Gói thầu: Gói thầu số 04: Dược liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400499961-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai
Chủ đầu tư Sở Y tế Đồng Nai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2400272336
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 19,037,413,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400442052 - A giao 30,429,000 912,870
2 PP2400442053 - Ba kích 128,625,000 3,858,750
3 PP2400442054 - Bá tử nhân 52,773,000 1,583,190
4 PP2400442055 - Bạc hà 15,624,000 468,720
5 PP2400442056 - Bạch biển đậu 29,295,000 878,850
6 PP2400442057 - Bách bộ 16,170,000 485,100
7 PP2400442058 - Bạch chỉ 30,030,000 900,900
8 PP2400442059 - Bạch giới tử 12,852,000 385,560
9 PP2400442060 - Bạch hoa xà thiệt thảo 9,000,000 270,000
10 PP2400442061 - Bạch linh (phục linh) 231,840,000 6,955,200
11 PP2400442062 - Bạch mao căn 3,990,000 119,700
12 PP2400442063 - Bạch tật lê 8,064,000 241,920
13 PP2400442064 - Bạch thược 457,275,000 13,718,250
14 PP2400442065 - Bạch truật 606,375,000 18,191,250
15 PP2400442066 - Bán hạ bắc 31,920,000 957,600
16 PP2400442067 - Bán hạ nam (củ chóc) 12,337,500 370,125
17 PP2400442068 - Bình vôi (ngải tượng) 19,845,000 595,350
18 PP2400442069 - Bồ công anh 6,615,000 198,450
19 PP2400442070 - Cà gai leo 5,806,500 174,195
20 PP2400442071 - Cam thảo 352,800,000 10,584,000
21 PP2400442072 - Can khương 20,328,000 609,840
22 PP2400442073 - Cát căn 28,875,000 866,250
23 PP2400442074 - Cát cánh 55,755,000 1,672,650
24 PP2400442075 - Câu đằng 58,905,000 1,767,150
25 PP2400442076 - Câu kỷ tử 257,565,000 7,726,950
26 PP2400442077 - Cẩu tích 37,128,000 1,113,840
27 PP2400442078 - Chỉ thực 10,584,000 317,520
28 PP2400442079 - Chi tử 15,750,000 472,500
29 PP2400442080 - Chỉ xác 6,468,000 194,040
30 PP2400442081 - Cỏ ngọt 9,555,000 286,650
31 PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi 2,887,500 86,625
32 PP2400442083 - Cốt toái bổ 58,275,000 1,748,250
33 PP2400442084 - Cúc hoa 358,869,000 10,766,070
34 PP2400442085 - Đại hoàng 69,300,000 2,079,000
35 PP2400442086 - Đại hồi 75,600,000 2,268,000
36 PP2400442087 - Đại táo 119,889,000 3,596,670
37 PP2400442088 - Dâm dương hoắc 35,364,000 1,060,920
38 PP2400442089 - Đan sâm 71,662,500 2,149,875
39 PP2400442090 - Đảng sâm 1,228,500,000 36,855,000
40 PP2400442091 - Đào nhân 154,350,000 4,630,500
41 PP2400442092 - Dây đau xương 42,570,000 1,277,100
42 PP2400442093 - Địa cốt bì 90,090,000 2,702,700
43 PP2400442094 - Địa liền 33,295,500 998,865
44 PP2400442095 - Địa long 121,653,000 3,649,590
45 PP2400442096 - Diệp hạ châu 4,158,000 124,740
46 PP2400442097 - Đỗ trọng 211,365,000 6,340,950
47 PP2400442098 - Độc hoạt 225,225,000 6,756,750
48 PP2400442099 - Đơn bì (Mẫu đơn bì) 524,475,000 15,734,250
49 PP2400442100 - Đương quy (di thực) 458,640,000 13,759,200
50 PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy) 779,625,000 23,388,750
51 PP2400442102 - Giảo cổ lam 5,229,000 156,870
52 PP2400442103 - Hạ khô thảo 17,529,750 525,892
53 PP2400442104 - Hà thủ ô đỏ 130,536,000 3,916,080
54 PP2400442105 - Hạnh nhân 21,890,000 656,700
55 PP2400442106 - Hậu phác nam 15,592,500 467,775
56 PP2400442107 - Hoắc hương 10,930,500 327,915
57 PP2400442108 - Hoài sơn 84,483,000 2,534,490
58 PP2400442109 - Hoàng bá 35,700,000 1,071,000
59 PP2400442110 - Hoàng cầm 29,610,000 888,300
60 PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 303,712,500 9,111,375
61 PP2400442112 - Hoàng liên 159,600,000 4,788,000
62 PP2400442113 - Hoạt thạch 3,750,000 112,500
63 PP2400442114 - Hòe hoa 54,054,000 1,621,620
64 PP2400442115 - Hồng hoa 181,135,500 5,434,065
65 PP2400442116 - Hương phụ 20,790,000 623,700
66 PP2400442117 - Huyền hồ 126,420,000 3,792,600
67 PP2400442118 - Huyền sâm 71,379,000 2,141,370
68 PP2400442119 - Huyết giác 32,754,750 982,642
69 PP2400442120 - Hy thiêm 15,300,000 459,000
70 PP2400442121 - Ích mẫu 4,320,000 129,600
71 PP2400442122 - Ích trí nhân 62,275,500 1,868,265
72 PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 14,532,000 435,960
73 PP2400442124 - Kê huyết đằng 23,751,000 712,530
74 PP2400442125 - Kha tử 4,410,000 132,300
75 PP2400442126 - Khiếm thực 27,562,500 826,875
76 PP2400442127 - Khổ sâm 1,896,000 56,880
77 PP2400442128 - Khoản đông hoa 12,600,000 378,000
78 PP2400442129 - Khương hoàng/Uất kim 4,924,500 147,735
79 PP2400442130 - Khương hoạt 999,600,000 29,988,000
80 PP2400442131 - Kim anh tử 20,790,000 623,700
81 PP2400442132 - Kim ngân hoa 177,450,000 5,323,500
82 PP2400442133 - Kim tiền thảo 4,677,750 140,332
83 PP2400442134 - Kinh giới 4,700,000 141,000
84 PP2400442135 - Lạc tiên 20,160,000 604,800
85 PP2400442136 - Liên kiều 33,600,000 1,008,000
86 PP2400442137 - Liên nhục 30,607,500 918,225
87 PP2400442138 - Liên tâm 19,824,000 594,720
88 PP2400442139 - Long đởm thảo 17,052,000 511,560
89 PP2400442140 - Long nhãn 29,925,000 897,750
90 PP2400442141 - Mạch môn 85,848,000 2,575,440
91 PP2400442142 - Mạn kinh tử 34,020,000 1,020,600
92 PP2400442143 - Mộc hương 60,690,000 1,820,700
93 PP2400442144 - Mộc qua 42,840,000 1,285,200
94 PP2400442145 - Một dược 17,482,500 524,475
95 PP2400442146 - Nga truật 5,859,000 175,770
96 PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp) 50,400,000 1,512,000
97 PP2400442148 - Ngô thù du 78,487,500 2,354,625
98 PP2400442149 - Ngọc trúc 30,492,000 914,760
99 PP2400442150 - Ngũ gia bì chân chim 18,228,000 546,840
100 PP2400442151 - Ngũ vị tử 106,837,500 3,205,125
101 PP2400442152 - Ngưu tất 372,141,000 11,164,230
102 PP2400442153 - Nhân trần 8,190,000 245,700
103 PP2400442154 - Nhũ hương 17,325,000 519,750
104 PP2400442155 - Nhục thung dung 91,350,000 2,740,500
105 PP2400442156 - Ô tặc cốt 14,427,000 432,810
106 PP2400442157 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,732,500 51,975
107 PP2400442158 - Phòng phong 2,088,996,000 62,669,880
108 PP2400442159 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 12,600,000 378,000
109 PP2400442160 - Phục thần 161,595,000 4,847,850
110 PP2400442161 - Quế chi 52,260,000 1,567,800
111 PP2400442162 - Quế nhục 24,192,000 725,760
112 PP2400442163 - Sa nhân 65,205,000 1,956,150
113 PP2400442164 - Sa sâm 47,376,000 1,421,280
114 PP2400442165 - Sài hồ 264,600,000 7,938,000
115 PP2400442166 - Sinh địa 533,169,000 15,995,070
116 PP2400442167 - Sơn thù 30,307,200 909,216
117 PP2400442168 - Sơn tra 6,328,350 189,850
118 PP2400442169 - Tam thất 18,375,000 551,250
119 PP2400442170 - Tân di 85,050,000 2,551,500
120 PP2400442171 - Tần giao 620,340,000 18,610,200
121 PP2400442172 - Tang bạch bì 25,331,250 759,937
122 PP2400442173 - Tang chi 15,356,250 460,687
123 PP2400442174 - Tang diệp 6,840,000 205,200
124 PP2400442175 - Tang ký sinh 61,687,500 1,850,625
125 PP2400442176 - Táo nhân 514,836,000 15,445,080
126 PP2400442177 - Tế tân 515,917,500 15,477,525
127 PP2400442178 - Thăng ma 84,170,000 2,525,100
128 PP2400442179 - Thảo quả 13,524,000 405,720
129 PP2400442180 - Thảo quyết minh 13,650,000 409,500
130 PP2400442181 - Thiên hoa phấn 16,841,250 505,237
131 PP2400442182 - Thiên ma 93,612,750 2,808,382
132 PP2400442183 - Thiên môn đông 52,689,000 1,580,670
133 PP2400442184 - Thiên niên kiện 65,835,000 1,975,050
134 PP2400442185 - Thổ phục linh 99,225,000 2,976,750
135 PP2400442186 - Thỏ ty tử 13,009,500 390,285
136 PP2400442187 - Thông thảo 19,845,000 595,350
137 PP2400442188 - Thương truật 106,848,000 3,205,440
138 PP2400442189 - Tiền hồ 17,790,000 533,700
139 PP2400442190 - Tiểu hồi 8,048,250 241,447
140 PP2400442191 - Tô mộc 14,563,500 436,905
141 PP2400442192 - Tô tử 1,710,000 51,300
142 PP2400442193 - Trắc bách diệp 4,200,000 126,000
143 PP2400442194 - Trạch tả 88,830,000 2,664,900
144 PP2400442195 - Trần bì 43,092,000 1,292,760
145 PP2400442196 - Tri mẫu 17,388,000 521,640
146 PP2400442197 - Trinh nữ hoàng cung 5,806,500 174,195
147 PP2400442198 - Tử Uyển 26,649,000 799,470
148 PP2400442199 - Tục đoạn 150,034,500 4,501,035
149 PP2400442200 - Tỳ giải 6,300,000 189,000
150 PP2400442201 - Uy linh tiên 119,070,000 3,572,100
151 PP2400442202 - Viễn chí 907,200,000 27,216,000
152 PP2400442203 - Xích thược 315,315,000 9,459,450
153 PP2400442204 - Xuyên bối mẫu 122,613,750 3,678,412
154 PP2400442205 - Xuyên khung 296,205,000 8,886,150
155 PP2400442206 - Ý dĩ 63,210,000 1,896,300
A giao
Mã phần lô PP2400442052
Giá từng phần lô 30,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ba kích
Mã phần lô PP2400442053
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400442054
Giá từng phần lô 52,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạc hà
Mã phần lô PP2400442055
Giá từng phần lô 15,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400442056
Giá từng phần lô 29,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bách bộ
Mã phần lô PP2400442057
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400442058
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2400442059
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2400442060
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2400442061
Giá từng phần lô 231,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,955,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400442062
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400442063
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch thược
Mã phần lô PP2400442064
Giá từng phần lô 457,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,718,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2400442065
Giá từng phần lô 606,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2400442066
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bán hạ nam (củ chóc)
Mã phần lô PP2400442067
Giá từng phần lô 12,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bình vôi (ngải tượng)
Mã phần lô PP2400442068
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400442069
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cà gai leo
Mã phần lô PP2400442070
Giá từng phần lô 5,806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2400442071
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Can khương
Mã phần lô PP2400442072
Giá từng phần lô 20,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cát căn
Mã phần lô PP2400442073
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cát cánh
Mã phần lô PP2400442074
Giá từng phần lô 55,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Câu đằng
Mã phần lô PP2400442075
Giá từng phần lô 58,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400442076
Giá từng phần lô 257,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,726,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400442077
Giá từng phần lô 37,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400442078
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Chi tử
Mã phần lô PP2400442079
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400442080
Giá từng phần lô 6,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400442081
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2400442082
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400442083
Giá từng phần lô 58,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400442084
Giá từng phần lô 358,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,766,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400442085
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đại hồi
Mã phần lô PP2400442086
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đại táo
Mã phần lô PP2400442087
Giá từng phần lô 119,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,596,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400442088
Giá từng phần lô 35,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đan sâm
Mã phần lô PP2400442089
Giá từng phần lô 71,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400442090
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đào nhân
Mã phần lô PP2400442091
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400442092
Giá từng phần lô 42,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400442093
Giá từng phần lô 90,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Địa liền
Mã phần lô PP2400442094
Giá từng phần lô 33,295,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Địa long
Mã phần lô PP2400442095
Giá từng phần lô 121,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,649,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400442096
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400442097
Giá từng phần lô 211,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,340,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400442098
Giá từng phần lô 225,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,756,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đơn bì (Mẫu đơn bì)
Mã phần lô PP2400442099
Giá từng phần lô 524,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,734,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2400442100
Giá từng phần lô 458,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,759,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400442101
Giá từng phần lô 779,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,388,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2400442102
Giá từng phần lô 5,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400442103
Giá từng phần lô 17,529,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400442104
Giá từng phần lô 130,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,916,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400442105
Giá từng phần lô 21,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2400442106
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoắc hương
Mã phần lô PP2400442107
Giá từng phần lô 10,930,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400442108
Giá từng phần lô 84,483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400442109
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400442110
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400442111
Giá từng phần lô 303,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,111,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400442112
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2400442113
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400442114
Giá từng phần lô 54,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400442115
Giá từng phần lô 181,135,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,434,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hương phụ
Mã phần lô PP2400442116
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400442117
Giá từng phần lô 126,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400442118
Giá từng phần lô 71,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyết giác
Mã phần lô PP2400442119
Giá từng phần lô 32,754,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400442120
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400442121
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400442122
Giá từng phần lô 62,275,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400442123
Giá từng phần lô 14,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400442124
Giá từng phần lô 23,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kha tử
Mã phần lô PP2400442125
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400442126
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khổ sâm
Mã phần lô PP2400442127
Giá từng phần lô 1,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2400442128
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400442129
Giá từng phần lô 4,924,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400442130
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kim anh tử
Mã phần lô PP2400442131
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400442132
Giá từng phần lô 177,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,323,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400442133
Giá từng phần lô 4,677,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kinh giới
Mã phần lô PP2400442134
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400442135
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Liên kiều
Mã phần lô PP2400442136
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Liên nhục
Mã phần lô PP2400442137
Giá từng phần lô 30,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Liên tâm
Mã phần lô PP2400442138
Giá từng phần lô 19,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2400442139
Giá từng phần lô 17,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Long nhãn
Mã phần lô PP2400442140
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mạch môn
Mã phần lô PP2400442141
Giá từng phần lô 85,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400442142
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mộc hương
Mã phần lô PP2400442143
Giá từng phần lô 60,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mộc qua
Mã phần lô PP2400442144
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Một dược
Mã phần lô PP2400442145
Giá từng phần lô 17,482,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nga truật
Mã phần lô PP2400442146
Giá từng phần lô 5,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400442147
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngô thù du
Mã phần lô PP2400442148
Giá từng phần lô 78,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400442149
Giá từng phần lô 30,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400442150
Giá từng phần lô 18,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400442151
Giá từng phần lô 106,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,205,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400442152
Giá từng phần lô 372,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,164,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nhân trần
Mã phần lô PP2400442153
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400442154
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400442155
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2400442156
Giá từng phần lô 14,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400442157
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phòng phong
Mã phần lô PP2400442158
Giá từng phần lô 2,088,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,669,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2400442159
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phục thần
Mã phần lô PP2400442160
Giá từng phần lô 161,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,847,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quế chi
Mã phần lô PP2400442161
Giá từng phần lô 52,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quế nhục
Mã phần lô PP2400442162
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sa nhân
Mã phần lô PP2400442163
Giá từng phần lô 65,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sa sâm
Mã phần lô PP2400442164
Giá từng phần lô 47,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sài hồ
Mã phần lô PP2400442165
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sinh địa
Mã phần lô PP2400442166
Giá từng phần lô 533,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,995,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sơn thù
Mã phần lô PP2400442167
Giá từng phần lô 30,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sơn tra
Mã phần lô PP2400442168
Giá từng phần lô 6,328,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tam thất
Mã phần lô PP2400442169
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tân di
Mã phần lô PP2400442170
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tần giao
Mã phần lô PP2400442171
Giá từng phần lô 620,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,610,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400442172
Giá từng phần lô 25,331,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tang chi
Mã phần lô PP2400442173
Giá từng phần lô 15,356,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tang diệp
Mã phần lô PP2400442174
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400442175
Giá từng phần lô 61,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Táo nhân
Mã phần lô PP2400442176
Giá từng phần lô 514,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,445,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tế tân
Mã phần lô PP2400442177
Giá từng phần lô 515,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,477,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thăng ma
Mã phần lô PP2400442178
Giá từng phần lô 84,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thảo quả
Mã phần lô PP2400442179
Giá từng phần lô 13,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400442180
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400442181
Giá từng phần lô 16,841,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên ma
Mã phần lô PP2400442182
Giá từng phần lô 93,612,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400442183
Giá từng phần lô 52,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400442184
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400442185
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2400442186
Giá từng phần lô 13,009,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thông thảo
Mã phần lô PP2400442187
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thương truật
Mã phần lô PP2400442188
Giá từng phần lô 106,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,205,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tiền hồ
Mã phần lô PP2400442189
Giá từng phần lô 17,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tiểu hồi
Mã phần lô PP2400442190
Giá từng phần lô 8,048,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,447
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tô mộc
Mã phần lô PP2400442191
Giá từng phần lô 14,563,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tô tử
Mã phần lô PP2400442192
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400442193
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trạch tả
Mã phần lô PP2400442194
Giá từng phần lô 88,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trần bì
Mã phần lô PP2400442195
Giá từng phần lô 43,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400442196
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400442197
Giá từng phần lô 5,806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tử Uyển
Mã phần lô PP2400442198
Giá từng phần lô 26,649,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400442199
Giá từng phần lô 150,034,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,501,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400442200
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400442201
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,572,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Viễn chí
Mã phần lô PP2400442202
Giá từng phần lô 907,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xích thược
Mã phần lô PP2400442203
Giá từng phần lô 315,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,459,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2400442204
Giá từng phần lô 122,613,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400442205
Giá từng phần lô 296,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,886,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400442206
Giá từng phần lô 63,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->