Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư hóa chất xét nghiệm Huyết học - Miễn dịch năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300102245-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua vật tư hóa chất xét nghiệm Huyết học - Miễn dịch năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300053236
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 18,633,343,692 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 372.729.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300114213 - 8-Rod Covers (144) 3,232,000 4.408.000 2.263.000 1
2 PP2300114214 - ALSO latex 4,175,000 5.694.000 2.923.000 1
3 PP2300114215 - Chất chuẩn AFP 3,846,150 5.245.000 2.693.000 1
4 PP2300114216 - Chất chuẩn Anti Tg 4,560,000 6.219.000 3.192.000 1
5 PP2300114217 - Chất chuẩn Beta hCG 3,846,150 5.245.000 2.693.000 1
6 PP2300114218 - Chất chuẩn CA 125 4,813,200 6.564.000 3.370.000 1
7 PP2300114219 - Chất chuẩn CA 15-3 4,765,824 6.499.000 3.337.000 1
8 PP2300114220 - Chất chuẩn CA 19-9 6,153,840 8.392.000 4.308.000 1
9 PP2300114221 - Chất chuẩn CA 72-4 3,846,150 5.245.000 2.693.000 1
10 PP2300114222 - Chất chuẩn CEA 2,692,200 3.672.000 1.885.000 1
11 PP2300114223 - Chất chuẩn Cortisol 4,615,380 6.294.000 3.231.000 1
12 PP2300114224 - Chất chuẩn Cyfra 21-1 3,846,150 5.245.000 2.693.000 1
13 PP2300114225 - Chất chuẩn FT3 3,846,000 5.245.000 2.693.000 1
14 PP2300114226 - Chất chuẩn FT4 3,846,150 5.245.000 2.693.000 1
15 PP2300114227 - Chất chuẩn IgE 3,181,816 4.339.000 2.228.000 1
16 PP2300114228 - Chất chuẩn Insulin 3,846,150 5.245.000 2.693.000 1
17 PP2300114229 - Chất chuẩn máy Calcitonin 16,153,830 22.028.000 11.308.000 2
18 PP2300114230 - Chất chuẩn máy đếm tế bào 54,490,000 74.305.000 38.143.000 1
19 PP2300114231 - Chất chuẩn máy SCC 20,512,800 27.972.000 14.359.000 1
20 PP2300114232 - Chất chuẩn NSE 3,846,150 5.245.000 2.693.000 1
21 PP2300114233 - Chất chuẩn ProBNP 4,158,000 5.670.000 2.911.000 1
22 PP2300114234 - Chất chuẩn TG 4,047,240 5.519.000 2.834.000 1
23 PP2300114235 - Chất chuẩn Total PSA 3,951,045 5.388.000 2.766.000 1
24 PP2300114236 - Chất chuẩn TSH 2,545,852 3.472.000 1.783.000 1
25 PP2300114237 - Chất chuẩn Troponin T hs 3,433,500 4.683.000 2.404.000 1
26 PP2300114238 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 3,750,000 5.114.000 2.625.000 2
27 PP2300114239 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm huyết học 45,060,000 61.446.000 31.542.000 2
28 PP2300114240 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C - reactive protein 31,440,000 42.873.000 22.008.000 1
29 PP2300114241 - Chất kiểm tra anti Hbe 3,705,810 5.054.000 2.595.000 2
30 PP2300114242 - Chất kiểm tra anti HCV 16,632,000 22.680.000 11.643.000 1
31 PP2300114243 - Chất kiểm tra Anti-HBS 5,268,000 7.184.000 3.688.000 2
32 PP2300114244 - Chất kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch thường quy 12,307,680 16.784.000 8.616.000 1
33 PP2300114245 - Chất kiểm tra các xét nghiệm tim mạch 6,408,000 8.739.000 4.486.000 1
34 PP2300114246 - Chất kiểm tra Calcitonin 5,641,020 7.693.000 3.949.000 1
35 PP2300114247 - Chất kiểm tra HbeAg 2,478,000 3.380.000 1.735.000 1
36 PP2300114248 - Chất kiểm tra HbsAg 7,048,204 9.612.000 4.934.000 1
37 PP2300114249 - Chất kiểm tra HIV 22,821,654 31.121.000 15.976.000 1
38 PP2300114250 - Chất kiểm tra SCC 12,083,064 16.477.000 8.459.000 2
39 PP2300114251 - Chất kiểm tra Tumor marker 20,730,528 28.269.000 14.512.000 1
40 PP2300114252 - Chất kiểm tra Thyroid AB 24,518,340 33.435.000 17.163.000 1
41 PP2300114253 - Chất kiểm tra Troponin 2,772,000 3.780.000 1.941.000 84
42 PP2300114254 - Dải ống phản ứng 0.1 ml 4,020,500 5.483.000 2.815.000 2
43 PP2300114255 - Dầu Parafin 4,400,000 6.000.000 3.080.000 3
44 PP2300114256 - Dầu soi kính hiển vi 1,650,000 2.250.000 1.155.000 1
45 PP2300114257 - Dung dịch Acid acetic 968,000 1.320.000 678.000 2
46 PP2300114258 - Dung dịch chạy máy CD4 18,800,000 25.637.000 13.160.000 3
47 PP2300114259 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm βhCG và các chỉ số ung thư 28,183,680 38.433.000 19.729.000 1
48 PP2300114260 - Dung dịch Phenol bão hòa 780,000 1.064.000 546.000 2
49 PP2300114261 - Dung dịch rửa CD4 33,000,000 45.000.000 23.100.000 4
50 PP2300114262 - Dung dịch rửa đậm đặc 33,033,000 45.045.000 23.124.000 1
51 PP2300114263 - Dung dịch rửa đầu kim hút mẫu 3,499,860 4.773.000 2.450.000 1
52 PP2300114264 - Dung dịch rửa điện cực 7,174,352 9.784.000 5.023.000 6
53 PP2300114265 - Dung dịch rửa thường quy E411 67,223,520 91.669.000 47.057.000 20
54 PP2300114266 - Dung dịch rửa thường quy E601 234,668,000 320.002.000 164.268.000 18
55 PP2300114267 - Dung dịch rửa trong quá trình phản ứng E601 138,825,960 189.309.000 97.179.000 8
56 PP2300114268 - Dung dịch tạo phản ứng E411 80,707,725 110.056.000 56.496.000 21
57 PP2300114269 - Dung dịch tạo phản ứng E601 209,838,000 286.143.000 146.887.000 2
58 PP2300114270 - Dung dịch tráng CD4 41,000,000 55.910.000 28.700.000 500
59 PP2300114271 - Đầu côn có lọc 10µl 3,150,000 4.296.000 2.205.000 1667
60 PP2300114272 - Đầu côn có lọc 1250µl 14,600,000 19.910.000 10.220.000 167
61 PP2300114273 - Đầu côn có lọc 200µl 1,050,000 1.432.000 735.000 2
62 PP2300114274 - Đầu côn trắng 10µl 1,500,000 2.046.000 1.050.000 1
63 PP2300114275 - Điện cực máy miễn dịch 342,488,982 467.031.000 239.743.000 10
64 PP2300114276 - Định lượng AFP 249,230,520 339.860.000 174.462.000 5
65 PP2300114277 - Định lượng Anti Tg 152,307,540 207.693.000 106.616.000 1
66 PP2300114278 - Định lượng Anti-HBS miễn dịch tự động 16,307,676 22.238.000 11.416.000 2
67 PP2300114279 - Định lượng Beta hCG 52,164,000 71.133.000 36.515.000 4
68 PP2300114280 - Định lượng CA 125 163,968,000 223.593.000 114.778.000 4
69 PP2300114281 - Định lượng CA 15-3 174,283,200 237.659.000 121.999.000 7
70 PP2300114282 - Định lượng CA 19-9 323,076,600 440.559.000 226.154.000 9
71 PP2300114283 - Định lượng CA 72-4 403,845,750 550.699.000 282.693.000 1
72 PP2300114284 - Định lượng Calcitonin 49,852,515 67.981.000 34.897.000 12
73 PP2300114285 - Định lượng CEA 323,076,600 440.559.000 226.154.000 2
74 PP2300114286 - Định lượng Cortisol 41,538,000 56.643.000 29.077.000 10
75 PP2300114287 - Định lượng Cyfra 21-1 358,974,000 489.510.000 251.282.000 6
76 PP2300114288 - Định lượng FT3 191,794,680 261.539.000 134.257.000 6
77 PP2300114289 - Định lượng FT4 201,384,414 274.616.000 140.970.000 3
78 PP2300114290 - Định lượng IgE 63,636,300 86.777.000 44.546.000 2
79 PP2300114291 - Định lượng Insulin 41,538,420 56.644.000 29.077.000 1
80 PP2300114292 - Định lượng NSE 24,230,745 33.042.000 16.962.000 4
81 PP2300114293 - Định lượng PCT 471,794,400 643.356.000 330.257.000 8
82 PP2300114294 - Định lượng proBNP 1,219,500,000 1.662.955.000 853.650.000 1
83 PP2300114295 - Định lượng SCC 52,594,500 71.720.000 36.817.000 5
84 PP2300114296 - Định lượng TG 243,975,000 332.694.000 170.783.000 5
85 PP2300114297 - Định lượng Total PSA 179,172,000 244.326.000 125.421.000 6
86 PP2300114298 - Định lượng TSH 200,491,200 273.398.000 140.344.000 5
87 PP2300114299 - Định lượng Troponin T hs 233,415,000 318.294.000 163.391.000 1
88 PP2300114300 - Định tính HbeAb (anti Hbe) miễn dịch tự động 26,037,375 35.506.000 18.227.000 3
89 PP2300114301 - Định tính HbeAg miễn dịch tự động 75,630,000 103.132.000 52.941.000 34
90 PP2300114302 - Định tính HbsAg miễn dịch tự động 567,600,000 774.000.000 397.320.000 30
91 PP2300114303 - Định tính HCV Ab miễn dịch tự động 1,391,024,250 1.896.852.000 973.717.000 24
92 PP2300114304 - Định tính HIV Ag/Ab miễn dịch tự động 656,040,000 894.600.000 459.228.000 3
93 PP2300114305 - Eluent 80A 64,305,000 87.689.000 45.014.000 3
94 PP2300114306 - Eluent 80B 71,820,000 97.937.000 50.274.000 1
95 PP2300114307 - Filter-Tips, 1500 μl (1024) 5,653,980 7.710.000 3.958.000 1
96 PP2300114308 - Filter-Tips, 200 μl (1024) 2,727,000 3.719.000 1.909.000 100
97 PP2300114309 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu 28,854,000 39.347.000 20.198.000 500
98 PP2300114310 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu 189,000,000 257.728.000 132.300.000 500
99 PP2300114311 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp 252,000,000 343.637.000 176.400.000 334
100 PP2300114312 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối 151,200,000 206.182.000 105.840.000 417
101 PP2300114313 - Germisep 10,500,000 14.319.000 7.350.000 10
102 PP2300114314 - Giấy in nhiệt K55 * 45mm 900,000 1.228.000 630.000 2
103 PP2300114315 - Giấy pH 1,728,000 2.357.000 1.210.000 1
104 PP2300114316 - Hóa chất chiết tách đồng thời DNA/RNA virus thể tích mẫu 1000μl 35,328,000 48.175.000 24.730.000 2
105 PP2300114317 - Hóa chất cho máy đếm tế bào 104,000,000 141.819.000 72.800.000 4
106 PP2300114318 - Hóa chất dùng cho máy đếm tế bào CD4 198,140,000 270.191.000 138.698.000 5
107 PP2300114319 - Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu (Cleaning solution) 93,750,000 127.841.000 65.625.000 3
108 PP2300114320 - Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu (Special cleaning solution) 53,893,140 73.491.000 37.726.000 5
109 PP2300114321 - Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học (HemoDIL SHS) 88,798,500 121.089.000 62.159.000 25
110 PP2300114322 - Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học (HemoDIL SHX) 443,992,500 605.445.000 310.795.000 7
111 PP2300114323 - Hóa chất thử nghiệm mẫn cảm kháng sinh 11,200,000 15.273.000 7.840.000 1
112 PP2300114324 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích sinh hóa 2,354,625 3.211.000 1.649.000 7
113 PP2300114325 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích sinh hóa (Anti-D) 15,200,000 20.728.000 10.640.000 500
114 PP2300114326 - Hộp Petri vô trùng 90mm 10,800,000 14.728.000 7.560.000 300
115 PP2300114327 - Javen 19,800,000 27.000.000 13.860.000 1
116 PP2300114328 - Kit bảo trì máy 9,588,524 13.076.000 6.712.000 1
117 PP2300114329 - Kit định lượng HBV bằng qPCR tự động 103,011,696 140.471.000 72.109.000 1
118 PP2300114330 - Kit định lượng HCV bằng qPCR 103,011,696 140.471.000 72.109.000 1
119 PP2300114331 - Kit định lượng HIV 53,025,000 72.307.000 37.118.000 3
120 PP2300114332 - Kit đo tải lượng vi rut HIV tự động 617,400,000 841.910.000 432.180.000 1
121 PP2300114333 - Kit đo tải lượng vi rut viêm gan B 17,680,000 24.110.000 12.376.000 3
122 PP2300114334 - Kit đo tải lượng vi rut viêm gan B tự động 450,751,392 614.661.000 315.526.000 3
123 PP2300114335 - Kit đo tải lượng vi rut viêm gan C 133,120,000 181.528.000 93.184.000 1
124 PP2300114336 - Kit đo tải lượng vi rut viêm gan C tự động 70,229,376 95.768.000 49.161.000 1
125 PP2300114337 - Kit phát hiện lao dùng cho máy Realtime PCR 44,200,000 60.273.000 30.940.000 1
126 PP2300114338 - Kit phát hiện lao tự động 213,966,144 291.773.000 149.777.000 3
127 PP2300114339 - Kit tách DNA tự động 183,718,080 250.525.000 128.603.000 1
128 PP2300114340 - Kit tách DNA vi khuẩn lao tự động 72,394,560 98.720.000 50.677.000 1
129 PP2300114341 - Kit tách hạt từ DNA 6,400,000 8.728.000 4.480.000 3
130 PP2300114342 - Kit tách RNA tự động 197,850,240 269.796.000 138.496.000 1
131 PP2300114343 - Khay ống chứa mẫu 2ml 27,896,200 38.041.000 19.528.000 7
132 PP2300114344 - Lamen 22x22mm 26,520,000 36.164.000 18.564.000 1
133 PP2300114345 - Lamen 22x40mm 2,200,000 3.000.000 1.540.000 1167
134 PP2300114346 - Lọ lấy mẫu vô trùng 22,400,000 30.546.000 15.680.000 667
135 PP2300114347 - Ống eppendorf 1,5ml 2,200,000 3.000.000 1.540.000 1334
136 PP2300114348 - Ống eppendort 7,040,000 9.600.000 4.928.000 2
137 PP2300114349 - Ống Falcon 15ml 3,000,000 4.091.000 2.100.000 84
138 PP2300114350 - Ông lấy mẫu EDTA K2 931,500 1.271.000 653.000 84
139 PP2300114351 - Ống nhân gen PCR 0.2ml 2,560,500 3.492.000 1.793.000 167
140 PP2300114352 - Ống PCR 0.2ml 22,000,000 30.000.000 15.400.000 84
141 PP2300114353 - Pipet nhựa 3ml 2,100,000 2.864.000 1.470.000 5834
142 PP2300114354 - Que thử đường huyết (HighQ Check blood glucose test trip) 385,000,000 525.000.000 269.500.000 1
143 PP2300114355 - Sample Prep Cartridges, 8-well (336) 5,524,700 7.534.000 3.868.000 667
144 PP2300114356 - Tăm bông cán mềm lấy dịch hầu tụy 4,000,000 5.455.000 2.800.000 167
145 PP2300114357 - Tăm bông kẽm vô trùng 8,400,000 11.455.000 5.880.000 334
146 PP2300114358 - Tăm bông vô trùng 10,400,000 14.182.000 7.280.000 200
147 PP2300114359 - Test chẩn đoán AMP 18,600,000 25.364.000 13.020.000 134
148 PP2300114360 - Test chẩn đoán cúm A và B 89,600,000 122.182.000 62.720.000 34
149 PP2300114361 - Test chẩn đoán Chlamydia 6,000,000 8.182.000 4.200.000 50
150 PP2300114362 - Test chẩn đoán giang mai (Loại Que) 5,940,000 8.100.000 4.158.000 84
151 PP2300114363 - Test chẩn đoán HIV 21,262,500 28.995.000 14.884.000 200
152 PP2300114364 - Test chẩn đoán MET 18,600,000 25.364.000 13.020.000 234
153 PP2300114365 - Test chẩn đoán Mophin 25,200,000 34.364.000 17.640.000 67
154 PP2300114366 - Test chẩn đoán sốt rét 19,236,000 26.231.000 13.466.000 50
155 PP2300114367 - Test chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM 19,026,000 25.945.000 13.319.000 50
156 PP2300114368 - Test chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 29,087,100 39.665.000 20.361.000 200
157 PP2300114369 - Test chẩn đoán THC 18,600,000 25.364.000 13.020.000 34
158 PP2300114370 - Test chẩn đoán viêm gan A 6,900,000 9.410.000 4.830.000 84
159 PP2300114371 - Test chẩn đoán viêm gan B 16,950,000 23.114.000 11.865.000 84
160 PP2300114372 - Test chẩn đoán viêm gan C 15,750,000 21.478.000 11.025.000 1
161 PP2300114373 - Test Latex 1,509,690 2.059.000 1.057.000 1
162 PP2300114374 - Tubes,conical,2ml,Qsym AS(500) 4,479,000 6.108.000 3.136.000 1
163 PP2300114375 - Túi lấy mẫu hơi thở 580,000 791.000 406.000 54
164 PP2300114376 - Thẻ lấy mẫu hơi thở 185,600,000 253.091.000 129.920.000 1
165 PP2300114377 - Thuốc nhuộm Eosin 306,900 419.000 215.000 1
166 PP2300114378 - Thuốc nhuộm Nigorin 217,800 297.000 153.000 1
167 PP2300114379 - Thuốc thử ly giải hồng cầu 43,575,000 59.421.000 30.503.000 29
168 PP2300114380 - Thuốc thử ly giải hồng cầu 3 thành phần (Lysoglobin Diff lyse 3) 597,550,000 814.841.000 418.285.000 4
169 PP2300114381 - Thuốc thử ly giải hồng cầu 3 thành phần (WBC Diff-3 Lyse) 174,300,000 237.682.000 122.010.000 20
170 PP2300114382 - Thuốc thử ly giải hồng cầu (5 thành phần) 392,517,720 535.252.000 274.763.000 4
171 PP2300114383 - Thuốc thử ly giải hồng cầu (5 thành phần) 84,200,000 114.819.000 58.940.000 3
172 PP2300114384 - Thuốc thử ly giải hồng cầu (FB) 130,725,000 178.262.000 91.508.000 17
173 PP2300114385 - Thuốc thử ly giải hồng cầu (HGB) 327,100,000 446.046.000 228.970.000 10
174 PP2300114386 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng APTT 332,595,900 453.540.000 232.818.000 1
175 PP2300114387 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 150,000,000 204.546.000 105.000.000 3
176 PP2300114388 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 106,354,080 145.029.000 74.448.000 12
177 PP2300114389 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PT 431,224,500 588.034.000 301.858.000 34
178 PP2300114390 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A 30,000,000 40.910.000 21.000.000 34
179 PP2300114391 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB 30,000,000 40.910.000 21.000.000 34
180 PP2300114392 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B 30,000,000 40.910.000 21.000.000 1
181 PP2300114393 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase 45,726,000 62.354.000 32.009.000 2
182 PP2300114394 - Trisodium citrate 99% 13,500,000 18.410.000 9.450.000 2
183 PP2300114395 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C - reactive protein (CRP) 11,819,808 16.118.000 8.274.000 4
184 PP2300114396 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB 85,260,000 116.264.000 59.682.000 667
185 PP2300114397 - Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (ESR tube) 60,000,000 81.819.000 42.000.000 3334
186 PP2300114398 - Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (Testing cuvette) 80,000,000 109.091.000 56.000.000 10334
187 PP2300114399 - Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (Reaction tube) 248,000,000 338.182.000 173.600.000 4
188 PP2300114400 - Vật tư tiêu hao IVD dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch (Assaycup) 41,731,200 56.907.000 29.212.000 4
189 PP2300114401 - Vật tư tiêu hao IVD sử dụng trên máy phân tích miễn dịch (Assaytip) 34,776,000 47.422.000 24.344.000 4
190 PP2300114402 - Vật tư tiêu hao IVD sử dụng trên máy phân tích miễn dịch (Assaytip/Assaycup) 164,520,000 224.346.000 115.164.000 1
8-Rod Covers (144)
Mã phần lô PP2300114213
Giá từng phần lô 3,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ALSO latex
Mã phần lô PP2300114214
Giá từng phần lô 4,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300114215
Giá từng phần lô 3,846,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Anti Tg
Mã phần lô PP2300114216
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Beta hCG
Mã phần lô PP2300114217
Giá từng phần lô 3,846,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300114218
Giá từng phần lô 4,813,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300114219
Giá từng phần lô 4,765,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300114220
Giá từng phần lô 6,153,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CA 72-4
Mã phần lô PP2300114221
Giá từng phần lô 3,846,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300114222
Giá từng phần lô 2,692,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300114223
Giá từng phần lô 4,615,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300114224
Giá từng phần lô 3,846,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn FT3
Mã phần lô PP2300114225
Giá từng phần lô 3,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn FT4
Mã phần lô PP2300114226
Giá từng phần lô 3,846,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn IgE
Mã phần lô PP2300114227
Giá từng phần lô 3,181,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Insulin
Mã phần lô PP2300114228
Giá từng phần lô 3,846,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn máy Calcitonin
Mã phần lô PP2300114229
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn máy đếm tế bào
Mã phần lô PP2300114230
Giá từng phần lô 54,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn máy SCC
Mã phần lô PP2300114231
Giá từng phần lô 20,512,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn NSE
Mã phần lô PP2300114232
Giá từng phần lô 3,846,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn ProBNP
Mã phần lô PP2300114233
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn TG
Mã phần lô PP2300114234
Giá từng phần lô 4,047,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Total PSA
Mã phần lô PP2300114235
Giá từng phần lô 3,951,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300114236
Giá từng phần lô 2,545,852
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Troponin T hs
Mã phần lô PP2300114237
Giá từng phần lô 3,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300114238
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300114239
Giá từng phần lô 45,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C - reactive protein
Mã phần lô PP2300114240
Giá từng phần lô 31,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra anti Hbe
Mã phần lô PP2300114241
Giá từng phần lô 3,705,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra anti HCV
Mã phần lô PP2300114242
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra Anti-HBS
Mã phần lô PP2300114243
Giá từng phần lô 5,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2300114244
Giá từng phần lô 12,307,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra các xét nghiệm tim mạch
Mã phần lô PP2300114245
Giá từng phần lô 6,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.739.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra Calcitonin
Mã phần lô PP2300114246
Giá từng phần lô 5,641,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra HbeAg
Mã phần lô PP2300114247
Giá từng phần lô 2,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra HbsAg
Mã phần lô PP2300114248
Giá từng phần lô 7,048,204
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra HIV
Mã phần lô PP2300114249
Giá từng phần lô 22,821,654
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.121.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra SCC
Mã phần lô PP2300114250
Giá từng phần lô 12,083,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra Tumor marker
Mã phần lô PP2300114251
Giá từng phần lô 20,730,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra Thyroid AB
Mã phần lô PP2300114252
Giá từng phần lô 24,518,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra Troponin
Mã phần lô PP2300114253
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dải ống phản ứng 0.1 ml
Mã phần lô PP2300114254
Giá từng phần lô 4,020,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2300114255
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300114256
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Acid acetic
Mã phần lô PP2300114257
Giá từng phần lô 968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch chạy máy CD4
Mã phần lô PP2300114258
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm βhCG và các chỉ số ung thư
Mã phần lô PP2300114259
Giá từng phần lô 28,183,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Phenol bão hòa
Mã phần lô PP2300114260
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa CD4
Mã phần lô PP2300114261
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2300114262
Giá từng phần lô 33,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa đầu kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300114263
Giá từng phần lô 3,499,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa điện cực
Mã phần lô PP2300114264
Giá từng phần lô 7,174,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa thường quy E411
Mã phần lô PP2300114265
Giá từng phần lô 67,223,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa thường quy E601
Mã phần lô PP2300114266
Giá từng phần lô 234,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa trong quá trình phản ứng E601
Mã phần lô PP2300114267
Giá từng phần lô 138,825,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch tạo phản ứng E411
Mã phần lô PP2300114268
Giá từng phần lô 80,707,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch tạo phản ứng E601
Mã phần lô PP2300114269
Giá từng phần lô 209,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.887.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch tráng CD4
Mã phần lô PP2300114270
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn có lọc 10µl
Mã phần lô PP2300114271
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn có lọc 1250µl
Mã phần lô PP2300114272
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn có lọc 200µl
Mã phần lô PP2300114273
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn trắng 10µl
Mã phần lô PP2300114274
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Điện cực máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300114275
Giá từng phần lô 342,488,982
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.031.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300114276
Giá từng phần lô 249,230,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Anti Tg
Mã phần lô PP2300114277
Giá từng phần lô 152,307,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Anti-HBS miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300114278
Giá từng phần lô 16,307,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Beta hCG
Mã phần lô PP2300114279
Giá từng phần lô 52,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300114280
Giá từng phần lô 163,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300114281
Giá từng phần lô 174,283,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300114282
Giá từng phần lô 323,076,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300114283
Giá từng phần lô 403,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.699.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2300114284
Giá từng phần lô 49,852,515
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.981.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300114285
Giá từng phần lô 323,076,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300114286
Giá từng phần lô 41,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300114287
Giá từng phần lô 358,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng FT3
Mã phần lô PP2300114288
Giá từng phần lô 191,794,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng FT4
Mã phần lô PP2300114289
Giá từng phần lô 201,384,414
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng IgE
Mã phần lô PP2300114290
Giá từng phần lô 63,636,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300114291
Giá từng phần lô 41,538,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng NSE
Mã phần lô PP2300114292
Giá từng phần lô 24,230,745
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng PCT
Mã phần lô PP2300114293
Giá từng phần lô 471,794,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng proBNP
Mã phần lô PP2300114294
Giá từng phần lô 1,219,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.662.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng SCC
Mã phần lô PP2300114295
Giá từng phần lô 52,594,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng TG
Mã phần lô PP2300114296
Giá từng phần lô 243,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Total PSA
Mã phần lô PP2300114297
Giá từng phần lô 179,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng TSH
Mã phần lô PP2300114298
Giá từng phần lô 200,491,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Troponin T hs
Mã phần lô PP2300114299
Giá từng phần lô 233,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định tính HbeAb (anti Hbe) miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300114300
Giá từng phần lô 26,037,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định tính HbeAg miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300114301
Giá từng phần lô 75,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định tính HbsAg miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300114302
Giá từng phần lô 567,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định tính HCV Ab miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300114303
Giá từng phần lô 1,391,024,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.896.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định tính HIV Ag/Ab miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300114304
Giá từng phần lô 656,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Eluent 80A
Mã phần lô PP2300114305
Giá từng phần lô 64,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.689.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Eluent 80B
Mã phần lô PP2300114306
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Filter-Tips, 1500 μl (1024)
Mã phần lô PP2300114307
Giá từng phần lô 5,653,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Filter-Tips, 200 μl (1024)
Mã phần lô PP2300114308
Giá từng phần lô 2,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300114309
Giá từng phần lô 28,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
Mã phần lô PP2300114310
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2300114311
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối
Mã phần lô PP2300114312
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Germisep
Mã phần lô PP2300114313
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy in nhiệt K55 * 45mm
Mã phần lô PP2300114314
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy pH
Mã phần lô PP2300114315
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất chiết tách đồng thời DNA/RNA virus thể tích mẫu 1000μl
Mã phần lô PP2300114316
Giá từng phần lô 35,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất cho máy đếm tế bào
Mã phần lô PP2300114317
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng cho máy đếm tế bào CD4
Mã phần lô PP2300114318
Giá từng phần lô 198,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu (Cleaning solution)
Mã phần lô PP2300114319
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.841.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu (Special cleaning solution)
Mã phần lô PP2300114320
Giá từng phần lô 53,893,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học (HemoDIL SHS)
Mã phần lô PP2300114321
Giá từng phần lô 88,798,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.089.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học (HemoDIL SHX)
Mã phần lô PP2300114322
Giá từng phần lô 443,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất thử nghiệm mẫn cảm kháng sinh
Mã phần lô PP2300114323
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300114324
Giá từng phần lô 2,354,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.211.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích sinh hóa (Anti-D)
Mã phần lô PP2300114325
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hộp Petri vô trùng 90mm
Mã phần lô PP2300114326
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Javen
Mã phần lô PP2300114327
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit bảo trì máy
Mã phần lô PP2300114328
Giá từng phần lô 9,588,524
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit định lượng HBV bằng qPCR tự động
Mã phần lô PP2300114329
Giá từng phần lô 103,011,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit định lượng HCV bằng qPCR
Mã phần lô PP2300114330
Giá từng phần lô 103,011,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit định lượng HIV
Mã phần lô PP2300114331
Giá từng phần lô 53,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit đo tải lượng vi rut HIV tự động
Mã phần lô PP2300114332
Giá từng phần lô 617,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit đo tải lượng vi rut viêm gan B
Mã phần lô PP2300114333
Giá từng phần lô 17,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit đo tải lượng vi rut viêm gan B tự động
Mã phần lô PP2300114334
Giá từng phần lô 450,751,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.661.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit đo tải lượng vi rut viêm gan C
Mã phần lô PP2300114335
Giá từng phần lô 133,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit đo tải lượng vi rut viêm gan C tự động
Mã phần lô PP2300114336
Giá từng phần lô 70,229,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit phát hiện lao dùng cho máy Realtime PCR
Mã phần lô PP2300114337
Giá từng phần lô 44,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit phát hiện lao tự động
Mã phần lô PP2300114338
Giá từng phần lô 213,966,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit tách DNA tự động
Mã phần lô PP2300114339
Giá từng phần lô 183,718,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit tách DNA vi khuẩn lao tự động
Mã phần lô PP2300114340
Giá từng phần lô 72,394,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.677.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit tách hạt từ DNA
Mã phần lô PP2300114341
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kit tách RNA tự động
Mã phần lô PP2300114342
Giá từng phần lô 197,850,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khay ống chứa mẫu 2ml
Mã phần lô PP2300114343
Giá từng phần lô 27,896,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2300114344
Giá từng phần lô 26,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lamen 22x40mm
Mã phần lô PP2300114345
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lọ lấy mẫu vô trùng
Mã phần lô PP2300114346
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống eppendorf 1,5ml
Mã phần lô PP2300114347
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống eppendort
Mã phần lô PP2300114348
Giá từng phần lô 7,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống Falcon 15ml
Mã phần lô PP2300114349
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ông lấy mẫu EDTA K2
Mã phần lô PP2300114350
Giá từng phần lô 931,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nhân gen PCR 0.2ml
Mã phần lô PP2300114351
Giá từng phần lô 2,560,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống PCR 0.2ml
Mã phần lô PP2300114352
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300114353
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Que thử đường huyết (HighQ Check blood glucose test trip)
Mã phần lô PP2300114354
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sample Prep Cartridges, 8-well (336)
Mã phần lô PP2300114355
Giá từng phần lô 5,524,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tăm bông cán mềm lấy dịch hầu tụy
Mã phần lô PP2300114356
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tăm bông kẽm vô trùng
Mã phần lô PP2300114357
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2300114358
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán AMP
Mã phần lô PP2300114359
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán cúm A và B
Mã phần lô PP2300114360
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2300114361
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán giang mai (Loại Que)
Mã phần lô PP2300114362
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2300114363
Giá từng phần lô 21,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán MET
Mã phần lô PP2300114364
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán Mophin
Mã phần lô PP2300114365
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán sốt rét
Mã phần lô PP2300114366
Giá từng phần lô 19,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.231.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM
Mã phần lô PP2300114367
Giá từng phần lô 19,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán sốt xuất huyết NS1
Mã phần lô PP2300114368
Giá từng phần lô 29,087,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán THC
Mã phần lô PP2300114369
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán viêm gan A
Mã phần lô PP2300114370
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2300114371
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2300114372
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.478.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test Latex
Mã phần lô PP2300114373
Giá từng phần lô 1,509,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.059.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tubes,conical,2ml,Qsym AS(500)
Mã phần lô PP2300114374
Giá từng phần lô 4,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Túi lấy mẫu hơi thở
Mã phần lô PP2300114375
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thẻ lấy mẫu hơi thở
Mã phần lô PP2300114376
Giá từng phần lô 185,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2300114377
Giá từng phần lô 306,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc nhuộm Nigorin
Mã phần lô PP2300114378
Giá từng phần lô 217,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300114379
Giá từng phần lô 43,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.421.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử ly giải hồng cầu 3 thành phần (Lysoglobin Diff lyse 3)
Mã phần lô PP2300114380
Giá từng phần lô 597,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.841.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử ly giải hồng cầu 3 thành phần (WBC Diff-3 Lyse)
Mã phần lô PP2300114381
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử ly giải hồng cầu (5 thành phần)
Mã phần lô PP2300114382
Giá từng phần lô 392,517,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử ly giải hồng cầu (5 thành phần)
Mã phần lô PP2300114383
Giá từng phần lô 84,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử ly giải hồng cầu (FB)
Mã phần lô PP2300114384
Giá từng phần lô 130,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử ly giải hồng cầu (HGB)
Mã phần lô PP2300114385
Giá từng phần lô 327,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.046.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng APTT
Mã phần lô PP2300114386
Giá từng phần lô 332,595,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300114387
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300114388
Giá từng phần lô 106,354,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PT
Mã phần lô PP2300114389
Giá từng phần lô 431,224,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A
Mã phần lô PP2300114390
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB
Mã phần lô PP2300114391
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B
Mã phần lô PP2300114392
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300114393
Giá từng phần lô 45,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trisodium citrate 99%
Mã phần lô PP2300114394
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C - reactive protein (CRP)
Mã phần lô PP2300114395
Giá từng phần lô 11,819,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB
Mã phần lô PP2300114396
Giá từng phần lô 85,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (ESR tube)
Mã phần lô PP2300114397
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (Testing cuvette)
Mã phần lô PP2300114398
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (Reaction tube)
Mã phần lô PP2300114399
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật tư tiêu hao IVD dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch (Assaycup)
Mã phần lô PP2300114400
Giá từng phần lô 41,731,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật tư tiêu hao IVD sử dụng trên máy phân tích miễn dịch (Assaytip)
Mã phần lô PP2300114401
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật tư tiêu hao IVD sử dụng trên máy phân tích miễn dịch (Assaytip/Assaycup)
Mã phần lô PP2300114402
Giá từng phần lô 164,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->