Gói thầu: Gói thầu số 02: Hóa chất, thuốc thử, chất hiệu chuẩn in vitro

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300381998-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai
Chủ đầu tư Sở Y tế Đồng Nai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Hóa chất, thuốc thử, chất hiệu chuẩn in vitro
Số hiệu KHLCNT PL2300260752
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 1,099,122,915,173 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32.973.687.348 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300534985 - Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ định danh nhóm máu Sbio Cat (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] 160,755,200 120.566.400 80.377.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
2 PP2300534986 - Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Kit thử nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên A,B,AB, D có trong tế bào hồng cầu máu người [4 mặt hàng] 202,480,000 151.860.000 101.240.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
3 PP2300534987 - Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Test HP Halyard PYTEST* 14C-Urea Breath Test (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 2,638,125,000 1.978.593.750 1.319.062.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
4 PP2300534988 - Phần hóa chất sử dụng cho: Định danh vi khuẩn & Kháng sinh đồ tự động [4 mặt hàng] 293,000,000 219.750.000 146.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
5 PP2300534989 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy nhuộm xét nghiệm miễn dịch Montage 360TM System (hoặc tương đương) [38 mặt hàng] 3,537,661,180 2.653.245.885 1.768.830.590 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
6 PP2300534990 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy realtime PCR (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 884,096,448 663.072.336 442.048.224 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
7 PP2300534991 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm miễn dịch Auto Delfia (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 1,708,312,320 1.281.234.240 854.156.160 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
8 PP2300534992 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu BD Bactec FX40, Bactec 9050 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 1,861,360,690 1.396.020.517 930.680.345 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
9 PP2300534993 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động [3 mặt hàng] 1,468,194,000 1.101.145.500 734.097.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
10 PP2300534994 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động 50 vị trí BACTEC 9050 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 7,319,744,780 5.489.808.585 3.659.872.390 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
11 PP2300534995 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas Ampliprep/cobas Taqman48 (CAP/CTM48) (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 66,000,000 49.500.000 33.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
12 PP2300534996 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đếm tế bào CD4 BD FACSCount (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 138,306,300 103.729.725 69.153.150 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
13 PP2300534997 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy điện di Minicap Flex Piercing (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] 639,816,009 479.862.006 319.908.004 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
14 PP2300534998 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy điện giải đồ PKL 192 PLUS (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] 872,000,000 654.000.000 436.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
15 PP2300534999 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh kháng sinh đồ tự động [10 mặt hàng] 3,467,644,781 2.600.733.585 1.733.822.390 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
16 PP2300535000 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh KSĐ Vi khuẩn (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 109,184,000 81.888.000 54.592.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
17 PP2300535001 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh và đo tải lượng virus, vi khuẩn GeneXpert (máy xét nghiệm PCR GeneXpert) [2 mặt hàng] 1,816,473,750 1.362.355.312 908.236.875 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
18 PP2300535002 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh và kháng sinh đồ tự động Vitek 2 Compact (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] 2,548,161,600 1.911.121.200 1.274.080.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
19 PP2300535003 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] 7,407,227,105 5.555.420.328 3.703.613.552 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
20 PP2300535004 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] 1,188,107,760 891.080.820 594.053.880 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
21 PP2300535005 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đo nhanh xét nghiệm tim mạch cobas h232 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 1,340,892,000 1.005.669.000 670.446.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
22 PP2300535006 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đọc khay Elisa Teco TC-96 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] 1,161,865,664 871.399.248 580.932.832 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
23 PP2300535007 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CA series (hoặc tương đương) [23 mặt hàng] 7,916,711,376 5.937.533.532 3.958.355.688 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
24 PP2300535008 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu COMPACT MAX và Seterlite [1 mặt hàng] 5,160,000 3.870.000 2.580.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
25 PP2300535009 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Stago Start 4 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] 288,584,496 216.438.372 144.292.248 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
26 PP2300535010 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy hấp nhiệt độ thấp Amsco V-Pro1/ Plus hoặc tương đương [1 mặt hàng] 440,000,000 330.000.000 220.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
27 PP2300535011 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy HDF online /Model DBB-07/ Nikkiso / Nhật Bản (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 1,000,125,000 750.093.750 500.062.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
28 PP2300535012 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học 3 thành phần, 22 thông số - M32M (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 412,200,000 309.150.000 206.100.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
29 PP2300535013 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học ABX Micro 60 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] 256,237,500 192.178.125 128.118.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
30 PP2300535014 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học BC-3000 PLUS, BC-3200 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] 2,280,800,000 1.710.600.000 1.140.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
31 PP2300535015 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học CellDiff (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] 915,199,990 686.399.992 457.599.995 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
32 PP2300535016 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Celltac Alpha MEK - 6420 K, NIHON KOHDEN (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] 3,678,600,000 2.758.950.000 1.839.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
33 PP2300535017 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Hematology XN series (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 428,979,500 321.734.625 214.489.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
34 PP2300535018 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học laser XN-350 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] 33,949,124,220 25.461.843.165 16.974.562.110 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
35 PP2300535019 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Huyết học MEK-6510 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] 1,398,480,000 1.048.860.000 699.240.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
36 PP2300535020 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học SYSMEX XN 1000 (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] 30,036,585,445 22.527.439.083 15.018.292.722 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
37 PP2300535021 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy ion đồ EasyLyte (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 518,000,000 388.500.000 259.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
38 PP2300535022 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy khí máu I - Stat® 1 Analyzer 300 - G Abbott (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 126,125,000 94.593.750 63.062.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
39 PP2300535023 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Novatec Plate Reader (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] 2,590,364,736 1.942.773.552 1.295.182.368 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
40 PP2300535024 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch điện hóa phát quang tự động Cobas 6000 e601 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 212,636,408 159.477.306 106.318.204 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
41 PP2300535025 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch ký sinh trùng Cortez (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 28,213,920 21.160.440 14.106.960 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
42 PP2300535026 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e601 (hoặc tương đương) [112 mặt hàng] 28,783,154,535 21.587.365.901 14.391.577.267 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
43 PP2300535027 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Elesys (hoặc tương đương) [19 mặt hàng] 674,574,786 505.931.089 337.287.393 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
44 PP2300535028 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Unicel Access 2 (hoặc tương đương) [91 mặt hàng] 25,043,873,694 18.782.905.270 12.521.936.847 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
45 PP2300535029 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Biotek (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 75,571,200 56.678.400 37.785.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
46 PP2300535030 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm Gram Elitech (Model: 7322, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 806,872,500 605.154.375 403.436.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
47 PP2300535031 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm huỳnh Quang (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 274,730,000 206.047.500 137.365.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
48 PP2300535032 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm lao Elitech (Model: 7722, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 165,940,000 124.455.000 82.970.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
49 PP2300535033 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích điện giải [4 mặt hàng] 15,780,208,660 11.835.156.495 7.890.104.330 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
50 PP2300535034 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích điện giải ISE 5000 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng] 540,344,154 405.258.115 270.172.077 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
51 PP2300535035 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đông máu tự động Stago (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 649,935,000 487.451.250 324.967.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
52 PP2300535036 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết Hba1c tự động - ADAMS A1c HA-8180 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] 3,304,920,000 2.478.690.000 1.652.460.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
53 PP2300535037 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết HbA1c tự động - ADAMS A1c HA-8190V (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] 3,153,391,600 2.365.043.700 1.576.695.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
54 PP2300535038 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích HbA1c xách tay PocketChem A1c (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 1,767,000,000 1.325.250.000 883.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
55 PP2300535039 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 26 thông số công nghệ lazer- Quintus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 448,849,986 336.637.489 224.424.993 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
56 PP2300535040 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 27 thông số bằng phương pháp lazer tự động (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 791,990,400 593.992.800 395.995.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
57 PP2300535041 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 560 Auto (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 2,105,483,990 1.579.112.992 1.052.741.995 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
58 PP2300535042 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 580 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] 2,428,431,200 1.821.323.400 1.214.215.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
59 PP2300535043 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học CD Ruby + CD 3200 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] 25,602,823,000 19.202.117.250 12.801.411.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
60 PP2300535044 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích khí máu GASTAT-710/720/730 (hoặc tương đương) [14 mặt hàng] 1,221,490,137 916.117.602 610.745.068 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
61 PP2300535045 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích khí máu tự động GEM PREMIER 3000/3500 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 607,501,500 455.626.125 303.750.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
62 PP2300535046 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích miễn dịch tự động Cobas e411 (hoặc tương đương) [38 mặt hàng] 1,821,949,989 1.366.462.491 910.974.994 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
63 PP2300535047 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu 11 thông số Uri-Scteen 500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 360,000,000 270.000.000 180.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
64 PP2300535048 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động 16 thông số Clinitek Novus (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 673,827,560 505.370.670 336.913.780 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
65 PP2300535049 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số (Model: Clinitek Status) Siemens Healthcare Diagnostics -Anh (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] 2,804,438,000 2.103.328.500 1.402.219.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
66 PP2300535050 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa nước tiểu bán tự động - Model: Urilyzer 100 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 519,750,000 389.812.500 259.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
67 PP2300535051 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động - Model: BT4500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 112,000,000 84.000.000 56.000.000 Số lượng yêu
68 PP2300535052 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50I (hoặc tương đương) [12 mặt hàng] 2,544,894,000
69 PP2300535053 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems (hoặc tương đương) [21 mặt hàng] 2,039,345,920
70 PP2300535054 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems A15/A25 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] 1,916,275,500
71 PP2300535055 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phổ huỳnh quang Victor 2D (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] 3,751,087,840
72 PP2300535056 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR DT Lite (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 1,522,000,000
73 PP2300535057 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR LightCycler 480 - Roche (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 88,000,000
74 PP2300535058 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa dụng cụ AWD655-10D (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 122,400,000
75 PP2300535059 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa khử khuẩn dụng cụ Amsco 3052 hoặc tương đương [2 mặt hàng] 231,056,000
76 PP2300535060 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa BX-3010 (hoặc tương đương) [31 mặt hàng] 3,631,509,592
77 PP2300535061 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hoá tự động Daytona Plus [23 mặt hàng] 3,205,573,603
78 PP2300535062 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động DIRUI, Dirui CS-600 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 132,000,000
79 PP2300535063 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Erba XL200 (hoặc tương đương) [21 mặt hàng] 1,262,143,772
80 PP2300535064 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Mindray BS-430 [32 mặt hàng] 1,218,606,704
81 PP2300535065 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết công suất cao Magna Pure 96 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 69,190,000
82 PP2300535066 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết tự động Tanbead SLA-32, SLA-E132 Series (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 717,480,000
83 PP2300535067 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Tách chiết và Real time PCR Tự động cobas 5800 [13 mặt hàng] 5,750,283,822
84 PP2300535068 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy thận nhân tạo / Model DBB-27/ Nikkiso / Nhật Bản (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 18,506,565,000
85 PP2300535069 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm bán tự động Matrix Gel System (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] 691,498,000
86 PP2300535070 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hoàn toàn tự động Atellica UAS 800 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 88,704,000
87 PP2300535071 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng, nước tiểu Sysmex UC/UF-Series (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] 7,560,160,000
88 PP2300535072 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải EBRA CA PLUS (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] 1,197,600,000
89 PP2300535073 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải Ion đồ 5 thông số EasyLyte Expand Na/K/Cl/Ca/Li analyzer [10 mặt hàng] 6,042,294,000
90 PP2300535074 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu [1 mặt hàng] 325,686,000
91 PP2300535075 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu ACL Top 500 CTS/ACL Top 750 CTS (hoặc tương đương) [22 mặt hàng] 26,114,691,981
92 PP2300535076 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu CA560 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] 1,065,549,400
93 PP2300535077 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự đông CS-Series (hoặc tương đương) [14 mặt hàng] 7,218,431,460
94 PP2300535078 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu tự động STA Compact/ STA R Max/ STA Evolution (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] 6,369,770,136
95 PP2300535079 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu tự động STA Satellite (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] 3,147,047,596
96 PP2300535080 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HbA1c Clover A1C Plus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 926,194,000
97 PP2300535081 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HBA1C tự động Primier Hb9210 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] 3,729,293,400
98 PP2300535082 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học CELLDIFF - 580 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] 1,823,554,000
99 PP2300535083 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học DxH 600/DxH 1600 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] 32,038,517,994
100 PP2300535084 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học Laser Nihon Kohden MEK-7300K (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 111,452,024
101 PP2300535085 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động ADVIA2120i/ công suất 120 mẫu/giờ,/46 thông số/ Nước SX: Ireland (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] 7,700,868,266
102 PP2300535086 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động BC 6000 [18 mặt hàng] 4,929,902,000
103 PP2300535087 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động CD - RUBY (hoặc tương đương ) [4 mặt hàng] 4,674,259,550
104 PP2300535088 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Celltac alpha (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 1,022,266,000
105 PP2300535089 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động MEK-7300 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] 1,422,000,000
106 PP2300535090 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Paramedical PKL PPC-610H [3 mặt hàng] 113,536
107 PP2300535091 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Electalyte-500 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] 867,600,000
108 PP2300535092 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Humalyte Plus 5 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] 1,955,372,896
109 PP2300535093 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidLab 348EX của hãng SIEMENS (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] 5,247,489,000
110 PP2300535094 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidPoint 500 / Máy xét nghiệm khí máu RapidPoint 500e / Hãng Siemens / Nước SX: Anh (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] 2,428,100,180
111 PP2300535095 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu tự động Eschweiler Combi-Line CL:123-Hb (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 748,200,000
112 PP2300535096 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu tự động Eschweiler Modular Pro MP1234568-12-Hb (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 1,253,750,000
113 PP2300535097 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch AE 1000i (hoặc tương đương) [51 mặt hàng] 1,284,997,016
114 PP2300535098 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Alinity i [110 mặt hàng] 20,600,284,890
115 PP2300535099 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiễm miễn dịch Architect i2000sr (hoặc tương đương) [114 mặt hàng] 30,583,038,154
116 PP2300535100 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Elisa tự động (hoặc tương đương) [34 mặt hàng] 4,406,321,880
117 PP2300535101 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch mLabs® Immunometer (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 357,000,000
118 PP2300535102 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison (hoặc tương đương) [20 mặt hàng] 5,363,881,131
119 PP2300535103 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison (Torch) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 438,412,632
120 PP2300535104 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison XL (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] 824,619,054
121 PP2300535105 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Elisa Eti-Max (Model: Etimax-3000, hãng: Diasorin - Đức) (hoặc tương đương) [12 mặt hàng] 1,566,483,600
122 PP2300535106 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Sysmex HISCL 800 (hoặc tương đương) [37 mặt hàng] 7,746,930,000
123 PP2300535107 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động UniCel DxI 800 (hoặc tương đương) [131 mặt hàng] 24,914,789,151
124 PP2300535108 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu Grifols (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] 14,618,970,660
125 PP2300535109 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu tự động Ortho Vision [7 mặt hàng] 6,289,350,688
126 PP2300535110 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu Combi Scan 500 [1 mặt hàng] 1,800,000
127 PP2300535111 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu LabUReader Plus (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 1,867,563,096
128 PP2300535112 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động TC-Thunderbolt [1 mặt hàng] 126,000,000
129 PP2300535113 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động UC-3500 hoặc tương đương [2 mặt hàng] 117,600,000
130 PP2300535114 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu URSA-500 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 6,000,000
131 PP2300535115 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Alinity c [49 mặt hàng] 3,287,359,902
132 PP2300535116 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động Statfax 3300 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng] 715,300,500
133 PP2300535117 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas C501 (hoặc tương đương) [76 mặt hàng] 4,327,963,743
134 PP2300535118 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas Pure C303 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 24,381,120
135 PP2300535119 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động AU400, AU640 (hoặc tương đương) [42 mặt hàng] 5,946,584,380
136 PP2300535120 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU400, AU640 (hoặc tương đương) [38 mặt hàng] 23,125,124,088
137 PP2300535121 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU480, AU680 (hoặc tương đương) [87 mặt hàng] 46,021,579,422
138 PP2300535122 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Humastar 300RS [41 mặt hàng] 1,129,678,706
139 PP2300535123 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa HumaStar 300SR (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 4,469,000
140 PP2300535124 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Architect C4000 (hoặc tương đương) [28 mặt hàng] 2,657,290,680
141 PP2300535125 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Architect C8000 (hoặc tương đương) [50 mặt hàng] 3,963,032,249
142 PP2300535126 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU 5800 (hoặc tương đương) [86 mặt hàng] 23,227,288,581
143 PP2300535127 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 24i Premium (hoặc tương đương) [44 mặt hàng] 8,006,361,772
144 PP2300535128 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biosystems BA400 (hoặc tương đương) [19 mặt hàng] 1,096,750,200
145 PP2300535129 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động BM6010/C [92 mặt hàng] 2,252,799,295
146 PP2300535130 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động BS-600 [32 mặt hàng] 3,324,983,128
147 PP2300535131 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c311 (hoặc tương đương) [33 mặt hàng] 1,611,305,384
148 PP2300535132 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Monarch-600 (hoặc tương đương) [70 mặt hàng] 8,037,747,016
149 PP2300535133 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động XL200/ Miura 200 [8 mặt hàng] 103,818,328
150 PP2300535134 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh học phân tử Cobas 4800 (hoặc tương đương) [20 mặt hàng] 9,692,406,720
151 PP2300535135 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu MULTISTIX 10 SG [1 mặt hàng] 225,000,000
152 PP2300535136 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm vi khuẩn Lao bằng quy trình khép kín TRC Ready - 80 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 325,000,000
153 PP2300535137 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm tiêu bản tự động Ventana BenchMark GX (hoặc tương đương) [30 mặt hàng] 871,675,788
154 PP2300535138 - Phần hóa chất sử dụng cho: Nuôi vi khuẩn kỵ khí [2 mặt hàng] 29,826,500
155 PP2300535139 - Phần hóa chất, vật tư sử dụng tương thích máy Ion đồ 5 thông số [17 mặt hàng] 758,410,000
156 PP2300535140 - AccuPower HBV Quantitative PCR Kit hoặc tương đương 1,473,608,000
157 PP2300535141 - Aceton (C₃H₆O) 935,000
158 PP2300535142 - Acid Citric tinh khiết >99,9%, dùng rửa máy thận nhân tạo 109,200,000
159 PP2300535143 - Ammonia solution 25% [NH4OH] 316,000
160 PP2300535144 - AnaeroGen 2,5L (gói ủ kỵ khí Clos. spp) 1,300,315,000
161 PP2300535145 - Anti A(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO 8,720,000
162 PP2300535146 - Anti AB(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO 9,630,000
163 PP2300535147 - Anti B(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO 8,720,000
164 PP2300535148 - Anti D(IgM+IgG) phát hiện Rho 19,620,000
165 PP2300535149 - Axit Boric (H3BO3) 328,500
166 PP2300535150 - Axit Oxalic (C₂H₂O₄*2 H₂O) 627,000
167 PP2300535151 - Axit sunfanilic 1,183,500
168 PP2300535152 - Băng keo thử nhiệt cho quá trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp bằng hơi nước-formladehyde (LTSF) hoặc tương đương 28,000,000
169 PP2300535153 - Băng keo thử nhiệt loại 4 cho quá trình tiệt trùng 82,800,000
170 PP2300535154 - Benzidin tinh khiết ≥98.0% (N) 13,000,000
171 PP2300535155 - Bình khí Ethylen oxid (100%), Bình khí EO 8-170 hoặc tương đương 613,008,000
172 PP2300535156 - Bộ (que và kim) thử đường huyết 1,005,600,000
173 PP2300535157 - Bộ chuẩn máy đo độ đục, BD PhoenixSpec™ Calibrator Kit hoặc tương đương 58,035,000
174 PP2300535158 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật, Liqui-PREP® Special Cytology Processing Kit hoặc tương đương 6,120,000,000
175 PP2300535159 - Bộ hóa chất rửa phim Xquang 321,860,000
176 PP2300535161 - Bộ hoá chất xét nghiệm NIPT hoặc tương đương 1,614,416,000
177 PP2300535162 - Bộ kit định lượng nồng độ DNA, QuBIT ds DNA Hight Sensitivity kit hoặc tương đương 13,768,000
178 PP2300535163 - Bộ kit realtime PCR đo tải lượng RNA HCV hoặc tương đương 373,093,000
179 PP2300535164 - Bộ kit realtime PCR đo tải lượng RNA HIV hoặc tương đương 489,639,000
180 PP2300535165 - Bộ kit tách chiết DNA/RNA trên hệ thống máy tự động 906,834,000
181 PP2300535166 - Bộ môi trường bảo quản vận chuyển mẫu virus 17,000,000
182 PP2300535167 - Bộ Nhuộm Gram, MELAB- Color Gram Set hoặc tương đương 4,161,040,000
183 PP2300535168 - Bộ nội kiểm máu lắng 2 mức nồng độ 110,000,000
184 PP2300535169 - Bộ thuốc nhuộm Gram 1,441,600,000
185 PP2300535170 - Bộ xét nghiệm real-time PCR phát hiện virus Human Papillomaviru và định tính các tuýp HPV. 156,000,000
186 PP2300535171 - Bộ xét nghiệm soi nhuộm Ziehl Neelsen tìm trực khuẩn kháng acid 232,750,000
187 PP2300535172 - Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung, ThinPrep hoặc tương đương 1,748,000,000
188 PP2300535173 - Bột xi măng hàn ống tủy, Endomethasone N hoặc tương đương 32,500,000
189 PP2300535174 - Bụi kẽm 1,815,000
190 PP2300535175 - Cadmium sulfate octahydrate [3CdSO₄*8 H₂O] 1,267,400
191 PP2300535176 - Canxi cacbonate (CaCO3) 688,500
192 PP2300535177 - Canxi Clorua (0,025M) hoặc tương đương 60,296,400
193 PP2300535178 - Cao su nhẹ làm khuôn răng 3,957,307,200
194 PP2300535179 - Caserin hydrolysate 1,785,000
195 PP2300535180 - Chai cấy máu hai pha 10,000,000
196 PP2300535181 - Chai dung dịch đệm dùng trong sinh học phân tử, Tris- EDTA buffer solution hoặc tương đương 2,992,000
197 PP2300535182 - Chất cố định tiêu bản (Fomalin pha loãng trung tính 10%) 60,000,000
198 PP2300535183 - Chất gắn, cố định tế bào (Fomalin pha loãng trung tính 10%) 125,400,000
199 PP2300535184 - Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 1.8%1ml 5,980,000
200 PP2300535185 - Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 1.8%2ml 8,660,000
201 PP2300535186 - Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 2.2%2ml 249,500,000
202 PP2300535187 - Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm2.2%1ml 48,750,000
203 PP2300535189 - Chất làm đầy dùng cho lớp mỡ dưới da 202,860,000
204 PP2300535191 - Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da 83,580,000
205 PP2300535193 - Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da hoặc niêm mạc môi 195,760,000
206 PP2300535194 - Chất làm đầy dùng cho lớp sâu của da 102,060,000
207 PP2300535195 - Chất làm đầy được sử dụng để điều trị bằng cách làm đầy các chỗ lõm da nông 17,220,000
208 PP2300535197 - Chất làm đầy trẻ hóa da, cải thiện nếp nhăn da 73,800,000
209 PP2300535198 - Chất làm khuôn răng 85,588,947
210 PP2300535200 - Chất lấy dấu 8,790,034
211 PP2300535201 - Chất nhuộm tiêu bản EA-50 (hoặc tương đương) 144,736,200
212 PP2300535202 - Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y (hoặc tương đương) 298,703,600
213 PP2300535203 - Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin (hoặc tương đương) 267,423,260
214 PP2300535204 - Chất nhuộm tiêu bản OG-6 (hoặc tương đương) 144,736,200
215 PP2300535205 - Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 2, Assayed Chemistry Premium Plus Level 2( Hum Asy Control 2) hoặc tương đương 561,685,446
216 PP2300535206 - Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 3, Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương 542,495,646
217 PP2300535207 - Chất sát trùng tủy sống 690,000
218 PP2300535208 - Chất tẩy rửa đa enzyme cho dụng cụ phẫu thuật & nha khoa 55,213,200
219 PP2300535209 - Chất trám răng bít ống tủy 7,790,000
220 PP2300535210 - Chất xử lý tế bào thay thế xylene không độc, Clear-Rite 3 hoặc tương đương 351,120,000
221 PP2300535211 - Chỉ thị loại 4 cho tiệt trùng Formaldehyde 63,000,000
222 PP2300535212 - Chloramin B dùng sát khuẩn trong y tế 1,094,545,000
223 PP2300535213 - Chloroform [CH3Cl3] 1,980,000
224 PP2300535214 - Chromocult coliform agar (CCA) 98,368,000
225 PP2300535215 - Chủng ATCC K.pneumoniae ATCC BAA 1705 7,000,295
226 PP2300535216 - Chủng chuẩn Bacillus cereus ATCC 10876 hoặc tương đương 7,000,295
227 PP2300535217 - Chủng chuẩn Klebsiella aerogenes ATCC 13048 hoặc tương đương 7,000,295
228 PP2300535218 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus hoặc tương đương 14,000,590
229 PP2300535219 - Chủng chuẩn vi sinh vật Streptococcus pneumoniae NCTC 12977 (ATCC ® 49619) hoặc tương đương 7,000,295
230 PP2300535220 - Classic PCR Plate Sealing Film, 125 x 80mm hoặc tương đương 2,585,300
231 PP2300535221 - Cóng phân tích sử dụng chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu 4,670,114,400
232 PP2300535222 - Copper(II) sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) 752,000
233 PP2300535223 - Dầu bôi trơn tay khoan 550ml 2,317,920
234 PP2300535224 - Dầu bôi trơn tay khoan hoặc tương đương 34,189,320
235 PP2300535225 - Dầu sử dụng soi kính hiển vi 500ml 191,100,000
236 PP2300535226 - Đầu tip đa năng 200ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 200ul) 1,250,000
237 PP2300535227 - Đĩa bổ trợ nuôi cấy vi sinh R2A Agar 8,225,000
238 PP2300535228 - Đĩa chẩn đoán Optochin 5 µg (Taxo P) hoặc tương đương 126,588,000
239 PP2300535229 - Đĩa giấy Nitrocefin hoặc tương đương 1,637,340,450
240 PP2300535230 - Đĩa giấy ONPG hoặc tương đương 21,000,000
241 PP2300535231 - Đĩa giấy Oxidase hoặc tương đương 70,560,000
242 PP2300535232 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg làm kháng sinh đồ hoặc tương đương 1,482,750
243 PP2300535233 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg làm kháng sinh đồ 1,680,450
244 PP2300535234 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Fluconazole 25µg làm kháng sinh đồ 988,500
245 PP2300535235 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg làm kháng sinh đồ 1,680,450
246 PP2300535236 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 120µg làm kháng sinh đồ 494,250
247 PP2300535237 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 30µg làm kháng sinh đồ 3,954,000
248 PP2300535238 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg dùng làm kháng sinh đồ 2,750,000
249 PP2300535239 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg dùng làm kháng sinh đồ 5,733,300
250 PP2300535240 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg làm kháng sinh đồ 4,300,000
251 PP2300535241 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg dùng làm kháng sinh đồ 494,250
252 PP2300535242 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Nalidixic acid 30µg dùng làm kháng sinh đồ 28,000,000
253 PP2300535243 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Netilmicin 30µg dùng làm kháng sinh đồ 45,500,000
254 PP2300535244 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Norfloxacin 10µg dùng làm kháng sinh đồ 17,500,000
255 PP2300535245 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg dùng làm kháng sinh đồ 1,680,450
256 PP2300535246 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 5µg dùng làm kháng sinh đồ 10,500,000
257 PP2300535247 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg làm kháng sinh đồ 2,174,700
258 PP2300535248 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Penicillin G 10µg làm kháng sinh đồ 2,372,400
259 PP2300535249 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg làm kháng sinh đồ 1,680,450
260 PP2300535250 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Polymyxin B 300µg làm kháng sinh đồ 17,500,000
261 PP2300535251 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Rifampicin 5µg làm kháng sinh đồ 988,500
262 PP2300535252 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg làm kháng sinh đồ 175,000,000
263 PP2300535253 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Teicoplanin 30µg làm kháng sinh đồ 494,250
264 PP2300535254 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30 dùng làm kháng sinh đồ 17,500,000
265 PP2300535255 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Voriconazole 1µg làm kháng sinh đồ 494,250
266 PP2300535256 - Đĩa giấy thực hiện thử nghiệm phát hiện nhạy cảm Bacitracinhoặc tương đương 14,536,000
267 PP2300535257 - Đĩa giấy thực hiện thử nghiệm phát hiện nhạy cảm Optochin hoặc tương đương 77,280,000
268 PP2300535258 - Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg hoặc tương đương 5,337,900
269 PP2300535259 - Đĩa kháng sinh Amoxycillin/Clavulan acid 20/10µg(Augmentin) hoặc tương đương 8,896,500
270 PP2300535260 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg hoặc tương đương 2,372,400
271 PP2300535261 - Đĩa kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 10/10µg hoặc tương đương 2,372,400
272 PP2300535262 - Đĩa kháng sinh Azithromycin 15µg hoặc tương đương 1,878,150
273 PP2300535263 - Đĩa kháng sinh các loại 3,500,000,000
274 PP2300535264 - Đĩa kháng sinh Cefaclor 30µg hoặc tương đương 691,950
275 PP2300535265 - Đĩa kháng sinh Cefepime 30µg hoặc tương đương 1,680,450
276 PP2300535266 - Đĩa kháng sinh Cefixime 5 hoặc tương đương 1,186,200
277 PP2300535267 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30µg hoặc tương đương 1,186,200
278 PP2300535268 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75µg hoặc tương đương 1,383,900
279 PP2300535269 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg hoặc tương đương 4,942,500
280 PP2300535270 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30µg hoặc tương đương 2,866,650
281 PP2300535271 - Đĩa kháng sinh Cefpodoxime 30µg hoặc tương đương 2,372,400
282 PP2300535272 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30µg hoặc tương 4,843,650
283 PP2300535273 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30µg hoặc tương đương 4,942,500
284 PP2300535274 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30µg hoặc tương đương 84,000,000
285 PP2300535275 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5µg hoặc tương đương 59,500,000
286 PP2300535276 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15µg hoặc tương đương 494,250
287 PP2300535277 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2µg hoặc tương đương 988,500
288 PP2300535278 - Đĩa kháng sinh Colistin sulphate 10µg hoặc tương đương 2,273,550
289 PP2300535279 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 30µg hoặc tương đương 1,680,450
290 PP2300535280 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 30µg hoặc tương đương 2,900,000
291 PP2300535281 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 5µghoặc tương đương 700,000
292 PP2300535282 - Đĩa môi trường nuôi cấy không chọn lọc được dùng phân lập vi nấm Sabouraud Dextrose Agar hoặc tương đương 384,708,000
293 PP2300535283 - Đĩa môi trường đổ sẵn petri Ф 90mm 262,020,600
294 PP2300535284 - Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt dùng phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram âm 441,900,000
295 PP2300535286 - Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt dùng phân lập Salmonella, Shigella 32,059,000
296 PP2300535287 - Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt được dùng phân lập chọn lọc Salmonella, Shigella 40,073,750
297 PP2300535288 - Đĩa môi trường nuôi cấy vi sinh vật dùng thực hiện kháng sinh đồ Streptococcus 150,840,300
298 PP2300535289 - Đĩa môi trường nuôi cấy vi sinh vật thực hiện kháng sinh đồ vi khuẩn dễ mọc, Mueller Hinton Agar hoặc tương đương 181,781,900
299 PP2300535290 - Đĩa môi trường thạch nâu có VCN nuôi cấy vi sinh vật 19,000,000
300 PP2300535291 - Đĩa môi trường thạch nâu dùng nuôi cấy vi sinh 108,990,000
301 PP2300535292 - Đĩa môi trường vận chuyển H.pylori 214,419,500
302 PP2300535293 - Đĩa nuôi cấy nấm Candida, Chromo candida hoặc tương đương 48,826,800
303 PP2300535294 - Đĩa Petri nhựa vô trùng 90x16mm 90,600,000
304 PP2300535295 - Đĩa thạch Alkaline peptone water 1,175,000
305 PP2300535296 - Đĩa thạch dùng sẵn chứa môi trường nuôi cấy sàng lọc vi khuẩn Helicobacter Pylori trong mẫu sinh thiết dạ dày 22,500,000
306 PP2300535297 - Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc 11,603,100
307 PP2300535298 - Đĩa thạch máu (BA 90mm) 304,688,736
308 PP2300535299 - Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ 65,750,000
309 PP2300535300 - Diethyl Ether (C4H10O) 220,000
310 PP2300535301 - di-Potassium hydrogen phosphate (K2HPO4) 612,500
311 PP2300535302 - Ducitol 3,076,700
312 PP2300535304 - Dụng cụ chứa mẫu các loại 97,085,000
313 PP2300535305 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch RapID 1ml hoặc tương đương 9,300,000
314 PP2300535306 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch RapID 2ml hoặc tương đương 6,000,000
315 PP2300535307 - Dung dịch cồn tuyệt đối Ethanol 99%. 283,710,000
316 PP2300535308 - Dung dịch đánh gỉ và khử ố màu dụng cụ (5000ml) 125,820,000
317 PP2300535309 - Dung dịch Ethanol 70% (can 5 lít) 2,109,909,600
318 PP2300535310 - Dung dịch Ethanol 90% (can 5 lít) 623,251,125
319 PP2300535311 - Dung dịch Glutaraldehyde khử trùng, khử khuẩn mức độ cao 115,500,000
320 PP2300535312 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt (Hydrogen peroxide 3 % w/w, Ion Ag 0,003 % w/w) Can 5L 347,750,000
321 PP2300535313 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế ( can 5L) 2,208,434,340
322 PP2300535315 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa 82,689,600
323 PP2300535316 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt 528,824,450
324 PP2300535317 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi 130,865,600
325 PP2300535318 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế (can 5L) 3,564,120,000
326 PP2300535319 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa thành phần Glutaraldehyde 2,55 % (w/w), hệ đệm pH= 5-6. 155,540,000
327 PP2300535320 - Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde CIDEX OPA 3,78L 7,613,851,350
328 PP2300535321 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 6,798,558,900
329 PP2300535322 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn thiết bị, dụng cụ y tế (Glutaraldehyde 2,7%) 510,136,000
330 PP2300535323 - Dung dịch khử khuẩn qua đường không khí dạng phun sử dụng trên bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%) 444,720,000
331 PP2300535325 - Dung dịch khử khuẩn, khử trùng dụng cụ (Glutaraldehyde 2%) 320,000,000
332 PP2300535326 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế chứa 20% kl/kl Cocopropylene Diamine 1,230,120,000
333 PP2300535327 - Dung dịch khử nhiễm dụng cụ, làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế hoặc tương đương 1,739,625,030
334 PP2300535328 - Dung dịch khử trùng dụng cụ nồng độ cao 222,757,500
335 PP2300535329 - Dung dịch kiểm soát sử dụng trong xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức 290,000,000
336 PP2300535330 - Dung dịch làm sạch dụng cụ 715,000,000
337 PP2300535331 - Dung dich làm sạch dụng cụ y tế MEGASEPT E-5 hoặc tương đương 294,525,000
338 PP2300535332 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế( can 5L) 5,709,000,000
339 PP2300535333 - Dung dịch làm sạch enzyme có tác dụng khử khuẩn ( 5000ml) 198,360,000
340 PP2300535335 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế có chứa enzyme Savinase 16 lex (protease) và các chất hoạt động bề mặt 605,880,000
341 PP2300535336 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét chứa acid phosphoric 56,849,100
342 PP2300535337 - Dung dịch lọc thận HD Plus 144A dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương 15,605,520,000
343 PP2300535338 - Dung dịch lọc thận HD Plus 8,4B dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương 17,707,200,000
344 PP2300535339 - Dung dịch nhũ tương bổ trợ cho môi trường nôi cấy vi sinh, Egg Yolk Tellurite Emulsion 20% hoặc tương đương 7,965,000
345 PP2300535340 - Dung dịch pha sẵn, tẩy rửa và khử khuẩn các bề mặt dụng cụ, vật dụng trong gia dụng và y tế 234,714,200
346 PP2300535341 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt (Hydrogen peroxide 3 % w/w, Ion Ag 0,003 % w/w) chai 750ml 225,000,000
347 PP2300535342 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ 3,689,400,000
348 PP2300535343 - Dung dịch phun làm sạch và khử khuẩn bề mặt 207,993,810
349 PP2300535344 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí 2,442,370,000
350 PP2300535345 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 42,768,000
351 PP2300535346 - Dung dịch rửa máy thận Citrosteril hoặc tương đương 2,605,027,150
352 PP2300535347 - Dung dịch rửa Montage DAB Away Kit trong hóa mô miễn dịch, loại pha 80% DI Water, 10% DAB Away 16,500,000
353 PP2300535348 - Dung dịch rửa tay nhanh Clearwateris 0,5% 158,760,000
354 PP2300535349 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine gluconate 2% 264,600,000
355 PP2300535350 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine gluconate 4% 382,132,800
356 PP2300535351 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa hoạt chất Chlorhexidine digluconate 2,0 % (w/w) 154,980,000
357 PP2300535353 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa hoạt chất Chlorhexidine digluconate 4,0 % (w/w) 365,280,000
358 PP2300535354 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa: Chlorhexidine Digluconate 1% (w/w) và các chất phụ gia, chất dưỡng da 700,906,080
359 PP2300535355 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, phẫu thuật 48,400,000
360 PP2300535356 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (chlorhexidine digluconate 4%) 1,187,950,500
361 PP2300535357 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại ( Ethanol 56% (w/w), Isopropanol 18% (w/w), Chlorhexidine Digluconate 0,5 % (w/w).) 120,000,000
362 PP2300535358 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại chai 1 lít (Ethanol 73,5% w/w, Isopropanol 2,5% w/w, Chlorhexidine digluconate 0,5% w/w) 123,500,000
363 PP2300535359 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Ethanol 80%, Isopropanol 7,2%, Chlorhexidine gluconat 0,5%, chất bảo vệ, dưỡng da và hương liệu 403,515,000
364 PP2300535360 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dùng trong khám bệnh 41,250,000
365 PP2300535361 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Ethanol 76% + Chlorhexidine gluconate 0,5% + Alpha-Terpineol 0,5% 246,750,000
366 PP2300535362 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine Gluconate 2% 529,200,000
367 PP2300535363 - Dung dịch rửa tay tiệt khuẩn chai 500ml 917,730,000
368 PP2300535364 - Dung dịch rửa tay/sát khuẩn tay loại 01 lít, THA PURE hoặc tương đương 154,500,000
369 PP2300535366 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt chứa hoạt chất Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 0,1% (w/w), Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 % (w/w), Ethanol 30% (w/w). 12,500,000
370 PP2300535367 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt Didecyldimethylammonium chloride 0,1% (w/w); Chlorhexidine Digluconate 0,1% (w/w), Ethanol 30% (v/v) và các chất phụ gia vừa đủ 100% 61,250,000
371 PP2300535368 - Dung dịch sát khuẩn da dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Povidine iodine 10%, Isopropanol 10%) 123,676,500
372 PP2300535369 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế với 5 enzyme 1,941,408,000
373 PP2300535370 - Dung dịch sát khuẩn dùng trong thận nhân tạo Peracetic Acid C2H4O3: 4,2% Hydrogen Peroxide H2O2: 30% Acetic Acid CH3COOH: 4,9% 1,034,496,960
374 PP2300535371 - Dung dịch sát khuẩn máy chạy thận nhân tạo chứa : Peracetic acid 1,9%; Hydrogen peroxide dưới 6%; Acetic acid 16% 1,466,080,000
375 PP2300535372 - Dung dịch sát khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế chứa hoạt chất Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 10% (w/w), Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 1,5% (w/w). 143,000,000
376 PP2300535373 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da dùng trong y tế, rửa tay phẫu thuật 98,300,000
377 PP2300535374 - Dung dịch sát khuẩn nhanh, thường quy và phẫu thuật. 300,900,000
378 PP2300535375 - Dung dịch sát khuẩn rửa tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 61,446,000
379 PP2300535377 - Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%) 29,500,000
380 PP2300535378 - Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%) 1,169,118,400
381 PP2300535379 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa thành phần hoạt chất: Ethanol 73,5% (w/w), Isopropanol 2,5% (w/w), Chlorhexidine digluconate 0,5% (w/w). 295,200,000
382 PP2300535381 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%) 209,600,000
383 PP2300535383 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng bọt trong lĩnh vực y tế và dân dụng 150,000,000
384 PP2300535385 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) 435,000,000
385 PP2300535386 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Ethanol 70%, Isopropanol 2%, Chlorhexidine gluconate 0,5%, vitamin và các tá dược dưỡng da tay 1,190,700,000
386 PP2300535387 - Dung dịch sát khuẩn tay thường quy trong bệnh viện (Cocamidopropyl betaine, Sodium C14-17 alkyl sulfonate, chất làm ẩm và mềm da) 316,536,000
387 PP2300535388 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Benzethonium Chloride 0,4%, Cetrimide 0,45%, Polyaminopropyl biguanide 0,1 %) 371,280,000
388 PP2300535389 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ (Ortho - Phthalaldehyde 0,55%) 2,236,485,300
389 PP2300535391 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%) 41,280,000
390 PP2300535393 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) 304,400,000
391 PP2300535394 - Dung dịch sát trùng tủy sống 7,840,800
392 PP2300535395 - Dung dịch sử dụng để phun khử khuẩn nhanh các bề mặt 306,715,500
393 PP2300535396 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại - POSE SR#1 (Hoặc tương đương) 88,200,000
394 PP2300535397 - Dung dịch tẩy rửa đa enzym loại bỏ được biofilm, có độ pH trung bình (Subtilisins (0-1%),1,2-benzisothiazol-3(2H)-one (<0.05%), lipase (<0.1%), amylase (<0.1%) và Cellulase (<0.1%)) 1,435,200,000
395 PP2300535399 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme :Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ 990,000,000
396 PP2300535400 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế với sự kết hợp sinh học 5 enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn (Protease < 0,1%, Lipase < 0,1%, Amylase < 0,1%, Mannanase < 0,1%, Cellulase < 0,1% + chất hoạt động bề mặt) 3,874,200,000
397 PP2300535401 - Dung dịch tẩy rửa máy thận, 100g chứa: 21g citric acid 1-hydrate, 2g lactic acid, 2g malic acid. 210,561,780
398 PP2300535402 - Dung dịch tẩy rửa sinh học kết hợp ba enzym thủy phân protein 665,859,600
399 PP2300535403 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt (Didecyldimethylammonium chloride 2,5% + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine 5,1%) 1,640,112,000
400 PP2300535404 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch, tiền khử khuẩn dụng cụ y tế có hoạt tính enzym (Enzyme protease 7,5%) 14,400,000,000
401 PP2300535405 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc 2,990,400,000
402 PP2300535406 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (ACID) 2,128,005,600
403 PP2300535407 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid), HD PLUS 144 A) hoặc tương đương) 8,803,200,000
404 PP2300535408 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc. 480,000,000
405 PP2300535409 - Dung dịch thành phần của thuốc nhuộm Ziehl Neelsen 3,575,000,000
406 PP2300535410 - Dung dịch VITEK 2 0,45% Sodium Chlorid hoặc tương đương 1,400,000,000
407 PP2300535411 - Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay trung tính 500ml 618,000,000
408 PP2300535412 - Eppendorf DNA LoBind Tubes, 2,0ml 389,500
409 PP2300535413 - Eppendorf DNA LoBind Tubes, 2.0ml hoặc tương đương 3,438,500
410 PP2300535414 - Eppendorf DNA LoBind Tubes, 5,0ml 1,759,200
411 PP2300535415 - Eppendorf DNA LoBind Tubes, 5.0ml hoặc tương đương 2,164,800
412 PP2300535416 - Eriochrome black T [C20H12N3NaO7S] 4,966,800
413 PP2300535417 - Ethylendiamintetraacetic acid magnesium dipotassum salt [C10H12K2MgN2O8*2H2O] 1,448,400
414 PP2300535418 - Ethylenediaminetetraacetic acid disodium magnesium salt hydrate [C10H12MgN2O8] 3,804,250
415 PP2300535419 - Formaldehyde (37%) 70,950,000
416 PP2300535420 - Formaldehyde solution 37% 321,000
417 PP2300535421 - Formandehyt 40% 757,000
418 PP2300535422 - Formol đệm trung tính 10% 146,400,000
419 PP2300535423 - Gel sát khuẩn, giữ ẩm vết thương, ngăn ngừa hình thành màng biofilm 1,995,000,000
420 PP2300535424 - Gel siêu âm 156,860,000
421 PP2300535425 - Giấy in nhiệt sử dụng cho máy nước tiểu 1,200,000
422 PP2300535426 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh 673,600,000
423 PP2300535427 - Giemsa (500ml) 72,000,000
424 PP2300535428 - Giemsa 100ml 15,680,000
425 PP2300535429 - Giếng phản ứng sử dụng làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm đa đề kháng 197,250,000
426 PP2300535430 - Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi kỵ khí 6,890,000,000
427 PP2300535431 - Haemophilus Test Medium (HTM 90mm) 30,000,000
428 PP2300535432 - Hệ thống làm sạch cao cấp 2 thành phần cho máy rửa tự động - 2 enzyme (5000ml) 74,880,000
429 PP2300535433 - Hệ thống làm sạch cao cấp 2 thành phần cho máy rửa tự động - 2 enzyme( 5000ml) 790,400,000
430 PP2300535434 - Helicobacter Test INFAI-CP50 hoặc tương đương 510,000,000
431 PP2300535435 - Hexamethylenetetramine (CH2)6N4 114,000
432 PP2300535436 - Hồ tinh bột (Starch) 917,100
433 PP2300535437 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình 97,824,825
434 PP2300535438 - Hóa chất bôi trơn cho các dụng cụ phẫu thuật hoặc tương đương 11,000,000
435 PP2300535439 - Hóa chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 35,654,300
436 PP2300535440 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 249,920,160
437 PP2300535441 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần, RIQAS Coagulation (hoặc tương đương) 993,426,000
438 PP2300535442 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Anti -TSH Receptor 316,500,000
439 PP2300535443 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch BNP 359,490,000
440 PP2300535444 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Ammonia và Ethanol 244,016,520
441 PP2300535445 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy 221,472,024
442 PP2300535446 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c 519,089,922
443 PP2300535447 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 584,197,968
444 PP2300535448 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Proteins đặc biệt hàng tháng 609,333,638
445 PP2300535449 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 664,320,099
446 PP2300535450 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (mẫu ngoại kiểm sinh hóa) 865,835,856
447 PP2300535451 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly Haematology (mẫu ngoại kiểm huyết học) 784,154,172
448 PP2300535452 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 16 thông số 669,914,000
449 PP2300535453 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng 12 thông số nước tiểu 25,727,580
450 PP2300535454 - Hóa chất diệt công trùng (Permethrin, 50% ± 2,5%) 1,612,000,000
451 PP2300535455 - Hóa chất diệt muỗi 545,600,000
452 PP2300535456 - Hóa chất định lượng Mg 2,797,200
453 PP2300535457 - Hóa chất định nhóm máu Anti-D (IgG+IgM monoclonal) 22,734,000
454 PP2300535458 - Hóa chất định nhóm máu Anti-human Globulin (polycl.) 5,600,000
455 PP2300535459 - Hóa chất định tính các kháng nguyên AB trên tế bào hồng cầu của con người 8,217,000
456 PP2300535460 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam 680,000,000
457 PP2300535461 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam Liên kết Polymer với Montage PolyVue, Cytokeratin 20 (hoặc tương đương) 363,000,000
458 PP2300535462 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein, CDX2 (EP25) (hoặc tương đương) 16,500,000
459 PP2300535463 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein, Neuron Specific Enolase (NSE) (hoặc tương đương) 16,500,000
460 PP2300535464 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch liên kết Polymer với kháng thể thứ hai, Desmin (hoặc tương đương) 16,500,000
461 PP2300535465 - Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch liên kết Polymer với kháng thể thứ hai, Dog 1 (hoặc tương đương) 16,500,000
462 PP2300535466 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia 4,808,160
463 PP2300535467 - Hóa chất dung môi tạo dòng chảy cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động 67,400,000
464 PP2300535468 - Hóa chất dùng phát hiện Catalase (Hydrogen Peroxide - H2O2) 400,000
465 PP2300535469 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1c 484,293,180
466 PP2300535470 - Hóa chất gắn tiêu bản Mouting Medium (hoặc tương đương) 276,811,008
467 PP2300535471 - Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Tuttnauer 375,705,000
468 PP2300535472 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 12,721,800
469 PP2300535473 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số 41,428,800
470 PP2300535474 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 18,852,750
471 PP2300535475 - Hóa chất hóa mô miễn dịch YHC liên kết Polymer với Montage PoluVue (hoặc tương đương) 8,500,000
472 PP2300535476 - Hóa chất Iodine, pellets a.r. 100g 2,355,000
473 PP2300535477 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Salmonella dạng lỏng 11,000,000
474 PP2300535478 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá boydii (Nhóm C) 11,000,000
475 PP2300535479 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá dysenteri (Nhóm A) 11,000,000
476 PP2300535480 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá flexneri (Nhóm B) 11,000,000
477 PP2300535481 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá sonnei (Nhóm D) 11,000,000
478 PP2300535482 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đa giá (Vibrio cholera) 16,100,000
479 PP2300535483 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đơn giá Inaba 16,100,000
480 PP2300535484 - Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đơn giá Ogawa 16,100,000
481 PP2300535485 - Hóa chất khử trùng màng lọc thận 994,300,000
482 PP2300535486 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy huyết học có thông số nhiễm khuẩn huyết 70,881,048
483 PP2300535487 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 11,229,435
484 PP2300535488 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 11,229,435
485 PP2300535489 - Hóa chất kiểm soát mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. 15,624,000
486 PP2300535490 - Hóa chất kiểm soát mức độ 3 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. 15,624,000
487 PP2300535491 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao (LEVEL 3) 136,890,162
488 PP2300535492 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp (LEVEL 1) 136,890,162
489 PP2300535493 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình (LEVEL 2) 136,890,162
490 PP2300535494 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao 23,625,000
491 PP2300535495 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm Protein đặc hiệu mức 1 177,270,057
492 PP2300535496 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao 63,000,000
493 PP2300535497 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp 63,000,000
494 PP2300535498 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình 63,000,000
495 PP2300535499 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp mức 1 11,229,435
496 PP2300535500 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao 67,079,880
497 PP2300535501 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp 97,824,825
498 PP2300535502 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 1 197,207,136
499 PP2300535503 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 2 197,207,136
500 PP2300535504 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 3 87,647,616
501 PP2300535505 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 2 177,270,057
502 PP2300535506 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 3 177,270,057
503 PP2300535507 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mẫu (3) 43,642,368
504 PP2300535508 - Hóa chất làm sạch dụng cụ bong tróc biofilm gồm 6 Enzym 208,000,000
505 PP2300535509 - Hóa chất làm sạch dụng cụ y tế Instruzym, Megasept E-3 hoặc tương đương 500,500,000
506 PP2300535510 - Hóa chất làm sạch và khử trùng màng lọc thận nhân tạo: Peracetic acid: 5%, Hydrogen Peroxide: 25%, Acetic Acid: 9%, Nước: 61% 3,062,928,960
507 PP2300535511 - Hóa chất máu cừu khử sợi huyết 100ml bổ trợ nuôi cấy sinh hoặc tương đương 1,610,000,000
508 PP2300535512 - Hóa chất nhuộm các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, nhuộm bạch cầu, tế bào biểu mô và vi trùng 22,949,585
509 PP2300535513 - Hóa chất nhuộm các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, nhuộm hồng cầu và trụ niệu 22,949,585
510 PP2300535514 - Hóa chất nhuộm phết máu Buffer tablets PH 6.8 hoặc tương đương 384,100,000
511 PP2300535515 - Hóa chất nhuộm soi hồng cầu, Brilliant cresyl blue solution hoặc tương đương 135,700,000
512 PP2300535516 - Hóa chất nội kiểm Huyết học 3 level 339,600,000
513 PP2300535517 - Hóa chất phân tích các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, xác định những mẫu bệnh phẩm có nhân như bạch cầu, tế bào biểu mô và vi trùng 16,180,500
514 PP2300535518 - Hóa chất phân tích các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, xác định những mẫu bệnh phẩm không có nhân như hồng cầu, trụ niệu 16,180,500
515 PP2300535519 - Hóa chất phun khử khuẩn bề mặt 26,985,000
516 PP2300535520 - Hóa chất rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số 29,400,000
517 PP2300535521 - Hóa chất rửa có tính axit dùng cho dụng cụ y tế 3,580,000
518 PP2300535522 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động 1,114,280,640
519 PP2300535523 - Hóa chất rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại chai 500ml (Ethanol 73,5% w/w, Isopropanol 2,5% w/w, Chlorhexidine digluconate 0,5% w/w) 307,597,500
520 PP2300535524 - Hoá chất Sodium chloride a.r hoặc tương đương 304,776,000
521 PP2300535525 - Hóa chất soi nhuộm Nigrosin tìm Cryptococcus 26,000,000
522 PP2300535526 - Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch (hoặc tương đương) 614,740,995
523 PP2300535527 - Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh (hoặc tương đương) 82,632,000
524 PP2300535528 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm Khí Máu RIQAS Blood Gas (hoặc tương đương) 123,146,970
525 PP2300535529 - Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1 (hoặc tương đương) 47,475,000
526 PP2300535530 - Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I (hoặc tương đương) 248,380,080
527 PP2300535531 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm Tim mạch RIQAS hoặc tương đương 634,057,000
528 PP2300535532 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch HIV/Hepatitis 153,981,531
529 PP2300535533 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Syphilis 61,578,036
530 PP2300535534 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch TORCH 90,420,000
531 PP2300535535 - Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S 135,000,000
532 PP2300535536 - Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S 135,000,000
533 PP2300535537 - Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S 135,000,000
534 PP2300535538 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti A 57,520,000
535 PP2300535539 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti AB 45,090,000
536 PP2300535540 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti B 57,840,000
537 PP2300535541 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti D 80,820,000
538 PP2300535542 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm APTT 42,139,216
539 PP2300535543 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm PT 241,755,600
540 PP2300535544 - Hóa chất sử dụng để bôi trơn ống tủy 39,070,080
541 PP2300535545 - Hóa chất sử dụng rửa máy Boule Hypochlorite 2% Cleaner 7,920,000
542 PP2300535546 - Hóa chất tẩy rửa sinh học kết hợp năm enzym thủy phân protein hoặc tương đương 295,160,000
543 PP2300535547 - Hóa chất thẩm phân máu đậm đặc base, Kydheadmo 1B HC hoặc tương đương 640,000,000
544 PP2300535548 - Hóa chất thử chỉ thị Nitrat MicroScan 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine hoặc tương đương 23,476,320
545 PP2300535549 - Hóa chất thử định danh vi sinh vật 5,329,000
546 PP2300535550 - Hóa chất tiệt trùng sử dụng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp 107,910,000
547 PP2300535551 - Hóa chất Toluene 3,000,000
548 PP2300535553 - Hóa chất trám răng bít ống tủy 2,090,000
549 PP2300535554 - Hóa chất Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1) 78,382,080
550 PP2300535555 - Hóa chất Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 1) 78,382,080
551 PP2300535556 - Hóa chất xác định độ đục chuẩn Mc Farland 0,5, McF 0,5 hoặc tương đương 1,400,000
552 PP2300535557 - Hóa chất xác định nhóm máu Anti-A 44,960,000
553 PP2300535558 - Hóa chất xác định nhóm máu Anti-B 46,560,000
554 PP2300535559 - Hóa chất xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ trung bình 23,625,000
555 PP2300535560 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức 192,500,000
556 PP2300535561 - Hóa chất xét nghiệm soi nhuộm Alkaline Methylen Blue tìm C.diphtheriae (trực khuẩn bạch hầu) 200,000,000
557 PP2300535562 - Hóa chất xét nghiệm Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) hoặc tương đương 26,710,740
558 PP2300535563 - Hóa chất xử lý hồ nước thải Trichloroisocyanuric acid TCCA 90% 897,000,000
559 PP2300535564 - Hóa chất Xylen > 99% 1,236,680,000
560 PP2300535565 - Hộp trữ lạnh 100 vị trí 100,200,000
561 PP2300535566 - Hydrazin Sulfate [(NH2)2H2SO4] 3,923,400
562 PP2300535567 - Iron sulphite agar 1,823,500
563 PP2300535568 - Isooctane (2,2,4-Trimêtylpentan) 469,400
564 PP2300535569 - Javel 10- 11% 553,088,000
565 PP2300535570 - Kali chloride solution 3M (KCl 3M) 740,700
566 PP2300535571 - Kali Chromate 99,5% (K2CrO4 ) 3,382,500
567 PP2300535572 - Kali dihydro phosphate; [KH2PO4] 3,345,000
568 PP2300535573 - Kali hexacyanoferrate(II) trihydrate (K4[Fe(CN)6]*3H₂O) 461,750
569 PP2300535574 - Kali hydroxide [KOH] 1,346,250
570 PP2300535575 - Kali iodate (IKO3) 2,566,800
571 PP2300535576 - Kali iodide [KI] 8,802,068
572 PP2300535577 - Kali metabisulfit (K2S2O5) 392,400
573 PP2300535578 - Kali pemanganat (KMnO₄) 1,191,750
574 PP2300535579 - Kali sunfat (K2SO4) 137,000
575 PP2300535580 - Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2] 537,500
576 PP2300535581 - Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO₄*7H₂O) 270,000
577 PP2300535582 - Keo dán 1 bước Single Bond Universal hoặc tương đương 63,200,000
578 PP2300535583 - Keo dán lam kính Mounting Medium 8,385,000
579 PP2300535584 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế mức độ trung bình (17% kl/kl 1- propanol, 0.23% kl/kl Didecyldimethylammonium chloride) 7,588,800,000
580 PP2300535585 - Khay kháng nấm đồ 52,600,000
581 PP2300535586 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn kỵ khí 5,260,000
582 PP2300535588 - Khay kháng sinh đồ Colistin 526,000,000
583 PP2300535589 - Khay kháng sinh đồ nấm 426,060,000
584 PP2300535590 - Khay ủ 30 giếng 292,000,000
585 PP2300535591 - Khay ủ 30 giếng dùng cho xét nghiệm dị ứng 292,000,000
586 PP2300535592 - Khay ủ 44 giếng 238,000,000
587 PP2300535593 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/Sulbactam 10-5mcg 1,445,000
588 PP2300535594 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10mcg 17,500,000
589 PP2300535595 - Khoanh giấy kháng sinh Kanamycin 30µg 35,000,000
590 PP2300535596 - Khoanh giấy kháng sinh Metronidazol 50mcg 988,500
591 PP2300535597 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1 mcg 17,500,000
592 PP2300535598 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30mcg 17,500,000
593 PP2300535599 - Lọ hóa chất dùng thực hiện thử nghiệm coagulase để định danh Staphylococcus 4,374,720,000
594 PP2300535600 - Lọ môi trường dung nạp 6,5% NaCl 5,440,000
595 PP2300535601 - Lọ thủy tinh (Glass vials) 2,250,000
596 PP2300535602 - Magnesium oxide (MgO) 5,060,000
597 PP2300535603 - Malonate broth 1,905,000
598 PP2300535604 - Màng lọc vi sinh 46,800,000
599 PP2300535605 - Men vi sinh Gem - P1 60,750,000
600 PP2300535606 - Methanol 50,640,000
601 PP2300535607 - Methylene blue indicator (chỉ thị màu) 185,170
602 PP2300535608 - Methylene red (chỉ thị màu) 1,338,340
603 PP2300535609 - Miếng dán cho đĩa PCR 96 miếng (125 x 80mm), Classic PCR Plate Sealing Film hoặc tương đương 4,625,800
604 PP2300535610 - Mikrobiologie anaerotest (Chỉ thị nhận biết kỵ khí) 16,827,750
605 PP2300535611 - Môi trường Arginine Decarboxylase broth 976,500
606 PP2300535612 - Môi trường bổ trợ để phân lập Bacillus cereus 84,656,000
607 PP2300535613 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Agar, Agar hoặc tương đương 1,979,000
608 PP2300535614 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh chọn lọc để định lượng coliforms, VIOLET RED BILE LACTOSE AGAR hoặc tương đương 1,650,000
609 PP2300535615 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh chọn lọc staphylococci, BAIRD PARKER AGAR BASE hoặc tương đương 3,015,000
610 PP2300535616 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh định lượng vi khuẩn, PLATE COUNT AGAR hoặc tương đương 1,716,500
611 PP2300535617 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh HELICOBACTER PYLORI, HELICOBACTER PYLORI AGAR hoặc tương đương 59,838,000
612 PP2300535618 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân biệt vi khuẩn Gram âm, MR-VP broth hoặc tương đương 2,250,000
613 PP2300535619 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân lập Pseudomonas aeruginosa, CN (Pseudomonas) supplement hoặc tương đương 4,614,900
614 PP2300535620 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân lập và định lượng tụ cầu, Mannitol Salt Agar hoặc tương đương 67,323,900
615 PP2300535621 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Sodium Cloride 59,760,000
616 PP2300535622 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TRYPTIC SOY AGAR 1,525,000
617 PP2300535623 - Môi trường bột được sử dụng để phân biệt trực khuẩn đường ruột Gram âm (Ornithine Decarboxylase broth) 9,440,000
618 PP2300535624 - Môi trường bột Mueller Hinton Agar 36,619,000
619 PP2300535625 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn 186,056,500
620 PP2300535626 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Sensititre MHB with TES hoặc tương đương 126,403,200
621 PP2300535627 - Môi trường canh thang Mueller Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES 7,372,000
622 PP2300535628 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ 47,370,000
623 PP2300535629 - Môi trường chọn lọc định lượng vi sinh nấm men và nấm mốc, Dichloran - glycerin (DG 18) agar base hoặc tương đương 3,205,000
624 PP2300535630 - Môi trường Chromagar Candida 63,448,800
625 PP2300535631 - Môi trường Chromatic TM Candida 284,854,500
626 PP2300535632 - Môi trường để liệt kê các sinh vật dị dưỡng trong nước, R2A AGAR hoặc tương đương 3,208,500
627 PP2300535633 - Môi trường dinh dưỡng cao để phân lập các vi sinh vật khó tính, CHOCOLATE AGAR hoặc tương đương 224,000,000
628 PP2300535634 - Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Swim-up 50ml 223,080,000
629 PP2300535635 - Môi trường lỏng chọn lọc để phát hiện và định lượng vi khuẩn coliform và E. coli trong nước và thực phẩm 8,895,000
630 PP2300535636 - Môi trường lỏng để kiểm tra độ vô trùng và nuôi cấy kỵ khí khó tính và vi sinh vật hiếu khí, Fluid Thioglycollate Medium hoặc tương đương 4,575,000
631 PP2300535637 - Môi trường nền để phát hiện Salmonella spp từ thực phẩm và mẫu môi trường. 5,593,000
632 PP2300535638 - Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base + 5% Sheep Blood 1,394,566,500
633 PP2300535639 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Escherichia coli, Trytone bile X-glucuronide agar hoặc tương đương 28,377,000
634 PP2300535640 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Coliform, Brilliant-green bile lactose broth (2%) hoặc tương đương 9,468,000
635 PP2300535641 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Enterococci, Bile aesculin azide agar hoặc tương đương 5,101,500
636 PP2300535642 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Streptococci nhóm D, Bile Esculin Agar hoặc tương đương 7,480,000
637 PP2300535643 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio spp., Alkaline peptone water hoặc tương đương 4,700,000
638 PP2300535644 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio, TraceMedia™ TCBS Agar hoặc tương đương 108,800,000
639 PP2300535645 - Môi trường nuôi cấy định danh các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu, brilliance uti agar hoặc tương đương 10,687,000
640 PP2300535646 - Môi trường nuôi cấy Mannitol Salt Agar 924,500
641 PP2300535647 - Môi trường nuôi cấy Mueller Hinton Blood Agar 135,369,500
642 PP2300535648 - Môi trường nuôi cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram âm, Mac Conkey Agar hoặc tương đương 611,295,000
643 PP2300535649 - Môi trường nuôi cấy trong định lượng ecoli và coliform 196,736,000
644 PP2300535650 - Môi trường nuôi cấy trong định lượng ecoli và coliform đổ sẵn 406,800,000
645 PP2300535651 - Môi trường nuôi cấy và phân lập các loài Haemophilus trong mẫu bệnh phẩm từ đường hô hấp 385,950,000
646 PP2300535652 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth 141,900,000
647 PP2300535653 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth, Glycerol (20%) 99,000,000
648 PP2300535654 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Buffered peptone water 4,966,000
649 PP2300535655 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Chocolate agar (90mm) 91,960,000
650 PP2300535656 - Môi trường nuôi cấy vi sinh chọn lọc Vibrio spp, TCBS agar hoặc tương đương 9,150,000
651 PP2300535657 - Môi trường nuôi cấy vi sinh coliform, RAPPAPORT VASSILIADIS SOY (RSV) BROTH hoặc tương đương 1,175,000
652 PP2300535658 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Kligler Iron Agar (5ml) 51,100,000
653 PP2300535659 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Lysine Decarboxylase broth 2,940,000
654 PP2300535660 - Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện coliform, TRYPTIC SOY AGAR hoặc tương đương 4,575,000
655 PP2300535661 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Streptococci, Brain Heart Infusion Broth hoặc tương đương 5,730,000
656 PP2300535662 - Môi trường rửa tinh trùng theo phương pháp Swim-up 20ml 94,140,900
657 PP2300535663 - Môi trường sinh hóa vi sinh gây bệnh đường L + Aribinose 2,841,700
658 PP2300535664 - Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phát hiện các loài Enterobacteriaceae sản sinh carbapenemase (CPE) 34,500,000
659 PP2300535665 - Môi trường sinh màu được sử dụng để phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B 118,750,000
660 PP2300535666 - Môi trường sử dụng phân biệt và định danh nhóm vi khuẩn đường ruột thuộc họ Enterobacteriaceae. 3,312,750
661 PP2300535667 - Môi trường tăng sinh không chọn lọc tất cả các vi khuẩn, ngoại trừ Haemophilus influenzae 171,600,000
662 PP2300535668 - Môi trường thạch nuôi cấy vi sinh Columbia blood 16,029,500
663 PP2300535669 - Môi trường thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh EcoBio Mueller-Hinton II Agar 500g 66,580,000
664 PP2300535670 - Môi trường thu nhận và vận chuyển mẫu bệnh phẩm Cary-Blair agar 14,714,000
665 PP2300535671 - Môi trường tiêu chuẩn Ecoli O157 40,690,000
666 PP2300535672 - Môi trường tiêu chuẩn Ecoli O157 đổ sẵn 195,300,000
667 PP2300535673 - Môi trường vi sinh Bacillus Cereus (PREP) Agar Base 500g 2,623,000
668 PP2300535674 - Môi trường vi sinh Mannitol Motility Nitrate (MMN) 2,272,500
669 PP2300535675 - Môi trường vi sinh Peptone Water Base 4,300,500
670 PP2300535676 - Môi trường vi sinh phát hiện vi khuẩn coliform, Lauryl Sulfat broth hoặc tương đương 5,258,000
671 PP2300535677 - Môi trường vi sinh Tryptone Water 2,091,500
672 PP2300535678 - N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)" 1,100,000
673 PP2300535679 - N-(1-naphtyl) ethylenediamine dihydrochloride C10H7NHCH2CH2NH2-2HCl 4,152,510
674 PP2300535680 - Natri bicacbonat [NaHCO3] 5,500,000
675 PP2300535681 - Natri Borat; [Na2B4O7] 116,400
676 PP2300535682 - Natri diclorosoxyanurat [C2N3O3Cl2Na.2H2O] 4,326,700
677 PP2300535683 - Natri hyroxyt [NaOH] 820,000
678 PP2300535684 - Natri metabisulphit (Na2S2O5) 70,400
679 PP2300535685 - Natri Nitrua; (NaN3) 2,126,700
680 PP2300535686 - Natri Salicylat [C7H5NaO3] 6,453,500
681 PP2300535687 - Natri sulfite [Na₂O₃S] 86,000
682 PP2300535688 - Natri sunfat khan (Na2SO4) 94,700
683 PP2300535689 - Nessler reagent for ammonium salt 245,400
684 PP2300535690 - Nuclease fee Water hoặc tương đương 2,460,754
685 PP2300535691 - Nước cất 207,666,000
686 PP2300535692 - Nước cất không có nucleic acid, Nuclease free Water hoặc tương đương 1,999,800
687 PP2300535693 - Nước khử khoáng vô trùng 7,890,000
688 PP2300535694 - Nước muối sinh ký vô trùng dùng (NS 0,85%) 91,250,000
689 PP2300535695 - Ống chuẩn máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao 35,383,528
690 PP2300535696 - Ống đo độ đục chuẩn McFarland số 3 1,405,000
691 PP2300535697 - Ống độ đục chuẩn 1,405,000
692 PP2300535698 - Ống đựng chứa mẫu 21,600,000
693 PP2300535699 - Ống Falcon 15ml 49,500,000
694 PP2300535700 - Ống ly tâm 1,5ml 1,810,800,000
695 PP2300535701 - Ống môi trường dạng lỏng dùng tăng sinh Streptococus 16,500,000
696 PP2300535702 - Ống môi trường vận chuyển vỉ rút 18,000,000
697 PP2300535703 - Ống nhựa trong suốt có nút xoáy vặn chặt chứa 5ml môi trường lỏng dinh dưỡng cao dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật kể cả vi sinh vật khó tính. 59,000,000
698 PP2300535704 - Ống tăng sinh không chọn lọc tất cả các loại vi khuẩn, kể cả H.influenzae 59,400,000
699 PP2300535705 - Ống vật liệu trám composite đặc màu A3 và A3.5 87,290,000
700 PP2300535706 - Ống vật liệu trám thẩm mỹ Composite (lỏng) A3 51,290,000
701 PP2300535707 - Phèn sắt amoni [NH4Fe(SO4)2.nH2O] 186,000
702 PP2300535708 - Phenol red broth 1,846,000
703 PP2300535709 - Phenolphthalein (chỉ thị màu) 678,350
704 PP2300535710 - Phloroglucinol (1,3,5-trihydroxybenzene) [C6H6O3] 1,668,350
705 PP2300535711 - Pipette Pasteur 3ml 7,404,000
706 PP2300535712 - Plate đọc kết quả 96 giếng 999,500
707 PP2300535713 - QuBIT Assay Tubes hoặc tương đương 2,461,000
708 PP2300535714 - QuBIT ds DNA Hight Sensitivity kit hoặc tương đương 16,941,524
709 PP2300535715 - Que cấy Bacteroides fragilis ATCC 25285 hoặc tương đương 7,000,295
710 PP2300535716 - Que cấy Bacteroides thetaiotaomicron ATCC 29741 hoặc tương đương 7,000,295
711 PP2300535717 - Que cấy Candida albicans ATCC 14053 hoặc tương đương 7,000,295
712 PP2300535718 - Que cấy Candida glabrata ATCC 2001 hoặc tương đương 5,591,000
713 PP2300535719 - Que cấy Candida kefyra ATCC 2512 hoặc tương đương 5,685,000
714 PP2300535720 - Que cấy Candida krusei ATCC 6258 hoặc tương đương 5,270,000
715 PP2300535721 - Que cấy Candida parapsilosis ATCC 22019 hoặc tương đương 6,760,000
716 PP2300535723 - Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel 4,000,000
717 PP2300535724 - Que cấy chủng chuẩn Escherichia coli 7,000,295
718 PP2300535725 - Que cấy chủng chuẩn Haemophilus influenzae 7,000,295
719 PP2300535726 - Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus 7,000,295
720 PP2300535727 - Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC hoặc tương đương 21,000,885
721 PP2300535728 - Que cấy chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae 7,000,295
722 PP2300535729 - Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Enterococcus faecalis 35,001,475
723 PP2300535730 - Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Escherichia coli 35,001,475
724 PP2300535731 - Que cấy chủng chuẩn vi sinh vật Pseudomonas aeruginosa hoặc tương đương 30,801,298
725 PP2300535732 - Que cấy Cryptococcus laurentii ATCC 66036 hoặc tương đương 5,381,000
726 PP2300535733 - Que cấy nhựa 1ul 1,320,000
727 PP2300535734 - Que chủng chuẩn QC, Rap ID hoặc tương đương 18,610,000
728 PP2300535735 - Que kháng sinh đồ, NK-MIC.DS hoặc tương đương 100,104,550
729 PP2300535736 - Que lấy dịch tỵ hầu 24,000,000
730 PP2300535737 - Que thử độ cứng của nước RO 45,360,000
731 PP2300535739 - Que thử đường huyết 766,300,000
732 PP2300535740 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp 131,376,000
733 PP2300535741 - Que thử hiệu năng peracetic acid trong chạy thận nhân tạo 46,206,720
734 PP2300535742 - Que thử nước tiểu 564,140,000
735 PP2300535743 - Que thử nước tiểu 10 thông số 1,279,840,000
736 PP2300535744 - Que thử nước tiểu 10 thông số tự động 742,500,000
737 PP2300535746 - Que thử nước tiểu 11 thông số 463,100,000
738 PP2300535747 - Que thử nước tiểu xét nghiệm bán định lượng 9 thông số, MEDITAPE UC-9A hoặc tương đương 709,050,000
739 PP2300535748 - Que thử phân tích nước tiểu 756,900,000
740 PP2300535749 - Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo 41,776,560
741 PP2300535750 - Sáp (paraffin hạt) đúc mẫu HistoPlast Paraffin Wax 102,950,000
742 PP2300535751 - Sáp Paraffin để cố định mẫu, Paraffin Type 6 hoặc tương đương. 156,200,000
743 PP2300535752 - Sáp parafin 763,250,000
744 PP2300535753 - Sodium citrate tribasic dihydrate; [C6H5O7Na3.2H2O] 725,000
745 PP2300535754 - Sodium sulfite (Na2S2O4) 484,000
746 PP2300535755 - Standard Profile PCR 96 Well Plate 0.2ml hoặc tương đương 1,229,900
747 PP2300535756 - Sterikon plus bioindikator 21,120,000
748 PP2300535757 - Sulfanilamide C₆H₈N₂O₂S 3,256,000
749 PP2300535758 - Test định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 205,312,500
750 PP2300535759 - Test xét nghiệm CEA 18,742,500
751 PP2300535760 - Test 4 chất Multi 4 Drug (Morphine, THC, Metamphetamin, MDMA) 26,000,000
752 PP2300535761 - Test chạy mẫu có Lactate 250 test, RP500 Measurement Cartridge Lac 250 Test hoặc tương đương 672,000,000
753 PP2300535762 - Test chiết tách DNA/RNA, TopPURE® Maga Serum DNA/RNA Extraction Kit hoặc tương đương 259,200,000
754 PP2300535763 - Test của thẻ định danh nhóm máu 1,303,500,000
755 PP2300535764 - Test Dengue IgG/IgM 399,546,000
756 PP2300535765 - Test định danh IVD NK-IDS 14GNRn( hoặc tương đương) 550,000,000
757 PP2300535766 - Test định danh IVD NK-RNIS ( hoặc tương đương) 453,600,000
758 PP2300535767 - Test định danh que giấy IVD NK-X/V/XV 344,400,000
759 PP2300535768 - Test định tính kháng nguyên dengue virus NS1, Asan Easy Test Dengue NS1 Ag 100 hoặc tương đương 1,574,952,750
760 PP2300535769 - Test định tính kháng nguyên lao Mycobacterium tuberculosis complex 75,000,000
761 PP2300535770 - Test định tính kháng nguyên virus viêm gan B. 340,500,000
762 PP2300535771 - Test định tính kháng thể của kháng nguyên bề mặt HBs, Asan Easy Test Anti-HBs hoặc tương đương 9,030,000
763 PP2300535772 - Test định tính kháng thể kháng Lỵ amip (Etamoeba histolytica) 75,600,000
764 PP2300535773 - Test H. pylori trong mẫu máu 4,755,000
765 PP2300535774 - Test H.Pylori 88,410,000
766 PP2300535775 - Test HIV 1/2 374,325,000
767 PP2300535776 - Test hóa chất nuôi cấy lao Mycobacterium Tuberculosis 53,075,200
768 PP2300535777 - Test hóa chất nuôi cấy lỏng 52,602,000
769 PP2300535778 - Test kháng sinh Amoxicillin/clavulanic dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) 2,725,000,000
770 PP2300535779 - Test kháng sinh Colistin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) 7,725,000,000
771 PP2300535780 - Test kháng sinh đồ, NK-MIC.MDA hoặc tương đương 90,000,000
772 PP2300535781 - Test kháng sinh Imipenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) 2,575,000,000
773 PP2300535782 - Test kháng sinh Meropenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) 2,575,000,000
774 PP2300535783 - Test kháng sinh Metronidazole dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn 2,575,000,000
775 PP2300535784 - Test kháng sinh Vancomycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) 2,575,000,000
776 PP2300535785 - Test kiểm soát quá trình tách chiết và quá trình ức chế PCR, AccuPower MTB&NTM Real-Time PCR Kit hoặc tương đương 185,734,500
777 PP2300535786 - Test nhanh Amphetamin trong nước tiểu 203,840,000
778 PP2300535787 - Test nhanh Bioline HBsAg hoặc tương đương 562,989,000
779 PP2300535788 - Test nhanh chẩn đoán HIV-1/HIV-2 24,570,000
780 PP2300535789 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B và H1N1 362,613,000
781 PP2300535790 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 939,570,600
782 PP2300535791 - Test nhanh chẩn đoán giang mai do Treponema pallodum (TP) 237,008,800
783 PP2300535792 - Test nhanh chẩn đoán giang mai kỹ thuật RPR Charbon 180,000,000
784 PP2300535793 - Test nhanh chẩn đoán HIV 1,138,500,000
785 PP2300535794 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân 199,500,000
786 PP2300535795 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân hoặc tương đương 17,500,000
787 PP2300535796 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết 1,553,139,000
788 PP2300535797 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 501,160,000
789 PP2300535798 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 1,079,568,000
790 PP2300535799 - Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết 1,522,149,600
791 PP2300535800 - Test nhanh chuẩn đoán nhiễm HIV 188,790,000
792 PP2300535801 - Test nhanh Dengue IgG/IgM cassette 255,150,000
793 PP2300535802 - Test nhanh Dengue NS1 Ag 4,757,142,600
794 PP2300535803 - Test nhanh Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết 872,550,000
795 PP2300535804 - Test nhanh định tính kháng nguyên H. Pylori 561,600,000
796 PP2300535805 - Test nhanh định tính kháng nguyên virut viêm gan B HBsAg 560,275,000
797 PP2300535806 - Test nhanh định tính kháng thể kháng syphilis (giang mai) 986,125,900
798 PP2300535808 - Test nhanh định tính Methamphetamine 94,640,000
799 PP2300535809 - Test nhanh định tính nhóm chất thuốc phiện Morphine - Heroin - Opiates trong nước tiểu 382,200,000
800 PP2300535810 - Test nhanh H. Pylori trong mẫu nội soi dạ dày 2,823,256,800
801 PP2300535811 - Test nhanh HAV IgG/IgM 499,432,500
802 PP2300535812 - Test nhanh HBeAg 96,460,000
803 PP2300535813 - Test nhanh HBsAb (4mm) 232,687,500
804 PP2300535814 - Test nhanh HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương 636,352,500
805 PP2300535815 - Test nhanh Insight HEV-IgM 110,000,000
806 PP2300535816 - Test nhanh Insight OPI hoặc tương đương 186,480,000
807 PP2300535817 - Test nhanh kháng nguyên Dengue NS1 2,129,022,000
808 PP2300535819 - Test nhanh kháng nguyên virus viêm gan B (HBsAg) 305,025,000
809 PP2300535821 - Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2 250,800,000
810 PP2300535822 - Test nhanh kiểm tra xác định protein phản ứng C (CRP) trực tiếp, CRP DIRECT LATEX hoặc tương đương 11,440,000
811 PP2300535823 - Test nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) 4,318,650,000
812 PP2300535824 - Test nhanh phát hiện Chlamydiae 174,300,000
813 PP2300535826 - Test nhanh phát hiện cúm A, B 88,200,000
814 PP2300535827 - Test nhanh phát hiện HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương người 104,580,000
815 PP2300535828 - Test nhanh phát hiện HBsAg trong huyết thanh/ huyết tương 420,063,000
816 PP2300535829 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 61,005,000
817 PP2300535830 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Malaria Pf/Pv sốt rét 88,220,000
818 PP2300535831 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 của Dengue virus trong huyết thanh, huyết tương người 2,530,395,000
819 PP2300535832 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 43,627,500
820 PP2300535833 - Test nhanh phát hiện kháng thể HCV 197,064,000
821 PP2300535834 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng streptolysin O 9,350,000
822 PP2300535835 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2 1,516,830,000
823 PP2300535836 - Test nhanh phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu (Morphine - Heroin - Opiates) 241,150,000
824 PP2300535837 - Test nhanh phát hiện Marijuana (THC) 93,825,000
825 PP2300535838 - Test nhanh phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue 1,228,500,000
826 PP2300535839 - Test nhanh RF-Latex 8,160,000
827 PP2300535840 - Test nhanh SERODIA- TP.PA hoặc tương đương 724,500
828 PP2300535841 - Test nhanh sốt xuất huyết IgG/IgM 1,170,099,000
829 PP2300535842 - Test nhanh Troponin I 1,071,427,500
830 PP2300535843 - Test nhanh xét nghiệm viêm gan A HAV IgM 491,400,000
831 PP2300535844 - Test nước tiểu 11 thông số, Test nước tiểu 11 thông số U-AQS11 hoặc tương đương 113,670,000
832 PP2300535845 - Test PCR phát hiện Cúm A - H1N1 330,750,000
833 PP2300535846 - Test PCR phát hiện Cúm A, B và RSV 229,687,500
834 PP2300535847 - Test phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR 95,568,000
835 PP2300535848 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) 3,384,920,000
836 PP2300535849 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET-MDMA) 1,393,875,000
837 PP2300535850 - Test phát hiện chất kháng streptolysin O (ASO) 1,700,000
838 PP2300535851 - Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện amphetamine (ma túy tổng hợp) 234,780,000
839 PP2300535852 - Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine (ma túy đá) 202,020,000
840 PP2300535853 - Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện THC (bồ đà) 309,400,000
841 PP2300535854 - Test phát hiện đồng vị cacbon C13 trong nhiễm trùng H.pylori 102,000,000
842 PP2300535855 - Test phát hiện HEV IGG/IGM 351,645,000
843 PP2300535856 - Test phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh 416,640,000
844 PP2300535857 - Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Sốt xuất huyết 652,641,150
845 PP2300535858 - Test phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue 1,2,3 và 4 Bioline Dengue IgG/IgM hoặc tương đương 313,929,000
846 PP2300535859 - Test phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao 119,148,000
847 PP2300535860 - Test RF DIRECT LATEX hoặc tương đương 5,100,000
848 PP2300535861 - Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng HVC bằng phương pháp Realtime PCR 432,000,000
849 PP2300535862 - Test sử dụng cho xét nghiệm HPV xác định các Typ bằng phương pháp Realtime PCR 52,000,000
850 PP2300535863 - Test sử dụng cho xét nghiệm virus SARS-CoV-2 cho máy real-time PCR 160,000,000
851 PP2300535864 - Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người 669,700,000
852 PP2300535865 - Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể H.pylori trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người 698,985,000
853 PP2300535866 - Test sử dụng xét nghiệm định lượng HbA1c chuẩn đoán tiểu đường 925,650,000
854 PP2300535867 - Test sử dụng xét nghiệm định lượng troponin trong chuẩn đoán bệnh lý tim mạch 549,655,000
855 PP2300535868 - Test sử dụng xét nghiệm dùng cho sàng lọc trước sinh chỉ tiêu PAPP-A 119,894,400
856 PP2300535869 - Test sử dụng xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot 312,000,000
857 PP2300535870 - Test sử dụng xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot 408,000,000
858 PP2300535871 - Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (14 loại:AMA-M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B PGDH ) bằng kỹ thuật immunoblot 528,000,000
859 PP2300535872 - Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) bằng kỹ thuật immunoblot 230,400,000
860 PP2300535873 - Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh thần kinh cận u (12 loại: amphiphysin, CV2, PNMA2 (Ma-2/Ta), Ri, Yo, Hu, recoverin, SOX1, titin, Zic4, GAD65) bằng kỹ thuật immunoblot 720,000,000
861 PP2300535874 - Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh xơ cứng bì hệ thống (13 loại: Scl-70, CENP A, CENP B, RP11, RP155, Fibrillarin, NOR90, Th/To, PM-Scl100, PM-Scl75, Ku, PDGFR, Ro-52) bằng kỹ thuật immunoblot 510,720,000
862 PP2300535875 - Test sử sụng xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot 589,920,000
863 PP2300535876 - Test thanh hóa chất xét nghiệm đếm tế bào CD4 580,800,000
864 PP2300535877 - Test thát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM sốt xuất huyết 747,770,000
865 PP2300535878 - Test thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số 290,000,000
866 PP2300535879 - Test thử định tính/định lượng nhanh phát hiện ra máu ẩn trong phân, HEM-CHECK-2 hoặc tương đương 38,400,000
867 PP2300535880 - Test thử độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm 2,108,575,800
868 PP2300535881 - Test thử đường huyết 578,750,000
869 PP2300535883 - Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) 55,002,500
870 PP2300535884 - Test thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 1,521,452,576
871 PP2300535885 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B 73,500,000
872 PP2300535886 - Test xét nghiệm AFP 18,742,500
873 PP2300535887 - Test xét nghiệm chuẩn đoán tác nhân gây bệnh tình dục 380,000,000
874 PP2300535888 - Test xét nghiệm cúm A và B, STANDARD™ F Influenza A/B FIA hoặc tương đương 72,576,000
875 PP2300535889 - Test xét nghiệm định tính Amphetamine 134,050,000
876 PP2300535890 - Test xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng nguyên HBs 23,100,000
877 PP2300535891 - Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 28,560,000
878 PP2300535892 - Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV, HCV Hepatitis C Virus Rapid Test Device (Serum/Plasma) hoặc tương đương 179,928,000
879 PP2300535893 - Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai Treponema pallidum 558,663,600
880 PP2300535894 - Test xét nghiệm định tính MET/THC/AMP/MOP 600,000,000
881 PP2300535895 - Test xét nghiệm định tính MET/THC/MDMA/MOP 300,000,000
882 PP2300535896 - Test xét nghiệm định tính Methamphetamine 125,000,000
883 PP2300535897 - Test xét nghiệm định tính Morphine 169,500,000
884 PP2300535898 - Test xét nghiệm định tính phân biệt Influenza A/B 59,010,000
885 PP2300535899 - Test xét nghiệm định tính THC 162,000,000
886 PP2300535900 - Test xét nghiệm định tính vết máu (Hemoglobin) FOB 17,500,000
887 PP2300535901 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh PKU (Phenylketone niệu) 881,556,480
888 PP2300535902 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (Chỉ tiêu 17α-OH-Progesterone) 994,176,000
889 PP2300535903 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiếu men Biotinidase 1,058,457,600
890 PP2300535904 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiếu men G6PD 736,588,800
891 PP2300535905 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh (chỉ tiêu TSH) 1,015,603,200
892 PP2300535906 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) 1,081,624,320
893 PP2300535907 - Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh xơ nang (chỉ tiêu IRT) 1,494,604,800
894 PP2300535908 - Test xét nghiệm Giang mai, Test nhanh SYPHICHECK - WB hoặc tương đương 579,825,100
895 PP2300535910 - Test xét nghiệm HbA1c 6,934,500,000
896 PP2300535911 - Test xét nghiệm HBsAg 21,961,800
897 PP2300535912 - Test xét nghiệm HCG, Pregnancy (hCG) (Human Chorionic Gonadotropin) Rapid Test Dipstick hoặc tương đương 34,000,000
898 PP2300535913 - Test xét nghiệm HIV 1/2 97,650,000
899 PP2300535914 - Test xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBsAg, Hepa HBsAg Strip 3.5mm hoặc tương đương 77,910,000
900 PP2300535915 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue 1,836,717,750
901 PP2300535916 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 3,254,611,500
902 PP2300535917 - Test xét nghiệm kháng thể IgG/IgM kháng H.pylori 147,117,600
903 PP2300535918 - Test xét nghiệm nhanh Anti - HCV 902,800,000
904 PP2300535919 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai TPHA Syphilis trên mẫu huyết thanh định lượng hoặc bán định lượng 76,360,000
905 PP2300535920 - Test xét nghiệm nhanh định tính kháng thể HIV 1/2, HIV 1/2 Human Immunodeficiency Virus RapidTest Device (Whole Blood/Serum/Plasma) hoặc tương đương 833,280,000
906 PP2300535921 - Test xét nghiệm nhanh phát hiện Định tính kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B, HBsAg One Step Hepatitis B Surface Antigen Test Device (Serum/Plasma) hoặc tương đương 156,650,000
907 PP2300535922 - Test xét nghiệm nhóm thuốc phiện Morphin-Heroin-Opiates 94,500,000
908 PP2300535923 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên kháng Samonella 72,000,000
909 PP2300535924 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) 31,680,000
910 PP2300535925 - Test xét nghiệm PSA 18,742,500
911 PP2300535926 - Test xét nghiệm sắc ký miễn dịch để phát hiện định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG và IgM của virus Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người để hỗ trợ chẩn đoán nhiễm virus Dengue 174,825,000
912 PP2300535927 - Test xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung 2,312,000,000
913 PP2300535928 - Test xét nghiệm tay chân miệng Bioline EV71 IgM hoặc tương đương 1,203,375,600
914 PP2300535929 - Test xét nghiệm tìm 64 dị nguyên thức ăn tích hợp trong 1 panel, Protia allergy - Q64 food panel hoặc tương đương 375,000,000
915 PP2300535930 - Test xét nghiệm Troponil 28,268,100
916 PP2300535931 - Thạch cao vàng 10,260,000
917 PP2300535932 - Thạch máu kỵ khí (BAYK 90mm) 8,100,000
918 PP2300535933 - Thạch nâu (CAXV 90mm) 83,000,000
919 PP2300535934 - Than hoạt tính 95,900,000
920 PP2300535935 - Thẻ chuẩn Normalizer máy định danh và kháng sinh đồ tự động Phoenix 32,605,600
921 PP2300535936 - Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự 37,200,000
922 PP2300535937 - Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn kỵ khí 3,400,000
923 PP2300535938 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi 480,927,600
924 PP2300535939 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi 240,463,800
925 PP2300535941 - Thermo Scientific Nunc 96-well Polypropylene plate hoặc tương đương 16,365,700
926 PP2300535942 - Thuốc thử Oxydase được ứng dụng trong vi sinh vật học, Bactident oxidase hoặc tương đương 695,800,710
927 PP2300535943 - Thuốc thử phản ứng indole 1,065,800
928 PP2300535944 - Tris - EDTA buffer solution hoặc tương đương 3,681,656
929 PP2300535945 - Tube để đo nồng độ RNA/DNA, QuBIT Assay Tubes hoặc tương đương 2,000,000
930 PP2300535946 - Tube đũa nhựa chứa môi trường GN broth, GN broth hoặc tương đương 16,000,000
931 PP2300535947 - Tube đũa nhựa có chứa 3ml môi trường Cary Blair 16,960,000
932 PP2300535948 - Tube môi trường chuyên chở và bảo quản mẫu thử dùng trong xét nghiệm vi sinh, Stuart Amies hoặc tương đương 52,000,000
933 PP2300535949 - Tube môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng tăng sinh chọn lọc liên phế cầu 69,000,000
934 PP2300535950 - Tube môi trường nuôi cấy dùng định danh Enterobacteriaceae 36,500,000
935 PP2300535951 - Tube môi trường vận chuyển mẫu VTM 79,200,000
936 PP2300535952 - Tube nước muối sinh lý 10ml (Sodium Chloride 0,85%) 6,250,000
937 PP2300535953 - Túi bột dịch lọc thận Bicarbonate (NaHCO3) cho máy 4008S, Bột khô Bicarbonat Bibag 5008 900g hoặc tương đương 6,300,000,000
938 PP2300535954 - Túi dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn (Formaldehyde 2%) 1,575,000,000
939 PP2300535955 - Vật liệu làm khuôn răng, Tropicalgin hoặc tương đương 10,119,000
940 PP2300535956 - Vật tư tiêu hao/ hóa chất sử dụng trên máy Ion Chef, cung cấp chuẩn bị mẫu và thuốc thử tải chip bằng Hệ thống Ion Chef và Hệ thống giải trình tự Ion S5 1,821,336,880
941 PP2300535957 - Vật tư tiêu hao/hóa chất sử dụng trên máy Ion Chef, cung cấp chuẩn bị mẫu và thuốc thử tải chip bằng Hệ thống Ion Chef và Hệ thống giải trình tự Ion S5 1,480,160,000
942 PP2300535958 - Vi sinh hiếu khí (chất xử lý nước thải) Biobug HC 526,350,000
943 PP2300535959 - Viên nén hòa tan khử khuẩn 2,7gr, chứa Sodium Dichloroisocyanurate (tương đương 56% w/w chlorine hoạt tính) 605,898,200
944 PP2300535960 - Viên nén khử khuẩn 2.5g (Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g) 230,448,040
945 PP2300535961 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế (50% Sodium Dichloroisocyanurate) 728,456,000
946 PP2300535962 - Viên sủi chlorine tẩy rửa và khử khuẩn trong lĩnh vực y tế và dân dụng, Sanitab Plus hoặc tương đương 157,996,200
947 PP2300535963 - Vôi soda 482,435,625
948 PP2300535964 - Xét nghiệm định tính các kháng thể (IgG và IgM) kháng Xoắn khuẩn giang mai, Syphilis Ultra Rapid Test Strip hoặc tương đương 154,800,000
949 PP2300535965 - Xi măng gắn cầu mão, GC Gold Label HS Posterior EXTRA hoặc tương đương 124,450,000
950 PP2300535966 - Xi măng trám răng, GC Fuji Plus hoặc tương đương 54,230,000
951 PP2300535967 - Yarrowia lipolytica ATCC 9773 1,180,000
Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ định danh nhóm máu Sbio Cat (hoặc tương đương) [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534985
Giá từng phần lô 160,755,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.566.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.377.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Kit thử nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên A,B,AB, D có trong tế bào hồng cầu máu người [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534986
Giá từng phần lô 202,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Test HP Halyard PYTEST* 14C-Urea Breath Test (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534987
Giá từng phần lô 2,638,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.319.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Định danh vi khuẩn & Kháng sinh đồ tự động [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534988
Giá từng phần lô 293,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy nhuộm xét nghiệm miễn dịch Montage 360TM System (hoặc tương đương) [38 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534989
Giá từng phần lô 3,537,661,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.653.245.885
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.768.830.590
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy realtime PCR (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534990
Giá từng phần lô 884,096,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.072.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.048.224
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm miễn dịch Auto Delfia (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534991
Giá từng phần lô 1,708,312,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.234.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.156.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu BD Bactec FX40, Bactec 9050 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534992
Giá từng phần lô 1,861,360,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.020.517
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.680.345
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534993
Giá từng phần lô 1,468,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.145.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động 50 vị trí BACTEC 9050 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534994
Giá từng phần lô 7,319,744,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.489.808.585
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.659.872.390
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas Ampliprep/cobas Taqman48 (CAP/CTM48) (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534995
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đếm tế bào CD4 BD FACSCount (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534996
Giá từng phần lô 138,306,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.729.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.153.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy điện di Minicap Flex Piercing (hoặc tương đương) [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534997
Giá từng phần lô 639,816,009
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.862.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.908.004
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy điện giải đồ PKL 192 PLUS (hoặc tương đương) [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534998
Giá từng phần lô 872,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh kháng sinh đồ tự động [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300534999
Giá từng phần lô 3,467,644,781
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.733.585
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.822.390
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh KSĐ Vi khuẩn (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535000
Giá từng phần lô 109,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh và đo tải lượng virus, vi khuẩn GeneXpert (máy xét nghiệm PCR GeneXpert) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535001
Giá từng phần lô 1,816,473,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.355.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.236.875
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh và kháng sinh đồ tự động Vitek 2 Compact (hoặc tương đương) [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535002
Giá từng phần lô 2,548,161,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.911.121.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.080.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) [13 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535003
Giá từng phần lô 7,407,227,105
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.420.328
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.703.613.552
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535004
Giá từng phần lô 1,188,107,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.080.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.053.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đo nhanh xét nghiệm tim mạch cobas h232 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535005
Giá từng phần lô 1,340,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đọc khay Elisa Teco TC-96 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535006
Giá từng phần lô 1,161,865,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.399.248
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.932.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CA series (hoặc tương đương) [23 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535007
Giá từng phần lô 7,916,711,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.937.533.532
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.958.355.688
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu COMPACT MAX và Seterlite [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535008
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Stago Start 4 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535009
Giá từng phần lô 288,584,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.438.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.292.248
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy hấp nhiệt độ thấp Amsco V-Pro1/ Plus hoặc tương đương [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535010
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy HDF online /Model DBB-07/ Nikkiso / Nhật Bản (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535011
Giá từng phần lô 1,000,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học 3 thành phần, 22 thông số - M32M (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535012
Giá từng phần lô 412,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học ABX Micro 60 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535013
Giá từng phần lô 256,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.178.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.118.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học BC-3000 PLUS, BC-3200 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535014
Giá từng phần lô 2,280,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học CellDiff (hoặc tương đương) [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535015
Giá từng phần lô 915,199,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.399.992
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.599.995
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Celltac Alpha MEK - 6420 K, NIHON KOHDEN (hoặc tương đương) [9 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535016
Giá từng phần lô 3,678,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.758.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.839.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Hematology XN series (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535017
Giá từng phần lô 428,979,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.734.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.489.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học laser XN-350 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535018
Giá từng phần lô 33,949,124,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.461.843.165
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.974.562.110
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Huyết học MEK-6510 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535019
Giá từng phần lô 1,398,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học SYSMEX XN 1000 (hoặc tương đương) [13 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535020
Giá từng phần lô 30,036,585,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.527.439.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.018.292.722
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy ion đồ EasyLyte (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535021
Giá từng phần lô 518,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy khí máu I - Stat® 1 Analyzer 300 - G Abbott (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535022
Giá từng phần lô 126,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Novatec Plate Reader (hoặc tương đương) [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535023
Giá từng phần lô 2,590,364,736
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.773.552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.182.368
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch điện hóa phát quang tự động Cobas 6000 e601 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535024
Giá từng phần lô 212,636,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.477.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.318.204
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch ký sinh trùng Cortez (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535025
Giá từng phần lô 28,213,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.160.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.106.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e601 (hoặc tương đương) [112 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535026
Giá từng phần lô 28,783,154,535
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.587.365.901
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.391.577.267
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Elesys (hoặc tương đương) [19 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535027
Giá từng phần lô 674,574,786
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.931.089
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.287.393
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Unicel Access 2 (hoặc tương đương) [91 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535028
Giá từng phần lô 25,043,873,694
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.782.905.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.521.936.847
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Biotek (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535029
Giá từng phần lô 75,571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.678.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.785.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm Gram Elitech (Model: 7322, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535030
Giá từng phần lô 806,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.154.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.436.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm huỳnh Quang (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535031
Giá từng phần lô 274,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm lao Elitech (Model: 7722, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535032
Giá từng phần lô 165,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích điện giải [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535033
Giá từng phần lô 15,780,208,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.835.156.495
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.890.104.330
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích điện giải ISE 5000 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535034
Giá từng phần lô 540,344,154
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.258.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.172.077
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đông máu tự động Stago (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535035
Giá từng phần lô 649,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.451.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.967.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết Hba1c tự động - ADAMS A1c HA-8180 (hoặc tương đương) [9 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535036
Giá từng phần lô 3,304,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.478.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết HbA1c tự động - ADAMS A1c HA-8190V (hoặc tương đương) [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535037
Giá từng phần lô 3,153,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.043.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.576.695.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích HbA1c xách tay PocketChem A1c (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535038
Giá từng phần lô 1,767,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 883.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 26 thông số công nghệ lazer- Quintus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535039
Giá từng phần lô 448,849,986
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.637.489
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.424.993
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 27 thông số bằng phương pháp lazer tự động (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535040
Giá từng phần lô 791,990,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.992.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 560 Auto (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535041
Giá từng phần lô 2,105,483,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.579.112.992
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.052.741.995
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 580 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535042
Giá từng phần lô 2,428,431,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.323.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.214.215.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học CD Ruby + CD 3200 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535043
Giá từng phần lô 25,602,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.202.117.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.801.411.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích khí máu GASTAT-710/720/730 (hoặc tương đương) [14 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535044
Giá từng phần lô 1,221,490,137
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.117.602
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.745.068
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích khí máu tự động GEM PREMIER 3000/3500 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535045
Giá từng phần lô 607,501,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.626.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.750.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích miễn dịch tự động Cobas e411 (hoặc tương đương) [38 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535046
Giá từng phần lô 1,821,949,989
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.462.491
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.974.994
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu 11 thông số Uri-Scteen 500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535047
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động 16 thông số Clinitek Novus (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535048
Giá từng phần lô 673,827,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.370.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.913.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số (Model: Clinitek Status) Siemens Healthcare Diagnostics -Anh (hoặc tương đương) [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535049
Giá từng phần lô 2,804,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.103.328.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.402.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa nước tiểu bán tự động - Model: Urilyzer 100 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535050
Giá từng phần lô 519,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động - Model: BT4500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535051
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50I (hoặc tương đương) [12 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535052
Giá từng phần lô 2,544,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems (hoặc tương đương) [21 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535053
Giá từng phần lô 2,039,345,920
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems A15/A25 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535054
Giá từng phần lô 1,916,275,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phổ huỳnh quang Victor 2D (hoặc tương đương) [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535055
Giá từng phần lô 3,751,087,840
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR DT Lite (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535056
Giá từng phần lô 1,522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR LightCycler 480 - Roche (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535057
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa dụng cụ AWD655-10D (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535058
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa khử khuẩn dụng cụ Amsco 3052 hoặc tương đương [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535059
Giá từng phần lô 231,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa BX-3010 (hoặc tương đương) [31 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535060
Giá từng phần lô 3,631,509,592
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hoá tự động Daytona Plus [23 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535061
Giá từng phần lô 3,205,573,603
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động DIRUI, Dirui CS-600 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535062
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Erba XL200 (hoặc tương đương) [21 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535063
Giá từng phần lô 1,262,143,772
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Mindray BS-430 [32 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535064
Giá từng phần lô 1,218,606,704
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết công suất cao Magna Pure 96 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535065
Giá từng phần lô 69,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết tự động Tanbead SLA-32, SLA-E132 Series (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535066
Giá từng phần lô 717,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Tách chiết và Real time PCR Tự động cobas 5800 [13 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535067
Giá từng phần lô 5,750,283,822
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy thận nhân tạo / Model DBB-27/ Nikkiso / Nhật Bản (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535068
Giá từng phần lô 18,506,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm bán tự động Matrix Gel System (hoặc tương đương) [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535069
Giá từng phần lô 691,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hoàn toàn tự động Atellica UAS 800 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535070
Giá từng phần lô 88,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng, nước tiểu Sysmex UC/UF-Series (hoặc tương đương) [11 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535071
Giá từng phần lô 7,560,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải EBRA CA PLUS (hoặc tương đương) [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535072
Giá từng phần lô 1,197,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải Ion đồ 5 thông số EasyLyte Expand Na/K/Cl/Ca/Li analyzer [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535073
Giá từng phần lô 6,042,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535074
Giá từng phần lô 325,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu ACL Top 500 CTS/ACL Top 750 CTS (hoặc tương đương) [22 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535075
Giá từng phần lô 26,114,691,981
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu CA560 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535076
Giá từng phần lô 1,065,549,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự đông CS-Series (hoặc tương đương) [14 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535077
Giá từng phần lô 7,218,431,460
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu tự động STA Compact/ STA R Max/ STA Evolution (hoặc tương đương) [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535078
Giá từng phần lô 6,369,770,136
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu tự động STA Satellite (hoặc tương đương) [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535079
Giá từng phần lô 3,147,047,596
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HbA1c Clover A1C Plus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535080
Giá từng phần lô 926,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HBA1C tự động Primier Hb9210 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535081
Giá từng phần lô 3,729,293,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học CELLDIFF - 580 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535082
Giá từng phần lô 1,823,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học DxH 600/DxH 1600 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535083
Giá từng phần lô 32,038,517,994
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học Laser Nihon Kohden MEK-7300K (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535084
Giá từng phần lô 111,452,024
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động ADVIA2120i/ công suất 120 mẫu/giờ,/46 thông số/ Nước SX: Ireland (hoặc tương đương) [13 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535085
Giá từng phần lô 7,700,868,266
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động BC 6000 [18 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535086
Giá từng phần lô 4,929,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động CD - RUBY (hoặc tương đương ) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535087
Giá từng phần lô 4,674,259,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Celltac alpha (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535088
Giá từng phần lô 1,022,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động MEK-7300 (hoặc tương đương) [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535089
Giá từng phần lô 1,422,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Paramedical PKL PPC-610H [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535090
Giá từng phần lô 113,536
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Electalyte-500 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535091
Giá từng phần lô 867,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Humalyte Plus 5 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535092
Giá từng phần lô 1,955,372,896
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidLab 348EX của hãng SIEMENS (hoặc tương đương) [9 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535093
Giá từng phần lô 5,247,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidPoint 500 / Máy xét nghiệm khí máu RapidPoint 500e / Hãng Siemens / Nước SX: Anh (hoặc tương đương) [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535094
Giá từng phần lô 2,428,100,180
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu tự động Eschweiler Combi-Line CL:123-Hb (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535095
Giá từng phần lô 748,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu tự động Eschweiler Modular Pro MP1234568-12-Hb (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535096
Giá từng phần lô 1,253,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch AE 1000i (hoặc tương đương) [51 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535097
Giá từng phần lô 1,284,997,016
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Alinity i [110 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535098
Giá từng phần lô 20,600,284,890
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiễm miễn dịch Architect i2000sr (hoặc tương đương) [114 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535099
Giá từng phần lô 30,583,038,154
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Elisa tự động (hoặc tương đương) [34 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535100
Giá từng phần lô 4,406,321,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch mLabs® Immunometer (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535101
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison (hoặc tương đương) [20 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535102
Giá từng phần lô 5,363,881,131
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison (Torch) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535103
Giá từng phần lô 438,412,632
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Diasorin Liaison XL (hoặc tương đương) [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535104
Giá từng phần lô 824,619,054
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Elisa Eti-Max (Model: Etimax-3000, hãng: Diasorin - Đức) (hoặc tương đương) [12 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535105
Giá từng phần lô 1,566,483,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Sysmex HISCL 800 (hoặc tương đương) [37 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535106
Giá từng phần lô 7,746,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động UniCel DxI 800 (hoặc tương đương) [131 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535107
Giá từng phần lô 24,914,789,151
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu Grifols (hoặc tương đương) [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535108
Giá từng phần lô 14,618,970,660
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu tự động Ortho Vision [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535109
Giá từng phần lô 6,289,350,688
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu Combi Scan 500 [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535110
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu LabUReader Plus (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535111
Giá từng phần lô 1,867,563,096
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động TC-Thunderbolt [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535112
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động UC-3500 hoặc tương đương [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535113
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu URSA-500 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535114
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Alinity c [49 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535115
Giá từng phần lô 3,287,359,902
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động Statfax 3300 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535116
Giá từng phần lô 715,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas C501 (hoặc tương đương) [76 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535117
Giá từng phần lô 4,327,963,743
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas Pure C303 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535118
Giá từng phần lô 24,381,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động AU400, AU640 (hoặc tương đương) [42 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535119
Giá từng phần lô 5,946,584,380
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU400, AU640 (hoặc tương đương) [38 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535120
Giá từng phần lô 23,125,124,088
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU480, AU680 (hoặc tương đương) [87 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535121
Giá từng phần lô 46,021,579,422
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Humastar 300RS [41 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535122
Giá từng phần lô 1,129,678,706
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa HumaStar 300SR (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535123
Giá từng phần lô 4,469,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Architect C4000 (hoặc tương đương) [28 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535124
Giá từng phần lô 2,657,290,680
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Architect C8000 (hoặc tương đương) [50 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535125
Giá từng phần lô 3,963,032,249
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU 5800 (hoặc tương đương) [86 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535126
Giá từng phần lô 23,227,288,581
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 24i Premium (hoặc tương đương) [44 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535127
Giá từng phần lô 8,006,361,772
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biosystems BA400 (hoặc tương đương) [19 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535128
Giá từng phần lô 1,096,750,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động BM6010/C [92 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535129
Giá từng phần lô 2,252,799,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động BS-600 [32 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535130
Giá từng phần lô 3,324,983,128
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c311 (hoặc tương đương) [33 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535131
Giá từng phần lô 1,611,305,384
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Monarch-600 (hoặc tương đương) [70 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535132
Giá từng phần lô 8,037,747,016
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động XL200/ Miura 200 [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535133
Giá từng phần lô 103,818,328
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh học phân tử Cobas 4800 (hoặc tương đương) [20 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535134
Giá từng phần lô 9,692,406,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu MULTISTIX 10 SG [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535135
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm vi khuẩn Lao bằng quy trình khép kín TRC Ready - 80 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535136
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm tiêu bản tự động Ventana BenchMark GX (hoặc tương đương) [30 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535137
Giá từng phần lô 871,675,788
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất sử dụng cho: Nuôi vi khuẩn kỵ khí [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535138
Giá từng phần lô 29,826,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phần hóa chất, vật tư sử dụng tương thích máy Ion đồ 5 thông số [17 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300535139
Giá từng phần lô 758,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
AccuPower HBV Quantitative PCR Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535140
Giá từng phần lô 1,473,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aceton (C₃H₆O)
Mã phần lô PP2300535141
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid Citric tinh khiết >99,9%, dùng rửa máy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300535142
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ammonia solution 25% [NH4OH]
Mã phần lô PP2300535143
Giá từng phần lô 316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
AnaeroGen 2,5L (gói ủ kỵ khí Clos. spp)
Mã phần lô PP2300535144
Giá từng phần lô 1,300,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti A(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO
Mã phần lô PP2300535145
Giá từng phần lô 8,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti AB(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO
Mã phần lô PP2300535146
Giá từng phần lô 9,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti B(IgM) xác định nhóm máu hệ ABO
Mã phần lô PP2300535147
Giá từng phần lô 8,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti D(IgM+IgG) phát hiện Rho
Mã phần lô PP2300535148
Giá từng phần lô 19,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Axit Boric (H3BO3)
Mã phần lô PP2300535149
Giá từng phần lô 328,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Axit Oxalic (C₂H₂O₄*2 H₂O)
Mã phần lô PP2300535150
Giá từng phần lô 627,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Axit sunfanilic
Mã phần lô PP2300535151
Giá từng phần lô 1,183,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Băng keo thử nhiệt cho quá trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp bằng hơi nước-formladehyde (LTSF) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535152
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Băng keo thử nhiệt loại 4 cho quá trình tiệt trùng
Mã phần lô PP2300535153
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Benzidin tinh khiết ≥98.0% (N)
Mã phần lô PP2300535154
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bình khí Ethylen oxid (100%), Bình khí EO 8-170 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535155
Giá từng phần lô 613,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ (que và kim) thử đường huyết
Mã phần lô PP2300535156
Giá từng phần lô 1,005,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ chuẩn máy đo độ đục, BD PhoenixSpec™ Calibrator Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535157
Giá từng phần lô 58,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật, Liqui-PREP® Special Cytology Processing Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535158
Giá từng phần lô 6,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất rửa phim Xquang
Mã phần lô PP2300535159
Giá từng phần lô 321,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hoá chất xét nghiệm NIPT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535161
Giá từng phần lô 1,614,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit định lượng nồng độ DNA, QuBIT ds DNA Hight Sensitivity kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535162
Giá từng phần lô 13,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit realtime PCR đo tải lượng RNA HCV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535163
Giá từng phần lô 373,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit realtime PCR đo tải lượng RNA HIV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535164
Giá từng phần lô 489,639,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit tách chiết DNA/RNA trên hệ thống máy tự động
Mã phần lô PP2300535165
Giá từng phần lô 906,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ môi trường bảo quản vận chuyển mẫu virus
Mã phần lô PP2300535166
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ Nhuộm Gram, MELAB- Color Gram Set hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535167
Giá từng phần lô 4,161,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ nội kiểm máu lắng 2 mức nồng độ
Mã phần lô PP2300535168
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300535169
Giá từng phần lô 1,441,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm real-time PCR phát hiện virus Human Papillomaviru và định tính các tuýp HPV.
Mã phần lô PP2300535170
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm soi nhuộm Ziehl Neelsen tìm trực khuẩn kháng acid
Mã phần lô PP2300535171
Giá từng phần lô 232,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung, ThinPrep hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535172
Giá từng phần lô 1,748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bột xi măng hàn ống tủy, Endomethasone N hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535173
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bụi kẽm
Mã phần lô PP2300535174
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cadmium sulfate octahydrate [3CdSO₄*8 H₂O]
Mã phần lô PP2300535175
Giá từng phần lô 1,267,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Canxi cacbonate (CaCO3)
Mã phần lô PP2300535176
Giá từng phần lô 688,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Canxi Clorua (0,025M) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535177
Giá từng phần lô 60,296,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cao su nhẹ làm khuôn răng
Mã phần lô PP2300535178
Giá từng phần lô 3,957,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Caserin hydrolysate
Mã phần lô PP2300535179
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2300535180
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chai dung dịch đệm dùng trong sinh học phân tử, Tris- EDTA buffer solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535181
Giá từng phần lô 2,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất cố định tiêu bản (Fomalin pha loãng trung tính 10%)
Mã phần lô PP2300535182
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất gắn, cố định tế bào (Fomalin pha loãng trung tính 10%)
Mã phần lô PP2300535183
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 1.8%1ml
Mã phần lô PP2300535184
Giá từng phần lô 5,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 1.8%2ml
Mã phần lô PP2300535185
Giá từng phần lô 8,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm 2.2%2ml
Mã phần lô PP2300535186
Giá từng phần lô 249,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm đầy da-Hyalual Xela Rederm2.2%1ml
Mã phần lô PP2300535187
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm đầy dùng cho lớp mỡ dưới da
Mã phần lô PP2300535189
Giá từng phần lô 202,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da
Mã phần lô PP2300535191
Giá từng phần lô 83,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da hoặc niêm mạc môi
Mã phần lô PP2300535193
Giá từng phần lô 195,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm đầy dùng cho lớp sâu của da
Mã phần lô PP2300535194
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm đầy được sử dụng để điều trị bằng cách làm đầy các chỗ lõm da nông
Mã phần lô PP2300535195
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm đầy trẻ hóa da, cải thiện nếp nhăn da
Mã phần lô PP2300535197
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất làm khuôn răng
Mã phần lô PP2300535198
Giá từng phần lô 85,588,947
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất lấy dấu
Mã phần lô PP2300535200
Giá từng phần lô 8,790,034
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất nhuộm tiêu bản EA-50 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535201
Giá từng phần lô 144,736,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535202
Giá từng phần lô 298,703,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535203
Giá từng phần lô 267,423,260
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất nhuộm tiêu bản OG-6 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535204
Giá từng phần lô 144,736,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 2, Assayed Chemistry Premium Plus Level 2( Hum Asy Control 2) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535205
Giá từng phần lô 561,685,446
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 3, Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535206
Giá từng phần lô 542,495,646
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất sát trùng tủy sống
Mã phần lô PP2300535207
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất tẩy rửa đa enzyme cho dụng cụ phẫu thuật & nha khoa
Mã phần lô PP2300535208
Giá từng phần lô 55,213,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất trám răng bít ống tủy
Mã phần lô PP2300535209
Giá từng phần lô 7,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất xử lý tế bào thay thế xylene không độc, Clear-Rite 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535210
Giá từng phần lô 351,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chỉ thị loại 4 cho tiệt trùng Formaldehyde
Mã phần lô PP2300535211
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chloramin B dùng sát khuẩn trong y tế
Mã phần lô PP2300535212
Giá từng phần lô 1,094,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chloroform [CH3Cl3]
Mã phần lô PP2300535213
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chromocult coliform agar (CCA)
Mã phần lô PP2300535214
Giá từng phần lô 98,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng ATCC K.pneumoniae ATCC BAA 1705
Mã phần lô PP2300535215
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn Bacillus cereus ATCC 10876 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535216
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn Klebsiella aerogenes ATCC 13048 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535217
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535218
Giá từng phần lô 14,000,590
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi sinh vật Streptococcus pneumoniae NCTC 12977 (ATCC ® 49619) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535219
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Classic PCR Plate Sealing Film, 125 x 80mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535220
Giá từng phần lô 2,585,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phân tích sử dụng chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300535221
Giá từng phần lô 4,670,114,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Copper(II) sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O)
Mã phần lô PP2300535222
Giá từng phần lô 752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu bôi trơn tay khoan 550ml
Mã phần lô PP2300535223
Giá từng phần lô 2,317,920
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu bôi trơn tay khoan hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535224
Giá từng phần lô 34,189,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu sử dụng soi kính hiển vi 500ml
Mã phần lô PP2300535225
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu tip đa năng 200ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 200ul)
Mã phần lô PP2300535226
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa bổ trợ nuôi cấy vi sinh R2A Agar
Mã phần lô PP2300535227
Giá từng phần lô 8,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa chẩn đoán Optochin 5 µg (Taxo P) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535228
Giá từng phần lô 126,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy Nitrocefin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535229
Giá từng phần lô 1,637,340,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy ONPG hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535230
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy Oxidase hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535231
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg làm kháng sinh đồ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535232
Giá từng phần lô 1,482,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535233
Giá từng phần lô 1,680,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Fluconazole 25µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535234
Giá từng phần lô 988,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535235
Giá từng phần lô 1,680,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 120µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535236
Giá từng phần lô 494,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 30µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535237
Giá từng phần lô 3,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg dùng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535238
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg dùng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535239
Giá từng phần lô 5,733,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535240
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg dùng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535241
Giá từng phần lô 494,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Nalidixic acid 30µg dùng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535242
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Netilmicin 30µg dùng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535243
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Norfloxacin 10µg dùng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535244
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg dùng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535245
Giá từng phần lô 1,680,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 5µg dùng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535246
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535247
Giá từng phần lô 2,174,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Penicillin G 10µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535248
Giá từng phần lô 2,372,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535249
Giá từng phần lô 1,680,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Polymyxin B 300µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535250
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Rifampicin 5µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535251
Giá từng phần lô 988,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535252
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Teicoplanin 30µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535253
Giá từng phần lô 494,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30 dùng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535254
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Voriconazole 1µg làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535255
Giá từng phần lô 494,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy thực hiện thử nghiệm phát hiện nhạy cảm Bacitracinhoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535256
Giá từng phần lô 14,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy thực hiện thử nghiệm phát hiện nhạy cảm Optochin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535257
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535258
Giá từng phần lô 5,337,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Amoxycillin/Clavulan acid 20/10µg(Augmentin) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535259
Giá từng phần lô 8,896,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535260
Giá từng phần lô 2,372,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 10/10µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535261
Giá từng phần lô 2,372,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Azithromycin 15µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535262
Giá từng phần lô 1,878,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2300535263
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefaclor 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535264
Giá từng phần lô 691,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefepime 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535265
Giá từng phần lô 1,680,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefixime 5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535266
Giá từng phần lô 1,186,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535267
Giá từng phần lô 1,186,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535268
Giá từng phần lô 1,383,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535269
Giá từng phần lô 4,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535270
Giá từng phần lô 2,866,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefpodoxime 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535271
Giá từng phần lô 2,372,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30µg hoặc tương
Mã phần lô PP2300535272
Giá từng phần lô 4,843,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535273
Giá từng phần lô 4,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535274
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535275
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535276
Giá từng phần lô 494,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535277
Giá từng phần lô 988,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Colistin sulphate 10µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535278
Giá từng phần lô 2,273,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535279
Giá từng phần lô 1,680,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30µg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535280
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Vancomycin 5µghoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535281
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa môi trường nuôi cấy không chọn lọc được dùng phân lập vi nấm Sabouraud Dextrose Agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535282
Giá từng phần lô 384,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa môi trường đổ sẵn petri Ф 90mm
Mã phần lô PP2300535283
Giá từng phần lô 262,020,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt dùng phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300535284
Giá từng phần lô 441,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt dùng phân lập Salmonella, Shigella
Mã phần lô PP2300535286
Giá từng phần lô 32,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân biệt được dùng phân lập chọn lọc Salmonella, Shigella
Mã phần lô PP2300535287
Giá từng phần lô 40,073,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa môi trường nuôi cấy vi sinh vật dùng thực hiện kháng sinh đồ Streptococcus
Mã phần lô PP2300535288
Giá từng phần lô 150,840,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa môi trường nuôi cấy vi sinh vật thực hiện kháng sinh đồ vi khuẩn dễ mọc, Mueller Hinton Agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535289
Giá từng phần lô 181,781,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa môi trường thạch nâu có VCN nuôi cấy vi sinh vật
Mã phần lô PP2300535290
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa môi trường thạch nâu dùng nuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2300535291
Giá từng phần lô 108,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa môi trường vận chuyển H.pylori
Mã phần lô PP2300535292
Giá từng phần lô 214,419,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa nuôi cấy nấm Candida, Chromo candida hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535293
Giá từng phần lô 48,826,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa Petri nhựa vô trùng 90x16mm
Mã phần lô PP2300535294
Giá từng phần lô 90,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa thạch Alkaline peptone water
Mã phần lô PP2300535295
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa thạch dùng sẵn chứa môi trường nuôi cấy sàng lọc vi khuẩn Helicobacter Pylori trong mẫu sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2300535296
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc
Mã phần lô PP2300535297
Giá từng phần lô 11,603,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2300535298
Giá từng phần lô 304,688,736
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300535299
Giá từng phần lô 65,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diethyl Ether (C4H10O)
Mã phần lô PP2300535300
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
di-Potassium hydrogen phosphate (K2HPO4)
Mã phần lô PP2300535301
Giá từng phần lô 612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ducitol
Mã phần lô PP2300535302
Giá từng phần lô 3,076,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dụng cụ chứa mẫu các loại
Mã phần lô PP2300535304
Giá từng phần lô 97,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch RapID 1ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535305
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch RapID 2ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535306
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch cồn tuyệt đối Ethanol 99%.
Mã phần lô PP2300535307
Giá từng phần lô 283,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch đánh gỉ và khử ố màu dụng cụ (5000ml)
Mã phần lô PP2300535308
Giá từng phần lô 125,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch Ethanol 70% (can 5 lít)
Mã phần lô PP2300535309
Giá từng phần lô 2,109,909,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch Ethanol 90% (can 5 lít)
Mã phần lô PP2300535310
Giá từng phần lô 623,251,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch Glutaraldehyde khử trùng, khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2300535311
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn bề mặt (Hydrogen peroxide 3 % w/w, Ion Ag 0,003 % w/w) Can 5L
Mã phần lô PP2300535312
Giá từng phần lô 347,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế ( can 5L)
Mã phần lô PP2300535313
Giá từng phần lô 2,208,434,340
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa
Mã phần lô PP2300535315
Giá từng phần lô 82,689,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt
Mã phần lô PP2300535316
Giá từng phần lô 528,824,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi
Mã phần lô PP2300535317
Giá từng phần lô 130,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế (can 5L)
Mã phần lô PP2300535318
Giá từng phần lô 3,564,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa thành phần Glutaraldehyde 2,55 % (w/w), hệ đệm pH= 5-6.
Mã phần lô PP2300535319
Giá từng phần lô 155,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde CIDEX OPA 3,78L
Mã phần lô PP2300535320
Giá từng phần lô 7,613,851,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2300535321
Giá từng phần lô 6,798,558,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn thiết bị, dụng cụ y tế (Glutaraldehyde 2,7%)
Mã phần lô PP2300535322
Giá từng phần lô 510,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn qua đường không khí dạng phun sử dụng trên bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%)
Mã phần lô PP2300535323
Giá từng phần lô 444,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn, khử trùng dụng cụ (Glutaraldehyde 2%)
Mã phần lô PP2300535325
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế chứa 20% kl/kl Cocopropylene Diamine
Mã phần lô PP2300535326
Giá từng phần lô 1,230,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử nhiễm dụng cụ, làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535327
Giá từng phần lô 1,739,625,030
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử trùng dụng cụ nồng độ cao
Mã phần lô PP2300535328
Giá từng phần lô 222,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm soát sử dụng trong xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức
Mã phần lô PP2300535329
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sạch dụng cụ
Mã phần lô PP2300535330
Giá từng phần lô 715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dich làm sạch dụng cụ y tế MEGASEPT E-5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535331
Giá từng phần lô 294,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế( can 5L)
Mã phần lô PP2300535332
Giá từng phần lô 5,709,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sạch enzyme có tác dụng khử khuẩn ( 5000ml)
Mã phần lô PP2300535333
Giá từng phần lô 198,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế có chứa enzyme Savinase 16 lex (protease) và các chất hoạt động bề mặt
Mã phần lô PP2300535335
Giá từng phần lô 605,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét chứa acid phosphoric
Mã phần lô PP2300535336
Giá từng phần lô 56,849,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc thận HD Plus 144A dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535337
Giá từng phần lô 15,605,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc thận HD Plus 8,4B dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535338
Giá từng phần lô 17,707,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhũ tương bổ trợ cho môi trường nôi cấy vi sinh, Egg Yolk Tellurite Emulsion 20% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535339
Giá từng phần lô 7,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha sẵn, tẩy rửa và khử khuẩn các bề mặt dụng cụ, vật dụng trong gia dụng và y tế
Mã phần lô PP2300535340
Giá từng phần lô 234,714,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt (Hydrogen peroxide 3 % w/w, Ion Ag 0,003 % w/w) chai 750ml
Mã phần lô PP2300535341
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ
Mã phần lô PP2300535342
Giá từng phần lô 3,689,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phun làm sạch và khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300535343
Giá từng phần lô 207,993,810
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí
Mã phần lô PP2300535344
Giá từng phần lô 2,442,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300535345
Giá từng phần lô 42,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa máy thận Citrosteril hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535346
Giá từng phần lô 2,605,027,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa Montage DAB Away Kit trong hóa mô miễn dịch, loại pha 80% DI Water, 10% DAB Away
Mã phần lô PP2300535347
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay nhanh Clearwateris 0,5%
Mã phần lô PP2300535348
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine gluconate 2%
Mã phần lô PP2300535349
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine gluconate 4%
Mã phần lô PP2300535350
Giá từng phần lô 382,132,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa hoạt chất Chlorhexidine digluconate 2,0 % (w/w)
Mã phần lô PP2300535351
Giá từng phần lô 154,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa hoạt chất Chlorhexidine digluconate 4,0 % (w/w)
Mã phần lô PP2300535353
Giá từng phần lô 365,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa: Chlorhexidine Digluconate 1% (w/w) và các chất phụ gia, chất dưỡng da
Mã phần lô PP2300535354
Giá từng phần lô 700,906,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, phẫu thuật
Mã phần lô PP2300535355
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (chlorhexidine digluconate 4%)
Mã phần lô PP2300535356
Giá từng phần lô 1,187,950,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại ( Ethanol 56% (w/w), Isopropanol 18% (w/w), Chlorhexidine Digluconate 0,5 % (w/w).)
Mã phần lô PP2300535357
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại chai 1 lít (Ethanol 73,5% w/w, Isopropanol 2,5% w/w, Chlorhexidine digluconate 0,5% w/w)
Mã phần lô PP2300535358
Giá từng phần lô 123,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Ethanol 80%, Isopropanol 7,2%, Chlorhexidine gluconat 0,5%, chất bảo vệ, dưỡng da và hương liệu
Mã phần lô PP2300535359
Giá từng phần lô 403,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dùng trong khám bệnh
Mã phần lô PP2300535360
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Ethanol 76% + Chlorhexidine gluconate 0,5% + Alpha-Terpineol 0,5%
Mã phần lô PP2300535361
Giá từng phần lô 246,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine Gluconate 2%
Mã phần lô PP2300535362
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay tiệt khuẩn chai 500ml
Mã phần lô PP2300535363
Giá từng phần lô 917,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay/sát khuẩn tay loại 01 lít, THA PURE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535364
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn bề mặt chứa hoạt chất Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 0,1% (w/w), Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 % (w/w), Ethanol 30% (w/w).
Mã phần lô PP2300535366
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn bề mặt Didecyldimethylammonium chloride 0,1% (w/w); Chlorhexidine Digluconate 0,1% (w/w), Ethanol 30% (v/v) và các chất phụ gia vừa đủ 100%
Mã phần lô PP2300535367
Giá từng phần lô 61,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn da dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Povidine iodine 10%, Isopropanol 10%)
Mã phần lô PP2300535368
Giá từng phần lô 123,676,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế với 5 enzyme
Mã phần lô PP2300535369
Giá từng phần lô 1,941,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn dùng trong thận nhân tạo Peracetic Acid C2H4O3: 4,2% Hydrogen Peroxide H2O2: 30% Acetic Acid CH3COOH: 4,9%
Mã phần lô PP2300535370
Giá từng phần lô 1,034,496,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn máy chạy thận nhân tạo chứa : Peracetic acid 1,9%; Hydrogen peroxide dưới 6%; Acetic acid 16%
Mã phần lô PP2300535371
Giá từng phần lô 1,466,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế chứa hoạt chất Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 10% (w/w), Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 1,5% (w/w).
Mã phần lô PP2300535372
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn ngoài da dùng trong y tế, rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300535373
Giá từng phần lô 98,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn nhanh, thường quy và phẫu thuật.
Mã phần lô PP2300535374
Giá từng phần lô 300,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn rửa tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2300535375
Giá từng phần lô 61,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%)
Mã phần lô PP2300535377
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%)
Mã phần lô PP2300535378
Giá từng phần lô 1,169,118,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa thành phần hoạt chất: Ethanol 73,5% (w/w), Isopropanol 2,5% (w/w), Chlorhexidine digluconate 0,5% (w/w).
Mã phần lô PP2300535379
Giá từng phần lô 295,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%)
Mã phần lô PP2300535381
Giá từng phần lô 209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng bọt trong lĩnh vực y tế và dân dụng
Mã phần lô PP2300535383
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%)
Mã phần lô PP2300535385
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Ethanol 70%, Isopropanol 2%, Chlorhexidine gluconate 0,5%, vitamin và các tá dược dưỡng da tay
Mã phần lô PP2300535386
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn tay thường quy trong bệnh viện (Cocamidopropyl betaine, Sodium C14-17 alkyl sulfonate, chất làm ẩm và mềm da)
Mã phần lô PP2300535387
Giá từng phần lô 316,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Benzethonium Chloride 0,4%, Cetrimide 0,45%, Polyaminopropyl biguanide 0,1 %)
Mã phần lô PP2300535388
Giá từng phần lô 371,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ (Ortho - Phthalaldehyde 0,55%)
Mã phần lô PP2300535389
Giá từng phần lô 2,236,485,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%)
Mã phần lô PP2300535391
Giá từng phần lô 41,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%)
Mã phần lô PP2300535393
Giá từng phần lô 304,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát trùng tủy sống
Mã phần lô PP2300535394
Giá từng phần lô 7,840,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sử dụng để phun khử khuẩn nhanh các bề mặt
Mã phần lô PP2300535395
Giá từng phần lô 306,715,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại - POSE SR#1 (Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535396
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa đa enzym loại bỏ được biofilm, có độ pH trung bình (Subtilisins (0-1%),1,2-benzisothiazol-3(2H)-one (<0.05%), lipase (<0.1%), amylase (<0.1%) và Cellulase (<0.1%))
Mã phần lô PP2300535397
Giá từng phần lô 1,435,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme :Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ
Mã phần lô PP2300535399
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế với sự kết hợp sinh học 5 enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn (Protease < 0,1%, Lipase < 0,1%, Amylase < 0,1%, Mannanase < 0,1%, Cellulase < 0,1% + chất hoạt động bề mặt)
Mã phần lô PP2300535400
Giá từng phần lô 3,874,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa máy thận, 100g chứa: 21g citric acid 1-hydrate, 2g lactic acid, 2g malic acid.
Mã phần lô PP2300535401
Giá từng phần lô 210,561,780
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa sinh học kết hợp ba enzym thủy phân protein
Mã phần lô PP2300535402
Giá từng phần lô 665,859,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt (Didecyldimethylammonium chloride 2,5% + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine 5,1%)
Mã phần lô PP2300535403
Giá từng phần lô 1,640,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch, tiền khử khuẩn dụng cụ y tế có hoạt tính enzym (Enzyme protease 7,5%)
Mã phần lô PP2300535404
Giá từng phần lô 14,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Mã phần lô PP2300535405
Giá từng phần lô 2,990,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (ACID)
Mã phần lô PP2300535406
Giá từng phần lô 2,128,005,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid), HD PLUS 144 A) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535407
Giá từng phần lô 8,803,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc.
Mã phần lô PP2300535408
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch thành phần của thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2300535409
Giá từng phần lô 3,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch VITEK 2 0,45% Sodium Chlorid hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535410
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay trung tính 500ml
Mã phần lô PP2300535411
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eppendorf DNA LoBind Tubes, 2,0ml
Mã phần lô PP2300535412
Giá từng phần lô 389,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eppendorf DNA LoBind Tubes, 2.0ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535413
Giá từng phần lô 3,438,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eppendorf DNA LoBind Tubes, 5,0ml
Mã phần lô PP2300535414
Giá từng phần lô 1,759,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eppendorf DNA LoBind Tubes, 5.0ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535415
Giá từng phần lô 2,164,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eriochrome black T [C20H12N3NaO7S]
Mã phần lô PP2300535416
Giá từng phần lô 4,966,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ethylendiamintetraacetic acid magnesium dipotassum salt [C10H12K2MgN2O8*2H2O]
Mã phần lô PP2300535417
Giá từng phần lô 1,448,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ethylenediaminetetraacetic acid disodium magnesium salt hydrate [C10H12MgN2O8]
Mã phần lô PP2300535418
Giá từng phần lô 3,804,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Formaldehyde (37%)
Mã phần lô PP2300535419
Giá từng phần lô 70,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Formaldehyde solution 37%
Mã phần lô PP2300535420
Giá từng phần lô 321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Formandehyt 40%
Mã phần lô PP2300535421
Giá từng phần lô 757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Formol đệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2300535422
Giá từng phần lô 146,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gel sát khuẩn, giữ ẩm vết thương, ngăn ngừa hình thành màng biofilm
Mã phần lô PP2300535423
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300535424
Giá từng phần lô 156,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy in nhiệt sử dụng cho máy nước tiểu
Mã phần lô PP2300535425
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2300535426
Giá từng phần lô 673,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giemsa (500ml)
Mã phần lô PP2300535427
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giemsa 100ml
Mã phần lô PP2300535428
Giá từng phần lô 15,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giếng phản ứng sử dụng làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm đa đề kháng
Mã phần lô PP2300535429
Giá từng phần lô 197,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi kỵ khí
Mã phần lô PP2300535430
Giá từng phần lô 6,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haemophilus Test Medium (HTM 90mm)
Mã phần lô PP2300535431
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hệ thống làm sạch cao cấp 2 thành phần cho máy rửa tự động - 2 enzyme (5000ml)
Mã phần lô PP2300535432
Giá từng phần lô 74,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hệ thống làm sạch cao cấp 2 thành phần cho máy rửa tự động - 2 enzyme( 5000ml)
Mã phần lô PP2300535433
Giá từng phần lô 790,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Helicobacter Test INFAI-CP50 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535434
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hexamethylenetetramine (CH2)6N4
Mã phần lô PP2300535435
Giá từng phần lô 114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hồ tinh bột (Starch)
Mã phần lô PP2300535436
Giá từng phần lô 917,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2300535437
Giá từng phần lô 97,824,825
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất bôi trơn cho các dụng cụ phẫu thuật hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535438
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2300535439
Giá từng phần lô 35,654,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300535440
Giá từng phần lô 249,920,160
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần, RIQAS Coagulation (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535441
Giá từng phần lô 993,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Anti -TSH Receptor
Mã phần lô PP2300535442
Giá từng phần lô 316,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch BNP
Mã phần lô PP2300535443
Giá từng phần lô 359,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Ammonia và Ethanol
Mã phần lô PP2300535444
Giá từng phần lô 244,016,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy
Mã phần lô PP2300535445
Giá từng phần lô 221,472,024
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c
Mã phần lô PP2300535446
Giá từng phần lô 519,089,922
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300535447
Giá từng phần lô 584,197,968
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Proteins đặc biệt hàng tháng
Mã phần lô PP2300535448
Giá từng phần lô 609,333,638
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300535449
Giá từng phần lô 664,320,099
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (mẫu ngoại kiểm sinh hóa)
Mã phần lô PP2300535450
Giá từng phần lô 865,835,856
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly Haematology (mẫu ngoại kiểm huyết học)
Mã phần lô PP2300535451
Giá từng phần lô 784,154,172
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 16 thông số
Mã phần lô PP2300535452
Giá từng phần lô 669,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng 12 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2300535453
Giá từng phần lô 25,727,580
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất diệt công trùng (Permethrin, 50% ± 2,5%)
Mã phần lô PP2300535454
Giá từng phần lô 1,612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất diệt muỗi
Mã phần lô PP2300535455
Giá từng phần lô 545,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Mg
Mã phần lô PP2300535456
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định nhóm máu Anti-D (IgG+IgM monoclonal)
Mã phần lô PP2300535457
Giá từng phần lô 22,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định nhóm máu Anti-human Globulin (polycl.)
Mã phần lô PP2300535458
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính các kháng nguyên AB trên tế bào hồng cầu của con người
Mã phần lô PP2300535459
Giá từng phần lô 8,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam
Mã phần lô PP2300535460
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam Liên kết Polymer với Montage PolyVue, Cytokeratin 20 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535461
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein, CDX2 (EP25) (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535462
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein, Neuron Specific Enolase (NSE) (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535463
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch liên kết Polymer với kháng thể thứ hai, Desmin (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535464
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy nhuộm lam, Hóa mô miễn dịch liên kết Polymer với kháng thể thứ hai, Dog 1 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535465
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300535466
Giá từng phần lô 4,808,160
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dung môi tạo dòng chảy cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300535467
Giá từng phần lô 67,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng phát hiện Catalase (Hydrogen Peroxide - H2O2)
Mã phần lô PP2300535468
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300535469
Giá từng phần lô 484,293,180
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất gắn tiêu bản Mouting Medium (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535470
Giá từng phần lô 276,811,008
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Tuttnauer
Mã phần lô PP2300535471
Giá từng phần lô 375,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300535472
Giá từng phần lô 12,721,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số
Mã phần lô PP2300535473
Giá từng phần lô 41,428,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300535474
Giá từng phần lô 18,852,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hóa mô miễn dịch YHC liên kết Polymer với Montage PoluVue (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535475
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất Iodine, pellets a.r. 100g
Mã phần lô PP2300535476
Giá từng phần lô 2,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Salmonella dạng lỏng
Mã phần lô PP2300535477
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá boydii (Nhóm C)
Mã phần lô PP2300535478
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá dysenteri (Nhóm A)
Mã phần lô PP2300535479
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá flexneri (Nhóm B)
Mã phần lô PP2300535480
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật Shigella đa giá sonnei (Nhóm D)
Mã phần lô PP2300535481
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đa giá (Vibrio cholera)
Mã phần lô PP2300535482
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đơn giá Inaba
Mã phần lô PP2300535483
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kháng huyết thanh định danh vi sinh vật tả đơn giá Ogawa
Mã phần lô PP2300535484
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất khử trùng màng lọc thận
Mã phần lô PP2300535485
Giá từng phần lô 994,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy huyết học có thông số nhiễm khuẩn huyết
Mã phần lô PP2300535486
Giá từng phần lô 70,881,048
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2300535487
Giá từng phần lô 11,229,435
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2300535488
Giá từng phần lô 11,229,435
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium.
Mã phần lô PP2300535489
Giá từng phần lô 15,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát mức độ 3 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium.
Mã phần lô PP2300535490
Giá từng phần lô 15,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao (LEVEL 3)
Mã phần lô PP2300535491
Giá từng phần lô 136,890,162
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp (LEVEL 1)
Mã phần lô PP2300535492
Giá từng phần lô 136,890,162
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình (LEVEL 2)
Mã phần lô PP2300535493
Giá từng phần lô 136,890,162
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao
Mã phần lô PP2300535494
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 26 thông số xét nghiệm Protein đặc hiệu mức 1
Mã phần lô PP2300535495
Giá từng phần lô 177,270,057
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao
Mã phần lô PP2300535496
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp
Mã phần lô PP2300535497
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2300535498
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp mức 1
Mã phần lô PP2300535499
Giá từng phần lô 11,229,435
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao
Mã phần lô PP2300535500
Giá từng phần lô 67,079,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp
Mã phần lô PP2300535501
Giá từng phần lô 97,824,825
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 1
Mã phần lô PP2300535502
Giá từng phần lô 197,207,136
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2300535503
Giá từng phần lô 197,207,136
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 3
Mã phần lô PP2300535504
Giá từng phần lô 87,647,616
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2300535505
Giá từng phần lô 177,270,057
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2300535506
Giá từng phần lô 177,270,057
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm tra chất lượng mẫu (3)
Mã phần lô PP2300535507
Giá từng phần lô 43,642,368
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất làm sạch dụng cụ bong tróc biofilm gồm 6 Enzym
Mã phần lô PP2300535508
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất làm sạch dụng cụ y tế Instruzym, Megasept E-3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535509
Giá từng phần lô 500,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất làm sạch và khử trùng màng lọc thận nhân tạo: Peracetic acid: 5%, Hydrogen Peroxide: 25%, Acetic Acid: 9%, Nước: 61%
Mã phần lô PP2300535510
Giá từng phần lô 3,062,928,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất máu cừu khử sợi huyết 100ml bổ trợ nuôi cấy sinh hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535511
Giá từng phần lô 1,610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, nhuộm bạch cầu, tế bào biểu mô và vi trùng
Mã phần lô PP2300535512
Giá từng phần lô 22,949,585
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, nhuộm hồng cầu và trụ niệu
Mã phần lô PP2300535513
Giá từng phần lô 22,949,585
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm phết máu Buffer tablets PH 6.8 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535514
Giá từng phần lô 384,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm soi hồng cầu, Brilliant cresyl blue solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535515
Giá từng phần lô 135,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nội kiểm Huyết học 3 level
Mã phần lô PP2300535516
Giá từng phần lô 339,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất phân tích các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, xác định những mẫu bệnh phẩm có nhân như bạch cầu, tế bào biểu mô và vi trùng
Mã phần lô PP2300535517
Giá từng phần lô 16,180,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất phân tích các thành phần cặn lắng trong nước tiểu, xác định những mẫu bệnh phẩm không có nhân như hồng cầu, trụ niệu
Mã phần lô PP2300535518
Giá từng phần lô 16,180,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất phun khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300535519
Giá từng phần lô 26,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số
Mã phần lô PP2300535520
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa có tính axit dùng cho dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300535521
Giá từng phần lô 3,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300535522
Giá từng phần lô 1,114,280,640
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại chai 500ml (Ethanol 73,5% w/w, Isopropanol 2,5% w/w, Chlorhexidine digluconate 0,5% w/w)
Mã phần lô PP2300535523
Giá từng phần lô 307,597,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất Sodium chloride a.r hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535524
Giá từng phần lô 304,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất soi nhuộm Nigrosin tìm Cryptococcus
Mã phần lô PP2300535525
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535526
Giá từng phần lô 614,740,995
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535527
Giá từng phần lô 82,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm Khí Máu RIQAS Blood Gas (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535528
Giá từng phần lô 123,146,970
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535529
Giá từng phần lô 47,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535530
Giá từng phần lô 248,380,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm Tim mạch RIQAS hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535531
Giá từng phần lô 634,057,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch HIV/Hepatitis
Mã phần lô PP2300535532
Giá từng phần lô 153,981,531
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Syphilis
Mã phần lô PP2300535533
Giá từng phần lô 61,578,036
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch TORCH
Mã phần lô PP2300535534
Giá từng phần lô 90,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S
Mã phần lô PP2300535535
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S
Mã phần lô PP2300535536
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Prothrombin Time,Activated Partial Thromboplastin Time, Thrombin Time, Fibrinogen, Antithrombin III, Factor II, Factor V, Factor VII, Factor VIII, Factor IX, Factor X, Factor XI, Factor XII, Plasminogen, Protein C, Protein S
Mã phần lô PP2300535537
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti A
Mã phần lô PP2300535538
Giá từng phần lô 57,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti AB
Mã phần lô PP2300535539
Giá từng phần lô 45,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti B
Mã phần lô PP2300535540
Giá từng phần lô 57,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Anti D
Mã phần lô PP2300535541
Giá từng phần lô 80,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300535542
Giá từng phần lô 42,139,216
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300535543
Giá từng phần lô 241,755,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng để bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2300535544
Giá từng phần lô 39,070,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất sử dụng rửa máy Boule Hypochlorite 2% Cleaner
Mã phần lô PP2300535545
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tẩy rửa sinh học kết hợp năm enzym thủy phân protein hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535546
Giá từng phần lô 295,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất thẩm phân máu đậm đặc base, Kydheadmo 1B HC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535547
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất thử chỉ thị Nitrat MicroScan 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535548
Giá từng phần lô 23,476,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất thử định danh vi sinh vật
Mã phần lô PP2300535549
Giá từng phần lô 5,329,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tiệt trùng sử dụng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300535550
Giá từng phần lô 107,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất Toluene
Mã phần lô PP2300535551
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất trám răng bít ống tủy
Mã phần lô PP2300535553
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1)
Mã phần lô PP2300535554
Giá từng phần lô 78,382,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 1)
Mã phần lô PP2300535555
Giá từng phần lô 78,382,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xác định độ đục chuẩn Mc Farland 0,5, McF 0,5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535556
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xác định nhóm máu Anti-A
Mã phần lô PP2300535557
Giá từng phần lô 44,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xác định nhóm máu Anti-B
Mã phần lô PP2300535558
Giá từng phần lô 46,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2300535559
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức
Mã phần lô PP2300535560
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm soi nhuộm Alkaline Methylen Blue tìm C.diphtheriae (trực khuẩn bạch hầu)
Mã phần lô PP2300535561
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535562
Giá từng phần lô 26,710,740
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xử lý hồ nước thải Trichloroisocyanuric acid TCCA 90%
Mã phần lô PP2300535563
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất Xylen > 99%
Mã phần lô PP2300535564
Giá từng phần lô 1,236,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hộp trữ lạnh 100 vị trí
Mã phần lô PP2300535565
Giá từng phần lô 100,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrazin Sulfate [(NH2)2H2SO4]
Mã phần lô PP2300535566
Giá từng phần lô 3,923,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iron sulphite agar
Mã phần lô PP2300535567
Giá từng phần lô 1,823,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isooctane (2,2,4-Trimêtylpentan)
Mã phần lô PP2300535568
Giá từng phần lô 469,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Javel 10- 11%
Mã phần lô PP2300535569
Giá từng phần lô 553,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali chloride solution 3M (KCl 3M)
Mã phần lô PP2300535570
Giá từng phần lô 740,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali Chromate 99,5% (K2CrO4 )
Mã phần lô PP2300535571
Giá từng phần lô 3,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali dihydro phosphate; [KH2PO4]
Mã phần lô PP2300535572
Giá từng phần lô 3,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali hexacyanoferrate(II) trihydrate (K4[Fe(CN)6]*3H₂O)
Mã phần lô PP2300535573
Giá từng phần lô 461,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali hydroxide [KOH]
Mã phần lô PP2300535574
Giá từng phần lô 1,346,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali iodate (IKO3)
Mã phần lô PP2300535575
Giá từng phần lô 2,566,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali iodide [KI]
Mã phần lô PP2300535576
Giá từng phần lô 8,802,068
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali metabisulfit (K2S2O5)
Mã phần lô PP2300535577
Giá từng phần lô 392,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali pemanganat (KMnO₄)
Mã phần lô PP2300535578
Giá từng phần lô 1,191,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali sunfat (K2SO4)
Mã phần lô PP2300535579
Giá từng phần lô 137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2]
Mã phần lô PP2300535580
Giá từng phần lô 537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO₄*7H₂O)
Mã phần lô PP2300535581
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Keo dán 1 bước Single Bond Universal hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535582
Giá từng phần lô 63,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Keo dán lam kính Mounting Medium
Mã phần lô PP2300535583
Giá từng phần lô 8,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế mức độ trung bình (17% kl/kl 1- propanol, 0.23% kl/kl Didecyldimethylammonium chloride)
Mã phần lô PP2300535584
Giá từng phần lô 7,588,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng nấm đồ
Mã phần lô PP2300535585
Giá từng phần lô 52,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2300535586
Giá từng phần lô 5,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ Colistin
Mã phần lô PP2300535588
Giá từng phần lô 526,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2300535589
Giá từng phần lô 426,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay ủ 30 giếng
Mã phần lô PP2300535590
Giá từng phần lô 292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay ủ 30 giếng dùng cho xét nghiệm dị ứng
Mã phần lô PP2300535591
Giá từng phần lô 292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay ủ 44 giếng
Mã phần lô PP2300535592
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/Sulbactam 10-5mcg
Mã phần lô PP2300535593
Giá từng phần lô 1,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10mcg
Mã phần lô PP2300535594
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy kháng sinh Kanamycin 30µg
Mã phần lô PP2300535595
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy kháng sinh Metronidazol 50mcg
Mã phần lô PP2300535596
Giá từng phần lô 988,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1 mcg
Mã phần lô PP2300535597
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30mcg
Mã phần lô PP2300535598
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ hóa chất dùng thực hiện thử nghiệm coagulase để định danh Staphylococcus
Mã phần lô PP2300535599
Giá từng phần lô 4,374,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ môi trường dung nạp 6,5% NaCl
Mã phần lô PP2300535600
Giá từng phần lô 5,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ thủy tinh (Glass vials)
Mã phần lô PP2300535601
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesium oxide (MgO)
Mã phần lô PP2300535602
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Malonate broth
Mã phần lô PP2300535603
Giá từng phần lô 1,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Màng lọc vi sinh
Mã phần lô PP2300535604
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Men vi sinh Gem - P1
Mã phần lô PP2300535605
Giá từng phần lô 60,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methanol
Mã phần lô PP2300535606
Giá từng phần lô 50,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methylene blue indicator (chỉ thị màu)
Mã phần lô PP2300535607
Giá từng phần lô 185,170
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methylene red (chỉ thị màu)
Mã phần lô PP2300535608
Giá từng phần lô 1,338,340
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miếng dán cho đĩa PCR 96 miếng (125 x 80mm), Classic PCR Plate Sealing Film hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535609
Giá từng phần lô 4,625,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mikrobiologie anaerotest (Chỉ thị nhận biết kỵ khí)
Mã phần lô PP2300535610
Giá từng phần lô 16,827,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường Arginine Decarboxylase broth
Mã phần lô PP2300535611
Giá từng phần lô 976,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ để phân lập Bacillus cereus
Mã phần lô PP2300535612
Giá từng phần lô 84,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Agar, Agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535613
Giá từng phần lô 1,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh chọn lọc để định lượng coliforms, VIOLET RED BILE LACTOSE AGAR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535614
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh chọn lọc staphylococci, BAIRD PARKER AGAR BASE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535615
Giá từng phần lô 3,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh định lượng vi khuẩn, PLATE COUNT AGAR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535616
Giá từng phần lô 1,716,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh HELICOBACTER PYLORI, HELICOBACTER PYLORI AGAR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535617
Giá từng phần lô 59,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân biệt vi khuẩn Gram âm, MR-VP broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535618
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân lập Pseudomonas aeruginosa, CN (Pseudomonas) supplement hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535619
Giá từng phần lô 4,614,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh phân lập và định lượng tụ cầu, Mannitol Salt Agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535620
Giá từng phần lô 67,323,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Sodium Cloride
Mã phần lô PP2300535621
Giá từng phần lô 59,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TRYPTIC SOY AGAR
Mã phần lô PP2300535622
Giá từng phần lô 1,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bột được sử dụng để phân biệt trực khuẩn đường ruột Gram âm (Ornithine Decarboxylase broth)
Mã phần lô PP2300535623
Giá từng phần lô 9,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường bột Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2300535624
Giá từng phần lô 36,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn
Mã phần lô PP2300535625
Giá từng phần lô 186,056,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Sensititre MHB with TES hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535626
Giá từng phần lô 126,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang Mueller Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES
Mã phần lô PP2300535627
Giá từng phần lô 7,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ
Mã phần lô PP2300535628
Giá từng phần lô 47,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường chọn lọc định lượng vi sinh nấm men và nấm mốc, Dichloran - glycerin (DG 18) agar base hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535629
Giá từng phần lô 3,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường Chromagar Candida
Mã phần lô PP2300535630
Giá từng phần lô 63,448,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường Chromatic TM Candida
Mã phần lô PP2300535631
Giá từng phần lô 284,854,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường để liệt kê các sinh vật dị dưỡng trong nước, R2A AGAR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535632
Giá từng phần lô 3,208,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường dinh dưỡng cao để phân lập các vi sinh vật khó tính, CHOCOLATE AGAR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535633
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Swim-up 50ml
Mã phần lô PP2300535634
Giá từng phần lô 223,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường lỏng chọn lọc để phát hiện và định lượng vi khuẩn coliform và E. coli trong nước và thực phẩm
Mã phần lô PP2300535635
Giá từng phần lô 8,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường lỏng để kiểm tra độ vô trùng và nuôi cấy kỵ khí khó tính và vi sinh vật hiếu khí, Fluid Thioglycollate Medium hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535636
Giá từng phần lô 4,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nền để phát hiện Salmonella spp từ thực phẩm và mẫu môi trường.
Mã phần lô PP2300535637
Giá từng phần lô 5,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base + 5% Sheep Blood
Mã phần lô PP2300535638
Giá từng phần lô 1,394,566,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Escherichia coli, Trytone bile X-glucuronide agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535639
Giá từng phần lô 28,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Coliform, Brilliant-green bile lactose broth (2%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535640
Giá từng phần lô 9,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Enterococci, Bile aesculin azide agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535641
Giá từng phần lô 5,101,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Streptococci nhóm D, Bile Esculin Agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535642
Giá từng phần lô 7,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio spp., Alkaline peptone water hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535643
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio, TraceMedia™ TCBS Agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535644
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy định danh các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu, brilliance uti agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535645
Giá từng phần lô 10,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy Mannitol Salt Agar
Mã phần lô PP2300535646
Giá từng phần lô 924,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy Mueller Hinton Blood Agar
Mã phần lô PP2300535647
Giá từng phần lô 135,369,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram âm, Mac Conkey Agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535648
Giá từng phần lô 611,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy trong định lượng ecoli và coliform
Mã phần lô PP2300535649
Giá từng phần lô 196,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy trong định lượng ecoli và coliform đổ sẵn
Mã phần lô PP2300535650
Giá từng phần lô 406,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy và phân lập các loài Haemophilus trong mẫu bệnh phẩm từ đường hô hấp
Mã phần lô PP2300535651
Giá từng phần lô 385,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth
Mã phần lô PP2300535652
Giá từng phần lô 141,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth, Glycerol (20%)
Mã phần lô PP2300535653
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi sinh Buffered peptone water
Mã phần lô PP2300535654
Giá từng phần lô 4,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi sinh Chocolate agar (90mm)
Mã phần lô PP2300535655
Giá từng phần lô 91,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi sinh chọn lọc Vibrio spp, TCBS agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535656
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi sinh coliform, RAPPAPORT VASSILIADIS SOY (RSV) BROTH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535657
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi sinh Kligler Iron Agar (5ml)
Mã phần lô PP2300535658
Giá từng phần lô 51,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi sinh Lysine Decarboxylase broth
Mã phần lô PP2300535659
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi sinh phát hiện coliform, TRYPTIC SOY AGAR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535660
Giá từng phần lô 4,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi sinh Streptococci, Brain Heart Infusion Broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535661
Giá từng phần lô 5,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường rửa tinh trùng theo phương pháp Swim-up 20ml
Mã phần lô PP2300535662
Giá từng phần lô 94,140,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường sinh hóa vi sinh gây bệnh đường L + Aribinose
Mã phần lô PP2300535663
Giá từng phần lô 2,841,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phát hiện các loài Enterobacteriaceae sản sinh carbapenemase (CPE)
Mã phần lô PP2300535664
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường sinh màu được sử dụng để phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B
Mã phần lô PP2300535665
Giá từng phần lô 118,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường sử dụng phân biệt và định danh nhóm vi khuẩn đường ruột thuộc họ Enterobacteriaceae.
Mã phần lô PP2300535666
Giá từng phần lô 3,312,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường tăng sinh không chọn lọc tất cả các vi khuẩn, ngoại trừ Haemophilus influenzae
Mã phần lô PP2300535667
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường thạch nuôi cấy vi sinh Columbia blood
Mã phần lô PP2300535668
Giá từng phần lô 16,029,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh EcoBio Mueller-Hinton II Agar 500g
Mã phần lô PP2300535669
Giá từng phần lô 66,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường thu nhận và vận chuyển mẫu bệnh phẩm Cary-Blair agar
Mã phần lô PP2300535670
Giá từng phần lô 14,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường tiêu chuẩn Ecoli O157
Mã phần lô PP2300535671
Giá từng phần lô 40,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường tiêu chuẩn Ecoli O157 đổ sẵn
Mã phần lô PP2300535672
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường vi sinh Bacillus Cereus (PREP) Agar Base 500g
Mã phần lô PP2300535673
Giá từng phần lô 2,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường vi sinh Mannitol Motility Nitrate (MMN)
Mã phần lô PP2300535674
Giá từng phần lô 2,272,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường vi sinh Peptone Water Base
Mã phần lô PP2300535675
Giá từng phần lô 4,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường vi sinh phát hiện vi khuẩn coliform, Lauryl Sulfat broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535676
Giá từng phần lô 5,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường vi sinh Tryptone Water
Mã phần lô PP2300535677
Giá từng phần lô 2,091,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)"
Mã phần lô PP2300535678
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-(1-naphtyl) ethylenediamine dihydrochloride C10H7NHCH2CH2NH2-2HCl
Mã phần lô PP2300535679
Giá từng phần lô 4,152,510
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri bicacbonat [NaHCO3]
Mã phần lô PP2300535680
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri Borat; [Na2B4O7]
Mã phần lô PP2300535681
Giá từng phần lô 116,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri diclorosoxyanurat [C2N3O3Cl2Na.2H2O]
Mã phần lô PP2300535682
Giá từng phần lô 4,326,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyroxyt [NaOH]
Mã phần lô PP2300535683
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri metabisulphit (Na2S2O5)
Mã phần lô PP2300535684
Giá từng phần lô 70,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri Nitrua; (NaN3)
Mã phần lô PP2300535685
Giá từng phần lô 2,126,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri Salicylat [C7H5NaO3]
Mã phần lô PP2300535686
Giá từng phần lô 6,453,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri sulfite [Na₂O₃S]
Mã phần lô PP2300535687
Giá từng phần lô 86,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri sunfat khan (Na2SO4)
Mã phần lô PP2300535688
Giá từng phần lô 94,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nessler reagent for ammonium salt
Mã phần lô PP2300535689
Giá từng phần lô 245,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nuclease fee Water hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535690
Giá từng phần lô 2,460,754
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất
Mã phần lô PP2300535691
Giá từng phần lô 207,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất không có nucleic acid, Nuclease free Water hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535692
Giá từng phần lô 1,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2300535693
Giá từng phần lô 7,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước muối sinh ký vô trùng dùng (NS 0,85%)
Mã phần lô PP2300535694
Giá từng phần lô 91,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống chuẩn máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2300535695
Giá từng phần lô 35,383,528
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống đo độ đục chuẩn McFarland số 3
Mã phần lô PP2300535696
Giá từng phần lô 1,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống độ đục chuẩn
Mã phần lô PP2300535697
Giá từng phần lô 1,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống đựng chứa mẫu
Mã phần lô PP2300535698
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống Falcon 15ml
Mã phần lô PP2300535699
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống ly tâm 1,5ml
Mã phần lô PP2300535700
Giá từng phần lô 1,810,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống môi trường dạng lỏng dùng tăng sinh Streptococus
Mã phần lô PP2300535701
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống môi trường vận chuyển vỉ rút
Mã phần lô PP2300535702
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nhựa trong suốt có nút xoáy vặn chặt chứa 5ml môi trường lỏng dinh dưỡng cao dùng để nuôi cấy các loại vi sinh vật kể cả vi sinh vật khó tính.
Mã phần lô PP2300535703
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống tăng sinh không chọn lọc tất cả các loại vi khuẩn, kể cả H.influenzae
Mã phần lô PP2300535704
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống vật liệu trám composite đặc màu A3 và A3.5
Mã phần lô PP2300535705
Giá từng phần lô 87,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống vật liệu trám thẩm mỹ Composite (lỏng) A3
Mã phần lô PP2300535706
Giá từng phần lô 51,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phèn sắt amoni [NH4Fe(SO4)2.nH2O]
Mã phần lô PP2300535707
Giá từng phần lô 186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenol red broth
Mã phần lô PP2300535708
Giá từng phần lô 1,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenolphthalein (chỉ thị màu)
Mã phần lô PP2300535709
Giá từng phần lô 678,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phloroglucinol (1,3,5-trihydroxybenzene) [C6H6O3]
Mã phần lô PP2300535710
Giá từng phần lô 1,668,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pipette Pasteur 3ml
Mã phần lô PP2300535711
Giá từng phần lô 7,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Plate đọc kết quả 96 giếng
Mã phần lô PP2300535712
Giá từng phần lô 999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
QuBIT Assay Tubes hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535713
Giá từng phần lô 2,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
QuBIT ds DNA Hight Sensitivity kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535714
Giá từng phần lô 16,941,524
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy Bacteroides fragilis ATCC 25285 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535715
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy Bacteroides thetaiotaomicron ATCC 29741 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535716
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy Candida albicans ATCC 14053 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535717
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy Candida glabrata ATCC 2001 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535718
Giá từng phần lô 5,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy Candida kefyra ATCC 2512 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535719
Giá từng phần lô 5,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy Candida krusei ATCC 6258 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535720
Giá từng phần lô 5,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy Candida parapsilosis ATCC 22019 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535721
Giá từng phần lô 6,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel
Mã phần lô PP2300535723
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy chủng chuẩn Escherichia coli
Mã phần lô PP2300535724
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy chủng chuẩn Haemophilus influenzae
Mã phần lô PP2300535725
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus
Mã phần lô PP2300535726
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535727
Giá từng phần lô 21,000,885
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2300535728
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Enterococcus faecalis
Mã phần lô PP2300535729
Giá từng phần lô 35,001,475
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Escherichia coli
Mã phần lô PP2300535730
Giá từng phần lô 35,001,475
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy chủng chuẩn vi sinh vật Pseudomonas aeruginosa hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535731
Giá từng phần lô 30,801,298
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy Cryptococcus laurentii ATCC 66036 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535732
Giá từng phần lô 5,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que cấy nhựa 1ul
Mã phần lô PP2300535733
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que chủng chuẩn QC, Rap ID hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535734
Giá từng phần lô 18,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que kháng sinh đồ, NK-MIC.DS hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535735
Giá từng phần lô 100,104,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que lấy dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2300535736
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử độ cứng của nước RO
Mã phần lô PP2300535737
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300535739
Giá từng phần lô 766,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp
Mã phần lô PP2300535740
Giá từng phần lô 131,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử hiệu năng peracetic acid trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300535741
Giá từng phần lô 46,206,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2300535742
Giá từng phần lô 564,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300535743
Giá từng phần lô 1,279,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử nước tiểu 10 thông số tự động
Mã phần lô PP2300535744
Giá từng phần lô 742,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300535746
Giá từng phần lô 463,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử nước tiểu xét nghiệm bán định lượng 9 thông số, MEDITAPE UC-9A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535747
Giá từng phần lô 709,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300535748
Giá từng phần lô 756,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300535749
Giá từng phần lô 41,776,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sáp (paraffin hạt) đúc mẫu HistoPlast Paraffin Wax
Mã phần lô PP2300535750
Giá từng phần lô 102,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sáp Paraffin để cố định mẫu, Paraffin Type 6 hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2300535751
Giá từng phần lô 156,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sáp parafin
Mã phần lô PP2300535752
Giá từng phần lô 763,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sodium citrate tribasic dihydrate; [C6H5O7Na3.2H2O]
Mã phần lô PP2300535753
Giá từng phần lô 725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sodium sulfite (Na2S2O4)
Mã phần lô PP2300535754
Giá từng phần lô 484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Standard Profile PCR 96 Well Plate 0.2ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535755
Giá từng phần lô 1,229,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sterikon plus bioindikator
Mã phần lô PP2300535756
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfanilamide C₆H₈N₂O₂S
Mã phần lô PP2300535757
Giá từng phần lô 3,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2
Mã phần lô PP2300535758
Giá từng phần lô 205,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300535759
Giá từng phần lô 18,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test 4 chất Multi 4 Drug (Morphine, THC, Metamphetamin, MDMA)
Mã phần lô PP2300535760
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test chạy mẫu có Lactate 250 test, RP500 Measurement Cartridge Lac 250 Test hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535761
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test chiết tách DNA/RNA, TopPURE® Maga Serum DNA/RNA Extraction Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535762
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test của thẻ định danh nhóm máu
Mã phần lô PP2300535763
Giá từng phần lô 1,303,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300535764
Giá từng phần lô 399,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test định danh IVD NK-IDS 14GNRn( hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535765
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test định danh IVD NK-RNIS ( hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300535766
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test định danh que giấy IVD NK-X/V/XV
Mã phần lô PP2300535767
Giá từng phần lô 344,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test định tính kháng nguyên dengue virus NS1, Asan Easy Test Dengue NS1 Ag 100 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535768
Giá từng phần lô 1,574,952,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test định tính kháng nguyên lao Mycobacterium tuberculosis complex
Mã phần lô PP2300535769
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test định tính kháng nguyên virus viêm gan B.
Mã phần lô PP2300535770
Giá từng phần lô 340,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test định tính kháng thể của kháng nguyên bề mặt HBs, Asan Easy Test Anti-HBs hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535771
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test định tính kháng thể kháng Lỵ amip (Etamoeba histolytica)
Mã phần lô PP2300535772
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test H. pylori trong mẫu máu
Mã phần lô PP2300535773
Giá từng phần lô 4,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test H.Pylori
Mã phần lô PP2300535774
Giá từng phần lô 88,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test HIV 1/2
Mã phần lô PP2300535775
Giá từng phần lô 374,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test hóa chất nuôi cấy lao Mycobacterium Tuberculosis
Mã phần lô PP2300535776
Giá từng phần lô 53,075,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test hóa chất nuôi cấy lỏng
Mã phần lô PP2300535777
Giá từng phần lô 52,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test kháng sinh Amoxicillin/clavulanic dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml)
Mã phần lô PP2300535778
Giá từng phần lô 2,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test kháng sinh Colistin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml)
Mã phần lô PP2300535779
Giá từng phần lô 7,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test kháng sinh đồ, NK-MIC.MDA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535780
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test kháng sinh Imipenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml)
Mã phần lô PP2300535781
Giá từng phần lô 2,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test kháng sinh Meropenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml)
Mã phần lô PP2300535782
Giá từng phần lô 2,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test kháng sinh Metronidazole dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn
Mã phần lô PP2300535783
Giá từng phần lô 2,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test kháng sinh Vancomycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml)
Mã phần lô PP2300535784
Giá từng phần lô 2,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test kiểm soát quá trình tách chiết và quá trình ức chế PCR, AccuPower MTB&NTM Real-Time PCR Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535785
Giá từng phần lô 185,734,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh Amphetamin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300535786
Giá từng phần lô 203,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh Bioline HBsAg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535787
Giá từng phần lô 562,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán HIV-1/HIV-2
Mã phần lô PP2300535788
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B và H1N1
Mã phần lô PP2300535789
Giá từng phần lô 362,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300535790
Giá từng phần lô 939,570,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán giang mai do Treponema pallodum (TP)
Mã phần lô PP2300535791
Giá từng phần lô 237,008,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán giang mai kỹ thuật RPR Charbon
Mã phần lô PP2300535792
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2300535793
Giá từng phần lô 1,138,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân
Mã phần lô PP2300535794
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535795
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300535796
Giá từng phần lô 1,553,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300535797
Giá từng phần lô 501,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2300535798
Giá từng phần lô 1,079,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300535799
Giá từng phần lô 1,522,149,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chuẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2300535800
Giá từng phần lô 188,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh Dengue IgG/IgM cassette
Mã phần lô PP2300535801
Giá từng phần lô 255,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300535802
Giá từng phần lô 4,757,142,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300535803
Giá từng phần lô 872,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh định tính kháng nguyên H. Pylori
Mã phần lô PP2300535804
Giá từng phần lô 561,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh định tính kháng nguyên virut viêm gan B HBsAg
Mã phần lô PP2300535805
Giá từng phần lô 560,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh định tính kháng thể kháng syphilis (giang mai)
Mã phần lô PP2300535806
Giá từng phần lô 986,125,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh định tính Methamphetamine
Mã phần lô PP2300535808
Giá từng phần lô 94,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh định tính nhóm chất thuốc phiện Morphine - Heroin - Opiates trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300535809
Giá từng phần lô 382,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh H. Pylori trong mẫu nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2300535810
Giá từng phần lô 2,823,256,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh HAV IgG/IgM
Mã phần lô PP2300535811
Giá từng phần lô 499,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh HBeAg
Mã phần lô PP2300535812
Giá từng phần lô 96,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh HBsAb (4mm)
Mã phần lô PP2300535813
Giá từng phần lô 232,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535814
Giá từng phần lô 636,352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh Insight HEV-IgM
Mã phần lô PP2300535815
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh Insight OPI hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535816
Giá từng phần lô 186,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2300535817
Giá từng phần lô 2,129,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh kháng nguyên virus viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300535819
Giá từng phần lô 305,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2
Mã phần lô PP2300535821
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh kiểm tra xác định protein phản ứng C (CRP) trực tiếp, CRP DIRECT LATEX hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535822
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET)
Mã phần lô PP2300535823
Giá từng phần lô 4,318,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện Chlamydiae
Mã phần lô PP2300535824
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện cúm A, B
Mã phần lô PP2300535826
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300535827
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện HBsAg trong huyết thanh/ huyết tương
Mã phần lô PP2300535828
Giá từng phần lô 420,063,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300535829
Giá từng phần lô 61,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Malaria Pf/Pv sốt rét
Mã phần lô PP2300535830
Giá từng phần lô 88,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 của Dengue virus trong huyết thanh, huyết tương người
Mã phần lô PP2300535831
Giá từng phần lô 2,530,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1
Mã phần lô PP2300535832
Giá từng phần lô 43,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể HCV
Mã phần lô PP2300535833
Giá từng phần lô 197,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng streptolysin O
Mã phần lô PP2300535834
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2
Mã phần lô PP2300535835
Giá từng phần lô 1,516,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu (Morphine - Heroin - Opiates)
Mã phần lô PP2300535836
Giá từng phần lô 241,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện Marijuana (THC)
Mã phần lô PP2300535837
Giá từng phần lô 93,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
Mã phần lô PP2300535838
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh RF-Latex
Mã phần lô PP2300535839
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh SERODIA- TP.PA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535840
Giá từng phần lô 724,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh sốt xuất huyết IgG/IgM
Mã phần lô PP2300535841
Giá từng phần lô 1,170,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh Troponin I
Mã phần lô PP2300535842
Giá từng phần lô 1,071,427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh xét nghiệm viêm gan A HAV IgM
Mã phần lô PP2300535843
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nước tiểu 11 thông số, Test nước tiểu 11 thông số U-AQS11 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535844
Giá từng phần lô 113,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test PCR phát hiện Cúm A - H1N1
Mã phần lô PP2300535845
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test PCR phát hiện Cúm A, B và RSV
Mã phần lô PP2300535846
Giá từng phần lô 229,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR
Mã phần lô PP2300535847
Giá từng phần lô 95,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET)
Mã phần lô PP2300535848
Giá từng phần lô 3,384,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện 5 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET-MDMA)
Mã phần lô PP2300535849
Giá từng phần lô 1,393,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện chất kháng streptolysin O (ASO)
Mã phần lô PP2300535850
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện amphetamine (ma túy tổng hợp)
Mã phần lô PP2300535851
Giá từng phần lô 234,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine (ma túy đá)
Mã phần lô PP2300535852
Giá từng phần lô 202,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện THC (bồ đà)
Mã phần lô PP2300535853
Giá từng phần lô 309,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện đồng vị cacbon C13 trong nhiễm trùng H.pylori
Mã phần lô PP2300535854
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện HEV IGG/IGM
Mã phần lô PP2300535855
Giá từng phần lô 351,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2300535856
Giá từng phần lô 416,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus Sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300535857
Giá từng phần lô 652,641,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue 1,2,3 và 4 Bioline Dengue IgG/IgM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535858
Giá từng phần lô 313,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2300535859
Giá từng phần lô 119,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test RF DIRECT LATEX hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535860
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng HVC bằng phương pháp Realtime PCR
Mã phần lô PP2300535861
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng cho xét nghiệm HPV xác định các Typ bằng phương pháp Realtime PCR
Mã phần lô PP2300535862
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng cho xét nghiệm virus SARS-CoV-2 cho máy real-time PCR
Mã phần lô PP2300535863
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người
Mã phần lô PP2300535864
Giá từng phần lô 669,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể H.pylori trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300535865
Giá từng phần lô 698,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng xét nghiệm định lượng HbA1c chuẩn đoán tiểu đường
Mã phần lô PP2300535866
Giá từng phần lô 925,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng xét nghiệm định lượng troponin trong chuẩn đoán bệnh lý tim mạch
Mã phần lô PP2300535867
Giá từng phần lô 549,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng xét nghiệm dùng cho sàng lọc trước sinh chỉ tiêu PAPP-A
Mã phần lô PP2300535868
Giá từng phần lô 119,894,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2300535869
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2300535870
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (14 loại:AMA-M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B PGDH ) bằng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2300535871
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) bằng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2300535872
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh thần kinh cận u (12 loại: amphiphysin, CV2, PNMA2 (Ma-2/Ta), Ri, Yo, Hu, recoverin, SOX1, titin, Zic4, GAD65) bằng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2300535873
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử dụng xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh xơ cứng bì hệ thống (13 loại: Scl-70, CENP A, CENP B, RP11, RP155, Fibrillarin, NOR90, Th/To, PM-Scl100, PM-Scl75, Ku, PDGFR, Ro-52) bằng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2300535874
Giá từng phần lô 510,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test sử sụng xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2300535875
Giá từng phần lô 589,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thanh hóa chất xét nghiệm đếm tế bào CD4
Mã phần lô PP2300535876
Giá từng phần lô 580,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300535877
Giá từng phần lô 747,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số
Mã phần lô PP2300535878
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử định tính/định lượng nhanh phát hiện ra máu ẩn trong phân, HEM-CHECK-2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535879
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300535880
Giá từng phần lô 2,108,575,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2300535881
Giá từng phần lô 578,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC)
Mã phần lô PP2300535883
Giá từng phần lô 55,002,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1
Mã phần lô PP2300535884
Giá từng phần lô 1,521,452,576
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
Mã phần lô PP2300535885
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300535886
Giá từng phần lô 18,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm chuẩn đoán tác nhân gây bệnh tình dục
Mã phần lô PP2300535887
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm cúm A và B, STANDARD™ F Influenza A/B FIA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535888
Giá từng phần lô 72,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính Amphetamine
Mã phần lô PP2300535889
Giá từng phần lô 134,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2300535890
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300535891
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV, HCV Hepatitis C Virus Rapid Test Device (Serum/Plasma) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535892
Giá từng phần lô 179,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai Treponema pallidum
Mã phần lô PP2300535893
Giá từng phần lô 558,663,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính MET/THC/AMP/MOP
Mã phần lô PP2300535894
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính MET/THC/MDMA/MOP
Mã phần lô PP2300535895
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính Methamphetamine
Mã phần lô PP2300535896
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính Morphine
Mã phần lô PP2300535897
Giá từng phần lô 169,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính phân biệt Influenza A/B
Mã phần lô PP2300535898
Giá từng phần lô 59,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính THC
Mã phần lô PP2300535899
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm định tính vết máu (Hemoglobin) FOB
Mã phần lô PP2300535900
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh PKU (Phenylketone niệu)
Mã phần lô PP2300535901
Giá từng phần lô 881,556,480
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (Chỉ tiêu 17α-OH-Progesterone)
Mã phần lô PP2300535902
Giá từng phần lô 994,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiếu men Biotinidase
Mã phần lô PP2300535903
Giá từng phần lô 1,058,457,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiếu men G6PD
Mã phần lô PP2300535904
Giá từng phần lô 736,588,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh (chỉ tiêu TSH)
Mã phần lô PP2300535905
Giá từng phần lô 1,015,603,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose)
Mã phần lô PP2300535906
Giá từng phần lô 1,081,624,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh xơ nang (chỉ tiêu IRT)
Mã phần lô PP2300535907
Giá từng phần lô 1,494,604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm Giang mai, Test nhanh SYPHICHECK - WB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535908
Giá từng phần lô 579,825,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300535910
Giá từng phần lô 6,934,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300535911
Giá từng phần lô 21,961,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm HCG, Pregnancy (hCG) (Human Chorionic Gonadotropin) Rapid Test Dipstick hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535912
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm HIV 1/2
Mã phần lô PP2300535913
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBsAg, Hepa HBsAg Strip 3.5mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535914
Giá từng phần lô 77,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue
Mã phần lô PP2300535915
Giá từng phần lô 1,836,717,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2300535916
Giá từng phần lô 3,254,611,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm kháng thể IgG/IgM kháng H.pylori
Mã phần lô PP2300535917
Giá từng phần lô 147,117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm nhanh Anti - HCV
Mã phần lô PP2300535918
Giá từng phần lô 902,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai TPHA Syphilis trên mẫu huyết thanh định lượng hoặc bán định lượng
Mã phần lô PP2300535919
Giá từng phần lô 76,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm nhanh định tính kháng thể HIV 1/2, HIV 1/2 Human Immunodeficiency Virus RapidTest Device (Whole Blood/Serum/Plasma) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535920
Giá từng phần lô 833,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm nhanh phát hiện Định tính kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B, HBsAg One Step Hepatitis B Surface Antigen Test Device (Serum/Plasma) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535921
Giá từng phần lô 156,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm nhóm thuốc phiện Morphin-Heroin-Opiates
Mã phần lô PP2300535922
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên kháng Samonella
Mã phần lô PP2300535923
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum)
Mã phần lô PP2300535924
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300535925
Giá từng phần lô 18,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm sắc ký miễn dịch để phát hiện định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG và IgM của virus Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người để hỗ trợ chẩn đoán nhiễm virus Dengue
Mã phần lô PP2300535926
Giá từng phần lô 174,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300535927
Giá từng phần lô 2,312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm tay chân miệng Bioline EV71 IgM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535928
Giá từng phần lô 1,203,375,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm tìm 64 dị nguyên thức ăn tích hợp trong 1 panel, Protia allergy - Q64 food panel hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535929
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm Troponil
Mã phần lô PP2300535930
Giá từng phần lô 28,268,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thạch cao vàng
Mã phần lô PP2300535931
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thạch máu kỵ khí (BAYK 90mm)
Mã phần lô PP2300535932
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thạch nâu (CAXV 90mm)
Mã phần lô PP2300535933
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2300535934
Giá từng phần lô 95,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ chuẩn Normalizer máy định danh và kháng sinh đồ tự động Phoenix
Mã phần lô PP2300535935
Giá từng phần lô 32,605,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự
Mã phần lô PP2300535936
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định danh thủ công cho vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2300535937
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi
Mã phần lô PP2300535938
Giá từng phần lô 480,927,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi
Mã phần lô PP2300535939
Giá từng phần lô 240,463,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thermo Scientific Nunc 96-well Polypropylene plate hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535941
Giá từng phần lô 16,365,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử Oxydase được ứng dụng trong vi sinh vật học, Bactident oxidase hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535942
Giá từng phần lô 695,800,710
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử phản ứng indole
Mã phần lô PP2300535943
Giá từng phần lô 1,065,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tris - EDTA buffer solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535944
Giá từng phần lô 3,681,656
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tube để đo nồng độ RNA/DNA, QuBIT Assay Tubes hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535945
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tube đũa nhựa chứa môi trường GN broth, GN broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535946
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tube đũa nhựa có chứa 3ml môi trường Cary Blair
Mã phần lô PP2300535947
Giá từng phần lô 16,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tube môi trường chuyên chở và bảo quản mẫu thử dùng trong xét nghiệm vi sinh, Stuart Amies hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535948
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tube môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng tăng sinh chọn lọc liên phế cầu
Mã phần lô PP2300535949
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tube môi trường nuôi cấy dùng định danh Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2300535950
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tube môi trường vận chuyển mẫu VTM
Mã phần lô PP2300535951
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tube nước muối sinh lý 10ml (Sodium Chloride 0,85%)
Mã phần lô PP2300535952
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi bột dịch lọc thận Bicarbonate (NaHCO3) cho máy 4008S, Bột khô Bicarbonat Bibag 5008 900g hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535953
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn (Formaldehyde 2%)
Mã phần lô PP2300535954
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu làm khuôn răng, Tropicalgin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535955
Giá từng phần lô 10,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật tư tiêu hao/ hóa chất sử dụng trên máy Ion Chef, cung cấp chuẩn bị mẫu và thuốc thử tải chip bằng Hệ thống Ion Chef và Hệ thống giải trình tự Ion S5
Mã phần lô PP2300535956
Giá từng phần lô 1,821,336,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật tư tiêu hao/hóa chất sử dụng trên máy Ion Chef, cung cấp chuẩn bị mẫu và thuốc thử tải chip bằng Hệ thống Ion Chef và Hệ thống giải trình tự Ion S5
Mã phần lô PP2300535957
Giá từng phần lô 1,480,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vi sinh hiếu khí (chất xử lý nước thải) Biobug HC
Mã phần lô PP2300535958
Giá từng phần lô 526,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Viên nén hòa tan khử khuẩn 2,7gr, chứa Sodium Dichloroisocyanurate (tương đương 56% w/w chlorine hoạt tính)
Mã phần lô PP2300535959
Giá từng phần lô 605,898,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Viên nén khử khuẩn 2.5g (Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g)
Mã phần lô PP2300535960
Giá từng phần lô 230,448,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế (50% Sodium Dichloroisocyanurate)
Mã phần lô PP2300535961
Giá từng phần lô 728,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Viên sủi chlorine tẩy rửa và khử khuẩn trong lĩnh vực y tế và dân dụng, Sanitab Plus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535962
Giá từng phần lô 157,996,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vôi soda
Mã phần lô PP2300535963
Giá từng phần lô 482,435,625
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm định tính các kháng thể (IgG và IgM) kháng Xoắn khuẩn giang mai, Syphilis Ultra Rapid Test Strip hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535964
Giá từng phần lô 154,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xi măng gắn cầu mão, GC Gold Label HS Posterior EXTRA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535965
Giá từng phần lô 124,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xi măng trám răng, GC Fuji Plus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300535966
Giá từng phần lô 54,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Yarrowia lipolytica ATCC 9773
Mã phần lô PP2300535967
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->