Gói thầu: Gói thầu số 03:Mua hóa chất, vật tư y tế năm 2023 (lần 3)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300350796-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 03:Mua hóa chất, vật tư y tế năm 2023 (lần 3)
Số hiệu KHLCNT PL2300149619
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 108,306,275,685 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.166.125.450 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300482657 - Bông y tế thấm nước 183,960,000 275.940.000 128.772.000 198
2 PP2300482658 - Bông y tế không thấm nước 37,265,832 55.898.748 26.086.083 54
3 PP2300482659 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng 165,750,000 248.625.000 116.025.000 13973
4 PP2300482660 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng cồn 575,400,000 863.100.000 402.780.000 1381
5 PP2300482661 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật 65,600,000 98.400.000 45.920.000 132
6 PP2300482662 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp enzyme 39,450,000 59.175.000 27.615.000 5
7 PP2300482663 - Dung dịch ngâm dụng cụ 214,200,000 321.300.000 149.940.000 2516
8 PP2300482664 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế 51,525,150 77.287.725 36.067.605 32
9 PP2300482665 - Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế 352,800,000 529.200.000 246.960.000 40
10 PP2300482666 - Cồn 90 độ 4,950,000 7.425.000 3.465.000 25
11 PP2300482667 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt 3,950,000 5.925.000 2.765.000 9
12 PP2300482668 - Dung dịch lau sàn, tường 164,640,000 246.960.000 115.248.000 106
13 PP2300482669 - Cloramin B (Sodium N - Chlorobenzulfonamide) 6,300,000 9.450.000 4.410.000 10
14 PP2300482670 - Dung dịch phun khử trùng không khí 3% 94,500,000 141.750.000 66.150.000 9
15 PP2300482671 - Dung dịch phun khử trùng không khí 6% 300,000,000 450.000.000 210.000.000 9
16 PP2300482672 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại 105,840,000 158.760.000 74.088.000 4
17 PP2300482673 - Dung dịch tẩy mãng bám biofilm trên bề mặt kim loại 105,840,000 158.760.000 74.088.000 4
18 PP2300482674 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo 160,000,000 240.000.000 112.000.000 17
19 PP2300482675 - Băng bó bột 10cm x 2.7m 60,125,000 90.187.500 42.087.500 1069
20 PP2300482676 - Băng bó bột 15cm x 2.7m 84,500,000 126.750.000 59.150.000 1069
21 PP2300482677 - Dây garo 617,400 926.100 432.180 35
22 PP2300482678 - Băng thun y tế 3 móc, 10cm x 5m 596,772,000 895.158.000 417.740.400 4054
23 PP2300482679 - Băng cuộn 9cm x 2,5m 13,074,000 19.611.000 9.151.800 987
24 PP2300482680 - Băng keo cá nhân 20 x 60cm (keo Acrylic) 3,150,000 4.725.000 2.205.000 1480
25 PP2300482681 - Băng keo cá nhân 20 x 60mm (keo oxid kẽm) 39,500,000 59.250.000 27.650.000 16439
26 PP2300482682 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 53 x 80mm 8,730,000 13.095.000 6.111.000 247
27 PP2300482683 - Màng mổ vô trùng 30 x 40cm 104,000,000 156.000.000 72.800.000 107
28 PP2300482684 - Băng vải mềm có gạc vô trùng 60 x 80mm 19,530,000 29.295.000 13.671.000 1020
29 PP2300482685 - Băng keo cuộn co giãn 15cm x 10m 221,280,000 331.920.000 154.896.000 132
30 PP2300482686 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m 395,514,000 593.271.000 276.859.800 4242
31 PP2300482687 - Gạc y tế tiệt trùng 10 x 10cm x 8 lớp 1,183,425,000 1.775.137.500 828.397.500 209179
32 PP2300482688 - Gạc y tế khổ 0,8m 966,000 1.449.000 676.200 33
33 PP2300482689 - Gạc phẩu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp có cản quang 337,487,500 506.231.250 236.241.250 7809
34 PP2300482690 - Gạc ép sọ não cản quang tiệt trùng 2cm x 8cm x 4 lớp 2,147,600 3.221.400 1.503.320 855
35 PP2300482691 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 20cm x 6 lớp 2,847,000 4.270.500 1.992.900 642
36 PP2300482692 - Gạc dẫn lưu 4 lớp 1 x 200cm 317,900 476.850 222.530 17
37 PP2300482693 - Gạc cầm máu 10 x 20 cm 170,100,000 255.150.000 119.070.000 66
38 PP2300482694 - Gạc cầm máu tự tiêu 5 x 7,5cm 96,957,000 145.435.500 67.869.900 54
39 PP2300482695 - Miếng cầm máu mũi 80 x 20 x 15mm 22,000,000 33.000.000 15.400.000 33
40 PP2300482696 - Sáp cầm máu xương 10,011,300 15.016.950 7.007.910 50
41 PP2300482697 - Xốp cầm máu tự tiêu 80 x 50 x 10mm 189,000,000 283.500.000 132.300.000 329
42 PP2300482698 - Bơm cho ăn 50cc 18,400,000 27.600.000 12.880.000 658
43 PP2300482699 - Bơm tiêm 5cc, kim 23G x 1" 210,715,000 316.072.500 147.500.500 51699
44 PP2300482700 - Bơm tiêm 3cc kim 23G, 25G 48,916,800 73.375.200 34.241.760 12724
45 PP2300482701 - Bơm tiêm 20cc, kim 23G x 1" 7,400,000 11.100.000 5.180.000 658
46 PP2300482702 - Bơm tiêm 1cc kim 23G x 1" 23,760,000 35.640.000 16.632.000 5425
47 PP2300482703 - Bơm tiêm 10cc kèm kim 255,000,000 382.500.000 178.500.000 41096
48 PP2300482704 - Bơm tiêm 50cc, Luer Lock 104,000,000 156.000.000 72.800.000 2631
49 PP2300482705 - Bơm tiêm Insulin 100IU liền kim 993,650,000 1.490.475.000 695.555.000 115069
50 PP2300482706 - Kim chích cầm máu dạ dày 2,618,692,650 3.928.038.975 1.833.084.855 58
51 PP2300482707 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G 46,900,000 70.350.000 32.830.000 1644
52 PP2300482708 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 22G 338,000 507.000 236.600 17
53 PP2300482709 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G 255,640,000 383.460.000 178.948.000 9042
54 PP2300482710 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G 4,225,000 6.337.500 2.957.500 206
55 PP2300482711 - Kim tiêm 23G 598,500 897.750 418.950 247
56 PP2300482712 - Kim tiêm 18G 99,750,000 149.625.000 69.825.000 41096
57 PP2300482713 - Kim gây tê tủy sống 27G 61,398,750 92.098.125 42.979.125 432
58 PP2300482714 - Kim gây tê tủy sống 25G 46,780,000 70.170.000 32.746.000 329
59 PP2300482715 - Kim chạy thận nhân tạo 17G 126,750,000 190.125.000 88.725.000 3206
60 PP2300482716 - Kim chạy thận nhân tạo 16G 237,900,000 356.850.000 166.530.000 6017
61 PP2300482717 - Kim laser nội mạch (kim quang học luồn tĩnh mạch) 100,000,000 150.000.000 70.000.000 411
62 PP2300482718 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 5,775,000 8.662.500 4.042.500 91
63 PP2300482719 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đuổi khí tự động, dài 180cm (Dây truyền dịch dùng cho máy) 1,247,202,000 1.870.803.000 873.041.400 32548
64 PP2300482720 - Bộ dây truyền máu 32,490,000 48.735.000 22.743.000 592
65 PP2300482721 - Dây nối bơm tiêm 140cm 196,772,500 295.158.750 137.740.750 5096
66 PP2300482722 - Khóa 3 ngã kèm dây nối 10 cm 8,900,000 13.350.000 6.230.000 165
67 PP2300482723 - Khoá 3 ngã có dây 25cm 106,980,000 160.470.000 74.886.000 3288
68 PP2300482724 - Găng tay khám (có bột chống dính) size S, M, L 1,228,790,000 1.843.185.000 860.153.000 169316
69 PP2300482725 - Găng y tế sản tiệt trùng 28,980,000 43.470.000 20.286.000 247
70 PP2300482726 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số 6,5; 7; 7,5; 8 434,700,000 652.050.000 304.290.000 14795
71 PP2300482727 - Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 8 261,450 392.175 183.015 9
72 PP2300482728 - Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 6 156,870 235.305 109.809 5
73 PP2300482729 - Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 16 21,453,000 32.179.500 15.017.100 494
74 PP2300482730 - Bao đo máu 11,200,000 16.800.000 7.840.000 264
75 PP2300482731 - Túi cho ăn 1000ml 70,000,000 105.000.000 49.000.000 329
76 PP2300482732 - Túi chứa dịch xả 15L 4,020,000 6.030.000 2.814.000 10
77 PP2300482733 - Túi nước tiểu 2 lít, có dây treo 45,000,000 67.500.000 31.500.000 1233
78 PP2300482734 - Túi hậu môn nhân tạo 113,980,000 170.970.000 79.786.000 329
79 PP2300482735 - Airway (chắn lưỡi) các số 12,640,000 18.960.000 8.848.000 527
80 PP2300482736 - Bộ mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ, dùng nhiều lần, số 7, 7.5, 8 36,225,000 54.337.500 25.357.500 5
81 PP2300482737 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn các số 16,799,300 25.198.950 11.759.510 12
82 PP2300482738 - Ống nội khí quản đường mũi các số 12,600,000 18.900.000 8.820.000 10
83 PP2300482739 - Ống nội khí quản đường miệng không bóng các số 3,849,300 5.773.950 2.694.510 12
84 PP2300482740 - Thông tiểu chất liệu silicon size 16-18Fr 6,825,000 10.237.500 4.777.500 9
85 PP2300482741 - Thông Foley 2 nhánh các số từ 20 đến 28 184,800,000 277.200.000 129.360.000 1316
86 PP2300482742 - Sonde Foley 3 nhánh size 20Fr đến 24Fr 4,198,500 6.297.750 2.938.950 25
87 PP2300482743 - Ống thông tiểu Nelaton size 20 - 24Fr 522,900 784.350 366.030 17
88 PP2300482744 - Ống thông tiểu Nelaton size 14Fr 5,229,000 7.843.500 3.660.300 165
89 PP2300482745 - Ống thông tiểu Nelaton size 10Fr 156,870 235.305 109.809 5
90 PP2300482746 - Ống thông hậu môn các số 441,000 661.500 308.700 10
91 PP2300482747 - Ống thông cầm máu dạ dày (Sonde Blakemore) 28,000,000 42.000.000 19.600.000 2
92 PP2300482748 - Ống dẫn lưu phổi số 22 - 32 13,387,500 20.081.250 9.371.250 25
93 PP2300482749 - Ống dẫn lưu đường mật (thông Kehr) chữ T size 18-22Fr 2,100,000 3.150.000 1.470.000 17
94 PP2300482750 - Ống hút thai tiệt trùng 525,000 787.500 367.500 25
95 PP2300482751 - Dây hút đàm nhớt có nắp các số 103,250,000 154.875.000 72.275.000 5754
96 PP2300482752 - Bộ dây hút đàm kín số 14, 16 65,997,000 98.995.500 46.197.900 50
97 PP2300482753 - Dây nhựa trắng Ø0,8cm 41,250,000 61.875.000 28.875.000 2055
98 PP2300482754 - Bộ dây lọc thận 3 trong 1 1,710,347,500 2.565.521.250 1.197.243.250 4768
99 PP2300482755 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 935,000 1.402.500 654.500 28
100 PP2300482756 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (size XS) 3,225,000 4.837.500 2.257.500 99
101 PP2300482757 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 82,500,000 123.750.000 57.750.000 2466
102 PP2300482758 - Sâu máy thở (co nối máy thở) 66,700,000 100.050.000 46.690.000 477
103 PP2300482759 - Co chữ T cai máy thở 125,982,000 188.973.000 88.187.400 296
104 PP2300482760 - Ống nẫng (dây thở cho máy gây mê) 2 nhánh co giãn 249,600,000 374.400.000 174.720.000 494
105 PP2300482761 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR, dài 15 cm 20,994,750 31.492.125 14.696.325 5
106 PP2300482762 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR, dài 20 cm 83,979,000 125.968.500 58.785.300 17
107 PP2300482763 - Catheter động mạch 18G dài 4.5 - 12cm, loại Art Line hoặc tương đương 7,135,800 10.703.700 4.995.060 4
108 PP2300482764 - Catheter động mạch 20G dài 4.5cm và 8cm, loại Art Line hoặc tương đương 14,271,600 21.407.400 9.990.120 7
109 PP2300482765 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fr 137,368,000 206.052.000 96.157.600 37
110 PP2300482766 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 4.0 109,800,000 164.700.000 76.860.000 148
111 PP2300482767 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 5.0 25,855,200 38.782.800 18.098.640 36
112 PP2300482768 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 7.0 7,250,000 10.875.000 5.075.000 9
113 PP2300482769 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polypropylene 6.0, 2 kim tròn 13mm 27,540,000 41.310.000 19.278.000 54
114 PP2300482770 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol 2.0, kim tròn đầu nhọn 172,368,000 258.552.000 120.657.600 237
115 PP2300482771 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3.0 432,684,000 649.026.000 302.878.800 598
116 PP2300482772 - Chỉ không tiêu tự nhiên Caresilk (Silk) số 3.0, không kim, 75 cm 5,821,200 8.731.800 4.074.840 44
117 PP2300482773 - Chỉ không tiêu Silk 3.0, 75cm 14,553,000 21.829.500 10.187.100 109
118 PP2300482774 - Chỉ không tiêu Silk 2.0, 75cm 12,965,400 19.448.100 9.075.780 97
119 PP2300482775 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 4.0, 75cm 14,023,800 21.035.700 9.816.660 105
120 PP2300482776 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 3.0, 75cm 199,680,000 299.520.000 139.776.000 1263
121 PP2300482777 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 2.0 75cm 35,721,000 53.581.500 25.004.700 267
122 PP2300482778 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 3.0 75cm 125,496,000 188.244.000 87.847.200 328
123 PP2300482779 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 2.0 90cm 566,773,200 850.159.800 396.741.240 1409
124 PP2300482780 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic số 1.0 90cm 315,249,000 472.873.500 220.674.300 809
125 PP2300482781 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate 1.0 64,872,000 97.308.000 45.410.400 68
126 PP2300482782 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin số 4.0 70cm 14,880,420 22.320.630 10.416.294 30
127 PP2300482783 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1.0 90cm 3,528,000 5.292.000 2.469.600 4
128 PP2300482784 - Chỉ khâu tiêu chậm đơn sợi Polydioxanone, số 2.0 35,190,000 52.785.000 24.633.000 60
129 PP2300482785 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần 224,358,750 336.538.125 157.051.125 617
130 PP2300482786 - Dây cưa sọ não 35,000,000 52.500.000 24.500.000 17
131 PP2300482787 - Dao mổ các số 4,158,000 6.237.000 2.910.600 740
132 PP2300482788 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài 228,000,000 342.000.000 159.600.000 1
133 PP2300482789 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 1,300,000,000 1.950.000.000 910.000.000 5
134 PP2300482790 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000 4
135 PP2300482791 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn 2,655,000,000 3.982.500.000 1.858.500.000 8
136 PP2300482792 - Lưới điều trị thoát vị polyester ưa nước, cỡ 10 x 15cm 63,000,000 94.500.000 44.100.000 14
137 PP2300482793 - Lưới điều trị thoát vị polyester ưa nước, cỡ 6 x 11cm 88,830,000 133.245.000 62.181.000 30
138 PP2300482794 - Bộ bắt vít cuống cung cột sống lưng [4 mặt hàng] 1,075,700,000 1.613.550.000 752.990.000 2
139 PP2300482795 - Bộ bơm cement qua da có bóng nong [8 mặt hàng] 3,060,000,000 4.590.000.000 2.142.000.000 10
140 PP2300482796 - Bộ bơm ciment qua da không có bóng nong [3 mặt hàng] 1,696,000,000 2.544.000.000 1.187.200.000 17
141 PP2300482797 - Bộ cột sống can thiệp tối thiểu, bắt vít qua da [6 mặt hàng] 1,062,000,000 1.593.000.000 743.400.000 7
142 PP2300482798 - Bộ gãy đốt sống, nắn trượt, chỉnh vẹo đốt sống lưng [8 mặt hàng] 3,141,500,000 4.712.250.000 2.199.050.000 10
143 PP2300482799 - Bộ tạo hình hộp sọ [12 mặt hàng] 901,950,000 1.352.925.000 631.365.000 3
144 PP2300482800 - Bộ thoát vị địa đệm cột sống [5 mặt hàng] 800,000,000 1.200.000.000 560.000.000 5
145 PP2300482801 - Bộ thoát vị đĩa đệm cột sống cổ [4 mặt hàng] 614,500,000 921.750.000 430.150.000 4
146 PP2300482802 - Bộ thoát vị đĩa đệm và bơm cement cột sống lưng [12 mặt hàng] 3,150,000,000 4.725.000.000 2.205.000.000 9
147 PP2300482803 - Bộ thoát vị đĩa đệm, trượt đốt sống lưng, thắt lưng [5 mặt hàng] 1,807,000,000 2.710.500.000 1.264.900.000 5
148 PP2300482804 - Bộ trượt cột sống lưng [4 mặt hàng] 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000 4
149 PP2300482805 - Bộ vá sọ [7 mặt hàng] 405,000,000 607.500.000 283.500.000 2
150 PP2300482806 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn 22,800,000 34.200.000 15.960.000 17
151 PP2300482807 - Bộ chuyển tiếp Transfer set (Minicap extend life transfer) 31,000,000 46.500.000 21.700.000 17
152 PP2300482808 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt 126,000,000 189.000.000 88.200.000 17
153 PP2300482809 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (dây dẫn đường Hydrophilic) 290,890,000 436.335.000 203.623.000 9
154 PP2300482810 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (dây dẫn đường Zebra) 525,000,000 787.500.000 367.500.000 25
155 PP2300482811 - Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 26 x 36 cm 7,776,000,000 11.664.000.000 5.443.200.000 47343
156 PP2300482812 - Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 35 x 43 cm 1,985,760,000 2.978.640.000 1.390.032.000 7891
157 PP2300482813 - Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm 8,000,000 12.000.000 5.600.000 329
158 PP2300482814 - Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc cho người lớn, dài 63cm, 2 nút chặn (cuff) để vô dịch ổ bụng 28,800,000 43.200.000 20.160.000 2
159 PP2300482815 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking titanium adapter) 20,300,000 30.450.000 14.210.000 2
160 PP2300482816 - Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc 3,850,000 5.775.000 2.695.000 17
161 PP2300482817 - Quả lọc hấp phụ thể tích 230ml 120,000,000 180.000.000 84.000.000 4
162 PP2300482818 - Quả lọc hấp phụ thể tích 330ml, dải hấp phụ 10-60kDa 300,000,000 450.000.000 210.000.000 5
163 PP2300482819 - Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,4m2 1,575,000,000 2.362.500.000 1.102.500.000 740
164 PP2300482820 - Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,8m2 415,000,000 622.500.000 290.500.000 165
165 PP2300482821 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo, kim dập 945,000,000 1.417.500.000 661.500.000 50
166 PP2300482822 - Rọ lấy sỏi đường mật 92,294,800 138.442.200 64.606.360 2
167 PP2300482823 - Dụng cụ cắt da quy đầu 25,000,000 37.500.000 17.500.000 2
168 PP2300482824 - Bộ nong và thông mono J size 10-14Fr 57,645,000 86.467.500 40.351.500 9
169 PP2300482825 - Thông niệu quản thẳng 7Fr 5,985,000 8.977.500 4.189.500 5
170 PP2300482826 - Sonde JJ các số 6Fr, 7Fr 79,600,000 119.400.000 55.720.000 33
171 PP2300482827 - Rọ lấy sỏi niệu quản 175,000,000 262.500.000 122.500.000 9
172 PP2300482828 - Vít vỏ xương Ø3,5mm, các cỡ 26,400,000 39.600.000 18.480.000 50
173 PP2300482829 - Vít vỏ xương Ø4,5mm, các cỡ 26,400,000 39.600.000 18.480.000 50
174 PP2300482830 - Vít xương xốp 4,0mm, các cở 44,000,000 66.000.000 30.800.000 33
175 PP2300482831 - Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ 450,000,000 675.000.000 315.000.000 9
176 PP2300482832 - Bộ đinh nội tủy xương đùi trái / phải, dài các cỡ 1,050,000,000 1.575.000.000 735.000.000 9
177 PP2300482833 - Bộ nẹp bản hẹp vít khóa 5.0mm, 5-16 lỗ, dài 98-296mm, Kèm vít 56,500,000 84.750.000 39.550.000 1
178 PP2300482834 - Bộ nẹp khóa bản rộng 5 - 18 lỗ dùng cho xương đùi, dài 98 - 332mm, kết hợp vít khóa đường kính 5,0mm và vít xương cứng 4,5mm tự taro 118,500,000 177.750.000 82.950.000 2
179 PP2300482835 - Bộ nẹp khóa cẳng tay 4 - 12 lỗ các cỡ 215,800,000 323.700.000 151.060.000 4
180 PP2300482836 - Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương cánh tay 330,000,000 495.000.000 231.000.000 3
181 PP2300482837 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân trái, phải 6 - 14 lỗ, có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm 287,400,000 431.100.000 201.180.000 4
182 PP2300482838 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái / phải, 6 - 14 lỗ 300,000,000 450.000.000 210.000.000 4
183 PP2300482839 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải), có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm 224,400,000 336.600.000 157.080.000 4
184 PP2300482840 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài có móc xương đòn trái/phải, các cỡ, kèm vít 104,300,000 156.450.000 73.010.000 2
185 PP2300482841 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3 - 17 lỗ, có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm, chất liệu titanium. 141,700,000 212.550.000 99.190.000 2
186 PP2300482842 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài 5 -13 lỗ các cở 390,000,000 585.000.000 273.000.000 5
187 PP2300482843 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi 2 - 14 lỗ, có kèm vít khóa 5,0mm, vít khóa rỗng nòng 6,5mm và vít xương cứng 4,5mm 320,000,000 480.000.000 224.000.000 4
188 PP2300482844 - Bộ nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay, kèm vít 82,000,000 123.000.000 57.400.000 1
189 PP2300482845 - Bộ nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay, kèm vít 82,500,000 123.750.000 57.750.000 1
190 PP2300482846 - Bộ nẹp khóa mặt trong/ngoài đầu dưới xương cánh tay 234,400,000 351.600.000 164.080.000 4
191 PP2300482847 - Bộ nẹp khóa mắt xích 5 - 18 lỗ các cỡ 227,000,000 340.500.000 158.900.000 2
192 PP2300482848 - Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ, dùng vít khóa 3,5mm 50,000,000 75.000.000 35.000.000 1
193 PP2300482849 - Bộ nẹp khóa mâm chày ngoài, kèm vít 322,500,000 483.750.000 225.750.000 5
194 PP2300482850 - Bộ nẹp khóa mâm chày trong, kèm vít 57,250,000 85.875.000 40.075.000 1
195 PP2300482851 - Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong 287,400,000 431.100.000 201.180.000 4
196 PP2300482852 - Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương đùi mặt bên 73,500,000 110.250.000 51.450.000 1
197 PP2300482853 - Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản hẹp, kèm vít 112,200,000 168.300.000 78.540.000 2
198 PP2300482854 - Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản rộng, kèm vít 59,250,000 88.875.000 41.475.000 1
199 PP2300482855 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn trái/phải, các cỡ, kèm vít 404,000,000 606.000.000 282.800.000 4
200 PP2300482856 - Bộ nẹp khóa xương gót, các cỡ 133,700,000 200.550.000 93.590.000 2
201 PP2300482857 - Đinh Kirschner không ren các cỡ 70,000,000 105.000.000 49.000.000 116
202 PP2300482858 - Đinh nội tủy xương đùi ngắn (Đinh Gama) 173,000,000 259.500.000 121.100.000 2
203 PP2300482859 - Đinh Steinman các cỡ 13,600,000 20.400.000 9.520.000 14
204 PP2300482860 - Nẹp bản hẹp cẳng chân các cỡ 22,500,000 33.750.000 15.750.000 5
205 PP2300482861 - Nẹp bản nhỏ 5 lỗ 38,100,000 57.150.000 26.670.000 10
206 PP2300482862 - Nẹp bản nhỏ 7 lỗ 6,350,000 9.525.000 4.445.000 2
207 PP2300482863 - Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 8 lỗ dùng vít 4,5mm 16,200,000 24.300.000 11.340.000 3
208 PP2300482864 - Nẹp chữ L nâng đỡ phải, trái các cỡ 12,500,000 18.750.000 8.750.000 2
209 PP2300482865 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp 4 - 16 lỗ, các cỡ, chất liệu titanium 440,000,000 660.000.000 308.000.000 4
210 PP2300482866 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ 5,840,000 8.760.000 4.088.000 2
211 PP2300482867 - Nẹp nâng đỡ mâm chày chữ T 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 lỗ dùng vít 4,5mm 26,650,000 39.975.000 18.655.000 5
212 PP2300482868 - Nẹp Titanium thẳng 16 lổ 36,000,000 54.000.000 25.200.000 5
213 PP2300482869 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu 331,500,000 497.250.000 232.050.000 17
214 PP2300482870 - Đai cổ cứng 6,615,000 9.922.500 4.630.500 10
215 PP2300482871 - Đai cột sống các số 23,625,000 35.437.500 16.537.500 42
216 PP2300482872 - Đai xương đòn các cỡ 42,000,000 63.000.000 29.400.000 165
217 PP2300482873 - Nẹp ngón tay 11,025,000 16.537.500 7.717.500 83
218 PP2300482874 - Nẹp đùi Zimmer các cỡ 52,920,000 79.380.000 37.044.000 66
219 PP2300482875 - Dao siêu âm 5mm, 35cm, tay cầm phía trước, loại S 252,630,400 378.945.600 176.841.280 2
220 PP2300482876 - Dao siêu âm, 9cm 615,981,520 923.972.280 431.187.064 4
221 PP2300482877 - Dây đốt điện dùng một lần dùng cho mổ hở 239,400,000 359.100.000 167.580.000 658
222 PP2300482878 - Clip cầm máu trong nội soi 2,693,599,600 4.040.399.400 1.885.519.720 33
223 PP2300482879 - Ống hút nước bọt 1,890,000 2.835.000 1.323.000 494
224 PP2300482880 - Vít titan 2.0mm 150,000,000 225.000.000 105.000.000 66
225 PP2300482881 - Bộ nội soi khớp gối [6 mặt hàng] 625,900,000 938.850.000 438.130.000 4
226 PP2300482882 - Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt) 33,000,000 49.500.000 23.100.000 50
227 PP2300482883 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 9,300,000 13.950.000 6.510.000 494
228 PP2300482884 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 15,312,000 22.968.000 10.718.400 1145
229 PP2300482885 - Test kiểm tra lò hấp, kiểm tra thiết bị đầu giờ cho máy tiệt khuẩn hơi nước có chỉ thị chuyển màu 43,500,000 65.250.000 30.450.000 83
230 PP2300482886 - Túi tạo áp lực 0,5 lít 8,820,000 13.230.000 6.174.000 2
231 PP2300482887 - Bao dây Camera 150mm (bao nội soi) 13,860,000 20.790.000 9.702.000 329
232 PP2300482888 - Bao dây Camera 75mm (dây cắt đốt) 7,087,500 10.631.250 4.961.250 247
233 PP2300482889 - Bình dẫn lưu vết thương kín 400ml 34,912,500 52.368.750 24.438.750 58
234 PP2300482890 - Bộ mở khí quản hai nòng có bóng chèn áp lực thấp, có cửa sổ 7,245,000 10.867.500 5.071.500 1
235 PP2300482891 - Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 25,200,000 37.800.000 17.640.000 10
236 PP2300482892 - Que đè lưỡi gỗ 6,300,000 9.450.000 4.410.000 3288
237 PP2300482893 - Điện cực tim 44,750,000 67.125.000 31.325.000 4110
238 PP2300482894 - Kim điện cơ dùng 1 lần 16,800,000 25.200.000 11.760.000 17
239 PP2300482895 - Miếng dán điện cực đất đo điện cơ 7,980,000 11.970.000 5.586.000 17
240 PP2300482896 - Miếng dán điện cực đo điện cơ 4,725,000 7.087.500 3.307.500 10
241 PP2300482897 - Ambu giúp thở người lớn, trẻ em 18,774,000 28.161.000 13.141.800 10
242 PP2300482898 - Ambu giúp thở trẻ sơ sinh 3,129,000 4.693.500 2.190.300 2
243 PP2300482899 - Mask gây mê số 2, 3, 4, 5 4,200,000 6.300.000 2.940.000 17
244 PP2300482900 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ 78,750,000 118.125.000 55.125.000 494
245 PP2300482901 - Mask phun khí dung 60,000,000 90.000.000 42.000.000 658
246 PP2300482902 - Bộ Mũi khoan sọ não tự dừng 1,170,600,000 1.755.900.000 819.420.000 5
247 PP2300482903 - Mũi cắt sọ não bằng kim cương dạng tiêu chuẩn 52,300,000 78.450.000 36.610.000 2
248 PP2300482904 - Mũi cắt sọ não bằng kim cương. 97,940,000 146.910.000 68.558.000 4
249 PP2300482905 - Mũi khoan mài sọ não bằng kim cương. 26,400,000 39.600.000 18.480.000 1
250 PP2300482906 - Mũi khoan phá sọ não bằng kim cương. 52,800,000 79.200.000 36.960.000 2
251 PP2300482907 - Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo 47,988,000 71.982.000 33.591.600 198
252 PP2300482908 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng 27,405,000 41.107.500 19.183.500 247
253 PP2300482909 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng 140,000,000 210.000.000 98.000.000 1151
254 PP2300482910 - Chăn ủ ấm bệnh nhân dùng trong y khoa 150,000,000 225.000.000 105.000.000 83
255 PP2300482911 - Bộ phẫu thuật dẫn lưu não thất [4 mặt hàng] 207,300,000 310.950.000 145.110.000 1
256 PP2300482912 - Oxy sensor máy Maquet 115,000,000 172.500.000 80.500.000 2
257 PP2300482913 - Cáp đo huyết áp monitor 13,999,990 20.999.985 9.799.993 2
258 PP2300482914 - Bộ hút đàm kín số 14 219,990,000 329.985.000 153.993.000 165
259 PP2300482915 - Bình thông phổi đơn 1200ml 15,750,000 23.625.000 11.025.000 25
260 PP2300482916 - Bao trùm kính hiển vi 756,000 1.134.000 529.200 7
261 PP2300482917 - Bộ gây mê giúp thở túi trữ 2L van APL (Jackson Rees) 5,619,980 8.429.970 3.933.986 4
262 PP2300482918 - Giấy monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (không đưòng kẻ) 2,035,000 3.052.500 1.424.500 9
263 PP2300482919 - Dây máy thở HFNC 9,446,850 14.170.275 6.612.795 3
264 PP2300482920 - Dây cáp đo huyết áp máy monitor Drager 20,999,985 31.499.978 14.699.990 3
265 PP2300482921 - Áo phẩu thuật size L 7,000,000 10.500.000 4.900.000 33
266 PP2300482922 - Áo phẩu thuật size M 2,100,000 3.150.000 1.470.000 9
267 PP2300482923 - Bao cao su 5,100,000 7.650.000 3.570.000 822
268 PP2300482924 - Bao giày vải không dệt 42,465,000 63.697.500 29.725.500 3124
269 PP2300482925 - Vôi Soda 32,917,500 49.376.250 23.042.250 10
270 PP2300482926 - Vòng tránh thai 1,900,000 2.850.000 1.330.000 17
271 PP2300482927 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân màu xanh dương 6,760,000 10.140.000 4.732.000 855
272 PP2300482928 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân màu đỏ 7,280,000 10.920.000 5.096.000 921
273 PP2300482929 - Than hoạt tính 150,000,000 225.000.000 105.000.000 1644
274 PP2300482930 - Túi ép tiệt trùng phồng 250 x 100 14,663,520 21.995.280 10.264.464 4
275 PP2300482931 - Túi ép phồng 200mm x 100m 45,927,000 68.890.500 32.148.900 15
276 PP2300482932 - Túi ép phồng 150mm x 100m 17,200,000 25.800.000 12.040.000 7
277 PP2300482933 - Túi ép phồng 100mm x 100m 15,463,200 23.194.800 10.824.240 7
278 PP2300482934 - Túi ép dẹp 20cm x 200m 22,260,000 33.390.000 15.582.000 5
279 PP2300482935 - Túi ép dẹp 150mm x 200m 52,000,000 78.000.000 36.400.000 9
280 PP2300482936 - Túi ép dẹp 100mm x 200m 19,500,000 29.250.000 13.650.000 5
281 PP2300482937 - Thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen 13,250,000 19.875.000 9.275.000 9
282 PP2300482938 - Thuốc nhuộm PAP PAPANIOLAOUS 3B 500ml 2,200,000 3.300.000 1.540.000 1
283 PP2300482939 - Thuốc nhuộm PAP PAPANIOLAOUS 2A 500ml 2,200,000 3.300.000 1.540.000 1
284 PP2300482940 - Thuốc nhuộm PAP Hematoxyline 1A 500ml 2,200,000 3.300.000 1.540.000 1
285 PP2300482941 - Tạp dề y tế 0,8 x 1,2m chưa tiệt trùng 28,350,000 42.525.000 19.845.000 1644
286 PP2300482942 - Thạch nâu 3,000,000 4.500.000 2.100.000 17
287 PP2300482943 - Que thử thai nhanh 7,455,000 11.182.500 5.218.500 165
288 PP2300482944 - Oxy lỏng 2,849,500,000 4.274.250.000 1.994.650.000 67398
289 PP2300482945 - Oxy chai nhỏ 2m3 58,194,050 87.291.075 40.735.835 354
290 PP2300482946 - Oxy chai lớn 6m3 218,790,000 328.185.000 153.153.000 471
291 PP2300482947 - Khí CO2 2,902,900 4.354.350 2.032.030 48
292 PP2300482948 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng 191,400,000 287.100.000 133.980.000 32877
293 PP2300482949 - Khẩu trang N95 40,000,000 60.000.000 28.000.000 822
294 PP2300482950 - Test thử H.Pylori trong nội soi dạ dày 44,000,000 66.000.000 30.800.000 658
295 PP2300482951 - Test phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 294,840,000 442.260.000 206.388.000 987
296 PP2300482952 - Test phát hiện định tính kháng thể HIV 3,400,000 5.100.000 2.380.000 17
297 PP2300482953 - Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng thể 43,500,000 65.250.000 30.450.000 165
298 PP2300482954 - Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng nguyên 588,000,000 882.000.000 411.600.000 1644
299 PP2300482955 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 39,600,000 59.400.000 27.720.000 329
300 PP2300482956 - Khăn mổ tiệt trùng 60cm x 80cm không lỗ 61,110,000 91.665.000 42.777.000 3453
301 PP2300482957 - Khăn mổ tiệt trùng 60cm x 80cm có lỗ 6,448,000 9.672.000 4.513.600 329
302 PP2300482958 - Que Spatula (que phết âm đạo) 8,000,000 12.000.000 5.600.000 17
303 PP2300482959 - Que lấy bệnh phẩm 150,000,000 225.000.000 105.000.000 8220
304 PP2300482960 - Que cấy nhựa vô trùng 3,000,000 4.500.000 2.100.000 494
305 PP2300482961 - Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml 9,840,000 14.760.000 6.888.000 6576
306 PP2300482962 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng 219,000 328.500 153.300 165
307 PP2300482963 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô, nắp đen, mous thấp 120,000,000 180.000.000 84.000.000 24658
308 PP2300482964 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su (xanh dương), mous thấp 117,900,000 176.850.000 82.530.000 16439
309 PP2300482965 - Ống nghiệm citrate 2ml (ống xanh lá) 22,860,000 34.290.000 16.002.000 4932
310 PP2300482966 - Khăn mổ tiệt trùng 100cm x 120cm không lỗ 1,334,200 2.001.300 933.940 33
311 PP2300482967 - Kính bảo hộ 1,738,000 2.607.000 1.216.600 17
312 PP2300482968 - Bao tóc nữ 27,812,000 41.718.000 19.468.400 5590
313 PP2300482969 - Ngoại kiểm tra Tim Mạch 18,756,000 28.134.000 13.129.200 1
314 PP2300482970 - Ngoại kiểm tra sinh hóa 15,580,000 23.370.000 10.906.000 1
315 PP2300482971 - Ngoại kiểm tra Nước tiểu 16,800,000 25.200.000 11.760.000 1
316 PP2300482972 - Ngoại kiểm tra Khí Máu 14,696,000 22.044.000 10.287.200 1
317 PP2300482973 - Ngoại kiểm tra huyết học 16,000,000 24.000.000 11.200.000 1
318 PP2300482974 - Ngoại kiểm tra HbA1c 13,310,000 19.965.000 9.317.000 1
319 PP2300482975 - Ngoại kiểm tra đông máu 13,310,000 19.965.000 9.317.000 1
320 PP2300482976 - Ngoại kiểm Tiền Sản 20,658,000 30.987.000 14.460.600 1
321 PP2300482977 - Ngoại kiểm Miễn dịch 24,838,000 37.257.000 17.386.600 1
322 PP2300482978 - Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%) 2,500,000 3.750.000 1.750.000 33
323 PP2300482979 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bình thường 30,000,000 45.000.000 21.000.000 1
324 PP2300482980 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bất thường 300,000,000 450.000.000 210.000.000 1
325 PP2300482981 - Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 2 42,000,000 63.000.000 29.400.000 1
326 PP2300482982 - Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 1 39,120,000 58.680.000 27.384.000 1
327 PP2300482983 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 3 48,000,000 72.000.000 33.600.000 2
328 PP2300482984 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 2 48,000,000 72.000.000 33.600.000 2
329 PP2300482985 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 1 48,000,000 72.000.000 33.600.000 2
330 PP2300482986 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1, 2, 3 14,520,000 21.780.000 10.164.000 1
331 PP2300482987 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3 9,450,000 14.175.000 6.615.000 1
332 PP2300482988 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2 9,450,000 14.175.000 6.615.000 1
333 PP2300482989 - Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 3 8,320,000 12.480.000 5.824.000 1
334 PP2300482990 - Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 2 2,080,000 3.120.000 1.456.000 1
335 PP2300482991 - Nội kiểm nước tiểu trung gian, dương tính 10,626,000 15.939.000 7.438.200 1
336 PP2300482992 - Nội kiểm nước tiểu trung gian, âm tính 10,626,000 15.939.000 7.438.200 1
337 PP2300482993 - Nội kiểm Huyết học 3 mức độ 285,000,000 427.500.000 199.500.000 5
338 PP2300482994 - Môi trường phân lập Vibrio Cholerae và các loài vibrio gây bệnh đường ruột 5,100,000 7.650.000 3.570.000 28
339 PP2300482995 - Môi trường Chromagar 90mm 45,000,000 67.500.000 31.500.000 247
340 PP2300482996 - Môi trường BA 90 (Thạch máu cừu) 86,000,000 129.000.000 60.200.000 658
341 PP2300482997 - Lugol 3% 2,250,000 3.375.000 1.575.000 1
342 PP2300482998 - Lọ chứa nước tiểu 50ml, có nắp 18,000,000 27.000.000 12.600.000 1644
343 PP2300482999 - Lammen 22 x 22mm 150,000 225.000 105.000 2
344 PP2300483000 - Lame kính nhám 2,800,000 4.200.000 1.960.000 17
345 PP2300483001 - Lam kính trơn 9,900,000 14.850.000 6.930.000 74
346 PP2300483002 - Giấy in siêu âm trắng đen 110mm x 20m 4,620,000 6.930.000 3.234.000 5
347 PP2300483003 - Giấy in nhiệt 58mm x 30m 420,000 630.000 294.000 4
348 PP2300483004 - Giấy in monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (có đưòng kẻ) 4,070,000 6.105.000 2.849.000 17
349 PP2300483005 - Giấy in điện tim 6 cần 112mm x 25m 25,600,000 38.400.000 17.920.000 132
350 PP2300483006 - Giấy in điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ (có sọc) 12,600,000 18.900.000 8.820.000 50
351 PP2300483007 - Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m 6,400,000 9.600.000 4.480.000 66
352 PP2300483008 - Gel siêu âm 31,400,000 47.100.000 21.980.000 33
353 PP2300483009 - Hydrogen peroxide (H2O2) 38,000 57.000 26.600 1
354 PP2300483010 - Huyết thanh mẫu D 4,200,000 6.300.000 2.940.000 4
355 PP2300483011 - Huyết thanh mẫu B 13,500,000 20.250.000 9.450.000 17
356 PP2300483012 - Huyết thanh mẫu A 13,500,000 20.250.000 9.450.000 17
357 PP2300483013 - Hóa chất nội kiểm HBA1C 16,500,000 24.750.000 11.550.000 1
358 PP2300483014 - Gel bôi trơn 38,500,000 57.750.000 26.950.000 116
359 PP2300483015 - Điện cực kẹp chi điện tim 3,412,500 5.118.750 2.388.750 1
360 PP2300483016 - Bóng giúp thở người lớn (sử dụng nhiều lần) 25,200,000 37.800.000 17.640.000 4
361 PP2300483017 - Bóng thở (bóp bóng trong gây mê) loại 2,0L và 3,0L 4,198,950 6.298.425 2.939.265 9
362 PP2300483018 - Bộ trang phục phòng chống dịch cấp độ 2 15,000,000 22.500.000 10.500.000 33
363 PP2300483019 - Bộ khăn dùng trong phẩu thuật nội soi khớp đã tiệt trùng 43,680,000 65.520.000 30.576.000 17
364 PP2300483020 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 89,800,000 134.700.000 62.860.000 33
365 PP2300483021 - Bộ đồ đón bé chào đời 656,250,000 984.375.000 459.375.000 822
366 PP2300483022 - Formaldehyd 34.5 - 38% 51,600,000 77.400.000 36.120.000 14
367 PP2300483023 - Bộ định danh trực khuẩn Gram (-) 2,520,000 3.780.000 1.764.000 1
368 PP2300483024 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SS 90) 3,400,000 5.100.000 2.380.000 33
369 PP2300483025 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SAB 90) 6,000,000 9.000.000 4.200.000 66
370 PP2300483026 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Mueller Hinton Agar) 490,000 735.000 343.000 4
371 PP2300483027 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) 34,000,000 51.000.000 23.800.000 329
372 PP2300483028 - Đĩa kháng sinh đồ Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) 140,000 210.000 98.000 1
373 PP2300483029 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin 210,000 315.000 147.000 1
374 PP2300483030 - Đĩa kháng sinh đồ Nitrocefin 1,250,000 1.875.000 875.000 1
375 PP2300483031 - Đĩa kháng sinh đồ Linezolid 30µg 140,000 210.000 98.000 1
376 PP2300483032 - Đĩa kháng sinh đồ Getamincin 140,000 210.000 98.000 1
377 PP2300483033 - Đĩa kháng sinh đồ Colistin 10µg 280,000 420.000 196.000 1
378 PP2300483034 - Đĩa kháng sinh đồ Cefoperazon 350,000 525.000 245.000 1
379 PP2300483035 - Đĩa kháng sinh đồ Amoxicillin/ Clavulanic acid 350,000 525.000 245.000 1
380 PP2300483036 - Đĩa giấy Oxidase 210,000 315.000 147.000 1
381 PP2300483037 - Bộ nhuộm Gram 2,530,000 3.795.000 1.771.000 2
382 PP2300483038 - Bộ thử nhanh đường huyết 708,000,000 1.062.000.000 495.600.000 19727
383 PP2300483039 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu 22,999,992 34.499.988 16.099.995 1
384 PP2300483040 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I 24,392,000 36.588.000 17.074.400 1
385 PP2300483041 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol 13,310,000 19.965.000 9.317.000 1
386 PP2300483042 - Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng 16,000,000 24.000.000 11.200.000 1
387 PP2300483043 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn 240,000,000 360.000.000 168.000.000 329
388 PP2300483044 - Carbon fuchsin 5,280,000 7.920.000 3.696.000 2
389 PP2300483045 - Đĩa kháng sinh đồ Amoxicilin 420,000 630.000 294.000 1
390 PP2300483046 - Đĩa kháng sinh đồ Cefepime 420,000 630.000 294.000 1
391 PP2300483047 - Đĩa kháng sinh đồ Cefotaxime 420,000 630.000 294.000 1
392 PP2300483048 - Đĩa kháng sinh đồ Clindamycin 420,000 630.000 294.000 1
393 PP2300483049 - Đĩa kháng sinh đồ Chloramphenicol 420,000 630.000 294.000 1
394 PP2300483050 - Đĩa kháng sinh đồ Erythromycin 420,000 630.000 294.000 1
395 PP2300483051 - Đĩa kháng sinh đồ Linezolid 420,000 630.000 294.000 1
396 PP2300483052 - Đĩa kháng sinh đồ Penicilin G 420,000 630.000 294.000 1
397 PP2300483053 - Đĩa kháng sinh đồ Vancomycin 420,000 630.000 294.000 1
398 PP2300483054 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân vàng 260,000 390.000 182.000 33
399 PP2300483055 - Đĩa thạch MELAB SS Agar 2,720,000 4.080.000 1.904.000 27
400 PP2300483056 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone iodine) 246,960,000 370.440.000 172.872.000 8285
401 PP2300483057 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân cam 13,000,000 19.500.000 9.100.000 165
402 PP2300483058 - Máy kháng sinh đồ BD M50 [8 mặt hàng] 2,034,150,000 3.051.225.000 1.423.905.000 10
403 PP2300483059 - Test phát hiện ma túy (yêu cầu cùng hãng sản xuất) [4 mặt hàng] 333,200,000 499.800.000 233.240.000 822
404 PP2300483060 - Máy Cobas C501, E601, U411, B221 [72 mặt hàng] 7,909,333,273 11.863.999.915 5.536.533.300 1
405 PP2300483061 - Máy định nhóm máu [3 mặt hàng] 148,699,950 223.049.925 104.089.965 3
406 PP2300483062 - Máy đông máu CS2000i [12 mặt hàng] 1,950,633,970 2.925.950.955 1.365.443.779 2
407 PP2300483063 - Máy đông máu tự động TOP 350 (IL) [11 mặt hàng] 952,427,700 1.428.641.550 666.699.390 4
408 PP2300483064 - Máy Elisa Gemini [6 mặt hàng] 159,437,460 239.156.190 111.606.222 316
409 PP2300483065 - Máy huyết học XN2000 và XN1000 [10 mặt hàng] 2,901,940,000 4.352.910.000 2.031.358.000 8
410 PP2300483066 - Máy miễn dịch tự động DxI 800 (Beckman Coulter) [37 mặt hàng] 1,816,660,650 2.724.990.979 1.271.662.465 1
411 PP2300483067 - Máy nước tiểu UC [4 mặt hàng] 533,500,000 800.250.000 373.450.000 1
412 PP2300483068 - Máy nước tiểu UF [8 mặt hàng] 279,492,432 419.238.648 195.644.703 1
413 PP2300483069 - Máy phân tích HbA1c tự động HLC-723G8 - Tosoh [8 mặt hàng] 1,327,820,592 1.991.730.888 929.474.416 1
414 PP2300483070 - Máy sinh hóa tự động AU 5800 (Beckman Coulter) [40 mặt hàng] 3,889,610,529 5.834.415.798 2.722.727.380 3
415 PP2300483071 - Máy xét nghiệm HBa1c - Premier [3 mặt hàng] 586,341,000 879.511.500 410.438.700 1
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300482657
Giá từng phần lô 183,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2300482658
Giá từng phần lô 37,265,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.898.748
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.086.083
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2300482659
Giá từng phần lô 165,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13973
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng cồn
Mã phần lô PP2300482660
Giá từng phần lô 575,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1381
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật
Mã phần lô PP2300482661
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp enzyme
Mã phần lô PP2300482662
Giá từng phần lô 39,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2300482663
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2516
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300482664
Giá từng phần lô 51,525,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.287.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.067.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300482665
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300482666
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300482667
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch lau sàn, tường
Mã phần lô PP2300482668
Giá từng phần lô 164,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 106
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cloramin B (Sodium N - Chlorobenzulfonamide)
Mã phần lô PP2300482669
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch phun khử trùng không khí 3%
Mã phần lô PP2300482670
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch phun khử trùng không khí 6%
Mã phần lô PP2300482671
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2300482672
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch tẩy mãng bám biofilm trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2300482673
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300482674
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng bó bột 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2300482675
Giá từng phần lô 60,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1069
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng bó bột 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2300482676
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1069
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2300482677
Giá từng phần lô 617,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng thun y tế 3 móc, 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300482678
Giá từng phần lô 596,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.740.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4054
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng cuộn 9cm x 2,5m
Mã phần lô PP2300482679
Giá từng phần lô 13,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.151.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng keo cá nhân 20 x 60cm (keo Acrylic)
Mã phần lô PP2300482680
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng keo cá nhân 20 x 60mm (keo oxid kẽm)
Mã phần lô PP2300482681
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 53 x 80mm
Mã phần lô PP2300482682
Giá từng phần lô 8,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Màng mổ vô trùng 30 x 40cm
Mã phần lô PP2300482683
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng vải mềm có gạc vô trùng 60 x 80mm
Mã phần lô PP2300482684
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1020
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng keo cuộn co giãn 15cm x 10m
Mã phần lô PP2300482685
Giá từng phần lô 221,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng keo lụa 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2300482686
Giá từng phần lô 395,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.271.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.859.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4242
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc y tế tiệt trùng 10 x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2300482687
Giá từng phần lô 1,183,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.397.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 209179
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc y tế khổ 0,8m
Mã phần lô PP2300482688
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẩu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp có cản quang
Mã phần lô PP2300482689
Giá từng phần lô 337,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.231.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.241.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7809
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc ép sọ não cản quang tiệt trùng 2cm x 8cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300482690
Giá từng phần lô 2,147,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.221.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 855
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 20cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300482691
Giá từng phần lô 2,847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.270.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.992.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 642
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc dẫn lưu 4 lớp 1 x 200cm
Mã phần lô PP2300482692
Giá từng phần lô 317,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc cầm máu 10 x 20 cm
Mã phần lô PP2300482693
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc cầm máu tự tiêu 5 x 7,5cm
Mã phần lô PP2300482694
Giá từng phần lô 96,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.435.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.869.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Miếng cầm máu mũi 80 x 20 x 15mm
Mã phần lô PP2300482695
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300482696
Giá từng phần lô 10,011,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.016.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.007.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xốp cầm máu tự tiêu 80 x 50 x 10mm
Mã phần lô PP2300482697
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm cho ăn 50cc
Mã phần lô PP2300482698
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 5cc, kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2300482699
Giá từng phần lô 210,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 51699
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 3cc kim 23G, 25G
Mã phần lô PP2300482700
Giá từng phần lô 48,916,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.375.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.241.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 12724
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 20cc, kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2300482701
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 1cc kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2300482702
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5425
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 10cc kèm kim
Mã phần lô PP2300482703
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41096
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 50cc, Luer Lock
Mã phần lô PP2300482704
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2631
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm Insulin 100IU liền kim
Mã phần lô PP2300482705
Giá từng phần lô 993,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.490.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115069
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chích cầm máu dạ dày
Mã phần lô PP2300482706
Giá từng phần lô 2,618,692,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.038.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.833.084.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G
Mã phần lô PP2300482707
Giá từng phần lô 46,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 22G
Mã phần lô PP2300482708
Giá từng phần lô 338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
Mã phần lô PP2300482709
Giá từng phần lô 255,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9042
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G
Mã phần lô PP2300482710
Giá từng phần lô 4,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.957.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 206
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim tiêm 23G
Mã phần lô PP2300482711
Giá từng phần lô 598,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim tiêm 18G
Mã phần lô PP2300482712
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41096
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim gây tê tủy sống 27G
Mã phần lô PP2300482713
Giá từng phần lô 61,398,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.098.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.979.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim gây tê tủy sống 25G
Mã phần lô PP2300482714
Giá từng phần lô 46,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chạy thận nhân tạo 17G
Mã phần lô PP2300482715
Giá từng phần lô 126,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3206
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chạy thận nhân tạo 16G
Mã phần lô PP2300482716
Giá từng phần lô 237,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6017
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim laser nội mạch (kim quang học luồn tĩnh mạch)
Mã phần lô PP2300482717
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
Mã phần lô PP2300482718
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đuổi khí tự động, dài 180cm (Dây truyền dịch dùng cho máy)
Mã phần lô PP2300482719
Giá từng phần lô 1,247,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.870.803.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.041.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 32548
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2300482720
Giá từng phần lô 32,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây nối bơm tiêm 140cm
Mã phần lô PP2300482721
Giá từng phần lô 196,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.158.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.740.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5096
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khóa 3 ngã kèm dây nối 10 cm
Mã phần lô PP2300482722
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khoá 3 ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2300482723
Giá từng phần lô 106,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay khám (có bột chống dính) size S, M, L
Mã phần lô PP2300482724
Giá từng phần lô 1,228,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.843.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 169316
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng y tế sản tiệt trùng
Mã phần lô PP2300482725
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số 6,5; 7; 7,5; 8
Mã phần lô PP2300482726
Giá từng phần lô 434,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14795
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 8
Mã phần lô PP2300482727
Giá từng phần lô 261,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 6
Mã phần lô PP2300482728
Giá từng phần lô 156,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.809
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 16
Mã phần lô PP2300482729
Giá từng phần lô 21,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.179.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.017.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bao đo máu
Mã phần lô PP2300482730
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi cho ăn 1000ml
Mã phần lô PP2300482731
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi chứa dịch xả 15L
Mã phần lô PP2300482732
Giá từng phần lô 4,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi nước tiểu 2 lít, có dây treo
Mã phần lô PP2300482733
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2300482734
Giá từng phần lô 113,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Airway (chắn lưỡi) các số
Mã phần lô PP2300482735
Giá từng phần lô 12,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 527
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ, dùng nhiều lần, số 7, 7.5, 8
Mã phần lô PP2300482736
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn các số
Mã phần lô PP2300482737
Giá từng phần lô 16,799,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.198.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.759.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nội khí quản đường mũi các số
Mã phần lô PP2300482738
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nội khí quản đường miệng không bóng các số
Mã phần lô PP2300482739
Giá từng phần lô 3,849,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.773.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.694.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thông tiểu chất liệu silicon size 16-18Fr
Mã phần lô PP2300482740
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thông Foley 2 nhánh các số từ 20 đến 28
Mã phần lô PP2300482741
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde Foley 3 nhánh size 20Fr đến 24Fr
Mã phần lô PP2300482742
Giá từng phần lô 4,198,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.297.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.938.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông tiểu Nelaton size 20 - 24Fr
Mã phần lô PP2300482743
Giá từng phần lô 522,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông tiểu Nelaton size 14Fr
Mã phần lô PP2300482744
Giá từng phần lô 5,229,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.843.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.660.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông tiểu Nelaton size 10Fr
Mã phần lô PP2300482745
Giá từng phần lô 156,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.809
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông hậu môn các số
Mã phần lô PP2300482746
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông cầm máu dạ dày (Sonde Blakemore)
Mã phần lô PP2300482747
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống dẫn lưu phổi số 22 - 32
Mã phần lô PP2300482748
Giá từng phần lô 13,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.081.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.371.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống dẫn lưu đường mật (thông Kehr) chữ T size 18-22Fr
Mã phần lô PP2300482749
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút thai tiệt trùng
Mã phần lô PP2300482750
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây hút đàm nhớt có nắp các số
Mã phần lô PP2300482751
Giá từng phần lô 103,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5754
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây hút đàm kín số 14, 16
Mã phần lô PP2300482752
Giá từng phần lô 65,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.995.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.197.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây nhựa trắng Ø0,8cm
Mã phần lô PP2300482753
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2055
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây lọc thận 3 trong 1
Mã phần lô PP2300482754
Giá từng phần lô 1,710,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.521.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.243.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4768
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2300482755
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (size XS)
Mã phần lô PP2300482756
Giá từng phần lô 3,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2300482757
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sâu máy thở (co nối máy thở)
Mã phần lô PP2300482758
Giá từng phần lô 66,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 477
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Co chữ T cai máy thở
Mã phần lô PP2300482759
Giá từng phần lô 125,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.187.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nẫng (dây thở cho máy gây mê) 2 nhánh co giãn
Mã phần lô PP2300482760
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR, dài 15 cm
Mã phần lô PP2300482761
Giá từng phần lô 20,994,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.492.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.696.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR, dài 20 cm
Mã phần lô PP2300482762
Giá từng phần lô 83,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.968.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.785.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter động mạch 18G dài 4.5 - 12cm, loại Art Line hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300482763
Giá từng phần lô 7,135,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.703.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.995.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter động mạch 20G dài 4.5cm và 8cm, loại Art Line hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300482764
Giá từng phần lô 14,271,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.407.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.990.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fr
Mã phần lô PP2300482765
Giá từng phần lô 137,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.157.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 4.0
Mã phần lô PP2300482766
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 5.0
Mã phần lô PP2300482767
Giá từng phần lô 25,855,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.782.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.098.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 7.0
Mã phần lô PP2300482768
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polypropylene 6.0, 2 kim tròn 13mm
Mã phần lô PP2300482769
Giá từng phần lô 27,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol 2.0, kim tròn đầu nhọn
Mã phần lô PP2300482770
Giá từng phần lô 172,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.657.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 237
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3.0
Mã phần lô PP2300482771
Giá từng phần lô 432,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.878.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 598
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tiêu tự nhiên Caresilk (Silk) số 3.0, không kim, 75 cm
Mã phần lô PP2300482772
Giá từng phần lô 5,821,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.731.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tiêu Silk 3.0, 75cm
Mã phần lô PP2300482773
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.829.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.187.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tiêu Silk 2.0, 75cm
Mã phần lô PP2300482774
Giá từng phần lô 12,965,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.448.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 97
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 4.0, 75cm
Mã phần lô PP2300482775
Giá từng phần lô 14,023,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.035.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.816.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 3.0, 75cm
Mã phần lô PP2300482776
Giá từng phần lô 199,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1263
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 2.0 75cm
Mã phần lô PP2300482777
Giá từng phần lô 35,721,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.581.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.004.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 3.0 75cm
Mã phần lô PP2300482778
Giá từng phần lô 125,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.847.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 328
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 2.0 90cm
Mã phần lô PP2300482779
Giá từng phần lô 566,773,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.159.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.741.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1409
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic số 1.0 90cm
Mã phần lô PP2300482780
Giá từng phần lô 315,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.873.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.674.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 809
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate 1.0
Mã phần lô PP2300482781
Giá từng phần lô 64,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.410.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin số 4.0 70cm
Mã phần lô PP2300482782
Giá từng phần lô 14,880,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.294
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1.0 90cm
Mã phần lô PP2300482783
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu tiêu chậm đơn sợi Polydioxanone, số 2.0
Mã phần lô PP2300482784
Giá từng phần lô 35,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300482785
Giá từng phần lô 224,358,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.538.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.051.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2300482786
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2300482787
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2300482788
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2300482789
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn
Mã phần lô PP2300482790
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn
Mã phần lô PP2300482791
Giá từng phần lô 2,655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.982.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.858.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưới điều trị thoát vị polyester ưa nước, cỡ 10 x 15cm
Mã phần lô PP2300482792
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưới điều trị thoát vị polyester ưa nước, cỡ 6 x 11cm
Mã phần lô PP2300482793
Giá từng phần lô 88,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ bắt vít cuống cung cột sống lưng [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482794
Giá từng phần lô 1,075,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.613.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ bơm cement qua da có bóng nong [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482795
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ bơm ciment qua da không có bóng nong [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482796
Giá từng phần lô 1,696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ cột sống can thiệp tối thiểu, bắt vít qua da [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482797
Giá từng phần lô 1,062,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ gãy đốt sống, nắn trượt, chỉnh vẹo đốt sống lưng [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482798
Giá từng phần lô 3,141,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.712.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.199.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ tạo hình hộp sọ [12 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482799
Giá từng phần lô 901,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.352.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thoát vị địa đệm cột sống [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482800
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thoát vị đĩa đệm cột sống cổ [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482801
Giá từng phần lô 614,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thoát vị đĩa đệm và bơm cement cột sống lưng [12 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482802
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thoát vị đĩa đệm, trượt đốt sống lưng, thắt lưng [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482803
Giá từng phần lô 1,807,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.710.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ trượt cột sống lưng [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482804
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ vá sọ [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482805
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn
Mã phần lô PP2300482806
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ chuyển tiếp Transfer set (Minicap extend life transfer)
Mã phần lô PP2300482807
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt
Mã phần lô PP2300482808
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (dây dẫn đường Hydrophilic)
Mã phần lô PP2300482809
Giá từng phần lô 290,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (dây dẫn đường Zebra)
Mã phần lô PP2300482810
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 26 x 36 cm
Mã phần lô PP2300482811
Giá từng phần lô 7,776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.664.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.443.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 47343
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 35 x 43 cm
Mã phần lô PP2300482812
Giá từng phần lô 1,985,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.978.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.390.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7891
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm
Mã phần lô PP2300482813
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc cho người lớn, dài 63cm, 2 nút chặn (cuff) để vô dịch ổ bụng
Mã phần lô PP2300482814
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking titanium adapter)
Mã phần lô PP2300482815
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc
Mã phần lô PP2300482816
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Quả lọc hấp phụ thể tích 230ml
Mã phần lô PP2300482817
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Quả lọc hấp phụ thể tích 330ml, dải hấp phụ 10-60kDa
Mã phần lô PP2300482818
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,4m2
Mã phần lô PP2300482819
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,8m2
Mã phần lô PP2300482820
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo, kim dập
Mã phần lô PP2300482821
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Rọ lấy sỏi đường mật
Mã phần lô PP2300482822
Giá từng phần lô 92,294,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.442.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.606.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dụng cụ cắt da quy đầu
Mã phần lô PP2300482823
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nong và thông mono J size 10-14Fr
Mã phần lô PP2300482824
Giá từng phần lô 57,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.467.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.351.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thông niệu quản thẳng 7Fr
Mã phần lô PP2300482825
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde JJ các số 6Fr, 7Fr
Mã phần lô PP2300482826
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2300482827
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít vỏ xương Ø3,5mm, các cỡ
Mã phần lô PP2300482828
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít vỏ xương Ø4,5mm, các cỡ
Mã phần lô PP2300482829
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít xương xốp 4,0mm, các cở
Mã phần lô PP2300482830
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300482831
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ đinh nội tủy xương đùi trái / phải, dài các cỡ
Mã phần lô PP2300482832
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp bản hẹp vít khóa 5.0mm, 5-16 lỗ, dài 98-296mm, Kèm vít
Mã phần lô PP2300482833
Giá từng phần lô 56,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng 5 - 18 lỗ dùng cho xương đùi, dài 98 - 332mm, kết hợp vít khóa đường kính 5,0mm và vít xương cứng 4,5mm tự taro
Mã phần lô PP2300482834
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa cẳng tay 4 - 12 lỗ các cỡ
Mã phần lô PP2300482835
Giá từng phần lô 215,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300482836
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân trái, phải 6 - 14 lỗ, có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm
Mã phần lô PP2300482837
Giá từng phần lô 287,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái / phải, 6 - 14 lỗ
Mã phần lô PP2300482838
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải), có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm
Mã phần lô PP2300482839
Giá từng phần lô 224,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa đầu ngoài có móc xương đòn trái/phải, các cỡ, kèm vít
Mã phần lô PP2300482840
Giá từng phần lô 104,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3 - 17 lỗ, có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2300482841
Giá từng phần lô 141,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài 5 -13 lỗ các cở
Mã phần lô PP2300482842
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi 2 - 14 lỗ, có kèm vít khóa 5,0mm, vít khóa rỗng nòng 6,5mm và vít xương cứng 4,5mm
Mã phần lô PP2300482843
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay, kèm vít
Mã phần lô PP2300482844
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay, kèm vít
Mã phần lô PP2300482845
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa mặt trong/ngoài đầu dưới xương cánh tay
Mã phần lô PP2300482846
Giá từng phần lô 234,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa mắt xích 5 - 18 lỗ các cỡ
Mã phần lô PP2300482847
Giá từng phần lô 227,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ, dùng vít khóa 3,5mm
Mã phần lô PP2300482848
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa mâm chày ngoài, kèm vít
Mã phần lô PP2300482849
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa mâm chày trong, kèm vít
Mã phần lô PP2300482850
Giá từng phần lô 57,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong
Mã phần lô PP2300482851
Giá từng phần lô 287,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương đùi mặt bên
Mã phần lô PP2300482852
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản hẹp, kèm vít
Mã phần lô PP2300482853
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản rộng, kèm vít
Mã phần lô PP2300482854
Giá từng phần lô 59,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa thân xương đòn trái/phải, các cỡ, kèm vít
Mã phần lô PP2300482855
Giá từng phần lô 404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nẹp khóa xương gót, các cỡ
Mã phần lô PP2300482856
Giá từng phần lô 133,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đinh Kirschner không ren các cỡ
Mã phần lô PP2300482857
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đinh nội tủy xương đùi ngắn (Đinh Gama)
Mã phần lô PP2300482858
Giá từng phần lô 173,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đinh Steinman các cỡ
Mã phần lô PP2300482859
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp bản hẹp cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2300482860
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp bản nhỏ 5 lỗ
Mã phần lô PP2300482861
Giá từng phần lô 38,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp bản nhỏ 7 lỗ
Mã phần lô PP2300482862
Giá từng phần lô 6,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 8 lỗ dùng vít 4,5mm
Mã phần lô PP2300482863
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp chữ L nâng đỡ phải, trái các cỡ
Mã phần lô PP2300482864
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa nén ép bản hẹp 4 - 16 lỗ, các cỡ, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2300482865
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ
Mã phần lô PP2300482866
Giá từng phần lô 5,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp nâng đỡ mâm chày chữ T 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 lỗ dùng vít 4,5mm
Mã phần lô PP2300482867
Giá từng phần lô 26,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp Titanium thẳng 16 lổ
Mã phần lô PP2300482868
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ghim kẹp sọ não tự tiêu
Mã phần lô PP2300482869
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đai cổ cứng
Mã phần lô PP2300482870
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đai cột sống các số
Mã phần lô PP2300482871
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đai xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300482872
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2300482873
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp đùi Zimmer các cỡ
Mã phần lô PP2300482874
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dao siêu âm 5mm, 35cm, tay cầm phía trước, loại S
Mã phần lô PP2300482875
Giá từng phần lô 252,630,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.945.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.841.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dao siêu âm, 9cm
Mã phần lô PP2300482876
Giá từng phần lô 615,981,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.972.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.187.064
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây đốt điện dùng một lần dùng cho mổ hở
Mã phần lô PP2300482877
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clip cầm máu trong nội soi
Mã phần lô PP2300482878
Giá từng phần lô 2,693,599,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.040.399.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.885.519.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300482879
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít titan 2.0mm
Mã phần lô PP2300482880
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nội soi khớp gối [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482881
Giá từng phần lô 625,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt)
Mã phần lô PP2300482882
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300482883
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300482884
Giá từng phần lô 15,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.718.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1145
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test kiểm tra lò hấp, kiểm tra thiết bị đầu giờ cho máy tiệt khuẩn hơi nước có chỉ thị chuyển màu
Mã phần lô PP2300482885
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi tạo áp lực 0,5 lít
Mã phần lô PP2300482886
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bao dây Camera 150mm (bao nội soi)
Mã phần lô PP2300482887
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bao dây Camera 75mm (dây cắt đốt)
Mã phần lô PP2300482888
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bình dẫn lưu vết thương kín 400ml
Mã phần lô PP2300482889
Giá từng phần lô 34,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.368.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.438.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ mở khí quản hai nòng có bóng chèn áp lực thấp, có cửa sổ
Mã phần lô PP2300482890
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2300482891
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300482892
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300482893
Giá từng phần lô 44,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim điện cơ dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300482894
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Miếng dán điện cực đất đo điện cơ
Mã phần lô PP2300482895
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Miếng dán điện cực đo điện cơ
Mã phần lô PP2300482896
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambu giúp thở người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300482897
Giá từng phần lô 18,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.141.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambu giúp thở trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300482898
Giá từng phần lô 3,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.693.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.190.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mask gây mê số 2, 3, 4, 5
Mã phần lô PP2300482899
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mask oxy có túi dự trữ các cỡ
Mã phần lô PP2300482900
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mask phun khí dung
Mã phần lô PP2300482901
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ Mũi khoan sọ não tự dừng
Mã phần lô PP2300482902
Giá từng phần lô 1,170,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi cắt sọ não bằng kim cương dạng tiêu chuẩn
Mã phần lô PP2300482903
Giá từng phần lô 52,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi cắt sọ não bằng kim cương.
Mã phần lô PP2300482904
Giá từng phần lô 97,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi khoan mài sọ não bằng kim cương.
Mã phần lô PP2300482905
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi khoan phá sọ não bằng kim cương.
Mã phần lô PP2300482906
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo
Mã phần lô PP2300482907
Giá từng phần lô 47,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.591.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lọc vi khuẩn 1 chức năng
Mã phần lô PP2300482908
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lọc vi khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2300482909
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chăn ủ ấm bệnh nhân dùng trong y khoa
Mã phần lô PP2300482910
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ phẫu thuật dẫn lưu não thất [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300482911
Giá từng phần lô 207,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Oxy sensor máy Maquet
Mã phần lô PP2300482912
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp đo huyết áp monitor
Mã phần lô PP2300482913
Giá từng phần lô 13,999,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.999.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.799.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín số 14
Mã phần lô PP2300482914
Giá từng phần lô 219,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình thông phổi đơn 1200ml
Mã phần lô PP2300482915
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao trùm kính hiển vi
Mã phần lô PP2300482916
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây mê giúp thở túi trữ 2L van APL (Jackson Rees)
Mã phần lô PP2300482917
Giá từng phần lô 5,619,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.429.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.933.986
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (không đưòng kẻ)
Mã phần lô PP2300482918
Giá từng phần lô 2,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.052.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.424.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy thở HFNC
Mã phần lô PP2300482919
Giá từng phần lô 9,446,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.170.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.612.795
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp đo huyết áp máy monitor Drager
Mã phần lô PP2300482920
Giá từng phần lô 20,999,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.499.978
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.699.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo phẩu thuật size L
Mã phần lô PP2300482921
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo phẩu thuật size M
Mã phần lô PP2300482922
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2300482923
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giày vải không dệt
Mã phần lô PP2300482924
Giá từng phần lô 42,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.725.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2300482925
Giá từng phần lô 32,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.042.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2300482926
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân màu xanh dương
Mã phần lô PP2300482927
Giá từng phần lô 6,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân màu đỏ
Mã phần lô PP2300482928
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 921
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2300482929
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng 250 x 100
Mã phần lô PP2300482930
Giá từng phần lô 14,663,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.995.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.264.464
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 200mm x 100m
Mã phần lô PP2300482931
Giá từng phần lô 45,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.890.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.148.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 150mm x 100m
Mã phần lô PP2300482932
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 100mm x 100m
Mã phần lô PP2300482933
Giá từng phần lô 15,463,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.194.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.824.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 20cm x 200m
Mã phần lô PP2300482934
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2300482935
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2300482936
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen
Mã phần lô PP2300482937
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm PAP PAPANIOLAOUS 3B 500ml
Mã phần lô PP2300482938
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm PAP PAPANIOLAOUS 2A 500ml
Mã phần lô PP2300482939
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm PAP Hematoxyline 1A 500ml
Mã phần lô PP2300482940
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế 0,8 x 1,2m chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300482941
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch nâu
Mã phần lô PP2300482942
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử thai nhanh
Mã phần lô PP2300482943
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2300482944
Giá từng phần lô 2,849,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.274.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.994.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy chai nhỏ 2m3
Mã phần lô PP2300482945
Giá từng phần lô 58,194,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.291.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.735.835
Năng lực sản xuất hàng hóa 354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy chai lớn 6m3
Mã phần lô PP2300482946
Giá từng phần lô 218,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2300482947
Giá từng phần lô 2,902,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.354.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.032.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300482948
Giá từng phần lô 191,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2300482949
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử H.Pylori trong nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2300482950
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2
Mã phần lô PP2300482951
Giá từng phần lô 294,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện định tính kháng thể HIV
Mã phần lô PP2300482952
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng thể
Mã phần lô PP2300482953
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng nguyên
Mã phần lô PP2300482954
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300482955
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn mổ tiệt trùng 60cm x 80cm không lỗ
Mã phần lô PP2300482956
Giá từng phần lô 61,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3453
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn mổ tiệt trùng 60cm x 80cm có lỗ
Mã phần lô PP2300482957
Giá từng phần lô 6,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que Spatula (que phết âm đạo)
Mã phần lô PP2300482958
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300482959
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2300482960
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml
Mã phần lô PP2300482961
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
Mã phần lô PP2300482962
Giá từng phần lô 219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô, nắp đen, mous thấp
Mã phần lô PP2300482963
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su (xanh dương), mous thấp
Mã phần lô PP2300482964
Giá từng phần lô 117,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm citrate 2ml (ống xanh lá)
Mã phần lô PP2300482965
Giá từng phần lô 22,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn mổ tiệt trùng 100cm x 120cm không lỗ
Mã phần lô PP2300482966
Giá từng phần lô 1,334,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.001.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 933.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2300482967
Giá từng phần lô 1,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.216.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc nữ
Mã phần lô PP2300482968
Giá từng phần lô 27,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra Tim Mạch
Mã phần lô PP2300482969
Giá từng phần lô 18,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.129.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra sinh hóa
Mã phần lô PP2300482970
Giá từng phần lô 15,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra Nước tiểu
Mã phần lô PP2300482971
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra Khí Máu
Mã phần lô PP2300482972
Giá từng phần lô 14,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.287.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra huyết học
Mã phần lô PP2300482973
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra HbA1c
Mã phần lô PP2300482974
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra đông máu
Mã phần lô PP2300482975
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Tiền Sản
Mã phần lô PP2300482976
Giá từng phần lô 20,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.987.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.460.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2300482977
Giá từng phần lô 24,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.386.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%)
Mã phần lô PP2300482978
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bình thường
Mã phần lô PP2300482979
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bất thường
Mã phần lô PP2300482980
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 2
Mã phần lô PP2300482981
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 1
Mã phần lô PP2300482982
Giá từng phần lô 39,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 3
Mã phần lô PP2300482983
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 2
Mã phần lô PP2300482984
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 1
Mã phần lô PP2300482985
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1, 2, 3
Mã phần lô PP2300482986
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3
Mã phần lô PP2300482987
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2
Mã phần lô PP2300482988
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 3
Mã phần lô PP2300482989
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 2
Mã phần lô PP2300482990
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm nước tiểu trung gian, dương tính
Mã phần lô PP2300482991
Giá từng phần lô 10,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.939.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.438.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm nước tiểu trung gian, âm tính
Mã phần lô PP2300482992
Giá từng phần lô 10,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.939.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.438.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Huyết học 3 mức độ
Mã phần lô PP2300482993
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập Vibrio Cholerae và các loài vibrio gây bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2300482994
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Chromagar 90mm
Mã phần lô PP2300482995
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BA 90 (Thạch máu cừu)
Mã phần lô PP2300482996
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lugol 3%
Mã phần lô PP2300482997
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ chứa nước tiểu 50ml, có nắp
Mã phần lô PP2300482998
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lammen 22 x 22mm
Mã phần lô PP2300482999
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lame kính nhám
Mã phần lô PP2300483000
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2300483001
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm trắng đen 110mm x 20m
Mã phần lô PP2300483002
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 58mm x 30m
Mã phần lô PP2300483003
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (có đưòng kẻ)
Mã phần lô PP2300483004
Giá từng phần lô 4,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 6 cần 112mm x 25m
Mã phần lô PP2300483005
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ (có sọc)
Mã phần lô PP2300483006
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m
Mã phần lô PP2300483007
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300483008
Giá từng phần lô 31,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydrogen peroxide (H2O2)
Mã phần lô PP2300483009
Giá từng phần lô 38,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu D
Mã phần lô PP2300483010
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu B
Mã phần lô PP2300483011
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu A
Mã phần lô PP2300483012
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm HBA1C
Mã phần lô PP2300483013
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300483014
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực kẹp chi điện tim
Mã phần lô PP2300483015
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.388.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng giúp thở người lớn (sử dụng nhiều lần)
Mã phần lô PP2300483016
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng thở (bóp bóng trong gây mê) loại 2,0L và 3,0L
Mã phần lô PP2300483017
Giá từng phần lô 4,198,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.298.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.939.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ trang phục phòng chống dịch cấp độ 2
Mã phần lô PP2300483018
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn dùng trong phẩu thuật nội soi khớp đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2300483019
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2300483020
Giá từng phần lô 89,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đồ đón bé chào đời
Mã phần lô PP2300483021
Giá từng phần lô 656,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyd 34.5 - 38%
Mã phần lô PP2300483022
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh trực khuẩn Gram (-)
Mã phần lô PP2300483023
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SS 90)
Mã phần lô PP2300483024
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SAB 90)
Mã phần lô PP2300483025
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Mueller Hinton Agar)
Mã phần lô PP2300483026
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MC 90)
Mã phần lô PP2300483027
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt)
Mã phần lô PP2300483028
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Optochin
Mã phần lô PP2300483029
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Nitrocefin
Mã phần lô PP2300483030
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Linezolid 30µg
Mã phần lô PP2300483031
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Getamincin
Mã phần lô PP2300483032
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Colistin 10µg
Mã phần lô PP2300483033
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Cefoperazon
Mã phần lô PP2300483034
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Amoxicillin/ Clavulanic acid
Mã phần lô PP2300483035
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2300483036
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300483037
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thử nhanh đường huyết
Mã phần lô PP2300483038
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu
Mã phần lô PP2300483039
Giá từng phần lô 22,999,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.499.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.099.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I
Mã phần lô PP2300483040
Giá từng phần lô 24,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.074.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2300483041
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2300483042
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Mã phần lô PP2300483043
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbon fuchsin
Mã phần lô PP2300483044
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Amoxicilin
Mã phần lô PP2300483045
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Cefepime
Mã phần lô PP2300483046
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Cefotaxime
Mã phần lô PP2300483047
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Clindamycin
Mã phần lô PP2300483048
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Chloramphenicol
Mã phần lô PP2300483049
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Erythromycin
Mã phần lô PP2300483050
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Linezolid
Mã phần lô PP2300483051
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Penicilin G
Mã phần lô PP2300483052
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Vancomycin
Mã phần lô PP2300483053
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân vàng
Mã phần lô PP2300483054
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch MELAB SS Agar
Mã phần lô PP2300483055
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone iodine)
Mã phần lô PP2300483056
Giá từng phần lô 246,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân cam
Mã phần lô PP2300483057
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy kháng sinh đồ BD M50 [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483058
Giá từng phần lô 2,034,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.051.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.423.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện ma túy (yêu cầu cùng hãng sản xuất) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483059
Giá từng phần lô 333,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy Cobas C501, E601, U411, B221 [72 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483060
Giá từng phần lô 7,909,333,273
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.863.999.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.536.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy định nhóm máu [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483061
Giá từng phần lô 148,699,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.049.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.089.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đông máu CS2000i [12 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483062
Giá từng phần lô 1,950,633,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.950.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.443.779
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đông máu tự động TOP 350 (IL) [11 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483063
Giá từng phần lô 952,427,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.641.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.699.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy Elisa Gemini [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483064
Giá từng phần lô 159,437,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.156.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.606.222
Năng lực sản xuất hàng hóa 316
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy huyết học XN2000 và XN1000 [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483065
Giá từng phần lô 2,901,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.352.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy miễn dịch tự động DxI 800 (Beckman Coulter) [37 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483066
Giá từng phần lô 1,816,660,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.724.990.979
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.271.662.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy nước tiểu UC [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483067
Giá từng phần lô 533,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy nước tiểu UF [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483068
Giá từng phần lô 279,492,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.238.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.644.703
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy phân tích HbA1c tự động HLC-723G8 - Tosoh [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483069
Giá từng phần lô 1,327,820,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.991.730.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 929.474.416
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy sinh hóa tự động AU 5800 (Beckman Coulter) [40 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483070
Giá từng phần lô 3,889,610,529
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.834.415.798
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.722.727.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy xét nghiệm HBa1c - Premier [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300483071
Giá từng phần lô 586,341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.511.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.438.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->