Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư hóa chất xét nghiệm Huyết học - Miễn dịch năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300102245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư hóa chất xét nghiệm Huyết học - Miễn dịch năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300053236 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 18,633,343,692 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 372.729.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300114213 - 8-Rod Covers (144) | 3,232,000 | 4.408.000 | 2.263.000 | 1 | |
| 2 | PP2300114214 - ALSO latex | 4,175,000 | 5.694.000 | 2.923.000 | 1 | |
| 3 | PP2300114215 - Chất chuẩn AFP | 3,846,150 | 5.245.000 | 2.693.000 | 1 | |
| 4 | PP2300114216 - Chất chuẩn Anti Tg | 4,560,000 | 6.219.000 | 3.192.000 | 1 | |
| 5 | PP2300114217 - Chất chuẩn Beta hCG | 3,846,150 | 5.245.000 | 2.693.000 | 1 | |
| 6 | PP2300114218 - Chất chuẩn CA 125 | 4,813,200 | 6.564.000 | 3.370.000 | 1 | |
| 7 | PP2300114219 - Chất chuẩn CA 15-3 | 4,765,824 | 6.499.000 | 3.337.000 | 1 | |
| 8 | PP2300114220 - Chất chuẩn CA 19-9 | 6,153,840 | 8.392.000 | 4.308.000 | 1 | |
| 9 | PP2300114221 - Chất chuẩn CA 72-4 | 3,846,150 | 5.245.000 | 2.693.000 | 1 | |
| 10 | PP2300114222 - Chất chuẩn CEA | 2,692,200 | 3.672.000 | 1.885.000 | 1 | |
| 11 | PP2300114223 - Chất chuẩn Cortisol | 4,615,380 | 6.294.000 | 3.231.000 | 1 | |
| 12 | PP2300114224 - Chất chuẩn Cyfra 21-1 | 3,846,150 | 5.245.000 | 2.693.000 | 1 | |
| 13 | PP2300114225 - Chất chuẩn FT3 | 3,846,000 | 5.245.000 | 2.693.000 | 1 | |
| 14 | PP2300114226 - Chất chuẩn FT4 | 3,846,150 | 5.245.000 | 2.693.000 | 1 | |
| 15 | PP2300114227 - Chất chuẩn IgE | 3,181,816 | 4.339.000 | 2.228.000 | 1 | |
| 16 | PP2300114228 - Chất chuẩn Insulin | 3,846,150 | 5.245.000 | 2.693.000 | 1 | |
| 17 | PP2300114229 - Chất chuẩn máy Calcitonin | 16,153,830 | 22.028.000 | 11.308.000 | 2 | |
| 18 | PP2300114230 - Chất chuẩn máy đếm tế bào | 54,490,000 | 74.305.000 | 38.143.000 | 1 | |
| 19 | PP2300114231 - Chất chuẩn máy SCC | 20,512,800 | 27.972.000 | 14.359.000 | 1 | |
| 20 | PP2300114232 - Chất chuẩn NSE | 3,846,150 | 5.245.000 | 2.693.000 | 1 | |
| 21 | PP2300114233 - Chất chuẩn ProBNP | 4,158,000 | 5.670.000 | 2.911.000 | 1 | |
| 22 | PP2300114234 - Chất chuẩn TG | 4,047,240 | 5.519.000 | 2.834.000 | 1 | |
| 23 | PP2300114235 - Chất chuẩn Total PSA | 3,951,045 | 5.388.000 | 2.766.000 | 1 | |
| 24 | PP2300114236 - Chất chuẩn TSH | 2,545,852 | 3.472.000 | 1.783.000 | 1 | |
| 25 | PP2300114237 - Chất chuẩn Troponin T hs | 3,433,500 | 4.683.000 | 2.404.000 | 1 | |
| 26 | PP2300114238 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 3,750,000 | 5.114.000 | 2.625.000 | 2 | |
| 27 | PP2300114239 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm huyết học | 45,060,000 | 61.446.000 | 31.542.000 | 2 | |
| 28 | PP2300114240 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C - reactive protein | 31,440,000 | 42.873.000 | 22.008.000 | 1 | |
| 29 | PP2300114241 - Chất kiểm tra anti Hbe | 3,705,810 | 5.054.000 | 2.595.000 | 2 | |
| 30 | PP2300114242 - Chất kiểm tra anti HCV | 16,632,000 | 22.680.000 | 11.643.000 | 1 | |
| 31 | PP2300114243 - Chất kiểm tra Anti-HBS | 5,268,000 | 7.184.000 | 3.688.000 | 2 | |
| 32 | PP2300114244 - Chất kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch thường quy | 12,307,680 | 16.784.000 | 8.616.000 | 1 | |
| 33 | PP2300114245 - Chất kiểm tra các xét nghiệm tim mạch | 6,408,000 | 8.739.000 | 4.486.000 | 1 | |
| 34 | PP2300114246 - Chất kiểm tra Calcitonin | 5,641,020 | 7.693.000 | 3.949.000 | 1 | |
| 35 | PP2300114247 - Chất kiểm tra HbeAg | 2,478,000 | 3.380.000 | 1.735.000 | 1 | |
| 36 | PP2300114248 - Chất kiểm tra HbsAg | 7,048,204 | 9.612.000 | 4.934.000 | 1 | |
| 37 | PP2300114249 - Chất kiểm tra HIV | 22,821,654 | 31.121.000 | 15.976.000 | 1 | |
| 38 | PP2300114250 - Chất kiểm tra SCC | 12,083,064 | 16.477.000 | 8.459.000 | 2 | |
| 39 | PP2300114251 - Chất kiểm tra Tumor marker | 20,730,528 | 28.269.000 | 14.512.000 | 1 | |
| 40 | PP2300114252 - Chất kiểm tra Thyroid AB | 24,518,340 | 33.435.000 | 17.163.000 | 1 | |
| 41 | PP2300114253 - Chất kiểm tra Troponin | 2,772,000 | 3.780.000 | 1.941.000 | 84 | |
| 42 | PP2300114254 - Dải ống phản ứng 0.1 ml | 4,020,500 | 5.483.000 | 2.815.000 | 2 | |
| 43 | PP2300114255 - Dầu Parafin | 4,400,000 | 6.000.000 | 3.080.000 | 3 | |
| 44 | PP2300114256 - Dầu soi kính hiển vi | 1,650,000 | 2.250.000 | 1.155.000 | 1 | |
| 45 | PP2300114257 - Dung dịch Acid acetic | 968,000 | 1.320.000 | 678.000 | 2 | |
| 46 | PP2300114258 - Dung dịch chạy máy CD4 | 18,800,000 | 25.637.000 | 13.160.000 | 3 | |
| 47 | PP2300114259 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm βhCG và các chỉ số ung thư | 28,183,680 | 38.433.000 | 19.729.000 | 1 | |
| 48 | PP2300114260 - Dung dịch Phenol bão hòa | 780,000 | 1.064.000 | 546.000 | 2 | |
| 49 | PP2300114261 - Dung dịch rửa CD4 | 33,000,000 | 45.000.000 | 23.100.000 | 4 | |
| 50 | PP2300114262 - Dung dịch rửa đậm đặc | 33,033,000 | 45.045.000 | 23.124.000 | 1 | |
| 51 | PP2300114263 - Dung dịch rửa đầu kim hút mẫu | 3,499,860 | 4.773.000 | 2.450.000 | 1 | |
| 52 | PP2300114264 - Dung dịch rửa điện cực | 7,174,352 | 9.784.000 | 5.023.000 | 6 | |
| 53 | PP2300114265 - Dung dịch rửa thường quy E411 | 67,223,520 | 91.669.000 | 47.057.000 | 20 | |
| 54 | PP2300114266 - Dung dịch rửa thường quy E601 | 234,668,000 | 320.002.000 | 164.268.000 | 18 | |
| 55 | PP2300114267 - Dung dịch rửa trong quá trình phản ứng E601 | 138,825,960 | 189.309.000 | 97.179.000 | 8 | |
| 56 | PP2300114268 - Dung dịch tạo phản ứng E411 | 80,707,725 | 110.056.000 | 56.496.000 | 21 | |
| 57 | PP2300114269 - Dung dịch tạo phản ứng E601 | 209,838,000 | 286.143.000 | 146.887.000 | 2 | |
| 58 | PP2300114270 - Dung dịch tráng CD4 | 41,000,000 | 55.910.000 | 28.700.000 | 500 | |
| 59 | PP2300114271 - Đầu côn có lọc 10µl | 3,150,000 | 4.296.000 | 2.205.000 | 1667 | |
| 60 | PP2300114272 - Đầu côn có lọc 1250µl | 14,600,000 | 19.910.000 | 10.220.000 | 167 | |
| 61 | PP2300114273 - Đầu côn có lọc 200µl | 1,050,000 | 1.432.000 | 735.000 | 2 | |
| 62 | PP2300114274 - Đầu côn trắng 10µl | 1,500,000 | 2.046.000 | 1.050.000 | 1 | |
| 63 | PP2300114275 - Điện cực máy miễn dịch | 342,488,982 | 467.031.000 | 239.743.000 | 10 | |
| 64 | PP2300114276 - Định lượng AFP | 249,230,520 | 339.860.000 | 174.462.000 | 5 | |
| 65 | PP2300114277 - Định lượng Anti Tg | 152,307,540 | 207.693.000 | 106.616.000 | 1 | |
| 66 | PP2300114278 - Định lượng Anti-HBS miễn dịch tự động | 16,307,676 | 22.238.000 | 11.416.000 | 2 | |
| 67 | PP2300114279 - Định lượng Beta hCG | 52,164,000 | 71.133.000 | 36.515.000 | 4 | |
| 68 | PP2300114280 - Định lượng CA 125 | 163,968,000 | 223.593.000 | 114.778.000 | 4 | |
| 69 | PP2300114281 - Định lượng CA 15-3 | 174,283,200 | 237.659.000 | 121.999.000 | 7 | |
| 70 | PP2300114282 - Định lượng CA 19-9 | 323,076,600 | 440.559.000 | 226.154.000 | 9 | |
| 71 | PP2300114283 - Định lượng CA 72-4 | 403,845,750 | 550.699.000 | 282.693.000 | 1 | |
| 72 | PP2300114284 - Định lượng Calcitonin | 49,852,515 | 67.981.000 | 34.897.000 | 12 | |
| 73 | PP2300114285 - Định lượng CEA | 323,076,600 | 440.559.000 | 226.154.000 | 2 | |
| 74 | PP2300114286 - Định lượng Cortisol | 41,538,000 | 56.643.000 | 29.077.000 | 10 | |
| 75 | PP2300114287 - Định lượng Cyfra 21-1 | 358,974,000 | 489.510.000 | 251.282.000 | 6 | |
| 76 | PP2300114288 - Định lượng FT3 | 191,794,680 | 261.539.000 | 134.257.000 | 6 | |
| 77 | PP2300114289 - Định lượng FT4 | 201,384,414 | 274.616.000 | 140.970.000 | 3 | |
| 78 | PP2300114290 - Định lượng IgE | 63,636,300 | 86.777.000 | 44.546.000 | 2 | |
| 79 | PP2300114291 - Định lượng Insulin | 41,538,420 | 56.644.000 | 29.077.000 | 1 | |
| 80 | PP2300114292 - Định lượng NSE | 24,230,745 | 33.042.000 | 16.962.000 | 4 | |
| 81 | PP2300114293 - Định lượng PCT | 471,794,400 | 643.356.000 | 330.257.000 | 8 | |
| 82 | PP2300114294 - Định lượng proBNP | 1,219,500,000 | 1.662.955.000 | 853.650.000 | 1 | |
| 83 | PP2300114295 - Định lượng SCC | 52,594,500 | 71.720.000 | 36.817.000 | 5 | |
| 84 | PP2300114296 - Định lượng TG | 243,975,000 | 332.694.000 | 170.783.000 | 5 | |
| 85 | PP2300114297 - Định lượng Total PSA | 179,172,000 | 244.326.000 | 125.421.000 | 6 | |
| 86 | PP2300114298 - Định lượng TSH | 200,491,200 | 273.398.000 | 140.344.000 | 5 | |
| 87 | PP2300114299 - Định lượng Troponin T hs | 233,415,000 | 318.294.000 | 163.391.000 | 1 | |
| 88 | PP2300114300 - Định tính HbeAb (anti Hbe) miễn dịch tự động | 26,037,375 | 35.506.000 | 18.227.000 | 3 | |
| 89 | PP2300114301 - Định tính HbeAg miễn dịch tự động | 75,630,000 | 103.132.000 | 52.941.000 | 34 | |
| 90 | PP2300114302 - Định tính HbsAg miễn dịch tự động | 567,600,000 | 774.000.000 | 397.320.000 | 30 | |
| 91 | PP2300114303 - Định tính HCV Ab miễn dịch tự động | 1,391,024,250 | 1.896.852.000 | 973.717.000 | 24 | |
| 92 | PP2300114304 - Định tính HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | 656,040,000 | 894.600.000 | 459.228.000 | 3 | |
| 93 | PP2300114305 - Eluent 80A | 64,305,000 | 87.689.000 | 45.014.000 | 3 | |
| 94 | PP2300114306 - Eluent 80B | 71,820,000 | 97.937.000 | 50.274.000 | 1 | |
| 95 | PP2300114307 - Filter-Tips, 1500 μl (1024) | 5,653,980 | 7.710.000 | 3.958.000 | 1 | |
| 96 | PP2300114308 - Filter-Tips, 200 μl (1024) | 2,727,000 | 3.719.000 | 1.909.000 | 100 | |
| 97 | PP2300114309 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | 28,854,000 | 39.347.000 | 20.198.000 | 500 | |
| 98 | PP2300114310 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu | 189,000,000 | 257.728.000 | 132.300.000 | 500 | |
| 99 | PP2300114311 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp | 252,000,000 | 343.637.000 | 176.400.000 | 334 | |
| 100 | PP2300114312 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối | 151,200,000 | 206.182.000 | 105.840.000 | 417 | |
| 101 | PP2300114313 - Germisep | 10,500,000 | 14.319.000 | 7.350.000 | 10 | |
| 102 | PP2300114314 - Giấy in nhiệt K55 * 45mm | 900,000 | 1.228.000 | 630.000 | 2 | |
| 103 | PP2300114315 - Giấy pH | 1,728,000 | 2.357.000 | 1.210.000 | 1 | |
| 104 | PP2300114316 - Hóa chất chiết tách đồng thời DNA/RNA virus thể tích mẫu 1000μl | 35,328,000 | 48.175.000 | 24.730.000 | 2 | |
| 105 | PP2300114317 - Hóa chất cho máy đếm tế bào | 104,000,000 | 141.819.000 | 72.800.000 | 4 | |
| 106 | PP2300114318 - Hóa chất dùng cho máy đếm tế bào CD4 | 198,140,000 | 270.191.000 | 138.698.000 | 5 | |
| 107 | PP2300114319 - Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu (Cleaning solution) | 93,750,000 | 127.841.000 | 65.625.000 | 3 | |
| 108 | PP2300114320 - Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu (Special cleaning solution) | 53,893,140 | 73.491.000 | 37.726.000 | 5 | |
| 109 | PP2300114321 - Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học (HemoDIL SHS) | 88,798,500 | 121.089.000 | 62.159.000 | 25 | |
| 110 | PP2300114322 - Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học (HemoDIL SHX) | 443,992,500 | 605.445.000 | 310.795.000 | 7 | |
| 111 | PP2300114323 - Hóa chất thử nghiệm mẫn cảm kháng sinh | 11,200,000 | 15.273.000 | 7.840.000 | 1 | |
| 112 | PP2300114324 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích sinh hóa | 2,354,625 | 3.211.000 | 1.649.000 | 7 | |
| 113 | PP2300114325 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích sinh hóa (Anti-D) | 15,200,000 | 20.728.000 | 10.640.000 | 500 | |
| 114 | PP2300114326 - Hộp Petri vô trùng 90mm | 10,800,000 | 14.728.000 | 7.560.000 | 300 | |
| 115 | PP2300114327 - Javen | 19,800,000 | 27.000.000 | 13.860.000 | 1 | |
| 116 | PP2300114328 - Kit bảo trì máy | 9,588,524 | 13.076.000 | 6.712.000 | 1 | |
| 117 | PP2300114329 - Kit định lượng HBV bằng qPCR tự động | 103,011,696 | 140.471.000 | 72.109.000 | 1 | |
| 118 | PP2300114330 - Kit định lượng HCV bằng qPCR | 103,011,696 | 140.471.000 | 72.109.000 | 1 | |
| 119 | PP2300114331 - Kit định lượng HIV | 53,025,000 | 72.307.000 | 37.118.000 | 3 | |
| 120 | PP2300114332 - Kit đo tải lượng vi rut HIV tự động | 617,400,000 | 841.910.000 | 432.180.000 | 1 | |
| 121 | PP2300114333 - Kit đo tải lượng vi rut viêm gan B | 17,680,000 | 24.110.000 | 12.376.000 | 3 | |
| 122 | PP2300114334 - Kit đo tải lượng vi rut viêm gan B tự động | 450,751,392 | 614.661.000 | 315.526.000 | 3 | |
| 123 | PP2300114335 - Kit đo tải lượng vi rut viêm gan C | 133,120,000 | 181.528.000 | 93.184.000 | 1 | |
| 124 | PP2300114336 - Kit đo tải lượng vi rut viêm gan C tự động | 70,229,376 | 95.768.000 | 49.161.000 | 1 | |
| 125 | PP2300114337 - Kit phát hiện lao dùng cho máy Realtime PCR | 44,200,000 | 60.273.000 | 30.940.000 | 1 | |
| 126 | PP2300114338 - Kit phát hiện lao tự động | 213,966,144 | 291.773.000 | 149.777.000 | 3 | |
| 127 | PP2300114339 - Kit tách DNA tự động | 183,718,080 | 250.525.000 | 128.603.000 | 1 | |
| 128 | PP2300114340 - Kit tách DNA vi khuẩn lao tự động | 72,394,560 | 98.720.000 | 50.677.000 | 1 | |
| 129 | PP2300114341 - Kit tách hạt từ DNA | 6,400,000 | 8.728.000 | 4.480.000 | 3 | |
| 130 | PP2300114342 - Kit tách RNA tự động | 197,850,240 | 269.796.000 | 138.496.000 | 1 | |
| 131 | PP2300114343 - Khay ống chứa mẫu 2ml | 27,896,200 | 38.041.000 | 19.528.000 | 7 | |
| 132 | PP2300114344 - Lamen 22x22mm | 26,520,000 | 36.164.000 | 18.564.000 | 1 | |
| 133 | PP2300114345 - Lamen 22x40mm | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 1167 | |
| 134 | PP2300114346 - Lọ lấy mẫu vô trùng | 22,400,000 | 30.546.000 | 15.680.000 | 667 | |
| 135 | PP2300114347 - Ống eppendorf 1,5ml | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 1334 | |
| 136 | PP2300114348 - Ống eppendort | 7,040,000 | 9.600.000 | 4.928.000 | 2 | |
| 137 | PP2300114349 - Ống Falcon 15ml | 3,000,000 | 4.091.000 | 2.100.000 | 84 | |
| 138 | PP2300114350 - Ông lấy mẫu EDTA K2 | 931,500 | 1.271.000 | 653.000 | 84 | |
| 139 | PP2300114351 - Ống nhân gen PCR 0.2ml | 2,560,500 | 3.492.000 | 1.793.000 | 167 | |
| 140 | PP2300114352 - Ống PCR 0.2ml | 22,000,000 | 30.000.000 | 15.400.000 | 84 | |
| 141 | PP2300114353 - Pipet nhựa 3ml | 2,100,000 | 2.864.000 | 1.470.000 | 5834 | |
| 142 | PP2300114354 - Que thử đường huyết (HighQ Check blood glucose test trip) | 385,000,000 | 525.000.000 | 269.500.000 | 1 | |
| 143 | PP2300114355 - Sample Prep Cartridges, 8-well (336) | 5,524,700 | 7.534.000 | 3.868.000 | 667 | |
| 144 | PP2300114356 - Tăm bông cán mềm lấy dịch hầu tụy | 4,000,000 | 5.455.000 | 2.800.000 | 167 | |
| 145 | PP2300114357 - Tăm bông kẽm vô trùng | 8,400,000 | 11.455.000 | 5.880.000 | 334 | |
| 146 | PP2300114358 - Tăm bông vô trùng | 10,400,000 | 14.182.000 | 7.280.000 | 200 | |
| 147 | PP2300114359 - Test chẩn đoán AMP | 18,600,000 | 25.364.000 | 13.020.000 | 134 | |
| 148 | PP2300114360 - Test chẩn đoán cúm A và B | 89,600,000 | 122.182.000 | 62.720.000 | 34 | |
| 149 | PP2300114361 - Test chẩn đoán Chlamydia | 6,000,000 | 8.182.000 | 4.200.000 | 50 | |
| 150 | PP2300114362 - Test chẩn đoán giang mai (Loại Que) | 5,940,000 | 8.100.000 | 4.158.000 | 84 | |
| 151 | PP2300114363 - Test chẩn đoán HIV | 21,262,500 | 28.995.000 | 14.884.000 | 200 | |
| 152 | PP2300114364 - Test chẩn đoán MET | 18,600,000 | 25.364.000 | 13.020.000 | 234 | |
| 153 | PP2300114365 - Test chẩn đoán Mophin | 25,200,000 | 34.364.000 | 17.640.000 | 67 | |
| 154 | PP2300114366 - Test chẩn đoán sốt rét | 19,236,000 | 26.231.000 | 13.466.000 | 50 | |
| 155 | PP2300114367 - Test chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM | 19,026,000 | 25.945.000 | 13.319.000 | 50 | |
| 156 | PP2300114368 - Test chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 | 29,087,100 | 39.665.000 | 20.361.000 | 200 | |
| 157 | PP2300114369 - Test chẩn đoán THC | 18,600,000 | 25.364.000 | 13.020.000 | 34 | |
| 158 | PP2300114370 - Test chẩn đoán viêm gan A | 6,900,000 | 9.410.000 | 4.830.000 | 84 | |
| 159 | PP2300114371 - Test chẩn đoán viêm gan B | 16,950,000 | 23.114.000 | 11.865.000 | 84 | |
| 160 | PP2300114372 - Test chẩn đoán viêm gan C | 15,750,000 | 21.478.000 | 11.025.000 | 1 | |
| 161 | PP2300114373 - Test Latex | 1,509,690 | 2.059.000 | 1.057.000 | 1 | |
| 162 | PP2300114374 - Tubes,conical,2ml,Qsym AS(500) | 4,479,000 | 6.108.000 | 3.136.000 | 1 | |
| 163 | PP2300114375 - Túi lấy mẫu hơi thở | 580,000 | 791.000 | 406.000 | 54 | |
| 164 | PP2300114376 - Thẻ lấy mẫu hơi thở | 185,600,000 | 253.091.000 | 129.920.000 | 1 | |
| 165 | PP2300114377 - Thuốc nhuộm Eosin | 306,900 | 419.000 | 215.000 | 1 | |
| 166 | PP2300114378 - Thuốc nhuộm Nigorin | 217,800 | 297.000 | 153.000 | 1 | |
| 167 | PP2300114379 - Thuốc thử ly giải hồng cầu | 43,575,000 | 59.421.000 | 30.503.000 | 29 | |
| 168 | PP2300114380 - Thuốc thử ly giải hồng cầu 3 thành phần (Lysoglobin Diff lyse 3) | 597,550,000 | 814.841.000 | 418.285.000 | 4 | |
| 169 | PP2300114381 - Thuốc thử ly giải hồng cầu 3 thành phần (WBC Diff-3 Lyse) | 174,300,000 | 237.682.000 | 122.010.000 | 20 | |
| 170 | PP2300114382 - Thuốc thử ly giải hồng cầu (5 thành phần) | 392,517,720 | 535.252.000 | 274.763.000 | 4 | |
| 171 | PP2300114383 - Thuốc thử ly giải hồng cầu (5 thành phần) | 84,200,000 | 114.819.000 | 58.940.000 | 3 | |
| 172 | PP2300114384 - Thuốc thử ly giải hồng cầu (FB) | 130,725,000 | 178.262.000 | 91.508.000 | 17 | |
| 173 | PP2300114385 - Thuốc thử ly giải hồng cầu (HGB) | 327,100,000 | 446.046.000 | 228.970.000 | 10 | |
| 174 | PP2300114386 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng APTT | 332,595,900 | 453.540.000 | 232.818.000 | 1 | |
| 175 | PP2300114387 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer | 150,000,000 | 204.546.000 | 105.000.000 | 3 | |
| 176 | PP2300114388 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 106,354,080 | 145.029.000 | 74.448.000 | 12 | |
| 177 | PP2300114389 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PT | 431,224,500 | 588.034.000 | 301.858.000 | 34 | |
| 178 | PP2300114390 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A | 30,000,000 | 40.910.000 | 21.000.000 | 34 | |
| 179 | PP2300114391 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB | 30,000,000 | 40.910.000 | 21.000.000 | 34 | |
| 180 | PP2300114392 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B | 30,000,000 | 40.910.000 | 21.000.000 | 1 | |
| 181 | PP2300114393 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase | 45,726,000 | 62.354.000 | 32.009.000 | 2 | |
| 182 | PP2300114394 - Trisodium citrate 99% | 13,500,000 | 18.410.000 | 9.450.000 | 2 | |
| 183 | PP2300114395 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C - reactive protein (CRP) | 11,819,808 | 16.118.000 | 8.274.000 | 4 | |
| 184 | PP2300114396 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB | 85,260,000 | 116.264.000 | 59.682.000 | 667 | |
| 185 | PP2300114397 - Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (ESR tube) | 60,000,000 | 81.819.000 | 42.000.000 | 3334 | |
| 186 | PP2300114398 - Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (Testing cuvette) | 80,000,000 | 109.091.000 | 56.000.000 | 10334 | |
| 187 | PP2300114399 - Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (Reaction tube) | 248,000,000 | 338.182.000 | 173.600.000 | 4 | |
| 188 | PP2300114400 - Vật tư tiêu hao IVD dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch (Assaycup) | 41,731,200 | 56.907.000 | 29.212.000 | 4 | |
| 189 | PP2300114401 - Vật tư tiêu hao IVD sử dụng trên máy phân tích miễn dịch (Assaytip) | 34,776,000 | 47.422.000 | 24.344.000 | 4 | |
| 190 | PP2300114402 - Vật tư tiêu hao IVD sử dụng trên máy phân tích miễn dịch (Assaytip/Assaycup) | 164,520,000 | 224.346.000 | 115.164.000 | 1 |
8-Rod Covers (144) |
|
| Mã phần lô | PP2300114213 |
| Giá từng phần lô | 3,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
ALSO latex |
|
| Mã phần lô | PP2300114214 |
| Giá từng phần lô | 4,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300114215 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Anti Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300114216 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.219.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Beta hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300114217 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300114218 |
| Giá từng phần lô | 4,813,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114219 |
| Giá từng phần lô | 4,765,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.499.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.337.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300114220 |
| Giá từng phần lô | 6,153,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114221 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300114222 |
| Giá từng phần lô | 2,692,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300114223 |
| Giá từng phần lô | 4,615,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114224 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114225 |
| Giá từng phần lô | 3,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114226 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300114227 |
| Giá từng phần lô | 3,181,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.339.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300114228 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn máy Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300114229 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn máy đếm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300114230 |
| Giá từng phần lô | 54,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn máy SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300114231 |
| Giá từng phần lô | 20,512,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300114232 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn ProBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300114233 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn TG |
|
| Mã phần lô | PP2300114234 |
| Giá từng phần lô | 4,047,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300114235 |
| Giá từng phần lô | 3,951,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300114236 |
| Giá từng phần lô | 2,545,852 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300114237 |
| Giá từng phần lô | 3,433,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300114238 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300114239 |
| Giá từng phần lô | 45,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C - reactive protein |
|
| Mã phần lô | PP2300114240 |
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300114241 |
| Giá từng phần lô | 3,705,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.054.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300114242 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra Anti-HBS |
|
| Mã phần lô | PP2300114243 |
| Giá từng phần lô | 5,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300114244 |
| Giá từng phần lô | 12,307,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra các xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300114245 |
| Giá từng phần lô | 6,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.739.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300114246 |
| Giá từng phần lô | 5,641,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300114247 |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300114248 |
| Giá từng phần lô | 7,048,204 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300114249 |
| Giá từng phần lô | 22,821,654 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.121.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300114250 |
| Giá từng phần lô | 12,083,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.477.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.459.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra Tumor marker |
|
| Mã phần lô | PP2300114251 |
| Giá từng phần lô | 20,730,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra Thyroid AB |
|
| Mã phần lô | PP2300114252 |
| Giá từng phần lô | 24,518,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2300114253 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.941.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dải ống phản ứng 0.1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114254 |
| Giá từng phần lô | 4,020,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300114255 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300114256 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300114257 |
| Giá từng phần lô | 968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch chạy máy CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114258 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm βhCG và các chỉ số ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300114259 |
| Giá từng phần lô | 28,183,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Phenol bão hòa |
|
| Mã phần lô | PP2300114260 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114261 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300114262 |
| Giá từng phần lô | 33,033,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa đầu kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300114263 |
| Giá từng phần lô | 3,499,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300114264 |
| Giá từng phần lô | 7,174,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa thường quy E411 |
|
| Mã phần lô | PP2300114265 |
| Giá từng phần lô | 67,223,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.057.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa thường quy E601 |
|
| Mã phần lô | PP2300114266 |
| Giá từng phần lô | 234,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa trong quá trình phản ứng E601 |
|
| Mã phần lô | PP2300114267 |
| Giá từng phần lô | 138,825,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.309.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.179.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tạo phản ứng E411 |
|
| Mã phần lô | PP2300114268 |
| Giá từng phần lô | 80,707,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tạo phản ứng E601 |
|
| Mã phần lô | PP2300114269 |
| Giá từng phần lô | 209,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.887.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tráng CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114270 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2300114271 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 1250µl |
|
| Mã phần lô | PP2300114272 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2300114273 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn trắng 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2300114274 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Điện cực máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300114275 |
| Giá từng phần lô | 342,488,982 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.031.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300114276 |
| Giá từng phần lô | 249,230,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Anti Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300114277 |
| Giá từng phần lô | 152,307,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Anti-HBS miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114278 |
| Giá từng phần lô | 16,307,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Beta hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300114279 |
| Giá từng phần lô | 52,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.133.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300114280 |
| Giá từng phần lô | 163,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.593.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114281 |
| Giá từng phần lô | 174,283,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.659.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.999.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300114282 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.559.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114283 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.699.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300114284 |
| Giá từng phần lô | 49,852,515 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.981.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.897.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300114285 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.559.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300114286 |
| Giá từng phần lô | 41,538,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.077.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114287 |
| Giá từng phần lô | 358,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114288 |
| Giá từng phần lô | 191,794,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.539.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.257.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114289 |
| Giá từng phần lô | 201,384,414 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300114290 |
| Giá từng phần lô | 63,636,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.777.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300114291 |
| Giá từng phần lô | 41,538,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.077.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300114292 |
| Giá từng phần lô | 24,230,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.962.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300114293 |
| Giá từng phần lô | 471,794,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.257.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300114294 |
| Giá từng phần lô | 1,219,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.662.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 853.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300114295 |
| Giá từng phần lô | 52,594,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.817.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng TG |
|
| Mã phần lô | PP2300114296 |
| Giá từng phần lô | 243,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300114297 |
| Giá từng phần lô | 179,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.421.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300114298 |
| Giá từng phần lô | 200,491,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.398.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300114299 |
| Giá từng phần lô | 233,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.391.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định tính HbeAb (anti Hbe) miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114300 |
| Giá từng phần lô | 26,037,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.506.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.227.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định tính HbeAg miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114301 |
| Giá từng phần lô | 75,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.941.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định tính HbsAg miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114302 |
| Giá từng phần lô | 567,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định tính HCV Ab miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114303 |
| Giá từng phần lô | 1,391,024,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.896.852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.717.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định tính HIV Ag/Ab miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114304 |
| Giá từng phần lô | 656,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 894.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Eluent 80A |
|
| Mã phần lô | PP2300114305 |
| Giá từng phần lô | 64,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.689.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Eluent 80B |
|
| Mã phần lô | PP2300114306 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Filter-Tips, 1500 μl (1024) |
|
| Mã phần lô | PP2300114307 |
| Giá từng phần lô | 5,653,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Filter-Tips, 200 μl (1024) |
|
| Mã phần lô | PP2300114308 |
| Giá từng phần lô | 2,727,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.719.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300114309 |
| Giá từng phần lô | 28,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300114310 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300114311 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối |
|
| Mã phần lô | PP2300114312 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Germisep |
|
| Mã phần lô | PP2300114313 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in nhiệt K55 * 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300114314 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy pH |
|
| Mã phần lô | PP2300114315 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất chiết tách đồng thời DNA/RNA virus thể tích mẫu 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2300114316 |
| Giá từng phần lô | 35,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất cho máy đếm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300114317 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng cho máy đếm tế bào CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114318 |
| Giá từng phần lô | 198,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.191.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu (Cleaning solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300114319 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoá chất dùng cho máy phân tích đông máu (Special cleaning solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300114320 |
| Giá từng phần lô | 53,893,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.726.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học (HemoDIL SHS) |
|
| Mã phần lô | PP2300114321 |
| Giá từng phần lô | 88,798,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.159.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học (HemoDIL SHX) |
|
| Mã phần lô | PP2300114322 |
| Giá từng phần lô | 443,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất thử nghiệm mẫn cảm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300114323 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300114324 |
| Giá từng phần lô | 2,354,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.649.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho máy phân tích sinh hóa (Anti-D) |
|
| Mã phần lô | PP2300114325 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hộp Petri vô trùng 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300114326 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300114327 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit bảo trì máy |
|
| Mã phần lô | PP2300114328 |
| Giá từng phần lô | 9,588,524 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit định lượng HBV bằng qPCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114329 |
| Giá từng phần lô | 103,011,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.471.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.109.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit định lượng HCV bằng qPCR |
|
| Mã phần lô | PP2300114330 |
| Giá từng phần lô | 103,011,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.471.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.109.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit định lượng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300114331 |
| Giá từng phần lô | 53,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.307.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit đo tải lượng vi rut HIV tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114332 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit đo tải lượng vi rut viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300114333 |
| Giá từng phần lô | 17,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit đo tải lượng vi rut viêm gan B tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114334 |
| Giá từng phần lô | 450,751,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.661.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit đo tải lượng vi rut viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300114335 |
| Giá từng phần lô | 133,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit đo tải lượng vi rut viêm gan C tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114336 |
| Giá từng phần lô | 70,229,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit phát hiện lao dùng cho máy Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300114337 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit phát hiện lao tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114338 |
| Giá từng phần lô | 213,966,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit tách DNA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114339 |
| Giá từng phần lô | 183,718,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.603.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit tách DNA vi khuẩn lao tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114340 |
| Giá từng phần lô | 72,394,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.677.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit tách hạt từ DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300114341 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kit tách RNA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300114342 |
| Giá từng phần lô | 197,850,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay ống chứa mẫu 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114343 |
| Giá từng phần lô | 27,896,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300114344 |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lamen 22x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300114345 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lọ lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300114346 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống eppendorf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114347 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống eppendort |
|
| Mã phần lô | PP2300114348 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114349 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ông lấy mẫu EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114350 |
| Giá từng phần lô | 931,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nhân gen PCR 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114351 |
| Giá từng phần lô | 2,560,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống PCR 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114352 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114353 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử đường huyết (HighQ Check blood glucose test trip) |
|
| Mã phần lô | PP2300114354 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sample Prep Cartridges, 8-well (336) |
|
| Mã phần lô | PP2300114355 |
| Giá từng phần lô | 5,524,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tăm bông cán mềm lấy dịch hầu tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300114356 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tăm bông kẽm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300114357 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300114358 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán AMP |
|
| Mã phần lô | PP2300114359 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán cúm A và B |
|
| Mã phần lô | PP2300114360 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300114361 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán giang mai (Loại Que) |
|
| Mã phần lô | PP2300114362 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300114363 |
| Giá từng phần lô | 21,262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán MET |
|
| Mã phần lô | PP2300114364 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán Mophin |
|
| Mã phần lô | PP2300114365 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300114366 |
| Giá từng phần lô | 19,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.231.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300114367 |
| Giá từng phần lô | 19,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114368 |
| Giá từng phần lô | 29,087,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.361.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán THC |
|
| Mã phần lô | PP2300114369 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300114370 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300114371 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300114372 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300114373 |
| Giá từng phần lô | 1,509,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.059.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.057.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tubes,conical,2ml,Qsym AS(500) |
|
| Mã phần lô | PP2300114374 |
| Giá từng phần lô | 4,479,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi lấy mẫu hơi thở |
|
| Mã phần lô | PP2300114375 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thẻ lấy mẫu hơi thở |
|
| Mã phần lô | PP2300114376 |
| Giá từng phần lô | 185,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300114377 |
| Giá từng phần lô | 306,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc nhuộm Nigorin |
|
| Mã phần lô | PP2300114378 |
| Giá từng phần lô | 217,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300114379 |
| Giá từng phần lô | 43,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.421.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử ly giải hồng cầu 3 thành phần (Lysoglobin Diff lyse 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300114380 |
| Giá từng phần lô | 597,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử ly giải hồng cầu 3 thành phần (WBC Diff-3 Lyse) |
|
| Mã phần lô | PP2300114381 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử ly giải hồng cầu (5 thành phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300114382 |
| Giá từng phần lô | 392,517,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.763.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử ly giải hồng cầu (5 thành phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300114383 |
| Giá từng phần lô | 84,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử ly giải hồng cầu (FB) |
|
| Mã phần lô | PP2300114384 |
| Giá từng phần lô | 130,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.262.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử ly giải hồng cầu (HGB) |
|
| Mã phần lô | PP2300114385 |
| Giá từng phần lô | 327,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300114386 |
| Giá từng phần lô | 332,595,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300114387 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300114388 |
| Giá từng phần lô | 106,354,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PT |
|
| Mã phần lô | PP2300114389 |
| Giá từng phần lô | 431,224,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.034.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2300114390 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2300114391 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2300114392 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300114393 |
| Giá từng phần lô | 45,726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trisodium citrate 99% |
|
| Mã phần lô | PP2300114394 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm C - reactive protein (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300114395 |
| Giá từng phần lô | 11,819,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB |
|
| Mã phần lô | PP2300114396 |
| Giá từng phần lô | 85,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.682.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (ESR tube) |
|
| Mã phần lô | PP2300114397 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (Testing cuvette) |
|
| Mã phần lô | PP2300114398 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm (Reaction tube) |
|
| Mã phần lô | PP2300114399 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật tư tiêu hao IVD dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch (Assaycup) |
|
| Mã phần lô | PP2300114400 |
| Giá từng phần lô | 41,731,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật tư tiêu hao IVD sử dụng trên máy phân tích miễn dịch (Assaytip) |
|
| Mã phần lô | PP2300114401 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật tư tiêu hao IVD sử dụng trên máy phân tích miễn dịch (Assaytip/Assaycup) |
|
| Mã phần lô | PP2300114402 |
| Giá từng phần lô | 164,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi