Gói thầu: Gói thầu số 01/VTYT3: Mua sắm vật tư tiêu hao thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200098662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01/VTYT3: Mua sắm vật tư tiêu hao thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082415 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba . |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,915,345,745 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,153,561 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn chải đánh tay PT | 1,995,000 | 1,995,000 | 19,950 | 12 tháng |
| 2 | Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần | 8,250,000 | 8,250,000 | 82,500 | 12 tháng |
| 3 | Băng chun 3 inch | 2,415,000 | 2,415,000 | 24,150 | 12 tháng |
| 4 | Băng chun 4 inch | 7,350,000 | 7,350,000 | 73,500 | 12 tháng |
| 5 | Băng cuộn 10cm x 5m | 945,000 | 945,000 | 9,450 | 12 tháng |
| 6 | Băng dính lụa 5cm x 5m | 69,300,000 | 69,300,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 7 | Băng keo thử nhiệt độ hấp ướt | 4,410,000 | 4,410,000 | 44,100 | 12 tháng |
| 8 | Băng vải mềm co giãn dạng cuộn 10cm x 10m | 1,147,125 | 1,147,125 | 11,472 | 12 tháng |
| 9 | Bao đo huyết áp người lớn | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 10 | Bao đo huyết áp trẻ em | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 11 | Bộ dẫn lưu áp lực âm | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 12 | Bộ đo huyết áp kế | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 13 | Bơm tiêm nhựa 10 ml | 10,080,000 | 10,080,000 | 100,800 | 12 tháng |
| 14 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 2,205,000 | 2,205,000 | 22,050 | 12 tháng |
| 15 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 34,650,000 | 34,650,000 | 346,500 | 12 tháng |
| 16 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 88,200,000 | 88,200,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 17 | Bông cắt vô trùng 2x2cm | 2,730,000 | 2,730,000 | 27,300 | 12 tháng |
| 18 | Bông hút nước | 9,100,000 | 9,100,000 | 91,000 | 12 tháng |
| 19 | Bông mỡ | 126,000 | 126,000 | 1,260 | 12 tháng |
| 20 | Chỉ khâu Catgut cỡ 3/0 kim tam giác | 35,280,000 | 35,280,000 | 352,800 | 12 tháng |
| 21 | Chỉ khâu Catgut cỡ 3/0 kim tròn | 26,460,000 | 26,460,000 | 264,600 | 12 tháng |
| 22 | Chỉ khâu không tiêu Nylon 4/0 | 22,680,000 | 22,680,000 | 226,800 | 12 tháng |
| 23 | Chỉ khâu không tiêu Nylon 5/0 | 30,240,000 | 30,240,000 | 302,400 | 12 tháng |
| 24 | Chỉ khâu không tiêu Nylon 9/0 | 5,292,000 | 5,292,000 | 52,920 | 12 tháng |
| 25 | Chỉ khâu Polyglactin 910 | 12,740,415 | 12,740,415 | 127,405 | 12 tháng |
| 26 | Chỉ khâu Polyglactin 910 | 188,395,200 | 188,395,200 | 1,883,952 | 12 tháng |
| 27 | Chỉ khâu Polyglactin 910 | 129,720,000 | 129,720,000 | 1,297,200 | 12 tháng |
| 28 | Chỉ thị hóa học đa thông số dùng đồ vải | 3,024,000 | 3,024,000 | 30,240 | 12 tháng |
| 29 | Chỉ thị hóa học đa thông số dùng kim loại | 10,290,000 | 10,290,000 | 102,900 | 12 tháng |
| 30 | Cốc mẫu | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 31 | Cốc súc miệng | 8,250,000 | 8,250,000 | 82,500 | 12 tháng |
| 32 | Đầu Canyl mayo | 100,800 | 100,800 | 1,008 | 12 tháng |
| 33 | Đầu côn vàng | 480,000 | 480,000 | 4,800 | 12 tháng |
| 34 | Dây hút nhớt các cỡ | 3,276,000 | 3,276,000 | 32,760 | 12 tháng |
| 35 | Dây máy hút dịch dùng 1 lần | 4,725,000 | 4,725,000 | 47,250 | 12 tháng |
| 36 | Dây nối bơm tiêm điện | 10,780,000 | 10,780,000 | 107,800 | 12 tháng |
| 37 | Dây thở oxy 2 nhánh | 2,835,000 | 2,835,000 | 28,350 | 12 tháng |
| 38 | Dây truyền dịch | 54,000,000 | 54,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 39 | Dây truyền máu | 236,000 | 236,000 | 2,360 | 12 tháng |
| 40 | Đè lưỡi gỗ | 1,501,500 | 1,501,500 | 15,015 | 12 tháng |
| 41 | Đĩa CD trắng kèm vỏ đựng Mica | 24,750,000 | 24,750,000 | 247,500 | 12 tháng |
| 42 | Đĩa nhựa petri Phi 9 | 2,376,000 | 2,376,000 | 23,760 | 12 tháng |
| 43 | Điện cực dán điện tim | 22,680,000 | 22,680,000 | 226,800 | 12 tháng |
| 44 | Đồng hồ Oxy | 4,725,000 | 4,725,000 | 47,250 | 12 tháng |
| 45 | Filter lọc vi khuẩn + lọc ẩm cho máy | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 46 | Gạc hút | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 12 tháng |
| 47 | Gạc meche đặt NKQ 3,5cm x 75cm x 6lớp | 1,764,000 | 1,764,000 | 17,640 | 12 tháng |
| 48 | Gạc meche mũi 0,75 x 100cm | 2,940,000 | 2,940,000 | 29,400 | 12 tháng |
| 49 | Gạc meche mũi 1,5 x 100cm | 4,725,000 | 4,725,000 | 47,250 | 12 tháng |
| 50 | Gạc mỡ | 6,875,000 | 6,875,000 | 68,750 | 12 tháng |
| 51 | Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx8lớp | 33,495,000 | 33,495,000 | 334,950 | 12 tháng |
| 52 | Gạc phẫu thuật 7x11x12cm | 6,930,000 | 6,930,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 53 | Găng tay khám các số | 198,750,000 | 198,750,000 | 1,987,500 | 12 tháng |
| 54 | Găng tay phẫu thuật | 49,000,000 | 49,000,000 | 490,000 | 12 tháng |
| 55 | Găng tay thủ thuật | 17,150,000 | 17,150,000 | 171,500 | 12 tháng |
| 56 | Gel siêu âm | 2,625,000 | 2,625,000 | 26,250 | 12 tháng |
| 57 | Giấy điện tim 1 cần | 1,760,000 | 1,760,000 | 17,600 | 12 tháng |
| 58 | Giấy điện tim 3 cần | 2,600,000 | 2,600,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 59 | Giấy điện tim 6 cần | 5,100,000 | 5,100,000 | 51,000 | 12 tháng |
| 60 | Giấy đo nhĩ lượng | 2,850,000 | 2,850,000 | 28,500 | 12 tháng |
| 61 | Giấy đo chức năng hô hấp | 67,500 | 67,500 | 675 | 12 tháng |
| 62 | Giấy đo loãng xương | 135,000 | 135,000 | 1,350 | 12 tháng |
| 63 | Giấy in ảnh nội soi | 101,500,000 | 101,500,000 | 1,015,000 | 12 tháng |
| 64 | Giấy in ảnh siêu âm 10 x 15cm | 27,800,000 | 27,800,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 65 | Giấy in ảnh siêu âm 110mmx20m | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 66 | Giấy in nhiệt | 240,000 | 240,000 | 2,400 | 12 tháng |
| 67 | Khẩu trang có dây tiệt trùng | 14,500,000 | 14,500,000 | 145,000 | 12 tháng |
| 68 | Khẩu trang y tế | 5,000,000 | 5,000,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 69 | Kim bướm 23G | 4,750,000 | 4,750,000 | 47,500 | 12 tháng |
| 70 | Kim châm cứu 10cm | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 71 | Kim châm cứu 5cm | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 72 | Kim chọc tuỷ sống | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 12 tháng |
| 73 | Kim luồn số 20 | 19,500,000 | 19,500,000 | 195,000 | 12 tháng |
| 74 | Kim luồn số 22 | 89,700,000 | 89,700,000 | 897,000 | 12 tháng |
| 75 | Kim luồn số 24 | 39,000,000 | 39,000,000 | 390,000 | 12 tháng |
| 76 | Kim lấy thuốc số 18 | 7,140,000 | 7,140,000 | 71,400 | 12 tháng |
| 77 | Lam kính | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 78 | Lamen | 567,000 | 567,000 | 5,670 | 12 tháng |
| 79 | Lọ đựng mẫu | 1,323,000 | 1,323,000 | 13,230 | 12 tháng |
| 80 | Lưỡi dao mổ số 11 | 2,970,000 | 2,970,000 | 29,700 | 12 tháng |
| 81 | Lưỡi dao mổ số 15 | 3,960,000 | 3,960,000 | 39,600 | 12 tháng |
| 82 | Mặt nạ giúp thở | 225,000 | 225,000 | 2,250 | 12 tháng |
| 83 | Mặt nạ khí dung có dây dẫn và bầu đựng thuốc | 336,000 | 336,000 | 3,360 | 12 tháng |
| 84 | Miếng cầm máu mũi ( Merocel) | 37,800,000 | 37,800,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 85 | Mũ phẫu thuật chun nữ | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 86 | Nhiệt kế 42 | 10,710,000 | 10,710,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 87 | Nước cất 1 lần | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 88 | Nước cất vô khuẩn | 17,000,000 | 17,000,000 | 170,000 | 12 tháng |
| 89 | Ống đo tốc độ máu lắng | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 90 | Ống Ependorf | 231,000 | 231,000 | 2,310 | 12 tháng |
| 91 | Ống nghiệm nhựa có Citrat có nắp | 8,845,200 | 8,845,200 | 88,452 | 12 tháng |
| 92 | Ống nghiệm nhựa có EDTA có nắp chặt | 29,030,400 | 29,030,400 | 290,304 | 12 tháng |
| 93 | Ống nghiệm nhựa có Haparin có nắp | 25,552,800 | 25,552,800 | 255,528 | 12 tháng |
| 94 | Ống nghiệm nhựa không chống đông | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 95 | Ống nội khí quản cổng miệng có bóng các số | 91,875,000 | 91,875,000 | 918,750 | 12 tháng |
| 96 | Ống nội khí quản cổng mũi có bóng các số | 91,875,000 | 91,875,000 | 918,750 | 12 tháng |
| 97 | Ống nội khí quản cổng miệng, mũi có bóng các số | 52,000,000 | 52,000,000 | 520,000 | 12 tháng |
| 98 | Ống Pancol | 1,050,000 | 1,050,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 99 | Ống Reaction | 42,240,000 | 42,240,000 | 422,400 | 12 tháng |
| 100 | Ống thổi máy đo chức năng hô hấp | 4,725,000 | 4,725,000 | 47,250 | 12 tháng |
| 101 | Ống thông dạ dày | 132,300 | 132,300 | 1,323 | 12 tháng |
| 102 | Ống thông Foley | 375,000 | 375,000 | 3,750 | 12 tháng |
| 103 | Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14mm | 5,985,000 | 5,985,000 | 59,850 | 12 tháng |
| 104 | Paraphin (thường) | 14,080,000 | 14,080,000 | 140,800 | 12 tháng |
| 105 | Phim Xquang laser 20 x 25cm | 412,500,000 | 412,500,000 | 4,125,000 | 12 tháng |
| 106 | Phim Xquang laser 25 x 30cm | 175,000,000 | 175,000,000 | 1,750,000 | 12 tháng |
| 107 | Pipet 3ml | 330,000 | 330,000 | 3,300 | 12 tháng |
| 108 | Que cấy | 1,100,000 | 1,100,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 109 | Sáp xương cầm máu | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 110 | Tăm bông cấy | 2,940,000 | 2,940,000 | 29,400 | 12 tháng |
| 111 | Tăm bông tỵ hầu | 5,880,000 | 5,880,000 | 58,800 | 12 tháng |
| 112 | Tay dao điện | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 113 | Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 10cmx200m | 570,000 | 570,000 | 5,700 | 12 tháng |
| 114 | Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 20cmx200m | 1,100,000 | 1,100,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 115 | Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 30cmx200m | 1,900,000 | 1,900,000 | 19,000 | 12 tháng |
| 116 | Túi nilon bọc camera phẫu thuật | 630,000 | 630,000 | 6,300 | 12 tháng |
| 117 | Vật liệu cầm máu (Spongostan) | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 118 | Vật liệu cầm máu Surgicel 10 x 20cm | 46,920,060 | 46,920,060 | 469,201 | 12 tháng |
| 119 | Vật liệu cầm máu Surgicel 5 x 7,5cm | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 120 | Vôi soda dùng cho máy gây mê kèm thở | 4,270,000 | 4,270,000 | 42,700 | 12 tháng |
| 121 | Khoanh giấy kháng sinh các loại | 13,047,300 | 13,047,300 | 130,473 | 12 tháng |
| 122 | Môi trường đông khô | 1,605,975 | 1,605,975 | 16,060 | 12 tháng |
| 123 | Môi trường đông khô | 2,078,790 | 2,078,790 | 20,788 | 12 tháng |
| 124 | Môi trường đông khô | 4,473,945 | 4,473,945 | 44,740 | 12 tháng |
| 125 | Thanh định danh trực khuẩn Bộ giá đường E | 3,707,760 | 3,707,760 | 37,078 | 12 tháng |
| 126 | Thanh định danh nấm men Api 20C AUX | 4,561,620 | 4,561,620 | 45,617 | 12 tháng |
| 127 | Thanh định danh cầu khuẩn Gram (+) | 8,099,700 | 8,099,700 | 80,997 | 12 tháng |
| 128 | Thanh định danh API Staph | 8,099,700 | 8,099,700 | 80,997 | 12 tháng |
| 129 | Thanh định danh vi khuẩn Bộ giá đường NE | 4,049,850 | 4,049,850 | 40,499 | 12 tháng |
| 130 | Bộ nhuộm Gram | 1,504,230 | 1,504,230 | 15,043 | 12 tháng |
| 131 | Bộ nhuộm Ziel-neelsen | 2,194,500 | 2,194,500 | 21,945 | 12 tháng |
| 132 | Hóa chất dùng cho định danh | 940,275 | 940,275 | 9,500 | 12 tháng |
| 133 | Môi trường đông khô | 279,300 | 279,300 | 2,793 | 12 tháng |
| 134 | Chai cấy máu người lớn | 2,756,250 | 2,756,250 | 27,563 | 12 tháng |
| 135 | Chai cấy máu trẻ em (BACT/ALERT PF Plus) | 2,756,250 | 2,756,250 | 27,563 | 12 tháng |
| 136 | Test thử HP dạ dày | 11,625,000 | 11,625,000 | 116,250 | 12 tháng |
| 137 | Bát cao su lấy dấu | 210,000 | 210,000 | 2,100 | 12 tháng |
| 138 | Bộ đánh bóng Composite | 7,875,000 | 7,875,000 | 78,750 | 12 tháng |
| 139 | Bóc tách lợi | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 140 | Bơm tiêm áp lực | 1,365,000 | 1,365,000 | 13,650 | 12 tháng |
| 141 | Bông cầm máu | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 142 | Bột đánh bóng cao răng | 3,780,000 | 3,780,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 143 | Cây đặt khâu cán nhựa | 3,255,000 | 3,255,000 | 32,550 | 12 tháng |
| 144 | Cây đưa chất hàn răng | 1,008,000 | 1,008,000 | 10,080 | 12 tháng |
| 145 | Cây nạo ngà | 672,000 | 672,000 | 6,720 | 12 tháng |
| 146 | Chất hàn tạm | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 147 | Chổi quét keo | 27,216,000 | 27,216,000 | 272,160 | 12 tháng |
| 148 | Đầu trộn silicon nhẹ dạng súng | 5,550,000 | 5,550,000 | 55,500 | 12 tháng |
| 149 | Đê cao su | 10,395,000 | 10,395,000 | 103,950 | 12 tháng |
| 150 | Khay inox hình chữ nhật | 1,650,000 | 1,650,000 | 16,500 | 12 tháng |
| 151 | Mũi mài endo z | 13,125,000 | 13,125,000 | 131,250 | 12 tháng |
| 152 | Mũi mài HP8 | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 153 | Mũi mài HP 701 | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 154 | Mũi mài HP 702 | 11,340,000 | 11,340,000 | 113,400 | 12 tháng |
| 155 | Mũi mài HP 703 | 28,350,000 | 28,350,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 156 | Ống hút | 15,120,000 | 15,120,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 157 | Thạch cao trắng | 975,000 | 975,000 | 9,750 | 12 tháng |
| 158 | Lưỡi bào thẳng 4mm | 66,500,000 | 66,500,000 | 665,000 | 12 tháng |
| 159 | Lưỡi bào cong 40 độ, 4mm | 40,300,000 | 40,300,000 | 403,000 | 12 tháng |
| 160 | Lưỡi bào cong 40 độ, 4mm | 40,300,000 | 40,300,000 | 403,000 | 12 tháng |
| 161 | Lưỡi bào | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 162 | Lưỡi bào | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 163 | Lưỡi bào | 55,400,000 | 55,400,000 | 554,000 | 12 tháng |
| 164 | Mũi khoan mài | 48,150,000 | 48,150,000 | 481,500 | 12 tháng |
| 165 | Mũi khoan mài | 54,300,000 | 54,300,000 | 543,000 | 12 tháng |
| 166 | Bộ dây tưới | 4,700,000 | 4,700,000 | 47,000 | 12 tháng |
| 167 | Lưỡi bào | 34,200,000 | 34,200,000 | 342,000 | 12 tháng |
| 168 | Lưỡi bào | 40,300,000 | 40,300,000 | 403,000 | 12 tháng |
| 169 | Lưỡi bào | 40,300,000 | 40,300,000 | 403,000 | 12 tháng |
| 170 | Lưỡi bào | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 171 | Lưỡi bào | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 172 | Chổi vệ sinh dụng cụ | 5,200,000 | 5,200,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 173 | Bàn chải vệ sinh dụng cụ | 9,000,000 | 9,000,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 174 | Dung dịch bôi trơn tay khoan | 10,880,000 | 10,880,000 | 108,800 | 12 tháng |
| 175 | Đầu xịt vệ sinh tay khoan | 870,000 | 870,000 | 8,700 | 12 tháng |
| 176 | Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ | 39,280,000 | 39,280,000 | 392,800 | 12 tháng |
| 177 | Kéo vi phẫu thanh quản Kleinsasser | 21,320,000 | 21,320,000 | 213,200 | 12 tháng |
| 178 | Kéo vi phẫu thanh quản Kleinsasser | 21,320,000 | 21,320,000 | 213,200 | 12 tháng |
| 179 | Forceps kẹp gắp vi phẫu | 22,330,000 | 22,330,000 | 223,300 | 12 tháng |
| 180 | Forceps kẹp gắp vi phẫu | 22,330,000 | 22,330,000 | 223,300 | 12 tháng |
Bàn chải đánh tay PT |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 1,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 8,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng chun 3 inch |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 2,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng chun 4 inch |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 69,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo thử nhiệt độ hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng vải mềm co giãn dạng cuộn 10cm x 10m |
|
| Giá từng phần lô | 1,147,125 |
| Dự toán (VND) | 1,147,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,472 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu áp lực âm |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp kế |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10 ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 2,205,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông cắt vô trùng 2x2cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông hút nước |
|
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Dự toán (VND) | 9,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông mỡ |
|
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu Catgut cỡ 3/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Dự toán (VND) | 35,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu Catgut cỡ 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 26,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 22,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 30,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 302,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon 9/0 |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 5,292,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu Polyglactin 910 |
|
| Giá từng phần lô | 12,740,415 |
| Dự toán (VND) | 12,740,415 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,405 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu Polyglactin 910 |
|
| Giá từng phần lô | 188,395,200 |
| Dự toán (VND) | 188,395,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,883,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu Polyglactin 910 |
|
| Giá từng phần lô | 129,720,000 |
| Dự toán (VND) | 129,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,297,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số dùng đồ vải |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Dự toán (VND) | 3,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số dùng kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 10,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốc mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốc súc miệng |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 8,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu Canyl mayo |
|
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Dự toán (VND) | 100,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 3,276,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây máy hút dịch dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 4,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Dự toán (VND) | 10,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 2,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Dự toán (VND) | 236,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Dự toán (VND) | 1,501,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,015 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa CD trắng kèm vỏ đựng Mica |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 24,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa nhựa petri Phi 9 |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Dự toán (VND) | 2,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điện cực dán điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 22,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đồng hồ Oxy |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 4,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Filter lọc vi khuẩn + lọc ẩm cho máy |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc hút |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc meche đặt NKQ 3,5cm x 75cm x 6lớp |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 1,764,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc meche mũi 0,75 x 100cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc meche mũi 1,5 x 100cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 4,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc mỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Dự toán (VND) | 6,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx8lớp |
|
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Dự toán (VND) | 33,495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 334,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 7x11x12cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 6,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay khám các số |
|
| Giá từng phần lô | 198,750,000 |
| Dự toán (VND) | 198,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,987,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 49,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay thủ thuật |
|
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Dự toán (VND) | 17,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 2,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 1 cần |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 5,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy đo nhĩ lượng |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy đo chức năng hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Dự toán (VND) | 67,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy đo loãng xương |
|
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in ảnh nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Dự toán (VND) | 101,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in ảnh siêu âm 10 x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Dự toán (VND) | 27,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in ảnh siêu âm 110mmx20m |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang có dây tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim bướm 23G |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 5cm |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim chọc tuỷ sống |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Dự toán (VND) | 89,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 897,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 24 |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc số 18 |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Dự toán (VND) | 567,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Dự toán (VND) | 1,323,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Dự toán (VND) | 2,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mặt nạ giúp thở |
|
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mặt nạ khí dung có dây dẫn và bầu đựng thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi ( Merocel) |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật chun nữ |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế 42 |
|
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Dự toán (VND) | 10,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất vô khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống Ependorf |
|
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có Citrat có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 8,845,200 |
| Dự toán (VND) | 8,845,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,452 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có EDTA có nắp chặt |
|
| Giá từng phần lô | 29,030,400 |
| Dự toán (VND) | 29,030,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,304 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có Haparin có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 25,552,800 |
| Dự toán (VND) | 25,552,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,528 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa không chống đông |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cổng miệng có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
| Dự toán (VND) | 91,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cổng mũi có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
| Dự toán (VND) | 91,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cổng miệng, mũi có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống Pancol |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống Reaction |
|
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Dự toán (VND) | 42,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 422,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thổi máy đo chức năng hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 4,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 132,300 |
| Dự toán (VND) | 132,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông Foley |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Dự toán (VND) | 5,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paraphin (thường) |
|
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Dự toán (VND) | 14,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim Xquang laser 20 x 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Dự toán (VND) | 412,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim Xquang laser 25 x 30cm |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pipet 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que cấy |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sáp xương cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tăm bông cấy |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tăm bông tỵ hầu |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 5,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tay dao điện |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 10cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Dự toán (VND) | 570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 20cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt tiệt trùng kích thước 30cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi nilon bọc camera phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu (Spongostan) |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu Surgicel 10 x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 46,920,060 |
| Dự toán (VND) | 46,920,060 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 469,201 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu Surgicel 5 x 7,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vôi soda dùng cho máy gây mê kèm thở |
|
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Dự toán (VND) | 4,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh các loại |
|
| Giá từng phần lô | 13,047,300 |
| Dự toán (VND) | 13,047,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,473 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường đông khô |
|
| Giá từng phần lô | 1,605,975 |
| Dự toán (VND) | 1,605,975 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường đông khô |
|
| Giá từng phần lô | 2,078,790 |
| Dự toán (VND) | 2,078,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,788 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường đông khô |
|
| Giá từng phần lô | 4,473,945 |
| Dự toán (VND) | 4,473,945 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn Bộ giá đường E |
|
| Giá từng phần lô | 3,707,760 |
| Dự toán (VND) | 3,707,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,078 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh định danh nấm men Api 20C AUX |
|
| Giá từng phần lô | 4,561,620 |
| Dự toán (VND) | 4,561,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,617 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh định danh cầu khuẩn Gram (+) |
|
| Giá từng phần lô | 8,099,700 |
| Dự toán (VND) | 8,099,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,997 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh định danh API Staph |
|
| Giá từng phần lô | 8,099,700 |
| Dự toán (VND) | 8,099,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,997 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh định danh vi khuẩn Bộ giá đường NE |
|
| Giá từng phần lô | 4,049,850 |
| Dự toán (VND) | 4,049,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,499 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 1,504,230 |
| Dự toán (VND) | 1,504,230 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,043 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Ziel-neelsen |
|
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Dự toán (VND) | 2,194,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,945 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho định danh |
|
| Giá từng phần lô | 940,275 |
| Dự toán (VND) | 940,275 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường đông khô |
|
| Giá từng phần lô | 279,300 |
| Dự toán (VND) | 279,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,793 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Dự toán (VND) | 2,756,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,563 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu trẻ em (BACT/ALERT PF Plus) |
|
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Dự toán (VND) | 2,756,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,563 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test thử HP dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 11,625,000 |
| Dự toán (VND) | 11,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bát cao su lấy dấu |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ đánh bóng Composite |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bóc tách lợi |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 1,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bột đánh bóng cao răng |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cây đặt khâu cán nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Dự toán (VND) | 3,255,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cây đưa chất hàn răng |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cây nạo ngà |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất hàn tạm |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chổi quét keo |
|
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Dự toán (VND) | 27,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 272,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu trộn silicon nhẹ dạng súng |
|
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Dự toán (VND) | 5,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đê cao su |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 10,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay inox hình chữ nhật |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi mài endo z |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 13,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi mài HP8 |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi mài HP 701 |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi mài HP 702 |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 11,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi mài HP 703 |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch cao trắng |
|
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Dự toán (VND) | 975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào thẳng 4mm |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 66,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào cong 40 độ, 4mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Dự toán (VND) | 40,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào cong 40 độ, 4mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Dự toán (VND) | 40,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào |
|
| Giá từng phần lô | 55,400,000 |
| Dự toán (VND) | 55,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mài |
|
| Giá từng phần lô | 48,150,000 |
| Dự toán (VND) | 48,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 481,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mài |
|
| Giá từng phần lô | 54,300,000 |
| Dự toán (VND) | 54,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 543,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dây tưới |
|
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Dự toán (VND) | 4,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 34,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 342,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào |
|
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Dự toán (VND) | 40,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào |
|
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Dự toán (VND) | 40,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chổi vệ sinh dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bàn chải vệ sinh dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch bôi trơn tay khoan |
|
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Dự toán (VND) | 10,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu xịt vệ sinh tay khoan |
|
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Dự toán (VND) | 870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 39,280,000 |
| Dự toán (VND) | 39,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo vi phẫu thanh quản Kleinsasser |
|
| Giá từng phần lô | 21,320,000 |
| Dự toán (VND) | 21,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo vi phẫu thanh quản Kleinsasser |
|
| Giá từng phần lô | 21,320,000 |
| Dự toán (VND) | 21,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Forceps kẹp gắp vi phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 22,330,000 |
| Dự toán (VND) | 22,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Forceps kẹp gắp vi phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 22,330,000 |
| Dự toán (VND) | 22,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi