Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2026-2028

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500639533-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2026-2028
Số hiệu KHLCNT PL2500365700
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 2,219,321,180 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500642514 - 192,240,000 137.314.286 134.568.000 2,883,600
2 PP2500642515 - 28,800,000 20.571.429 20.160.000 432,000
3 PP2500642516 - 9,492,000 6.780.000 6.644.400 142,380
4 PP2500642517 - 21,840,000 15.600.000 15.288.000 327,600
5 PP2500642518 - 39,270,000 28.050.000 27.489.000 589,050
6 PP2500642519 - 101,304,000 72.360.000 70.912.800 1,519,560
7 PP2500642520 - 96,390,000 68.850.000 67.473.000 1,445,850
8 PP2500642521 - 18,889,500 13.492.500 13.222.650 283,342
9 PP2500642522 - 5,100,000 3.642.858 3.570.000 76,500
10 PP2500642523 - 5,900,000 4.214.286 4.130.000 88,500
11 PP2500642524 - 44,100,000 31.500.000 30.870.000 661,500
12 PP2500642525 - 27,216,000 19.440.000 19.051.200 408,240
13 PP2500642526 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
14 PP2500642527 - 17,358,600 12.399.000 12.151.020 260,379
15 PP2500642528 - 39,200,000 28.000.000 27.440.000 588,000
16 PP2500642529 - 26,800,000 19.142.858 18.760.000 402,000
17 PP2500642530 - 149,600,000 106.857.143 104.720.000 2,244,000
18 PP2500642531 - 18,648,000 13.320.000 13.053.600 279,720
19 PP2500642532 - 3,000,000 2.142.858 2.100.000 45,000
20 PP2500642533 - 36,064,000 25.760.000 25.244.800 540,960
21 PP2500642534 - 8,925,000 6.375.000 6.247.500 133,875
22 PP2500642535 - 100,464,000 71.760.000 70.324.800 1,506,960
23 PP2500642536 - 29,568,000 21.120.000 20.697.600 443,520
24 PP2500642537 - 17,199,000 12.285.000 12.039.300 257,985
25 PP2500642538 - 40,194,000 28.710.000 28.135.800 602,910
26 PP2500642539 - 18,438,000 13.170.000 12.906.600 276,570
27 PP2500642540 - 3,990,000 2.850.000 2.793.000 59,850
28 PP2500642541 - 147,369,600 105.264.000 103.158.720 2,210,544
29 PP2500642542 - 39,375,000 28.125.000 27.562.500 590,625
30 PP2500642543 - 16,200,000 11.571.429 11.340.000 243,000
31 PP2500642544 - 64,848,000 46.320.000 45.393.600 972,720
32 PP2500642545 - 33,000,000 23.571.429 23.100.000 495,000
33 PP2500642546 - 55,944,000 39.960.000 39.160.800 839,160
34 PP2500642547 - 111,867,000 79.905.000 78.306.900 1,678,005
35 PP2500642548 - 20,260,800 14.472.000 14.182.560 303,912
36 PP2500642549 - 2,604,000 1.860.000 1.822.800 39,060
37 PP2500642550 - 3,175,200 2.268.000 2.222.640 47,628
38 PP2500642551 - 15,069,600 10.764.000 10.548.720 226,044
39 PP2500642552 - 26,145,000 18.675.000 18.301.500 392,175
40 PP2500642553 - 16,632,000 11.880.000 11.642.400 249,480
41 PP2500642554 - 29,652,000 21.180.000 20.756.400 444,780
42 PP2500642555 - 98,160,000 70.114.286 68.712.000 1,472,400
43 PP2500642556 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 189,000
44 PP2500642557 - 6,900,000 4.928.572 4.830.000 103,500
45 PP2500642558 - 66,240,000 47.314.286 46.368.000 993,600
46 PP2500642559 - 80,148,600 57.249.000 56.104.020 1,202,229
47 PP2500642560 - 9,060,000 6.471.429 6.342.000 135,900
48 PP2500642561 - 114,800,000 82.000.000 80.360.000 1,722,000
49 PP2500642562 - 15,792,000 11.280.000 11.054.400 236,880
50 PP2500642563 - 11,550,000 8.250.000 8.085.000 173,250
51 PP2500642564 - 42,880,000 30.628.572 30.016.000 643,200
52 PP2500642565 - 5,012,280 3.580.200 3.508.596 75,184
53 PP2500642566 - 6,678,000 4.770.000 4.674.600 100,170
54 PP2500642567 - 46,368,000 33.120.000 32.457.600 695,520
Mã phần lô PP2500642514
Giá từng phần lô 192,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,883,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642515
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642516
Giá từng phần lô 9,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642517
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642518
Giá từng phần lô 39,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642519
Giá từng phần lô 101,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.912.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642520
Giá từng phần lô 96,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642521
Giá từng phần lô 18,889,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.222.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642522
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642523
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642524
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642525
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642526
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642527
Giá từng phần lô 17,358,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.151.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642528
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642529
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642530
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642531
Giá từng phần lô 18,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.053.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642532
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642533
Giá từng phần lô 36,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.244.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642534
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642535
Giá từng phần lô 100,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642536
Giá từng phần lô 29,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.697.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642537
Giá từng phần lô 17,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.039.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642538
Giá từng phần lô 40,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.135.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642539
Giá từng phần lô 18,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.906.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642540
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642541
Giá từng phần lô 147,369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.158.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642542
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642543
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642544
Giá từng phần lô 64,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642545
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642546
Giá từng phần lô 55,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.160.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642547
Giá từng phần lô 111,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.306.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642548
Giá từng phần lô 20,260,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.182.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642549
Giá từng phần lô 2,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642550
Giá từng phần lô 3,175,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642551
Giá từng phần lô 15,069,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.548.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642552
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642553
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642554
Giá từng phần lô 29,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.756.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642555
Giá từng phần lô 98,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642556
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642557
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642558
Giá từng phần lô 66,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642559
Giá từng phần lô 80,148,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.249.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.104.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,229
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642560
Giá từng phần lô 9,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642561
Giá từng phần lô 114,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642562
Giá từng phần lô 15,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642563
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642564
Giá từng phần lô 42,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642565
Giá từng phần lô 5,012,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.580.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.508.596
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642566
Giá từng phần lô 6,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.674.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500642567
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương Vphạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->