Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300067519-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300051287
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,899,435,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78.994.350 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300109532 - Acetyl leucin 322,840,000 3,228,400
2 PP2300109533 - Ambroxol 93,000,000 930,000
3 PP2300109534 - Amoxicilin 42,000,000 420,000
4 PP2300109535 - Betahistin 195,000,000 1,950,000
5 PP2300109536 - Carbomer 168,000,000 1,680,000
6 PP2300109537 - Diazepam 22,400,000 224,000
7 PP2300109538 - Diazepam 38,600,000 386,000
8 PP2300109539 - Diazepam 63,000,000 630,000
9 PP2300109540 - Diclofenac 16,760,000 167,600
10 PP2300109541 - Ephedrin 173,250,000 1,732,500
11 PP2300109542 - Ephedrin 103,950,000 1,039,500
12 PP2300109543 - Fentanyl 128,000,000 1,280,000
13 PP2300109544 - Fentanyl 231,000,000 2,310,000
14 PP2300109545 - Fentanyl 337,500,000 3,375,000
15 PP2300109546 - Fentanyl 231,000,000 2,310,000
16 PP2300109547 - Flunarizin 35,700,000 357,000
17 PP2300109548 - Glucose 218,475,000 2,184,750
18 PP2300109549 - Glucose 59,850,000 598,500
19 PP2300109550 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,560,000,000 15,600,000
20 PP2300109551 - Levobupivacain 252,000,000 2,520,000
21 PP2300109552 - Levodopa + carbidopa 252,000,000 2,520,000
22 PP2300109553 - Lovastatin 462,000,000 4,620,000
23 PP2300109554 - Magnesi sulfat 29,000,000 290,000
24 PP2300109555 - Methyl prednisolon 630,000,000 6,300,000
25 PP2300109556 - Midazolam5mg/1m 73,500,000 735,000
26 PP2300109557 - Midazolam 220,500,000 2,205,000
27 PP2300109558 - Morphin (hydroclorid, sulfat) 105,000,000 1,050,000
28 PP2300109559 - Morphin sulfat 71,500,000 715,000
29 PP2300109560 - Piracetam 139,800,000 1,398,000
30 PP2300109561 - Propofol 251,900,000 2,519,000
31 PP2300109562 - Propofol 210,000,000 2,100,000
32 PP2300109563 - Rocuronium bromid 93,000,000 930,000
33 PP2300109564 - Rosuvastatin 210,000,000 2,100,000
34 PP2300109565 - Spiramycin + metronidazol 199,000,000 1,990,000
35 PP2300109566 - Sufentanil 45,000,000 450,000
36 PP2300109567 - Suxamethoniumclorid 48,910,000 489,100
37 PP2300109568 - VitaminB1 + B6 + B12 350,000,000 3,500,000
38 PP2300109569 - Zopiclon 216,000,000 2,160,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300109532
Giá từng phần lô 322,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300109533
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300109534
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300109535
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300109536
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300109537
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300109538
Giá từng phần lô 38,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300109539
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300109540
Giá từng phần lô 16,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300109541
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300109542
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300109543
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300109544
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300109545
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300109546
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300109547
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300109548
Giá từng phần lô 218,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300109549
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300109550
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300109551
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300109552
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300109553
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300109554
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300109555
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam5mg/1m
Mã phần lô PP2300109556
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300109557
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Mã phần lô PP2300109558
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300109559
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300109560
Giá từng phần lô 139,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300109561
Giá từng phần lô 251,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300109562
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300109563
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300109564
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300109565
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300109566
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300109567
Giá từng phần lô 48,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300109568
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300109569
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->