Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc bổ sung phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300034219-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/03/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc bổ sung phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300018058
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 7,468,025,645 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 112.020.385 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300037480 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 280,000,000 4,200,000
2 PP2300037481 - Baclofen 2,600,000 39,000
3 PP2300037482 - Cytarabin 3,700,000 55,500
4 PP2300037483 - Immuneglobulin 1,593,900,000 23,908,500
5 PP2300037484 - Immuneglobulin 362,500,000 5,437,500
6 PP2300037485 - Immuneglobulin 365,000,000 5,475,000
7 PP2300037486 - L-Asparaginase 101,000,000 1,515,000
8 PP2300037487 - Levetiracetam 15,934,000 239,010
9 PP2300037488 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)18,13μg 12,800,000 192,000
10 PP2300037489 - Lidocain hydroclorid 31,800,000 477,000
11 PP2300037490 - L-Ornithin - L- aspartat 57,500,000 862,500
12 PP2300037491 - Mycophenolat 11,479,000 172,185
13 PP2300037492 - Mycophenolat 21,810,500 327,157
14 PP2300037493 - Olopatadin hydroclorid 19,664,850 294,973
15 PP2300037494 - Oxcarbazepin 87,998,400 1,319,976
16 PP2300037495 - Oxcarbazepin 32,256,000 483,840
17 PP2300037496 - Tafluprost 1,223,995 18,360
18 PP2300037497 - Triptorelin 2,045,600,000 30,684,000
19 PP2300037498 - Tropicamide + Phenylephrine HCL 5,400,000 81,000
20 PP2300037499 - Albumin 598,500,000 8,977,500
21 PP2300037500 - VitaminD3 130,000,000 1,950,000
22 PP2300037501 - Prostaglandin E1 140,000,000 2,100,000
23 PP2300037502 - Bleomycin 42,900,000 643,500
24 PP2300037503 - Mercaptopurin 8,400,000 126,000
25 PP2300037504 - Ursodeoxycholic acid 16,600,000 249,000
26 PP2300037505 - Vincristin sulfat1mg/1m 27,600,000 414,000
27 PP2300037506 - Azithromycin 70,000,000 1,050,000
28 PP2300037507 - Atropinsulfat 1,260,000 18,900
29 PP2300037508 - Bari sulfat 7,140,000 107,100
30 PP2300037509 - Bleomycin 42,000,000 630,000
31 PP2300037510 - Bosentan 19,976,250 299,644
32 PP2300037511 - Azithromycin 48,000,000 720,000
33 PP2300037512 - Cafein citrat 126,000,000 1,890,000
34 PP2300037513 - Clorpromazin 1,050,000 15,750
35 PP2300037514 - Colistin 31,500,000 472,500
36 PP2300037515 - Huyết thanh kháng uốn ván 17,684,100 265,261
37 PP2300037516 - Huyết thanh kháng dại 26,964,000 404,460
38 PP2300037517 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 42,315,000 634,725
39 PP2300037518 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 21,157,500 317,363
40 PP2300037519 - Ibuprofen 223,200,000 3,348,000
41 PP2300037520 - Natri clorid 19,630,050 294,451
42 PP2300037521 - Paracetamol 7,476,000 112,140
43 PP2300037522 - Propranolol hydroclorid 1,250,000 18,750
44 PP2300037523 - Propranolol hydroclorid 660,000 9,900
45 PP2300037524 - Ranitidin 3,750,000 56,250
46 PP2300037525 - Sulfadiazin bạc 6,426,000 96,390
47 PP2300037526 - Than hoạt 3,430,000 51,450
48 PP2300037527 - Ursodeoxycholic acid 68,355,000 1,025,325
49 PP2300037528 - VitaminB6 + Magnesi lactat 40,700,000 610,500
50 PP2300037529 - Amphotericin B 16,275,000 244,125
51 PP2300037530 - Methotrexat 4,400,000 66,000
52 PP2300037531 - Phenobarbital 42,210,000 633,150
53 PP2300037532 - Protamin sulfat 43,350,000 650,250
54 PP2300037533 - Clarithromycin 515,700,000 7,735,500
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2300037480
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300037481
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300037482
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300037483
Giá từng phần lô 1,593,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,908,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300037484
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300037485
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Asparaginase
Mã phần lô PP2300037486
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300037487
Giá từng phần lô 15,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)18,13μg
Mã phần lô PP2300037488
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300037489
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300037490
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolat
Mã phần lô PP2300037491
Giá từng phần lô 11,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolat
Mã phần lô PP2300037492
Giá từng phần lô 21,810,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300037493
Giá từng phần lô 19,664,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300037494
Giá từng phần lô 87,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300037495
Giá từng phần lô 32,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300037496
Giá từng phần lô 1,223,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300037497
Giá từng phần lô 2,045,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenylephrine HCL
Mã phần lô PP2300037498
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300037499
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD3
Mã phần lô PP2300037500
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prostaglandin E1
Mã phần lô PP2300037501
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300037502
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mercaptopurin
Mã phần lô PP2300037503
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300037504
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vincristin sulfat1mg/1m
Mã phần lô PP2300037505
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300037506
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300037507
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bari sulfat
Mã phần lô PP2300037508
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300037509
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bosentan
Mã phần lô PP2300037510
Giá từng phần lô 19,976,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300037511
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein citrat
Mã phần lô PP2300037512
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300037513
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300037514
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300037515
Giá từng phần lô 17,684,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng dại
Mã phần lô PP2300037516
Giá từng phần lô 26,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
Mã phần lô PP2300037517
Giá từng phần lô 42,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
Mã phần lô PP2300037518
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300037519
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300037520
Giá từng phần lô 19,630,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,451
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300037521
Giá từng phần lô 7,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300037522
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300037523
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranitidin
Mã phần lô PP2300037524
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300037525
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Than hoạt
Mã phần lô PP2300037526
Giá từng phần lô 3,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300037527
Giá từng phần lô 68,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat
Mã phần lô PP2300037528
Giá từng phần lô 40,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300037529
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300037530
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300037531
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300037532
Giá từng phần lô 43,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300037533
Giá từng phần lô 515,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,735,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->