Gói thầu: Gói thầu số 03: Vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300294788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Đồng Nai | Chủ đầu tư | Sở Y tế Đồng Nai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300200830 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Giá gói thầu | 208,152,841,595 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.244.585.238 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300422145 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não | 286,650,000 | 429.975.000 | 143.325.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 2 | PP2300422146 - Băng cố đinh kim luồn cỡ 60mm x 90mm | 41,600,000 | 62.400.000 | 20.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 3 | PP2300422147 - Băng bột bó, cỡ 10cm x 2.7m | 158,760,000 | 238.140.000 | 79.380.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 4 | PP2300422148 - Băng bột bó, cỡ 7.5cm x 2.7m | 90,405,000 | 135.607.500 | 45.202.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 5 | PP2300422149 - Băng cá nhân | 57,900,000 | 86.850.000 | 28.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 6 | PP2300422150 - Băng cá nhân cỡ 19mm x 72mm | 40,810,000 | 61.215.000 | 20.405.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 7 | PP2300422151 - Băng chun cỡ 10cm x 4,5m | 496,100,000 | 744.150.000 | 248.050.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 8 | PP2300422152 - Băng chun có keo cỡ 10cm x 4.5m | 507,500,000 | 761.250.000 | 253.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 9 | PP2300422153 - Băng chun có keo cỡ 6cm x 4,5m | 335,800,000 | 503.700.000 | 167.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 10 | PP2300422154 - Băng chun có keo cỡ 8cm x 4.5m | 361,770,000 | 542.655.000 | 180.885.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 11 | PP2300422155 - Băng cố định kim luồn cỡ 6cm x7cm | 25,300,000 | 37.950.000 | 12.650.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 12 | PP2300422156 - Băng cuộn co giãn cỡ 10x10m | 1,570,800,000 | 2.356.200.000 | 785.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 13 | PP2300422157 - Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 5m | 173,472,000 | 260.208.000 | 86.736.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 14 | PP2300422158 - Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 6m | 1,413,600,000 | 2.120.400.000 | 706.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 15 | PP2300422159 - Băng cuộn y tế cỡ 9cm x 2.5m | 63,958,000 | 95.937.000 | 31.979.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 16 | PP2300422160 - Băng đạn loại nghiêng cỡ 45mm | 273,500,000 | 410.250.000 | 136.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 17 | PP2300422161 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nội soi loại thẳng và cong cỡ 60mm | 714,000,000 | 1.071.000.000 | 357.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 18 | PP2300422162 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 55mm | 22,762,260 | 34.143.390 | 11.381.130 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 19 | PP2300422163 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 75mm | 82,512,500 | 123.768.750 | 41.256.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 20 | PP2300422164 - Băng đạn đầu móc khâu cắt nối thẳng cỡ 30mm | 65,640,000 | 98.460.000 | 32.820.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 21 | PP2300422165 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 45mm | 193,400,000 | 290.100.000 | 96.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 22 | PP2300422166 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 60mm | 193,400,000 | 290.100.000 | 96.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 23 | PP2300422167 - Băng đạn loại nghiêng cỡ 60mm | 273,500,000 | 410.250.000 | 136.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 24 | PP2300422168 - Băng gạc cỡ 6cm x 7cm | 14,931,000 | 22.396.500 | 7.465.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 25 | PP2300422169 - Băng keo thử nhiệt cỡ 18mm | 361,340,000 | 542.010.000 | 180.670.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 26 | PP2300422170 - Băng vô trùng cỡ 120 x 90mm | 8,470,000 | 12.705.000 | 4.235.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 27 | PP2300422171 - Băng vô trùng cỡ 53 x 80mm | 3,120,000 | 4.680.000 | 1.560.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 28 | PP2300422172 - Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite | 189,000,000 | 283.500.000 | 94.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 29 | PP2300422173 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite | 168,000,000 | 252.000.000 | 84.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 30 | PP2300422174 - Bình đựng hóa chất H2O2 - cho máy hấp nhiệt độ thấp | 202,500,000 | 303.750.000 | 101.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 31 | PP2300422175 - Bình thu thập máu dung tích 3000ml | 12,180,000 | 18.270.000 | 6.090.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 32 | PP2300422176 - Bộ 2 ống tiêm 200 mL máy Stellant, dây nối chữ T áp lực thấp, ống hút nhanh (Medrad CT Disposable Kit (SDS-CTP-QFT)) | 252,000,000 | 378.000.000 | 126.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 33 | PP2300422177 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo | 49,000,000 | 73.500.000 | 24.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 34 | PP2300422178 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | 67,760,000 | 101.640.000 | 33.880.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 35 | PP2300422179 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 1,260,000,000 | 1.890.000.000 | 630.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 36 | PP2300422180 - Bộ bơm bóng loại xoắn vặn | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 37 | PP2300422181 - Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 | 109,600,000 | 164.400.000 | 54.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 38 | PP2300422182 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI | 810,000,000 | 1.215.000.000 | 405.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 39 | PP2300422183 - Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip. | 540,000,000 | 810.000.000 | 270.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 40 | PP2300422184 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng, 4F,5F (dây dẫn 70cm) | 17,500,000 | 26.250.000 | 8.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 41 | PP2300422185 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng, 5F - 6F (dây dẫn 70cm) | 24,000,000 | 36.000.000 | 12.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 42 | PP2300422186 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng, 5F,6F (dây dẫn 70cm) | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 43 | PP2300422187 - Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình | 11,739,000 | 17.608.500 | 5.869.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 44 | PP2300422188 - Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình | 17,719,000 | 26.578.500 | 8.859.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 45 | PP2300422189 - Bộ cố định ngoài tay. | 13,630,000 | 20.445.000 | 6.815.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 46 | PP2300422190 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng | 582,000,000 | 873.000.000 | 291.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 47 | PP2300422191 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 116,000,000 | 174.000.000 | 58.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 48 | PP2300422192 - Bộ dây đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ | 125,000,000 | 187.500.000 | 62.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 49 | PP2300422193 - Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ | 95,000,000 | 142.500.000 | 47.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 50 | PP2300422194 - Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy | 110,000,000 | 165.000.000 | 55.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 51 | PP2300422195 - Bộ dây đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ | 105,000,000 | 157.500.000 | 52.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 52 | PP2300422196 - Bộ dây dùng cho bộ tim phổi nhân tạo | 54,240,000 | 81.360.000 | 27.120.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 53 | PP2300422197 - Bộ dây hút và pha nước chống đông | 5,334,000 | 8.001.000 | 2.667.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 54 | PP2300422198 - Bộ dây kết nối máy hút tích hợp | 3,990,000 | 5.985.000 | 1.995.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 55 | PP2300422199 - Bộ dây lọc cô đặc máu | 44,730,000 | 67.095.000 | 22.365.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 56 | PP2300422200 - Bộ dây siêu lọc cải tiến dành cho người lớn | 8,595,000 | 12.892.500 | 4.297.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 57 | PP2300422201 - Bộ dây truyền chống gập màu vàng | 294,000,000 | 441.000.000 | 147.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 58 | PP2300422202 - Bộ dây truyền dịch | 217,200,000 | 325.800.000 | 108.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 59 | PP2300422203 - Bộ dây truyền dung dịch liệt tim | 17,355,000 | 26.032.500 | 8.677.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 60 | PP2300422204 - Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, cỡ 10,12,14 | 15,750,000 | 23.625.000 | 7.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 61 | PP2300422205 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, các cỡ | 672,000,000 | 1.008.000.000 | 336.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 62 | PP2300422206 - Bộ đón bé chào đời vô trùng | 98,280,000 | 147.420.000 | 49.140.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 63 | PP2300422207 - Bộ đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao. | 112,000,000 | 168.000.000 | 56.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 64 | PP2300422208 - Bộ dụng cụ đặt stent graft | 936,000,000 | 1.404.000.000 | 468.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 65 | PP2300422209 - Bộ dụng cụ đổ xi măng bơm vào thân đốt sống | 120,000,000 | 180.000.000 | 60.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 66 | PP2300422210 - Bộ dụng cụ đổ xi măng có bóng | 80,900,000 | 121.350.000 | 40.450.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 67 | PP2300422211 - Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng | 1,350,000,000 | 2.025.000.000 | 675.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 68 | PP2300422212 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 15G. | 307,500,000 | 461.250.000 | 153.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 69 | PP2300422213 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành cỡ 6F và 7F | 39,600,000 | 59.400.000 | 19.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 70 | PP2300422214 - Bộ dụng cụ mở đường cỡ 20-22G/80mm | 360,000,000 | 540.000.000 | 180.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 71 | PP2300422215 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu cỡ 4F-7F | 16,250,000 | 24.375.000 | 8.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 72 | PP2300422216 - Bộ hút đàm kín | 115,540,000 | 173.310.000 | 57.770.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 73 | PP2300422217 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da | 52,080,000 | 78.120.000 | 26.040.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 74 | PP2300422218 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E | 290,000,000 | 435.000.000 | 145.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 75 | PP2300422219 - Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng KMOD-MB hoặc tương đương | 830,000,000 | 1.245.000.000 | 415.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 76 | PP2300422220 - Bộ khớp háng bán phần chuôi không xi măng Bipolar II hoặc tương đương | 765,000,000 | 1.147.500.000 | 382.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 77 | PP2300422221 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng U2 Bipolar II hoặc tương đương | 600,000,000 | 900.000.000 | 300.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 78 | PP2300422222 - Bộ kim que thử đường huyết | 206,250,000 | 309.375.000 | 103.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 79 | PP2300422223 - Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục 4 CVVHDF 600 + Túi thải FILTRATE BAG 10 L (hoặc tương đương) | 110,000,000 | 165.000.000 | 55.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 80 | PP2300422224 - Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục CVVHDF 400 + Túi thải FILTRATE BAG 10L (hoặc tương đương) | 49,900,000 | 74.850.000 | 24.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 81 | PP2300422225 - Bộ Kít tách huyết tương giàu tiểu cầu New- PRP Pro Kit (hoặc tương đương) | 373,500,000 | 560.250.000 | 186.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 82 | PP2300422226 - Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F | 14,700,000 | 22.050.000 | 7.350.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 83 | PP2300422227 - Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.100.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 84 | PP2300422228 - Bo máy huyết áp | 1,554,000 | 2.331.000 | 777.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 85 | PP2300422229 - Bộ mở thông bàng quang qua da | 1,083,000 | 1.624.500 | 541.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 86 | PP2300422230 - Bộ mở thông dạ dày qua da các loại, các cỡ | 92,000,000 | 138.000.000 | 46.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 87 | PP2300422231 - Bộ nẹp bản hẹp 6-12 lỗ | 40,000,000 | 60.000.000 | 20.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 88 | PP2300422232 - Bộ nẹp khóa bàn ngón thẳng, chữ Y/T | 712,500,000 | 1.068.750.000 | 356.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 89 | PP2300422233 - Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ | 1,482,000,000 | 2.223.000.000 | 741.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 90 | PP2300422234 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ | 114,800,000 | 172.200.000 | 57.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 91 | PP2300422235 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 194,600,000 | 291.900.000 | 97.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 92 | PP2300422236 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng Volar đa hướng ,trái phải các cỡ, | 127,400,000 | 191.100.000 | 63.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 93 | PP2300422237 - Bộ nẹp khóa DHS 3/ 4/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ | 115,000,000 | 172.500.000 | 57.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 94 | PP2300422238 - Bộ nẹp khóa DHS các cỡ 3-12 lỗ | 920,000,000 | 1.380.000.000 | 460.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 95 | PP2300422239 - Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu trái phải các cỡ | 82,550,000 | 123.825.000 | 41.275.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 96 | PP2300422240 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu xa xương đùi 6-14 lỗ | 124,000,000 | 186.000.000 | 62.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 97 | PP2300422241 - Bộ nẹp khóa ốp mắt cá chân (đầu dưới xương mác), trái/phải, 4 lỗ đầu, 4-16 lỗ thân | 562,500,000 | 843.750.000 | 281.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 98 | PP2300422242 - Bộ Nẹp khóa xương đòn nối dài,trái phải các cỡ | 109,000,000 | 163.500.000 | 54.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 99 | PP2300422243 - Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da | 130,000,000 | 195.000.000 | 65.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 100 | PP2300422244 - Bộ phân phối manifold 3 cổng | 444,307,500 | 666.461.250 | 222.153.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 101 | PP2300422245 - Bộ phân phối manifold 3 cổng Uniway có màu dánh dấu | 12,500,000 | 18.750.000 | 6.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 102 | PP2300422246 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ M | 250,000,000 | 375.000.000 | 125.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 103 | PP2300422247 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S | 250,000,000 | 375.000.000 | 125.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 104 | PP2300422248 - Bộ thu mẫu, bảo quản mẫu và vận chuyển mẫu tế bào. | 9,828,000 | 14.742.000 | 4.914.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 105 | PP2300422249 - Bộ tim phổi nhân tạo (ECMO) trong hồi sức cấp cứu | 299,500,000 | 449.250.000 | 149.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 106 | PP2300422250 - Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ | 152,767,500 | 229.151.250 | 76.383.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 107 | PP2300422251 - Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ | 75,646,500 | 113.469.750 | 37.823.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 108 | PP2300422252 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp | 60,700,000 | 91.050.000 | 30.350.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 109 | PP2300422253 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp | 1,164,000,000 | 1.746.000.000 | 582.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 110 | PP2300422254 - Bộ Xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang 2 nòng | 238,140,000 | 357.210.000 | 119.070.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 111 | PP2300422255 - Bộ Xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang | 12,600,000 | 18.900.000 | 6.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 112 | PP2300422256 - Bộ xông hút đờm kín | 1,591,400,000 | 2.387.100.000 | 795.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 113 | PP2300422257 - Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 125ml | 22,050,000 | 33.075.000 | 11.025.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 114 | PP2300422258 - Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 225 ml | 22,050,000 | 33.075.000 | 11.025.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 115 | PP2300422259 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ | 180,000,000 | 270.000.000 | 90.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 116 | PP2300422260 - Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G1 | 81,225,000 | 121.837.500 | 40.612.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 117 | PP2300422261 - Bơm kim tiêm tự khóa loại 0,1 ml | 49,300,000 | 73.950.000 | 24.650.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 118 | PP2300422262 - Bơm tiêm điện 20ml | 169,600,000 | 254.400.000 | 84.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 119 | PP2300422263 - Bơm tiêm điện 50ml | 538,650,000 | 807.975.000 | 269.325.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 120 | PP2300422264 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện không kim cỡ 20ml | 304,800,000 | 457.200.000 | 152.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 121 | PP2300422265 - Bơm tiêm dùng một lần 5ml | 495,264,000 | 742.896.000 | 247.632.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 122 | PP2300422266 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 10ml | 248,136,000 | 372.204.000 | 124.068.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 123 | PP2300422267 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 1ml | 49,476,000 | 74.214.000 | 24.738.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 124 | PP2300422268 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 20ml | 164,000,000 | 246.000.000 | 82.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 125 | PP2300422269 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 3ml | 181,954,500 | 272.931.750 | 90.977.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 126 | PP2300422270 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 50ml | 45,390,000 | 68.085.000 | 22.695.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 127 | PP2300422271 - Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 5ml | 294,201,600 | 441.302.400 | 147.100.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 128 | PP2300422272 - Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16'' | 103,540,000 | 155.310.000 | 51.770.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 129 | PP2300422273 - Bơm tiêm insulin 6mm 100UI | 118,400,000 | 177.600.000 | 59.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 130 | PP2300422274 - Bông y tế hút nước cỡ 5cm x 5cm | 1,127,280,000 | 1.690.920.000 | 563.640.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 131 | PP2300422275 - Bóng bóp gây mê (0.5L) | 6,825,000 | 10.237.500 | 3.412.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 132 | PP2300422276 - Bóng đèn hồng ngoại | 14,179,440 | 21.269.160 | 7.089.720 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 133 | PP2300422277 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm | 61,740,000 | 92.610.000 | 30.870.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 134 | PP2300422278 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm | 57,330,000 | 85.995.000 | 28.665.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 135 | PP2300422279 - Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 12cm | 65,856,000 | 98.784.000 | 32.928.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 136 | PP2300422280 - Bông không hút nước cỡ 1kg | 81,880,000 | 122.820.000 | 40.940.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 137 | PP2300422281 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 132,300,000 | 198.450.000 | 66.150.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 138 | PP2300422282 - Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao | 220,500,000 | 330.750.000 | 110.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 139 | PP2300422283 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên | 45,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 140 | PP2300422284 - Bóng nong động mạch ngoại biên | 450,000,000 | 675.000.000 | 225.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 141 | PP2300422285 - Bóng nong động mạch vành | 212,250,000 | 318.375.000 | 106.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 142 | PP2300422286 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | 420,000,000 | 630.000.000 | 210.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 143 | PP2300422287 - Bóng nong mạch bán đàn hồi | 802,500,000 | 1.203.750.000 | 401.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 144 | PP2300422288 - Bóng nong mạch máu Ngoại biên | 360,000,000 | 540.000.000 | 180.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 145 | PP2300422289 - Bóng nong mạch máu ngoại biên | 120,000,000 | 180.000.000 | 60.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 146 | PP2300422290 - Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng | 75,200,000 | 112.800.000 | 37.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 147 | PP2300422291 - Bóng nong mạch vành | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 375.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 148 | PP2300422292 - Bóng nong mạch vành | 395,000,000 | 592.500.000 | 197.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 149 | PP2300422293 - Bóng nong mạch vành áp lực thường ái nước | 590,000,000 | 885.000.000 | 295.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 150 | PP2300422294 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | 875,000,000 | 1.312.500.000 | 437.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 151 | PP2300422295 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi phủ thuốc | 495,000,000 | 742.500.000 | 247.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 152 | PP2300422296 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng | 295,000,000 | 442.500.000 | 147.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 153 | PP2300422297 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (Tất cả các cỡ) | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 154 | PP2300422298 - Bóng nong mạch vành MOZEC NC | 648,900,000 | 973.350.000 | 324.450.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 155 | PP2300422299 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | 50,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 156 | PP2300422300 - Bóng nong mạch vành tẩm thuốc các cỡ | 680,400,000 | 1.020.600.000 | 340.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 157 | PP2300422301 - Bóng nong thân đốt sống | 180,000,000 | 270.000.000 | 90.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 158 | PP2300422302 - Bóng tắc mạch HyperForm | 78,000,000 | 117.000.000 | 39.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 159 | PP2300422303 - Bóng tắc mạch HyperGlide | 51,000,000 | 76.500.000 | 25.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 160 | PP2300422304 - Bông tẩm cồn - Alcohol Prep Pad | 342,532,000 | 513.798.000 | 171.266.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 161 | PP2300422305 - Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng) | 170,200,000 | 255.300.000 | 85.100.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 162 | PP2300422306 - Bông y tế thấm nước cỡ 3cm x 3cm | 2,406,600,000 | 3.609.900.000 | 1.203.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 163 | PP2300422307 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F | 395,000,000 | 592.500.000 | 197.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 164 | PP2300422308 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ | 84,000,000 | 126.000.000 | 42.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 165 | PP2300422309 - Cannulae động mạch đầu cong các cỡ | 35,910,000 | 53.865.000 | 17.955.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 166 | PP2300422310 - Cannulae tĩnh mạch 2 tầng các cỡ | 13,597,500 | 20.396.250 | 6.798.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 167 | PP2300422311 - Cannulae tĩnh mạch đùi, 1 tầng | 64,995,000 | 97.492.500 | 32.497.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 168 | PP2300422312 - Catheter lọc máu loại long-term Kflow-Epic, | 175,000,000 | 262.500.000 | 87.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 169 | PP2300422313 - Cây đặt nội khí quản cỡ 15F x 700mm | 49,848,750 | 74.773.125 | 24.924.375 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 170 | PP2300422314 - Chạc ba nối vào dây | 119,502,500 | 179.253.750 | 59.751.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 171 | PP2300422315 - Chạc ba nối vào dây | 425,500,000 | 638.250.000 | 212.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 172 | PP2300422316 - Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE hoặc tương đương | 59,500,000 | 89.250.000 | 29.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 173 | PP2300422317 - Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE10 hoặc tương đương | 38,500,000 | 57.750.000 | 19.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 174 | PP2300422318 - Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx | 122,493,000 | 183.739.500 | 61.246.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 175 | PP2300422319 - Chỉ khâu không tiêu , loại silk ,số 0 | 16,218,400 | 24.327.600 | 8.109.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 176 | PP2300422320 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 4/0 | 154,707,000 | 232.060.500 | 77.353.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 177 | PP2300422321 - Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 4/0 | 63,000,000 | 94.500.000 | 31.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 178 | PP2300422322 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 2/0 | 24,960,000 | 37.440.000 | 12.480.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 179 | PP2300422323 - Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 2/0 | 216,000,000 | 324.000.000 | 108.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 180 | PP2300422324 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 7/0 | 8,347,500 | 12.521.250 | 4.173.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 181 | PP2300422325 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 | 19,756,800 | 29.635.200 | 9.878.400 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 182 | PP2300422326 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 | 68,580,000 | 102.870.000 | 34.290.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 183 | PP2300422327 - Chỉ khâu không tiêu, loại sợi bện tổng hợp polyester, số 3/0 | 33,087,600 | 49.631.400 | 16.543.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 184 | PP2300422328 - Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 ,số 5/0 | 28,009,800 | 42.014.700 | 14.004.900 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 185 | PP2300422329 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0 | 49,392,000 | 74.088.000 | 24.696.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 186 | PP2300422330 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0 | 224,910,000 | 337.365.000 | 112.455.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 187 | PP2300422331 - Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 5/0 | 41,674,500 | 62.511.750 | 20.837.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 188 | PP2300422332 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk ,số 5/0 | 35,721,000 | 53.581.500 | 17.860.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 189 | PP2300422333 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 | 19,110,000 | 28.665.000 | 9.555.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 190 | PP2300422334 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 | 12,164,922 | 18.247.383 | 6.082.461 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 191 | PP2300422335 - Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 1 | 862,243,200 | 1.293.364.800 | 431.121.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 192 | PP2300422336 - Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 1 | 45,360,000 | 68.040.000 | 22.680.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 193 | PP2300422337 - Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 3/0 | 206,325,000 | 309.487.500 | 103.162.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 194 | PP2300422338 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 | 42,294,420 | 63.441.630 | 21.147.210 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 195 | PP2300422339 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 | 35,910,000 | 53.865.000 | 17.955.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 196 | PP2300422340 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 7/0 | 17,010,000 | 25.515.000 | 8.505.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 197 | PP2300422341 - Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 3/0 | 19,500,000 | 29.250.000 | 9.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 198 | PP2300422342 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 | 61,009,200 | 91.513.800 | 30.504.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 199 | PP2300422343 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 , số 6/0 | 34,020,000 | 51.030.000 | 17.010.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 200 | PP2300422344 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 0 | 35,625,660 | 53.438.490 | 17.812.830 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 201 | PP2300422345 - Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 7/0 | 17,010,000 | 25.515.000 | 8.505.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 202 | PP2300422346 - Chỉ khâu dây chằng van 2 lá, loại không tiêu. | 24,000,000 | 36.000.000 | 12.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 203 | PP2300422347 - Chỉ khâu không tiêu , loại đơn sợi polypropylene, số 5/0 | 117,180,000 | 175.770.000 | 58.590.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 204 | PP2300422348 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi tự nhiên loại silk, cỡ 3/0 | 176,841,000 | 265.261.500 | 88.420.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 205 | PP2300422349 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene , số 2/0, | 158,809,600 | 238.214.400 | 79.404.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 206 | PP2300422350 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 | 75,507,300 | 113.260.950 | 37.753.650 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 207 | PP2300422351 - Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 4/0 | 28,080,000 | 42.120.000 | 14.040.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 208 | PP2300422352 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 | 46,820,088 | 70.230.132 | 23.410.044 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 209 | PP2300422353 - Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi bện polyester | 6,630,000 | 9.945.000 | 3.315.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 210 | PP2300422354 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene ,số 5/0 | 190,323,000 | 285.484.500 | 95.161.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 211 | PP2300422355 - Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 7/0 | 50,085,000 | 75.127.500 | 25.042.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 212 | PP2300422356 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 2/0 | 20,592,000 | 30.888.000 | 10.296.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 213 | PP2300422357 - Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 4/0 | 29,568,000 | 44.352.000 | 14.784.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 214 | PP2300422358 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0 | 45,500,000 | 68.250.000 | 22.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 215 | PP2300422359 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0 | 19,656,000 | 29.484.000 | 9.828.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 216 | PP2300422360 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0 | 21,840,000 | 32.760.000 | 10.920.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 217 | PP2300422361 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0 | 46,800,000 | 70.200.000 | 23.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 218 | PP2300422362 - Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 5/0 | 9,172,800 | 13.759.200 | 4.586.400 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 219 | PP2300422363 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 | 23,849,280 | 35.773.920 | 11.924.640 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 220 | PP2300422364 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, cỡ 2/0 | 22,520,400 | 33.780.600 | 11.260.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 221 | PP2300422365 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 | 93,600,000 | 140.400.000 | 46.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 222 | PP2300422366 - Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 | 34,368,000 | 51.552.000 | 17.184.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 223 | PP2300422367 - Chỉ khâu phẫu thuật tim mạch không tiêu, loại PTFE, các cỡ 2/0-5/0 | 15,840,000 | 23.760.000 | 7.920.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 224 | PP2300422368 - Chỉ khâu tiêu chậm Chromic Catgut số 1 | 75,675,600 | 113.513.400 | 37.837.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 225 | PP2300422369 - Chỉ khâu tiêu chậm, loại chromic catgut, số 4/0 | 127,008,000 | 190.512.000 | 63.504.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 226 | PP2300422370 - Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0 | 75,850,000 | 113.775.000 | 37.925.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 227 | PP2300422371 - Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 | 178,605,000 | 267.907.500 | 89.302.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 228 | PP2300422372 - Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 | 157,437,000 | 236.155.500 | 78.718.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 229 | PP2300422373 - Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 | 107,730,000 | 161.595.000 | 53.865.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 230 | PP2300422374 - Chỉ khâu tiêu, loại Catgut Chrom, số 2/0 | 200,625,600 | 300.938.400 | 100.312.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 231 | PP2300422375 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 | 20,016,360 | 30.024.540 | 10.008.180 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 232 | PP2300422376 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 | 56,889,000 | 85.333.500 | 28.444.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 233 | PP2300422377 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic , số 1 | 39,210,000 | 58.815.000 | 19.605.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 234 | PP2300422378 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 1 | 885,339,000 | 1.328.008.500 | 442.669.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 235 | PP2300422379 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 2/0 | 69,120,000 | 103.680.000 | 34.560.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 236 | PP2300422380 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 | 268,191,000 | 402.286.500 | 134.095.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 237 | PP2300422381 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 1 | 491,400,000 | 737.100.000 | 245.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 238 | PP2300422382 - Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 2/0 | 40,950,000 | 61.425.000 | 20.475.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 239 | PP2300422383 - Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 5/0 | 29,484,000 | 44.226.000 | 14.742.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 240 | PP2300422384 - Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin 910, số 3/0 | 308,112,000 | 462.168.000 | 154.056.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 241 | PP2300422385 - Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin kháng khuẩn, số 1 | 24,681,600 | 37.022.400 | 12.340.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 242 | PP2300422386 - Chỉ khâu tự tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0 | 34,020,000 | 51.030.000 | 17.010.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 243 | PP2300422387 - Chỉ nâng đỡ mô, loại silicone | 20,600,000 | 30.900.000 | 10.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 244 | PP2300422388 - Chỉ thép, loai khâu xương ức, số 5 | 28,656,000 | 42.984.000 | 14.328.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 245 | PP2300422389 - Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn EO | 91,035,000 | 136.552.500 | 45.517.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 246 | PP2300422390 - Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra gói hấp | 5,810,000 | 8.715.000 | 2.905.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 247 | PP2300422391 - Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra máy hấp nhiệt độ thấp | 14,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 248 | PP2300422392 - Chỉ thị hóa học dùng trong lò hấp | 64,480,000 | 96.720.000 | 32.240.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 249 | PP2300422393 - Chỉ thị hóa học dùng trong máy hấp tiệt trùng | 14,940,000 | 22.410.000 | 7.470.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 250 | PP2300422394 - Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 29,813,600 | 44.720.400 | 14.906.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 251 | PP2300422395 - Chỉ thị sinh học dùng cho máy EO | 78,447,200 | 117.670.800 | 39.223.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 252 | PP2300422396 - Chỉ tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone số 6/0 | 51,639,120 | 77.458.680 | 25.819.560 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 253 | PP2300422397 - Co chữ T cai máy thở | 349,800,000 | 524.700.000 | 174.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 254 | PP2300422398 - Cuộn nút mạch não | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 420.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 255 | PP2300422399 - Cuộn nút mạch não | 402,150,000 | 603.225.000 | 201.075.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 256 | PP2300422400 - Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 200 mm x 70 m | 340,457,485 | 510.686.227 | 170.228.742 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 257 | PP2300422401 - Đai vai các cỡ các số | 69,000,000 | 103.500.000 | 34.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 258 | PP2300422402 - Đai xương đòn các số: 2,3,4,5,6,7,8,9 | 14,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 259 | PP2300422403 - Dao cắt cơ vòng dạng kim | 55,300,000 | 82.950.000 | 27.650.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 260 | PP2300422404 - Dao cắt cơ vòng, hình kim | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 261 | PP2300422405 - Dao cắt dưới niêm mạc đầu tròn. | 17,400,000 | 26.100.000 | 8.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 262 | PP2300422406 - Dao mổ các số | 694,050,000 | 1.041.075.000 | 347.025.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 263 | PP2300422407 - Đầu bút tiêm Insulin | 52,800,000 | 79.200.000 | 26.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 264 | PP2300422408 - Đầu côn 5ml | 55,598,400 | 83.397.600 | 27.799.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 265 | PP2300422409 - Đầu côn có đầu lọc 1ml | 40,488,800 | 60.733.200 | 20.244.400 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 266 | PP2300422410 - Đầu cone 1000ul có lọc tiệt trùng | 57,413,600 | 86.120.400 | 28.706.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 267 | PP2300422411 - Đầu nối chữ Y | 230,000,000 | 345.000.000 | 115.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 268 | PP2300422412 - Dây bơm áp lực cao, các loại, các cỡ | 105,000,000 | 157.500.000 | 52.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 269 | PP2300422413 - Dây cưa sọ não | 150,960,000 | 226.440.000 | 75.480.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 270 | PP2300422414 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 271 | PP2300422415 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành | 147,500,000 | 221.250.000 | 73.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 272 | PP2300422416 - Dây dẫn chụp mạch vành | 46,500,000 | 69.750.000 | 23.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 273 | PP2300422417 - Dây dẫn có mũi khoan kim cương , các cỡ | 202,950,000 | 304.425.000 | 101.475.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 274 | PP2300422418 - Dây dẫn đường (guide wire) | 115,225,000 | 172.837.500 | 57.612.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 275 | PP2300422419 - Dây dẫn đường (guide wire) | 429,475,000 | 644.212.500 | 214.737.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 276 | PP2300422420 - Dây dẫn đường (guide wire) | 50,400,000 | 75.600.000 | 25.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 277 | PP2300422421 - Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0,014'' x 180cm | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 600.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 278 | PP2300422422 - Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0.014'' x 180cm | 2,400,000,000 | 3.600.000.000 | 1.200.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 279 | PP2300422423 - Dây dẫn đường phủ Hydrophilic | 12,600,000 | 18.900.000 | 6.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 280 | PP2300422424 - Dây dẫn máu | 32,000,000 | 48.000.000 | 16.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 281 | PP2300422425 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước | 126,000,000 | 189.000.000 | 63.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 282 | PP2300422426 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ. | 2,912,100,000 | 4.368.150.000 | 1.456.050.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 283 | PP2300422427 - Dây đo áp lực cao 30cm | 57,200,000 | 85.800.000 | 28.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 284 | PP2300422428 - Dây garo | 80,692,500 | 121.038.750 | 40.346.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 285 | PP2300422429 - Dây hút dịch phẫu thuật | 1,008,000,000 | 1.512.000.000 | 504.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 286 | PP2300422430 - Dây hút đờm, loại không khóa, các size | 10,332,000 | 15.498.000 | 5.166.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 287 | PP2300422431 - Dây máu cho thận nhân tạo | 779,415,000 | 1.169.122.500 | 389.707.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 288 | PP2300422432 - Dây nối áp lực thấp chữ Y dùng cho bơm 2 nòng | 40,500,000 | 60.750.000 | 20.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 289 | PP2300422433 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm | 44,800,000 | 67.200.000 | 22.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 290 | PP2300422434 - Dây nối bơm tiêm tự động 150cm | 21,800,000 | 32.700.000 | 10.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 291 | PP2300422435 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm | 305,783,700 | 458.675.550 | 152.891.850 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 292 | PP2300422436 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 155,400,000 | 233.100.000 | 77.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 293 | PP2300422437 - Dây thở 2 bẫy nước | 118,800,000 | 178.200.000 | 59.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 294 | PP2300422438 - Dây truyền dịch | 5,269,761,000 | 7.904.641.500 | 2.634.880.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 295 | PP2300422439 - Dây truyền dịch | 302,908,000 | 454.362.000 | 151.454.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 296 | PP2300422440 - Dây truyền dịch | 296,480,000 | 444.720.000 | 148.240.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 297 | PP2300422441 - Dây truyền dịch | 703,080,000 | 1.054.620.000 | 351.540.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 298 | PP2300422442 - Dây truyền dịch đếm giọt có bầu pha thuốc 150ml | 95,850,000 | 143.775.000 | 47.925.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 299 | PP2300422443 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch | 63,000,000 | 94.500.000 | 31.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 300 | PP2300422444 - Dây truyền máu | 14,458,500 | 21.687.750 | 7.229.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 301 | PP2300422445 - Đế bằng hậu môn nhân tạo có băng keo | 11,970,000 | 17.955.000 | 5.985.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 302 | PP2300422446 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, các cỡ | 621,000,000 | 931.500.000 | 310.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 303 | PP2300422447 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước | 380,250,000 | 570.375.000 | 190.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 304 | PP2300422448 - Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép | 472,500,000 | 708.750.000 | 236.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 305 | PP2300422449 - Đĩa đệm cột sống lưng , loại cong hình trái chuối | 713,000,000 | 1.069.500.000 | 356.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 306 | PP2300422450 - Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại cong | 187,500,000 | 281.250.000 | 93.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 307 | PP2300422451 - Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại thẳng | 120,000,000 | 180.000.000 | 60.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 308 | PP2300422452 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong các cỡ | 57,500,000 | 86.250.000 | 28.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 309 | PP2300422453 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng | 76,000,000 | 114.000.000 | 38.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 310 | PP2300422454 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong | 575,000,000 | 862.500.000 | 287.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 311 | PP2300422455 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong các cỡ | 108,700,000 | 163.050.000 | 54.350.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 312 | PP2300422456 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng đầu hình viên đạn | 142,500,000 | 213.750.000 | 71.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 313 | PP2300422457 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong | 59,500,000 | 89.250.000 | 29.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 314 | PP2300422458 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong | 77,500,000 | 116.250.000 | 38.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 315 | PP2300422459 - Đĩa đệm nhân tạo trong phẫu thuật cột sống cổ lối trước các loại, các cỡ | 412,930,000 | 619.395.000 | 206.465.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 316 | PP2300422460 - Đĩa Petri nhựa | 106,880,000 | 160.320.000 | 53.440.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 317 | PP2300422461 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 86,625,000 | 129.937.500 | 43.312.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 318 | PP2300422462 - Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân các cỡ | 75,900,000 | 113.850.000 | 37.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 319 | PP2300422463 - Đinh Kirschner có ren các cỡ | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 320 | PP2300422464 - Đinh Kirschner không ren các cỡ | 17,500,000 | 26.250.000 | 8.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 321 | PP2300422465 - Đinh nội tủy các loại, các cỡ | 191,880,000 | 287.820.000 | 95.940.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 322 | PP2300422466 - Đinh Rush đường kính 2,5mm, dài 18 - 30cm | 9,420,000 | 14.130.000 | 4.710.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 323 | PP2300422467 - Đinh Rush đường kính 3,0mm, dài 18 - 30cm | 6,280,000 | 9.420.000 | 3.140.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 324 | PP2300422468 - Đinh Rush đường kính 3,5mm, dài 18 - 30cm | 10,800,000 | 16.200.000 | 5.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 325 | PP2300422469 - Đinh Rush đường kính 4,0mm, dài 18 - 30cm | 5,730,000 | 8.595.000 | 2.865.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 326 | PP2300422470 - Đinh Rush đường kính 4,5mm, dài 18 - 34cm | 6,060,000 | 9.090.000 | 3.030.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 327 | PP2300422471 - Đinh Rush đường kính 5,0mm, dài 18 - 34cm | 4,260,000 | 6.390.000 | 2.130.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 328 | PP2300422472 - Đinh Steinman đường kính 3,5mm dài 15-25cm | 2,280,000 | 3.420.000 | 1.140.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 329 | PP2300422473 - Đinh Steinman đường kính 4,0mm dài 15-25cm | 1,640,000 | 2.460.000 | 820.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 330 | PP2300422474 - Đinh Steinman đường kính 4,5mm dài 15-25cm | 870,000 | 1.305.000 | 435.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 331 | PP2300422475 - Đinh Steinman không ren các cỡ | 3,500,000 | 5.250.000 | 1.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 332 | PP2300422476 - Đinh Steinmann không ren | 51,150,000 | 76.725.000 | 25.575.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 333 | PP2300422477 - Đồng hồ oxy | 27,641,250 | 41.461.875 | 13.820.625 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 334 | PP2300422478 - Dụng cụ bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch | 379,125,000 | 568.687.500 | 189.562.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 335 | PP2300422479 - Dụng cụ bảo vệ ngoại vi | 78,000,000 | 117.000.000 | 39.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 336 | PP2300422480 - Dụng cụ cầm máu dạng phun | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 337 | PP2300422481 - Dụng cụ cắt khâu dùng một lần | 68,540,000 | 102.810.000 | 34.270.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 338 | PP2300422482 - Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên thất, liên nhỉ và ống động mạch | 72,397,500 | 108.596.250 | 36.198.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 339 | PP2300422483 - Dụng cụ kết nối với máy Rotalabtor và đưa dây dẫn có mũi khoan bào mãng xơ vữa cho tổn thương tắc mãn tính vôi hóa loại Rotalink Advancer (hoặc tương đương) | 202,950,000 | 304.425.000 | 101.475.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 340 | PP2300422484 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động dạng vòng | 565,719,000 | 848.578.500 | 282.859.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 341 | PP2300422485 - Dụng cụ khâu nối thẳng TA dùng trong phẫu thuật mổ hở | 35,940,000 | 53.910.000 | 17.970.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 342 | PP2300422486 - Dụng cụ trợ pipet | 12,302,000 | 18.453.000 | 6.151.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 343 | PP2300422487 - Dụng cụ tuốt tĩnh mạch | 8,450,000 | 12.675.000 | 4.225.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 344 | PP2300422488 - Dung dịch bôi trơn giảm ma sát cho mũi khoan bào mảng xơ vữa | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 345 | PP2300422489 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric | 262,482,870 | 393.724.305 | 131.241.435 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 346 | PP2300422490 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 822,141,300 | 1.233.211.950 | 411.070.650 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 347 | PP2300422491 - Gạc Aginate tạo gel tẫm Ag cỡ 10x10 cm | 14,500,000 | 21.750.000 | 7.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 348 | PP2300422492 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 150mm x 80mm | 37,000,000 | 55.500.000 | 18.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 349 | PP2300422493 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 200mm x 100mm | 136,800,000 | 205.200.000 | 68.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 350 | PP2300422494 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 250mm x 100mm | 29,700,000 | 44.550.000 | 14.850.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 351 | PP2300422495 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 50mm x 70mm | 39,600,000 | 59.400.000 | 19.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 352 | PP2300422496 - Gạc hút dịch cỡ 10x10 cm | 36,900,000 | 55.350.000 | 18.450.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 353 | PP2300422497 - Gạc hút dịch có tẫm Ag cỡ 10x10 cm | 115,000,000 | 172.500.000 | 57.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 354 | PP2300422498 - Gạc mét | 341,084,900 | 511.627.350 | 170.542.450 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 355 | PP2300422499 - Gạc phẫu thuật cỡ 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng | 357,840,000 | 536.760.000 | 178.920.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 356 | PP2300422500 - Gạc phẫu thuật cỡ 30 x 30cm x 4 lớp, cản quang không vô trùng | 1,240,512,000 | 1.860.768.000 | 620.256.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 357 | PP2300422501 - Gạc Solvaline N 10x10 cm, (hoặc tương đương) | 18,900,000 | 28.350.000 | 9.450.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 358 | PP2300422502 - Găng tay cao su có bột dài 240mm | 2,679,075,000 | 4.018.612.500 | 1.339.537.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 359 | PP2300422503 - Găng tay cao su có bột dài 280mm | 886,550,000 | 1.329.825.000 | 443.275.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 360 | PP2300422504 - Găng tay hút đàm tiệt trùng | 645,000,000 | 967.500.000 | 322.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 361 | PP2300422505 - Găng tay khám bệnh các size | 11,025,000 | 16.537.500 | 5.512.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 362 | PP2300422506 - Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật có bột các cỡ | 648,312,000 | 972.468.000 | 324.156.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 363 | PP2300422507 - Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật không bột các cỡ | 1,487,440,500 | 2.231.160.750 | 743.720.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 364 | PP2300422508 - Gel bôi vết thương | 104,000,000 | 156.000.000 | 52.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 365 | PP2300422509 - Gel bôi vết thương | 1,255,800,000 | 1.883.700.000 | 627.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 366 | PP2300422510 - Gel siêu âm (bình 5 kg) | 132,394,500 | 198.591.750 | 66.197.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 367 | PP2300422511 - Giá đỡ (stent) mạch máu não | 440,000,000 | 660.000.000 | 220.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 368 | PP2300422512 - Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi | 765,000,000 | 1.147.500.000 | 382.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 369 | PP2300422513 - Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, EVENAM | 3,932,500,000 | 5.898.750.000 | 1.966.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 370 | PP2300422514 - Giá đỡ can thiêp động mạch chậu | 194,250,000 | 291.375.000 | 97.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 371 | PP2300422515 - Gía đỡ can thiệp mạch máu | 91,000,000 | 136.500.000 | 45.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 372 | PP2300422516 - Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0,035", thiết kế dạng lưới xoắn ốc, được chỉ định sử dụng cho mạch khoeo | 504,000,000 | 756.000.000 | 252.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 373 | PP2300422517 - Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung | 660,000,000 | 990.000.000 | 330.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 374 | PP2300422518 - Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung bằng Nitinol, có 3 thanh chống | 810,000,000 | 1.215.000.000 | 405.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 375 | PP2300422519 - Giá đỡ tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" | 268,800,000 | 403.200.000 | 134.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 376 | PP2300422520 - Giấy y tế 40cm x 50cm | 1,740,450,000 | 2.610.675.000 | 870.225.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 377 | PP2300422521 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít | 91,822,500 | 137.733.750 | 45.911.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 378 | PP2300422522 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít | 70,455,000 | 105.682.500 | 35.227.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 379 | PP2300422523 - Kẹp rốn | 70,600,000 | 105.900.000 | 35.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 380 | PP2300422524 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ | 62,500,000 | 93.750.000 | 31.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 381 | PP2300422525 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ | 62,500,000 | 93.750.000 | 31.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 382 | PP2300422526 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ | 60,500,000 | 90.750.000 | 30.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 383 | PP2300422527 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm taper 10/12. | 600,000,000 | 900.000.000 | 300.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 384 | PP2300422528 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 600.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 385 | PP2300422529 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài dùng trong thay Primary hoặc loại thay lại, bảo tồn xương. | 755,000,000 | 1.132.500.000 | 377.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 386 | PP2300422530 - Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E | 355,000,000 | 532.500.000 | 177.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 387 | PP2300422531 - Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E | 610,000,000 | 915.000.000 | 305.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 388 | PP2300422532 - Khung giá đỡ (stent) đường niệu quản. | 50,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 389 | PP2300422533 - Khung giá đỡ (stent) hỗ trợ điều trị hẹp mạch nội sọ | 214,500,000 | 321.750.000 | 107.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 390 | PP2300422534 - Khung giá đỡ động mạch (stent có màng bọc, bung bằng bóng) | 975,000,000 | 1.462.500.000 | 487.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 391 | PP2300422535 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol tỉ lệ 50:50 (các cỡ) | 1,800,000,000 | 2.700.000.000 | 900.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 392 | PP2300422536 - Khuôn đúc bệnh phẩm | 145,860,000 | 218.790.000 | 72.930.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 393 | PP2300422537 - Kim châm cứu tiệt trùng sử dụng một lần (dạng vỉ) | 367,500,000 | 551.250.000 | 183.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 394 | PP2300422538 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần | 178,500,000 | 267.750.000 | 89.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 395 | PP2300422539 - Kim chọc dò cuống sống | 12,600,000 | 18.900.000 | 6.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 396 | PP2300422540 - Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da | 160,000,000 | 240.000.000 | 80.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 397 | PP2300422541 - Kim chọc dò tủy sống G29 X 3 1/2" | 3,960,000 | 5.940.000 | 1.980.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 398 | PP2300422542 - Kim chọc động tĩnh mạch, 18G, dài 70mm | 5,800,000 | 8.700.000 | 2.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 399 | PP2300422543 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 400 | PP2300422544 - Kim chọc khoan thân sống T15D | 24,500,000 | 36.750.000 | 12.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 401 | PP2300422545 - Kim chọc mạch đùi | 11,600,000 | 17.400.000 | 5.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 402 | PP2300422546 - Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng | 25,000,000 | 37.500.000 | 12.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 403 | PP2300422547 - Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da | 232,000,000 | 348.000.000 | 116.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 404 | PP2300422548 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần | 18,375,000 | 27.562.500 | 9.187.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 405 | PP2300422549 - Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẩu thuật cột sống can thiệp tối thiếu. | 262,500,000 | 393.750.000 | 131.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 406 | PP2300422550 - Kim gây tê tuỷ sống có lăng kính phản quang có các cỡ size 18G,20G,22G,25G,27G | 161,070,000 | 241.605.000 | 80.535.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 407 | PP2300422551 - Kim luồn an toàn có cánh có cửa tiêm thuốc cỡ: G18 | 350,343,000 | 525.514.500 | 175.171.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 408 | PP2300422552 - Kim luồn an toàn có cánh, có cửa tiêm thuốc cỡ: G18, G20, G22 | 698,943,000 | 1.048.414.500 | 349.471.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 409 | PP2300422553 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cổng 24G | 178,500,000 | 267.750.000 | 89.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 410 | PP2300422554 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 1,248,975,000 | 1.873.462.500 | 624.487.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 411 | PP2300422555 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các cỡ 14G, 16G, 17G, 18G, 20G, 22G, 24G | 892,500,000 | 1.338.750.000 | 446.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 412 | PP2300422556 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng và công nghệ báo máu sớm Venflon I IV cannula | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 413 | PP2300422557 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 24 | 178,500,000 | 267.750.000 | 89.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 414 | PP2300422558 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 26 | 573,300,000 | 859.950.000 | 286.650.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 415 | PP2300422559 - Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 18G-22G (hoặc tương đương) | 191,100,000 | 286.650.000 | 95.550.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 416 | PP2300422560 - Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 24G (hoặc tương đương) | 124,950,000 | 187.425.000 | 62.475.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 417 | PP2300422561 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số | 321,300,000 | 481.950.000 | 160.650.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 418 | PP2300422562 - Kim luồn tĩnh mạch số: 18G, 20G, 22G | 1,992,900,000 | 2.989.350.000 | 996.450.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 419 | PP2300422563 - Kim Nha khoa dài, ngắn 27G | 9,660,000 | 14.490.000 | 4.830.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 420 | PP2300422564 - Kim rút thuốc | 18,060,000 | 27.090.000 | 9.030.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 421 | PP2300422565 - Kim sinh thiết | 63,000,000 | 94.500.000 | 31.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 422 | PP2300422566 - Kim sinh thiết khí phế quản | 17,100,000 | 25.650.000 | 8.550.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 423 | PP2300422567 - Lam kính | 1,008,806,400 | 1.513.209.600 | 504.403.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 424 | PP2300422568 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch | 213,052,400 | 319.578.600 | 106.526.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 425 | PP2300422569 - Lammen xét nghiệm 22mm x 22mm | 319,200 | 478.800 | 159.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 426 | PP2300422570 - Lọ đựng mẫu 50ml nắp vàng, có nhãn, có chất bảo quản. | 99,760,920 | 149.641.380 | 49.880.460 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 427 | PP2300422571 - Lọ đựng mẫu 50ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng. | 178,560,000 | 267.840.000 | 89.280.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 428 | PP2300422572 - Lọ nhựa đựng mẫu 55ml, nắp trắng, có nhãn | 3,412,500 | 5.118.750 | 1.706.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 429 | PP2300422573 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn | 653,760,000 | 980.640.000 | 326.880.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 430 | PP2300422574 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn | 196,434,000 | 294.651.000 | 98.217.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 431 | PP2300422575 - Lọ nhựa PP đựng mẫu 100ml nắp trắng không nhãn | 9,120,000 | 13.680.000 | 4.560.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 432 | PP2300422576 - Lọng cắt Polyp ống tiêu hóa, tay cầm lắp sẵn. | 42,500,000 | 63.750.000 | 21.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 433 | PP2300422577 - Lồng xương ECO (hoặc tương đương) | 220,680,000 | 331.020.000 | 110.340.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 434 | PP2300422578 - Lồng xương tăng đơ điều chỉnh độ dài (Đk 18mm) cột sống lưng | 53,100,000 | 79.650.000 | 26.550.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 435 | PP2300422579 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 2,0 mm, 3,0 mm, 4,0 mm, 5,0 mm, 5,5mm, 7,0mm. | 455,000,000 | 682.500.000 | 227.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 436 | PP2300422580 - Lưỡi bào khớp các cỡ | 117,500,000 | 176.250.000 | 58.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 437 | PP2300422581 - Lưỡi bào, lưỡi cắt nạo xoang (bao gồm cả tay dao) | 237,930,000 | 356.895.000 | 118.965.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 438 | PP2300422582 - Lưỡi dao mổ các cỡ | 2,409,225,000 | 3.613.837.500 | 1.204.612.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 439 | PP2300422583 - Lưỡi đốt bằng sóng Radio dùng trong nội soi khớp,( lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm). | 591,150,000 | 886.725.000 | 295.575.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 440 | PP2300422584 - Ly nhựa sử dụng một lần | 95,854,000 | 143.781.000 | 47.927.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 441 | PP2300422585 - Mạch máu nhân tạo ePTFE, có vòng xoắn chống gập đường kính 6 - 8 mm dài 80 cm | 174,950,000 | 262.425.000 | 87.475.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 442 | PP2300422586 - Mạch máu nhân tạo loại chia đôi, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin dài 40 cm | 84,367,800 | 126.551.700 | 42.183.900 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 443 | PP2300422587 - Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 26 đến 36 mm, dài 30 cm | 36,960,000 | 55.440.000 | 18.480.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 444 | PP2300422588 - Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 6 đến 24 mm, dài 30 cm | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 445 | PP2300422589 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 15x15cm | 56,700,000 | 85.050.000 | 28.350.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 446 | PP2300422590 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm | 38,800,000 | 58.200.000 | 19.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 447 | PP2300422591 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 7x15cm | 9,900,000 | 14.850.000 | 4.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 448 | PP2300422592 - Mảnh ghép thoát vị bẹn Polypropylene | 74,250,000 | 111.375.000 | 37.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 449 | PP2300422593 - Mảnh ghép thoát vị bẹn. | 63,050,000 | 94.575.000 | 31.525.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 450 | PP2300422594 - Mask thanh quản 1 nòng có silicon | 34,037,850 | 51.056.775 | 17.018.925 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 451 | PP2300422595 - Mặt nạ khí dung người lớn ,trẻ em, sơ sinh, sinh non. | 870,187,500 | 1.305.281.250 | 435.093.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 452 | PP2300422596 - Micropipette 1000µl | 47,880,000 | 71.820.000 | 23.940.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 453 | PP2300422597 - Micropipette 5000µl | 43,890,000 | 65.835.000 | 21.945.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 454 | PP2300422598 - Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm | 432,280,000 | 648.420.000 | 216.140.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 455 | PP2300422599 - Miếng cầm máu tự tiêu cellulose, oxy hóa tái tổng hợp, 10cm x 20cm | 218,988,000 | 328.482.000 | 109.494.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 456 | PP2300422600 - Miếng dán điện cực | 324,000,000 | 486.000.000 | 162.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 457 | PP2300422601 - Miếng dán sát khuẩn 15cm x 20cm (Kích thước băng dính 10cm x 20cm) | 104,000,000 | 156.000.000 | 52.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 458 | PP2300422602 - Miếng dán sát khuẩn 60cm x 35cm (Kích thước băng dính 34cm x 35cm) | 187,000,000 | 280.500.000 | 93.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 459 | PP2300422603 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng. | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 460 | PP2300422604 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 5°, | 520,000,000 | 780.000.000 | 260.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 461 | PP2300422605 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° | 80,500,000 | 120.750.000 | 40.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 462 | PP2300422606 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống | 522,500,000 | 783.750.000 | 261.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 463 | PP2300422607 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống | 380,000,000 | 570.000.000 | 190.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 464 | PP2300422608 - Mũ điện não | 18,900,000 | 28.350.000 | 9.450.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 465 | PP2300422609 - Nẹp bản rộng các cỡ | 92,400,000 | 138.600.000 | 46.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 466 | PP2300422610 - Nẹp chữ T | 4,580,000 | 6.870.000 | 2.290.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 467 | PP2300422611 - Nẹp cố định 18 lỗ, vít 2,0mm, L98mm | 100,875,000 | 151.312.500 | 50.437.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 468 | PP2300422612 - Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. | 21,900,000 | 32.850.000 | 10.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 469 | PP2300422613 - Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 27,516,000 | 41.274.000 | 13.758.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 470 | PP2300422614 - Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 21,400,000 | 32.100.000 | 10.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 471 | PP2300422615 - Nẹp cột sống cổ | 425,250,000 | 637.875.000 | 212.625.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 472 | PP2300422616 - Nẹp DHS các cỡ (gồm 1 nẹp và 1 vít ) | 11,504,000 | 17.256.000 | 5.752.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 473 | PP2300422617 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 100mm-180mm | 25,200,000 | 37.800.000 | 12.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 474 | PP2300422618 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 300mm - 500mm | 110,000,000 | 165.000.000 | 55.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 475 | PP2300422619 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm | 38,850,000 | 58.275.000 | 19.425.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 476 | PP2300422620 - Nẹp dọc Ø5,5; dài 132-500mm | 75,000,000 | 112.500.000 | 37.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 477 | PP2300422621 - Nẹp dọc qua da, đường kính 6,0mm, chiều dài 30-300mm | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 478 | PP2300422622 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome | 112,000,000 | 168.000.000 | 56.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 479 | PP2300422623 - Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip | 36,000,000 | 54.000.000 | 18.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 480 | PP2300422624 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-100mm | 150,000,000 | 225.000.000 | 75.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 481 | PP2300422625 - Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da | 17,500,000 | 26.250.000 | 8.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 482 | PP2300422626 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu | 223,250,000 | 334.875.000 | 111.625.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 483 | PP2300422627 - Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5,5mm, độ dài từ 25mm-50mm (bước tăng 5); 300mm-500mm (bước tăng 10) tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu có ngàm. | 75,000,000 | 112.500.000 | 37.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 484 | PP2300422628 - Nẹp gỗ có bọc vải 0,4m | 24,480,000 | 36.720.000 | 12.240.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 485 | PP2300422629 - Nẹp gỗ có bọc vải 0,9m | 139,680,000 | 209.520.000 | 69.840.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 486 | PP2300422630 - Nẹp gỗ có bọc vải 1,2m | 157,440,000 | 236.160.000 | 78.720.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 487 | PP2300422631 - Nẹp khóa bản nhỏ 4-12 lỗ, các cỡ | 318,000,000 | 477.000.000 | 159.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 488 | PP2300422632 - Nẹp khóa đa hướng 4,5 đầu trên ngoài xương chày | 80,000,000 | 120.000.000 | 40.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 489 | PP2300422633 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi | 88,000,000 | 132.000.000 | 44.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 490 | PP2300422634 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ | 12,474,000 | 18.711.000 | 6.237.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 491 | PP2300422635 - Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân các cỡ | 65,835,000 | 98.752.500 | 32.917.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 492 | PP2300422636 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay dùng vít 3,5 | 330,000,000 | 495.000.000 | 165.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 493 | PP2300422637 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng volar đa hướng, trái phải, chất liệu Titan các cỡ. | 26,334,000 | 39.501.000 | 13.167.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 494 | PP2300422638 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, hình quạt thân dài, đầu nẹp có 9 lỗ và 12 lỗ vít, chất liệu Ti6Al4V | 462,500,000 | 693.750.000 | 231.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 495 | PP2300422639 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel | 42,500,000 | 63.750.000 | 21.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 496 | PP2300422640 - Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel | 131,670,000 | 197.505.000 | 65.835.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 497 | PP2300422641 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II trái, phải | 48,510,000 | 72.765.000 | 24.255.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 498 | PP2300422642 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, 4~8 lỗ, chất liệu thường | 100,485,000 | 150.727.500 | 50.242.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 499 | PP2300422643 - Nẹp khóa nén ép 3,5mm, đường viền tự động, chất liệu Ti6Al4V | 330,000,000 | 495.000.000 | 165.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 500 | PP2300422644 - Nẹp khóa nén ép cổ phẫu thuật,. | 21,256,000 | 31.884.000 | 10.628.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 501 | PP2300422645 - Nẹp khóa nén ép xương đòn. | 97,020,000 | 145.530.000 | 48.510.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 502 | PP2300422646 - Nẹp khóa titan nén ép đa hướng đầu dưới xương quay 2,4/2,7mm | 52,668,000 | 79.002.000 | 26.334.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 503 | PP2300422647 - Nẹp khóa xương chày chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ | 66,990,000 | 100.485.000 | 33.495.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 504 | PP2300422648 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn (1/3 ngoài xương đòn) các cỡ | 290,000,000 | 435.000.000 | 145.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 505 | PP2300422649 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước; trái/phải các cỡ | 260,000,000 | 390.000.000 | 130.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 506 | PP2300422650 - Nẹp mắc xích các cỡ (từ 4-7 lỗ) | 9,290,000 | 13.935.000 | 4.645.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 507 | PP2300422651 - Nẹp nhôm ngón tay | 6,250,000 | 9.375.000 | 3.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 508 | PP2300422652 - Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm | 32,500,000 | 48.750.000 | 16.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 509 | PP2300422653 - Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ, uCentum | 17,000,000 | 25.500.000 | 8.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 510 | PP2300422654 - Nẹp ốp đầu trên cẳng chân trái, phải | 65,835,000 | 98.752.500 | 32.917.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 511 | PP2300422655 - Nẹp xương sườn uốn sẵn 16 lỗ | 189,000,000 | 283.500.000 | 94.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 512 | PP2300422656 - Nẹp xương đòn thường các cỡ | 48,510,000 | 72.765.000 | 24.255.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 513 | PP2300422657 - Nẹp xương sườn thẳng | 380,000,000 | 570.000.000 | 190.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 514 | PP2300422658 - Nẹp xương sườn uốn sẵn 12 lỗ | 371,000,000 | 556.500.000 | 185.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 515 | PP2300422659 - Nhiệt kế điện tử | 155,100,000 | 232.650.000 | 77.550.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 516 | PP2300422660 - Ốc khóa trong | 300,000,000 | 450.000.000 | 150.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 517 | PP2300422661 - Ốc khóa trong bước ren vuông | 257,000,000 | 385.500.000 | 128.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 518 | PP2300422662 - Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip | 33,750,000 | 50.625.000 | 16.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 519 | PP2300422663 - Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu | 178,200,000 | 267.300.000 | 89.100.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 520 | PP2300422664 - Ống chỉ thị sinh học 6,35cm x 1,27cm | 16,156,440 | 24.234.660 | 8.078.220 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 521 | PP2300422665 - Ống chỉ thị sinh học 6cm x 1cm | 175,028,100 | 262.542.150 | 87.514.050 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 522 | PP2300422666 - Ống đo | 42,350,000 | 63.525.000 | 21.175.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 523 | PP2300422667 - Ống hút | 25,326,000 | 37.989.000 | 12.663.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 524 | PP2300422668 - Ống ly tâm Eppendof 1,5ml | 810,000 | 1.215.000 | 405.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 525 | PP2300422669 - Ống nghe 1 dây | 71,610,000 | 107.415.000 | 35.805.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 526 | PP2300422670 - Ống nghiệm Chimigly HTM 1ml | 5,500,000,000 | 8.250.000.000 | 2.750.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 527 | PP2300422671 - Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml | 51,386,400 | 77.079.600 | 25.693.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 528 | PP2300422672 - Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 1ml | 39,916,800 | 59.875.200 | 19.958.400 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 529 | PP2300422673 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu | 162,000,000 | 243.000.000 | 81.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 530 | PP2300422674 - Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml | 211,831,200 | 317.746.800 | 105.915.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 531 | PP2300422675 - Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml | 74,472,000 | 111.708.000 | 37.236.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 532 | PP2300422676 - Ống nghiệm Heparin lithium HTM 1ml | 116,646,400 | 174.969.600 | 58.323.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 533 | PP2300422677 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5 ml HTM | 109,768,500 | 164.652.750 | 54.884.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 534 | PP2300422678 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 64,525,000 | 96.787.500 | 32.262.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 535 | PP2300422679 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn | 41,995,000 | 62.992.500 | 20.997.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 536 | PP2300422680 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn | 182,313,600 | 273.470.400 | 91.156.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 537 | PP2300422681 - Ống silicone cầm máu thực quản - dạ dày | 510,000,000 | 765.000.000 | 255.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 538 | PP2300422682 - Ống soi chẩn đoán | 210,000,000 | 315.000.000 | 105.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 539 | PP2300422683 - Ống thông động mạch 22G | 176,341,200 | 264.511.800 | 88.170.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 540 | PP2300422684 - Ống thông các loại, các cỡ | 180,000,000 | 270.000.000 | 90.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 541 | PP2300422685 - Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -24G/2Fr | 270,000,000 | 405.000.000 | 135.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 542 | PP2300422686 - Ống thông theo dõi huyết áp động mạch đùi | 407,880,000 | 611.820.000 | 203.940.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 543 | PP2300422687 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại 2 nhánh | 294,000,000 | 441.000.000 | 147.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 544 | PP2300422688 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng | 128,400,000 | 192.600.000 | 64.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 545 | PP2300422689 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,058'', 0,072'' | 105,000,000 | 157.500.000 | 52.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 546 | PP2300422690 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,017'', 0,027'',0,0445'' | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 547 | PP2300422691 - Ống thông chẩn đoán cỡ 5F-6F, dài 100cm và 110 cm | 15,500,000 | 23.250.000 | 7.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 548 | PP2300422692 - Ống thông dẫn đường các loại, các cỡ | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 549 | PP2300422693 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não đường kính 0,090 inch | 132,300,000 | 198.450.000 | 66.150.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 550 | PP2300422694 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não Đường kính ngoài: 6 Fr , Đường kính trong: 0,070 in | 69,457,500 | 104.186.250 | 34.728.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 551 | PP2300422695 - Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, hiều dài: 90cm, 95cm, 105cm Đường kính: đường kính ngoài 5-7F | 69,457,500 | 104.186.250 | 34.728.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 552 | PP2300422696 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch đường kính: 4F, 5F, 6F, chiều dài: 45cm, 65cm, 90cm | 106,312,500 | 159.468.750 | 53.156.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 553 | PP2300422697 - Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 18 đến 26 cm | 527,000,000 | 790.500.000 | 263.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 554 | PP2300422698 - Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 26 cm | 251,987,400 | 377.981.100 | 125.993.700 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 555 | PP2300422699 - Ống thông điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng. | 170,000,000 | 255.000.000 | 85.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 556 | PP2300422700 - Ống thông điều trị suy, giãn tĩnh mạch hiển đường kính kim 6F | 519,750,000 | 779.625.000 | 259.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 557 | PP2300422701 - Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 558 | PP2300422702 - Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh | 25,500,000 | 38.250.000 | 12.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 559 | PP2300422703 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0,014", 0,018" và 0,035" | 64,800,000 | 97.200.000 | 32.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 560 | PP2300422704 - Ống thông hút huyết khối | 580,000,000 | 870.000.000 | 290.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 561 | PP2300422705 - Ống thông mang bóng nong động mạch phổi đường kính: 2,0 - 40,0 mm, áp lực: 1 - 15 atm | 45,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 562 | PP2300422706 - Ống thông mang bóng nong động mạch phổi,đường kính: 2-30mm, áp lực: 1.5-10 atm | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 563 | PP2300422707 - Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 26cm | 120,000,000 | 180.000.000 | 60.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 564 | PP2300422708 - Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 30cm | 219,618,000 | 329.427.000 | 109.809.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 565 | PP2300422709 - Ống thông nội khí quản, có bóng số 3.0-8.5 | 147,000,000 | 220.500.000 | 73.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 566 | PP2300422710 - Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -1Fr/28G | 270,000,000 | 405.000.000 | 135.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 567 | PP2300422711 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh các loại, các cỡ | 249,600,000 | 374.400.000 | 124.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 568 | PP2300422712 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các loại, các cỡ | 51,900,000 | 77.850.000 | 25.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 569 | PP2300422713 - Phim khô nhiệt 20x25cm (hoặc tương đương) | 162,225,000 | 243.337.500 | 81.112.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 570 | PP2300422714 - Phim khô nhiệt 25x30cm (hoặc tương đương) | 735,000,000 | 1.102.500.000 | 367.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 571 | PP2300422715 - Phim X Quang 18X24cm | 14,553,000 | 21.829.500 | 7.276.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 572 | PP2300422716 - Phim X Quang 24X30cm | 109,880,000 | 164.820.000 | 54.940.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 573 | PP2300422717 - Phim X Quang 30X40cm (hoặc tương đương) | 355,000,000 | 532.500.000 | 177.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 574 | PP2300422718 - Phim X- Quang nha khoa | 58,110,000 | 87.165.000 | 29.055.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 575 | PP2300422719 - Phim X-Quang khô laser 20x25 cm (hoặc tương đương) | 1,015,980,000 | 1.523.970.000 | 507.990.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 576 | PP2300422720 - Phim x-quang y tế 14x17inch (35x43cm) (hoặc tương đương) | 1,187,230,000 | 1.780.845.000 | 593.615.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 577 | PP2300422721 - Phim x-quang y tế 8x10inch (20x25cm) (hoặc tương đương) | 1,911,870,000 | 2.867.805.000 | 955.935.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 578 | PP2300422722 - Phim x-quang y tế 10x12inch (25x30cm) (hoặc tương đương) | 693,000,000 | 1.039.500.000 | 346.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 579 | PP2300422723 - Phin lọc cai máy thở Pharma Trach (hoặc tương đương) | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 580 | PP2300422724 - Phin lọc vi khuẩn | 22,800,000 | 34.200.000 | 11.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 581 | PP2300422725 - Phin lọc vi khuẩn có khóa CO2 dành cho người lớn | 342,720,000 | 514.080.000 | 171.360.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 582 | PP2300422726 - Phin lọc vi khuẩn tương thích với bộ điều áp hút . | 62,600,000 | 93.900.000 | 31.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 583 | PP2300422727 - Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng >40kg có kèm lọc động mạch | 43,050,000 | 64.575.000 | 21.525.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 584 | PP2300422728 - Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng từ 20kg đến 40kg có kèm lọc động mạch | 43,050,000 | 64.575.000 | 21.525.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 585 | PP2300422729 - Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg (không kèm bộ dây dẫn tuần hoàn) | 299,500,000 | 449.250.000 | 149.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 586 | PP2300422730 - Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não | 11,250,000 | 16.875.000 | 5.625.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 587 | PP2300422731 - Phun khí dung co T | 66,150,000 | 99.225.000 | 33.075.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 588 | PP2300422732 - Quả hấp phụ Bilirubin | 246,750,000 | 370.125.000 | 123.375.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 589 | PP2300422733 - Quả hấp phụ máu một lần thể tích 130ml | 116,055,000 | 174.082.500 | 58.027.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 590 | PP2300422734 - Quả hấp phụ máu một lần thể tích 230ml | 283,500,000 | 425.250.000 | 141.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 591 | PP2300422735 - Quả hấp phụ máu một lần thể tích 280ml | 105,000,000 | 157.500.000 | 52.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 592 | PP2300422736 - Quả hấp phụ máu một lần thể tích 330ml | 139,650,000 | 209.475.000 | 69.825.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 593 | PP2300422737 - Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 1.4m² | 36,762,000 | 55.143.000 | 18.381.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 594 | PP2300422738 - Quả lọc thận nhân tạo, diện tích màng 1,6 m2 | 504,000,000 | 756.000.000 | 252.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 595 | PP2300422739 - Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu , diện tích màng 1,8 m2 | 83,000,000 | 124.500.000 | 41.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 596 | PP2300422740 - Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu, diện tích màng 0,6 m2 | 132,000,000 | 198.000.000 | 66.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 597 | PP2300422741 - Que thử dùng cho máy đo đường huyết HumaSens & HumaSens2.0 hoặc tương đương | 11,000,000 | 16.500.000 | 5.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 598 | PP2300422742 - Que thử đường huyết GDH-FAD | 434,000,000 | 651.000.000 | 217.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 599 | PP2300422743 - Que thử đường huyết dùng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương | 297,000,000 | 445.500.000 | 148.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 600 | PP2300422744 - Que thử đường huyết sử dụng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương | 122,000,000 | 183.000.000 | 61.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 601 | PP2300422745 - Que thử đường huyết sử dụng men GOD | 466,100,000 | 699.150.000 | 233.050.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 602 | PP2300422746 - Rọ lấy sỏi 3, 4Fr, dài 90, 120 cm | 166,290,000 | 249.435.000 | 83.145.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 603 | PP2300422747 - Rọ lấy sỏi 4 dây dùng trong ERCP trong nội soi tiêu hóa | 70,000,000 | 105.000.000 | 35.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 604 | PP2300422748 - Rọ Lấy Sỏi kích cỡ: 2,5 Fr, dài 120cm. | 57,500,000 | 86.250.000 | 28.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 605 | PP2300422749 - Rọ lấy sỏi SpyGlass Retrieval Basket ( hoặc tương đương ) | 37,800,000 | 56.700.000 | 18.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 606 | PP2300422750 - Rọ mây | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 607 | PP2300422751 - Rọ tán sỏi 4 dây, đường kính vỏ ngoài 2,6mm | 67,600,000 | 101.400.000 | 33.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 608 | PP2300422752 - Rọ tán sỏi đường mật | 89,250,000 | 133.875.000 | 44.625.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 609 | PP2300422753 - Sáp xương 2.5G | 1,989,780 | 2.984.670 | 994.890 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 610 | PP2300422754 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có màng bọc, đường kính 5->10 mm, dài 18-58mm | 780,000,000 | 1.170.000.000 | 390.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 611 | PP2300422755 - Stent chẹn cổ túi phình dạng lưới, đường kính: 1,5 - 3,5mm và 1,5 - 4,5mm, chiều dài: 24mm, 32mm | 111,000,000 | 166.500.000 | 55.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 612 | PP2300422756 - Stent động mạch chi, đường kính: 4mm-7mm, chiều dài: 20mm-200mm | 314,790,000 | 472.185.000 | 157.395.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 613 | PP2300422757 - Stent động mạch vành phủ thuốc | 630,000,000 | 945.000.000 | 315.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 614 | PP2300422758 - Stent động mạch vành phủ thuốc | 399,000,000 | 598.500.000 | 199.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 615 | PP2300422759 - Stent động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 (không phủ lớp polymer) | 11,970,000,000 | 17.955.000.000 | 5.985.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 616 | PP2300422760 - Stent graft bổ sung động mạch chủ ngực, đường kính từ 14mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm | 1,825,000,000 | 2.737.500.000 | 912.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 617 | PP2300422761 - Stent kim loại đường mật không phủ | 44,000,000 | 66.000.000 | 22.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 618 | PP2300422762 - Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học, số nếp gấp bóng 2,25mm-2,50mm: 2 cánh; 2,75mm-4,00mm: 4 cánh | 157,500,000 | 236.250.000 | 78.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 619 | PP2300422763 - Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học,số nếp gấp bóng: 3 cánh | 4,500,000,000 | 6.750.000.000 | 2.250.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 620 | PP2300422764 - Stent nong động mạch cảnh đường kính stent: 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, chiều dài stent: 20mm, 30mm, 40mm, 60mm. | 63,840,000 | 95.760.000 | 31.920.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 621 | PP2300422765 - Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm | 63,750,000 | 95.625.000 | 31.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 622 | PP2300422766 - Tấm thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 489,500,000 | 734.250.000 | 244.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 623 | PP2300422767 - Test sử dụng phát hiện định tính Troponin I | 1,051,200 | 1.576.800 | 525.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 624 | PP2300422768 - Test thử đường huyết + kim | 202,000,000 | 303.000.000 | 101.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 625 | PP2300422769 - Thanh dọc đường kính 5,5mm, dài 40-120mm | 17,500,000 | 26.250.000 | 8.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 626 | PP2300422770 - Thanh nâng ngực | 251,600,000 | 377.400.000 | 125.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 627 | PP2300422771 - Thanh nối ngang độ dài: từ 20mm đến 80mm | 39,000,000 | 58.500.000 | 19.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 628 | PP2300422772 - Thanh nối ROD (độ dài < 100mm) | 24,000,000 | 36.000.000 | 12.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 629 | PP2300422773 - Thanh nối ROD (Độ dài 240mm - 300mm) | 234,000,000 | 351.000.000 | 117.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 630 | PP2300422774 - Thòng lọng cắt SpyGlass Retrieval Snare ( hoặc tương đương ) | 37,800,000 | 56.700.000 | 18.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 631 | PP2300422775 - Túi chườm nóng cao su | 307,650 | 461.475 | 153.825 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 632 | PP2300422776 - Túi cuộn tiệt trùng 150mmx100m | 36,082,500 | 54.123.750 | 18.041.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 633 | PP2300422777 - Túi đựng dịch não tủy | 25,000,000 | 37.500.000 | 12.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 634 | PP2300422778 - Túi đựng nước tiểu van xả thẳng có dây | 1,008,000 | 1.512.000 | 504.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 635 | PP2300422779 - Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m | 44,850,000 | 67.275.000 | 22.425.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 636 | PP2300422780 - Túi ép tiệt trùng dẹp 250mm x 200m | 43,740,000 | 65.610.000 | 21.870.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 637 | PP2300422781 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m | 37,960,000 | 56.940.000 | 18.980.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 638 | PP2300422782 - Túi hậu môn nhân tạo | 15,750,000 | 23.625.000 | 7.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 639 | PP2300422783 - Túi hậu môn nhân tạo | 13,500,000 | 20.250.000 | 6.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 640 | PP2300422784 - Túi hậu môn nhân tạo loại kín | 14,350,000 | 21.525.000 | 7.175.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 641 | PP2300422785 - Túi hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn | 10,625,000 | 15.937.500 | 5.312.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 642 | PP2300422786 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả | 13,200,000 | 19.800.000 | 6.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 643 | PP2300422787 - Túi treo tay | 33,100,000 | 49.650.000 | 16.550.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 644 | PP2300422788 - Van dẫn lưu khí kiểu Heimlich (thuộc bộ dẫn lưu ngực) | 37,200,000 | 55.800.000 | 18.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 645 | PP2300422789 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất - ổ bụng, kích thước van 35x7mm | 291,000,000 | 436.500.000 | 145.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 646 | PP2300422790 - Van động mạch chủ có gắn đoạn mạch có đoạn phình kiểu Valsalva | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 647 | PP2300422791 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm | 183,402,450 | 275.103.675 | 91.701.225 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 648 | PP2300422792 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 2,5 x 2,5 cm | 43,200,000 | 64.800.000 | 21.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 649 | PP2300422793 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 5,0 x 5,0 cm | 220,400,000 | 330.600.000 | 110.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 650 | PP2300422794 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 9,0 x 8,0cm | 219,600,000 | 329.400.000 | 109.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 651 | PP2300422795 - Vật liệu nút mạch | 312,000,000 | 468.000.000 | 156.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 652 | PP2300422796 - Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch | 30,400,000 | 45.600.000 | 15.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 653 | PP2300422797 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành Tip load từ 0,3 - 20 gf, Chiều dài: 180, 190, 300 cm | 378,550,000 | 567.825.000 | 189.275.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 654 | PP2300422798 - Vi dây dẫn can thiệp Toce gan, mạch máu tạng và ngoại biên Đường kính: 0,016",Chiều dài: 135cm, 165cm, 180cm | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 655 | PP2300422799 - Vi dây dẫn đường can thiệp mạch vành, Đường kính: 0,014 inch. Chiều dài: 180 cm / 150, 165 cm | 172,500,000 | 258.750.000 | 86.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 656 | PP2300422800 - Vi ống thông can thiệp đầu tip ống thông nhỏ 2,6F, Lòng ống rộng 0,69 mm | 600,000,000 | 900.000.000 | 300.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 657 | PP2300422801 - Vi ống thông can thiệp Corsair Pro, Corsair Pro XS | 186,000,000 | 279.000.000 | 93.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 658 | PP2300422802 - Vi ống thống can thiệp mạch vành đường kính ngoài 1,8F (0,61mm) | 36,000,000 | 54.000.000 | 18.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 659 | PP2300422803 - Vi ống thông can thiệp TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên đường kính trong 0,019"/0,022" | 903,000,000 | 1.354.500.000 | 451.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 660 | PP2300422804 - Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO, Đường kính ngoài: đoạn xa 1,8Fr, đoạn gần 2,6Fr, chiều dài 130cm, 150cm | 115,000,000 | 172.500.000 | 57.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 661 | PP2300422805 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler 14 hoặc tương đương | 115,762,500 | 173.643.750 | 57.881.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 662 | PP2300422806 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler LP-ES hoặc tương đương | 115,762,500 | 173.643.750 | 57.881.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 663 | PP2300422807 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, 170cm,dạng Rapid Transit hoặc tương đương | 115,762,500 | 173.643.750 | 57.881.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 664 | PP2300422808 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, dạng Prowler Plus hoặc tương đương | 231,525,000 | 347.287.500 | 115.762.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 665 | PP2300422809 - Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong) | 1,186,780,000 | 1.780.170.000 | 593.390.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 666 | PP2300422810 - Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong) | 17,880,000 | 26.820.000 | 8.940.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 667 | PP2300422811 - Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài, dài 12mm, rộng 3,9mm, dày 1,5mm. | 889,000,000 | 1.333.500.000 | 444.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 668 | PP2300422812 - Vít cố định dây chằng, đường kính từ 5-12mm, dài 20-35mm. | 588,000,000 | 882.000.000 | 294.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 669 | PP2300422813 - Vít cột sống cổ lồi trước | 156,750,000 | 235.125.000 | 78.375.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 670 | PP2300422814 - Vít cột sống đa trục hai bước ren | 1,155,000,000 | 1.732.500.000 | 577.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 671 | PP2300422815 - Vít cột sống lưng đa trục có đuôi Ø= 12,5mm; L=15mm | 565,000,000 | 847.500.000 | 282.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 672 | PP2300422816 - Vít cột sống lưng đa trục LOSPA IS | 360,000,000 | 540.000.000 | 180.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 673 | PP2300422817 - Vít cột sống lưng nắn trượt đa trục có đuôi Ø = 10.5mm; L = 25mm | 580,000,000 | 870.000.000 | 290.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 674 | PP2300422818 - Vít đa hướng cổ lối trước tự taro Đường kính vít: 4,0mm và 4,5mm | 144,000,000 | 216.000.000 | 72.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 675 | PP2300422819 - Vít đa trục cột sống cổ kèm vít khóa trong, đk 3,5-4,0-4,5mm | 624,000,000 | 936.000.000 | 312.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 676 | PP2300422820 - Vít đa trục cột sống thắt lưng có ren bén, nhuyễn kèm vít khóa trong | 837,000,000 | 1.255.500.000 | 418.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 677 | PP2300422821 - Vít đa trục cột sống thắt lưng kèm vít khóa trong | 196,000,000 | 294.000.000 | 98.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 678 | PP2300422822 - Vít đa trục đầu mũ vít hình Tulip | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 679 | PP2300422823 - Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) | 1,214,400,000 | 1.821.600.000 | 607.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 680 | PP2300422824 - Vít đa trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 13.9mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm | 550,000,000 | 825.000.000 | 275.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 681 | PP2300422825 - Vít đa trục mũ vít bước ren vuông | 687,500,000 | 1.031.250.000 | 343.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 682 | PP2300422826 - Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông | 132,000,000 | 198.000.000 | 66.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 683 | PP2300422827 - Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip, dạng ren dẫn từ kép đến bốn | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 684 | PP2300422828 - Vít đa trục rỗng loại có bước ren lớn ở mũi vít và bước ren nhỏ đuôi vít, đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong | 476,000,000 | 714.000.000 | 238.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 685 | PP2300422829 - Vít đa trục rỗng loại hai trong một bơm xi măng và bắt vít qua da, có thiết kế hai bước ren, đuôi vít rời, có góc xoay 25±° , kèm ốc khóa trong | 895,000,000 | 1.342.500.000 | 447.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 686 | PP2300422830 - Vít đa trục rỗng nòng qua da đường kính từ ≤ 4.5mm - ≥ 8.5mm, bước tăng ≤1mm, Chiều dài vít từ ≤ 35mm - ≥ 55mm với bước tăng ≤5mm | 540,000,000 | 810.000.000 | 270.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 687 | PP2300422831 - Vít đơn trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 9.25mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm | 352,500,000 | 528.750.000 | 176.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 688 | PP2300422832 - Vít đơn trục nén ép cột sống lưng | 340,000,000 | 510.000.000 | 170.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 689 | PP2300422833 - Vít đốt sống đa trục rỗng nòng | 65,000,000 | 97.500.000 | 32.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 690 | PP2300422834 - Vít khóa 2,4mm, 2,7mm : dài từ 6mm đến 40mm , 3,5mm: dài từ 10 đến 60mm | 110,250,000 | 165.375.000 | 55.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 691 | PP2300422835 - Vít khóa 2,4mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm | 532,000,000 | 798.000.000 | 266.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 692 | PP2300422836 - Vít khóa 2,7mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm | 88,200,000 | 132.300.000 | 44.100.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 693 | PP2300422837 - Vít khóa 3,5, dài 50-140mm với bước tăng 5mm | 165,000,000 | 247.500.000 | 82.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 694 | PP2300422838 - Vít khóa 3,5mm, dài 10-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm | 570,000,000 | 855.000.000 | 285.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 695 | PP2300422839 - Vít khoá 3,5mm, dài 50-90 với bước tăng 5mm | 132,300,000 | 198.450.000 | 66.150.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 696 | PP2300422840 - Vít khóa 3,5mm, dài từ 45-48mm với bước tăng 3mm | 715,000,000 | 1.072.500.000 | 357.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 697 | PP2300422841 - Vít khóa 5,0mm, dài 12-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm | 570,000,000 | 855.000.000 | 285.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 698 | PP2300422842 - Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-90mm với bước tăng 5mm | 190,000,000 | 285.000.000 | 95.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 699 | PP2300422843 - Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, và từ 50-140mm với bước tăng 5mm | 136,000,000 | 204.000.000 | 68.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 700 | PP2300422844 - Vít khóa 5,0mm, đường kính đầu vít lục giác (Hex A/F): 3,5mm | 44,100,000 | 66.150.000 | 22.050.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 701 | PP2300422845 - Vít khóa loại : Đường kính 2,5mm, dài 8-50mm, Đường kính 3,5mm, dài 10-90mm, Đường kính 5,0mm, dài 12-110mm, Đường kính 7,0mm, dài 60-120mm | 253,750,000 | 380.625.000 | 126.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 702 | PP2300422846 - Vít khóa trong | 37,500,000 | 56.250.000 | 18.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 703 | PP2300422847 - Vít khóa trong đường kính Ø=10mm, chiều cao 4,52mm | 196,000,000 | 294.000.000 | 98.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 704 | PP2300422848 - Vít nút treo giữ mảnh ghép gân chốt dài 12mm, rộng 3mm, dày 1,5mm | 623,000,000 | 934.500.000 | 311.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 705 | PP2300422849 - Vít POCE (kèm ốc khóa trong) | 65,250,000 | 97.875.000 | 32.625.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 706 | PP2300422850 - Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong để bơm xi măng đường kính 6,0 đến 8,5mm, dài 20 đến 120mm | 1,360,000,000 | 2.040.000.000 | 680.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 707 | PP2300422851 - Vít vỏ 3,5mm, dài 10-60mm với bước tăng 2mm, dài 60-100 với bước tăng 5mm | 14,700,000 | 22.050.000 | 7.350.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 708 | PP2300422852 - Vít vỏ 4.5mm , thép Y tế 316L | 58,800,000 | 88.200.000 | 29.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 709 | PP2300422853 - Vít vỏ đường kính 2,7mm, dài 6-40mm, đường kính 3,5mm, dài 12-70mm | 27,500,000 | 41.250.000 | 13.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 710 | PP2300422854 - Vít vỏ tự taro 4,5mm, chất liệu Ti6Al4V | 154,000,000 | 231.000.000 | 77.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 711 | PP2300422855 - Vít xốp đường kính 6,5mm, dài từ 40 - 105mm | 600,000,000 | 900.000.000 | 300.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 712 | PP2300422856 - Vít xương cứng 3,5mm, dài 10-110mm | 88,200,000 | 132.300.000 | 44.100.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 713 | PP2300422857 - Vít xương sườn | 1,155,000,000 | 1.732.500.000 | 577.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 714 | PP2300422858 - Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít hình lục giác | 135,000,000 | 202.500.000 | 67.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 715 | PP2300422859 - Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít tròn | 101,200,000 | 151.800.000 | 50.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 716 | PP2300422860 - Vớ chân nylon ngắn cổ | 528,000,000 | 792.000.000 | 264.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 717 | PP2300422861 - Vòng van tim nhân tạo loại kín | 315,000,000 | 472.500.000 | 157.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 718 | PP2300422862 - Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0,012 inch và 0,014 inch | 488,250,000 | 732.375.000 | 244.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 719 | PP2300422863 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 59,500,000 | 89.250.000 | 29.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 720 | PP2300422864 - Xương nhân tạo dạng khối các cỡ 5cc hoặc tương đương (Wil) | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dây dẫn can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300422145 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng cố đinh kim luồn cỡ 60mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422146 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng bột bó, cỡ 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300422147 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng bột bó, cỡ 7.5cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300422148 |
| Giá từng phần lô | 90,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.202.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300422149 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng cá nhân cỡ 19mm x 72mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422150 |
| Giá từng phần lô | 40,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng chun cỡ 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300422151 |
| Giá từng phần lô | 496,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng chun có keo cỡ 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300422152 |
| Giá từng phần lô | 507,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 761.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng chun có keo cỡ 6cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300422153 |
| Giá từng phần lô | 335,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng chun có keo cỡ 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300422154 |
| Giá từng phần lô | 361,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng cố định kim luồn cỡ 6cm x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422155 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng cuộn co giãn cỡ 10x10m |
|
| Mã phần lô | PP2300422156 |
| Giá từng phần lô | 1,570,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.356.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300422157 |
| Giá từng phần lô | 173,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 6m |
|
| Mã phần lô | PP2300422158 |
| Giá từng phần lô | 1,413,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.120.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng cuộn y tế cỡ 9cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300422159 |
| Giá từng phần lô | 63,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng đạn loại nghiêng cỡ 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422160 |
| Giá từng phần lô | 273,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nội soi loại thẳng và cong cỡ 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422161 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422162 |
| Giá từng phần lô | 22,762,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.143.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.381.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt thẳng cỡ 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422163 |
| Giá từng phần lô | 82,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.768.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.256.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng đạn đầu móc khâu cắt nối thẳng cỡ 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422164 |
| Giá từng phần lô | 65,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422165 |
| Giá từng phần lô | 193,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422166 |
| Giá từng phần lô | 193,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng đạn loại nghiêng cỡ 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422167 |
| Giá từng phần lô | 273,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng gạc cỡ 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422168 |
| Giá từng phần lô | 14,931,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.396.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.465.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng keo thử nhiệt cỡ 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422169 |
| Giá từng phần lô | 361,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng vô trùng cỡ 120 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422170 |
| Giá từng phần lô | 8,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng vô trùng cỡ 53 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422171 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite |
|
| Mã phần lô | PP2300422172 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite |
|
| Mã phần lô | PP2300422173 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bình đựng hóa chất H2O2 - cho máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300422174 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bình thu thập máu dung tích 3000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422175 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ 2 ống tiêm 200 mL máy Stellant, dây nối chữ T áp lực thấp, ống hút nhanh (Medrad CT Disposable Kit (SDS-CTP-QFT)) |
|
| Mã phần lô | PP2300422176 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo |
|
| Mã phần lô | PP2300422177 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2300422178 |
| Giá từng phần lô | 67,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300422179 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ bơm bóng loại xoắn vặn |
|
| Mã phần lô | PP2300422180 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ catheter dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi PleurX 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422181 |
| Giá từng phần lô | 109,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI |
|
| Mã phần lô | PP2300422182 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip. |
|
| Mã phần lô | PP2300422183 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng, 4F,5F (dây dẫn 70cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300422184 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng, 5F - 6F (dây dẫn 70cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300422185 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng, 5F,6F (dây dẫn 70cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300422186 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2300422187 |
| Giá từng phần lô | 11,739,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.608.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.869.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2300422188 |
| Giá từng phần lô | 17,719,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.578.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.859.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ cố định ngoài tay. |
|
| Mã phần lô | PP2300422189 |
| Giá từng phần lô | 13,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300422190 |
| Giá từng phần lô | 582,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300422191 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300422192 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300422193 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300422194 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300422195 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây dùng cho bộ tim phổi nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300422196 |
| Giá từng phần lô | 54,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây hút và pha nước chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300422197 |
| Giá từng phần lô | 5,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.001.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.667.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây kết nối máy hút tích hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300422198 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây lọc cô đặc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300422199 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây siêu lọc cải tiến dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300422200 |
| Giá từng phần lô | 8,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.892.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây truyền chống gập màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300422201 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300422202 |
| Giá từng phần lô | 217,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim |
|
| Mã phần lô | PP2300422203 |
| Giá từng phần lô | 17,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây truyền dung dịch liệt tim, cỡ 10,12,14 |
|
| Mã phần lô | PP2300422204 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ đinh đầu trên xương đùi, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422205 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ đón bé chào đời vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300422206 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao. |
|
| Mã phần lô | PP2300422207 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dụng cụ đặt stent graft |
|
| Mã phần lô | PP2300422208 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dụng cụ đổ xi măng bơm vào thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300422209 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dụng cụ đổ xi măng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300422210 |
| Giá từng phần lô | 80,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300422211 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng 15G. |
|
| Mã phần lô | PP2300422212 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành cỡ 6F và 7F |
|
| Mã phần lô | PP2300422213 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường cỡ 20-22G/80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422214 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu cỡ 4F-7F |
|
| Mã phần lô | PP2300422215 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300422216 |
| Giá từng phần lô | 115,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300422217 |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300422218 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng KMOD-MB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422219 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.245.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ khớp háng bán phần chuôi không xi măng Bipolar II hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422220 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng U2 Bipolar II hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422221 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ kim que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300422222 |
| Giá từng phần lô | 206,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục 4 CVVHDF 600 + Túi thải FILTRATE BAG 10 L (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422223 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Kit cho máy lọc máu liên tục CVVHDF 400 + Túi thải FILTRATE BAG 10L (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422224 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Kít tách huyết tương giàu tiểu cầu New- PRP Pro Kit (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422225 |
| Giá từng phần lô | 373,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F |
|
| Mã phần lô | PP2300422226 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F,12F |
|
| Mã phần lô | PP2300422227 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bo máy huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300422228 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ mở thông bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300422229 |
| Giá từng phần lô | 1,083,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.624.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ mở thông dạ dày qua da các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422230 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ nẹp bản hẹp 6-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300422231 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ nẹp khóa bàn ngón thẳng, chữ Y/T |
|
| Mã phần lô | PP2300422232 |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300422233 |
| Giá từng phần lô | 1,482,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.223.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 741.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422234 |
| Giá từng phần lô | 114,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300422235 |
| Giá từng phần lô | 194,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng Volar đa hướng ,trái phải các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300422236 |
| Giá từng phần lô | 127,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ nẹp khóa DHS 3/ 4/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300422237 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ nẹp khóa DHS các cỡ 3-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300422238 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422239 |
| Giá từng phần lô | 82,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu xa xương đùi 6-14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300422240 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ nẹp khóa ốp mắt cá chân (đầu dưới xương mác), trái/phải, 4 lỗ đầu, 4-16 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2300422241 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Nẹp khóa xương đòn nối dài,trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422242 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da |
|
| Mã phần lô | PP2300422243 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ phân phối manifold 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300422244 |
| Giá từng phần lô | 444,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.461.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.153.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ phân phối manifold 3 cổng Uniway có màu dánh dấu |
|
| Mã phần lô | PP2300422245 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2300422246 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2300422247 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ thu mẫu, bảo quản mẫu và vận chuyển mẫu tế bào. |
|
| Mã phần lô | PP2300422248 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ tim phổi nhân tạo (ECMO) trong hồi sức cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300422249 |
| Giá từng phần lô | 299,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422250 |
| Giá từng phần lô | 152,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.151.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.383.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ tim phổi nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422251 |
| Giá từng phần lô | 75,646,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.469.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.823.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300422252 |
| Giá từng phần lô | 60,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300422253 |
| Giá từng phần lô | 1,164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.746.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300422254 |
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ Xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300422255 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ xông hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300422256 |
| Giá từng phần lô | 1,591,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.387.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 795.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422257 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 225 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422258 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422259 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422260 |
| Giá từng phần lô | 81,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm kim tiêm tự khóa loại 0,1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422261 |
| Giá từng phần lô | 49,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422262 |
| Giá từng phần lô | 169,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422263 |
| Giá từng phần lô | 538,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện không kim cỡ 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422264 |
| Giá từng phần lô | 304,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm dùng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422265 |
| Giá từng phần lô | 495,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422266 |
| Giá từng phần lô | 248,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422267 |
| Giá từng phần lô | 49,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.214.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422268 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422269 |
| Giá từng phần lô | 181,954,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.931.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.977.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422270 |
| Giá từng phần lô | 45,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422271 |
| Giá từng phần lô | 294,201,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.302.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16'' |
|
| Mã phần lô | PP2300422272 |
| Giá từng phần lô | 103,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm insulin 6mm 100UI |
|
| Mã phần lô | PP2300422273 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bông y tế hút nước cỡ 5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422274 |
| Giá từng phần lô | 1,127,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.690.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng bóp gây mê (0.5L) |
|
| Mã phần lô | PP2300422275 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300422276 |
| Giá từng phần lô | 14,179,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.269.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.089.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422277 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422278 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422279 |
| Giá từng phần lô | 65,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bông không hút nước cỡ 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300422280 |
| Giá từng phần lô | 81,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422281 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300422282 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300422283 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong động mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300422284 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300422285 |
| Giá từng phần lô | 212,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300422286 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch bán đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300422287 |
| Giá từng phần lô | 802,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.203.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch máu Ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300422288 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300422289 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300422290 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300422291 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300422292 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực thường ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300422293 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300422294 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300422295 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch vành bán đáp ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300422296 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (Tất cả các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300422297 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch vành MOZEC NC |
|
| Mã phần lô | PP2300422298 |
| Giá từng phần lô | 648,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 973.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300422299 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong mạch vành tẩm thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422300 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng nong thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300422301 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng tắc mạch HyperForm |
|
| Mã phần lô | PP2300422302 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng tắc mạch HyperGlide |
|
| Mã phần lô | PP2300422303 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bông tẩm cồn - Alcohol Prep Pad |
|
| Mã phần lô | PP2300422304 |
| Giá từng phần lô | 342,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300422305 |
| Giá từng phần lô | 170,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bông y tế thấm nước cỡ 3cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422306 |
| Giá từng phần lô | 2,406,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.609.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.203.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F |
|
| Mã phần lô | PP2300422307 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422308 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cannulae động mạch đầu cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422309 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cannulae tĩnh mạch 2 tầng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422310 |
| Giá từng phần lô | 13,597,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.396.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.798.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cannulae tĩnh mạch đùi, 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300422311 |
| Giá từng phần lô | 64,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.492.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.497.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Catheter lọc máu loại long-term Kflow-Epic, |
|
| Mã phần lô | PP2300422312 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cây đặt nội khí quản cỡ 15F x 700mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422313 |
| Giá từng phần lô | 49,848,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.773.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.924.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chạc ba nối vào dây |
|
| Mã phần lô | PP2300422314 |
| Giá từng phần lô | 119,502,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.253.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.751.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chạc ba nối vào dây |
|
| Mã phần lô | PP2300422315 |
| Giá từng phần lô | 425,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422316 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chạc ba nối vào dây CONNECTA PLUS3 WHITE10 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422317 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx |
|
| Mã phần lô | PP2300422318 |
| Giá từng phần lô | 122,493,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.739.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.246.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu , loại silk ,số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422319 |
| Giá từng phần lô | 16,218,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.327.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.109.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422320 |
| Giá từng phần lô | 154,707,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.060.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.353.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422321 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422322 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422323 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422324 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.521.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.173.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422325 |
| Giá từng phần lô | 19,756,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.635.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.878.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422326 |
| Giá từng phần lô | 68,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại sợi bện tổng hợp polyester, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422327 |
| Giá từng phần lô | 33,087,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.631.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.543.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 ,số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422328 |
| Giá từng phần lô | 28,009,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.014.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.004.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422329 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422330 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422331 |
| Giá từng phần lô | 41,674,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.511.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.837.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk ,số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422332 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.581.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.860.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422333 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422334 |
| Giá từng phần lô | 12,164,922 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.247.383 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.082.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu , loại đa sợi Polyglactin 910 , số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422335 |
| Giá từng phần lô | 862,243,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.293.364.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.121.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422336 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422337 |
| Giá từng phần lô | 206,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422338 |
| Giá từng phần lô | 42,294,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.441.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.147.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422339 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422340 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422341 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422342 |
| Giá từng phần lô | 61,009,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.513.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.504.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 , số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422343 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422344 |
| Giá từng phần lô | 35,625,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.438.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.812.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422345 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu dây chằng van 2 lá, loại không tiêu. |
|
| Mã phần lô | PP2300422346 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu , loại đơn sợi polypropylene, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422347 |
| Giá từng phần lô | 117,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi tự nhiên loại silk, cỡ 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422348 |
| Giá từng phần lô | 176,841,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.261.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.420.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene , số 2/0, |
|
| Mã phần lô | PP2300422349 |
| Giá từng phần lô | 158,809,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.214.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.404.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422350 |
| Giá từng phần lô | 75,507,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.260.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.753.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422351 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422352 |
| Giá từng phần lô | 46,820,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.230.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.410.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi bện polyester |
|
| Mã phần lô | PP2300422353 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene ,số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422354 |
| Giá từng phần lô | 190,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.484.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.161.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không Tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422355 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422356 |
| Giá từng phần lô | 20,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422357 |
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422358 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422359 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422360 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422361 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422362 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.759.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422363 |
| Giá từng phần lô | 23,849,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.773.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.924.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, cỡ 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422364 |
| Giá từng phần lô | 22,520,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.780.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.260.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422365 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422366 |
| Giá từng phần lô | 34,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật tim mạch không tiêu, loại PTFE, các cỡ 2/0-5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422367 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422368 |
| Giá từng phần lô | 75,675,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.513.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.837.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm, loại chromic catgut, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422369 |
| Giá từng phần lô | 127,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422370 |
| Giá từng phần lô | 75,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422371 |
| Giá từng phần lô | 178,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.907.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.302.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422372 |
| Giá từng phần lô | 157,437,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.155.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.718.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422373 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại Catgut Chrom, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422374 |
| Giá từng phần lô | 200,625,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.938.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.312.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422375 |
| Giá từng phần lô | 20,016,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.024.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.008.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422376 |
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.333.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.444.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic , số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422377 |
| Giá từng phần lô | 39,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422378 |
| Giá từng phần lô | 885,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.008.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.669.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422379 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422380 |
| Giá từng phần lô | 268,191,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.286.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.095.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422381 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422382 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422383 |
| Giá từng phần lô | 29,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin 910, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422384 |
| Giá từng phần lô | 308,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin kháng khuẩn, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300422385 |
| Giá từng phần lô | 24,681,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.022.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.340.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ khâu tự tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422386 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ nâng đỡ mô, loại silicone |
|
| Mã phần lô | PP2300422387 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ thép, loai khâu xương ức, số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300422388 |
| Giá từng phần lô | 28,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn EO |
|
| Mã phần lô | PP2300422389 |
| Giá từng phần lô | 91,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.517.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300422390 |
| Giá từng phần lô | 5,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300422391 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ thị hóa học dùng trong lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300422392 |
| Giá từng phần lô | 64,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ thị hóa học dùng trong máy hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300422393 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ thị hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300422394 |
| Giá từng phần lô | 29,813,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.720.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.906.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ thị sinh học dùng cho máy EO |
|
| Mã phần lô | PP2300422395 |
| Giá từng phần lô | 78,447,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.670.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.223.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300422396 |
| Giá từng phần lô | 51,639,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.458.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.819.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Co chữ T cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300422397 |
| Giá từng phần lô | 349,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300422398 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300422399 |
| Giá từng phần lô | 402,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 200 mm x 70 m |
|
| Mã phần lô | PP2300422400 |
| Giá từng phần lô | 340,457,485 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.686.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.228.742 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đai vai các cỡ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300422401 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đai xương đòn các số: 2,3,4,5,6,7,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2300422402 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dao cắt cơ vòng dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2300422403 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dao cắt cơ vòng, hình kim |
|
| Mã phần lô | PP2300422404 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dao cắt dưới niêm mạc đầu tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2300422405 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300422406 |
| Giá từng phần lô | 694,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đầu bút tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300422407 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đầu côn 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422408 |
| Giá từng phần lô | 55,598,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.397.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.799.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đầu côn có đầu lọc 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422409 |
| Giá từng phần lô | 40,488,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.733.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.244.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đầu cone 1000ul có lọc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300422410 |
| Giá từng phần lô | 57,413,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.120.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.706.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đầu nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300422411 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây bơm áp lực cao, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422412 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300422413 |
| Giá từng phần lô | 150,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300422414 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300422415 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn chụp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300422416 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn có mũi khoan kim cương , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422417 |
| Giá từng phần lô | 202,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn đường (guide wire) |
|
| Mã phần lô | PP2300422418 |
| Giá từng phần lô | 115,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn đường (guide wire) |
|
| Mã phần lô | PP2300422419 |
| Giá từng phần lô | 429,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn đường (guide wire) |
|
| Mã phần lô | PP2300422420 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0,014'' x 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422421 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0.014'' x 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422422 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2300422423 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn máu |
|
| Mã phần lô | PP2300422424 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300422425 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300422426 |
| Giá từng phần lô | 2,912,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.368.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây đo áp lực cao 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422427 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300422428 |
| Giá từng phần lô | 80,692,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.038.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.346.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300422429 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây hút đờm, loại không khóa, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300422430 |
| Giá từng phần lô | 10,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây máu cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300422431 |
| Giá từng phần lô | 779,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.169.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.707.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây nối áp lực thấp chữ Y dùng cho bơm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300422432 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422433 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây nối bơm tiêm tự động 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422434 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422435 |
| Giá từng phần lô | 305,783,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.675.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.891.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422436 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300422437 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300422438 |
| Giá từng phần lô | 5,269,761,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.904.641.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.634.880.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300422439 |
| Giá từng phần lô | 302,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.362.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300422440 |
| Giá từng phần lô | 296,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300422441 |
| Giá từng phần lô | 703,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.054.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây truyền dịch đếm giọt có bầu pha thuốc 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422442 |
| Giá từng phần lô | 95,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300422443 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300422444 |
| Giá từng phần lô | 14,458,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.687.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.229.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đế bằng hậu môn nhân tạo có băng keo |
|
| Mã phần lô | PP2300422445 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422446 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 931.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2300422447 |
| Giá từng phần lô | 380,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép |
|
| Mã phần lô | PP2300422448 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng , loại cong hình trái chuối |
|
| Mã phần lô | PP2300422449 |
| Giá từng phần lô | 713,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.069.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2300422450 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng DIVA sau ngoài, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300422451 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422452 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300422453 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2300422454 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422455 |
| Giá từng phần lô | 108,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng đầu hình viên đạn |
|
| Mã phần lô | PP2300422456 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2300422457 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2300422458 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa đệm nhân tạo trong phẫu thuật cột sống cổ lối trước các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422459 |
| Giá từng phần lô | 412,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 619.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300422460 |
| Giá từng phần lô | 106,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300422461 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422462 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Kirschner có ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422463 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Kirschner không ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422464 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh nội tủy các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422465 |
| Giá từng phần lô | 191,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Rush đường kính 2,5mm, dài 18 - 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422466 |
| Giá từng phần lô | 9,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Rush đường kính 3,0mm, dài 18 - 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422467 |
| Giá từng phần lô | 6,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Rush đường kính 3,5mm, dài 18 - 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422468 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Rush đường kính 4,0mm, dài 18 - 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422469 |
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Rush đường kính 4,5mm, dài 18 - 34cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422470 |
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Rush đường kính 5,0mm, dài 18 - 34cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422471 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Steinman đường kính 3,5mm dài 15-25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422472 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Steinman đường kính 4,0mm dài 15-25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422473 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Steinman đường kính 4,5mm dài 15-25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422474 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Steinman không ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422475 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đinh Steinmann không ren |
|
| Mã phần lô | PP2300422476 |
| Giá từng phần lô | 51,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300422477 |
| Giá từng phần lô | 27,641,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.461.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.820.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300422478 |
| Giá từng phần lô | 379,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ bảo vệ ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300422479 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ cầm máu dạng phun |
|
| Mã phần lô | PP2300422480 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ cắt khâu dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300422481 |
| Giá từng phần lô | 68,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên thất, liên nhỉ và ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300422482 |
| Giá từng phần lô | 72,397,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.596.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.198.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ kết nối với máy Rotalabtor và đưa dây dẫn có mũi khoan bào mãng xơ vữa cho tổn thương tắc mãn tính vôi hóa loại Rotalink Advancer (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422483 |
| Giá từng phần lô | 202,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ khâu nối ruột tự động dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300422484 |
| Giá từng phần lô | 565,719,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.578.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.859.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ khâu nối thẳng TA dùng trong phẫu thuật mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300422485 |
| Giá từng phần lô | 35,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ trợ pipet |
|
| Mã phần lô | PP2300422486 |
| Giá từng phần lô | 12,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.453.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.151.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dụng cụ tuốt tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300422487 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch bôi trơn giảm ma sát cho mũi khoan bào mảng xơ vữa |
|
| Mã phần lô | PP2300422488 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric |
|
| Mã phần lô | PP2300422489 |
| Giá từng phần lô | 262,482,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.724.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.241.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300422490 |
| Giá từng phần lô | 822,141,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.233.211.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.070.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc Aginate tạo gel tẫm Ag cỡ 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422491 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 150mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422492 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 200mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422493 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 250mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422494 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 50mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422495 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc hút dịch cỡ 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422496 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc hút dịch có tẫm Ag cỡ 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422497 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300422498 |
| Giá từng phần lô | 341,084,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.627.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.542.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc phẫu thuật cỡ 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300422499 |
| Giá từng phần lô | 357,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc phẫu thuật cỡ 30 x 30cm x 4 lớp, cản quang không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300422500 |
| Giá từng phần lô | 1,240,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gạc Solvaline N 10x10 cm, (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422501 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Găng tay cao su có bột dài 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422502 |
| Giá từng phần lô | 2,679,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.018.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.339.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Găng tay cao su có bột dài 280mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422503 |
| Giá từng phần lô | 886,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.329.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 443.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Găng tay hút đàm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300422504 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 967.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Găng tay khám bệnh các size |
|
| Mã phần lô | PP2300422505 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422506 |
| Giá từng phần lô | 648,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.468.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422507 |
| Giá từng phần lô | 1,487,440,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.231.160.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.720.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gel bôi vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300422508 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gel bôi vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300422509 |
| Giá từng phần lô | 1,255,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.883.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 627.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gel siêu âm (bình 5 kg) |
|
| Mã phần lô | PP2300422510 |
| Giá từng phần lô | 132,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.591.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.197.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Giá đỡ (stent) mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300422511 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300422512 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus, EVENAM |
|
| Mã phần lô | PP2300422513 |
| Giá từng phần lô | 3,932,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.898.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.966.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Giá đỡ can thiêp động mạch chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300422514 |
| Giá từng phần lô | 194,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gía đỡ can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300422515 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0,035", thiết kế dạng lưới xoắn ốc, được chỉ định sử dụng cho mạch khoeo |
|
| Mã phần lô | PP2300422516 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2300422517 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung bằng Nitinol, có 3 thanh chống |
|
| Mã phần lô | PP2300422518 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Giá đỡ tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2300422519 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Giấy y tế 40cm x 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422520 |
| Giá từng phần lô | 1,740,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300422521 |
| Giá từng phần lô | 91,822,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.733.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.911.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300422522 |
| Giá từng phần lô | 70,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.682.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300422523 |
| Giá từng phần lô | 70,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422524 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422525 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422526 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm taper 10/12. |
|
| Mã phần lô | PP2300422527 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. |
|
| Mã phần lô | PP2300422528 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài dùng trong thay Primary hoặc loại thay lại, bảo tồn xương. |
|
| Mã phần lô | PP2300422529 |
| Giá từng phần lô | 755,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300422530 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300422531 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khung giá đỡ (stent) đường niệu quản. |
|
| Mã phần lô | PP2300422532 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khung giá đỡ (stent) hỗ trợ điều trị hẹp mạch nội sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300422533 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khung giá đỡ động mạch (stent có màng bọc, bung bằng bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2300422534 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol tỉ lệ 50:50 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300422535 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khuôn đúc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300422536 |
| Giá từng phần lô | 145,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng sử dụng một lần (dạng vỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300422537 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300422538 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2300422539 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300422540 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim chọc dò tủy sống G29 X 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2300422541 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim chọc động tĩnh mạch, 18G, dài 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422542 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B |
|
| Mã phần lô | PP2300422543 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim chọc khoan thân sống T15D |
|
| Mã phần lô | PP2300422544 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim chọc mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300422545 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300422546 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300422547 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300422548 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẩu thuật cột sống can thiệp tối thiếu. |
|
| Mã phần lô | PP2300422549 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống có lăng kính phản quang có các cỡ size 18G,20G,22G,25G,27G |
|
| Mã phần lô | PP2300422550 |
| Giá từng phần lô | 161,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn an toàn có cánh có cửa tiêm thuốc cỡ: G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300422551 |
| Giá từng phần lô | 350,343,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.514.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.171.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn an toàn có cánh, có cửa tiêm thuốc cỡ: G18, G20, G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300422552 |
| Giá từng phần lô | 698,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.048.414.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.471.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cổng 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300422553 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300422554 |
| Giá từng phần lô | 1,248,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.873.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.487.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các cỡ 14G, 16G, 17G, 18G, 20G, 22G, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300422555 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng và công nghệ báo máu sớm Venflon I IV cannula |
|
| Mã phần lô | PP2300422556 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300422557 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300422558 |
| Giá từng phần lô | 573,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 18G-22G (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422559 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 24G (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422560 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300422561 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số: 18G, 20G, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300422562 |
| Giá từng phần lô | 1,992,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.989.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 996.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim Nha khoa dài, ngắn 27G |
|
| Mã phần lô | PP2300422563 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim rút thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300422564 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300422565 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kim sinh thiết khí phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300422566 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300422567 |
| Giá từng phần lô | 1,008,806,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.513.209.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.403.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300422568 |
| Giá từng phần lô | 213,052,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.578.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.526.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lammen xét nghiệm 22mm x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422569 |
| Giá từng phần lô | 319,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lọ đựng mẫu 50ml nắp vàng, có nhãn, có chất bảo quản. |
|
| Mã phần lô | PP2300422570 |
| Giá từng phần lô | 99,760,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.641.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.880.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lọ đựng mẫu 50ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng. |
|
| Mã phần lô | PP2300422571 |
| Giá từng phần lô | 178,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu 55ml, nắp trắng, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300422572 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.706.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300422573 |
| Giá từng phần lô | 653,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 980.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300422574 |
| Giá từng phần lô | 196,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.651.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.217.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lọ nhựa PP đựng mẫu 100ml nắp trắng không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300422575 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lọng cắt Polyp ống tiêu hóa, tay cầm lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2300422576 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lồng xương ECO (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422577 |
| Giá từng phần lô | 220,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lồng xương tăng đơ điều chỉnh độ dài (Đk 18mm) cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300422578 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 2,0 mm, 3,0 mm, 4,0 mm, 5,0 mm, 5,5mm, 7,0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300422579 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lưỡi bào khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422580 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lưỡi bào, lưỡi cắt nạo xoang (bao gồm cả tay dao) |
|
| Mã phần lô | PP2300422581 |
| Giá từng phần lô | 237,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lưỡi dao mổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422582 |
| Giá từng phần lô | 2,409,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.613.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lưỡi đốt bằng sóng Radio dùng trong nội soi khớp,( lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm). |
|
| Mã phần lô | PP2300422583 |
| Giá từng phần lô | 591,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ly nhựa sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300422584 |
| Giá từng phần lô | 95,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mạch máu nhân tạo ePTFE, có vòng xoắn chống gập đường kính 6 - 8 mm dài 80 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422585 |
| Giá từng phần lô | 174,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mạch máu nhân tạo loại chia đôi, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin dài 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422586 |
| Giá từng phần lô | 84,367,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.551.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.183.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 26 đến 36 mm, dài 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422587 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 6 đến 24 mm, dài 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422588 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422589 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422590 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn 7x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422591 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn Polypropylene |
|
| Mã phần lô | PP2300422592 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn. |
|
| Mã phần lô | PP2300422593 |
| Giá từng phần lô | 63,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mask thanh quản 1 nòng có silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300422594 |
| Giá từng phần lô | 34,037,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.056.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.018.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mặt nạ khí dung người lớn ,trẻ em, sơ sinh, sinh non. |
|
| Mã phần lô | PP2300422595 |
| Giá từng phần lô | 870,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.093.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Micropipette 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2300422596 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Micropipette 5000µl |
|
| Mã phần lô | PP2300422597 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422598 |
| Giá từng phần lô | 432,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Miếng cầm máu tự tiêu cellulose, oxy hóa tái tổng hợp, 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422599 |
| Giá từng phần lô | 218,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300422600 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Miếng dán sát khuẩn 15cm x 20cm (Kích thước băng dính 10cm x 20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300422601 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Miếng dán sát khuẩn 60cm x 35cm (Kích thước băng dính 34cm x 35cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300422602 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng. |
|
| Mã phần lô | PP2300422603 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 5°, |
|
| Mã phần lô | PP2300422604 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° |
|
| Mã phần lô | PP2300422605 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300422606 |
| Giá từng phần lô | 522,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300422607 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Mũ điện não |
|
| Mã phần lô | PP2300422608 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422609 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300422610 |
| Giá từng phần lô | 4,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp cố định 18 lỗ, vít 2,0mm, L98mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422611 |
| Giá từng phần lô | 100,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. |
|
| Mã phần lô | PP2300422612 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300422613 |
| Giá từng phần lô | 27,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300422614 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300422615 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp DHS các cỡ (gồm 1 nẹp và 1 vít ) |
|
| Mã phần lô | PP2300422616 |
| Giá từng phần lô | 11,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 100mm-180mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422617 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum đường kính 6,0mm, dài 300mm - 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422618 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422619 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc Ø5,5; dài 132-500mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422620 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc qua da, đường kính 6,0mm, chiều dài 30-300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422621 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2300422622 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2300422623 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422624 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300422625 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300422626 |
| Giá từng phần lô | 223,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5,5mm, độ dài từ 25mm-50mm (bước tăng 5); 300mm-500mm (bước tăng 10) tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu có ngàm. |
|
| Mã phần lô | PP2300422627 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp gỗ có bọc vải 0,4m |
|
| Mã phần lô | PP2300422628 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp gỗ có bọc vải 0,9m |
|
| Mã phần lô | PP2300422629 |
| Giá từng phần lô | 139,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp gỗ có bọc vải 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2300422630 |
| Giá từng phần lô | 157,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ 4-12 lỗ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422631 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa đa hướng 4,5 đầu trên ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300422632 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300422633 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422634 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422635 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dùng vít 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300422636 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng volar đa hướng, trái phải, chất liệu Titan các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300422637 |
| Giá từng phần lô | 26,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.167.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, hình quạt thân dài, đầu nẹp có 9 lỗ và 12 lỗ vít, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2300422638 |
| Giá từng phần lô | 462,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel |
|
| Mã phần lô | PP2300422639 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel |
|
| Mã phần lô | PP2300422640 |
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa khớp cùng đòn II trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300422641 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa mâm chày chữ T, 4~8 lỗ, chất liệu thường |
|
| Mã phần lô | PP2300422642 |
| Giá từng phần lô | 100,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.727.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa nén ép 3,5mm, đường viền tự động, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2300422643 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa nén ép cổ phẫu thuật,. |
|
| Mã phần lô | PP2300422644 |
| Giá từng phần lô | 21,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa nén ép xương đòn. |
|
| Mã phần lô | PP2300422645 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa titan nén ép đa hướng đầu dưới xương quay 2,4/2,7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422646 |
| Giá từng phần lô | 52,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa xương chày chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422647 |
| Giá từng phần lô | 66,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn (1/3 ngoài xương đòn) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422648 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp khóa xương đòn mặt trước; trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422649 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp mắc xích các cỡ (từ 4-7 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300422650 |
| Giá từng phần lô | 9,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp nhôm ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300422651 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422652 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ, uCentum |
|
| Mã phần lô | PP2300422653 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp ốp đầu trên cẳng chân trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300422654 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp xương sườn uốn sẵn 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300422655 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp xương đòn thường các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422656 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp xương sườn thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300422657 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nẹp xương sườn uốn sẵn 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300422658 |
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300422659 |
| Giá từng phần lô | 155,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300422660 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ốc khóa trong bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300422661 |
| Giá từng phần lô | 257,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2300422662 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300422663 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống chỉ thị sinh học 6,35cm x 1,27cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422664 |
| Giá từng phần lô | 16,156,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.234.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.078.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống chỉ thị sinh học 6cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422665 |
| Giá từng phần lô | 175,028,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.542.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.514.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống đo |
|
| Mã phần lô | PP2300422666 |
| Giá từng phần lô | 42,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống hút |
|
| Mã phần lô | PP2300422667 |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.989.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.663.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống ly tâm Eppendof 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422668 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghe 1 dây |
|
| Mã phần lô | PP2300422669 |
| Giá từng phần lô | 71,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm Chimigly HTM 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422670 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422671 |
| Giá từng phần lô | 51,386,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.079.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.693.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422672 |
| Giá từng phần lô | 39,916,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.875.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.958.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300422673 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422674 |
| Giá từng phần lô | 211,831,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.746.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.915.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422675 |
| Giá từng phần lô | 74,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm Heparin lithium HTM 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422676 |
| Giá từng phần lô | 116,646,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.969.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.323.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5 ml HTM |
|
| Mã phần lô | PP2300422677 |
| Giá từng phần lô | 109,768,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.652.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.884.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300422678 |
| Giá từng phần lô | 64,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300422679 |
| Giá từng phần lô | 41,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300422680 |
| Giá từng phần lô | 182,313,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.470.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.156.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống silicone cầm máu thực quản - dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300422681 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống soi chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300422682 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông động mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300422683 |
| Giá từng phần lô | 176,341,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.511.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.170.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422684 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -24G/2Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300422685 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông theo dõi huyết áp động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300422686 |
| Giá từng phần lô | 407,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300422687 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300422688 |
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,058'', 0,072'' |
|
| Mã phần lô | PP2300422689 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,017'', 0,027'',0,0445'' |
|
| Mã phần lô | PP2300422690 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông chẩn đoán cỡ 5F-6F, dài 100cm và 110 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422691 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông dẫn đường các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422692 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não đường kính 0,090 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300422693 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não Đường kính ngoài: 6 Fr , Đường kính trong: 0,070 in |
|
| Mã phần lô | PP2300422694 |
| Giá từng phần lô | 69,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.186.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, hiều dài: 90cm, 95cm, 105cm Đường kính: đường kính ngoài 5-7F |
|
| Mã phần lô | PP2300422695 |
| Giá từng phần lô | 69,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.186.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch đường kính: 4F, 5F, 6F, chiều dài: 45cm, 65cm, 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422696 |
| Giá từng phần lô | 106,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.156.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 18 đến 26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422697 |
| Giá từng phần lô | 527,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422698 |
| Giá từng phần lô | 251,987,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.981.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.993.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300422699 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông điều trị suy, giãn tĩnh mạch hiển đường kính kim 6F |
|
| Mã phần lô | PP2300422700 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 779.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300422701 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300422702 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0,014", 0,018" và 0,035" |
|
| Mã phần lô | PP2300422703 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2300422704 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi đường kính: 2,0 - 40,0 mm, áp lực: 1 - 15 atm |
|
| Mã phần lô | PP2300422705 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi,đường kính: 2-30mm, áp lực: 1.5-10 atm |
|
| Mã phần lô | PP2300422706 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422707 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422708 |
| Giá từng phần lô | 219,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông nội khí quản, có bóng số 3.0-8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300422709 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -1Fr/28G |
|
| Mã phần lô | PP2300422710 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422711 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300422712 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim khô nhiệt 20x25cm (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422713 |
| Giá từng phần lô | 162,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim khô nhiệt 25x30cm (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422714 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim X Quang 18X24cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422715 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.829.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim X Quang 24X30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422716 |
| Giá từng phần lô | 109,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim X Quang 30X40cm (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422717 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim X- Quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300422718 |
| Giá từng phần lô | 58,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim X-Quang khô laser 20x25 cm (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422719 |
| Giá từng phần lô | 1,015,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.523.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim x-quang y tế 14x17inch (35x43cm) (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422720 |
| Giá từng phần lô | 1,187,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.780.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim x-quang y tế 8x10inch (20x25cm) (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422721 |
| Giá từng phần lô | 1,911,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.867.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim x-quang y tế 10x12inch (25x30cm) (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422722 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phin lọc cai máy thở Pharma Trach (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300422723 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phin lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300422724 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phin lọc vi khuẩn có khóa CO2 dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300422725 |
| Giá từng phần lô | 342,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phin lọc vi khuẩn tương thích với bộ điều áp hút . |
|
| Mã phần lô | PP2300422726 |
| Giá từng phần lô | 62,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng >40kg có kèm lọc động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300422727 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân có cân nặng từ 20kg đến 40kg có kèm lọc động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300422728 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg (không kèm bộ dây dẫn tuần hoàn) |
|
| Mã phần lô | PP2300422729 |
| Giá từng phần lô | 299,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300422730 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phun khí dung co T |
|
| Mã phần lô | PP2300422731 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Quả hấp phụ Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300422732 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 130ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422733 |
| Giá từng phần lô | 116,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.082.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.027.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 230ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422734 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 280ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422735 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 330ml |
|
| Mã phần lô | PP2300422736 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 1.4m² |
|
| Mã phần lô | PP2300422737 |
| Giá từng phần lô | 36,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo, diện tích màng 1,6 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300422738 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu , diện tích màng 1,8 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300422739 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu, diện tích màng 0,6 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300422740 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Que thử dùng cho máy đo đường huyết HumaSens & HumaSens2.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422741 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Que thử đường huyết GDH-FAD |
|
| Mã phần lô | PP2300422742 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Que thử đường huyết dùng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422743 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Que thử đường huyết sử dụng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422744 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Que thử đường huyết sử dụng men GOD |
|
| Mã phần lô | PP2300422745 |
| Giá từng phần lô | 466,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 699.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Rọ lấy sỏi 3, 4Fr, dài 90, 120 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422746 |
| Giá từng phần lô | 166,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Rọ lấy sỏi 4 dây dùng trong ERCP trong nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300422747 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Rọ Lấy Sỏi kích cỡ: 2,5 Fr, dài 120cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300422748 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Rọ lấy sỏi SpyGlass Retrieval Basket ( hoặc tương đương ) |
|
| Mã phần lô | PP2300422749 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Rọ mây |
|
| Mã phần lô | PP2300422750 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Rọ tán sỏi 4 dây, đường kính vỏ ngoài 2,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422751 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Rọ tán sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300422752 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Sáp xương 2.5G |
|
| Mã phần lô | PP2300422753 |
| Giá từng phần lô | 1,989,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.984.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 994.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có màng bọc, đường kính 5->10 mm, dài 18-58mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422754 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent chẹn cổ túi phình dạng lưới, đường kính: 1,5 - 3,5mm và 1,5 - 4,5mm, chiều dài: 24mm, 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422755 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent động mạch chi, đường kính: 4mm-7mm, chiều dài: 20mm-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422756 |
| Giá từng phần lô | 314,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300422757 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300422758 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 (không phủ lớp polymer) |
|
| Mã phần lô | PP2300422759 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent graft bổ sung động mạch chủ ngực, đường kính từ 14mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422760 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.737.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 912.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent kim loại đường mật không phủ |
|
| Mã phần lô | PP2300422761 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học, số nếp gấp bóng 2,25mm-2,50mm: 2 cánh; 2,75mm-4,00mm: 4 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300422762 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học,số nếp gấp bóng: 3 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300422763 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Stent nong động mạch cảnh đường kính stent: 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, chiều dài stent: 20mm, 30mm, 40mm, 60mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300422764 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300422765 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Tấm thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300422766 |
| Giá từng phần lô | 489,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 734.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Test sử dụng phát hiện định tính Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300422767 |
| Giá từng phần lô | 1,051,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.576.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Test thử đường huyết + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300422768 |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thanh dọc đường kính 5,5mm, dài 40-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422769 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300422770 |
| Giá từng phần lô | 251,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thanh nối ngang độ dài: từ 20mm đến 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422771 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thanh nối ROD (độ dài < 100mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300422772 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thanh nối ROD (Độ dài 240mm - 300mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300422773 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thòng lọng cắt SpyGlass Retrieval Snare ( hoặc tương đương ) |
|
| Mã phần lô | PP2300422774 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi chườm nóng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300422775 |
| Giá từng phần lô | 307,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng 150mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2300422776 |
| Giá từng phần lô | 36,082,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.123.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.041.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi đựng dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300422777 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi đựng nước tiểu van xả thẳng có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300422778 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300422779 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi ép tiệt trùng dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300422780 |
| Giá từng phần lô | 43,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300422781 |
| Giá từng phần lô | 37,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300422782 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300422783 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo loại kín |
|
| Mã phần lô | PP2300422784 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300422785 |
| Giá từng phần lô | 10,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo loại xả |
|
| Mã phần lô | PP2300422786 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300422787 |
| Giá từng phần lô | 33,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Van dẫn lưu khí kiểu Heimlich (thuộc bộ dẫn lưu ngực) |
|
| Mã phần lô | PP2300422788 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - ổ bụng, kích thước van 35x7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422789 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Van động mạch chủ có gắn đoạn mạch có đoạn phình kiểu Valsalva |
|
| Mã phần lô | PP2300422790 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422791 |
| Giá từng phần lô | 183,402,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.103.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.701.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 2,5 x 2,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422792 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 5,0 x 5,0 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422793 |
| Giá từng phần lô | 220,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 9,0 x 8,0cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422794 |
| Giá từng phần lô | 219,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vật liệu nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300422795 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300422796 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành Tip load từ 0,3 - 20 gf, Chiều dài: 180, 190, 300 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422797 |
| Giá từng phần lô | 378,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi dây dẫn can thiệp Toce gan, mạch máu tạng và ngoại biên Đường kính: 0,016",Chiều dài: 135cm, 165cm, 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422798 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi dây dẫn đường can thiệp mạch vành, Đường kính: 0,014 inch. Chiều dài: 180 cm / 150, 165 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422799 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi ống thông can thiệp đầu tip ống thông nhỏ 2,6F, Lòng ống rộng 0,69 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422800 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi ống thông can thiệp Corsair Pro, Corsair Pro XS |
|
| Mã phần lô | PP2300422801 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi ống thống can thiệp mạch vành đường kính ngoài 1,8F (0,61mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300422802 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi ống thông can thiệp TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên đường kính trong 0,019"/0,022" |
|
| Mã phần lô | PP2300422803 |
| Giá từng phần lô | 903,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO, Đường kính ngoài: đoạn xa 1,8Fr, đoạn gần 2,6Fr, chiều dài 130cm, 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300422804 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler 14 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422805 |
| Giá từng phần lô | 115,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.881.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, Chiều dài: 150cm, 170cm, dạng Prowler LP-ES hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422806 |
| Giá từng phần lô | 115,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.881.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, 170cm,dạng Rapid Transit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422807 |
| Giá từng phần lô | 115,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.881.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021inch, Chiều dài: 150cm, dạng Prowler Plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300422808 |
| Giá từng phần lô | 231,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300422809 |
| Giá từng phần lô | 1,186,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.780.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300422810 |
| Giá từng phần lô | 17,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài, dài 12mm, rộng 3,9mm, dày 1,5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300422811 |
| Giá từng phần lô | 889,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít cố định dây chằng, đường kính từ 5-12mm, dài 20-35mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300422812 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít cột sống cổ lồi trước |
|
| Mã phần lô | PP2300422813 |
| Giá từng phần lô | 156,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít cột sống đa trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2300422814 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít cột sống lưng đa trục có đuôi Ø= 12,5mm; L=15mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422815 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít cột sống lưng đa trục LOSPA IS |
|
| Mã phần lô | PP2300422816 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít cột sống lưng nắn trượt đa trục có đuôi Ø = 10.5mm; L = 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422817 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro Đường kính vít: 4,0mm và 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422818 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục cột sống cổ kèm vít khóa trong, đk 3,5-4,0-4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422819 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng có ren bén, nhuyễn kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300422820 |
| Giá từng phần lô | 837,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.255.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục cột sống thắt lưng kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300422821 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2300422822 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300422823 |
| Giá từng phần lô | 1,214,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.821.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 607.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 13.9mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422824 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300422825 |
| Giá từng phần lô | 687,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300422826 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip, dạng ren dẫn từ kép đến bốn |
|
| Mã phần lô | PP2300422827 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục rỗng loại có bước ren lớn ở mũi vít và bước ren nhỏ đuôi vít, đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300422828 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục rỗng loại hai trong một bơm xi măng và bắt vít qua da, có thiết kế hai bước ren, đuôi vít rời, có góc xoay 25±° , kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300422829 |
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đa trục rỗng nòng qua da đường kính từ ≤ 4.5mm - ≥ 8.5mm, bước tăng ≤1mm, Chiều dài vít từ ≤ 35mm - ≥ 55mm với bước tăng ≤5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422830 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đơn trục kèm vít khóa, đầu vít: chiều cao 9.25mm x chiều rộng 9.8mm x chiều dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422831 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đơn trục nén ép cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300422832 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít đốt sống đa trục rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300422833 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa 2,4mm, 2,7mm : dài từ 6mm đến 40mm , 3,5mm: dài từ 10 đến 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422834 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa 2,4mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422835 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa 2,7mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422836 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa 3,5, dài 50-140mm với bước tăng 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422837 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa 3,5mm, dài 10-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422838 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khoá 3,5mm, dài 50-90 với bước tăng 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422839 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa 3,5mm, dài từ 45-48mm với bước tăng 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422840 |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa 5,0mm, dài 12-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422841 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-90mm với bước tăng 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422842 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, và từ 50-140mm với bước tăng 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422843 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa 5,0mm, đường kính đầu vít lục giác (Hex A/F): 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422844 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa loại : Đường kính 2,5mm, dài 8-50mm, Đường kính 3,5mm, dài 10-90mm, Đường kính 5,0mm, dài 12-110mm, Đường kính 7,0mm, dài 60-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422845 |
| Giá từng phần lô | 253,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300422846 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít khóa trong đường kính Ø=10mm, chiều cao 4,52mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422847 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít nút treo giữ mảnh ghép gân chốt dài 12mm, rộng 3mm, dày 1,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422848 |
| Giá từng phần lô | 623,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 934.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít POCE (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300422849 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong để bơm xi măng đường kính 6,0 đến 8,5mm, dài 20 đến 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422850 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít vỏ 3,5mm, dài 10-60mm với bước tăng 2mm, dài 60-100 với bước tăng 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422851 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít vỏ 4.5mm , thép Y tế 316L |
|
| Mã phần lô | PP2300422852 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít vỏ đường kính 2,7mm, dài 6-40mm, đường kính 3,5mm, dài 12-70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422853 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít vỏ tự taro 4,5mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2300422854 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít xốp đường kính 6,5mm, dài từ 40 - 105mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422855 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít xương cứng 3,5mm, dài 10-110mm |
|
| Mã phần lô | PP2300422856 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2300422857 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít hình lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2300422858 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300422859 |
| Giá từng phần lô | 101,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vớ chân nylon ngắn cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300422860 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vòng van tim nhân tạo loại kín |
|
| Mã phần lô | PP2300422861 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0,012 inch và 0,014 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300422862 |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2300422863 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ 5cc hoặc tương đương (Wil) |
|
| Mã phần lô | PP2300422864 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi