Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400458387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400252026 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 58,499,685,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400395628 - 3681.GE.1 | 22,000,000 | 330,000 |
| 2 | PP2400395629 - 3681.GE.2 | 15,900,000 | 238,500 |
| 3 | PP2400395630 - 3681.GE.3 | 691,800,000 | 10,377,000 |
| 4 | PP2400395631 - 3681.GE.4 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 5 | PP2400395632 - 3681.GE.5 | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 6 | PP2400395633 - 3681.GE.6 | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 7 | PP2400395634 - 3681.GE.7 | 516,000,000 | 7,740,000 |
| 8 | PP2400395635 - 3681.GE.8 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 9 | PP2400395636 - 3681.GE.9 | 620,000,000 | 9,300,000 |
| 10 | PP2400395637 - 3681.GE.10 | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 11 | PP2400395638 - 3681.GE.11 | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 12 | PP2400395639 - 3681.GE.12 | 152,500,000 | 2,287,500 |
| 13 | PP2400395640 - 3681.GE.13 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 14 | PP2400395641 - 3681.GE.14 | 1,725,000,000 | 25,875,000 |
| 15 | PP2400395642 - 3681.GE.15 | 1,192,400,000 | 17,886,000 |
| 16 | PP2400395643 - 3681.GE.16 | 298,200,000 | 4,473,000 |
| 17 | PP2400395644 - 3681.GE.17 | 335,000,000 | 5,025,000 |
| 18 | PP2400395645 - 3681.GE.18 | 592,500,000 | 8,887,500 |
| 19 | PP2400395646 - 3681.GE.19 | 598,500,000 | 8,977,500 |
| 20 | PP2400395647 - 3681.GE.20 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 21 | PP2400395648 - 3681.GE.21 | 716,000,000 | 10,740,000 |
| 22 | PP2400395649 - 3681.GE.22 | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 23 | PP2400395650 - 3681.GE.23 | 2,220,000,000 | 33,300,000 |
| 24 | PP2400395651 - 3681.GE.24 | 1,098,000,000 | 16,470,000 |
| 25 | PP2400395652 - 3681.GE.25 | 1,995,000,000 | 29,925,000 |
| 26 | PP2400395653 - 3681.GE.26 | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 27 | PP2400395654 - 3681.GE.27 | 412,560,000 | 6,188,400 |
| 28 | PP2400395655 - 3681.GE.28 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 29 | PP2400395656 - 3681.GE.29 | 1,900,000,000 | 28,500,000 |
| 30 | PP2400395657 - 3681.GE.30 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 31 | PP2400395658 - 3681.GE.31 | 26,400,000 | 396,000 |
| 32 | PP2400395659 - 3681.GE.32 | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 33 | PP2400395660 - 3681.GE.33 | 461,640,000 | 6,924,600 |
| 34 | PP2400395661 - 3681.GE.34 | 1,505,000,000 | 22,575,000 |
| 35 | PP2400395662 - 3681.GE.35 | 132,650,000 | 1,989,750 |
| 36 | PP2400395663 - 3681.GE.36 | 700,000,000 | 10,500,000 |
| 37 | PP2400395664 - 3681.GE.37 | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 38 | PP2400395665 - 3681.GE.38 | 2,400,000,000 | 36,000,000 |
| 39 | PP2400395666 - 3681.GE.39 | 5,180,000,000 | 77,700,000 |
| 40 | PP2400395667 - 3681.GE.40 | 174,300,000 | 2,614,500 |
| 41 | PP2400395668 - 3681.GE.41 | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 42 | PP2400395669 - 3681.GE.42 | 645,000,000 | 9,675,000 |
| 43 | PP2400395670 - 3681.GE.43 | 42,840,000 | 642,600 |
| 44 | PP2400395671 - 3681.GE.44 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 45 | PP2400395672 - 3681.GE.45 | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 46 | PP2400395673 - 3681.GE.46 | 68,200,000 | 1,023,000 |
| 47 | PP2400395674 - 3681.GE.47 | 267,750,000 | 4,016,250 |
| 48 | PP2400395675 - 3681.GE.48 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 49 | PP2400395676 - 3681.GE.49 | 249,900,000 | 3,748,500 |
| 50 | PP2400395677 - 3681.GE.50 | 634,800,000 | 9,522,000 |
| 51 | PP2400395678 - 3681.GE.51 | 2,600,000,000 | 39,000,000 |
| 52 | PP2400395679 - 3681.GE.52 | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 53 | PP2400395680 - 3681.GE.53 | 1,300,000,000 | 19,500,000 |
| 54 | PP2400395681 - 3681.GE.54 | 1,245,000,000 | 18,675,000 |
| 55 | PP2400395682 - 3681.GE.55 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 56 | PP2400395683 - 3681.GE.56 | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 57 | PP2400395684 - 3681.GE.57 | 465,000,000 | 6,975,000 |
| 58 | PP2400395685 - 3681.GE.58 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 59 | PP2400395686 - 3681.GE.59 | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 60 | PP2400395687 - 3681.GE.60 | 847,000,000 | 12,705,000 |
| 61 | PP2400395688 - 3681.GE.61 | 394,800,000 | 5,922,000 |
| 62 | PP2400395689 - 3681.GE.62 | 177,600,000 | 2,664,000 |
| 63 | PP2400395690 - 3681.GE.63 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 64 | PP2400395691 - 3681.GE.64 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 65 | PP2400395692 - 3681.GE.65 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 66 | PP2400395693 - 3681.GE.66 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 67 | PP2400395694 - 3681.GE.67 | 55,500,000 | 832,500 |
| 68 | PP2400395695 - 3681.GE.68 | 34,000,000 | 510,000 |
| 69 | PP2400395696 - 3681.GE.69 | 96,600,000 | 1,449,000 |
| 70 | PP2400395697 - 3681.GE.70 | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 71 | PP2400395698 - 3681.GE.71 | 352,800,000 | 5,292,000 |
| 72 | PP2400395699 - 3681.GE.72 | 476,250,000 | 7,143,750 |
| 73 | PP2400395700 - 3681.GE.73 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 74 | PP2400395701 - 3681.GE.74 | 339,000,000 | 5,085,000 |
| 75 | PP2400395702 - 3681.GE.75 | 187,900,000 | 2,818,500 |
| 76 | PP2400395703 - 3681.GE.76 | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 77 | PP2400395704 - 3681.GE.77 | 142,500,000 | 2,137,500 |
| 78 | PP2400395705 - 3681.GE.78 | 798,000,000 | 11,970,000 |
| 79 | PP2400395706 - 3681.GE.79 | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 80 | PP2400395707 - 3681.GE.80 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 81 | PP2400395708 - 3681.GE.81 | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 82 | PP2400395709 - 3681.GE.82 | 28,140,000 | 422,100 |
| 83 | PP2400395710 - 3681.GE.83 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 84 | PP2400395711 - 3681.GE.84 | 700,000,000 | 10,500,000 |
| 85 | PP2400395712 - 3681.GE.85 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 86 | PP2400395713 - 3681.GE.86 | 555,000,000 | 8,325,000 |
| 87 | PP2400395714 - 3681.GE.87 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 88 | PP2400395715 - 3681.GE.88 | 259,990,500 | 3,899,857 |
| 89 | PP2400395716 - 3681.GE.89 | 79,365,000 | 1,190,475 |
| 90 | PP2400395717 - 3681.GE.90 | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 91 | PP2400395718 - 3681.GE.91 | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 92 | PP2400395719 - 3681.GE.92 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 93 | PP2400395720 - 3681.GE.93 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 94 | PP2400395721 - 3681.GE.94 | 268,800,000 | 4,032,000 |
| 95 | PP2400395722 - 3681.GE.95 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 96 | PP2400395723 - 3681.GE.96 | 132,500,000 | 1,987,500 |
| 97 | PP2400395724 - 3681.GE.97 | 180,000,000 | 2,700,000 |
3681.GE.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395628 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400395629 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400395630 |
| Giá từng phần lô | 691,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400395631 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400395632 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400395633 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400395634 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400395635 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400395636 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400395637 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400395638 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400395639 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400395640 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400395641 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400395642 |
| Giá từng phần lô | 1,192,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400395643 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400395644 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400395645 |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400395646 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400395647 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400395648 |
| Giá từng phần lô | 716,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400395649 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400395650 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400395651 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400395652 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400395653 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400395654 |
| Giá từng phần lô | 412,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,188,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400395655 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400395656 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400395657 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400395658 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400395659 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400395660 |
| Giá từng phần lô | 461,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,924,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400395661 |
| Giá từng phần lô | 1,505,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400395662 |
| Giá từng phần lô | 132,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400395663 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400395664 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400395665 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400395666 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400395667 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,614,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400395668 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400395669 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400395670 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400395671 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400395672 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400395673 |
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400395674 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400395675 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400395676 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400395677 |
| Giá từng phần lô | 634,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400395678 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400395679 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400395680 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400395681 |
| Giá từng phần lô | 1,245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400395682 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400395683 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400395684 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400395685 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400395686 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400395687 |
| Giá từng phần lô | 847,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400395688 |
| Giá từng phần lô | 394,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400395689 |
| Giá từng phần lô | 177,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400395690 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400395691 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400395692 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400395693 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400395694 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400395695 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400395696 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400395697 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400395698 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400395699 |
| Giá từng phần lô | 476,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,143,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400395700 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400395701 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400395702 |
| Giá từng phần lô | 187,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,818,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400395703 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400395704 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400395705 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400395706 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400395707 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400395708 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400395709 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400395710 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400395711 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400395712 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400395713 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400395714 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400395715 |
| Giá từng phần lô | 259,990,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,899,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400395716 |
| Giá từng phần lô | 79,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400395717 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400395718 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400395719 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400395720 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3681.GE.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400395721 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Nhà thuốc Bệnh viện |
3681.GE.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400395722 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Nhà thuốc Bệnh viện |
3681.GE.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400395723 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Nhà thuốc Bệnh viện |
3681.GE.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400395724 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Nhà thuốc Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi