Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400041751-02
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400019677
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 3,189,654,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47.844.820,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400011343 - B01 75,600,000 1,134,000
2 PP2400011344 - B02 54,198,000 812,970
3 PP2400011345 - B03 110,750,000 1,661,250
4 PP2400011346 - B04 91,220,000 1,368,300
5 PP2400011347 - B05 23,826,000 357,390
6 PP2400011348 - B06 22,440,000 336,600
7 PP2400011349 - B07 3,108,000 46,620
8 PP2400011350 - B08 34,860,000 522,900
9 PP2400011351 - B09 110,650,000 1,659,750
10 PP2400011352 - B10 199,995,000 2,999,925
11 PP2400011353 - B11 236,500,000 3,547,500
12 PP2400011354 - B12 104,600,000 1,569,000
13 PP2400011355 - B13 55,872,000 838,080
14 PP2400011356 - B14 50,500,000 757,500
15 PP2400011357 - B15 15,186,000 227,790
16 PP2400011358 - B16 18,732,000 280,980
17 PP2400011359 - B17 19,974,000 299,610
18 PP2400011360 - B18 8,580,000 128,700
19 PP2400011361 - B19 216,400,000 3,246,000
20 PP2400011362 - B20 30,048,000 450,720
21 PP2400011363 - B21 20,250,000 303,750
22 PP2400011364 - B22 329,175,000 4,937,625
23 PP2400011365 - B23 52,730,000 790,950
24 PP2400011366 - B24 102,680,000 1,540,200
25 PP2400011367 - B25 17,704,000 265,560
26 PP2400011368 - B26 35,265,000 528,975
27 PP2400011369 - B27 16,800,000 252,000
28 PP2400011370 - B28 112,280,000 1,684,200
29 PP2400011371 - B29 23,160,000 347,400
30 PP2400011372 - B30 53,060,000 795,900
31 PP2400011373 - B31 19,430,000 291,450
32 PP2400011374 - B32 173,350,000 2,600,250
33 PP2400011375 - B33 18,360,000 275,400
34 PP2400011376 - B34 209,355,000 3,140,325
35 PP2400011377 - B35 38,000,000 570,000
36 PP2400011378 - B36 31,882,000 478,230
37 PP2400011379 - B37 58,350,000 875,250
38 PP2400011380 - B38 63,000,000 945,000
39 PP2400011381 - B39 38,380,000 575,700
40 PP2400011382 - B40 29,585,200 443,778
41 PP2400011383 - B41 21,400,000 321,000
42 PP2400011384 - B42 23,500,000 352,500
43 PP2400011385 - B43 46,120,000 691,800
44 PP2400011386 - B44 69,170,000 1,037,550
45 PP2400011387 - B45 38,189,500 572,842
46 PP2400011388 - B46 42,565,000 638,475
47 PP2400011389 - B47 22,875,000 343,125
B01
Mã phần lô PP2400011343
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B02
Mã phần lô PP2400011344
Giá từng phần lô 54,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B03
Mã phần lô PP2400011345
Giá từng phần lô 110,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B04
Mã phần lô PP2400011346
Giá từng phần lô 91,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B05
Mã phần lô PP2400011347
Giá từng phần lô 23,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,390
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B06
Mã phần lô PP2400011348
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B07
Mã phần lô PP2400011349
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B08
Mã phần lô PP2400011350
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B09
Mã phần lô PP2400011351
Giá từng phần lô 110,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B10
Mã phần lô PP2400011352
Giá từng phần lô 199,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,925
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B11
Mã phần lô PP2400011353
Giá từng phần lô 236,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,547,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B12
Mã phần lô PP2400011354
Giá từng phần lô 104,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B13
Mã phần lô PP2400011355
Giá từng phần lô 55,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B14
Mã phần lô PP2400011356
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B15
Mã phần lô PP2400011357
Giá từng phần lô 15,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,790
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B16
Mã phần lô PP2400011358
Giá từng phần lô 18,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,980
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B17
Mã phần lô PP2400011359
Giá từng phần lô 19,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,610
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B18
Mã phần lô PP2400011360
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B19
Mã phần lô PP2400011361
Giá từng phần lô 216,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B20
Mã phần lô PP2400011362
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B21
Mã phần lô PP2400011363
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B22
Mã phần lô PP2400011364
Giá từng phần lô 329,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,937,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B23
Mã phần lô PP2400011365
Giá từng phần lô 52,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B24
Mã phần lô PP2400011366
Giá từng phần lô 102,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B25
Mã phần lô PP2400011367
Giá từng phần lô 17,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B26
Mã phần lô PP2400011368
Giá từng phần lô 35,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,975
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B27
Mã phần lô PP2400011369
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B28
Mã phần lô PP2400011370
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B29
Mã phần lô PP2400011371
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B30
Mã phần lô PP2400011372
Giá từng phần lô 53,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B31
Mã phần lô PP2400011373
Giá từng phần lô 19,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B32
Mã phần lô PP2400011374
Giá từng phần lô 173,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B33
Mã phần lô PP2400011375
Giá từng phần lô 18,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B34
Mã phần lô PP2400011376
Giá từng phần lô 209,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,325
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B35
Mã phần lô PP2400011377
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B36
Mã phần lô PP2400011378
Giá từng phần lô 31,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,230
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B37
Mã phần lô PP2400011379
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B38
Mã phần lô PP2400011380
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B39
Mã phần lô PP2400011381
Giá từng phần lô 38,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B40
Mã phần lô PP2400011382
Giá từng phần lô 29,585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,778
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B41
Mã phần lô PP2400011383
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B42
Mã phần lô PP2400011384
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B43
Mã phần lô PP2400011385
Giá từng phần lô 46,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B44
Mã phần lô PP2400011386
Giá từng phần lô 69,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B45
Mã phần lô PP2400011387
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,842
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B46
Mã phần lô PP2400011388
Giá từng phần lô 42,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,475
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
B47
Mã phần lô PP2400011389
Giá từng phần lô 22,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định cụ thể tại ChươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->