Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vị thuốc cổ truyền 56 phần (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vị thuốc cổ truyền 56 phần (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269662 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 892,100,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.921.007 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300615596 - Ba kích | 15,309,000 | 153,090 |
| 2 | PP2300615597 - Bạch chỉ | 237,300 | 2,373 |
| 3 | PP2300615598 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 11,250,000 | 112,500 |
| 4 | PP2300615599 - Bạch thược | 17,073,000 | 170,730 |
| 5 | PP2300615600 - Bạch truật | 14,910,000 | 149,100 |
| 6 | PP2300615601 - Cam thảo | 15,280,000 | 152,800 |
| 7 | PP2300615602 - Câu đằng | 298,200 | 2,982 |
| 8 | PP2300615603 - Câu kỷ tử | 25,920,000 | 259,200 |
| 9 | PP2300615604 - Cẩu tích | 4,956,000 | 49,560 |
| 10 | PP2300615605 - Cốt toái bổ | 12,360,000 | 123,600 |
| 11 | PP2300615606 - Cúc hoa | 3,189,900 | 31,899 |
| 12 | PP2300615607 - Đại táo | 12,285,000 | 122,850 |
| 13 | PP2300615608 - Đan sâm | 13,986,000 | 139,860 |
| 14 | PP2300615609 - Đảng sâm | 55,440,000 | 554,400 |
| 15 | PP2300615610 - Dây đau xương | 2,047,500 | 20,475 |
| 16 | PP2300615611 - Đỗ trọng | 20,223,000 | 202,230 |
| 17 | PP2300615612 - Độc hoạt | 15,225,000 | 152,250 |
| 18 | PP2300615613 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 60,600,750 | 606,007 |
| 19 | PP2300615614 - Hà thủ ô đỏ | 26,670,000 | 266,700 |
| 20 | PP2300615615 - Hoài sơn | 3,129,000 | 31,290 |
| 21 | PP2300615616 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 20,160,000 | 201,600 |
| 22 | PP2300615617 - Hoàng liên | 1,590,000 | 15,900 |
| 23 | PP2300615618 - Hòe hoa | 1,583,500 | 15,835 |
| 24 | PP2300615619 - Huyền sâm | 3,087,000 | 30,870 |
| 25 | PP2300615620 - Kê huyết đằng | 15,540,000 | 155,400 |
| 26 | PP2300615621 - Khương hoạt | 67,485,600 | 674,856 |
| 27 | PP2300615622 - Lạc tiên | 12,100,000 | 121,000 |
| 28 | PP2300615623 - Liên nhục | 6,898,500 | 68,985 |
| 29 | PP2300615624 - Liên tâm | 5,310,000 | 53,100 |
| 30 | PP2300615625 - Long nhãn | 32,760,000 | 327,600 |
| 31 | PP2300615626 - Mạch môn | 11,370,000 | 113,700 |
| 32 | PP2300615627 - Mẫu đơn bì | 2,095,800 | 20,958 |
| 33 | PP2300615628 - Mộc qua | 1,197,000 | 11,970 |
| 34 | PP2300615629 - Ngũ gia Bì chân chim | 10,560,000 | 105,600 |
| 35 | PP2300615630 - Ngưu tất | 28,056,000 | 280,560 |
| 36 | PP2300615631 - Nhục thung dung | 15,750,000 | 157,500 |
| 37 | PP2300615632 - Phòng phong | 97,650,000 | 976,500 |
| 38 | PP2300615633 - Quế chi | 630,000 | 6,300 |
| 39 | PP2300615634 - Sa nhân | 435,750 | 4,357 |
| 40 | PP2300615635 - Sài hồ | 2,835,000 | 28,350 |
| 41 | PP2300615636 - Sinh địa | 3,633,000 | 36,330 |
| 42 | PP2300615637 - Sơn tra | 2,730,000 | 27,300 |
| 43 | PP2300615638 - Tần giao | 29,106,000 | 291,060 |
| 44 | PP2300615639 - Tang ký sinh | 6,820,000 | 68,200 |
| 45 | PP2300615640 - Táo nhân | 52,920,000 | 529,200 |
| 46 | PP2300615641 - Thảo quyết minh | 1,140,000 | 11,400 |
| 47 | PP2300615642 - Thiên niên kiện | 4,260,000 | 42,600 |
| 48 | PP2300615643 - Thổ phục linh | 12,880,000 | 128,800 |
| 49 | PP2300615644 - Thục địa | 27,720,000 | 277,200 |
| 50 | PP2300615645 - Trạch tả | 1,930,000 | 19,300 |
| 51 | PP2300615646 - Trần bì | 160,650 | 1,606 |
| 52 | PP2300615647 - Tục đoạn | 16,200,000 | 162,000 |
| 53 | PP2300615648 - Viễn chí | 25,380,000 | 253,800 |
| 54 | PP2300615649 - Xích thược | 4,431,000 | 44,310 |
| 55 | PP2300615650 - Xuyên khung | 31,920,000 | 319,200 |
| 56 | PP2300615651 - Ý dĩ | 3,386,250 | 33,862 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300615596 |
| Giá từng phần lô | 15,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300615597 |
| Giá từng phần lô | 237,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300615598 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300615599 |
| Giá từng phần lô | 17,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300615600 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300615601 |
| Giá từng phần lô | 15,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300615602 |
| Giá từng phần lô | 298,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300615603 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300615604 |
| Giá từng phần lô | 4,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300615605 |
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300615606 |
| Giá từng phần lô | 3,189,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300615607 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300615608 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300615609 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300615610 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300615611 |
| Giá từng phần lô | 20,223,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300615612 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300615613 |
| Giá từng phần lô | 60,600,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300615614 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300615615 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300615616 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300615617 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300615618 |
| Giá từng phần lô | 1,583,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300615619 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300615620 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300615621 |
| Giá từng phần lô | 67,485,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300615622 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300615623 |
| Giá từng phần lô | 6,898,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300615624 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300615625 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300615626 |
| Giá từng phần lô | 11,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300615627 |
| Giá từng phần lô | 2,095,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300615628 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Ngũ gia Bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300615629 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300615630 |
| Giá từng phần lô | 28,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300615631 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300615632 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300615633 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300615634 |
| Giá từng phần lô | 435,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300615635 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300615636 |
| Giá từng phần lô | 3,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300615637 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300615638 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300615639 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300615640 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300615641 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300615642 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300615643 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300615644 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300615645 |
| Giá từng phần lô | 1,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300615646 |
| Giá từng phần lô | 160,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300615647 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300615648 |
| Giá từng phần lô | 25,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300615649 |
| Giá từng phần lô | 4,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300615650 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300615651 |
| Giá từng phần lô | 3,386,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại Chương V. Phạm vị cung cấp trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi