Gói thầu: Gói thầu số 02: Hóa chất, vật tư tiêu hao, sinh phẩm y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400152290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da Liễu Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da Liễu Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Hóa chất, vật tư tiêu hao, sinh phẩm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400080985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,904,218,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34.850.780 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400046892 - Hoá chất nhuộm Giemsa | 10,160,000 | 121,920 |
| 2 | PP2400046893 - Bộ nhuộm Gram | 6,240,000 | 74,880 |
| 3 | PP2400046894 - Băng cá nhân vải có độ dính cao | 24,887,950 | 298,660 |
| 4 | PP2400046895 - Kim tiêm nha khoa | 31,680,000 | 380,160 |
| 5 | PP2400046896 - Găng tiệt trùng | 71,158,500 | 853,910 |
| 6 | PP2400046897 - Đầu côn xanh | 170,000 | 2,040 |
| 7 | PP2400046898 - Đầu côn vàng | 225,000 | 2,700 |
| 8 | PP2400046899 - Ống nghiệm Eppendorf | 367,500 | 4,410 |
| 9 | PP2400046900 - Băng keo lụa cuộn | 12,309,600 | 147,720 |
| 10 | PP2400046901 - Găng tay khám | 157,200,000 | 1,886,400 |
| 11 | PP2400046902 - Băng cuộn | 4,686,000 | 56,240 |
| 12 | PP2400046903 - Bông thấm nước | 163,800,000 | 1,965,600 |
| 13 | PP2400046904 - Bông không thấm nước | 435,000 | 5,220 |
| 14 | PP2400046905 - Ống nghiệm heparin | 24,300,000 | 291,600 |
| 15 | PP2400046906 - Bơm tiêm 1ml | 17,710,000 | 212,520 |
| 16 | PP2400046907 - Bơm tiêm 3ml | 7,854,000 | 94,250 |
| 17 | PP2400046908 - Bơm tiêm 5ml | 28,045,000 | 336,540 |
| 18 | PP2400046909 - Bơm tiêm 10ml | 600,000 | 7,200 |
| 19 | PP2400046910 - Lam kính | 23,100,000 | 277,200 |
| 20 | PP2400046911 - Lamen | 45,600,000 | 547,200 |
| 21 | PP2400046912 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 12,750,000 | 153,000 |
| 22 | PP2400046913 - Cồn tuyệt đối | 2,640,000 | 31,680 |
| 23 | PP2400046914 - Cồn 90 độ | 10,500,000 | 126,000 |
| 24 | PP2400046915 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, kim tam giác | 3,996,000 | 47,960 |
| 25 | PP2400046916 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, kim tam giác | 65,340,000 | 784,080 |
| 26 | PP2400046917 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, kim tam giác | 14,280,000 | 171,360 |
| 27 | PP2400046918 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 6/0, kim tam giác | 65,520,000 | 786,240 |
| 28 | PP2400046919 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 2/0, kim tam giác | 1,764,000 | 21,170 |
| 29 | PP2400046920 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 4/0 | 15,054,000 | 180,650 |
| 30 | PP2400046921 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 | 69,584,400 | 835,020 |
| 31 | PP2400046922 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 6/0 | 208,774,800 | 2,505,300 |
| 32 | PP2400046923 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 | 2,674,800 | 32,100 |
| 33 | PP2400046924 - Lưỡi dao mổ các số | 10,200,000 | 122,400 |
| 34 | PP2400046925 - Khẩu trang y tế | 10,000,000 | 120,000 |
| 35 | PP2400046926 - Mũ phẫu thuật | 10,830,000 | 129,960 |
| 36 | PP2400046927 - Hộp an toàn | 7,920,000 | 95,040 |
| 37 | PP2400046928 - Túi đựng rác y tế màu xanh | 30,150,000 | 361,800 |
| 38 | PP2400046929 - Túi rác thải y tế màu vàng | 10,050,000 | 120,600 |
| 39 | PP2400046930 - Túi rác thải y tế màu đen | 132,600 | 1,600 |
| 40 | PP2400046931 - Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa | 7,875,000 | 94,500 |
| 41 | PP2400046932 - Dao cạo nấm | 17,920,000 | 215,040 |
| 42 | PP2400046933 - Que cấy nhựa vô trùng 10ul | 1,400,000 | 16,800 |
| 43 | PP2400046934 - Dầu soi kính hiển vi | 5,400,000 | 64,800 |
| 44 | PP2400046935 - Kim tiêm vô trùng | 3,465,000 | 41,580 |
| 45 | PP2400046936 - Que đè lưỡi gỗ | 1,146,600 | 13,760 |
| 46 | PP2400046937 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 2,160,000 | 25,920 |
| 47 | PP2400046938 - Cồn Aceton | 1,000,000 | 12,000 |
| 48 | PP2400046939 - Tinh thể KOH | 528,000 | 6,340 |
| 49 | PP2400046940 - Gel siêu âm | 5,865,000 | 70,380 |
| 50 | PP2400046941 - Chất gắn, cố định tế bào | 3,600,000 | 43,200 |
| 51 | PP2400046942 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, không kim | 16,008,000 | 192,100 |
| 52 | PP2400046943 - Miếng dán sau cấy chỉ | 3,740,000 | 44,880 |
| 53 | PP2400046944 - Kim cấy chỉ tiệt trùng dùng một lần số 7 | 10,400,000 | 124,800 |
| 54 | PP2400046945 - Ống nghiệm nhựa có nắp lấy mẫu xét nghiệm nước tiểu | 425,000 | 5,100 |
| 55 | PP2400046946 - Gạc phẫu thuật | 31,000,000 | 372,000 |
| 56 | PP2400046947 - Kim chích máu | 576,000 | 6,920 |
| 57 | PP2400046948 - Dây truyền | 525,000 | 6,300 |
| 58 | PP2400046949 - Gạc hút (thấm nước) | 4,200,000 | 50,400 |
| 59 | PP2400046950 - Ống nghiệm nhựa Citrate 3,8% | 1,305,000 | 15,660 |
| 60 | PP2400046951 - Ống nghiệm nhựa EDTA | 6,160,000 | 73,920 |
| 61 | PP2400046952 - Ống nghiệm nhựa TUBE TRAITE | 820,000 | 9,840 |
| 62 | PP2400046953 - Săng mổ 50x50cm không lỗ | 1,760,000 | 21,120 |
| 63 | PP2400046954 - Săng mổ 60x80cm không lỗ | 30,240,000 | 362,880 |
| 64 | PP2400046955 - Khay giếng 96 lỗ | 7,200,000 | 86,400 |
| 65 | PP2400046956 - Ống hút nhựa chia vạch | 300,000 | 3,600 |
| 66 | PP2400046957 - Kim châm cứu số 6 | 15,840,000 | 190,080 |
| 67 | PP2400046958 - Bơm tiêm áp lực | 740,000 | 8,880 |
| 68 | PP2400046959 - Giấy ảnh siêu âm | 8,400,000 | 100,800 |
| 69 | PP2400046960 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 44,850,000 | 538,200 |
| 70 | PP2400046961 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu | 15,101,100 | 181,220 |
| 71 | PP2400046962 - Que thử chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu | 37,632,000 | 451,590 |
| 72 | PP2400046963 - Que thử chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu | 37,632,000 | 451,590 |
| 73 | PP2400046964 - Test xét nghiệm Chlamydia | 63,450,000 | 761,400 |
| 74 | PP2400046965 - Test nhanh TPHA | 99,000,000 | 1,188,000 |
| 75 | PP2400046966 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 108,100,000 | 1,297,200 |
| 76 | PP2400046967 - Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B | 44,800,000 | 537,600 |
| 77 | PP2400046968 - Syphilis RPR | 29,890,000 | 358,680 |
| 78 | PP2400046969 - Thạch Mueller Hinton Agar + 5% Sheep Blood | 4,704,000 | 56,450 |
| 79 | PP2400046970 - Thạch Mueller Hinton Agar | 2,205,000 | 26,460 |
| 80 | PP2400046971 - Thạch Chocolate Agar + MultiVitox | 5,040,000 | 60,480 |
| 81 | PP2400046972 - Thạch UTI | 2,880,000 | 34,560 |
| 82 | PP2400046973 - Khoanh giấy kháng sinh ampicillin | 420,000 | 5,040 |
| 83 | PP2400046974 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin | 485,000 | 5,820 |
| 84 | PP2400046975 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin | 485,000 | 5,820 |
| 85 | PP2400046976 - Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin | 485,000 | 5,820 |
| 86 | PP2400046977 - Khoanh giấy kháng sinh Amikaxin | 485,000 | 5,820 |
| 87 | PP2400046978 - Khoanh giấy kháng sinh Ceptazidime | 485,000 | 5,820 |
| 88 | PP2400046979 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin | 485,000 | 5,820 |
| 89 | PP2400046980 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin / clavulanic acid | 485,000 | 5,820 |
| 90 | PP2400046981 - Khoanh giấy kháng sinh Spectinomycin | 530,000 | 6,360 |
| 91 | PP2400046982 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G | 410,000 | 4,920 |
| 92 | PP2400046983 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin | 485,000 | 5,820 |
| 93 | PP2400046984 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin | 485,000 | 5,820 |
| 94 | PP2400046985 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone | 485,000 | 5,820 |
| 95 | PP2400046986 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 460,000 | 5,520 |
| 96 | PP2400046987 - Chất thử thăm dò tính chất sinh học của vi khuẩn | 3,000,000 | 36,000 |
| 97 | PP2400046988 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem | 460,000 | 5,520 |
| 98 | PP2400046989 - Miếng dán dẫn sóng RF trở lại máy của máy điều trị bằng sóng siêu âm và sóng RF | 118,800,000 | 1,425,600 |
| 99 | PP2400046990 - Kim y tế cỡ 33G x 4mm | 133,300,000 | 1,599,600 |
| 100 | PP2400046991 - Găng hộ lý | 1,600,000 | 19,200 |
| 101 | PP2400046992 - Máy đo huyết áp điện tử | 890,000 | 10,680 |
| 102 | PP2400046993 - Thuốc tẩy trùng dụng cụ | 22,500,000 | 270,000 |
| 103 | PP2400046994 - Áo phẫu thuật | 3,800,000 | 45,600 |
| 104 | PP2400046995 - CURET | 2,730,000 | 32,760 |
| 105 | PP2400046996 - Cốc Inox | 660,000 | 7,920 |
| 106 | PP2400046997 - Nỉa có mấu | 480,000 | 5,760 |
| 107 | PP2400046998 - Nỉa không mấu | 192,000 | 2,310 |
| 108 | PP2400046999 - Kéo y tế thẳng | 216,000 | 2,600 |
| 109 | PP2400047000 - Kéo y tế cong | 270,000 | 3,240 |
| 110 | PP2400047001 - Panh y tế cong, không mấu | 501,600 | 6,020 |
| 111 | PP2400047002 - Kìm kẹp kim 14cm | 435,000 | 5,220 |
| 112 | PP2400047003 - Lóc màng xương | 480,000 | 5,760 |
| 113 | PP2400047004 - Băng chỉ thị nhiệt | 2,450,000 | 29,400 |
| 114 | PP2400047005 - Bát inox | 320,000 | 3,840 |
| 115 | PP2400047006 - Nỉa khuỷu | 175,000 | 2,100 |
| 116 | PP2400047007 - Nỉa không mấu | 240,000 | 2,880 |
| 117 | PP2400047008 - Ziehl Neelsen | 1,239,000 | 14,870 |
| 118 | PP2400047009 - Hóa chất nhuộm xanh Alcian | 4,380,000 | 52,560 |
| 119 | PP2400047010 - Hóa chất nhuộm đỏ congo | 237,600 | 2,860 |
| 120 | PP2400047011 - Kẹp phẫu tích không mấu | 155,000 | 1,860 |
| 121 | PP2400047012 - Kẹp phẫu tích có mấu | 155,000 | 1,860 |
| 122 | PP2400047013 - Lam kính (mài mờ) | 2,980,800 | 35,770 |
| 123 | PP2400047014 - Giá để tiêu bản | 10,670,000 | 128,040 |
| 124 | PP2400047015 - Khuôn đúc khối nến | 114,000,000 | 1,368,000 |
| 125 | PP2400047016 - Bình đựng bệnh phẩm cố định | 350,000 | 4,200 |
| 126 | PP2400047017 - Bộ dụng cụ nhuộm tiêu bản bằng tay | 12,000,000 | 144,000 |
| 127 | PP2400047018 - Lọ nhựa đựng hóa chất | 220,000 | 2,640 |
| 128 | PP2400047019 - Panh y tế thẳng, không mấu | 196,000 | 2,360 |
| 129 | PP2400047020 - Que gỗ làm PAP | 920,000 | 11,040 |
| 130 | PP2400047021 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 770,000 | 9,240 |
| 131 | PP2400047022 - Panh sản khoa hình tim dài | 384,000 | 4,610 |
| 132 | PP2400047023 - Lọc khói khử mùi | 70,400,000 | 844,800 |
| 133 | PP2400047024 - Ống hút mùi | 9,000,000 | 108,000 |
| 134 | PP2400047025 - Bộ lọc than hoạt tính | 137,500,000 | 1,650,000 |
| 135 | PP2400047026 - Đầu kim cho máy phi kim | 46,000,000 | 552,000 |
| 136 | PP2400047027 - Kim plastic dùng cho máy châm đa kim | 75,000,000 | 900,000 |
| 137 | PP2400047028 - Pipet hút tự động | 3,940,000 | 47,280 |
| 138 | PP2400047029 - Bộ phận bảo vệ đầu điều trị vùng mặt của máy điều trị các bệnh ngoài da bằng sóng siêu âm hội tụ cường độ cao | 132,000,000 | 1,584,000 |
| 139 | PP2400047030 - Bộ phận bảo vệ đầu điều trị cơ thể của máy điều trị các bệnh ngoài da bằng sóng siêu âm hội tụ cường độ cao | 38,500,000 | 462,000 |
| 140 | PP2400047031 - Hộp Inox đựng săng | 1,560,000 | 18,720 |
| 141 | PP2400047032 - Hộp đựng bông cồn | 315,000 | 3,780 |
| 142 | PP2400047033 - Hộp đựng dụng cụ y tế | 315,000 | 3,780 |
| 143 | PP2400047034 - Khay chữ nhật | 600,000 | 7,200 |
| 144 | PP2400047035 - Khay quả đậu | 1,495,000 | 17,940 |
| 145 | PP2400047036 - Lưỡi dao cắt tiêu bản kèm máy cắt khối nến | 19,635,000 | 235,620 |
| 146 | PP2400047037 - Bộ hóa chất nhuộm PAP Smear (EA50) | 2,898,000 | 34,780 |
| 147 | PP2400047038 - Gel gắn tế bào | 1,596,000 | 19,160 |
| 148 | PP2400047039 - Lamen | 15,876,000 | 190,520 |
| 149 | PP2400047040 - Banh hậu môn | 6,240,000 | 74,880 |
| 150 | PP2400047041 - Dung dịch làm bóng dụng cụ y tế | 22,660,000 | 271,920 |
| 151 | PP2400047042 - Ống nghiệm serum | 1,650,000 | 19,800 |
| 152 | PP2400047043 - Tấm điện cực điện xung | 240,000 | 2,880 |
Hoá chất nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400046892 |
| Giá từng phần lô | 10,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400046893 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân vải có độ dính cao |
|
| Mã phần lô | PP2400046894 |
| Giá từng phần lô | 24,887,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400046895 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400046896 |
| Giá từng phần lô | 71,158,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400046897 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400046898 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2400046899 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400046900 |
| Giá từng phần lô | 12,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2400046901 |
| Giá từng phần lô | 157,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400046902 |
| Giá từng phần lô | 4,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400046903 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400046904 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400046905 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400046906 |
| Giá từng phần lô | 17,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400046907 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400046908 |
| Giá từng phần lô | 28,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400046909 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400046910 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400046911 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400046912 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400046913 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400046914 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400046915 |
| Giá từng phần lô | 3,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400046916 |
| Giá từng phần lô | 65,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400046917 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 6/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400046918 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400046919 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400046920 |
| Giá từng phần lô | 15,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400046921 |
| Giá từng phần lô | 69,584,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400046922 |
| Giá từng phần lô | 208,774,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400046923 |
| Giá từng phần lô | 2,674,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400046924 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400046925 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400046926 |
| Giá từng phần lô | 10,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400046927 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng rác y tế màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400046928 |
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi rác thải y tế màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400046929 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi rác thải y tế màu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400046930 |
| Giá từng phần lô | 132,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa khám phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400046931 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cạo nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400046932 |
| Giá từng phần lô | 17,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400046933 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400046934 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400046935 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400046936 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400046937 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2400046938 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh thể KOH |
|
| Mã phần lô | PP2400046939 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400046940 |
| Giá từng phần lô | 5,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gắn, cố định tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400046941 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400046942 |
| Giá từng phần lô | 16,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán sau cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400046943 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ tiệt trùng dùng một lần số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400046944 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp lấy mẫu xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400046945 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400046946 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400046947 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400046948 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút (thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400046949 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400046950 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400046951 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa TUBE TRAITE |
|
| Mã phần lô | PP2400046952 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ 50x50cm không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400046953 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ 60x80cm không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400046954 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay giếng 96 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400046955 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nhựa chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400046956 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400046957 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400046958 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400046959 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400046960 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400046961 |
| Giá từng phần lô | 15,101,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400046962 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử chuẩn máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400046963 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400046964 |
| Giá từng phần lô | 63,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400046965 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400046966 |
| Giá từng phần lô | 108,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400046967 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis RPR |
|
| Mã phần lô | PP2400046968 |
| Giá từng phần lô | 29,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Mueller Hinton Agar + 5% Sheep Blood |
|
| Mã phần lô | PP2400046969 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400046970 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Chocolate Agar + MultiVitox |
|
| Mã phần lô | PP2400046971 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2400046972 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400046973 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400046974 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400046975 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2400046976 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amikaxin |
|
| Mã phần lô | PP2400046977 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceptazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400046978 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400046979 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin / clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400046980 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Spectinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400046981 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin G |
|
| Mã phần lô | PP2400046982 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400046983 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400046984 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400046985 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400046986 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử thăm dò tính chất sinh học của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400046987 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400046988 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán dẫn sóng RF trở lại máy của máy điều trị bằng sóng siêu âm và sóng RF |
|
| Mã phần lô | PP2400046989 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim y tế cỡ 33G x 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400046990 |
| Giá từng phần lô | 133,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng hộ lý |
|
| Mã phần lô | PP2400046991 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400046992 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tẩy trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400046993 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400046994 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CURET |
|
| Mã phần lô | PP2400046995 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400046996 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nỉa có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400046997 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nỉa không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400046998 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo y tế thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400046999 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo y tế cong |
|
| Mã phần lô | PP2400047000 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh y tế cong, không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400047001 |
| Giá từng phần lô | 501,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400047002 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lóc màng xương |
|
| Mã phần lô | PP2400047003 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400047004 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bát inox |
|
| Mã phần lô | PP2400047005 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nỉa khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2400047006 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nỉa không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400047007 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400047008 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm xanh Alcian |
|
| Mã phần lô | PP2400047009 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm đỏ congo |
|
| Mã phần lô | PP2400047010 |
| Giá từng phần lô | 237,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400047011 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400047012 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính (mài mờ) |
|
| Mã phần lô | PP2400047013 |
| Giá từng phần lô | 2,980,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá để tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400047014 |
| Giá từng phần lô | 10,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đúc khối nến |
|
| Mã phần lô | PP2400047015 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình đựng bệnh phẩm cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400047016 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ nhuộm tiêu bản bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400047017 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400047018 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh y tế thẳng, không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400047019 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gỗ làm PAP |
|
| Mã phần lô | PP2400047020 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400047021 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh sản khoa hình tim dài |
|
| Mã phần lô | PP2400047022 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khói khử mùi |
|
| Mã phần lô | PP2400047023 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút mùi |
|
| Mã phần lô | PP2400047024 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400047025 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu kim cho máy phi kim |
|
| Mã phần lô | PP2400047026 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim plastic dùng cho máy châm đa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400047027 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet hút tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400047028 |
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận bảo vệ đầu điều trị vùng mặt của máy điều trị các bệnh ngoài da bằng sóng siêu âm hội tụ cường độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400047029 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận bảo vệ đầu điều trị cơ thể của máy điều trị các bệnh ngoài da bằng sóng siêu âm hội tụ cường độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400047030 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp Inox đựng săng |
|
| Mã phần lô | PP2400047031 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400047032 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400047033 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400047034 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400047035 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản kèm máy cắt khối nến |
|
| Mã phần lô | PP2400047036 |
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm PAP Smear (EA50) |
|
| Mã phần lô | PP2400047037 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel gắn tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400047038 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400047039 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400047040 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400047041 |
| Giá từng phần lô | 22,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2400047042 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2400047043 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi