Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400616024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da liễu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400245165 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 24,992,563,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400382690 - Gen 1 | 354,000 | 7,080 |
| 2 | PP2400382691 - Gen 2 | 1,380,000 | 27,600 |
| 3 | PP2400382692 - Gen 3 | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 4 | PP2400382693 - Gen 4 | 72,870,000 | 1,457,400 |
| 5 | PP2400382694 - Gen 5 | 600,000 | 12,000 |
| 6 | PP2400382695 - Gen 6 | 2,077,824,000 | 41,556,480 |
| 7 | PP2400382696 - Gen 7 | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 8 | PP2400382697 - Gen 8 | 7,200,000 | 144,000 |
| 9 | PP2400382698 - Gen 9 | 478,400,000 | 9,568,000 |
| 10 | PP2400382699 - Gen 10 | 1,702,800,000 | 34,056,000 |
| 11 | PP2400382700 - Gen 11 | 75,880,000 | 1,517,600 |
| 12 | PP2400382701 - Gen 12 | 1,618,800 | 32,376 |
| 13 | PP2400382702 - Gen 13 | 4,410,000 | 88,200 |
| 14 | PP2400382703 - Gen 14 | 56,550,000 | 1,131,000 |
| 15 | PP2400382704 - Gen 15 | 18,000,000 | 360,000 |
| 16 | PP2400382705 - Gen 16 | 103,500,000 | 2,070,000 |
| 17 | PP2400382706 - Gen 17 | 94,410,000 | 1,888,200 |
| 18 | PP2400382707 - Gen 18 | 371,000,000 | 7,420,000 |
| 19 | PP2400382708 - Gen 19 | 52,185,000 | 1,043,700 |
| 20 | PP2400382709 - Gen 20 | 201,570,000 | 4,031,400 |
| 21 | PP2400382710 - Gen 21 | 18,774,000 | 375,480 |
| 22 | PP2400382711 - Gen 22 | 44,400,000 | 888,000 |
| 23 | PP2400382712 - Gen 23 | 756,000 | 15,120 |
| 24 | PP2400382713 - Gen 24 | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 25 | PP2400382714 - Gen 25 | 9,600,000 | 192,000 |
| 26 | PP2400382715 - Gen 26 | 700,700,000 | 14,014,000 |
| 27 | PP2400382716 - Gen 27 | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 28 | PP2400382717 - Gen 28 | 34,500,000 | 690,000 |
| 29 | PP2400382718 - Gen 29 | 6,200,000 | 124,000 |
| 30 | PP2400382719 - Gen 30 | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 31 | PP2400382720 - Gen 31 | 350,000 | 7,000 |
| 32 | PP2400382721 - Gen 32 | 5,600,000 | 112,000 |
| 33 | PP2400382722 - Gen 33 | 33,280,000 | 665,600 |
| 34 | PP2400382723 - Gen 34 | 1,611,200 | 32,224 |
| 35 | PP2400382724 - Gen 35 | 861,000 | 17,220 |
| 36 | PP2400382725 - Gen 36 | 29,640,000 | 592,800 |
| 37 | PP2400382726 - Gen 37 | 107,100,000 | 2,142,000 |
| 38 | PP2400382727 - Gen 38 | 5,000,000 | 100,000 |
| 39 | PP2400382728 - Gen 39 | 2,775,000,000 | 55,500,000 |
| 40 | PP2400382729 - Gen 40 | 292,740,000 | 5,854,800 |
| 41 | PP2400382730 - Gen 41 | 207,000,000 | 4,140,000 |
| 42 | PP2400382731 - Gen 42 | 4,500,000 | 90,000 |
| 43 | PP2400382732 - Gen 43 | 24,900,000 | 498,000 |
| 44 | PP2400382733 - Gen 44 | 21,420,000 | 428,400 |
| 45 | PP2400382734 - Gen 45 | 1,183,985,200 | 23,679,704 |
| 46 | PP2400382735 - Gen 46 | 7,500,000 | 150,000 |
| 47 | PP2400382736 - Gen 47 | 12,250,000 | 245,000 |
| 48 | PP2400382737 - Gen 48 | 1,680,000 | 33,600 |
| 49 | PP2400382738 - Gen 49 | 242,550,000 | 4,851,000 |
| 50 | PP2400382739 - Gen 50 | 33,579,000 | 671,580 |
| 51 | PP2400382740 - Gen 51 | 55,875,000 | 1,117,500 |
| 52 | PP2400382741 - Gen 52 | 32,500,000 | 650,000 |
| 53 | PP2400382742 - Gen 53 | 135,135,000 | 2,702,700 |
| 54 | PP2400382743 - Gen 54 | 173,250,000 | 3,465,000 |
| 55 | PP2400382744 - Gen 55 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 56 | PP2400382745 - Gen 56 | 312,840,000 | 6,256,800 |
| 57 | PP2400382746 - Gen 57 | 29,000,000 | 580,000 |
| 58 | PP2400382747 - Gen 58 | 352,800,000 | 7,056,000 |
| 59 | PP2400382748 - Gen 59 | 238,000,000 | 4,760,000 |
| 60 | PP2400382749 - Gen 60 | 206,514,000 | 4,130,280 |
| 61 | PP2400382750 - Gen 61 | 110,415,000 | 2,208,300 |
| 62 | PP2400382751 - Gen 62 | 415,800,000 | 8,316,000 |
| 63 | PP2400382752 - Gen 63 | 106,470,000 | 2,129,400 |
| 64 | PP2400382753 - Gen 64 | 193,500,000 | 3,870,000 |
| 65 | PP2400382754 - Gen 65 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 66 | PP2400382755 - Gen 66 | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 67 | PP2400382756 - Gen 67 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 68 | PP2400382757 - Gen 68 | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 69 | PP2400382758 - Gen 69 | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 70 | PP2400382759 - Gen 70 | 26,250,000 | 525,000 |
| 71 | PP2400382760 - Gen 71 | 441,000,000 | 8,820,000 |
| 72 | PP2400382761 - Gen 72 | 769,500,000 | 15,390,000 |
| 73 | PP2400382762 - Gen 73 | 6,900,000 | 138,000 |
| 74 | PP2400382763 - Gen 74 | 75,495,000 | 1,509,900 |
| 75 | PP2400382764 - Gen 75 | 73,080,000 | 1,461,600 |
| 76 | PP2400382765 - Gen 76 | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 77 | PP2400382766 - Gen 77 | 194,367,600 | 3,887,352 |
| 78 | PP2400382767 - Gen 78 | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 79 | PP2400382768 - Gen 79 | 9,000,000 | 180,000 |
| 80 | PP2400382769 - Gen 80 | 1,587,750,000 | 31,755,000 |
| 81 | PP2400382770 - Gen 81 | 236,000,000 | 4,720,000 |
| 82 | PP2400382771 - Gen 82 | 210,800,000 | 4,216,000 |
| 83 | PP2400382772 - Gen 83 | 209,700,000 | 4,194,000 |
| 84 | PP2400382773 - Gen 84 | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 85 | PP2400382774 - Gen 85 | 68,250,000 | 1,365,000 |
| 86 | PP2400382775 - Gen 86 | 36,720,000 | 734,400 |
| 87 | PP2400382776 - Gen 87 | 638,000,000 | 12,760,000 |
| 88 | PP2400382777 - Gen 88 | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 89 | PP2400382778 - Gen 89 | 397,980,000 | 7,959,600 |
| 90 | PP2400382779 - Gen 90 | 789,275,000 | 15,785,500 |
| 91 | PP2400382780 - Gen 91 | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 92 | PP2400382781 - Gen 92 | 9,980,000 | 199,600 |
| 93 | PP2400382782 - Gen 93 | 3,400,000 | 68,000 |
| 94 | PP2400382783 - Gen 94 | 13,440,000 | 268,800 |
| 95 | PP2400382784 - Gen 95 | 492,000,000 | 9,840,000 |
| 96 | PP2400382785 - Gen 96 | 26,811,000 | 536,220 |
| 97 | PP2400382786 - Gen 97 | 8,840,000 | 176,800 |
| 98 | PP2400382787 - Gen 98 | 7,310,000 | 146,200 |
| 99 | PP2400382788 - Gen 99 | 137,550,000 | 2,751,000 |
| 100 | PP2400382789 - Gen 100 | 22,080,000 | 441,600 |
| 101 | PP2400382790 - Gen 101 | 2,040,000 | 40,800 |
| 102 | PP2400382791 - Gen 102 | 4,784,000 | 95,680 |
| 103 | PP2400382792 - Gen 103 | 42,000,000 | 840,000 |
| 104 | PP2400382793 - Gen 104 | 23,424,000 | 468,480 |
| 105 | PP2400382794 - Gen 105 | 9,450,000 | 189,000 |
| 106 | PP2400382795 - Gen 106 | 51,300,000 | 1,026,000 |
| 107 | PP2400382796 - Gen 107 | 54,750,000 | 1,095,000 |
| 108 | PP2400382797 - Gen 108 | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 109 | PP2400382798 - Gen 109 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 110 | PP2400382799 - Gen 110 | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 111 | PP2400382800 - Gen 111 | 23,000,000 | 460,000 |
| 112 | PP2400382801 - Gen 112 | 583,100,000 | 11,662,000 |
| 113 | PP2400382802 - Gen 113 | 23,550,000 | 471,000 |
| 114 | PP2400382803 - Gen 114 | 202,800,000 | 4,056,000 |
| 115 | PP2400382804 - Gen 115 | 232,300,000 | 4,646,000 |
| 116 | PP2400382805 - Gen 116 | 35,200,000 | 704,000 |
| 117 | PP2400382806 - Gen 117 | 441,700,000 | 8,834,000 |
| 118 | PP2400382807 - Gen 118 | 483,480,000 | 9,669,600 |
| 119 | PP2400382808 - Gen 119 | 158,429,250 | 3,168,585 |
Gen 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400382690 |
| Giá từng phần lô | 354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400382691 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400382692 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400382693 |
| Giá từng phần lô | 72,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400382694 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400382695 |
| Giá từng phần lô | 2,077,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,556,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400382696 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400382697 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400382698 |
| Giá từng phần lô | 478,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400382699 |
| Giá từng phần lô | 1,702,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400382700 |
| Giá từng phần lô | 75,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,517,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400382701 |
| Giá từng phần lô | 1,618,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400382702 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400382703 |
| Giá từng phần lô | 56,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400382704 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400382705 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400382706 |
| Giá từng phần lô | 94,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400382707 |
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400382708 |
| Giá từng phần lô | 52,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400382709 |
| Giá từng phần lô | 201,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,031,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400382710 |
| Giá từng phần lô | 18,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400382711 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400382712 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400382713 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400382714 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400382715 |
| Giá từng phần lô | 700,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400382716 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400382717 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400382718 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400382719 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 31 |
|
| Mã phần lô | PP2400382720 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400382721 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400382722 |
| Giá từng phần lô | 33,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400382723 |
| Giá từng phần lô | 1,611,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 35 |
|
| Mã phần lô | PP2400382724 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400382725 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400382726 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400382727 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400382728 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400382729 |
| Giá từng phần lô | 292,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,854,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400382730 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400382731 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400382732 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 44 |
|
| Mã phần lô | PP2400382733 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400382734 |
| Giá từng phần lô | 1,183,985,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,679,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400382735 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400382736 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400382737 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400382738 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400382739 |
| Giá từng phần lô | 33,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400382740 |
| Giá từng phần lô | 55,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 52 |
|
| Mã phần lô | PP2400382741 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 53 |
|
| Mã phần lô | PP2400382742 |
| Giá từng phần lô | 135,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 54 |
|
| Mã phần lô | PP2400382743 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 55 |
|
| Mã phần lô | PP2400382744 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 56 |
|
| Mã phần lô | PP2400382745 |
| Giá từng phần lô | 312,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,256,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 57 |
|
| Mã phần lô | PP2400382746 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 58 |
|
| Mã phần lô | PP2400382747 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 59 |
|
| Mã phần lô | PP2400382748 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400382749 |
| Giá từng phần lô | 206,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,130,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 61 |
|
| Mã phần lô | PP2400382750 |
| Giá từng phần lô | 110,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 62 |
|
| Mã phần lô | PP2400382751 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 63 |
|
| Mã phần lô | PP2400382752 |
| Giá từng phần lô | 106,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,129,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 64 |
|
| Mã phần lô | PP2400382753 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 65 |
|
| Mã phần lô | PP2400382754 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 66 |
|
| Mã phần lô | PP2400382755 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 67 |
|
| Mã phần lô | PP2400382756 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 68 |
|
| Mã phần lô | PP2400382757 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 69 |
|
| Mã phần lô | PP2400382758 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400382759 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400382760 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 72 |
|
| Mã phần lô | PP2400382761 |
| Giá từng phần lô | 769,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 73 |
|
| Mã phần lô | PP2400382762 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 74 |
|
| Mã phần lô | PP2400382763 |
| Giá từng phần lô | 75,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,509,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400382764 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 76 |
|
| Mã phần lô | PP2400382765 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 77 |
|
| Mã phần lô | PP2400382766 |
| Giá từng phần lô | 194,367,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,887,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 78 |
|
| Mã phần lô | PP2400382767 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 79 |
|
| Mã phần lô | PP2400382768 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400382769 |
| Giá từng phần lô | 1,587,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 81 |
|
| Mã phần lô | PP2400382770 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 82 |
|
| Mã phần lô | PP2400382771 |
| Giá từng phần lô | 210,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 83 |
|
| Mã phần lô | PP2400382772 |
| Giá từng phần lô | 209,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 84 |
|
| Mã phần lô | PP2400382773 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 85 |
|
| Mã phần lô | PP2400382774 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 86 |
|
| Mã phần lô | PP2400382775 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 87 |
|
| Mã phần lô | PP2400382776 |
| Giá từng phần lô | 638,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 88 |
|
| Mã phần lô | PP2400382777 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 89 |
|
| Mã phần lô | PP2400382778 |
| Giá từng phần lô | 397,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,959,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400382779 |
| Giá từng phần lô | 789,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,785,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 91 |
|
| Mã phần lô | PP2400382780 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 92 |
|
| Mã phần lô | PP2400382781 |
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 93 |
|
| Mã phần lô | PP2400382782 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 94 |
|
| Mã phần lô | PP2400382783 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400382784 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400382785 |
| Giá từng phần lô | 26,811,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 97 |
|
| Mã phần lô | PP2400382786 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 98 |
|
| Mã phần lô | PP2400382787 |
| Giá từng phần lô | 7,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 99 |
|
| Mã phần lô | PP2400382788 |
| Giá từng phần lô | 137,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400382789 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 101 |
|
| Mã phần lô | PP2400382790 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 102 |
|
| Mã phần lô | PP2400382791 |
| Giá từng phần lô | 4,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 103 |
|
| Mã phần lô | PP2400382792 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 104 |
|
| Mã phần lô | PP2400382793 |
| Giá từng phần lô | 23,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 105 |
|
| Mã phần lô | PP2400382794 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 106 |
|
| Mã phần lô | PP2400382795 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 107 |
|
| Mã phần lô | PP2400382796 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 108 |
|
| Mã phần lô | PP2400382797 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 109 |
|
| Mã phần lô | PP2400382798 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400382799 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 111 |
|
| Mã phần lô | PP2400382800 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 112 |
|
| Mã phần lô | PP2400382801 |
| Giá từng phần lô | 583,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 113 |
|
| Mã phần lô | PP2400382802 |
| Giá từng phần lô | 23,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400382803 |
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 115 |
|
| Mã phần lô | PP2400382804 |
| Giá từng phần lô | 232,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 116 |
|
| Mã phần lô | PP2400382805 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 117 |
|
| Mã phần lô | PP2400382806 |
| Giá từng phần lô | 441,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 118 |
|
| Mã phần lô | PP2400382807 |
| Giá từng phần lô | 483,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,669,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Gen 119 |
|
| Mã phần lô | PP2400382808 |
| Giá từng phần lô | 158,429,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằngEmail, fax hoặc điện thoại) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi