Gói thầu: Gói thầu số 03: Hóa chất - khí y tế, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500180441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Hóa chất - khí y tế, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500096369 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 33,466,262,664 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500208146 - Băng dán trong suốt vô trùng | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | 25 | 113,400 | |
| 2 | PP2500208147 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho lò hấp ướt | 7,187,500 | 10.781.250 | 5.031.250 | 7 | 107,813 | |
| 3 | PP2500208148 - Banh Farabeuf12cm | 675,000 | 1.012.500 | 472.500 | 1 | 10,125 | |
| 4 | PP2500208149 - Banh Farabeuf15cm | 675,000 | 1.012.500 | 472.500 | 1 | 10,125 | |
| 5 | PP2500208150 - Banh Farabeuflớn | 4,313,400 | 6.470.100 | 3.019.380 | 1 | 64,701 | |
| 6 | PP2500208151 - Bile Esculin | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 13 | 15,750 | |
| 7 | PP2500208152 - Bile Esculin Agar | 5,040,000 | 7.560.000 | 3.528.000 | 50 | 75,600 | |
| 8 | PP2500208153 - Bình chứa dịch | 1,300,000,000 | 1.950.000.000 | 910.000.000 | 124 | 19,500,000 | |
| 9 | PP2500208154 - Bình kềm Inox | 13,200,000 | 19.800.000 | 9.240.000 | 13 | 198,000 | |
| 10 | PP2500208155 - Bình nón thủy tinh | 3,353,400 | 5.030.100 | 2.347.380 | 7 | 50,301 | |
| 11 | PP2500208156 - Bình tạo ẩm oxy | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 12 | 270,000 | |
| 12 | PP2500208157 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm | 1,499,950 | 2.249.925 | 1.049.965 | 1 | 22,500 | |
| 13 | PP2500208158 - Bo chuông điện cực ECG + kẹp chi | 13,024,000 | 19.536.000 | 9.116.800 | 3 | 195,360 | |
| 14 | PP2500208159 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi | 31,290,000 | 46.935.000 | 21.903.000 | 3 | 469,350 | |
| 15 | PP2500208160 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi | 2,756,250 | 4.134.375 | 1.929.375 | 1 | 41,344 | |
| 16 | PP2500208161 - Bộ hóa chất tách DNA/RNA từ tự động | 482,630,400 | 723.945.600 | 337.841.280 | 373 | 7,239,456 | |
| 17 | PP2500208162 - Bộ kit tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động | 395,020,800 | 592.531.200 | 276.514.560 | 356 | 5,925,312 | |
| 18 | PP2500208163 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | 700.000.000 | 3 | 15,000,000 | |
| 19 | PP2500208164 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng | 1,960,000,000 | 2.940.000.000 | 1.372.000.000 | 3 | 29,400,000 | |
| 20 | PP2500208165 - Bổ sung Bacitracin | 630,000 | 945.000 | 441.000 | 1 | 9,450 | |
| 21 | PP2500208166 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 1,960,000 | 2.940.000 | 1.372.000 | 1 | 29,400 | |
| 22 | PP2500208167 - Bộ vật tư tiêu hao dùng cho máy tách chiết tựđộng | 61,200,000 | 91.800.000 | 42.840.000 | 356 | 918,000 | |
| 23 | PP2500208168 - Bộ vật tư tiêu hao magLEAD | 94,500,000 | 141.750.000 | 66.150.000 | 8 | 1,417,500 | |
| 24 | PP2500208169 - Bồn hạt đậu 400ml | 7,480,000 | 11.220.000 | 5.236.000 | 13 | 112,200 | |
| 25 | PP2500208170 - Bồn hạt đậu 800ml | 3,696,000 | 5.544.000 | 2.587.200 | 4 | 55,440 | |
| 26 | PP2500208171 - Bóng bóp giúp thở | 12,999,900 | 19.499.850 | 9.099.930 | 2 | 194,999 | |
| 27 | PP2500208172 - Bông viên y tế | 246,800,000 | 370.200.000 | 172.760.000 | 247 | 3,702,000 | |
| 28 | PP2500208173 - Ca++ ELECTRODE (Điện cực Ca) | 132,903,540 | 199.355.310 | 93.032.478 | 2 | 1,993,554 | |
| 29 | PP2500208174 - Cảm biến đo oxy mô dùng cho người lớn | 157,342,500 | 236.013.750 | 110.139.750 | 7 | 2,360,138 | |
| 30 | PP2500208175 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 15 cm | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 3 | 3,600,000 | |
| 31 | PP2500208176 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 23 cm | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 3 | 3,600,000 | |
| 32 | PP2500208177 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 15 cm | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 3 | 3,600,000 | |
| 33 | PP2500208178 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 23 cm | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 3 | 3,600,000 | |
| 34 | PP2500208179 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 15 cm | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 3 | 3,600,000 | |
| 35 | PP2500208180 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 23 cm | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 3 | 3,600,000 | |
| 36 | PP2500208181 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 21F | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 3 | 3,600,000 | |
| 37 | PP2500208182 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng 23F | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 3 | 3,600,000 | |
| 38 | PP2500208183 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 25F dài 38 cm | 350,000,000 | 525.000.000 | 245.000.000 | 3 | 5,250,000 | |
| 39 | PP2500208184 - Cáp laser 365 μm (loại dùng nhiều lần) | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 1 | 540,000 | |
| 40 | PP2500208185 - Casette máy phaco | 29,700,000 | 44.550.000 | 20.790.000 | 1 | 445,500 | |
| 41 | PP2500208186 - Catheter chạy thận nhân tạo | 2,338,000 | 3.507.000 | 1.636.600 | 2 | 35,070 | |
| 42 | PP2500208187 - Catheter động mạch | 30,099,300 | 45.148.950 | 21.069.510 | 9 | 451,490 | |
| 43 | PP2500208188 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 1,800,000,000 | 2.700.000.000 | 1.260.000.000 | 25 | 27,000,000 | |
| 44 | PP2500208189 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 4 | 94,500 | |
| 45 | PP2500208190 - Cây bào (nội soi U xơ tiền liệt tuyến) | 170,000,000 | 255.000.000 | 119.000.000 | 13 | 2,550,000 | |
| 46 | PP2500208191 - Cây chóp | 10,290,000 | 15.435.000 | 7.203.000 | 1 | 154,350 | |
| 47 | PP2500208192 - Cây lăn (nội soi U xơ tiền liệt tuyến) | 85,000,000 | 127.500.000 | 59.500.000 | 7 | 1,275,000 | |
| 48 | PP2500208193 - Cây nạy xương lớn | 17,677,800 | 26.516.700 | 12.374.460 | 1 | 265,167 | |
| 49 | PP2500208194 - Cây nạy xương nhỏ | 11,522,700 | 17.284.050 | 8.065.890 | 1 | 172,841 | |
| 50 | PP2500208195 - Cây tách màng xương | 6,315,750 | 9.473.625 | 4.421.025 | 1 | 94,737 | |
| 51 | PP2500208196 - Chất khử cacli(Decalcifying Solutium) | 7,048,701 | 10.573.052 | 4.934.091 | 1 | 105,731 | |
| 52 | PP2500208197 - Chất nhuộm tế bào Hematoxylin(hoặc tương đương) | 30,400,000 | 45.600.000 | 21.280.000 | 4 | 456,000 | |
| 53 | PP2500208198 - Chất nút mạch dạng lỏng | 87,470,000 | 131.205.000 | 61.229.000 | 1 | 1,312,050 | |
| 54 | PP2500208199 - Chế phẩm viên Cloramindiệt khuẩn xử lý nước thải y tế TCCA 90% | 175,000,000 | 262.500.000 | 122.500.000 | 216 | 2,625,000 | |
| 55 | PP2500208200 - Chêm gỗ trám răng | 175,000 | 262.500 | 122.500 | 7 | 2,625 | |
| 56 | PP2500208201 - Chén chung | 14,175,000 | 21.262.500 | 9.922.500 | 8 | 212,625 | |
| 57 | PP2500208202 - Chén Inox phi 8.5 | 5,376,000 | 8.064.000 | 3.763.200 | 25 | 80,640 | |
| 58 | PP2500208203 - Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ | 132,000,000 | 198.000.000 | 92.400.000 | 3 | 1,980,000 | |
| 59 | PP2500208204 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, không kim | 19,404,000 | 29.106.000 | 13.582.800 | 99 | 291,060 | |
| 60 | PP2500208205 - Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 3/0 | 6,972,000 | 10.458.000 | 4.880.400 | 25 | 104,580 | |
| 61 | PP2500208206 - Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 4/0 | 7,796,250 | 11.694.375 | 5.457.375 | 19 | 116,944 | |
| 62 | PP2500208207 - Chỉ phẫu thuật không tan 5/0 | 69,951,000 | 104.926.500 | 48.965.700 | 62 | 1,049,265 | |
| 63 | PP2500208208 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 14,792,400 | 22.188.600 | 10.354.680 | 19 | 221,886 | |
| 64 | PP2500208209 - Chỉ thị hóa học test lò hấp ướt | 36,750,000 | 55.125.000 | 25.725.000 | 44 | 551,250 | |
| 65 | PP2500208210 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Enterococcus faecalis | 6,240,000 | 9.360.000 | 4.368.000 | 1 | 93,600 | |
| 66 | PP2500208211 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Proteus Vulgaris ATCC 6380 | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 1 | 27,000 | |
| 67 | PP2500208212 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Staphylococcus aureus | 5,560,000 | 8.340.000 | 3.892.000 | 1 | 83,400 | |
| 68 | PP2500208213 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Stenotrophomonas maltophilia | 10,120,000 | 15.180.000 | 7.084.000 | 1 | 151,800 | |
| 69 | PP2500208214 - CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1 | 11,085,375 | 16.628.063 | 7.759.763 | 4 | 166,281 | |
| 70 | PP2500208215 - CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2 | 11,085,375 | 16.628.063 | 7.759.763 | 4 | 166,281 | |
| 71 | PP2500208216 - Cốc có mỏ | 1,540,000 | 2.310.000 | 1.078.000 | 3 | 23,100 | |
| 72 | PP2500208217 - Đầu col 1000ϻl | 552,000 | 828.000 | 386.400 | 740 | 8,280 | |
| 73 | PP2500208218 - Đầu col vàng không khía | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | 61644 | 787,500 | |
| 74 | PP2500208219 - Đầu dò tán sỏi, cở 0.8mm | 62,000,000 | 93.000.000 | 43.400.000 | 3 | 930,000 | |
| 75 | PP2500208220 - Đầu nối CombifixAdapter (hoặc tương đương) | 1,732,500 | 2.598.750 | 1.212.750 | 7 | 25,988 | |
| 76 | PP2500208221 - Dầu soi kính hiển vi | 7,140,000 | 10.710.000 | 4.998.000 | 1 | 107,100 | |
| 77 | PP2500208222 - Dây dẫn sáng | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 1 | 900,000 | |
| 78 | PP2500208223 - Dây dẫn truyền sóng | 22,050,000 | 33.075.000 | 15.435.000 | 1 | 330,750 | |
| 79 | PP2500208224 - Dây đốt điện đơn cực | 11,500,000 | 17.250.000 | 8.050.000 | 1 | 172,500 | |
| 80 | PP2500208225 - Dây đốt điện lưỡng cực | 25,325,000 | 37.987.500 | 17.727.500 | 1 | 379,875 | |
| 81 | PP2500208226 - Dây nối Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 7 | 1,650,000 | |
| 82 | PP2500208227 - Dây nối quả hấp phụ than hoạt tính với quả lọc | 65,940 | 98.910 | 46.158 | 1 | 990 | |
| 83 | PP2500208228 - Dây penrose | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 124 | 75,000 | |
| 84 | PP2500208229 - Đèn đặt NKQ 5 lưỡi cong người lớn | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | 1 | 210,000 | |
| 85 | PP2500208230 - Đinh kít ne một đầu nhọn, các cỡ | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 124 | 1,500,000 | |
| 86 | PP2500208231 - Định nhóm máu ABO/RhD xuôi bằng phương pháp gelcard nhanh (5 phút) | 78,750,000 | 118.125.000 | 55.125.000 | 124 | 1,181,250 | |
| 87 | PP2500208232 - Đồng hồ oxy | 39,000,000 | 58.500.000 | 27.300.000 | 13 | 585,000 | |
| 88 | PP2500208233 - Dụng cụ đặt Mask thanh quản | 11,222,000 | 16.833.000 | 7.855.400 | 1 | 168,330 | |
| 89 | PP2500208234 - Dụng cụ đóng động mạch | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | 2 | 1,102,500 | |
| 90 | PP2500208235 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng 3 chiều | 85,000,000 | 127.500.000 | 59.500.000 | 1 | 1,275,000 | |
| 91 | PP2500208236 - Dung dịch làm loãng đàm | 78,750,000 | 118.125.000 | 55.125.000 | 62 | 1,181,250 | |
| 92 | PP2500208237 - Dung dịch Methylred | 2,394,000 | 3.591.000 | 1.675.800 | 1 | 35,910 | |
| 93 | PP2500208238 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới | 209,950,080 | 314.925.120 | 146.965.056 | 2 | 3,149,252 | |
| 94 | PP2500208239 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 87,000,000 | 130.500.000 | 60.900.000 | 4 | 1,305,000 | |
| 95 | PP2500208240 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa | 18,144,000 | 27.216.000 | 12.700.800 | 4 | 272,160 | |
| 96 | PP2500208241 - Dung dịch sát khuẩn máy thận nhân tạo | 151,116,000 | 226.674.000 | 105.781.200 | 87 | 2,266,740 | |
| 97 | PP2500208242 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 4,300,000,000 | 6.450.000.000 | 3.010.000.000 | 3083 | 64,500,000 | |
| 98 | PP2500208243 - E- TEST Colistin | 28,500,000 | 42.750.000 | 19.950.000 | 37 | 427,500 | |
| 99 | PP2500208244 - E- TEST Imipenem | 40,320,000 | 60.480.000 | 28.224.000 | 37 | 604,800 | |
| 100 | PP2500208245 - E- TEST Meropenem | 33,672,000 | 50.508.000 | 23.570.400 | 37 | 505,080 | |
| 101 | PP2500208246 - E- TEST Vancomycin | 32,917,500 | 49.376.250 | 23.042.250 | 37 | 493,763 | |
| 102 | PP2500208247 - Fix-champ (kẹp khăn) số 14-16cm | 1,963,500 | 2.945.250 | 1.374.450 | 2 | 29,453 | |
| 103 | PP2500208248 - Formol | 22,200,000 | 33.300.000 | 15.540.000 | 50 | 333,000 | |
| 104 | PP2500208249 - Forster (kẹp hình tim có răng) dài 25cm | 1,280,000 | 1.920.000 | 896.000 | 1 | 19,200 | |
| 105 | PP2500208250 - Găng tay phòng thí nghiệm không chứa bột | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 1850 | 337,500 | |
| 106 | PP2500208251 - Giấy in nhiệt | 225,000 | 337.500 | 157.500 | 2 | 3,375 | |
| 107 | PP2500208252 - Giấy in tem | 15,552,000 | 23.328.000 | 10.886.400 | 25 | 233,280 | |
| 108 | PP2500208253 - Giấy lau kính | 7,850,000 | 11.775.000 | 5.495.000 | 25 | 117,750 | |
| 109 | PP2500208254 - H2O2 3% (Catalase) | 109,179,000 | 163.768.500 | 76.425.300 | 74 | 1,637,685 | |
| 110 | PP2500208255 - Hóa chất đệm bảo quản hồng cầu | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 7 | 2,250,000 | |
| 111 | PP2500208256 - Hóa chất dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 4 | 3,000,000 | |
| 112 | PP2500208257 - Hóa chất nội kiểm Coombs gián tiếp | 64,278,900 | 96.418.350 | 44.995.230 | 2 | 964,184 | |
| 113 | PP2500208258 - Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp | 115,422,300 | 173.133.450 | 80.795.610 | 2 | 1,731,335 | |
| 114 | PP2500208259 - Hóa chất nội kiểm nhóm máu dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu | 72,311,400 | 108.467.100 | 50.617.980 | 2 | 1,084,671 | |
| 115 | PP2500208260 - Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 2 | 14,160,000 | 21.240.000 | 9.912.000 | 3 | 212,400 | |
| 116 | PP2500208261 - Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 3 | 14,160,000 | 21.240.000 | 9.912.000 | 3 | 212,400 | |
| 117 | PP2500208262 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Amonia/Ethanol | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 1 | 420,000 | |
| 118 | PP2500208263 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm dịch não tuỷ | 49,675,960 | 74.513.940 | 34.773.172 | 1 | 745,140 | |
| 119 | PP2500208264 - Hoá chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV/Hepatitis | 40,400,000 | 60.600.000 | 28.280.000 | 1 | 606,000 | |
| 120 | PP2500208265 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hoá nước tiểu | 60,520,000 | 90.780.000 | 42.364.000 | 1 | 907,800 | |
| 121 | PP2500208266 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch | 39,000,000 | 58.500.000 | 27.300.000 | 1 | 585,000 | |
| 122 | PP2500208267 - Hoá chất xét nghiệm PREALBUMIN | 193,139,100 | 289.708.650 | 135.197.370 | 1 | 2,897,087 | |
| 123 | PP2500208268 - Hồng cầu mẫu A1, B dùng cho phương pháp định nhóm máu ABO ngược. | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 4 | 630,000 | |
| 124 | PP2500208269 - Hộp đựng gòn | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 19 | 85,500 | |
| 125 | PP2500208270 - Hộp đựng mẫu sinh thiết | 66,900,000 | 100.350.000 | 46.830.000 | 1850 | 1,003,500 | |
| 126 | PP2500208271 - K+ ELECTRODE (Điện cực K) | 73,689,000 | 110.533.500 | 51.582.300 | 1 | 1,105,335 | |
| 127 | PP2500208272 - Kelly cong 14cm | 175,000 | 262.500 | 122.500 | 1 | 2,625 | |
| 128 | PP2500208273 - Kềm gấp và phẫu tích lưỡng cực Maryland | 98,500,000 | 147.750.000 | 68.950.000 | 1 | 1,477,500 | |
| 129 | PP2500208274 - Kềm kẹp kim 16cm | 10,316,250 | 15.474.375 | 7.221.375 | 2 | 154,744 | |
| 130 | PP2500208275 - Kềm vặn chỉ thép (Đầu tù) | 26,628,000 | 39.942.000 | 18.639.600 | 2 | 399,420 | |
| 131 | PP2500208276 - Kềm vặn chỉ thép (Đầu vuông) | 23,835,000 | 35.752.500 | 16.684.500 | 2 | 357,525 | |
| 132 | PP2500208277 - Kéo cắt chỉ 12cm | 1,650,000 | 2.475.000 | 1.155.000 | 4 | 24,750 | |
| 133 | PP2500208278 - Kéo cong đầu bằng dài 18cm | 2,866,500 | 4.299.750 | 2.006.550 | 1 | 42,998 | |
| 134 | PP2500208279 - Kéo mũi thẳng 13cm | 330,000 | 495.000 | 231.000 | 2 | 4,950 | |
| 135 | PP2500208280 - Kéo nhọn thẳng 16cm | 825,000 | 1.237.500 | 577.500 | 4 | 12,375 | |
| 136 | PP2500208281 - Kéo thẳng nhọn 10cm | 375,000 | 562.500 | 262.500 | 2 | 5,625 | |
| 137 | PP2500208282 - Kéo thẳng nhọn 12cm | 1,365,000 | 2.047.500 | 955.500 | 7 | 20,475 | |
| 138 | PP2500208283 - Kéo thẳng nhọn 14cm | 290,000 | 435.000 | 203.000 | 2 | 4,350 | |
| 139 | PP2500208284 - Kẹp chỉ 10-0, mũi cong | 25,620,000 | 38.430.000 | 17.934.000 | 1 | 384,300 | |
| 140 | PP2500208285 - Kẹp clip cầm máu | 2,025,000 | 3.037.500 | 1.417.500 | 1 | 30,375 | |
| 141 | PP2500208286 - Kẹp cố định xương | 38,834,250 | 58.251.375 | 27.183.975 | 1 | 582,514 | |
| 142 | PP2500208287 - Kẹp gấp sỏi | 33,268,200 | 49.902.300 | 23.287.740 | 1 | 499,023 | |
| 143 | PP2500208288 - Kẹp gắp sỏi | 125,500,000 | 188.250.000 | 87.850.000 | 1 | 1,882,500 | |
| 144 | PP2500208289 - Kẹp giữ xương chi dưới | 285,959,100 | 428.938.650 | 200.171.370 | 2 | 4,289,387 | |
| 145 | PP2500208290 - Kẹp mang kim dài 18cm | 8,259,300 | 12.388.950 | 5.781.510 | 1 | 123,890 | |
| 146 | PP2500208291 - Kẹp mang kim dài 20cm | 10,203,375 | 15.305.063 | 7.142.363 | 1 | 153,051 | |
| 147 | PP2500208292 - Khay Inox | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 13 | 330,000 | |
| 148 | PP2500208293 - Khí Argon y tế (dạng khí)-3m3 | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 1 | 19,800 | |
| 149 | PP2500208294 - Khoanh giấy định danh Vi sinh vật | 15,225,000 | 22.837.500 | 10.657.500 | 864 | 228,375 | |
| 150 | PP2500208295 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 432 | 110,250 | |
| 151 | PP2500208296 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic | 3,120,000 | 4.680.000 | 2.184.000 | 185 | 46,800 | |
| 152 | PP2500208297 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin | 7,280,000 | 10.920.000 | 5.096.000 | 432 | 109,200 | |
| 153 | PP2500208298 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 185 | 47,250 | |
| 154 | PP2500208299 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 185 | 47,250 | |
| 155 | PP2500208300 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 432 | 110,250 | |
| 156 | PP2500208301 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 432 | 110,250 | |
| 157 | PP2500208302 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxim | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 62 | 14,250 | |
| 158 | PP2500208303 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | 247 | 57,000 | |
| 159 | PP2500208304 - Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime | 7,280,000 | 10.920.000 | 5.096.000 | 432 | 109,200 | |
| 160 | PP2500208305 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 432 | 110,250 | |
| 161 | PP2500208306 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime/ Clavulanic acid 30/10μg | 24,830 | 37.245 | 17.381 | 2 | 373 | |
| 162 | PP2500208307 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 432 | 110,250 | |
| 163 | PP2500208308 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol | 2,692,500 | 4.038.750 | 1.884.750 | 185 | 40,388 | |
| 164 | PP2500208309 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin | 7,640,000 | 11.460.000 | 5.348.000 | 494 | 114,600 | |
| 165 | PP2500208310 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 185 | 47,250 | |
| 166 | PP2500208311 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 185 | 47,250 | |
| 167 | PP2500208312 - Khoanh giấy kháng sinh Co-Trimoxazole (Trimethoprim/ Sulphamethoxazole) | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | 3699 | 787,500 | |
| 168 | PP2500208313 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 185 | 40,500 | |
| 169 | PP2500208314 - Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 432 | 110,250 | |
| 170 | PP2500208315 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 185 | 40,500 | |
| 171 | PP2500208316 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin | 3,420,000 | 5.130.000 | 2.394.000 | 185 | 51,300 | |
| 172 | PP2500208317 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10μg | 8,050,500 | 12.075.750 | 5.635.350 | 555 | 120,758 | |
| 173 | PP2500208318 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120μg | 725,000 | 1.087.500 | 507.500 | 62 | 10,875 | |
| 174 | PP2500208319 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem | 6,370,000 | 9.555.000 | 4.459.000 | 432 | 95,550 | |
| 175 | PP2500208320 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 432 | 110,250 | |
| 176 | PP2500208321 - Khoanh giấy kháng sinh Linezolid | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 62 | 15,750 | |
| 177 | PP2500208322 - Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 62 | 15,750 | |
| 178 | PP2500208323 - Khoanh giấy kháng sinh Netilmicin | 6,370,000 | 9.555.000 | 4.459.000 | 432 | 95,550 | |
| 179 | PP2500208324 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin 300μg | 1,075,000 | 1.612.500 | 752.500 | 62 | 16,125 | |
| 180 | PP2500208325 - Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin 5μg | 1,014,000 | 1.521.000 | 709.800 | 62 | 15,210 | |
| 181 | PP2500208326 - Khoanh giấy kháng sinh Ofloxacin | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 62 | 15,750 | |
| 182 | PP2500208327 - Khoanh giấy kháng sinh OptochinDiscs | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 185 | 49,500 | |
| 183 | PP2500208328 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 185 | 47,250 | |
| 184 | PP2500208329 - Khoanh giấy kháng sinh PenicillinG | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 62 | 13,500 | |
| 185 | PP2500208330 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 432 | 110,250 | |
| 186 | PP2500208331 - Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 93 | 13,500 | |
| 187 | PP2500208332 - Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 62 | 15,750 | |
| 188 | PP2500208333 - Khoanh giấy kháng sinh Teicoplanin 30 mcg | 10,500 | 15.750 | 7.350 | 1 | 158 | |
| 189 | PP2500208334 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 185 | 47,250 | |
| 190 | PP2500208335 - Kiềm kẹp kim 12cm | 8,330,000 | 12.495.000 | 5.831.000 | 2 | 124,950 | |
| 191 | PP2500208336 - Kim cấy chỉ | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 124 | 375,000 | |
| 192 | PP2500208337 - Kim cấy chỉ các cỡ | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 124 | 375,000 | |
| 193 | PP2500208338 - Kim chích máu các loại, các cỡ sử dụng cho bút thử đường huyết | 2,016,000 | 3.024.000 | 1.411.200 | 1480 | 30,240 | |
| 194 | PP2500208339 - Kim phẫu thuật cong (7x17), kim tam giác | 1,035,000 | 1.552.500 | 724.500 | 124 | 15,525 | |
| 195 | PP2500208340 - Kim phẫu thuật cong (7x17), kim tròn | 1,035,000 | 1.552.500 | 724.500 | 124 | 15,525 | |
| 196 | PP2500208341 - Kim phẫu thuật cong (8x20), kim tam giác | 1,035,000 | 1.552.500 | 724.500 | 124 | 15,525 | |
| 197 | PP2500208342 - Kim phẫu thuật cong (8x20), kim tròn | 1,035,000 | 1.552.500 | 724.500 | 124 | 15,525 | |
| 198 | PP2500208343 - Kính soi đáy mắt 90 độ | 29,400,000 | 44.100.000 | 20.580.000 | 1 | 441,000 | |
| 199 | PP2500208344 - Kính soi đáy mắt góc siêu rộng | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 1 | 567,000 | |
| 200 | PP2500208345 - Kit, PnP Collet/Ejector | 17,551,578 | 26.327.367 | 12.286.105 | 1 | 263,274 | |
| 201 | PP2500208346 - Kovac | 6,599,880 | 9.899.820 | 4.619.916 | 1 | 98,999 | |
| 202 | PP2500208347 - Lõi lọc CTO (than) | 2,666,400 | 3.999.600 | 1.866.480 | 2 | 39,996 | |
| 203 | PP2500208348 - Lysin decarboxylase broth | 1,835,000 | 2.752.500 | 1.284.500 | 62 | 27,525 | |
| 204 | PP2500208349 - Mâm tiêm thuốc | 475,200 | 712.800 | 332.640 | 1 | 7,128 | |
| 205 | PP2500208350 - Micropipette 5 - 50 mcl | 34,370,000 | 51.555.000 | 24.059.000 | 2 | 515,550 | |
| 206 | PP2500208351 - Micropipette 50 - 200 mcl | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | 2 | 255,000 | |
| 207 | PP2500208352 - Micropipette 500 - 1000 mcl | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | 2 | 255,000 | |
| 208 | PP2500208353 - Móc đốt đơn cực đường dài 330mm | 19,550,000 | 29.325.000 | 13.685.000 | 1 | 293,250 | |
| 209 | PP2500208354 - Môi trường Lysine Iron Agar | 2,898,000 | 4.347.000 | 2.028.600 | 37 | 43,470 | |
| 210 | PP2500208355 - Môi trường MannitolSalt Agar | 3,213,000 | 4.819.500 | 2.249.100 | 37 | 48,195 | |
| 211 | PP2500208356 - Môi trường MRVP medium | 25,830,000 | 38.745.000 | 18.081.000 | 370 | 387,450 | |
| 212 | PP2500208357 - Môi trường nuôi cấy dùng cho kiểm tra methyl-red và Voges-Proskauer | 1,309,100 | 1.963.650 | 916.370 | 1 | 19,637 | |
| 213 | PP2500208358 - Môi trường nuôi cấy dùng để phân biệt Enterobacteriaceae | 2,772,000 | 4.158.000 | 1.940.400 | 37 | 41,580 | |
| 214 | PP2500208359 - Môi trường nuôi cấy Nitrate Broth | 4,882,500 | 7.323.750 | 3.417.750 | 37 | 73,238 | |
| 215 | PP2500208360 - Môi trường nuôi cấy phân lập và phân biệt | 11,760,000 | 17.640.000 | 8.232.000 | 99 | 176,400 | |
| 216 | PP2500208361 - Môi trường nuôi cấy sử dụng để phân biệt vi khuẩn đường ruột | 3,559,500 | 5.339.250 | 2.491.650 | 37 | 53,393 | |
| 217 | PP2500208362 - Môi trường Simon Citrate Agar | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 37 | 472,500 | |
| 218 | PP2500208363 - Môi trường Thioglycolate Medium | 26,964,000 | 40.446.000 | 18.874.800 | 148 | 404,460 | |
| 219 | PP2500208364 - Môi trường Tryptones Soy Agar | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 7 | 1,260,000 | |
| 220 | PP2500208365 - Môi trường Urea Agar Base thạch nghiêng | 34,650,000 | 51.975.000 | 24.255.000 | 370 | 519,750 | |
| 221 | PP2500208366 - Mực in mã vạch | 14,520,000 | 21.780.000 | 10.164.000 | 8 | 217,800 | |
| 222 | PP2500208367 - Mueller Hinton Agar có 5% máu cừu | 71,400,000 | 107.100.000 | 49.980.000 | 370 | 1,071,000 | |
| 223 | PP2500208368 - Muối tinh khiết | 38,400,000 | 57.600.000 | 26.880.000 | 296 | 576,000 | |
| 224 | PP2500208369 - Nắp trocar 5,5mm | 197,000,000 | 295.500.000 | 137.900.000 | 25 | 2,955,000 | |
| 225 | PP2500208370 - Nắp trocar mũ 10mm | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 25 | 900,000 | |
| 226 | PP2500208371 - Nắp trocar mũ 5mm | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 25 | 900,000 | |
| 227 | PP2500208372 - NH3 | 38,357,550 | 57.536.325 | 26.850.285 | 2 | 575,364 | |
| 228 | PP2500208373 - Nhíp có mấu 12cm | 11,600,000 | 17.400.000 | 8.120.000 | 2 | 174,000 | |
| 229 | PP2500208374 - Nhíp có mấu 16cm | 1,025,000 | 1.537.500 | 717.500 | 1 | 15,375 | |
| 230 | PP2500208375 - Nhíp thẳng có mấu 14cm | 194,250 | 291.375 | 135.975 | 1 | 2,914 | |
| 231 | PP2500208376 - Nhíp thẳng không mấu 14cm | 568,000 | 852.000 | 397.600 | 1 | 8,520 | |
| 232 | PP2500208377 - Nhíp vi phẩu thẳng không mấu | 253,995,000 | 380.992.500 | 177.796.500 | 2 | 3,809,925 | |
| 233 | PP2500208378 - Nigrosin | 1,512,000 | 2.268.000 | 1.058.400 | 1 | 22,680 | |
| 234 | PP2500208379 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 9,340,008 | 14.010.012 | 6.538.006 | 3 | 140,101 | |
| 235 | PP2500208380 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 9,340,008 | 14.010.012 | 6.538.006 | 3 | 140,101 | |
| 236 | PP2500208381 - Nút tắc mạch kim loại platinumtách điện cóthểsửdụng cho cảfilling & framing | 256,000,000 | 384.000.000 | 179.200.000 | 3 | 3,840,000 | |
| 237 | PP2500208382 - Ống dây Gastat 1810 | 12,225,488 | 18.338.232 | 8.557.842 | 1 | 183,383 | |
| 238 | PP2500208383 - ống hút poole | 37,107,000 | 55.660.500 | 25.974.900 | 4 | 556,605 | |
| 239 | PP2500208384 - Ống nghiệm chân không Serum Gel 5ml | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 124 | 15,750 | |
| 240 | PP2500208385 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa | 510,000,000 | 765.000.000 | 357.000.000 | 36987 | 7,650,000 | |
| 241 | PP2500208386 - Ống nghiệm nhỏ PS không nắp | 82,000,000 | 123.000.000 | 57.400.000 | 24658 | 1,230,000 | |
| 242 | PP2500208387 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) | 29,869,000 | 44.803.500 | 20.908.300 | 432 | 448,035 | |
| 243 | PP2500208388 - Optic nội soi mềm | 502,700,000 | 754.050.000 | 351.890.000 | 1 | 7,540,500 | |
| 244 | PP2500208389 - Paraffin | 44,160,000 | 66.240.000 | 30.912.000 | 30 | 662,400 | |
| 245 | PP2500208390 - Pen cong không mấu 12cm | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 8 | 67,500 | |
| 246 | PP2500208391 - Pen cong không mấu 16cm | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 8 | 72,000 | |
| 247 | PP2500208392 - Pen cong không mấu dài 13cm | 630,000 | 945.000 | 441.000 | 2 | 9,450 | |
| 248 | PP2500208393 - Pen thẳng có mấu 12cm | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 3 | 22,500 | |
| 249 | PP2500208394 - Pen thẳng có mấu 16cm | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 4 | 33,750 | |
| 250 | PP2500208395 - Pen thẳng không mấu 16cm | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 5 | 36,000 | |
| 251 | PP2500208396 - Pen thẳng nhọn không mấu 12cm | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 4 | 33,750 | |
| 252 | PP2500208397 - Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo | 278,000,000 | 417.000.000 | 194.600.000 | 2 | 4,170,000 | |
| 253 | PP2500208398 - Prealbumin Calibrator | 53,698,050 | 80.547.075 | 37.588.635 | 1 | 805,471 | |
| 254 | PP2500208399 - Quả bóp huyết áp | 6,750,000 | 10.125.000 | 4.725.000 | 19 | 101,250 | |
| 255 | PP2500208400 - Quả hấp phụ máu một lần MG150 | 504,000,000 | 756.000.000 | 352.800.000 | 25 | 7,560,000 | |
| 256 | PP2500208401 - Quả lọc thận Lowflux 1.7 m2 (sợi Polynephron) | 134,500,000 | 201.750.000 | 94.150.000 | 62 | 2,017,500 | |
| 257 | PP2500208402 - Que cấy chủng chuẩn Escherichia Coli | 6,180,000 | 9.270.000 | 4.326.000 | 1 | 92,700 | |
| 258 | PP2500208403 - Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aenginosa | 5,880,000 | 8.820.000 | 4.116.000 | 1 | 88,200 | |
| 259 | PP2500208404 - Ron dụng cụ trocar 10mm | 26,000,000 | 39.000.000 | 18.200.000 | 25 | 390,000 | |
| 260 | PP2500208405 - Ron dụng cụ trocar 5mm | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 25 | 330,000 | |
| 261 | PP2500208406 - Ruột huyết áp | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 31 | 142,500 | |
| 262 | PP2500208407 - Ruột kéo phẫu tích cong | 21,760,000 | 32.640.000 | 15.232.000 | 1 | 326,400 | |
| 263 | PP2500208408 - Sample cup 0.5ml | 5,292,000 | 7.938.000 | 3.704.400 | 370 | 79,380 | |
| 264 | PP2500208409 - SAMPLEPORT | 25,170,816 | 37.756.224 | 17.619.572 | 2 | 377,563 | |
| 265 | PP2500208410 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 617 | 1,260,000 | |
| 266 | PP2500208411 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu | 48,300,000 | 72.450.000 | 33.810.000 | 25 | 724,500 | |
| 267 | PP2500208412 - Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 160,125,000 | 240.187.500 | 112.087.500 | 617 | 2,401,875 | |
| 268 | PP2500208413 - Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ | 136,500,000 | 204.750.000 | 95.550.000 | 1 | 2,047,500 | |
| 269 | PP2500208414 - Streptococcus pneumoniae ATCC 6305 | 7,619,000 | 11.428.500 | 5.333.300 | 1 | 114,285 | |
| 270 | PP2500208415 - Tăm Bông Mãnh Vô Trùng | 54,810,000 | 82.215.000 | 38.367.000 | 1233 | 822,150 | |
| 271 | PP2500208416 - Tấm dán sau phẫu thuật | 22,900,000 | 34.350.000 | 16.030.000 | 62 | 343,500 | |
| 272 | PP2500208417 - Tấm điện cực trung tính dán dùng nhiều lần | 147,000,000 | 220.500.000 | 102.900.000 | 124 | 2,205,000 | |
| 273 | PP2500208418 - Tay cầm kéo phẫu tích | 36,400,000 | 54.600.000 | 25.480.000 | 1 | 546,000 | |
| 274 | PP2500208419 - Tem in nhiệt | 37,907,100 | 56.860.650 | 26.534.970 | 19 | 568,607 | |
| 275 | PP2500208420 - Test Champer(Bọc nhựa chụp đầu kim phaco) – máy Nidek CV-9000 | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 2 | 52,500 | |
| 276 | PP2500208421 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 192,150,000 | 288.225.000 | 134.505.000 | 740 | 2,882,250 | |
| 277 | PP2500208422 - Test nhanh xét nghiệm định tính, đồng thời 5 chất gây nghiện: Amphetamin (AMP), Marijuana (THC), Morphin (MOP), Codein, Heroin | 88,200,000 | 132.300.000 | 61.740.000 | 148 | 1,323,000 | |
| 278 | PP2500208423 - Test thử độ tiệt khuẩn | 17,700,000 | 26.550.000 | 12.390.000 | 25 | 265,500 | |
| 279 | PP2500208424 - Than Hoạt | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 3 | 60,000 | |
| 280 | PP2500208425 - Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu (SERAFOL ABO) | 370,000,000 | 555.000.000 | 259.000.000 | 2466 | 5,550,000 | |
| 281 | PP2500208426 - Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm | 10,200,000 | 15.300.000 | 7.140.000 | 2 | 153,000 | |
| 282 | PP2500208427 - Thuốc nhuộm Lacto phenol | 1,534,300 | 2.301.450 | 1.074.010 | 1 | 23,015 | |
| 283 | PP2500208428 - Thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường | 13,799,100 | 20.698.650 | 9.659.370 | 3 | 206,987 | |
| 284 | PP2500208429 - TopPURE ® Maga SERUM VIRAL EXTRACTION KIT (DNA/RNA) | 211,200,000 | 316.800.000 | 147.840.000 | 379 | 3,168,000 | |
| 285 | PP2500208430 - Trocar bán kim loại trơn 10mm | 275,000,000 | 412.500.000 | 192.500.000 | 2 | 4,125,000 | |
| 286 | PP2500208431 - Trocar bán kim loại vòng xoắn 5mm | 550,000,000 | 825.000.000 | 385.000.000 | 3 | 8,250,000 | |
| 287 | PP2500208432 - Trocar mủ vòng xoắn 10mm | 275,000,000 | 412.500.000 | 192.500.000 | 2 | 4,125,000 | |
| 288 | PP2500208433 - Trọn bộ trocar tiền liệt tuyến | 122,000,000 | 183.000.000 | 85.400.000 | 1 | 1,830,000 | |
| 289 | PP2500208434 - TSB NaCl 6,5 % | 787,500 | 1.181.250 | 551.250 | 13 | 11,813 | |
| 290 | PP2500208435 - Tube nhựa không nắp | 2,300,000 | 3.450.000 | 1.610.000 | 1233 | 34,500 | |
| 291 | PP2500208436 - Túi máu đơn có dung dịch bảo quản CPDA-1 | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 13 | 67,500 | |
| 292 | PP2500208437 - Túi vải huyết áp | 21,420,000 | 32.130.000 | 14.994.000 | 37 | 321,300 | |
| 293 | PP2500208438 - Val huyết áp | 1,440,000 | 2.160.000 | 1.008.000 | 13 | 21,600 | |
| 294 | PP2500208439 - Val trocar kim loại trơn 10mm | 47,000,000 | 70.500.000 | 32.900.000 | 1 | 705,000 | |
| 295 | PP2500208440 - Van dự trữ cho trocar 5.5mm | 167,000,000 | 250.500.000 | 116.900.000 | 25 | 2,505,000 | |
| 296 | PP2500208441 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK Total, Ck-MB Mass, Homocysteine, Myoglobin, TroponinI, TroponinT | 88,935,000 | 133.402.500 | 62.254.500 | 5 | 1,334,025 | |
| 297 | PP2500208442 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch công nghệ ACTONE | 275,000,000 | 412.500.000 | 192.500.000 | 7 | 4,125,000 | |
| 298 | PP2500208443 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch công nghệ SION TECC | 1,840,000,000 | 2.760.000.000 | 1.288.000.000 | 99 | 27,600,000 | |
| 299 | PP2500208444 - Vi ống thông | 99,800,000 | 149.700.000 | 69.860.000 | 2 | 1,497,000 | |
| 300 | PP2500208445 - Vi ống thông can thiệp tim mạch | 465,000,000 | 697.500.000 | 325.500.000 | 4 | 6,975,000 | |
| 301 | PP2500208446 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành, mạch ngoại vi | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | 4 | 4,950,000 | |
| 302 | PP2500208447 - Vi ống thông, đường kính trong: 0.021" | 99,800,000 | 149.700.000 | 69.860.000 | 2 | 1,497,000 | |
| 303 | PP2500208448 - Vi ống thông, đường kính trong: 0.027" | 99,800,000 | 149.700.000 | 69.860.000 | 2 | 1,497,000 | |
| 304 | PP2500208449 - Vi sinh - MT nuôi cấy MannitolSalt Agar | 990,000 | 1.485.000 | 693.000 | 1 | 14,850 | |
| 305 | PP2500208450 - Vít khóa xương xốp | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | 25 | 1,620,000 | |
| 306 | PP2500208451 - Vớ chân nylon dài | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 124 | 63,000 | |
| 307 | PP2500208452 - Vỏ ngoài | 34,080,000 | 51.120.000 | 23.856.000 | 1 | 511,200 | |
| 308 | PP2500208453 - Vòng cấy định lượng | 1,929,000 | 2.893.500 | 1.350.300 | 7 | 28,935 | |
| 309 | PP2500208454 - Vòng cấy thường mềm | 2,151,000 | 3.226.500 | 1.505.700 | 13 | 32,265 | |
| 310 | PP2500208455 - Vợt lấy dị vật | 1,440,000 | 2.160.000 | 1.008.000 | 1 | 21,600 | |
| 311 | PP2500208456 - Washing Block with rubber/Khối giặt cao su | 97,052,560 | 145.578.840 | 67.936.792 | 1 | 1,455,789 | |
| 312 | PP2500208457 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người | 425,250,000 | 637.875.000 | 297.675.000 | 1233 | 6,378,750 | |
| 313 | PP2500208458 - Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp gelcard. | 945,000,000 | 1.417.500.000 | 661.500.000 | 1233 | 14,175,000 | |
| 314 | PP2500208459 - Xét nghiệm trong môi trường AHG (poly) bằng phương pháp gelcard. | 62,475,000 | 93.712.500 | 43.732.500 | 62 | 937,125 | |
| 315 | PP2500208460 - Xét nghiệm trong môi trường trung tính bằng phương pháp gelcard. | 115,500,000 | 173.250.000 | 80.850.000 | 124 | 1,732,500 | |
| 316 | PP2500208461 - Xốp phủ vết thương, kích thước: (10cm x 8cm x 3cm) | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | 700.000.000 | 62 | 15,000,000 | |
| 317 | PP2500208462 - Xốp phủ vết thương, kích thước: (25cm x 15cm x3cm) | 1,225,000,000 | 1.837.500.000 | 857.500.000 | 62 | 18,375,000 |
Băng dán trong suốt vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500208146 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt cho lò hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500208147 |
| Giá từng phần lô | 7,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.031.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh Farabeuf12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208148 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh Farabeuf15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208149 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh Farabeuflớn |
|
| Mã phần lô | PP2500208150 |
| Giá từng phần lô | 4,313,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.470.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.019.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Esculin |
|
| Mã phần lô | PP2500208151 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500208152 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500208153 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình kềm Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500208154 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500208155 |
| Giá từng phần lô | 3,353,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.030.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.347.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tạo ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500208156 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500208157 |
| Giá từng phần lô | 1,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.249.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo chuông điện cực ECG + kẹp chi |
|
| Mã phần lô | PP2500208158 |
| Giá từng phần lô | 13,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500208159 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500208160 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.134.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.929.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tách DNA/RNA từ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500208161 |
| Giá từng phần lô | 482,630,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.945.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.841.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 373 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,239,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500208162 |
| Giá từng phần lô | 395,020,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.531.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.514.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500208163 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500208164 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bổ sung Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2500208165 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500208166 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư tiêu hao dùng cho máy tách chiết tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500208167 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư tiêu hao magLEAD |
|
| Mã phần lô | PP2500208168 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồn hạt đậu 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2500208169 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồn hạt đậu 800ml |
|
| Mã phần lô | PP2500208170 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500208171 |
| Giá từng phần lô | 12,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.499.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.099.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500208172 |
| Giá từng phần lô | 246,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca++ ELECTRODE (Điện cực Ca) |
|
| Mã phần lô | PP2500208173 |
| Giá từng phần lô | 132,903,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.355.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.032.478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,993,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo oxy mô dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500208174 |
| Giá từng phần lô | 157,342,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.013.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.139.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208175 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 15F dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208176 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208177 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 17F dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208178 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208179 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 19F dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208180 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 21F |
|
| Mã phần lô | PP2500208181 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng 23F |
|
| Mã phần lô | PP2500208182 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 25F dài 38 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208183 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp laser 365 μm (loại dùng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500208184 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Casette máy phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500208185 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500208186 |
| Giá từng phần lô | 2,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.636.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500208187 |
| Giá từng phần lô | 30,099,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.148.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.069.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500208188 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500208189 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây bào (nội soi U xơ tiền liệt tuyến) |
|
| Mã phần lô | PP2500208190 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây chóp |
|
| Mã phần lô | PP2500208191 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây lăn (nội soi U xơ tiền liệt tuyến) |
|
| Mã phần lô | PP2500208192 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạy xương lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500208193 |
| Giá từng phần lô | 17,677,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.516.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.374.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạy xương nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500208194 |
| Giá từng phần lô | 11,522,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.284.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.065.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây tách màng xương |
|
| Mã phần lô | PP2500208195 |
| Giá từng phần lô | 6,315,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.473.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.421.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất khử cacli(Decalcifying Solutium) |
|
| Mã phần lô | PP2500208196 |
| Giá từng phần lô | 7,048,701 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.573.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.934.091 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tế bào Hematoxylin(hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500208197 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nút mạch dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500208198 |
| Giá từng phần lô | 87,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chế phẩm viên Cloramindiệt khuẩn xử lý nước thải y tế TCCA 90% |
|
| Mã phần lô | PP2500208199 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500208200 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén chung |
|
| Mã phần lô | PP2500208201 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén Inox phi 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500208202 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.763.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500208203 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500208204 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.106.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.582.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500208205 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.880.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật có kháng khuẩn số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500208206 |
| Giá từng phần lô | 7,796,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.694.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.457.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500208207 |
| Giá từng phần lô | 69,951,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.926.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.965.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500208208 |
| Giá từng phần lô | 14,792,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.188.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.354.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học test lò hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500208209 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Enterococcus faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2500208210 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Proteus Vulgaris ATCC 6380 |
|
| Mã phần lô | PP2500208211 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2500208212 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Stenotrophomonas maltophilia |
|
| Mã phần lô | PP2500208213 |
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.084.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500208214 |
| Giá từng phần lô | 11,085,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.628.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.759.763 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500208215 |
| Giá từng phần lô | 11,085,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.628.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.759.763 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc có mỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500208216 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col 1000ϻl |
|
| Mã phần lô | PP2500208217 |
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng không khía |
|
| Mã phần lô | PP2500208218 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò tán sỏi, cở 0.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208219 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối CombifixAdapter (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500208220 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.598.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500208221 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn sáng |
|
| Mã phần lô | PP2500208222 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn truyền sóng |
|
| Mã phần lô | PP2500208223 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đốt điện đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500208224 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đốt điện lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500208225 |
| Giá từng phần lô | 25,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.727.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500208226 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối quả hấp phụ than hoạt tính với quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500208227 |
| Giá từng phần lô | 65,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.158 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây penrose |
|
| Mã phần lô | PP2500208228 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn đặt NKQ 5 lưỡi cong người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500208229 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kít ne một đầu nhọn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500208230 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định nhóm máu ABO/RhD xuôi bằng phương pháp gelcard nhanh (5 phút) |
|
| Mã phần lô | PP2500208231 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500208232 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đặt Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500208233 |
| Giá từng phần lô | 11,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.855.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500208234 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy huyết khối dạng 3 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500208235 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm loãng đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500208236 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Methylred |
|
| Mã phần lô | PP2500208237 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500208238 |
| Giá từng phần lô | 209,950,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.925.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.965.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,149,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500208239 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500208240 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500208241 |
| Giá từng phần lô | 151,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.674.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.781.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500208242 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
E- TEST Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500208243 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
E- TEST Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500208244 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
E- TEST Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500208245 |
| Giá từng phần lô | 33,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.570.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
E- TEST Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500208246 |
| Giá từng phần lô | 32,917,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.376.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.042.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fix-champ (kẹp khăn) số 14-16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208247 |
| Giá từng phần lô | 1,963,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.945.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.374.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2500208248 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Forster (kẹp hình tim có răng) dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208249 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phòng thí nghiệm không chứa bột |
|
| Mã phần lô | PP2500208250 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500208251 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in tem |
|
| Mã phần lô | PP2500208252 |
| Giá từng phần lô | 15,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.886.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính |
|
| Mã phần lô | PP2500208253 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H2O2 3% (Catalase) |
|
| Mã phần lô | PP2500208254 |
| Giá từng phần lô | 109,179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.768.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.425.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm bảo quản hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500208255 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500208256 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Coombs gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500208257 |
| Giá từng phần lô | 64,278,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.418.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.995.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500208258 |
| Giá từng phần lô | 115,422,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.133.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.795.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm nhóm máu dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500208259 |
| Giá từng phần lô | 72,311,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.467.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.617.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500208260 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa dịch não tủy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500208261 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Amonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500208262 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500208263 |
| Giá từng phần lô | 49,675,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.513.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.773.172 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV/Hepatitis |
|
| Mã phần lô | PP2500208264 |
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hoá nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500208265 |
| Giá từng phần lô | 60,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500208266 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm PREALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500208267 |
| Giá từng phần lô | 193,139,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.708.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.197.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,897,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu A1, B dùng cho phương pháp định nhóm máu ABO ngược. |
|
| Mã phần lô | PP2500208268 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng gòn |
|
| Mã phần lô | PP2500208269 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng mẫu sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500208270 |
| Giá từng phần lô | 66,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K+ ELECTRODE (Điện cực K) |
|
| Mã phần lô | PP2500208271 |
| Giá từng phần lô | 73,689,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.533.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.582.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly cong 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208272 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gấp và phẫu tích lưỡng cực Maryland |
|
| Mã phần lô | PP2500208273 |
| Giá từng phần lô | 98,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm kẹp kim 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208274 |
| Giá từng phần lô | 10,316,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.474.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.221.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm vặn chỉ thép (Đầu tù) |
|
| Mã phần lô | PP2500208275 |
| Giá từng phần lô | 26,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.942.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.639.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm vặn chỉ thép (Đầu vuông) |
|
| Mã phần lô | PP2500208276 |
| Giá từng phần lô | 23,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.684.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208277 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong đầu bằng dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208278 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.299.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo mũi thẳng 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208279 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo nhọn thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208280 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208281 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208282 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208283 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp chỉ 10-0, mũi cong |
|
| Mã phần lô | PP2500208284 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500208285 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cố định xương |
|
| Mã phần lô | PP2500208286 |
| Giá từng phần lô | 38,834,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.251.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.183.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gấp sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500208287 |
| Giá từng phần lô | 33,268,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.902.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.287.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500208288 |
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp giữ xương chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500208289 |
| Giá từng phần lô | 285,959,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.938.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.171.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,289,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208290 |
| Giá từng phần lô | 8,259,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.388.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.781.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208291 |
| Giá từng phần lô | 10,203,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.305.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.142.363 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500208292 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Argon y tế (dạng khí)-3m3 |
|
| Mã phần lô | PP2500208293 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy định danh Vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500208294 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500208295 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin - clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500208296 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500208297 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500208298 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500208299 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2500208300 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500208301 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500208302 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500208303 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefpodoxime |
|
| Mã phần lô | PP2500208304 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2500208305 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime/ Clavulanic acid 30/10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500208306 |
| Giá từng phần lô | 24,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.245 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500208307 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500208308 |
| Giá từng phần lô | 2,692,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.038.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.884.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500208309 |
| Giá từng phần lô | 7,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500208310 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500208311 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Co-Trimoxazole (Trimethoprim/ Sulphamethoxazole) |
|
| Mã phần lô | PP2500208312 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2500208313 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500208314 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500208315 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500208316 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500208317 |
| Giá từng phần lô | 8,050,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.075.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.635.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 120μg |
|
| Mã phần lô | PP2500208318 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500208319 |
| Giá từng phần lô | 6,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.459.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500208320 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500208321 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500208322 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Netilmicin |
|
| Mã phần lô | PP2500208323 |
| Giá từng phần lô | 6,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.459.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2500208324 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Novobiocin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500208325 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 709.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500208326 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh OptochinDiscs |
|
| Mã phần lô | PP2500208327 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500208328 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh PenicillinG |
|
| Mã phần lô | PP2500208329 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500208330 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2500208331 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2500208332 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Teicoplanin 30 mcg |
|
| Mã phần lô | PP2500208333 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500208334 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềm kẹp kim 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208335 |
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.831.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500208336 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500208337 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu các loại, các cỡ sử dụng cho bút thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500208338 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim phẫu thuật cong (7x17), kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500208339 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim phẫu thuật cong (7x17), kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500208340 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim phẫu thuật cong (8x20), kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500208341 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim phẫu thuật cong (8x20), kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500208342 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính soi đáy mắt 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500208343 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính soi đáy mắt góc siêu rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500208344 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit, PnP Collet/Ejector |
|
| Mã phần lô | PP2500208345 |
| Giá từng phần lô | 17,551,578 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.327.367 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.286.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2500208346 |
| Giá từng phần lô | 6,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.899.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.619.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc CTO (than) |
|
| Mã phần lô | PP2500208347 |
| Giá từng phần lô | 2,666,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.999.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.866.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lysin decarboxylase broth |
|
| Mã phần lô | PP2500208348 |
| Giá từng phần lô | 1,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.284.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mâm tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500208349 |
| Giá từng phần lô | 475,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 5 - 50 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2500208350 |
| Giá từng phần lô | 34,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.059.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 50 - 200 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2500208351 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 500 - 1000 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2500208352 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Móc đốt đơn cực đường dài 330mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208353 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Lysine Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500208354 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MannitolSalt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500208355 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.819.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MRVP medium |
|
| Mã phần lô | PP2500208356 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy dùng cho kiểm tra methyl-red và Voges-Proskauer |
|
| Mã phần lô | PP2500208357 |
| Giá từng phần lô | 1,309,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 916.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy dùng để phân biệt Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2500208358 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy Nitrate Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500208359 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.323.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.417.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy phân lập và phân biệt |
|
| Mã phần lô | PP2500208360 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy sử dụng để phân biệt vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500208361 |
| Giá từng phần lô | 3,559,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.339.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.491.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Simon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500208362 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thioglycolate Medium |
|
| Mã phần lô | PP2500208363 |
| Giá từng phần lô | 26,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.874.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Tryptones Soy Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500208364 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Urea Agar Base thạch nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2500208365 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực in mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500208366 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Agar có 5% máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500208367 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500208368 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trocar 5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208369 |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trocar mũ 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208370 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trocar mũ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208371 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2500208372 |
| Giá từng phần lô | 38,357,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.536.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.850.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208373 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208374 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp thẳng có mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208375 |
| Giá từng phần lô | 194,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp thẳng không mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208376 |
| Giá từng phần lô | 568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp vi phẩu thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500208377 |
| Giá từng phần lô | 253,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.796.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,809,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nigrosin |
|
| Mã phần lô | PP2500208378 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500208379 |
| Giá từng phần lô | 9,340,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.010.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.538.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500208380 |
| Giá từng phần lô | 9,340,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.010.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.538.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút tắc mạch kim loại platinumtách điện cóthểsửdụng cho cảfilling & framing |
|
| Mã phần lô | PP2500208381 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dây Gastat 1810 |
|
| Mã phần lô | PP2500208382 |
| Giá từng phần lô | 12,225,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.338.232 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.557.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống hút poole |
|
| Mã phần lô | PP2500208383 |
| Giá từng phần lô | 37,107,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.660.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.974.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chân không Serum Gel 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500208384 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500208385 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ PS không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500208386 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) |
|
| Mã phần lô | PP2500208387 |
| Giá từng phần lô | 29,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.803.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.908.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Optic nội soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500208388 |
| Giá từng phần lô | 502,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,540,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2500208389 |
| Giá từng phần lô | 44,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen cong không mấu 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208390 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen cong không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208391 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen cong không mấu dài 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208392 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng có mấu 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208393 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208394 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208395 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng nhọn không mấu 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500208396 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500208397 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prealbumin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500208398 |
| Giá từng phần lô | 53,698,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.547.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.588.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500208399 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả hấp phụ máu một lần MG150 |
|
| Mã phần lô | PP2500208400 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Lowflux 1.7 m2 (sợi Polynephron) |
|
| Mã phần lô | PP2500208401 |
| Giá từng phần lô | 134,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,017,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Escherichia Coli |
|
| Mã phần lô | PP2500208402 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aenginosa |
|
| Mã phần lô | PP2500208403 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ron dụng cụ trocar 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208404 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ron dụng cụ trocar 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208405 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500208406 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kéo phẫu tích cong |
|
| Mã phần lô | PP2500208407 |
| Giá từng phần lô | 21,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500208408 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SAMPLEPORT |
|
| Mã phần lô | PP2500208409 |
| Giá từng phần lô | 25,170,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.756.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.619.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2500208410 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500208411 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2500208412 |
| Giá từng phần lô | 160,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,401,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500208413 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Streptococcus pneumoniae ATCC 6305 |
|
| Mã phần lô | PP2500208414 |
| Giá từng phần lô | 7,619,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm Bông Mãnh Vô Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500208415 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.367.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán sau phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500208416 |
| Giá từng phần lô | 22,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dán dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500208417 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm kéo phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500208418 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tem in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500208419 |
| Giá từng phần lô | 37,907,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.860.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.534.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Champer(Bọc nhựa chụp đầu kim phaco) – máy Nidek CV-9000 |
|
| Mã phần lô | PP2500208420 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500208421 |
| Giá từng phần lô | 192,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm định tính, đồng thời 5 chất gây nghiện: Amphetamin (AMP), Marijuana (THC), Morphin (MOP), Codein, Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2500208422 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử độ tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500208423 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500208424 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu đầu giường trước truyền máu (SERAFOL ABO) |
|
| Mã phần lô | PP2500208425 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500208426 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Lacto phenol |
|
| Mã phần lô | PP2500208427 |
| Giá từng phần lô | 1,534,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.301.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.074.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xác định phenotype hồng cầu và nhận diện kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500208428 |
| Giá từng phần lô | 13,799,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.698.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.659.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TopPURE ® Maga SERUM VIRAL EXTRACTION KIT (DNA/RNA) |
|
| Mã phần lô | PP2500208429 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 379 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar bán kim loại trơn 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208430 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar bán kim loại vòng xoắn 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208431 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar mủ vòng xoắn 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208432 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trọn bộ trocar tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2500208433 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSB NaCl 6,5 % |
|
| Mã phần lô | PP2500208434 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500208435 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn có dung dịch bảo quản CPDA-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500208436 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500208437 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Val huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500208438 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Val trocar kim loại trơn 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208439 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van dự trữ cho trocar 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500208440 |
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK Total, Ck-MB Mass, Homocysteine, Myoglobin, TroponinI, TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500208441 |
| Giá từng phần lô | 88,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.254.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch công nghệ ACTONE |
|
| Mã phần lô | PP2500208442 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch công nghệ SION TECC |
|
| Mã phần lô | PP2500208443 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2500208444 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500208445 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành, mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2500208446 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông, đường kính trong: 0.021" |
|
| Mã phần lô | PP2500208447 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông, đường kính trong: 0.027" |
|
| Mã phần lô | PP2500208448 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi sinh - MT nuôi cấy MannitolSalt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500208449 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương xốp |
|
| Mã phần lô | PP2500208450 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vớ chân nylon dài |
|
| Mã phần lô | PP2500208451 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500208452 |
| Giá từng phần lô | 34,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2500208453 |
| Giá từng phần lô | 1,929,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.893.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy thường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500208454 |
| Giá từng phần lô | 2,151,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.226.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vợt lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500208455 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Washing Block with rubber/Khối giặt cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500208456 |
| Giá từng phần lô | 97,052,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.578.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.936.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người |
|
| Mã phần lô | PP2500208457 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,378,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp gelcard. |
|
| Mã phần lô | PP2500208458 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm trong môi trường AHG (poly) bằng phương pháp gelcard. |
|
| Mã phần lô | PP2500208459 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm trong môi trường trung tính bằng phương pháp gelcard. |
|
| Mã phần lô | PP2500208460 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương, kích thước: (10cm x 8cm x 3cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500208461 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương, kích thước: (25cm x 15cm x3cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500208462 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi