Gói thầu: Gói thầu số 03: Hóa chất - khí y tế, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400474208-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Hóa chất - khí y tế, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400254980
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 117,715,446,467 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2011(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400404144 - 6/12 MONTHS PM KIT 132,221,100 1,983,317
2 PP2400404145 - BHI 20% glycerol 7,350,000 110,250
3 PP2400404146 - Bile Esculin 950,000 14,250
4 PP2400404147 - Bile Esculin Agar 3,520,000 52,800
5 PP2400404148 - Bình nón thủy tinh 10,908,500 163,628
6 PP2400404149 - Bộ hóa chất tách DNA/RNA từ tự động 23,224,320,000 348,364,800
7 PP2400404150 - Bộ nhuộm Gram 8,120,000 121,800
8 PP2400404151 - Bộ PUMP TUBE 49,236,000 738,540
9 PP2400404152 - Bổ sung Bacitracin 630,000 9,450
10 PP2400404153 - Bộ vật tư tiêu hao magLEAD 94,500,000 1,417,500
11 PP2400404154 - Brain Heart Infusion Broth 1,485,750 22,287
12 PP2400404155 - Ca Filling Solution 20,000,000 300,000
13 PP2400404156 - Ca++ ELECTRODE (Điện cực Ca) 88,500,000 1,327,500
14 PP2400404157 - Chất khử cacli(Decalcifying Solutium) 4,500,000 67,500
15 PP2400404158 - Chất nhuộm tế bào Eosin Y (hoặc tương đương) 52,800,000 792,000
16 PP2400404159 - Chế phẩm viên Cloramindiệt khuẩn xử lý nước thải y tế TCCA 90% 31,500,000 472,500
17 PP2400404160 - Chỉ thị hóa học test lò hấp ướt 13,125,000 196,875
18 PP2400404161 - Chocolate Agar + Bacitracin 9015 8,100,000 121,500
19 PP2400404162 - COAGULASE TEST 19,110,000 286,650
20 PP2400404163 - Cốc có mỏ 1,540,000 23,100
21 PP2400404164 - Cồn 70 độ 580,000,000 8,700,000
22 PP2400404165 - Cồn 90 độ 31,000,000 465,000
23 PP2400404166 - Cồn 96 độ 15,500,000 232,500
24 PP2400404167 - Cồn tuyệt đối 13,600,000 204,000
25 PP2400404168 - Đầu col 1000ϻl 564,000 8,460
26 PP2400404169 - Đầu col 10ϻl 468,000 7,020
27 PP2400404170 - Đầu col vàng có khía 28,000,000 420,000
28 PP2400404171 - Đầu col xanh 46,000,000 690,000
29 PP2400404172 - Dầu soi kính hiển vi 5,940,000 89,100
30 PP2400404173 - Đầu tip có lọc 64,020,000 960,300
31 PP2400404174 - Đầu tip có lọc 10μL 12,672,000 190,080
32 PP2400404175 - Đầu tip có lọc 200μL 446,600,000 6,699,000
33 PP2400404176 - Đĩa petri 54,000,000 810,000
34 PP2400404177 - Định nhóm máu ABO/RhD xuôi bằng phương pháp gelcard nhanh (5 phút) 75,000,000 1,125,000
35 PP2400404178 - Duck bill Valve (DxI)/Van mỏ vịt 14,986,080 224,792
36 PP2400404179 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng phun 315,000,000 4,725,000
37 PP2400404180 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 378,000,000 5,670,000
38 PP2400404181 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế 23,100,000 346,500
39 PP2400404182 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (1L) 31,500,000 472,500
40 PP2400404183 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt, trang thiết bị phòng mổ 88,500,000 1,327,500
41 PP2400404184 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 396,000,000 5,940,000
42 PP2400404185 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế 625,000,000 9,375,000
43 PP2400404186 - Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo 92,500,000 1,387,500
44 PP2400404187 - Dung dịch ngâm tiệt khuẩn/ khử khuẩn dụng cụ cấp độ cao 9,150,000 137,250
45 PP2400404188 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới 228,900,000 3,433,500
46 PP2400404189 - Dung dịch nhuộm tế bào OG6 (hoặc tương đương) 51,772,000 776,580
47 PP2400404190 - Dung dịch nhuộm tế bào Papanicolaous 3b EA50 (hoặc tương đương) 51,744,000 776,160
48 PP2400404191 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 84,000,000 1,260,000
49 PP2400404192 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí 372,000,000 5,580,000
50 PP2400404193 - Dung dịch rửa máy HCl 3,600,000 54,000
51 PP2400404194 - Dung dịch rửa máy NaOH 30,000,000 450,000
52 PP2400404195 - Dung dịch rửa tay nhanh thường quy 252,000,000 3,780,000
53 PP2400404196 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 672,000,000 10,080,000
54 PP2400404197 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm chứa ethanol (50%) 147,000,000 2,205,000
55 PP2400404198 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm chứa ethanol (70%) 23,880,000 358,200
56 PP2400404199 - Dung dịch sát trùng da nhanh 205,000,000 3,075,000
57 PP2400404200 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 41,280,000 619,200
58 PP2400404201 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme 116,250,000 1,743,750
59 PP2400404202 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn 388,395,000 5,825,925
60 PP2400404203 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn (73.5%) 122,000,000 1,830,000
61 PP2400404204 - Dung dịch vệ sinh tay thường quy 865,200,000 12,978,000
62 PP2400404205 - Fecal Occult Blood cassette 84,000,000 1,260,000
63 PP2400404206 - Fittting, Flow control, pneumatic, 025 inch 1,835,460 27,532
64 PP2400404207 - Flow cell 178,114,398 2,671,716
65 PP2400404208 - Giấy lau kính 5,000,000 75,000
66 PP2400404209 - H2O2 3% (Catalase) 5,670,000 85,050
67 PP2400404210 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước 30,488,700 457,331
68 PP2400404211 - Hóa chất chuẩn dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm Fibrinogen 17,529,750 262,947
69 PP2400404212 - Hóa chất đệm bảo quản hồng cầu 150,000,000 2,250,000
70 PP2400404213 - Hóa chất nội kiểm Coombs gián tiếp 53,437,500 801,563
71 PP2400404214 - Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp 95,832,000 1,437,480
72 PP2400404215 - Hóa chất Nội kiểm HbA1C 27,216,000 408,240
73 PP2400404216 - Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 1 91,260,000 1,368,900
74 PP2400404217 - Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 2 91,260,000 1,368,900
75 PP2400404218 - Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 3 91,260,000 1,368,900
76 PP2400404219 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1 18,816,000 282,240
77 PP2400404220 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2 18,816,000 282,240
78 PP2400404221 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3 18,816,000 282,240
79 PP2400404222 - Hóa chất nội kiểm nhóm máu dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu 57,520,000 862,800
80 PP2400404223 - Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 2 2,360,000 35,400
81 PP2400404224 - Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 3 2,360,000 35,400
82 PP2400404225 - Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 2 40,500,000 607,500
83 PP2400404226 - Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 3 40,020,000 600,300
84 PP2400404227 - Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 1 7,982,100 119,732
85 PP2400404228 - Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 2 7,982,100 119,732
86 PP2400404229 - Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 3 7,982,100 119,732
87 PP2400404230 - Hóa chất realtime định lượng viêm gan B 1,515,937,500 22,739,063
88 PP2400404231 - Hóa chất realtime định lượng viêm gan C 744,356,750 11,165,352
89 PP2400404232 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu 5 thông số cơ bản 26,620,000 399,300
90 PP2400404233 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học 29,920,000 448,800
91 PP2400404234 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí Máu 29,332,000 439,980
92 PP2400404235 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch hàng tháng 49,675,992 745,140
93 PP2400404236 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng 29,120,000 436,800
94 PP2400404237 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c 26,620,000 399,300
95 PP2400404238 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 33,460,000 501,900
96 PP2400404239 - Hồng cầu mẫu A1, B dùng cho phương pháp định nhóm máu ABO ngược. 30,900,000 463,500
97 PP2400404240 - K Filling Solution 19,600,000 294,000
98 PP2400404241 - K+ ELECTRODE (Điện cực K) 47,200,000 708,000
99 PP2400404242 - Keo dán lam 17,600,000 264,000
100 PP2400404243 - Khí CO2 y tế (dạng khí) 10,505,000 157,575
101 PP2400404244 - Khí oxy y tế (dạng khí)-3m3 135,000,000 2,025,000
102 PP2400404245 - Khoanh giấy định danh Vi sinh vật 37,100,000 556,500
103 PP2400404246 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin 7,000,000 105,000
104 PP2400404247 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic 3,000,000 45,000
105 PP2400404248 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 7,000,000 105,000
106 PP2400404249 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 3,000,000 45,000
107 PP2400404250 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 3,000,000 45,000
108 PP2400404251 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime 7,000,000 105,000
109 PP2400404252 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 7,000,000 105,000
110 PP2400404253 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin 4,000,000 60,000
111 PP2400404254 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 7,000,000 105,000
112 PP2400404255 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 7,000,000 105,000
113 PP2400404256 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 3,000,000 45,000
114 PP2400404257 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 8,000,000 120,000
115 PP2400404258 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin 3,000,000 45,000
116 PP2400404259 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 3,000,000 45,000
117 PP2400404260 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline 3,000,000 45,000
118 PP2400404261 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem 7,000,000 105,000
119 PP2400404262 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 3,000,000 45,000
120 PP2400404263 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin 3,000,000 45,000
121 PP2400404264 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10μg 9,000,000 135,000
122 PP2400404265 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120μg 1,000,000 15,000
123 PP2400404266 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 7,000,000 105,000
124 PP2400404267 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 7,000,000 105,000
125 PP2400404268 - Khoanh giấy kháng sinh Netilmicin 7,000,000 105,000
126 PP2400404269 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 3,000,000 45,000
127 PP2400404270 - Khoanh giấy kháng sinh PenicillinG 1,000,000 15,000
128 PP2400404271 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam 7,000,000 105,000
129 PP2400404272 - Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B 1,500,000 22,500
130 PP2400404273 - Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin 1,000,000 15,000
131 PP2400404274 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 3,000,000 45,000
132 PP2400404275 - Kit định lượng HIV-1 bằng qPCR tự động 901,425,000 13,521,375
133 PP2400404276 - Kit, PnP Collet/Ejector 16,675,494 250,133
134 PP2400404277 - Lam kính 720,000,000 10,800,000
135 PP2400404278 - Lam kính không màu 600,000,000 9,000,000
136 PP2400404279 - Lam kính nhám 10,440,000 156,600
137 PP2400404280 - Lọ đựng phân có muỗng và nắp 6,300,000 94,500
138 PP2400404281 - Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt 27,998,000 419,970
139 PP2400404282 - Lọ lưu trữ sinh phẩm 19,320,000 289,800
140 PP2400404283 - Lọ nước tiểu 7,840,000 117,600
141 PP2400404284 - Lysin decarboxylase broth 1,835,000 27,525
142 PP2400404285 - Màn điện cực Ref 28,080,000 421,200
143 PP2400404286 - Micropipette 0.5 - 10 mcl 16,800,000 252,000
144 PP2400404287 - Micropipette 10 - 100 mcl 17,000,000 255,000
145 PP2400404288 - Micropipette 100 - 1000 mcl 17,000,000 255,000
146 PP2400404289 - Môi trường Blood Agar Base + 5% Sheep Blood 225,750,000 3,386,250
147 PP2400404290 - MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTONAGAR 26,775,000 401,625
148 PP2400404291 - Môi trường MannitolSalt Agar 63,000,000 945,000
149 PP2400404292 - Môi trường MRVP medium 22,800,000 342,000
150 PP2400404293 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc 19,800,000 297,000
151 PP2400404294 - Môi trường nuôi cấy đa năng 26,175,000 392,625
152 PP2400404295 - Môi trường nuôi cấy dạng thạch 237,600,000 3,564,000
153 PP2400404296 - Môi trường nuôi cấy dùng cho kiểm tra methyl-red và Voges-Proskauer 2,620 40
154 PP2400404297 - Muối tinh khiết 12,500,000 187,500
155 PP2400404298 - Na Conditioner 20,735,400 311,031
156 PP2400404299 - Natri ELECTRODE (Điện cực Natri) 63,800,000 957,000
157 PP2400404300 - NH3 38,367 576
158 PP2400404301 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2 6,300,000 94,500
159 PP2400404302 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 6,300,000 94,500
160 PP2400404303 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 778,334 11,676
161 PP2400404304 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 778,334 11,676
162 PP2400404305 - Nước cất 1 lần (dùng ngoài) 7,560,000 113,400
163 PP2400404306 - Nước cất 2 lần 14,400,000 216,000
164 PP2400404307 - Nước châm điện cực Ref 18,874,800 283,122
165 PP2400404308 - Ống dây Gastat 1810 3,132,000 46,980
166 PP2400404309 - Ống Eppendorf 16,000,000 240,000
167 PP2400404310 - Ống mao quản 11,700,000 175,500
168 PP2400404311 - Ống nghiệm EDTA K2 75,400,000 1,131,000
169 PP2400404312 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa 202,500,000 3,037,500
170 PP2400404313 - Ống nghiệm lấy máu 2,436,000 36,540
171 PP2400404314 - Ống nghiệm nhỏ PS có nắp 1,050,000 15,750
172 PP2400404315 - Ống nghiệm nhựa có nắp 3,700,000 55,500
173 PP2400404316 - Ống nghiệm Serum 257,250,000 3,858,750
174 PP2400404317 - O-Ring (1x1) (dây belt strip) 407,880 6,119
175 PP2400404318 - Oxy lỏng 1,560,000,000 23,400,000
176 PP2400404319 - Peristaltic Pump Tubing with fittings /Dây bơm 10,800,000 162,000
177 PP2400404320 - pH Na Cl ElectrodeFilling Solution 19,038,600 285,579
178 PP2400404321 - Photometer Lamp/ Bóng đèn 23,416,800 351,252
179 PP2400404322 - Que cấy chủng chuẩn Escherichia Coli 5,500,000 82,500
180 PP2400404323 - Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aenginosa 3,979,500 59,693
181 PP2400404324 - Que cấy vi sinh dùng 1 lần 1μL 6,100,000 91,500
182 PP2400404325 - Que cấy vi sinh dùng 1 lần 10μL 183,000,000 2,745,000
183 PP2400404326 - Que lấy mẫu bệnh phẩm vô trùng 15,000,000 225,000
184 PP2400404327 - Que thử hoá chất tồn dư PEROXIDE 6,300,000 94,500
185 PP2400404328 - Que thử nồng độ PERACETIC ACID 8,925,000 133,875
186 PP2400404329 - Roller Tubing/ ống dây bơm 10,224,000 153,360
187 PP2400404330 - S. paratyphiA-H 8,000,000 120,000
188 PP2400404331 - S. paratyphiA-O 8,000,000 120,000
189 PP2400404332 - S. paratyphiB-H 8,000,000 120,000
190 PP2400404333 - S. paratyphiB-O 8,000,000 120,000
191 PP2400404334 - S. paratyphiC-O 8,000,000 120,000
192 PP2400404335 - S.typhi H 8,000,000 120,000
193 PP2400404336 - Sabouraud Agar 8,715,000 130,725
194 PP2400404337 - Sabouraud DextroseAgar 5,508,000 82,620
195 PP2400404338 - Sample cup (3mL) 94,500,000 1,417,500
196 PP2400404339 - Sample cup 0.5ml 4,536,000 68,040
197 PP2400404340 - Sample cup 2ml 8,100,000 121,500
198 PP2400404341 - SAMPLEPORT 25,642,056 384,631
199 PP2400404342 - Sample Syringe /Xy lanh hút mẫu 35,562,240 533,434
200 PP2400404343 - Sáp paraffin trắng 32,500,000 487,500
201 PP2400404344 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người 80,000,000 1,200,000
202 PP2400404345 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu 25,640,000 384,600
203 PP2400404346 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu 36,800,000 552,000
204 PP2400404347 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu 25,640,000 384,600
205 PP2400404348 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu 41,240,000 618,600
206 PP2400404349 - Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người 160,000,000 2,400,000
207 PP2400404350 - Tăm Bông Mãnh Vô Trùng 7,350,000 110,250
208 PP2400404351 - Test nhanh chẩn đoán HCV 183,000,000 2,745,000
209 PP2400404352 - Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori 352,800,000 5,292,000
210 PP2400404353 - Test nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai 16,380,000 245,700
211 PP2400404354 - Test nhanh phát hiên kháng thể kháng virus HIV 162,750,000 2,441,250
212 PP2400404355 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) 34,650,000 519,750
213 PP2400404356 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA 207,900,000 3,118,500
214 PP2400404357 - Test phát hiện HAV IgM 88,500,000 1,327,500
215 PP2400404358 - Test phát hiện HEV IgG/IgM 94,500,000 1,417,500
216 PP2400404359 - Test thường qui lò hấp nhiệt độ cao hơi nước 43,400,000 651,000
217 PP2400404360 - Test xét nghiệm Dengue combo NS1/IgG/IgM 218,700,000 3,280,500
218 PP2400404361 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 126,000,000 1,890,000
219 PP2400404362 - Than Hoạt 2,400,000 36,000
220 PP2400404363 - Thuốc nhuộm Giêmsa 25,000,000 375,000
221 PP2400404364 - Thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường 12,400,000 186,000
222 PP2400404365 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng nguyên NS1 kháng virus sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương 79,000,000 1,185,000
223 PP2400404366 - TSB NaCl 6,5 % 678,000 10,170
224 PP2400404367 - Tube ependoff 2,400,000 36,000
225 PP2400404368 - Tube nhựa đục 12,045,000 180,675
226 PP2400404369 - Tube nhựa không nắp 2,010,000 30,150
227 PP2400404370 - TUBE PUMP 1.29MM/Bộ dây bơm 13,256,100 198,842
228 PP2400404371 - Tubing Kit 18,701,298 280,520
229 PP2400404372 - Tubing, Marpene,3.2MM 4,843,080 72,647
230 PP2400404373 - Túi máu đơn có dung dịch bảo quản CPDA-1 3,349,400 50,241
231 PP2400404374 - Vacuum Pumb 94,220,280 1,413,305
232 PP2400404375 - Valve SubstrateBottle Select 114,859,008 1,722,886
233 PP2400404376 - Valve Substratepump 99,087,648 1,486,315
234 PP2400404377 - Vật liệu kiểm soát mức 1 172,500,000 2,587,500
235 PP2400404378 - Vật liệu kiểm soát mức 2 172,500,000 2,587,500
236 PP2400404379 - Vật liệu kiểm soát mức 3 103,500,000 1,552,500
237 PP2400404380 - Vi sinh - MT nuôi cấy MannitolSalt Agar 769,300 11,540
238 PP2400404381 - Viên khử khuẩn ban đầu dụng cụ y tế, khử khuẩn đồ vải 1,224,000 18,360
239 PP2400404382 - Vỏ điện cực tham chiếu 112,232,400 1,683,486
240 PP2400404383 - Vòng cấy định lượng 1,525,000 22,875
241 PP2400404384 - Vòng cấy thường mềm 1,700,000 25,500
242 PP2400404385 - Washing Block with rubber/Khối giặt cao su 22,000,000 330,000
243 PP2400404386 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người 409,500,000 6,142,500
244 PP2400404387 - Xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Covid - 19 462,000,000 6,930,000
245 PP2400404388 - Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp gelcard. 725,000,000 10,875,000
246 PP2400404389 - Xét nghiệm trong môi trường AHG (poly) bằng phương pháp gelcard. 49,250,000 738,750
247 PP2400404390 - Xét nghiệm trong môi trường trung tính bằng phương pháp gelcard. 75,000,000 1,125,000
248 PP2400404391 - Xy lanh hút hóa chất 90,292,320 1,354,385
249 PP2400404392 - Xylen 27,200,000 408,000
250 PP2400404393 - Acid Citric 64,000,000 960,000
251 PP2400404394 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 5,600,000 84,000
252 PP2400404395 - Băng cuộn 78,960,000 1,184,400
253 PP2400404396 - Băng dán trong suốt vô trùng 7,560,000 113,400
254 PP2400404397 - Băng gạc vô trùng 200x90/ 200x100 38,750,000 581,250
255 PP2400404398 - Băng gạc vô trùng 53x70/ 50x70 34,300,000 514,500
256 PP2400404399 - Băng gạc vô trùng 53x80/ 60x90 37,500,000 562,500
257 PP2400404400 - Băng keo cá nhân 92,400,000 1,386,000
258 PP2400404401 - Băng keo cuộn 655,200,000 9,828,000
259 PP2400404402 - Băng thun 3 móc 360,580,000 5,408,700
260 PP2400404403 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi 241,080,000 3,616,200
261 PP2400404404 - Bình dẫn lưu màng phổi 50,274,000 754,110
262 PP2400404405 - Bình đựng kim hủy 14,400,000 216,000
263 PP2400404406 - Bình kềm Inox 134,090,000 2,011,350
264 PP2400404407 - Bộ catheter lọc máu dài hạn 270,000,000 4,050,000
265 PP2400404408 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3,412,500 51,188
266 PP2400404409 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO 93,000,000 1,395,000
267 PP2400404410 - Bo chuông điện cực ECG + kẹp chi 13,024,000 195,360
268 PP2400404411 - Bộ dây chạy thận 2,850,000,000 42,750,000
269 PP2400404412 - Bộ hút đàm kín 2 cổng 72h có catheter mount 493,200,000 7,398,000
270 PP2400404413 - Bộ quả lọc máu liên tục 2,555,000,000 38,325,000
271 PP2400404414 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin 85,500,000 1,282,500
272 PP2400404415 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương 238,000,000 3,570,000
273 PP2400404416 - Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 643,062,000 9,645,930
274 PP2400404417 - Bơm cho ăn 65,100,000 976,500
275 PP2400404418 - Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 1 nòng 264,600,000 3,969,000
276 PP2400404419 - Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng 208,593,000 3,128,895
277 PP2400404420 - Bơm tiêm nhựa có kim 677,160,000 10,157,400
278 PP2400404421 - Bơm tiêm nhựa không kim 1,997,500 29,963
279 PP2400404422 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml 404,289,600 6,064,344
280 PP2400404423 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml 192,930,000 2,893,950
281 PP2400404424 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 390,550,000 5,858,250
282 PP2400404425 - Bóng bóp giúp thở 8,379,000 125,685
283 PP2400404426 - Bóng bóp giúp thở 1.500ml 210,000,000 3,150,000
284 PP2400404427 - Bóng đèn cực tím 2,000,000 30,000
285 PP2400404428 - Bóng đèn NKQ 4,536,000 68,040
286 PP2400404429 - Bông không hút nước (1kg) 54,320,000 814,800
287 PP2400404430 - Bông viên y tế 1.5x20 267,000,000 4,005,000
288 PP2400404431 - Cảm biến đo oxy mô dùng cho người lớn 165,000,000 2,475,000
289 PP2400404432 - Cán dao số 3 10,000,000 150,000
290 PP2400404433 - Cân sức khỏe 120kg 9,150,000 137,250
291 PP2400404434 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 15 cm 230,000,000 3,450,000
292 PP2400404435 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 23 cm 230,000,000 3,450,000
293 PP2400404436 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 15 cm 230,000,000 3,450,000
294 PP2400404437 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 23 cm 230,000,000 3,450,000
295 PP2400404438 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 15 cm 230,000,000 3,450,000
296 PP2400404439 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 23 cm 230,000,000 3,450,000
297 PP2400404440 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 21F 230,000,000 3,450,000
298 PP2400404441 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 23F 230,000,000 3,450,000
299 PP2400404442 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 19F dài 38cm 350,000,000 5,250,000
300 PP2400404443 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 21F dài 55cm 350,000,000 5,250,000
301 PP2400404444 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 23F dài 55cm 350,000,000 5,250,000
302 PP2400404445 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 25F dài 55 cm 350,000,000 5,250,000
303 PP2400404446 - Catheter chạy thận nhân tạo 2,288,790 34,332
304 PP2400404447 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12F 218,400,000 3,276,000
305 PP2400404448 - Catheter động mạch 26,460,000 396,900
306 PP2400404449 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ 2,400,000,000 36,000,000
307 PP2400404450 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 5,670,000 85,050
308 PP2400404451 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 45cm 31,500,000 472,500
309 PP2400404452 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường 17,850,000 267,750
310 PP2400404453 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường 625,500,000 9,382,500
311 PP2400404454 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng 89,999,000 1,349,985
312 PP2400404455 - Chất bôi trơn 25,350,000 380,250
313 PP2400404456 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 25,200,000 378,000
314 PP2400404457 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 50,400,000 756,000
315 PP2400404458 - Chỉ Nylon số 1/0 13,608,000 204,120
316 PP2400404459 - Chỉ Nylon số 3/0, kim tam giác 142,533,600 2,138,004
317 PP2400404460 - Chỉ Nylon số 3/0, kim tròn 23,500,680 352,511
318 PP2400404461 - Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 3/0 8,834,200 132,513
319 PP2400404462 - Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 4/0 5,700,000 85,500
320 PP2400404463 - Chỉ phẫu thuật không tan 5/0 34,000,000 510,000
321 PP2400404464 - Chỉ phẫu thuật số 2/0 59,000,000 885,000
322 PP2400404465 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 44,100,000 661,500
323 PP2400404466 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 10,775,000 161,625
324 PP2400404467 - Chỉ phẫu thuật số 5/0 3,654,000 54,810
325 PP2400404468 - Chỉ tan đơn sợi số 2/0 10,741,500 161,123
326 PP2400404469 - Chỉ tan đơn sợi số 3/0 8,400,000 126,000
327 PP2400404470 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 98,547,456 1,478,212
328 PP2400404471 - Chổi vệ sinh ống soi 471,000 7,065
329 PP2400404472 - Co nối thẳng, cỡ 3/8x1/4 2,625,000 39,375
330 PP2400404473 - Co nối thẳng, cỡ 3/8x3/8 2,625,000 39,375
331 PP2400404474 - Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x1/4 4,200,000 63,000
332 PP2400404475 - Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x3/8 4,200,000 63,000
333 PP2400404476 - Đầu nắp chặn đầu ống soi của dây soi 3,500,000 52,500
334 PP2400404477 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 212,310,000 3,184,650
335 PP2400404478 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 627,000,000 9,405,000
336 PP2400404479 - Đầu thử (que thử) đường huyết máy đo đường huyết 672,000,000 10,080,000
337 PP2400404480 - Dây Garô (Dây thắt mạch) 2,880,000 43,200
338 PP2400404481 - Dây gây mê 342,000,000 5,130,000
339 PP2400404482 - Dây nối dài bơm tiêm điện 390,000,000 5,850,000
340 PP2400404483 - Dây nối oxy 35,400,000 531,000
341 PP2400404484 - Dây penrose 4,200,000 63,000
342 PP2400404485 - Dây thở 2 bẫy nước 168,480,000 2,527,200
343 PP2400404486 - Dây thở oxy 149,625,000 2,244,375
344 PP2400404487 - Dây truyền máu 132,000,000 1,980,000
345 PP2400404488 - Đè lưỡi gỗ 4,800,000 72,000
346 PP2400404489 - Điện cực dán đo dẫn truyền 33,075,000 496,125
347 PP2400404490 - Điện cực đất 28,728,000 430,920
348 PP2400404491 - Điện cực PCO2 277,430,580 4,161,459
349 PP2400404492 - Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Gastas 1810 208,076,148 3,121,143
350 PP2400404493 - Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm máy điện giải đồ ISE 5000 135,905,616 2,038,585
351 PP2400404494 - Điện cực PO2 208,076,148 3,121,143
352 PP2400404495 - Điện cực tim 237,600,000 3,564,000
353 PP2400404496 - Dụng cụ đặt Mask thanh quản 11,222,000 168,330
354 PP2400404497 - Dụng cụ phun cầm máu 220,000,000 3,300,000
355 PP2400404498 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 3,024,000,000 45,360,000
356 PP2400404499 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid), tiêu chuẩn EC 3,024,000,000 45,360,000
357 PP2400404500 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 4,200,000,000 63,000,000
358 PP2400404501 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat), tiêu chuẩn EC 4,000,000,000 60,000,000
359 PP2400404502 - Gạc ép sọ não 105,000 1,575
360 PP2400404503 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 07 611,550,000 9,173,250
361 PP2400404504 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 339,500,000 5,092,500
362 PP2400404505 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5 455,265,000 6,828,975
363 PP2400404506 - Găng tay y tế 1,972,800,000 29,592,000
364 PP2400404507 - Gel điện tim 9,240,000 138,600
365 PP2400404508 - Gel siêu âm 26,000,000 390,000
366 PP2400404509 - Giấy điện tim 110x140 58,000,000 870,000
367 PP2400404510 - Giấy điện tim 110x20 3,810,000 57,150
368 PP2400404511 - Giấy điện tim 50x30 4,719,000 70,785
369 PP2400404512 - Giấy điện tim 63x30 54,000,000 810,000
370 PP2400404513 - Giấy in nhiệt 4,924,500 73,868
371 PP2400404514 - Giấy y tế 84,000,000 1,260,000
372 PP2400404515 - Hộp đựng gòn 4,567,500 68,513
373 PP2400404516 - Kềm sinh thiết (dạ dày) 19,500,000 292,500
374 PP2400404517 - Kềm sinh thiết (dạ dày) 180cm 76,650,000 1,149,750
375 PP2400404518 - Kềm sinh thiết (đại tràng) 19,500,000 292,500
376 PP2400404519 - Kềm sinh thiết (đại tràng) kiểu ngàm trơn 2 bên 76,650,000 1,149,750
377 PP2400404520 - Khăn nylon 104,000,000 1,560,000
378 PP2400404521 - Khẩu trang y tế 108,000,000 1,620,000
379 PP2400404522 - Khay hạt đậu 250ml 24,580,000 368,700
380 PP2400404523 - Khay Inox 14,000,000 210,000
381 PP2400404524 - Khóa 3 ngã 27,000,000 405,000
382 PP2400404525 - Khóa 3 ngã có dây 104,979,000 1,574,685
383 PP2400404526 - Kiềm sinh thiết dạ dày đường mũi 65,000,000 975,000
384 PP2400404527 - Kim cánh bướm số 23 1,780,000 26,700
385 PP2400404528 - Kim cấy chỉ 16,000,000 240,000
386 PP2400404529 - Kim cấy chỉ các cỡ 16,000,000 240,000
387 PP2400404530 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 0.3x13 426,000 6,390
388 PP2400404531 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 7cm 567,000 8,505
389 PP2400404532 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3 26,080,000 391,200
390 PP2400404533 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4 65,200,000 978,000
391 PP2400404534 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5 26,080,000 391,200
392 PP2400404535 - Kim chích cầm máu, đường kính 0.5mm/25G 144,000,000 2,160,000
393 PP2400404536 - Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm 19,800,000 297,000
394 PP2400404537 - Kim chọc tủy các số 5,940,000 89,100
395 PP2400404538 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần 800,000 12,000
396 PP2400404539 - Kim động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo 984,000,000 14,760,000
397 PP2400404540 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ 33,600,000 504,000
398 PP2400404541 - Kim luồn tĩnh mạch 7,300,000 109,500
399 PP2400404542 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 1,600,000,000 24,000,000
400 PP2400404543 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 1,952,000,000 29,280,000
401 PP2400404544 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 480,000,000 7,200,000
402 PP2400404545 - Kim phẫu thuật cong 2,100,000 31,500
403 PP2400404546 - Kim tiêm 435,120,000 6,526,800
404 PP2400404547 - Kim tiêm dùng 1 lần 420,000 6,300
405 PP2400404548 - Lọc đo chức năng hô hấp 51,750,000 776,250
406 PP2400404549 - Lọc khuẩn 3 chức năng 130,725,000 1,960,875
407 PP2400404550 - Lọc vi khuẩn, vi rút 96,000,000 1,440,000
408 PP2400404551 - Lõi điện cực tham chiếu 28,908,390 433,626
409 PP2400404552 - Lõi lọc RO300 42,419,520 636,293
410 PP2400404553 - Lõi lọc thô số 1, 10 inch 2,549,250 38,239
411 PP2400404554 - Lưỡi dao cắt vi phẫu 169,312,500 2,539,688
412 PP2400404555 - Lưỡi dao mổ số 11 12,000,000 180,000
413 PP2400404556 - Lưỡi dao mổ số 15 600,000 9,000
414 PP2400404557 - Lưỡi dao mổ số 20 6,000,000 90,000
415 PP2400404558 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ 2,307,900 34,619
416 PP2400404559 - Mặt nạ thở oxy có túi 292,500,000 4,387,500
417 PP2400404560 - Mặt nạ xông khí dung 138,040,000 2,070,600
418 PP2400404561 - Máy đo huyết áp 105,000,000 1,575,000
419 PP2400404562 - Mũi Khoan Phẫu Thuật 702 11,850,000 177,750
420 PP2400404563 - Muối tinh khiết 39,600,000 594,000
421 PP2400404564 - Nhiệt kế thủy ngân 9,400,000 141,000
422 PP2400404565 - Nón/ bao tóc 2,820,000 42,300
423 PP2400404566 - Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc) 2,835,000 42,525
424 PP2400404567 - Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ 125,966,400 1,889,496
425 PP2400404568 - Ống dẫn lưu màng phổi số 24 9,170,000 137,550
426 PP2400404569 - Ống dẫn lưu màng phổi số 28 6,550,000 98,250
427 PP2400404570 - Ống mở khí quản có bóng 6,000,000 90,000
428 PP2400404571 - Ống mở khí quản có bóng số 08 15,000,000 225,000
429 PP2400404572 - Ống nghe 22,800,000 342,000
430 PP2400404573 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5 547,000 8,205
431 PP2400404574 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5 1,094,000 16,410
432 PP2400404575 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5 1,094,000 16,410
433 PP2400404576 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6 1,094,000 16,410
434 PP2400404577 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5 1,094,000 16,410
435 PP2400404578 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7 10,940,000 164,100
436 PP2400404579 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5 32,820,000 492,300
437 PP2400404580 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 8 87,520,000 1,312,800
438 PP2400404581 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 8.5 21,880,000 328,200
439 PP2400404582 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 9 1,094,000 16,410
440 PP2400404583 - Ống nội khí quản sử dụng một lần số 4 1,094,000 16,410
441 PP2400404584 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) 44,520,000 667,800
442 PP2400404585 - Ống thông dạ dày số 12 399,000 5,985
443 PP2400404586 - Ống thông dạ dày số 16 39,900,000 598,500
444 PP2400404587 - Ống thông dạ dày số 18 11,970,000 179,550
445 PP2400404588 - Ống thông hậu môn số 24 399,000 5,985
446 PP2400404589 - Ống thông hậu môn số 28 798,000 11,970
447 PP2400404590 - Ống thông tiểu (Foley ) 2 nhánh số 08 1,600,000 24,000
448 PP2400404591 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 12 7,760,000 116,400
449 PP2400404592 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 14 100,800,000 1,512,000
450 PP2400404593 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 16 48,000,000 720,000
451 PP2400404594 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 18 5,200,000 78,000
452 PP2400404595 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 20 3,600,000 54,000
453 PP2400404596 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 22 3,600,000 54,000
454 PP2400404597 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 24 5,200,000 78,000
455 PP2400404598 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế (20x25cm) 1,291,500,000 19,372,500
456 PP2400404599 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế (25x30cm) 3,701,250,000 55,518,750
457 PP2400404600 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế (35x43cm) 496,440,000 7,446,600
458 PP2400404601 - Phim X-quang y tế SD-Q 10x12 874,125,000 13,111,875
459 PP2400404602 - Phim X-quang y tế SD-Q 14x17 976,500,000 14,647,500
460 PP2400404603 - Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn) 1,568,000,000 23,520,000
461 PP2400404604 - Quả bóp huyết áp 2,205,000 33,075
462 PP2400404605 - Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch 107,840,000 1,617,600
463 PP2400404606 - Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 12 ml/h x mmHg 6,854,400,000 102,816,000
464 PP2400404607 - Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 47 ml/h x mmHg 612,360,000 9,185,400
465 PP2400404608 - Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 14 ml/h x mmHg 490,980,000 7,364,700
466 PP2400404609 - Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 64 ml/h x mmHg 262,500,000 3,937,500
467 PP2400404610 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục 1,320,000,000 19,800,000
468 PP2400404611 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục và hấp phụ (liệu pháp CVVHD,CVVHDF) 340,000,000 5,100,000
469 PP2400404612 - Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục 252,000,000 3,780,000
470 PP2400404613 - Quả lọc thận nhân tạo High Flux 600,000,000 9,000,000
471 PP2400404614 - Quả lọc thận nhân tạo High Flux (2.0m2) 251,500,000 3,772,500
472 PP2400404615 - Que quấn gòn 62,560,000 938,400
473 PP2400404616 - Que thử đường huyết 1,380,000,000 20,700,000
474 PP2400404617 - Rọ lấy sỏi đường mật 8,800,000 132,000
475 PP2400404618 - Ruột huyết áp 7,800,000 117,000
476 PP2400404619 - Sáp cầm máu xương 4,246,200 63,693
477 PP2400404620 - Sond nelaton số 16 261,450 3,922
478 PP2400404621 - Tấm điện cực trung tính dán dùng nhiều lần 20,600,000 309,000
479 PP2400404622 - Tạp dề 67,800,000 1,017,000
480 PP2400404623 - Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần 13,450,500 201,758
481 PP2400404624 - Thòng lọng cắt polyp cầm máu 4,000,000 60,000
482 PP2400404625 - Thòng lọng cắt polyp hình oval 132,000,000 1,980,000
483 PP2400404626 - Thòng lọng cắt polyp xoay 360 độ 22,000,000 330,000
484 PP2400404627 - Túi bóp áp lực truyền dịch 62,790,000 941,850
485 PP2400404628 - Túi dẫn lưu đường tiểu 203,500,000 3,052,500
486 PP2400404629 - Túi ép dẹp 150x200 71,280,000 1,069,200
487 PP2400404630 - Túi ép dẹp 300x200 126,000,000 1,890,000
488 PP2400404631 - Túi ép phồng 200x100 36,000,000 540,000
489 PP2400404632 - Túi ép phồng 300x100 96,000,000 1,440,000
490 PP2400404633 - Túi ép phồng 350x100 102,000,000 1,530,000
491 PP2400404634 - Túi ép tiệt trùng 10x70/ 10x100 18,750,000 281,250
492 PP2400404635 - Túi ép tiệt trùng 20x70/ 20x100 37,500,000 562,500
493 PP2400404636 - Túi ép tiệt trùng 30x70/ 30x100 41,000,000 615,000
494 PP2400404637 - Túi ép tiệt trùng 350x70/ 35x100 38,250,000 573,750
495 PP2400404638 - Túi ép tiệt trùng 75x70/ 75x100 8,250,000 123,750
496 PP2400404639 - Túi vải huyết áp 29,700,000 445,500
497 PP2400404640 - Val huyết áp 1,400,000 21,000
498 PP2400404641 - Vớ chân nylon dài 3,465,000 51,975
499 PP2400404642 - Vòng đeo tay bệnh nhân 171,990,000 2,579,850
500 PP2400404643 - Vợt lấy dị vật 1,500,000 22,500
6/12 MONTHS PM KIT
Mã phần lô PP2400404144
Giá từng phần lô 132,221,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,317
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI 20% glycerol
Mã phần lô PP2400404145
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bile Esculin
Mã phần lô PP2400404146
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bile Esculin Agar
Mã phần lô PP2400404147
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình nón thủy tinh
Mã phần lô PP2400404148
Giá từng phần lô 10,908,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tách DNA/RNA từ tự động
Mã phần lô PP2400404149
Giá từng phần lô 23,224,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,364,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400404150
Giá từng phần lô 8,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ PUMP TUBE
Mã phần lô PP2400404151
Giá từng phần lô 49,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bổ sung Bacitracin
Mã phần lô PP2400404152
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vật tư tiêu hao magLEAD
Mã phần lô PP2400404153
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brain Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2400404154
Giá từng phần lô 1,485,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,287
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca Filling Solution
Mã phần lô PP2400404155
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca++ ELECTRODE (Điện cực Ca)
Mã phần lô PP2400404156
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất khử cacli(Decalcifying Solutium)
Mã phần lô PP2400404157
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tế bào Eosin Y (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400404158
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chế phẩm viên Cloramindiệt khuẩn xử lý nước thải y tế TCCA 90%
Mã phần lô PP2400404159
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học test lò hấp ướt
Mã phần lô PP2400404160
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chocolate Agar + Bacitracin 9015
Mã phần lô PP2400404161
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
COAGULASE TEST
Mã phần lô PP2400404162
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc có mỏ
Mã phần lô PP2400404163
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400404164
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400404165
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2400404166
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400404167
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col 1000ϻl
Mã phần lô PP2400404168
Giá từng phần lô 564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col 10ϻl
Mã phần lô PP2400404169
Giá từng phần lô 468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2400404170
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2400404171
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400404172
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip có lọc
Mã phần lô PP2400404173
Giá từng phần lô 64,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip có lọc 10μL
Mã phần lô PP2400404174
Giá từng phần lô 12,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip có lọc 200μL
Mã phần lô PP2400404175
Giá từng phần lô 446,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,699,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petri
Mã phần lô PP2400404176
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định nhóm máu ABO/RhD xuôi bằng phương pháp gelcard nhanh (5 phút)
Mã phần lô PP2400404177
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Duck bill Valve (DxI)/Van mỏ vịt
Mã phần lô PP2400404178
Giá từng phần lô 14,986,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng phun
Mã phần lô PP2400404179
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400404180
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400404181
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (1L)
Mã phần lô PP2400404182
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt, trang thiết bị phòng mổ
Mã phần lô PP2400404183
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400404184
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400404185
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400404186
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm tiệt khuẩn/ khử khuẩn dụng cụ cấp độ cao
Mã phần lô PP2400404187
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400404188
Giá từng phần lô 228,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm tế bào OG6 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400404189
Giá từng phần lô 51,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm tế bào Papanicolaous 3b EA50 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400404190
Giá từng phần lô 51,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400404191
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí
Mã phần lô PP2400404192
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy HCl
Mã phần lô PP2400404193
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy NaOH
Mã phần lô PP2400404194
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay nhanh thường quy
Mã phần lô PP2400404195
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2400404196
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm chứa ethanol (50%)
Mã phần lô PP2400404197
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm chứa ethanol (70%)
Mã phần lô PP2400404198
Giá từng phần lô 23,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát trùng da nhanh
Mã phần lô PP2400404199
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400404200
Giá từng phần lô 41,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme
Mã phần lô PP2400404201
Giá từng phần lô 116,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn
Mã phần lô PP2400404202
Giá từng phần lô 388,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,825,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn (73.5%)
Mã phần lô PP2400404203
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay thường quy
Mã phần lô PP2400404204
Giá từng phần lô 865,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,978,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fecal Occult Blood cassette
Mã phần lô PP2400404205
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fittting, Flow control, pneumatic, 025 inch
Mã phần lô PP2400404206
Giá từng phần lô 1,835,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Flow cell
Mã phần lô PP2400404207
Giá từng phần lô 178,114,398
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,716
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau kính
Mã phần lô PP2400404208
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
H2O2 3% (Catalase)
Mã phần lô PP2400404209
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt nhựa Mixbed lọc nước
Mã phần lô PP2400404210
Giá từng phần lô 30,488,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,331
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2400404211
Giá từng phần lô 17,529,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đệm bảo quản hồng cầu
Mã phần lô PP2400404212
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Coombs gián tiếp
Mã phần lô PP2400404213
Giá từng phần lô 53,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp
Mã phần lô PP2400404214
Giá từng phần lô 95,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm HbA1C
Mã phần lô PP2400404215
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 1
Mã phần lô PP2400404216
Giá từng phần lô 91,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 2
Mã phần lô PP2400404217
Giá từng phần lô 91,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 3
Mã phần lô PP2400404218
Giá từng phần lô 91,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400404219
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400404220
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2400404221
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm nhóm máu dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu
Mã phần lô PP2400404222
Giá từng phần lô 57,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 2
Mã phần lô PP2400404223
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 3
Mã phần lô PP2400404224
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400404225
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400404226
Giá từng phần lô 40,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 1
Mã phần lô PP2400404227
Giá từng phần lô 7,982,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 2
Mã phần lô PP2400404228
Giá từng phần lô 7,982,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 3
Mã phần lô PP2400404229
Giá từng phần lô 7,982,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất realtime định lượng viêm gan B
Mã phần lô PP2400404230
Giá từng phần lô 1,515,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,739,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất realtime định lượng viêm gan C
Mã phần lô PP2400404231
Giá từng phần lô 744,356,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,165,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu 5 thông số cơ bản
Mã phần lô PP2400404232
Giá từng phần lô 26,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học
Mã phần lô PP2400404233
Giá từng phần lô 29,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí Máu
Mã phần lô PP2400404234
Giá từng phần lô 29,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch hàng tháng
Mã phần lô PP2400404235
Giá từng phần lô 49,675,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng
Mã phần lô PP2400404236
Giá từng phần lô 29,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c
Mã phần lô PP2400404237
Giá từng phần lô 26,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400404238
Giá từng phần lô 33,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu A1, B dùng cho phương pháp định nhóm máu ABO ngược.
Mã phần lô PP2400404239
Giá từng phần lô 30,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K Filling Solution
Mã phần lô PP2400404240
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K+ ELECTRODE (Điện cực K)
Mã phần lô PP2400404241
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán lam
Mã phần lô PP2400404242
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2 y tế (dạng khí)
Mã phần lô PP2400404243
Giá từng phần lô 10,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí oxy y tế (dạng khí)-3m3
Mã phần lô PP2400404244
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy định danh Vi sinh vật
Mã phần lô PP2400404245
Giá từng phần lô 37,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2400404246
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic
Mã phần lô PP2400404247
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin
Mã phần lô PP2400404248
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam
Mã phần lô PP2400404249
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2400404250
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime
Mã phần lô PP2400404251
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam
Mã phần lô PP2400404252
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin
Mã phần lô PP2400404253
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2400404254
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400404255
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol
Mã phần lô PP2400404256
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400404257
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2400404258
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2400404259
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline
Mã phần lô PP2400404260
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem
Mã phần lô PP2400404261
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2400404262
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin
Mã phần lô PP2400404263
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10μg
Mã phần lô PP2400404264
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120μg
Mã phần lô PP2400404265
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2400404266
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2400404267
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Netilmicin
Mã phần lô PP2400404268
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin
Mã phần lô PP2400404269
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh PenicillinG
Mã phần lô PP2400404270
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2400404271
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B
Mã phần lô PP2400404272
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin
Mã phần lô PP2400404273
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400404274
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng HIV-1 bằng qPCR tự động
Mã phần lô PP2400404275
Giá từng phần lô 901,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,521,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit, PnP Collet/Ejector
Mã phần lô PP2400404276
Giá từng phần lô 16,675,494
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,133
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400404277
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính không màu
Mã phần lô PP2400404278
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400404279
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng phân có muỗng và nắp
Mã phần lô PP2400404280
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt
Mã phần lô PP2400404281
Giá từng phần lô 27,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lưu trữ sinh phẩm
Mã phần lô PP2400404282
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nước tiểu
Mã phần lô PP2400404283
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lysin decarboxylase broth
Mã phần lô PP2400404284
Giá từng phần lô 1,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn điện cực Ref
Mã phần lô PP2400404285
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette 0.5 - 10 mcl
Mã phần lô PP2400404286
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette 10 - 100 mcl
Mã phần lô PP2400404287
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette 100 - 1000 mcl
Mã phần lô PP2400404288
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Blood Agar Base + 5% Sheep Blood
Mã phần lô PP2400404289
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTONAGAR
Mã phần lô PP2400404290
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MannitolSalt Agar
Mã phần lô PP2400404291
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MRVP medium
Mã phần lô PP2400404292
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy chọn lọc
Mã phần lô PP2400404293
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy đa năng
Mã phần lô PP2400404294
Giá từng phần lô 26,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy dạng thạch
Mã phần lô PP2400404295
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy dùng cho kiểm tra methyl-red và Voges-Proskauer
Mã phần lô PP2400404296
Giá từng phần lô 2,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối tinh khiết
Mã phần lô PP2400404297
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na Conditioner
Mã phần lô PP2400404298
Giá từng phần lô 20,735,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,031
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri ELECTRODE (Điện cực Natri)
Mã phần lô PP2400404299
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NH3
Mã phần lô PP2400404300
Giá từng phần lô 38,367
Bảo đảm dự thầu (VND) 576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400404301
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3
Mã phần lô PP2400404302
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400404303
Giá từng phần lô 778,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400404304
Giá từng phần lô 778,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 1 lần (dùng ngoài)
Mã phần lô PP2400404305
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400404306
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước châm điện cực Ref
Mã phần lô PP2400404307
Giá từng phần lô 18,874,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dây Gastat 1810
Mã phần lô PP2400404308
Giá từng phần lô 3,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Eppendorf
Mã phần lô PP2400404309
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao quản
Mã phần lô PP2400404310
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2400404311
Giá từng phần lô 75,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa
Mã phần lô PP2400404312
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu
Mã phần lô PP2400404313
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhỏ PS có nắp
Mã phần lô PP2400404314
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400404315
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2400404316
Giá từng phần lô 257,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
O-Ring (1x1) (dây belt strip)
Mã phần lô PP2400404317
Giá từng phần lô 407,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,119
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2400404318
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Peristaltic Pump Tubing with fittings /Dây bơm
Mã phần lô PP2400404319
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
pH Na Cl ElectrodeFilling Solution
Mã phần lô PP2400404320
Giá từng phần lô 19,038,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Photometer Lamp/ Bóng đèn
Mã phần lô PP2400404321
Giá từng phần lô 23,416,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Escherichia Coli
Mã phần lô PP2400404322
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aenginosa
Mã phần lô PP2400404323
Giá từng phần lô 3,979,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,693
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy vi sinh dùng 1 lần 1μL
Mã phần lô PP2400404324
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy vi sinh dùng 1 lần 10μL
Mã phần lô PP2400404325
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2400404326
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử hoá chất tồn dư PEROXIDE
Mã phần lô PP2400404327
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nồng độ PERACETIC ACID
Mã phần lô PP2400404328
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Roller Tubing/ ống dây bơm
Mã phần lô PP2400404329
Giá từng phần lô 10,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
S. paratyphiA-H
Mã phần lô PP2400404330
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
S. paratyphiA-O
Mã phần lô PP2400404331
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
S. paratyphiB-H
Mã phần lô PP2400404332
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
S. paratyphiB-O
Mã phần lô PP2400404333
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
S. paratyphiC-O
Mã phần lô PP2400404334
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
S.typhi H
Mã phần lô PP2400404335
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud Agar
Mã phần lô PP2400404336
Giá từng phần lô 8,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud DextroseAgar
Mã phần lô PP2400404337
Giá từng phần lô 5,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup (3mL)
Mã phần lô PP2400404338
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup 0.5ml
Mã phần lô PP2400404339
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup 2ml
Mã phần lô PP2400404340
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SAMPLEPORT
Mã phần lô PP2400404341
Giá từng phần lô 25,642,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,631
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Syringe /Xy lanh hút mẫu
Mã phần lô PP2400404342
Giá từng phần lô 35,562,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp paraffin trắng
Mã phần lô PP2400404343
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người
Mã phần lô PP2400404344
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400404345
Giá từng phần lô 25,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400404346
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400404347
Giá từng phần lô 25,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400404348
Giá từng phần lô 41,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người
Mã phần lô PP2400404349
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm Bông Mãnh Vô Trùng
Mã phần lô PP2400404350
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2400404351
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori
Mã phần lô PP2400404352
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai
Mã phần lô PP2400404353
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiên kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2400404354
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày)
Mã phần lô PP2400404355
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA
Mã phần lô PP2400404356
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện HAV IgM
Mã phần lô PP2400404357
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện HEV IgG/IgM
Mã phần lô PP2400404358
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thường qui lò hấp nhiệt độ cao hơi nước
Mã phần lô PP2400404359
Giá từng phần lô 43,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm Dengue combo NS1/IgG/IgM
Mã phần lô PP2400404360
Giá từng phần lô 218,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2400404361
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than Hoạt
Mã phần lô PP2400404362
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giêmsa
Mã phần lô PP2400404363
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400404364
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng nguyên NS1 kháng virus sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400404365
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSB NaCl 6,5 %
Mã phần lô PP2400404366
Giá từng phần lô 678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube ependoff
Mã phần lô PP2400404367
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube nhựa đục
Mã phần lô PP2400404368
Giá từng phần lô 12,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube nhựa không nắp
Mã phần lô PP2400404369
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TUBE PUMP 1.29MM/Bộ dây bơm
Mã phần lô PP2400404370
Giá từng phần lô 13,256,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,842
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tubing Kit
Mã phần lô PP2400404371
Giá từng phần lô 18,701,298
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tubing, Marpene,3.2MM
Mã phần lô PP2400404372
Giá từng phần lô 4,843,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu đơn có dung dịch bảo quản CPDA-1
Mã phần lô PP2400404373
Giá từng phần lô 3,349,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,241
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vacuum Pumb
Mã phần lô PP2400404374
Giá từng phần lô 94,220,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Valve SubstrateBottle Select
Mã phần lô PP2400404375
Giá từng phần lô 114,859,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,886
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Valve Substratepump
Mã phần lô PP2400404376
Giá từng phần lô 99,087,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1
Mã phần lô PP2400404377
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2
Mã phần lô PP2400404378
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3
Mã phần lô PP2400404379
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi sinh - MT nuôi cấy MannitolSalt Agar
Mã phần lô PP2400404380
Giá từng phần lô 769,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn ban đầu dụng cụ y tế, khử khuẩn đồ vải
Mã phần lô PP2400404381
Giá từng phần lô 1,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400404382
Giá từng phần lô 112,232,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,486
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy định lượng
Mã phần lô PP2400404383
Giá từng phần lô 1,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy thường mềm
Mã phần lô PP2400404384
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Washing Block with rubber/Khối giặt cao su
Mã phần lô PP2400404385
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
Mã phần lô PP2400404386
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Covid - 19
Mã phần lô PP2400404387
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp gelcard.
Mã phần lô PP2400404388
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm trong môi trường AHG (poly) bằng phương pháp gelcard.
Mã phần lô PP2400404389
Giá từng phần lô 49,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm trong môi trường trung tính bằng phương pháp gelcard.
Mã phần lô PP2400404390
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy lanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2400404391
Giá từng phần lô 90,292,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2400404392
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2400404393
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400404394
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400404395
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán trong suốt vô trùng
Mã phần lô PP2400404396
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng 200x90/ 200x100
Mã phần lô PP2400404397
Giá từng phần lô 38,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng 53x70/ 50x70
Mã phần lô PP2400404398
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng 53x80/ 60x90
Mã phần lô PP2400404399
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400404400
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn
Mã phần lô PP2400404401
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400404402
Giá từng phần lô 360,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,408,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400404403
Giá từng phần lô 241,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400404404
Giá từng phần lô 50,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình đựng kim hủy
Mã phần lô PP2400404405
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình kềm Inox
Mã phần lô PP2400404406
Giá từng phần lô 134,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter lọc máu dài hạn
Mã phần lô PP2400404407
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2400404408
Giá từng phần lô 3,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO
Mã phần lô PP2400404409
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo chuông điện cực ECG + kẹp chi
Mã phần lô PP2400404410
Giá từng phần lô 13,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây chạy thận
Mã phần lô PP2400404411
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín 2 cổng 72h có catheter mount
Mã phần lô PP2400404412
Giá từng phần lô 493,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400404413
Giá từng phần lô 2,555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
Mã phần lô PP2400404414
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
Mã phần lô PP2400404415
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2400404416
Giá từng phần lô 643,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,645,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn
Mã phần lô PP2400404417
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 1 nòng
Mã phần lô PP2400404418
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng
Mã phần lô PP2400404419
Giá từng phần lô 208,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa có kim
Mã phần lô PP2400404420
Giá từng phần lô 677,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,157,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa không kim
Mã phần lô PP2400404421
Giá từng phần lô 1,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400404422
Giá từng phần lô 404,289,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,064,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400404423
Giá từng phần lô 192,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2400404424
Giá từng phần lô 390,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,858,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng bóp giúp thở
Mã phần lô PP2400404425
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng bóp giúp thở 1.500ml
Mã phần lô PP2400404426
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2400404427
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn NKQ
Mã phần lô PP2400404428
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không hút nước (1kg)
Mã phần lô PP2400404429
Giá từng phần lô 54,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên y tế 1.5x20
Mã phần lô PP2400404430
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến đo oxy mô dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400404431
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao số 3
Mã phần lô PP2400404432
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân sức khỏe 120kg
Mã phần lô PP2400404433
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 15 cm
Mã phần lô PP2400404434
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 23 cm
Mã phần lô PP2400404435
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 15 cm
Mã phần lô PP2400404436
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 23 cm
Mã phần lô PP2400404437
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 15 cm
Mã phần lô PP2400404438
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 23 cm
Mã phần lô PP2400404439
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 21F
Mã phần lô PP2400404440
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 23F
Mã phần lô PP2400404441
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 19F dài 38cm
Mã phần lô PP2400404442
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 21F dài 55cm
Mã phần lô PP2400404443
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 23F dài 55cm
Mã phần lô PP2400404444
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 25F dài 55 cm
Mã phần lô PP2400404445
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400404446
Giá từng phần lô 2,288,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12F
Mã phần lô PP2400404447
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động mạch
Mã phần lô PP2400404448
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
Mã phần lô PP2400404449
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2400404450
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 45cm
Mã phần lô PP2400404451
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường
Mã phần lô PP2400404452
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường
Mã phần lô PP2400404453
Giá từng phần lô 625,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng
Mã phần lô PP2400404454
Giá từng phần lô 89,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bôi trơn
Mã phần lô PP2400404455
Giá từng phần lô 25,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400404456
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400404457
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 1/0
Mã phần lô PP2400404458
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2400404459
Giá từng phần lô 142,533,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400404460
Giá từng phần lô 23,500,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,511
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 3/0
Mã phần lô PP2400404461
Giá từng phần lô 8,834,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 4/0
Mã phần lô PP2400404462
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan 5/0
Mã phần lô PP2400404463
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật số 2/0
Mã phần lô PP2400404464
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật số 3/0
Mã phần lô PP2400404465
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật số 4/0
Mã phần lô PP2400404466
Giá từng phần lô 10,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật số 5/0
Mã phần lô PP2400404467
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400404468
Giá từng phần lô 10,741,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400404469
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400404470
Giá từng phần lô 98,547,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi vệ sinh ống soi
Mã phần lô PP2400404471
Giá từng phần lô 471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối thẳng, cỡ 3/8x1/4
Mã phần lô PP2400404472
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối thẳng, cỡ 3/8x3/8
Mã phần lô PP2400404473
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x1/4
Mã phần lô PP2400404474
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x3/8
Mã phần lô PP2400404475
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nắp chặn đầu ống soi của dây soi
Mã phần lô PP2400404476
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400404477
Giá từng phần lô 212,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400404478
Giá từng phần lô 627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thử (que thử) đường huyết máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2400404479
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garô (Dây thắt mạch)
Mã phần lô PP2400404480
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây gây mê
Mã phần lô PP2400404481
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối dài bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400404482
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2400404483
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây penrose
Mã phần lô PP2400404484
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2400404485
Giá từng phần lô 168,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400404486
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400404487
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400404488
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán đo dẫn truyền
Mã phần lô PP2400404489
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đất
Mã phần lô PP2400404490
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực PCO2
Mã phần lô PP2400404491
Giá từng phần lô 277,430,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,161,459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Gastas 1810
Mã phần lô PP2400404492
Giá từng phần lô 208,076,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,121,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm máy điện giải đồ ISE 5000
Mã phần lô PP2400404493
Giá từng phần lô 135,905,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực PO2
Mã phần lô PP2400404494
Giá từng phần lô 208,076,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,121,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400404495
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đặt Mask thanh quản
Mã phần lô PP2400404496
Giá từng phần lô 11,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phun cầm máu
Mã phần lô PP2400404497
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2400404498
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid), tiêu chuẩn EC
Mã phần lô PP2400404499
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2400404500
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat), tiêu chuẩn EC
Mã phần lô PP2400404501
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc ép sọ não
Mã phần lô PP2400404502
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 07
Mã phần lô PP2400404503
Giá từng phần lô 611,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5
Mã phần lô PP2400404504
Giá từng phần lô 339,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,092,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5
Mã phần lô PP2400404505
Giá từng phần lô 455,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,828,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế
Mã phần lô PP2400404506
Giá từng phần lô 1,972,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400404507
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400404508
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 110x140
Mã phần lô PP2400404509
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 110x20
Mã phần lô PP2400404510
Giá từng phần lô 3,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 50x30
Mã phần lô PP2400404511
Giá từng phần lô 4,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 63x30
Mã phần lô PP2400404512
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400404513
Giá từng phần lô 4,924,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,868
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400404514
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng gòn
Mã phần lô PP2400404515
Giá từng phần lô 4,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết (dạ dày)
Mã phần lô PP2400404516
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết (dạ dày) 180cm
Mã phần lô PP2400404517
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết (đại tràng)
Mã phần lô PP2400404518
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết (đại tràng) kiểu ngàm trơn 2 bên
Mã phần lô PP2400404519
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn nylon
Mã phần lô PP2400404520
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400404521
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay hạt đậu 250ml
Mã phần lô PP2400404522
Giá từng phần lô 24,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay Inox
Mã phần lô PP2400404523
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã
Mã phần lô PP2400404524
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây
Mã phần lô PP2400404525
Giá từng phần lô 104,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiềm sinh thiết dạ dày đường mũi
Mã phần lô PP2400404526
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm số 23
Mã phần lô PP2400404527
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cấy chỉ
Mã phần lô PP2400404528
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cấy chỉ các cỡ
Mã phần lô PP2400404529
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 0.3x13
Mã phần lô PP2400404530
Giá từng phần lô 426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 7cm
Mã phần lô PP2400404531
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3
Mã phần lô PP2400404532
Giá từng phần lô 26,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4
Mã phần lô PP2400404533
Giá từng phần lô 65,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5
Mã phần lô PP2400404534
Giá từng phần lô 26,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu, đường kính 0.5mm/25G
Mã phần lô PP2400404535
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm
Mã phần lô PP2400404536
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc tủy các số
Mã phần lô PP2400404537
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần
Mã phần lô PP2400404538
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400404539
Giá từng phần lô 984,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400404540
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400404541
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 20
Mã phần lô PP2400404542
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22
Mã phần lô PP2400404543
Giá từng phần lô 1,952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 24
Mã phần lô PP2400404544
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim phẫu thuật cong
Mã phần lô PP2400404545
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2400404546
Giá từng phần lô 435,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,526,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400404547
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400404548
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2400404549
Giá từng phần lô 130,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc vi khuẩn, vi rút
Mã phần lô PP2400404550
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400404551
Giá từng phần lô 28,908,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,626
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi lọc RO300
Mã phần lô PP2400404552
Giá từng phần lô 42,419,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi lọc thô số 1, 10 inch
Mã phần lô PP2400404553
Giá từng phần lô 2,549,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,239
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2400404554
Giá từng phần lô 169,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2400404555
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2400404556
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 20
Mã phần lô PP2400404557
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400404558
Giá từng phần lô 2,307,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi
Mã phần lô PP2400404559
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2400404560
Giá từng phần lô 138,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2400404561
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi Khoan Phẫu Thuật 702
Mã phần lô PP2400404562
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối tinh khiết
Mã phần lô PP2400404563
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400404564
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón/ bao tóc
Mã phần lô PP2400404565
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc)
Mã phần lô PP2400404566
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400404567
Giá từng phần lô 125,966,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi số 24
Mã phần lô PP2400404568
Giá từng phần lô 9,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi số 28
Mã phần lô PP2400404569
Giá từng phần lô 6,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản có bóng
Mã phần lô PP2400404570
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản có bóng số 08
Mã phần lô PP2400404571
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400404572
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5
Mã phần lô PP2400404573
Giá từng phần lô 547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5
Mã phần lô PP2400404574
Giá từng phần lô 1,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5
Mã phần lô PP2400404575
Giá từng phần lô 1,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6
Mã phần lô PP2400404576
Giá từng phần lô 1,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5
Mã phần lô PP2400404577
Giá từng phần lô 1,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7
Mã phần lô PP2400404578
Giá từng phần lô 10,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5
Mã phần lô PP2400404579
Giá từng phần lô 32,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8
Mã phần lô PP2400404580
Giá từng phần lô 87,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8.5
Mã phần lô PP2400404581
Giá từng phần lô 21,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn số 9
Mã phần lô PP2400404582
Giá từng phần lô 1,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng một lần số 4
Mã phần lô PP2400404583
Giá từng phần lô 1,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng)
Mã phần lô PP2400404584
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày số 12
Mã phần lô PP2400404585
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày số 16
Mã phần lô PP2400404586
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày số 18
Mã phần lô PP2400404587
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn số 24
Mã phần lô PP2400404588
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn số 28
Mã phần lô PP2400404589
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu (Foley ) 2 nhánh số 08
Mã phần lô PP2400404590
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 12
Mã phần lô PP2400404591
Giá từng phần lô 7,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 14
Mã phần lô PP2400404592
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 16
Mã phần lô PP2400404593
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 18
Mã phần lô PP2400404594
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 20
Mã phần lô PP2400404595
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 22
Mã phần lô PP2400404596
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 24
Mã phần lô PP2400404597
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (20x25cm)
Mã phần lô PP2400404598
Giá từng phần lô 1,291,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (25x30cm)
Mã phần lô PP2400404599
Giá từng phần lô 3,701,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,518,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (35x43cm)
Mã phần lô PP2400404600
Giá từng phần lô 496,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,446,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang y tế SD-Q 10x12
Mã phần lô PP2400404601
Giá từng phần lô 874,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,111,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang y tế SD-Q 14x17
Mã phần lô PP2400404602
Giá từng phần lô 976,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,647,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn)
Mã phần lô PP2400404603
Giá từng phần lô 1,568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả bóp huyết áp
Mã phần lô PP2400404604
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch
Mã phần lô PP2400404605
Giá từng phần lô 107,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 12 ml/h x mmHg
Mã phần lô PP2400404606
Giá từng phần lô 6,854,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 47 ml/h x mmHg
Mã phần lô PP2400404607
Giá từng phần lô 612,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,185,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 14 ml/h x mmHg
Mã phần lô PP2400404608
Giá từng phần lô 490,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,364,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 64 ml/h x mmHg
Mã phần lô PP2400404609
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400404610
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục và hấp phụ (liệu pháp CVVHD,CVVHDF)
Mã phần lô PP2400404611
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400404612
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo High Flux
Mã phần lô PP2400404613
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo High Flux (2.0m2)
Mã phần lô PP2400404614
Giá từng phần lô 251,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,772,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que quấn gòn
Mã phần lô PP2400404615
Giá từng phần lô 62,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400404616
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi đường mật
Mã phần lô PP2400404617
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột huyết áp
Mã phần lô PP2400404618
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2400404619
Giá từng phần lô 4,246,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,693
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond nelaton số 16
Mã phần lô PP2400404620
Giá từng phần lô 261,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính dán dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400404621
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề
Mã phần lô PP2400404622
Giá từng phần lô 67,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400404623
Giá từng phần lô 13,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,758
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp cầm máu
Mã phần lô PP2400404624
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp hình oval
Mã phần lô PP2400404625
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp xoay 360 độ
Mã phần lô PP2400404626
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bóp áp lực truyền dịch
Mã phần lô PP2400404627
Giá từng phần lô 62,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi dẫn lưu đường tiểu
Mã phần lô PP2400404628
Giá từng phần lô 203,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,052,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 150x200
Mã phần lô PP2400404629
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 300x200
Mã phần lô PP2400404630
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 200x100
Mã phần lô PP2400404631
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 300x100
Mã phần lô PP2400404632
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 350x100
Mã phần lô PP2400404633
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 10x70/ 10x100
Mã phần lô PP2400404634
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 20x70/ 20x100
Mã phần lô PP2400404635
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 30x70/ 30x100
Mã phần lô PP2400404636
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 350x70/ 35x100
Mã phần lô PP2400404637
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 75x70/ 75x100
Mã phần lô PP2400404638
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi vải huyết áp
Mã phần lô PP2400404639
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Val huyết áp
Mã phần lô PP2400404640
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vớ chân nylon dài
Mã phần lô PP2400404641
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400404642
Giá từng phần lô 171,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vợt lấy dị vật
Mã phần lô PP2400404643
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->