Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300098816-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300074582
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 17,717,247,810 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 177.172.479 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300176950 - Ropivacain hydroclorid 252,000,000 2,520,000
2 PP2300176951 - Ropivacain hydroclorid 189,000,000 1,890,000
3 PP2300176952 - Irbesartan 191,219,910 1,912,200
4 PP2300176953 - Amoxicilin + acid clavulanic 64,020,000 640,200
5 PP2300176954 - Amoxicillin + Acid Clavulanic 596,800,000 5,968,000
6 PP2300176955 - Amoxicillin + Acid Clavulanic 834,000,000 8,340,000
7 PP2300176956 - Dutasterid 172,570,000 1,725,700
8 PP2300176957 - Metoprolol 658,350,000 6,583,500
9 PP2300176958 - Metoprolol 164,700,000 1,647,000
10 PP2300176959 - Ticagrelor 79,365,000 793,650
11 PP2300176960 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 99,870,000 998,700
12 PP2300176961 - Valproat natri + valproic acid 209,160,000 2,091,600
13 PP2300176962 - Valsartan 187,320,000 1,873,200
14 PP2300176963 - Propofol 375,000,000 3,750,000
15 PP2300176964 - Propofol 709,008,000 7,090,080
16 PP2300176965 - Dydrogesteron 77,280,000 772,800
17 PP2300176966 - Mebeverin hydroclorid 410,900,000 4,109,000
18 PP2300176967 - Itoprid 575,520,000 5,755,200
19 PP2300176968 - Amlodipine + Valsartan 299,610,000 2,996,100
20 PP2300176969 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide 181,070,000 1,810,700
21 PP2300176970 - Dapagliflozin 1,140,000,000 11,400,000
22 PP2300176971 - Vildagliptin + metformin 185,480,000 1,854,800
23 PP2300176972 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 53,215,000 532,150
24 PP2300176973 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride 53,215,000 532,150
25 PP2300176974 - Sitagliptin 173,110,000 1,731,100
26 PP2300176975 - Empagliflozin 230,720,000 2,307,200
27 PP2300176976 - Nhũ dịch lipid 428,400,000 4,284,000
28 PP2300176977 - Telmisartan 294,960,000 2,949,600
29 PP2300176978 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide 93,660,000 936,600
30 PP2300176979 - Esomeprazol 1,842,720,000 18,427,200
31 PP2300176980 - Esomeprazol 1,347,360,000 13,473,600
32 PP2300176981 - Drotaverin clohydrat 132,650,000 1,326,500
33 PP2300176982 - Ivabradin 1,054,600,000 10,546,000
34 PP2300176983 - Budesonid 1,106,720,000 11,067,200
35 PP2300176984 - Budesonid 298,872,000 2,988,720
36 PP2300176985 - Sevofluran 1,789,300,000 17,893,000
37 PP2300176986 - Tobramycin + dexamethason 236,500,000 2,365,000
38 PP2300176987 - Tobramycin + dexamethason 130,750,000 1,307,500
39 PP2300176988 - Tobramycin 199,995,000 1,999,950
40 PP2300176989 - Trimetazidin 324,600,000 3,246,000
41 PP2300176990 - Salbutamol (sulfat) 7,637,900 76,379
42 PP2300176991 - Diclofenac 156,020,000 1,560,200
43 PP2300176992 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/500ml và Natri chloride 4,5/500ml 110,000,000 1,100,000
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300176950
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300176951
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2300176952
Giá từng phần lô 191,219,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,200
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300176953
Giá từng phần lô 64,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,200
Amoxicillin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300176954
Giá từng phần lô 596,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,968,000
Amoxicillin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300176955
Giá từng phần lô 834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Dutasterid
Mã phần lô PP2300176956
Giá từng phần lô 172,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,700
Metoprolol
Mã phần lô PP2300176957
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Metoprolol
Mã phần lô PP2300176958
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300176959
Giá từng phần lô 79,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,650
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300176960
Giá từng phần lô 99,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,700
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2300176961
Giá từng phần lô 209,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,600
Valsartan
Mã phần lô PP2300176962
Giá từng phần lô 187,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,200
Propofol
Mã phần lô PP2300176963
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Propofol
Mã phần lô PP2300176964
Giá từng phần lô 709,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,090,080
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300176965
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300176966
Giá từng phần lô 410,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,109,000
Itoprid
Mã phần lô PP2300176967
Giá từng phần lô 575,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,755,200
Amlodipine + Valsartan
Mã phần lô PP2300176968
Giá từng phần lô 299,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,100
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300176969
Giá từng phần lô 181,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,700
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300176970
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300176971
Giá từng phần lô 185,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,800
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300176972
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,150
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300176973
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,150
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300176974
Giá từng phần lô 173,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,100
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300176975
Giá từng phần lô 230,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,200
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300176976
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300176977
Giá từng phần lô 294,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,600
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300176978
Giá từng phần lô 93,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,600
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300176979
Giá từng phần lô 1,842,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,200
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300176980
Giá từng phần lô 1,347,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,473,600
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300176981
Giá từng phần lô 132,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,500
Ivabradin
Mã phần lô PP2300176982
Giá từng phần lô 1,054,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,546,000
Budesonid
Mã phần lô PP2300176983
Giá từng phần lô 1,106,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,067,200
Budesonid
Mã phần lô PP2300176984
Giá từng phần lô 298,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,720
Sevofluran
Mã phần lô PP2300176985
Giá từng phần lô 1,789,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,893,000
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300176986
Giá từng phần lô 236,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,000
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300176987
Giá từng phần lô 130,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,500
Tobramycin
Mã phần lô PP2300176988
Giá từng phần lô 199,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,950
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300176989
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300176990
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Diclofenac
Mã phần lô PP2300176991
Giá từng phần lô 156,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,200
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/500ml và Natri chloride 4,5/500ml
Mã phần lô PP2300176992
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->