Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc (105 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400293241-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc (105 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400161371 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 3,133,648,933 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400152182 - BDG24-7001 | 2,760,000 | 27,600 |
| 2 | PP2400152183 - BDG24-7002 | 105,651,000 | 1,056,510 |
| 3 | PP2400152184 - BDG24-7003 | 27,327,300 | 273,273 |
| 4 | PP2400152185 - BDG24-7004 | 25,349,800 | 253,498 |
| 5 | PP2400152186 - BDG24-7005 | 14,980,500 | 149,805 |
| 6 | PP2400152187 - BDG24-7006 | 100,080,000 | 1,000,800 |
| 7 | PP2400152188 - BDG24-7007 | 82,159,000 | 821,590 |
| 8 | PP2400152189 - BDG24-7008 | 94,533,120 | 945,332 |
| 9 | PP2400152190 - BDG24-7009 | 74,922,700 | 749,227 |
| 10 | PP2400152191 - BDG24-7010 | 37,116,160 | 371,162 |
| 11 | PP2400152192 - BDG24-7011 | 8,083,800 | 80,838 |
| 12 | PP2400152193 - BDG24-7012 | 27,413,100 | 274,131 |
| 13 | PP2400152194 - BDG24-7013 | 30,022,380 | 300,224 |
| 14 | PP2400152195 - BDG24-7014 | 65,700,000 | 657,000 |
| 15 | PP2400152196 - BDG24-7015 | 97,668,040 | 976,681 |
| 16 | PP2400152197 - BDG24-7016 | 7,207,200 | 72,072 |
| 17 | PP2400152198 - BDG24-7017 | 878,700 | 8,787 |
| 18 | PP2400152199 - BDG24-7018 | 1,709,400 | 17,094 |
| 19 | PP2400152200 - BDG24-7019 | 5,004,000 | 50,040 |
| 20 | PP2400152201 - BDG24-7020 | 106,224,000 | 1,062,240 |
| 21 | PP2400152202 - BDG24-7021 | 6,080,850 | 60,809 |
| 22 | PP2400152203 - BDG24-7022 | 59,565,000 | 595,650 |
| 23 | PP2400152204 - BDG24-7023 | 14,546,400 | 145,464 |
| 24 | PP2400152205 - BDG24-7024 | 909,375 | 9,094 |
| 25 | PP2400152206 - BDG24-7025 | 9,469,320 | 94,694 |
| 26 | PP2400152207 - BDG24-7026 | 2,082,800 | 20,828 |
| 27 | PP2400152208 - BDG24-7027 | 1,681,900 | 16,819 |
| 28 | PP2400152209 - BDG24-7028 | 23,670,000 | 236,700 |
| 29 | PP2400152210 - BDG24-7029 | 2,856,000 | 28,560 |
| 30 | PP2400152211 - BDG24-7030 | 47,265,000 | 472,650 |
| 31 | PP2400152212 - BDG24-7031 | 21,842,800 | 218,428 |
| 32 | PP2400152213 - BDG24-7032 | 27,099,000 | 270,990 |
| 33 | PP2400152214 - BDG24-7033 | 6,902,800 | 69,028 |
| 34 | PP2400152215 - BDG24-7034 | 25,502,400 | 255,024 |
| 35 | PP2400152216 - BDG24-7035 | 27,800,528 | 278,006 |
| 36 | PP2400152217 - BDG24-7036 | 101,052,000 | 1,010,520 |
| 37 | PP2400152218 - BDG24-7037 | 7,678,000 | 76,780 |
| 38 | PP2400152219 - BDG24-7038 | 19,662,300 | 196,623 |
| 39 | PP2400152220 - BDG24-7039 | 52,621,400 | 526,214 |
| 40 | PP2400152221 - BDG24-7040 | 33,010,950 | 330,110 |
| 41 | PP2400152222 - BDG24-7041 | 76,877,700 | 768,777 |
| 42 | PP2400152223 - BDG24-7042 | 11,722,710 | 117,228 |
| 43 | PP2400152224 - BDG24-7043 | 5,129,580 | 51,296 |
| 44 | PP2400152225 - BDG24-7044 | 21,897,000 | 218,970 |
| 45 | PP2400152226 - BDG24-7045 | 12,930,960 | 129,310 |
| 46 | PP2400152227 - BDG24-7046 | 24,150,000 | 241,500 |
| 47 | PP2400152228 - BDG24-7047 | 7,544,226 | 75,443 |
| 48 | PP2400152229 - BDG24-7048 | 90,528,000 | 905,280 |
| 49 | PP2400152230 - BDG24-7049 | 100,306,800 | 1,003,068 |
| 50 | PP2400152231 - BDG24-7050 | 92,780,600 | 927,806 |
| 51 | PP2400152232 - BDG24-7051 | 18,711,000 | 187,110 |
| 52 | PP2400152233 - BDG24-7052 | 60,152,400 | 601,524 |
| 53 | PP2400152234 - BDG24-7053 | 482,220 | 4,823 |
| 54 | PP2400152235 - BDG24-7054 | 35,220,900 | 352,209 |
| 55 | PP2400152236 - BDG24-7055 | 21,300,000 | 213,000 |
| 56 | PP2400152237 - BDG24-7056 | 21,562,800 | 215,628 |
| 57 | PP2400152238 - BDG24-7057 | 18,771,880 | 187,719 |
| 58 | PP2400152239 - BDG24-7058 | 34,799,700 | 347,997 |
| 59 | PP2400152240 - BDG24-7059 | 30,980,250 | 309,803 |
| 60 | PP2400152241 - BDG24-7060 | 3,289,500 | 32,895 |
| 61 | PP2400152242 - BDG24-7061 | 1,336,350 | 13,364 |
| 62 | PP2400152243 - BDG24-7062 | 8,006,400 | 80,064 |
| 63 | PP2400152244 - BDG24-7063 | 63,854,000 | 638,540 |
| 64 | PP2400152245 - BDG24-7064 | 10,998,940 | 109,990 |
| 65 | PP2400152246 - BDG24-7065 | 684,000 | 6,840 |
| 66 | PP2400152247 - BDG24-7066 | 10,604,250 | 106,043 |
| 67 | PP2400152248 - BDG24-7067 | 666,540 | 6,666 |
| 68 | PP2400152249 - BDG24-7068 | 11,985,000 | 119,850 |
| 69 | PP2400152250 - BDG24-7069 | 7,228,200 | 72,282 |
| 70 | PP2400152251 - BDG24-7070 | 290,580 | 2,906 |
| 71 | PP2400152252 - BDG24-7071 | 3,051,910 | 30,520 |
| 72 | PP2400152253 - BDG24-7072 | 18,004,530 | 180,046 |
| 73 | PP2400152254 - BDG24-7073 | 4,079,450 | 40,795 |
| 74 | PP2400152255 - BDG24-7074 | 4,158,616 | 41,587 |
| 75 | PP2400152256 - BDG24-7075 | 94,498,950 | 944,990 |
| 76 | PP2400152257 - BDG24-7076 | 70,238,540 | 702,386 |
| 77 | PP2400152258 - BDG24-7077 | 12,076,250 | 120,763 |
| 78 | PP2400152259 - BDG24-7078 | 37,992,960 | 379,930 |
| 79 | PP2400152260 - BDG24-7079 | 10,143,000 | 101,430 |
| 80 | PP2400152261 - BDG24-7080 | 103,576,800 | 1,035,768 |
| 81 | PP2400152262 - BDG24-7081 | 14,855,400 | 148,554 |
| 82 | PP2400152263 - BDG24-7082 | 16,306,808 | 163,069 |
| 83 | PP2400152264 - BDG24-7083 | 20,300,000 | 203,000 |
| 84 | PP2400152265 - BDG24-7084 | 3,811,080 | 38,111 |
| 85 | PP2400152266 - BDG24-7085 | 99,949,600 | 999,496 |
| 86 | PP2400152267 - BDG24-7086 | 20,268,080 | 202,681 |
| 87 | PP2400152268 - BDG24-7087 | 15,460,200 | 154,602 |
| 88 | PP2400152269 - BDG24-7088 | 93,946,170 | 939,462 |
| 89 | PP2400152270 - BDG24-7089 | 1,408,700 | 14,087 |
| 90 | PP2400152271 - BDG24-7090 | 1,228,920 | 12,290 |
| 91 | PP2400152272 - BDG24-7091 | 4,773,720 | 47,738 |
| 92 | PP2400152273 - BDG24-7092 | 18,680,800 | 186,808 |
| 93 | PP2400152274 - BDG24-7093 | 13,695,000 | 136,950 |
| 94 | PP2400152275 - BDG24-7094 | 1,587,300 | 15,873 |
| 95 | PP2400152276 - BDG24-7095 | 15,690,000 | 156,900 |
| 96 | PP2400152277 - BDG24-7096 | 20,339,000 | 203,390 |
| 97 | PP2400152278 - BDG24-7097 | 35,199,120 | 351,992 |
| 98 | PP2400152279 - BDG24-7098 | 4,097,460 | 40,975 |
| 99 | PP2400152280 - BDG24-7099 | 102,790,000 | 1,027,900 |
| 100 | PP2400152281 - BDG24-7100 | 6,181,560 | 61,816 |
| 101 | PP2400152282 - BDG24-7101 | 822,500 | 8,225 |
| 102 | PP2400152283 - BDG24-7102 | 5,460,000 | 54,600 |
| 103 | PP2400152284 - BDG24-7103 | 14,850,000 | 148,500 |
| 104 | PP2400152285 - BDG24-7104 | 20,405,000 | 204,050 |
| 105 | PP2400152286 - BDG24-7105 | 12,840,000 | 128,400 |
BDG24-7001 |
|
| Mã phần lô | PP2400152182 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7002 |
|
| Mã phần lô | PP2400152183 |
| Giá từng phần lô | 105,651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7003 |
|
| Mã phần lô | PP2400152184 |
| Giá từng phần lô | 27,327,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7004 |
|
| Mã phần lô | PP2400152185 |
| Giá từng phần lô | 25,349,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7005 |
|
| Mã phần lô | PP2400152186 |
| Giá từng phần lô | 14,980,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7006 |
|
| Mã phần lô | PP2400152187 |
| Giá từng phần lô | 100,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7007 |
|
| Mã phần lô | PP2400152188 |
| Giá từng phần lô | 82,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7008 |
|
| Mã phần lô | PP2400152189 |
| Giá từng phần lô | 94,533,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7009 |
|
| Mã phần lô | PP2400152190 |
| Giá từng phần lô | 74,922,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7010 |
|
| Mã phần lô | PP2400152191 |
| Giá từng phần lô | 37,116,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7011 |
|
| Mã phần lô | PP2400152192 |
| Giá từng phần lô | 8,083,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7012 |
|
| Mã phần lô | PP2400152193 |
| Giá từng phần lô | 27,413,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7013 |
|
| Mã phần lô | PP2400152194 |
| Giá từng phần lô | 30,022,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7014 |
|
| Mã phần lô | PP2400152195 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7015 |
|
| Mã phần lô | PP2400152196 |
| Giá từng phần lô | 97,668,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7016 |
|
| Mã phần lô | PP2400152197 |
| Giá từng phần lô | 7,207,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7017 |
|
| Mã phần lô | PP2400152198 |
| Giá từng phần lô | 878,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7018 |
|
| Mã phần lô | PP2400152199 |
| Giá từng phần lô | 1,709,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7019 |
|
| Mã phần lô | PP2400152200 |
| Giá từng phần lô | 5,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7020 |
|
| Mã phần lô | PP2400152201 |
| Giá từng phần lô | 106,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7021 |
|
| Mã phần lô | PP2400152202 |
| Giá từng phần lô | 6,080,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7022 |
|
| Mã phần lô | PP2400152203 |
| Giá từng phần lô | 59,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7023 |
|
| Mã phần lô | PP2400152204 |
| Giá từng phần lô | 14,546,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7024 |
|
| Mã phần lô | PP2400152205 |
| Giá từng phần lô | 909,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7025 |
|
| Mã phần lô | PP2400152206 |
| Giá từng phần lô | 9,469,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7026 |
|
| Mã phần lô | PP2400152207 |
| Giá từng phần lô | 2,082,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7027 |
|
| Mã phần lô | PP2400152208 |
| Giá từng phần lô | 1,681,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7028 |
|
| Mã phần lô | PP2400152209 |
| Giá từng phần lô | 23,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7029 |
|
| Mã phần lô | PP2400152210 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7030 |
|
| Mã phần lô | PP2400152211 |
| Giá từng phần lô | 47,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7031 |
|
| Mã phần lô | PP2400152212 |
| Giá từng phần lô | 21,842,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7032 |
|
| Mã phần lô | PP2400152213 |
| Giá từng phần lô | 27,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7033 |
|
| Mã phần lô | PP2400152214 |
| Giá từng phần lô | 6,902,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7034 |
|
| Mã phần lô | PP2400152215 |
| Giá từng phần lô | 25,502,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7035 |
|
| Mã phần lô | PP2400152216 |
| Giá từng phần lô | 27,800,528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7036 |
|
| Mã phần lô | PP2400152217 |
| Giá từng phần lô | 101,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7037 |
|
| Mã phần lô | PP2400152218 |
| Giá từng phần lô | 7,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7038 |
|
| Mã phần lô | PP2400152219 |
| Giá từng phần lô | 19,662,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7039 |
|
| Mã phần lô | PP2400152220 |
| Giá từng phần lô | 52,621,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7040 |
|
| Mã phần lô | PP2400152221 |
| Giá từng phần lô | 33,010,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7041 |
|
| Mã phần lô | PP2400152222 |
| Giá từng phần lô | 76,877,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7042 |
|
| Mã phần lô | PP2400152223 |
| Giá từng phần lô | 11,722,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7043 |
|
| Mã phần lô | PP2400152224 |
| Giá từng phần lô | 5,129,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7044 |
|
| Mã phần lô | PP2400152225 |
| Giá từng phần lô | 21,897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7045 |
|
| Mã phần lô | PP2400152226 |
| Giá từng phần lô | 12,930,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7046 |
|
| Mã phần lô | PP2400152227 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7047 |
|
| Mã phần lô | PP2400152228 |
| Giá từng phần lô | 7,544,226 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7048 |
|
| Mã phần lô | PP2400152229 |
| Giá từng phần lô | 90,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7049 |
|
| Mã phần lô | PP2400152230 |
| Giá từng phần lô | 100,306,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7050 |
|
| Mã phần lô | PP2400152231 |
| Giá từng phần lô | 92,780,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7051 |
|
| Mã phần lô | PP2400152232 |
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7052 |
|
| Mã phần lô | PP2400152233 |
| Giá từng phần lô | 60,152,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7053 |
|
| Mã phần lô | PP2400152234 |
| Giá từng phần lô | 482,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7054 |
|
| Mã phần lô | PP2400152235 |
| Giá từng phần lô | 35,220,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7055 |
|
| Mã phần lô | PP2400152236 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7056 |
|
| Mã phần lô | PP2400152237 |
| Giá từng phần lô | 21,562,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7057 |
|
| Mã phần lô | PP2400152238 |
| Giá từng phần lô | 18,771,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7058 |
|
| Mã phần lô | PP2400152239 |
| Giá từng phần lô | 34,799,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7059 |
|
| Mã phần lô | PP2400152240 |
| Giá từng phần lô | 30,980,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7060 |
|
| Mã phần lô | PP2400152241 |
| Giá từng phần lô | 3,289,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7061 |
|
| Mã phần lô | PP2400152242 |
| Giá từng phần lô | 1,336,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7062 |
|
| Mã phần lô | PP2400152243 |
| Giá từng phần lô | 8,006,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7063 |
|
| Mã phần lô | PP2400152244 |
| Giá từng phần lô | 63,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7064 |
|
| Mã phần lô | PP2400152245 |
| Giá từng phần lô | 10,998,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7065 |
|
| Mã phần lô | PP2400152246 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7066 |
|
| Mã phần lô | PP2400152247 |
| Giá từng phần lô | 10,604,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7067 |
|
| Mã phần lô | PP2400152248 |
| Giá từng phần lô | 666,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7068 |
|
| Mã phần lô | PP2400152249 |
| Giá từng phần lô | 11,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7069 |
|
| Mã phần lô | PP2400152250 |
| Giá từng phần lô | 7,228,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7070 |
|
| Mã phần lô | PP2400152251 |
| Giá từng phần lô | 290,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7071 |
|
| Mã phần lô | PP2400152252 |
| Giá từng phần lô | 3,051,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7072 |
|
| Mã phần lô | PP2400152253 |
| Giá từng phần lô | 18,004,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7073 |
|
| Mã phần lô | PP2400152254 |
| Giá từng phần lô | 4,079,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7074 |
|
| Mã phần lô | PP2400152255 |
| Giá từng phần lô | 4,158,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7075 |
|
| Mã phần lô | PP2400152256 |
| Giá từng phần lô | 94,498,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7076 |
|
| Mã phần lô | PP2400152257 |
| Giá từng phần lô | 70,238,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7077 |
|
| Mã phần lô | PP2400152258 |
| Giá từng phần lô | 12,076,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7078 |
|
| Mã phần lô | PP2400152259 |
| Giá từng phần lô | 37,992,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7079 |
|
| Mã phần lô | PP2400152260 |
| Giá từng phần lô | 10,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7080 |
|
| Mã phần lô | PP2400152261 |
| Giá từng phần lô | 103,576,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7081 |
|
| Mã phần lô | PP2400152262 |
| Giá từng phần lô | 14,855,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7082 |
|
| Mã phần lô | PP2400152263 |
| Giá từng phần lô | 16,306,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7083 |
|
| Mã phần lô | PP2400152264 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7084 |
|
| Mã phần lô | PP2400152265 |
| Giá từng phần lô | 3,811,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7085 |
|
| Mã phần lô | PP2400152266 |
| Giá từng phần lô | 99,949,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7086 |
|
| Mã phần lô | PP2400152267 |
| Giá từng phần lô | 20,268,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7087 |
|
| Mã phần lô | PP2400152268 |
| Giá từng phần lô | 15,460,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7088 |
|
| Mã phần lô | PP2400152269 |
| Giá từng phần lô | 93,946,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7089 |
|
| Mã phần lô | PP2400152270 |
| Giá từng phần lô | 1,408,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7090 |
|
| Mã phần lô | PP2400152271 |
| Giá từng phần lô | 1,228,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7091 |
|
| Mã phần lô | PP2400152272 |
| Giá từng phần lô | 4,773,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7092 |
|
| Mã phần lô | PP2400152273 |
| Giá từng phần lô | 18,680,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7093 |
|
| Mã phần lô | PP2400152274 |
| Giá từng phần lô | 13,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7094 |
|
| Mã phần lô | PP2400152275 |
| Giá từng phần lô | 1,587,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7095 |
|
| Mã phần lô | PP2400152276 |
| Giá từng phần lô | 15,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7096 |
|
| Mã phần lô | PP2400152277 |
| Giá từng phần lô | 20,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7097 |
|
| Mã phần lô | PP2400152278 |
| Giá từng phần lô | 35,199,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7098 |
|
| Mã phần lô | PP2400152279 |
| Giá từng phần lô | 4,097,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7099 |
|
| Mã phần lô | PP2400152280 |
| Giá từng phần lô | 102,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7100 |
|
| Mã phần lô | PP2400152281 |
| Giá từng phần lô | 6,181,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7101 |
|
| Mã phần lô | PP2400152282 |
| Giá từng phần lô | 822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400152283 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7103 |
|
| Mã phần lô | PP2400152284 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7104 |
|
| Mã phần lô | PP2400152285 |
| Giá từng phần lô | 20,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
BDG24-7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400152286 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại mục 1 chươngV E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi