Gói thầu: Gói thầu số 02: Hóa chất - Vật tư tiêu hao - Sinh phẩm y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300179366-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da Liễu Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Hóa chất - Vật tư tiêu hao - Sinh phẩm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300128583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,933,137,172 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29.331.389 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300283510 - Hoá chất nhuộm Giemsa | 4,944,000 | 7.533.714 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.460.800 | 0.02 |
| 2 | PP2300283511 - Bộ nhuộm Gram | 8,454,940 | 12.883.718 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.918.458 | 0.17 |
| 3 | PP2300283512 - Băng cá nhân vải có độ dính cao | 18,439,800 | 28.098.743 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.907.860 | 140.33 |
| 4 | PP2300283513 - Kim tiêm nha khoa | 27,600,000 | 42.057.143 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.320.000 | 66.67 |
| 5 | PP2300283514 - Găng tiệt trùng | 30,250,000 | 46.095.238 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.175.000 | 30.56 |
| 6 | PP2300283515 - Đầu côn xanh | 160,000 | 243.810 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 112.000 | 11.11 |
| 7 | PP2300283516 - Đầu côn vàng | 330,000 | 502.857 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 231.000 | 27.78 |
| 8 | PP2300283517 - Ống nghiệm Eppendorf | 425,000 | 647.619 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 297.500 | 13.89 |
| 9 | PP2300283518 - Băng keo lụa cuộn | 12,585,660 | 19.178.149 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.809.962 | 1.57 |
| 10 | PP2300283519 - Găng tay khám | 154,100,000 | 234.819.048 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 107.870.000 | 638.89 |
| 11 | PP2300283520 - Băng cuộn | 4,836,000 | 7.369.143 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.385.200 | 34.44 |
| 12 | PP2300283521 - Bông thấm nước | 144,835,200 | 220.701.257 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 101.384.640 | 4 |
| 13 | PP2300283522 - Bông không thấm nước | 746,750 | 1.137.905 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 522.725 | 0.03 |
| 14 | PP2300283523 - Ống nghiệm heparin | 25,650,000 | 39.085.714 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.955.000 | 150 |
| 15 | PP2300283524 - Bơm tiêm 1ml | 10,640,000 | 16.213.333 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.448.000 | 77.78 |
| 16 | PP2300283525 - Bơm tiêm 3ml | 6,400,000 | 9.752.381 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.480.000 | 44.44 |
| 17 | PP2300283526 - Bơm tiêm 5ml | 28,710,000 | 43.748.571 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.097.000 | 183.33 |
| 18 | PP2300283527 - Bơm tiêm 10ml | 270,000 | 411.429 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 189.000 | 1.11 |
| 19 | PP2300283528 - Lam kính | 20,020,000 | 30.506.667 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.014.000 | 7.22 |
| 20 | PP2300283529 - Lamen | 119,700,000 | 182.400.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 83.790.000 | 10 |
| 21 | PP2300283530 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 19,110,000 | 29.120.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.377.000 | 1.44 |
| 22 | PP2300283531 - Cồn tuyệt đối | 985,800 | 1.502.171 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 690.060 | 0.17 |
| 23 | PP2300283532 - Cồn 90 độ | 12,875,000 | 19.619.048 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.012.500 | 2.78 |
| 24 | PP2300283533 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, kim tam giác | 3,605,040 | 5.493.394 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.523.528 | 1.2 |
| 25 | PP2300283534 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, kim tam giác | 14,141,280 | 21.548.617 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.898.896 | 4.53 |
| 26 | PP2300283535 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, kim tam giác | 13,835,520 | 21.082.697 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.684.864 | 3.2 |
| 27 | PP2300283536 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 6/0, kim tam giác | 42,394,800 | 64.601.600 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.676.360 | 5.44 |
| 28 | PP2300283537 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 2/0, kim tam giác | 1,785,600 | 2.720.914 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.249.920 | 0.53 |
| 29 | PP2300283538 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 4/0 | 13,638,240 | 20.782.080 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.546.768 | 0.8 |
| 30 | PP2300283539 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 | 55,960,572 | 85.273.253 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 39.172.401 | 2.73 |
| 31 | PP2300283540 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 6/0 | 118,776,000 | 180.992.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 83.143.200 | 4.67 |
| 32 | PP2300283541 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 | 3,393,600 | 5.171.200 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.375.520 | 0.27 |
| 33 | PP2300283542 - Lưỡi dao mổ các số | 4,830,000 | 7.360.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.381.000 | 25.56 |
| 34 | PP2300283543 - Khẩu trang y tế | 27,000,000 | 41.142.857 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.900.000 | 277.78 |
| 35 | PP2300283544 - Mũ phẫu thuật | 14,250,000 | 21.714.286 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.975.000 | 83.33 |
| 36 | PP2300283545 - Hộp an toàn | 7,360,000 | 11.215.238 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.152.000 | 2.56 |
| 37 | PP2300283546 - Túi đựng rác y tế màu xanh | 20,394,000 | 31.076.571 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.275.800 | 1.83 |
| 38 | PP2300283547 - Túi rác thải y tế màu vàng | 12,360,000 | 18.834.286 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.652.000 | 1.11 |
| 39 | PP2300283548 - Túi rác thải y tế màu đen | 123,600 | 188.343 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.520 | 0.01 |
| 40 | PP2300283549 - Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa | 2,884,000 | 4.394.667 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.018.800 | 3.89 |
| 41 | PP2300283550 - Dao cạo nấm | 23,100,000 | 35.200.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.170.000 | 2.22 |
| 42 | PP2300283551 - Que cấy nhựa vô trùng 10ul | 3,000,000 | 4.571.429 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.100.000 | 11.11 |
| 43 | PP2300283552 - Dầu soi kính hiển vi | 3,357,200 | 5.115.733 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.350.040 | 0.01 |
| 44 | PP2300283553 - Kim tiêm vô trùng | 150,000 | 228.571 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 105.000 | 2.78 |
| 45 | PP2300283554 - Que đè lưỡi gỗ | 432,000 | 658.286 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.400 | 8.89 |
| 46 | PP2300283555 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 835,800 | 1.273.600 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 585.060 | 0.01 |
| 47 | PP2300283556 - Cồn Aceton | 1,210,000 | 1.843.810 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 847.000 | 0.06 |
| 48 | PP2300283557 - Tinh thể KOH | 567,000 | 864.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 396.900 | 0.03 |
| 49 | PP2300283558 - Gel siêu âm | 3,840,000 | 5.851.429 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.688.000 | 0.18 |
| 50 | PP2300283559 - Chất gắn, cố định tế bào | 515,000 | 784.762 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 360.500 | 0.01 |
| 51 | PP2300283560 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, không kim | 11,167,440 | 17.017.051 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.817.208 | 2.53 |
| 52 | PP2300283561 - Miếng dán Bandage | 2,430,000 | 3.702.857 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.701.000 | 50 |
| 53 | PP2300283562 - Kim cấy chỉ tiệt trùng dùng một lần | 6,525,000 | 9.942.857 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.567.500 | 2.5 |
| 54 | PP2300283563 - Ống nghiệm nhựa có nắp lấy mẫu xét nghiệm nước tiểu | 265,000 | 403.810 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 185.500 | 2.78 |
| 55 | PP2300283564 - Gạc phẫu thuật | 131,100,000 | 199.771.429 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 91.770.000 | 1055.56 |
| 56 | PP2300283565 - Kim chích máu | 450,000 | 685.714 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 315.000 | 16.67 |
| 57 | PP2300283566 - Dây truyền | 590,000 | 899.048 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 413.000 | 0.56 |
| 58 | PP2300283567 - Gạc hút (thấm nước) | 3,800,000 | 5.790.476 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.660.000 | 5.56 |
| 59 | PP2300283568 - Ống nghiệm nhựa Citrate 3,8% | 1,425,000 | 2.171.429 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 997.500 | 8.33 |
| 60 | PP2300283569 - Ống nghiệm nhựa EDTA | 8,000,000 | 12.190.476 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.600.000 | 55.56 |
| 61 | PP2300283570 - Ống nghiệm nhựa TUBE TRAITE | 1,720,000 | 2.620.952 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.204.000 | 11.11 |
| 62 | PP2300283571 - Săng mổ 50x50cmkhông lỗ | 756,000 | 1.152.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 529.200 | 1.67 |
| 63 | PP2300283572 - Săng mổ 60x80cmkhông lỗ | 19,250,000 | 29.333.333 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.475.000 | 27.78 |
| 64 | PP2300283573 - Khay giếng 96 lỗ | 18,375,000 | 28.000.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.862.500 | 2.78 |
| 65 | PP2300283574 - Ống hút nhựa chia vạch | 315,000 | 480.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 220.500 | 5.56 |
| 66 | PP2300283575 - Kim châm cứu số 6 | 9,540,000 | 14.537.143 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.678.000 | 200 |
| 67 | PP2300283576 - Bộ laser nhuộm màu | 768,150,000 | 1.170.514.286 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 537.705.000 | 0.02 |
| 68 | PP2300283577 - Chất làm lạnh | 119,437,000 | 181.999.238 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 83.605.900 | 0.01 |
| 69 | PP2300283578 - Miếng dán dẫn sóng RF trở lại máy của máy điều trị bằng sóng siêu âm và sóng RF | 90,104,400 | 137.301.943 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.073.080 | 1.67 |
| 70 | PP2300283579 - Kim y tế cỡ 33G x 4mm | 48,720,000 | 74.240.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.104.000 | 11.11 |
| 71 | PP2300283580 - Kim tiêm Meso | 7,260,000 | 11.062.857 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.082.000 | 0.56 |
| 72 | PP2300283581 - Kim nặn mụn | 11,000,000 | 16.761.905 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.700.000 | 2.78 |
| 73 | PP2300283582 - Bơm tiêm áp lực | 2,047,500 | 3.120.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.433.250 | 0.08 |
| 74 | PP2300283583 - Giấy ảnh siêu âm | 5,356,000 | 8.161.524 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.749.200 | 0.22 |
| 75 | PP2300283584 - Tấm điện cực điện xung | 160,000 | 243.810 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 112.000 | 0.06 |
| 76 | PP2300283585 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 29,925,000 | 45.600.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.947.500 | 0.25 |
| 77 | PP2300283586 - Dung dịch làm bóng dụng cụ y tế | 4,406,340 | 6.714.423 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.084.438 | 0.01 |
| 78 | PP2300283587 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu | 14,212,800 | 21.657.600 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.948.960 | 0.09 |
| 79 | PP2300283588 - Que thử chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu | 37,632,000 | 57.344.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.342.400 | 0.09 |
| 80 | PP2300283589 - Que thử chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu | 37,632,000 | 57.344.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.342.400 | 0.09 |
| 81 | PP2300283590 - Test xét nghiệm Chlamydia | 70,500,000 | 107.428.571 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.350.000 | 8.33 |
| 82 | PP2300283591 - Test nhanh TPHA | 89,640,000 | 136.594.286 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 62.748.000 | 33.33 |
| 83 | PP2300283592 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 186,576,000 | 284.306.286 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 130.603.200 | 25.56 |
| 84 | PP2300283593 - Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B | 101,556,000 | 154.752.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 71.089.200 | 17.22 |
| 85 | PP2300283594 - Syphilis RPR | 25,492,500 | 38.845.714 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.844.750 | 30.56 |
| 86 | PP2300283595 - Thạch Mueller Hinton Agar + 5% Sheep Blood | 4,152,960 | 6.328.320 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.907.072 | 0.09 |
| 87 | PP2300283596 - Thạch Mueller Hinton Agar | 1,848,000 | 2.816.000 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.293.600 | 0.06 |
| 88 | PP2300283597 - Thạch Chocolate Agar + MultiVitox | 4,775,840 | 7.277.470 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.343.088 | 0.09 |
| 89 | PP2300283598 - Thạch UTI | 2,678,670 | 4.081.783 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.875.069 | 0.05 |
| 90 | PP2300283599 - Khoanh giấy kháng sinh ampicillin | 426,110 | 649.310 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 298.277 | 0.01 |
| 91 | PP2300283600 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin | 431,520 | 657.554 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.064 | 0.01 |
| 92 | PP2300283601 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin | 431,520 | 657.554 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.064 | 0.01 |
| 93 | PP2300283602 - Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin | 514,790 | 784.442 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 360.353 | 0.01 |
| 94 | PP2300283603 - Khoanh giấy kháng sinh Amikaxin | 426,110 | 649.310 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 298.277 | 0.01 |
| 95 | PP2300283604 - Khoanh giấy kháng sinh Ceptazidime | 431,520 | 657.554 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.064 | 0.01 |
| 96 | PP2300283605 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin | 431,520 | 657.554 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.064 | 0.01 |
| 97 | PP2300283606 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin / clavulanic acid | 431,520 | 657.554 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.064 | 0.01 |
| 98 | PP2300283607 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G | 431,520 | 657.554 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.064 | 0.01 |
| 99 | PP2300283608 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin | 431,520 | 657.554 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.064 | 0.01 |
| 100 | PP2300283609 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin | 431,520 | 657.554 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.064 | 0.01 |
| 101 | PP2300283610 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone | 431,520 | 657.554 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.064 | 0.01 |
| 102 | PP2300283611 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 431,520 | 657.554 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.064 | 0.01 |
| 103 | PP2300283612 - Chất thử thăm dò tính chất sinh học của vi khuẩn | 2,250,000 | 3.428.571 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.575.000 | 0.01 |
| 104 | PP2300283613 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem | 426,110 | 649.310 | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 298.277 | 0.01 |
Hoá chất nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300283510 |
| Giá từng phần lô | 4,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.533.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.460.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300283511 |
| Giá từng phần lô | 8,454,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.883.718 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.918.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cá nhân vải có độ dính cao |
|
| Mã phần lô | PP2300283512 |
| Giá từng phần lô | 18,439,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.098.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.907.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300283513 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300283514 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.095.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300283515 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300283516 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2300283517 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300283518 |
| Giá từng phần lô | 12,585,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.178.149 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.809.962 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2300283519 |
| Giá từng phần lô | 154,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.819.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 638.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300283520 |
| Giá từng phần lô | 4,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.369.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.385.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300283521 |
| Giá từng phần lô | 144,835,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.701.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.384.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300283522 |
| Giá từng phần lô | 746,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.03 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300283523 |
| Giá từng phần lô | 25,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300283524 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.213.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300283525 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.752.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300283526 |
| Giá từng phần lô | 28,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.748.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.097.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300283527 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300283528 |
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.506.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300283529 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300283530 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.377.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300283531 |
| Giá từng phần lô | 985,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.502.171 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300283532 |
| Giá từng phần lô | 12,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300283533 |
| Giá từng phần lô | 3,605,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.493.394 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.523.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300283534 |
| Giá từng phần lô | 14,141,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.548.617 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.898.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300283535 |
| Giá từng phần lô | 13,835,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.082.697 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.684.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 6/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300283536 |
| Giá từng phần lô | 42,394,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.601.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.676.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300283537 |
| Giá từng phần lô | 1,785,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.720.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300283538 |
| Giá từng phần lô | 13,638,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.782.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.546.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300283539 |
| Giá từng phần lô | 55,960,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.273.253 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.172.401 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300283540 |
| Giá từng phần lô | 118,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.143.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300283541 |
| Giá từng phần lô | 3,393,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.171.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300283542 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300283543 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 277.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300283544 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300283545 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.215.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng rác y tế màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300283546 |
| Giá từng phần lô | 20,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.076.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.275.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi rác thải y tế màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300283547 |
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.834.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi rác thải y tế màu đen |
|
| Mã phần lô | PP2300283548 |
| Giá từng phần lô | 123,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300283549 |
| Giá từng phần lô | 2,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.394.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.018.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cạo nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300283550 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy nhựa vô trùng 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2300283551 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300283552 |
| Giá từng phần lô | 3,357,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.115.733 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.350.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300283553 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300283554 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300283555 |
| Giá từng phần lô | 835,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.273.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2300283556 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.843.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tinh thể KOH |
|
| Mã phần lô | PP2300283557 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.03 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300283558 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.851.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất gắn, cố định tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300283559 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300283560 |
| Giá từng phần lô | 11,167,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.017.051 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.817.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán Bandage |
|
| Mã phần lô | PP2300283561 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.702.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cấy chỉ tiệt trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300283562 |
| Giá từng phần lô | 6,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp lấy mẫu xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300283563 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300283564 |
| Giá từng phần lô | 131,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1055.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300283565 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300283566 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút (thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2300283567 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.790.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300283568 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300283569 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa TUBE TRAITE |
|
| Mã phần lô | PP2300283570 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.620.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Săng mổ 50x50cmkhông lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300283571 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Săng mổ 60x80cmkhông lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300283572 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay giếng 96 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300283573 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nhựa chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2300283574 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300283575 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.537.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ laser nhuộm màu |
|
| Mã phần lô | PP2300283576 |
| Giá từng phần lô | 768,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất làm lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300283577 |
| Giá từng phần lô | 119,437,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.999.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.605.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán dẫn sóng RF trở lại máy của máy điều trị bằng sóng siêu âm và sóng RF |
|
| Mã phần lô | PP2300283578 |
| Giá từng phần lô | 90,104,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.301.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.073.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim y tế cỡ 33G x 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300283579 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm Meso |
|
| Mã phần lô | PP2300283580 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.062.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nặn mụn |
|
| Mã phần lô | PP2300283581 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300283582 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.433.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300283583 |
| Giá từng phần lô | 5,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.161.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.749.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm điện cực điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2300283584 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300283585 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300283586 |
| Giá từng phần lô | 4,406,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.714.423 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.084.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300283587 |
| Giá từng phần lô | 14,212,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.657.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.948.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300283588 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.342.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300283589 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.342.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300283590 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2300283591 |
| Giá từng phần lô | 89,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.594.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300283592 |
| Giá từng phần lô | 186,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.306.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.603.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300283593 |
| Giá từng phần lô | 101,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.089.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Syphilis RPR |
|
| Mã phần lô | PP2300283594 |
| Giá từng phần lô | 25,492,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.845.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.844.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Mueller Hinton Agar + 5% Sheep Blood |
|
| Mã phần lô | PP2300283595 |
| Giá từng phần lô | 4,152,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.328.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.907.072 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300283596 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Chocolate Agar + MultiVitox |
|
| Mã phần lô | PP2300283597 |
| Giá từng phần lô | 4,775,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.277.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.343.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.09 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2300283598 |
| Giá từng phần lô | 2,678,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.081.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.069 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.05 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300283599 |
| Giá từng phần lô | 426,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.277 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300283600 |
| Giá từng phần lô | 431,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300283601 |
| Giá từng phần lô | 431,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2300283602 |
| Giá từng phần lô | 514,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.442 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.353 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Amikaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300283603 |
| Giá từng phần lô | 426,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.277 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ceptazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300283604 |
| Giá từng phần lô | 431,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300283605 |
| Giá từng phần lô | 431,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin / clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300283606 |
| Giá từng phần lô | 431,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G |
|
| Mã phần lô | PP2300283607 |
| Giá từng phần lô | 431,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300283608 |
| Giá từng phần lô | 431,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300283609 |
| Giá từng phần lô | 431,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300283610 |
| Giá từng phần lô | 431,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300283611 |
| Giá từng phần lô | 431,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử thăm dò tính chất sinh học của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300283612 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300283613 |
| Giá từng phần lô | 426,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa cómãHS.... Hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.277 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi