Gói thầu: Gói thầu số 03: Vật tư y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300294788-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai
Chủ đầu tư Sở Y tế Đồng Nai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300200830
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 208,152,841,595 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.244.585.238 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300422145 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não 286,650,000 429.975.000 143.325.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
2 PP2300422146 - Băng cố đinh kim luồn cỡ 60mm x 90mm 41,600,000 62.400.000 20.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
3 PP2300422147 - Băng bột bó, cỡ 10cm x 2.7m 158,760,000 238.140.000 79.380.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
4 PP2300422148 - Băng bột bó, cỡ 7.5cm x 2.7m 90,405,000 135.607.500 45.202.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
5 PP2300422149 - Băng cá nhân 57,900,000 86.850.000 28.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
6 PP2300422150 - Băng cá nhân cỡ 19mm x 72mm 40,810,000 61.215.000 20.405.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
7 PP2300422151 - Băng chun cỡ 10cm x 4,5m 496,100,000 744.150.000 248.050.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
8 PP2300422152 - Băng chun có keo cỡ 10cm x 4.5m 507,500,000 761.250.000 253.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
9 PP2300422153 - Băng chun có keo cỡ 6cm x 4,5m 335,800,000 503.700.000 167.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
10 PP2300422154 - Băng chun có keo cỡ 8cm x 4.5m 361,770,000 542.655.000 180.885.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
11 PP2300422155 - Băng cố định kim luồn cỡ 6cm x7cm 25,300,000 37.950.000 12.650.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
12 PP2300422156 - Băng cuộn co giãn cỡ 10x10m 1,570,800,000 2.356.200.000 785.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
13 PP2300422157 - Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 5m 173,472,000 260.208.000 86.736.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
14 PP2300422158 - Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 6m 1,413,600,000 2.120.400.000 706.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
15 PP2300422159 - Băng cuộn y tế cỡ 9cm x 2.5m 63,958,000 95.937.000 31.979.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
16 PP2300422160 - Băng đạn loại nghiêng cỡ 45mm 273,500,000 410.250.000 136.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
17 PP2300422161 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nội soi loại thẳng và cong cỡ 60mm 714,000,000 1.071.000.000 357.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
18 PP2300422162 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 55mm 22,762,260 34.143.390 11.381.130 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
19 PP2300422163 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 75mm 82,512,500 123.768.750 41.256.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
20 PP2300422164 - Băng đạn đầu móc khâu cắt nối thẳng cỡ 30mm 65,640,000 98.460.000 32.820.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
21 PP2300422165 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 45mm 193,400,000 290.100.000 96.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
22 PP2300422166 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 60mm 193,400,000 290.100.000 96.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
23 PP2300422167 - Băng đạn loại nghiêng cỡ 60mm 273,500,000 410.250.000 136.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
24 PP2300422168 - Băng gạc cỡ 6cm x 7cm 14,931,000 22.396.500 7.465.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
25 PP2300422169 - Băng keo thử nhiệt cỡ 18mm 361,340,000 542.010.000 180.670.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
26 PP2300422170 - Băng vô trùng cỡ 120 x 90mm 8,470,000 12.705.000 4.235.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
27 PP2300422171 - Băng vô trùng cỡ 53 x 80mm 3,120,000 4.680.000 1.560.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
28 PP2300422172 - Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite 189,000,000 283.500.000 94.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
29 PP2300422173 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite 168,000,000 252.000.000 84.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
30 PP2300422174 - Bình đựng hóa chất H2O2 - cho máy hấp nhiệt độ thấp 202,500,000 303.750.000 101.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
31 PP2300422175 - Bình thu thập máu dung tích 3000ml 12,180,000 18.270.000 6.090.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
32 PP2300422176 - Bộ 2 ống tiêm 200 mL máy Stellant, dây nối chữ T áp lực thấp, ống hút nhanh (Medrad CT Disposable Kit (SDS-CTP-QFT)) 252,000,000 378.000.000 126.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
33 PP2300422177 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo 49,000,000 73.500.000 24.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
34 PP2300422178 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn 67,760,000 101.640.000 33.880.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
35 PP2300422179 - Bộ bơm bóng áp lực cao 1,260,000,000 1.890.000.000 630.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
36 PP2300422180 - Bộ bơm bóng loại xoắn vặn 90,000,000 135.000.000 45.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
37 PP2300422181 - Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 109,600,000 164.400.000 54.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
38 PP2300422182 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI 810,000,000 1.215.000.000 405.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
39 PP2300422183 - Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip. 540,000,000 810.000.000 270.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
40 PP2300422184 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng, 4F,5F (dây dẫn 70cm) 17,500,000 26.250.000 8.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
41 PP2300422185 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng, 5F - 6F (dây dẫn 70cm) 24,000,000 36.000.000 12.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
42 PP2300422186 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng, 5F,6F (dây dẫn 70cm) 30,000,000 45.000.000 15.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
43 PP2300422187 - Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình 11,739,000 17.608.500 5.869.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
44 PP2300422188 - Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình 17,719,000 26.578.500 8.859.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
45 PP2300422189 - Bộ cố định ngoài tay. 13,630,000 20.445.000 6.815.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
46 PP2300422190 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng 582,000,000 873.000.000 291.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
47 PP2300422191 - Bộ dây chạy thận nhân tạo 116,000,000 174.000.000 58.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
48 PP2300422192 - Bộ dây đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ 125,000,000 187.500.000 62.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
49 PP2300422193 - Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ 95,000,000 142.500.000 47.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
50 PP2300422194 - Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy 110,000,000 165.000.000 55.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
51 PP2300422195 - Bộ dây đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ 105,000,000 157.500.000 52.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
52 PP2300422196 - Bộ dây dùng cho bộ tim phổi nhân tạo 54,240,000 81.360.000 27.120.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
53 PP2300422197 - Bộ dây hút và pha nước chống đông 5,334,000 8.001.000 2.667.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
54 PP2300422198 - Bộ dây kết nối máy hút tích hợp 3,990,000 5.985.000 1.995.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
55 PP2300422199 - Bộ dây lọc cô đặc máu 44,730,000 67.095.000 22.365.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
56 PP2300422200 - Bộ dây siêu lọc cải tiến dành cho người lớn 8,595,000 12.892.500 4.297.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
57 PP2300422201 - Bộ dây truyền chống gập màu vàng 294,000,000 441.000.000 147.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
58 PP2300422202 - Bộ dây truyền dịch 217,200,000 325.800.000 108.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
59 PP2300422203 - Bộ dây truyền dung dịch liệt tim 17,355,000 26.032.500 8.677.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
60 PP2300422204 - Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, cỡ 10,12,14 15,750,000 23.625.000 7.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
61 PP2300422205 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, các cỡ 672,000,000 1.008.000.000 336.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
62 PP2300422206 - Bộ đón bé chào đời vô trùng 98,280,000 147.420.000 49.140.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
63 PP2300422207 - Bộ đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao. 112,000,000 168.000.000 56.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
64 PP2300422208 - Bộ dụng cụ đặt stent graft 936,000,000 1.404.000.000 468.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
65 PP2300422209 - Bộ dụng cụ đổ xi măng bơm vào thân đốt sống 120,000,000 180.000.000 60.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
66 PP2300422210 - Bộ dụng cụ đổ xi măng có bóng 80,900,000 121.350.000 40.450.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
67 PP2300422211 - Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng 1,350,000,000 2.025.000.000 675.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
68 PP2300422212 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 15G. 307,500,000 461.250.000 153.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
69 PP2300422213 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành cỡ 6F và 7F 39,600,000 59.400.000 19.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
70 PP2300422214 - Bộ dụng cụ mở đường cỡ 20-22G/80mm 360,000,000 540.000.000 180.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
71 PP2300422215 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu cỡ 4F-7F 16,250,000 24.375.000 8.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
72 PP2300422216 - Bộ hút đàm kín 115,540,000 173.310.000 57.770.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
73 PP2300422217 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da 52,080,000 78.120.000 26.040.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
74 PP2300422218 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E 290,000,000 435.000.000 145.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
75 PP2300422219 - Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng KMOD-MB hoặc tương đương 830,000,000 1.245.000.000 415.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
76 PP2300422220 - Bộ khớp háng bán phần chuôi không xi măng Bipolar II hoặc tương đương 765,000,000 1.147.500.000 382.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
77 PP2300422221 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng U2 Bipolar II hoặc tương đương 600,000,000 900.000.000 300.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
78 PP2300422222 - Bộ kim que thử đường huyết 206,250,000 309.375.000 103.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
79 PP2300422223 - Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục 4 CVVHDF 600 + Túi thải FILTRATE BAG 10 L (hoặc tương đương) 110,000,000 165.000.000 55.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
80 PP2300422224 - Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục CVVHDF 400 + Túi thải FILTRATE BAG 10L (hoặc tương đương) 49,900,000 74.850.000 24.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
81 PP2300422225 - Bộ Kít tách huyết tương giàu tiểu cầu New- PRP Pro Kit (hoặc tương đương) 373,500,000 560.250.000 186.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
82 PP2300422226 - Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F 14,700,000 22.050.000 7.350.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
83 PP2300422227 - Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F 4,200,000 6.300.000 2.100.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
84 PP2300422228 - Bo máy huyết áp 1,554,000 2.331.000 777.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
85 PP2300422229 - Bộ mở thông bàng quang qua da 1,083,000 1.624.500 541.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
86 PP2300422230 - Bộ mở thông dạ dày qua da các loại, các cỡ 92,000,000 138.000.000 46.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
87 PP2300422231 - Bộ nẹp bản hẹp 6-12 lỗ 40,000,000 60.000.000 20.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
88 PP2300422232 - Bộ nẹp khóa bàn ngón thẳng, chữ Y/T 712,500,000 1.068.750.000 356.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
89 PP2300422233 - Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ 1,482,000,000 2.223.000.000 741.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
90 PP2300422234 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ 114,800,000 172.200.000 57.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
91 PP2300422235 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày 194,600,000 291.900.000 97.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
92 PP2300422236 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng Volar đa hướng ,trái phải các cỡ, 127,400,000 191.100.000 63.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
93 PP2300422237 - Bộ nẹp khóa DHS 3/ 4/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ 115,000,000 172.500.000 57.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
94 PP2300422238 - Bộ nẹp khóa DHS các cỡ 3-12 lỗ 920,000,000 1.380.000.000 460.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
95 PP2300422239 - Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu trái phải các cỡ 82,550,000 123.825.000 41.275.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
96 PP2300422240 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu xa xương đùi 6-14 lỗ 124,000,000 186.000.000 62.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
97 PP2300422241 - Bộ nẹp khóa ốp mắt cá chân (đầu dưới xương mác), trái/phải, 4 lỗ đầu, 4-16 lỗ thân 562,500,000 843.750.000 281.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
98 PP2300422242 - Bộ Nẹp khóa xương đòn nối dài,trái phải các cỡ 109,000,000 163.500.000 54.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
99 PP2300422243 - Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da 130,000,000 195.000.000 65.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
100 PP2300422244 - Bộ phân phối manifold 3 cổng 444,307,500 666.461.250 222.153.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
101 PP2300422245 - Bộ phân phối manifold 3 cổng Uniway có màu dánh dấu 12,500,000 18.750.000 6.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
102 PP2300422246 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ M 250,000,000 375.000.000 125.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
103 PP2300422247 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S 250,000,000 375.000.000 125.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
104 PP2300422248 - Bộ thu mẫu, bảo quản mẫu và vận chuyển mẫu tế bào. 9,828,000 14.742.000 4.914.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
105 PP2300422249 - Bộ tim phổi nhân tạo (ECMO) trong hồi sức cấp cứu 299,500,000 449.250.000 149.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
106 PP2300422250 - Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ 152,767,500 229.151.250 76.383.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
107 PP2300422251 - Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ 75,646,500 113.469.750 37.823.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
108 PP2300422252 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp 60,700,000 91.050.000 30.350.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
109 PP2300422253 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp 1,164,000,000 1.746.000.000 582.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
110 PP2300422254 - Bộ Xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang 2 nòng 238,140,000 357.210.000 119.070.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
111 PP2300422255 - Bộ Xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang 12,600,000 18.900.000 6.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
112 PP2300422256 - Bộ xông hút đờm kín 1,591,400,000 2.387.100.000 795.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
113 PP2300422257 - Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 125ml 22,050,000 33.075.000 11.025.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
114 PP2300422258 - Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 225 ml 22,050,000 33.075.000 11.025.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
115 PP2300422259 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ 180,000,000 270.000.000 90.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
116 PP2300422260 - Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G1 81,225,000 121.837.500 40.612.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
117 PP2300422261 - Bơm kim tiêm tự khóa loại 0,1 ml 49,300,000 73.950.000 24.650.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
118 PP2300422262 - Bơm tiêm điện 20ml 169,600,000 254.400.000 84.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
119 PP2300422263 - Bơm tiêm điện 50ml 538,650,000 807.975.000 269.325.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
120 PP2300422264 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện không kim cỡ 20ml 304,800,000 457.200.000 152.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
121 PP2300422265 - Bơm tiêm dùng một lần 5ml 495,264,000 742.896.000 247.632.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
122 PP2300422266 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 10ml 248,136,000 372.204.000 124.068.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
123 PP2300422267 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 1ml 49,476,000 74.214.000 24.738.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
124 PP2300422268 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 20ml 164,000,000 246.000.000 82.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
125 PP2300422269 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 3ml 181,954,500 272.931.750 90.977.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
126 PP2300422270 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 50ml 45,390,000 68.085.000 22.695.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
127 PP2300422271 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 5ml 294,201,600 441.302.400 147.100.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
128 PP2300422272 - Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16'' 103,540,000 155.310.000 51.770.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
129 PP2300422273 - Bơm tiêm insulin 6mm 100UI 118,400,000 177.600.000 59.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
130 PP2300422274 - Bông y tế hút nước cỡ 5cm x 5cm 1,127,280,000 1.690.920.000 563.640.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
131 PP2300422275 - Bóng bóp gây mê (0.5L) 6,825,000 10.237.500 3.412.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
132 PP2300422276 - Bóng đèn hồng ngoại 14,179,440 21.269.160 7.089.720 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
133 PP2300422277 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm 61,740,000 92.610.000 30.870.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
134 PP2300422278 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm 57,330,000 85.995.000 28.665.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
135 PP2300422279 - Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 12cm 65,856,000 98.784.000 32.928.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
136 PP2300422280 - Bông không hút nước cỡ 1kg 81,880,000 122.820.000 40.940.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
137 PP2300422281 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 132,300,000 198.450.000 66.150.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
138 PP2300422282 - Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao 220,500,000 330.750.000 110.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
139 PP2300422283 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên 45,000,000 67.500.000 22.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
140 PP2300422284 - Bóng nong động mạch ngoại biên 450,000,000 675.000.000 225.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
141 PP2300422285 - Bóng nong động mạch vành 212,250,000 318.375.000 106.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
142 PP2300422286 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 420,000,000 630.000.000 210.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
143 PP2300422287 - Bóng nong mạch bán đàn hồi 802,500,000 1.203.750.000 401.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
144 PP2300422288 - Bóng nong mạch máu Ngoại biên 360,000,000 540.000.000 180.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
145 PP2300422289 - Bóng nong mạch máu ngoại biên 120,000,000 180.000.000 60.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
146 PP2300422290 - Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng 75,200,000 112.800.000 37.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
147 PP2300422291 - Bóng nong mạch vành 750,000,000 1.125.000.000 375.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
148 PP2300422292 - Bóng nong mạch vành 395,000,000 592.500.000 197.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
149 PP2300422293 - Bóng nong mạch vành áp lực thường ái nước 590,000,000 885.000.000 295.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
150 PP2300422294 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi 875,000,000 1.312.500.000 437.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
151 PP2300422295 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi phủ thuốc 495,000,000 742.500.000 247.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
152 PP2300422296 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng 295,000,000 442.500.000 147.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
153 PP2300422297 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (Tất cả các cỡ) 20,000,000 30.000.000 10.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
154 PP2300422298 - Bóng nong mạch vành MOZEC NC 648,900,000 973.350.000 324.450.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
155 PP2300422299 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel 50,000,000 75.000.000 25.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
156 PP2300422300 - Bóng nong mạch vành tẩm thuốc các cỡ 680,400,000 1.020.600.000 340.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
157 PP2300422301 - Bóng nong thân đốt sống 180,000,000 270.000.000 90.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
158 PP2300422302 - Bóng tắc mạch HyperForm 78,000,000 117.000.000 39.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
159 PP2300422303 - Bóng tắc mạch HyperGlide 51,000,000 76.500.000 25.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
160 PP2300422304 - Bông tẩm cồn - Alcohol Prep Pad 342,532,000 513.798.000 171.266.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
161 PP2300422305 - Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng) 170,200,000 255.300.000 85.100.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
162 PP2300422306 - Bông y tế thấm nước cỡ 3cm x 3cm 2,406,600,000 3.609.900.000 1.203.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
163 PP2300422307 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F 395,000,000 592.500.000 197.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
164 PP2300422308 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ 84,000,000 126.000.000 42.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
165 PP2300422309 - Cannulae động mạch đầu cong các cỡ 35,910,000 53.865.000 17.955.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
166 PP2300422310 - Cannulae tĩnh mạch 2 tầng các cỡ 13,597,500 20.396.250 6.798.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
167 PP2300422311 - Cannulae tĩnh mạch đùi, 1 tầng 64,995,000 97.492.500 32.497.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
168 PP2300422312 - Catheter lọc máu loại long-term Kflow-Epic, 175,000,000 262.500.000 87.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
169 PP2300422313 - Cây đặt nội khí quản cỡ 15F x 700mm 49,848,750 74.773.125 24.924.375 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
170 PP2300422314 - Chạc ba nối vào dây 119,502,500 179.253.750 59.751.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
171 PP2300422315 - Chạc ba nối vào dây 425,500,000 638.250.000 212.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
172 PP2300422316 - Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE hoặc tương đương 59,500,000 89.250.000 29.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
173 PP2300422317 - Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE10 hoặc tương đương 38,500,000 57.750.000 19.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
174 PP2300422318 - Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx 122,493,000 183.739.500 61.246.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
175 PP2300422319 - Chỉ khâu không tiêu , loại silk ,số 0 16,218,400 24.327.600 8.109.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
176 PP2300422320 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 4/0 154,707,000 232.060.500 77.353.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
177 PP2300422321 - Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 4/0 63,000,000 94.500.000 31.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
178 PP2300422322 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 2/0 24,960,000 37.440.000 12.480.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
179 PP2300422323 - Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 2/0 216,000,000 324.000.000 108.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
180 PP2300422324 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 7/0 8,347,500 12.521.250 4.173.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
181 PP2300422325 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 19,756,800 29.635.200 9.878.400 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
182 PP2300422326 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 68,580,000 102.870.000 34.290.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
183 PP2300422327 - Chỉ khâu không tiêu, loại sợi bện tổng hợp polyester, số 3/0 33,087,600 49.631.400 16.543.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
184 PP2300422328 - Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 ,số 5/0 28,009,800 42.014.700 14.004.900 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
185 PP2300422329 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0 49,392,000 74.088.000 24.696.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
186 PP2300422330 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0 224,910,000 337.365.000 112.455.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
187 PP2300422331 - Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 5/0 41,674,500 62.511.750 20.837.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
188 PP2300422332 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk ,số 5/0 35,721,000 53.581.500 17.860.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
189 PP2300422333 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 19,110,000 28.665.000 9.555.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
190 PP2300422334 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 12,164,922 18.247.383 6.082.461 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
191 PP2300422335 - Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 1 862,243,200 1.293.364.800 431.121.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
192 PP2300422336 - Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 1 45,360,000 68.040.000 22.680.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
193 PP2300422337 - Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 3/0 206,325,000 309.487.500 103.162.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
194 PP2300422338 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 42,294,420 63.441.630 21.147.210 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
195 PP2300422339 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 35,910,000 53.865.000 17.955.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
196 PP2300422340 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 7/0 17,010,000 25.515.000 8.505.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
197 PP2300422341 - Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 3/0 19,500,000 29.250.000 9.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
198 PP2300422342 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 61,009,200 91.513.800 30.504.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
199 PP2300422343 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 , số 6/0 34,020,000 51.030.000 17.010.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
200 PP2300422344 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 0 35,625,660 53.438.490 17.812.830 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
201 PP2300422345 - Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 7/0 17,010,000 25.515.000 8.505.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
202 PP2300422346 - Chỉ khâu dây chằng van 2 lá, loại không tiêu. 24,000,000 36.000.000 12.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
203 PP2300422347 - Chỉ khâu không tiêu , loại đơn sợi polypropylene, số 5/0 117,180,000 175.770.000 58.590.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
204 PP2300422348 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi tự nhiên loại silk, cỡ 3/0 176,841,000 265.261.500 88.420.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
205 PP2300422349 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene , số 2/0, 158,809,600 238.214.400 79.404.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
206 PP2300422350 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 75,507,300 113.260.950 37.753.650 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
207 PP2300422351 - Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 4/0 28,080,000 42.120.000 14.040.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
208 PP2300422352 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 46,820,088 70.230.132 23.410.044 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
209 PP2300422353 - Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi bện polyester 6,630,000 9.945.000 3.315.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
210 PP2300422354 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene ,số 5/0 190,323,000 285.484.500 95.161.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
211 PP2300422355 - Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 7/0 50,085,000 75.127.500 25.042.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
212 PP2300422356 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 2/0 20,592,000 30.888.000 10.296.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
213 PP2300422357 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 4/0 29,568,000 44.352.000 14.784.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
214 PP2300422358 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0 45,500,000 68.250.000 22.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
215 PP2300422359 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0 19,656,000 29.484.000 9.828.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
216 PP2300422360 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0 21,840,000 32.760.000 10.920.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
217 PP2300422361 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0 46,800,000 70.200.000 23.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
218 PP2300422362 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 5/0 9,172,800 13.759.200 4.586.400 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
219 PP2300422363 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 23,849,280 35.773.920 11.924.640 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
220 PP2300422364 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, cỡ 2/0 22,520,400 33.780.600 11.260.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
221 PP2300422365 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 93,600,000 140.400.000 46.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
222 PP2300422366 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 34,368,000 51.552.000 17.184.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
223 PP2300422367 - Chỉ khâu phẫu thuật tim mạch không tiêu, loại PTFE, các cỡ 2/0-5/0 15,840,000 23.760.000 7.920.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
224 PP2300422368 - Chỉ khâu tiêu chậm Chromic Catgut số 1 75,675,600 113.513.400 37.837.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
225 PP2300422369 - Chỉ khâu tiêu chậm, loại chromic catgut, số 4/0 127,008,000 190.512.000 63.504.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
226 PP2300422370 - Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0 75,850,000 113.775.000 37.925.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
227 PP2300422371 - Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 178,605,000 267.907.500 89.302.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
228 PP2300422372 - Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 157,437,000 236.155.500 78.718.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
229 PP2300422373 - Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 107,730,000 161.595.000 53.865.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
230 PP2300422374 - Chỉ khâu tiêu, loại Catgut Chrom, số 2/0 200,625,600 300.938.400 100.312.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
231 PP2300422375 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 20,016,360 30.024.540 10.008.180 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
232 PP2300422376 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 56,889,000 85.333.500 28.444.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
233 PP2300422377 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic , số 1 39,210,000 58.815.000 19.605.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
234 PP2300422378 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 1 885,339,000 1.328.008.500 442.669.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
235 PP2300422379 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 2/0 69,120,000 103.680.000 34.560.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
236 PP2300422380 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 268,191,000 402.286.500 134.095.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
237 PP2300422381 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 1 491,400,000 737.100.000 245.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
238 PP2300422382 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 2/0 40,950,000 61.425.000 20.475.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
239 PP2300422383 - Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 5/0 29,484,000 44.226.000 14.742.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
240 PP2300422384 - Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin 910, số 3/0 308,112,000 462.168.000 154.056.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
241 PP2300422385 - Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin kháng khuẩn, số 1 24,681,600 37.022.400 12.340.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
242 PP2300422386 - Chỉ khâu tự tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0 34,020,000 51.030.000 17.010.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
243 PP2300422387 - Chỉ nâng đỡ mô, loại silicone 20,600,000 30.900.000 10.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
244 PP2300422388 - Chỉ thép, loai khâu xương ức, số 5 28,656,000 42.984.000 14.328.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
245 PP2300422389 - Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn EO 91,035,000 136.552.500 45.517.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
246 PP2300422390 - Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra gói hấp 5,810,000 8.715.000 2.905.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
247 PP2300422391 - Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra máy hấp nhiệt độ thấp 14,000,000 21.000.000 7.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
248 PP2300422392 - Chỉ thị hóa học dùng trong lò hấp 64,480,000 96.720.000 32.240.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
249 PP2300422393 - Chỉ thị hóa học dùng trong máy hấp tiệt trùng 14,940,000 22.410.000 7.470.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
250 PP2300422394 - Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 29,813,600 44.720.400 14.906.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
251 PP2300422395 - Chỉ thị sinh học dùng cho máy EO 78,447,200 117.670.800 39.223.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
252 PP2300422396 - Chỉ tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone số 6/0 51,639,120 77.458.680 25.819.560 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
253 PP2300422397 - Co chữ T cai máy thở 349,800,000 524.700.000 174.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
254 PP2300422398 - Cuộn nút mạch não 840,000,000 1.260.000.000 420.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
255 PP2300422399 - Cuộn nút mạch não 402,150,000 603.225.000 201.075.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
256 PP2300422400 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 200 mm x 70 m 340,457,485 510.686.227 170.228.742 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
257 PP2300422401 - Đai vai các cỡ các số 69,000,000 103.500.000 34.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
258 PP2300422402 - Đai xương đòn các số: 2,3,4,5,6,7,8,9 14,000,000 21.000.000 7.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
259 PP2300422403 - Dao cắt cơ vòng dạng kim 55,300,000 82.950.000 27.650.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
260 PP2300422404 - Dao cắt cơ vòng, hình kim 22,500,000 33.750.000 11.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
261 PP2300422405 - Dao cắt dưới niêm mạc đầu tròn. 17,400,000 26.100.000 8.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
262 PP2300422406 - Dao mổ các số 694,050,000 1.041.075.000 347.025.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
263 PP2300422407 - Đầu bút tiêm Insulin 52,800,000 79.200.000 26.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
264 PP2300422408 - Đầu côn 5ml 55,598,400 83.397.600 27.799.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
265 PP2300422409 - Đầu côn có đầu lọc 1ml 40,488,800 60.733.200 20.244.400 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
266 PP2300422410 - Đầu cone 1000ul có lọc tiệt trùng 57,413,600 86.120.400 28.706.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
267 PP2300422411 - Đầu nối chữ Y 230,000,000 345.000.000 115.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
268 PP2300422412 - Dây bơm áp lực cao, các loại, các cỡ 105,000,000 157.500.000 52.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
269 PP2300422413 - Dây cưa sọ não 150,960,000 226.440.000 75.480.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
270 PP2300422414 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh 30,000,000 45.000.000 15.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
271 PP2300422415 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành 147,500,000 221.250.000 73.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
272 PP2300422416 - Dây dẫn chụp mạch vành 46,500,000 69.750.000 23.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
273 PP2300422417 - Dây dẫn có mũi khoan kim cương , các cỡ 202,950,000 304.425.000 101.475.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
274 PP2300422418 - Dây dẫn đường (guide wire) 115,225,000 172.837.500 57.612.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
275 PP2300422419 - Dây dẫn đường (guide wire) 429,475,000 644.212.500 214.737.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
276 PP2300422420 - Dây dẫn đường (guide wire) 50,400,000 75.600.000 25.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
277 PP2300422421 - Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0,014'' x 180cm 1,200,000,000 1.800.000.000 600.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
278 PP2300422422 - Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0.014'' x 180cm 2,400,000,000 3.600.000.000 1.200.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
279 PP2300422423 - Dây dẫn đường phủ Hydrophilic 12,600,000 18.900.000 6.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
280 PP2300422424 - Dây dẫn máu 32,000,000 48.000.000 16.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
281 PP2300422425 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước 126,000,000 189.000.000 63.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
282 PP2300422426 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ. 2,912,100,000 4.368.150.000 1.456.050.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
283 PP2300422427 - Dây đo áp lực cao 30cm 57,200,000 85.800.000 28.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
284 PP2300422428 - Dây garo 80,692,500 121.038.750 40.346.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
285 PP2300422429 - Dây hút dịch phẫu thuật 1,008,000,000 1.512.000.000 504.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
286 PP2300422430 - Dây hút đờm, loại không khóa, các size 10,332,000 15.498.000 5.166.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
287 PP2300422431 - Dây máu cho thận nhân tạo 779,415,000 1.169.122.500 389.707.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
288 PP2300422432 - Dây nối áp lực thấp chữ Y dùng cho bơm 2 nòng 40,500,000 60.750.000 20.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
289 PP2300422433 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm 44,800,000 67.200.000 22.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
290 PP2300422434 - Dây nối bơm tiêm tự động 150cm 21,800,000 32.700.000 10.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
291 PP2300422435 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm 305,783,700 458.675.550 152.891.850 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
292 PP2300422436 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 155,400,000 233.100.000 77.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
293 PP2300422437 - Dây thở 2 bẫy nước 118,800,000 178.200.000 59.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
294 PP2300422438 - Dây truyền dịch 5,269,761,000 7.904.641.500 2.634.880.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
295 PP2300422439 - Dây truyền dịch 302,908,000 454.362.000 151.454.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
296 PP2300422440 - Dây truyền dịch 296,480,000 444.720.000 148.240.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
297 PP2300422441 - Dây truyền dịch 703,080,000 1.054.620.000 351.540.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
298 PP2300422442 - Dây truyền dịch đếm giọt có bầu pha thuốc 150ml 95,850,000 143.775.000 47.925.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
299 PP2300422443 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch 63,000,000 94.500.000 31.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
300 PP2300422444 - Dây truyền máu 14,458,500 21.687.750 7.229.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
301 PP2300422445 - Đế bằng hậu môn nhân tạo có băng keo 11,970,000 17.955.000 5.985.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
302 PP2300422446 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, các cỡ 621,000,000 931.500.000 310.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
303 PP2300422447 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước 380,250,000 570.375.000 190.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
304 PP2300422448 - Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép 472,500,000 708.750.000 236.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
305 PP2300422449 - Đĩa đệm cột sống lưng , loại cong hình trái chuối 713,000,000 1.069.500.000 356.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
306 PP2300422450 - Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại cong 187,500,000 281.250.000 93.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
307 PP2300422451 - Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại thẳng 120,000,000 180.000.000 60.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
308 PP2300422452 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong các cỡ 57,500,000 86.250.000 28.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
309 PP2300422453 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng 76,000,000 114.000.000 38.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
310 PP2300422454 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong 575,000,000 862.500.000 287.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
311 PP2300422455 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong các cỡ 108,700,000 163.050.000 54.350.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
312 PP2300422456 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng đầu hình viên đạn 142,500,000 213.750.000 71.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
313 PP2300422457 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong 59,500,000 89.250.000 29.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
314 PP2300422458 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong 77,500,000 116.250.000 38.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
315 PP2300422459 - Đĩa đệm nhân tạo trong phẫu thuật cột sống cổ lối trước các loại, các cỡ 412,930,000 619.395.000 206.465.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
316 PP2300422460 - Đĩa Petri nhựa 106,880,000 160.320.000 53.440.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
317 PP2300422461 - Điện cực dán đo dẫn truyền 86,625,000 129.937.500 43.312.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
318 PP2300422462 - Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân các cỡ 75,900,000 113.850.000 37.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
319 PP2300422463 - Đinh Kirschner có ren các cỡ 9,000,000 13.500.000 4.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
320 PP2300422464 - Đinh Kirschner không ren các cỡ 17,500,000 26.250.000 8.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
321 PP2300422465 - Đinh nội tủy các loại, các cỡ 191,880,000 287.820.000 95.940.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
322 PP2300422466 - Đinh Rush đường kính 2,5mm, dài 18 - 30cm 9,420,000 14.130.000 4.710.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
323 PP2300422467 - Đinh Rush đường kính 3,0mm, dài 18 - 30cm 6,280,000 9.420.000 3.140.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
324 PP2300422468 - Đinh Rush đường kính 3,5mm, dài 18 - 30cm 10,800,000 16.200.000 5.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
325 PP2300422469 - Đinh Rush đường kính 4,0mm, dài 18 - 30cm 5,730,000 8.595.000 2.865.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
326 PP2300422470 - Đinh Rush đường kính 4,5mm, dài 18 - 34cm 6,060,000 9.090.000 3.030.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
327 PP2300422471 - Đinh Rush đường kính 5,0mm, dài 18 - 34cm 4,260,000 6.390.000 2.130.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
328 PP2300422472 - Đinh Steinman đường kính 3,5mm dài 15-25cm 2,280,000 3.420.000 1.140.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
329 PP2300422473 - Đinh Steinman đường kính 4,0mm dài 15-25cm 1,640,000 2.460.000 820.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
330 PP2300422474 - Đinh Steinman đường kính 4,5mm dài 15-25cm 870,000 1.305.000 435.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
331 PP2300422475 - Đinh Steinman không ren các cỡ 3,500,000 5.250.000 1.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
332 PP2300422476 - Đinh Steinmann không ren 51,150,000 76.725.000 25.575.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
333 PP2300422477 - Đồng hồ oxy 27,641,250 41.461.875 13.820.625 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
334 PP2300422478 - Dụng cụ bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch 379,125,000 568.687.500 189.562.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
335 PP2300422479 - Dụng cụ bảo vệ ngoại vi 78,000,000 117.000.000 39.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
336 PP2300422480 - Dụng cụ cầm máu dạng phun 60,000,000 90.000.000 30.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
337 PP2300422481 - Dụng cụ cắt khâu dùng một lần 68,540,000 102.810.000 34.270.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
338 PP2300422482 - Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên thất, liên nhỉ và ống động mạch 72,397,500 108.596.250 36.198.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
339 PP2300422483 - Dụng cụ kết nối với máy Rotalabtor và đưa dây dẫn có mũi khoan bào mãng xơ vữa cho tổn thương tắc mãn tính vôi hóa loại Rotalink Advancer (hoặc tương đương) 202,950,000 304.425.000 101.475.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
340 PP2300422484 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động dạng vòng 565,719,000 848.578.500 282.859.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
341 PP2300422485 - Dụng cụ khâu nối thẳng TA dùng trong phẫu thuật mổ hở 35,940,000 53.910.000 17.970.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
342 PP2300422486 - Dụng cụ trợ pipet 12,302,000 18.453.000 6.151.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
343 PP2300422487 - Dụng cụ tuốt tĩnh mạch 8,450,000 12.675.000 4.225.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
344 PP2300422488 - Dung dịch bôi trơn giảm ma sát cho mũi khoan bào mảng xơ vữa 33,600,000 50.400.000 16.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
345 PP2300422489 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric 262,482,870 393.724.305 131.241.435 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
346 PP2300422490 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 822,141,300 1.233.211.950 411.070.650 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
347 PP2300422491 - Gạc Aginate tạo gel tẫm Ag cỡ 10x10 cm 14,500,000 21.750.000 7.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
348 PP2300422492 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 150mm x 80mm 37,000,000 55.500.000 18.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
349 PP2300422493 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 200mm x 100mm 136,800,000 205.200.000 68.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
350 PP2300422494 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 250mm x 100mm 29,700,000 44.550.000 14.850.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
351 PP2300422495 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 50mm x 70mm 39,600,000 59.400.000 19.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
352 PP2300422496 - Gạc hút dịch cỡ 10x10 cm 36,900,000 55.350.000 18.450.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
353 PP2300422497 - Gạc hút dịch có tẫm Ag cỡ 10x10 cm 115,000,000 172.500.000 57.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
354 PP2300422498 - Gạc mét 341,084,900 511.627.350 170.542.450 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
355 PP2300422499 - Gạc phẫu thuật cỡ 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng 357,840,000 536.760.000 178.920.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
356 PP2300422500 - Gạc phẫu thuật cỡ 30 x 30cm x 4 lớp, cản quang không vô trùng 1,240,512,000 1.860.768.000 620.256.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
357 PP2300422501 - Gạc Solvaline N 10x10 cm, (hoặc tương đương) 18,900,000 28.350.000 9.450.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
358 PP2300422502 - Găng tay cao su có bột dài 240mm 2,679,075,000 4.018.612.500 1.339.537.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
359 PP2300422503 - Găng tay cao su có bột dài 280mm 886,550,000 1.329.825.000 443.275.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
360 PP2300422504 - Găng tay hút đàm tiệt trùng 645,000,000 967.500.000 322.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
361 PP2300422505 - Găng tay khám bệnh các size 11,025,000 16.537.500 5.512.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
362 PP2300422506 - Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật có bột các cỡ 648,312,000 972.468.000 324.156.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
363 PP2300422507 - Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật không bột các cỡ 1,487,440,500 2.231.160.750 743.720.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
364 PP2300422508 - Gel bôi vết thương 104,000,000 156.000.000 52.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
365 PP2300422509 - Gel bôi vết thương 1,255,800,000 1.883.700.000 627.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
366 PP2300422510 - Gel siêu âm (bình 5 kg) 132,394,500 198.591.750 66.197.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
367 PP2300422511 - Giá đỡ (stent) mạch máu não 440,000,000 660.000.000 220.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
368 PP2300422512 - Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi 765,000,000 1.147.500.000 382.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
369 PP2300422513 - Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, EVENAM 3,932,500,000 5.898.750.000 1.966.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
370 PP2300422514 - Giá đỡ can thiêp động mạch chậu 194,250,000 291.375.000 97.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
371 PP2300422515 - Gía đỡ can thiệp mạch máu 91,000,000 136.500.000 45.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
372 PP2300422516 - Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0,035", thiết kế dạng lưới xoắn ốc, được chỉ định sử dụng cho mạch khoeo 504,000,000 756.000.000 252.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
373 PP2300422517 - Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung 660,000,000 990.000.000 330.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
374 PP2300422518 - Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung bằng Nitinol, có 3 thanh chống 810,000,000 1.215.000.000 405.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
375 PP2300422519 - Giá đỡ tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" 268,800,000 403.200.000 134.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
376 PP2300422520 - Giấy y tế 40cm x 50cm 1,740,450,000 2.610.675.000 870.225.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
377 PP2300422521 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít 91,822,500 137.733.750 45.911.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
378 PP2300422522 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít 70,455,000 105.682.500 35.227.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
379 PP2300422523 - Kẹp rốn 70,600,000 105.900.000 35.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
380 PP2300422524 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ 62,500,000 93.750.000 31.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
381 PP2300422525 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ 62,500,000 93.750.000 31.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
382 PP2300422526 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ 60,500,000 90.750.000 30.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
383 PP2300422527 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm taper 10/12. 600,000,000 900.000.000 300.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
384 PP2300422528 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. 1,200,000,000 1.800.000.000 600.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
385 PP2300422529 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài dùng trong thay Primary hoặc loại thay lại, bảo tồn xương. 755,000,000 1.132.500.000 377.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
386 PP2300422530 - Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E 355,000,000 532.500.000 177.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
387 PP2300422531 - Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E 610,000,000 915.000.000 305.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
388 PP2300422532 - Khung giá đỡ (stent) đường niệu quản. 50,000,000 75.000.000 25.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
389 PP2300422533 - Khung giá đỡ (stent) hỗ trợ điều trị hẹp mạch nội sọ 214,500,000 321.750.000 107.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
390 PP2300422534 - Khung giá đỡ động mạch (stent có màng bọc, bung bằng bóng) 975,000,000 1.462.500.000 487.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
391 PP2300422535 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol tỉ lệ 50:50 (các cỡ) 1,800,000,000 2.700.000.000 900.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
392 PP2300422536 - Khuôn đúc bệnh phẩm 145,860,000 218.790.000 72.930.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
393 PP2300422537 - Kim châm cứu tiệt trùng sử dụng một lần (dạng vỉ) 367,500,000 551.250.000 183.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
394 PP2300422538 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần 178,500,000 267.750.000 89.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
395 PP2300422539 - Kim chọc dò cuống sống 12,600,000 18.900.000 6.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
396 PP2300422540 - Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da 160,000,000 240.000.000 80.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
397 PP2300422541 - Kim chọc dò tủy sống G29 X 3 1/2" 3,960,000 5.940.000 1.980.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
398 PP2300422542 - Kim chọc động tĩnh mạch, 18G, dài 70mm 5,800,000 8.700.000 2.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
399 PP2300422543 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B 60,000,000 90.000.000 30.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
400 PP2300422544 - Kim chọc khoan thân sống T15D 24,500,000 36.750.000 12.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
401 PP2300422545 - Kim chọc mạch đùi 11,600,000 17.400.000 5.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
402 PP2300422546 - Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng 25,000,000 37.500.000 12.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
403 PP2300422547 - Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da 232,000,000 348.000.000 116.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
404 PP2300422548 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần 18,375,000 27.562.500 9.187.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
405 PP2300422549 - Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẩu thuật cột sống can thiệp tối thiếu. 262,500,000 393.750.000 131.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
406 PP2300422550 - Kim gây tê tuỷ sống có lăng kính phản quang có các cỡ size 18G,20G,22G,25G,27G 161,070,000 241.605.000 80.535.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
407 PP2300422551 - Kim luồn an toàn có cánh có cửa tiêm thuốc cỡ: G18 350,343,000 525.514.500 175.171.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
408 PP2300422552 - Kim luồn an toàn có cánh, có cửa tiêm thuốc cỡ: G18, G20, G22 698,943,000 1.048.414.500 349.471.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
409 PP2300422553 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cổng 24G 178,500,000 267.750.000 89.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
410 PP2300422554 - Kim luồn tĩnh mạch các số 1,248,975,000 1.873.462.500 624.487.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
411 PP2300422555 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các cỡ 14G, 16G, 17G, 18G, 20G, 22G, 24G 892,500,000 1.338.750.000 446.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
412 PP2300422556 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng và công nghệ báo máu sớm Venflon I IV cannula 30,000,000 45.000.000 15.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
413 PP2300422557 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 24 178,500,000 267.750.000 89.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
414 PP2300422558 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 26 573,300,000 859.950.000 286.650.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
415 PP2300422559 - Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 18G-22G (hoặc tương đương) 191,100,000 286.650.000 95.550.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
416 PP2300422560 - Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 24G (hoặc tương đương) 124,950,000 187.425.000 62.475.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
417 PP2300422561 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số 321,300,000 481.950.000 160.650.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
418 PP2300422562 - Kim luồn tĩnh mạch số: 18G, 20G, 22G 1,992,900,000 2.989.350.000 996.450.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
419 PP2300422563 - Kim Nha khoa dài, ngắn 27G 9,660,000 14.490.000 4.830.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
420 PP2300422564 - Kim rút thuốc 18,060,000 27.090.000 9.030.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
421 PP2300422565 - Kim sinh thiết 63,000,000 94.500.000 31.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
422 PP2300422566 - Kim sinh thiết khí phế quản 17,100,000 25.650.000 8.550.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
423 PP2300422567 - Lam kính 1,008,806,400 1.513.209.600 504.403.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
424 PP2300422568 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch 213,052,400 319.578.600 106.526.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
425 PP2300422569 - Lammen xét nghiệm 22mm x 22mm 319,200 478.800 159.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
426 PP2300422570 - Lọ đựng mẫu 50ml nắp vàng, có nhãn, có chất bảo quản. 99,760,920 149.641.380 49.880.460 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
427 PP2300422571 - Lọ đựng mẫu 50ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng. 178,560,000 267.840.000 89.280.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
428 PP2300422572 - Lọ nhựa đựng mẫu 55ml, nắp trắng, có nhãn 3,412,500 5.118.750 1.706.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
429 PP2300422573 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn 653,760,000 980.640.000 326.880.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
430 PP2300422574 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn 196,434,000 294.651.000 98.217.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
431 PP2300422575 - Lọ nhựa PP đựng mẫu 100ml nắp trắng không nhãn 9,120,000 13.680.000 4.560.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
432 PP2300422576 - Lọng cắt Polyp ống tiêu hóa, tay cầm lắp sẵn. 42,500,000 63.750.000 21.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
433 PP2300422577 - Lồng xương ECO (hoặc tương đương) 220,680,000 331.020.000 110.340.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
434 PP2300422578 - Lồng xương tăng đơ điều chỉnh độ dài (Đk 18mm) cột sống lưng 53,100,000 79.650.000 26.550.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
435 PP2300422579 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 2,0 mm, 3,0 mm, 4,0 mm, 5,0 mm, 5,5mm, 7,0mm. 455,000,000 682.500.000 227.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
436 PP2300422580 - Lưỡi bào khớp các cỡ 117,500,000 176.250.000 58.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
437 PP2300422581 - Lưỡi bào, lưỡi cắt nạo xoang (bao gồm cả tay dao) 237,930,000 356.895.000 118.965.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
438 PP2300422582 - Lưỡi dao mổ các cỡ 2,409,225,000 3.613.837.500 1.204.612.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
439 PP2300422583 - Lưỡi đốt bằng sóng Radio dùng trong nội soi khớp,( lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm). 591,150,000 886.725.000 295.575.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
440 PP2300422584 - Ly nhựa sử dụng một lần 95,854,000 143.781.000 47.927.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
441 PP2300422585 - Mạch máu nhân tạo ePTFE, có vòng xoắn chống gập đường kính 6 - 8 mm dài 80 cm 174,950,000 262.425.000 87.475.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
442 PP2300422586 - Mạch máu nhân tạo loại chia đôi, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin dài 40 cm 84,367,800 126.551.700 42.183.900 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
443 PP2300422587 - Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 26 đến 36 mm, dài 30 cm 36,960,000 55.440.000 18.480.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
444 PP2300422588 - Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 6 đến 24 mm, dài 30 cm 33,600,000 50.400.000 16.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
445 PP2300422589 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 15x15cm 56,700,000 85.050.000 28.350.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
446 PP2300422590 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm 38,800,000 58.200.000 19.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
447 PP2300422591 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 7x15cm 9,900,000 14.850.000 4.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
448 PP2300422592 - Mảnh ghép thoát vị bẹn Polypropylene 74,250,000 111.375.000 37.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
449 PP2300422593 - Mảnh ghép thoát vị bẹn. 63,050,000 94.575.000 31.525.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
450 PP2300422594 - Mask thanh quản 1 nòng có silicon 34,037,850 51.056.775 17.018.925 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
451 PP2300422595 - Mặt nạ khí dung người lớn ,trẻ em, sơ sinh, sinh non. 870,187,500 1.305.281.250 435.093.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
452 PP2300422596 - Micropipette 1000µl 47,880,000 71.820.000 23.940.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
453 PP2300422597 - Micropipette 5000µl 43,890,000 65.835.000 21.945.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
454 PP2300422598 - Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm 432,280,000 648.420.000 216.140.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
455 PP2300422599 - Miếng cầm máu tự tiêu cellulose, oxy hóa tái tổng hợp, 10cm x 20cm 218,988,000 328.482.000 109.494.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
456 PP2300422600 - Miếng dán điện cực 324,000,000 486.000.000 162.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
457 PP2300422601 - Miếng dán sát khuẩn 15cm x 20cm (Kích thước băng dính 10cm x 20cm) 104,000,000 156.000.000 52.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
458 PP2300422602 - Miếng dán sát khuẩn 60cm x 35cm (Kích thước băng dính 34cm x 35cm) 187,000,000 280.500.000 93.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
459 PP2300422603 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng. 90,000,000 135.000.000 45.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
460 PP2300422604 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 5°, 520,000,000 780.000.000 260.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
461 PP2300422605 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° 80,500,000 120.750.000 40.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
462 PP2300422606 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống 522,500,000 783.750.000 261.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
463 PP2300422607 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống 380,000,000 570.000.000 190.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
464 PP2300422608 - Mũ điện não 18,900,000 28.350.000 9.450.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
465 PP2300422609 - Nẹp bản rộng các cỡ 92,400,000 138.600.000 46.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
466 PP2300422610 - Nẹp chữ T 4,580,000 6.870.000 2.290.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
467 PP2300422611 - Nẹp cố định 18 lỗ, vít 2,0mm, L98mm 100,875,000 151.312.500 50.437.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
468 PP2300422612 - Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. 21,900,000 32.850.000 10.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
469 PP2300422613 - Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng 27,516,000 41.274.000 13.758.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
470 PP2300422614 - Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng 21,400,000 32.100.000 10.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
471 PP2300422615 - Nẹp cột sống cổ 425,250,000 637.875.000 212.625.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
472 PP2300422616 - Nẹp DHS các cỡ (gồm 1 nẹp và 1 vít ) 11,504,000 17.256.000 5.752.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
473 PP2300422617 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 100mm-180mm 25,200,000 37.800.000 12.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
474 PP2300422618 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 300mm - 500mm 110,000,000 165.000.000 55.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
475 PP2300422619 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm 38,850,000 58.275.000 19.425.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
476 PP2300422620 - Nẹp dọc Ø5,5; dài 132-500mm 75,000,000 112.500.000 37.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
477 PP2300422621 - Nẹp dọc qua da, đường kính 6,0mm, chiều dài 30-300mm 15,000,000 22.500.000 7.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
478 PP2300422622 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome 112,000,000 168.000.000 56.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
479 PP2300422623 - Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip 36,000,000 54.000.000 18.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
480 PP2300422624 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-100mm 150,000,000 225.000.000 75.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
481 PP2300422625 - Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da 17,500,000 26.250.000 8.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
482 PP2300422626 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu 223,250,000 334.875.000 111.625.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
483 PP2300422627 - Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5,5mm, độ dài từ 25mm-50mm (bước tăng 5); 300mm-500mm (bước tăng 10) tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu có ngàm. 75,000,000 112.500.000 37.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
484 PP2300422628 - Nẹp gỗ có bọc vải 0,4m 24,480,000 36.720.000 12.240.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
485 PP2300422629 - Nẹp gỗ có bọc vải 0,9m 139,680,000 209.520.000 69.840.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
486 PP2300422630 - Nẹp gỗ có bọc vải 1,2m 157,440,000 236.160.000 78.720.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
487 PP2300422631 - Nẹp khóa bản nhỏ 4-12 lỗ, các cỡ 318,000,000 477.000.000 159.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
488 PP2300422632 - Nẹp khóa đa hướng 4,5 đầu trên ngoài xương chày 80,000,000 120.000.000 40.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
489 PP2300422633 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi 88,000,000 132.000.000 44.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
490 PP2300422634 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ 12,474,000 18.711.000 6.237.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
491 PP2300422635 - Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân các cỡ 65,835,000 98.752.500 32.917.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
492 PP2300422636 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay dùng vít 3,5 330,000,000 495.000.000 165.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
493 PP2300422637 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng volar đa hướng, trái phải, chất liệu Titan các cỡ. 26,334,000 39.501.000 13.167.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
494 PP2300422638 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, hình quạt thân dài, đầu nẹp có 9 lỗ và 12 lỗ vít, chất liệu Ti6Al4V 462,500,000 693.750.000 231.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
495 PP2300422639 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel 42,500,000 63.750.000 21.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
496 PP2300422640 - Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel 131,670,000 197.505.000 65.835.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
497 PP2300422641 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II trái, phải 48,510,000 72.765.000 24.255.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
498 PP2300422642 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, 4~8 lỗ, chất liệu thường 100,485,000 150.727.500 50.242.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
499 PP2300422643 - Nẹp khóa nén ép 3,5mm, đường viền tự động, chất liệu Ti6Al4V 330,000,000 495.000.000 165.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
500 PP2300422644 - Nẹp khóa nén ép cổ phẫu thuật,. 21,256,000 31.884.000 10.628.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
501 PP2300422645 - Nẹp khóa nén ép xương đòn. 97,020,000 145.530.000 48.510.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
502 PP2300422646 - Nẹp khóa titan nén ép đa hướng đầu dưới xương quay 2,4/2,7mm 52,668,000 79.002.000 26.334.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
503 PP2300422647 - Nẹp khóa xương chày chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ 66,990,000 100.485.000 33.495.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
504 PP2300422648 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn (1/3 ngoài xương đòn) các cỡ 290,000,000 435.000.000 145.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
505 PP2300422649 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước; trái/phải các cỡ 260,000,000 390.000.000 130.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
506 PP2300422650 - Nẹp mắc xích các cỡ (từ 4-7 lỗ) 9,290,000 13.935.000 4.645.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
507 PP2300422651 - Nẹp nhôm ngón tay 6,250,000 9.375.000 3.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
508 PP2300422652 - Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm 32,500,000 48.750.000 16.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
509 PP2300422653 - Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ, uCentum 17,000,000 25.500.000 8.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
510 PP2300422654 - Nẹp ốp đầu trên cẳng chân trái, phải 65,835,000 98.752.500 32.917.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
511 PP2300422655 - Nẹp xương sườn uốn sẵn 16 lỗ 189,000,000 283.500.000 94.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
512 PP2300422656 - Nẹp xương đòn thường các cỡ 48,510,000 72.765.000 24.255.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
513 PP2300422657 - Nẹp xương sườn thẳng 380,000,000 570.000.000 190.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
514 PP2300422658 - Nẹp xương sườn uốn sẵn 12 lỗ 371,000,000 556.500.000 185.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
515 PP2300422659 - Nhiệt kế điện tử 155,100,000 232.650.000 77.550.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
516 PP2300422660 - Ốc khóa trong 300,000,000 450.000.000 150.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
517 PP2300422661 - Ốc khóa trong bước ren vuông 257,000,000 385.500.000 128.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
518 PP2300422662 - Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip 33,750,000 50.625.000 16.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
519 PP2300422663 - Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu 178,200,000 267.300.000 89.100.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
520 PP2300422664 - Ống chỉ thị sinh học 6,35cm x 1,27cm 16,156,440 24.234.660 8.078.220 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
521 PP2300422665 - Ống chỉ thị sinh học 6cm x 1cm 175,028,100 262.542.150 87.514.050 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
522 PP2300422666 - Ống đo 42,350,000 63.525.000 21.175.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
523 PP2300422667 - Ống hút 25,326,000 37.989.000 12.663.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
524 PP2300422668 - Ống ly tâm Eppendof 1,5ml 810,000 1.215.000 405.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
525 PP2300422669 - Ống nghe 1 dây 71,610,000 107.415.000 35.805.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
526 PP2300422670 - Ống nghiệm Chimigly HTM 1ml 5,500,000,000 8.250.000.000 2.750.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
527 PP2300422671 - Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml 51,386,400 77.079.600 25.693.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
528 PP2300422672 - Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 1ml 39,916,800 59.875.200 19.958.400 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
529 PP2300422673 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 162,000,000 243.000.000 81.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
530 PP2300422674 - Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml 211,831,200 317.746.800 105.915.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
531 PP2300422675 - Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml 74,472,000 111.708.000 37.236.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
532 PP2300422676 - Ống nghiệm Heparin lithium HTM 1ml 116,646,400 174.969.600 58.323.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
533 PP2300422677 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5 ml HTM 109,768,500 164.652.750 54.884.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
534 PP2300422678 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn 64,525,000 96.787.500 32.262.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
535 PP2300422679 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn 41,995,000 62.992.500 20.997.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
536 PP2300422680 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn 182,313,600 273.470.400 91.156.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
537 PP2300422681 - Ống silicone cầm máu thực quản - dạ dày 510,000,000 765.000.000 255.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
538 PP2300422682 - Ống soi chẩn đoán 210,000,000 315.000.000 105.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
539 PP2300422683 - Ống thông động mạch 22G 176,341,200 264.511.800 88.170.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
540 PP2300422684 - Ống thông các loại, các cỡ 180,000,000 270.000.000 90.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
541 PP2300422685 - Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -24G/2Fr 270,000,000 405.000.000 135.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
542 PP2300422686 - Ống thông theo dõi huyết áp động mạch đùi 407,880,000 611.820.000 203.940.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
543 PP2300422687 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại 2 nhánh 294,000,000 441.000.000 147.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
544 PP2300422688 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 128,400,000 192.600.000 64.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
545 PP2300422689 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,058'', 0,072'' 105,000,000 157.500.000 52.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
546 PP2300422690 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,017'', 0,027'',0,0445'' 90,000,000 135.000.000 45.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
547 PP2300422691 - Ống thông chẩn đoán cỡ 5F-6F, dài 100cm và 110 cm 15,500,000 23.250.000 7.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
548 PP2300422692 - Ống thông dẫn đường các loại, các cỡ 90,000,000 135.000.000 45.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
549 PP2300422693 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não đường kính 0,090 inch 132,300,000 198.450.000 66.150.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
550 PP2300422694 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não Đường kính ngoài: 6 Fr , Đường kính trong: 0,070 in 69,457,500 104.186.250 34.728.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
551 PP2300422695 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, hiều dài: 90cm, 95cm, 105cm Đường kính: đường kính ngoài 5-7F 69,457,500 104.186.250 34.728.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
552 PP2300422696 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch đường kính: 4F, 5F, 6F, chiều dài: 45cm, 65cm, 90cm 106,312,500 159.468.750 53.156.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
553 PP2300422697 - Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 18 đến 26 cm 527,000,000 790.500.000 263.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
554 PP2300422698 - Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 26 cm 251,987,400 377.981.100 125.993.700 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
555 PP2300422699 - Ống thông điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng. 170,000,000 255.000.000 85.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
556 PP2300422700 - Ống thông điều trị suy, giãn tĩnh mạch hiển đường kính kim 6F 519,750,000 779.625.000 259.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
557 PP2300422701 - Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 21,000,000 31.500.000 10.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
558 PP2300422702 - Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 25,500,000 38.250.000 12.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
559 PP2300422703 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0,014", 0,018" và 0,035" 64,800,000 97.200.000 32.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
560 PP2300422704 - Ống thông hút huyết khối 580,000,000 870.000.000 290.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
561 PP2300422705 - Ống thông mang bóng nong động mạch phổi đường kính: 2,0 - 40,0 mm, áp lực: 1 - 15 atm 45,000,000 67.500.000 22.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
562 PP2300422706 - Ống thông mang bóng nong động mạch phổi,đường kính: 2-30mm, áp lực: 1.5-10 atm 42,000,000 63.000.000 21.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
563 PP2300422707 - Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 26cm 120,000,000 180.000.000 60.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
564 PP2300422708 - Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 30cm 219,618,000 329.427.000 109.809.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
565 PP2300422709 - Ống thông nội khí quản, có bóng số 3.0-8.5 147,000,000 220.500.000 73.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
566 PP2300422710 - Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -1Fr/28G 270,000,000 405.000.000 135.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
567 PP2300422711 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh các loại, các cỡ 249,600,000 374.400.000 124.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
568 PP2300422712 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các loại, các cỡ 51,900,000 77.850.000 25.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
569 PP2300422713 - Phim khô nhiệt 20x25cm (hoặc tương đương) 162,225,000 243.337.500 81.112.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
570 PP2300422714 - Phim khô nhiệt 25x30cm (hoặc tương đương) 735,000,000 1.102.500.000 367.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
571 PP2300422715 - Phim X Quang 18X24cm 14,553,000 21.829.500 7.276.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
572 PP2300422716 - Phim X Quang 24X30cm 109,880,000 164.820.000 54.940.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
573 PP2300422717 - Phim X Quang 30X40cm (hoặc tương đương) 355,000,000 532.500.000 177.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
574 PP2300422718 - Phim X- Quang nha khoa 58,110,000 87.165.000 29.055.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
575 PP2300422719 - Phim X-Quang khô laser 20x25 cm (hoặc tương đương) 1,015,980,000 1.523.970.000 507.990.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
576 PP2300422720 - Phim x-quang y tế 14x17inch (35x43cm) (hoặc tương đương) 1,187,230,000 1.780.845.000 593.615.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
577 PP2300422721 - Phim x-quang y tế 8x10inch (20x25cm) (hoặc tương đương) 1,911,870,000 2.867.805.000 955.935.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
578 PP2300422722 - Phim x-quang y tế 10x12inch (25x30cm) (hoặc tương đương) 693,000,000 1.039.500.000 346.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
579 PP2300422723 - Phin lọc cai máy thở Pharma Trach (hoặc tương đương) 10,500,000 15.750.000 5.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
580 PP2300422724 - Phin lọc vi khuẩn 22,800,000 34.200.000 11.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
581 PP2300422725 - Phin lọc vi khuẩn có khóa CO2 dành cho người lớn 342,720,000 514.080.000 171.360.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
582 PP2300422726 - Phin lọc vi khuẩn tương thích với bộ điều áp hút . 62,600,000 93.900.000 31.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
583 PP2300422727 - Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng >40kg có kèm lọc động mạch 43,050,000 64.575.000 21.525.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
584 PP2300422728 - Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng từ 20kg đến 40kg có kèm lọc động mạch 43,050,000 64.575.000 21.525.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
585 PP2300422729 - Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg (không kèm bộ dây dẫn tuần hoàn) 299,500,000 449.250.000 149.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
586 PP2300422730 - Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não 11,250,000 16.875.000 5.625.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
587 PP2300422731 - Phun khí dung co T 66,150,000 99.225.000 33.075.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
588 PP2300422732 - Quả hấp phụ Bilirubin 246,750,000 370.125.000 123.375.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
589 PP2300422733 - Quả hấp phụ máu một lần thể tích 130ml 116,055,000 174.082.500 58.027.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
590 PP2300422734 - Quả hấp phụ máu một lần thể tích 230ml 283,500,000 425.250.000 141.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
591 PP2300422735 - Quả hấp phụ máu một lần thể tích 280ml 105,000,000 157.500.000 52.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
592 PP2300422736 - Quả hấp phụ máu một lần thể tích 330ml 139,650,000 209.475.000 69.825.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
593 PP2300422737 - Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 1.4m² 36,762,000 55.143.000 18.381.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
594 PP2300422738 - Quả lọc thận nhân tạo, diện tích màng 1,6 m2 504,000,000 756.000.000 252.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
595 PP2300422739 - Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu , diện tích màng 1,8 m2 83,000,000 124.500.000 41.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
596 PP2300422740 - Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu, diện tích màng 0,6 m2 132,000,000 198.000.000 66.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
597 PP2300422741 - Que thử dùng cho máy đo đường huyết HumaSens & HumaSens2.0 hoặc tương đương 11,000,000 16.500.000 5.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
598 PP2300422742 - Que thử đường huyết GDH-FAD 434,000,000 651.000.000 217.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
599 PP2300422743 - Que thử đường huyết dùng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương 297,000,000 445.500.000 148.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
600 PP2300422744 - Que thử đường huyết sử dụng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương 122,000,000 183.000.000 61.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
601 PP2300422745 - Que thử đường huyết sử dụng men GOD 466,100,000 699.150.000 233.050.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
602 PP2300422746 - Rọ lấy sỏi 3, 4Fr, dài 90, 120 cm 166,290,000 249.435.000 83.145.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
603 PP2300422747 - Rọ lấy sỏi 4 dây dùng trong ERCP trong nội soi tiêu hóa 70,000,000 105.000.000 35.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
604 PP2300422748 - Rọ Lấy Sỏi kích cỡ: 2,5 Fr, dài 120cm. 57,500,000 86.250.000 28.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
605 PP2300422749 - Rọ lấy sỏi SpyGlass Retrieval Basket ( hoặc tương đương ) 37,800,000 56.700.000 18.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
606 PP2300422750 - Rọ mây 22,500,000 33.750.000 11.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
607 PP2300422751 - Rọ tán sỏi 4 dây, đường kính vỏ ngoài 2,6mm 67,600,000 101.400.000 33.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
608 PP2300422752 - Rọ tán sỏi đường mật 89,250,000 133.875.000 44.625.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
609 PP2300422753 - Sáp xương 2.5G 1,989,780 2.984.670 994.890 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
610 PP2300422754 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có màng bọc, đường kính 5->10 mm, dài 18-58mm 780,000,000 1.170.000.000 390.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
611 PP2300422755 - Stent chẹn cổ túi phình dạng lưới, đường kính: 1,5 - 3,5mm và 1,5 - 4,5mm, chiều dài: 24mm, 32mm 111,000,000 166.500.000 55.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
612 PP2300422756 - Stent động mạch chi, đường kính: 4mm-7mm, chiều dài: 20mm-200mm 314,790,000 472.185.000 157.395.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
613 PP2300422757 - Stent động mạch vành phủ thuốc 630,000,000 945.000.000 315.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
614 PP2300422758 - Stent động mạch vành phủ thuốc 399,000,000 598.500.000 199.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
615 PP2300422759 - Stent động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 (không phủ lớp polymer) 11,970,000,000 17.955.000.000 5.985.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
616 PP2300422760 - Stent graft bổ sung động mạch chủ ngực, đường kính từ 14mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm 1,825,000,000 2.737.500.000 912.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
617 PP2300422761 - Stent kim loại đường mật không phủ 44,000,000 66.000.000 22.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
618 PP2300422762 - Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học, số nếp gấp bóng 2,25mm-2,50mm: 2 cánh; 2,75mm-4,00mm: 4 cánh 157,500,000 236.250.000 78.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
619 PP2300422763 - Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học,số nếp gấp bóng: 3 cánh 4,500,000,000 6.750.000.000 2.250.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
620 PP2300422764 - Stent nong động mạch cảnh đường kính stent: 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, chiều dài stent: 20mm, 30mm, 40mm, 60mm. 63,840,000 95.760.000 31.920.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
621 PP2300422765 - Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm 63,750,000 95.625.000 31.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
622 PP2300422766 - Tấm thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 489,500,000 734.250.000 244.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
623 PP2300422767 - Test sử dụng phát hiện định tính Troponin I 1,051,200 1.576.800 525.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
624 PP2300422768 - Test thử đường huyết + kim 202,000,000 303.000.000 101.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
625 PP2300422769 - Thanh dọc đường kính 5,5mm, dài 40-120mm 17,500,000 26.250.000 8.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
626 PP2300422770 - Thanh nâng ngực 251,600,000 377.400.000 125.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
627 PP2300422771 - Thanh nối ngang độ dài: từ 20mm đến 80mm 39,000,000 58.500.000 19.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
628 PP2300422772 - Thanh nối ROD (độ dài < 100mm) 24,000,000 36.000.000 12.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
629 PP2300422773 - Thanh nối ROD (Độ dài 240mm - 300mm) 234,000,000 351.000.000 117.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
630 PP2300422774 - Thòng lọng cắt SpyGlass Retrieval Snare ( hoặc tương đương ) 37,800,000 56.700.000 18.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
631 PP2300422775 - Túi chườm nóng cao su 307,650 461.475 153.825 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
632 PP2300422776 - Túi cuộn tiệt trùng 150mmx100m 36,082,500 54.123.750 18.041.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
633 PP2300422777 - Túi đựng dịch não tủy 25,000,000 37.500.000 12.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
634 PP2300422778 - Túi đựng nước tiểu van xả thẳng có dây 1,008,000 1.512.000 504.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
635 PP2300422779 - Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m 44,850,000 67.275.000 22.425.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
636 PP2300422780 - Túi ép tiệt trùng dẹp 250mm x 200m 43,740,000 65.610.000 21.870.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
637 PP2300422781 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m 37,960,000 56.940.000 18.980.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
638 PP2300422782 - Túi hậu môn nhân tạo 15,750,000 23.625.000 7.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
639 PP2300422783 - Túi hậu môn nhân tạo 13,500,000 20.250.000 6.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
640 PP2300422784 - Túi hậu môn nhân tạo loại kín 14,350,000 21.525.000 7.175.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
641 PP2300422785 - Túi hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn 10,625,000 15.937.500 5.312.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
642 PP2300422786 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả 13,200,000 19.800.000 6.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
643 PP2300422787 - Túi treo tay 33,100,000 49.650.000 16.550.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
644 PP2300422788 - Van dẫn lưu khí kiểu Heimlich (thuộc bộ dẫn lưu ngực) 37,200,000 55.800.000 18.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
645 PP2300422789 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất - ổ bụng, kích thước van 35x7mm 291,000,000 436.500.000 145.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
646 PP2300422790 - Van động mạch chủ có gắn đoạn mạch có đoạn phình kiểu Valsalva 90,000,000 135.000.000 45.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
647 PP2300422791 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm 183,402,450 275.103.675 91.701.225 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
648 PP2300422792 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 2,5 x 2,5 cm 43,200,000 64.800.000 21.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
649 PP2300422793 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 5,0 x 5,0 cm 220,400,000 330.600.000 110.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
650 PP2300422794 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 9,0 x 8,0cm 219,600,000 329.400.000 109.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
651 PP2300422795 - Vật liệu nút mạch 312,000,000 468.000.000 156.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
652 PP2300422796 - Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch 30,400,000 45.600.000 15.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
653 PP2300422797 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành Tip load từ 0,3 - 20 gf, Chiều dài: 180, 190, 300 cm 378,550,000 567.825.000 189.275.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
654 PP2300422798 - Vi dây dẫn can thiệp Toce gan, mạch máu tạng và ngoại biên Đường kính: 0,016",Chiều dài: 135cm, 165cm, 180cm 20,000,000 30.000.000 10.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
655 PP2300422799 - Vi dây dẫn đường can thiệp mạch vành, Đường kính: 0,014 inch. Chiều dài: 180 cm / 150, 165 cm 172,500,000 258.750.000 86.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
656 PP2300422800 - Vi ống thông can thiệp đầu tip ống thông nhỏ 2,6F, Lòng ống rộng 0,69 mm 600,000,000 900.000.000 300.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
657 PP2300422801 - Vi ống thông can thiệp Corsair Pro, Corsair Pro XS 186,000,000 279.000.000 93.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
658 PP2300422802 - Vi ống thống can thiệp mạch vành đường kính ngoài 1,8F (0,61mm) 36,000,000 54.000.000 18.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
659 PP2300422803 - Vi ống thông can thiệp TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên đường kính trong 0,019"/0,022" 903,000,000 1.354.500.000 451.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
660 PP2300422804 - Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO, Đường kính ngoài: đoạn xa 1,8Fr, đoạn gần 2,6Fr, chiều dài 130cm, 150cm 115,000,000 172.500.000 57.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
661 PP2300422805 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler 14 hoặc tương đương 115,762,500 173.643.750 57.881.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
662 PP2300422806 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler LP-ES hoặc tương đương 115,762,500 173.643.750 57.881.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
663 PP2300422807 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, 170cm,dạng Rapid Transit hoặc tương đương 115,762,500 173.643.750 57.881.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
664 PP2300422808 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, dạng Prowler Plus hoặc tương đương 231,525,000 347.287.500 115.762.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
665 PP2300422809 - Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong) 1,186,780,000 1.780.170.000 593.390.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
666 PP2300422810 - Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong) 17,880,000 26.820.000 8.940.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
667 PP2300422811 - Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài, dài 12mm, rộng 3,9mm, dày 1,5mm. 889,000,000 1.333.500.000 444.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
668 PP2300422812 - Vít cố định dây chằng, đường kính từ 5-12mm, dài 20-35mm. 588,000,000 882.000.000 294.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
669 PP2300422813 - Vít cột sống cổ lồi trước 156,750,000 235.125.000 78.375.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
670 PP2300422814 - Vít cột sống đa trục hai bước ren 1,155,000,000 1.732.500.000 577.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
671 PP2300422815 - Vít cột sống lưng đa trục có đuôi Ø= 12,5mm; L=15mm 565,000,000 847.500.000 282.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
672 PP2300422816 - Vít cột sống lưng đa trục LOSPA IS 360,000,000 540.000.000 180.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
673 PP2300422817 - Vít cột sống lưng nắn trượt đa trục có đuôi Ø = 10.5mm; L = 25mm 580,000,000 870.000.000 290.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
674 PP2300422818 - Vít đa hướng cổ lối trước tự taro Đường kính vít: 4,0mm và 4,5mm 144,000,000 216.000.000 72.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
675 PP2300422819 - Vít đa trục cột sống cổ kèm vít khóa trong, đk 3,5-4,0-4,5mm 624,000,000 936.000.000 312.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
676 PP2300422820 - Vít đa trục cột sống thắt lưng có ren bén, nhuyễn kèm vít khóa trong 837,000,000 1.255.500.000 418.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
677 PP2300422821 - Vít đa trục cột sống thắt lưng kèm vít khóa trong 196,000,000 294.000.000 98.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
678 PP2300422822 - Vít đa trục đầu mũ vít hình Tulip 90,000,000 135.000.000 45.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
679 PP2300422823 - Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) 1,214,400,000 1.821.600.000 607.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
680 PP2300422824 - Vít đa trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 13.9mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm 550,000,000 825.000.000 275.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
681 PP2300422825 - Vít đa trục mũ vít bước ren vuông 687,500,000 1.031.250.000 343.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
682 PP2300422826 - Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông 132,000,000 198.000.000 66.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
683 PP2300422827 - Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip, dạng ren dẫn từ kép đến bốn 90,000,000 135.000.000 45.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
684 PP2300422828 - Vít đa trục rỗng loại có bước ren lớn ở mũi vít và bước ren nhỏ đuôi vít, đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong 476,000,000 714.000.000 238.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
685 PP2300422829 - Vít đa trục rỗng loại hai trong một bơm xi măng và bắt vít qua da, có thiết kế hai bước ren, đuôi vít rời, có góc xoay 25±° , kèm ốc khóa trong 895,000,000 1.342.500.000 447.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
686 PP2300422830 - Vít đa trục rỗng nòng qua da đường kính từ ≤ 4.5mm - ≥ 8.5mm, bước tăng ≤1mm, Chiều dài vít từ ≤ 35mm - ≥ 55mm với bước tăng ≤5mm 540,000,000 810.000.000 270.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
687 PP2300422831 - Vít đơn trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 9.25mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm 352,500,000 528.750.000 176.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
688 PP2300422832 - Vít đơn trục nén ép cột sống lưng 340,000,000 510.000.000 170.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
689 PP2300422833 - Vít đốt sống đa trục rỗng nòng 65,000,000 97.500.000 32.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
690 PP2300422834 - Vít khóa 2,4mm, 2,7mm : dài từ 6mm đến 40mm , 3,5mm: dài từ 10 đến 60mm 110,250,000 165.375.000 55.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
691 PP2300422835 - Vít khóa 2,4mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm 532,000,000 798.000.000 266.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
692 PP2300422836 - Vít khóa 2,7mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm 88,200,000 132.300.000 44.100.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
693 PP2300422837 - Vít khóa 3,5, dài 50-140mm với bước tăng 5mm 165,000,000 247.500.000 82.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
694 PP2300422838 - Vít khóa 3,5mm, dài 10-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm 570,000,000 855.000.000 285.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
695 PP2300422839 - Vít khoá 3,5mm, dài 50-90 với bước tăng 5mm 132,300,000 198.450.000 66.150.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
696 PP2300422840 - Vít khóa 3,5mm, dài từ 45-48mm với bước tăng 3mm 715,000,000 1.072.500.000 357.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
697 PP2300422841 - Vít khóa 5,0mm, dài 12-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm 570,000,000 855.000.000 285.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
698 PP2300422842 - Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-90mm với bước tăng 5mm 190,000,000 285.000.000 95.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
699 PP2300422843 - Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, và từ 50-140mm với bước tăng 5mm 136,000,000 204.000.000 68.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
700 PP2300422844 - Vít khóa 5,0mm, đường kính đầu vít lục giác (Hex A/F): 3,5mm 44,100,000 66.150.000 22.050.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
701 PP2300422845 - Vít khóa loại : Đường kính 2,5mm, dài 8-50mm, Đường kính 3,5mm, dài 10-90mm, Đường kính 5,0mm, dài 12-110mm, Đường kính 7,0mm, dài 60-120mm 253,750,000 380.625.000 126.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
702 PP2300422846 - Vít khóa trong 37,500,000 56.250.000 18.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
703 PP2300422847 - Vít khóa trong đường kính Ø=10mm, chiều cao 4,52mm 196,000,000 294.000.000 98.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
704 PP2300422848 - Vít nút treo giữ mảnh ghép gân chốt dài 12mm, rộng 3mm, dày 1,5mm 623,000,000 934.500.000 311.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
705 PP2300422849 - Vít POCE (kèm ốc khóa trong) 65,250,000 97.875.000 32.625.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
706 PP2300422850 - Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong để bơm xi măng đường kính 6,0 đến 8,5mm, dài 20 đến 120mm 1,360,000,000 2.040.000.000 680.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
707 PP2300422851 - Vít vỏ 3,5mm, dài 10-60mm với bước tăng 2mm, dài 60-100 với bước tăng 5mm 14,700,000 22.050.000 7.350.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
708 PP2300422852 - Vít vỏ 4.5mm , thép Y tế 316L 58,800,000 88.200.000 29.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
709 PP2300422853 - Vít vỏ đường kính 2,7mm, dài 6-40mm, đường kính 3,5mm, dài 12-70mm 27,500,000 41.250.000 13.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
710 PP2300422854 - Vít vỏ tự taro 4,5mm, chất liệu Ti6Al4V 154,000,000 231.000.000 77.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
711 PP2300422855 - Vít xốp đường kính 6,5mm, dài từ 40 - 105mm 600,000,000 900.000.000 300.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
712 PP2300422856 - Vít xương cứng 3,5mm, dài 10-110mm 88,200,000 132.300.000 44.100.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
713 PP2300422857 - Vít xương sườn 1,155,000,000 1.732.500.000 577.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
714 PP2300422858 - Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít hình lục giác 135,000,000 202.500.000 67.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
715 PP2300422859 - Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít tròn 101,200,000 151.800.000 50.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
716 PP2300422860 - Vớ chân nylon ngắn cổ 528,000,000 792.000.000 264.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
717 PP2300422861 - Vòng van tim nhân tạo loại kín 315,000,000 472.500.000 157.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
718 PP2300422862 - Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0,012 inch và 0,014 inch 488,250,000 732.375.000 244.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
719 PP2300422863 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha 59,500,000 89.250.000 29.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
720 PP2300422864 - Xương nhân tạo dạng khối các cỡ 5cc hoặc tương đương (Wil) 60,000,000 90.000.000 30.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dây dẫn can thiệp mạch máu não
Mã phần lô PP2300422145
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng cố đinh kim luồn cỡ 60mm x 90mm
Mã phần lô PP2300422146
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng bột bó, cỡ 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2300422147
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng bột bó, cỡ 7.5cm x 2.7m
Mã phần lô PP2300422148
Giá từng phần lô 90,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.607.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300422149
Giá từng phần lô 57,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng cá nhân cỡ 19mm x 72mm
Mã phần lô PP2300422150
Giá từng phần lô 40,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng chun cỡ 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300422151
Giá từng phần lô 496,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng chun có keo cỡ 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300422152
Giá từng phần lô 507,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng chun có keo cỡ 6cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300422153
Giá từng phần lô 335,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng chun có keo cỡ 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300422154
Giá từng phần lô 361,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng cố định kim luồn cỡ 6cm x7cm
Mã phần lô PP2300422155
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng cuộn co giãn cỡ 10x10m
Mã phần lô PP2300422156
Giá từng phần lô 1,570,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300422157
Giá từng phần lô 173,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 6m
Mã phần lô PP2300422158
Giá từng phần lô 1,413,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.120.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng cuộn y tế cỡ 9cm x 2.5m
Mã phần lô PP2300422159
Giá từng phần lô 63,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng đạn loại nghiêng cỡ 45mm
Mã phần lô PP2300422160
Giá từng phần lô 273,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nội soi loại thẳng và cong cỡ 60mm
Mã phần lô PP2300422161
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 55mm
Mã phần lô PP2300422162
Giá từng phần lô 22,762,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.143.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.381.130
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 75mm
Mã phần lô PP2300422163
Giá từng phần lô 82,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.256.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng đạn đầu móc khâu cắt nối thẳng cỡ 30mm
Mã phần lô PP2300422164
Giá từng phần lô 65,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 45mm
Mã phần lô PP2300422165
Giá từng phần lô 193,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 60mm
Mã phần lô PP2300422166
Giá từng phần lô 193,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng đạn loại nghiêng cỡ 60mm
Mã phần lô PP2300422167
Giá từng phần lô 273,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng gạc cỡ 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2300422168
Giá từng phần lô 14,931,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.396.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.465.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng keo thử nhiệt cỡ 18mm
Mã phần lô PP2300422169
Giá từng phần lô 361,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng vô trùng cỡ 120 x 90mm
Mã phần lô PP2300422170
Giá từng phần lô 8,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Băng vô trùng cỡ 53 x 80mm
Mã phần lô PP2300422171
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite
Mã phần lô PP2300422172
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite
Mã phần lô PP2300422173
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bình đựng hóa chất H2O2 - cho máy hấp nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300422174
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bình thu thập máu dung tích 3000ml
Mã phần lô PP2300422175
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ 2 ống tiêm 200 mL máy Stellant, dây nối chữ T áp lực thấp, ống hút nhanh (Medrad CT Disposable Kit (SDS-CTP-QFT))
Mã phần lô PP2300422176
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
Mã phần lô PP2300422177
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
Mã phần lô PP2300422178
Giá từng phần lô 67,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ bơm bóng áp lực cao
Mã phần lô PP2300422179
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ bơm bóng loại xoắn vặn
Mã phần lô PP2300422180
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1
Mã phần lô PP2300422181
Giá từng phần lô 109,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI
Mã phần lô PP2300422182
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip.
Mã phần lô PP2300422183
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng, 4F,5F (dây dẫn 70cm)
Mã phần lô PP2300422184
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng, 5F - 6F (dây dẫn 70cm)
Mã phần lô PP2300422185
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng, 5F,6F (dây dẫn 70cm)
Mã phần lô PP2300422186
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
Mã phần lô PP2300422187
Giá từng phần lô 11,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.608.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.869.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
Mã phần lô PP2300422188
Giá từng phần lô 17,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.578.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.859.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ cố định ngoài tay.
Mã phần lô PP2300422189
Giá từng phần lô 13,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng
Mã phần lô PP2300422190
Giá từng phần lô 582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300422191
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ
Mã phần lô PP2300422192
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
Mã phần lô PP2300422193
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy
Mã phần lô PP2300422194
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
Mã phần lô PP2300422195
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây dùng cho bộ tim phổi nhân tạo
Mã phần lô PP2300422196
Giá từng phần lô 54,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây hút và pha nước chống đông
Mã phần lô PP2300422197
Giá từng phần lô 5,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây kết nối máy hút tích hợp
Mã phần lô PP2300422198
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây lọc cô đặc máu
Mã phần lô PP2300422199
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây siêu lọc cải tiến dành cho người lớn
Mã phần lô PP2300422200
Giá từng phần lô 8,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây truyền chống gập màu vàng
Mã phần lô PP2300422201
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300422202
Giá từng phần lô 217,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim
Mã phần lô PP2300422203
Giá từng phần lô 17,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, cỡ 10,12,14
Mã phần lô PP2300422204
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ đinh đầu trên xương đùi, các cỡ
Mã phần lô PP2300422205
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ đón bé chào đời vô trùng
Mã phần lô PP2300422206
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao.
Mã phần lô PP2300422207
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dụng cụ đặt stent graft
Mã phần lô PP2300422208
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dụng cụ đổ xi măng bơm vào thân đốt sống
Mã phần lô PP2300422209
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dụng cụ đổ xi măng có bóng
Mã phần lô PP2300422210
Giá từng phần lô 80,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng
Mã phần lô PP2300422211
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 15G.
Mã phần lô PP2300422212
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành cỡ 6F và 7F
Mã phần lô PP2300422213
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dụng cụ mở đường cỡ 20-22G/80mm
Mã phần lô PP2300422214
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu cỡ 4F-7F
Mã phần lô PP2300422215
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2300422216
Giá từng phần lô 115,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2300422217
Giá từng phần lô 52,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E
Mã phần lô PP2300422218
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng KMOD-MB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422219
Giá từng phần lô 830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ khớp háng bán phần chuôi không xi măng Bipolar II hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422220
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng U2 Bipolar II hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422221
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ kim que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300422222
Giá từng phần lô 206,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục 4 CVVHDF 600 + Túi thải FILTRATE BAG 10 L (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422223
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục CVVHDF 400 + Túi thải FILTRATE BAG 10L (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422224
Giá từng phần lô 49,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Kít tách huyết tương giàu tiểu cầu New- PRP Pro Kit (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422225
Giá từng phần lô 373,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F
Mã phần lô PP2300422226
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F
Mã phần lô PP2300422227
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bo máy huyết áp
Mã phần lô PP2300422228
Giá từng phần lô 1,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ mở thông bàng quang qua da
Mã phần lô PP2300422229
Giá từng phần lô 1,083,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ mở thông dạ dày qua da các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422230
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ nẹp bản hẹp 6-12 lỗ
Mã phần lô PP2300422231
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ nẹp khóa bàn ngón thẳng, chữ Y/T
Mã phần lô PP2300422232
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ
Mã phần lô PP2300422233
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.223.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ
Mã phần lô PP2300422234
Giá từng phần lô 114,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2300422235
Giá từng phần lô 194,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng Volar đa hướng ,trái phải các cỡ,
Mã phần lô PP2300422236
Giá từng phần lô 127,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ nẹp khóa DHS 3/ 4/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ
Mã phần lô PP2300422237
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ nẹp khóa DHS các cỡ 3-12 lỗ
Mã phần lô PP2300422238
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu trái phải các cỡ
Mã phần lô PP2300422239
Giá từng phần lô 82,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ nẹp khóa nén ép đầu xa xương đùi 6-14 lỗ
Mã phần lô PP2300422240
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ nẹp khóa ốp mắt cá chân (đầu dưới xương mác), trái/phải, 4 lỗ đầu, 4-16 lỗ thân
Mã phần lô PP2300422241
Giá từng phần lô 562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Nẹp khóa xương đòn nối dài,trái phải các cỡ
Mã phần lô PP2300422242
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da
Mã phần lô PP2300422243
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ phân phối manifold 3 cổng
Mã phần lô PP2300422244
Giá từng phần lô 444,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.461.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.153.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ phân phối manifold 3 cổng Uniway có màu dánh dấu
Mã phần lô PP2300422245
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ M
Mã phần lô PP2300422246
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S
Mã phần lô PP2300422247
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ thu mẫu, bảo quản mẫu và vận chuyển mẫu tế bào.
Mã phần lô PP2300422248
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ tim phổi nhân tạo (ECMO) trong hồi sức cấp cứu
Mã phần lô PP2300422249
Giá từng phần lô 299,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422250
Giá từng phần lô 152,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.151.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.383.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422251
Giá từng phần lô 75,646,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.469.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.823.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp
Mã phần lô PP2300422252
Giá từng phần lô 60,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp
Mã phần lô PP2300422253
Giá từng phần lô 1,164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang 2 nòng
Mã phần lô PP2300422254
Giá từng phần lô 238,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ Xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang
Mã phần lô PP2300422255
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ xông hút đờm kín
Mã phần lô PP2300422256
Giá từng phần lô 1,591,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.387.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 125ml
Mã phần lô PP2300422257
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 225 ml
Mã phần lô PP2300422258
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422259
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G1
Mã phần lô PP2300422260
Giá từng phần lô 81,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm kim tiêm tự khóa loại 0,1 ml
Mã phần lô PP2300422261
Giá từng phần lô 49,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2300422262
Giá từng phần lô 169,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2300422263
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện không kim cỡ 20ml
Mã phần lô PP2300422264
Giá từng phần lô 304,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm dùng một lần 5ml
Mã phần lô PP2300422265
Giá từng phần lô 495,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 10ml
Mã phần lô PP2300422266
Giá từng phần lô 248,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 1ml
Mã phần lô PP2300422267
Giá từng phần lô 49,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 20ml
Mã phần lô PP2300422268
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 3ml
Mã phần lô PP2300422269
Giá từng phần lô 181,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.931.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.977.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 50ml
Mã phần lô PP2300422270
Giá từng phần lô 45,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 5ml
Mã phần lô PP2300422271
Giá từng phần lô 294,201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.302.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16''
Mã phần lô PP2300422272
Giá từng phần lô 103,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bơm tiêm insulin 6mm 100UI
Mã phần lô PP2300422273
Giá từng phần lô 118,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bông y tế hút nước cỡ 5cm x 5cm
Mã phần lô PP2300422274
Giá từng phần lô 1,127,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.690.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng bóp gây mê (0.5L)
Mã phần lô PP2300422275
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2300422276
Giá từng phần lô 14,179,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.269.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.089.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm
Mã phần lô PP2300422277
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm
Mã phần lô PP2300422278
Giá từng phần lô 57,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 12cm
Mã phần lô PP2300422279
Giá từng phần lô 65,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bông không hút nước cỡ 1kg
Mã phần lô PP2300422280
Giá từng phần lô 81,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422281
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao
Mã phần lô PP2300422282
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2300422283
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong động mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2300422284
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong động mạch vành
Mã phần lô PP2300422285
Giá từng phần lô 212,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
Mã phần lô PP2300422286
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch bán đàn hồi
Mã phần lô PP2300422287
Giá từng phần lô 802,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch máu Ngoại biên
Mã phần lô PP2300422288
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2300422289
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng
Mã phần lô PP2300422290
Giá từng phần lô 75,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch vành
Mã phần lô PP2300422291
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch vành
Mã phần lô PP2300422292
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch vành áp lực thường ái nước
Mã phần lô PP2300422293
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
Mã phần lô PP2300422294
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi phủ thuốc
Mã phần lô PP2300422295
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch vành bán đáp ứng
Mã phần lô PP2300422296
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (Tất cả các cỡ)
Mã phần lô PP2300422297
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch vành MOZEC NC
Mã phần lô PP2300422298
Giá từng phần lô 648,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
Mã phần lô PP2300422299
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong mạch vành tẩm thuốc các cỡ
Mã phần lô PP2300422300
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng nong thân đốt sống
Mã phần lô PP2300422301
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng tắc mạch HyperForm
Mã phần lô PP2300422302
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bóng tắc mạch HyperGlide
Mã phần lô PP2300422303
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bông tẩm cồn - Alcohol Prep Pad
Mã phần lô PP2300422304
Giá từng phần lô 342,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng)
Mã phần lô PP2300422305
Giá từng phần lô 170,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bông y tế thấm nước cỡ 3cm x 3cm
Mã phần lô PP2300422306
Giá từng phần lô 2,406,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.609.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F
Mã phần lô PP2300422307
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2300422308
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Cannulae động mạch đầu cong các cỡ
Mã phần lô PP2300422309
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Cannulae tĩnh mạch 2 tầng các cỡ
Mã phần lô PP2300422310
Giá từng phần lô 13,597,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.396.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.798.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Cannulae tĩnh mạch đùi, 1 tầng
Mã phần lô PP2300422311
Giá từng phần lô 64,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Catheter lọc máu loại long-term Kflow-Epic,
Mã phần lô PP2300422312
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Cây đặt nội khí quản cỡ 15F x 700mm
Mã phần lô PP2300422313
Giá từng phần lô 49,848,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.773.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.924.375
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chạc ba nối vào dây
Mã phần lô PP2300422314
Giá từng phần lô 119,502,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.253.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.751.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chạc ba nối vào dây
Mã phần lô PP2300422315
Giá từng phần lô 425,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422316
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE10 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422317
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx
Mã phần lô PP2300422318
Giá từng phần lô 122,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.739.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.246.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu , loại silk ,số 0
Mã phần lô PP2300422319
Giá từng phần lô 16,218,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.327.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.109.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 4/0
Mã phần lô PP2300422320
Giá từng phần lô 154,707,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.060.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.353.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 4/0
Mã phần lô PP2300422321
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 2/0
Mã phần lô PP2300422322
Giá từng phần lô 24,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 2/0
Mã phần lô PP2300422323
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 7/0
Mã phần lô PP2300422324
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.521.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.173.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
Mã phần lô PP2300422325
Giá từng phần lô 19,756,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.635.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.878.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
Mã phần lô PP2300422326
Giá từng phần lô 68,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại sợi bện tổng hợp polyester, số 3/0
Mã phần lô PP2300422327
Giá từng phần lô 33,087,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.631.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.543.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 ,số 5/0
Mã phần lô PP2300422328
Giá từng phần lô 28,009,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.014.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.004.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0
Mã phần lô PP2300422329
Giá từng phần lô 49,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0
Mã phần lô PP2300422330
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 5/0
Mã phần lô PP2300422331
Giá từng phần lô 41,674,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.511.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.837.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk ,số 5/0
Mã phần lô PP2300422332
Giá từng phần lô 35,721,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.581.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.860.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0
Mã phần lô PP2300422333
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0
Mã phần lô PP2300422334
Giá từng phần lô 12,164,922
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.247.383
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.082.461
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 1
Mã phần lô PP2300422335
Giá từng phần lô 862,243,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.364.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.121.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 1
Mã phần lô PP2300422336
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 3/0
Mã phần lô PP2300422337
Giá từng phần lô 206,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0
Mã phần lô PP2300422338
Giá từng phần lô 42,294,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.441.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.147.210
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0
Mã phần lô PP2300422339
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 7/0
Mã phần lô PP2300422340
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 3/0
Mã phần lô PP2300422341
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0
Mã phần lô PP2300422342
Giá từng phần lô 61,009,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.513.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.504.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 , số 6/0
Mã phần lô PP2300422343
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 0
Mã phần lô PP2300422344
Giá từng phần lô 35,625,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.438.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.812.830
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 7/0
Mã phần lô PP2300422345
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu dây chằng van 2 lá, loại không tiêu.
Mã phần lô PP2300422346
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu , loại đơn sợi polypropylene, số 5/0
Mã phần lô PP2300422347
Giá từng phần lô 117,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu đa sợi tự nhiên loại silk, cỡ 3/0
Mã phần lô PP2300422348
Giá từng phần lô 176,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.261.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.420.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene , số 2/0,
Mã phần lô PP2300422349
Giá từng phần lô 158,809,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.214.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.404.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0
Mã phần lô PP2300422350
Giá từng phần lô 75,507,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.260.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.753.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 4/0
Mã phần lô PP2300422351
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
Mã phần lô PP2300422352
Giá từng phần lô 46,820,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.230.132
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.410.044
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi bện polyester
Mã phần lô PP2300422353
Giá từng phần lô 6,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene ,số 5/0
Mã phần lô PP2300422354
Giá từng phần lô 190,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.484.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.161.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 7/0
Mã phần lô PP2300422355
Giá từng phần lô 50,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.127.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 2/0
Mã phần lô PP2300422356
Giá từng phần lô 20,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 4/0
Mã phần lô PP2300422357
Giá từng phần lô 29,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0
Mã phần lô PP2300422358
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0
Mã phần lô PP2300422359
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0
Mã phần lô PP2300422360
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0
Mã phần lô PP2300422361
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 5/0
Mã phần lô PP2300422362
Giá từng phần lô 9,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.759.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
Mã phần lô PP2300422363
Giá từng phần lô 23,849,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.773.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.924.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, cỡ 2/0
Mã phần lô PP2300422364
Giá từng phần lô 22,520,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.780.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.260.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0
Mã phần lô PP2300422365
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0
Mã phần lô PP2300422366
Giá từng phần lô 34,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu phẫu thuật tim mạch không tiêu, loại PTFE, các cỡ 2/0-5/0
Mã phần lô PP2300422367
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm Chromic Catgut số 1
Mã phần lô PP2300422368
Giá từng phần lô 75,675,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.513.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.837.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm, loại chromic catgut, số 4/0
Mã phần lô PP2300422369
Giá từng phần lô 127,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0
Mã phần lô PP2300422370
Giá từng phần lô 75,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0
Mã phần lô PP2300422371
Giá từng phần lô 178,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.907.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0
Mã phần lô PP2300422372
Giá từng phần lô 157,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.155.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2300422373
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại Catgut Chrom, số 2/0
Mã phần lô PP2300422374
Giá từng phần lô 200,625,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.938.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.312.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1
Mã phần lô PP2300422375
Giá từng phần lô 20,016,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.024.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.008.180
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0
Mã phần lô PP2300422376
Giá từng phần lô 56,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.333.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic , số 1
Mã phần lô PP2300422377
Giá từng phần lô 39,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 1
Mã phần lô PP2300422378
Giá từng phần lô 885,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.008.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.669.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 2/0
Mã phần lô PP2300422379
Giá từng phần lô 69,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1
Mã phần lô PP2300422380
Giá từng phần lô 268,191,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.286.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.095.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 1
Mã phần lô PP2300422381
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 2/0
Mã phần lô PP2300422382
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 5/0
Mã phần lô PP2300422383
Giá từng phần lô 29,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin 910, số 3/0
Mã phần lô PP2300422384
Giá từng phần lô 308,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin kháng khuẩn, số 1
Mã phần lô PP2300422385
Giá từng phần lô 24,681,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.022.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ khâu tự tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0
Mã phần lô PP2300422386
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ nâng đỡ mô, loại silicone
Mã phần lô PP2300422387
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ thép, loai khâu xương ức, số 5
Mã phần lô PP2300422388
Giá từng phần lô 28,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn EO
Mã phần lô PP2300422389
Giá từng phần lô 91,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra gói hấp
Mã phần lô PP2300422390
Giá từng phần lô 5,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra máy hấp nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300422391
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ thị hóa học dùng trong lò hấp
Mã phần lô PP2300422392
Giá từng phần lô 64,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ thị hóa học dùng trong máy hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300422393
Giá từng phần lô 14,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300422394
Giá từng phần lô 29,813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.720.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.906.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ thị sinh học dùng cho máy EO
Mã phần lô PP2300422395
Giá từng phần lô 78,447,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.670.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Chỉ tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone số 6/0
Mã phần lô PP2300422396
Giá từng phần lô 51,639,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.458.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.819.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Co chữ T cai máy thở
Mã phần lô PP2300422397
Giá từng phần lô 349,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Cuộn nút mạch não
Mã phần lô PP2300422398
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Cuộn nút mạch não
Mã phần lô PP2300422399
Giá từng phần lô 402,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 200 mm x 70 m
Mã phần lô PP2300422400
Giá từng phần lô 340,457,485
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.686.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.228.742
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đai vai các cỡ các số
Mã phần lô PP2300422401
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đai xương đòn các số: 2,3,4,5,6,7,8,9
Mã phần lô PP2300422402
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dao cắt cơ vòng dạng kim
Mã phần lô PP2300422403
Giá từng phần lô 55,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dao cắt cơ vòng, hình kim
Mã phần lô PP2300422404
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dao cắt dưới niêm mạc đầu tròn.
Mã phần lô PP2300422405
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2300422406
Giá từng phần lô 694,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đầu bút tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300422407
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đầu côn 5ml
Mã phần lô PP2300422408
Giá từng phần lô 55,598,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.397.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.799.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đầu côn có đầu lọc 1ml
Mã phần lô PP2300422409
Giá từng phần lô 40,488,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.733.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.244.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đầu cone 1000ul có lọc tiệt trùng
Mã phần lô PP2300422410
Giá từng phần lô 57,413,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.120.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.706.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đầu nối chữ Y
Mã phần lô PP2300422411
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây bơm áp lực cao, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422412
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2300422413
Giá từng phần lô 150,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2300422414
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành
Mã phần lô PP2300422415
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn chụp mạch vành
Mã phần lô PP2300422416
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn có mũi khoan kim cương , các cỡ
Mã phần lô PP2300422417
Giá từng phần lô 202,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn đường (guide wire)
Mã phần lô PP2300422418
Giá từng phần lô 115,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn đường (guide wire)
Mã phần lô PP2300422419
Giá từng phần lô 429,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn đường (guide wire)
Mã phần lô PP2300422420
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0,014'' x 180cm
Mã phần lô PP2300422421
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0.014'' x 180cm
Mã phần lô PP2300422422
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic
Mã phần lô PP2300422423
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn máu
Mã phần lô PP2300422424
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
Mã phần lô PP2300422425
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ.
Mã phần lô PP2300422426
Giá từng phần lô 2,912,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.368.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây đo áp lực cao 30cm
Mã phần lô PP2300422427
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2300422428
Giá từng phần lô 80,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.038.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.346.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300422429
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây hút đờm, loại không khóa, các size
Mã phần lô PP2300422430
Giá từng phần lô 10,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây máu cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300422431
Giá từng phần lô 779,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.169.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây nối áp lực thấp chữ Y dùng cho bơm 2 nòng
Mã phần lô PP2300422432
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
Mã phần lô PP2300422433
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây nối bơm tiêm tự động 150cm
Mã phần lô PP2300422434
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm
Mã phần lô PP2300422435
Giá từng phần lô 305,783,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.675.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.891.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300422436
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây thở 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2300422437
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300422438
Giá từng phần lô 5,269,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.904.641.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.634.880.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300422439
Giá từng phần lô 302,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300422440
Giá từng phần lô 296,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300422441
Giá từng phần lô 703,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây truyền dịch đếm giọt có bầu pha thuốc 150ml
Mã phần lô PP2300422442
Giá từng phần lô 95,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch
Mã phần lô PP2300422443
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300422444
Giá từng phần lô 14,458,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.687.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.229.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đế bằng hậu môn nhân tạo có băng keo
Mã phần lô PP2300422445
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, các cỡ
Mã phần lô PP2300422446
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước
Mã phần lô PP2300422447
Giá từng phần lô 380,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép
Mã phần lô PP2300422448
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng , loại cong hình trái chuối
Mã phần lô PP2300422449
Giá từng phần lô 713,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại cong
Mã phần lô PP2300422450
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại thẳng
Mã phần lô PP2300422451
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong các cỡ
Mã phần lô PP2300422452
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng
Mã phần lô PP2300422453
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong
Mã phần lô PP2300422454
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong các cỡ
Mã phần lô PP2300422455
Giá từng phần lô 108,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng đầu hình viên đạn
Mã phần lô PP2300422456
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong
Mã phần lô PP2300422457
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong
Mã phần lô PP2300422458
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa đệm nhân tạo trong phẫu thuật cột sống cổ lối trước các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422459
Giá từng phần lô 412,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đĩa Petri nhựa
Mã phần lô PP2300422460
Giá từng phần lô 106,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Điện cực dán đo dẫn truyền
Mã phần lô PP2300422461
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2300422462
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Kirschner có ren các cỡ
Mã phần lô PP2300422463
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Kirschner không ren các cỡ
Mã phần lô PP2300422464
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh nội tủy các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422465
Giá từng phần lô 191,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Rush đường kính 2,5mm, dài 18 - 30cm
Mã phần lô PP2300422466
Giá từng phần lô 9,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Rush đường kính 3,0mm, dài 18 - 30cm
Mã phần lô PP2300422467
Giá từng phần lô 6,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Rush đường kính 3,5mm, dài 18 - 30cm
Mã phần lô PP2300422468
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Rush đường kính 4,0mm, dài 18 - 30cm
Mã phần lô PP2300422469
Giá từng phần lô 5,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Rush đường kính 4,5mm, dài 18 - 34cm
Mã phần lô PP2300422470
Giá từng phần lô 6,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Rush đường kính 5,0mm, dài 18 - 34cm
Mã phần lô PP2300422471
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Steinman đường kính 3,5mm dài 15-25cm
Mã phần lô PP2300422472
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Steinman đường kính 4,0mm dài 15-25cm
Mã phần lô PP2300422473
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Steinman đường kính 4,5mm dài 15-25cm
Mã phần lô PP2300422474
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Steinman không ren các cỡ
Mã phần lô PP2300422475
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đinh Steinmann không ren
Mã phần lô PP2300422476
Giá từng phần lô 51,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2300422477
Giá từng phần lô 27,641,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.461.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.820.625
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch
Mã phần lô PP2300422478
Giá từng phần lô 379,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ bảo vệ ngoại vi
Mã phần lô PP2300422479
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ cầm máu dạng phun
Mã phần lô PP2300422480
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ cắt khâu dùng một lần
Mã phần lô PP2300422481
Giá từng phần lô 68,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên thất, liên nhỉ và ống động mạch
Mã phần lô PP2300422482
Giá từng phần lô 72,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.596.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.198.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ kết nối với máy Rotalabtor và đưa dây dẫn có mũi khoan bào mãng xơ vữa cho tổn thương tắc mãn tính vôi hóa loại Rotalink Advancer (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422483
Giá từng phần lô 202,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ khâu nối ruột tự động dạng vòng
Mã phần lô PP2300422484
Giá từng phần lô 565,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.578.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.859.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ khâu nối thẳng TA dùng trong phẫu thuật mổ hở
Mã phần lô PP2300422485
Giá từng phần lô 35,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ trợ pipet
Mã phần lô PP2300422486
Giá từng phần lô 12,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dụng cụ tuốt tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300422487
Giá từng phần lô 8,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch bôi trơn giảm ma sát cho mũi khoan bào mảng xơ vữa
Mã phần lô PP2300422488
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
Mã phần lô PP2300422489
Giá từng phần lô 262,482,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.724.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.241.435
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300422490
Giá từng phần lô 822,141,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.211.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.070.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc Aginate tạo gel tẫm Ag cỡ 10x10 cm
Mã phần lô PP2300422491
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 150mm x 80mm
Mã phần lô PP2300422492
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 200mm x 100mm
Mã phần lô PP2300422493
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 250mm x 100mm
Mã phần lô PP2300422494
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 50mm x 70mm
Mã phần lô PP2300422495
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc hút dịch cỡ 10x10 cm
Mã phần lô PP2300422496
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc hút dịch có tẫm Ag cỡ 10x10 cm
Mã phần lô PP2300422497
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc mét
Mã phần lô PP2300422498
Giá từng phần lô 341,084,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.627.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.542.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc phẫu thuật cỡ 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2300422499
Giá từng phần lô 357,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc phẫu thuật cỡ 30 x 30cm x 4 lớp, cản quang không vô trùng
Mã phần lô PP2300422500
Giá từng phần lô 1,240,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gạc Solvaline N 10x10 cm, (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422501
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Găng tay cao su có bột dài 240mm
Mã phần lô PP2300422502
Giá từng phần lô 2,679,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.018.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Găng tay cao su có bột dài 280mm
Mã phần lô PP2300422503
Giá từng phần lô 886,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Găng tay hút đàm tiệt trùng
Mã phần lô PP2300422504
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Găng tay khám bệnh các size
Mã phần lô PP2300422505
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật có bột các cỡ
Mã phần lô PP2300422506
Giá từng phần lô 648,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật không bột các cỡ
Mã phần lô PP2300422507
Giá từng phần lô 1,487,440,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.231.160.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.720.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gel bôi vết thương
Mã phần lô PP2300422508
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gel bôi vết thương
Mã phần lô PP2300422509
Giá từng phần lô 1,255,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.883.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gel siêu âm (bình 5 kg)
Mã phần lô PP2300422510
Giá từng phần lô 132,394,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.591.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.197.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Giá đỡ (stent) mạch máu não
Mã phần lô PP2300422511
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi
Mã phần lô PP2300422512
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, EVENAM
Mã phần lô PP2300422513
Giá từng phần lô 3,932,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.898.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.966.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Giá đỡ can thiêp động mạch chậu
Mã phần lô PP2300422514
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Gía đỡ can thiệp mạch máu
Mã phần lô PP2300422515
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0,035", thiết kế dạng lưới xoắn ốc, được chỉ định sử dụng cho mạch khoeo
Mã phần lô PP2300422516
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung
Mã phần lô PP2300422517
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung bằng Nitinol, có 3 thanh chống
Mã phần lô PP2300422518
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Giá đỡ tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035"
Mã phần lô PP2300422519
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Giấy y tế 40cm x 50cm
Mã phần lô PP2300422520
Giá từng phần lô 1,740,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
Mã phần lô PP2300422521
Giá từng phần lô 91,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.733.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.911.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
Mã phần lô PP2300422522
Giá từng phần lô 70,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.682.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300422523
Giá từng phần lô 70,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ
Mã phần lô PP2300422524
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
Mã phần lô PP2300422525
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ
Mã phần lô PP2300422526
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm taper 10/12.
Mã phần lô PP2300422527
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12.
Mã phần lô PP2300422528
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài dùng trong thay Primary hoặc loại thay lại, bảo tồn xương.
Mã phần lô PP2300422529
Giá từng phần lô 755,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E
Mã phần lô PP2300422530
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E
Mã phần lô PP2300422531
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Khung giá đỡ (stent) đường niệu quản.
Mã phần lô PP2300422532
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Khung giá đỡ (stent) hỗ trợ điều trị hẹp mạch nội sọ
Mã phần lô PP2300422533
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Khung giá đỡ động mạch (stent có màng bọc, bung bằng bóng)
Mã phần lô PP2300422534
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol tỉ lệ 50:50 (các cỡ)
Mã phần lô PP2300422535
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Khuôn đúc bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300422536
Giá từng phần lô 145,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim châm cứu tiệt trùng sử dụng một lần (dạng vỉ)
Mã phần lô PP2300422537
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần
Mã phần lô PP2300422538
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim chọc dò cuống sống
Mã phần lô PP2300422539
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da
Mã phần lô PP2300422540
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim chọc dò tủy sống G29 X 3 1/2"
Mã phần lô PP2300422541
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim chọc động tĩnh mạch, 18G, dài 70mm
Mã phần lô PP2300422542
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B
Mã phần lô PP2300422543
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim chọc khoan thân sống T15D
Mã phần lô PP2300422544
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim chọc mạch đùi
Mã phần lô PP2300422545
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng
Mã phần lô PP2300422546
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da
Mã phần lô PP2300422547
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300422548
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẩu thuật cột sống can thiệp tối thiếu.
Mã phần lô PP2300422549
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim gây tê tuỷ sống có lăng kính phản quang có các cỡ size 18G,20G,22G,25G,27G
Mã phần lô PP2300422550
Giá từng phần lô 161,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn an toàn có cánh có cửa tiêm thuốc cỡ: G18
Mã phần lô PP2300422551
Giá từng phần lô 350,343,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.514.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.171.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn an toàn có cánh, có cửa tiêm thuốc cỡ: G18, G20, G22
Mã phần lô PP2300422552
Giá từng phần lô 698,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.414.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.471.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cổng 24G
Mã phần lô PP2300422553
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2300422554
Giá từng phần lô 1,248,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.873.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các cỡ 14G, 16G, 17G, 18G, 20G, 22G, 24G
Mã phần lô PP2300422555
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng và công nghệ báo máu sớm Venflon I IV cannula
Mã phần lô PP2300422556
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 24
Mã phần lô PP2300422557
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 26
Mã phần lô PP2300422558
Giá từng phần lô 573,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 18G-22G (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422559
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 24G (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422560
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số
Mã phần lô PP2300422561
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số: 18G, 20G, 22G
Mã phần lô PP2300422562
Giá từng phần lô 1,992,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.989.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim Nha khoa dài, ngắn 27G
Mã phần lô PP2300422563
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim rút thuốc
Mã phần lô PP2300422564
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim sinh thiết
Mã phần lô PP2300422565
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Kim sinh thiết khí phế quản
Mã phần lô PP2300422566
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lam kính
Mã phần lô PP2300422567
Giá từng phần lô 1,008,806,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.513.209.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.403.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300422568
Giá từng phần lô 213,052,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.578.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.526.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lammen xét nghiệm 22mm x 22mm
Mã phần lô PP2300422569
Giá từng phần lô 319,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lọ đựng mẫu 50ml nắp vàng, có nhãn, có chất bảo quản.
Mã phần lô PP2300422570
Giá từng phần lô 99,760,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.641.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.880.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lọ đựng mẫu 50ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng.
Mã phần lô PP2300422571
Giá từng phần lô 178,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lọ nhựa đựng mẫu 55ml, nắp trắng, có nhãn
Mã phần lô PP2300422572
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2300422573
Giá từng phần lô 653,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2300422574
Giá từng phần lô 196,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.651.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lọ nhựa PP đựng mẫu 100ml nắp trắng không nhãn
Mã phần lô PP2300422575
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lọng cắt Polyp ống tiêu hóa, tay cầm lắp sẵn.
Mã phần lô PP2300422576
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lồng xương ECO (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422577
Giá từng phần lô 220,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lồng xương tăng đơ điều chỉnh độ dài (Đk 18mm) cột sống lưng
Mã phần lô PP2300422578
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 2,0 mm, 3,0 mm, 4,0 mm, 5,0 mm, 5,5mm, 7,0mm.
Mã phần lô PP2300422579
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lưỡi bào khớp các cỡ
Mã phần lô PP2300422580
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lưỡi bào, lưỡi cắt nạo xoang (bao gồm cả tay dao)
Mã phần lô PP2300422581
Giá từng phần lô 237,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lưỡi dao mổ các cỡ
Mã phần lô PP2300422582
Giá từng phần lô 2,409,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.613.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Lưỡi đốt bằng sóng Radio dùng trong nội soi khớp,( lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm).
Mã phần lô PP2300422583
Giá từng phần lô 591,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ly nhựa sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300422584
Giá từng phần lô 95,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mạch máu nhân tạo ePTFE, có vòng xoắn chống gập đường kính 6 - 8 mm dài 80 cm
Mã phần lô PP2300422585
Giá từng phần lô 174,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mạch máu nhân tạo loại chia đôi, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin dài 40 cm
Mã phần lô PP2300422586
Giá từng phần lô 84,367,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.551.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.183.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 26 đến 36 mm, dài 30 cm
Mã phần lô PP2300422587
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 6 đến 24 mm, dài 30 cm
Mã phần lô PP2300422588
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn 15x15cm
Mã phần lô PP2300422589
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm
Mã phần lô PP2300422590
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn 7x15cm
Mã phần lô PP2300422591
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn Polypropylene
Mã phần lô PP2300422592
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn.
Mã phần lô PP2300422593
Giá từng phần lô 63,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mask thanh quản 1 nòng có silicon
Mã phần lô PP2300422594
Giá từng phần lô 34,037,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.056.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.018.925
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mặt nạ khí dung người lớn ,trẻ em, sơ sinh, sinh non.
Mã phần lô PP2300422595
Giá từng phần lô 870,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Micropipette 1000µl
Mã phần lô PP2300422596
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Micropipette 5000µl
Mã phần lô PP2300422597
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm
Mã phần lô PP2300422598
Giá từng phần lô 432,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Miếng cầm máu tự tiêu cellulose, oxy hóa tái tổng hợp, 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2300422599
Giá từng phần lô 218,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2300422600
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Miếng dán sát khuẩn 15cm x 20cm (Kích thước băng dính 10cm x 20cm)
Mã phần lô PP2300422601
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Miếng dán sát khuẩn 60cm x 35cm (Kích thước băng dính 34cm x 35cm)
Mã phần lô PP2300422602
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.
Mã phần lô PP2300422603
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 5°,
Mã phần lô PP2300422604
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
Mã phần lô PP2300422605
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2300422606
Giá từng phần lô 522,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2300422607
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Mũ điện não
Mã phần lô PP2300422608
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2300422609
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp chữ T
Mã phần lô PP2300422610
Giá từng phần lô 4,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp cố định 18 lỗ, vít 2,0mm, L98mm
Mã phần lô PP2300422611
Giá từng phần lô 100,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng.
Mã phần lô PP2300422612
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
Mã phần lô PP2300422613
Giá từng phần lô 27,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
Mã phần lô PP2300422614
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp cột sống cổ
Mã phần lô PP2300422615
Giá từng phần lô 425,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp DHS các cỡ (gồm 1 nẹp và 1 vít )
Mã phần lô PP2300422616
Giá từng phần lô 11,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 100mm-180mm
Mã phần lô PP2300422617
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 300mm - 500mm
Mã phần lô PP2300422618
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm
Mã phần lô PP2300422619
Giá từng phần lô 38,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc Ø5,5; dài 132-500mm
Mã phần lô PP2300422620
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc qua da, đường kính 6,0mm, chiều dài 30-300mm
Mã phần lô PP2300422621
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome
Mã phần lô PP2300422622
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
Mã phần lô PP2300422623
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-100mm
Mã phần lô PP2300422624
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da
Mã phần lô PP2300422625
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
Mã phần lô PP2300422626
Giá từng phần lô 223,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5,5mm, độ dài từ 25mm-50mm (bước tăng 5); 300mm-500mm (bước tăng 10) tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu có ngàm.
Mã phần lô PP2300422627
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp gỗ có bọc vải 0,4m
Mã phần lô PP2300422628
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp gỗ có bọc vải 0,9m
Mã phần lô PP2300422629
Giá từng phần lô 139,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp gỗ có bọc vải 1,2m
Mã phần lô PP2300422630
Giá từng phần lô 157,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ 4-12 lỗ, các cỡ
Mã phần lô PP2300422631
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa đa hướng 4,5 đầu trên ngoài xương chày
Mã phần lô PP2300422632
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi
Mã phần lô PP2300422633
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300422634
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2300422635
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.917.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dùng vít 3,5
Mã phần lô PP2300422636
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng volar đa hướng, trái phải, chất liệu Titan các cỡ.
Mã phần lô PP2300422637
Giá từng phần lô 26,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, hình quạt thân dài, đầu nẹp có 9 lỗ và 12 lỗ vít, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2300422638
Giá từng phần lô 462,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel
Mã phần lô PP2300422639
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel
Mã phần lô PP2300422640
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa khớp cùng đòn II trái, phải
Mã phần lô PP2300422641
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa mâm chày chữ T, 4~8 lỗ, chất liệu thường
Mã phần lô PP2300422642
Giá từng phần lô 100,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa nén ép 3,5mm, đường viền tự động, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2300422643
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa nén ép cổ phẫu thuật,.
Mã phần lô PP2300422644
Giá từng phần lô 21,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa nén ép xương đòn.
Mã phần lô PP2300422645
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa titan nén ép đa hướng đầu dưới xương quay 2,4/2,7mm
Mã phần lô PP2300422646
Giá từng phần lô 52,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa xương chày chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2300422647
Giá từng phần lô 66,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn (1/3 ngoài xương đòn) các cỡ
Mã phần lô PP2300422648
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp khóa xương đòn mặt trước; trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300422649
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp mắc xích các cỡ (từ 4-7 lỗ)
Mã phần lô PP2300422650
Giá từng phần lô 9,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp nhôm ngón tay
Mã phần lô PP2300422651
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm
Mã phần lô PP2300422652
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ, uCentum
Mã phần lô PP2300422653
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp ốp đầu trên cẳng chân trái, phải
Mã phần lô PP2300422654
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.917.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp xương sườn uốn sẵn 16 lỗ
Mã phần lô PP2300422655
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp xương đòn thường các cỡ
Mã phần lô PP2300422656
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp xương sườn thẳng
Mã phần lô PP2300422657
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nẹp xương sườn uốn sẵn 12 lỗ
Mã phần lô PP2300422658
Giá từng phần lô 371,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2300422659
Giá từng phần lô 155,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300422660
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ốc khóa trong bước ren vuông
Mã phần lô PP2300422661
Giá từng phần lô 257,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
Mã phần lô PP2300422662
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
Mã phần lô PP2300422663
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống chỉ thị sinh học 6,35cm x 1,27cm
Mã phần lô PP2300422664
Giá từng phần lô 16,156,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.234.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.078.220
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống chỉ thị sinh học 6cm x 1cm
Mã phần lô PP2300422665
Giá từng phần lô 175,028,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.542.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.514.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống đo
Mã phần lô PP2300422666
Giá từng phần lô 42,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống hút
Mã phần lô PP2300422667
Giá từng phần lô 25,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống ly tâm Eppendof 1,5ml
Mã phần lô PP2300422668
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghe 1 dây
Mã phần lô PP2300422669
Giá từng phần lô 71,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm Chimigly HTM 1ml
Mã phần lô PP2300422670
Giá từng phần lô 5,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml
Mã phần lô PP2300422671
Giá từng phần lô 51,386,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.079.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.693.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 1ml
Mã phần lô PP2300422672
Giá từng phần lô 39,916,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.875.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.958.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2300422673
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml
Mã phần lô PP2300422674
Giá từng phần lô 211,831,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.746.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.915.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml
Mã phần lô PP2300422675
Giá từng phần lô 74,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm Heparin lithium HTM 1ml
Mã phần lô PP2300422676
Giá từng phần lô 116,646,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.969.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.323.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5 ml HTM
Mã phần lô PP2300422677
Giá từng phần lô 109,768,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.652.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.884.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2300422678
Giá từng phần lô 64,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn
Mã phần lô PP2300422679
Giá từng phần lô 41,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn
Mã phần lô PP2300422680
Giá từng phần lô 182,313,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.470.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống silicone cầm máu thực quản - dạ dày
Mã phần lô PP2300422681
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống soi chẩn đoán
Mã phần lô PP2300422682
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông động mạch 22G
Mã phần lô PP2300422683
Giá từng phần lô 176,341,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.511.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.170.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422684
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -24G/2Fr
Mã phần lô PP2300422685
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông theo dõi huyết áp động mạch đùi
Mã phần lô PP2300422686
Giá từng phần lô 407,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại 2 nhánh
Mã phần lô PP2300422687
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng
Mã phần lô PP2300422688
Giá từng phần lô 128,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,058'', 0,072''
Mã phần lô PP2300422689
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,017'', 0,027'',0,0445''
Mã phần lô PP2300422690
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông chẩn đoán cỡ 5F-6F, dài 100cm và 110 cm
Mã phần lô PP2300422691
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông dẫn đường các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422692
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não đường kính 0,090 inch
Mã phần lô PP2300422693
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não Đường kính ngoài: 6 Fr , Đường kính trong: 0,070 in
Mã phần lô PP2300422694
Giá từng phần lô 69,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.186.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.728.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, hiều dài: 90cm, 95cm, 105cm Đường kính: đường kính ngoài 5-7F
Mã phần lô PP2300422695
Giá từng phần lô 69,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.186.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.728.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch đường kính: 4F, 5F, 6F, chiều dài: 45cm, 65cm, 90cm
Mã phần lô PP2300422696
Giá từng phần lô 106,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.156.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 18 đến 26 cm
Mã phần lô PP2300422697
Giá từng phần lô 527,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 26 cm
Mã phần lô PP2300422698
Giá từng phần lô 251,987,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.981.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.993.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng.
Mã phần lô PP2300422699
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông điều trị suy, giãn tĩnh mạch hiển đường kính kim 6F
Mã phần lô PP2300422700
Giá từng phần lô 519,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300422701
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300422702
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0,014", 0,018" và 0,035"
Mã phần lô PP2300422703
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông hút huyết khối
Mã phần lô PP2300422704
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi đường kính: 2,0 - 40,0 mm, áp lực: 1 - 15 atm
Mã phần lô PP2300422705
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi,đường kính: 2-30mm, áp lực: 1.5-10 atm
Mã phần lô PP2300422706
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 26cm
Mã phần lô PP2300422707
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 30cm
Mã phần lô PP2300422708
Giá từng phần lô 219,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông nội khí quản, có bóng số 3.0-8.5
Mã phần lô PP2300422709
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -1Fr/28G
Mã phần lô PP2300422710
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422711
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300422712
Giá từng phần lô 51,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phim khô nhiệt 20x25cm (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422713
Giá từng phần lô 162,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phim khô nhiệt 25x30cm (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422714
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phim X Quang 18X24cm
Mã phần lô PP2300422715
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.829.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phim X Quang 24X30cm
Mã phần lô PP2300422716
Giá từng phần lô 109,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phim X Quang 30X40cm (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422717
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phim X- Quang nha khoa
Mã phần lô PP2300422718
Giá từng phần lô 58,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phim X-Quang khô laser 20x25 cm (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422719
Giá từng phần lô 1,015,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phim x-quang y tế 14x17inch (35x43cm) (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422720
Giá từng phần lô 1,187,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.780.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phim x-quang y tế 8x10inch (20x25cm) (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422721
Giá từng phần lô 1,911,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.867.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phim x-quang y tế 10x12inch (25x30cm) (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422722
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phin lọc cai máy thở Pharma Trach (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300422723
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phin lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2300422724
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phin lọc vi khuẩn có khóa CO2 dành cho người lớn
Mã phần lô PP2300422725
Giá từng phần lô 342,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phin lọc vi khuẩn tương thích với bộ điều áp hút .
Mã phần lô PP2300422726
Giá từng phần lô 62,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng >40kg có kèm lọc động mạch
Mã phần lô PP2300422727
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng từ 20kg đến 40kg có kèm lọc động mạch
Mã phần lô PP2300422728
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg (không kèm bộ dây dẫn tuần hoàn)
Mã phần lô PP2300422729
Giá từng phần lô 299,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não
Mã phần lô PP2300422730
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phun khí dung co T
Mã phần lô PP2300422731
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Quả hấp phụ Bilirubin
Mã phần lô PP2300422732
Giá từng phần lô 246,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 130ml
Mã phần lô PP2300422733
Giá từng phần lô 116,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.082.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 230ml
Mã phần lô PP2300422734
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 280ml
Mã phần lô PP2300422735
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 330ml
Mã phần lô PP2300422736
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 1.4m²
Mã phần lô PP2300422737
Giá từng phần lô 36,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Quả lọc thận nhân tạo, diện tích màng 1,6 m2
Mã phần lô PP2300422738
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu , diện tích màng 1,8 m2
Mã phần lô PP2300422739
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu, diện tích màng 0,6 m2
Mã phần lô PP2300422740
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Que thử dùng cho máy đo đường huyết HumaSens & HumaSens2.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422741
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Que thử đường huyết GDH-FAD
Mã phần lô PP2300422742
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Que thử đường huyết dùng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422743
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Que thử đường huyết sử dụng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422744
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Que thử đường huyết sử dụng men GOD
Mã phần lô PP2300422745
Giá từng phần lô 466,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Rọ lấy sỏi 3, 4Fr, dài 90, 120 cm
Mã phần lô PP2300422746
Giá từng phần lô 166,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Rọ lấy sỏi 4 dây dùng trong ERCP trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2300422747
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Rọ Lấy Sỏi kích cỡ: 2,5 Fr, dài 120cm.
Mã phần lô PP2300422748
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Rọ lấy sỏi SpyGlass Retrieval Basket ( hoặc tương đương )
Mã phần lô PP2300422749
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Rọ mây
Mã phần lô PP2300422750
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Rọ tán sỏi 4 dây, đường kính vỏ ngoài 2,6mm
Mã phần lô PP2300422751
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Rọ tán sỏi đường mật
Mã phần lô PP2300422752
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Sáp xương 2.5G
Mã phần lô PP2300422753
Giá từng phần lô 1,989,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.984.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có màng bọc, đường kính 5->10 mm, dài 18-58mm
Mã phần lô PP2300422754
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent chẹn cổ túi phình dạng lưới, đường kính: 1,5 - 3,5mm và 1,5 - 4,5mm, chiều dài: 24mm, 32mm
Mã phần lô PP2300422755
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent động mạch chi, đường kính: 4mm-7mm, chiều dài: 20mm-200mm
Mã phần lô PP2300422756
Giá từng phần lô 314,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent động mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2300422757
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent động mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2300422758
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 (không phủ lớp polymer)
Mã phần lô PP2300422759
Giá từng phần lô 11,970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent graft bổ sung động mạch chủ ngực, đường kính từ 14mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm
Mã phần lô PP2300422760
Giá từng phần lô 1,825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.737.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent kim loại đường mật không phủ
Mã phần lô PP2300422761
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học, số nếp gấp bóng 2,25mm-2,50mm: 2 cánh; 2,75mm-4,00mm: 4 cánh
Mã phần lô PP2300422762
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học,số nếp gấp bóng: 3 cánh
Mã phần lô PP2300422763
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Stent nong động mạch cảnh đường kính stent: 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, chiều dài stent: 20mm, 30mm, 40mm, 60mm.
Mã phần lô PP2300422764
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300422765
Giá từng phần lô 63,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Tấm thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2300422766
Giá từng phần lô 489,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Test sử dụng phát hiện định tính Troponin I
Mã phần lô PP2300422767
Giá từng phần lô 1,051,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.576.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Test thử đường huyết + kim
Mã phần lô PP2300422768
Giá từng phần lô 202,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thanh dọc đường kính 5,5mm, dài 40-120mm
Mã phần lô PP2300422769
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thanh nâng ngực
Mã phần lô PP2300422770
Giá từng phần lô 251,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thanh nối ngang độ dài: từ 20mm đến 80mm
Mã phần lô PP2300422771
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thanh nối ROD (độ dài < 100mm)
Mã phần lô PP2300422772
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thanh nối ROD (Độ dài 240mm - 300mm)
Mã phần lô PP2300422773
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Thòng lọng cắt SpyGlass Retrieval Snare ( hoặc tương đương )
Mã phần lô PP2300422774
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi chườm nóng cao su
Mã phần lô PP2300422775
Giá từng phần lô 307,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.825
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi cuộn tiệt trùng 150mmx100m
Mã phần lô PP2300422776
Giá từng phần lô 36,082,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.123.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.041.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi đựng dịch não tủy
Mã phần lô PP2300422777
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi đựng nước tiểu van xả thẳng có dây
Mã phần lô PP2300422778
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2300422779
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi ép tiệt trùng dẹp 250mm x 200m
Mã phần lô PP2300422780
Giá từng phần lô 43,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
Mã phần lô PP2300422781
Giá từng phần lô 37,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2300422782
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2300422783
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi hậu môn nhân tạo loại kín
Mã phần lô PP2300422784
Giá từng phần lô 14,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
Mã phần lô PP2300422785
Giá từng phần lô 10,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi hậu môn nhân tạo loại xả
Mã phần lô PP2300422786
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Túi treo tay
Mã phần lô PP2300422787
Giá từng phần lô 33,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Van dẫn lưu khí kiểu Heimlich (thuộc bộ dẫn lưu ngực)
Mã phần lô PP2300422788
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - ổ bụng, kích thước van 35x7mm
Mã phần lô PP2300422789
Giá từng phần lô 291,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Van động mạch chủ có gắn đoạn mạch có đoạn phình kiểu Valsalva
Mã phần lô PP2300422790
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm
Mã phần lô PP2300422791
Giá từng phần lô 183,402,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.103.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.701.225
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu 2,5 x 2,5 cm
Mã phần lô PP2300422792
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu 5,0 x 5,0 cm
Mã phần lô PP2300422793
Giá từng phần lô 220,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu 9,0 x 8,0cm
Mã phần lô PP2300422794
Giá từng phần lô 219,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vật liệu nút mạch
Mã phần lô PP2300422795
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch
Mã phần lô PP2300422796
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành Tip load từ 0,3 - 20 gf, Chiều dài: 180, 190, 300 cm
Mã phần lô PP2300422797
Giá từng phần lô 378,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi dây dẫn can thiệp Toce gan, mạch máu tạng và ngoại biên Đường kính: 0,016",Chiều dài: 135cm, 165cm, 180cm
Mã phần lô PP2300422798
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi dây dẫn đường can thiệp mạch vành, Đường kính: 0,014 inch. Chiều dài: 180 cm / 150, 165 cm
Mã phần lô PP2300422799
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi ống thông can thiệp đầu tip ống thông nhỏ 2,6F, Lòng ống rộng 0,69 mm
Mã phần lô PP2300422800
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi ống thông can thiệp Corsair Pro, Corsair Pro XS
Mã phần lô PP2300422801
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi ống thống can thiệp mạch vành đường kính ngoài 1,8F (0,61mm)
Mã phần lô PP2300422802
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi ống thông can thiệp TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên đường kính trong 0,019"/0,022"
Mã phần lô PP2300422803
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO, Đường kính ngoài: đoạn xa 1,8Fr, đoạn gần 2,6Fr, chiều dài 130cm, 150cm
Mã phần lô PP2300422804
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler 14 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422805
Giá từng phần lô 115,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler LP-ES hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422806
Giá từng phần lô 115,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, 170cm,dạng Rapid Transit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422807
Giá từng phần lô 115,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, dạng Prowler Plus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300422808
Giá từng phần lô 231,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2300422809
Giá từng phần lô 1,186,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.780.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2300422810
Giá từng phần lô 17,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài, dài 12mm, rộng 3,9mm, dày 1,5mm.
Mã phần lô PP2300422811
Giá từng phần lô 889,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít cố định dây chằng, đường kính từ 5-12mm, dài 20-35mm.
Mã phần lô PP2300422812
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít cột sống cổ lồi trước
Mã phần lô PP2300422813
Giá từng phần lô 156,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít cột sống đa trục hai bước ren
Mã phần lô PP2300422814
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít cột sống lưng đa trục có đuôi Ø= 12,5mm; L=15mm
Mã phần lô PP2300422815
Giá từng phần lô 565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít cột sống lưng đa trục LOSPA IS
Mã phần lô PP2300422816
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít cột sống lưng nắn trượt đa trục có đuôi Ø = 10.5mm; L = 25mm
Mã phần lô PP2300422817
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro Đường kính vít: 4,0mm và 4,5mm
Mã phần lô PP2300422818
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục cột sống cổ kèm vít khóa trong, đk 3,5-4,0-4,5mm
Mã phần lô PP2300422819
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục cột sống thắt lưng có ren bén, nhuyễn kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2300422820
Giá từng phần lô 837,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục cột sống thắt lưng kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2300422821
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục đầu mũ vít hình Tulip
Mã phần lô PP2300422822
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn)
Mã phần lô PP2300422823
Giá từng phần lô 1,214,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 13.9mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm
Mã phần lô PP2300422824
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông
Mã phần lô PP2300422825
Giá từng phần lô 687,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông
Mã phần lô PP2300422826
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip, dạng ren dẫn từ kép đến bốn
Mã phần lô PP2300422827
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục rỗng loại có bước ren lớn ở mũi vít và bước ren nhỏ đuôi vít, đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300422828
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục rỗng loại hai trong một bơm xi măng và bắt vít qua da, có thiết kế hai bước ren, đuôi vít rời, có góc xoay 25±° , kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2300422829
Giá từng phần lô 895,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đa trục rỗng nòng qua da đường kính từ ≤ 4.5mm - ≥ 8.5mm, bước tăng ≤1mm, Chiều dài vít từ ≤ 35mm - ≥ 55mm với bước tăng ≤5mm
Mã phần lô PP2300422830
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đơn trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 9.25mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm
Mã phần lô PP2300422831
Giá từng phần lô 352,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đơn trục nén ép cột sống lưng
Mã phần lô PP2300422832
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít đốt sống đa trục rỗng nòng
Mã phần lô PP2300422833
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa 2,4mm, 2,7mm : dài từ 6mm đến 40mm , 3,5mm: dài từ 10 đến 60mm
Mã phần lô PP2300422834
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa 2,4mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm
Mã phần lô PP2300422835
Giá từng phần lô 532,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa 2,7mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm
Mã phần lô PP2300422836
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa 3,5, dài 50-140mm với bước tăng 5mm
Mã phần lô PP2300422837
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa 3,5mm, dài 10-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm
Mã phần lô PP2300422838
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khoá 3,5mm, dài 50-90 với bước tăng 5mm
Mã phần lô PP2300422839
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa 3,5mm, dài từ 45-48mm với bước tăng 3mm
Mã phần lô PP2300422840
Giá từng phần lô 715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa 5,0mm, dài 12-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm
Mã phần lô PP2300422841
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-90mm với bước tăng 5mm
Mã phần lô PP2300422842
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, và từ 50-140mm với bước tăng 5mm
Mã phần lô PP2300422843
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa 5,0mm, đường kính đầu vít lục giác (Hex A/F): 3,5mm
Mã phần lô PP2300422844
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa loại : Đường kính 2,5mm, dài 8-50mm, Đường kính 3,5mm, dài 10-90mm, Đường kính 5,0mm, dài 12-110mm, Đường kính 7,0mm, dài 60-120mm
Mã phần lô PP2300422845
Giá từng phần lô 253,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa trong
Mã phần lô PP2300422846
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít khóa trong đường kính Ø=10mm, chiều cao 4,52mm
Mã phần lô PP2300422847
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít nút treo giữ mảnh ghép gân chốt dài 12mm, rộng 3mm, dày 1,5mm
Mã phần lô PP2300422848
Giá từng phần lô 623,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít POCE (kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2300422849
Giá từng phần lô 65,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong để bơm xi măng đường kính 6,0 đến 8,5mm, dài 20 đến 120mm
Mã phần lô PP2300422850
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít vỏ 3,5mm, dài 10-60mm với bước tăng 2mm, dài 60-100 với bước tăng 5mm
Mã phần lô PP2300422851
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít vỏ 4.5mm , thép Y tế 316L
Mã phần lô PP2300422852
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít vỏ đường kính 2,7mm, dài 6-40mm, đường kính 3,5mm, dài 12-70mm
Mã phần lô PP2300422853
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít vỏ tự taro 4,5mm, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2300422854
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít xốp đường kính 6,5mm, dài từ 40 - 105mm
Mã phần lô PP2300422855
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít xương cứng 3,5mm, dài 10-110mm
Mã phần lô PP2300422856
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít xương sườn
Mã phần lô PP2300422857
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít hình lục giác
Mã phần lô PP2300422858
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít tròn
Mã phần lô PP2300422859
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vớ chân nylon ngắn cổ
Mã phần lô PP2300422860
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vòng van tim nhân tạo loại kín
Mã phần lô PP2300422861
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0,012 inch và 0,014 inch
Mã phần lô PP2300422862
Giá từng phần lô 488,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
Mã phần lô PP2300422863
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ 5cc hoặc tương đương (Wil)
Mã phần lô PP2300422864
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->