Gói thầu: Gói thầu số 04: Dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400499961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Đồng Nai | Chủ đầu tư | Sở Y tế Đồng Nai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400272336 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Giá gói thầu | 19,037,413,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400442052 - A giao | 30,429,000 | 912,870 |
| 2 | PP2400442053 - Ba kích | 128,625,000 | 3,858,750 |
| 3 | PP2400442054 - Bá tử nhân | 52,773,000 | 1,583,190 |
| 4 | PP2400442055 - Bạc hà | 15,624,000 | 468,720 |
| 5 | PP2400442056 - Bạch biển đậu | 29,295,000 | 878,850 |
| 6 | PP2400442057 - Bách bộ | 16,170,000 | 485,100 |
| 7 | PP2400442058 - Bạch chỉ | 30,030,000 | 900,900 |
| 8 | PP2400442059 - Bạch giới tử | 12,852,000 | 385,560 |
| 9 | PP2400442060 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 9,000,000 | 270,000 |
| 10 | PP2400442061 - Bạch linh (phục linh) | 231,840,000 | 6,955,200 |
| 11 | PP2400442062 - Bạch mao căn | 3,990,000 | 119,700 |
| 12 | PP2400442063 - Bạch tật lê | 8,064,000 | 241,920 |
| 13 | PP2400442064 - Bạch thược | 457,275,000 | 13,718,250 |
| 14 | PP2400442065 - Bạch truật | 606,375,000 | 18,191,250 |
| 15 | PP2400442066 - Bán hạ bắc | 31,920,000 | 957,600 |
| 16 | PP2400442067 - Bán hạ nam (củ chóc) | 12,337,500 | 370,125 |
| 17 | PP2400442068 - Bình vôi (ngải tượng) | 19,845,000 | 595,350 |
| 18 | PP2400442069 - Bồ công anh | 6,615,000 | 198,450 |
| 19 | PP2400442070 - Cà gai leo | 5,806,500 | 174,195 |
| 20 | PP2400442071 - Cam thảo | 352,800,000 | 10,584,000 |
| 21 | PP2400442072 - Can khương | 20,328,000 | 609,840 |
| 22 | PP2400442073 - Cát căn | 28,875,000 | 866,250 |
| 23 | PP2400442074 - Cát cánh | 55,755,000 | 1,672,650 |
| 24 | PP2400442075 - Câu đằng | 58,905,000 | 1,767,150 |
| 25 | PP2400442076 - Câu kỷ tử | 257,565,000 | 7,726,950 |
| 26 | PP2400442077 - Cẩu tích | 37,128,000 | 1,113,840 |
| 27 | PP2400442078 - Chỉ thực | 10,584,000 | 317,520 |
| 28 | PP2400442079 - Chi tử | 15,750,000 | 472,500 |
| 29 | PP2400442080 - Chỉ xác | 6,468,000 | 194,040 |
| 30 | PP2400442081 - Cỏ ngọt | 9,555,000 | 286,650 |
| 31 | PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi | 2,887,500 | 86,625 |
| 32 | PP2400442083 - Cốt toái bổ | 58,275,000 | 1,748,250 |
| 33 | PP2400442084 - Cúc hoa | 358,869,000 | 10,766,070 |
| 34 | PP2400442085 - Đại hoàng | 69,300,000 | 2,079,000 |
| 35 | PP2400442086 - Đại hồi | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 36 | PP2400442087 - Đại táo | 119,889,000 | 3,596,670 |
| 37 | PP2400442088 - Dâm dương hoắc | 35,364,000 | 1,060,920 |
| 38 | PP2400442089 - Đan sâm | 71,662,500 | 2,149,875 |
| 39 | PP2400442090 - Đảng sâm | 1,228,500,000 | 36,855,000 |
| 40 | PP2400442091 - Đào nhân | 154,350,000 | 4,630,500 |
| 41 | PP2400442092 - Dây đau xương | 42,570,000 | 1,277,100 |
| 42 | PP2400442093 - Địa cốt bì | 90,090,000 | 2,702,700 |
| 43 | PP2400442094 - Địa liền | 33,295,500 | 998,865 |
| 44 | PP2400442095 - Địa long | 121,653,000 | 3,649,590 |
| 45 | PP2400442096 - Diệp hạ châu | 4,158,000 | 124,740 |
| 46 | PP2400442097 - Đỗ trọng | 211,365,000 | 6,340,950 |
| 47 | PP2400442098 - Độc hoạt | 225,225,000 | 6,756,750 |
| 48 | PP2400442099 - Đơn bì (Mẫu đơn bì) | 524,475,000 | 15,734,250 |
| 49 | PP2400442100 - Đương quy (di thực) | 458,640,000 | 13,759,200 |
| 50 | PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy) | 779,625,000 | 23,388,750 |
| 51 | PP2400442102 - Giảo cổ lam | 5,229,000 | 156,870 |
| 52 | PP2400442103 - Hạ khô thảo | 17,529,750 | 525,892 |
| 53 | PP2400442104 - Hà thủ ô đỏ | 130,536,000 | 3,916,080 |
| 54 | PP2400442105 - Hạnh nhân | 21,890,000 | 656,700 |
| 55 | PP2400442106 - Hậu phác nam | 15,592,500 | 467,775 |
| 56 | PP2400442107 - Hoắc hương | 10,930,500 | 327,915 |
| 57 | PP2400442108 - Hoài sơn | 84,483,000 | 2,534,490 |
| 58 | PP2400442109 - Hoàng bá | 35,700,000 | 1,071,000 |
| 59 | PP2400442110 - Hoàng cầm | 29,610,000 | 888,300 |
| 60 | PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 303,712,500 | 9,111,375 |
| 61 | PP2400442112 - Hoàng liên | 159,600,000 | 4,788,000 |
| 62 | PP2400442113 - Hoạt thạch | 3,750,000 | 112,500 |
| 63 | PP2400442114 - Hòe hoa | 54,054,000 | 1,621,620 |
| 64 | PP2400442115 - Hồng hoa | 181,135,500 | 5,434,065 |
| 65 | PP2400442116 - Hương phụ | 20,790,000 | 623,700 |
| 66 | PP2400442117 - Huyền hồ | 126,420,000 | 3,792,600 |
| 67 | PP2400442118 - Huyền sâm | 71,379,000 | 2,141,370 |
| 68 | PP2400442119 - Huyết giác | 32,754,750 | 982,642 |
| 69 | PP2400442120 - Hy thiêm | 15,300,000 | 459,000 |
| 70 | PP2400442121 - Ích mẫu | 4,320,000 | 129,600 |
| 71 | PP2400442122 - Ích trí nhân | 62,275,500 | 1,868,265 |
| 72 | PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 14,532,000 | 435,960 |
| 73 | PP2400442124 - Kê huyết đằng | 23,751,000 | 712,530 |
| 74 | PP2400442125 - Kha tử | 4,410,000 | 132,300 |
| 75 | PP2400442126 - Khiếm thực | 27,562,500 | 826,875 |
| 76 | PP2400442127 - Khổ sâm | 1,896,000 | 56,880 |
| 77 | PP2400442128 - Khoản đông hoa | 12,600,000 | 378,000 |
| 78 | PP2400442129 - Khương hoàng/Uất kim | 4,924,500 | 147,735 |
| 79 | PP2400442130 - Khương hoạt | 999,600,000 | 29,988,000 |
| 80 | PP2400442131 - Kim anh tử | 20,790,000 | 623,700 |
| 81 | PP2400442132 - Kim ngân hoa | 177,450,000 | 5,323,500 |
| 82 | PP2400442133 - Kim tiền thảo | 4,677,750 | 140,332 |
| 83 | PP2400442134 - Kinh giới | 4,700,000 | 141,000 |
| 84 | PP2400442135 - Lạc tiên | 20,160,000 | 604,800 |
| 85 | PP2400442136 - Liên kiều | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 86 | PP2400442137 - Liên nhục | 30,607,500 | 918,225 |
| 87 | PP2400442138 - Liên tâm | 19,824,000 | 594,720 |
| 88 | PP2400442139 - Long đởm thảo | 17,052,000 | 511,560 |
| 89 | PP2400442140 - Long nhãn | 29,925,000 | 897,750 |
| 90 | PP2400442141 - Mạch môn | 85,848,000 | 2,575,440 |
| 91 | PP2400442142 - Mạn kinh tử | 34,020,000 | 1,020,600 |
| 92 | PP2400442143 - Mộc hương | 60,690,000 | 1,820,700 |
| 93 | PP2400442144 - Mộc qua | 42,840,000 | 1,285,200 |
| 94 | PP2400442145 - Một dược | 17,482,500 | 524,475 |
| 95 | PP2400442146 - Nga truật | 5,859,000 | 175,770 |
| 96 | PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 97 | PP2400442148 - Ngô thù du | 78,487,500 | 2,354,625 |
| 98 | PP2400442149 - Ngọc trúc | 30,492,000 | 914,760 |
| 99 | PP2400442150 - Ngũ gia bì chân chim | 18,228,000 | 546,840 |
| 100 | PP2400442151 - Ngũ vị tử | 106,837,500 | 3,205,125 |
| 101 | PP2400442152 - Ngưu tất | 372,141,000 | 11,164,230 |
| 102 | PP2400442153 - Nhân trần | 8,190,000 | 245,700 |
| 103 | PP2400442154 - Nhũ hương | 17,325,000 | 519,750 |
| 104 | PP2400442155 - Nhục thung dung | 91,350,000 | 2,740,500 |
| 105 | PP2400442156 - Ô tặc cốt | 14,427,000 | 432,810 |
| 106 | PP2400442157 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,732,500 | 51,975 |
| 107 | PP2400442158 - Phòng phong | 2,088,996,000 | 62,669,880 |
| 108 | PP2400442159 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 12,600,000 | 378,000 |
| 109 | PP2400442160 - Phục thần | 161,595,000 | 4,847,850 |
| 110 | PP2400442161 - Quế chi | 52,260,000 | 1,567,800 |
| 111 | PP2400442162 - Quế nhục | 24,192,000 | 725,760 |
| 112 | PP2400442163 - Sa nhân | 65,205,000 | 1,956,150 |
| 113 | PP2400442164 - Sa sâm | 47,376,000 | 1,421,280 |
| 114 | PP2400442165 - Sài hồ | 264,600,000 | 7,938,000 |
| 115 | PP2400442166 - Sinh địa | 533,169,000 | 15,995,070 |
| 116 | PP2400442167 - Sơn thù | 30,307,200 | 909,216 |
| 117 | PP2400442168 - Sơn tra | 6,328,350 | 189,850 |
| 118 | PP2400442169 - Tam thất | 18,375,000 | 551,250 |
| 119 | PP2400442170 - Tân di | 85,050,000 | 2,551,500 |
| 120 | PP2400442171 - Tần giao | 620,340,000 | 18,610,200 |
| 121 | PP2400442172 - Tang bạch bì | 25,331,250 | 759,937 |
| 122 | PP2400442173 - Tang chi | 15,356,250 | 460,687 |
| 123 | PP2400442174 - Tang diệp | 6,840,000 | 205,200 |
| 124 | PP2400442175 - Tang ký sinh | 61,687,500 | 1,850,625 |
| 125 | PP2400442176 - Táo nhân | 514,836,000 | 15,445,080 |
| 126 | PP2400442177 - Tế tân | 515,917,500 | 15,477,525 |
| 127 | PP2400442178 - Thăng ma | 84,170,000 | 2,525,100 |
| 128 | PP2400442179 - Thảo quả | 13,524,000 | 405,720 |
| 129 | PP2400442180 - Thảo quyết minh | 13,650,000 | 409,500 |
| 130 | PP2400442181 - Thiên hoa phấn | 16,841,250 | 505,237 |
| 131 | PP2400442182 - Thiên ma | 93,612,750 | 2,808,382 |
| 132 | PP2400442183 - Thiên môn đông | 52,689,000 | 1,580,670 |
| 133 | PP2400442184 - Thiên niên kiện | 65,835,000 | 1,975,050 |
| 134 | PP2400442185 - Thổ phục linh | 99,225,000 | 2,976,750 |
| 135 | PP2400442186 - Thỏ ty tử | 13,009,500 | 390,285 |
| 136 | PP2400442187 - Thông thảo | 19,845,000 | 595,350 |
| 137 | PP2400442188 - Thương truật | 106,848,000 | 3,205,440 |
| 138 | PP2400442189 - Tiền hồ | 17,790,000 | 533,700 |
| 139 | PP2400442190 - Tiểu hồi | 8,048,250 | 241,447 |
| 140 | PP2400442191 - Tô mộc | 14,563,500 | 436,905 |
| 141 | PP2400442192 - Tô tử | 1,710,000 | 51,300 |
| 142 | PP2400442193 - Trắc bách diệp | 4,200,000 | 126,000 |
| 143 | PP2400442194 - Trạch tả | 88,830,000 | 2,664,900 |
| 144 | PP2400442195 - Trần bì | 43,092,000 | 1,292,760 |
| 145 | PP2400442196 - Tri mẫu | 17,388,000 | 521,640 |
| 146 | PP2400442197 - Trinh nữ hoàng cung | 5,806,500 | 174,195 |
| 147 | PP2400442198 - Tử Uyển | 26,649,000 | 799,470 |
| 148 | PP2400442199 - Tục đoạn | 150,034,500 | 4,501,035 |
| 149 | PP2400442200 - Tỳ giải | 6,300,000 | 189,000 |
| 150 | PP2400442201 - Uy linh tiên | 119,070,000 | 3,572,100 |
| 151 | PP2400442202 - Viễn chí | 907,200,000 | 27,216,000 |
| 152 | PP2400442203 - Xích thược | 315,315,000 | 9,459,450 |
| 153 | PP2400442204 - Xuyên bối mẫu | 122,613,750 | 3,678,412 |
| 154 | PP2400442205 - Xuyên khung | 296,205,000 | 8,886,150 |
| 155 | PP2400442206 - Ý dĩ | 63,210,000 | 1,896,300 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400442052 |
| Giá từng phần lô | 30,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400442053 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400442054 |
| Giá từng phần lô | 52,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,583,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400442055 |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400442056 |
| Giá từng phần lô | 29,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400442057 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400442058 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400442059 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400442060 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400442061 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,955,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400442062 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400442063 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400442064 |
| Giá từng phần lô | 457,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,718,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400442065 |
| Giá từng phần lô | 606,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400442066 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bán hạ nam (củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400442067 |
| Giá từng phần lô | 12,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bình vôi (ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400442068 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400442069 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400442070 |
| Giá từng phần lô | 5,806,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400442071 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400442072 |
| Giá từng phần lô | 20,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400442073 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400442074 |
| Giá từng phần lô | 55,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400442075 |
| Giá từng phần lô | 58,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400442076 |
| Giá từng phần lô | 257,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,726,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400442077 |
| Giá từng phần lô | 37,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400442078 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400442079 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400442080 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400442081 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400442082 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400442083 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400442084 |
| Giá từng phần lô | 358,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,766,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400442085 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400442086 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400442087 |
| Giá từng phần lô | 119,889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,596,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400442088 |
| Giá từng phần lô | 35,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400442089 |
| Giá từng phần lô | 71,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400442090 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400442091 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400442092 |
| Giá từng phần lô | 42,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400442093 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400442094 |
| Giá từng phần lô | 33,295,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400442095 |
| Giá từng phần lô | 121,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,649,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400442096 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400442097 |
| Giá từng phần lô | 211,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,340,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400442098 |
| Giá từng phần lô | 225,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,756,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đơn bì (Mẫu đơn bì) |
|
| Mã phần lô | PP2400442099 |
| Giá từng phần lô | 524,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,734,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2400442100 |
| Giá từng phần lô | 458,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,759,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400442101 |
| Giá từng phần lô | 779,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,388,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2400442102 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400442103 |
| Giá từng phần lô | 17,529,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400442104 |
| Giá từng phần lô | 130,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,916,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400442105 |
| Giá từng phần lô | 21,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400442106 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400442107 |
| Giá từng phần lô | 10,930,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400442108 |
| Giá từng phần lô | 84,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,534,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400442109 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400442110 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400442111 |
| Giá từng phần lô | 303,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,111,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400442112 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400442113 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400442114 |
| Giá từng phần lô | 54,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,621,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400442115 |
| Giá từng phần lô | 181,135,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,434,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400442116 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400442117 |
| Giá từng phần lô | 126,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,792,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400442118 |
| Giá từng phần lô | 71,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400442119 |
| Giá từng phần lô | 32,754,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400442120 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400442121 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400442122 |
| Giá từng phần lô | 62,275,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,868,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400442123 |
| Giá từng phần lô | 14,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400442124 |
| Giá từng phần lô | 23,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400442125 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400442126 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400442127 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400442128 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400442129 |
| Giá từng phần lô | 4,924,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400442130 |
| Giá từng phần lô | 999,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kim anh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400442131 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400442132 |
| Giá từng phần lô | 177,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,323,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400442133 |
| Giá từng phần lô | 4,677,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400442134 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400442135 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400442136 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400442137 |
| Giá từng phần lô | 30,607,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400442138 |
| Giá từng phần lô | 19,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400442139 |
| Giá từng phần lô | 17,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400442140 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400442141 |
| Giá từng phần lô | 85,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400442142 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400442143 |
| Giá từng phần lô | 60,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400442144 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400442145 |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400442146 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400442147 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400442148 |
| Giá từng phần lô | 78,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400442149 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400442150 |
| Giá từng phần lô | 18,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400442151 |
| Giá từng phần lô | 106,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,205,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400442152 |
| Giá từng phần lô | 372,141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,164,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400442153 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400442154 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400442155 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400442156 |
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400442157 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400442158 |
| Giá từng phần lô | 2,088,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,669,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400442159 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400442160 |
| Giá từng phần lô | 161,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,847,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400442161 |
| Giá từng phần lô | 52,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400442162 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400442163 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400442164 |
| Giá từng phần lô | 47,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400442165 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400442166 |
| Giá từng phần lô | 533,169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,995,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400442167 |
| Giá từng phần lô | 30,307,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400442168 |
| Giá từng phần lô | 6,328,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400442169 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400442170 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400442171 |
| Giá từng phần lô | 620,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,610,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400442172 |
| Giá từng phần lô | 25,331,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400442173 |
| Giá từng phần lô | 15,356,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400442174 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400442175 |
| Giá từng phần lô | 61,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400442176 |
| Giá từng phần lô | 514,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,445,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400442177 |
| Giá từng phần lô | 515,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,477,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400442178 |
| Giá từng phần lô | 84,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400442179 |
| Giá từng phần lô | 13,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400442180 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400442181 |
| Giá từng phần lô | 16,841,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400442182 |
| Giá từng phần lô | 93,612,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400442183 |
| Giá từng phần lô | 52,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400442184 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400442185 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2400442186 |
| Giá từng phần lô | 13,009,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400442187 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400442188 |
| Giá từng phần lô | 106,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,205,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400442189 |
| Giá từng phần lô | 17,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400442190 |
| Giá từng phần lô | 8,048,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400442191 |
| Giá từng phần lô | 14,563,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400442192 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400442193 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400442194 |
| Giá từng phần lô | 88,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400442195 |
| Giá từng phần lô | 43,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400442196 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400442197 |
| Giá từng phần lô | 5,806,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tử Uyển |
|
| Mã phần lô | PP2400442198 |
| Giá từng phần lô | 26,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400442199 |
| Giá từng phần lô | 150,034,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,501,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400442200 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400442201 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,572,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400442202 |
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400442203 |
| Giá từng phần lô | 315,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,459,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400442204 |
| Giá từng phần lô | 122,613,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,678,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400442205 |
| Giá từng phần lô | 296,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,886,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400442206 |
| Giá từng phần lô | 63,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi