Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400458387-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400252026
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 58,499,685,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400395628 - 3681.GE.1 22,000,000 330,000
2 PP2400395629 - 3681.GE.2 15,900,000 238,500
3 PP2400395630 - 3681.GE.3 691,800,000 10,377,000
4 PP2400395631 - 3681.GE.4 225,000,000 3,375,000
5 PP2400395632 - 3681.GE.5 500,000,000 7,500,000
6 PP2400395633 - 3681.GE.6 345,000,000 5,175,000
7 PP2400395634 - 3681.GE.7 516,000,000 7,740,000
8 PP2400395635 - 3681.GE.8 78,000,000 1,170,000
9 PP2400395636 - 3681.GE.9 620,000,000 9,300,000
10 PP2400395637 - 3681.GE.10 1,200,000,000 18,000,000
11 PP2400395638 - 3681.GE.11 840,000,000 12,600,000
12 PP2400395639 - 3681.GE.12 152,500,000 2,287,500
13 PP2400395640 - 3681.GE.13 390,000,000 5,850,000
14 PP2400395641 - 3681.GE.14 1,725,000,000 25,875,000
15 PP2400395642 - 3681.GE.15 1,192,400,000 17,886,000
16 PP2400395643 - 3681.GE.16 298,200,000 4,473,000
17 PP2400395644 - 3681.GE.17 335,000,000 5,025,000
18 PP2400395645 - 3681.GE.18 592,500,000 8,887,500
19 PP2400395646 - 3681.GE.19 598,500,000 8,977,500
20 PP2400395647 - 3681.GE.20 378,000,000 5,670,000
21 PP2400395648 - 3681.GE.21 716,000,000 10,740,000
22 PP2400395649 - 3681.GE.22 780,000,000 11,700,000
23 PP2400395650 - 3681.GE.23 2,220,000,000 33,300,000
24 PP2400395651 - 3681.GE.24 1,098,000,000 16,470,000
25 PP2400395652 - 3681.GE.25 1,995,000,000 29,925,000
26 PP2400395653 - 3681.GE.26 475,000,000 7,125,000
27 PP2400395654 - 3681.GE.27 412,560,000 6,188,400
28 PP2400395655 - 3681.GE.28 360,000,000 5,400,000
29 PP2400395656 - 3681.GE.29 1,900,000,000 28,500,000
30 PP2400395657 - 3681.GE.30 75,600,000 1,134,000
31 PP2400395658 - 3681.GE.31 26,400,000 396,000
32 PP2400395659 - 3681.GE.32 780,000,000 11,700,000
33 PP2400395660 - 3681.GE.33 461,640,000 6,924,600
34 PP2400395661 - 3681.GE.34 1,505,000,000 22,575,000
35 PP2400395662 - 3681.GE.35 132,650,000 1,989,750
36 PP2400395663 - 3681.GE.36 700,000,000 10,500,000
37 PP2400395664 - 3681.GE.37 1,500,000,000 22,500,000
38 PP2400395665 - 3681.GE.38 2,400,000,000 36,000,000
39 PP2400395666 - 3681.GE.39 5,180,000,000 77,700,000
40 PP2400395667 - 3681.GE.40 174,300,000 2,614,500
41 PP2400395668 - 3681.GE.41 204,000,000 3,060,000
42 PP2400395669 - 3681.GE.42 645,000,000 9,675,000
43 PP2400395670 - 3681.GE.43 42,840,000 642,600
44 PP2400395671 - 3681.GE.44 420,000,000 6,300,000
45 PP2400395672 - 3681.GE.45 1,040,000,000 15,600,000
46 PP2400395673 - 3681.GE.46 68,200,000 1,023,000
47 PP2400395674 - 3681.GE.47 267,750,000 4,016,250
48 PP2400395675 - 3681.GE.48 100,000,000 1,500,000
49 PP2400395676 - 3681.GE.49 249,900,000 3,748,500
50 PP2400395677 - 3681.GE.50 634,800,000 9,522,000
51 PP2400395678 - 3681.GE.51 2,600,000,000 39,000,000
52 PP2400395679 - 3681.GE.52 290,000,000 4,350,000
53 PP2400395680 - 3681.GE.53 1,300,000,000 19,500,000
54 PP2400395681 - 3681.GE.54 1,245,000,000 18,675,000
55 PP2400395682 - 3681.GE.55 600,000,000 9,000,000
56 PP2400395683 - 3681.GE.56 500,000,000 7,500,000
57 PP2400395684 - 3681.GE.57 465,000,000 6,975,000
58 PP2400395685 - 3681.GE.58 450,000,000 6,750,000
59 PP2400395686 - 3681.GE.59 1,200,000,000 18,000,000
60 PP2400395687 - 3681.GE.60 847,000,000 12,705,000
61 PP2400395688 - 3681.GE.61 394,800,000 5,922,000
62 PP2400395689 - 3681.GE.62 177,600,000 2,664,000
63 PP2400395690 - 3681.GE.63 210,000,000 3,150,000
64 PP2400395691 - 3681.GE.64 210,000,000 3,150,000
65 PP2400395692 - 3681.GE.65 378,000,000 5,670,000
66 PP2400395693 - 3681.GE.66 175,000,000 2,625,000
67 PP2400395694 - 3681.GE.67 55,500,000 832,500
68 PP2400395695 - 3681.GE.68 34,000,000 510,000
69 PP2400395696 - 3681.GE.69 96,600,000 1,449,000
70 PP2400395697 - 3681.GE.70 128,000,000 1,920,000
71 PP2400395698 - 3681.GE.71 352,800,000 5,292,000
72 PP2400395699 - 3681.GE.72 476,250,000 7,143,750
73 PP2400395700 - 3681.GE.73 480,000,000 7,200,000
74 PP2400395701 - 3681.GE.74 339,000,000 5,085,000
75 PP2400395702 - 3681.GE.75 187,900,000 2,818,500
76 PP2400395703 - 3681.GE.76 650,000,000 9,750,000
77 PP2400395704 - 3681.GE.77 142,500,000 2,137,500
78 PP2400395705 - 3681.GE.78 798,000,000 11,970,000
79 PP2400395706 - 3681.GE.79 198,000,000 2,970,000
80 PP2400395707 - 3681.GE.80 260,000,000 3,900,000
81 PP2400395708 - 3681.GE.81 220,500,000 3,307,500
82 PP2400395709 - 3681.GE.82 28,140,000 422,100
83 PP2400395710 - 3681.GE.83 420,000,000 6,300,000
84 PP2400395711 - 3681.GE.84 700,000,000 10,500,000
85 PP2400395712 - 3681.GE.85 180,000,000 2,700,000
86 PP2400395713 - 3681.GE.86 555,000,000 8,325,000
87 PP2400395714 - 3681.GE.87 105,000,000 1,575,000
88 PP2400395715 - 3681.GE.88 259,990,500 3,899,857
89 PP2400395716 - 3681.GE.89 79,365,000 1,190,475
90 PP2400395717 - 3681.GE.90 1,500,000,000 22,500,000
91 PP2400395718 - 3681.GE.91 440,000,000 6,600,000
92 PP2400395719 - 3681.GE.92 360,000,000 5,400,000
93 PP2400395720 - 3681.GE.93 360,000,000 5,400,000
94 PP2400395721 - 3681.GE.94 268,800,000 4,032,000
95 PP2400395722 - 3681.GE.95 189,000,000 2,835,000
96 PP2400395723 - 3681.GE.96 132,500,000 1,987,500
97 PP2400395724 - 3681.GE.97 180,000,000 2,700,000
3681.GE.1
Mã phần lô PP2400395628
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.2
Mã phần lô PP2400395629
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.3
Mã phần lô PP2400395630
Giá từng phần lô 691,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.4
Mã phần lô PP2400395631
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.5
Mã phần lô PP2400395632
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.6
Mã phần lô PP2400395633
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.7
Mã phần lô PP2400395634
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.8
Mã phần lô PP2400395635
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.9
Mã phần lô PP2400395636
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.10
Mã phần lô PP2400395637
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.11
Mã phần lô PP2400395638
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.12
Mã phần lô PP2400395639
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.13
Mã phần lô PP2400395640
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.14
Mã phần lô PP2400395641
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.15
Mã phần lô PP2400395642
Giá từng phần lô 1,192,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.16
Mã phần lô PP2400395643
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.17
Mã phần lô PP2400395644
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.18
Mã phần lô PP2400395645
Giá từng phần lô 592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.19
Mã phần lô PP2400395646
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.20
Mã phần lô PP2400395647
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.21
Mã phần lô PP2400395648
Giá từng phần lô 716,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.22
Mã phần lô PP2400395649
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.23
Mã phần lô PP2400395650
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.24
Mã phần lô PP2400395651
Giá từng phần lô 1,098,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.25
Mã phần lô PP2400395652
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.26
Mã phần lô PP2400395653
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.27
Mã phần lô PP2400395654
Giá từng phần lô 412,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,188,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.28
Mã phần lô PP2400395655
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.29
Mã phần lô PP2400395656
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.30
Mã phần lô PP2400395657
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.31
Mã phần lô PP2400395658
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.32
Mã phần lô PP2400395659
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.33
Mã phần lô PP2400395660
Giá từng phần lô 461,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,924,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.34
Mã phần lô PP2400395661
Giá từng phần lô 1,505,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.35
Mã phần lô PP2400395662
Giá từng phần lô 132,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.36
Mã phần lô PP2400395663
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.37
Mã phần lô PP2400395664
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.38
Mã phần lô PP2400395665
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.39
Mã phần lô PP2400395666
Giá từng phần lô 5,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.40
Mã phần lô PP2400395667
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.41
Mã phần lô PP2400395668
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.42
Mã phần lô PP2400395669
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.43
Mã phần lô PP2400395670
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.44
Mã phần lô PP2400395671
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.45
Mã phần lô PP2400395672
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.46
Mã phần lô PP2400395673
Giá từng phần lô 68,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.47
Mã phần lô PP2400395674
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.48
Mã phần lô PP2400395675
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.49
Mã phần lô PP2400395676
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.50
Mã phần lô PP2400395677
Giá từng phần lô 634,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.51
Mã phần lô PP2400395678
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.52
Mã phần lô PP2400395679
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.53
Mã phần lô PP2400395680
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.54
Mã phần lô PP2400395681
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.55
Mã phần lô PP2400395682
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.56
Mã phần lô PP2400395683
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.57
Mã phần lô PP2400395684
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.58
Mã phần lô PP2400395685
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.59
Mã phần lô PP2400395686
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.60
Mã phần lô PP2400395687
Giá từng phần lô 847,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.61
Mã phần lô PP2400395688
Giá từng phần lô 394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.62
Mã phần lô PP2400395689
Giá từng phần lô 177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.63
Mã phần lô PP2400395690
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.64
Mã phần lô PP2400395691
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.65
Mã phần lô PP2400395692
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.66
Mã phần lô PP2400395693
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.67
Mã phần lô PP2400395694
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.68
Mã phần lô PP2400395695
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.69
Mã phần lô PP2400395696
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.70
Mã phần lô PP2400395697
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.71
Mã phần lô PP2400395698
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.72
Mã phần lô PP2400395699
Giá từng phần lô 476,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,143,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.73
Mã phần lô PP2400395700
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.74
Mã phần lô PP2400395701
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.75
Mã phần lô PP2400395702
Giá từng phần lô 187,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,818,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.76
Mã phần lô PP2400395703
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.77
Mã phần lô PP2400395704
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.78
Mã phần lô PP2400395705
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.79
Mã phần lô PP2400395706
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.80
Mã phần lô PP2400395707
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.81
Mã phần lô PP2400395708
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.82
Mã phần lô PP2400395709
Giá từng phần lô 28,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.83
Mã phần lô PP2400395710
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.84
Mã phần lô PP2400395711
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.85
Mã phần lô PP2400395712
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.86
Mã phần lô PP2400395713
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.87
Mã phần lô PP2400395714
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.88
Mã phần lô PP2400395715
Giá từng phần lô 259,990,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,857
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.89
Mã phần lô PP2400395716
Giá từng phần lô 79,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.90
Mã phần lô PP2400395717
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.91
Mã phần lô PP2400395718
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.92
Mã phần lô PP2400395719
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.93
Mã phần lô PP2400395720
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện
3681.GE.94
Mã phần lô PP2400395721
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Nhà thuốc Bệnh viện
3681.GE.95
Mã phần lô PP2400395722
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Nhà thuốc Bệnh viện
3681.GE.96
Mã phần lô PP2400395723
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Nhà thuốc Bệnh viện
3681.GE.97
Mã phần lô PP2400395724
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Nhà thuốc Bệnh viện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->