Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc biệt dược gốc năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500151222-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc biệt dược gốc năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500078800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 11,064,046,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500188660 - 37,800,000 52.164.000 26.460.000 567,000
2 PP2500188661 - 13,344,000 18.414.720 9.340.800 200,160
3 PP2500188662 - 12,377,200 17.080.536 8.664.040 185,658
4 PP2500188663 - 45,610,000 62.941.800 31.927.000 684,150
5 PP2500188664 - 110,750,000 152.835.000 77.525.000 1,661,250
6 PP2500188665 - 59,565,000 82.199.700 41.695.500 893,475
7 PP2500188666 - 34,250,000 47.265.000 23.975.000 513,750
8 PP2500188667 - 90,330,000 124.655.400 63.231.000 1,354,950
9 PP2500188668 - 16,000,000 22.080.000 11.200.000 240,000
10 PP2500188669 - 22,440,000 30.967.200 15.708.000 336,600
11 PP2500188670 - 24,084,000 33.235.920 16.858.800 361,260
12 PP2500188671 - 83,400,000 115.092.000 58.380.000 1,251,000
13 PP2500188672 - 132,780,000 183.236.400 92.946.000 1,991,700
14 PP2500188673 - 317,747,000 438.490.860 222.422.900 4,766,205
15 PP2500188674 - 26,448,000 36.498.240 18.513.600 396,720
16 PP2500188675 - 42,690,500 58.912.890 29.883.350 640,357
17 PP2500188676 - 60,096,000 82.932.480 42.067.200 901,440
18 PP2500188677 - 20,250,000 27.945.000 14.175.000 303,750
19 PP2500188678 - 56,724,000 78.279.120 39.706.800 850,860
20 PP2500188679 - 316,380,000 436.604.400 221.466.000 4,745,700
21 PP2500188680 - 37,965,000 52.391.700 26.575.500 569,475
22 PP2500188681 - 301,680,000 416.318.400 211.176.000 4,525,200
23 PP2500188682 - 74,928,000 103.400.640 52.449.600 1,123,920
24 PP2500188683 - 79,896,000 110.256.480 55.927.200 1,198,440
25 PP2500188684 - 658,350,000 908.523.000 460.845.000 9,875,250
26 PP2500188685 - 128,700,000 177.606.000 90.090.000 1,930,500
27 PP2500188686 - 541,000,000 746.580.000 378.700.000 8,115,000
28 PP2500188687 - 84,095,000 116.051.100 58.866.500 1,261,425
29 PP2500188688 - 316,830,000 437.225.400 221.781.000 4,752,450
30 PP2500188689 - 79,705,000 109.992.900 55.793.500 1,195,575
31 PP2500188690 - 49,480,000 68.282.400 34.636.000 742,200
32 PP2500188691 - 160,920,000 222.069.600 112.644.000 2,413,800
33 PP2500188692 - 615,120,000 848.865.600 430.584.000 9,226,800
34 PP2500188693 - 110,310,000 152.227.800 77.217.000 1,654,650
35 PP2500188694 - 103,260,000 142.498.800 72.282.000 1,548,900
36 PP2500188695 - 57,000,000 78.660.000 39.900.000 855,000
37 PP2500188696 - 41,125,000 56.752.500 28.787.500 616,875
38 PP2500188697 - 46,370,000 63.990.600 32.459.000 695,550
39 PP2500188698 - 352,348,500 486.240.930 246.643.950 5,285,227
40 PP2500188699 - 5,790,000 7.990.200 4.053.000 86,850
41 PP2500188700 - 26,530,000 36.611.400 18.571.000 397,950
42 PP2500188701 - 112,280,000 154.946.400 78.596.000 1,684,200
43 PP2500188702 - 29,060,000 40.102.800 20.342.000 435,900
44 PP2500188703 - 47,960,000 66.184.800 33.572.000 719,400
45 PP2500188704 - 58,290,000 80.440.200 40.803.000 874,350
46 PP2500188705 - 7,770,000 10.722.600 5.439.000 116,550
47 PP2500188706 - 34,860,000 48.106.800 24.402.000 522,900
48 PP2500188707 - 628,740,000 867.661.200 440.118.000 9,431,100
49 PP2500188708 - 156,000,000 215.280.000 109.200.000 2,340,000
50 PP2500188709 - 50,500,000 69.690.000 35.350.000 757,500
51 PP2500188710 - 44,377,800 61.241.364 31.064.460 665,667
52 PP2500188711 - 23,750,000 32.775.000 16.625.000 356,250
53 PP2500188712 - 24,750,000 34.155.000 17.325.000 371,250
54 PP2500188713 - 69,920,800 96.490.704 48.944.560 1,048,812
55 PP2500188714 - 96,870,000 133.680.600 67.809.000 1,453,050
56 PP2500188715 - 67,510,000 93.163.800 47.257.000 1,012,650
57 PP2500188716 - 51,078,000 70.487.640 35.754.600 766,170
58 PP2500188717 - 76,379,000 105.403.020 53.465.300 1,145,685
59 PP2500188718 - 199,888,000 275.845.440 139.921.600 2,998,320
60 PP2500188719 - 138,340,000 190.909.200 96.838.000 2,075,100
61 PP2500188720 - 63,000,000 86.940.000 44.100.000 945,000
62 PP2500188721 - 27,936,000 38.551.680 19.555.200 419,040
63 PP2500188722 - 41,065,500 56.670.390 28.745.850 615,982
64 PP2500188723 - 116,700,000 161.046.000 81.690.000 1,750,500
65 PP2500188724 - 199,995,000 275.993.100 139.996.500 2,999,925
66 PP2500188725 - 378,400,000 522.192.000 264.880.000 5,676,000
67 PP2500188726 - 156,900,000 216.522.000 109.830.000 2,353,500
68 PP2500188727 - 334,968,000 462.255.840 234.477.600 5,024,520
69 PP2500188728 - 346,690,000 478.432.200 242.683.000 5,200,350
70 PP2500188729 - 78,600,000 108.468.000 55.020.000 1,179,000
71 PP2500188730 - 33,000,000 45.540.000 23.100.000 495,000
72 PP2500188731 - 1,974,000,000 2.724.120.000 1.381.800.000 29,610,000
Mã phần lô PP2500188660
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188661
Giá từng phần lô 13,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.414.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188662
Giá từng phần lô 12,377,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.080.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.664.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188663
Giá từng phần lô 45,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.941.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188664
Giá từng phần lô 110,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188665
Giá từng phần lô 59,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.199.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.695.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188666
Giá từng phần lô 34,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188667
Giá từng phần lô 90,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.655.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188668
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188669
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.967.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188670
Giá từng phần lô 24,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.235.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.858.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188671
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188672
Giá từng phần lô 132,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.236.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188673
Giá từng phần lô 317,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.490.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.422.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,766,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188674
Giá từng phần lô 26,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.498.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188675
Giá từng phần lô 42,690,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.912.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.883.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188676
Giá từng phần lô 60,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.932.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.067.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188677
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188678
Giá từng phần lô 56,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.279.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.706.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188679
Giá từng phần lô 316,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.604.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,745,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188680
Giá từng phần lô 37,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.391.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.575.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188681
Giá từng phần lô 301,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.318.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,525,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188682
Giá từng phần lô 74,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.400.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.449.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188683
Giá từng phần lô 79,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.256.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188684
Giá từng phần lô 658,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,875,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188685
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.606.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188686
Giá từng phần lô 541,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188687
Giá từng phần lô 84,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.051.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188688
Giá từng phần lô 316,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.225.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188689
Giá từng phần lô 79,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.992.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.793.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188690
Giá từng phần lô 49,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.282.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188691
Giá từng phần lô 160,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.069.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188692
Giá từng phần lô 615,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.865.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188693
Giá từng phần lô 110,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.227.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188694
Giá từng phần lô 103,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.498.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188695
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188696
Giá từng phần lô 41,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188697
Giá từng phần lô 46,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.990.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188698
Giá từng phần lô 352,348,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.240.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.643.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188699
Giá từng phần lô 5,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.990.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188700
Giá từng phần lô 26,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.611.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188701
Giá từng phần lô 112,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.946.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188702
Giá từng phần lô 29,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.102.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188703
Giá từng phần lô 47,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.184.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188704
Giá từng phần lô 58,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.440.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188705
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.722.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188706
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.106.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188707
Giá từng phần lô 628,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.661.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,431,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188708
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188709
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188710
Giá từng phần lô 44,377,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.241.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.064.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188711
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188712
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188713
Giá từng phần lô 69,920,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.490.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.944.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188714
Giá từng phần lô 96,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.680.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188715
Giá từng phần lô 67,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.163.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188716
Giá từng phần lô 51,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.487.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.754.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188717
Giá từng phần lô 76,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.403.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.465.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188718
Giá từng phần lô 199,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.845.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.921.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188719
Giá từng phần lô 138,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188720
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188721
Giá từng phần lô 27,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.551.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188722
Giá từng phần lô 41,065,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.670.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.745.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188723
Giá từng phần lô 116,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.046.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188724
Giá từng phần lô 199,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.993.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188725
Giá từng phần lô 378,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188726
Giá từng phần lô 156,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188727
Giá từng phần lô 334,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.255.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,024,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188728
Giá từng phần lô 346,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.432.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188729
Giá từng phần lô 78,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188730
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500188731
Giá từng phần lô 1,974,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.724.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV- phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->