Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500152914-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500078800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 10,264,449,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500186961 - 419,737,500 289.618.875 293.816.250 6,296,062
2 PP2500186962 - 106,470,000 73.464.300 74.529.000 1,597,050
3 PP2500186963 - 149,058,000 102.850.020 104.340.600 2,235,870
4 PP2500186964 - 170,056,250 117.338.812,5 119.039.375 2,550,843
5 PP2500186965 - 235,950,000 162.805.500 165.165.000 3,539,250
6 PP2500186966 - 300,625,000 207.431.250 210.437.500 4,509,375
7 PP2500186967 - 40,000,000 27.600.000 28.000.000 600,000
8 PP2500186968 - 672,000,000 463.680.000 470.400.000 10,080,000
9 PP2500186969 - 300,000,000 207.000.000 210.000.000 4,500,000
10 PP2500186970 - 90,000,000 62.100.000 63.000.000 1,350,000
11 PP2500186971 - 700,000,000 483.000.000 490.000.000 10,500,000
12 PP2500186972 - 84,000,000 57.960.000 58.800.000 1,260,000
13 PP2500186973 - 99,500,000 68.655.000 69.650.000 1,492,500
14 PP2500186974 - 104,300,000 71.967.000 73.010.000 1,564,500
15 PP2500186975 - 432,000,000 298.080.000 302.400.000 6,480,000
16 PP2500186976 - 215,000,000 148.350.000 150.500.000 3,225,000
17 PP2500186977 - 105,000,000 72.450.000 73.500.000 1,575,000
18 PP2500186978 - 320,000,000 220.800.000 224.000.000 4,800,000
19 PP2500186979 - 85,000,000 58.650.000 59.500.000 1,275,000
20 PP2500186980 - 54,000,000 37.260.000 37.800.000 810,000
21 PP2500186981 - 345,000,000 238.050.000 241.500.000 5,175,000
22 PP2500186982 - 620,000,000 427.800.000 434.000.000 9,300,000
23 PP2500186983 - 787,500,000 543.375.000 551.250.000 11,812,500
24 PP2500186984 - 64,000,000 44.160.000 44.800.000 960,000
25 PP2500186985 - 420,000,000 289.800.000 294.000.000 6,300,000
26 PP2500186986 - 39,600,000 27.324.000 27.720.000 594,000
27 PP2500186987 - 380,000,000 262.200.000 266.000.000 5,700,000
28 PP2500186988 - 92,500,000 63.825.000 64.750.000 1,387,500
29 PP2500186989 - 103,800,000 71.622.000 72.660.000 1,557,000
30 PP2500186990 - 280,000,000 193.200.000 196.000.000 4,200,000
31 PP2500186991 - 330,000,000 227.700.000 231.000.000 4,950,000
32 PP2500186992 - 27,090,000 18.692.100 18.963.000 406,350
33 PP2500186993 - 34,900,000 24.081.000 24.430.000 523,500
34 PP2500186994 - 21,000,000 14.490.000 14.700.000 315,000
35 PP2500186995 - 517,500,000 357.075.000 362.250.000 7,762,500
36 PP2500186996 - 91,000,000 62.790.000 63.700.000 1,365,000
37 PP2500186997 - 142,688,000 98.454.720 99.881.600 2,140,320
38 PP2500186998 - 487,500,000 336.375.000 341.250.000 7,312,500
39 PP2500186999 - 500,950,000 345.655.500 350.665.000 7,514,250
40 PP2500187000 - 296,725,000 204.740.250 207.707.500 4,450,875
Mã phần lô PP2500186961
Giá từng phần lô 419,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.618.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.816.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,296,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186962
Giá từng phần lô 106,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.464.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186963
Giá từng phần lô 149,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.850.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.340.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186964
Giá từng phần lô 170,056,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.338.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.039.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186965
Giá từng phần lô 235,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.805.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,539,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186966
Giá từng phần lô 300,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.431.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,509,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186967
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186968
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186969
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186970
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186971
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186972
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186973
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186974
Giá từng phần lô 104,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186975
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186976
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186977
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186978
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186979
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186980
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186981
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186982
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186983
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186984
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186985
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186986
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186987
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186988
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186989
Giá từng phần lô 103,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186990
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186991
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186992
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.692.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186993
Giá từng phần lô 34,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186994
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186995
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186996
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186997
Giá từng phần lô 142,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.454.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186998
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500186999
Giá từng phần lô 500,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.655.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,514,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500187000
Giá từng phần lô 296,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.740.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh tạichươngVphạm vi cungcấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->