Gói thầu: Gói thầu số 02: Vật tư ngoại chấn thương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200016581-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Vật tư ngoại chấn thương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200020966 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và nguồn thu khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,117,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,173,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vít khóa 5,0 mm, các cỡ, titan | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Vít khóa xương xốp 5,5 mm, các cỡ, titan | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Vít nén ép 3,5 mm, các cỡ, titan | 38,500,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Vít nén ép 4,5 mm, các cỡ, titan | 38,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Lưới vá sọ cỡ 77*113mm | 69,100,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Lưới vá sọ cỡ 148*148mm | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Vít dùng cố định lưới vá sọ não tự khoan, tự taro | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Vít cột sống đa trục (Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng) | 897,600,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Ốc khóa trong dùng cho vít cột sống đa trục (Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng) | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Nẹp dọc (Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng) | 71,750,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Miếng ghép đĩa đệm lưng loại thẳng (Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng) | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 41,850,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại | 216,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Chỉ siêu bền | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 265,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Vít đa trục các cỡ | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Vít khóa trong | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Nẹp dọc thẳng 200mm | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Nẹp dọc thẳng 400mm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Nẹp nối ngang cột sống | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng | 43,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Nẹp đốt sống cổ trước 3 tầng | 22,300,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Vít hợp kim cổ trước | 107,500,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Vít cứng đa trục cột sống cổ lối sau | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Vít khoá trong cột sống cổ lối sau | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Nẹp dọc cổ lối sau | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Miếng ghép đĩa đệm cổ | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Miếng ghép cột sống lưng | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay | 62,500,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Vít chỉ neo đóng sụn viền | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay | 37,250,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Vít chỉ neo khâu băng ca | 20,500,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Cây đẩy chỉ | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Troca nội soi khớp | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống loại có bóng | 1,350,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện | 68,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Vít chốt khóa 4.5/5.0mmmm | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Vít chốt cổ xương đùi dùng với đinh nội tủy rỗng nòng | 12,700,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Vít nắp đinh dùng với đinh chống xoay | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Vít nắp đinh dùng với đinh nội tủy rỗng nòng | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Khớp gối toàn phần có xi măng thiết kế theo giải phẫu | 530,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, titan | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, titan | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, titan | 83,500,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, titan | 66,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, titan | 106,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ, titan | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Nẹp khóa xương đòn các loại, trái phải, các cỡ, titan | 122,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan | 29,750,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, titan | 97,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan | 82,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, titan | 137,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ, titan | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các loại, các cỡ, titan | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Nẹp mini thẳng, các loại, các cỡ, titan | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Vít khóa 3,5 mm, titan, các cỡ, titan | 164,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Vít khóa 4,5 mm, titan, các cỡ, titan | 188,000,000 | 0 | 0 |
Vít khóa 5,0 mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương xốp 5,5 mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén ép 3,5 mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén ép 4,5 mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới vá sọ cỡ 77*113mm |
|
| Giá từng phần lô | 69,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới vá sọ cỡ 148*148mm |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít dùng cố định lưới vá sọ não tự khoan, tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống đa trục (Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng) |
|
| Giá từng phần lô | 897,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khóa trong dùng cho vít cột sống đa trục (Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng) |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc (Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng) |
|
| Giá từng phần lô | 71,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại thẳng (Bộ nẹp vít cố định cột sống lưng) |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ siêu bền |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc thẳng 200mm |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc thẳng 400mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước 3 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 22,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hợp kim cổ trước |
|
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng đa trục cột sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá trong cột sống cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cổ lối sau |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cổ |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép cột sống lưng |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo đóng sụn viền |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo khâu băng ca |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đẩy chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Troca nội soi khớp |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống loại có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt khóa 4.5/5.0mmmm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt cổ xương đùi dùng với đinh nội tủy rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nắp đinh dùng với đinh chống xoay |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tủy rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần có xi măng thiết kế theo giải phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn các loại, trái phải, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini thẳng, các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3,5 mm, titan, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 4,5 mm, titan, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi