Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300164299-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/08/2023 08:08:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai
Chủ đầu tư Sở Y tế Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300116503
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 23,524,655,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 705.739.657 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300257009 - Acid Fusidic 60,060,000 1,801,800
2 PP2300257010 - Desloratadine 19,040,000 571,200
3 PP2300257011 - Amiodarone hydrochloride 1,350,000 40,500
4 PP2300257012 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 250,569,000 7,517,070
5 PP2300257013 - Irbesartan 57,366,000 1,720,980
6 PP2300257014 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 250,200,000 7,506,000
7 PP2300257015 - Amoxicilin + Acid clavulanic 2,358,070,000 70,742,100
8 PP2300257016 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,636,630,800 49,098,924
9 PP2300257017 - Amoxicilin + acid clavulanic 482,214,400 14,466,432
10 PP2300257018 - Fluticason furoat 84,000,000 2,520,000
11 PP2300257019 - Brinzolamide 5,835,000 175,050
12 PP2300257020 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 158,787,600 4,763,628
13 PP2300257021 - Ticagrelor 490,475,700 14,714,271
14 PP2300257022 - Celecoxib 238,260,000 7,147,800
15 PP2300257023 - Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride) 547,200,000 16,416,000
16 PP2300257024 - Amoxicilin 68,715,000 2,061,450
17 PP2300257025 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 8,389,080 251,672
18 PP2300257026 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5,505,420 165,162
19 PP2300257027 - Salbutamol + ipratropium 175,217,500 5,256,525
20 PP2300257028 - Bisoprolol fumarate 68,640,000 2,059,200
21 PP2300257029 - Bisoprolol fumarate 127,453,500 3,823,605
22 PP2300257030 - Perindopril Arginine 7,345,000 220,350
23 PP2300257031 - Losartan potassium 16,740,000 502,200
24 PP2300257032 - Levofloxacin 399,202,650 11,976,079
25 PP2300257033 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 93,022,400 2,790,672
26 PP2300257034 - Rosuvastatin 458,103,040 13,743,091
27 PP2300257035 - Valproat natri + valproic acid 17,616,000 528,480
28 PP2300257036 - Clobetasol Propionat 22,050,000 661,500
29 PP2300257037 - Gliclazide 52,535,000 1,576,050
30 PP2300257038 - Gliclazide 63,155,750 1,894,672
31 PP2300257039 - Valsartan 4,163,040 124,891
32 PP2300257040 - Valsartan 32,219,040 966,571
33 PP2300257041 - Dutasteride + Tamsulosin HCl 7,245,000 217,350
34 PP2300257042 - Dydrogesterone 363,216,000 10,896,480
35 PP2300257043 - Mebeverin hydroclorid 4,109,000 123,270
36 PP2300257044 - Lidocain; Prilocain 37,121,000 1,113,630
37 PP2300257045 - Clobetasol butyrat 26,349,700 790,491
38 PP2300257046 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 34,954,500 1,048,635
39 PP2300257047 - Fluticason propionat 59,170,400 1,775,112
40 PP2300257048 - Fluorometholon 97,734,000 2,932,020
41 PP2300257049 - Dapagliflozin 26,600,000 798,000
42 PP2300257050 - Metformin hydrochloride 37,030,000 1,110,900
43 PP2300257051 - Metformin hydrochlorid 65,518,000 1,965,540
44 PP2300257052 - Metformin hydrochlorid 172,100,000 5,163,000
45 PP2300257053 - Metformin hydrochlorid 72,645,000 2,179,350
46 PP2300257054 - Tofisopam 278,400,000 8,352,000
47 PP2300257055 - Racecadotril 163,459,600 4,903,788
48 PP2300257056 - Racecadotril 169,186,400 5,075,592
49 PP2300257057 - Empagliflozin 198,419,200 5,952,576
50 PP2300257058 - Empagliflozin 103,478,700 3,104,361
51 PP2300257059 - Pirenoxin 16,661,700 499,851
52 PP2300257060 - Insulin glargine 403,717,650 12,111,529
53 PP2300257061 - Fenofibrate 70,530,000 2,115,900
54 PP2300257062 - Fenofibrate 38,019,600 1,140,588
55 PP2300257063 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) 199,262,500 5,977,875
56 PP2300257064 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) 797,050,000 23,911,500
57 PP2300257065 - Pregabalin 49,518,000 1,485,540
58 PP2300257066 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 25,498,610 764,958
59 PP2300257067 - Methyl prednisolon 20,643,000 619,290
60 PP2300257068 - Methyl prednisolon 98,250,000 2,947,500
61 PP2300257069 - Meloxicam 42,094,000 1,262,820
62 PP2300257070 - Meloxicam 200,684,000 6,020,520
63 PP2300257071 - Indapamide 70,197,500 2,105,925
64 PP2300257072 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCL) 29,184,000 875,520
65 PP2300257073 - Gabapentin 90,528,000 2,715,840
66 PP2300257074 - Esomeprazol 498,523,200 14,955,696
67 PP2300257075 - Esomeprazol 464,839,200 13,945,176
68 PP2300257076 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 330,103,200 9,903,096
69 PP2300257077 - Piracetam 30,824,000 924,720
70 PP2300257078 - Drotaverin hydroclorid 31,266,000 937,980
71 PP2300257079 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 216,457,500 6,493,725
72 PP2300257080 - Ofloxacin 170,409,600 5,112,288
73 PP2300257081 - Ofloxacin 391,282,500 11,738,475
74 PP2300257082 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 23,754,000 712,620
75 PP2300257083 - Aluminum phosphat 148,539,600 4,456,188
76 PP2300257084 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97.875mg) 1,398,616,000 41,958,480
77 PP2300257085 - Plavix 75mg 1,150,760,000 34,522,800
78 PP2300257086 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 361,617,200 10,848,516
79 PP2300257087 - Budesonid 632,213,800 18,966,414
80 PP2300257088 - Natri hyaluronat 456,861,300 13,705,839
81 PP2300257089 - Salmeterol + fluticason propionat 559,757,520 16,792,725
82 PP2300257090 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) 309,614,520 9,288,435
83 PP2300257091 - Salmeterol + fluticason propionat 533,350,560 16,000,516
84 PP2300257092 - Pramipexole 70,593,250 2,117,797
85 PP2300257093 - Natri montelukast 35,107,800 1,053,234
86 PP2300257094 - Natri montelukast 172,825,600 5,184,768
87 PP2300257095 - Natri montelukast 89,113,200 2,673,396
88 PP2300257096 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 86,682,840 2,600,485
89 PP2300257097 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate 529,914,000 15,897,420
90 PP2300257098 - Ginkgo biloba 21,160,000 634,800
91 PP2300257099 - Carbamazepine 16,926,000 507,780
92 PP2300257100 - Fexofenadin HCl 29,196,000 875,880
93 PP2300257101 - Tobramycin + dexamethason 76,626,000 2,298,780
94 PP2300257102 - Tobramycin 66,220,000 1,986,600
95 PP2300257103 - Trajenta 226,184,000 6,785,520
96 PP2300257104 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 4,437,000 133,110
97 PP2300257105 - Trimetazidine dihydrochloride 74,387,500 2,231,625
98 PP2300257106 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 119,151,240 3,574,537
99 PP2300257107 - Salbutamol sulfat 94,245,000 2,827,350
100 PP2300257108 - Solifenacin succinate 23,152,500 694,575
101 PP2300257109 - Sildenafil 46,656,000 1,399,680
102 PP2300257110 - Moxifloxacin 247,500,000 7,425,000
103 PP2300257111 - Dienogest 106,071,840 3,182,155
104 PP2300257112 - Diclofenac natri 131,056,800 3,931,704
105 PP2300257113 - Natri diclofenac 49,480,000 1,484,400
106 PP2300257114 - Diclofenac natri 13,912,000 417,360
107 PP2300257115 - Diclofenac natri 21,679,200 650,376
108 PP2300257116 - Albendazol 136,080,000 4,082,400
109 PP2300257117 - Cefuroxim 112,665,000 3,379,950
110 PP2300257118 - Cefuroxim 235,188,000 7,055,640
111 PP2300257119 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 343,015,000 10,290,450
112 PP2300257120 - Azithromycin 289,970,000 8,699,100
113 PP2300257121 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 17,964,000 538,920
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300257009
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Desloratadine
Mã phần lô PP2300257010
Giá từng phần lô 19,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300257011
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300257012
Giá từng phần lô 250,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,517,070
Irbesartan
Mã phần lô PP2300257013
Giá từng phần lô 57,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,980
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300257014
Giá từng phần lô 250,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300257015
Giá từng phần lô 2,358,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,742,100
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300257016
Giá từng phần lô 1,636,630,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,098,924
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300257017
Giá từng phần lô 482,214,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,466,432
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300257018
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300257019
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,050
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
Mã phần lô PP2300257020
Giá từng phần lô 158,787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,763,628
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300257021
Giá từng phần lô 490,475,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,714,271
Celecoxib
Mã phần lô PP2300257022
Giá từng phần lô 238,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,147,800
Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300257023
Giá từng phần lô 547,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,416,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300257024
Giá từng phần lô 68,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,450
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300257025
Giá từng phần lô 8,389,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,672
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Mã phần lô PP2300257026
Giá từng phần lô 5,505,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,162
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300257027
Giá từng phần lô 175,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,525
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300257028
Giá từng phần lô 68,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,200
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300257029
Giá từng phần lô 127,453,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,823,605
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300257030
Giá từng phần lô 7,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,350
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300257031
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300257032
Giá từng phần lô 399,202,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,976,079
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Mã phần lô PP2300257033
Giá từng phần lô 93,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,672
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300257034
Giá từng phần lô 458,103,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,743,091
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2300257035
Giá từng phần lô 17,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,480
Clobetasol Propionat
Mã phần lô PP2300257036
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Gliclazide
Mã phần lô PP2300257037
Giá từng phần lô 52,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,050
Gliclazide
Mã phần lô PP2300257038
Giá từng phần lô 63,155,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,894,672
Valsartan
Mã phần lô PP2300257039
Giá từng phần lô 4,163,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,891
Valsartan
Mã phần lô PP2300257040
Giá từng phần lô 32,219,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,571
Dutasteride + Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300257041
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300257042
Giá từng phần lô 363,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,896,480
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300257043
Giá từng phần lô 4,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,270
Lidocain; Prilocain
Mã phần lô PP2300257044
Giá từng phần lô 37,121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,630
Clobetasol butyrat
Mã phần lô PP2300257045
Giá từng phần lô 26,349,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,491
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300257046
Giá từng phần lô 34,954,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,635
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300257047
Giá từng phần lô 59,170,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,112
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300257048
Giá từng phần lô 97,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,020
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300257049
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300257050
Giá từng phần lô 37,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,900
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300257051
Giá từng phần lô 65,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,540
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300257052
Giá từng phần lô 172,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,163,000
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300257053
Giá từng phần lô 72,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,350
Tofisopam
Mã phần lô PP2300257054
Giá từng phần lô 278,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300257055
Giá từng phần lô 163,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,903,788
Racecadotril
Mã phần lô PP2300257056
Giá từng phần lô 169,186,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,075,592
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300257057
Giá từng phần lô 198,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,952,576
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300257058
Giá từng phần lô 103,478,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,361
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300257059
Giá từng phần lô 16,661,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,851
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300257060
Giá từng phần lô 403,717,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,111,529
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300257061
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300257062
Giá từng phần lô 38,019,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,588
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
Mã phần lô PP2300257063
Giá từng phần lô 199,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,977,875
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
Mã phần lô PP2300257064
Giá từng phần lô 797,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,911,500
Pregabalin
Mã phần lô PP2300257065
Giá từng phần lô 49,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,540
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300257066
Giá từng phần lô 25,498,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,958
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300257067
Giá từng phần lô 20,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,290
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300257068
Giá từng phần lô 98,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,947,500
Meloxicam
Mã phần lô PP2300257069
Giá từng phần lô 42,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,820
Meloxicam
Mã phần lô PP2300257070
Giá từng phần lô 200,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,520
Indapamide
Mã phần lô PP2300257071
Giá từng phần lô 70,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,925
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCL)
Mã phần lô PP2300257072
Giá từng phần lô 29,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,520
Gabapentin
Mã phần lô PP2300257073
Giá từng phần lô 90,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,840
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300257074
Giá từng phần lô 498,523,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,955,696
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300257075
Giá từng phần lô 464,839,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,945,176
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
Mã phần lô PP2300257076
Giá từng phần lô 330,103,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,903,096
Piracetam
Mã phần lô PP2300257077
Giá từng phần lô 30,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,720
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300257078
Giá từng phần lô 31,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,980
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
Mã phần lô PP2300257079
Giá từng phần lô 216,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,493,725
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300257080
Giá từng phần lô 170,409,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,288
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300257081
Giá từng phần lô 391,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,738,475
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300257082
Giá từng phần lô 23,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,620
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300257083
Giá từng phần lô 148,539,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,456,188
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97.875mg)
Mã phần lô PP2300257084
Giá từng phần lô 1,398,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,958,480
Plavix 75mg
Mã phần lô PP2300257085
Giá từng phần lô 1,150,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,522,800
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300257086
Giá từng phần lô 361,617,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,516
Budesonid
Mã phần lô PP2300257087
Giá từng phần lô 632,213,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,966,414
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300257088
Giá từng phần lô 456,861,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,705,839
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300257089
Giá từng phần lô 559,757,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,792,725
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
Mã phần lô PP2300257090
Giá từng phần lô 309,614,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,288,435
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300257091
Giá từng phần lô 533,350,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,516
Pramipexole
Mã phần lô PP2300257092
Giá từng phần lô 70,593,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,797
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300257093
Giá từng phần lô 35,107,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,234
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300257094
Giá từng phần lô 172,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,768
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300257095
Giá từng phần lô 89,113,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,396
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300257096
Giá từng phần lô 86,682,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,485
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300257097
Giá từng phần lô 529,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,897,420
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300257098
Giá từng phần lô 21,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,800
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300257099
Giá từng phần lô 16,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,780
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2300257100
Giá từng phần lô 29,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,880
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300257101
Giá từng phần lô 76,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,780
Tobramycin
Mã phần lô PP2300257102
Giá từng phần lô 66,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,600
Trajenta
Mã phần lô PP2300257103
Giá từng phần lô 226,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,785,520
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
Mã phần lô PP2300257104
Giá từng phần lô 4,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,110
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300257105
Giá từng phần lô 74,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,625
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300257106
Giá từng phần lô 119,151,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,574,537
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300257107
Giá từng phần lô 94,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,350
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300257108
Giá từng phần lô 23,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,575
Sildenafil
Mã phần lô PP2300257109
Giá từng phần lô 46,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,680
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300257110
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Dienogest
Mã phần lô PP2300257111
Giá từng phần lô 106,071,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,182,155
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300257112
Giá từng phần lô 131,056,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,704
Natri diclofenac
Mã phần lô PP2300257113
Giá từng phần lô 49,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,400
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300257114
Giá từng phần lô 13,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,360
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300257115
Giá từng phần lô 21,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,376
Albendazol
Mã phần lô PP2300257116
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,400
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300257117
Giá từng phần lô 112,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,379,950
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300257118
Giá từng phần lô 235,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,055,640
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300257119
Giá từng phần lô 343,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,450
Azithromycin
Mã phần lô PP2300257120
Giá từng phần lô 289,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,699,100
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300257121
Giá từng phần lô 17,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,920
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->