Gói thầu: Gói thầu số 04: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 88 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500544209-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 88 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500305831
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 9,077,433,080 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500565516 - 1,504,500 1.128.375 1.053.150
2 PP2500565517 - 5,175,000 3.881.250 3.622.500
3 PP2500565518 - 181,125,000 135.843.750 126.787.500
4 PP2500565519 - 5,257,800 3.943.350 3.680.460
5 PP2500565520 - 19,380,000 14.535.000 13.566.000
6 PP2500565521 - 7,494,800 5.621.100 5.246.360
7 PP2500565522 - 10,120,000 7.590.000 7.084.000
8 PP2500565523 - 5,298,200 3.973.650 3.708.740
9 PP2500565524 - 33,120,000 24.840.000 23.184.000
10 PP2500565525 - 3,220,000 2.415.000 2.254.000
11 PP2500565526 - 517,500,000 388.125.000 362.250.000
12 PP2500565527 - 345,000,000 258.750.000 241.500.000
13 PP2500565528 - 126,247,000 94.685.250 88.372.900
14 PP2500565529 - 253,000,000 189.750.000 177.100.000
15 PP2500565530 - 920,000,000 690.000.000 644.000.000
16 PP2500565531 - 6,210,000 4.657.500 4.347.000
17 PP2500565532 - 28,405,000 21.303.750 19.883.500
18 PP2500565533 - 86,800,000 65.100.000 60.760.000
19 PP2500565534 - 1,769,000 1.326.750 1.238.300
20 PP2500565535 - 15,293,880 11.470.410 10.705.716
21 PP2500565536 - 95,680,000 71.760.000 66.976.000
22 PP2500565537 - 17,440,000 13.080.000 12.208.000
23 PP2500565538 - 19,320,000 14.490.000 13.524.000
24 PP2500565539 - 28,255,500 21.191.625 19.778.850
25 PP2500565540 - 53,130,000 39.847.500 37.191.000
26 PP2500565541 - 8,008,000 6.006.000 5.605.600
27 PP2500565542 - 212,750,000 159.562.500 148.925.000
28 PP2500565543 - 29,900,000 22.425.000 20.930.000
29 PP2500565544 - 349,025,000 261.768.750 244.317.500
30 PP2500565545 - 132,250,000 99.187.500 92.575.000
31 PP2500565546 - 349,140,000 261.855.000 244.398.000
32 PP2500565547 - 47,840,000 35.880.000 33.488.000
33 PP2500565548 - 9,620,000 7.215.000 6.734.000
34 PP2500565549 - 12,420,000 9.315.000 8.694.000
35 PP2500565550 - 1,840,000 1.380.000 1.288.000
36 PP2500565551 - 207,000,000 155.250.000 144.900.000
37 PP2500565552 - 368,000,000 276.000.000 257.600.000
38 PP2500565553 - 25,075,000 18.806.250 17.552.500
39 PP2500565554 - 1,740,000 1.305.000 1.218.000
40 PP2500565555 - 31,878,000 23.908.500 22.314.600
41 PP2500565556 - 132,825,000 99.618.750 92.977.500
42 PP2500565557 - 173,880,000 130.410.000 121.716.000
43 PP2500565558 - 74,750,000 56.062.500 52.325.000
44 PP2500565559 - 16,100,000 12.075.000 11.270.000
45 PP2500565560 - 34,776,000 26.082.000 24.343.200
46 PP2500565561 - 63,940,000 47.955.000 44.758.000
47 PP2500565562 - 13,731,000 10.298.250 9.611.700
48 PP2500565563 - 5,740,000 4.305.000 4.018.000
49 PP2500565564 - 6,762,000 5.071.500 4.733.400
50 PP2500565565 - 106,260,000 79.695.000 74.382.000
51 PP2500565566 - 12,799,500 9.599.625 8.959.650
52 PP2500565567 - 230,000,000 172.500.000 161.000.000
53 PP2500565568 - 23,805,000 17.853.750 16.663.500
54 PP2500565569 - 776,664,000 582.498.000 543.664.800
55 PP2500565570 - 21,160,000 15.870.000 14.812.000
56 PP2500565571 - 333,500,000 250.125.000 233.450.000
57 PP2500565572 - 212,520,000 159.390.000 148.764.000
58 PP2500565573 - 60,858,000 45.643.500 42.600.600
59 PP2500565574 - 3,818,000 2.863.500 2.672.600
60 PP2500565575 - 108,160,000 81.120.000 75.712.000
61 PP2500565576 - 184,000,000 138.000.000 128.800.000
62 PP2500565577 - 7,080,000 5.310.000 4.956.000
63 PP2500565578 - 20,286,000 15.214.500 14.200.200
64 PP2500565579 - 241,500,000 181.125.000 169.050.000
65 PP2500565580 - 31,970,000 23.977.500 22.379.000
66 PP2500565581 - 14,260,000 10.695.000 9.982.000
67 PP2500565582 - 5,796,000 4.347.000 4.057.200
68 PP2500565583 - 30,613,000 22.959.750 21.429.100
69 PP2500565584 - 14,560,000 10.920.000 10.192.000
70 PP2500565585 - 64,000,000 48.000.000 44.800.000
71 PP2500565586 - 59,064,000 44.298.000 41.344.800
72 PP2500565587 - 13,455,000 10.091.250 9.418.500
73 PP2500565588 - 44,160,000 33.120.000 30.912.000
74 PP2500565589 - 73,416,000 55.062.000 51.391.200
75 PP2500565590 - 18,625,000 13.968.750 13.037.500
76 PP2500565591 - 6,900,000 5.175.000 4.830.000
77 PP2500565592 - 9,387,000 7.040.250 6.570.900
78 PP2500565593 - 23,811,900 17.858.925 16.668.330
79 PP2500565594 - 57,500,000 43.125.000 40.250.000
80 PP2500565595 - 228,850,000 171.637.500 160.195.000
81 PP2500565596 - 14,490,000 10.867.500 10.143.000
82 PP2500565597 - 149,500,000 112.125.000 104.650.000
83 PP2500565598 - 12,558,000 9.418.500 8.790.600
84 PP2500565599 - 632,500,000 474.375.000 442.750.000
85 PP2500565600 - 48,000,000 36.000.000 33.600.000
86 PP2500565601 - 10,005,000 7.503.750 7.003.500
87 PP2500565602 - 55,016,000 41.262.000 38.511.200
88 PP2500565603 - 21,850,000 16.387.500 15.295.000
Mã phần lô PP2500565516
Giá từng phần lô 1,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.053.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565517
Giá từng phần lô 5,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.881.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565518
Giá từng phần lô 181,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565519
Giá từng phần lô 5,257,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.943.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.680.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565520
Giá từng phần lô 19,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565521
Giá từng phần lô 7,494,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.621.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.246.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565522
Giá từng phần lô 10,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565523
Giá từng phần lô 5,298,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.973.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565524
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565525
Giá từng phần lô 3,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565526
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565527
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565528
Giá từng phần lô 126,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.685.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.372.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565529
Giá từng phần lô 253,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565530
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565531
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.657.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565532
Giá từng phần lô 28,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.303.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.883.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565533
Giá từng phần lô 86,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565534
Giá từng phần lô 1,769,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.238.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565535
Giá từng phần lô 15,293,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.470.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.705.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565536
Giá từng phần lô 95,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565537
Giá từng phần lô 17,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565538
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565539
Giá từng phần lô 28,255,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.191.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.778.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565540
Giá từng phần lô 53,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565541
Giá từng phần lô 8,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.605.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565542
Giá từng phần lô 212,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565543
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565544
Giá từng phần lô 349,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565545
Giá từng phần lô 132,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565546
Giá từng phần lô 349,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565547
Giá từng phần lô 47,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565548
Giá từng phần lô 9,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565549
Giá từng phần lô 12,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565550
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565551
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565552
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565553
Giá từng phần lô 25,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565554
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565555
Giá từng phần lô 31,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.908.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.314.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565556
Giá từng phần lô 132,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565557
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565558
Giá từng phần lô 74,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565559
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565560
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565561
Giá từng phần lô 63,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565562
Giá từng phần lô 13,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.298.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.611.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565563
Giá từng phần lô 5,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565564
Giá từng phần lô 6,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.733.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565565
Giá từng phần lô 106,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565566
Giá từng phần lô 12,799,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.599.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.959.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565567
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565568
Giá từng phần lô 23,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.853.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.663.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565569
Giá từng phần lô 776,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565570
Giá từng phần lô 21,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565571
Giá từng phần lô 333,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565572
Giá từng phần lô 212,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565573
Giá từng phần lô 60,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.643.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.600.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565574
Giá từng phần lô 3,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.672.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565575
Giá từng phần lô 108,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565576
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565577
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565578
Giá từng phần lô 20,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.214.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.200.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565579
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565580
Giá từng phần lô 31,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565581
Giá từng phần lô 14,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565582
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565583
Giá từng phần lô 30,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.959.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.429.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565584
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565585
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565586
Giá từng phần lô 59,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.344.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565587
Giá từng phần lô 13,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.091.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.418.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565588
Giá từng phần lô 44,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565589
Giá từng phần lô 73,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.391.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565590
Giá từng phần lô 18,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565591
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565592
Giá từng phần lô 9,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.040.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.570.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565593
Giá từng phần lô 23,811,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.858.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.668.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565594
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565595
Giá từng phần lô 228,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565596
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565597
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565598
Giá từng phần lô 12,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.418.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.790.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565599
Giá từng phần lô 632,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565600
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565601
Giá từng phần lô 10,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.503.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565602
Giá từng phần lô 55,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.511.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500565603
Giá từng phần lô 21,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->