Gói thầu: Gói thầu số 01/VTYT3: Mua sắm vật tư tiêu hao thông thường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200098662-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 01/VTYT3: Mua sắm vật tư tiêu hao thông thường
Số hiệu KHLCNT PL2200082415
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba .
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,915,345,745 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,153,561 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bàn chải đánh tay PT 1,995,000 1,995,000 19,950 12 tháng
2 Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần 8,250,000 8,250,000 82,500 12 tháng
3 Băng chun 3 inch 2,415,000 2,415,000 24,150 12 tháng
4 Băng chun 4 inch 7,350,000 7,350,000 73,500 12 tháng
5 Băng cuộn 10cm x 5m 945,000 945,000 9,450 12 tháng
6 Băng dính lụa 5cm x 5m 69,300,000 69,300,000 693,000 12 tháng
7 Băng keo thử nhiệt độ hấp ướt 4,410,000 4,410,000 44,100 12 tháng
8 Băng vải mềm co giãn dạng cuộn 10cm x 10m 1,147,125 1,147,125 11,472 12 tháng
9 Bao đo huyết áp người lớn 4,500,000 4,500,000 45,000 12 tháng
10 Bao đo huyết áp trẻ em 4,500,000 4,500,000 45,000 12 tháng
11 Bộ dẫn lưu áp lực âm 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
12 Bộ đo huyết áp kế 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
13 Bơm tiêm nhựa 10 ml 10,080,000 10,080,000 100,800 12 tháng
14 Bơm tiêm nhựa 1ml 2,205,000 2,205,000 22,050 12 tháng
15 Bơm tiêm nhựa 20ml 34,650,000 34,650,000 346,500 12 tháng
16 Bơm tiêm nhựa 5ml 88,200,000 88,200,000 882,000 12 tháng
17 Bông cắt vô trùng 2x2cm 2,730,000 2,730,000 27,300 12 tháng
18 Bông hút nước 9,100,000 9,100,000 91,000 12 tháng
19 Bông mỡ 126,000 126,000 1,260 12 tháng
20 Chỉ khâu Catgut cỡ 3/0 kim tam giác 35,280,000 35,280,000 352,800 12 tháng
21 Chỉ khâu Catgut cỡ 3/0 kim tròn 26,460,000 26,460,000 264,600 12 tháng
22 Chỉ khâu không tiêu Nylon 4/0 22,680,000 22,680,000 226,800 12 tháng
23 Chỉ khâu không tiêu Nylon 5/0 30,240,000 30,240,000 302,400 12 tháng
24 Chỉ khâu không tiêu Nylon 9/0 5,292,000 5,292,000 52,920 12 tháng
25 Chỉ khâu Polyglactin 910 12,740,415 12,740,415 127,405 12 tháng
26 Chỉ khâu Polyglactin 910 188,395,200 188,395,200 1,883,952 12 tháng
27 Chỉ khâu Polyglactin 910 129,720,000 129,720,000 1,297,200 12 tháng
28 Chỉ thị hóa học đa thông số dùng đồ vải 3,024,000 3,024,000 30,240 12 tháng
29 Chỉ thị hóa học đa thông số dùng kim loại 10,290,000 10,290,000 102,900 12 tháng
30 Cốc mẫu 2,400,000 2,400,000 24,000 12 tháng
31 Cốc súc miệng 8,250,000 8,250,000 82,500 12 tháng
32 Đầu Canyl mayo 100,800 100,800 1,008 12 tháng
33 Đầu côn vàng 480,000 480,000 4,800 12 tháng
34 Dây hút nhớt các cỡ 3,276,000 3,276,000 32,760 12 tháng
35 Dây máy hút dịch dùng 1 lần 4,725,000 4,725,000 47,250 12 tháng
36 Dây nối bơm tiêm điện 10,780,000 10,780,000 107,800 12 tháng
37 Dây thở oxy 2 nhánh 2,835,000 2,835,000 28,350 12 tháng
38 Dây truyền dịch 54,000,000 54,000,000 540,000 12 tháng
39 Dây truyền máu 236,000 236,000 2,360 12 tháng
40 Đè lưỡi gỗ 1,501,500 1,501,500 15,015 12 tháng
41 Đĩa CD trắng kèm vỏ đựng Mica 24,750,000 24,750,000 247,500 12 tháng
42 Đĩa nhựa petri Phi 9 2,376,000 2,376,000 23,760 12 tháng
43 Điện cực dán điện tim 22,680,000 22,680,000 226,800 12 tháng
44 Đồng hồ Oxy 4,725,000 4,725,000 47,250 12 tháng
45 Filter lọc vi khuẩn + lọc ẩm cho máy 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
46 Gạc hút 19,000,000 19,000,000 190,000 12 tháng
47 Gạc meche đặt NKQ 3,5cm x 75cm x 6lớp 1,764,000 1,764,000 17,640 12 tháng
48 Gạc meche mũi 0,75 x 100cm 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
49 Gạc meche mũi 1,5 x 100cm 4,725,000 4,725,000 47,250 12 tháng
50 Gạc mỡ 6,875,000 6,875,000 68,750 12 tháng
51 Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx8lớp 33,495,000 33,495,000 334,950 12 tháng
52 Gạc phẫu thuật 7x11x12cm 6,930,000 6,930,000 69,300 12 tháng
53 Găng tay khám các số 198,750,000 198,750,000 1,987,500 12 tháng
54 Găng tay phẫu thuật 49,000,000 49,000,000 490,000 12 tháng
55 Găng tay thủ thuật 17,150,000 17,150,000 171,500 12 tháng
56 Gel siêu âm 2,625,000 2,625,000 26,250 12 tháng
57 Giấy điện tim 1 cần 1,760,000 1,760,000 17,600 12 tháng
58 Giấy điện tim 3 cần 2,600,000 2,600,000 26,000 12 tháng
59 Giấy điện tim 6 cần 5,100,000 5,100,000 51,000 12 tháng
60 Giấy đo nhĩ lượng 2,850,000 2,850,000 28,500 12 tháng
61 Giấy đo chức năng hô hấp 67,500 67,500 675 12 tháng
62 Giấy đo loãng xương 135,000 135,000 1,350 12 tháng
63 Giấy in ảnh nội soi 101,500,000 101,500,000 1,015,000 12 tháng
64 Giấy in ảnh siêu âm 10 x 15cm 27,800,000 27,800,000 278,000 12 tháng
65 Giấy in ảnh siêu âm 110mmx20m 22,500,000 22,500,000 225,000 12 tháng
66 Giấy in nhiệt 240,000 240,000 2,400 12 tháng
67 Khẩu trang có dây tiệt trùng 14,500,000 14,500,000 145,000 12 tháng
68 Khẩu trang y tế 5,000,000 5,000,000 50,000 12 tháng
69 Kim bướm 23G 4,750,000 4,750,000 47,500 12 tháng
70 Kim châm cứu 10cm 4,500,000 4,500,000 45,000 12 tháng
71 Kim châm cứu 5cm 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
72 Kim chọc tuỷ sống 660,000 660,000 6,600 12 tháng
73 Kim luồn số 20 19,500,000 19,500,000 195,000 12 tháng
74 Kim luồn số 22 89,700,000 89,700,000 897,000 12 tháng
75 Kim luồn số 24 39,000,000 39,000,000 390,000 12 tháng
76 Kim lấy thuốc số 18 7,140,000 7,140,000 71,400 12 tháng
77 Lam kính 420,000 420,000 4,200 12 tháng
78 Lamen 567,000 567,000 5,670 12 tháng
79 Lọ đựng mẫu 1,323,000 1,323,000 13,230 12 tháng
80 Lưỡi dao mổ số 11 2,970,000 2,970,000 29,700 12 tháng
81 Lưỡi dao mổ số 15 3,960,000 3,960,000 39,600 12 tháng
82 Mặt nạ giúp thở 225,000 225,000 2,250 12 tháng
83 Mặt nạ khí dung có dây dẫn và bầu đựng thuốc 336,000 336,000 3,360 12 tháng
84 Miếng cầm máu mũi ( Merocel) 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
85 Mũ phẫu thuật chun nữ 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
86 Nhiệt kế 42 10,710,000 10,710,000 107,100 12 tháng
87 Nước cất 1 lần 4,500,000 4,500,000 45,000 12 tháng
88 Nước cất vô khuẩn 17,000,000 17,000,000 170,000 12 tháng
89 Ống đo tốc độ máu lắng 840,000 840,000 8,400 12 tháng
90 Ống Ependorf 231,000 231,000 2,310 12 tháng
91 Ống nghiệm nhựa có Citrat có nắp 8,845,200 8,845,200 88,452 12 tháng
92 Ống nghiệm nhựa có EDTA có nắp chặt 29,030,400 29,030,400 290,304 12 tháng
93 Ống nghiệm nhựa có Haparin có nắp 25,552,800 25,552,800 255,528 12 tháng
94 Ống nghiệm nhựa không chống đông 840,000 840,000 8,400 12 tháng
95 Ống nội khí quản cổng miệng có bóng các số 91,875,000 91,875,000 918,750 12 tháng
96 Ống nội khí quản cổng mũi có bóng các số 91,875,000 91,875,000 918,750 12 tháng
97 Ống nội khí quản cổng miệng, mũi có bóng các số 52,000,000 52,000,000 520,000 12 tháng
98 Ống Pancol 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
99 Ống Reaction 42,240,000 42,240,000 422,400 12 tháng
100 Ống thổi máy đo chức năng hô hấp 4,725,000 4,725,000 47,250 12 tháng
101 Ống thông dạ dày 132,300 132,300 1,323 12 tháng
102 Ống thông Foley 375,000 375,000 3,750 12 tháng
103 Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14mm 5,985,000 5,985,000 59,850 12 tháng
104 Paraphin (thường) 14,080,000 14,080,000 140,800 12 tháng
105 Phim Xquang laser 20 x 25cm 412,500,000 412,500,000 4,125,000 12 tháng
106 Phim Xquang laser 25 x 30cm 175,000,000 175,000,000 1,750,000 12 tháng
107 Pipet 3ml 330,000 330,000 3,300 12 tháng
108 Que cấy 1,100,000 1,100,000 11,000 12 tháng
109 Sáp xương cầm máu 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
110 Tăm bông cấy 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
111 Tăm bông tỵ hầu 5,880,000 5,880,000 58,800 12 tháng
112 Tay dao điện 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
113 Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 10cmx200m 570,000 570,000 5,700 12 tháng
114 Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 20cmx200m 1,100,000 1,100,000 11,000 12 tháng
115 Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 30cmx200m 1,900,000 1,900,000 19,000 12 tháng
116 Túi nilon bọc camera phẫu thuật 630,000 630,000 6,300 12 tháng
117 Vật liệu cầm máu (Spongostan) 14,700,000 14,700,000 147,000 12 tháng
118 Vật liệu cầm máu Surgicel 10 x 20cm 46,920,060 46,920,060 469,201 12 tháng
119 Vật liệu cầm máu Surgicel 5 x 7,5cm 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
120 Vôi soda dùng cho máy gây mê kèm thở 4,270,000 4,270,000 42,700 12 tháng
121 Khoanh giấy kháng sinh các loại 13,047,300 13,047,300 130,473 12 tháng
122 Môi trường đông khô 1,605,975 1,605,975 16,060 12 tháng
123 Môi trường đông khô 2,078,790 2,078,790 20,788 12 tháng
124 Môi trường đông khô 4,473,945 4,473,945 44,740 12 tháng
125 Thanh định danh trực khuẩn Bộ giá đường E 3,707,760 3,707,760 37,078 12 tháng
126 Thanh định danh nấm men Api 20C AUX 4,561,620 4,561,620 45,617 12 tháng
127 Thanh định danh cầu khuẩn Gram (+) 8,099,700 8,099,700 80,997 12 tháng
128 Thanh định danh API Staph 8,099,700 8,099,700 80,997 12 tháng
129 Thanh định danh vi khuẩn Bộ giá đường NE 4,049,850 4,049,850 40,499 12 tháng
130 Bộ nhuộm Gram 1,504,230 1,504,230 15,043 12 tháng
131 Bộ nhuộm Ziel-neelsen 2,194,500 2,194,500 21,945 12 tháng
132 Hóa chất dùng cho định danh 940,275 940,275 9,500 12 tháng
133 Môi trường đông khô 279,300 279,300 2,793 12 tháng
134 Chai cấy máu người lớn 2,756,250 2,756,250 27,563 12 tháng
135 Chai cấy máu trẻ em (BACT/ALERT PF Plus) 2,756,250 2,756,250 27,563 12 tháng
136 Test thử HP dạ dày 11,625,000 11,625,000 116,250 12 tháng
137 Bát cao su lấy dấu 210,000 210,000 2,100 12 tháng
138 Bộ đánh bóng Composite 7,875,000 7,875,000 78,750 12 tháng
139 Bóc tách lợi 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
140 Bơm tiêm áp lực 1,365,000 1,365,000 13,650 12 tháng
141 Bông cầm máu 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
142 Bột đánh bóng cao răng 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
143 Cây đặt khâu cán nhựa 3,255,000 3,255,000 32,550 12 tháng
144 Cây đưa chất hàn răng 1,008,000 1,008,000 10,080 12 tháng
145 Cây nạo ngà 672,000 672,000 6,720 12 tháng
146 Chất hàn tạm 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
147 Chổi quét keo 27,216,000 27,216,000 272,160 12 tháng
148 Đầu trộn silicon nhẹ dạng súng 5,550,000 5,550,000 55,500 12 tháng
149 Đê cao su 10,395,000 10,395,000 103,950 12 tháng
150 Khay inox hình chữ nhật 1,650,000 1,650,000 16,500 12 tháng
151 Mũi mài endo z 13,125,000 13,125,000 131,250 12 tháng
152 Mũi mài HP8 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
153 Mũi mài HP 701 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
154 Mũi mài HP 702 11,340,000 11,340,000 113,400 12 tháng
155 Mũi mài HP 703 28,350,000 28,350,000 283,500 12 tháng
156 Ống hút 15,120,000 15,120,000 151,200 12 tháng
157 Thạch cao trắng 975,000 975,000 9,750 12 tháng
158 Lưỡi bào thẳng 4mm 66,500,000 66,500,000 665,000 12 tháng
159 Lưỡi bào cong 40 độ, 4mm 40,300,000 40,300,000 403,000 12 tháng
160 Lưỡi bào cong 40 độ, 4mm 40,300,000 40,300,000 403,000 12 tháng
161 Lưỡi bào 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
162 Lưỡi bào 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
163 Lưỡi bào 55,400,000 55,400,000 554,000 12 tháng
164 Mũi khoan mài 48,150,000 48,150,000 481,500 12 tháng
165 Mũi khoan mài 54,300,000 54,300,000 543,000 12 tháng
166 Bộ dây tưới 4,700,000 4,700,000 47,000 12 tháng
167 Lưỡi bào 34,200,000 34,200,000 342,000 12 tháng
168 Lưỡi bào 40,300,000 40,300,000 403,000 12 tháng
169 Lưỡi bào 40,300,000 40,300,000 403,000 12 tháng
170 Lưỡi bào 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
171 Lưỡi bào 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
172 Chổi vệ sinh dụng cụ 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
173 Bàn chải vệ sinh dụng cụ 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
174 Dung dịch bôi trơn tay khoan 10,880,000 10,880,000 108,800 12 tháng
175 Đầu xịt vệ sinh tay khoan 870,000 870,000 8,700 12 tháng
176 Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ 39,280,000 39,280,000 392,800 12 tháng
177 Kéo vi phẫu thanh quản Kleinsasser 21,320,000 21,320,000 213,200 12 tháng
178 Kéo vi phẫu thanh quản Kleinsasser 21,320,000 21,320,000 213,200 12 tháng
179 Forceps kẹp gắp vi phẫu 22,330,000 22,330,000 223,300 12 tháng
180 Forceps kẹp gắp vi phẫu 22,330,000 22,330,000 223,300 12 tháng
Bàn chải đánh tay PT
Giá từng phần lô 1,995,000
Dự toán (VND) 1,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng chun 3 inch
Giá từng phần lô 2,415,000
Dự toán (VND) 2,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng chun 4 inch
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cuộn 10cm x 5m
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng dính lụa 5cm x 5m
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo thử nhiệt độ hấp ướt
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng vải mềm co giãn dạng cuộn 10cm x 10m
Giá từng phần lô 1,147,125
Dự toán (VND) 1,147,125
Số tiền bảo đảm (VND) 11,472
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp người lớn
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp trẻ em
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu áp lực âm
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp kế
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10 ml
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông cắt vô trùng 2x2cm
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 2,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông hút nước
Giá từng phần lô 9,100,000
Dự toán (VND) 9,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông mỡ
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu Catgut cỡ 3/0 kim tam giác
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 35,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu Catgut cỡ 3/0 kim tròn
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 26,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon 4/0
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon 5/0
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 30,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon 9/0
Giá từng phần lô 5,292,000
Dự toán (VND) 5,292,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu Polyglactin 910
Giá từng phần lô 12,740,415
Dự toán (VND) 12,740,415
Số tiền bảo đảm (VND) 127,405
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu Polyglactin 910
Giá từng phần lô 188,395,200
Dự toán (VND) 188,395,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,883,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ khâu Polyglactin 910
Giá từng phần lô 129,720,000
Dự toán (VND) 129,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,297,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học đa thông số dùng đồ vải
Giá từng phần lô 3,024,000
Dự toán (VND) 3,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học đa thông số dùng kim loại
Giá từng phần lô 10,290,000
Dự toán (VND) 10,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốc mẫu
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốc súc miệng
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu Canyl mayo
Giá từng phần lô 100,800
Dự toán (VND) 100,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây hút nhớt các cỡ
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 3,276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây máy hút dịch dùng 1 lần
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Giá từng phần lô 10,780,000
Dự toán (VND) 10,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 2,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 236,000
Dự toán (VND) 236,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Giá từng phần lô 1,501,500
Dự toán (VND) 1,501,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,015
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa CD trắng kèm vỏ đựng Mica
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 24,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa nhựa petri Phi 9
Giá từng phần lô 2,376,000
Dự toán (VND) 2,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điện cực dán điện tim
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đồng hồ Oxy
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Filter lọc vi khuẩn + lọc ẩm cho máy
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc hút
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc meche đặt NKQ 3,5cm x 75cm x 6lớp
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 1,764,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc meche mũi 0,75 x 100cm
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc meche mũi 1,5 x 100cm
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc mỡ
Giá từng phần lô 6,875,000
Dự toán (VND) 6,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx8lớp
Giá từng phần lô 33,495,000
Dự toán (VND) 33,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 334,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 7x11x12cm
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 6,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay khám các số
Giá từng phần lô 198,750,000
Dự toán (VND) 198,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,987,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật
Giá từng phần lô 49,000,000
Dự toán (VND) 49,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 490,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay thủ thuật
Giá từng phần lô 17,150,000
Dự toán (VND) 17,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy điện tim 1 cần
Giá từng phần lô 1,760,000
Dự toán (VND) 1,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 2,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 5,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy đo nhĩ lượng
Giá từng phần lô 2,850,000
Dự toán (VND) 2,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy đo chức năng hô hấp
Giá từng phần lô 67,500
Dự toán (VND) 67,500
Số tiền bảo đảm (VND) 675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy đo loãng xương
Giá từng phần lô 135,000
Dự toán (VND) 135,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in ảnh nội soi
Giá từng phần lô 101,500,000
Dự toán (VND) 101,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,015,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in ảnh siêu âm 10 x 15cm
Giá từng phần lô 27,800,000
Dự toán (VND) 27,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in ảnh siêu âm 110mmx20m
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Giá từng phần lô 240,000
Dự toán (VND) 240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang có dây tiệt trùng
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim bướm 23G
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim châm cứu 10cm
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim châm cứu 5cm
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim chọc tuỷ sống
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn số 20
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn số 22
Giá từng phần lô 89,700,000
Dự toán (VND) 89,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 897,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn số 24
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc số 18
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lam kính
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lamen
Giá từng phần lô 567,000
Dự toán (VND) 567,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu
Giá từng phần lô 1,323,000
Dự toán (VND) 1,323,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Giá từng phần lô 2,970,000
Dự toán (VND) 2,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 15
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 3,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mặt nạ giúp thở
Giá từng phần lô 225,000
Dự toán (VND) 225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mặt nạ khí dung có dây dẫn và bầu đựng thuốc
Giá từng phần lô 336,000
Dự toán (VND) 336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi ( Merocel)
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật chun nữ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhiệt kế 42
Giá từng phần lô 10,710,000
Dự toán (VND) 10,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất 1 lần
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất vô khuẩn
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống đo tốc độ máu lắng
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống Ependorf
Giá từng phần lô 231,000
Dự toán (VND) 231,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có Citrat có nắp
Giá từng phần lô 8,845,200
Dự toán (VND) 8,845,200
Số tiền bảo đảm (VND) 88,452
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có EDTA có nắp chặt
Giá từng phần lô 29,030,400
Dự toán (VND) 29,030,400
Số tiền bảo đảm (VND) 290,304
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có Haparin có nắp
Giá từng phần lô 25,552,800
Dự toán (VND) 25,552,800
Số tiền bảo đảm (VND) 255,528
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa không chống đông
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cổng miệng có bóng các số
Giá từng phần lô 91,875,000
Dự toán (VND) 91,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cổng mũi có bóng các số
Giá từng phần lô 91,875,000
Dự toán (VND) 91,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cổng miệng, mũi có bóng các số
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống Pancol
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống Reaction
Giá từng phần lô 42,240,000
Dự toán (VND) 42,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 422,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thổi máy đo chức năng hô hấp
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Giá từng phần lô 132,300
Dự toán (VND) 132,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thông Foley
Giá từng phần lô 375,000
Dự toán (VND) 375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14mm
Giá từng phần lô 5,985,000
Dự toán (VND) 5,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paraphin (thường)
Giá từng phần lô 14,080,000
Dự toán (VND) 14,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim Xquang laser 20 x 25cm
Giá từng phần lô 412,500,000
Dự toán (VND) 412,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim Xquang laser 25 x 30cm
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pipet 3ml
Giá từng phần lô 330,000
Dự toán (VND) 330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que cấy
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sáp xương cầm máu
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tăm bông cấy
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tăm bông tỵ hầu
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tay dao điện
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 10cmx200m
Giá từng phần lô 570,000
Dự toán (VND) 570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 20cmx200m
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 30cmx200m
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 1,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi nilon bọc camera phẫu thuật
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu (Spongostan)
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu Surgicel 10 x 20cm
Giá từng phần lô 46,920,060
Dự toán (VND) 46,920,060
Số tiền bảo đảm (VND) 469,201
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu Surgicel 5 x 7,5cm
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vôi soda dùng cho máy gây mê kèm thở
Giá từng phần lô 4,270,000
Dự toán (VND) 4,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh các loại
Giá từng phần lô 13,047,300
Dự toán (VND) 13,047,300
Số tiền bảo đảm (VND) 130,473
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường đông khô
Giá từng phần lô 1,605,975
Dự toán (VND) 1,605,975
Số tiền bảo đảm (VND) 16,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường đông khô
Giá từng phần lô 2,078,790
Dự toán (VND) 2,078,790
Số tiền bảo đảm (VND) 20,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường đông khô
Giá từng phần lô 4,473,945
Dự toán (VND) 4,473,945
Số tiền bảo đảm (VND) 44,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh định danh trực khuẩn Bộ giá đường E
Giá từng phần lô 3,707,760
Dự toán (VND) 3,707,760
Số tiền bảo đảm (VND) 37,078
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh định danh nấm men Api 20C AUX
Giá từng phần lô 4,561,620
Dự toán (VND) 4,561,620
Số tiền bảo đảm (VND) 45,617
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh định danh cầu khuẩn Gram (+)
Giá từng phần lô 8,099,700
Dự toán (VND) 8,099,700
Số tiền bảo đảm (VND) 80,997
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh định danh API Staph
Giá từng phần lô 8,099,700
Dự toán (VND) 8,099,700
Số tiền bảo đảm (VND) 80,997
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh định danh vi khuẩn Bộ giá đường NE
Giá từng phần lô 4,049,850
Dự toán (VND) 4,049,850
Số tiền bảo đảm (VND) 40,499
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Giá từng phần lô 1,504,230
Dự toán (VND) 1,504,230
Số tiền bảo đảm (VND) 15,043
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Ziel-neelsen
Giá từng phần lô 2,194,500
Dự toán (VND) 2,194,500
Số tiền bảo đảm (VND) 21,945
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho định danh
Giá từng phần lô 940,275
Dự toán (VND) 940,275
Số tiền bảo đảm (VND) 9,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường đông khô
Giá từng phần lô 279,300
Dự toán (VND) 279,300
Số tiền bảo đảm (VND) 2,793
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chai cấy máu người lớn
Giá từng phần lô 2,756,250
Dự toán (VND) 2,756,250
Số tiền bảo đảm (VND) 27,563
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chai cấy máu trẻ em (BACT/ALERT PF Plus)
Giá từng phần lô 2,756,250
Dự toán (VND) 2,756,250
Số tiền bảo đảm (VND) 27,563
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test thử HP dạ dày
Giá từng phần lô 11,625,000
Dự toán (VND) 11,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bát cao su lấy dấu
Giá từng phần lô 210,000
Dự toán (VND) 210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ đánh bóng Composite
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bóc tách lợi
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm áp lực
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông cầm máu
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bột đánh bóng cao răng
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cây đặt khâu cán nhựa
Giá từng phần lô 3,255,000
Dự toán (VND) 3,255,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cây đưa chất hàn răng
Giá từng phần lô 1,008,000
Dự toán (VND) 1,008,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cây nạo ngà
Giá từng phần lô 672,000
Dự toán (VND) 672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất hàn tạm
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chổi quét keo
Giá từng phần lô 27,216,000
Dự toán (VND) 27,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 272,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu trộn silicon nhẹ dạng súng
Giá từng phần lô 5,550,000
Dự toán (VND) 5,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đê cao su
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 10,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khay inox hình chữ nhật
Giá từng phần lô 1,650,000
Dự toán (VND) 1,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi mài endo z
Giá từng phần lô 13,125,000
Dự toán (VND) 13,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi mài HP8
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi mài HP 701
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi mài HP 702
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi mài HP 703
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống hút
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch cao trắng
Giá từng phần lô 975,000
Dự toán (VND) 975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào thẳng 4mm
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 66,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào cong 40 độ, 4mm
Giá từng phần lô 40,300,000
Dự toán (VND) 40,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào cong 40 độ, 4mm
Giá từng phần lô 40,300,000
Dự toán (VND) 40,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào
Giá từng phần lô 55,400,000
Dự toán (VND) 55,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi khoan mài
Giá từng phần lô 48,150,000
Dự toán (VND) 48,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 481,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mũi khoan mài
Giá từng phần lô 54,300,000
Dự toán (VND) 54,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 543,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ dây tưới
Giá từng phần lô 4,700,000
Dự toán (VND) 4,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào
Giá từng phần lô 34,200,000
Dự toán (VND) 34,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 342,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào
Giá từng phần lô 40,300,000
Dự toán (VND) 40,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào
Giá từng phần lô 40,300,000
Dự toán (VND) 40,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi bào
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chổi vệ sinh dụng cụ
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bàn chải vệ sinh dụng cụ
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch bôi trơn tay khoan
Giá từng phần lô 10,880,000
Dự toán (VND) 10,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu xịt vệ sinh tay khoan
Giá từng phần lô 870,000
Dự toán (VND) 870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ
Giá từng phần lô 39,280,000
Dự toán (VND) 39,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 392,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kéo vi phẫu thanh quản Kleinsasser
Giá từng phần lô 21,320,000
Dự toán (VND) 21,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kéo vi phẫu thanh quản Kleinsasser
Giá từng phần lô 21,320,000
Dự toán (VND) 21,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Forceps kẹp gắp vi phẫu
Giá từng phần lô 22,330,000
Dự toán (VND) 22,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Forceps kẹp gắp vi phẫu
Giá từng phần lô 22,330,000
Dự toán (VND) 22,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->