Gói thầu: Gói thầu số 02: Vật tư – Thiết bị y tế dùng trong Ngoại khoa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500049079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Vật tư – Thiết bị y tế dùng trong Ngoại khoa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500022093 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 48,624,904,276 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500064127 - Áo chì | 146,790,000 | 220.185.000 | 102753000 | 3 | 2,201,850 | |
| 2 | PP2500064128 - Áo phẫu thuật | 11,916,000 | 17.874.000 | 8341200 | 50 | 178,740 | |
| 3 | PP2500064129 - Áo phẫu thuật L | 133,400,000 | 200.100.000 | 93380000 | 716 | 2,001,000 | |
| 4 | PP2500064130 - Babcook | 300,000,000 | 450.000.000 | 210000000 | 2 | 4,500,000 | |
| 5 | PP2500064131 - Bàn chải phẫu thuật | 4,200,000 | 6.300.000 | 2940000 | 26 | 63,000 | |
| 6 | PP2500064132 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 60mm | 400,000,000 | 600.000.000 | 280000000 | 26 | 6,000,000 | |
| 7 | PP2500064133 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm | 180,000,000 | 270.000.000 | 126000000 | 13 | 2,700,000 | |
| 8 | PP2500064134 - Băng ghim nội soi 45mm | 164,700,000 | 247.050.000 | 115290000 | 5 | 2,470,500 | |
| 9 | PP2500064135 - Băng ghim nội soi 60mm | 250,000,000 | 375.000.000 | 175000000 | 7 | 3,750,000 | |
| 10 | PP2500064136 - Băng keo có gạc vô trùng | 25,000,000,000 | 37.500.000.000 | 17500000000 | 617 | 375,000,000 | |
| 11 | PP2500064137 - Banh mũi (lớn, nhỏ) | 6,075,000 | 9.112.500 | 4252500 | 7 | 91,125 | |
| 12 | PP2500064138 - Banh Richardson | 4,620,000 | 6.930.000 | 3234000 | 2 | 69,300 | |
| 13 | PP2500064139 - Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 60 giọt/ 1ml | 942,900 | 1.414.350 | 660030 | 13 | 14,144 | |
| 14 | PP2500064140 - Bộ đèn đặt NKQ khó | 50,000,000 | 75.000.000 | 35000000 | 1 | 750,000 | |
| 15 | PP2500064141 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 14,650,000 | 21.975.000 | 10255000 | 7 | 219,750 | |
| 16 | PP2500064142 - Bộ trocar phẫu thuật 10mm | 90,000,000 | 135.000.000 | 63000000 | 2 | 1,350,000 | |
| 17 | PP2500064143 - Bộ trocar phẫu thuật 5mm | 135,000,000 | 202.500.000 | 94500000 | 3 | 2,025,000 | |
| 18 | PP2500064144 - Bóng bóp gây mê | 3,192,000 | 4.788.000 | 2234400 | 11 | 47,880 | |
| 19 | PP2500064145 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F | 375,000,000 | 562.500.000 | 262500000 | 7 | 5,625,000 | |
| 20 | PP2500064146 - Cán dao số 4 | 11,000,000 | 16.500.000 | 7700000 | 3 | 165,000 | |
| 21 | PP2500064147 - Cây dẫn đường đặt ống NKQ khó | 12,600,000 | 18.900.000 | 8820000 | 2 | 189,000 | |
| 22 | PP2500064148 - Cây kẹp mang kim nội soi | 235,890,000 | 353.835.000 | 165123000 | 2 | 3,538,350 | |
| 23 | PP2500064149 - Chỉ không tan đa sợi tự nhiên 2/0 kim tròn | 36,330,000 | 54.495.000 | 25431000 | 309 | 544,950 | |
| 24 | PP2500064150 - Chỉ không tan đa sợi tự nhiên 3/0 kim tròn | 17,438,400 | 26.157.600 | 12206880 | 149 | 261,576 | |
| 25 | PP2500064151 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, kim tròn | 8,940,000 | 13.410.000 | 6258000 | 63 | 134,100 | |
| 26 | PP2500064152 - Chỉ Nylon số 1 | 22,000,000 | 33.000.000 | 15400000 | 124 | 330,000 | |
| 27 | PP2500064153 - Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn | 209,592,000 | 314.388.000 | 146714400 | 248 | 3,143,880 | |
| 28 | PP2500064154 - Chỉ phẫu thuật không tan số 2/0 | 131,586,000 | 197.379.000 | 92110200 | 124 | 1,973,790 | |
| 29 | PP2500064155 - Chỉ phẫu thuật không tan số 3/0 | 160,000,000 | 240.000.000 | 112000000 | 124 | 2,400,000 | |
| 30 | PP2500064156 - Chỉ phẫu thuật không tan số 4/0 | 199,500,000 | 299.250.000 | 139650000 | 124 | 2,992,500 | |
| 31 | PP2500064157 - Chỉ phẫu thuật không tan số 5/0 | 35,052,600 | 52.578.900 | 24536820 | 26 | 525,789 | |
| 32 | PP2500064158 - Chỉ phẫu thuật không tan số 6/0 | 19,909,300 | 29.863.950 | 13936510 | 13 | 298,640 | |
| 33 | PP2500064159 - Chỉ phẫu thuật không tan số 7/0 | 224,175,000 | 336.262.500 | 156922500 | 124 | 3,362,625 | |
| 34 | PP2500064160 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 0 | 76,869,100 | 115.303.650 | 53808370 | 87 | 1,153,037 | |
| 35 | PP2500064161 - Chỉ phẫu thuật nâng mô | 11,800,000 | 17.700.000 | 8260000 | 13 | 177,000 | |
| 36 | PP2500064162 - Chỉ phẫu thuật số 2/0 | 41,529,600 | 62.294.400 | 29070720 | 297 | 622,944 | |
| 37 | PP2500064163 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 | 27,686,400 | 41.529.600 | 19380480 | 198 | 415,296 | |
| 38 | PP2500064164 - Chỉ phẫu thuật tan chậm | 67,000,000 | 100.500.000 | 46900000 | 63 | 1,005,000 | |
| 39 | PP2500064165 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn số 0 | 204,750,000 | 307.125.000 | 143325000 | 371 | 3,071,250 | |
| 40 | PP2500064166 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn số 1/0, kim tròn 1/2C | 207,000,000 | 310.500.000 | 144900000 | 371 | 3,105,000 | |
| 41 | PP2500064167 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn số 1/0, kim tròn đầu tròn | 252,080,000 | 378.120.000 | 176456000 | 339 | 3,781,200 | |
| 42 | PP2500064168 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn số 2/0 | 130,200,000 | 195.300.000 | 91140000 | 248 | 1,953,000 | |
| 43 | PP2500064169 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi số 0 | 184,600,000 | 276.900.000 | 129220000 | 248 | 2,769,000 | |
| 44 | PP2500064170 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi số 1 | 32,400,000 | 48.600.000 | 22680000 | 56 | 486,000 | |
| 45 | PP2500064171 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 1, đường kính kim từ 0.78 đến 1.28mm | 138,000,000 | 207.000.000 | 96600000 | 248 | 2,070,000 | |
| 46 | PP2500064172 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 1/0, đường kính kim từ 0.68 đến 1.28mm | 138,600,000 | 207.900.000 | 97020000 | 248 | 2,079,000 | |
| 47 | PP2500064173 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 | 69,000,000 | 103.500.000 | 48300000 | 124 | 1,035,000 | |
| 48 | PP2500064174 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (khâu gan) | 28,348,950 | 42.523.425 | 19844265 | 22 | 425,235 | |
| 49 | PP2500064175 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 0 | 85,000,000 | 127.500.000 | 59500000 | 124 | 1,275,000 | |
| 50 | PP2500064176 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 2/0 | 85,000,000 | 127.500.000 | 59500000 | 124 | 1,275,000 | |
| 51 | PP2500064177 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 3/0 | 85,000,000 | 127.500.000 | 59500000 | 124 | 1,275,000 | |
| 52 | PP2500064178 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 | 92,000,000 | 138.000.000 | 64400000 | 124 | 1,380,000 | |
| 53 | PP2500064179 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn | 154,350,000 | 231.525.000 | 108045000 | 243 | 2,315,250 | |
| 54 | PP2500064180 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn | 147,000,000 | 220.500.000 | 102900000 | 248 | 2,205,000 | |
| 55 | PP2500064181 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 | 70,788,000 | 106.182.000 | 49551600 | 124 | 1,061,820 | |
| 56 | PP2500064182 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn đầu hình thoi | 18,736,272 | 28.104.408 | 13115390 | 19 | 281,045 | |
| 57 | PP2500064183 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 1/0 | 8,575,000 | 12.862.500 | 6002500 | 44 | 128,625 | |
| 58 | PP2500064184 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 2/0 | 6,150,000 | 9.225.000 | 4305000 | 38 | 92,250 | |
| 59 | PP2500064185 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 3/0 | 4,000,000 | 6.000.000 | 2800000 | 26 | 60,000 | |
| 60 | PP2500064186 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 0 | 83,113,800 | 124.670.700 | 58179660 | 87 | 1,246,707 | |
| 61 | PP2500064187 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn đầu vuốt nhọn | 41,193,600 | 61.790.400 | 28835520 | 50 | 617,904 | |
| 62 | PP2500064188 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 19,281,024 | 28.921.536 | 13496717 | 19 | 289,216 | |
| 63 | PP2500064189 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 4/0 | 12,300,000 | 18.450.000 | 8610000 | 75 | 184,500 | |
| 64 | PP2500064190 - Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim | 113,190,000 | 169.785.000 | 79233000 | 124 | 1,697,850 | |
| 65 | PP2500064191 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1 | 68,250,000 | 102.375.000 | 47775000 | 124 | 1,023,750 | |
| 66 | PP2500064192 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 4/0 | 63,000,000 | 94.500.000 | 44100000 | 124 | 945,000 | |
| 67 | PP2500064193 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1 | 66,150,000 | 99.225.000 | 46305000 | 124 | 992,250 | |
| 68 | PP2500064194 - Dây cáp quang học, đường kính 3,5mm, dài 230 cm đầu nối thẳng | 10,500,000 | 15.750.000 | 7350000 | 1 | 157,500 | |
| 69 | PP2500064195 - Dây dẫn sáng | 30,000,000 | 45.000.000 | 21000000 | 1 | 450,000 | |
| 70 | PP2500064196 - Dây đốt cao tầng đơn cực | 9,000,000 | 13.500.000 | 6300000 | 1 | 135,000 | |
| 71 | PP2500064197 - Dây đốt điện | 4,410,000 | 6.615.000 | 3087000 | 19 | 66,150 | |
| 72 | PP2500064198 - Dây gây mê Jackson Rees | 7,131,600 | 10.697.400 | 4992120 | 6 | 106,974 | |
| 73 | PP2500064199 - Dây hút dịch phẫu thuật | 144,144,000 | 216.216.000 | 100900800 | 1924 | 2,162,160 | |
| 74 | PP2500064200 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần | 61,750,000 | 92.625.000 | 43225000 | 7 | 926,250 | |
| 75 | PP2500064201 - Dây thở oxy 1 nhánh số 08 | 1,102,500 | 1.653.750 | 771750 | 63 | 16,538 | |
| 76 | PP2500064202 - Dây thở oxy 1 nhánh số 10 | 1,764,000 | 2.646.000 | 1234800 | 100 | 26,460 | |
| 77 | PP2500064203 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở, chiều dài 60mm. | 140,000,000 | 210.000.000 | 98000000 | 3 | 2,100,000 | |
| 78 | PP2500064204 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở, chiều dài 80mm. | 140,000,000 | 210.000.000 | 98000000 | 3 | 2,100,000 | |
| 79 | PP2500064205 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn, đường kính ngoài 28mm | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525000000 | 7 | 11,250,000 | |
| 80 | PP2500064206 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn, đường kính ngoài 31mm | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525000000 | 7 | 11,250,000 | |
| 81 | PP2500064207 - Dụng cụ gắn clip | 50,000,000 | 75.000.000 | 35000000 | 2 | 750,000 | |
| 82 | PP2500064208 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ | 586,800,000 | 880.200.000 | 410760000 | 13 | 8,802,000 | |
| 83 | PP2500064209 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ | 240,000,000 | 360.000.000 | 168000000 | 5 | 3,600,000 | |
| 84 | PP2500064210 - Dụng cukhâu cắt nối vòng theo phương pháp longo | 1,499,400,000 | 2.249.100.000 | 1049580000 | 19 | 22,491,000 | |
| 85 | PP2500064211 - Dụng cụ mở đường thở (Airway)số 01 | 1,257,600 | 1.886.400 | 880320 | 38 | 18,864 | |
| 86 | PP2500064212 - Dụng cụ mở đường thở (Airway)số 02 | 7,126,400 | 10.689.600 | 4988480 | 211 | 106,896 | |
| 87 | PP2500064213 - Dụng cụ mở đường thở (Airway)số 03 | 46,112,000 | 69.168.000 | 32278400 | 1357 | 691,680 | |
| 88 | PP2500064214 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer | 76,320,000 | 114.480.000 | 53424000 | 132 | 1,144,800 | |
| 89 | PP2500064215 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ | 975,000,000 | 1.462.500.000 | 682500000 | 19 | 14,625,000 | |
| 90 | PP2500064216 - Dung dịch sorbitol 3,3% | 234,000,000 | 351.000.000 | 163800000 | 741 | 3,510,000 | |
| 91 | PP2500064217 - Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa | 211,200,000 | 316.800.000 | 147840000 | 371 | 3,168,000 | |
| 92 | PP2500064218 - Guide Wire mềm | 12,400,000 | 18.600.000 | 8680000 | 7 | 186,000 | |
| 93 | PP2500064219 - Hệ thống kim sinh thiết tự động dùng trong thủ thuật sinh thiết mô mềm như thận, gan, tuyến tiền liệt, lá lách, hệ bạch huyết và các khối mô mềm khác. | 6,480,000 | 9.720.000 | 4536000 | 2 | 97,200 | |
| 94 | PP2500064220 - Hộp inox | 6,132,000 | 9.198.000 | 4292400 | 6 | 91,980 | |
| 95 | PP2500064221 - Hút đàm số 05 có nắp | 183,800 | 275.700 | 128660 | 13 | 2,757 | |
| 96 | PP2500064222 - Hút đàm số 06 có nắp | 1,838,000 | 2.757.000 | 1286600 | 124 | 27,570 | |
| 97 | PP2500064223 - Hút đàm số 08 có nắp | 5,514,000 | 8.271.000 | 3859800 | 371 | 82,710 | |
| 98 | PP2500064224 - Hút đàm số 10 có nắp | 7,352,000 | 11.028.000 | 5146400 | 494 | 110,280 | |
| 99 | PP2500064225 - Hút đàm số 12 có nắp | 183,800,000 | 275.700.000 | 128660000 | 12330 | 2,757,000 | |
| 100 | PP2500064226 - Hút đàm số 16 có nắp | 9,190,000 | 13.785.000 | 6433000 | 617 | 137,850 | |
| 101 | PP2500064227 - Kelly phẫu tích cong | 300,000,000 | 450.000.000 | 210000000 | 2 | 4,500,000 | |
| 102 | PP2500064228 - Kềm cắt chỉ thép/ đinh Kirschner | 300,000,000 | 450.000.000 | 210000000 | 2 | 4,500,000 | |
| 103 | PP2500064229 - Kềm cắt xương | 49,500,000 | 74.250.000 | 34650000 | 2 | 742,500 | |
| 104 | PP2500064230 - Kềm gặm xương lớn | 230,000,000 | 345.000.000 | 161000000 | 2 | 3,450,000 | |
| 105 | PP2500064231 - Kềm gắp có răng hàm mở kép | 300,000,000 | 450.000.000 | 210000000 | 2 | 4,500,000 | |
| 106 | PP2500064232 - Kềm gấp có răng ngang mịn | 150,000,000 | 225.000.000 | 105000000 | 2 | 2,250,000 | |
| 107 | PP2500064233 - Kềm gấp có răng, ngang, mịn, cong | 150,000,000 | 225.000.000 | 105000000 | 2 | 2,250,000 | |
| 108 | PP2500064234 - Kềm gắp không sang chấn hàm mở kép | 300,000,000 | 450.000.000 | 210000000 | 2 | 4,500,000 | |
| 109 | PP2500064235 - Kéo cắt chỉ | 63,755,000 | 95.632.500 | 44628500 | 2 | 956,325 | |
| 110 | PP2500064236 - Kéo cắt chỉ 2 đầu bầu | 960,000 | 1.440.000 | 672000 | 3 | 14,400 | |
| 111 | PP2500064237 - Kéo Metzenbaum cong | 44,000,000 | 66.000.000 | 30800000 | 3 | 660,000 | |
| 112 | PP2500064238 - Kéo phẫu tích cong | 300,000,000 | 450.000.000 | 210000000 | 2 | 4,500,000 | |
| 113 | PP2500064239 - Kéo vi phẩu thẳng | 27,500,000 | 41.250.000 | 19250000 | 2 | 412,500 | |
| 114 | PP2500064240 - Kẹp Crile | 64,000,000 | 96.000.000 | 44800000 | 3 | 960,000 | |
| 115 | PP2500064241 - Kẹp Debakeymạch máu | 19,334,700 | 29.002.050 | 13534290 | 2 | 290,021 | |
| 116 | PP2500064242 - Kẹp gạc (Kẹp đầu vợt), dùng để gấp bông, gạc | 25,000,000 | 37.500.000 | 17500000 | 2 | 375,000 | |
| 117 | PP2500064243 - Kẹp gạc (Kẹp đầu vợt), dùng để vén tạng | 25,000,000 | 37.500.000 | 17500000 | 2 | 375,000 | |
| 118 | PP2500064244 - Kẹp Kelly | 88,000,000 | 132.000.000 | 61600000 | 6 | 1,320,000 | |
| 119 | PP2500064245 - Kẹp khăn (Fix – champ) | 85,000,000 | 127.500.000 | 59500000 | 7 | 1,275,000 | |
| 120 | PP2500064246 - Kẹp mạch máu (Bulldog) | 42,000,000 | 63.000.000 | 29400000 | 2 | 630,000 | |
| 121 | PP2500064247 - Kẹp mang kim | 628,000 | 942.000 | 439600 | 3 | 9,420 | |
| 122 | PP2500064248 - Kẹp mang kim vi phẩu thẳng | 18,460,000 | 27.690.000 | 12922000 | 2 | 276,900 | |
| 123 | PP2500064249 - Kim chích máu các loại, các cỡ | 20,000,000 | 30.000.000 | 14000000 | 12330 | 300,000 | |
| 124 | PP2500064250 - Kim đốt cao tần | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 630000000 | 3 | 13,500,000 | |
| 125 | PP2500064251 - Kim đốt u bằng vi sóng | 240,000,000 | 360.000.000 | 168000000 | 2 | 3,600,000 | |
| 126 | PP2500064252 - Kim đốt u bằng vi sóng | 1,680,000,000 | 2.520.000.000 | 1176000000 | 6 | 25,200,000 | |
| 127 | PP2500064253 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 115,500,000 | 173.250.000 | 80850000 | 63 | 1,732,500 | |
| 128 | PP2500064254 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì | 46,872,000 | 70.308.000 | 32810400 | 297 | 703,080 | |
| 129 | PP2500064255 - Kim gây tê, gây mê | 8,389,500 | 12.584.250 | 5872650 | 63 | 125,843 | |
| 130 | PP2500064256 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ có cánh, có cổng tiêm thuốc 18G | 8,800,000 | 13.200.000 | 6160000 | 63 | 132,000 | |
| 131 | PP2500064257 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ có cánh, có cổng tiêm thuốc 20G | 17,600,000 | 26.400.000 | 12320000 | 124 | 264,000 | |
| 132 | PP2500064258 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ có cánh, có cổng tiêm thuốc 22G | 17,600,000 | 26.400.000 | 12320000 | 124 | 264,000 | |
| 133 | PP2500064259 - Kim nha khoa | 4,500,000 | 6.750.000 | 3150000 | 309 | 67,500 | |
| 134 | PP2500064260 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | 43,200,000 | 64.800.000 | 30240000 | 198 | 648,000 | |
| 135 | PP2500064261 - Lưỡi bào da | 12,100,000 | 18.150.000 | 8470000 | 7 | 181,500 | |
| 136 | PP2500064262 - Lưỡi dao mổ số 10 | 470,400 | 705.600 | 329280 | 60 | 7,056 | |
| 137 | PP2500064263 - Lưới điều trị thoát vị bẹn | 63,000,000 | 94.500.000 | 44100000 | 26 | 945,000 | |
| 138 | PP2500064264 - Mask thanh quản | 1,380,000 | 2.070.000 | 966000 | 2 | 20,700 | |
| 139 | PP2500064265 - Mask thanh quản 2 nòng | 13,999,990 | 20.999.985 | 9799993 | 2 | 210,000 | |
| 140 | PP2500064266 - Miếng cầm máu mũi không tự tiêu | 52,584,000 | 78.876.000 | 36808800 | 100 | 788,760 | |
| 141 | PP2500064267 - Móc đốt đơn cực | 21,000,000 | 31.500.000 | 14700000 | 2 | 315,000 | |
| 142 | PP2500064268 - Nắp đậy trocar 10mm | 30,000,000 | 45.000.000 | 21000000 | 13 | 450,000 | |
| 143 | PP2500064269 - Nắp đậy trocar 5mm | 45,000,000 | 67.500.000 | 31500000 | 19 | 675,000 | |
| 144 | PP2500064270 - Nắp giảm trocar 5mm | 332,800,000 | 499.200.000 | 232960000 | 13 | 4,992,000 | |
| 145 | PP2500064271 - Ống hút nội soi | 27,500,000 | 41.250.000 | 19250000 | 2 | 412,500 | |
| 146 | PP2500064272 - Ống mở khí quản có bóng số 09 | 2,800,000 | 4.200.000 | 1960000 | 6 | 42,000 | |
| 147 | PP2500064273 - Ống mở khí quản có bóng số 8.5 | 7,000,000 | 10.500.000 | 4900000 | 13 | 105,000 | |
| 148 | PP2500064274 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng | 2,349,950 | 3.524.925 | 1644965 | 7 | 35,250 | |
| 149 | PP2500064275 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 5 | 1,409,970 | 2.114.955 | 986979 | 5 | 21,150 | |
| 150 | PP2500064276 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 5.5 | 1,409,970 | 2.114.955 | 986979 | 5 | 21,150 | |
| 151 | PP2500064277 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6 | 960,000 | 1.440.000 | 672000 | 5 | 14,400 | |
| 152 | PP2500064278 - Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6.5 | 2,819,940 | 4.229.910 | 1973958 | 8 | 42,300 | |
| 153 | PP2500064279 - Ống Nội khí quản hút đàm trên bóng thể tích lớn áp lực thấp, các cỡ | 189,000,000 | 283.500.000 | 132300000 | 63 | 2,835,000 | |
| 154 | PP2500064280 - Ống nội khí quản sử dụng một lần số 2.0 không bóng | 121,000 | 181.500 | 84700 | 2 | 1,815 | |
| 155 | PP2500064281 - Ống nội khí quản sử dụng một lần số 2.5 không bóng | 147,000 | 220.500 | 102900 | 2 | 2,205 | |
| 156 | PP2500064282 - Ống nội khí quản sử dụng một lần số 3.0 không bóng | 147,000 | 220.500 | 102900 | 2 | 2,205 | |
| 157 | PP2500064283 - Ống nội khí quản sử dụng một lần số 3.5 không bóng | 147,000 | 220.500 | 102900 | 2 | 2,205 | |
| 158 | PP2500064284 - Ống soi niệu quản – bể thận (Nội soi cứng) | 557,904,000 | 836.856.000 | 390532800 | 1 | 8,368,560 | |
| 159 | PP2500064285 - Ống thông đường mật chữ T size 14 | 787,500 | 1.181.250 | 551250 | 7 | 11,813 | |
| 160 | PP2500064286 - Ống thông đường mật chữ T size 16 | 3,150,000 | 4.725.000 | 2205000 | 26 | 47,250 | |
| 161 | PP2500064287 - Ống thông đường mật chữ T size 18 | 2,362,500 | 3.543.750 | 1653750 | 19 | 35,438 | |
| 162 | PP2500064288 - Ống thông đường mật chữ T size 20 | 3,150,000 | 4.725.000 | 2205000 | 26 | 47,250 | |
| 163 | PP2500064289 - Ống thông đường mật chữ T size 22 | 5,512,500 | 8.268.750 | 3858750 | 44 | 82,688 | |
| 164 | PP2500064290 - Ống thông đường mật chữ T size 24 | 4,725,000 | 7.087.500 | 3307500 | 38 | 70,875 | |
| 165 | PP2500064291 - Ống thông hậu môn số 20 | 145,950 | 218.925 | 102165 | 7 | 2,190 | |
| 166 | PP2500064292 - ống thông phế quản 2 nòng phải | 2,897,580 | 4.346.370 | 2028306 | 1 | 43,464 | |
| 167 | PP2500064293 - ống thông phế quản 2 nòng trái | 2,897,580 | 4.346.370 | 2028306 | 1 | 43,464 | |
| 168 | PP2500064294 - Ống thông tiểu (Foley) 2 nhánh số 10 | 475,000 | 712.500 | 332500 | 7 | 7,125 | |
| 169 | PP2500064295 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 18 | 3,355,800 | 5.033.700 | 2349060 | 26 | 50,337 | |
| 170 | PP2500064296 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 20 | 3,355,800 | 5.033.700 | 2349060 | 26 | 50,337 | |
| 171 | PP2500064297 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 22 | 3,355,800 | 5.033.700 | 2349060 | 26 | 50,337 | |
| 172 | PP2500064298 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 24 | 10,067,400 | 15.101.100 | 7047180 | 75 | 151,011 | |
| 173 | PP2500064299 - ống xông họng nhựa | 714,000 | 1.071.000 | 499800 | 26 | 10,710 | |
| 174 | PP2500064300 - ống xông mũi nhựa | 1,071,000 | 1.606.500 | 749700 | 38 | 16,065 | |
| 175 | PP2500064301 - Optic 30o (dùng cho cắt đốt bướu tiền liệt tuyến) | 270,000,000 | 405.000.000 | 189000000 | 1 | 4,050,000 | |
| 176 | PP2500064302 - Optic 30o (dùng cho nội soi ổ bụng) | 310,000,000 | 465.000.000 | 217000000 | 1 | 4,650,000 | |
| 177 | PP2500064303 - Optic nội soi khớp 30o | 105,000,000 | 157.500.000 | 73500000 | 1 | 1,575,000 | |
| 178 | PP2500064304 - Que đẩy chỉ | 12,300,000 | 18.450.000 | 8610000 | 2 | 184,500 | |
| 179 | PP2500064305 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 99,645,000 | 149.467.500 | 69751500 | 7 | 1,494,675 | |
| 180 | PP2500064306 - Sond nelaton số 10 | 530,000 | 795.000 | 371000 | 13 | 7,950 | |
| 181 | PP2500064307 - Sond nelaton số 12 | 1,590,000 | 2.385.000 | 1113000 | 38 | 23,850 | |
| 182 | PP2500064308 - Sond nelaton số 14 | 1,590,000 | 2.385.000 | 1113000 | 38 | 23,850 | |
| 183 | PP2500064309 - Sond pezzer số 18 | 3,150,000 | 4.725.000 | 2205000 | 26 | 47,250 | |
| 184 | PP2500064310 - Sond pezzer số 20 | 3,150,000 | 4.725.000 | 2205000 | 26 | 47,250 | |
| 185 | PP2500064311 - Tay cắt đốt U xơ tiền liệt tuyến | 150,000,000 | 225.000.000 | 105000000 | 1 | 2,250,000 | |
| 186 | PP2500064312 - Tay dao cắt hàn mạch mổ mở dài 23 cm | 420,000,000 | 630.000.000 | 294000000 | 3 | 6,300,000 | |
| 187 | PP2500064313 - Tay dao hàn mạch mổ mở dài 21 cm | 978,000,000 | 1.467.000.000 | 684600000 | 6 | 14,670,000 | |
| 188 | PP2500064314 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 420,000,000 | 630.000.000 | 294000000 | 3 | 6,300,000 | |
| 189 | PP2500064315 - Túi oxy | 6,500,000 | 9.750.000 | 4550000 | 7 | 97,500 | |
| 190 | PP2500064316 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 762,000,000 | 1.143.000.000 | 533400000 | 186 | 11,430,000 | |
| 191 | PP2500064317 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20 | 67,017,600 | 100.526.400 | 46912320 | 31 | 1,005,264 | |
| 192 | PP2500064318 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế | 210,000,000 | 315.000.000 | 147000000 | 6165 | 3,150,000 | |
| 193 | PP2500064319 - Vôi sođa | 67,410,000 | 101.115.000 | 47187000 | 16 | 1,011,150 |
Áo chì |
|
| Mã phần lô | PP2500064127 |
| Giá từng phần lô | 146,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102753000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,201,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500064128 |
| Giá từng phần lô | 11,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.874.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8341200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Áo phẫu thuật L |
|
| Mã phần lô | PP2500064129 |
| Giá từng phần lô | 133,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93380000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 716 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Babcook |
|
| Mã phần lô | PP2500064130 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500064131 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2940000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064132 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064133 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng ghim nội soi 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064134 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115290000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng ghim nội soi 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064135 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500064136 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Banh mũi (lớn, nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500064137 |
| Giá từng phần lô | 6,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4252500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Banh Richardson |
|
| Mã phần lô | PP2500064138 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3234000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực 60 giọt/ 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500064139 |
| Giá từng phần lô | 942,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ đèn đặt NKQ khó |
|
| Mã phần lô | PP2500064140 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500064141 |
| Giá từng phần lô | 14,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10255000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ trocar phẫu thuật 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064142 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ trocar phẫu thuật 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064143 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng bóp gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500064144 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2234400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F |
|
| Mã phần lô | PP2500064145 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán dao số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500064146 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cây dẫn đường đặt ống NKQ khó |
|
| Mã phần lô | PP2500064147 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8820000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cây kẹp mang kim nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500064148 |
| Giá từng phần lô | 235,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165123000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,538,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan đa sợi tự nhiên 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500064149 |
| Giá từng phần lô | 36,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25431000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan đa sợi tự nhiên 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500064150 |
| Giá từng phần lô | 17,438,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.157.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12206880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500064151 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6258000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500064152 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500064153 |
| Giá từng phần lô | 209,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146714400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,143,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064154 |
| Giá từng phần lô | 131,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.379.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92110200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,973,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064155 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064156 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064157 |
| Giá từng phần lô | 35,052,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.578.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24536820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064158 |
| Giá từng phần lô | 19,909,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.863.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13936510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064159 |
| Giá từng phần lô | 224,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156922500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,362,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064160 |
| Giá từng phần lô | 76,869,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.303.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53808370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật nâng mô |
|
| Mã phần lô | PP2500064161 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064162 |
| Giá từng phần lô | 41,529,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.294.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29070720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 297 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064163 |
| Giá từng phần lô | 27,686,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.529.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19380480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500064164 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064165 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143325000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,071,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn số 1/0, kim tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500064166 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn số 1/0, kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500064167 |
| Giá từng phần lô | 252,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176456000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 339 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,781,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi có kháng khuẩn số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064168 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91140000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064169 |
| Giá từng phần lô | 184,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500064170 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 1, đường kính kim từ 0.78 đến 1.28mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064171 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 1/0, đường kính kim từ 0.68 đến 1.28mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064172 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97020000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064173 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (khâu gan) |
|
| Mã phần lô | PP2500064174 |
| Giá từng phần lô | 28,348,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.523.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19844265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064175 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064176 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorbsố 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064177 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064178 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500064179 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108045000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 243 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500064180 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064181 |
| Giá từng phần lô | 70,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49551600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn đầu hình thoi |
|
| Mã phần lô | PP2500064182 |
| Giá từng phần lô | 18,736,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.104.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13115390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064183 |
| Giá từng phần lô | 8,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6002500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064184 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4305000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064185 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064186 |
| Giá từng phần lô | 83,113,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.670.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58179660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn đầu vuốt nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500064187 |
| Giá từng phần lô | 41,193,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.790.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28835520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064188 |
| Giá từng phần lô | 19,281,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.921.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13496717 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064189 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8610000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500064190 |
| Giá từng phần lô | 113,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79233000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500064191 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47775000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064192 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid kháng khuẩn số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500064193 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46305000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cáp quang học, đường kính 3,5mm, dài 230 cm đầu nối thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500064194 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn sáng |
|
| Mã phần lô | PP2500064195 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây đốt cao tầng đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500064196 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500064197 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3087000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây gây mê Jackson Rees |
|
| Mã phần lô | PP2500064198 |
| Giá từng phần lô | 7,131,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.697.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4992120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500064199 |
| Giá từng phần lô | 144,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100900800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1924 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,162,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500064200 |
| Giá từng phần lô | 61,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43225000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở oxy 1 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2500064201 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.653.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở oxy 1 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500064202 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1234800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở, chiều dài 60mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500064203 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở, chiều dài 80mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500064204 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn, đường kính ngoài 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064205 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn, đường kính ngoài 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064206 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ gắn clip |
|
| Mã phần lô | PP2500064207 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500064208 |
| Giá từng phần lô | 586,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064209 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cukhâu cắt nối vòng theo phương pháp longo |
|
| Mã phần lô | PP2500064210 |
| Giá từng phần lô | 1,499,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.249.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1049580000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ mở đường thở (Airway)số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500064211 |
| Giá từng phần lô | 1,257,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.886.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ mở đường thở (Airway)số 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500064212 |
| Giá từng phần lô | 7,126,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.689.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4988480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 211 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ mở đường thở (Airway)số 03 |
|
| Mã phần lô | PP2500064213 |
| Giá từng phần lô | 46,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32278400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1357 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ phẫu thuật cầm máu polymer |
|
| Mã phần lô | PP2500064214 |
| Giá từng phần lô | 76,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53424000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500064215 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sorbitol 3,3% |
|
| Mã phần lô | PP2500064216 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 741 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500064217 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Guide Wire mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500064218 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hệ thống kim sinh thiết tự động dùng trong thủ thuật sinh thiết mô mềm như thận, gan, tuyến tiền liệt, lá lách, hệ bạch huyết và các khối mô mềm khác. |
|
| Mã phần lô | PP2500064219 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4536000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp inox |
|
| Mã phần lô | PP2500064220 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.198.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4292400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hút đàm số 05 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500064221 |
| Giá từng phần lô | 183,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hút đàm số 06 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500064222 |
| Giá từng phần lô | 1,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1286600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hút đàm số 08 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500064223 |
| Giá từng phần lô | 5,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3859800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hút đàm số 10 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500064224 |
| Giá từng phần lô | 7,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5146400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hút đàm số 12 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500064225 |
| Giá từng phần lô | 183,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128660000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,757,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hút đàm số 16 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500064226 |
| Giá từng phần lô | 9,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6433000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kelly phẫu tích cong |
|
| Mã phần lô | PP2500064227 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm cắt chỉ thép/ đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2500064228 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2500064229 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm gặm xương lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500064230 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm gắp có răng hàm mở kép |
|
| Mã phần lô | PP2500064231 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm gấp có răng ngang mịn |
|
| Mã phần lô | PP2500064232 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm gấp có răng, ngang, mịn, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500064233 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm gắp không sang chấn hàm mở kép |
|
| Mã phần lô | PP2500064234 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500064235 |
| Giá từng phần lô | 63,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44628500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo cắt chỉ 2 đầu bầu |
|
| Mã phần lô | PP2500064236 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo Metzenbaum cong |
|
| Mã phần lô | PP2500064237 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo phẫu tích cong |
|
| Mã phần lô | PP2500064238 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo vi phẩu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500064239 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Crile |
|
| Mã phần lô | PP2500064240 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Debakeymạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500064241 |
| Giá từng phần lô | 19,334,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.002.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13534290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp gạc (Kẹp đầu vợt), dùng để gấp bông, gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500064242 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp gạc (Kẹp đầu vợt), dùng để vén tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500064243 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2500064244 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp khăn (Fix – champ) |
|
| Mã phần lô | PP2500064245 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mạch máu (Bulldog) |
|
| Mã phần lô | PP2500064246 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2500064247 |
| Giá từng phần lô | 628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 439600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim vi phẩu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500064248 |
| Giá từng phần lô | 18,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12922000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chích máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064249 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500064250 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt u bằng vi sóng |
|
| Mã phần lô | PP2500064251 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt u bằng vi sóng |
|
| Mã phần lô | PP2500064252 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1176000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500064253 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì |
|
| Mã phần lô | PP2500064254 |
| Giá từng phần lô | 46,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32810400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 297 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê, gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500064255 |
| Giá từng phần lô | 8,389,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.584.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5872650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ có cánh, có cổng tiêm thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500064256 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6160000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ có cánh, có cổng tiêm thuốc 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500064257 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ có cánh, có cổng tiêm thuốc 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500064258 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500064259 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064260 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào da |
|
| Mã phần lô | PP2500064261 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8470000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500064262 |
| Giá từng phần lô | 470,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2500064263 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500064264 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500064265 |
| Giá từng phần lô | 13,999,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.999.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9799993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu mũi không tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500064266 |
| Giá từng phần lô | 52,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36808800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Móc đốt đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500064267 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đậy trocar 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064268 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đậy trocar 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064269 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp giảm trocar 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064270 |
| Giá từng phần lô | 332,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500064271 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống mở khí quản có bóng số 09 |
|
| Mã phần lô | PP2500064272 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống mở khí quản có bóng số 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500064273 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500064274 |
| Giá từng phần lô | 2,349,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.524.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1644965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500064275 |
| Giá từng phần lô | 1,409,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 986979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500064276 |
| Giá từng phần lô | 1,409,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 986979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500064277 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản cong mũi có bóng số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500064278 |
| Giá từng phần lô | 2,819,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.229.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1973958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống Nội khí quản hút đàm trên bóng thể tích lớn áp lực thấp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064279 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản sử dụng một lần số 2.0 không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500064280 |
| Giá từng phần lô | 121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản sử dụng một lần số 2.5 không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500064281 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản sử dụng một lần số 3.0 không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500064282 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản sử dụng một lần số 3.5 không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500064283 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống soi niệu quản – bể thận (Nội soi cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2500064284 |
| Giá từng phần lô | 557,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390532800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,368,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông đường mật chữ T size 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500064285 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông đường mật chữ T size 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500064286 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông đường mật chữ T size 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500064287 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.543.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1653750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông đường mật chữ T size 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500064288 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông đường mật chữ T size 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500064289 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3858750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông đường mật chữ T size 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500064290 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3307500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông hậu môn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500064291 |
| Giá từng phần lô | 145,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ống thông phế quản 2 nòng phải |
|
| Mã phần lô | PP2500064292 |
| Giá từng phần lô | 2,897,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.346.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2028306 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ống thông phế quản 2 nòng trái |
|
| Mã phần lô | PP2500064293 |
| Giá từng phần lô | 2,897,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.346.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2028306 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu (Foley) 2 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500064294 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 3 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500064295 |
| Giá từng phần lô | 3,355,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.033.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2349060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 3 nhánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500064296 |
| Giá từng phần lô | 3,355,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.033.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2349060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 3 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500064297 |
| Giá từng phần lô | 3,355,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.033.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2349060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu 3 nhánh số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500064298 |
| Giá từng phần lô | 10,067,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.101.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7047180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ống xông họng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500064299 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ống xông mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500064300 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.606.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Optic 30o (dùng cho cắt đốt bướu tiền liệt tuyến) |
|
| Mã phần lô | PP2500064301 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Optic 30o (dùng cho nội soi ổ bụng) |
|
| Mã phần lô | PP2500064302 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Optic nội soi khớp 30o |
|
| Mã phần lô | PP2500064303 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500064304 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8610000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500064305 |
| Giá từng phần lô | 99,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.467.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69751500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sond nelaton số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500064306 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sond nelaton số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500064307 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1113000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sond nelaton số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500064308 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1113000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sond pezzer số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500064309 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sond pezzer số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500064310 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay cắt đốt U xơ tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2500064311 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao cắt hàn mạch mổ mở dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064312 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao hàn mạch mổ mở dài 21 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064313 |
| Giá từng phần lô | 978,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.467.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 684600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500064314 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500064315 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500064316 |
| Giá từng phần lô | 762,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20 |
|
| Mã phần lô | PP2500064317 |
| Giá từng phần lô | 67,017,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.526.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46912320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500064318 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vôi sođa |
|
| Mã phần lô | PP2500064319 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47187000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi