Gói thầu: Gói thầu số 02: Hóa chất, thuốc thử, chất hiệu chuẩn in vitro
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300381998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Đồng Nai | Chủ đầu tư | Sở Y tế Đồng Nai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Hóa chất, thuốc thử, chất hiệu chuẩn in vitro |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260752 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Giá gói thầu | 1,099,122,915,173 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32.973.687.348 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300534985 - Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ định danh nhóm máu Sbio Cat (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] | 160,755,200 | 120.566.400 | 80.377.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 2 | PP2300534986 - Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Kit thử nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên A,B,AB, D có trong tế bào hồng cầu máu người [4 mặt hàng] | 202,480,000 | 151.860.000 | 101.240.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 3 | PP2300534987 - Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Test HP Halyard PYTEST* 14C-Urea Breath Test (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 2,638,125,000 | 1.978.593.750 | 1.319.062.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 4 | PP2300534988 - Phần hóa chất sử dụng cho: Định danh vi khuẩn & Kháng sinh đồ tự động [4 mặt hàng] | 293,000,000 | 219.750.000 | 146.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 5 | PP2300534989 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy nhuộm xét nghiệm miễn dịch Montage 360TM System (hoặc tương đương) [38 mặt hàng] | 3,537,661,180 | 2.653.245.885 | 1.768.830.590 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 6 | PP2300534990 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy realtime PCR (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 884,096,448 | 663.072.336 | 442.048.224 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 7 | PP2300534991 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm miễn dịch Auto Delfia (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 1,708,312,320 | 1.281.234.240 | 854.156.160 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 8 | PP2300534992 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu BD Bactec FX40, Bactec 9050 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 1,861,360,690 | 1.396.020.517 | 930.680.345 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 9 | PP2300534993 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động [3 mặt hàng] | 1,468,194,000 | 1.101.145.500 | 734.097.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 10 | PP2300534994 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động 50 vị trí BACTEC 9050 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 7,319,744,780 | 5.489.808.585 | 3.659.872.390 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 11 | PP2300534995 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas Ampliprep/cobas Taqman48 (CAP/CTM48) (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 66,000,000 | 49.500.000 | 33.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 12 | PP2300534996 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đếm tế bào CD4 BD FACSCount (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 138,306,300 | 103.729.725 | 69.153.150 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 13 | PP2300534997 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy điện di Minicap Flex Piercing (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] | 639,816,009 | 479.862.006 | 319.908.004 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 14 | PP2300534998 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy điện giải đồ PKL 192 PLUS (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] | 872,000,000 | 654.000.000 | 436.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 15 | PP2300534999 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh kháng sinh đồ tự động [10 mặt hàng] | 3,467,644,781 | 2.600.733.585 | 1.733.822.390 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 16 | PP2300535000 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh KSĐ Vi khuẩn (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 109,184,000 | 81.888.000 | 54.592.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 17 | PP2300535001 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh và đo tải lượng virus, vi khuẩn GeneXpert (máy xét nghiệm PCR GeneXpert) [2 mặt hàng] | 1,816,473,750 | 1.362.355.312 | 908.236.875 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 18 | PP2300535002 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh và kháng sinh đồ tự động Vitek 2 Compact (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] | 2,548,161,600 | 1.911.121.200 | 1.274.080.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 19 | PP2300535003 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] | 7,407,227,105 | 5.555.420.328 | 3.703.613.552 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 20 | PP2300535004 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] | 1,188,107,760 | 891.080.820 | 594.053.880 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 21 | PP2300535005 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đo nhanh xét nghiệm tim mạch cobas h232 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 1,340,892,000 | 1.005.669.000 | 670.446.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 22 | PP2300535006 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đọc khay Elisa Teco TC-96 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] | 1,161,865,664 | 871.399.248 | 580.932.832 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 23 | PP2300535007 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CA series (hoặc tương đương) [23 mặt hàng] | 7,916,711,376 | 5.937.533.532 | 3.958.355.688 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 24 | PP2300535008 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu COMPACT MAX và Seterlite [1 mặt hàng] | 5,160,000 | 3.870.000 | 2.580.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 25 | PP2300535009 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Stago Start 4 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] | 288,584,496 | 216.438.372 | 144.292.248 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 26 | PP2300535010 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy hấp nhiệt độ thấp Amsco V-Pro1/ Plus hoặc tương đương [1 mặt hàng] | 440,000,000 | 330.000.000 | 220.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 27 | PP2300535011 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy HDF online /Model DBB-07/ Nikkiso / Nhật Bản (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 1,000,125,000 | 750.093.750 | 500.062.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 28 | PP2300535012 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học 3 thành phần, 22 thông số - M32M (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 412,200,000 | 309.150.000 | 206.100.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 29 | PP2300535013 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học ABX Micro 60 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] | 256,237,500 | 192.178.125 | 128.118.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 30 | PP2300535014 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học BC-3000 PLUS, BC-3200 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] | 2,280,800,000 | 1.710.600.000 | 1.140.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 31 | PP2300535015 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học CellDiff (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] | 915,199,990 | 686.399.992 | 457.599.995 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 32 | PP2300535016 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Celltac Alpha MEK - 6420 K, NIHON KOHDEN (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] | 3,678,600,000 | 2.758.950.000 | 1.839.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 33 | PP2300535017 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Hematology XN series (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 428,979,500 | 321.734.625 | 214.489.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 34 | PP2300535018 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học laser XN-350 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] | 33,949,124,220 | 25.461.843.165 | 16.974.562.110 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 35 | PP2300535019 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Huyết học MEK-6510 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] | 1,398,480,000 | 1.048.860.000 | 699.240.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 36 | PP2300535020 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học SYSMEX XN 1000 (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] | 30,036,585,445 | 22.527.439.083 | 15.018.292.722 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 37 | PP2300535021 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy ion đồ EasyLyte (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 518,000,000 | 388.500.000 | 259.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 38 | PP2300535022 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy khí máu I - Stat® 1 Analyzer 300 - G Abbott (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 126,125,000 | 94.593.750 | 63.062.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 39 | PP2300535023 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Novatec Plate Reader (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] | 2,590,364,736 | 1.942.773.552 | 1.295.182.368 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 40 | PP2300535024 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch điện hóa phát quang tự động Cobas 6000 e601 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 212,636,408 | 159.477.306 | 106.318.204 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 41 | PP2300535025 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch ký sinh trùng Cortez (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 28,213,920 | 21.160.440 | 14.106.960 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 42 | PP2300535026 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e601 (hoặc tương đương) [112 mặt hàng] | 28,783,154,535 | 21.587.365.901 | 14.391.577.267 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 43 | PP2300535027 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Elesys (hoặc tương đương) [19 mặt hàng] | 674,574,786 | 505.931.089 | 337.287.393 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 44 | PP2300535028 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Unicel Access 2 (hoặc tương đương) [91 mặt hàng] | 25,043,873,694 | 18.782.905.270 | 12.521.936.847 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 45 | PP2300535029 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Biotek (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 75,571,200 | 56.678.400 | 37.785.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 46 | PP2300535030 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm Gram Elitech (Model: 7322, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 806,872,500 | 605.154.375 | 403.436.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 47 | PP2300535031 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm huỳnh Quang (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 274,730,000 | 206.047.500 | 137.365.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 48 | PP2300535032 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm lao Elitech (Model: 7722, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 165,940,000 | 124.455.000 | 82.970.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 49 | PP2300535033 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích điện giải [4 mặt hàng] | 15,780,208,660 | 11.835.156.495 | 7.890.104.330 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 50 | PP2300535034 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích điện giải ISE 5000 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng] | 540,344,154 | 405.258.115 | 270.172.077 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 51 | PP2300535035 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đông máu tự động Stago (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 649,935,000 | 487.451.250 | 324.967.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 52 | PP2300535036 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết Hba1c tự động - ADAMS A1c HA-8180 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] | 3,304,920,000 | 2.478.690.000 | 1.652.460.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 53 | PP2300535037 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết HbA1c tự động - ADAMS A1c HA-8190V (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] | 3,153,391,600 | 2.365.043.700 | 1.576.695.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 54 | PP2300535038 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích HbA1c xách tay PocketChem A1c (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 1,767,000,000 | 1.325.250.000 | 883.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 55 | PP2300535039 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 26 thông số công nghệ lazer- Quintus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 448,849,986 | 336.637.489 | 224.424.993 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 56 | PP2300535040 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 27 thông số bằng phương pháp lazer tự động (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 791,990,400 | 593.992.800 | 395.995.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 57 | PP2300535041 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 560 Auto (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 2,105,483,990 | 1.579.112.992 | 1.052.741.995 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 58 | PP2300535042 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 580 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] | 2,428,431,200 | 1.821.323.400 | 1.214.215.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 59 | PP2300535043 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học CD Ruby + CD 3200 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] | 25,602,823,000 | 19.202.117.250 | 12.801.411.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 60 | PP2300535044 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích khí máu GASTAT-710/720/730 (hoặc tương đương) [14 mặt hàng] | 1,221,490,137 | 916.117.602 | 610.745.068 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 61 | PP2300535045 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích khí máu tự động GEM PREMIER 3000/3500 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 607,501,500 | 455.626.125 | 303.750.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 62 | PP2300535046 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích miễn dịch tự động Cobas e411 (hoặc tương đương) [38 mặt hàng] | 1,821,949,989 | 1.366.462.491 | 910.974.994 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 63 | PP2300535047 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu 11 thông số Uri-Scteen 500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 360,000,000 | 270.000.000 | 180.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 64 | PP2300535048 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động 16 thông số Clinitek Novus (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 673,827,560 | 505.370.670 | 336.913.780 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 65 | PP2300535049 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số (Model: Clinitek Status) Siemens Healthcare Diagnostics -Anh (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] | 2,804,438,000 | 2.103.328.500 | 1.402.219.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 66 | PP2300535050 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa nước tiểu bán tự động - Model: Urilyzer 100 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 519,750,000 | 389.812.500 | 259.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm | |
| 67 | PP2300535051 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động - Model: BT4500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 112,000,000 | 84.000.000 | 56.000.000 | Số lượng yêu | |
| 68 | PP2300535052 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50I (hoặc tương đương) [12 mặt hàng] | 2,544,894,000 | ||||
| 69 | PP2300535053 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems (hoặc tương đương) [21 mặt hàng] | 2,039,345,920 | ||||
| 70 | PP2300535054 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems A15/A25 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] | 1,916,275,500 | ||||
| 71 | PP2300535055 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phổ huỳnh quang Victor 2D (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] | 3,751,087,840 | ||||
| 72 | PP2300535056 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR DT Lite (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 1,522,000,000 | ||||
| 73 | PP2300535057 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR LightCycler 480 - Roche (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 88,000,000 | ||||
| 74 | PP2300535058 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa dụng cụ AWD655-10D (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 122,400,000 | ||||
| 75 | PP2300535059 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa khử khuẩn dụng cụ Amsco 3052 hoặc tương đương [2 mặt hàng] | 231,056,000 | ||||
| 76 | PP2300535060 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa BX-3010 (hoặc tương đương) [31 mặt hàng] | 3,631,509,592 | ||||
| 77 | PP2300535061 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hoá tự động Daytona Plus [23 mặt hàng] | 3,205,573,603 | ||||
| 78 | PP2300535062 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động DIRUI, Dirui CS-600 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 132,000,000 | ||||
| 79 | PP2300535063 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Erba XL200 (hoặc tương đương) [21 mặt hàng] | 1,262,143,772 | ||||
| 80 | PP2300535064 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Mindray BS-430 [32 mặt hàng] | 1,218,606,704 | ||||
| 81 | PP2300535065 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết công suất cao Magna Pure 96 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 69,190,000 | ||||
| 82 | PP2300535066 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết tự động Tanbead SLA-32, SLA-E132 Series (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 717,480,000 | ||||
| 83 | PP2300535067 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Tách chiết và Real time PCR Tự động cobas 5800 [13 mặt hàng] | 5,750,283,822 | ||||
| 84 | PP2300535068 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy thận nhân tạo / Model DBB-27/ Nikkiso / Nhật Bản (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 18,506,565,000 | ||||
| 85 | PP2300535069 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm bán tự động Matrix Gel System (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] | 691,498,000 | ||||
| 86 | PP2300535070 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hoàn toàn tự động Atellica UAS 800 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 88,704,000 | ||||
| 87 | PP2300535071 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng, nước tiểu Sysmex UC/UF-Series (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] | 7,560,160,000 | ||||
| 88 | PP2300535072 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải EBRA CA PLUS (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] | 1,197,600,000 | ||||
| 89 | PP2300535073 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải Ion đồ 5 thông số EasyLyte Expand Na/K/Cl/Ca/Li analyzer [10 mặt hàng] | 6,042,294,000 | ||||
| 90 | PP2300535074 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu [1 mặt hàng] | 325,686,000 | ||||
| 91 | PP2300535075 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu ACL Top 500 CTS/ACL Top 750 CTS (hoặc tương đương) [22 mặt hàng] | 26,114,691,981 | ||||
| 92 | PP2300535076 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu CA560 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] | 1,065,549,400 | ||||
| 93 | PP2300535077 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự đông CS-Series (hoặc tương đương) [14 mặt hàng] | 7,218,431,460 | ||||
| 94 | PP2300535078 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu tự động STA Compact/ STA R Max/ STA Evolution (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] | 6,369,770,136 | ||||
| 95 | PP2300535079 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu tự động STA Satellite (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] | 3,147,047,596 | ||||
| 96 | PP2300535080 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HbA1c Clover A1C Plus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 926,194,000 | ||||
| 97 | PP2300535081 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HBA1C tự động Primier Hb9210 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] | 3,729,293,400 | ||||
| 98 | PP2300535082 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học CELLDIFF - 580 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] | 1,823,554,000 | ||||
| 99 | PP2300535083 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học DxH 600/DxH 1600 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] | 32,038,517,994 | ||||
| 100 | PP2300535084 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học Laser Nihon Kohden MEK-7300K (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 111,452,024 | ||||
| 101 | PP2300535085 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động ADVIA2120i/ công suất 120 mẫu/giờ,/46 thông số/ Nước SX: Ireland (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] | 7,700,868,266 | ||||
| 102 | PP2300535086 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động BC 6000 [18 mặt hàng] | 4,929,902,000 | ||||
| 103 | PP2300535087 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động CD - RUBY (hoặc tương đương ) [4 mặt hàng] | 4,674,259,550 | ||||
| 104 | PP2300535088 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Celltac alpha (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 1,022,266,000 | ||||
| 105 | PP2300535089 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động MEK-7300 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] | 1,422,000,000 | ||||
| 106 | PP2300535090 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Paramedical PKL PPC-610H [3 mặt hàng] | 113,536 | ||||
| 107 | PP2300535091 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Electalyte-500 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] | 867,600,000 | ||||
| 108 | PP2300535092 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Humalyte Plus 5 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] | 1,955,372,896 | ||||
| 109 | PP2300535093 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidLab 348EX của hãng SIEMENS (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] | 5,247,489,000 | ||||
| 110 | PP2300535094 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidPoint 500 / Máy xét nghiệm khí máu RapidPoint 500e / Hãng Siemens / Nước SX: Anh (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] | 2,428,100,180 | ||||
| 111 | PP2300535095 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu tự động Eschweiler Combi-Line CL:123-Hb (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 748,200,000 | ||||
| 112 | PP2300535096 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu tự động Eschweiler Modular Pro MP1234568-12-Hb (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 1,253,750,000 | ||||
| 113 | PP2300535097 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch AE 1000i (hoặc tương đương) [51 mặt hàng] | 1,284,997,016 | ||||
| 114 | PP2300535098 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Alinity i [110 mặt hàng] | 20,600,284,890 | ||||
| 115 | PP2300535099 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiễm miễn dịch Architect i2000sr (hoặc tương đương) [114 mặt hàng] | 30,583,038,154 | ||||
| 116 | PP2300535100 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Elisa tự động (hoặc tương đương) [34 mặt hàng] | 4,406,321,880 | ||||
| 117 | PP2300535101 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch mLabs® Immunometer (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 357,000,000 | ||||
| 118 | PP2300535102 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison (hoặc tương đương) [20 mặt hàng] | 5,363,881,131 | ||||
| 119 | PP2300535103 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison (Torch) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 438,412,632 | ||||
| 120 | PP2300535104 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison XL (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] | 824,619,054 | ||||
| 121 | PP2300535105 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Elisa Eti-Max (Model: Etimax-3000, hãng: Diasorin - Đức) (hoặc tương đương) [12 mặt hàng] | 1,566,483,600 | ||||
| 122 | PP2300535106 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Sysmex HISCL 800 (hoặc tương đương) [37 mặt hàng] | 7,746,930,000 | ||||
| 123 | PP2300535107 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động UniCel DxI 800 (hoặc tương đương) [131 mặt hàng] | 24,914,789,151 | ||||
| 124 | PP2300535108 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu Grifols (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] | 14,618,970,660 | ||||
| 125 | PP2300535109 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu tự động Ortho Vision [7 mặt hàng] | 6,289,350,688 | ||||
| 126 | PP2300535110 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu Combi Scan 500 [1 mặt hàng] | 1,800,000 | ||||
| 127 | PP2300535111 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu LabUReader Plus (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 1,867,563,096 | ||||
| 128 | PP2300535112 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động TC-Thunderbolt [1 mặt hàng] | 126,000,000 | ||||
| 129 | PP2300535113 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động UC-3500 hoặc tương đương [2 mặt hàng] | 117,600,000 | ||||
| 130 | PP2300535114 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu URSA-500 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 6,000,000 | ||||
| 131 | PP2300535115 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Alinity c [49 mặt hàng] | 3,287,359,902 | ||||
| 132 | PP2300535116 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động Statfax 3300 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng] | 715,300,500 | ||||
| 133 | PP2300535117 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas C501 (hoặc tương đương) [76 mặt hàng] | 4,327,963,743 | ||||
| 134 | PP2300535118 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas Pure C303 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 24,381,120 | ||||
| 135 | PP2300535119 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động AU400, AU640 (hoặc tương đương) [42 mặt hàng] | 5,946,584,380 | ||||
| 136 | PP2300535120 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU400, AU640 (hoặc tương đương) [38 mặt hàng] | 23,125,124,088 | ||||
| 137 | PP2300535121 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU480, AU680 (hoặc tương đương) [87 mặt hàng] | 46,021,579,422 | ||||
| 138 | PP2300535122 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Humastar 300RS [41 mặt hàng] | 1,129,678,706 | ||||
| 139 | PP2300535123 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa HumaStar 300SR (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 4,469,000 | ||||
| 140 | PP2300535124 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Architect C4000 (hoặc tương đương) [28 mặt hàng] | 2,657,290,680 | ||||
| 141 | PP2300535125 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Architect C8000 (hoặc tương đương) [50 mặt hàng] | 3,963,032,249 | ||||
| 142 | PP2300535126 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU 5800 (hoặc tương đương) [86 mặt hàng] | 23,227,288,581 | ||||
| 143 | PP2300535127 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 24i Premium (hoặc tương đương) [44 mặt hàng] | 8,006,361,772 | ||||
| 144 | PP2300535128 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biosystems BA400 (hoặc tương đương) [19 mặt hàng] | 1,096,750,200 | ||||
| 145 | PP2300535129 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động BM6010/C [92 mặt hàng] | 2,252,799,295 | ||||
| 146 | PP2300535130 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động BS-600 [32 mặt hàng] | 3,324,983,128 | ||||
| 147 | PP2300535131 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c311 (hoặc tương đương) [33 mặt hàng] | 1,611,305,384 | ||||
| 148 | PP2300535132 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Monarch-600 (hoặc tương đương) [70 mặt hàng] | 8,037,747,016 | ||||
| 149 | PP2300535133 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động XL200/ Miura 200 [8 mặt hàng] | 103,818,328 | ||||
| 150 | PP2300535134 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh học phân tử Cobas 4800 (hoặc tương đương) [20 mặt hàng] | 9,692,406,720 | ||||
| 151 | PP2300535135 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu MULTISTIX 10 SG [1 mặt hàng] | 225,000,000 | ||||
| 152 | PP2300535136 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm vi khuẩn Lao bằng quy trình khép kín TRC Ready - 80 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 325,000,000 | ||||
| 153 | PP2300535137 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm tiêu bản tự động Ventana BenchMark GX (hoặc tương đương) [30 mặt hàng] | 871,675,788 | ||||
| 154 | PP2300535138 - Phần hóa chất sử dụng cho: Nuôi vi khuẩn kỵ khí [2 mặt hàng] | 29,826,500 | ||||
| 155 | PP2300535139 - Phần hóa chất, vật tư sử dụng tương thích máy Ion đồ 5 thông số [17 mặt hàng] | 758,410,000 | ||||
| 156 | PP2300535140 - AccuPower HBV Quantitative PCR Kit hoặc tương đương | 1,473,608,000 | ||||
| 157 | PP2300535141 - Aceton (C₃H₆O) | 935,000 | ||||
| 158 | PP2300535142 - Acid Citric tinh khiết >99,9%, dùng rửa máy thận nhân tạo | 109,200,000 | ||||
| 159 | PP2300535143 - Ammonia solution 25% [NH4OH] | 316,000 | ||||
| 160 | PP2300535144 - AnaeroGen 2,5L (gói ủ kỵ khí Clos. spp) | 1,300,315,000 | ||||
| 161 | PP2300535145 - Anti A(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO | 8,720,000 | ||||
| 162 | PP2300535146 - Anti AB(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO | 9,630,000 | ||||
| 163 | PP2300535147 - Anti B(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO | 8,720,000 | ||||
| 164 | PP2300535148 - Anti D(IgM+IgG) phát hiện Rho | 19,620,000 | ||||
| 165 | PP2300535149 - Axit Boric (H3BO3) | 328,500 | ||||
| 166 | PP2300535150 - Axit Oxalic (C₂H₂O₄*2 H₂O) | 627,000 | ||||
| 167 | PP2300535151 - Axit sunfanilic | 1,183,500 | ||||
| 168 | PP2300535152 - Băng keo thử nhiệt cho quá trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp bằng hơi nước-formladehyde (LTSF) hoặc tương đương | 28,000,000 | ||||
| 169 | PP2300535153 - Băng keo thử nhiệt loại 4 cho quá trình tiệt trùng | 82,800,000 | ||||
| 170 | PP2300535154 - Benzidin tinh khiết ≥98.0% (N) | 13,000,000 | ||||
| 171 | PP2300535155 - Bình khí Ethylen oxid (100%), Bình khí EO 8-170 hoặc tương đương | 613,008,000 | ||||
| 172 | PP2300535156 - Bộ (que và kim) thử đường huyết | 1,005,600,000 | ||||
| 173 | PP2300535157 - Bộ chuẩn máy đo độ đục, BD PhoenixSpec™ Calibrator Kit hoặc tương đương | 58,035,000 | ||||
| 174 | PP2300535158 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật, Liqui-PREP® Special Cytology Processing Kit hoặc tương đương | 6,120,000,000 | ||||
| 175 | PP2300535159 - Bộ hóa chất rửa phim Xquang | 321,860,000 | ||||
| 176 | PP2300535161 - Bộ hoá chất xét nghiệm NIPT hoặc tương đương | 1,614,416,000 | ||||
| 177 | PP2300535162 - Bộ kit định lượng nồng độ DNA, QuBIT ds DNA Hight Sensitivity kit hoặc tương đương | 13,768,000 | ||||
| 178 | PP2300535163 - Bộ kit realtime PCR đo tải lượng RNA HCV hoặc tương đương | 373,093,000 | ||||
| 179 | PP2300535164 - Bộ kit realtime PCR đo tải lượng RNA HIV hoặc tương đương | 489,639,000 | ||||
| 180 | PP2300535165 - Bộ kit tách chiết DNA/RNA trên hệ thống máy tự động | 906,834,000 | ||||
| 181 | PP2300535166 - Bộ môi trường bảo quản vận chuyển mẫu virus | 17,000,000 | ||||
| 182 | PP2300535167 - Bộ Nhuộm Gram, MELAB- Color Gram Set hoặc tương đương | 4,161,040,000 | ||||
| 183 | PP2300535168 - Bộ nội kiểm máu lắng 2 mức nồng độ | 110,000,000 | ||||
| 184 | PP2300535169 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 1,441,600,000 | ||||
| 185 | PP2300535170 - Bộ xét nghiệm real-time PCR phát hiện virus Human Papillomaviru và định tính các tuýp HPV. | 156,000,000 | ||||
| 186 | PP2300535171 - Bộ xét nghiệm soi nhuộm Ziehl Neelsen tìm trực khuẩn kháng acid | 232,750,000 | ||||
| 187 | PP2300535172 - Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung, ThinPrep hoặc tương đương | 1,748,000,000 | ||||
| 188 | PP2300535173 - Bột xi măng hàn ống tủy, Endomethasone N hoặc tương đương | 32,500,000 | ||||
| 189 | PP2300535174 - Bụi kẽm | 1,815,000 | ||||
| 190 | PP2300535175 - Cadmium sulfate octahydrate [3CdSO₄*8 H₂O] | 1,267,400 | ||||
| 191 | PP2300535176 - Canxi cacbonate (CaCO3) | 688,500 | ||||
| 192 | PP2300535177 - Canxi Clorua (0,025M) hoặc tương đương | 60,296,400 | ||||
| 193 | PP2300535178 - Cao su nhẹ làm khuôn răng | 3,957,307,200 | ||||
| 194 | PP2300535179 - Caserin hydrolysate | 1,785,000 | ||||
| 195 | PP2300535180 - Chai cấy máu hai pha | 10,000,000 | ||||
| 196 | PP2300535181 - Chai dung dịch đệm dùng trong sinh học phân tử, Tris- EDTA buffer solution hoặc tương đương | 2,992,000 | ||||
| 197 | PP2300535182 - Chất cố định tiêu bản (Fomalin pha loãng trung tính 10%) | 60,000,000 | ||||
| 198 | PP2300535183 - Chất gắn, cố định tế bào (Fomalin pha loãng trung tính 10%) | 125,400,000 | ||||
| 199 | PP2300535184 - Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 1.8%1ml | 5,980,000 | ||||
| 200 | PP2300535185 - Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 1.8%2ml | 8,660,000 | ||||
| 201 | PP2300535186 - Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 2.2%2ml | 249,500,000 | ||||
| 202 | PP2300535187 - Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm2.2%1ml | 48,750,000 | ||||
| 203 | PP2300535189 - Chất làm đầy dùng cho lớp mỡ dưới da | 202,860,000 | ||||
| 204 | PP2300535191 - Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da | 83,580,000 | ||||
| 205 | PP2300535193 - Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da hoặc niêm mạc môi | 195,760,000 | ||||
| 206 | PP2300535194 - Chất làm đầy dùng cho lớp sâu của da | 102,060,000 | ||||
| 207 | PP2300535195 - Chất làm đầy được sử dụng để điều trị bằng cách làm đầy các chỗ lõm da nông | 17,220,000 | ||||
| 208 | PP2300535197 - Chất làm đầy trẻ hóa da, cải thiện nếp nhăn da | 73,800,000 | ||||
| 209 | PP2300535198 - Chất làm khuôn răng | 85,588,947 | ||||
| 210 | PP2300535200 - Chất lấy dấu | 8,790,034 | ||||
| 211 | PP2300535201 - Chất nhuộm tiêu bản EA-50 (hoặc tương đương) | 144,736,200 | ||||
| 212 | PP2300535202 - Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y (hoặc tương đương) | 298,703,600 | ||||
| 213 | PP2300535203 - Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin (hoặc tương đương) | 267,423,260 | ||||
| 214 | PP2300535204 - Chất nhuộm tiêu bản OG-6 (hoặc tương đương) | 144,736,200 | ||||
| 215 | PP2300535205 - Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 2, Assayed Chemistry Premium Plus Level 2( Hum Asy Control 2) hoặc tương đương | 561,685,446 | ||||
| 216 | PP2300535206 - Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 3, Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương | 542,495,646 | ||||
| 217 | PP2300535207 - Chất sát trùng tủy sống | 690,000 | ||||
| 218 | PP2300535208 - Chất tẩy rửa đa enzyme cho dụng cụ phẫu thuật & nha khoa | 55,213,200 | ||||
| 219 | PP2300535209 - Chất trám răng bít ống tủy | 7,790,000 | ||||
| 220 | PP2300535210 - Chất xử lý tế bào thay thế xylene không độc, Clear-Rite 3 hoặc tương đương | 351,120,000 | ||||
| 221 | PP2300535211 - Chỉ thị loại 4 cho tiệt trùng Formaldehyde | 63,000,000 | ||||
| 222 | PP2300535212 - Chloramin B dùng sát khuẩn trong y tế | 1,094,545,000 | ||||
| 223 | PP2300535213 - Chloroform [CH3Cl3] | 1,980,000 | ||||
| 224 | PP2300535214 - Chromocult coliform agar (CCA) | 98,368,000 | ||||
| 225 | PP2300535215 - Chủng ATCC K.pneumoniae ATCC BAA 1705 | 7,000,295 | ||||
| 226 | PP2300535216 - Chủng chuẩn Bacillus cereus ATCC 10876 hoặc tương đương | 7,000,295 | ||||
| 227 | PP2300535217 - Chủng chuẩn Klebsiella aerogenes ATCC 13048 hoặc tương đương | 7,000,295 | ||||
| 228 | PP2300535218 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus hoặc tương đương | 14,000,590 | ||||
| 229 | PP2300535219 - Chủng chuẩn vi sinh vật Streptococcus pneumoniae NCTC 12977 (ATCC ® 49619) hoặc tương đương | 7,000,295 | ||||
| 230 | PP2300535220 - Classic PCR Plate Sealing Film, 125 x 80mm hoặc tương đương | 2,585,300 | ||||
| 231 | PP2300535221 - Cóng phân tích sử dụng chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 4,670,114,400 | ||||
| 232 | PP2300535222 - Copper(II) sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) | 752,000 | ||||
| 233 | PP2300535223 - Dầu bôi trơn tay khoan 550ml | 2,317,920 | ||||
| 234 | PP2300535224 - Dầu bôi trơn tay khoan hoặc tương đương | 34,189,320 | ||||
| 235 | PP2300535225 - Dầu sử dụng soi kính hiển vi 500ml | 191,100,000 | ||||
| 236 | PP2300535226 - Đầu tip đa năng 200ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 200ul) | 1,250,000 | ||||
| 237 | PP2300535227 - Đĩa bổ trợ nuôi cấy vi sinh R2A Agar | 8,225,000 | ||||
| 238 | PP2300535228 - Đĩa chẩn đoán Optochin 5 µg (Taxo P) hoặc tương đương | 126,588,000 | ||||
| 239 | PP2300535229 - Đĩa giấy Nitrocefin hoặc tương đương | 1,637,340,450 | ||||
| 240 | PP2300535230 - Đĩa giấy ONPG hoặc tương đương | 21,000,000 | ||||
| 241 | PP2300535231 - Đĩa giấy Oxidase hoặc tương đương | 70,560,000 | ||||
| 242 | PP2300535232 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg làm kháng sinh đồ hoặc tương đương | 1,482,750 | ||||
| 243 | PP2300535233 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg làm kháng sinh đồ | 1,680,450 | ||||
| 244 | PP2300535234 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Fluconazole 25µg làm kháng sinh đồ | 988,500 | ||||
| 245 | PP2300535235 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg làm kháng sinh đồ | 1,680,450 | ||||
| 246 | PP2300535236 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 120µg làm kháng sinh đồ | 494,250 | ||||
| 247 | PP2300535237 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 30µg làm kháng sinh đồ | 3,954,000 | ||||
| 248 | PP2300535238 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg dùng làm kháng sinh đồ | 2,750,000 | ||||
| 249 | PP2300535239 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg dùng làm kháng sinh đồ | 5,733,300 | ||||
| 250 | PP2300535240 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg làm kháng sinh đồ | 4,300,000 | ||||
| 251 | PP2300535241 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg dùng làm kháng sinh đồ | 494,250 | ||||
| 252 | PP2300535242 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Nalidixic acid 30µg dùng làm kháng sinh đồ | 28,000,000 | ||||
| 253 | PP2300535243 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Netilmicin 30µg dùng làm kháng sinh đồ | 45,500,000 | ||||
| 254 | PP2300535244 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Norfloxacin 10µg dùng làm kháng sinh đồ | 17,500,000 | ||||
| 255 | PP2300535245 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg dùng làm kháng sinh đồ | 1,680,450 | ||||
| 256 | PP2300535246 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 5µg dùng làm kháng sinh đồ | 10,500,000 | ||||
| 257 | PP2300535247 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg làm kháng sinh đồ | 2,174,700 | ||||
| 258 | PP2300535248 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Penicillin G 10µg làm kháng sinh đồ | 2,372,400 | ||||
| 259 | PP2300535249 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg làm kháng sinh đồ | 1,680,450 | ||||
| 260 | PP2300535250 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Polymyxin B 300µg làm kháng sinh đồ | 17,500,000 | ||||
| 261 | PP2300535251 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Rifampicin 5µg làm kháng sinh đồ | 988,500 | ||||
| 262 | PP2300535252 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg làm kháng sinh đồ | 175,000,000 | ||||
| 263 | PP2300535253 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Teicoplanin 30µg làm kháng sinh đồ | 494,250 | ||||
| 264 | PP2300535254 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30 dùng làm kháng sinh đồ | 17,500,000 | ||||
| 265 | PP2300535255 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Voriconazole 1µg làm kháng sinh đồ | 494,250 | ||||
| 266 | PP2300535256 - Đĩa giấy thực hiện thử nghiệm phát hiện nhạy cảm Bacitracinhoặc tương đương | 14,536,000 | ||||
| 267 | PP2300535257 - Đĩa giấy thực hiện thử nghiệm phát hiện nhạy cảm Optochin hoặc tương đương | 77,280,000 | ||||
| 268 | PP2300535258 - Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg hoặc tương đương | 5,337,900 | ||||
| 269 | PP2300535259 - Đĩa kháng sinh Amoxycillin/Clavulan acid 20/10µg(Augmentin) hoặc tương đương | 8,896,500 | ||||
| 270 | PP2300535260 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg hoặc tương đương | 2,372,400 | ||||
| 271 | PP2300535261 - Đĩa kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 10/10µg hoặc tương đương | 2,372,400 | ||||
| 272 | PP2300535262 - Đĩa kháng sinh Azithromycin 15µg hoặc tương đương | 1,878,150 | ||||
| 273 | PP2300535263 - Đĩa kháng sinh các loại | 3,500,000,000 | ||||
| 274 | PP2300535264 - Đĩa kháng sinh Cefaclor 30µg hoặc tương đương | 691,950 | ||||
| 275 | PP2300535265 - Đĩa kháng sinh Cefepime 30µg hoặc tương đương | 1,680,450 | ||||
| 276 | PP2300535266 - Đĩa kháng sinh Cefixime 5 hoặc tương đương | 1,186,200 | ||||
| 277 | PP2300535267 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30µg hoặc tương đương | 1,186,200 | ||||
| 278 | PP2300535268 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75µg hoặc tương đương | 1,383,900 | ||||
| 279 | PP2300535269 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg hoặc tương đương | 4,942,500 | ||||
| 280 | PP2300535270 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30µg hoặc tương đương | 2,866,650 | ||||
| 281 | PP2300535271 - Đĩa kháng sinh Cefpodoxime 30µg hoặc tương đương | 2,372,400 | ||||
| 282 | PP2300535272 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30µg hoặc tương | 4,843,650 | ||||
| 283 | PP2300535273 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30µg hoặc tương đương | 4,942,500 | ||||
| 284 | PP2300535274 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30µg hoặc tương đương | 84,000,000 | ||||
| 285 | PP2300535275 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5µg hoặc tương đương | 59,500,000 | ||||
| 286 | PP2300535276 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15µg hoặc tương đương | 494,250 | ||||
| 287 | PP2300535277 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2µg hoặc tương đương | 988,500 | ||||
| 288 | PP2300535278 - Đĩa kháng sinh Colistin sulphate 10µg hoặc tương đương | 2,273,550 | ||||
| 289 | PP2300535279 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 30µg hoặc tương đương | 1,680,450 | ||||
| 290 | PP2300535280 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 30µg hoặc tương đương | 2,900,000 | ||||
| 291 | PP2300535281 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 5µghoặc tương đương | 700,000 | ||||
| 292 | PP2300535282 - Đĩa môi trường nuôi cấy không chọn lọc được dùng phân lập vi nấm Sabouraud Dextrose Agar hoặc tương đương | 384,708,000 | ||||
| 293 | PP2300535283 - Đĩa môi trường đổ sẵn petri Ф 90mm | 262,020,600 | ||||
| 294 | PP2300535284 - Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt dùng phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram âm | 441,900,000 | ||||
| 295 | PP2300535286 - Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt dùng phân lập Salmonella, Shigella | 32,059,000 | ||||
| 296 | PP2300535287 - Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt được dùng phân lập chọn lọc Salmonella, Shigella | 40,073,750 | ||||
| 297 | PP2300535288 - Đĩa môi trường nuôi cấy vi sinh vật dùng thực hiện kháng sinh đồ Streptococcus | 150,840,300 | ||||
| 298 | PP2300535289 - Đĩa môi trường nuôi cấy vi sinh vật thực hiện kháng sinh đồ vi khuẩn dễ mọc, Mueller Hinton Agar hoặc tương đương | 181,781,900 | ||||
| 299 | PP2300535290 - Đĩa môi trường thạch nâu có VCN nuôi cấy vi sinh vật | 19,000,000 | ||||
| 300 | PP2300535291 - Đĩa môi trường thạch nâu dùng nuôi cấy vi sinh | 108,990,000 | ||||
| 301 | PP2300535292 - Đĩa môi trường vận chuyển H.pylori | 214,419,500 | ||||
| 302 | PP2300535293 - Đĩa nuôi cấy nấm Candida, Chromo candida hoặc tương đương | 48,826,800 | ||||
| 303 | PP2300535294 - Đĩa Petri nhựa vô trùng 90x16mm | 90,600,000 | ||||
| 304 | PP2300535295 - Đĩa thạch Alkaline peptone water | 1,175,000 | ||||
| 305 | PP2300535296 - Đĩa thạch dùng sẵn chứa môi trường nuôi cấy sàng lọc vi khuẩn Helicobacter Pylori trong mẫu sinh thiết dạ dày | 22,500,000 | ||||
| 306 | PP2300535297 - Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc | 11,603,100 | ||||
| 307 | PP2300535298 - Đĩa thạch máu (BA 90mm) | 304,688,736 | ||||
| 308 | PP2300535299 - Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ | 65,750,000 | ||||
| 309 | PP2300535300 - Diethyl Ether (C4H10O) | 220,000 | ||||
| 310 | PP2300535301 - di-Potassium hydrogen phosphate (K2HPO4) | 612,500 | ||||
| 311 | PP2300535302 - Ducitol | 3,076,700 | ||||
| 312 | PP2300535304 - Dụng cụ chứa mẫu các loại | 97,085,000 | ||||
| 313 | PP2300535305 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch RapID 1ml hoặc tương đương | 9,300,000 | ||||
| 314 | PP2300535306 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch RapID 2ml hoặc tương đương | 6,000,000 | ||||
| 315 | PP2300535307 - Dung dịch cồn tuyệt đối Ethanol 99%. | 283,710,000 | ||||
| 316 | PP2300535308 - Dung dịch đánh gỉ và khử ố màu dụng cụ (5000ml) | 125,820,000 | ||||
| 317 | PP2300535309 - Dung dịch Ethanol 70% (can 5 lít) | 2,109,909,600 | ||||
| 318 | PP2300535310 - Dung dịch Ethanol 90% (can 5 lít) | 623,251,125 | ||||
| 319 | PP2300535311 - Dung dịch Glutaraldehyde khử trùng, khử khuẩn mức độ cao | 115,500,000 | ||||
| 320 | PP2300535312 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt (Hydrogen peroxide 3 % w/w, Ion Ag 0,003 % w/w) Can 5L | 347,750,000 | ||||
| 321 | PP2300535313 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế ( can 5L) | 2,208,434,340 | ||||
| 322 | PP2300535315 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa | 82,689,600 | ||||
| 323 | PP2300535316 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt | 528,824,450 | ||||
| 324 | PP2300535317 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi | 130,865,600 | ||||
| 325 | PP2300535318 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế (can 5L) | 3,564,120,000 | ||||
| 326 | PP2300535319 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa thành phần Glutaraldehyde 2,55 % (w/w), hệ đệm pH= 5-6. | 155,540,000 | ||||
| 327 | PP2300535320 - Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde CIDEX OPA 3,78L | 7,613,851,350 | ||||
| 328 | PP2300535321 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 6,798,558,900 | ||||
| 329 | PP2300535322 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn thiết bị, dụng cụ y tế (Glutaraldehyde 2,7%) | 510,136,000 | ||||
| 330 | PP2300535323 - Dung dịch khử khuẩn qua đường không khí dạng phun sử dụng trên bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%) | 444,720,000 | ||||
| 331 | PP2300535325 - Dung dịch khử khuẩn, khử trùng dụng cụ (Glutaraldehyde 2%) | 320,000,000 | ||||
| 332 | PP2300535326 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế chứa 20% kl/kl Cocopropylene Diamine | 1,230,120,000 | ||||
| 333 | PP2300535327 - Dung dịch khử nhiễm dụng cụ, làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế hoặc tương đương | 1,739,625,030 | ||||
| 334 | PP2300535328 - Dung dịch khử trùng dụng cụ nồng độ cao | 222,757,500 | ||||
| 335 | PP2300535329 - Dung dịch kiểm soát sử dụng trong xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức | 290,000,000 | ||||
| 336 | PP2300535330 - Dung dịch làm sạch dụng cụ | 715,000,000 | ||||
| 337 | PP2300535331 - Dung dich làm sạch dụng cụ y tế MEGASEPT E-5 hoặc tương đương | 294,525,000 | ||||
| 338 | PP2300535332 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế( can 5L) | 5,709,000,000 | ||||
| 339 | PP2300535333 - Dung dịch làm sạch enzyme có tác dụng khử khuẩn ( 5000ml) | 198,360,000 | ||||
| 340 | PP2300535335 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế có chứa enzyme Savinase 16 lex (protease) và các chất hoạt động bề mặt | 605,880,000 | ||||
| 341 | PP2300535336 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét chứa acid phosphoric | 56,849,100 | ||||
| 342 | PP2300535337 - Dung dịch lọc thận HD Plus 144A dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương | 15,605,520,000 | ||||
| 343 | PP2300535338 - Dung dịch lọc thận HD Plus 8,4B dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương | 17,707,200,000 | ||||
| 344 | PP2300535339 - Dung dịch nhũ tương bổ trợ cho môi trường nôi cấy vi sinh, Egg Yolk Tellurite Emulsion 20% hoặc tương đương | 7,965,000 | ||||
| 345 | PP2300535340 - Dung dịch pha sẵn, tẩy rửa và khử khuẩn các bề mặt dụng cụ, vật dụng trong gia dụng và y tế | 234,714,200 | ||||
| 346 | PP2300535341 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt (Hydrogen peroxide 3 % w/w, Ion Ag 0,003 % w/w) chai 750ml | 225,000,000 | ||||
| 347 | PP2300535342 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ | 3,689,400,000 | ||||
| 348 | PP2300535343 - Dung dịch phun làm sạch và khử khuẩn bề mặt | 207,993,810 | ||||
| 349 | PP2300535344 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí | 2,442,370,000 | ||||
| 350 | PP2300535345 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 42,768,000 | ||||
| 351 | PP2300535346 - Dung dịch rửa máy thận Citrosteril hoặc tương đương | 2,605,027,150 | ||||
| 352 | PP2300535347 - Dung dịch rửa Montage DAB Away Kit trong hóa mô miễn dịch, loại pha 80% DI Water, 10% DAB Away | 16,500,000 | ||||
| 353 | PP2300535348 - Dung dịch rửa tay nhanh Clearwateris 0,5% | 158,760,000 | ||||
| 354 | PP2300535349 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine gluconate 2% | 264,600,000 | ||||
| 355 | PP2300535350 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine gluconate 4% | 382,132,800 | ||||
| 356 | PP2300535351 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa hoạt chất Chlorhexidine digluconate 2,0 % (w/w) | 154,980,000 | ||||
| 357 | PP2300535353 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa hoạt chất Chlorhexidine digluconate 4,0 % (w/w) | 365,280,000 | ||||
| 358 | PP2300535354 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa: Chlorhexidine Digluconate 1% (w/w) và các chất phụ gia, chất dưỡng da | 700,906,080 | ||||
| 359 | PP2300535355 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, phẫu thuật | 48,400,000 | ||||
| 360 | PP2300535356 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (chlorhexidine digluconate 4%) | 1,187,950,500 | ||||
| 361 | PP2300535357 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại ( Ethanol 56% (w/w), Isopropanol 18% (w/w), Chlorhexidine Digluconate 0,5 % (w/w).) | 120,000,000 | ||||
| 362 | PP2300535358 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại chai 1 lít (Ethanol 73,5% w/w, Isopropanol 2,5% w/w, Chlorhexidine digluconate 0,5% w/w) | 123,500,000 | ||||
| 363 | PP2300535359 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Ethanol 80%, Isopropanol 7,2%, Chlorhexidine gluconat 0,5%, chất bảo vệ, dưỡng da và hương liệu | 403,515,000 | ||||
| 364 | PP2300535360 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dùng trong khám bệnh | 41,250,000 | ||||
| 365 | PP2300535361 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Ethanol 76% + Chlorhexidine gluconate 0,5% + Alpha-Terpineol 0,5% | 246,750,000 | ||||
| 366 | PP2300535362 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine Gluconate 2% | 529,200,000 | ||||
| 367 | PP2300535363 - Dung dịch rửa tay tiệt khuẩn chai 500ml | 917,730,000 | ||||
| 368 | PP2300535364 - Dung dịch rửa tay/sát khuẩn tay loại 01 lít, THA PURE hoặc tương đương | 154,500,000 | ||||
| 369 | PP2300535366 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt chứa hoạt chất Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 0,1% (w/w), Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 % (w/w), Ethanol 30% (w/w). | 12,500,000 | ||||
| 370 | PP2300535367 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt Didecyldimethylammonium chloride 0,1% (w/w); Chlorhexidine Digluconate 0,1% (w/w), Ethanol 30% (v/v) và các chất phụ gia vừa đủ 100% | 61,250,000 | ||||
| 371 | PP2300535368 - Dung dịch sát khuẩn da dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Povidine iodine 10%, Isopropanol 10%) | 123,676,500 | ||||
| 372 | PP2300535369 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế với 5 enzyme | 1,941,408,000 | ||||
| 373 | PP2300535370 - Dung dịch sát khuẩn dùng trong thận nhân tạo Peracetic Acid C2H4O3: 4,2% Hydrogen Peroxide H2O2: 30% Acetic Acid CH3COOH: 4,9% | 1,034,496,960 | ||||
| 374 | PP2300535371 - Dung dịch sát khuẩn máy chạy thận nhân tạo chứa : Peracetic acid 1,9%; Hydrogen peroxide dưới 6%; Acetic acid 16% | 1,466,080,000 | ||||
| 375 | PP2300535372 - Dung dịch sát khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế chứa hoạt chất Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 10% (w/w), Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 1,5% (w/w). | 143,000,000 | ||||
| 376 | PP2300535373 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da dùng trong y tế, rửa tay phẫu thuật | 98,300,000 | ||||
| 377 | PP2300535374 - Dung dịch sát khuẩn nhanh, thường quy và phẫu thuật. | 300,900,000 | ||||
| 378 | PP2300535375 - Dung dịch sát khuẩn rửa tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 61,446,000 | ||||
| 379 | PP2300535377 - Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%) | 29,500,000 | ||||
| 380 | PP2300535378 - Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%) | 1,169,118,400 | ||||
| 381 | PP2300535379 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa thành phần hoạt chất: Ethanol 73,5% (w/w), Isopropanol 2,5% (w/w), Chlorhexidine digluconate 0,5% (w/w). | 295,200,000 | ||||
| 382 | PP2300535381 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%) | 209,600,000 | ||||
| 383 | PP2300535383 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng bọt trong lĩnh vực y tế và dân dụng | 150,000,000 | ||||
| 384 | PP2300535385 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) | 435,000,000 | ||||
| 385 | PP2300535386 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Ethanol 70%, Isopropanol 2%, Chlorhexidine gluconate 0,5%, vitamin và các tá dược dưỡng da tay | 1,190,700,000 | ||||
| 386 | PP2300535387 - Dung dịch sát khuẩn tay thường quy trong bệnh viện (Cocamidopropyl betaine, Sodium C14-17 alkyl sulfonate, chất làm ẩm và mềm da) | 316,536,000 | ||||
| 387 | PP2300535388 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Benzethonium Chloride 0,4%, Cetrimide 0,45%, Polyaminopropyl biguanide 0,1 %) | 371,280,000 | ||||
| 388 | PP2300535389 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ (Ortho - Phthalaldehyde 0,55%) | 2,236,485,300 | ||||
| 389 | PP2300535391 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%) | 41,280,000 | ||||
| 390 | PP2300535393 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) | 304,400,000 | ||||
| 391 | PP2300535394 - Dung dịch sát trùng tủy sống | 7,840,800 | ||||
| 392 | PP2300535395 - Dung dịch sử dụng để phun khử khuẩn nhanh các bề mặt | 306,715,500 | ||||
| 393 | PP2300535396 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại - POSE SR#1 (Hoặc tương đương) | 88,200,000 | ||||
| 394 | PP2300535397 - Dung dịch tẩy rửa đa enzym loại bỏ được biofilm, có độ pH trung bình (Subtilisins (0-1%),1,2-benzisothiazol-3(2H)-one (<0.05%), lipase (<0.1%), amylase (<0.1%) và Cellulase (<0.1%)) | 1,435,200,000 | ||||
| 395 | PP2300535399 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme :Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ | 990,000,000 | ||||
| 396 | PP2300535400 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế với sự kết hợp sinh học 5 enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn (Protease < 0,1%, Lipase < 0,1%, Amylase < 0,1%, Mannanase < 0,1%, Cellulase < 0,1% + chất hoạt động bề mặt) | 3,874,200,000 | ||||
| 397 | PP2300535401 - Dung dịch tẩy rửa máy thận, 100g chứa: 21g citric acid 1-hydrate, 2g lactic acid, 2g malic acid. | 210,561,780 | ||||
| 398 | PP2300535402 - Dung dịch tẩy rửa sinh học kết hợp ba enzym thủy phân protein | 665,859,600 | ||||
| 399 | PP2300535403 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt (Didecyldimethylammonium chloride 2,5% + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine 5,1%) | 1,640,112,000 | ||||
| 400 | PP2300535404 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch, tiền khử khuẩn dụng cụ y tế có hoạt tính enzym (Enzyme protease 7,5%) | 14,400,000,000 | ||||
| 401 | PP2300535405 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc | 2,990,400,000 | ||||
| 402 | PP2300535406 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (ACID) | 2,128,005,600 | ||||
| 403 | PP2300535407 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid), HD PLUS 144 A) hoặc tương đương) | 8,803,200,000 | ||||
| 404 | PP2300535408 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc. | 480,000,000 | ||||
| 405 | PP2300535409 - Dung dịch thành phần của thuốc nhuộm Ziehl Neelsen | 3,575,000,000 | ||||
| 406 | PP2300535410 - Dung dịch VITEK 2 0,45% Sodium Chlorid hoặc tương đương | 1,400,000,000 | ||||
| 407 | PP2300535411 - Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay trung tính 500ml | 618,000,000 | ||||
| 408 | PP2300535412 - Eppendorf DNA LoBind Tubes, 2,0ml | 389,500 | ||||
| 409 | PP2300535413 - Eppendorf DNA LoBind Tubes, 2.0ml hoặc tương đương | 3,438,500 | ||||
| 410 | PP2300535414 - Eppendorf DNA LoBind Tubes, 5,0ml | 1,759,200 | ||||
| 411 | PP2300535415 - Eppendorf DNA LoBind Tubes, 5.0ml hoặc tương đương | 2,164,800 | ||||
| 412 | PP2300535416 - Eriochrome black T [C20H12N3NaO7S] | 4,966,800 | ||||
| 413 | PP2300535417 - Ethylendiamintetraacetic acid magnesium dipotassum salt [C10H12K2MgN2O8*2H2O] | 1,448,400 | ||||
| 414 | PP2300535418 - Ethylenediaminetetraacetic acid disodium magnesium salt hydrate [C10H12MgN2O8] | 3,804,250 | ||||
| 415 | PP2300535419 - Formaldehyde (37%) | 70,950,000 | ||||
| 416 | PP2300535420 - Formaldehyde solution 37% | 321,000 | ||||
| 417 | PP2300535421 - Formandehyt 40% | 757,000 | ||||
| 418 | PP2300535422 - Formol đệm trung tính 10% | 146,400,000 | ||||
| 419 | PP2300535423 - Gel sát khuẩn, giữ ẩm vết thương, ngăn ngừa hình thành màng biofilm | 1,995,000,000 | ||||
| 420 | PP2300535424 - Gel siêu âm | 156,860,000 | ||||
| 421 | PP2300535425 - Giấy in nhiệt sử dụng cho máy nước tiểu | 1,200,000 | ||||
| 422 | PP2300535426 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh | 673,600,000 | ||||
| 423 | PP2300535427 - Giemsa (500ml) | 72,000,000 | ||||
| 424 | PP2300535428 - Giemsa 100ml | 15,680,000 | ||||
| 425 | PP2300535429 - Giếng phản ứng sử dụng làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm đa đề kháng | 197,250,000 | ||||
| 426 | PP2300535430 - Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi kỵ khí | 6,890,000,000 | ||||
| 427 | PP2300535431 - Haemophilus Test Medium (HTM 90mm) | 30,000,000 | ||||
| 428 | PP2300535432 - Hệ thống làm sạch cao cấp 2 thành phần cho máy rửa tự động - 2 enzyme (5000ml) | 74,880,000 | ||||
| 429 | PP2300535433 - Hệ thống làm sạch cao cấp 2 thành phần cho máy rửa tự động - 2 enzyme( 5000ml) | 790,400,000 | ||||
| 430 | PP2300535434 - Helicobacter Test INFAI-CP50 hoặc tương đương | 510,000,000 | ||||
| 431 | PP2300535435 - Hexamethylenetetramine (CH2)6N4 | 114,000 | ||||
| 432 | PP2300535436 - Hồ tinh bột (Starch) | 917,100 | ||||
| 433 | PP2300535437 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình | 97,824,825 | ||||
| 434 | PP2300535438 - Hóa chất bôi trơn cho các dụng cụ phẫu thuật hoặc tương đương | 11,000,000 | ||||
| 435 | PP2300535439 - Hóa chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 35,654,300 | ||||
| 436 | PP2300535440 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 249,920,160 | ||||
| 437 | PP2300535441 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần, RIQAS Coagulation (hoặc tương đương) | 993,426,000 | ||||
| 438 | PP2300535442 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Anti -TSH Receptor | 316,500,000 | ||||
| 439 | PP2300535443 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch BNP | 359,490,000 | ||||
| 440 | PP2300535444 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Ammonia và Ethanol | 244,016,520 | ||||
| 441 | PP2300535445 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy | 221,472,024 | ||||
| 442 | PP2300535446 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c | 519,089,922 | ||||
| 443 | PP2300535447 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 584,197,968 | ||||
| 444 | PP2300535448 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Proteins đặc biệt hàng tháng | 609,333,638 | ||||
| 445 | PP2300535449 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 664,320,099 | ||||
| 446 | PP2300535450 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (mẫu ngoại kiểm sinh hóa) | 865,835,856 | ||||
| 447 | PP2300535451 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly Haematology (mẫu ngoại kiểm huyết học) | 784,154,172 | ||||
| 448 | PP2300535452 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 16 thông số | 669,914,000 | ||||
| 449 | PP2300535453 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng 12 thông số nước tiểu | 25,727,580 | ||||
| 450 | PP2300535454 - Hóa chất diệt công trùng (Permethrin, 50% ± 2,5%) | 1,612,000,000 | ||||
| 451 | PP2300535455 - Hóa chất diệt muỗi | 545,600,000 | ||||
| 452 | PP2300535456 - Hóa chất định lượng Mg | 2,797,200 | ||||
| 453 | PP2300535457 - Hóa chất định nhóm máu Anti-D (IgG+IgM monoclonal) | 22,734,000 | ||||
| 454 | PP2300535458 - Hóa chất định nhóm máu Anti-human Globulin (polycl.) | 5,600,000 | ||||
| 455 | PP2300535459 - Hóa chất định tính các kháng nguyên AB trên tế bào hồng cầu của con người | 8,217,000 | ||||
| 456 | PP2300535460 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam | 680,000,000 | ||||
| 457 | PP2300535461 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam Liên kết Polymer với Montage PolyVue, Cytokeratin 20 (hoặc tương đương) | 363,000,000 | ||||
| 458 | PP2300535462 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein, CDX2 (EP25) (hoặc tương đương) | 16,500,000 | ||||
| 459 | PP2300535463 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein, Neuron Specific Enolase (NSE) (hoặc tương đương) | 16,500,000 | ||||
| 460 | PP2300535464 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch liên kết Polymer với kháng thể thứ hai, Desmin (hoặc tương đương) | 16,500,000 | ||||
| 461 | PP2300535465 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch liên kết Polymer với kháng thể thứ hai, Dog 1 (hoặc tương đương) | 16,500,000 | ||||
| 462 | PP2300535466 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia | 4,808,160 | ||||
| 463 | PP2300535467 - Hóa chất dung môi tạo dòng chảy cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | 67,400,000 | ||||
| 464 | PP2300535468 - Hóa chất dùng phát hiện Catalase (Hydrogen Peroxide - H2O2) | 400,000 | ||||
| 465 | PP2300535469 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1c | 484,293,180 | ||||
| 466 | PP2300535470 - Hóa chất gắn tiêu bản Mouting Medium (hoặc tương đương) | 276,811,008 | ||||
| 467 | PP2300535471 - Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Tuttnauer | 375,705,000 | ||||
| 468 | PP2300535472 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 12,721,800 | ||||
| 469 | PP2300535473 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số | 41,428,800 | ||||
| 470 | PP2300535474 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 18,852,750 | ||||
| 471 | PP2300535475 - Hóa chất hóa mô miễn dịch YHC liên kết Polymer với Montage PoluVue (hoặc tương đương) | 8,500,000 | ||||
| 472 | PP2300535476 - Hóa chất Iodine, pellets a.r. 100g | 2,355,000 | ||||
| 473 | PP2300535477 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Salmonella dạng lỏng | 11,000,000 | ||||
| 474 | PP2300535478 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá boydii (Nhóm C) | 11,000,000 | ||||
| 475 | PP2300535479 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá dysenteri (Nhóm A) | 11,000,000 | ||||
| 476 | PP2300535480 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá flexneri (Nhóm B) | 11,000,000 | ||||
| 477 | PP2300535481 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá sonnei (Nhóm D) | 11,000,000 | ||||
| 478 | PP2300535482 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đa giá (Vibrio cholera) | 16,100,000 | ||||
| 479 | PP2300535483 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đơn giá Inaba | 16,100,000 | ||||
| 480 | PP2300535484 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đơn giá Ogawa | 16,100,000 | ||||
| 481 | PP2300535485 - Hóa chất khử trùng màng lọc thận | 994,300,000 | ||||
| 482 | PP2300535486 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy huyết học có thông số nhiễm khuẩn huyết | 70,881,048 | ||||
| 483 | PP2300535487 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 11,229,435 | ||||
| 484 | PP2300535488 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 11,229,435 | ||||
| 485 | PP2300535489 - Hóa chất kiểm soát mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. | 15,624,000 | ||||
| 486 | PP2300535490 - Hóa chất kiểm soát mức độ 3 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. | 15,624,000 | ||||
| 487 | PP2300535491 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao (LEVEL 3) | 136,890,162 | ||||
| 488 | PP2300535492 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp (LEVEL 1) | 136,890,162 | ||||
| 489 | PP2300535493 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình (LEVEL 2) | 136,890,162 | ||||
| 490 | PP2300535494 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao | 23,625,000 | ||||
| 491 | PP2300535495 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm Protein đặc hiệu mức 1 | 177,270,057 | ||||
| 492 | PP2300535496 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao | 63,000,000 | ||||
| 493 | PP2300535497 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp | 63,000,000 | ||||
| 494 | PP2300535498 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình | 63,000,000 | ||||
| 495 | PP2300535499 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp mức 1 | 11,229,435 | ||||
| 496 | PP2300535500 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao | 67,079,880 | ||||
| 497 | PP2300535501 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp | 97,824,825 | ||||
| 498 | PP2300535502 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 1 | 197,207,136 | ||||
| 499 | PP2300535503 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 2 | 197,207,136 | ||||
| 500 | PP2300535504 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 3 | 87,647,616 | ||||
| 501 | PP2300535505 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 2 | 177,270,057 | ||||
| 502 | PP2300535506 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 3 | 177,270,057 | ||||
| 503 | PP2300535507 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mẫu (3) | 43,642,368 | ||||
| 504 | PP2300535508 - Hóa chất làm sạch dụng cụ bong tróc biofilm gồm 6 Enzym | 208,000,000 | ||||
| 505 | PP2300535509 - Hóa chất làm sạch dụng cụ y tế Instruzym, Megasept E-3 hoặc tương đương | 500,500,000 | ||||
| 506 | PP2300535510 - Hóa chất làm sạch và khử trùng màng lọc thận nhân tạo: Peracetic acid: 5%, Hydrogen Peroxide: 25%, Acetic Acid: 9%, Nước: 61% | 3,062,928,960 | ||||
| 507 | PP2300535511 - Hóa chất máu cừu khử sợi huyết 100ml bổ trợ nuôi cấy sinh hoặc tương đương | 1,610,000,000 | ||||
| 508 | PP2300535512 - Hóa chất nhuộm các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, nhuộm bạch cầu, tế bào biểu mô và vi trùng | 22,949,585 | ||||
| 509 | PP2300535513 - Hóa chất nhuộm các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, nhuộm hồng cầu và trụ niệu | 22,949,585 | ||||
| 510 | PP2300535514 - Hóa chất nhuộm phết máu Buffer tablets PH 6.8 hoặc tương đương | 384,100,000 | ||||
| 511 | PP2300535515 - Hóa chất nhuộm soi hồng cầu, Brilliant cresyl blue solution hoặc tương đương | 135,700,000 | ||||
| 512 | PP2300535516 - Hóa chất nội kiểm Huyết học 3 level | 339,600,000 | ||||
| 513 | PP2300535517 - Hóa chất phân tích các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, xác định những mẫu bệnh phẩm có nhân như bạch cầu, tế bào biểu mô và vi trùng | 16,180,500 | ||||
| 514 | PP2300535518 - Hóa chất phân tích các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, xác định những mẫu bệnh phẩm không có nhân như hồng cầu, trụ niệu | 16,180,500 | ||||
| 515 | PP2300535519 - Hóa chất phun khử khuẩn bề mặt | 26,985,000 | ||||
| 516 | PP2300535520 - Hóa chất rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số | 29,400,000 | ||||
| 517 | PP2300535521 - Hóa chất rửa có tính axit dùng cho dụng cụ y tế | 3,580,000 | ||||
| 518 | PP2300535522 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động | 1,114,280,640 | ||||
| 519 | PP2300535523 - Hóa chất rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại chai 500ml (Ethanol 73,5% w/w, Isopropanol 2,5% w/w, Chlorhexidine digluconate 0,5% w/w) | 307,597,500 | ||||
| 520 | PP2300535524 - Hoá chất Sodium chloride a.r hoặc tương đương | 304,776,000 | ||||
| 521 | PP2300535525 - Hóa chất soi nhuộm Nigrosin tìm Cryptococcus | 26,000,000 | ||||
| 522 | PP2300535526 - Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch (hoặc tương đương) | 614,740,995 | ||||
| 523 | PP2300535527 - Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh (hoặc tương đương) | 82,632,000 | ||||
| 524 | PP2300535528 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm Khí Máu RIQAS Blood Gas (hoặc tương đương) | 123,146,970 | ||||
| 525 | PP2300535529 - Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1 (hoặc tương đương) | 47,475,000 | ||||
| 526 | PP2300535530 - Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I (hoặc tương đương) | 248,380,080 | ||||
| 527 | PP2300535531 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm Tim mạch RIQAS hoặc tương đương | 634,057,000 | ||||
| 528 | PP2300535532 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch HIV/Hepatitis | 153,981,531 | ||||
| 529 | PP2300535533 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Syphilis | 61,578,036 | ||||
| 530 | PP2300535534 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch TORCH | 90,420,000 | ||||
| 531 | PP2300535535 - Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S | 135,000,000 | ||||
| 532 | PP2300535536 - Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S | 135,000,000 | ||||
| 533 | PP2300535537 - Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S | 135,000,000 | ||||
| 534 | PP2300535538 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti A | 57,520,000 | ||||
| 535 | PP2300535539 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti AB | 45,090,000 | ||||
| 536 | PP2300535540 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti B | 57,840,000 | ||||
| 537 | PP2300535541 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti D | 80,820,000 | ||||
| 538 | PP2300535542 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm APTT | 42,139,216 | ||||
| 539 | PP2300535543 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm PT | 241,755,600 | ||||
| 540 | PP2300535544 - Hóa chất sử dụng để bôi trơn ống tủy | 39,070,080 | ||||
| 541 | PP2300535545 - Hóa chất sử dụng rửa máy Boule Hypochlorite 2% Cleaner | 7,920,000 | ||||
| 542 | PP2300535546 - Hóa chất tẩy rửa sinh học kết hợp năm enzym thủy phân protein hoặc tương đương | 295,160,000 | ||||
| 543 | PP2300535547 - Hóa chất thẩm phân máu đậm đặc base, Kydheadmo 1B HC hoặc tương đương | 640,000,000 | ||||
| 544 | PP2300535548 - Hóa chất thử chỉ thị Nitrat MicroScan 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine hoặc tương đương | 23,476,320 | ||||
| 545 | PP2300535549 - Hóa chất thử định danh vi sinh vật | 5,329,000 | ||||
| 546 | PP2300535550 - Hóa chất tiệt trùng sử dụng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | 107,910,000 | ||||
| 547 | PP2300535551 - Hóa chất Toluene | 3,000,000 | ||||
| 548 | PP2300535553 - Hóa chất trám răng bít ống tủy | 2,090,000 | ||||
| 549 | PP2300535554 - Hóa chất Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1) | 78,382,080 | ||||
| 550 | PP2300535555 - Hóa chất Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 1) | 78,382,080 | ||||
| 551 | PP2300535556 - Hóa chất xác định độ đục chuẩn Mc Farland 0,5, McF 0,5 hoặc tương đương | 1,400,000 | ||||
| 552 | PP2300535557 - Hóa chất xác định nhóm máu Anti-A | 44,960,000 | ||||
| 553 | PP2300535558 - Hóa chất xác định nhóm máu Anti-B | 46,560,000 | ||||
| 554 | PP2300535559 - Hóa chất xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ trung bình | 23,625,000 | ||||
| 555 | PP2300535560 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức | 192,500,000 | ||||
| 556 | PP2300535561 - Hóa chất xét nghiệm soi nhuộm Alkaline Methylen Blue tìm C.diphtheriae (trực khuẩn bạch hầu) | 200,000,000 | ||||
| 557 | PP2300535562 - Hóa chất xét nghiệm Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) hoặc tương đương | 26,710,740 | ||||
| 558 | PP2300535563 - Hóa chất xử lý hồ nước thải Trichloroisocyanuric acid TCCA 90% | 897,000,000 | ||||
| 559 | PP2300535564 - Hóa chất Xylen > 99% | 1,236,680,000 | ||||
| 560 | PP2300535565 - Hộp trữ lạnh 100 vị trí | 100,200,000 | ||||
| 561 | PP2300535566 - Hydrazin Sulfate [(NH2)2H2SO4] | 3,923,400 | ||||
| 562 | PP2300535567 - Iron sulphite agar | 1,823,500 | ||||
| 563 | PP2300535568 - Isooctane (2,2,4-Trimêtylpentan) | 469,400 | ||||
| 564 | PP2300535569 - Javel 10- 11% | 553,088,000 | ||||
| 565 | PP2300535570 - Kali chloride solution 3M (KCl 3M) | 740,700 | ||||
| 566 | PP2300535571 - Kali Chromate 99,5% (K2CrO4 ) | 3,382,500 | ||||
| 567 | PP2300535572 - Kali dihydro phosphate; [KH2PO4] | 3,345,000 | ||||
| 568 | PP2300535573 - Kali hexacyanoferrate(II) trihydrate (K4[Fe(CN)6]*3H₂O) | 461,750 | ||||
| 569 | PP2300535574 - Kali hydroxide [KOH] | 1,346,250 | ||||
| 570 | PP2300535575 - Kali iodate (IKO3) | 2,566,800 | ||||
| 571 | PP2300535576 - Kali iodide [KI] | 8,802,068 | ||||
| 572 | PP2300535577 - Kali metabisulfit (K2S2O5) | 392,400 | ||||
| 573 | PP2300535578 - Kali pemanganat (KMnO₄) | 1,191,750 | ||||
| 574 | PP2300535579 - Kali sunfat (K2SO4) | 137,000 | ||||
| 575 | PP2300535580 - Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2] | 537,500 | ||||
| 576 | PP2300535581 - Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO₄*7H₂O) | 270,000 | ||||
| 577 | PP2300535582 - Keo dán 1 bước Single Bond Universal hoặc tương đương | 63,200,000 | ||||
| 578 | PP2300535583 - Keo dán lam kính Mounting Medium | 8,385,000 | ||||
| 579 | PP2300535584 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế mức độ trung bình (17% kl/kl 1- propanol, 0.23% kl/kl Didecyldimethylammonium chloride) | 7,588,800,000 | ||||
| 580 | PP2300535585 - Khay kháng nấm đồ | 52,600,000 | ||||
| 581 | PP2300535586 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn kỵ khí | 5,260,000 | ||||
| 582 | PP2300535588 - Khay kháng sinh đồ Colistin | 526,000,000 | ||||
| 583 | PP2300535589 - Khay kháng sinh đồ nấm | 426,060,000 | ||||
| 584 | PP2300535590 - Khay ủ 30 giếng | 292,000,000 | ||||
| 585 | PP2300535591 - Khay ủ 30 giếng dùng cho xét nghiệm dị ứng | 292,000,000 | ||||
| 586 | PP2300535592 - Khay ủ 44 giếng | 238,000,000 | ||||
| 587 | PP2300535593 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/Sulbactam 10-5mcg | 1,445,000 | ||||
| 588 | PP2300535594 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10mcg | 17,500,000 | ||||
| 589 | PP2300535595 - Khoanh giấy kháng sinh Kanamycin 30µg | 35,000,000 | ||||
| 590 | PP2300535596 - Khoanh giấy kháng sinh Metronidazol 50mcg | 988,500 | ||||
| 591 | PP2300535597 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1 mcg | 17,500,000 | ||||
| 592 | PP2300535598 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30mcg | 17,500,000 | ||||
| 593 | PP2300535599 - Lọ hóa chất dùng thực hiện thử nghiệm coagulase để định danh Staphylococcus | 4,374,720,000 | ||||
| 594 | PP2300535600 - Lọ môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 5,440,000 | ||||
| 595 | PP2300535601 - Lọ thủy tinh (Glass vials) | 2,250,000 | ||||
| 596 | PP2300535602 - Magnesium oxide (MgO) | 5,060,000 | ||||
| 597 | PP2300535603 - Malonate broth | 1,905,000 | ||||
| 598 | PP2300535604 - Màng lọc vi sinh | 46,800,000 | ||||
| 599 | PP2300535605 - Men vi sinh Gem - P1 | 60,750,000 | ||||
| 600 | PP2300535606 - Methanol | 50,640,000 | ||||
| 601 | PP2300535607 - Methylene blue indicator (chỉ thị màu) | 185,170 | ||||
| 602 | PP2300535608 - Methylene red (chỉ thị màu) | 1,338,340 | ||||
| 603 | PP2300535609 - Miếng dán cho đĩa PCR 96 miếng (125 x 80mm), Classic PCR Plate Sealing Film hoặc tương đương | 4,625,800 | ||||
| 604 | PP2300535610 - Mikrobiologie anaerotest (Chỉ thị nhận biết kỵ khí) | 16,827,750 | ||||
| 605 | PP2300535611 - Môi trường Arginine Decarboxylase broth | 976,500 | ||||
| 606 | PP2300535612 - Môi trường bổ trợ để phân lập Bacillus cereus | 84,656,000 | ||||
| 607 | PP2300535613 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Agar, Agar hoặc tương đương | 1,979,000 | ||||
| 608 | PP2300535614 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh chọn lọc để định lượng coliforms, VIOLET RED BILE LACTOSE AGAR hoặc tương đương | 1,650,000 | ||||
| 609 | PP2300535615 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh chọn lọc staphylococci, BAIRD PARKER AGAR BASE hoặc tương đương | 3,015,000 | ||||
| 610 | PP2300535616 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh định lượng vi khuẩn, PLATE COUNT AGAR hoặc tương đương | 1,716,500 | ||||
| 611 | PP2300535617 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh HELICOBACTER PYLORI, HELICOBACTER PYLORI AGAR hoặc tương đương | 59,838,000 | ||||
| 612 | PP2300535618 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân biệt vi khuẩn Gram âm, MR-VP broth hoặc tương đương | 2,250,000 | ||||
| 613 | PP2300535619 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân lập Pseudomonas aeruginosa, CN (Pseudomonas) supplement hoặc tương đương | 4,614,900 | ||||
| 614 | PP2300535620 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân lập và định lượng tụ cầu, Mannitol Salt Agar hoặc tương đương | 67,323,900 | ||||
| 615 | PP2300535621 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Sodium Cloride | 59,760,000 | ||||
| 616 | PP2300535622 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TRYPTIC SOY AGAR | 1,525,000 | ||||
| 617 | PP2300535623 - Môi trường bột được sử dụng để phân biệt trực khuẩn đường ruột Gram âm (Ornithine Decarboxylase broth) | 9,440,000 | ||||
| 618 | PP2300535624 - Môi trường bột Mueller Hinton Agar | 36,619,000 | ||||
| 619 | PP2300535625 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn | 186,056,500 | ||||
| 620 | PP2300535626 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Sensititre MHB with TES hoặc tương đương | 126,403,200 | ||||
| 621 | PP2300535627 - Môi trường canh thang Mueller Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES | 7,372,000 | ||||
| 622 | PP2300535628 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ | 47,370,000 | ||||
| 623 | PP2300535629 - Môi trường chọn lọc định lượng vi sinh nấm men và nấm mốc, Dichloran - glycerin (DG 18) agar base hoặc tương đương | 3,205,000 | ||||
| 624 | PP2300535630 - Môi trường Chromagar Candida | 63,448,800 | ||||
| 625 | PP2300535631 - Môi trường Chromatic TM Candida | 284,854,500 | ||||
| 626 | PP2300535632 - Môi trường để liệt kê các sinh vật dị dưỡng trong nước, R2A AGAR hoặc tương đương | 3,208,500 | ||||
| 627 | PP2300535633 - Môi trường dinh dưỡng cao để phân lập các vi sinh vật khó tính, CHOCOLATE AGAR hoặc tương đương | 224,000,000 | ||||
| 628 | PP2300535634 - Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Swim-up 50ml | 223,080,000 | ||||
| 629 | PP2300535635 - Môi trường lỏng chọn lọc để phát hiện và định lượng vi khuẩn coliform và E. coli trong nước và thực phẩm | 8,895,000 | ||||
| 630 | PP2300535636 - Môi trường lỏng để kiểm tra độ vô trùng và nuôi cấy kỵ khí khó tính và vi sinh vật hiếu khí, Fluid Thioglycollate Medium hoặc tương đương | 4,575,000 | ||||
| 631 | PP2300535637 - Môi trường nền để phát hiện Salmonella spp từ thực phẩm và mẫu môi trường. | 5,593,000 | ||||
| 632 | PP2300535638 - Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base + 5% Sheep Blood | 1,394,566,500 | ||||
| 633 | PP2300535639 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Escherichia coli, Trytone bile X-glucuronide agar hoặc tương đương | 28,377,000 | ||||
| 634 | PP2300535640 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Coliform, Brilliant-green bile lactose broth (2%) hoặc tương đương | 9,468,000 | ||||
| 635 | PP2300535641 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Enterococci, Bile aesculin azide agar hoặc tương đương | 5,101,500 | ||||
| 636 | PP2300535642 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Streptococci nhóm D, Bile Esculin Agar hoặc tương đương | 7,480,000 | ||||
| 637 | PP2300535643 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio spp., Alkaline peptone water hoặc tương đương | 4,700,000 | ||||
| 638 | PP2300535644 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio, TraceMedia™ TCBS Agar hoặc tương đương | 108,800,000 | ||||
| 639 | PP2300535645 - Môi trường nuôi cấy định danh các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu, brilliance uti agar hoặc tương đương | 10,687,000 | ||||
| 640 | PP2300535646 - Môi trường nuôi cấy Mannitol Salt Agar | 924,500 | ||||
| 641 | PP2300535647 - Môi trường nuôi cấy Mueller Hinton Blood Agar | 135,369,500 | ||||
| 642 | PP2300535648 - Môi trường nuôi cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram âm, Mac Conkey Agar hoặc tương đương | 611,295,000 | ||||
| 643 | PP2300535649 - Môi trường nuôi cấy trong định lượng ecoli và coliform | 196,736,000 | ||||
| 644 | PP2300535650 - Môi trường nuôi cấy trong định lượng ecoli và coliform đổ sẵn | 406,800,000 | ||||
| 645 | PP2300535651 - Môi trường nuôi cấy và phân lập các loài Haemophilus trong mẫu bệnh phẩm từ đường hô hấp | 385,950,000 | ||||
| 646 | PP2300535652 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth | 141,900,000 | ||||
| 647 | PP2300535653 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth, Glycerol (20%) | 99,000,000 | ||||
| 648 | PP2300535654 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Buffered peptone water | 4,966,000 | ||||
| 649 | PP2300535655 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Chocolate agar (90mm) | 91,960,000 | ||||
| 650 | PP2300535656 - Môi trường nuôi cấy vi sinh chọn lọc Vibrio spp, TCBS agar hoặc tương đương | 9,150,000 | ||||
| 651 | PP2300535657 - Môi trường nuôi cấy vi sinh coliform, RAPPAPORT VASSILIADIS SOY (RSV) BROTH hoặc tương đương | 1,175,000 | ||||
| 652 | PP2300535658 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Kligler Iron Agar (5ml) | 51,100,000 | ||||
| 653 | PP2300535659 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Lysine Decarboxylase broth | 2,940,000 | ||||
| 654 | PP2300535660 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện coliform, TRYPTIC SOY AGAR hoặc tương đương | 4,575,000 | ||||
| 655 | PP2300535661 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Streptococci, Brain Heart Infusion Broth hoặc tương đương | 5,730,000 | ||||
| 656 | PP2300535662 - Môi trường rửa tinh trùng theo phương pháp Swim-up 20ml | 94,140,900 | ||||
| 657 | PP2300535663 - Môi trường sinh hóa vi sinh gây bệnh đường L + Aribinose | 2,841,700 | ||||
| 658 | PP2300535664 - Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phát hiện các loài Enterobacteriaceae sản sinh carbapenemase (CPE) | 34,500,000 | ||||
| 659 | PP2300535665 - Môi trường sinh màu được sử dụng để phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B | 118,750,000 | ||||
| 660 | PP2300535666 - Môi trường sử dụng phân biệt và định danh nhóm vi khuẩn đường ruột thuộc họ Enterobacteriaceae. | 3,312,750 | ||||
| 661 | PP2300535667 - Môi trường tăng sinh không chọn lọc tất cả các vi khuẩn, ngoại trừ Haemophilus influenzae | 171,600,000 | ||||
| 662 | PP2300535668 - Môi trường thạch nuôi cấy vi sinh Columbia blood | 16,029,500 | ||||
| 663 | PP2300535669 - Môi trường thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh EcoBio Mueller-Hinton II Agar 500g | 66,580,000 | ||||
| 664 | PP2300535670 - Môi trường thu nhận và vận chuyển mẫu bệnh phẩm Cary-Blair agar | 14,714,000 | ||||
| 665 | PP2300535671 - Môi trường tiêu chuẩn Ecoli O157 | 40,690,000 | ||||
| 666 | PP2300535672 - Môi trường tiêu chuẩn Ecoli O157 đổ sẵn | 195,300,000 | ||||
| 667 | PP2300535673 - Môi trường vi sinh Bacillus Cereus (PREP) Agar Base 500g | 2,623,000 | ||||
| 668 | PP2300535674 - Môi trường vi sinh Mannitol Motility Nitrate (MMN) | 2,272,500 | ||||
| 669 | PP2300535675 - Môi trường vi sinh Peptone Water Base | 4,300,500 | ||||
| 670 | PP2300535676 - Môi trường vi sinh phát hiện vi khuẩn coliform, Lauryl Sulfat broth hoặc tương đương | 5,258,000 | ||||
| 671 | PP2300535677 - Môi trường vi sinh Tryptone Water | 2,091,500 | ||||
| 672 | PP2300535678 - N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)" | 1,100,000 | ||||
| 673 | PP2300535679 - N-(1-naphtyl) ethylenediamine dihydrochloride C10H7NHCH2CH2NH2-2HCl | 4,152,510 | ||||
| 674 | PP2300535680 - Natri bicacbonat [NaHCO3] | 5,500,000 | ||||
| 675 | PP2300535681 - Natri Borat; [Na2B4O7] | 116,400 | ||||
| 676 | PP2300535682 - Natri diclorosoxyanurat [C2N3O3Cl2Na.2H2O] | 4,326,700 | ||||
| 677 | PP2300535683 - Natri hyroxyt [NaOH] | 820,000 | ||||
| 678 | PP2300535684 - Natri metabisulphit (Na2S2O5) | 70,400 | ||||
| 679 | PP2300535685 - Natri Nitrua; (NaN3) | 2,126,700 | ||||
| 680 | PP2300535686 - Natri Salicylat [C7H5NaO3] | 6,453,500 | ||||
| 681 | PP2300535687 - Natri sulfite [Na₂O₃S] | 86,000 | ||||
| 682 | PP2300535688 - Natri sunfat khan (Na2SO4) | 94,700 | ||||
| 683 | PP2300535689 - Nessler reagent for ammonium salt | 245,400 | ||||
| 684 | PP2300535690 - Nuclease fee Water hoặc tương đương | 2,460,754 | ||||
| 685 | PP2300535691 - Nước cất | 207,666,000 | ||||
| 686 | PP2300535692 - Nước cất không có nucleic acid, Nuclease free Water hoặc tương đương | 1,999,800 | ||||
| 687 | PP2300535693 - Nước khử khoáng vô trùng | 7,890,000 | ||||
| 688 | PP2300535694 - Nước muối sinh ký vô trùng dùng (NS 0,85%) | 91,250,000 | ||||
| 689 | PP2300535695 - Ống chuẩn máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao | 35,383,528 | ||||
| 690 | PP2300535696 - Ống đo độ đục chuẩn McFarland số 3 | 1,405,000 | ||||
| 691 | PP2300535697 - Ống độ đục chuẩn | 1,405,000 | ||||
| 692 | PP2300535698 - Ống đựng chứa mẫu | 21,600,000 | ||||
| 693 | PP2300535699 - Ống Falcon 15ml | 49,500,000 | ||||
| 694 | PP2300535700 - Ống ly tâm 1,5ml | 1,810,800,000 | ||||
| 695 | PP2300535701 - Ống môi trường dạng lỏng dùng tăng sinh Streptococus | 16,500,000 | ||||
| 696 | PP2300535702 - Ống môi trường vận chuyển vỉ rút | 18,000,000 | ||||
| 697 | PP2300535703 - Ống nhựa trong suốt có nút xoáy vặn chặt chứa 5ml môi trường lỏng dinh dưỡng cao dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật kể cả vi sinh vật khó tính. | 59,000,000 | ||||
| 698 | PP2300535704 - Ống tăng sinh không chọn lọc tất cả các loại vi khuẩn, kể cả H.influenzae | 59,400,000 | ||||
| 699 | PP2300535705 - Ống vật liệu trám composite đặc màu A3 và A3.5 | 87,290,000 | ||||
| 700 | PP2300535706 - Ống vật liệu trám thẩm mỹ Composite (lỏng) A3 | 51,290,000 | ||||
| 701 | PP2300535707 - Phèn sắt amoni [NH4Fe(SO4)2.nH2O] | 186,000 | ||||
| 702 | PP2300535708 - Phenol red broth | 1,846,000 | ||||
| 703 | PP2300535709 - Phenolphthalein (chỉ thị màu) | 678,350 | ||||
| 704 | PP2300535710 - Phloroglucinol (1,3,5-trihydroxybenzene) [C6H6O3] | 1,668,350 | ||||
| 705 | PP2300535711 - Pipette Pasteur 3ml | 7,404,000 | ||||
| 706 | PP2300535712 - Plate đọc kết quả 96 giếng | 999,500 | ||||
| 707 | PP2300535713 - QuBIT Assay Tubes hoặc tương đương | 2,461,000 | ||||
| 708 | PP2300535714 - QuBIT ds DNA Hight Sensitivity kit hoặc tương đương | 16,941,524 | ||||
| 709 | PP2300535715 - Que cấy Bacteroides fragilis ATCC 25285 hoặc tương đương | 7,000,295 | ||||
| 710 | PP2300535716 - Que cấy Bacteroides thetaiotaomicron ATCC 29741 hoặc tương đương | 7,000,295 | ||||
| 711 | PP2300535717 - Que cấy Candida albicans ATCC 14053 hoặc tương đương | 7,000,295 | ||||
| 712 | PP2300535718 - Que cấy Candida glabrata ATCC 2001 hoặc tương đương | 5,591,000 | ||||
| 713 | PP2300535719 - Que cấy Candida kefyra ATCC 2512 hoặc tương đương | 5,685,000 | ||||
| 714 | PP2300535720 - Que cấy Candida krusei ATCC 6258 hoặc tương đương | 5,270,000 | ||||
| 715 | PP2300535721 - Que cấy Candida parapsilosis ATCC 22019 hoặc tương đương | 6,760,000 | ||||
| 716 | PP2300535723 - Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel | 4,000,000 | ||||
| 717 | PP2300535724 - Que cấy chủng chuẩn Escherichia coli | 7,000,295 | ||||
| 718 | PP2300535725 - Que cấy chủng chuẩn Haemophilus influenzae | 7,000,295 | ||||
| 719 | PP2300535726 - Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus | 7,000,295 | ||||
| 720 | PP2300535727 - Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC hoặc tương đương | 21,000,885 | ||||
| 721 | PP2300535728 - Que cấy chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae | 7,000,295 | ||||
| 722 | PP2300535729 - Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Enterococcus faecalis | 35,001,475 | ||||
| 723 | PP2300535730 - Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Escherichia coli | 35,001,475 | ||||
| 724 | PP2300535731 - Que cấy chủng chuẩn vi sinh vật Pseudomonas aeruginosa hoặc tương đương | 30,801,298 | ||||
| 725 | PP2300535732 - Que cấy Cryptococcus laurentii ATCC 66036 hoặc tương đương | 5,381,000 | ||||
| 726 | PP2300535733 - Que cấy nhựa 1ul | 1,320,000 | ||||
| 727 | PP2300535734 - Que chủng chuẩn QC, Rap ID hoặc tương đương | 18,610,000 | ||||
| 728 | PP2300535735 - Que kháng sinh đồ, NK-MIC.DS hoặc tương đương | 100,104,550 | ||||
| 729 | PP2300535736 - Que lấy dịch tỵ hầu | 24,000,000 | ||||
| 730 | PP2300535737 - Que thử độ cứng của nước RO | 45,360,000 | ||||
| 731 | PP2300535739 - Que thử đường huyết | 766,300,000 | ||||
| 732 | PP2300535740 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp | 131,376,000 | ||||
| 733 | PP2300535741 - Que thử hiệu năng peracetic acid trong chạy thận nhân tạo | 46,206,720 | ||||
| 734 | PP2300535742 - Que thử nước tiểu | 564,140,000 | ||||
| 735 | PP2300535743 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 1,279,840,000 | ||||
| 736 | PP2300535744 - Que thử nước tiểu 10 thông số tự động | 742,500,000 | ||||
| 737 | PP2300535746 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 463,100,000 | ||||
| 738 | PP2300535747 - Que thử nước tiểu xét nghiệm bán định lượng 9 thông số, MEDITAPE UC-9A hoặc tương đương | 709,050,000 | ||||
| 739 | PP2300535748 - Que thử phân tích nước tiểu | 756,900,000 | ||||
| 740 | PP2300535749 - Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 41,776,560 | ||||
| 741 | PP2300535750 - Sáp (paraffin hạt) đúc mẫu HistoPlast Paraffin Wax | 102,950,000 | ||||
| 742 | PP2300535751 - Sáp Paraffin để cố định mẫu, Paraffin Type 6 hoặc tương đương. | 156,200,000 | ||||
| 743 | PP2300535752 - Sáp parafin | 763,250,000 | ||||
| 744 | PP2300535753 - Sodium citrate tribasic dihydrate; [C6H5O7Na3.2H2O] | 725,000 | ||||
| 745 | PP2300535754 - Sodium sulfite (Na2S2O4) | 484,000 | ||||
| 746 | PP2300535755 - Standard Profile PCR 96 Well Plate 0.2ml hoặc tương đương | 1,229,900 | ||||
| 747 | PP2300535756 - Sterikon plus bioindikator | 21,120,000 | ||||
| 748 | PP2300535757 - Sulfanilamide C₆H₈N₂O₂S | 3,256,000 | ||||
| 749 | PP2300535758 - Test định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 | 205,312,500 | ||||
| 750 | PP2300535759 - Test xét nghiệm CEA | 18,742,500 | ||||
| 751 | PP2300535760 - Test 4 chất Multi 4 Drug (Morphine, THC, Metamphetamin, MDMA) | 26,000,000 | ||||
| 752 | PP2300535761 - Test chạy mẫu có Lactate 250 test, RP500 Measurement Cartridge Lac 250 Test hoặc tương đương | 672,000,000 | ||||
| 753 | PP2300535762 - Test chiết tách DNA/RNA, TopPURE® Maga Serum DNA/RNA Extraction Kit hoặc tương đương | 259,200,000 | ||||
| 754 | PP2300535763 - Test của thẻ định danh nhóm máu | 1,303,500,000 | ||||
| 755 | PP2300535764 - Test Dengue IgG/IgM | 399,546,000 | ||||
| 756 | PP2300535765 - Test định danh IVD NK-IDS 14GNRn( hoặc tương đương) | 550,000,000 | ||||
| 757 | PP2300535766 - Test định danh IVD NK-RNIS ( hoặc tương đương) | 453,600,000 | ||||
| 758 | PP2300535767 - Test định danh que giấy IVD NK-X/V/XV | 344,400,000 | ||||
| 759 | PP2300535768 - Test định tính kháng nguyên dengue virus NS1, Asan Easy Test Dengue NS1 Ag 100 hoặc tương đương | 1,574,952,750 | ||||
| 760 | PP2300535769 - Test định tính kháng nguyên lao Mycobacterium tuberculosis complex | 75,000,000 | ||||
| 761 | PP2300535770 - Test định tính kháng nguyên virus viêm gan B. | 340,500,000 | ||||
| 762 | PP2300535771 - Test định tính kháng thể của kháng nguyên bề mặt HBs, Asan Easy Test Anti-HBs hoặc tương đương | 9,030,000 | ||||
| 763 | PP2300535772 - Test định tính kháng thể kháng Lỵ amip (Etamoeba histolytica) | 75,600,000 | ||||
| 764 | PP2300535773 - Test H. pylori trong mẫu máu | 4,755,000 | ||||
| 765 | PP2300535774 - Test H.Pylori | 88,410,000 | ||||
| 766 | PP2300535775 - Test HIV 1/2 | 374,325,000 | ||||
| 767 | PP2300535776 - Test hóa chất nuôi cấy lao Mycobacterium Tuberculosis | 53,075,200 | ||||
| 768 | PP2300535777 - Test hóa chất nuôi cấy lỏng | 52,602,000 | ||||
| 769 | PP2300535778 - Test kháng sinh Amoxicillin/clavulanic dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) | 2,725,000,000 | ||||
| 770 | PP2300535779 - Test kháng sinh Colistin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) | 7,725,000,000 | ||||
| 771 | PP2300535780 - Test kháng sinh đồ, NK-MIC.MDA hoặc tương đương | 90,000,000 | ||||
| 772 | PP2300535781 - Test kháng sinh Imipenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) | 2,575,000,000 | ||||
| 773 | PP2300535782 - Test kháng sinh Meropenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) | 2,575,000,000 | ||||
| 774 | PP2300535783 - Test kháng sinh Metronidazole dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn | 2,575,000,000 | ||||
| 775 | PP2300535784 - Test kháng sinh Vancomycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) | 2,575,000,000 | ||||
| 776 | PP2300535785 - Test kiểm soát quá trình tách chiết và quá trình ức chế PCR, AccuPower MTB&NTM Real-Time PCR Kit hoặc tương đương | 185,734,500 | ||||
| 777 | PP2300535786 - Test nhanh Amphetamin trong nước tiểu | 203,840,000 | ||||
| 778 | PP2300535787 - Test nhanh Bioline HBsAg hoặc tương đương | 562,989,000 | ||||
| 779 | PP2300535788 - Test nhanh chẩn đoán HIV-1/HIV-2 | 24,570,000 | ||||
| 780 | PP2300535789 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B và H1N1 | 362,613,000 | ||||
| 781 | PP2300535790 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 939,570,600 | ||||
| 782 | PP2300535791 - Test nhanh chẩn đoán giang mai do Treponema pallodum (TP) | 237,008,800 | ||||
| 783 | PP2300535792 - Test nhanh chẩn đoán giang mai kỹ thuật RPR Charbon | 180,000,000 | ||||
| 784 | PP2300535793 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 1,138,500,000 | ||||
| 785 | PP2300535794 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân | 199,500,000 | ||||
| 786 | PP2300535795 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân hoặc tương đương | 17,500,000 | ||||
| 787 | PP2300535796 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết | 1,553,139,000 | ||||
| 788 | PP2300535797 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 501,160,000 | ||||
| 789 | PP2300535798 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 1,079,568,000 | ||||
| 790 | PP2300535799 - Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết | 1,522,149,600 | ||||
| 791 | PP2300535800 - Test nhanh chuẩn đoán nhiễm HIV | 188,790,000 | ||||
| 792 | PP2300535801 - Test nhanh Dengue IgG/IgM cassette | 255,150,000 | ||||
| 793 | PP2300535802 - Test nhanh Dengue NS1 Ag | 4,757,142,600 | ||||
| 794 | PP2300535803 - Test nhanh Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 872,550,000 | ||||
| 795 | PP2300535804 - Test nhanh định tính kháng nguyên H. Pylori | 561,600,000 | ||||
| 796 | PP2300535805 - Test nhanh định tính kháng nguyên virut viêm gan B HBsAg | 560,275,000 | ||||
| 797 | PP2300535806 - Test nhanh định tính kháng thể kháng syphilis (giang mai) | 986,125,900 | ||||
| 798 | PP2300535808 - Test nhanh định tính Methamphetamine | 94,640,000 | ||||
| 799 | PP2300535809 - Test nhanh định tính nhóm chất thuốc phiện Morphine - Heroin - Opiates trong nước tiểu | 382,200,000 | ||||
| 800 | PP2300535810 - Test nhanh H. Pylori trong mẫu nội soi dạ dày | 2,823,256,800 | ||||
| 801 | PP2300535811 - Test nhanh HAV IgG/IgM | 499,432,500 | ||||
| 802 | PP2300535812 - Test nhanh HBeAg | 96,460,000 | ||||
| 803 | PP2300535813 - Test nhanh HBsAb (4mm) | 232,687,500 | ||||
| 804 | PP2300535814 - Test nhanh HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương | 636,352,500 | ||||
| 805 | PP2300535815 - Test nhanh Insight HEV-IgM | 110,000,000 | ||||
| 806 | PP2300535816 - Test nhanh Insight OPI hoặc tương đương | 186,480,000 | ||||
| 807 | PP2300535817 - Test nhanh kháng nguyên Dengue NS1 | 2,129,022,000 | ||||
| 808 | PP2300535819 - Test nhanh kháng nguyên virus viêm gan B (HBsAg) | 305,025,000 | ||||
| 809 | PP2300535821 - Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2 | 250,800,000 | ||||
| 810 | PP2300535822 - Test nhanh kiểm tra xác định protein phản ứng C (CRP) trực tiếp, CRP DIRECT LATEX hoặc tương đương | 11,440,000 | ||||
| 811 | PP2300535823 - Test nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) | 4,318,650,000 | ||||
| 812 | PP2300535824 - Test nhanh phát hiện Chlamydiae | 174,300,000 | ||||
| 813 | PP2300535826 - Test nhanh phát hiện cúm A, B | 88,200,000 | ||||
| 814 | PP2300535827 - Test nhanh phát hiện HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương người | 104,580,000 | ||||
| 815 | PP2300535828 - Test nhanh phát hiện HBsAg trong huyết thanh/ huyết tương | 420,063,000 | ||||
| 816 | PP2300535829 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 61,005,000 | ||||
| 817 | PP2300535830 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Malaria Pf/Pv sốt rét | 88,220,000 | ||||
| 818 | PP2300535831 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 của Dengue virus trong huyết thanh, huyết tương người | 2,530,395,000 | ||||
| 819 | PP2300535832 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 | 43,627,500 | ||||
| 820 | PP2300535833 - Test nhanh phát hiện kháng thể HCV | 197,064,000 | ||||
| 821 | PP2300535834 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng streptolysin O | 9,350,000 | ||||
| 822 | PP2300535835 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2 | 1,516,830,000 | ||||
| 823 | PP2300535836 - Test nhanh phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu (Morphine - Heroin - Opiates) | 241,150,000 | ||||
| 824 | PP2300535837 - Test nhanh phát hiện Marijuana (THC) | 93,825,000 | ||||
| 825 | PP2300535838 - Test nhanh phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue | 1,228,500,000 | ||||
| 826 | PP2300535839 - Test nhanh RF-Latex | 8,160,000 | ||||
| 827 | PP2300535840 - Test nhanh SERODIA- TP.PA hoặc tương đương | 724,500 | ||||
| 828 | PP2300535841 - Test nhanh sốt xuất huyết IgG/IgM | 1,170,099,000 | ||||
| 829 | PP2300535842 - Test nhanh Troponin I | 1,071,427,500 | ||||
| 830 | PP2300535843 - Test nhanh xét nghiệm viêm gan A HAV IgM | 491,400,000 | ||||
| 831 | PP2300535844 - Test nước tiểu 11 thông số, Test nước tiểu 11 thông số U-AQS11 hoặc tương đương | 113,670,000 | ||||
| 832 | PP2300535845 - Test PCR phát hiện Cúm A - H1N1 | 330,750,000 | ||||
| 833 | PP2300535846 - Test PCR phát hiện Cúm A, B và RSV | 229,687,500 | ||||
| 834 | PP2300535847 - Test phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR | 95,568,000 | ||||
| 835 | PP2300535848 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) | 3,384,920,000 | ||||
| 836 | PP2300535849 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET-MDMA) | 1,393,875,000 | ||||
| 837 | PP2300535850 - Test phát hiện chất kháng streptolysin O (ASO) | 1,700,000 | ||||
| 838 | PP2300535851 - Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện amphetamine (ma túy tổng hợp) | 234,780,000 | ||||
| 839 | PP2300535852 - Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine (ma túy đá) | 202,020,000 | ||||
| 840 | PP2300535853 - Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện THC (bồ đà) | 309,400,000 | ||||
| 841 | PP2300535854 - Test phát hiện đồng vị cacbon C13 trong nhiễm trùng H.pylori | 102,000,000 | ||||
| 842 | PP2300535855 - Test phát hiện HEV IGG/IGM | 351,645,000 | ||||
| 843 | PP2300535856 - Test phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh | 416,640,000 | ||||
| 844 | PP2300535857 - Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Sốt xuất huyết | 652,641,150 | ||||
| 845 | PP2300535858 - Test phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue 1,2,3 và 4 Bioline Dengue IgG/IgM hoặc tương đương | 313,929,000 | ||||
| 846 | PP2300535859 - Test phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao | 119,148,000 | ||||
| 847 | PP2300535860 - Test RF DIRECT LATEX hoặc tương đương | 5,100,000 | ||||
| 848 | PP2300535861 - Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng HVC bằng phương pháp Realtime PCR | 432,000,000 | ||||
| 849 | PP2300535862 - Test sử dụng cho xét nghiệm HPV xác định các Typ bằng phương pháp Realtime PCR | 52,000,000 | ||||
| 850 | PP2300535863 - Test sử dụng cho xét nghiệm virus SARS-CoV-2 cho máy real-time PCR | 160,000,000 | ||||
| 851 | PP2300535864 - Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người | 669,700,000 | ||||
| 852 | PP2300535865 - Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể H.pylori trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người | 698,985,000 | ||||
| 853 | PP2300535866 - Test sử dụng xét nghiệm định lượng HbA1c chuẩn đoán tiểu đường | 925,650,000 | ||||
| 854 | PP2300535867 - Test sử dụng xét nghiệm định lượng troponin trong chuẩn đoán bệnh lý tim mạch | 549,655,000 | ||||
| 855 | PP2300535868 - Test sử dụng xét nghiệm dùng cho sàng lọc trước sinh chỉ tiêu PAPP-A | 119,894,400 | ||||
| 856 | PP2300535869 - Test sử dụng xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot | 312,000,000 | ||||
| 857 | PP2300535870 - Test sử dụng xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot | 408,000,000 | ||||
| 858 | PP2300535871 - Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (14 loại:AMA-M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B PGDH ) bằng kỹ thuật immunoblot | 528,000,000 | ||||
| 859 | PP2300535872 - Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) bằng kỹ thuật immunoblot | 230,400,000 | ||||
| 860 | PP2300535873 - Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh thần kinh cận u (12 loại: amphiphysin, CV2, PNMA2 (Ma-2/Ta), Ri, Yo, Hu, recoverin, SOX1, titin, Zic4, GAD65) bằng kỹ thuật immunoblot | 720,000,000 | ||||
| 861 | PP2300535874 - Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh xơ cứng bì hệ thống (13 loại: Scl-70, CENP A, CENP B, RP11, RP155, Fibrillarin, NOR90, Th/To, PM-Scl100, PM-Scl75, Ku, PDGFR, Ro-52) bằng kỹ thuật immunoblot | 510,720,000 | ||||
| 862 | PP2300535875 - Test sử sụng xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot | 589,920,000 | ||||
| 863 | PP2300535876 - Test thanh hóa chất xét nghiệm đếm tế bào CD4 | 580,800,000 | ||||
| 864 | PP2300535877 - Test thát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM sốt xuất huyết | 747,770,000 | ||||
| 865 | PP2300535878 - Test thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số | 290,000,000 | ||||
| 866 | PP2300535879 - Test thử định tính/định lượng nhanh phát hiện ra máu ẩn trong phân, HEM-CHECK-2 hoặc tương đương | 38,400,000 | ||||
| 867 | PP2300535880 - Test thử độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm | 2,108,575,800 | ||||
| 868 | PP2300535881 - Test thử đường huyết | 578,750,000 | ||||
| 869 | PP2300535883 - Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) | 55,002,500 | ||||
| 870 | PP2300535884 - Test thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 | 1,521,452,576 | ||||
| 871 | PP2300535885 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B | 73,500,000 | ||||
| 872 | PP2300535886 - Test xét nghiệm AFP | 18,742,500 | ||||
| 873 | PP2300535887 - Test xét nghiệm chuẩn đoán tác nhân gây bệnh tình dục | 380,000,000 | ||||
| 874 | PP2300535888 - Test xét nghiệm cúm A và B, STANDARD™ F Influenza A/B FIA hoặc tương đương | 72,576,000 | ||||
| 875 | PP2300535889 - Test xét nghiệm định tính Amphetamine | 134,050,000 | ||||
| 876 | PP2300535890 - Test xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng nguyên HBs | 23,100,000 | ||||
| 877 | PP2300535891 - Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 28,560,000 | ||||
| 878 | PP2300535892 - Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV, HCV Hepatitis C Virus Rapid Test Device (Serum/Plasma) hoặc tương đương | 179,928,000 | ||||
| 879 | PP2300535893 - Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai Treponema pallidum | 558,663,600 | ||||
| 880 | PP2300535894 - Test xét nghiệm định tính MET/THC/AMP/MOP | 600,000,000 | ||||
| 881 | PP2300535895 - Test xét nghiệm định tính MET/THC/MDMA/MOP | 300,000,000 | ||||
| 882 | PP2300535896 - Test xét nghiệm định tính Methamphetamine | 125,000,000 | ||||
| 883 | PP2300535897 - Test xét nghiệm định tính Morphine | 169,500,000 | ||||
| 884 | PP2300535898 - Test xét nghiệm định tính phân biệt Influenza A/B | 59,010,000 | ||||
| 885 | PP2300535899 - Test xét nghiệm định tính THC | 162,000,000 | ||||
| 886 | PP2300535900 - Test xét nghiệm định tính vết máu (Hemoglobin) FOB | 17,500,000 | ||||
| 887 | PP2300535901 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh PKU (Phenylketone niệu) | 881,556,480 | ||||
| 888 | PP2300535902 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (Chỉ tiêu 17α-OH-Progesterone) | 994,176,000 | ||||
| 889 | PP2300535903 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiếu men Biotinidase | 1,058,457,600 | ||||
| 890 | PP2300535904 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiếu men G6PD | 736,588,800 | ||||
| 891 | PP2300535905 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh (chỉ tiêu TSH) | 1,015,603,200 | ||||
| 892 | PP2300535906 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) | 1,081,624,320 | ||||
| 893 | PP2300535907 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh xơ nang (chỉ tiêu IRT) | 1,494,604,800 | ||||
| 894 | PP2300535908 - Test xét nghiệm Giang mai, Test nhanh SYPHICHECK - WB hoặc tương đương | 579,825,100 | ||||
| 895 | PP2300535910 - Test xét nghiệm HbA1c | 6,934,500,000 | ||||
| 896 | PP2300535911 - Test xét nghiệm HBsAg | 21,961,800 | ||||
| 897 | PP2300535912 - Test xét nghiệm HCG, Pregnancy (hCG) (Human Chorionic Gonadotropin) Rapid Test Dipstick hoặc tương đương | 34,000,000 | ||||
| 898 | PP2300535913 - Test xét nghiệm HIV 1/2 | 97,650,000 | ||||
| 899 | PP2300535914 - Test xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBsAg, Hepa HBsAg Strip 3.5mm hoặc tương đương | 77,910,000 | ||||
| 900 | PP2300535915 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue | 1,836,717,750 | ||||
| 901 | PP2300535916 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 | 3,254,611,500 | ||||
| 902 | PP2300535917 - Test xét nghiệm kháng thể IgG/IgM kháng H.pylori | 147,117,600 | ||||
| 903 | PP2300535918 - Test xét nghiệm nhanh Anti - HCV | 902,800,000 | ||||
| 904 | PP2300535919 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai TPHA Syphilis trên mẫu huyết thanh định lượng hoặc bán định lượng | 76,360,000 | ||||
| 905 | PP2300535920 - Test xét nghiệm nhanh định tính kháng thể HIV 1/2, HIV 1/2 Human Immunodeficiency Virus RapidTest Device (Whole Blood/Serum/Plasma) hoặc tương đương | 833,280,000 | ||||
| 906 | PP2300535921 - Test xét nghiệm nhanh phát hiện Định tính kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B, HBsAg One Step Hepatitis B Surface Antigen Test Device (Serum/Plasma) hoặc tương đương | 156,650,000 | ||||
| 907 | PP2300535922 - Test xét nghiệm nhóm thuốc phiện Morphin-Heroin-Opiates | 94,500,000 | ||||
| 908 | PP2300535923 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên kháng Samonella | 72,000,000 | ||||
| 909 | PP2300535924 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) | 31,680,000 | ||||
| 910 | PP2300535925 - Test xét nghiệm PSA | 18,742,500 | ||||
| 911 | PP2300535926 - Test xét nghiệm sắc ký miễn dịch để phát hiện định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG và IgM của virus Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người để hỗ trợ chẩn đoán nhiễm virus Dengue | 174,825,000 | ||||
| 912 | PP2300535927 - Test xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung | 2,312,000,000 | ||||
| 913 | PP2300535928 - Test xét nghiệm tay chân miệng Bioline EV71 IgM hoặc tương đương | 1,203,375,600 | ||||
| 914 | PP2300535929 - Test xét nghiệm tìm 64 dị nguyên thức ăn tích hợp trong 1 panel, Protia allergy - Q64 food panel hoặc tương đương | 375,000,000 | ||||
| 915 | PP2300535930 - Test xét nghiệm Troponil | 28,268,100 | ||||
| 916 | PP2300535931 - Thạch cao vàng | 10,260,000 | ||||
| 917 | PP2300535932 - Thạch máu kỵ khí (BAYK 90mm) | 8,100,000 | ||||
| 918 | PP2300535933 - Thạch nâu (CAXV 90mm) | 83,000,000 | ||||
| 919 | PP2300535934 - Than hoạt tính | 95,900,000 | ||||
| 920 | PP2300535935 - Thẻ chuẩn Normalizer máy định danh và kháng sinh đồ tự động Phoenix | 32,605,600 | ||||
| 921 | PP2300535936 - Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự | 37,200,000 | ||||
| 922 | PP2300535937 - Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn kỵ khí | 3,400,000 | ||||
| 923 | PP2300535938 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi | 480,927,600 | ||||
| 924 | PP2300535939 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi | 240,463,800 | ||||
| 925 | PP2300535941 - Thermo Scientific Nunc 96-well Polypropylene plate hoặc tương đương | 16,365,700 | ||||
| 926 | PP2300535942 - Thuốc thử Oxydase được ứng dụng trong vi sinh vật học, Bactident oxidase hoặc tương đương | 695,800,710 | ||||
| 927 | PP2300535943 - Thuốc thử phản ứng indole | 1,065,800 | ||||
| 928 | PP2300535944 - Tris - EDTA buffer solution hoặc tương đương | 3,681,656 | ||||
| 929 | PP2300535945 - Tube để đo nồng độ RNA/DNA, QuBIT Assay Tubes hoặc tương đương | 2,000,000 | ||||
| 930 | PP2300535946 - Tube đũa nhựa chứa môi trường GN broth, GN broth hoặc tương đương | 16,000,000 | ||||
| 931 | PP2300535947 - Tube đũa nhựa có chứa 3ml môi trường Cary Blair | 16,960,000 | ||||
| 932 | PP2300535948 - Tube môi trường chuyên chở và bảo quản mẫu thử dùng trong xét nghiệm vi sinh, Stuart Amies hoặc tương đương | 52,000,000 | ||||
| 933 | PP2300535949 - Tube môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng tăng sinh chọn lọc liên phế cầu | 69,000,000 | ||||
| 934 | PP2300535950 - Tube môi trường nuôi cấy dùng định danh Enterobacteriaceae | 36,500,000 | ||||
| 935 | PP2300535951 - Tube môi trường vận chuyển mẫu VTM | 79,200,000 | ||||
| 936 | PP2300535952 - Tube nước muối sinh lý 10ml (Sodium Chloride 0,85%) | 6,250,000 | ||||
| 937 | PP2300535953 - Túi bột dịch lọc thận Bicarbonate (NaHCO3) cho máy 4008S, Bột khô Bicarbonat Bibag 5008 900g hoặc tương đương | 6,300,000,000 | ||||
| 938 | PP2300535954 - Túi dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn (Formaldehyde 2%) | 1,575,000,000 | ||||
| 939 | PP2300535955 - Vật liệu làm khuôn răng, Tropicalgin hoặc tương đương | 10,119,000 | ||||
| 940 | PP2300535956 - Vật tư tiêu hao/ hóa chất sử dụng trên máy Ion Chef, cung cấp chuẩn bị mẫu và thuốc thử tải chip bằng Hệ thống Ion Chef và Hệ thống giải trình tự Ion S5 | 1,821,336,880 | ||||
| 941 | PP2300535957 - Vật tư tiêu hao/hóa chất sử dụng trên máy Ion Chef, cung cấp chuẩn bị mẫu và thuốc thử tải chip bằng Hệ thống Ion Chef và Hệ thống giải trình tự Ion S5 | 1,480,160,000 | ||||
| 942 | PP2300535958 - Vi sinh hiếu khí (chất xử lý nước thải) Biobug HC | 526,350,000 | ||||
| 943 | PP2300535959 - Viên nén hòa tan khử khuẩn 2,7gr, chứa Sodium Dichloroisocyanurate (tương đương 56% w/w chlorine hoạt tính) | 605,898,200 | ||||
| 944 | PP2300535960 - Viên nén khử khuẩn 2.5g (Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g) | 230,448,040 | ||||
| 945 | PP2300535961 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế (50% Sodium Dichloroisocyanurate) | 728,456,000 | ||||
| 946 | PP2300535962 - Viên sủi chlorine tẩy rửa và khử khuẩn trong lĩnh vực y tế và dân dụng, Sanitab Plus hoặc tương đương | 157,996,200 | ||||
| 947 | PP2300535963 - Vôi soda | 482,435,625 | ||||
| 948 | PP2300535964 - Xét nghiệm định tính các kháng thể (IgG và IgM) kháng Xoắn khuẩn giang mai, Syphilis Ultra Rapid Test Strip hoặc tương đương | 154,800,000 | ||||
| 949 | PP2300535965 - Xi măng gắn cầu mão, GC Gold Label HS Posterior EXTRA hoặc tương đương | 124,450,000 | ||||
| 950 | PP2300535966 - Xi măng trám răng, GC Fuji Plus hoặc tương đương | 54,230,000 | ||||
| 951 | PP2300535967 - Yarrowia lipolytica ATCC 9773 | 1,180,000 |
Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ định danh nhóm máu Sbio Cat (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534985 |
| Giá từng phần lô | 160,755,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.566.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.377.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Kit thử nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên A,B,AB, D có trong tế bào hồng cầu máu người [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534986 |
| Giá từng phần lô | 202,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Test HP Halyard PYTEST* 14C-Urea Breath Test (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534987 |
| Giá từng phần lô | 2,638,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.978.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.319.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Định danh vi khuẩn & Kháng sinh đồ tự động [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534988 |
| Giá từng phần lô | 293,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy nhuộm xét nghiệm miễn dịch Montage 360TM System (hoặc tương đương) [38 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534989 |
| Giá từng phần lô | 3,537,661,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.653.245.885 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.768.830.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy realtime PCR (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534990 |
| Giá từng phần lô | 884,096,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.072.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.048.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm miễn dịch Auto Delfia (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534991 |
| Giá từng phần lô | 1,708,312,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.234.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.156.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu BD Bactec FX40, Bactec 9050 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534992 |
| Giá từng phần lô | 1,861,360,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.396.020.517 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.680.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534993 |
| Giá từng phần lô | 1,468,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.145.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.097.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động 50 vị trí BACTEC 9050 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534994 |
| Giá từng phần lô | 7,319,744,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.489.808.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.659.872.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas Ampliprep/cobas Taqman48 (CAP/CTM48) (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534995 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đếm tế bào CD4 BD FACSCount (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534996 |
| Giá từng phần lô | 138,306,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.729.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.153.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy điện di Minicap Flex Piercing (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534997 |
| Giá từng phần lô | 639,816,009 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.862.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.908.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy điện giải đồ PKL 192 PLUS (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534998 |
| Giá từng phần lô | 872,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh kháng sinh đồ tự động [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300534999 |
| Giá từng phần lô | 3,467,644,781 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.600.733.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.733.822.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh KSĐ Vi khuẩn (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535000 |
| Giá từng phần lô | 109,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh và đo tải lượng virus, vi khuẩn GeneXpert (máy xét nghiệm PCR GeneXpert) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535001 |
| Giá từng phần lô | 1,816,473,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.362.355.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 908.236.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh và kháng sinh đồ tự động Vitek 2 Compact (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535002 |
| Giá từng phần lô | 2,548,161,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.121.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.080.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535003 |
| Giá từng phần lô | 7,407,227,105 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.420.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.703.613.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535004 |
| Giá từng phần lô | 1,188,107,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.080.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.053.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đo nhanh xét nghiệm tim mạch cobas h232 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535005 |
| Giá từng phần lô | 1,340,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đọc khay Elisa Teco TC-96 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535006 |
| Giá từng phần lô | 1,161,865,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.399.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.932.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CA series (hoặc tương đương) [23 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535007 |
| Giá từng phần lô | 7,916,711,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.937.533.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.958.355.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu COMPACT MAX và Seterlite [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535008 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Stago Start 4 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535009 |
| Giá từng phần lô | 288,584,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.438.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.292.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy hấp nhiệt độ thấp Amsco V-Pro1/ Plus hoặc tương đương [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535010 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy HDF online /Model DBB-07/ Nikkiso / Nhật Bản (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535011 |
| Giá từng phần lô | 1,000,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học 3 thành phần, 22 thông số - M32M (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535012 |
| Giá từng phần lô | 412,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học ABX Micro 60 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535013 |
| Giá từng phần lô | 256,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.178.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.118.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học BC-3000 PLUS, BC-3200 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535014 |
| Giá từng phần lô | 2,280,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học CellDiff (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535015 |
| Giá từng phần lô | 915,199,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.399.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.599.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Celltac Alpha MEK - 6420 K, NIHON KOHDEN (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535016 |
| Giá từng phần lô | 3,678,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.758.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.839.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Hematology XN series (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535017 |
| Giá từng phần lô | 428,979,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.734.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.489.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học laser XN-350 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535018 |
| Giá từng phần lô | 33,949,124,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.461.843.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.974.562.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Huyết học MEK-6510 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535019 |
| Giá từng phần lô | 1,398,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.048.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học SYSMEX XN 1000 (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535020 |
| Giá từng phần lô | 30,036,585,445 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.527.439.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.018.292.722 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy ion đồ EasyLyte (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535021 |
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy khí máu I - Stat® 1 Analyzer 300 - G Abbott (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535022 |
| Giá từng phần lô | 126,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Novatec Plate Reader (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535023 |
| Giá từng phần lô | 2,590,364,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.942.773.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.182.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch điện hóa phát quang tự động Cobas 6000 e601 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535024 |
| Giá từng phần lô | 212,636,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.477.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.318.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch ký sinh trùng Cortez (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535025 |
| Giá từng phần lô | 28,213,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.160.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.106.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e601 (hoặc tương đương) [112 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535026 |
| Giá từng phần lô | 28,783,154,535 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.587.365.901 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.391.577.267 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Elesys (hoặc tương đương) [19 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535027 |
| Giá từng phần lô | 674,574,786 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.931.089 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.287.393 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Unicel Access 2 (hoặc tương đương) [91 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535028 |
| Giá từng phần lô | 25,043,873,694 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.782.905.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.521.936.847 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Biotek (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535029 |
| Giá từng phần lô | 75,571,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.678.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.785.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm Gram Elitech (Model: 7322, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535030 |
| Giá từng phần lô | 806,872,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.154.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.436.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm huỳnh Quang (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535031 |
| Giá từng phần lô | 274,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm lao Elitech (Model: 7722, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535032 |
| Giá từng phần lô | 165,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích điện giải [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535033 |
| Giá từng phần lô | 15,780,208,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.835.156.495 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.890.104.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích điện giải ISE 5000 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535034 |
| Giá từng phần lô | 540,344,154 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.258.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.172.077 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đông máu tự động Stago (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535035 |
| Giá từng phần lô | 649,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.451.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.967.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết Hba1c tự động - ADAMS A1c HA-8180 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535036 |
| Giá từng phần lô | 3,304,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.478.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết HbA1c tự động - ADAMS A1c HA-8190V (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535037 |
| Giá từng phần lô | 3,153,391,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.365.043.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.576.695.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích HbA1c xách tay PocketChem A1c (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535038 |
| Giá từng phần lô | 1,767,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 883.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 26 thông số công nghệ lazer- Quintus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535039 |
| Giá từng phần lô | 448,849,986 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.637.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.424.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 27 thông số bằng phương pháp lazer tự động (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535040 |
| Giá từng phần lô | 791,990,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.992.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.995.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 560 Auto (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535041 |
| Giá từng phần lô | 2,105,483,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.579.112.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.052.741.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 580 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535042 |
| Giá từng phần lô | 2,428,431,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.821.323.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.214.215.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học CD Ruby + CD 3200 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535043 |
| Giá từng phần lô | 25,602,823,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.202.117.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.801.411.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích khí máu GASTAT-710/720/730 (hoặc tương đương) [14 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535044 |
| Giá từng phần lô | 1,221,490,137 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.117.602 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 610.745.068 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích khí máu tự động GEM PREMIER 3000/3500 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535045 |
| Giá từng phần lô | 607,501,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.626.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.750.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích miễn dịch tự động Cobas e411 (hoặc tương đương) [38 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535046 |
| Giá từng phần lô | 1,821,949,989 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.366.462.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.974.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu 11 thông số Uri-Scteen 500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535047 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động 16 thông số Clinitek Novus (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535048 |
| Giá từng phần lô | 673,827,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.370.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.913.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số (Model: Clinitek Status) Siemens Healthcare Diagnostics -Anh (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535049 |
| Giá từng phần lô | 2,804,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.103.328.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.402.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa nước tiểu bán tự động - Model: Urilyzer 100 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535050 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động - Model: BT4500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535051 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50I (hoặc tương đương) [12 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535052 |
| Giá từng phần lô | 2,544,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems (hoặc tương đương) [21 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535053 |
| Giá từng phần lô | 2,039,345,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems A15/A25 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535054 |
| Giá từng phần lô | 1,916,275,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phổ huỳnh quang Victor 2D (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535055 |
| Giá từng phần lô | 3,751,087,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR DT Lite (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535056 |
| Giá từng phần lô | 1,522,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR LightCycler 480 - Roche (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535057 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa dụng cụ AWD655-10D (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535058 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa khử khuẩn dụng cụ Amsco 3052 hoặc tương đương [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535059 |
| Giá từng phần lô | 231,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa BX-3010 (hoặc tương đương) [31 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535060 |
| Giá từng phần lô | 3,631,509,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hoá tự động Daytona Plus [23 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535061 |
| Giá từng phần lô | 3,205,573,603 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động DIRUI, Dirui CS-600 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535062 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Erba XL200 (hoặc tương đương) [21 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535063 |
| Giá từng phần lô | 1,262,143,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Mindray BS-430 [32 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535064 |
| Giá từng phần lô | 1,218,606,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết công suất cao Magna Pure 96 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535065 |
| Giá từng phần lô | 69,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết tự động Tanbead SLA-32, SLA-E132 Series (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535066 |
| Giá từng phần lô | 717,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Tách chiết và Real time PCR Tự động cobas 5800 [13 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535067 |
| Giá từng phần lô | 5,750,283,822 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy thận nhân tạo / Model DBB-27/ Nikkiso / Nhật Bản (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535068 |
| Giá từng phần lô | 18,506,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm bán tự động Matrix Gel System (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535069 |
| Giá từng phần lô | 691,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hoàn toàn tự động Atellica UAS 800 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535070 |
| Giá từng phần lô | 88,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng, nước tiểu Sysmex UC/UF-Series (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535071 |
| Giá từng phần lô | 7,560,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải EBRA CA PLUS (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535072 |
| Giá từng phần lô | 1,197,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải Ion đồ 5 thông số EasyLyte Expand Na/K/Cl/Ca/Li analyzer [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535073 |
| Giá từng phần lô | 6,042,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535074 |
| Giá từng phần lô | 325,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu ACL Top 500 CTS/ACL Top 750 CTS (hoặc tương đương) [22 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535075 |
| Giá từng phần lô | 26,114,691,981 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu CA560 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535076 |
| Giá từng phần lô | 1,065,549,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự đông CS-Series (hoặc tương đương) [14 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535077 |
| Giá từng phần lô | 7,218,431,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu tự động STA Compact/ STA R Max/ STA Evolution (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535078 |
| Giá từng phần lô | 6,369,770,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu tự động STA Satellite (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535079 |
| Giá từng phần lô | 3,147,047,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HbA1c Clover A1C Plus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535080 |
| Giá từng phần lô | 926,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HBA1C tự động Primier Hb9210 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535081 |
| Giá từng phần lô | 3,729,293,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học CELLDIFF - 580 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535082 |
| Giá từng phần lô | 1,823,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học DxH 600/DxH 1600 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535083 |
| Giá từng phần lô | 32,038,517,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học Laser Nihon Kohden MEK-7300K (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535084 |
| Giá từng phần lô | 111,452,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động ADVIA2120i/ công suất 120 mẫu/giờ,/46 thông số/ Nước SX: Ireland (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535085 |
| Giá từng phần lô | 7,700,868,266 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động BC 6000 [18 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535086 |
| Giá từng phần lô | 4,929,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động CD - RUBY (hoặc tương đương ) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535087 |
| Giá từng phần lô | 4,674,259,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Celltac alpha (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535088 |
| Giá từng phần lô | 1,022,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động MEK-7300 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535089 |
| Giá từng phần lô | 1,422,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Paramedical PKL PPC-610H [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535090 |
| Giá từng phần lô | 113,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Electalyte-500 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535091 |
| Giá từng phần lô | 867,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Humalyte Plus 5 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535092 |
| Giá từng phần lô | 1,955,372,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidLab 348EX của hãng SIEMENS (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535093 |
| Giá từng phần lô | 5,247,489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidPoint 500 / Máy xét nghiệm khí máu RapidPoint 500e / Hãng Siemens / Nước SX: Anh (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535094 |
| Giá từng phần lô | 2,428,100,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu tự động Eschweiler Combi-Line CL:123-Hb (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535095 |
| Giá từng phần lô | 748,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu tự động Eschweiler Modular Pro MP1234568-12-Hb (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535096 |
| Giá từng phần lô | 1,253,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch AE 1000i (hoặc tương đương) [51 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535097 |
| Giá từng phần lô | 1,284,997,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Alinity i [110 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535098 |
| Giá từng phần lô | 20,600,284,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiễm miễn dịch Architect i2000sr (hoặc tương đương) [114 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535099 |
| Giá từng phần lô | 30,583,038,154 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Elisa tự động (hoặc tương đương) [34 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535100 |
| Giá từng phần lô | 4,406,321,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch mLabs® Immunometer (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535101 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison (hoặc tương đương) [20 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535102 |
| Giá từng phần lô | 5,363,881,131 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison (Torch) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535103 |
| Giá từng phần lô | 438,412,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison XL (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535104 |
| Giá từng phần lô | 824,619,054 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Elisa Eti-Max (Model: Etimax-3000, hãng: Diasorin - Đức) (hoặc tương đương) [12 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535105 |
| Giá từng phần lô | 1,566,483,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Sysmex HISCL 800 (hoặc tương đương) [37 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535106 |
| Giá từng phần lô | 7,746,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động UniCel DxI 800 (hoặc tương đương) [131 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535107 |
| Giá từng phần lô | 24,914,789,151 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu Grifols (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535108 |
| Giá từng phần lô | 14,618,970,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu tự động Ortho Vision [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535109 |
| Giá từng phần lô | 6,289,350,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu Combi Scan 500 [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535110 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu LabUReader Plus (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535111 |
| Giá từng phần lô | 1,867,563,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động TC-Thunderbolt [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535112 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động UC-3500 hoặc tương đương [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535113 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu URSA-500 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535114 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Alinity c [49 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535115 |
| Giá từng phần lô | 3,287,359,902 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động Statfax 3300 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535116 |
| Giá từng phần lô | 715,300,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas C501 (hoặc tương đương) [76 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535117 |
| Giá từng phần lô | 4,327,963,743 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas Pure C303 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535118 |
| Giá từng phần lô | 24,381,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động AU400, AU640 (hoặc tương đương) [42 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535119 |
| Giá từng phần lô | 5,946,584,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU400, AU640 (hoặc tương đương) [38 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535120 |
| Giá từng phần lô | 23,125,124,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU480, AU680 (hoặc tương đương) [87 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535121 |
| Giá từng phần lô | 46,021,579,422 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Humastar 300RS [41 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535122 |
| Giá từng phần lô | 1,129,678,706 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa HumaStar 300SR (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535123 |
| Giá từng phần lô | 4,469,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Architect C4000 (hoặc tương đương) [28 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535124 |
| Giá từng phần lô | 2,657,290,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Architect C8000 (hoặc tương đương) [50 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535125 |
| Giá từng phần lô | 3,963,032,249 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU 5800 (hoặc tương đương) [86 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535126 |
| Giá từng phần lô | 23,227,288,581 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 24i Premium (hoặc tương đương) [44 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535127 |
| Giá từng phần lô | 8,006,361,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biosystems BA400 (hoặc tương đương) [19 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535128 |
| Giá từng phần lô | 1,096,750,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động BM6010/C [92 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535129 |
| Giá từng phần lô | 2,252,799,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động BS-600 [32 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535130 |
| Giá từng phần lô | 3,324,983,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c311 (hoặc tương đương) [33 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535131 |
| Giá từng phần lô | 1,611,305,384 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Monarch-600 (hoặc tương đương) [70 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535132 |
| Giá từng phần lô | 8,037,747,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động XL200/ Miura 200 [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535133 |
| Giá từng phần lô | 103,818,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh học phân tử Cobas 4800 (hoặc tương đương) [20 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535134 |
| Giá từng phần lô | 9,692,406,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu MULTISTIX 10 SG [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535135 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm vi khuẩn Lao bằng quy trình khép kín TRC Ready - 80 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535136 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm tiêu bản tự động Ventana BenchMark GX (hoặc tương đương) [30 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535137 |
| Giá từng phần lô | 871,675,788 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất sử dụng cho: Nuôi vi khuẩn kỵ khí [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535138 |
| Giá từng phần lô | 29,826,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phần hóa chất, vật tư sử dụng tương thích máy Ion đồ 5 thông số [17 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300535139 |
| Giá từng phần lô | 758,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
AccuPower HBV Quantitative PCR Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535140 |
| Giá từng phần lô | 1,473,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aceton (C₃H₆O) |
|
| Mã phần lô | PP2300535141 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid Citric tinh khiết >99,9%, dùng rửa máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300535142 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ammonia solution 25% [NH4OH] |
|
| Mã phần lô | PP2300535143 |
| Giá từng phần lô | 316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
AnaeroGen 2,5L (gói ủ kỵ khí Clos. spp) |
|
| Mã phần lô | PP2300535144 |
| Giá từng phần lô | 1,300,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti A(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300535145 |
| Giá từng phần lô | 8,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti AB(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300535146 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti B(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300535147 |
| Giá từng phần lô | 8,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti D(IgM+IgG) phát hiện Rho |
|
| Mã phần lô | PP2300535148 |
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Axit Boric (H3BO3) |
|
| Mã phần lô | PP2300535149 |
| Giá từng phần lô | 328,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Axit Oxalic (C₂H₂O₄*2 H₂O) |
|
| Mã phần lô | PP2300535150 |
| Giá từng phần lô | 627,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Axit sunfanilic |
|
| Mã phần lô | PP2300535151 |
| Giá từng phần lô | 1,183,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Băng keo thử nhiệt cho quá trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp bằng hơi nước-formladehyde (LTSF) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535152 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Băng keo thử nhiệt loại 4 cho quá trình tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300535153 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Benzidin tinh khiết ≥98.0% (N) |
|
| Mã phần lô | PP2300535154 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bình khí Ethylen oxid (100%), Bình khí EO 8-170 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535155 |
| Giá từng phần lô | 613,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ (que và kim) thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300535156 |
| Giá từng phần lô | 1,005,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ chuẩn máy đo độ đục, BD PhoenixSpec™ Calibrator Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535157 |
| Giá từng phần lô | 58,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật, Liqui-PREP® Special Cytology Processing Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535158 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hóa chất rửa phim Xquang |
|
| Mã phần lô | PP2300535159 |
| Giá từng phần lô | 321,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hoá chất xét nghiệm NIPT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535161 |
| Giá từng phần lô | 1,614,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kit định lượng nồng độ DNA, QuBIT ds DNA Hight Sensitivity kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535162 |
| Giá từng phần lô | 13,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kit realtime PCR đo tải lượng RNA HCV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535163 |
| Giá từng phần lô | 373,093,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kit realtime PCR đo tải lượng RNA HIV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535164 |
| Giá từng phần lô | 489,639,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kit tách chiết DNA/RNA trên hệ thống máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300535165 |
| Giá từng phần lô | 906,834,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ môi trường bảo quản vận chuyển mẫu virus |
|
| Mã phần lô | PP2300535166 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ Nhuộm Gram, MELAB- Color Gram Set hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535167 |
| Giá từng phần lô | 4,161,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ nội kiểm máu lắng 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300535168 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300535169 |
| Giá từng phần lô | 1,441,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm real-time PCR phát hiện virus Human Papillomaviru và định tính các tuýp HPV. |
|
| Mã phần lô | PP2300535170 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm soi nhuộm Ziehl Neelsen tìm trực khuẩn kháng acid |
|
| Mã phần lô | PP2300535171 |
| Giá từng phần lô | 232,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung, ThinPrep hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535172 |
| Giá từng phần lô | 1,748,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bột xi măng hàn ống tủy, Endomethasone N hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535173 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bụi kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300535174 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cadmium sulfate octahydrate [3CdSO₄*8 H₂O] |
|
| Mã phần lô | PP2300535175 |
| Giá từng phần lô | 1,267,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Canxi cacbonate (CaCO3) |
|
| Mã phần lô | PP2300535176 |
| Giá từng phần lô | 688,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Canxi Clorua (0,025M) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535177 |
| Giá từng phần lô | 60,296,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cao su nhẹ làm khuôn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300535178 |
| Giá từng phần lô | 3,957,307,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Caserin hydrolysate |
|
| Mã phần lô | PP2300535179 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2300535180 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chai dung dịch đệm dùng trong sinh học phân tử, Tris- EDTA buffer solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535181 |
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất cố định tiêu bản (Fomalin pha loãng trung tính 10%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535182 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất gắn, cố định tế bào (Fomalin pha loãng trung tính 10%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535183 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 1.8%1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535184 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 1.8%2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535185 |
| Giá từng phần lô | 8,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 2.2%2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535186 |
| Giá từng phần lô | 249,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm2.2%1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535187 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm đầy dùng cho lớp mỡ dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300535189 |
| Giá từng phần lô | 202,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da |
|
| Mã phần lô | PP2300535191 |
| Giá từng phần lô | 83,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da hoặc niêm mạc môi |
|
| Mã phần lô | PP2300535193 |
| Giá từng phần lô | 195,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm đầy dùng cho lớp sâu của da |
|
| Mã phần lô | PP2300535194 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm đầy được sử dụng để điều trị bằng cách làm đầy các chỗ lõm da nông |
|
| Mã phần lô | PP2300535195 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm đầy trẻ hóa da, cải thiện nếp nhăn da |
|
| Mã phần lô | PP2300535197 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất làm khuôn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300535198 |
| Giá từng phần lô | 85,588,947 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2300535200 |
| Giá từng phần lô | 8,790,034 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất nhuộm tiêu bản EA-50 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535201 |
| Giá từng phần lô | 144,736,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535202 |
| Giá từng phần lô | 298,703,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535203 |
| Giá từng phần lô | 267,423,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất nhuộm tiêu bản OG-6 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535204 |
| Giá từng phần lô | 144,736,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 2, Assayed Chemistry Premium Plus Level 2( Hum Asy Control 2) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535205 |
| Giá từng phần lô | 561,685,446 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 3, Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535206 |
| Giá từng phần lô | 542,495,646 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất sát trùng tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300535207 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất tẩy rửa đa enzyme cho dụng cụ phẫu thuật & nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300535208 |
| Giá từng phần lô | 55,213,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất trám răng bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300535209 |
| Giá từng phần lô | 7,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất xử lý tế bào thay thế xylene không độc, Clear-Rite 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535210 |
| Giá từng phần lô | 351,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chỉ thị loại 4 cho tiệt trùng Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300535211 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chloramin B dùng sát khuẩn trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300535212 |
| Giá từng phần lô | 1,094,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chloroform [CH3Cl3] |
|
| Mã phần lô | PP2300535213 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chromocult coliform agar (CCA) |
|
| Mã phần lô | PP2300535214 |
| Giá từng phần lô | 98,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng ATCC K.pneumoniae ATCC BAA 1705 |
|
| Mã phần lô | PP2300535215 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn Bacillus cereus ATCC 10876 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535216 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn Klebsiella aerogenes ATCC 13048 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535217 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535218 |
| Giá từng phần lô | 14,000,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi sinh vật Streptococcus pneumoniae NCTC 12977 (ATCC ® 49619) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535219 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Classic PCR Plate Sealing Film, 125 x 80mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535220 |
| Giá từng phần lô | 2,585,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cóng phân tích sử dụng chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300535221 |
| Giá từng phần lô | 4,670,114,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Copper(II) sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300535222 |
| Giá từng phần lô | 752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu bôi trơn tay khoan 550ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535223 |
| Giá từng phần lô | 2,317,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu bôi trơn tay khoan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535224 |
| Giá từng phần lô | 34,189,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu sử dụng soi kính hiển vi 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535225 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu tip đa năng 200ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 200ul) |
|
| Mã phần lô | PP2300535226 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa bổ trợ nuôi cấy vi sinh R2A Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300535227 |
| Giá từng phần lô | 8,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa chẩn đoán Optochin 5 µg (Taxo P) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535228 |
| Giá từng phần lô | 126,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy Nitrocefin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535229 |
| Giá từng phần lô | 1,637,340,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy ONPG hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535230 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy Oxidase hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535231 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg làm kháng sinh đồ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535232 |
| Giá từng phần lô | 1,482,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535233 |
| Giá từng phần lô | 1,680,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Fluconazole 25µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535234 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535235 |
| Giá từng phần lô | 1,680,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 120µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535236 |
| Giá từng phần lô | 494,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 30µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535237 |
| Giá từng phần lô | 3,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg dùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535238 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg dùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535239 |
| Giá từng phần lô | 5,733,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535240 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg dùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535241 |
| Giá từng phần lô | 494,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Nalidixic acid 30µg dùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535242 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Netilmicin 30µg dùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535243 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Norfloxacin 10µg dùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535244 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg dùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535245 |
| Giá từng phần lô | 1,680,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 5µg dùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535246 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535247 |
| Giá từng phần lô | 2,174,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Penicillin G 10µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535248 |
| Giá từng phần lô | 2,372,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535249 |
| Giá từng phần lô | 1,680,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Polymyxin B 300µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535250 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Rifampicin 5µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535251 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535252 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Teicoplanin 30µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535253 |
| Giá từng phần lô | 494,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30 dùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535254 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Voriconazole 1µg làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535255 |
| Giá từng phần lô | 494,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy thực hiện thử nghiệm phát hiện nhạy cảm Bacitracinhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535256 |
| Giá từng phần lô | 14,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy thực hiện thử nghiệm phát hiện nhạy cảm Optochin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535257 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535258 |
| Giá từng phần lô | 5,337,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Amoxycillin/Clavulan acid 20/10µg(Augmentin) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535259 |
| Giá từng phần lô | 8,896,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535260 |
| Giá từng phần lô | 2,372,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 10/10µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535261 |
| Giá từng phần lô | 2,372,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Azithromycin 15µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535262 |
| Giá từng phần lô | 1,878,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300535263 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefaclor 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535264 |
| Giá từng phần lô | 691,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefepime 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535265 |
| Giá từng phần lô | 1,680,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefixime 5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535266 |
| Giá từng phần lô | 1,186,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535267 |
| Giá từng phần lô | 1,186,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535268 |
| Giá từng phần lô | 1,383,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535269 |
| Giá từng phần lô | 4,942,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535270 |
| Giá từng phần lô | 2,866,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefpodoxime 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535271 |
| Giá từng phần lô | 2,372,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30µg hoặc tương |
|
| Mã phần lô | PP2300535272 |
| Giá từng phần lô | 4,843,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535273 |
| Giá từng phần lô | 4,942,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535274 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535275 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535276 |
| Giá từng phần lô | 494,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535277 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Colistin sulphate 10µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535278 |
| Giá từng phần lô | 2,273,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535279 |
| Giá từng phần lô | 1,680,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30µg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535280 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Vancomycin 5µghoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535281 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa môi trường nuôi cấy không chọn lọc được dùng phân lập vi nấm Sabouraud Dextrose Agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535282 |
| Giá từng phần lô | 384,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa môi trường đổ sẵn petri Ф 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300535283 |
| Giá từng phần lô | 262,020,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt dùng phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300535284 |
| Giá từng phần lô | 441,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt dùng phân lập Salmonella, Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2300535286 |
| Giá từng phần lô | 32,059,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt được dùng phân lập chọn lọc Salmonella, Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2300535287 |
| Giá từng phần lô | 40,073,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa môi trường nuôi cấy vi sinh vật dùng thực hiện kháng sinh đồ Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300535288 |
| Giá từng phần lô | 150,840,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa môi trường nuôi cấy vi sinh vật thực hiện kháng sinh đồ vi khuẩn dễ mọc, Mueller Hinton Agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535289 |
| Giá từng phần lô | 181,781,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa môi trường thạch nâu có VCN nuôi cấy vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300535290 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa môi trường thạch nâu dùng nuôi cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300535291 |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa môi trường vận chuyển H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300535292 |
| Giá từng phần lô | 214,419,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa nuôi cấy nấm Candida, Chromo candida hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535293 |
| Giá từng phần lô | 48,826,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa Petri nhựa vô trùng 90x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300535294 |
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa thạch Alkaline peptone water |
|
| Mã phần lô | PP2300535295 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa thạch dùng sẵn chứa môi trường nuôi cấy sàng lọc vi khuẩn Helicobacter Pylori trong mẫu sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300535296 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300535297 |
| Giá từng phần lô | 11,603,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa thạch máu (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300535298 |
| Giá từng phần lô | 304,688,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535299 |
| Giá từng phần lô | 65,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diethyl Ether (C4H10O) |
|
| Mã phần lô | PP2300535300 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
di-Potassium hydrogen phosphate (K2HPO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300535301 |
| Giá từng phần lô | 612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ducitol |
|
| Mã phần lô | PP2300535302 |
| Giá từng phần lô | 3,076,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dụng cụ chứa mẫu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300535304 |
| Giá từng phần lô | 97,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch RapID 1ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535305 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch RapID 2ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535306 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch cồn tuyệt đối Ethanol 99%. |
|
| Mã phần lô | PP2300535307 |
| Giá từng phần lô | 283,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch đánh gỉ và khử ố màu dụng cụ (5000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535308 |
| Giá từng phần lô | 125,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch Ethanol 70% (can 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300535309 |
| Giá từng phần lô | 2,109,909,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch Ethanol 90% (can 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300535310 |
| Giá từng phần lô | 623,251,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch Glutaraldehyde khử trùng, khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300535311 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt (Hydrogen peroxide 3 % w/w, Ion Ag 0,003 % w/w) Can 5L |
|
| Mã phần lô | PP2300535312 |
| Giá từng phần lô | 347,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế ( can 5L) |
|
| Mã phần lô | PP2300535313 |
| Giá từng phần lô | 2,208,434,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300535315 |
| Giá từng phần lô | 82,689,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300535316 |
| Giá từng phần lô | 528,824,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300535317 |
| Giá từng phần lô | 130,865,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế (can 5L) |
|
| Mã phần lô | PP2300535318 |
| Giá từng phần lô | 3,564,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa thành phần Glutaraldehyde 2,55 % (w/w), hệ đệm pH= 5-6. |
|
| Mã phần lô | PP2300535319 |
| Giá từng phần lô | 155,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde CIDEX OPA 3,78L |
|
| Mã phần lô | PP2300535320 |
| Giá từng phần lô | 7,613,851,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300535321 |
| Giá từng phần lô | 6,798,558,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn thiết bị, dụng cụ y tế (Glutaraldehyde 2,7%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535322 |
| Giá từng phần lô | 510,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn qua đường không khí dạng phun sử dụng trên bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535323 |
| Giá từng phần lô | 444,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn, khử trùng dụng cụ (Glutaraldehyde 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535325 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế chứa 20% kl/kl Cocopropylene Diamine |
|
| Mã phần lô | PP2300535326 |
| Giá từng phần lô | 1,230,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử nhiễm dụng cụ, làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535327 |
| Giá từng phần lô | 1,739,625,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử trùng dụng cụ nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300535328 |
| Giá từng phần lô | 222,757,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch kiểm soát sử dụng trong xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300535329 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300535330 |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dich làm sạch dụng cụ y tế MEGASEPT E-5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535331 |
| Giá từng phần lô | 294,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế( can 5L) |
|
| Mã phần lô | PP2300535332 |
| Giá từng phần lô | 5,709,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm sạch enzyme có tác dụng khử khuẩn ( 5000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535333 |
| Giá từng phần lô | 198,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế có chứa enzyme Savinase 16 lex (protease) và các chất hoạt động bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300535335 |
| Giá từng phần lô | 605,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét chứa acid phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2300535336 |
| Giá từng phần lô | 56,849,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc thận HD Plus 144A dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535337 |
| Giá từng phần lô | 15,605,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc thận HD Plus 8,4B dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535338 |
| Giá từng phần lô | 17,707,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch nhũ tương bổ trợ cho môi trường nôi cấy vi sinh, Egg Yolk Tellurite Emulsion 20% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535339 |
| Giá từng phần lô | 7,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha sẵn, tẩy rửa và khử khuẩn các bề mặt dụng cụ, vật dụng trong gia dụng và y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300535340 |
| Giá từng phần lô | 234,714,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt (Hydrogen peroxide 3 % w/w, Ion Ag 0,003 % w/w) chai 750ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535341 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300535342 |
| Giá từng phần lô | 3,689,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch phun làm sạch và khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300535343 |
| Giá từng phần lô | 207,993,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2300535344 |
| Giá từng phần lô | 2,442,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300535345 |
| Giá từng phần lô | 42,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa máy thận Citrosteril hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535346 |
| Giá từng phần lô | 2,605,027,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa Montage DAB Away Kit trong hóa mô miễn dịch, loại pha 80% DI Water, 10% DAB Away |
|
| Mã phần lô | PP2300535347 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay nhanh Clearwateris 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300535348 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine gluconate 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300535349 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300535350 |
| Giá từng phần lô | 382,132,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa hoạt chất Chlorhexidine digluconate 2,0 % (w/w) |
|
| Mã phần lô | PP2300535351 |
| Giá từng phần lô | 154,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa hoạt chất Chlorhexidine digluconate 4,0 % (w/w) |
|
| Mã phần lô | PP2300535353 |
| Giá từng phần lô | 365,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa: Chlorhexidine Digluconate 1% (w/w) và các chất phụ gia, chất dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2300535354 |
| Giá từng phần lô | 700,906,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300535355 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (chlorhexidine digluconate 4%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535356 |
| Giá từng phần lô | 1,187,950,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại ( Ethanol 56% (w/w), Isopropanol 18% (w/w), Chlorhexidine Digluconate 0,5 % (w/w).) |
|
| Mã phần lô | PP2300535357 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại chai 1 lít (Ethanol 73,5% w/w, Isopropanol 2,5% w/w, Chlorhexidine digluconate 0,5% w/w) |
|
| Mã phần lô | PP2300535358 |
| Giá từng phần lô | 123,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Ethanol 80%, Isopropanol 7,2%, Chlorhexidine gluconat 0,5%, chất bảo vệ, dưỡng da và hương liệu |
|
| Mã phần lô | PP2300535359 |
| Giá từng phần lô | 403,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dùng trong khám bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300535360 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Ethanol 76% + Chlorhexidine gluconate 0,5% + Alpha-Terpineol 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300535361 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine Gluconate 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300535362 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay tiệt khuẩn chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535363 |
| Giá từng phần lô | 917,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay/sát khuẩn tay loại 01 lít, THA PURE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535364 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt chứa hoạt chất Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 0,1% (w/w), Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 % (w/w), Ethanol 30% (w/w). |
|
| Mã phần lô | PP2300535366 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt Didecyldimethylammonium chloride 0,1% (w/w); Chlorhexidine Digluconate 0,1% (w/w), Ethanol 30% (v/v) và các chất phụ gia vừa đủ 100% |
|
| Mã phần lô | PP2300535367 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn da dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Povidine iodine 10%, Isopropanol 10%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535368 |
| Giá từng phần lô | 123,676,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế với 5 enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300535369 |
| Giá từng phần lô | 1,941,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn dùng trong thận nhân tạo Peracetic Acid C2H4O3: 4,2% Hydrogen Peroxide H2O2: 30% Acetic Acid CH3COOH: 4,9% |
|
| Mã phần lô | PP2300535370 |
| Giá từng phần lô | 1,034,496,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn máy chạy thận nhân tạo chứa : Peracetic acid 1,9%; Hydrogen peroxide dưới 6%; Acetic acid 16% |
|
| Mã phần lô | PP2300535371 |
| Giá từng phần lô | 1,466,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế chứa hoạt chất Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 10% (w/w), Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 1,5% (w/w). |
|
| Mã phần lô | PP2300535372 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn ngoài da dùng trong y tế, rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300535373 |
| Giá từng phần lô | 98,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn nhanh, thường quy và phẫu thuật. |
|
| Mã phần lô | PP2300535374 |
| Giá từng phần lô | 300,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn rửa tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300535375 |
| Giá từng phần lô | 61,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535377 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535378 |
| Giá từng phần lô | 1,169,118,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa thành phần hoạt chất: Ethanol 73,5% (w/w), Isopropanol 2,5% (w/w), Chlorhexidine digluconate 0,5% (w/w). |
|
| Mã phần lô | PP2300535379 |
| Giá từng phần lô | 295,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535381 |
| Giá từng phần lô | 209,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng bọt trong lĩnh vực y tế và dân dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300535383 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535385 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Ethanol 70%, Isopropanol 2%, Chlorhexidine gluconate 0,5%, vitamin và các tá dược dưỡng da tay |
|
| Mã phần lô | PP2300535386 |
| Giá từng phần lô | 1,190,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn tay thường quy trong bệnh viện (Cocamidopropyl betaine, Sodium C14-17 alkyl sulfonate, chất làm ẩm và mềm da) |
|
| Mã phần lô | PP2300535387 |
| Giá từng phần lô | 316,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Benzethonium Chloride 0,4%, Cetrimide 0,45%, Polyaminopropyl biguanide 0,1 %) |
|
| Mã phần lô | PP2300535388 |
| Giá từng phần lô | 371,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ (Ortho - Phthalaldehyde 0,55%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535389 |
| Giá từng phần lô | 2,236,485,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535391 |
| Giá từng phần lô | 41,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535393 |
| Giá từng phần lô | 304,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát trùng tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300535394 |
| Giá từng phần lô | 7,840,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sử dụng để phun khử khuẩn nhanh các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300535395 |
| Giá từng phần lô | 306,715,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại - POSE SR#1 (Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535396 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy rửa đa enzym loại bỏ được biofilm, có độ pH trung bình (Subtilisins (0-1%),1,2-benzisothiazol-3(2H)-one (<0.05%), lipase (<0.1%), amylase (<0.1%) và Cellulase (<0.1%)) |
|
| Mã phần lô | PP2300535397 |
| Giá từng phần lô | 1,435,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme :Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ |
|
| Mã phần lô | PP2300535399 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế với sự kết hợp sinh học 5 enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn (Protease < 0,1%, Lipase < 0,1%, Amylase < 0,1%, Mannanase < 0,1%, Cellulase < 0,1% + chất hoạt động bề mặt) |
|
| Mã phần lô | PP2300535400 |
| Giá từng phần lô | 3,874,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy rửa máy thận, 100g chứa: 21g citric acid 1-hydrate, 2g lactic acid, 2g malic acid. |
|
| Mã phần lô | PP2300535401 |
| Giá từng phần lô | 210,561,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy rửa sinh học kết hợp ba enzym thủy phân protein |
|
| Mã phần lô | PP2300535402 |
| Giá từng phần lô | 665,859,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt (Didecyldimethylammonium chloride 2,5% + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine 5,1%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535403 |
| Giá từng phần lô | 1,640,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch, tiền khử khuẩn dụng cụ y tế có hoạt tính enzym (Enzyme protease 7,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535404 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300535405 |
| Giá từng phần lô | 2,990,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (ACID) |
|
| Mã phần lô | PP2300535406 |
| Giá từng phần lô | 2,128,005,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid), HD PLUS 144 A) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535407 |
| Giá từng phần lô | 8,803,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc. |
|
| Mã phần lô | PP2300535408 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch thành phần của thuốc nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300535409 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch VITEK 2 0,45% Sodium Chlorid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535410 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay trung tính 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535411 |
| Giá từng phần lô | 618,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eppendorf DNA LoBind Tubes, 2,0ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535412 |
| Giá từng phần lô | 389,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eppendorf DNA LoBind Tubes, 2.0ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535413 |
| Giá từng phần lô | 3,438,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eppendorf DNA LoBind Tubes, 5,0ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535414 |
| Giá từng phần lô | 1,759,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eppendorf DNA LoBind Tubes, 5.0ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535415 |
| Giá từng phần lô | 2,164,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eriochrome black T [C20H12N3NaO7S] |
|
| Mã phần lô | PP2300535416 |
| Giá từng phần lô | 4,966,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ethylendiamintetraacetic acid magnesium dipotassum salt [C10H12K2MgN2O8*2H2O] |
|
| Mã phần lô | PP2300535417 |
| Giá từng phần lô | 1,448,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ethylenediaminetetraacetic acid disodium magnesium salt hydrate [C10H12MgN2O8] |
|
| Mã phần lô | PP2300535418 |
| Giá từng phần lô | 3,804,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Formaldehyde (37%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535419 |
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Formaldehyde solution 37% |
|
| Mã phần lô | PP2300535420 |
| Giá từng phần lô | 321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Formandehyt 40% |
|
| Mã phần lô | PP2300535421 |
| Giá từng phần lô | 757,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Formol đệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300535422 |
| Giá từng phần lô | 146,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gel sát khuẩn, giữ ẩm vết thương, ngăn ngừa hình thành màng biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2300535423 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300535424 |
| Giá từng phần lô | 156,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy in nhiệt sử dụng cho máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300535425 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300535426 |
| Giá từng phần lô | 673,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giemsa (500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535427 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giemsa 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535428 |
| Giá từng phần lô | 15,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giếng phản ứng sử dụng làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm đa đề kháng |
|
| Mã phần lô | PP2300535429 |
| Giá từng phần lô | 197,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300535430 |
| Giá từng phần lô | 6,890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haemophilus Test Medium (HTM 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300535431 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hệ thống làm sạch cao cấp 2 thành phần cho máy rửa tự động - 2 enzyme (5000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535432 |
| Giá từng phần lô | 74,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hệ thống làm sạch cao cấp 2 thành phần cho máy rửa tự động - 2 enzyme( 5000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535433 |
| Giá từng phần lô | 790,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Helicobacter Test INFAI-CP50 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535434 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hexamethylenetetramine (CH2)6N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300535435 |
| Giá từng phần lô | 114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hồ tinh bột (Starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300535436 |
| Giá từng phần lô | 917,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300535437 |
| Giá từng phần lô | 97,824,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất bôi trơn cho các dụng cụ phẫu thuật hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535438 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300535439 |
| Giá từng phần lô | 35,654,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300535440 |
| Giá từng phần lô | 249,920,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần, RIQAS Coagulation (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535441 |
| Giá từng phần lô | 993,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Anti -TSH Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300535442 |
| Giá từng phần lô | 316,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300535443 |
| Giá từng phần lô | 359,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Ammonia và Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300535444 |
| Giá từng phần lô | 244,016,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300535445 |
| Giá từng phần lô | 221,472,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300535446 |
| Giá từng phần lô | 519,089,922 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300535447 |
| Giá từng phần lô | 584,197,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Proteins đặc biệt hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300535448 |
| Giá từng phần lô | 609,333,638 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300535449 |
| Giá từng phần lô | 664,320,099 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (mẫu ngoại kiểm sinh hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2300535450 |
| Giá từng phần lô | 865,835,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly Haematology (mẫu ngoại kiểm huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2300535451 |
| Giá từng phần lô | 784,154,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 16 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300535452 |
| Giá từng phần lô | 669,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng 12 thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300535453 |
| Giá từng phần lô | 25,727,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất diệt công trùng (Permethrin, 50% ± 2,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535454 |
| Giá từng phần lô | 1,612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất diệt muỗi |
|
| Mã phần lô | PP2300535455 |
| Giá từng phần lô | 545,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300535456 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất định nhóm máu Anti-D (IgG+IgM monoclonal) |
|
| Mã phần lô | PP2300535457 |
| Giá từng phần lô | 22,734,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất định nhóm máu Anti-human Globulin (polycl.) |
|
| Mã phần lô | PP2300535458 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất định tính các kháng nguyên AB trên tế bào hồng cầu của con người |
|
| Mã phần lô | PP2300535459 |
| Giá từng phần lô | 8,217,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam |
|
| Mã phần lô | PP2300535460 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam Liên kết Polymer với Montage PolyVue, Cytokeratin 20 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535461 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein, CDX2 (EP25) (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535462 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein, Neuron Specific Enolase (NSE) (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535463 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch liên kết Polymer với kháng thể thứ hai, Desmin (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535464 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch liên kết Polymer với kháng thể thứ hai, Dog 1 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535465 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300535466 |
| Giá từng phần lô | 4,808,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dung môi tạo dòng chảy cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300535467 |
| Giá từng phần lô | 67,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng phát hiện Catalase (Hydrogen Peroxide - H2O2) |
|
| Mã phần lô | PP2300535468 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300535469 |
| Giá từng phần lô | 484,293,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất gắn tiêu bản Mouting Medium (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535470 |
| Giá từng phần lô | 276,811,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Tuttnauer |
|
| Mã phần lô | PP2300535471 |
| Giá từng phần lô | 375,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300535472 |
| Giá từng phần lô | 12,721,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300535473 |
| Giá từng phần lô | 41,428,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300535474 |
| Giá từng phần lô | 18,852,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch YHC liên kết Polymer với Montage PoluVue (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535475 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất Iodine, pellets a.r. 100g |
|
| Mã phần lô | PP2300535476 |
| Giá từng phần lô | 2,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Salmonella dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300535477 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá boydii (Nhóm C) |
|
| Mã phần lô | PP2300535478 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá dysenteri (Nhóm A) |
|
| Mã phần lô | PP2300535479 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá flexneri (Nhóm B) |
|
| Mã phần lô | PP2300535480 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá sonnei (Nhóm D) |
|
| Mã phần lô | PP2300535481 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đa giá (Vibrio cholera) |
|
| Mã phần lô | PP2300535482 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đơn giá Inaba |
|
| Mã phần lô | PP2300535483 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đơn giá Ogawa |
|
| Mã phần lô | PP2300535484 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất khử trùng màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300535485 |
| Giá từng phần lô | 994,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy huyết học có thông số nhiễm khuẩn huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300535486 |
| Giá từng phần lô | 70,881,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300535487 |
| Giá từng phần lô | 11,229,435 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300535488 |
| Giá từng phần lô | 11,229,435 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. |
|
| Mã phần lô | PP2300535489 |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát mức độ 3 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. |
|
| Mã phần lô | PP2300535490 |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao (LEVEL 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300535491 |
| Giá từng phần lô | 136,890,162 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp (LEVEL 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300535492 |
| Giá từng phần lô | 136,890,162 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình (LEVEL 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300535493 |
| Giá từng phần lô | 136,890,162 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300535494 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm Protein đặc hiệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300535495 |
| Giá từng phần lô | 177,270,057 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300535496 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300535497 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300535498 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300535499 |
| Giá từng phần lô | 11,229,435 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300535500 |
| Giá từng phần lô | 67,079,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300535501 |
| Giá từng phần lô | 97,824,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300535502 |
| Giá từng phần lô | 197,207,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300535503 |
| Giá từng phần lô | 197,207,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300535504 |
| Giá từng phần lô | 87,647,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300535505 |
| Giá từng phần lô | 177,270,057 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300535506 |
| Giá từng phần lô | 177,270,057 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mẫu (3) |
|
| Mã phần lô | PP2300535507 |
| Giá từng phần lô | 43,642,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất làm sạch dụng cụ bong tróc biofilm gồm 6 Enzym |
|
| Mã phần lô | PP2300535508 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất làm sạch dụng cụ y tế Instruzym, Megasept E-3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535509 |
| Giá từng phần lô | 500,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất làm sạch và khử trùng màng lọc thận nhân tạo: Peracetic acid: 5%, Hydrogen Peroxide: 25%, Acetic Acid: 9%, Nước: 61% |
|
| Mã phần lô | PP2300535510 |
| Giá từng phần lô | 3,062,928,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất máu cừu khử sợi huyết 100ml bổ trợ nuôi cấy sinh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535511 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất nhuộm các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, nhuộm bạch cầu, tế bào biểu mô và vi trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300535512 |
| Giá từng phần lô | 22,949,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất nhuộm các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, nhuộm hồng cầu và trụ niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300535513 |
| Giá từng phần lô | 22,949,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất nhuộm phết máu Buffer tablets PH 6.8 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535514 |
| Giá từng phần lô | 384,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất nhuộm soi hồng cầu, Brilliant cresyl blue solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535515 |
| Giá từng phần lô | 135,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất nội kiểm Huyết học 3 level |
|
| Mã phần lô | PP2300535516 |
| Giá từng phần lô | 339,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất phân tích các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, xác định những mẫu bệnh phẩm có nhân như bạch cầu, tế bào biểu mô và vi trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300535517 |
| Giá từng phần lô | 16,180,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất phân tích các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, xác định những mẫu bệnh phẩm không có nhân như hồng cầu, trụ niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300535518 |
| Giá từng phần lô | 16,180,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất phun khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300535519 |
| Giá từng phần lô | 26,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300535520 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất rửa có tính axit dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300535521 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300535522 |
| Giá từng phần lô | 1,114,280,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại chai 500ml (Ethanol 73,5% w/w, Isopropanol 2,5% w/w, Chlorhexidine digluconate 0,5% w/w) |
|
| Mã phần lô | PP2300535523 |
| Giá từng phần lô | 307,597,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất Sodium chloride a.r hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535524 |
| Giá từng phần lô | 304,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất soi nhuộm Nigrosin tìm Cryptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300535525 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535526 |
| Giá từng phần lô | 614,740,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535527 |
| Giá từng phần lô | 82,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm Khí Máu RIQAS Blood Gas (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535528 |
| Giá từng phần lô | 123,146,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535529 |
| Giá từng phần lô | 47,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535530 |
| Giá từng phần lô | 248,380,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm Tim mạch RIQAS hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535531 |
| Giá từng phần lô | 634,057,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch HIV/Hepatitis |
|
| Mã phần lô | PP2300535532 |
| Giá từng phần lô | 153,981,531 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300535533 |
| Giá từng phần lô | 61,578,036 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch TORCH |
|
| Mã phần lô | PP2300535534 |
| Giá từng phần lô | 90,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300535535 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300535536 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300535537 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300535538 |
| Giá từng phần lô | 57,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300535539 |
| Giá từng phần lô | 45,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300535540 |
| Giá từng phần lô | 57,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300535541 |
| Giá từng phần lô | 80,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300535542 |
| Giá từng phần lô | 42,139,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300535543 |
| Giá từng phần lô | 241,755,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng để bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300535544 |
| Giá từng phần lô | 39,070,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất sử dụng rửa máy Boule Hypochlorite 2% Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300535545 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất tẩy rửa sinh học kết hợp năm enzym thủy phân protein hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535546 |
| Giá từng phần lô | 295,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất thẩm phân máu đậm đặc base, Kydheadmo 1B HC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535547 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất thử chỉ thị Nitrat MicroScan 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535548 |
| Giá từng phần lô | 23,476,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất thử định danh vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300535549 |
| Giá từng phần lô | 5,329,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất tiệt trùng sử dụng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300535550 |
| Giá từng phần lô | 107,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất Toluene |
|
| Mã phần lô | PP2300535551 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất trám răng bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300535553 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300535554 |
| Giá từng phần lô | 78,382,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300535555 |
| Giá từng phần lô | 78,382,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xác định độ đục chuẩn Mc Farland 0,5, McF 0,5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535556 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xác định nhóm máu Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2300535557 |
| Giá từng phần lô | 44,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xác định nhóm máu Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2300535558 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300535559 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300535560 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm soi nhuộm Alkaline Methylen Blue tìm C.diphtheriae (trực khuẩn bạch hầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300535561 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535562 |
| Giá từng phần lô | 26,710,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xử lý hồ nước thải Trichloroisocyanuric acid TCCA 90% |
|
| Mã phần lô | PP2300535563 |
| Giá từng phần lô | 897,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất Xylen > 99% |
|
| Mã phần lô | PP2300535564 |
| Giá từng phần lô | 1,236,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hộp trữ lạnh 100 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2300535565 |
| Giá từng phần lô | 100,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrazin Sulfate [(NH2)2H2SO4] |
|
| Mã phần lô | PP2300535566 |
| Giá từng phần lô | 3,923,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iron sulphite agar |
|
| Mã phần lô | PP2300535567 |
| Giá từng phần lô | 1,823,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isooctane (2,2,4-Trimêtylpentan) |
|
| Mã phần lô | PP2300535568 |
| Giá từng phần lô | 469,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Javel 10- 11% |
|
| Mã phần lô | PP2300535569 |
| Giá từng phần lô | 553,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali chloride solution 3M (KCl 3M) |
|
| Mã phần lô | PP2300535570 |
| Giá từng phần lô | 740,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali Chromate 99,5% (K2CrO4 ) |
|
| Mã phần lô | PP2300535571 |
| Giá từng phần lô | 3,382,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali dihydro phosphate; [KH2PO4] |
|
| Mã phần lô | PP2300535572 |
| Giá từng phần lô | 3,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali hexacyanoferrate(II) trihydrate (K4[Fe(CN)6]*3H₂O) |
|
| Mã phần lô | PP2300535573 |
| Giá từng phần lô | 461,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali hydroxide [KOH] |
|
| Mã phần lô | PP2300535574 |
| Giá từng phần lô | 1,346,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali iodate (IKO3) |
|
| Mã phần lô | PP2300535575 |
| Giá từng phần lô | 2,566,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali iodide [KI] |
|
| Mã phần lô | PP2300535576 |
| Giá từng phần lô | 8,802,068 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali metabisulfit (K2S2O5) |
|
| Mã phần lô | PP2300535577 |
| Giá từng phần lô | 392,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali pemanganat (KMnO₄) |
|
| Mã phần lô | PP2300535578 |
| Giá từng phần lô | 1,191,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali sunfat (K2SO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300535579 |
| Giá từng phần lô | 137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2] |
|
| Mã phần lô | PP2300535580 |
| Giá từng phần lô | 537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO₄*7H₂O) |
|
| Mã phần lô | PP2300535581 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Keo dán 1 bước Single Bond Universal hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535582 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Keo dán lam kính Mounting Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300535583 |
| Giá từng phần lô | 8,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế mức độ trung bình (17% kl/kl 1- propanol, 0.23% kl/kl Didecyldimethylammonium chloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300535584 |
| Giá từng phần lô | 7,588,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khay kháng nấm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535585 |
| Giá từng phần lô | 52,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300535586 |
| Giá từng phần lô | 5,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khay kháng sinh đồ Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300535588 |
| Giá từng phần lô | 526,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khay kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300535589 |
| Giá từng phần lô | 426,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khay ủ 30 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300535590 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khay ủ 30 giếng dùng cho xét nghiệm dị ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300535591 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khay ủ 44 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300535592 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/Sulbactam 10-5mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300535593 |
| Giá từng phần lô | 1,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300535594 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khoanh giấy kháng sinh Kanamycin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300535595 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khoanh giấy kháng sinh Metronidazol 50mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300535596 |
| Giá từng phần lô | 988,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1 mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300535597 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300535598 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lọ hóa chất dùng thực hiện thử nghiệm coagulase để định danh Staphylococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300535599 |
| Giá từng phần lô | 4,374,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lọ môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300535600 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lọ thủy tinh (Glass vials) |
|
| Mã phần lô | PP2300535601 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesium oxide (MgO) |
|
| Mã phần lô | PP2300535602 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Malonate broth |
|
| Mã phần lô | PP2300535603 |
| Giá từng phần lô | 1,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Màng lọc vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300535604 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Men vi sinh Gem - P1 |
|
| Mã phần lô | PP2300535605 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300535606 |
| Giá từng phần lô | 50,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methylene blue indicator (chỉ thị màu) |
|
| Mã phần lô | PP2300535607 |
| Giá từng phần lô | 185,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methylene red (chỉ thị màu) |
|
| Mã phần lô | PP2300535608 |
| Giá từng phần lô | 1,338,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Miếng dán cho đĩa PCR 96 miếng (125 x 80mm), Classic PCR Plate Sealing Film hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535609 |
| Giá từng phần lô | 4,625,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mikrobiologie anaerotest (Chỉ thị nhận biết kỵ khí) |
|
| Mã phần lô | PP2300535610 |
| Giá từng phần lô | 16,827,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường Arginine Decarboxylase broth |
|
| Mã phần lô | PP2300535611 |
| Giá từng phần lô | 976,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ để phân lập Bacillus cereus |
|
| Mã phần lô | PP2300535612 |
| Giá từng phần lô | 84,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Agar, Agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535613 |
| Giá từng phần lô | 1,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh chọn lọc để định lượng coliforms, VIOLET RED BILE LACTOSE AGAR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535614 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh chọn lọc staphylococci, BAIRD PARKER AGAR BASE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535615 |
| Giá từng phần lô | 3,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh định lượng vi khuẩn, PLATE COUNT AGAR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535616 |
| Giá từng phần lô | 1,716,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh HELICOBACTER PYLORI, HELICOBACTER PYLORI AGAR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535617 |
| Giá từng phần lô | 59,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân biệt vi khuẩn Gram âm, MR-VP broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535618 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân lập Pseudomonas aeruginosa, CN (Pseudomonas) supplement hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535619 |
| Giá từng phần lô | 4,614,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân lập và định lượng tụ cầu, Mannitol Salt Agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535620 |
| Giá từng phần lô | 67,323,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Sodium Cloride |
|
| Mã phần lô | PP2300535621 |
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TRYPTIC SOY AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300535622 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bột được sử dụng để phân biệt trực khuẩn đường ruột Gram âm (Ornithine Decarboxylase broth) |
|
| Mã phần lô | PP2300535623 |
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường bột Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300535624 |
| Giá từng phần lô | 36,619,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300535625 |
| Giá từng phần lô | 186,056,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Sensititre MHB with TES hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535626 |
| Giá từng phần lô | 126,403,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường canh thang Mueller Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES |
|
| Mã phần lô | PP2300535627 |
| Giá từng phần lô | 7,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300535628 |
| Giá từng phần lô | 47,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường chọn lọc định lượng vi sinh nấm men và nấm mốc, Dichloran - glycerin (DG 18) agar base hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535629 |
| Giá từng phần lô | 3,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường Chromagar Candida |
|
| Mã phần lô | PP2300535630 |
| Giá từng phần lô | 63,448,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường Chromatic TM Candida |
|
| Mã phần lô | PP2300535631 |
| Giá từng phần lô | 284,854,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường để liệt kê các sinh vật dị dưỡng trong nước, R2A AGAR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535632 |
| Giá từng phần lô | 3,208,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường dinh dưỡng cao để phân lập các vi sinh vật khó tính, CHOCOLATE AGAR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535633 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Swim-up 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535634 |
| Giá từng phần lô | 223,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường lỏng chọn lọc để phát hiện và định lượng vi khuẩn coliform và E. coli trong nước và thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300535635 |
| Giá từng phần lô | 8,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường lỏng để kiểm tra độ vô trùng và nuôi cấy kỵ khí khó tính và vi sinh vật hiếu khí, Fluid Thioglycollate Medium hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535636 |
| Giá từng phần lô | 4,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nền để phát hiện Salmonella spp từ thực phẩm và mẫu môi trường. |
|
| Mã phần lô | PP2300535637 |
| Giá từng phần lô | 5,593,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base + 5% Sheep Blood |
|
| Mã phần lô | PP2300535638 |
| Giá từng phần lô | 1,394,566,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Escherichia coli, Trytone bile X-glucuronide agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535639 |
| Giá từng phần lô | 28,377,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Coliform, Brilliant-green bile lactose broth (2%) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535640 |
| Giá từng phần lô | 9,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Enterococci, Bile aesculin azide agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535641 |
| Giá từng phần lô | 5,101,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Streptococci nhóm D, Bile Esculin Agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535642 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio spp., Alkaline peptone water hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535643 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio, TraceMedia™ TCBS Agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535644 |
| Giá từng phần lô | 108,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy định danh các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu, brilliance uti agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535645 |
| Giá từng phần lô | 10,687,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy Mannitol Salt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300535646 |
| Giá từng phần lô | 924,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy Mueller Hinton Blood Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300535647 |
| Giá từng phần lô | 135,369,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram âm, Mac Conkey Agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535648 |
| Giá từng phần lô | 611,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy trong định lượng ecoli và coliform |
|
| Mã phần lô | PP2300535649 |
| Giá từng phần lô | 196,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy trong định lượng ecoli và coliform đổ sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300535650 |
| Giá từng phần lô | 406,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy và phân lập các loài Haemophilus trong mẫu bệnh phẩm từ đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300535651 |
| Giá từng phần lô | 385,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2300535652 |
| Giá từng phần lô | 141,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth, Glycerol (20%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535653 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Buffered peptone water |
|
| Mã phần lô | PP2300535654 |
| Giá từng phần lô | 4,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Chocolate agar (90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300535655 |
| Giá từng phần lô | 91,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi sinh chọn lọc Vibrio spp, TCBS agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535656 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi sinh coliform, RAPPAPORT VASSILIADIS SOY (RSV) BROTH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535657 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Kligler Iron Agar (5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535658 |
| Giá từng phần lô | 51,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Lysine Decarboxylase broth |
|
| Mã phần lô | PP2300535659 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện coliform, TRYPTIC SOY AGAR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535660 |
| Giá từng phần lô | 4,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Streptococci, Brain Heart Infusion Broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535661 |
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường rửa tinh trùng theo phương pháp Swim-up 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535662 |
| Giá từng phần lô | 94,140,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường sinh hóa vi sinh gây bệnh đường L + Aribinose |
|
| Mã phần lô | PP2300535663 |
| Giá từng phần lô | 2,841,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phát hiện các loài Enterobacteriaceae sản sinh carbapenemase (CPE) |
|
| Mã phần lô | PP2300535664 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường sinh màu được sử dụng để phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2300535665 |
| Giá từng phần lô | 118,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường sử dụng phân biệt và định danh nhóm vi khuẩn đường ruột thuộc họ Enterobacteriaceae. |
|
| Mã phần lô | PP2300535666 |
| Giá từng phần lô | 3,312,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường tăng sinh không chọn lọc tất cả các vi khuẩn, ngoại trừ Haemophilus influenzae |
|
| Mã phần lô | PP2300535667 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường thạch nuôi cấy vi sinh Columbia blood |
|
| Mã phần lô | PP2300535668 |
| Giá từng phần lô | 16,029,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh EcoBio Mueller-Hinton II Agar 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300535669 |
| Giá từng phần lô | 66,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường thu nhận và vận chuyển mẫu bệnh phẩm Cary-Blair agar |
|
| Mã phần lô | PP2300535670 |
| Giá từng phần lô | 14,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường tiêu chuẩn Ecoli O157 |
|
| Mã phần lô | PP2300535671 |
| Giá từng phần lô | 40,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường tiêu chuẩn Ecoli O157 đổ sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300535672 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường vi sinh Bacillus Cereus (PREP) Agar Base 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300535673 |
| Giá từng phần lô | 2,623,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường vi sinh Mannitol Motility Nitrate (MMN) |
|
| Mã phần lô | PP2300535674 |
| Giá từng phần lô | 2,272,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường vi sinh Peptone Water Base |
|
| Mã phần lô | PP2300535675 |
| Giá từng phần lô | 4,300,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường vi sinh phát hiện vi khuẩn coliform, Lauryl Sulfat broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535676 |
| Giá từng phần lô | 5,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường vi sinh Tryptone Water |
|
| Mã phần lô | PP2300535677 |
| Giá từng phần lô | 2,091,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)" |
|
| Mã phần lô | PP2300535678 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-(1-naphtyl) ethylenediamine dihydrochloride C10H7NHCH2CH2NH2-2HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300535679 |
| Giá từng phần lô | 4,152,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri bicacbonat [NaHCO3] |
|
| Mã phần lô | PP2300535680 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri Borat; [Na2B4O7] |
|
| Mã phần lô | PP2300535681 |
| Giá từng phần lô | 116,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri diclorosoxyanurat [C2N3O3Cl2Na.2H2O] |
|
| Mã phần lô | PP2300535682 |
| Giá từng phần lô | 4,326,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyroxyt [NaOH] |
|
| Mã phần lô | PP2300535683 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri metabisulphit (Na2S2O5) |
|
| Mã phần lô | PP2300535684 |
| Giá từng phần lô | 70,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri Nitrua; (NaN3) |
|
| Mã phần lô | PP2300535685 |
| Giá từng phần lô | 2,126,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri Salicylat [C7H5NaO3] |
|
| Mã phần lô | PP2300535686 |
| Giá từng phần lô | 6,453,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri sulfite [Na₂O₃S] |
|
| Mã phần lô | PP2300535687 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri sunfat khan (Na2SO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300535688 |
| Giá từng phần lô | 94,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nessler reagent for ammonium salt |
|
| Mã phần lô | PP2300535689 |
| Giá từng phần lô | 245,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nuclease fee Water hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535690 |
| Giá từng phần lô | 2,460,754 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300535691 |
| Giá từng phần lô | 207,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất không có nucleic acid, Nuclease free Water hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535692 |
| Giá từng phần lô | 1,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300535693 |
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước muối sinh ký vô trùng dùng (NS 0,85%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535694 |
| Giá từng phần lô | 91,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống chuẩn máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300535695 |
| Giá từng phần lô | 35,383,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống đo độ đục chuẩn McFarland số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300535696 |
| Giá từng phần lô | 1,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống độ đục chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300535697 |
| Giá từng phần lô | 1,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống đựng chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300535698 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống Falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535699 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống ly tâm 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535700 |
| Giá từng phần lô | 1,810,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống môi trường dạng lỏng dùng tăng sinh Streptococus |
|
| Mã phần lô | PP2300535701 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống môi trường vận chuyển vỉ rút |
|
| Mã phần lô | PP2300535702 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nhựa trong suốt có nút xoáy vặn chặt chứa 5ml môi trường lỏng dinh dưỡng cao dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật kể cả vi sinh vật khó tính. |
|
| Mã phần lô | PP2300535703 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống tăng sinh không chọn lọc tất cả các loại vi khuẩn, kể cả H.influenzae |
|
| Mã phần lô | PP2300535704 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống vật liệu trám composite đặc màu A3 và A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300535705 |
| Giá từng phần lô | 87,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống vật liệu trám thẩm mỹ Composite (lỏng) A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300535706 |
| Giá từng phần lô | 51,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phèn sắt amoni [NH4Fe(SO4)2.nH2O] |
|
| Mã phần lô | PP2300535707 |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenol red broth |
|
| Mã phần lô | PP2300535708 |
| Giá từng phần lô | 1,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenolphthalein (chỉ thị màu) |
|
| Mã phần lô | PP2300535709 |
| Giá từng phần lô | 678,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phloroglucinol (1,3,5-trihydroxybenzene) [C6H6O3] |
|
| Mã phần lô | PP2300535710 |
| Giá từng phần lô | 1,668,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pipette Pasteur 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300535711 |
| Giá từng phần lô | 7,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Plate đọc kết quả 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300535712 |
| Giá từng phần lô | 999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
QuBIT Assay Tubes hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535713 |
| Giá từng phần lô | 2,461,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
QuBIT ds DNA Hight Sensitivity kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535714 |
| Giá từng phần lô | 16,941,524 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy Bacteroides fragilis ATCC 25285 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535715 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy Bacteroides thetaiotaomicron ATCC 29741 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535716 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy Candida albicans ATCC 14053 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535717 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy Candida glabrata ATCC 2001 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535718 |
| Giá từng phần lô | 5,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy Candida kefyra ATCC 2512 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535719 |
| Giá từng phần lô | 5,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy Candida krusei ATCC 6258 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535720 |
| Giá từng phần lô | 5,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy Candida parapsilosis ATCC 22019 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535721 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel |
|
| Mã phần lô | PP2300535723 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy chủng chuẩn Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2300535724 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy chủng chuẩn Haemophilus influenzae |
|
| Mã phần lô | PP2300535725 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2300535726 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535727 |
| Giá từng phần lô | 21,000,885 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300535728 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Enterococcus faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2300535729 |
| Giá từng phần lô | 35,001,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2300535730 |
| Giá từng phần lô | 35,001,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy chủng chuẩn vi sinh vật Pseudomonas aeruginosa hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535731 |
| Giá từng phần lô | 30,801,298 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy Cryptococcus laurentii ATCC 66036 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535732 |
| Giá từng phần lô | 5,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que cấy nhựa 1ul |
|
| Mã phần lô | PP2300535733 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que chủng chuẩn QC, Rap ID hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535734 |
| Giá từng phần lô | 18,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que kháng sinh đồ, NK-MIC.DS hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535735 |
| Giá từng phần lô | 100,104,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300535736 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử độ cứng của nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2300535737 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300535739 |
| Giá từng phần lô | 766,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300535740 |
| Giá từng phần lô | 131,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử hiệu năng peracetic acid trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300535741 |
| Giá từng phần lô | 46,206,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300535742 |
| Giá từng phần lô | 564,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300535743 |
| Giá từng phần lô | 1,279,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử nước tiểu 10 thông số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300535744 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300535746 |
| Giá từng phần lô | 463,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử nước tiểu xét nghiệm bán định lượng 9 thông số, MEDITAPE UC-9A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535747 |
| Giá từng phần lô | 709,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300535748 |
| Giá từng phần lô | 756,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300535749 |
| Giá từng phần lô | 41,776,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sáp (paraffin hạt) đúc mẫu HistoPlast Paraffin Wax |
|
| Mã phần lô | PP2300535750 |
| Giá từng phần lô | 102,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sáp Paraffin để cố định mẫu, Paraffin Type 6 hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300535751 |
| Giá từng phần lô | 156,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300535752 |
| Giá từng phần lô | 763,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sodium citrate tribasic dihydrate; [C6H5O7Na3.2H2O] |
|
| Mã phần lô | PP2300535753 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sodium sulfite (Na2S2O4) |
|
| Mã phần lô | PP2300535754 |
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Standard Profile PCR 96 Well Plate 0.2ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535755 |
| Giá từng phần lô | 1,229,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sterikon plus bioindikator |
|
| Mã phần lô | PP2300535756 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfanilamide C₆H₈N₂O₂S |
|
| Mã phần lô | PP2300535757 |
| Giá từng phần lô | 3,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300535758 |
| Giá từng phần lô | 205,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300535759 |
| Giá từng phần lô | 18,742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test 4 chất Multi 4 Drug (Morphine, THC, Metamphetamin, MDMA) |
|
| Mã phần lô | PP2300535760 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test chạy mẫu có Lactate 250 test, RP500 Measurement Cartridge Lac 250 Test hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535761 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test chiết tách DNA/RNA, TopPURE® Maga Serum DNA/RNA Extraction Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535762 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test của thẻ định danh nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300535763 |
| Giá từng phần lô | 1,303,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300535764 |
| Giá từng phần lô | 399,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test định danh IVD NK-IDS 14GNRn( hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535765 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test định danh IVD NK-RNIS ( hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300535766 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test định danh que giấy IVD NK-X/V/XV |
|
| Mã phần lô | PP2300535767 |
| Giá từng phần lô | 344,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test định tính kháng nguyên dengue virus NS1, Asan Easy Test Dengue NS1 Ag 100 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535768 |
| Giá từng phần lô | 1,574,952,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test định tính kháng nguyên lao Mycobacterium tuberculosis complex |
|
| Mã phần lô | PP2300535769 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test định tính kháng nguyên virus viêm gan B. |
|
| Mã phần lô | PP2300535770 |
| Giá từng phần lô | 340,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test định tính kháng thể của kháng nguyên bề mặt HBs, Asan Easy Test Anti-HBs hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535771 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test định tính kháng thể kháng Lỵ amip (Etamoeba histolytica) |
|
| Mã phần lô | PP2300535772 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test H. pylori trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2300535773 |
| Giá từng phần lô | 4,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300535774 |
| Giá từng phần lô | 88,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300535775 |
| Giá từng phần lô | 374,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test hóa chất nuôi cấy lao Mycobacterium Tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2300535776 |
| Giá từng phần lô | 53,075,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test hóa chất nuôi cấy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300535777 |
| Giá từng phần lô | 52,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test kháng sinh Amoxicillin/clavulanic dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535778 |
| Giá từng phần lô | 2,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test kháng sinh Colistin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535779 |
| Giá từng phần lô | 7,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test kháng sinh đồ, NK-MIC.MDA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535780 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test kháng sinh Imipenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535781 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test kháng sinh Meropenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535782 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test kháng sinh Metronidazole dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300535783 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test kháng sinh Vancomycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300535784 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test kiểm soát quá trình tách chiết và quá trình ức chế PCR, AccuPower MTB&NTM Real-Time PCR Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535785 |
| Giá từng phần lô | 185,734,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh Amphetamin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300535786 |
| Giá từng phần lô | 203,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh Bioline HBsAg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535787 |
| Giá từng phần lô | 562,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán HIV-1/HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300535788 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B và H1N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300535789 |
| Giá từng phần lô | 362,613,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300535790 |
| Giá từng phần lô | 939,570,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán giang mai do Treponema pallodum (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2300535791 |
| Giá từng phần lô | 237,008,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán giang mai kỹ thuật RPR Charbon |
|
| Mã phần lô | PP2300535792 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300535793 |
| Giá từng phần lô | 1,138,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300535794 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535795 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300535796 |
| Giá từng phần lô | 1,553,139,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300535797 |
| Giá từng phần lô | 501,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300535798 |
| Giá từng phần lô | 1,079,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300535799 |
| Giá từng phần lô | 1,522,149,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chuẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300535800 |
| Giá từng phần lô | 188,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh Dengue IgG/IgM cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300535801 |
| Giá từng phần lô | 255,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300535802 |
| Giá từng phần lô | 4,757,142,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300535803 |
| Giá từng phần lô | 872,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh định tính kháng nguyên H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300535804 |
| Giá từng phần lô | 561,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh định tính kháng nguyên virut viêm gan B HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300535805 |
| Giá từng phần lô | 560,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh định tính kháng thể kháng syphilis (giang mai) |
|
| Mã phần lô | PP2300535806 |
| Giá từng phần lô | 986,125,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh định tính Methamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2300535808 |
| Giá từng phần lô | 94,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh định tính nhóm chất thuốc phiện Morphine - Heroin - Opiates trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300535809 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh H. Pylori trong mẫu nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300535810 |
| Giá từng phần lô | 2,823,256,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh HAV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300535811 |
| Giá từng phần lô | 499,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300535812 |
| Giá từng phần lô | 96,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh HBsAb (4mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300535813 |
| Giá từng phần lô | 232,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535814 |
| Giá từng phần lô | 636,352,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh Insight HEV-IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300535815 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh Insight OPI hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535816 |
| Giá từng phần lô | 186,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300535817 |
| Giá từng phần lô | 2,129,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh kháng nguyên virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300535819 |
| Giá từng phần lô | 305,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300535821 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh kiểm tra xác định protein phản ứng C (CRP) trực tiếp, CRP DIRECT LATEX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535822 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) |
|
| Mã phần lô | PP2300535823 |
| Giá từng phần lô | 4,318,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện Chlamydiae |
|
| Mã phần lô | PP2300535824 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300535826 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300535827 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện HBsAg trong huyết thanh/ huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300535828 |
| Giá từng phần lô | 420,063,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300535829 |
| Giá từng phần lô | 61,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Malaria Pf/Pv sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300535830 |
| Giá từng phần lô | 88,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 của Dengue virus trong huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300535831 |
| Giá từng phần lô | 2,530,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300535832 |
| Giá từng phần lô | 43,627,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng thể HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300535833 |
| Giá từng phần lô | 197,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng streptolysin O |
|
| Mã phần lô | PP2300535834 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300535835 |
| Giá từng phần lô | 1,516,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu (Morphine - Heroin - Opiates) |
|
| Mã phần lô | PP2300535836 |
| Giá từng phần lô | 241,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện Marijuana (THC) |
|
| Mã phần lô | PP2300535837 |
| Giá từng phần lô | 93,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300535838 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh RF-Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300535839 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh SERODIA- TP.PA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535840 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh sốt xuất huyết IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300535841 |
| Giá từng phần lô | 1,170,099,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300535842 |
| Giá từng phần lô | 1,071,427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh xét nghiệm viêm gan A HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300535843 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nước tiểu 11 thông số, Test nước tiểu 11 thông số U-AQS11 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535844 |
| Giá từng phần lô | 113,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test PCR phát hiện Cúm A - H1N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300535845 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test PCR phát hiện Cúm A, B và RSV |
|
| Mã phần lô | PP2300535846 |
| Giá từng phần lô | 229,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300535847 |
| Giá từng phần lô | 95,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) |
|
| Mã phần lô | PP2300535848 |
| Giá từng phần lô | 3,384,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện 5 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET-MDMA) |
|
| Mã phần lô | PP2300535849 |
| Giá từng phần lô | 1,393,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện chất kháng streptolysin O (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2300535850 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện amphetamine (ma túy tổng hợp) |
|
| Mã phần lô | PP2300535851 |
| Giá từng phần lô | 234,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine (ma túy đá) |
|
| Mã phần lô | PP2300535852 |
| Giá từng phần lô | 202,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện THC (bồ đà) |
|
| Mã phần lô | PP2300535853 |
| Giá từng phần lô | 309,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện đồng vị cacbon C13 trong nhiễm trùng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300535854 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện HEV IGG/IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300535855 |
| Giá từng phần lô | 351,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300535856 |
| Giá từng phần lô | 416,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300535857 |
| Giá từng phần lô | 652,641,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue 1,2,3 và 4 Bioline Dengue IgG/IgM hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535858 |
| Giá từng phần lô | 313,929,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2300535859 |
| Giá từng phần lô | 119,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test RF DIRECT LATEX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535860 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng HVC bằng phương pháp Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300535861 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng cho xét nghiệm HPV xác định các Typ bằng phương pháp Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300535862 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng cho xét nghiệm virus SARS-CoV-2 cho máy real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300535863 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300535864 |
| Giá từng phần lô | 669,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể H.pylori trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300535865 |
| Giá từng phần lô | 698,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng xét nghiệm định lượng HbA1c chuẩn đoán tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2300535866 |
| Giá từng phần lô | 925,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng xét nghiệm định lượng troponin trong chuẩn đoán bệnh lý tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300535867 |
| Giá từng phần lô | 549,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng xét nghiệm dùng cho sàng lọc trước sinh chỉ tiêu PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300535868 |
| Giá từng phần lô | 119,894,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300535869 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300535870 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (14 loại:AMA-M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B PGDH ) bằng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300535871 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) bằng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300535872 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh thần kinh cận u (12 loại: amphiphysin, CV2, PNMA2 (Ma-2/Ta), Ri, Yo, Hu, recoverin, SOX1, titin, Zic4, GAD65) bằng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300535873 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh xơ cứng bì hệ thống (13 loại: Scl-70, CENP A, CENP B, RP11, RP155, Fibrillarin, NOR90, Th/To, PM-Scl100, PM-Scl75, Ku, PDGFR, Ro-52) bằng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300535874 |
| Giá từng phần lô | 510,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test sử sụng xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300535875 |
| Giá từng phần lô | 589,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thanh hóa chất xét nghiệm đếm tế bào CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300535876 |
| Giá từng phần lô | 580,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300535877 |
| Giá từng phần lô | 747,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300535878 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thử định tính/định lượng nhanh phát hiện ra máu ẩn trong phân, HEM-CHECK-2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535879 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thử độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300535880 |
| Giá từng phần lô | 2,108,575,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300535881 |
| Giá từng phần lô | 578,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) |
|
| Mã phần lô | PP2300535883 |
| Giá từng phần lô | 55,002,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300535884 |
| Giá từng phần lô | 1,521,452,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B |
|
| Mã phần lô | PP2300535885 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300535886 |
| Giá từng phần lô | 18,742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm chuẩn đoán tác nhân gây bệnh tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300535887 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm cúm A và B, STANDARD™ F Influenza A/B FIA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535888 |
| Giá từng phần lô | 72,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2300535889 |
| Giá từng phần lô | 134,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300535890 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300535891 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV, HCV Hepatitis C Virus Rapid Test Device (Serum/Plasma) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535892 |
| Giá từng phần lô | 179,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300535893 |
| Giá từng phần lô | 558,663,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính MET/THC/AMP/MOP |
|
| Mã phần lô | PP2300535894 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính MET/THC/MDMA/MOP |
|
| Mã phần lô | PP2300535895 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính Methamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2300535896 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2300535897 |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính phân biệt Influenza A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300535898 |
| Giá từng phần lô | 59,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính THC |
|
| Mã phần lô | PP2300535899 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm định tính vết máu (Hemoglobin) FOB |
|
| Mã phần lô | PP2300535900 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh PKU (Phenylketone niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2300535901 |
| Giá từng phần lô | 881,556,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (Chỉ tiêu 17α-OH-Progesterone) |
|
| Mã phần lô | PP2300535902 |
| Giá từng phần lô | 994,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiếu men Biotinidase |
|
| Mã phần lô | PP2300535903 |
| Giá từng phần lô | 1,058,457,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiếu men G6PD |
|
| Mã phần lô | PP2300535904 |
| Giá từng phần lô | 736,588,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh (chỉ tiêu TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300535905 |
| Giá từng phần lô | 1,015,603,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) |
|
| Mã phần lô | PP2300535906 |
| Giá từng phần lô | 1,081,624,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh xơ nang (chỉ tiêu IRT) |
|
| Mã phần lô | PP2300535907 |
| Giá từng phần lô | 1,494,604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm Giang mai, Test nhanh SYPHICHECK - WB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535908 |
| Giá từng phần lô | 579,825,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300535910 |
| Giá từng phần lô | 6,934,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300535911 |
| Giá từng phần lô | 21,961,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm HCG, Pregnancy (hCG) (Human Chorionic Gonadotropin) Rapid Test Dipstick hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535912 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300535913 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBsAg, Hepa HBsAg Strip 3.5mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535914 |
| Giá từng phần lô | 77,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300535915 |
| Giá từng phần lô | 1,836,717,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300535916 |
| Giá từng phần lô | 3,254,611,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm kháng thể IgG/IgM kháng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300535917 |
| Giá từng phần lô | 147,117,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm nhanh Anti - HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300535918 |
| Giá từng phần lô | 902,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai TPHA Syphilis trên mẫu huyết thanh định lượng hoặc bán định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300535919 |
| Giá từng phần lô | 76,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm nhanh định tính kháng thể HIV 1/2, HIV 1/2 Human Immunodeficiency Virus RapidTest Device (Whole Blood/Serum/Plasma) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535920 |
| Giá từng phần lô | 833,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm nhanh phát hiện Định tính kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B, HBsAg One Step Hepatitis B Surface Antigen Test Device (Serum/Plasma) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535921 |
| Giá từng phần lô | 156,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm nhóm thuốc phiện Morphin-Heroin-Opiates |
|
| Mã phần lô | PP2300535922 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên kháng Samonella |
|
| Mã phần lô | PP2300535923 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) |
|
| Mã phần lô | PP2300535924 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300535925 |
| Giá từng phần lô | 18,742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm sắc ký miễn dịch để phát hiện định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG và IgM của virus Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người để hỗ trợ chẩn đoán nhiễm virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300535926 |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300535927 |
| Giá từng phần lô | 2,312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm tay chân miệng Bioline EV71 IgM hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535928 |
| Giá từng phần lô | 1,203,375,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm tìm 64 dị nguyên thức ăn tích hợp trong 1 panel, Protia allergy - Q64 food panel hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535929 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm Troponil |
|
| Mã phần lô | PP2300535930 |
| Giá từng phần lô | 28,268,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300535931 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thạch máu kỵ khí (BAYK 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300535932 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thạch nâu (CAXV 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300535933 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300535934 |
| Giá từng phần lô | 95,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ chuẩn Normalizer máy định danh và kháng sinh đồ tự động Phoenix |
|
| Mã phần lô | PP2300535935 |
| Giá từng phần lô | 32,605,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự |
|
| Mã phần lô | PP2300535936 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300535937 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi |
|
| Mã phần lô | PP2300535938 |
| Giá từng phần lô | 480,927,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi |
|
| Mã phần lô | PP2300535939 |
| Giá từng phần lô | 240,463,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thermo Scientific Nunc 96-well Polypropylene plate hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535941 |
| Giá từng phần lô | 16,365,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử Oxydase được ứng dụng trong vi sinh vật học, Bactident oxidase hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535942 |
| Giá từng phần lô | 695,800,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử phản ứng indole |
|
| Mã phần lô | PP2300535943 |
| Giá từng phần lô | 1,065,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tris - EDTA buffer solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535944 |
| Giá từng phần lô | 3,681,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tube để đo nồng độ RNA/DNA, QuBIT Assay Tubes hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535945 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tube đũa nhựa chứa môi trường GN broth, GN broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535946 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tube đũa nhựa có chứa 3ml môi trường Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2300535947 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tube môi trường chuyên chở và bảo quản mẫu thử dùng trong xét nghiệm vi sinh, Stuart Amies hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535948 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tube môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng tăng sinh chọn lọc liên phế cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300535949 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tube môi trường nuôi cấy dùng định danh Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2300535950 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tube môi trường vận chuyển mẫu VTM |
|
| Mã phần lô | PP2300535951 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tube nước muối sinh lý 10ml (Sodium Chloride 0,85%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535952 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi bột dịch lọc thận Bicarbonate (NaHCO3) cho máy 4008S, Bột khô Bicarbonat Bibag 5008 900g hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535953 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn (Formaldehyde 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2300535954 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu làm khuôn răng, Tropicalgin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535955 |
| Giá từng phần lô | 10,119,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật tư tiêu hao/ hóa chất sử dụng trên máy Ion Chef, cung cấp chuẩn bị mẫu và thuốc thử tải chip bằng Hệ thống Ion Chef và Hệ thống giải trình tự Ion S5 |
|
| Mã phần lô | PP2300535956 |
| Giá từng phần lô | 1,821,336,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật tư tiêu hao/hóa chất sử dụng trên máy Ion Chef, cung cấp chuẩn bị mẫu và thuốc thử tải chip bằng Hệ thống Ion Chef và Hệ thống giải trình tự Ion S5 |
|
| Mã phần lô | PP2300535957 |
| Giá từng phần lô | 1,480,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vi sinh hiếu khí (chất xử lý nước thải) Biobug HC |
|
| Mã phần lô | PP2300535958 |
| Giá từng phần lô | 526,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Viên nén hòa tan khử khuẩn 2,7gr, chứa Sodium Dichloroisocyanurate (tương đương 56% w/w chlorine hoạt tính) |
|
| Mã phần lô | PP2300535959 |
| Giá từng phần lô | 605,898,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Viên nén khử khuẩn 2.5g (Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g) |
|
| Mã phần lô | PP2300535960 |
| Giá từng phần lô | 230,448,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế (50% Sodium Dichloroisocyanurate) |
|
| Mã phần lô | PP2300535961 |
| Giá từng phần lô | 728,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Viên sủi chlorine tẩy rửa và khử khuẩn trong lĩnh vực y tế và dân dụng, Sanitab Plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535962 |
| Giá từng phần lô | 157,996,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300535963 |
| Giá từng phần lô | 482,435,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xét nghiệm định tính các kháng thể (IgG và IgM) kháng Xoắn khuẩn giang mai, Syphilis Ultra Rapid Test Strip hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535964 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xi măng gắn cầu mão, GC Gold Label HS Posterior EXTRA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535965 |
| Giá từng phần lô | 124,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xi măng trám răng, GC Fuji Plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300535966 |
| Giá từng phần lô | 54,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Yarrowia lipolytica ATCC 9773 |
|
| Mã phần lô | PP2300535967 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi