/mL) | 15,355,620 | 20.940.000 | 10.749.000 | 1 | |
| 69 | PP2300113629 - Etest Ertapenem | 15,333,780 | 20.910.000 | 10.734.000 | 1 | |
| 70 | PP2300113630 - Etest Piperacillin/Tazobactam (P/T) | 19,021,800 | 25.939.000 | 13.316.000 | 1 | |
| 71 | PP2300113631 - Etest Ceftriaxone | 15,355,620 | 20.940.000 | 10.749.000 | 1 | |
| 72 | PP2300113632 - Khoanh giấy Amikacin 30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 73 | PP2300113633 - Khoanh giấy Azithromycin 15μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 74 | PP2300113634 - Khoanh giấy Amoxicillin 20μgClavulanic Acid 10μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 75 | PP2300113635 - Khoanh giấy Chloramphenicol30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 76 | PP2300113636 - Khoanh giấy Ceftazidime 30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 77 | PP2300113637 - Khoanh giấy Cephalexin 30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 78 | PP2300113638 - Khoanh giấy Ciprofloxacin 5μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 79 | PP2300113639 - Khoanh giấy Clarithromycin 15μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 80 | PP2300113640 - Khoanh giấy Cefepime 30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 81 | PP2300113641 - Khoanh giấy Ceftriaxone 30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 82 | PP2300113642 - Khoanh giấy Cefuroxime 30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 83 | PP2300113643 - Khoanh giấy Doripenem 10μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 84 | PP2300113644 - Khoanh giấy Doxycycline 30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 85 | PP2300113645 - Khoanh giấy Erythromycin 15μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 86 | PP2300113646 - Khoanh giấy Ertapenem 10μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 87 | PP2300113647 - Khoanh giấy Cefoxitin 30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 88 | PP2300113648 - Khoanh giấy Gentamicin 10μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 89 | PP2300113649 - Khoanh giấy Imipenem 10μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 90 | PP2300113650 - Khoanh giấy Levofloxacin 5μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 91 | PP2300113651 - Khoanh giấy Meropenem 10μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 92 | PP2300113652 - Khoanh giấy Nitrofurantoin 300μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 93 | PP2300113653 - Khoanh giấy Norfloxacin 10μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 94 | PP2300113654 - Khoanh giấy Tetracycline 30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 95 | PP2300113655 - Khoanh giấy Tobramycin 10μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 96 | PP2300113656 - Khoanh giấy Trimethoprim 1.25 μgSulfamethoxazole23.75 μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 97 | PP2300113657 - Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam 20μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 98 | PP2300113658 - Khoanh giấy Cefotaxime 30μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 99 | PP2300113659 - Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam 110μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 100 | PP2300113660 - Khoanh giấy Ticarcillin 75μg/Clavulanic Acid 10μg | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.617.000 | 1 |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300113561 |
| Giá từng phần lô | 19,792,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300113562 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch Chocolate |
|
| Mã phần lô | PP2300113563 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch Mueller Hinton |
|
| Mã phần lô | PP2300113564 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.173.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch Mueller Hinton + 5% máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300113565 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch MacConkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300113566 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch Sabouraud DextroseAgar |
|
| Mã phần lô | PP2300113567 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300113568 |
| Giá từng phần lô | 971,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch HektoenEnteric Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300113569 |
| Giá từng phần lô | 798,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch NutrientAgar |
|
| Mã phần lô | PP2300113570 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch Haemophilus Test MediumAgar |
|
| Mã phần lô | PP2300113571 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2300113572 |
| Giá từng phần lô | 202,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch Strepto B |
|
| Mã phần lô | PP2300113573 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Canh thang Todd Hewitt Broth + Antibiotic |
|
| Mã phần lô | PP2300113574 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch Chromogenic Candida |
|
| Mã phần lô | PP2300113575 |
| Giá từng phần lô | 4,609,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.227.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Kligler Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300113576 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Mueller Hinton Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300113577 |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300113578 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300113579 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300113580 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300113581 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300113582 |
| Giá từng phần lô | 196,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300113583 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300113584 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300113585 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300113586 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nước muối 0.45% để pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300113587 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất phát hiện sự có mặt của enzym catalase. |
|
| Mã phần lô | PP2300113588 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi tạo khí trường kỵ khí để bất hoạt Etest Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2300113589 |
| Giá từng phần lô | 22,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thanh chỉ thị kỵ khí dùng kèm với túi tạo khí trường kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300113590 |
| Giá từng phần lô | 9,279,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Amoxicillin AC 256 |
|
| Mã phần lô | PP2300113591 |
| Giá từng phần lô | 46,066,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Clarithromycin CH 256 |
|
| Mã phần lô | PP2300113592 |
| Giá từng phần lô | 46,066,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Levofloxacin LE 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300113593 |
| Giá từng phần lô | 59,280,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.838.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Metronidazole MZH 256 |
|
| Mã phần lô | PP2300113594 |
| Giá từng phần lô | 46,066,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Tetracycline TC 256 |
|
| Mã phần lô | PP2300113595 |
| Giá từng phần lô | 51,545,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chai cấy máu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300113596 |
| Giá từng phần lô | 2,265,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.089.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.586.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chai cấy máu kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300113597 |
| Giá từng phần lô | 1,132,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.544.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300113598 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.149.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300113599 |
| Giá từng phần lô | 18,507,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoá chất dùng cho định danh API 20E, API 20 NE |
|
| Mã phần lô | PP2300113600 |
| Giá từng phần lô | 4,861,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2300113601 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bột kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300113602 |
| Giá từng phần lô | 4,924,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy OptochinDiscs |
|
| Mã phần lô | PP2300113603 |
| Giá từng phần lô | 5,890,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.033.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300113604 |
| Giá từng phần lô | 2,356,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy X Factor Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300113605 |
| Giá từng phần lô | 1,178,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy V Factor Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300113606 |
| Giá từng phần lô | 1,178,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy X+V Factor Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300113607 |
| Giá từng phần lô | 1,178,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300113608 |
| Giá từng phần lô | 4,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.426.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.299.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy ESBL Cefotaxime paired ID discs |
|
| Mã phần lô | PP2300113609 |
| Giá từng phần lô | 4,772,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.341.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy ESBL Ceftazidime paired ID discs |
|
| Mã phần lô | PP2300113610 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Môi trường Urea indol |
|
| Mã phần lô | PP2300113611 |
| Giá từng phần lô | 12,170,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống lưu giữ chủng |
|
| Mã phần lô | PP2300113612 |
| Giá từng phần lô | 27,247,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300113613 |
| Giá từng phần lô | 25,739,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.018.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Amoxicillin/clavulanic acid (2/1) |
|
| Mã phần lô | PP2300113614 |
| Giá từng phần lô | 20,591,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Ampicillin/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300113615 |
| Giá từng phần lô | 24,722,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Ampicillin AM 256 |
|
| Mã phần lô | PP2300113616 |
| Giá từng phần lô | 23,198,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300113617 |
| Giá từng phần lô | 25,739,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.018.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Ceftriaxone TXL 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300113618 |
| Giá từng phần lô | 19,194,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300113619 |
| Giá từng phần lô | 15,355,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300113620 |
| Giá từng phần lô | 15,399,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Doxycycline DC 256 |
|
| Mã phần lô | PP2300113621 |
| Giá từng phần lô | 15,355,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300113622 |
| Giá từng phần lô | 19,194,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Imipenem IP 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300113623 |
| Giá từng phần lô | 18,589,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Meropenem MP 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300113624 |
| Giá từng phần lô | 18,974,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.283.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Trimethoprim/ Sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2300113625 |
| Giá từng phần lô | 19,194,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300113626 |
| Giá từng phần lô | 19,194,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300113627 |
| Giá từng phần lô | 19,744,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Ticarcillin/Clavulanic acid (2μ/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2300113628 |
| Giá từng phần lô | 15,355,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300113629 |
| Giá từng phần lô | 15,333,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Piperacillin/Tazobactam (P/T) |
|
| Mã phần lô | PP2300113630 |
| Giá từng phần lô | 19,021,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.939.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etest Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300113631 |
| Giá từng phần lô | 15,355,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Amikacin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113632 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113633 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Amoxicillin 20μgClavulanic Acid 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113634 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Chloramphenicol30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113635 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Ceftazidime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113636 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Cephalexin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113637 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113638 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Clarithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113639 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Cefepime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113640 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113641 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113642 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Doripenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113643 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113644 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Erythromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113645 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Ertapenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113646 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Cefoxitin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113647 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113648 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113649 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113650 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113651 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113652 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Norfloxacin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113653 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Tetracycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113654 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113655 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Trimethoprim 1.25 μgSulfamethoxazole23.75 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113656 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113657 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113658 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113659 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoanh giấy Ticarcillin 75μg/Clavulanic Acid 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300113660 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi