Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc (34 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400603073-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc (34 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400320756
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 3,756,854,710 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400537070 - BDG25-2001 1,299,600,000 12,996,000
2 PP2400537071 - BDG25-2002 79,896,000 798,960
3 PP2400537072 - BDG25-2003 25,065,600 250,656
4 PP2400537073 - BDG25-2004 118,170,000 1,181,700
5 PP2400537074 - BDG25-2005 57,387,600 573,876
6 PP2400537075 - BDG25-2006 25,740,000 257,400
7 PP2400537076 - BDG25-2007 138,340,000 1,383,400
8 PP2400537077 - BDG25-2008 44,260,000 442,600
9 PP2400537078 - BDG25-2009 26,448,000 264,480
10 PP2400537079 - BDG25-2010 36,375,000 363,750
11 PP2400537080 - BDG25-2011 43,738,800 437,388
12 PP2400537081 - BDG25-2012 168,190,000 1,681,900
13 PP2400537082 - BDG25-2013 124,250,400 1,242,504
14 PP2400537083 - BDG25-2014 35,552,000 355,520
15 PP2400537084 - BDG25-2015 19,103,760 191,038
16 PP2400537085 - BDG25-2016 15,356,000 153,560
17 PP2400537086 - BDG25-2017 29,960,000 299,600
18 PP2400537087 - BDG25-2018 385,244,550 3,852,446
19 PP2400537088 - BDG25-2019 191,220,000 1,912,200
20 PP2400537089 - BDG25-2020 168,736,000 1,687,360
21 PP2400537090 - BDG25-2021 17,610,000 176,100
22 PP2400537091 - BDG25-2022 6,933,800 69,338
23 PP2400537092 - BDG25-2023 87,000,000 870,000
24 PP2400537093 - BDG25-2024 45,600,000 456,000
25 PP2400537094 - BDG25-2025 77,720,000 777,200
26 PP2400537095 - BDG25-2026 73,620,000 736,200
27 PP2400537096 - BDG25-2027 98,960,000 989,600
28 PP2400537097 - BDG25-2028 51,130,000 511,300
29 PP2400537098 - BDG25-2029 34,088,000 340,880
30 PP2400537099 - BDG25-2030 122,752,800 1,227,528
31 PP2400537100 - BDG25-2031 41,294,400 412,944
32 PP2400537101 - BDG25-2032 4,869,000 48,690
33 PP2400537102 - BDG25-2033 28,098,000 280,980
34 PP2400537103 - BDG25-2034 34,545,000 345,450
BDG25-2001
Mã phần lô PP2400537070
Giá từng phần lô 1,299,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BDG25-2002
Mã phần lô PP2400537071
Giá từng phần lô 79,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2003
Mã phần lô PP2400537072
Giá từng phần lô 25,065,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2004
Mã phần lô PP2400537073
Giá từng phần lô 118,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2005
Mã phần lô PP2400537074
Giá từng phần lô 57,387,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2006
Mã phần lô PP2400537075
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2007
Mã phần lô PP2400537076
Giá từng phần lô 138,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2008
Mã phần lô PP2400537077
Giá từng phần lô 44,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2009
Mã phần lô PP2400537078
Giá từng phần lô 26,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2010
Mã phần lô PP2400537079
Giá từng phần lô 36,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2011
Mã phần lô PP2400537080
Giá từng phần lô 43,738,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2012
Mã phần lô PP2400537081
Giá từng phần lô 168,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2013
Mã phần lô PP2400537082
Giá từng phần lô 124,250,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2014
Mã phần lô PP2400537083
Giá từng phần lô 35,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2015
Mã phần lô PP2400537084
Giá từng phần lô 19,103,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2016
Mã phần lô PP2400537085
Giá từng phần lô 15,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2017
Mã phần lô PP2400537086
Giá từng phần lô 29,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2018
Mã phần lô PP2400537087
Giá từng phần lô 385,244,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2019
Mã phần lô PP2400537088
Giá từng phần lô 191,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2020
Mã phần lô PP2400537089
Giá từng phần lô 168,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2021
Mã phần lô PP2400537090
Giá từng phần lô 17,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2022
Mã phần lô PP2400537091
Giá từng phần lô 6,933,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2023
Mã phần lô PP2400537092
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2024
Mã phần lô PP2400537093
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2025
Mã phần lô PP2400537094
Giá từng phần lô 77,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2026
Mã phần lô PP2400537095
Giá từng phần lô 73,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2027
Mã phần lô PP2400537096
Giá từng phần lô 98,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2028
Mã phần lô PP2400537097
Giá từng phần lô 51,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2029
Mã phần lô PP2400537098
Giá từng phần lô 34,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2030
Mã phần lô PP2400537099
Giá từng phần lô 122,752,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2031
Mã phần lô PP2400537100
Giá từng phần lô 41,294,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2032
Mã phần lô PP2400537101
Giá từng phần lô 4,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2033
Mã phần lô PP2400537102
Giá từng phần lô 28,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
BDG25-2034
Mã phần lô PP2400537103
Giá từng phần lô 34,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 chươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->