Gói thầu: Gói thầu số 03: Hóa chất - khí y tế, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400474208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Hóa chất - khí y tế, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400254980 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 117,715,446,467 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2011(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400404144 - 6/12 MONTHS PM KIT | 132,221,100 | 1,983,317 |
| 2 | PP2400404145 - BHI 20% glycerol | 7,350,000 | 110,250 |
| 3 | PP2400404146 - Bile Esculin | 950,000 | 14,250 |
| 4 | PP2400404147 - Bile Esculin Agar | 3,520,000 | 52,800 |
| 5 | PP2400404148 - Bình nón thủy tinh | 10,908,500 | 163,628 |
| 6 | PP2400404149 - Bộ hóa chất tách DNA/RNA từ tự động | 23,224,320,000 | 348,364,800 |
| 7 | PP2400404150 - Bộ nhuộm Gram | 8,120,000 | 121,800 |
| 8 | PP2400404151 - Bộ PUMP TUBE | 49,236,000 | 738,540 |
| 9 | PP2400404152 - Bổ sung Bacitracin | 630,000 | 9,450 |
| 10 | PP2400404153 - Bộ vật tư tiêu hao magLEAD | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 11 | PP2400404154 - Brain Heart Infusion Broth | 1,485,750 | 22,287 |
| 12 | PP2400404155 - Ca Filling Solution | 20,000,000 | 300,000 |
| 13 | PP2400404156 - Ca++ ELECTRODE (Điện cực Ca) | 88,500,000 | 1,327,500 |
| 14 | PP2400404157 - Chất khử cacli(Decalcifying Solutium) | 4,500,000 | 67,500 |
| 15 | PP2400404158 - Chất nhuộm tế bào Eosin Y (hoặc tương đương) | 52,800,000 | 792,000 |
| 16 | PP2400404159 - Chế phẩm viên Cloramindiệt khuẩn xử lý nước thải y tế TCCA 90% | 31,500,000 | 472,500 |
| 17 | PP2400404160 - Chỉ thị hóa học test lò hấp ướt | 13,125,000 | 196,875 |
| 18 | PP2400404161 - Chocolate Agar + Bacitracin 9015 | 8,100,000 | 121,500 |
| 19 | PP2400404162 - COAGULASE TEST | 19,110,000 | 286,650 |
| 20 | PP2400404163 - Cốc có mỏ | 1,540,000 | 23,100 |
| 21 | PP2400404164 - Cồn 70 độ | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 22 | PP2400404165 - Cồn 90 độ | 31,000,000 | 465,000 |
| 23 | PP2400404166 - Cồn 96 độ | 15,500,000 | 232,500 |
| 24 | PP2400404167 - Cồn tuyệt đối | 13,600,000 | 204,000 |
| 25 | PP2400404168 - Đầu col 1000ϻl | 564,000 | 8,460 |
| 26 | PP2400404169 - Đầu col 10ϻl | 468,000 | 7,020 |
| 27 | PP2400404170 - Đầu col vàng có khía | 28,000,000 | 420,000 |
| 28 | PP2400404171 - Đầu col xanh | 46,000,000 | 690,000 |
| 29 | PP2400404172 - Dầu soi kính hiển vi | 5,940,000 | 89,100 |
| 30 | PP2400404173 - Đầu tip có lọc | 64,020,000 | 960,300 |
| 31 | PP2400404174 - Đầu tip có lọc 10μL | 12,672,000 | 190,080 |
| 32 | PP2400404175 - Đầu tip có lọc 200μL | 446,600,000 | 6,699,000 |
| 33 | PP2400404176 - Đĩa petri | 54,000,000 | 810,000 |
| 34 | PP2400404177 - Định nhóm máu ABO/RhD xuôi bằng phương pháp gelcard nhanh (5 phút) | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 35 | PP2400404178 - Duck bill Valve (DxI)/Van mỏ vịt | 14,986,080 | 224,792 |
| 36 | PP2400404179 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng phun | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 37 | PP2400404180 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 38 | PP2400404181 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế | 23,100,000 | 346,500 |
| 39 | PP2400404182 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (1L) | 31,500,000 | 472,500 |
| 40 | PP2400404183 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt, trang thiết bị phòng mổ | 88,500,000 | 1,327,500 |
| 41 | PP2400404184 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 42 | PP2400404185 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế | 625,000,000 | 9,375,000 |
| 43 | PP2400404186 - Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo | 92,500,000 | 1,387,500 |
| 44 | PP2400404187 - Dung dịch ngâm tiệt khuẩn/ khử khuẩn dụng cụ cấp độ cao | 9,150,000 | 137,250 |
| 45 | PP2400404188 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới | 228,900,000 | 3,433,500 |
| 46 | PP2400404189 - Dung dịch nhuộm tế bào OG6 (hoặc tương đương) | 51,772,000 | 776,580 |
| 47 | PP2400404190 - Dung dịch nhuộm tế bào Papanicolaous 3b EA50 (hoặc tương đương) | 51,744,000 | 776,160 |
| 48 | PP2400404191 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 49 | PP2400404192 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí | 372,000,000 | 5,580,000 |
| 50 | PP2400404193 - Dung dịch rửa máy HCl | 3,600,000 | 54,000 |
| 51 | PP2400404194 - Dung dịch rửa máy NaOH | 30,000,000 | 450,000 |
| 52 | PP2400404195 - Dung dịch rửa tay nhanh thường quy | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 53 | PP2400404196 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 672,000,000 | 10,080,000 |
| 54 | PP2400404197 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm chứa ethanol (50%) | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 55 | PP2400404198 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm chứa ethanol (70%) | 23,880,000 | 358,200 |
| 56 | PP2400404199 - Dung dịch sát trùng da nhanh | 205,000,000 | 3,075,000 |
| 57 | PP2400404200 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 41,280,000 | 619,200 |
| 58 | PP2400404201 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme | 116,250,000 | 1,743,750 |
| 59 | PP2400404202 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn | 388,395,000 | 5,825,925 |
| 60 | PP2400404203 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn (73.5%) | 122,000,000 | 1,830,000 |
| 61 | PP2400404204 - Dung dịch vệ sinh tay thường quy | 865,200,000 | 12,978,000 |
| 62 | PP2400404205 - Fecal Occult Blood cassette | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 63 | PP2400404206 - Fittting, Flow control, pneumatic, 025 inch | 1,835,460 | 27,532 |
| 64 | PP2400404207 - Flow cell | 178,114,398 | 2,671,716 |
| 65 | PP2400404208 - Giấy lau kính | 5,000,000 | 75,000 |
| 66 | PP2400404209 - H2O2 3% (Catalase) | 5,670,000 | 85,050 |
| 67 | PP2400404210 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước | 30,488,700 | 457,331 |
| 68 | PP2400404211 - Hóa chất chuẩn dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm Fibrinogen | 17,529,750 | 262,947 |
| 69 | PP2400404212 - Hóa chất đệm bảo quản hồng cầu | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 70 | PP2400404213 - Hóa chất nội kiểm Coombs gián tiếp | 53,437,500 | 801,563 |
| 71 | PP2400404214 - Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp | 95,832,000 | 1,437,480 |
| 72 | PP2400404215 - Hóa chất Nội kiểm HbA1C | 27,216,000 | 408,240 |
| 73 | PP2400404216 - Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 1 | 91,260,000 | 1,368,900 |
| 74 | PP2400404217 - Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 2 | 91,260,000 | 1,368,900 |
| 75 | PP2400404218 - Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 3 | 91,260,000 | 1,368,900 |
| 76 | PP2400404219 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1 | 18,816,000 | 282,240 |
| 77 | PP2400404220 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2 | 18,816,000 | 282,240 |
| 78 | PP2400404221 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3 | 18,816,000 | 282,240 |
| 79 | PP2400404222 - Hóa chất nội kiểm nhóm máu dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu | 57,520,000 | 862,800 |
| 80 | PP2400404223 - Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 2 | 2,360,000 | 35,400 |
| 81 | PP2400404224 - Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 3 | 2,360,000 | 35,400 |
| 82 | PP2400404225 - Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | 40,500,000 | 607,500 |
| 83 | PP2400404226 - Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | 40,020,000 | 600,300 |
| 84 | PP2400404227 - Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 1 | 7,982,100 | 119,732 |
| 85 | PP2400404228 - Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 2 | 7,982,100 | 119,732 |
| 86 | PP2400404229 - Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 3 | 7,982,100 | 119,732 |
| 87 | PP2400404230 - Hóa chất realtime định lượng viêm gan B | 1,515,937,500 | 22,739,063 |
| 88 | PP2400404231 - Hóa chất realtime định lượng viêm gan C | 744,356,750 | 11,165,352 |
| 89 | PP2400404232 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu 5 thông số cơ bản | 26,620,000 | 399,300 |
| 90 | PP2400404233 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học | 29,920,000 | 448,800 |
| 91 | PP2400404234 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí Máu | 29,332,000 | 439,980 |
| 92 | PP2400404235 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch hàng tháng | 49,675,992 | 745,140 |
| 93 | PP2400404236 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng | 29,120,000 | 436,800 |
| 94 | PP2400404237 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c | 26,620,000 | 399,300 |
| 95 | PP2400404238 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 33,460,000 | 501,900 |
| 96 | PP2400404239 - Hồng cầu mẫu A1, B dùng cho phương pháp định nhóm máu ABO ngược. | 30,900,000 | 463,500 |
| 97 | PP2400404240 - K Filling Solution | 19,600,000 | 294,000 |
| 98 | PP2400404241 - K+ ELECTRODE (Điện cực K) | 47,200,000 | 708,000 |
| 99 | PP2400404242 - Keo dán lam | 17,600,000 | 264,000 |
| 100 | PP2400404243 - Khí CO2 y tế (dạng khí) | 10,505,000 | 157,575 |
| 101 | PP2400404244 - Khí oxy y tế (dạng khí)-3m3 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 102 | PP2400404245 - Khoanh giấy định danh Vi sinh vật | 37,100,000 | 556,500 |
| 103 | PP2400404246 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin | 7,000,000 | 105,000 |
| 104 | PP2400404247 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic | 3,000,000 | 45,000 |
| 105 | PP2400404248 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin | 7,000,000 | 105,000 |
| 106 | PP2400404249 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam | 3,000,000 | 45,000 |
| 107 | PP2400404250 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin | 3,000,000 | 45,000 |
| 108 | PP2400404251 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime | 7,000,000 | 105,000 |
| 109 | PP2400404252 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam | 7,000,000 | 105,000 |
| 110 | PP2400404253 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin | 4,000,000 | 60,000 |
| 111 | PP2400404254 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime | 7,000,000 | 105,000 |
| 112 | PP2400404255 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone | 7,000,000 | 105,000 |
| 113 | PP2400404256 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol | 3,000,000 | 45,000 |
| 114 | PP2400404257 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin | 8,000,000 | 120,000 |
| 115 | PP2400404258 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin | 3,000,000 | 45,000 |
| 116 | PP2400404259 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin | 3,000,000 | 45,000 |
| 117 | PP2400404260 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline | 3,000,000 | 45,000 |
| 118 | PP2400404261 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem | 7,000,000 | 105,000 |
| 119 | PP2400404262 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 3,000,000 | 45,000 |
| 120 | PP2400404263 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin | 3,000,000 | 45,000 |
| 121 | PP2400404264 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10μg | 9,000,000 | 135,000 |
| 122 | PP2400404265 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120μg | 1,000,000 | 15,000 |
| 123 | PP2400404266 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem | 7,000,000 | 105,000 |
| 124 | PP2400404267 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin | 7,000,000 | 105,000 |
| 125 | PP2400404268 - Khoanh giấy kháng sinh Netilmicin | 7,000,000 | 105,000 |
| 126 | PP2400404269 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin | 3,000,000 | 45,000 |
| 127 | PP2400404270 - Khoanh giấy kháng sinh PenicillinG | 1,000,000 | 15,000 |
| 128 | PP2400404271 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam | 7,000,000 | 105,000 |
| 129 | PP2400404272 - Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B | 1,500,000 | 22,500 |
| 130 | PP2400404273 - Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin | 1,000,000 | 15,000 |
| 131 | PP2400404274 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin | 3,000,000 | 45,000 |
| 132 | PP2400404275 - Kit định lượng HIV-1 bằng qPCR tự động | 901,425,000 | 13,521,375 |
| 133 | PP2400404276 - Kit, PnP Collet/Ejector | 16,675,494 | 250,133 |
| 134 | PP2400404277 - Lam kính | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 135 | PP2400404278 - Lam kính không màu | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 136 | PP2400404279 - Lam kính nhám | 10,440,000 | 156,600 |
| 137 | PP2400404280 - Lọ đựng phân có muỗng và nắp | 6,300,000 | 94,500 |
| 138 | PP2400404281 - Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt | 27,998,000 | 419,970 |
| 139 | PP2400404282 - Lọ lưu trữ sinh phẩm | 19,320,000 | 289,800 |
| 140 | PP2400404283 - Lọ nước tiểu | 7,840,000 | 117,600 |
| 141 | PP2400404284 - Lysin decarboxylase broth | 1,835,000 | 27,525 |
| 142 | PP2400404285 - Màn điện cực Ref | 28,080,000 | 421,200 |
| 143 | PP2400404286 - Micropipette 0.5 - 10 mcl | 16,800,000 | 252,000 |
| 144 | PP2400404287 - Micropipette 10 - 100 mcl | 17,000,000 | 255,000 |
| 145 | PP2400404288 - Micropipette 100 - 1000 mcl | 17,000,000 | 255,000 |
| 146 | PP2400404289 - Môi trường Blood Agar Base + 5% Sheep Blood | 225,750,000 | 3,386,250 |
| 147 | PP2400404290 - MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTONAGAR | 26,775,000 | 401,625 |
| 148 | PP2400404291 - Môi trường MannitolSalt Agar | 63,000,000 | 945,000 |
| 149 | PP2400404292 - Môi trường MRVP medium | 22,800,000 | 342,000 |
| 150 | PP2400404293 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc | 19,800,000 | 297,000 |
| 151 | PP2400404294 - Môi trường nuôi cấy đa năng | 26,175,000 | 392,625 |
| 152 | PP2400404295 - Môi trường nuôi cấy dạng thạch | 237,600,000 | 3,564,000 |
| 153 | PP2400404296 - Môi trường nuôi cấy dùng cho kiểm tra methyl-red và Voges-Proskauer | 2,620 | 40 |
| 154 | PP2400404297 - Muối tinh khiết | 12,500,000 | 187,500 |
| 155 | PP2400404298 - Na Conditioner | 20,735,400 | 311,031 |
| 156 | PP2400404299 - Natri ELECTRODE (Điện cực Natri) | 63,800,000 | 957,000 |
| 157 | PP2400404300 - NH3 | 38,367 | 576 |
| 158 | PP2400404301 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2 | 6,300,000 | 94,500 |
| 159 | PP2400404302 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 | 6,300,000 | 94,500 |
| 160 | PP2400404303 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 778,334 | 11,676 |
| 161 | PP2400404304 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 778,334 | 11,676 |
| 162 | PP2400404305 - Nước cất 1 lần (dùng ngoài) | 7,560,000 | 113,400 |
| 163 | PP2400404306 - Nước cất 2 lần | 14,400,000 | 216,000 |
| 164 | PP2400404307 - Nước châm điện cực Ref | 18,874,800 | 283,122 |
| 165 | PP2400404308 - Ống dây Gastat 1810 | 3,132,000 | 46,980 |
| 166 | PP2400404309 - Ống Eppendorf | 16,000,000 | 240,000 |
| 167 | PP2400404310 - Ống mao quản | 11,700,000 | 175,500 |
| 168 | PP2400404311 - Ống nghiệm EDTA K2 | 75,400,000 | 1,131,000 |
| 169 | PP2400404312 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 170 | PP2400404313 - Ống nghiệm lấy máu | 2,436,000 | 36,540 |
| 171 | PP2400404314 - Ống nghiệm nhỏ PS có nắp | 1,050,000 | 15,750 |
| 172 | PP2400404315 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 3,700,000 | 55,500 |
| 173 | PP2400404316 - Ống nghiệm Serum | 257,250,000 | 3,858,750 |
| 174 | PP2400404317 - O-Ring (1x1) (dây belt strip) | 407,880 | 6,119 |
| 175 | PP2400404318 - Oxy lỏng | 1,560,000,000 | 23,400,000 |
| 176 | PP2400404319 - Peristaltic Pump Tubing with fittings /Dây bơm | 10,800,000 | 162,000 |
| 177 | PP2400404320 - pH Na Cl ElectrodeFilling Solution | 19,038,600 | 285,579 |
| 178 | PP2400404321 - Photometer Lamp/ Bóng đèn | 23,416,800 | 351,252 |
| 179 | PP2400404322 - Que cấy chủng chuẩn Escherichia Coli | 5,500,000 | 82,500 |
| 180 | PP2400404323 - Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aenginosa | 3,979,500 | 59,693 |
| 181 | PP2400404324 - Que cấy vi sinh dùng 1 lần 1μL | 6,100,000 | 91,500 |
| 182 | PP2400404325 - Que cấy vi sinh dùng 1 lần 10μL | 183,000,000 | 2,745,000 |
| 183 | PP2400404326 - Que lấy mẫu bệnh phẩm vô trùng | 15,000,000 | 225,000 |
| 184 | PP2400404327 - Que thử hoá chất tồn dư PEROXIDE | 6,300,000 | 94,500 |
| 185 | PP2400404328 - Que thử nồng độ PERACETIC ACID | 8,925,000 | 133,875 |
| 186 | PP2400404329 - Roller Tubing/ ống dây bơm | 10,224,000 | 153,360 |
| 187 | PP2400404330 - S. paratyphiA-H | 8,000,000 | 120,000 |
| 188 | PP2400404331 - S. paratyphiA-O | 8,000,000 | 120,000 |
| 189 | PP2400404332 - S. paratyphiB-H | 8,000,000 | 120,000 |
| 190 | PP2400404333 - S. paratyphiB-O | 8,000,000 | 120,000 |
| 191 | PP2400404334 - S. paratyphiC-O | 8,000,000 | 120,000 |
| 192 | PP2400404335 - S.typhi H | 8,000,000 | 120,000 |
| 193 | PP2400404336 - Sabouraud Agar | 8,715,000 | 130,725 |
| 194 | PP2400404337 - Sabouraud DextroseAgar | 5,508,000 | 82,620 |
| 195 | PP2400404338 - Sample cup (3mL) | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 196 | PP2400404339 - Sample cup 0.5ml | 4,536,000 | 68,040 |
| 197 | PP2400404340 - Sample cup 2ml | 8,100,000 | 121,500 |
| 198 | PP2400404341 - SAMPLEPORT | 25,642,056 | 384,631 |
| 199 | PP2400404342 - Sample Syringe /Xy lanh hút mẫu | 35,562,240 | 533,434 |
| 200 | PP2400404343 - Sáp paraffin trắng | 32,500,000 | 487,500 |
| 201 | PP2400404344 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 202 | PP2400404345 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu | 25,640,000 | 384,600 |
| 203 | PP2400404346 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu | 36,800,000 | 552,000 |
| 204 | PP2400404347 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu | 25,640,000 | 384,600 |
| 205 | PP2400404348 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu | 41,240,000 | 618,600 |
| 206 | PP2400404349 - Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 207 | PP2400404350 - Tăm Bông Mãnh Vô Trùng | 7,350,000 | 110,250 |
| 208 | PP2400404351 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 183,000,000 | 2,745,000 |
| 209 | PP2400404352 - Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori | 352,800,000 | 5,292,000 |
| 210 | PP2400404353 - Test nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai | 16,380,000 | 245,700 |
| 211 | PP2400404354 - Test nhanh phát hiên kháng thể kháng virus HIV | 162,750,000 | 2,441,250 |
| 212 | PP2400404355 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) | 34,650,000 | 519,750 |
| 213 | PP2400404356 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA | 207,900,000 | 3,118,500 |
| 214 | PP2400404357 - Test phát hiện HAV IgM | 88,500,000 | 1,327,500 |
| 215 | PP2400404358 - Test phát hiện HEV IgG/IgM | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 216 | PP2400404359 - Test thường qui lò hấp nhiệt độ cao hơi nước | 43,400,000 | 651,000 |
| 217 | PP2400404360 - Test xét nghiệm Dengue combo NS1/IgG/IgM | 218,700,000 | 3,280,500 |
| 218 | PP2400404361 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 219 | PP2400404362 - Than Hoạt | 2,400,000 | 36,000 |
| 220 | PP2400404363 - Thuốc nhuộm Giêmsa | 25,000,000 | 375,000 |
| 221 | PP2400404364 - Thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường | 12,400,000 | 186,000 |
| 222 | PP2400404365 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng nguyên NS1 kháng virus sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương | 79,000,000 | 1,185,000 |
| 223 | PP2400404366 - TSB NaCl 6,5 % | 678,000 | 10,170 |
| 224 | PP2400404367 - Tube ependoff | 2,400,000 | 36,000 |
| 225 | PP2400404368 - Tube nhựa đục | 12,045,000 | 180,675 |
| 226 | PP2400404369 - Tube nhựa không nắp | 2,010,000 | 30,150 |
| 227 | PP2400404370 - TUBE PUMP 1.29MM/Bộ dây bơm | 13,256,100 | 198,842 |
| 228 | PP2400404371 - Tubing Kit | 18,701,298 | 280,520 |
| 229 | PP2400404372 - Tubing, Marpene,3.2MM | 4,843,080 | 72,647 |
| 230 | PP2400404373 - Túi máu đơn có dung dịch bảo quản CPDA-1 | 3,349,400 | 50,241 |
| 231 | PP2400404374 - Vacuum Pumb | 94,220,280 | 1,413,305 |
| 232 | PP2400404375 - Valve SubstrateBottle Select | 114,859,008 | 1,722,886 |
| 233 | PP2400404376 - Valve Substratepump | 99,087,648 | 1,486,315 |
| 234 | PP2400404377 - Vật liệu kiểm soát mức 1 | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 235 | PP2400404378 - Vật liệu kiểm soát mức 2 | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 236 | PP2400404379 - Vật liệu kiểm soát mức 3 | 103,500,000 | 1,552,500 |
| 237 | PP2400404380 - Vi sinh - MT nuôi cấy MannitolSalt Agar | 769,300 | 11,540 |
| 238 | PP2400404381 - Viên khử khuẩn ban đầu dụng cụ y tế, khử khuẩn đồ vải | 1,224,000 | 18,360 |
| 239 | PP2400404382 - Vỏ điện cực tham chiếu | 112,232,400 | 1,683,486 |
| 240 | PP2400404383 - Vòng cấy định lượng | 1,525,000 | 22,875 |
| 241 | PP2400404384 - Vòng cấy thường mềm | 1,700,000 | 25,500 |
| 242 | PP2400404385 - Washing Block with rubber/Khối giặt cao su | 22,000,000 | 330,000 |
| 243 | PP2400404386 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người | 409,500,000 | 6,142,500 |
| 244 | PP2400404387 - Xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Covid - 19 | 462,000,000 | 6,930,000 |
| 245 | PP2400404388 - Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp gelcard. | 725,000,000 | 10,875,000 |
| 246 | PP2400404389 - Xét nghiệm trong môi trường AHG (poly) bằng phương pháp gelcard. | 49,250,000 | 738,750 |
| 247 | PP2400404390 - Xét nghiệm trong môi trường trung tính bằng phương pháp gelcard. | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 248 | PP2400404391 - Xy lanh hút hóa chất | 90,292,320 | 1,354,385 |
| 249 | PP2400404392 - Xylen | 27,200,000 | 408,000 |
| 250 | PP2400404393 - Acid Citric | 64,000,000 | 960,000 |
| 251 | PP2400404394 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 5,600,000 | 84,000 |
| 252 | PP2400404395 - Băng cuộn | 78,960,000 | 1,184,400 |
| 253 | PP2400404396 - Băng dán trong suốt vô trùng | 7,560,000 | 113,400 |
| 254 | PP2400404397 - Băng gạc vô trùng 200x90/ 200x100 | 38,750,000 | 581,250 |
| 255 | PP2400404398 - Băng gạc vô trùng 53x70/ 50x70 | 34,300,000 | 514,500 |
| 256 | PP2400404399 - Băng gạc vô trùng 53x80/ 60x90 | 37,500,000 | 562,500 |
| 257 | PP2400404400 - Băng keo cá nhân | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 258 | PP2400404401 - Băng keo cuộn | 655,200,000 | 9,828,000 |
| 259 | PP2400404402 - Băng thun 3 móc | 360,580,000 | 5,408,700 |
| 260 | PP2400404403 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi | 241,080,000 | 3,616,200 |
| 261 | PP2400404404 - Bình dẫn lưu màng phổi | 50,274,000 | 754,110 |
| 262 | PP2400404405 - Bình đựng kim hủy | 14,400,000 | 216,000 |
| 263 | PP2400404406 - Bình kềm Inox | 134,090,000 | 2,011,350 |
| 264 | PP2400404407 - Bộ catheter lọc máu dài hạn | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 265 | PP2400404408 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm | 3,412,500 | 51,188 |
| 266 | PP2400404409 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 267 | PP2400404410 - Bo chuông điện cực ECG + kẹp chi | 13,024,000 | 195,360 |
| 268 | PP2400404411 - Bộ dây chạy thận | 2,850,000,000 | 42,750,000 |
| 269 | PP2400404412 - Bộ hút đàm kín 2 cổng 72h có catheter mount | 493,200,000 | 7,398,000 |
| 270 | PP2400404413 - Bộ quả lọc máu liên tục | 2,555,000,000 | 38,325,000 |
| 271 | PP2400404414 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin | 85,500,000 | 1,282,500 |
| 272 | PP2400404415 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 238,000,000 | 3,570,000 |
| 273 | PP2400404416 - Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 643,062,000 | 9,645,930 |
| 274 | PP2400404417 - Bơm cho ăn | 65,100,000 | 976,500 |
| 275 | PP2400404418 - Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 1 nòng | 264,600,000 | 3,969,000 |
| 276 | PP2400404419 - Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng | 208,593,000 | 3,128,895 |
| 277 | PP2400404420 - Bơm tiêm nhựa có kim | 677,160,000 | 10,157,400 |
| 278 | PP2400404421 - Bơm tiêm nhựa không kim | 1,997,500 | 29,963 |
| 279 | PP2400404422 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 404,289,600 | 6,064,344 |
| 280 | PP2400404423 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 192,930,000 | 2,893,950 |
| 281 | PP2400404424 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 390,550,000 | 5,858,250 |
| 282 | PP2400404425 - Bóng bóp giúp thở | 8,379,000 | 125,685 |
| 283 | PP2400404426 - Bóng bóp giúp thở 1.500ml | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 284 | PP2400404427 - Bóng đèn cực tím | 2,000,000 | 30,000 |
| 285 | PP2400404428 - Bóng đèn NKQ | 4,536,000 | 68,040 |
| 286 | PP2400404429 - Bông không hút nước (1kg) | 54,320,000 | 814,800 |
| 287 | PP2400404430 - Bông viên y tế 1.5x20 | 267,000,000 | 4,005,000 |
| 288 | PP2400404431 - Cảm biến đo oxy mô dùng cho người lớn | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 289 | PP2400404432 - Cán dao số 3 | 10,000,000 | 150,000 |
| 290 | PP2400404433 - Cân sức khỏe 120kg | 9,150,000 | 137,250 |
| 291 | PP2400404434 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 15 cm | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 292 | PP2400404435 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 23 cm | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 293 | PP2400404436 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 15 cm | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 294 | PP2400404437 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 23 cm | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 295 | PP2400404438 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 15 cm | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 296 | PP2400404439 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 23 cm | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 297 | PP2400404440 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 21F | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 298 | PP2400404441 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 23F | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 299 | PP2400404442 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 19F dài 38cm | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 300 | PP2400404443 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 21F dài 55cm | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 301 | PP2400404444 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 23F dài 55cm | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 302 | PP2400404445 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 25F dài 55 cm | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 303 | PP2400404446 - Catheter chạy thận nhân tạo | 2,288,790 | 34,332 |
| 304 | PP2400404447 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12F | 218,400,000 | 3,276,000 |
| 305 | PP2400404448 - Catheter động mạch | 26,460,000 | 396,900 |
| 306 | PP2400404449 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 2,400,000,000 | 36,000,000 |
| 307 | PP2400404450 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 5,670,000 | 85,050 |
| 308 | PP2400404451 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 45cm | 31,500,000 | 472,500 |
| 309 | PP2400404452 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường | 17,850,000 | 267,750 |
| 310 | PP2400404453 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường | 625,500,000 | 9,382,500 |
| 311 | PP2400404454 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng | 89,999,000 | 1,349,985 |
| 312 | PP2400404455 - Chất bôi trơn | 25,350,000 | 380,250 |
| 313 | PP2400404456 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 | 25,200,000 | 378,000 |
| 314 | PP2400404457 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 50,400,000 | 756,000 |
| 315 | PP2400404458 - Chỉ Nylon số 1/0 | 13,608,000 | 204,120 |
| 316 | PP2400404459 - Chỉ Nylon số 3/0, kim tam giác | 142,533,600 | 2,138,004 |
| 317 | PP2400404460 - Chỉ Nylon số 3/0, kim tròn | 23,500,680 | 352,511 |
| 318 | PP2400404461 - Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 3/0 | 8,834,200 | 132,513 |
| 319 | PP2400404462 - Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 4/0 | 5,700,000 | 85,500 |
| 320 | PP2400404463 - Chỉ phẫu thuật không tan 5/0 | 34,000,000 | 510,000 |
| 321 | PP2400404464 - Chỉ phẫu thuật số 2/0 | 59,000,000 | 885,000 |
| 322 | PP2400404465 - Chỉ phẫu thuật số 3/0 | 44,100,000 | 661,500 |
| 323 | PP2400404466 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 | 10,775,000 | 161,625 |
| 324 | PP2400404467 - Chỉ phẫu thuật số 5/0 | 3,654,000 | 54,810 |
| 325 | PP2400404468 - Chỉ tan đơn sợi số 2/0 | 10,741,500 | 161,123 |
| 326 | PP2400404469 - Chỉ tan đơn sợi số 3/0 | 8,400,000 | 126,000 |
| 327 | PP2400404470 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 98,547,456 | 1,478,212 |
| 328 | PP2400404471 - Chổi vệ sinh ống soi | 471,000 | 7,065 |
| 329 | PP2400404472 - Co nối thẳng, cỡ 3/8x1/4 | 2,625,000 | 39,375 |
| 330 | PP2400404473 - Co nối thẳng, cỡ 3/8x3/8 | 2,625,000 | 39,375 |
| 331 | PP2400404474 - Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x1/4 | 4,200,000 | 63,000 |
| 332 | PP2400404475 - Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x3/8 | 4,200,000 | 63,000 |
| 333 | PP2400404476 - Đầu nắp chặn đầu ống soi của dây soi | 3,500,000 | 52,500 |
| 334 | PP2400404477 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 212,310,000 | 3,184,650 |
| 335 | PP2400404478 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 627,000,000 | 9,405,000 |
| 336 | PP2400404479 - Đầu thử (que thử) đường huyết máy đo đường huyết | 672,000,000 | 10,080,000 |
| 337 | PP2400404480 - Dây Garô (Dây thắt mạch) | 2,880,000 | 43,200 |
| 338 | PP2400404481 - Dây gây mê | 342,000,000 | 5,130,000 |
| 339 | PP2400404482 - Dây nối dài bơm tiêm điện | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 340 | PP2400404483 - Dây nối oxy | 35,400,000 | 531,000 |
| 341 | PP2400404484 - Dây penrose | 4,200,000 | 63,000 |
| 342 | PP2400404485 - Dây thở 2 bẫy nước | 168,480,000 | 2,527,200 |
| 343 | PP2400404486 - Dây thở oxy | 149,625,000 | 2,244,375 |
| 344 | PP2400404487 - Dây truyền máu | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 345 | PP2400404488 - Đè lưỡi gỗ | 4,800,000 | 72,000 |
| 346 | PP2400404489 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 33,075,000 | 496,125 |
| 347 | PP2400404490 - Điện cực đất | 28,728,000 | 430,920 |
| 348 | PP2400404491 - Điện cực PCO2 | 277,430,580 | 4,161,459 |
| 349 | PP2400404492 - Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Gastas 1810 | 208,076,148 | 3,121,143 |
| 350 | PP2400404493 - Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm máy điện giải đồ ISE 5000 | 135,905,616 | 2,038,585 |
| 351 | PP2400404494 - Điện cực PO2 | 208,076,148 | 3,121,143 |
| 352 | PP2400404495 - Điện cực tim | 237,600,000 | 3,564,000 |
| 353 | PP2400404496 - Dụng cụ đặt Mask thanh quản | 11,222,000 | 168,330 |
| 354 | PP2400404497 - Dụng cụ phun cầm máu | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 355 | PP2400404498 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 3,024,000,000 | 45,360,000 |
| 356 | PP2400404499 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid), tiêu chuẩn EC | 3,024,000,000 | 45,360,000 |
| 357 | PP2400404500 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 4,200,000,000 | 63,000,000 |
| 358 | PP2400404501 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat), tiêu chuẩn EC | 4,000,000,000 | 60,000,000 |
| 359 | PP2400404502 - Gạc ép sọ não | 105,000 | 1,575 |
| 360 | PP2400404503 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 07 | 611,550,000 | 9,173,250 |
| 361 | PP2400404504 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 | 339,500,000 | 5,092,500 |
| 362 | PP2400404505 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5 | 455,265,000 | 6,828,975 |
| 363 | PP2400404506 - Găng tay y tế | 1,972,800,000 | 29,592,000 |
| 364 | PP2400404507 - Gel điện tim | 9,240,000 | 138,600 |
| 365 | PP2400404508 - Gel siêu âm | 26,000,000 | 390,000 |
| 366 | PP2400404509 - Giấy điện tim 110x140 | 58,000,000 | 870,000 |
| 367 | PP2400404510 - Giấy điện tim 110x20 | 3,810,000 | 57,150 |
| 368 | PP2400404511 - Giấy điện tim 50x30 | 4,719,000 | 70,785 |
| 369 | PP2400404512 - Giấy điện tim 63x30 | 54,000,000 | 810,000 |
| 370 | PP2400404513 - Giấy in nhiệt | 4,924,500 | 73,868 |
| 371 | PP2400404514 - Giấy y tế | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 372 | PP2400404515 - Hộp đựng gòn | 4,567,500 | 68,513 |
| 373 | PP2400404516 - Kềm sinh thiết (dạ dày) | 19,500,000 | 292,500 |
| 374 | PP2400404517 - Kềm sinh thiết (dạ dày) 180cm | 76,650,000 | 1,149,750 |
| 375 | PP2400404518 - Kềm sinh thiết (đại tràng) | 19,500,000 | 292,500 |
| 376 | PP2400404519 - Kềm sinh thiết (đại tràng) kiểu ngàm trơn 2 bên | 76,650,000 | 1,149,750 |
| 377 | PP2400404520 - Khăn nylon | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 378 | PP2400404521 - Khẩu trang y tế | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 379 | PP2400404522 - Khay hạt đậu 250ml | 24,580,000 | 368,700 |
| 380 | PP2400404523 - Khay Inox | 14,000,000 | 210,000 |
| 381 | PP2400404524 - Khóa 3 ngã | 27,000,000 | 405,000 |
| 382 | PP2400404525 - Khóa 3 ngã có dây | 104,979,000 | 1,574,685 |
| 383 | PP2400404526 - Kiềm sinh thiết dạ dày đường mũi | 65,000,000 | 975,000 |
| 384 | PP2400404527 - Kim cánh bướm số 23 | 1,780,000 | 26,700 |
| 385 | PP2400404528 - Kim cấy chỉ | 16,000,000 | 240,000 |
| 386 | PP2400404529 - Kim cấy chỉ các cỡ | 16,000,000 | 240,000 |
| 387 | PP2400404530 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 0.3x13 | 426,000 | 6,390 |
| 388 | PP2400404531 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 7cm | 567,000 | 8,505 |
| 389 | PP2400404532 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3 | 26,080,000 | 391,200 |
| 390 | PP2400404533 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4 | 65,200,000 | 978,000 |
| 391 | PP2400404534 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5 | 26,080,000 | 391,200 |
| 392 | PP2400404535 - Kim chích cầm máu, đường kính 0.5mm/25G | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 393 | PP2400404536 - Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm | 19,800,000 | 297,000 |
| 394 | PP2400404537 - Kim chọc tủy các số | 5,940,000 | 89,100 |
| 395 | PP2400404538 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần | 800,000 | 12,000 |
| 396 | PP2400404539 - Kim động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo | 984,000,000 | 14,760,000 |
| 397 | PP2400404540 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 33,600,000 | 504,000 |
| 398 | PP2400404541 - Kim luồn tĩnh mạch | 7,300,000 | 109,500 |
| 399 | PP2400404542 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 1,600,000,000 | 24,000,000 |
| 400 | PP2400404543 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 1,952,000,000 | 29,280,000 |
| 401 | PP2400404544 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 402 | PP2400404545 - Kim phẫu thuật cong | 2,100,000 | 31,500 |
| 403 | PP2400404546 - Kim tiêm | 435,120,000 | 6,526,800 |
| 404 | PP2400404547 - Kim tiêm dùng 1 lần | 420,000 | 6,300 |
| 405 | PP2400404548 - Lọc đo chức năng hô hấp | 51,750,000 | 776,250 |
| 406 | PP2400404549 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 130,725,000 | 1,960,875 |
| 407 | PP2400404550 - Lọc vi khuẩn, vi rút | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 408 | PP2400404551 - Lõi điện cực tham chiếu | 28,908,390 | 433,626 |
| 409 | PP2400404552 - Lõi lọc RO300 | 42,419,520 | 636,293 |
| 410 | PP2400404553 - Lõi lọc thô số 1, 10 inch | 2,549,250 | 38,239 |
| 411 | PP2400404554 - Lưỡi dao cắt vi phẫu | 169,312,500 | 2,539,688 |
| 412 | PP2400404555 - Lưỡi dao mổ số 11 | 12,000,000 | 180,000 |
| 413 | PP2400404556 - Lưỡi dao mổ số 15 | 600,000 | 9,000 |
| 414 | PP2400404557 - Lưỡi dao mổ số 20 | 6,000,000 | 90,000 |
| 415 | PP2400404558 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 2,307,900 | 34,619 |
| 416 | PP2400404559 - Mặt nạ thở oxy có túi | 292,500,000 | 4,387,500 |
| 417 | PP2400404560 - Mặt nạ xông khí dung | 138,040,000 | 2,070,600 |
| 418 | PP2400404561 - Máy đo huyết áp | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 419 | PP2400404562 - Mũi Khoan Phẫu Thuật 702 | 11,850,000 | 177,750 |
| 420 | PP2400404563 - Muối tinh khiết | 39,600,000 | 594,000 |
| 421 | PP2400404564 - Nhiệt kế thủy ngân | 9,400,000 | 141,000 |
| 422 | PP2400404565 - Nón/ bao tóc | 2,820,000 | 42,300 |
| 423 | PP2400404566 - Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc) | 2,835,000 | 42,525 |
| 424 | PP2400404567 - Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ | 125,966,400 | 1,889,496 |
| 425 | PP2400404568 - Ống dẫn lưu màng phổi số 24 | 9,170,000 | 137,550 |
| 426 | PP2400404569 - Ống dẫn lưu màng phổi số 28 | 6,550,000 | 98,250 |
| 427 | PP2400404570 - Ống mở khí quản có bóng | 6,000,000 | 90,000 |
| 428 | PP2400404571 - Ống mở khí quản có bóng số 08 | 15,000,000 | 225,000 |
| 429 | PP2400404572 - Ống nghe | 22,800,000 | 342,000 |
| 430 | PP2400404573 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5 | 547,000 | 8,205 |
| 431 | PP2400404574 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5 | 1,094,000 | 16,410 |
| 432 | PP2400404575 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5 | 1,094,000 | 16,410 |
| 433 | PP2400404576 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6 | 1,094,000 | 16,410 |
| 434 | PP2400404577 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5 | 1,094,000 | 16,410 |
| 435 | PP2400404578 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7 | 10,940,000 | 164,100 |
| 436 | PP2400404579 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5 | 32,820,000 | 492,300 |
| 437 | PP2400404580 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 8 | 87,520,000 | 1,312,800 |
| 438 | PP2400404581 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 8.5 | 21,880,000 | 328,200 |
| 439 | PP2400404582 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 9 | 1,094,000 | 16,410 |
| 440 | PP2400404583 - Ống nội khí quản sử dụng một lần số 4 | 1,094,000 | 16,410 |
| 441 | PP2400404584 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) | 44,520,000 | 667,800 |
| 442 | PP2400404585 - Ống thông dạ dày số 12 | 399,000 | 5,985 |
| 443 | PP2400404586 - Ống thông dạ dày số 16 | 39,900,000 | 598,500 |
| 444 | PP2400404587 - Ống thông dạ dày số 18 | 11,970,000 | 179,550 |
| 445 | PP2400404588 - Ống thông hậu môn số 24 | 399,000 | 5,985 |
| 446 | PP2400404589 - Ống thông hậu môn số 28 | 798,000 | 11,970 |
| 447 | PP2400404590 - Ống thông tiểu (Foley ) 2 nhánh số 08 | 1,600,000 | 24,000 |
| 448 | PP2400404591 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 12 | 7,760,000 | 116,400 |
| 449 | PP2400404592 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 14 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 450 | PP2400404593 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 16 | 48,000,000 | 720,000 |
| 451 | PP2400404594 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 18 | 5,200,000 | 78,000 |
| 452 | PP2400404595 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 20 | 3,600,000 | 54,000 |
| 453 | PP2400404596 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 22 | 3,600,000 | 54,000 |
| 454 | PP2400404597 - Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 24 | 5,200,000 | 78,000 |
| 455 | PP2400404598 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế (20x25cm) | 1,291,500,000 | 19,372,500 |
| 456 | PP2400404599 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế (25x30cm) | 3,701,250,000 | 55,518,750 |
| 457 | PP2400404600 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế (35x43cm) | 496,440,000 | 7,446,600 |
| 458 | PP2400404601 - Phim X-quang y tế SD-Q 10x12 | 874,125,000 | 13,111,875 |
| 459 | PP2400404602 - Phim X-quang y tế SD-Q 14x17 | 976,500,000 | 14,647,500 |
| 460 | PP2400404603 - Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn) | 1,568,000,000 | 23,520,000 |
| 461 | PP2400404604 - Quả bóp huyết áp | 2,205,000 | 33,075 |
| 462 | PP2400404605 - Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch | 107,840,000 | 1,617,600 |
| 463 | PP2400404606 - Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 12 ml/h x mmHg | 6,854,400,000 | 102,816,000 |
| 464 | PP2400404607 - Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 47 ml/h x mmHg | 612,360,000 | 9,185,400 |
| 465 | PP2400404608 - Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 14 ml/h x mmHg | 490,980,000 | 7,364,700 |
| 466 | PP2400404609 - Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 64 ml/h x mmHg | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 467 | PP2400404610 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 468 | PP2400404611 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục và hấp phụ (liệu pháp CVVHD,CVVHDF) | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 469 | PP2400404612 - Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 470 | PP2400404613 - Quả lọc thận nhân tạo High Flux | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 471 | PP2400404614 - Quả lọc thận nhân tạo High Flux (2.0m2) | 251,500,000 | 3,772,500 |
| 472 | PP2400404615 - Que quấn gòn | 62,560,000 | 938,400 |
| 473 | PP2400404616 - Que thử đường huyết | 1,380,000,000 | 20,700,000 |
| 474 | PP2400404617 - Rọ lấy sỏi đường mật | 8,800,000 | 132,000 |
| 475 | PP2400404618 - Ruột huyết áp | 7,800,000 | 117,000 |
| 476 | PP2400404619 - Sáp cầm máu xương | 4,246,200 | 63,693 |
| 477 | PP2400404620 - Sond nelaton số 16 | 261,450 | 3,922 |
| 478 | PP2400404621 - Tấm điện cực trung tính dán dùng nhiều lần | 20,600,000 | 309,000 |
| 479 | PP2400404622 - Tạp dề | 67,800,000 | 1,017,000 |
| 480 | PP2400404623 - Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần | 13,450,500 | 201,758 |
| 481 | PP2400404624 - Thòng lọng cắt polyp cầm máu | 4,000,000 | 60,000 |
| 482 | PP2400404625 - Thòng lọng cắt polyp hình oval | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 483 | PP2400404626 - Thòng lọng cắt polyp xoay 360 độ | 22,000,000 | 330,000 |
| 484 | PP2400404627 - Túi bóp áp lực truyền dịch | 62,790,000 | 941,850 |
| 485 | PP2400404628 - Túi dẫn lưu đường tiểu | 203,500,000 | 3,052,500 |
| 486 | PP2400404629 - Túi ép dẹp 150x200 | 71,280,000 | 1,069,200 |
| 487 | PP2400404630 - Túi ép dẹp 300x200 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 488 | PP2400404631 - Túi ép phồng 200x100 | 36,000,000 | 540,000 |
| 489 | PP2400404632 - Túi ép phồng 300x100 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 490 | PP2400404633 - Túi ép phồng 350x100 | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 491 | PP2400404634 - Túi ép tiệt trùng 10x70/ 10x100 | 18,750,000 | 281,250 |
| 492 | PP2400404635 - Túi ép tiệt trùng 20x70/ 20x100 | 37,500,000 | 562,500 |
| 493 | PP2400404636 - Túi ép tiệt trùng 30x70/ 30x100 | 41,000,000 | 615,000 |
| 494 | PP2400404637 - Túi ép tiệt trùng 350x70/ 35x100 | 38,250,000 | 573,750 |
| 495 | PP2400404638 - Túi ép tiệt trùng 75x70/ 75x100 | 8,250,000 | 123,750 |
| 496 | PP2400404639 - Túi vải huyết áp | 29,700,000 | 445,500 |
| 497 | PP2400404640 - Val huyết áp | 1,400,000 | 21,000 |
| 498 | PP2400404641 - Vớ chân nylon dài | 3,465,000 | 51,975 |
| 499 | PP2400404642 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 171,990,000 | 2,579,850 |
| 500 | PP2400404643 - Vợt lấy dị vật | 1,500,000 | 22,500 |
6/12 MONTHS PM KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400404144 |
| Giá từng phần lô | 132,221,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,983,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI 20% glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400404145 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Esculin |
|
| Mã phần lô | PP2400404146 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400404147 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400404148 |
| Giá từng phần lô | 10,908,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tách DNA/RNA từ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400404149 |
| Giá từng phần lô | 23,224,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400404150 |
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ PUMP TUBE |
|
| Mã phần lô | PP2400404151 |
| Giá từng phần lô | 49,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bổ sung Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400404152 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư tiêu hao magLEAD |
|
| Mã phần lô | PP2400404153 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400404154 |
| Giá từng phần lô | 1,485,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400404155 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca++ ELECTRODE (Điện cực Ca) |
|
| Mã phần lô | PP2400404156 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất khử cacli(Decalcifying Solutium) |
|
| Mã phần lô | PP2400404157 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tế bào Eosin Y (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400404158 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chế phẩm viên Cloramindiệt khuẩn xử lý nước thải y tế TCCA 90% |
|
| Mã phần lô | PP2400404159 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học test lò hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400404160 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chocolate Agar + Bacitracin 9015 |
|
| Mã phần lô | PP2400404161 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
COAGULASE TEST |
|
| Mã phần lô | PP2400404162 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc có mỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400404163 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400404164 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400404165 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400404166 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400404167 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col 1000ϻl |
|
| Mã phần lô | PP2400404168 |
| Giá từng phần lô | 564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col 10ϻl |
|
| Mã phần lô | PP2400404169 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400404170 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400404171 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400404172 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400404173 |
| Giá từng phần lô | 64,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 10μL |
|
| Mã phần lô | PP2400404174 |
| Giá từng phần lô | 12,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2400404175 |
| Giá từng phần lô | 446,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri |
|
| Mã phần lô | PP2400404176 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định nhóm máu ABO/RhD xuôi bằng phương pháp gelcard nhanh (5 phút) |
|
| Mã phần lô | PP2400404177 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Duck bill Valve (DxI)/Van mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400404178 |
| Giá từng phần lô | 14,986,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng phun |
|
| Mã phần lô | PP2400404179 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400404180 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400404181 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (1L) |
|
| Mã phần lô | PP2400404182 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt, trang thiết bị phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400404183 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400404184 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400404185 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử trùng mức độ cao màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400404186 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tiệt khuẩn/ khử khuẩn dụng cụ cấp độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400404187 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400404188 |
| Giá từng phần lô | 228,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm tế bào OG6 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400404189 |
| Giá từng phần lô | 51,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm tế bào Papanicolaous 3b EA50 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400404190 |
| Giá từng phần lô | 51,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400404191 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2400404192 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400404193 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2400404194 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay nhanh thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400404195 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400404196 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm chứa ethanol (50%) |
|
| Mã phần lô | PP2400404197 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm chứa ethanol (70%) |
|
| Mã phần lô | PP2400404198 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát trùng da nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400404199 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400404200 |
| Giá từng phần lô | 41,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400404201 |
| Giá từng phần lô | 116,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400404202 |
| Giá từng phần lô | 388,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,825,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn (73.5%) |
|
| Mã phần lô | PP2400404203 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400404204 |
| Giá từng phần lô | 865,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fecal Occult Blood cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400404205 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fittting, Flow control, pneumatic, 025 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400404206 |
| Giá từng phần lô | 1,835,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Flow cell |
|
| Mã phần lô | PP2400404207 |
| Giá từng phần lô | 178,114,398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính |
|
| Mã phần lô | PP2400404208 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H2O2 3% (Catalase) |
|
| Mã phần lô | PP2400404209 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa Mixbed lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2400404210 |
| Giá từng phần lô | 30,488,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400404211 |
| Giá từng phần lô | 17,529,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm bảo quản hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400404212 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Coombs gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400404213 |
| Giá từng phần lô | 53,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400404214 |
| Giá từng phần lô | 95,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,437,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400404215 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400404216 |
| Giá từng phần lô | 91,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404217 |
| Giá từng phần lô | 91,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404218 |
| Giá từng phần lô | 91,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400404219 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404220 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404221 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm nhóm máu dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400404222 |
| Giá từng phần lô | 57,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404223 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404224 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404225 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404226 |
| Giá từng phần lô | 40,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400404227 |
| Giá từng phần lô | 7,982,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404228 |
| Giá từng phần lô | 7,982,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm xét nghiệm bộ mỡ máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404229 |
| Giá từng phần lô | 7,982,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất realtime định lượng viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400404230 |
| Giá từng phần lô | 1,515,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,739,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất realtime định lượng viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400404231 |
| Giá từng phần lô | 744,356,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,165,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu 5 thông số cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2400404232 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2400404233 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400404234 |
| Giá từng phần lô | 29,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400404235 |
| Giá từng phần lô | 49,675,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400404236 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400404237 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400404238 |
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu A1, B dùng cho phương pháp định nhóm máu ABO ngược. |
|
| Mã phần lô | PP2400404239 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K Filling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400404240 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K+ ELECTRODE (Điện cực K) |
|
| Mã phần lô | PP2400404241 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2400404242 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 y tế (dạng khí) |
|
| Mã phần lô | PP2400404243 |
| Giá từng phần lô | 10,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxy y tế (dạng khí)-3m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404244 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy định danh Vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400404245 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400404246 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400404247 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400404248 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400404249 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400404250 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400404251 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400404252 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400404253 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400404254 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400404255 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400404256 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400404257 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400404258 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400404259 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2400404260 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400404261 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400404262 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400404263 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400404264 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120μg |
|
| Mã phần lô | PP2400404265 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400404266 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400404267 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Netilmicin |
|
| Mã phần lô | PP2400404268 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2400404269 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh PenicillinG |
|
| Mã phần lô | PP2400404270 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400404271 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2400404272 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2400404273 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400404274 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng HIV-1 bằng qPCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400404275 |
| Giá từng phần lô | 901,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,521,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit, PnP Collet/Ejector |
|
| Mã phần lô | PP2400404276 |
| Giá từng phần lô | 16,675,494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400404277 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính không màu |
|
| Mã phần lô | PP2400404278 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400404279 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân có muỗng và nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400404280 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400404281 |
| Giá từng phần lô | 27,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lưu trữ sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400404282 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400404283 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lysin decarboxylase broth |
|
| Mã phần lô | PP2400404284 |
| Giá từng phần lô | 1,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn điện cực Ref |
|
| Mã phần lô | PP2400404285 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 0.5 - 10 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2400404286 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 10 - 100 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2400404287 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 100 - 1000 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2400404288 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Blood Agar Base + 5% Sheep Blood |
|
| Mã phần lô | PP2400404289 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,386,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTONAGAR |
|
| Mã phần lô | PP2400404290 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MannitolSalt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400404291 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MRVP medium |
|
| Mã phần lô | PP2400404292 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400404293 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400404294 |
| Giá từng phần lô | 26,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy dạng thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400404295 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy dùng cho kiểm tra methyl-red và Voges-Proskauer |
|
| Mã phần lô | PP2400404296 |
| Giá từng phần lô | 2,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400404297 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na Conditioner |
|
| Mã phần lô | PP2400404298 |
| Giá từng phần lô | 20,735,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri ELECTRODE (Điện cực Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400404299 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404300 |
| Giá từng phần lô | 38,367 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404301 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404302 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400404303 |
| Giá từng phần lô | 778,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404304 |
| Giá từng phần lô | 778,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 1 lần (dùng ngoài) |
|
| Mã phần lô | PP2400404305 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400404306 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước châm điện cực Ref |
|
| Mã phần lô | PP2400404307 |
| Giá từng phần lô | 18,874,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dây Gastat 1810 |
|
| Mã phần lô | PP2400404308 |
| Giá từng phần lô | 3,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2400404309 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2400404310 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404311 |
| Giá từng phần lô | 75,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400404312 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400404313 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ PS có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400404314 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400404315 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400404316 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
O-Ring (1x1) (dây belt strip) |
|
| Mã phần lô | PP2400404317 |
| Giá từng phần lô | 407,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400404318 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Peristaltic Pump Tubing with fittings /Dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400404319 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
pH Na Cl ElectrodeFilling Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400404320 |
| Giá từng phần lô | 19,038,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Photometer Lamp/ Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400404321 |
| Giá từng phần lô | 23,416,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Escherichia Coli |
|
| Mã phần lô | PP2400404322 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aenginosa |
|
| Mã phần lô | PP2400404323 |
| Giá từng phần lô | 3,979,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh dùng 1 lần 1μL |
|
| Mã phần lô | PP2400404324 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh dùng 1 lần 10μL |
|
| Mã phần lô | PP2400404325 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400404326 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử hoá chất tồn dư PEROXIDE |
|
| Mã phần lô | PP2400404327 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nồng độ PERACETIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2400404328 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Roller Tubing/ ống dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400404329 |
| Giá từng phần lô | 10,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
S. paratyphiA-H |
|
| Mã phần lô | PP2400404330 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
S. paratyphiA-O |
|
| Mã phần lô | PP2400404331 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
S. paratyphiB-H |
|
| Mã phần lô | PP2400404332 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
S. paratyphiB-O |
|
| Mã phần lô | PP2400404333 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
S. paratyphiC-O |
|
| Mã phần lô | PP2400404334 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
S.typhi H |
|
| Mã phần lô | PP2400404335 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400404336 |
| Giá từng phần lô | 8,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud DextroseAgar |
|
| Mã phần lô | PP2400404337 |
| Giá từng phần lô | 5,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup (3mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400404338 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400404339 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400404340 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SAMPLEPORT |
|
| Mã phần lô | PP2400404341 |
| Giá từng phần lô | 25,642,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Syringe /Xy lanh hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400404342 |
| Giá từng phần lô | 35,562,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp paraffin trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400404343 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2400404344 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400404345 |
| Giá từng phần lô | 25,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400404346 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400404347 |
| Giá từng phần lô | 25,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400404348 |
| Giá từng phần lô | 41,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2400404349 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm Bông Mãnh Vô Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400404350 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400404351 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400404352 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2400404353 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiên kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400404354 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400404355 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA |
|
| Mã phần lô | PP2400404356 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400404357 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện HEV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400404358 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thường qui lò hấp nhiệt độ cao hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400404359 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm Dengue combo NS1/IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400404360 |
| Giá từng phần lô | 218,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400404361 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400404362 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giêmsa |
|
| Mã phần lô | PP2400404363 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400404364 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng nguyên NS1 kháng virus sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400404365 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSB NaCl 6,5 % |
|
| Mã phần lô | PP2400404366 |
| Giá từng phần lô | 678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube ependoff |
|
| Mã phần lô | PP2400404367 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube nhựa đục |
|
| Mã phần lô | PP2400404368 |
| Giá từng phần lô | 12,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400404369 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TUBE PUMP 1.29MM/Bộ dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400404370 |
| Giá từng phần lô | 13,256,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tubing Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400404371 |
| Giá từng phần lô | 18,701,298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tubing, Marpene,3.2MM |
|
| Mã phần lô | PP2400404372 |
| Giá từng phần lô | 4,843,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn có dung dịch bảo quản CPDA-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400404373 |
| Giá từng phần lô | 3,349,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vacuum Pumb |
|
| Mã phần lô | PP2400404374 |
| Giá từng phần lô | 94,220,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Valve SubstrateBottle Select |
|
| Mã phần lô | PP2400404375 |
| Giá từng phần lô | 114,859,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Valve Substratepump |
|
| Mã phần lô | PP2400404376 |
| Giá từng phần lô | 99,087,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400404377 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404378 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404379 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi sinh - MT nuôi cấy MannitolSalt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400404380 |
| Giá từng phần lô | 769,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn ban đầu dụng cụ y tế, khử khuẩn đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2400404381 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400404382 |
| Giá từng phần lô | 112,232,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400404383 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy thường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400404384 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Washing Block with rubber/Khối giặt cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400404385 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người |
|
| Mã phần lô | PP2400404386 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Covid - 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400404387 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp gelcard. |
|
| Mã phần lô | PP2400404388 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm trong môi trường AHG (poly) bằng phương pháp gelcard. |
|
| Mã phần lô | PP2400404389 |
| Giá từng phần lô | 49,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm trong môi trường trung tính bằng phương pháp gelcard. |
|
| Mã phần lô | PP2400404390 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400404391 |
| Giá từng phần lô | 90,292,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400404392 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400404393 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400404394 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400404395 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán trong suốt vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400404396 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng 200x90/ 200x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400404397 |
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng 53x70/ 50x70 |
|
| Mã phần lô | PP2400404398 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng 53x80/ 60x90 |
|
| Mã phần lô | PP2400404399 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400404400 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400404401 |
| Giá từng phần lô | 655,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400404402 |
| Giá từng phần lô | 360,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,408,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400404403 |
| Giá từng phần lô | 241,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,616,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400404404 |
| Giá từng phần lô | 50,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình đựng kim hủy |
|
| Mã phần lô | PP2400404405 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình kềm Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400404406 |
| Giá từng phần lô | 134,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,011,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter lọc máu dài hạn |
|
| Mã phần lô | PP2400404407 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400404408 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2400404409 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo chuông điện cực ECG + kẹp chi |
|
| Mã phần lô | PP2400404410 |
| Giá từng phần lô | 13,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400404411 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín 2 cổng 72h có catheter mount |
|
| Mã phần lô | PP2400404412 |
| Giá từng phần lô | 493,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400404413 |
| Giá từng phần lô | 2,555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400404414 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400404415 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400404416 |
| Giá từng phần lô | 643,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,645,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400404417 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400404418 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400404419 |
| Giá từng phần lô | 208,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,128,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400404420 |
| Giá từng phần lô | 677,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,157,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400404421 |
| Giá từng phần lô | 1,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400404422 |
| Giá từng phần lô | 404,289,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,064,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400404423 |
| Giá từng phần lô | 192,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,893,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400404424 |
| Giá từng phần lô | 390,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,858,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2400404425 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp giúp thở 1.500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400404426 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2400404427 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn NKQ |
|
| Mã phần lô | PP2400404428 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không hút nước (1kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400404429 |
| Giá từng phần lô | 54,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên y tế 1.5x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400404430 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo oxy mô dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400404431 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404432 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân sức khỏe 120kg |
|
| Mã phần lô | PP2400404433 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404434 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404435 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404436 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404437 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404438 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404439 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 21F |
|
| Mã phần lô | PP2400404440 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 23F |
|
| Mã phần lô | PP2400404441 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 19F dài 38cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404442 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 21F dài 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404443 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 23F dài 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404444 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 25F dài 55 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404445 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400404446 |
| Giá từng phần lô | 2,288,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12F |
|
| Mã phần lô | PP2400404447 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400404448 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400404449 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400404450 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404451 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400404452 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400404453 |
| Giá từng phần lô | 625,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400404454 |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400404455 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404456 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404457 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404458 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400404459 |
| Giá từng phần lô | 142,533,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,138,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400404460 |
| Giá từng phần lô | 23,500,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404461 |
| Giá từng phần lô | 8,834,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404462 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404463 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404464 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404465 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404466 |
| Giá từng phần lô | 10,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404467 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404468 |
| Giá từng phần lô | 10,741,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404469 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400404470 |
| Giá từng phần lô | 98,547,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,478,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi vệ sinh ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2400404471 |
| Giá từng phần lô | 471,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối thẳng, cỡ 3/8x1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400404472 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối thẳng, cỡ 3/8x3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400404473 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400404474 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400404475 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nắp chặn đầu ống soi của dây soi |
|
| Mã phần lô | PP2400404476 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400404477 |
| Giá từng phần lô | 212,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,184,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400404478 |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thử (que thử) đường huyết máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400404479 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garô (Dây thắt mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400404480 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400404481 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dài bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400404482 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400404483 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây penrose |
|
| Mã phần lô | PP2400404484 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400404485 |
| Giá từng phần lô | 168,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,527,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400404486 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400404487 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400404488 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400404489 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất |
|
| Mã phần lô | PP2400404490 |
| Giá từng phần lô | 28,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404491 |
| Giá từng phần lô | 277,430,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,161,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Gastas 1810 |
|
| Mã phần lô | PP2400404492 |
| Giá từng phần lô | 208,076,148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,121,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm máy điện giải đồ ISE 5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400404493 |
| Giá từng phần lô | 135,905,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400404494 |
| Giá từng phần lô | 208,076,148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,121,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400404495 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đặt Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2400404496 |
| Giá từng phần lô | 11,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phun cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400404497 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400404498 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid), tiêu chuẩn EC |
|
| Mã phần lô | PP2400404499 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400404500 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat), tiêu chuẩn EC |
|
| Mã phần lô | PP2400404501 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400404502 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 07 |
|
| Mã phần lô | PP2400404503 |
| Giá từng phần lô | 611,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400404504 |
| Giá từng phần lô | 339,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400404505 |
| Giá từng phần lô | 455,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,828,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400404506 |
| Giá từng phần lô | 1,972,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400404507 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400404508 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 110x140 |
|
| Mã phần lô | PP2400404509 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 110x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400404510 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 50x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400404511 |
| Giá từng phần lô | 4,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 63x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400404512 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400404513 |
| Giá từng phần lô | 4,924,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400404514 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng gòn |
|
| Mã phần lô | PP2400404515 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết (dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400404516 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết (dạ dày) 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404517 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết (đại tràng) |
|
| Mã phần lô | PP2400404518 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết (đại tràng) kiểu ngàm trơn 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2400404519 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400404520 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400404521 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay hạt đậu 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400404522 |
| Giá từng phần lô | 24,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400404523 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400404524 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400404525 |
| Giá từng phần lô | 104,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềm sinh thiết dạ dày đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400404526 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400404527 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400404528 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400404529 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 0.3x13 |
|
| Mã phần lô | PP2400404530 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400404531 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400404532 |
| Giá từng phần lô | 26,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400404533 |
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400404534 |
| Giá từng phần lô | 26,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu, đường kính 0.5mm/25G |
|
| Mã phần lô | PP2400404535 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400404536 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400404537 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400404538 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400404539 |
| Giá từng phần lô | 984,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400404540 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400404541 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400404542 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400404543 |
| Giá từng phần lô | 1,952,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400404544 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim phẫu thuật cong |
|
| Mã phần lô | PP2400404545 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400404546 |
| Giá từng phần lô | 435,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,526,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400404547 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400404548 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400404549 |
| Giá từng phần lô | 130,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn, vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2400404550 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400404551 |
| Giá từng phần lô | 28,908,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc RO300 |
|
| Mã phần lô | PP2400404552 |
| Giá từng phần lô | 42,419,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc thô số 1, 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400404553 |
| Giá từng phần lô | 2,549,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400404554 |
| Giá từng phần lô | 169,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,539,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400404555 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400404556 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400404557 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400404558 |
| Giá từng phần lô | 2,307,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400404559 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400404560 |
| Giá từng phần lô | 138,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400404561 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi Khoan Phẫu Thuật 702 |
|
| Mã phần lô | PP2400404562 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400404563 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400404564 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón/ bao tóc |
|
| Mã phần lô | PP2400404565 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2400404566 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400404567 |
| Giá từng phần lô | 125,966,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,889,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400404568 |
| Giá từng phần lô | 9,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400404569 |
| Giá từng phần lô | 6,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400404570 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản có bóng số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2400404571 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400404572 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400404573 |
| Giá từng phần lô | 547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400404574 |
| Giá từng phần lô | 1,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400404575 |
| Giá từng phần lô | 1,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400404576 |
| Giá từng phần lô | 1,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400404577 |
| Giá từng phần lô | 1,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400404578 |
| Giá từng phần lô | 10,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400404579 |
| Giá từng phần lô | 32,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400404580 |
| Giá từng phần lô | 87,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400404581 |
| Giá từng phần lô | 21,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400404582 |
| Giá từng phần lô | 1,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400404583 |
| Giá từng phần lô | 1,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400404584 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400404585 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400404586 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400404587 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400404588 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400404589 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu (Foley ) 2 nhánh số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2400404590 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400404591 |
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400404592 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400404593 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400404594 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400404595 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400404596 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400404597 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (20x25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400404598 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (25x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400404599 |
| Giá từng phần lô | 3,701,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,518,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400404600 |
| Giá từng phần lô | 496,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,446,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang y tế SD-Q 10x12 |
|
| Mã phần lô | PP2400404601 |
| Giá từng phần lô | 874,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,111,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang y tế SD-Q 14x17 |
|
| Mã phần lô | PP2400404602 |
| Giá từng phần lô | 976,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn) |
|
| Mã phần lô | PP2400404603 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400404604 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400404605 |
| Giá từng phần lô | 107,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 12 ml/h x mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2400404606 |
| Giá từng phần lô | 6,854,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 47 ml/h x mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2400404607 |
| Giá từng phần lô | 612,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,185,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 14 ml/h x mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2400404608 |
| Giá từng phần lô | 490,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,364,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 64 ml/h x mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2400404609 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400404610 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục và hấp phụ (liệu pháp CVVHD,CVVHDF) |
|
| Mã phần lô | PP2400404611 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400404612 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo High Flux |
|
| Mã phần lô | PP2400404613 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo High Flux (2.0m2) |
|
| Mã phần lô | PP2400404614 |
| Giá từng phần lô | 251,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que quấn gòn |
|
| Mã phần lô | PP2400404615 |
| Giá từng phần lô | 62,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400404616 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400404617 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400404618 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400404619 |
| Giá từng phần lô | 4,246,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nelaton số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400404620 |
| Giá từng phần lô | 261,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dán dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400404621 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2400404622 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400404623 |
| Giá từng phần lô | 13,450,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400404624 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp hình oval |
|
| Mã phần lô | PP2400404625 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp xoay 360 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400404626 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bóp áp lực truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400404627 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dẫn lưu đường tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400404628 |
| Giá từng phần lô | 203,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,052,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150x200 |
|
| Mã phần lô | PP2400404629 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 300x200 |
|
| Mã phần lô | PP2400404630 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 200x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400404631 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 300x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400404632 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 350x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400404633 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 10x70/ 10x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400404634 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 20x70/ 20x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400404635 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 30x70/ 30x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400404636 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 350x70/ 35x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400404637 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 75x70/ 75x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400404638 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400404639 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Val huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400404640 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vớ chân nylon dài |
|
| Mã phần lô | PP2400404641 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400404642 |
| Giá từng phần lô | 171,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vợt lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400404643 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi