Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư – Thiết bị y tế dùng trong Chấn thương chỉnh hình, Phẫu thuật Mắt, Răng Hàm mặt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500048976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Vật tư – Thiết bị y tế dùng trong Chấn thương chỉnh hình, Phẫu thuật Mắt, Răng Hàm mặt |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500022093 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 136,130,442,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500063939 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp | 200,000,000 | 300.000.000 | 140000000 | 7 | 3,000,000 | |
| 2 | PP2500063940 - Băng bột tổng hợp 3 inch | 10,500,000 | 15.750.000 | 7350000 | 19 | 157,500 | |
| 3 | PP2500063941 - Băng bột tổng hợp 4 inch | 11,250,000 | 16.875.000 | 7875000 | 19 | 168,750 | |
| 4 | PP2500063942 - Băng bột tổng hợp 5 inch | 2,400,000 | 3.600.000 | 1680000 | 5 | 36,000 | |
| 5 | PP2500063943 - Bình chứa dịch 300ml | 369,000,000 | 553.500.000 | 258300000 | 38 | 5,535,000 | |
| 6 | PP2500063944 - Bình chứa dịch 500ml | 246,000,000 | 369.000.000 | 172200000 | 26 | 3,690,000 | |
| 7 | PP2500063945 - BỘ KHĂN NỘI SOI KHỚP GỐI | 87,600,000 | 131.400.000 | 61320000 | 38 | 1,314,000 | |
| 8 | PP2500063946 - BỘ KHĂN PHẪU THUẬT CHỈNH HÌNH TỔNG QUÁT | 392,700,000 | 589.050.000 | 274890000 | 106 | 5,890,500 | |
| 9 | PP2500063947 - Bộ khớp gối nhân tạo | 1,440,000,000 | 2.160.000.000 | 1008000000 | 3 | 21,600,000 | |
| 10 | PP2500063948 - Bộ khớp háng nhân tạo | 3,920,000,000 | 5.880.000.000 | 2744000000 | 11 | 58,800,000 | |
| 11 | PP2500063949 - Bộ khớp háng nhân tạo head | 7,310,000,000 | 10.965.000.000 | 5117000000 | 22 | 109,650,000 | |
| 12 | PP2500063950 - Bột bó gãy xương 10cm x 2,7m | 20,475,000 | 30.712.500 | 14332500 | 371 | 307,125 | |
| 13 | PP2500063951 - Bột bó gãy xương 15cm x 2,7m | 160,650,000 | 240.975.000 | 112455000 | 1850 | 2,409,750 | |
| 14 | PP2500063952 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim | 217,800,000 | 326.700.000 | 152460000 | 28 | 3,267,000 | |
| 15 | PP2500063953 - Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim | 512,794,800 | 769.192.200 | 358956360 | 423 | 7,691,922 | |
| 16 | PP2500063954 - Dây cưa xương | 241,500,000 | 362.250.000 | 169050000 | 143 | 3,622,500 | |
| 17 | PP2500063955 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần | 270,000,000 | 405.000.000 | 189000000 | 26 | 4,050,000 | |
| 18 | PP2500063956 - Dây dẫn nước | 450,000,000 | 675.000.000 | 315000000 | 38 | 6,750,000 | |
| 19 | PP2500063957 - Đinh chốt đầu trên xương đùi ngắn | 625,000,000 | 937.500.000 | 437500000 | 7 | 9,375,000 | |
| 20 | PP2500063958 - Đinh chốt xương chày | 343,350,000 | 515.025.000 | 240345000 | 10 | 5,150,250 | |
| 21 | PP2500063959 - Đinh chốt xương chày đa năng các cỡ | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525000000 | 19 | 11,250,000 | |
| 22 | PP2500063960 - Đinh chốt xương đùi | 311,250,000 | 466.875.000 | 217875000 | 10 | 4,668,750 | |
| 23 | PP2500063961 - Đinh chốt xương đùi đa năng các cỡ | 457,800,000 | 686.700.000 | 320460000 | 13 | 6,867,000 | |
| 24 | PP2500063962 - Đinh Kirschnermột đầu nhọn | 111,000,000 | 166.500.000 | 77700000 | 371 | 1,665,000 | |
| 25 | PP2500063963 - Đinh Steinmann | 6,000,000 | 9.000.000 | 4200000 | 7 | 90,000 | |
| 26 | PP2500063964 - Foam hút điều trị vết thương áp lực âm size L | 178,500,000 | 267.750.000 | 124950000 | 13 | 2,677,500 | |
| 27 | PP2500063965 - Foam hút điều trị vết thương áp lực âm size M | 300,000,000 | 450.000.000 | 210000000 | 26 | 4,500,000 | |
| 28 | PP2500063966 - Foam hút điều trị vết thương áp lực âm size S | 283,400,000 | 425.100.000 | 198380000 | 26 | 4,251,000 | |
| 29 | PP2500063967 - Khớp gối toàn phần các loại, các cỡ (rảnh kẹp) | 2,070,000,000 | 3.105.000.000 | 1449000000 | 5 | 31,050,000 | |
| 30 | PP2500063968 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng | 1,430,000,000 | 2.145.000.000 | 1001000000 | 3 | 21,450,000 | |
| 31 | PP2500063969 - Khớp háng bán phần góc cổ chuôi 135 độ | 453,000,000 | 679.500.000 | 317100000 | 2 | 6,795,000 | |
| 32 | PP2500063970 - Khớp háng bán phần góc cổ chuôi 137 độ | 1,140,000,000 | 1.710.000.000 | 798000000 | 5 | 17,100,000 | |
| 33 | PP2500063971 - Khớp háng bán phần không xi măng | 3,850,000,000 | 5.775.000.000 | 2695000000 | 10 | 57,750,000 | |
| 34 | PP2500063972 - Khớp háng bán phần không xi măng vòng khoá các loại, các cỡ | 1,680,000,000 | 2.520.000.000 | 1176000000 | 6 | 25,200,000 | |
| 35 | PP2500063973 - Khớp háng nhân tạo | 7,550,000,000 | 11.325.000.000 | 5285000000 | 13 | 113,250,000 | |
| 36 | PP2500063974 - Khớp háng toàn phần | 1,398,000,000 | 2.097.000.000 | 978600000 | 3 | 20,970,000 | |
| 37 | PP2500063975 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi ổ cối có bắt vít | 3,159,200,000 | 4.738.800.000 | 2211440000 | 6 | 47,388,000 | |
| 38 | PP2500063976 - Khớp háng toàn phần không xi măng các loại, các cỡ | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 840000000 | 3 | 18,000,000 | |
| 39 | PP2500063977 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on Poly (MOP) | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 980000000 | 3 | 21,000,000 | |
| 40 | PP2500063978 - Khớp háng toàn phần ổ cối 12 rãnh chống xoay | 2,240,000,000 | 3.360.000.000 | 1568000000 | 6 | 33,600,000 | |
| 41 | PP2500063979 - Khớp háng toàn phần ổ cối dạng vòm trụ | 1,260,000,000 | 1.890.000.000 | 882000000 | 3 | 18,900,000 | |
| 42 | PP2500063980 - Khớp háng toàn phần ổ cối vành ngoài có 6 đinh cố định chống xoay | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | 1050000000 | 3 | 22,500,000 | |
| 43 | PP2500063981 - Lưỡi bào khớp | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525000000 | 26 | 11,250,000 | |
| 44 | PP2500063982 - Lưỡi bào mài xương ổ khớp | 95,000,000 | 142.500.000 | 66500000 | 3 | 1,425,000 | |
| 45 | PP2500063983 - Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) | 225,000,000 | 337.500.000 | 157500000 | 7 | 3,375,000 | |
| 46 | PP2500063984 - Lưỡi cắt đốt mô | 1,140,000,000 | 1.710.000.000 | 798000000 | 26 | 17,100,000 | |
| 47 | PP2500063985 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng Radio frequency | 317,500,000 | 476.250.000 | 222250000 | 7 | 4,762,500 | |
| 48 | PP2500063986 - Lưỡi cắt đốt mô điều khiển bằng nút bấm trên tay cầm | 315,000,000 | 472.500.000 | 220500000 | 7 | 4,725,000 | |
| 49 | PP2500063987 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ | 177,000,000 | 265.500.000 | 123900000 | 5 | 2,655,000 | |
| 50 | PP2500063988 - Mũi khoan ngược nội soi kỹ thuật all inside | 250,000,000 | 375.000.000 | 175000000 | 7 | 3,750,000 | |
| 51 | PP2500063989 - Mũi khoan xương đường kính các loại | 14,700,000 | 22.050.000 | 10290000 | 10 | 220,500 | |
| 52 | PP2500063990 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối) | 630,000,000 | 945.000.000 | 441000000 | 10 | 9,450,000 | |
| 53 | PP2500063991 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y | 296,000,000 | 444.000.000 | 207200000 | 7 | 4,440,000 | |
| 54 | PP2500063992 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 630000000 | 16 | 13,500,000 | |
| 55 | PP2500063993 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 375,000,000 | 562.500.000 | 262500000 | 7 | 5,625,000 | |
| 56 | PP2500063994 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 593,940,000 | 890.910.000 | 415758000 | 8 | 8,909,100 | |
| 57 | PP2500063995 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 350,000,000 | 525.000.000 | 245000000 | 10 | 5,250,000 | |
| 58 | PP2500063996 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 233,750,000 | 350.625.000 | 163625000 | 7 | 3,506,250 | |
| 59 | PP2500063997 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 50mm | 489,000,000 | 733.500.000 | 342300000 | 7 | 7,335,000 | |
| 60 | PP2500063998 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, mặt trong | 592,500,000 | 888.750.000 | 414750000 | 7 | 8,887,500 | |
| 61 | PP2500063999 - Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) | 504,000,000 | 756.000.000 | 352800000 | 10 | 7,560,000 | |
| 62 | PP2500064000 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) | 360,000,000 | 540.000.000 | 252000000 | 7 | 5,400,000 | |
| 63 | PP2500064001 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (Nẹp khóa đầu trên xương chày) | 630,000,000 | 945.000.000 | 441000000 | 10 | 9,450,000 | |
| 64 | PP2500064002 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 990,000,000 | 1.485.000.000 | 693000000 | 15 | 14,850,000 | |
| 65 | PP2500064003 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đầu nẹp có9 lỗbắt vít | 350,000,000 | 525.000.000 | 245000000 | 7 | 5,250,000 | |
| 66 | PP2500064004 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 280,000,000 | 420.000.000 | 196000000 | 6 | 4,200,000 | |
| 67 | PP2500064005 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 140,000,000 | 210.000.000 | 98000000 | 3 | 2,100,000 | |
| 68 | PP2500064006 - Nẹp khóa mini chữ L | 233,750,000 | 350.625.000 | 163625000 | 7 | 3,506,250 | |
| 69 | PP2500064007 - Nẹp khóa mini đầu xương quay | 93,500,000 | 140.250.000 | 65450000 | 3 | 1,402,500 | |
| 70 | PP2500064008 - Nẹp khóa mini thẳng | 140,250,000 | 210.375.000 | 98175000 | 5 | 2,103,750 | |
| 71 | PP2500064009 - Nẹp khóa móc | 462,500,000 | 693.750.000 | 323750000 | 7 | 6,937,500 | |
| 72 | PP2500064010 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L | 360,000,000 | 540.000.000 | 252000000 | 7 | 5,400,000 | |
| 73 | PP2500064011 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 675,000,000 | 1.012.500.000 | 472500000 | 19 | 10,125,000 | |
| 74 | PP2500064012 - Nẹp khóa nén ép bản rộng | 234,000,000 | 351.000.000 | 163800000 | 7 | 3,510,000 | |
| 75 | PP2500064013 - Nẹp khóa titanium ít xâm lấn MIPO bao quanh ổ khớp (gối) mặt ngoài. | 228,000,000 | 342.000.000 | 159600000 | 5 | 3,420,000 | |
| 76 | PP2500064014 - Nẹp khóa xương bản hẹp | 155,250,000 | 232.875.000 | 108675000 | 7 | 2,328,750 | |
| 77 | PP2500064015 - Nẹp khóa xương bản nhỏ | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 630000000 | 19 | 13,500,000 | |
| 78 | PP2500064016 - Nẹp khóa xương bản rộng | 200,000,000 | 300.000.000 | 140000000 | 6 | 3,000,000 | |
| 79 | PP2500064017 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 93,600,000 | 140.400.000 | 65520000 | 3 | 1,404,000 | |
| 80 | PP2500064018 - Nẹp khóa xương đòn mặt bên | 550,000,000 | 825.000.000 | 385000000 | 13 | 8,250,000 | |
| 81 | PP2500064019 - Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn | 500,000,000 | 750.000.000 | 350000000 | 13 | 7,500,000 | |
| 82 | PP2500064020 - Nẹp khóa xương gót | 302,400,000 | 453.600.000 | 211680000 | 5 | 4,536,000 | |
| 83 | PP2500064021 - Nẹp khóa xương hình mắt xích | 250,000,000 | 375.000.000 | 175000000 | 7 | 3,750,000 | |
| 84 | PP2500064022 - Nút neo cố định dây chằng chéo trước | 1,320,000,000 | 1.980.000.000 | 924000000 | 19 | 19,800,000 | |
| 85 | PP2500064023 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 400,200,000 | 600.300.000 | 280140000 | 75 | 6,003,000 | |
| 86 | PP2500064024 - Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài | 1,452,000,000 | 2.178.000.000 | 1016400000 | 19 | 21,780,000 | |
| 87 | PP2500064025 - Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài, thanh treo 11mm | 345,000,000 | 517.500.000 | 241500000 | 5 | 5,175,000 | |
| 88 | PP2500064026 - Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài, thanh treo có 2 kích cỡ 14mm và 17mm | 345,000,000 | 517.500.000 | 241500000 | 5 | 5,175,000 | |
| 89 | PP2500064027 - Vít chốt neo tightropecố định gọng chày mác (Vòng treo tightropecố định gọng chày mác) | 275,000,000 | 412.500.000 | 192500000 | 3 | 4,125,000 | |
| 90 | PP2500064028 - Vít chốt ngang đinh chốt | 400,200,000 | 600.300.000 | 280140000 | 75 | 6,003,000 | |
| 91 | PP2500064029 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 630000000 | 186 | 13,500,000 | |
| 92 | PP2500064030 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V | 234,000,000 | 351.000.000 | 163800000 | 63 | 3,510,000 | |
| 93 | PP2500064031 - Vít khóa Ø2.5mm | 1,100,000,000 | 1.650.000.000 | 770000000 | 124 | 16,500,000 | |
| 94 | PP2500064032 - Vít khóa Ø3.5mm | 1,310,400,000 | 1.965.600.000 | 917280000 | 346 | 19,656,000 | |
| 95 | PP2500064033 - Vít khóa Ø5.0mm | 870,000,000 | 1.305.000.000 | 609000000 | 186 | 13,050,000 | |
| 96 | PP2500064034 - Vít khóa Ø5.0mm,đầu vặn ngôi sao | 1,050,000,000 | 1.575.000.0 | 735000000 | 186 | 15,750,000 | |
| 97 | PP2500064035 - Vít khóa Titanium2.4/2.7, 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. | 275,000,000 | 412.500.000 | 192500000 | 63 | 4,125,000 | |
| 98 | PP2500064036 - Vít khóa Titanium5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. | 1,020,000,000 | 1.530.000.000 | 714000000 | 248 | 15,300,000 | |
| 99 | PP2500064037 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm | 680,000,000 | 1.020.000.000 | 476000000 | 211 | 10,200,000 | |
| 100 | PP2500064038 - Vít nút treo giữ mảnh ghép gân | 440,000,000 | 660.000.000 | 308000000 | 7 | 6,600,000 | |
| 101 | PP2500064039 - Vít vỏ đường kính 2.4mm chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V | 383,000,000 | 574.500.000 | 268100000 | 124 | 5,745,000 | |
| 102 | PP2500064040 - Vít vỏ xương Ø2.7mm hoặc Ø3.5mm | 499,500,000 | 749.250.000 | 349650000 | 186 | 7,492,500 | |
| 103 | PP2500064041 - Vít vỏ xương Ø4.5mm,các cỡ | 562,500,000 | 843.750.000 | 393750000 | 186 | 8,437,500 | |
| 104 | PP2500064042 - Vít xốp mắt cá | 18,200,000 | 27.300.000 | 12740000 | 26 | 273,000 | |
| 105 | PP2500064043 - Vít xương cố định dây chằng | 132,000,000 | 198.000.000 | 92400000 | 5 | 1,980,000 | |
| 106 | PP2500064044 - Xi măng xương sinh học độ nhớt trung bình chứa kháng sinh Gentamicin | 80,000,000 | 120.000.000 | 56000000 | 3 | 1,200,000 | |
| 107 | PP2500064045 - Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm | 62,790,000 | 94.185.000 | 43953000 | 124 | 941,850 | |
| 108 | PP2500064046 - Xương nhân tạo các loại các cỡ | 99,000,000 | 148.500.000 | 69300000 | 3 | 1,485,000 | |
| 109 | PP2500064047 - Xương nhân tạo dạng chêm neobone các cỡ | 80,000,000 | 120.000.000 | 56000000 | 2 | 1,200,000 | |
| 110 | PP2500064048 - Xương nhân tạo dạng khối neobone các cỡ | 80,000,000 | 120.000.000 | 56000000 | 2 | 1,200,000 | |
| 111 | PP2500064049 - Băng trám kẻ răng kim loại | 600,000 | 900.000 | 420000 | 3 | 9,000 | |
| 112 | PP2500064050 - Bay trám composite | 2,080,000 | 3.120.000 | 1456000 | 1 | 31,200 | |
| 113 | PP2500064051 - Cán gương nha khoa | 750,000 | 1.125.000 | 525000 | 5 | 11,250 | |
| 114 | PP2500064052 - Cao su đặc | 4,619,700 | 6.929.550 | 3233790 | 1 | 69,296 | |
| 115 | PP2500064053 - Cao su lỏng | 2,847,000 | 4.270.500 | 1992900 | 1 | 42,705 | |
| 116 | PP2500064054 - Cây chèn vật liệu trám bít ống tủy răng (Lentulo)hoặc tương đương | 470,000 | 705.000 | 329000 | 2 | 7,050 | |
| 117 | PP2500064055 - Chất trám bít ống tủy | 2,430,000 | 3.645.000 | 1701000 | 1 | 36,450 | |
| 118 | PP2500064056 - Chỉ thép buộc hàm | 420,000 | 630.000 | 294000 | 1 | 6,300 | |
| 119 | PP2500064057 - Cọ bôi keo dán | 800,000 | 1.200.000 | 560000 | 124 | 12,000 | |
| 120 | PP2500064058 - Composide đặc | 6,300,000 | 9.450.000 | 4410000 | 3 | 94,500 | |
| 121 | PP2500064059 - Composide lỏng | 4,400,000 | 6.600.000 | 3080000 | 3 | 66,000 | |
| 122 | PP2500064060 - Côn trám bít ống tủy | 6,600,000 | 9.900.000 | 4620000 | 5 | 99,000 | |
| 123 | PP2500064061 - Đai cenlulo | 1,071,390,000 | 1.607.085.000 | 749973000 | 124 | 16,070,850 | |
| 124 | PP2500064062 - Dầu xịt tay khoan nha | 1,940,000 | 2.910.000 | 1358000 | 1 | 29,100 | |
| 125 | PP2500064063 - Etching | 450,000 | 675.000 | 315000 | 2 | 6,750 | |
| 126 | PP2500064064 - Keo Bolding | 4,960,000 | 7.440.000 | 3472000 | 2 | 74,400 | |
| 127 | PP2500064065 - Khăn sát trùng tay khoan | 3,175,200 | 4.762.800 | 2222640 | 297 | 47,628 | |
| 128 | PP2500064066 - Ly nha | 704,000 | 1.056.000 | 492800 | 494 | 10,560 | |
| 129 | PP2500064067 - Mặt gương nha khoa | 8,000,000 | 12.000.000 | 5600000 | 13 | 120,000 | |
| 130 | PP2500064068 - Mũi khoan răng | 1,750,000 | 2.625.000 | 1225000 | 10 | 26,250 | |
| 131 | PP2500064069 - Mũi khoan răng mạ kim cương | 16,600,000 | 24.900.000 | 11620000 | 26 | 249,000 | |
| 132 | PP2500064070 - Nẹp thẳng | 97,500,000 | 146.250.000 | 68250000 | 17 | 1,462,500 | |
| 133 | PP2500064071 - Ống hút nước bọt nha khoa | 3,000,000 | 4.500.000 | 2100000 | 371 | 45,000 | |
| 134 | PP2500064072 - Phim nha | 30,000 | 45.000 | 21000 | 2 | 450 | |
| 135 | PP2500064073 - Sò đánh bóng | 840,000 | 1.260.000 | 588000 | 18 | 12,600 | |
| 136 | PP2500064074 - Thạch cao | 700,000 | 1.050.000 | 490000 | 2 | 10,500 | |
| 137 | PP2500064075 - Thám châm | 800,000 | 1.200.000 | 560000 | 3 | 12,000 | |
| 138 | PP2500064076 - Trâm dũa ống tủy các số | 4,880,000 | 7.320.000 | 3416000 | 6 | 73,200 | |
| 139 | PP2500064077 - Trâm gai các cỡ | 1,950,000 | 2.925.000 | 1365000 | 5 | 29,250 | |
| 140 | PP2500064078 - Vật liệu lấy dấu Alginate | 2,200,000 | 3.300.000 | 1540000 | 2 | 33,000 | |
| 141 | PP2500064079 - Vật liệu trám răng | 255,000 | 382.500 | 178500 | 1 | 3,825 | |
| 142 | PP2500064080 - Vật liệu trám răng hoá trùng hợp | 9,000,000 | 13.500.000 | 6300000 | 2 | 135,000 | |
| 143 | PP2500064081 - Vít xương đầu vặn chữ thập đường kính 2.0 x 10mm | 37,200,000 | 55.800.000 | 26040000 | 38 | 558,000 | |
| 144 | PP2500064082 - Vít xương đầu vặn chữ thập đường kính 2.0 x 12mm | 5,750,000 | 8.625.000 | 4025000 | 7 | 86,250 | |
| 145 | PP2500064083 - Vít xương đầu vặn chữ thập đường kính 2.0 x 6mm | 37,200,000 | 55.800.000 | 26040000 | 38 | 558,000 | |
| 146 | PP2500064084 - Vít xương đầu vặn chữ thập đường kính 2.0 x 8mm | 161,200,000 | 241.800.000 | 112840000 | 161 | 2,418,000 | |
| 147 | PP2500064085 - Xi lanh nha 1.8ml | 7,350,000 | 11.025.000 | 5145000 | 2 | 110,250 | |
| 148 | PP2500064086 - Xi măng gắn răng sứ | 4,400,000 | 6.600.000 | 3080000 | 1 | 66,000 | |
| 149 | PP2500064087 - Casette máy phaco | 331,375,000 | 497.062.500 | 231962500 | 32 | 4,970,625 | |
| 150 | PP2500064088 - Cây xé bao | 36,800,000 | 55.200.000 | 25760000 | 1 | 552,000 | |
| 151 | PP2500064089 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa Hydroxypropyl Methylcelluose 2%, 2ml | 418,000,000 | 627.000.000 | 292600000 | 248 | 6,270,000 | |
| 152 | PP2500064090 - Chất nhầy Hydroxypropyl methylcellulose 2,4%, 2ml | 480,000,000 | 720.000.000 | 336000000 | 186 | 7,200,000 | |
| 153 | PP2500064091 - Chất nhầy Sodium Hyaluronate 1.4%, 1.1ml | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 483000000 | 186 | 10,350,000 | |
| 154 | PP2500064092 - Dao Crescent (phẫu thuật Glaucoma) | 44,100,000 | 66.150.000 | 30870000 | 23 | 661,500 | |
| 155 | PP2500064093 - Dao mổ Phaco 2.8 Safety | 74,400,000 | 111.600.000 | 52080000 | 38 | 1,116,000 | |
| 156 | PP2500064094 - Kéo giác mạc | 540,000 | 810.000 | 378000 | 1 | 8,100 | |
| 157 | PP2500064095 - Kẹp kim chỉ 10-0, mũi cong | 7,384,000 | 11.076.000 | 5168800 | 1 | 110,760 | |
| 158 | PP2500064096 - Kim phaco dùng cho máy phaco Nidek CV-9000 | 88,950,000 | 133.425.000 | 62265000 | 2 | 1,334,250 | |
| 159 | PP2500064097 - Kim phaco dùng cho máy phaco Visalis 500 | 28,215,000 | 42.322.500 | 19750500 | 2 | 423,225 | |
| 160 | PP2500064098 - Sleeve (Bọc nhựa quanh kim phaco) – Máy Nidek CV-9000 | 11,480,000 | 17.220.000 | 8036000 | 3 | 172,200 | |
| 161 | PP2500064099 - Sleeve (Bọc nhựa quanh kim phaco) – Máy Visalis 500 | 8,500,000 | 12.750.000 | 5950000 | 3 | 127,500 | |
| 162 | PP2500064100 - Test Champer(Bọc nhựa chụp đầu kim phaco) – máy Visalic 500 | 10,670,000 | 16.005.000 | 7469000 | 2 | 160,050 | |
| 163 | PP2500064101 - Thủy tinh thể đa tiêu 3 tiêu cự | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 735000000 | 7 | 15,750,000 | |
| 164 | PP2500064102 - Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự | 1,770,000,000 | 2.655.000.000 | 1239000000 | 26 | 26,550,000 | |
| 165 | PP2500064103 - Thủy tinh thể đơn tiêu, mềm | 2,998,000,000 | 4.497.000.0 | 2098600000 | 124 | 44,970,000 | |
| 166 | PP2500064104 - Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, một mảnh | 2,669,000,000 | 4.003.500.000 | 1868300000 | 124 | 40,035,000 | |
| 167 | PP2500064105 - Thủy tinh thể nhân tạo (2 tiêu cự) | 562,500,000 | 843.750.000 | 393750000 | 7 | 8,437,500 | |
| 168 | PP2500064106 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại (cứng, mềm, treo), kèm cartridge | 1,100,000,000 | 1.650.000.000 | 770000000 | 63 | 16,500,000 | |
| 169 | PP2500064107 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 1,450,000,000 | 2.175.000.000 | 1015000000 | 63 | 21,750,000 | |
| 170 | PP2500064108 - Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh | 68,000,000 | 102.000.000 | 47600000 | 7 | 1,020,000 | |
| 171 | PP2500064109 - Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh chất liệu Acrylic không ngậm nước | 2,600,000,000 | 3.900.000.000 | 1820000000 | 63 | 39,000,000 | |
| 172 | PP2500064110 - Thủy tinh thể nhân tạo 3 tiêu cự một mảnh | 924,500,000 | 1.386.750.000 | 647150000 | 7 | 13,867,500 | |
| 173 | PP2500064111 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu EDOF | 1,075,000,000 | 1.612.500.000 | 752500000 | 7 | 16,125,000 | |
| 174 | PP2500064112 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu EDOF, kỹ thuật điều chỉnh cầu sai. | 1,075,000,000 | 1.612.500.000 | 752500000 | 7 | 16,125,000 | |
| 175 | PP2500064113 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu không ngậm nước | 3,490,000,000 | 5.235.000.000 | 2443000000 | 124 | 52,350,000 | |
| 176 | PP2500064114 - Thủy tinh thể nhân tạo lắp sẵn | 3,448,000,000 | 5.172.000.000 | 2413600000 | 124 | 51,720,000 | |
| 177 | PP2500064115 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 6,000,000,000 | 9.000.000.000 | 4200000000 | 248 | 90,000,000 | |
| 178 | PP2500064116 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (kèm dụng cụ đặt) | 2,400,000,000 | 3.600.000.0 | 1680000000 | 100 | 36,000,000 | |
| 179 | PP2500064117 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn | 4,560,000,000 | 6.840.000.000 | 3192000000 | 149 | 68,400,000 | |
| 180 | PP2500064118 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu một mảnh (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 3,000,000,000 | 4.500.000.000 | 2100000000 | 124 | 45,000,000 | |
| 181 | PP2500064119 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước, đơn tiêu cự, 1 mảnh. | 2,970,000,000 | 4.455.000.000 | 2079000000 | 124 | 44,550,000 | |
| 182 | PP2500064120 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự | 174,645,000 | 261.967.500 | 122251500 | 7 | 2,619,675 | |
| 183 | PP2500064121 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn. | 1,141,000,000 | 1.711.500.000 | 798700000 | 63 | 17,115,000 | |
| 184 | PP2500064122 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, lọc tia UV và ánh sáng xanh, đơn tiêu cự, một mảnh, nhuộm vàng | 2,975,000,000 | 4.462.500.000 | 2082500000 | 124 | 44,625,000 | |
| 185 | PP2500064123 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, lọc tia UV, đơn tiêu cự, một mảnh, không nhuộm vàng | 658,000,000 | 987.000.000 | 460600000 | 26 | 9,870,000 | |
| 186 | PP2500064124 - Thủy tinh thể nhân tạo, 3 mảnh, đơn tiêu | 2,368,000,000 | 3.552.000.000 | 1657600000 | 100 | 35,520,000 | |
| 187 | PP2500064125 - Thủy tinh thể nhân tạo, mềm, đơn tiêu một mảnh, lắp sẵn trong cartride kèm súng | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | 1050000000 | 63 | 22,500,000 | |
| 188 | PP2500064126 - Vành mi | 8,242,500 | 12.363.750 | 5769750 | 2 | 123,638 |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500063939 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột tổng hợp 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500063940 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột tổng hợp 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500063941 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột tổng hợp 5 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500063942 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình chứa dịch 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2500063943 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình chứa dịch 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500063944 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
BỘ KHĂN NỘI SOI KHỚP GỐI |
|
| Mã phần lô | PP2500063945 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
BỘ KHĂN PHẪU THUẬT CHỈNH HÌNH TỔNG QUÁT |
|
| Mã phần lô | PP2500063946 |
| Giá từng phần lô | 392,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274890000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,890,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500063947 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1008000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500063948 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2744000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng nhân tạo head |
|
| Mã phần lô | PP2500063949 |
| Giá từng phần lô | 7,310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.965.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5117000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bột bó gãy xương 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500063950 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14332500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bột bó gãy xương 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500063951 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112455000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2500063952 |
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500063953 |
| Giá từng phần lô | 512,794,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.192.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358956360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 423 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,691,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500063954 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn dịch dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500063955 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn nước |
|
| Mã phần lô | PP2500063956 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh chốt đầu trên xương đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500063957 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh chốt xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500063958 |
| Giá từng phần lô | 343,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240345000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,150,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh chốt xương chày đa năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500063959 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh chốt xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500063960 |
| Giá từng phần lô | 311,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,668,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh chốt xương đùi đa năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500063961 |
| Giá từng phần lô | 457,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh Kirschnermột đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500063962 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2500063963 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Foam hút điều trị vết thương áp lực âm size L |
|
| Mã phần lô | PP2500063964 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Foam hút điều trị vết thương áp lực âm size M |
|
| Mã phần lô | PP2500063965 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Foam hút điều trị vết thương áp lực âm size S |
|
| Mã phần lô | PP2500063966 |
| Giá từng phần lô | 283,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198380000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp gối toàn phần các loại, các cỡ (rảnh kẹp) |
|
| Mã phần lô | PP2500063967 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1449000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500063968 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.145.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1001000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500063969 |
| Giá từng phần lô | 453,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần góc cổ chuôi 137 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500063970 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500063971 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2695000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng vòng khoá các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500063972 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1176000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500063973 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.325.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5285000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500063974 |
| Giá từng phần lô | 1,398,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.097.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 978600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi ổ cối có bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500063975 |
| Giá từng phần lô | 3,159,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.738.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2211440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500063976 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on Poly (MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2500063977 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần ổ cối 12 rãnh chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500063978 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1568000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần ổ cối dạng vòm trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500063979 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần ổ cối vành ngoài có 6 đinh cố định chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500063980 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500063981 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào mài xương ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500063982 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) |
|
| Mã phần lô | PP2500063983 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi cắt đốt mô |
|
| Mã phần lô | PP2500063984 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng Radio frequency |
|
| Mã phần lô | PP2500063985 |
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi cắt đốt mô điều khiển bằng nút bấm trên tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500063986 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500063987 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan ngược nội soi kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2500063988 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan xương đường kính các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500063989 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10290000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối) |
|
| Mã phần lô | PP2500063990 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500063991 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500063992 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500063993 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500063994 |
| Giá từng phần lô | 593,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415758000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,909,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500063995 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500063996 |
| Giá từng phần lô | 233,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500063997 |
| Giá từng phần lô | 489,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500063998 |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) |
|
| Mã phần lô | PP2500063999 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) |
|
| Mã phần lô | PP2500064000 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (Nẹp khóa đầu trên xương chày) |
|
| Mã phần lô | PP2500064001 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500064002 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đầu nẹp có9 lỗbắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500064003 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500064004 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500064005 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mini chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500064006 |
| Giá từng phần lô | 233,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mini đầu xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500064007 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500064008 |
| Giá từng phần lô | 140,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,103,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa móc |
|
| Mã phần lô | PP2500064009 |
| Giá từng phần lô | 462,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500064010 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500064011 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500064012 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa titanium ít xâm lấn MIPO bao quanh ổ khớp (gối) mặt ngoài. |
|
| Mã phần lô | PP2500064013 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500064014 |
| Giá từng phần lô | 155,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500064015 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500064016 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500064017 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương đòn mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2500064018 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500064019 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2500064020 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương hình mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500064021 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nút neo cố định dây chằng chéo trước |
|
| Mã phần lô | PP2500064022 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500064023 |
| Giá từng phần lô | 400,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280140000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500064024 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.178.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1016400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài, thanh treo 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064025 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt giữ mảnh ghép gân điều chỉnh được độ dài, thanh treo có 2 kích cỡ 14mm và 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064026 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt neo tightropecố định gọng chày mác (Vòng treo tightropecố định gọng chày mác) |
|
| Mã phần lô | PP2500064027 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt ngang đinh chốt |
|
| Mã phần lô | PP2500064028 |
| Giá từng phần lô | 400,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280140000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064029 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V |
|
| Mã phần lô | PP2500064030 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa Ø2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064031 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa Ø3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064032 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.965.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 917280000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 346 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa Ø5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064033 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa Ø5.0mm,đầu vặn ngôi sao |
|
| Mã phần lô | PP2500064034 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa Titanium2.4/2.7, 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. |
|
| Mã phần lô | PP2500064035 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa Titanium5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. |
|
| Mã phần lô | PP2500064036 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064037 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 211 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít nút treo giữ mảnh ghép gân |
|
| Mã phần lô | PP2500064038 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ đường kính 2.4mm chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V |
|
| Mã phần lô | PP2500064039 |
| Giá từng phần lô | 383,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ xương Ø2.7mm hoặc Ø3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064040 |
| Giá từng phần lô | 499,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 749.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ xương Ø4.5mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064041 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp mắt cá |
|
| Mã phần lô | PP2500064042 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12740000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2500064043 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng xương sinh học độ nhớt trung bình chứa kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500064044 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064045 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43953000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xương nhân tạo các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064046 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xương nhân tạo dạng chêm neobone các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064047 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xương nhân tạo dạng khối neobone các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064048 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng trám kẻ răng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500064049 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bay trám composite |
|
| Mã phần lô | PP2500064050 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1456000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500064051 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cao su đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500064052 |
| Giá từng phần lô | 4,619,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.929.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3233790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500064053 |
| Giá từng phần lô | 2,847,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.270.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1992900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cây chèn vật liệu trám bít ống tủy răng (Lentulo)hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500064054 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500064055 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1701000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép buộc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500064056 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cọ bôi keo dán |
|
| Mã phần lô | PP2500064057 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Composide đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500064058 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4410000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Composide lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500064059 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Côn trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500064060 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4620000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai cenlulo |
|
| Mã phần lô | PP2500064061 |
| Giá từng phần lô | 1,071,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749973000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,070,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dầu xịt tay khoan nha |
|
| Mã phần lô | PP2500064062 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1358000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500064063 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo Bolding |
|
| Mã phần lô | PP2500064064 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3472000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khăn sát trùng tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500064065 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.762.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2222640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 297 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ly nha |
|
| Mã phần lô | PP2500064066 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500064067 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2500064068 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1225000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan răng mạ kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500064069 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11620000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500064070 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500064071 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim nha |
|
| Mã phần lô | PP2500064072 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500064073 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2500064074 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2500064075 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trâm dũa ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2500064076 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3416000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trâm gai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064077 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1365000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu lấy dấu Alginate |
|
| Mã phần lô | PP2500064078 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1540000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500064079 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu trám răng hoá trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500064080 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương đầu vặn chữ thập đường kính 2.0 x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064081 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương đầu vặn chữ thập đường kính 2.0 x 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064082 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4025000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương đầu vặn chữ thập đường kính 2.0 x 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064083 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương đầu vặn chữ thập đường kính 2.0 x 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064084 |
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 161 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi lanh nha 1.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2500064085 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5145000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng gắn răng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500064086 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Casette máy phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500064087 |
| Giá từng phần lô | 331,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231962500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,970,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cây xé bao |
|
| Mã phần lô | PP2500064088 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa Hydroxypropyl Methylcelluose 2%, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500064089 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhầy Hydroxypropyl methylcellulose 2,4%, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500064090 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhầy Sodium Hyaluronate 1.4%, 1.1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500064091 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao Crescent (phẫu thuật Glaucoma) |
|
| Mã phần lô | PP2500064092 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30870000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao mổ Phaco 2.8 Safety |
|
| Mã phần lô | PP2500064093 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500064094 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp kim chỉ 10-0, mũi cong |
|
| Mã phần lô | PP2500064095 |
| Giá từng phần lô | 7,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5168800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim phaco dùng cho máy phaco Nidek CV-9000 |
|
| Mã phần lô | PP2500064096 |
| Giá từng phần lô | 88,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62265000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim phaco dùng cho máy phaco Visalis 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500064097 |
| Giá từng phần lô | 28,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.322.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19750500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sleeve (Bọc nhựa quanh kim phaco) – Máy Nidek CV-9000 |
|
| Mã phần lô | PP2500064098 |
| Giá từng phần lô | 11,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8036000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sleeve (Bọc nhựa quanh kim phaco) – Máy Visalis 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500064099 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test Champer(Bọc nhựa chụp đầu kim phaco) – máy Visalic 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500064100 |
| Giá từng phần lô | 10,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7469000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể đa tiêu 3 tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500064101 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500064102 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.655.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1239000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể đơn tiêu, mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500064103 |
| Giá từng phần lô | 2,998,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.497.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2098600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500064104 |
| Giá từng phần lô | 2,669,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.003.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1868300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo (2 tiêu cự) |
|
| Mã phần lô | PP2500064105 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại (cứng, mềm, treo), kèm cartridge |
|
| Mã phần lô | PP2500064106 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2500064107 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1015000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500064108 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh chất liệu Acrylic không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500064109 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1820000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo 3 tiêu cự một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500064110 |
| Giá từng phần lô | 924,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu EDOF |
|
| Mã phần lô | PP2500064111 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.612.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu EDOF, kỹ thuật điều chỉnh cầu sai. |
|
| Mã phần lô | PP2500064112 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.612.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500064113 |
| Giá từng phần lô | 3,490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.235.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2443000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500064114 |
| Giá từng phần lô | 3,448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.172.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2413600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500064115 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu (kèm dụng cụ đặt) |
|
| Mã phần lô | PP2500064116 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1680000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500064117 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3192000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu một mảnh (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2500064118 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước, đơn tiêu cự, 1 mảnh. |
|
| Mã phần lô | PP2500064119 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.455.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2079000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500064120 |
| Giá từng phần lô | 174,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122251500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,619,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2500064121 |
| Giá từng phần lô | 1,141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.711.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, lọc tia UV và ánh sáng xanh, đơn tiêu cự, một mảnh, nhuộm vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500064122 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2082500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, lọc tia UV, đơn tiêu cự, một mảnh, không nhuộm vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500064123 |
| Giá từng phần lô | 658,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 987.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo, 3 mảnh, đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500064124 |
| Giá từng phần lô | 2,368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.552.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1657600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo, mềm, đơn tiêu một mảnh, lắp sẵn trong cartride kèm súng |
|
| Mã phần lô | PP2500064125 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vành mi |
|
| Mã phần lô | PP2500064126 |
| Giá từng phần lô | 8,242,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.363.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5769750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi