Gói thầu: Gói thầu số 03:Mua hóa chất, vật tư y tế năm 2023 (lần 3)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300350796-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03:Mua hóa chất, vật tư y tế năm 2023 (lần 3) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300149619 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 108,306,275,685 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.166.125.450 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300482657 - Bông y tế thấm nước | 183,960,000 | 275.940.000 | 128.772.000 | 198 | |
| 2 | PP2300482658 - Bông y tế không thấm nước | 37,265,832 | 55.898.748 | 26.086.083 | 54 | |
| 3 | PP2300482659 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 165,750,000 | 248.625.000 | 116.025.000 | 13973 | |
| 4 | PP2300482660 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng cồn | 575,400,000 | 863.100.000 | 402.780.000 | 1381 | |
| 5 | PP2300482661 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật | 65,600,000 | 98.400.000 | 45.920.000 | 132 | |
| 6 | PP2300482662 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp enzyme | 39,450,000 | 59.175.000 | 27.615.000 | 5 | |
| 7 | PP2300482663 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 214,200,000 | 321.300.000 | 149.940.000 | 2516 | |
| 8 | PP2300482664 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế | 51,525,150 | 77.287.725 | 36.067.605 | 32 | |
| 9 | PP2300482665 - Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế | 352,800,000 | 529.200.000 | 246.960.000 | 40 | |
| 10 | PP2300482666 - Cồn 90 độ | 4,950,000 | 7.425.000 | 3.465.000 | 25 | |
| 11 | PP2300482667 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 3,950,000 | 5.925.000 | 2.765.000 | 9 | |
| 12 | PP2300482668 - Dung dịch lau sàn, tường | 164,640,000 | 246.960.000 | 115.248.000 | 106 | |
| 13 | PP2300482669 - Cloramin B (Sodium N - Chlorobenzulfonamide) | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 10 | |
| 14 | PP2300482670 - Dung dịch phun khử trùng không khí 3% | 94,500,000 | 141.750.000 | 66.150.000 | 9 | |
| 15 | PP2300482671 - Dung dịch phun khử trùng không khí 6% | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 9 | |
| 16 | PP2300482672 - Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại | 105,840,000 | 158.760.000 | 74.088.000 | 4 | |
| 17 | PP2300482673 - Dung dịch tẩy mãng bám biofilm trên bề mặt kim loại | 105,840,000 | 158.760.000 | 74.088.000 | 4 | |
| 18 | PP2300482674 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 17 | |
| 19 | PP2300482675 - Băng bó bột 10cm x 2.7m | 60,125,000 | 90.187.500 | 42.087.500 | 1069 | |
| 20 | PP2300482676 - Băng bó bột 15cm x 2.7m | 84,500,000 | 126.750.000 | 59.150.000 | 1069 | |
| 21 | PP2300482677 - Dây garo | 617,400 | 926.100 | 432.180 | 35 | |
| 22 | PP2300482678 - Băng thun y tế 3 móc, 10cm x 5m | 596,772,000 | 895.158.000 | 417.740.400 | 4054 | |
| 23 | PP2300482679 - Băng cuộn 9cm x 2,5m | 13,074,000 | 19.611.000 | 9.151.800 | 987 | |
| 24 | PP2300482680 - Băng keo cá nhân 20 x 60cm (keo Acrylic) | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 1480 | |
| 25 | PP2300482681 - Băng keo cá nhân 20 x 60mm (keo oxid kẽm) | 39,500,000 | 59.250.000 | 27.650.000 | 16439 | |
| 26 | PP2300482682 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 53 x 80mm | 8,730,000 | 13.095.000 | 6.111.000 | 247 | |
| 27 | PP2300482683 - Màng mổ vô trùng 30 x 40cm | 104,000,000 | 156.000.000 | 72.800.000 | 107 | |
| 28 | PP2300482684 - Băng vải mềm có gạc vô trùng 60 x 80mm | 19,530,000 | 29.295.000 | 13.671.000 | 1020 | |
| 29 | PP2300482685 - Băng keo cuộn co giãn 15cm x 10m | 221,280,000 | 331.920.000 | 154.896.000 | 132 | |
| 30 | PP2300482686 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 395,514,000 | 593.271.000 | 276.859.800 | 4242 | |
| 31 | PP2300482687 - Gạc y tế tiệt trùng 10 x 10cm x 8 lớp | 1,183,425,000 | 1.775.137.500 | 828.397.500 | 209179 | |
| 32 | PP2300482688 - Gạc y tế khổ 0,8m | 966,000 | 1.449.000 | 676.200 | 33 | |
| 33 | PP2300482689 - Gạc phẩu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp có cản quang | 337,487,500 | 506.231.250 | 236.241.250 | 7809 | |
| 34 | PP2300482690 - Gạc ép sọ não cản quang tiệt trùng 2cm x 8cm x 4 lớp | 2,147,600 | 3.221.400 | 1.503.320 | 855 | |
| 35 | PP2300482691 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 20cm x 6 lớp | 2,847,000 | 4.270.500 | 1.992.900 | 642 | |
| 36 | PP2300482692 - Gạc dẫn lưu 4 lớp 1 x 200cm | 317,900 | 476.850 | 222.530 | 17 | |
| 37 | PP2300482693 - Gạc cầm máu 10 x 20 cm | 170,100,000 | 255.150.000 | 119.070.000 | 66 | |
| 38 | PP2300482694 - Gạc cầm máu tự tiêu 5 x 7,5cm | 96,957,000 | 145.435.500 | 67.869.900 | 54 | |
| 39 | PP2300482695 - Miếng cầm máu mũi 80 x 20 x 15mm | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 33 | |
| 40 | PP2300482696 - Sáp cầm máu xương | 10,011,300 | 15.016.950 | 7.007.910 | 50 | |
| 41 | PP2300482697 - Xốp cầm máu tự tiêu 80 x 50 x 10mm | 189,000,000 | 283.500.000 | 132.300.000 | 329 | |
| 42 | PP2300482698 - Bơm cho ăn 50cc | 18,400,000 | 27.600.000 | 12.880.000 | 658 | |
| 43 | PP2300482699 - Bơm tiêm 5cc, kim 23G x 1" | 210,715,000 | 316.072.500 | 147.500.500 | 51699 | |
| 44 | PP2300482700 - Bơm tiêm 3cc kim 23G, 25G | 48,916,800 | 73.375.200 | 34.241.760 | 12724 | |
| 45 | PP2300482701 - Bơm tiêm 20cc, kim 23G x 1" | 7,400,000 | 11.100.000 | 5.180.000 | 658 | |
| 46 | PP2300482702 - Bơm tiêm 1cc kim 23G x 1" | 23,760,000 | 35.640.000 | 16.632.000 | 5425 | |
| 47 | PP2300482703 - Bơm tiêm 10cc kèm kim | 255,000,000 | 382.500.000 | 178.500.000 | 41096 | |
| 48 | PP2300482704 - Bơm tiêm 50cc, Luer Lock | 104,000,000 | 156.000.000 | 72.800.000 | 2631 | |
| 49 | PP2300482705 - Bơm tiêm Insulin 100IU liền kim | 993,650,000 | 1.490.475.000 | 695.555.000 | 115069 | |
| 50 | PP2300482706 - Kim chích cầm máu dạ dày | 2,618,692,650 | 3.928.038.975 | 1.833.084.855 | 58 | |
| 51 | PP2300482707 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G | 46,900,000 | 70.350.000 | 32.830.000 | 1644 | |
| 52 | PP2300482708 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 22G | 338,000 | 507.000 | 236.600 | 17 | |
| 53 | PP2300482709 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G | 255,640,000 | 383.460.000 | 178.948.000 | 9042 | |
| 54 | PP2300482710 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G | 4,225,000 | 6.337.500 | 2.957.500 | 206 | |
| 55 | PP2300482711 - Kim tiêm 23G | 598,500 | 897.750 | 418.950 | 247 | |
| 56 | PP2300482712 - Kim tiêm 18G | 99,750,000 | 149.625.000 | 69.825.000 | 41096 | |
| 57 | PP2300482713 - Kim gây tê tủy sống 27G | 61,398,750 | 92.098.125 | 42.979.125 | 432 | |
| 58 | PP2300482714 - Kim gây tê tủy sống 25G | 46,780,000 | 70.170.000 | 32.746.000 | 329 | |
| 59 | PP2300482715 - Kim chạy thận nhân tạo 17G | 126,750,000 | 190.125.000 | 88.725.000 | 3206 | |
| 60 | PP2300482716 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 237,900,000 | 356.850.000 | 166.530.000 | 6017 | |
| 61 | PP2300482717 - Kim laser nội mạch (kim quang học luồn tĩnh mạch) | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 411 | |
| 62 | PP2300482718 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc | 5,775,000 | 8.662.500 | 4.042.500 | 91 | |
| 63 | PP2300482719 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đuổi khí tự động, dài 180cm (Dây truyền dịch dùng cho máy) | 1,247,202,000 | 1.870.803.000 | 873.041.400 | 32548 | |
| 64 | PP2300482720 - Bộ dây truyền máu | 32,490,000 | 48.735.000 | 22.743.000 | 592 | |
| 65 | PP2300482721 - Dây nối bơm tiêm 140cm | 196,772,500 | 295.158.750 | 137.740.750 | 5096 | |
| 66 | PP2300482722 - Khóa 3 ngã kèm dây nối 10 cm | 8,900,000 | 13.350.000 | 6.230.000 | 165 | |
| 67 | PP2300482723 - Khoá 3 ngã có dây 25cm | 106,980,000 | 160.470.000 | 74.886.000 | 3288 | |
| 68 | PP2300482724 - Găng tay khám (có bột chống dính) size S, M, L | 1,228,790,000 | 1.843.185.000 | 860.153.000 | 169316 | |
| 69 | PP2300482725 - Găng y tế sản tiệt trùng | 28,980,000 | 43.470.000 | 20.286.000 | 247 | |
| 70 | PP2300482726 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số 6,5; 7; 7,5; 8 | 434,700,000 | 652.050.000 | 304.290.000 | 14795 | |
| 71 | PP2300482727 - Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 8 | 261,450 | 392.175 | 183.015 | 9 | |
| 72 | PP2300482728 - Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 6 | 156,870 | 235.305 | 109.809 | 5 | |
| 73 | PP2300482729 - Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 16 | 21,453,000 | 32.179.500 | 15.017.100 | 494 | |
| 74 | PP2300482730 - Bao đo máu | 11,200,000 | 16.800.000 | 7.840.000 | 264 | |
| 75 | PP2300482731 - Túi cho ăn 1000ml | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 329 | |
| 76 | PP2300482732 - Túi chứa dịch xả 15L | 4,020,000 | 6.030.000 | 2.814.000 | 10 | |
| 77 | PP2300482733 - Túi nước tiểu 2 lít, có dây treo | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 1233 | |
| 78 | PP2300482734 - Túi hậu môn nhân tạo | 113,980,000 | 170.970.000 | 79.786.000 | 329 | |
| 79 | PP2300482735 - Airway (chắn lưỡi) các số | 12,640,000 | 18.960.000 | 8.848.000 | 527 | |
| 80 | PP2300482736 - Bộ mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ, dùng nhiều lần, số 7, 7.5, 8 | 36,225,000 | 54.337.500 | 25.357.500 | 5 | |
| 81 | PP2300482737 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn các số | 16,799,300 | 25.198.950 | 11.759.510 | 12 | |
| 82 | PP2300482738 - Ống nội khí quản đường mũi các số | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 10 | |
| 83 | PP2300482739 - Ống nội khí quản đường miệng không bóng các số | 3,849,300 | 5.773.950 | 2.694.510 | 12 | |
| 84 | PP2300482740 - Thông tiểu chất liệu silicon size 16-18Fr | 6,825,000 | 10.237.500 | 4.777.500 | 9 | |
| 85 | PP2300482741 - Thông Foley 2 nhánh các số từ 20 đến 28 | 184,800,000 | 277.200.000 | 129.360.000 | 1316 | |
| 86 | PP2300482742 - Sonde Foley 3 nhánh size 20Fr đến 24Fr | 4,198,500 | 6.297.750 | 2.938.950 | 25 | |
| 87 | PP2300482743 - Ống thông tiểu Nelaton size 20 - 24Fr | 522,900 | 784.350 | 366.030 | 17 | |
| 88 | PP2300482744 - Ống thông tiểu Nelaton size 14Fr | 5,229,000 | 7.843.500 | 3.660.300 | 165 | |
| 89 | PP2300482745 - Ống thông tiểu Nelaton size 10Fr | 156,870 | 235.305 | 109.809 | 5 | |
| 90 | PP2300482746 - Ống thông hậu môn các số | 441,000 | 661.500 | 308.700 | 10 | |
| 91 | PP2300482747 - Ống thông cầm máu dạ dày (Sonde Blakemore) | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 2 | |
| 92 | PP2300482748 - Ống dẫn lưu phổi số 22 - 32 | 13,387,500 | 20.081.250 | 9.371.250 | 25 | |
| 93 | PP2300482749 - Ống dẫn lưu đường mật (thông Kehr) chữ T size 18-22Fr | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 17 | |
| 94 | PP2300482750 - Ống hút thai tiệt trùng | 525,000 | 787.500 | 367.500 | 25 | |
| 95 | PP2300482751 - Dây hút đàm nhớt có nắp các số | 103,250,000 | 154.875.000 | 72.275.000 | 5754 | |
| 96 | PP2300482752 - Bộ dây hút đàm kín số 14, 16 | 65,997,000 | 98.995.500 | 46.197.900 | 50 | |
| 97 | PP2300482753 - Dây nhựa trắng Ø0,8cm | 41,250,000 | 61.875.000 | 28.875.000 | 2055 | |
| 98 | PP2300482754 - Bộ dây lọc thận 3 trong 1 | 1,710,347,500 | 2.565.521.250 | 1.197.243.250 | 4768 | |
| 99 | PP2300482755 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 935,000 | 1.402.500 | 654.500 | 28 | |
| 100 | PP2300482756 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (size XS) | 3,225,000 | 4.837.500 | 2.257.500 | 99 | |
| 101 | PP2300482757 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 82,500,000 | 123.750.000 | 57.750.000 | 2466 | |
| 102 | PP2300482758 - Sâu máy thở (co nối máy thở) | 66,700,000 | 100.050.000 | 46.690.000 | 477 | |
| 103 | PP2300482759 - Co chữ T cai máy thở | 125,982,000 | 188.973.000 | 88.187.400 | 296 | |
| 104 | PP2300482760 - Ống nẫng (dây thở cho máy gây mê) 2 nhánh co giãn | 249,600,000 | 374.400.000 | 174.720.000 | 494 | |
| 105 | PP2300482761 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR, dài 15 cm | 20,994,750 | 31.492.125 | 14.696.325 | 5 | |
| 106 | PP2300482762 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR, dài 20 cm | 83,979,000 | 125.968.500 | 58.785.300 | 17 | |
| 107 | PP2300482763 - Catheter động mạch 18G dài 4.5 - 12cm, loại Art Line hoặc tương đương | 7,135,800 | 10.703.700 | 4.995.060 | 4 | |
| 108 | PP2300482764 - Catheter động mạch 20G dài 4.5cm và 8cm, loại Art Line hoặc tương đương | 14,271,600 | 21.407.400 | 9.990.120 | 7 | |
| 109 | PP2300482765 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fr | 137,368,000 | 206.052.000 | 96.157.600 | 37 | |
| 110 | PP2300482766 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 4.0 | 109,800,000 | 164.700.000 | 76.860.000 | 148 | |
| 111 | PP2300482767 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 5.0 | 25,855,200 | 38.782.800 | 18.098.640 | 36 | |
| 112 | PP2300482768 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 7.0 | 7,250,000 | 10.875.000 | 5.075.000 | 9 | |
| 113 | PP2300482769 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polypropylene 6.0, 2 kim tròn 13mm | 27,540,000 | 41.310.000 | 19.278.000 | 54 | |
| 114 | PP2300482770 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol 2.0, kim tròn đầu nhọn | 172,368,000 | 258.552.000 | 120.657.600 | 237 | |
| 115 | PP2300482771 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3.0 | 432,684,000 | 649.026.000 | 302.878.800 | 598 | |
| 116 | PP2300482772 - Chỉ không tiêu tự nhiên Caresilk (Silk) số 3.0, không kim, 75 cm | 5,821,200 | 8.731.800 | 4.074.840 | 44 | |
| 117 | PP2300482773 - Chỉ không tiêu Silk 3.0, 75cm | 14,553,000 | 21.829.500 | 10.187.100 | 109 | |
| 118 | PP2300482774 - Chỉ không tiêu Silk 2.0, 75cm | 12,965,400 | 19.448.100 | 9.075.780 | 97 | |
| 119 | PP2300482775 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 4.0, 75cm | 14,023,800 | 21.035.700 | 9.816.660 | 105 | |
| 120 | PP2300482776 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 3.0, 75cm | 199,680,000 | 299.520.000 | 139.776.000 | 1263 | |
| 121 | PP2300482777 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 2.0 75cm | 35,721,000 | 53.581.500 | 25.004.700 | 267 | |
| 122 | PP2300482778 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 3.0 75cm | 125,496,000 | 188.244.000 | 87.847.200 | 328 | |
| 123 | PP2300482779 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 2.0 90cm | 566,773,200 | 850.159.800 | 396.741.240 | 1409 | |
| 124 | PP2300482780 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic số 1.0 90cm | 315,249,000 | 472.873.500 | 220.674.300 | 809 | |
| 125 | PP2300482781 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate 1.0 | 64,872,000 | 97.308.000 | 45.410.400 | 68 | |
| 126 | PP2300482782 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin số 4.0 70cm | 14,880,420 | 22.320.630 | 10.416.294 | 30 | |
| 127 | PP2300482783 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1.0 90cm | 3,528,000 | 5.292.000 | 2.469.600 | 4 | |
| 128 | PP2300482784 - Chỉ khâu tiêu chậm đơn sợi Polydioxanone, số 2.0 | 35,190,000 | 52.785.000 | 24.633.000 | 60 | |
| 129 | PP2300482785 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần | 224,358,750 | 336.538.125 | 157.051.125 | 617 | |
| 130 | PP2300482786 - Dây cưa sọ não | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 17 | |
| 131 | PP2300482787 - Dao mổ các số | 4,158,000 | 6.237.000 | 2.910.600 | 740 | |
| 132 | PP2300482788 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài | 228,000,000 | 342.000.000 | 159.600.000 | 1 | |
| 133 | PP2300482789 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 1,300,000,000 | 1.950.000.000 | 910.000.000 | 5 | |
| 134 | PP2300482790 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn | 1,260,000,000 | 1.890.000.000 | 882.000.000 | 4 | |
| 135 | PP2300482791 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn | 2,655,000,000 | 3.982.500.000 | 1.858.500.000 | 8 | |
| 136 | PP2300482792 - Lưới điều trị thoát vị polyester ưa nước, cỡ 10 x 15cm | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 14 | |
| 137 | PP2300482793 - Lưới điều trị thoát vị polyester ưa nước, cỡ 6 x 11cm | 88,830,000 | 133.245.000 | 62.181.000 | 30 | |
| 138 | PP2300482794 - Bộ bắt vít cuống cung cột sống lưng [4 mặt hàng] | 1,075,700,000 | 1.613.550.000 | 752.990.000 | 2 | |
| 139 | PP2300482795 - Bộ bơm cement qua da có bóng nong [8 mặt hàng] | 3,060,000,000 | 4.590.000.000 | 2.142.000.000 | 10 | |
| 140 | PP2300482796 - Bộ bơm ciment qua da không có bóng nong [3 mặt hàng] | 1,696,000,000 | 2.544.000.000 | 1.187.200.000 | 17 | |
| 141 | PP2300482797 - Bộ cột sống can thiệp tối thiểu, bắt vít qua da [6 mặt hàng] | 1,062,000,000 | 1.593.000.000 | 743.400.000 | 7 | |
| 142 | PP2300482798 - Bộ gãy đốt sống, nắn trượt, chỉnh vẹo đốt sống lưng [8 mặt hàng] | 3,141,500,000 | 4.712.250.000 | 2.199.050.000 | 10 | |
| 143 | PP2300482799 - Bộ tạo hình hộp sọ [12 mặt hàng] | 901,950,000 | 1.352.925.000 | 631.365.000 | 3 | |
| 144 | PP2300482800 - Bộ thoát vị địa đệm cột sống [5 mặt hàng] | 800,000,000 | 1.200.000.000 | 560.000.000 | 5 | |
| 145 | PP2300482801 - Bộ thoát vị đĩa đệm cột sống cổ [4 mặt hàng] | 614,500,000 | 921.750.000 | 430.150.000 | 4 | |
| 146 | PP2300482802 - Bộ thoát vị đĩa đệm và bơm cement cột sống lưng [12 mặt hàng] | 3,150,000,000 | 4.725.000.000 | 2.205.000.000 | 9 | |
| 147 | PP2300482803 - Bộ thoát vị đĩa đệm, trượt đốt sống lưng, thắt lưng [5 mặt hàng] | 1,807,000,000 | 2.710.500.000 | 1.264.900.000 | 5 | |
| 148 | PP2300482804 - Bộ trượt cột sống lưng [4 mặt hàng] | 1,080,000,000 | 1.620.000.000 | 756.000.000 | 4 | |
| 149 | PP2300482805 - Bộ vá sọ [7 mặt hàng] | 405,000,000 | 607.500.000 | 283.500.000 | 2 | |
| 150 | PP2300482806 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn | 22,800,000 | 34.200.000 | 15.960.000 | 17 | |
| 151 | PP2300482807 - Bộ chuyển tiếp Transfer set (Minicap extend life transfer) | 31,000,000 | 46.500.000 | 21.700.000 | 17 | |
| 152 | PP2300482808 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 17 | |
| 153 | PP2300482809 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (dây dẫn đường Hydrophilic) | 290,890,000 | 436.335.000 | 203.623.000 | 9 | |
| 154 | PP2300482810 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (dây dẫn đường Zebra) | 525,000,000 | 787.500.000 | 367.500.000 | 25 | |
| 155 | PP2300482811 - Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 26 x 36 cm | 7,776,000,000 | 11.664.000.000 | 5.443.200.000 | 47343 | |
| 156 | PP2300482812 - Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 35 x 43 cm | 1,985,760,000 | 2.978.640.000 | 1.390.032.000 | 7891 | |
| 157 | PP2300482813 - Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 329 | |
| 158 | PP2300482814 - Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc cho người lớn, dài 63cm, 2 nút chặn (cuff) để vô dịch ổ bụng | 28,800,000 | 43.200.000 | 20.160.000 | 2 | |
| 159 | PP2300482815 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking titanium adapter) | 20,300,000 | 30.450.000 | 14.210.000 | 2 | |
| 160 | PP2300482816 - Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc | 3,850,000 | 5.775.000 | 2.695.000 | 17 | |
| 161 | PP2300482817 - Quả lọc hấp phụ thể tích 230ml | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 4 | |
| 162 | PP2300482818 - Quả lọc hấp phụ thể tích 330ml, dải hấp phụ 10-60kDa | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 5 | |
| 163 | PP2300482819 - Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,4m2 | 1,575,000,000 | 2.362.500.000 | 1.102.500.000 | 740 | |
| 164 | PP2300482820 - Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,8m2 | 415,000,000 | 622.500.000 | 290.500.000 | 165 | |
| 165 | PP2300482821 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo, kim dập | 945,000,000 | 1.417.500.000 | 661.500.000 | 50 | |
| 166 | PP2300482822 - Rọ lấy sỏi đường mật | 92,294,800 | 138.442.200 | 64.606.360 | 2 | |
| 167 | PP2300482823 - Dụng cụ cắt da quy đầu | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 2 | |
| 168 | PP2300482824 - Bộ nong và thông mono J size 10-14Fr | 57,645,000 | 86.467.500 | 40.351.500 | 9 | |
| 169 | PP2300482825 - Thông niệu quản thẳng 7Fr | 5,985,000 | 8.977.500 | 4.189.500 | 5 | |
| 170 | PP2300482826 - Sonde JJ các số 6Fr, 7Fr | 79,600,000 | 119.400.000 | 55.720.000 | 33 | |
| 171 | PP2300482827 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 175,000,000 | 262.500.000 | 122.500.000 | 9 | |
| 172 | PP2300482828 - Vít vỏ xương Ø3,5mm, các cỡ | 26,400,000 | 39.600.000 | 18.480.000 | 50 | |
| 173 | PP2300482829 - Vít vỏ xương Ø4,5mm, các cỡ | 26,400,000 | 39.600.000 | 18.480.000 | 50 | |
| 174 | PP2300482830 - Vít xương xốp 4,0mm, các cở | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 33 | |
| 175 | PP2300482831 - Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | 9 | |
| 176 | PP2300482832 - Bộ đinh nội tủy xương đùi trái / phải, dài các cỡ | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 735.000.000 | 9 | |
| 177 | PP2300482833 - Bộ nẹp bản hẹp vít khóa 5.0mm, 5-16 lỗ, dài 98-296mm, Kèm vít | 56,500,000 | 84.750.000 | 39.550.000 | 1 | |
| 178 | PP2300482834 - Bộ nẹp khóa bản rộng 5 - 18 lỗ dùng cho xương đùi, dài 98 - 332mm, kết hợp vít khóa đường kính 5,0mm và vít xương cứng 4,5mm tự taro | 118,500,000 | 177.750.000 | 82.950.000 | 2 | |
| 179 | PP2300482835 - Bộ nẹp khóa cẳng tay 4 - 12 lỗ các cỡ | 215,800,000 | 323.700.000 | 151.060.000 | 4 | |
| 180 | PP2300482836 - Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương cánh tay | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | 3 | |
| 181 | PP2300482837 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân trái, phải 6 - 14 lỗ, có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm | 287,400,000 | 431.100.000 | 201.180.000 | 4 | |
| 182 | PP2300482838 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái / phải, 6 - 14 lỗ | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 4 | |
| 183 | PP2300482839 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải), có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm | 224,400,000 | 336.600.000 | 157.080.000 | 4 | |
| 184 | PP2300482840 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài có móc xương đòn trái/phải, các cỡ, kèm vít | 104,300,000 | 156.450.000 | 73.010.000 | 2 | |
| 185 | PP2300482841 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3 - 17 lỗ, có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm, chất liệu titanium. | 141,700,000 | 212.550.000 | 99.190.000 | 2 | |
| 186 | PP2300482842 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài 5 -13 lỗ các cở | 390,000,000 | 585.000.000 | 273.000.000 | 5 | |
| 187 | PP2300482843 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi 2 - 14 lỗ, có kèm vít khóa 5,0mm, vít khóa rỗng nòng 6,5mm và vít xương cứng 4,5mm | 320,000,000 | 480.000.000 | 224.000.000 | 4 | |
| 188 | PP2300482844 - Bộ nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay, kèm vít | 82,000,000 | 123.000.000 | 57.400.000 | 1 | |
| 189 | PP2300482845 - Bộ nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay, kèm vít | 82,500,000 | 123.750.000 | 57.750.000 | 1 | |
| 190 | PP2300482846 - Bộ nẹp khóa mặt trong/ngoài đầu dưới xương cánh tay | 234,400,000 | 351.600.000 | 164.080.000 | 4 | |
| 191 | PP2300482847 - Bộ nẹp khóa mắt xích 5 - 18 lỗ các cỡ | 227,000,000 | 340.500.000 | 158.900.000 | 2 | |
| 192 | PP2300482848 - Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ, dùng vít khóa 3,5mm | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 1 | |
| 193 | PP2300482849 - Bộ nẹp khóa mâm chày ngoài, kèm vít | 322,500,000 | 483.750.000 | 225.750.000 | 5 | |
| 194 | PP2300482850 - Bộ nẹp khóa mâm chày trong, kèm vít | 57,250,000 | 85.875.000 | 40.075.000 | 1 | |
| 195 | PP2300482851 - Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong | 287,400,000 | 431.100.000 | 201.180.000 | 4 | |
| 196 | PP2300482852 - Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương đùi mặt bên | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | 1 | |
| 197 | PP2300482853 - Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản hẹp, kèm vít | 112,200,000 | 168.300.000 | 78.540.000 | 2 | |
| 198 | PP2300482854 - Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản rộng, kèm vít | 59,250,000 | 88.875.000 | 41.475.000 | 1 | |
| 199 | PP2300482855 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn trái/phải, các cỡ, kèm vít | 404,000,000 | 606.000.000 | 282.800.000 | 4 | |
| 200 | PP2300482856 - Bộ nẹp khóa xương gót, các cỡ | 133,700,000 | 200.550.000 | 93.590.000 | 2 | |
| 201 | PP2300482857 - Đinh Kirschner không ren các cỡ | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 116 | |
| 202 | PP2300482858 - Đinh nội tủy xương đùi ngắn (Đinh Gama) | 173,000,000 | 259.500.000 | 121.100.000 | 2 | |
| 203 | PP2300482859 - Đinh Steinman các cỡ | 13,600,000 | 20.400.000 | 9.520.000 | 14 | |
| 204 | PP2300482860 - Nẹp bản hẹp cẳng chân các cỡ | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 5 | |
| 205 | PP2300482861 - Nẹp bản nhỏ 5 lỗ | 38,100,000 | 57.150.000 | 26.670.000 | 10 | |
| 206 | PP2300482862 - Nẹp bản nhỏ 7 lỗ | 6,350,000 | 9.525.000 | 4.445.000 | 2 | |
| 207 | PP2300482863 - Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 8 lỗ dùng vít 4,5mm | 16,200,000 | 24.300.000 | 11.340.000 | 3 | |
| 208 | PP2300482864 - Nẹp chữ L nâng đỡ phải, trái các cỡ | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 2 | |
| 209 | PP2300482865 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp 4 - 16 lỗ, các cỡ, chất liệu titanium | 440,000,000 | 660.000.000 | 308.000.000 | 4 | |
| 210 | PP2300482866 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ | 5,840,000 | 8.760.000 | 4.088.000 | 2 | |
| 211 | PP2300482867 - Nẹp nâng đỡ mâm chày chữ T 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 lỗ dùng vít 4,5mm | 26,650,000 | 39.975.000 | 18.655.000 | 5 | |
| 212 | PP2300482868 - Nẹp Titanium thẳng 16 lổ | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 5 | |
| 213 | PP2300482869 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu | 331,500,000 | 497.250.000 | 232.050.000 | 17 | |
| 214 | PP2300482870 - Đai cổ cứng | 6,615,000 | 9.922.500 | 4.630.500 | 10 | |
| 215 | PP2300482871 - Đai cột sống các số | 23,625,000 | 35.437.500 | 16.537.500 | 42 | |
| 216 | PP2300482872 - Đai xương đòn các cỡ | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 165 | |
| 217 | PP2300482873 - Nẹp ngón tay | 11,025,000 | 16.537.500 | 7.717.500 | 83 | |
| 218 | PP2300482874 - Nẹp đùi Zimmer các cỡ | 52,920,000 | 79.380.000 | 37.044.000 | 66 | |
| 219 | PP2300482875 - Dao siêu âm 5mm, 35cm, tay cầm phía trước, loại S | 252,630,400 | 378.945.600 | 176.841.280 | 2 | |
| 220 | PP2300482876 - Dao siêu âm, 9cm | 615,981,520 | 923.972.280 | 431.187.064 | 4 | |
| 221 | PP2300482877 - Dây đốt điện dùng một lần dùng cho mổ hở | 239,400,000 | 359.100.000 | 167.580.000 | 658 | |
| 222 | PP2300482878 - Clip cầm máu trong nội soi | 2,693,599,600 | 4.040.399.400 | 1.885.519.720 | 33 | |
| 223 | PP2300482879 - Ống hút nước bọt | 1,890,000 | 2.835.000 | 1.323.000 | 494 | |
| 224 | PP2300482880 - Vít titan 2.0mm | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 66 | |
| 225 | PP2300482881 - Bộ nội soi khớp gối [6 mặt hàng] | 625,900,000 | 938.850.000 | 438.130.000 | 4 | |
| 226 | PP2300482882 - Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt) | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 50 | |
| 227 | PP2300482883 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 9,300,000 | 13.950.000 | 6.510.000 | 494 | |
| 228 | PP2300482884 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 15,312,000 | 22.968.000 | 10.718.400 | 1145 | |
| 229 | PP2300482885 - Test kiểm tra lò hấp, kiểm tra thiết bị đầu giờ cho máy tiệt khuẩn hơi nước có chỉ thị chuyển màu | 43,500,000 | 65.250.000 | 30.450.000 | 83 | |
| 230 | PP2300482886 - Túi tạo áp lực 0,5 lít | 8,820,000 | 13.230.000 | 6.174.000 | 2 | |
| 231 | PP2300482887 - Bao dây Camera 150mm (bao nội soi) | 13,860,000 | 20.790.000 | 9.702.000 | 329 | |
| 232 | PP2300482888 - Bao dây Camera 75mm (dây cắt đốt) | 7,087,500 | 10.631.250 | 4.961.250 | 247 | |
| 233 | PP2300482889 - Bình dẫn lưu vết thương kín 400ml | 34,912,500 | 52.368.750 | 24.438.750 | 58 | |
| 234 | PP2300482890 - Bộ mở khí quản hai nòng có bóng chèn áp lực thấp, có cửa sổ | 7,245,000 | 10.867.500 | 5.071.500 | 1 | |
| 235 | PP2300482891 - Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 10 | |
| 236 | PP2300482892 - Que đè lưỡi gỗ | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 3288 | |
| 237 | PP2300482893 - Điện cực tim | 44,750,000 | 67.125.000 | 31.325.000 | 4110 | |
| 238 | PP2300482894 - Kim điện cơ dùng 1 lần | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | 17 | |
| 239 | PP2300482895 - Miếng dán điện cực đất đo điện cơ | 7,980,000 | 11.970.000 | 5.586.000 | 17 | |
| 240 | PP2300482896 - Miếng dán điện cực đo điện cơ | 4,725,000 | 7.087.500 | 3.307.500 | 10 | |
| 241 | PP2300482897 - Ambu giúp thở người lớn, trẻ em | 18,774,000 | 28.161.000 | 13.141.800 | 10 | |
| 242 | PP2300482898 - Ambu giúp thở trẻ sơ sinh | 3,129,000 | 4.693.500 | 2.190.300 | 2 | |
| 243 | PP2300482899 - Mask gây mê số 2, 3, 4, 5 | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 17 | |
| 244 | PP2300482900 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ | 78,750,000 | 118.125.000 | 55.125.000 | 494 | |
| 245 | PP2300482901 - Mask phun khí dung | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 658 | |
| 246 | PP2300482902 - Bộ Mũi khoan sọ não tự dừng | 1,170,600,000 | 1.755.900.000 | 819.420.000 | 5 | |
| 247 | PP2300482903 - Mũi cắt sọ não bằng kim cương dạng tiêu chuẩn | 52,300,000 | 78.450.000 | 36.610.000 | 2 | |
| 248 | PP2300482904 - Mũi cắt sọ não bằng kim cương. | 97,940,000 | 146.910.000 | 68.558.000 | 4 | |
| 249 | PP2300482905 - Mũi khoan mài sọ não bằng kim cương. | 26,400,000 | 39.600.000 | 18.480.000 | 1 | |
| 250 | PP2300482906 - Mũi khoan phá sọ não bằng kim cương. | 52,800,000 | 79.200.000 | 36.960.000 | 2 | |
| 251 | PP2300482907 - Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo | 47,988,000 | 71.982.000 | 33.591.600 | 198 | |
| 252 | PP2300482908 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng | 27,405,000 | 41.107.500 | 19.183.500 | 247 | |
| 253 | PP2300482909 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | 1151 | |
| 254 | PP2300482910 - Chăn ủ ấm bệnh nhân dùng trong y khoa | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 83 | |
| 255 | PP2300482911 - Bộ phẫu thuật dẫn lưu não thất [4 mặt hàng] | 207,300,000 | 310.950.000 | 145.110.000 | 1 | |
| 256 | PP2300482912 - Oxy sensor máy Maquet | 115,000,000 | 172.500.000 | 80.500.000 | 2 | |
| 257 | PP2300482913 - Cáp đo huyết áp monitor | 13,999,990 | 20.999.985 | 9.799.993 | 2 | |
| 258 | PP2300482914 - Bộ hút đàm kín số 14 | 219,990,000 | 329.985.000 | 153.993.000 | 165 | |
| 259 | PP2300482915 - Bình thông phổi đơn 1200ml | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 25 | |
| 260 | PP2300482916 - Bao trùm kính hiển vi | 756,000 | 1.134.000 | 529.200 | 7 | |
| 261 | PP2300482917 - Bộ gây mê giúp thở túi trữ 2L van APL (Jackson Rees) | 5,619,980 | 8.429.970 | 3.933.986 | 4 | |
| 262 | PP2300482918 - Giấy monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (không đưòng kẻ) | 2,035,000 | 3.052.500 | 1.424.500 | 9 | |
| 263 | PP2300482919 - Dây máy thở HFNC | 9,446,850 | 14.170.275 | 6.612.795 | 3 | |
| 264 | PP2300482920 - Dây cáp đo huyết áp máy monitor Drager | 20,999,985 | 31.499.978 | 14.699.990 | 3 | |
| 265 | PP2300482921 - Áo phẩu thuật size L | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 33 | |
| 266 | PP2300482922 - Áo phẩu thuật size M | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 9 | |
| 267 | PP2300482923 - Bao cao su | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | 822 | |
| 268 | PP2300482924 - Bao giày vải không dệt | 42,465,000 | 63.697.500 | 29.725.500 | 3124 | |
| 269 | PP2300482925 - Vôi Soda | 32,917,500 | 49.376.250 | 23.042.250 | 10 | |
| 270 | PP2300482926 - Vòng tránh thai | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | 17 | |
| 271 | PP2300482927 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân màu xanh dương | 6,760,000 | 10.140.000 | 4.732.000 | 855 | |
| 272 | PP2300482928 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân màu đỏ | 7,280,000 | 10.920.000 | 5.096.000 | 921 | |
| 273 | PP2300482929 - Than hoạt tính | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 1644 | |
| 274 | PP2300482930 - Túi ép tiệt trùng phồng 250 x 100 | 14,663,520 | 21.995.280 | 10.264.464 | 4 | |
| 275 | PP2300482931 - Túi ép phồng 200mm x 100m | 45,927,000 | 68.890.500 | 32.148.900 | 15 | |
| 276 | PP2300482932 - Túi ép phồng 150mm x 100m | 17,200,000 | 25.800.000 | 12.040.000 | 7 | |
| 277 | PP2300482933 - Túi ép phồng 100mm x 100m | 15,463,200 | 23.194.800 | 10.824.240 | 7 | |
| 278 | PP2300482934 - Túi ép dẹp 20cm x 200m | 22,260,000 | 33.390.000 | 15.582.000 | 5 | |
| 279 | PP2300482935 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 52,000,000 | 78.000.000 | 36.400.000 | 9 | |
| 280 | PP2300482936 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 5 | |
| 281 | PP2300482937 - Thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen | 13,250,000 | 19.875.000 | 9.275.000 | 9 | |
| 282 | PP2300482938 - Thuốc nhuộm PAP PAPANIOLAOUS 3B 500ml | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 1 | |
| 283 | PP2300482939 - Thuốc nhuộm PAP PAPANIOLAOUS 2A 500ml | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 1 | |
| 284 | PP2300482940 - Thuốc nhuộm PAP Hematoxyline 1A 500ml | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 1 | |
| 285 | PP2300482941 - Tạp dề y tế 0,8 x 1,2m chưa tiệt trùng | 28,350,000 | 42.525.000 | 19.845.000 | 1644 | |
| 286 | PP2300482942 - Thạch nâu | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 17 | |
| 287 | PP2300482943 - Que thử thai nhanh | 7,455,000 | 11.182.500 | 5.218.500 | 165 | |
| 288 | PP2300482944 - Oxy lỏng | 2,849,500,000 | 4.274.250.000 | 1.994.650.000 | 67398 | |
| 289 | PP2300482945 - Oxy chai nhỏ 2m3 | 58,194,050 | 87.291.075 | 40.735.835 | 354 | |
| 290 | PP2300482946 - Oxy chai lớn 6m3 | 218,790,000 | 328.185.000 | 153.153.000 | 471 | |
| 291 | PP2300482947 - Khí CO2 | 2,902,900 | 4.354.350 | 2.032.030 | 48 | |
| 292 | PP2300482948 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | 191,400,000 | 287.100.000 | 133.980.000 | 32877 | |
| 293 | PP2300482949 - Khẩu trang N95 | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 822 | |
| 294 | PP2300482950 - Test thử H.Pylori trong nội soi dạ dày | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 658 | |
| 295 | PP2300482951 - Test phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 | 294,840,000 | 442.260.000 | 206.388.000 | 987 | |
| 296 | PP2300482952 - Test phát hiện định tính kháng thể HIV | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 17 | |
| 297 | PP2300482953 - Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng thể | 43,500,000 | 65.250.000 | 30.450.000 | 165 | |
| 298 | PP2300482954 - Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng nguyên | 588,000,000 | 882.000.000 | 411.600.000 | 1644 | |
| 299 | PP2300482955 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 39,600,000 | 59.400.000 | 27.720.000 | 329 | |
| 300 | PP2300482956 - Khăn mổ tiệt trùng 60cm x 80cm không lỗ | 61,110,000 | 91.665.000 | 42.777.000 | 3453 | |
| 301 | PP2300482957 - Khăn mổ tiệt trùng 60cm x 80cm có lỗ | 6,448,000 | 9.672.000 | 4.513.600 | 329 | |
| 302 | PP2300482958 - Que Spatula (que phết âm đạo) | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 17 | |
| 303 | PP2300482959 - Que lấy bệnh phẩm | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 8220 | |
| 304 | PP2300482960 - Que cấy nhựa vô trùng | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 494 | |
| 305 | PP2300482961 - Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml | 9,840,000 | 14.760.000 | 6.888.000 | 6576 | |
| 306 | PP2300482962 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng | 219,000 | 328.500 | 153.300 | 165 | |
| 307 | PP2300482963 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô, nắp đen, mous thấp | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 24658 | |
| 308 | PP2300482964 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su (xanh dương), mous thấp | 117,900,000 | 176.850.000 | 82.530.000 | 16439 | |
| 309 | PP2300482965 - Ống nghiệm citrate 2ml (ống xanh lá) | 22,860,000 | 34.290.000 | 16.002.000 | 4932 | |
| 310 | PP2300482966 - Khăn mổ tiệt trùng 100cm x 120cm không lỗ | 1,334,200 | 2.001.300 | 933.940 | 33 | |
| 311 | PP2300482967 - Kính bảo hộ | 1,738,000 | 2.607.000 | 1.216.600 | 17 | |
| 312 | PP2300482968 - Bao tóc nữ | 27,812,000 | 41.718.000 | 19.468.400 | 5590 | |
| 313 | PP2300482969 - Ngoại kiểm tra Tim Mạch | 18,756,000 | 28.134.000 | 13.129.200 | 1 | |
| 314 | PP2300482970 - Ngoại kiểm tra sinh hóa | 15,580,000 | 23.370.000 | 10.906.000 | 1 | |
| 315 | PP2300482971 - Ngoại kiểm tra Nước tiểu | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | 1 | |
| 316 | PP2300482972 - Ngoại kiểm tra Khí Máu | 14,696,000 | 22.044.000 | 10.287.200 | 1 | |
| 317 | PP2300482973 - Ngoại kiểm tra huyết học | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 1 | |
| 318 | PP2300482974 - Ngoại kiểm tra HbA1c | 13,310,000 | 19.965.000 | 9.317.000 | 1 | |
| 319 | PP2300482975 - Ngoại kiểm tra đông máu | 13,310,000 | 19.965.000 | 9.317.000 | 1 | |
| 320 | PP2300482976 - Ngoại kiểm Tiền Sản | 20,658,000 | 30.987.000 | 14.460.600 | 1 | |
| 321 | PP2300482977 - Ngoại kiểm Miễn dịch | 24,838,000 | 37.257.000 | 17.386.600 | 1 | |
| 322 | PP2300482978 - Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%) | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 33 | |
| 323 | PP2300482979 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bình thường | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1 | |
| 324 | PP2300482980 - Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bất thường | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 1 | |
| 325 | PP2300482981 - Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 2 | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 1 | |
| 326 | PP2300482982 - Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 1 | 39,120,000 | 58.680.000 | 27.384.000 | 1 | |
| 327 | PP2300482983 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 3 | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 2 | |
| 328 | PP2300482984 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 2 | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 2 | |
| 329 | PP2300482985 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 1 | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 2 | |
| 330 | PP2300482986 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1, 2, 3 | 14,520,000 | 21.780.000 | 10.164.000 | 1 | |
| 331 | PP2300482987 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3 | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | 1 | |
| 332 | PP2300482988 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2 | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | 1 | |
| 333 | PP2300482989 - Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 3 | 8,320,000 | 12.480.000 | 5.824.000 | 1 | |
| 334 | PP2300482990 - Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 2 | 2,080,000 | 3.120.000 | 1.456.000 | 1 | |
| 335 | PP2300482991 - Nội kiểm nước tiểu trung gian, dương tính | 10,626,000 | 15.939.000 | 7.438.200 | 1 | |
| 336 | PP2300482992 - Nội kiểm nước tiểu trung gian, âm tính | 10,626,000 | 15.939.000 | 7.438.200 | 1 | |
| 337 | PP2300482993 - Nội kiểm Huyết học 3 mức độ | 285,000,000 | 427.500.000 | 199.500.000 | 5 | |
| 338 | PP2300482994 - Môi trường phân lập Vibrio Cholerae và các loài vibrio gây bệnh đường ruột | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | 28 | |
| 339 | PP2300482995 - Môi trường Chromagar 90mm | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 247 | |
| 340 | PP2300482996 - Môi trường BA 90 (Thạch máu cừu) | 86,000,000 | 129.000.000 | 60.200.000 | 658 | |
| 341 | PP2300482997 - Lugol 3% | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 1 | |
| 342 | PP2300482998 - Lọ chứa nước tiểu 50ml, có nắp | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 1644 | |
| 343 | PP2300482999 - Lammen 22 x 22mm | 150,000 | 225.000 | 105.000 | 2 | |
| 344 | PP2300483000 - Lame kính nhám | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.960.000 | 17 | |
| 345 | PP2300483001 - Lam kính trơn | 9,900,000 | 14.850.000 | 6.930.000 | 74 | |
| 346 | PP2300483002 - Giấy in siêu âm trắng đen 110mm x 20m | 4,620,000 | 6.930.000 | 3.234.000 | 5 | |
| 347 | PP2300483003 - Giấy in nhiệt 58mm x 30m | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 4 | |
| 348 | PP2300483004 - Giấy in monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (có đưòng kẻ) | 4,070,000 | 6.105.000 | 2.849.000 | 17 | |
| 349 | PP2300483005 - Giấy in điện tim 6 cần 112mm x 25m | 25,600,000 | 38.400.000 | 17.920.000 | 132 | |
| 350 | PP2300483006 - Giấy in điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ (có sọc) | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 50 | |
| 351 | PP2300483007 - Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m | 6,400,000 | 9.600.000 | 4.480.000 | 66 | |
| 352 | PP2300483008 - Gel siêu âm | 31,400,000 | 47.100.000 | 21.980.000 | 33 | |
| 353 | PP2300483009 - Hydrogen peroxide (H2O2) | 38,000 | 57.000 | 26.600 | 1 | |
| 354 | PP2300483010 - Huyết thanh mẫu D | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 4 | |
| 355 | PP2300483011 - Huyết thanh mẫu B | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 17 | |
| 356 | PP2300483012 - Huyết thanh mẫu A | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 17 | |
| 357 | PP2300483013 - Hóa chất nội kiểm HBA1C | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 1 | |
| 358 | PP2300483014 - Gel bôi trơn | 38,500,000 | 57.750.000 | 26.950.000 | 116 | |
| 359 | PP2300483015 - Điện cực kẹp chi điện tim | 3,412,500 | 5.118.750 | 2.388.750 | 1 | |
| 360 | PP2300483016 - Bóng giúp thở người lớn (sử dụng nhiều lần) | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 4 | |
| 361 | PP2300483017 - Bóng thở (bóp bóng trong gây mê) loại 2,0L và 3,0L | 4,198,950 | 6.298.425 | 2.939.265 | 9 | |
| 362 | PP2300483018 - Bộ trang phục phòng chống dịch cấp độ 2 | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 33 | |
| 363 | PP2300483019 - Bộ khăn dùng trong phẩu thuật nội soi khớp đã tiệt trùng | 43,680,000 | 65.520.000 | 30.576.000 | 17 | |
| 364 | PP2300483020 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 89,800,000 | 134.700.000 | 62.860.000 | 33 | |
| 365 | PP2300483021 - Bộ đồ đón bé chào đời | 656,250,000 | 984.375.000 | 459.375.000 | 822 | |
| 366 | PP2300483022 - Formaldehyd 34.5 - 38% | 51,600,000 | 77.400.000 | 36.120.000 | 14 | |
| 367 | PP2300483023 - Bộ định danh trực khuẩn Gram (-) | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.764.000 | 1 | |
| 368 | PP2300483024 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SS 90) | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 33 | |
| 369 | PP2300483025 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SAB 90) | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 66 | |
| 370 | PP2300483026 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Mueller Hinton Agar) | 490,000 | 735.000 | 343.000 | 4 | |
| 371 | PP2300483027 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) | 34,000,000 | 51.000.000 | 23.800.000 | 329 | |
| 372 | PP2300483028 - Đĩa kháng sinh đồ Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) | 140,000 | 210.000 | 98.000 | 1 | |
| 373 | PP2300483029 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin | 210,000 | 315.000 | 147.000 | 1 | |
| 374 | PP2300483030 - Đĩa kháng sinh đồ Nitrocefin | 1,250,000 | 1.875.000 | 875.000 | 1 | |
| 375 | PP2300483031 - Đĩa kháng sinh đồ Linezolid 30µg | 140,000 | 210.000 | 98.000 | 1 | |
| 376 | PP2300483032 - Đĩa kháng sinh đồ Getamincin | 140,000 | 210.000 | 98.000 | 1 | |
| 377 | PP2300483033 - Đĩa kháng sinh đồ Colistin 10µg | 280,000 | 420.000 | 196.000 | 1 | |
| 378 | PP2300483034 - Đĩa kháng sinh đồ Cefoperazon | 350,000 | 525.000 | 245.000 | 1 | |
| 379 | PP2300483035 - Đĩa kháng sinh đồ Amoxicillin/ Clavulanic acid | 350,000 | 525.000 | 245.000 | 1 | |
| 380 | PP2300483036 - Đĩa giấy Oxidase | 210,000 | 315.000 | 147.000 | 1 | |
| 381 | PP2300483037 - Bộ nhuộm Gram | 2,530,000 | 3.795.000 | 1.771.000 | 2 | |
| 382 | PP2300483038 - Bộ thử nhanh đường huyết | 708,000,000 | 1.062.000.000 | 495.600.000 | 19727 | |
| 383 | PP2300483039 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu | 22,999,992 | 34.499.988 | 16.099.995 | 1 | |
| 384 | PP2300483040 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I | 24,392,000 | 36.588.000 | 17.074.400 | 1 | |
| 385 | PP2300483041 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol | 13,310,000 | 19.965.000 | 9.317.000 | 1 | |
| 386 | PP2300483042 - Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 1 | |
| 387 | PP2300483043 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 329 | |
| 388 | PP2300483044 - Carbon fuchsin | 5,280,000 | 7.920.000 | 3.696.000 | 2 | |
| 389 | PP2300483045 - Đĩa kháng sinh đồ Amoxicilin | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 1 | |
| 390 | PP2300483046 - Đĩa kháng sinh đồ Cefepime | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 1 | |
| 391 | PP2300483047 - Đĩa kháng sinh đồ Cefotaxime | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 1 | |
| 392 | PP2300483048 - Đĩa kháng sinh đồ Clindamycin | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 1 | |
| 393 | PP2300483049 - Đĩa kháng sinh đồ Chloramphenicol | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 1 | |
| 394 | PP2300483050 - Đĩa kháng sinh đồ Erythromycin | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 1 | |
| 395 | PP2300483051 - Đĩa kháng sinh đồ Linezolid | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 1 | |
| 396 | PP2300483052 - Đĩa kháng sinh đồ Penicilin G | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 1 | |
| 397 | PP2300483053 - Đĩa kháng sinh đồ Vancomycin | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 1 | |
| 398 | PP2300483054 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân vàng | 260,000 | 390.000 | 182.000 | 33 | |
| 399 | PP2300483055 - Đĩa thạch MELAB SS Agar | 2,720,000 | 4.080.000 | 1.904.000 | 27 | |
| 400 | PP2300483056 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone iodine) | 246,960,000 | 370.440.000 | 172.872.000 | 8285 | |
| 401 | PP2300483057 - Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân cam | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 165 | |
| 402 | PP2300483058 - Máy kháng sinh đồ BD M50 [8 mặt hàng] | 2,034,150,000 | 3.051.225.000 | 1.423.905.000 | 10 | |
| 403 | PP2300483059 - Test phát hiện ma túy (yêu cầu cùng hãng sản xuất) [4 mặt hàng] | 333,200,000 | 499.800.000 | 233.240.000 | 822 | |
| 404 | PP2300483060 - Máy Cobas C501, E601, U411, B221 [72 mặt hàng] | 7,909,333,273 | 11.863.999.915 | 5.536.533.300 | 1 | |
| 405 | PP2300483061 - Máy định nhóm máu [3 mặt hàng] | 148,699,950 | 223.049.925 | 104.089.965 | 3 | |
| 406 | PP2300483062 - Máy đông máu CS2000i [12 mặt hàng] | 1,950,633,970 | 2.925.950.955 | 1.365.443.779 | 2 | |
| 407 | PP2300483063 - Máy đông máu tự động TOP 350 (IL) [11 mặt hàng] | 952,427,700 | 1.428.641.550 | 666.699.390 | 4 | |
| 408 | PP2300483064 - Máy Elisa Gemini [6 mặt hàng] | 159,437,460 | 239.156.190 | 111.606.222 | 316 | |
| 409 | PP2300483065 - Máy huyết học XN2000 và XN1000 [10 mặt hàng] | 2,901,940,000 | 4.352.910.000 | 2.031.358.000 | 8 | |
| 410 | PP2300483066 - Máy miễn dịch tự động DxI 800 (Beckman Coulter) [37 mặt hàng] | 1,816,660,650 | 2.724.990.979 | 1.271.662.465 | 1 | |
| 411 | PP2300483067 - Máy nước tiểu UC [4 mặt hàng] | 533,500,000 | 800.250.000 | 373.450.000 | 1 | |
| 412 | PP2300483068 - Máy nước tiểu UF [8 mặt hàng] | 279,492,432 | 419.238.648 | 195.644.703 | 1 | |
| 413 | PP2300483069 - Máy phân tích HbA1c tự động HLC-723G8 - Tosoh [8 mặt hàng] | 1,327,820,592 | 1.991.730.888 | 929.474.416 | 1 | |
| 414 | PP2300483070 - Máy sinh hóa tự động AU 5800 (Beckman Coulter) [40 mặt hàng] | 3,889,610,529 | 5.834.415.798 | 2.722.727.380 | 3 | |
| 415 | PP2300483071 - Máy xét nghiệm HBa1c - Premier [3 mặt hàng] | 586,341,000 | 879.511.500 | 410.438.700 | 1 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300482657 |
| Giá từng phần lô | 183,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300482658 |
| Giá từng phần lô | 37,265,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.898.748 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.086.083 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300482659 |
| Giá từng phần lô | 165,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh dạng cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300482660 |
| Giá từng phần lô | 575,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 863.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300482661 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300482662 |
| Giá từng phần lô | 39,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300482663 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300482664 |
| Giá từng phần lô | 51,525,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.287.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.067.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300482665 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300482666 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300482667 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch lau sàn, tường |
|
| Mã phần lô | PP2300482668 |
| Giá từng phần lô | 164,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cloramin B (Sodium N - Chlorobenzulfonamide) |
|
| Mã phần lô | PP2300482669 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch phun khử trùng không khí 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300482670 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch phun khử trùng không khí 6% |
|
| Mã phần lô | PP2300482671 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300482672 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch tẩy mãng bám biofilm trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300482673 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300482674 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300482675 |
| Giá từng phần lô | 60,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300482676 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300482677 |
| Giá từng phần lô | 617,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng thun y tế 3 móc, 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300482678 |
| Giá từng phần lô | 596,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 895.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 417.740.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng cuộn 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300482679 |
| Giá từng phần lô | 13,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.151.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng keo cá nhân 20 x 60cm (keo Acrylic) |
|
| Mã phần lô | PP2300482680 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng keo cá nhân 20 x 60mm (keo oxid kẽm) |
|
| Mã phần lô | PP2300482681 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 53 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482682 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.111.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Màng mổ vô trùng 30 x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482683 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng vải mềm có gạc vô trùng 60 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482684 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng keo cuộn co giãn 15cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300482685 |
| Giá từng phần lô | 221,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300482686 |
| Giá từng phần lô | 395,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.859.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc y tế tiệt trùng 10 x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300482687 |
| Giá từng phần lô | 1,183,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.775.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 828.397.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2300482688 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẩu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300482689 |
| Giá từng phần lô | 337,487,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.231.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.241.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc ép sọ não cản quang tiệt trùng 2cm x 8cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300482690 |
| Giá từng phần lô | 2,147,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.221.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.503.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 20cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300482691 |
| Giá từng phần lô | 2,847,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.270.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.992.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc dẫn lưu 4 lớp 1 x 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482692 |
| Giá từng phần lô | 317,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc cầm máu 10 x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482693 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc cầm máu tự tiêu 5 x 7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482694 |
| Giá từng phần lô | 96,957,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.435.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.869.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng cầm máu mũi 80 x 20 x 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482695 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300482696 |
| Giá từng phần lô | 10,011,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.016.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.007.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xốp cầm máu tự tiêu 80 x 50 x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482697 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm cho ăn 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2300482698 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 5cc, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300482699 |
| Giá từng phần lô | 210,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.500.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 3cc kim 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300482700 |
| Giá từng phần lô | 48,916,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.375.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.241.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 20cc, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300482701 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 1cc kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300482702 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 10cc kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2300482703 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 50cc, Luer Lock |
|
| Mã phần lô | PP2300482704 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm Insulin 100IU liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300482705 |
| Giá từng phần lô | 993,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.490.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 695.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300482706 |
| Giá từng phần lô | 2,618,692,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.038.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.833.084.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300482707 |
| Giá từng phần lô | 46,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300482708 |
| Giá từng phần lô | 338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300482709 |
| Giá từng phần lô | 255,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300482710 |
| Giá từng phần lô | 4,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.957.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim tiêm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300482711 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim tiêm 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300482712 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim gây tê tủy sống 27G |
|
| Mã phần lô | PP2300482713 |
| Giá từng phần lô | 61,398,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.098.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.979.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim gây tê tủy sống 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300482714 |
| Giá từng phần lô | 46,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2300482715 |
| Giá từng phần lô | 126,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300482716 |
| Giá từng phần lô | 237,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim laser nội mạch (kim quang học luồn tĩnh mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300482717 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300482718 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đuổi khí tự động, dài 180cm (Dây truyền dịch dùng cho máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300482719 |
| Giá từng phần lô | 1,247,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.870.803.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.041.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300482720 |
| Giá từng phần lô | 32,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối bơm tiêm 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482721 |
| Giá từng phần lô | 196,772,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.158.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.740.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khóa 3 ngã kèm dây nối 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482722 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khoá 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482723 |
| Giá từng phần lô | 106,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.886.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay khám (có bột chống dính) size S, M, L |
|
| Mã phần lô | PP2300482724 |
| Giá từng phần lô | 1,228,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.843.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860.153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 169316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng y tế sản tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300482725 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số 6,5; 7; 7,5; 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300482726 |
| Giá từng phần lô | 434,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300482727 |
| Giá từng phần lô | 261,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300482728 |
| Giá từng phần lô | 156,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.809 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây cho ăn không nắp (Ống thông dạ dày) số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300482729 |
| Giá từng phần lô | 21,453,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.179.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.017.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bao đo máu |
|
| Mã phần lô | PP2300482730 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi cho ăn 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300482731 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi chứa dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2300482732 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi nước tiểu 2 lít, có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2300482733 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300482734 |
| Giá từng phần lô | 113,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Airway (chắn lưỡi) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300482735 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ, dùng nhiều lần, số 7, 7.5, 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300482736 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300482737 |
| Giá từng phần lô | 16,799,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.198.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.759.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nội khí quản đường mũi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300482738 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nội khí quản đường miệng không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300482739 |
| Giá từng phần lô | 3,849,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.773.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.694.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thông tiểu chất liệu silicon size 16-18Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300482740 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thông Foley 2 nhánh các số từ 20 đến 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300482741 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Foley 3 nhánh size 20Fr đến 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300482742 |
| Giá từng phần lô | 4,198,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.297.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.938.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông tiểu Nelaton size 20 - 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300482743 |
| Giá từng phần lô | 522,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông tiểu Nelaton size 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300482744 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.843.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.660.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông tiểu Nelaton size 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300482745 |
| Giá từng phần lô | 156,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.809 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300482746 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông cầm máu dạ dày (Sonde Blakemore) |
|
| Mã phần lô | PP2300482747 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống dẫn lưu phổi số 22 - 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300482748 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.081.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.371.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống dẫn lưu đường mật (thông Kehr) chữ T size 18-22Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300482749 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống hút thai tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300482750 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây hút đàm nhớt có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2300482751 |
| Giá từng phần lô | 103,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây hút đàm kín số 14, 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300482752 |
| Giá từng phần lô | 65,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.995.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.197.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nhựa trắng Ø0,8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482753 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây lọc thận 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300482754 |
| Giá từng phần lô | 1,710,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.521.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.243.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300482755 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (size XS) |
|
| Mã phần lô | PP2300482756 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.257.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300482757 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sâu máy thở (co nối máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300482758 |
| Giá từng phần lô | 66,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Co chữ T cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300482759 |
| Giá từng phần lô | 125,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.973.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.187.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nẫng (dây thở cho máy gây mê) 2 nhánh co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2300482760 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR, dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482761 |
| Giá từng phần lô | 20,994,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.492.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.696.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR, dài 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482762 |
| Giá từng phần lô | 83,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.968.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.785.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter động mạch 18G dài 4.5 - 12cm, loại Art Line hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300482763 |
| Giá từng phần lô | 7,135,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.703.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.995.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter động mạch 20G dài 4.5cm và 8cm, loại Art Line hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300482764 |
| Giá từng phần lô | 14,271,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.407.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.990.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300482765 |
| Giá từng phần lô | 137,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.157.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300482766 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300482767 |
| Giá từng phần lô | 25,855,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.782.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.098.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi Polypropylene + Polyethylene 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300482768 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi polypropylene 6.0, 2 kim tròn 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482769 |
| Giá từng phần lô | 27,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, polyethylene glycol 2.0, kim tròn đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300482770 |
| Giá từng phần lô | 172,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.657.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300482771 |
| Giá từng phần lô | 432,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.878.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tiêu tự nhiên Caresilk (Silk) số 3.0, không kim, 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482772 |
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.731.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tiêu Silk 3.0, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482773 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.829.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.187.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tiêu Silk 2.0, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482774 |
| Giá từng phần lô | 12,965,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.448.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.075.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 4.0, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482775 |
| Giá từng phần lô | 14,023,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.035.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.816.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 3.0, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482776 |
| Giá từng phần lô | 199,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 2.0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482777 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.581.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.004.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 3.0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482778 |
| Giá từng phần lô | 125,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.847.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic, số 2.0 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482779 |
| Giá từng phần lô | 566,773,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.159.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.741.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglycolic số 1.0 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482780 |
| Giá từng phần lô | 315,249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.873.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.674.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300482781 |
| Giá từng phần lô | 64,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.410.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi polyglactin số 4.0 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482782 |
| Giá từng phần lô | 14,880,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.320.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.416.294 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1.0 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482783 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm đơn sợi Polydioxanone, số 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300482784 |
| Giá từng phần lô | 35,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300482785 |
| Giá từng phần lô | 224,358,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.538.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.051.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300482786 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300482787 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300482788 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300482789 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300482790 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300482791 |
| Giá từng phần lô | 2,655,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.982.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.858.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưới điều trị thoát vị polyester ưa nước, cỡ 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482792 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưới điều trị thoát vị polyester ưa nước, cỡ 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482793 |
| Giá từng phần lô | 88,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ bắt vít cuống cung cột sống lưng [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482794 |
| Giá từng phần lô | 1,075,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.613.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ bơm cement qua da có bóng nong [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482795 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.590.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.142.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ bơm ciment qua da không có bóng nong [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482796 |
| Giá từng phần lô | 1,696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.544.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.187.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ cột sống can thiệp tối thiểu, bắt vít qua da [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482797 |
| Giá từng phần lô | 1,062,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ gãy đốt sống, nắn trượt, chỉnh vẹo đốt sống lưng [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482798 |
| Giá từng phần lô | 3,141,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.712.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.199.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ tạo hình hộp sọ [12 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482799 |
| Giá từng phần lô | 901,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.352.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 631.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thoát vị địa đệm cột sống [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482800 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thoát vị đĩa đệm cột sống cổ [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482801 |
| Giá từng phần lô | 614,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thoát vị đĩa đệm và bơm cement cột sống lưng [12 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482802 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thoát vị đĩa đệm, trượt đốt sống lưng, thắt lưng [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482803 |
| Giá từng phần lô | 1,807,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.710.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.264.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ trượt cột sống lưng [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482804 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ vá sọ [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482805 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300482806 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ chuyển tiếp Transfer set (Minicap extend life transfer) |
|
| Mã phần lô | PP2300482807 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt |
|
| Mã phần lô | PP2300482808 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (dây dẫn đường Hydrophilic) |
|
| Mã phần lô | PP2300482809 |
| Giá từng phần lô | 290,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.623.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (dây dẫn đường Zebra) |
|
| Mã phần lô | PP2300482810 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 26 x 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482811 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.664.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.443.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim laser khô tương thích với máy in Drypix Plus. Kích thước 35 x 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482812 |
| Giá từng phần lô | 1,985,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.978.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.390.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482813 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc cho người lớn, dài 63cm, 2 nút chặn (cuff) để vô dịch ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300482814 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking titanium adapter) |
|
| Mã phần lô | PP2300482815 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300482816 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Quả lọc hấp phụ thể tích 230ml |
|
| Mã phần lô | PP2300482817 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Quả lọc hấp phụ thể tích 330ml, dải hấp phụ 10-60kDa |
|
| Mã phần lô | PP2300482818 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,4m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300482819 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1,8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300482820 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo, kim dập |
|
| Mã phần lô | PP2300482821 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rọ lấy sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300482822 |
| Giá từng phần lô | 92,294,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.442.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.606.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cụ cắt da quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300482823 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nong và thông mono J size 10-14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300482824 |
| Giá từng phần lô | 57,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.467.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.351.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thông niệu quản thẳng 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300482825 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde JJ các số 6Fr, 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300482826 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300482827 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít vỏ xương Ø3,5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482828 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít vỏ xương Ø4,5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482829 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít xương xốp 4,0mm, các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300482830 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482831 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi trái / phải, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482832 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp bản hẹp vít khóa 5.0mm, 5-16 lỗ, dài 98-296mm, Kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300482833 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng 5 - 18 lỗ dùng cho xương đùi, dài 98 - 332mm, kết hợp vít khóa đường kính 5,0mm và vít xương cứng 4,5mm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300482834 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa cẳng tay 4 - 12 lỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482835 |
| Giá từng phần lô | 215,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300482836 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân trái, phải 6 - 14 lỗ, có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482837 |
| Giá từng phần lô | 287,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái / phải, 6 - 14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300482838 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải), có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482839 |
| Giá từng phần lô | 224,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài có móc xương đòn trái/phải, các cỡ, kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300482840 |
| Giá từng phần lô | 104,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3 - 17 lỗ, có kèm vít khóa 3,5mm và vít xương cứng 3,5mm, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2300482841 |
| Giá từng phần lô | 141,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài 5 -13 lỗ các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300482842 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi 2 - 14 lỗ, có kèm vít khóa 5,0mm, vít khóa rỗng nòng 6,5mm và vít xương cứng 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482843 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay, kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300482844 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay, kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300482845 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa mặt trong/ngoài đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300482846 |
| Giá từng phần lô | 234,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa mắt xích 5 - 18 lỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482847 |
| Giá từng phần lô | 227,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ, dùng vít khóa 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482848 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa mâm chày ngoài, kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300482849 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa mâm chày trong, kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300482850 |
| Giá từng phần lô | 57,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2300482851 |
| Giá từng phần lô | 287,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương đùi mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2300482852 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản hẹp, kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300482853 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay bản rộng, kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300482854 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa thân xương đòn trái/phải, các cỡ, kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300482855 |
| Giá từng phần lô | 404,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nẹp khóa xương gót, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482856 |
| Giá từng phần lô | 133,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đinh Kirschner không ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482857 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đinh nội tủy xương đùi ngắn (Đinh Gama) |
|
| Mã phần lô | PP2300482858 |
| Giá từng phần lô | 173,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đinh Steinman các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482859 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp bản hẹp cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482860 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp bản nhỏ 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300482861 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp bản nhỏ 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300482862 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp bản rộng (nẹp xương đùi) 8 lỗ dùng vít 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482863 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp chữ L nâng đỡ phải, trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482864 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp 4 - 16 lỗ, các cỡ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300482865 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482866 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp nâng đỡ mâm chày chữ T 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 lỗ dùng vít 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482867 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp Titanium thẳng 16 lổ |
|
| Mã phần lô | PP2300482868 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ghim kẹp sọ não tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300482869 |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đai cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300482870 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đai cột sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300482871 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482872 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300482873 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nẹp đùi Zimmer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482874 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao siêu âm 5mm, 35cm, tay cầm phía trước, loại S |
|
| Mã phần lô | PP2300482875 |
| Giá từng phần lô | 252,630,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.945.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.841.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao siêu âm, 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300482876 |
| Giá từng phần lô | 615,981,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.972.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.187.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây đốt điện dùng một lần dùng cho mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300482877 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clip cầm máu trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300482878 |
| Giá từng phần lô | 2,693,599,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.040.399.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.885.519.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300482879 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vít titan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482880 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nội soi khớp gối [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482881 |
| Giá từng phần lô | 625,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 938.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng chỉ thị nhiệt (hấp ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2300482882 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300482883 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300482884 |
| Giá từng phần lô | 15,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.718.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test kiểm tra lò hấp, kiểm tra thiết bị đầu giờ cho máy tiệt khuẩn hơi nước có chỉ thị chuyển màu |
|
| Mã phần lô | PP2300482885 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi tạo áp lực 0,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300482886 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bao dây Camera 150mm (bao nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2300482887 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bao dây Camera 75mm (dây cắt đốt) |
|
| Mã phần lô | PP2300482888 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.961.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bình dẫn lưu vết thương kín 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2300482889 |
| Giá từng phần lô | 34,912,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.438.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ mở khí quản hai nòng có bóng chèn áp lực thấp, có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2300482890 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300482891 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300482892 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300482893 |
| Giá từng phần lô | 44,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim điện cơ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300482894 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng dán điện cực đất đo điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300482895 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng dán điện cực đo điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300482896 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambu giúp thở người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300482897 |
| Giá từng phần lô | 18,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.161.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.141.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambu giúp thở trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300482898 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.693.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.190.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask gây mê số 2, 3, 4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300482899 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask oxy có túi dự trữ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300482900 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300482901 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ Mũi khoan sọ não tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2300482902 |
| Giá từng phần lô | 1,170,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi cắt sọ não bằng kim cương dạng tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300482903 |
| Giá từng phần lô | 52,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi cắt sọ não bằng kim cương. |
|
| Mã phần lô | PP2300482904 |
| Giá từng phần lô | 97,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi khoan mài sọ não bằng kim cương. |
|
| Mã phần lô | PP2300482905 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi khoan phá sọ não bằng kim cương. |
|
| Mã phần lô | PP2300482906 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo |
|
| Mã phần lô | PP2300482907 |
| Giá từng phần lô | 47,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.591.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lọc vi khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300482908 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.183.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300482909 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chăn ủ ấm bệnh nhân dùng trong y khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300482910 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ phẫu thuật dẫn lưu não thất [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300482911 |
| Giá từng phần lô | 207,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Oxy sensor máy Maquet |
|
| Mã phần lô | PP2300482912 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp đo huyết áp monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300482913 |
| Giá từng phần lô | 13,999,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.999.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.799.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300482914 |
| Giá từng phần lô | 219,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình thông phổi đơn 1200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300482915 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao trùm kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300482916 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây mê giúp thở túi trữ 2L van APL (Jackson Rees) |
|
| Mã phần lô | PP2300482917 |
| Giá từng phần lô | 5,619,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.429.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.933.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (không đưòng kẻ) |
|
| Mã phần lô | PP2300482918 |
| Giá từng phần lô | 2,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.052.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.424.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2300482919 |
| Giá từng phần lô | 9,446,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.170.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.612.795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp đo huyết áp máy monitor Drager |
|
| Mã phần lô | PP2300482920 |
| Giá từng phần lô | 20,999,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.499.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.699.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẩu thuật size L |
|
| Mã phần lô | PP2300482921 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẩu thuật size M |
|
| Mã phần lô | PP2300482922 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300482923 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày vải không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2300482924 |
| Giá từng phần lô | 42,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.725.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300482925 |
| Giá từng phần lô | 32,917,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.376.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.042.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2300482926 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân màu xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2300482927 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300482928 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300482929 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng 250 x 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300482930 |
| Giá từng phần lô | 14,663,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.995.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.264.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 200mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300482931 |
| Giá từng phần lô | 45,927,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.890.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.148.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300482932 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 100mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300482933 |
| Giá từng phần lô | 15,463,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.194.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.824.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 20cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300482934 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300482935 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300482936 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Ziehl - Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300482937 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm PAP PAPANIOLAOUS 3B 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300482938 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm PAP PAPANIOLAOUS 2A 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300482939 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm PAP Hematoxyline 1A 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300482940 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế 0,8 x 1,2m chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300482941 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch nâu |
|
| Mã phần lô | PP2300482942 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử thai nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300482943 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.218.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300482944 |
| Giá từng phần lô | 2,849,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.274.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.994.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy chai nhỏ 2m3 |
|
| Mã phần lô | PP2300482945 |
| Giá từng phần lô | 58,194,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.291.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.735.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy chai lớn 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2300482946 |
| Giá từng phần lô | 218,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300482947 |
| Giá từng phần lô | 2,902,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.354.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.032.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300482948 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2300482949 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử H.Pylori trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300482950 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300482951 |
| Giá từng phần lô | 294,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện định tính kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300482952 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300482953 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh sốt xuất huyết tìm kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300482954 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300482955 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn mổ tiệt trùng 60cm x 80cm không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300482956 |
| Giá từng phần lô | 61,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn mổ tiệt trùng 60cm x 80cm có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300482957 |
| Giá từng phần lô | 6,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.513.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Spatula (que phết âm đạo) |
|
| Mã phần lô | PP2300482958 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300482959 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300482960 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300482961 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300482962 |
| Giá từng phần lô | 219,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô, nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300482963 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su (xanh dương), mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300482964 |
| Giá từng phần lô | 117,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm citrate 2ml (ống xanh lá) |
|
| Mã phần lô | PP2300482965 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn mổ tiệt trùng 100cm x 120cm không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300482966 |
| Giá từng phần lô | 1,334,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.001.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 933.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2300482967 |
| Giá từng phần lô | 1,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.216.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300482968 |
| Giá từng phần lô | 27,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.468.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300482969 |
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.129.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300482970 |
| Giá từng phần lô | 15,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300482971 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300482972 |
| Giá từng phần lô | 14,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.287.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300482973 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300482974 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300482975 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Tiền Sản |
|
| Mã phần lô | PP2300482976 |
| Giá từng phần lô | 20,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.460.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300482977 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.386.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối sinh lý vô trùng (NS 0.85%) |
|
| Mã phần lô | PP2300482978 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300482979 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm sinh hóa trung gian, Bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300482980 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300482981 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm Miễn dịch trung gian, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300482982 |
| Giá từng phần lô | 39,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300482983 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300482984 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trung gian, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300482985 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1, 2, 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300482986 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300482987 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300482988 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300482989 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sàn lọc trước sinh. mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300482990 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm nước tiểu trung gian, dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2300482991 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.939.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.438.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm nước tiểu trung gian, âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2300482992 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.939.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.438.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Huyết học 3 mức độ |
|
| Mã phần lô | PP2300482993 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập Vibrio Cholerae và các loài vibrio gây bệnh đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300482994 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Chromagar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482995 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BA 90 (Thạch máu cừu) |
|
| Mã phần lô | PP2300482996 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300482997 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ chứa nước tiểu 50ml, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300482998 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lammen 22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300482999 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300483000 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300483001 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm trắng đen 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300483002 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 58mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300483003 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ (có đưòng kẻ) |
|
| Mã phần lô | PP2300483004 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.849.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 6 cần 112mm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2300483005 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ (có sọc) |
|
| Mã phần lô | PP2300483006 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300483007 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300483008 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydrogen peroxide (H2O2) |
|
| Mã phần lô | PP2300483009 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu D |
|
| Mã phần lô | PP2300483010 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu B |
|
| Mã phần lô | PP2300483011 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu A |
|
| Mã phần lô | PP2300483012 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300483013 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300483014 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực kẹp chi điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300483015 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.388.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng giúp thở người lớn (sử dụng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300483016 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng thở (bóp bóng trong gây mê) loại 2,0L và 3,0L |
|
| Mã phần lô | PP2300483017 |
| Giá từng phần lô | 4,198,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.298.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.939.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trang phục phòng chống dịch cấp độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300483018 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn dùng trong phẩu thuật nội soi khớp đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300483019 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300483020 |
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đồ đón bé chào đời |
|
| Mã phần lô | PP2300483021 |
| Giá từng phần lô | 656,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyd 34.5 - 38% |
|
| Mã phần lô | PP2300483022 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh trực khuẩn Gram (-) |
|
| Mã phần lô | PP2300483023 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SS 90) |
|
| Mã phần lô | PP2300483024 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (SAB 90) |
|
| Mã phần lô | PP2300483025 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Mueller Hinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300483026 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) |
|
| Mã phần lô | PP2300483027 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) |
|
| Mã phần lô | PP2300483028 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300483029 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Nitrocefin |
|
| Mã phần lô | PP2300483030 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Linezolid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300483031 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Getamincin |
|
| Mã phần lô | PP2300483032 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Colistin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300483033 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300483034 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Amoxicillin/ Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300483035 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300483036 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300483037 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thử nhanh đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300483038 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.062.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300483039 |
| Giá từng phần lô | 22,999,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.499.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.099.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2300483040 |
| Giá từng phần lô | 24,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.074.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300483041 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300483042 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300483043 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbon fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2300483044 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300483045 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300483046 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2300483047 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300483048 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300483049 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300483050 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300483051 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Penicilin G |
|
| Mã phần lô | PP2300483052 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300483053 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300483054 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch MELAB SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300483055 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone iodine) |
|
| Mã phần lô | PP2300483056 |
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân cam |
|
| Mã phần lô | PP2300483057 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy kháng sinh đồ BD M50 [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483058 |
| Giá từng phần lô | 2,034,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.051.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.423.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện ma túy (yêu cầu cùng hãng sản xuất) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483059 |
| Giá từng phần lô | 333,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy Cobas C501, E601, U411, B221 [72 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483060 |
| Giá từng phần lô | 7,909,333,273 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.863.999.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.536.533.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy định nhóm máu [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483061 |
| Giá từng phần lô | 148,699,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.049.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.089.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đông máu CS2000i [12 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483062 |
| Giá từng phần lô | 1,950,633,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.950.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.443.779 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đông máu tự động TOP 350 (IL) [11 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483063 |
| Giá từng phần lô | 952,427,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.641.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.699.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy Elisa Gemini [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483064 |
| Giá từng phần lô | 159,437,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.156.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.606.222 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết học XN2000 và XN1000 [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483065 |
| Giá từng phần lô | 2,901,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.352.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.031.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy miễn dịch tự động DxI 800 (Beckman Coulter) [37 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483066 |
| Giá từng phần lô | 1,816,660,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.724.990.979 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.271.662.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy nước tiểu UC [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483067 |
| Giá từng phần lô | 533,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy nước tiểu UF [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483068 |
| Giá từng phần lô | 279,492,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.238.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.644.703 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phân tích HbA1c tự động HLC-723G8 - Tosoh [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483069 |
| Giá từng phần lô | 1,327,820,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.991.730.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 929.474.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy sinh hóa tự động AU 5800 (Beckman Coulter) [40 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483070 |
| Giá từng phần lô | 3,889,610,529 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.834.415.798 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.722.727.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy xét nghiệm HBa1c - Premier [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300483071 |
| Giá từng phần lô | 586,341,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 879.511.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.438.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi