Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200003088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200005581 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và nguồn thu khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp - Km 13+500 Quốc lộ 1A, Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,976,151,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29.761.524 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba kích | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bá tử nhân | 27,025,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bạc hà | 330,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Bạch biển đậu | 840,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Bách bộ | 1,040,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Bạch chỉ | 1,974,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 945,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Bách hợp | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Bạch mao căn | 1,039,500 | 0 | 0 | |
| 11 | Bạch thược | 32,760,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Bạch truật | 30,450,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Bán chi liên | 630,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bán hạ bắc | 1,879,500 | 0 | 0 | |
| 15 | Bình vôi (Ngải tượng) | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Bồ công anh | 1,960,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Cà gai leo | 1,760,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Cam thảo | 17,430,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Can khương | 1,770,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Cát căn | 740,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Cát cánh | 13,650,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Câu đằng | 1,617,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Câu kỷ tử | 42,800,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Cẩu tích | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Chỉ thực | 588,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Chi tử | 1,180,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Chỉ xác | 1,176,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Cối xay | 609,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Cốt khí củ | 1,040,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Cốt toái bổ | 19,320,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Cúc hoa | 18,774,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Đại hoàng | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Đại hồi | 840,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Đại táo | 19,687,500 | 0 | 0 | |
| 35 | Dâm dương hoắc | 2,840,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Đan sâm | 18,525,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Đảng sâm | 100,170,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Đào nhân | 11,025,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Dây đau xương | 5,985,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Dây Gắm (Vương tôn đằng) | 1,291,500 | 0 | 0 | |
| 41 | Diệp hạ châu | 1,764,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Đỗ trọng | 39,690,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Độc hoạt | 61,740,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) | 1,748,250 | 0 | 0 | |
| 45 | Đương quy (Toàn quy) | 144,375,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Hà diệp (Lá sen) | 787,500 | 0 | 0 | |
| 47 | Hạ khô thảo | 1,449,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Hà thủ ô đỏ | 31,290,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Hạnh nhân | 2,446,500 | 0 | 0 | |
| 50 | Hậu phác | 680,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Hoài sơn | 32,287,500 | 0 | 0 | |
| 52 | Hoàng bá | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Hoàng cầm | 5,560,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 46,777,500 | 0 | 0 | |
| 55 | Hoàng liên | 17,493,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Hoè hoa | 2,730,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Hồng hoa | 16,537,500 | 0 | 0 | |
| 58 | Hương phụ | 2,814,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Huyền hồ | 89,145,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Huyền sâm | 4,830,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Hy thiêm | 3,864,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Ích mẫu | 771,750 | 0 | 0 | |
| 63 | Ích trí nhân | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,640,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Kê huyết đằng | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Kê nội kim | 399,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Kha tử | 1,340,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Khiếm thực | 2,787,750 | 0 | 0 | |
| 69 | Khổ sâm | 756,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Khoản đông hoa | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Khương hoàng/Uất kim | 4,410,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Khương hoạt | 304,920,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Kim anh | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Kim ngân hoa | 55,650,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Kim tiền thảo | 940,800 | 0 | 0 | |
| 76 | Kinh giới | 2,772,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Lá khôi | 9,009,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Lạc tiên | 13,125,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Liên kiều | 9,921,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Liên nhục | 24,412,500 | 0 | 0 | |
| 81 | Long nhãn | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Lục thần khúc | 1,596,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Mã đề | 756,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Mạch môn | 26,800,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Mạch nha | 640,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Mạn kinh tử | 934,500 | 0 | 0 | |
| 87 | Mẫu đơn bì | 19,950,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Mẫu lệ | 690,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Mộc hương | 3,240,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Mộc qua | 8,160,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Mộc thông | 472,500 | 0 | 0 | |
| 92 | Một dược | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Nga truật | 703,500 | 0 | 0 | |
| 94 | Ngô thù du | 4,992,750 | 0 | 0 | |
| 95 | Ngọc trúc | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Ngũ gia bì chân chim | 560,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Ngũ vị tử | 11,820,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Ngưu tất | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Nhân sâm | 23,982,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Nhân trần | 1,440,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Nhũ hương | 3,244,500 | 0 | 0 | |
| 102 | Nhục thung dung | 30,996,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Ô Dược | 410,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Ô tặc cốt | 29,700,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 164,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Phòng phong | 99,500,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Phù bình | 567,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 4,080,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Phục thần | 11,900,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) | 3,591,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Quế chi | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Quế nhục | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Quy bản | 3,438,750 | 0 | 0 | |
| 114 | Râu mèo | 393,750 | 0 | 0 | |
| 115 | Râu ngô | 850,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Sa nhân | 10,200,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Sa sâm | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Sài đất | 3,200,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Sài hồ | 122,850,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Sinh địa | 12,862,500 | 0 | 0 | |
| 121 | Sinh khương | 1,722,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Sơn thù | 27,040,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Sơn tra | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Tam lăng | 2,026,500 | 0 | 0 | |
| 125 | Tam thất | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Tân di | 4,347,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Tần giao | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Tang bạch bì | 660,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Tang chi | 400,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Tang diệp | 1,155,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Tang ký sinh | 2,900,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Táo nhân | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Tế tân | 6,810,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Thạch quyết minh | 1,533,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Thạch vĩ | 3,449,250 | 0 | 0 | |
| 136 | Thạch xương bồ | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Thăng ma | 17,400,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Thảo quyết minh | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Thiên hoa phấn | 2,260,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Thiên ma | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Thiên niên kiện | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Thổ phục linh | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Thỏ ty tử | 8,379,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Thông thảo | 12,521,250 | 0 | 0 | |
| 145 | Thục địa | 30,975,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Thương truật | 62,640,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Thuyền thoái | 17,577,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Tiền hồ | 2,814,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Tô diệp | 362,250 | 0 | 0 | |
| 150 | Tô mộc | 270,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Tô tử | 924,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Trắc bách diệp | 500,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Trạch tả | 7,520,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Trần bì | 2,040,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Tri mẫu | 2,420,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Trinh nữ (Xấu hổ) | 113,400 | 0 | 0 | |
| 157 | Trư linh | 18,837,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Tử uyển | 1,995,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Tục đoạn | 39,600,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Tỳ giải | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Uy linh tiên | 41,280,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Viễn chí | 233,500,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Xạ đen | 1,386,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Xa tiền tử | 2,131,500 | 0 | 0 | |
| 165 | Xích thược | 16,960,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Xuyên bối mẫu | 62,779,500 | 0 | 0 | |
| 167 | Xuyên khung | 30,150,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Ý dĩ | 13,200,000 | 0 | 0 |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 27,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bách hợp |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bán chi liên |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cà gai leo |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cối xay |
|
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt khí củ |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 18,774,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 18,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Gắm (Vương tôn đằng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) |
|
| Giá từng phần lô | 1,748,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 144,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,446,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 32,287,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 46,777,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 17,493,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoè hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 89,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 771,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 2,787,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoản đông hoa |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 304,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 9,921,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 24,412,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lục thần khúc |
|
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mã đề |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 934,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc thông |
|
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 703,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 4,992,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân sâm |
|
| Giá từng phần lô | 23,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 3,244,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 30,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ô Dược |
|
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phù bình |
|
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) |
|
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quy bản |
|
| Giá từng phần lô | 3,438,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Râu mèo |
|
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Râu ngô |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 12,862,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh khương |
|
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 27,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tam lăng |
|
| Giá từng phần lô | 2,026,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang diệp |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch vĩ |
|
| Giá từng phần lô | 3,449,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông thảo |
|
| Giá từng phần lô | 12,521,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 62,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuyền thoái |
|
| Giá từng phần lô | 17,577,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tô diệp |
|
| Giá từng phần lô | 362,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tô tử |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 7,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trư linh |
|
| Giá từng phần lô | 18,837,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tử uyển |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 41,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 233,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xạ đen |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,131,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 62,779,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi