Gói thầu: Gói thầu số 04: Hóa chất, thuốc thử, chất hiệu chuẩn in vitro
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300322879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Đồng Nai | Chủ đầu tư | Sở Y tế Đồng Nai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Hóa chất, thuốc thử, chất hiệu chuẩn in vitro |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300200830 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Giá gói thầu | 166,544,391,667 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.996.331.708 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300458636 - Phần hóa chất sử dụng cho Realtime PCR LightCycler 480 - Roche (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 88,000,000 | 132.000.000 | 44.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 2 | PP2300458637 - Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ định danh nhóm máu Sbio Cat (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] | 24,678,000 | 37.017.000 | 12.339.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 3 | PP2300458638 - Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Kit thử nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên A,B,AB, D có trong tế bào hồng cầu máu người [4 mặt hàng] | 36,968,000 | 55.452.000 | 18.484.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 4 | PP2300458639 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống giải trình tự thế hệ mới (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 1,522,300 | 2.283.450 | 761.150 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 5 | PP2300458640 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy realtime PCR (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 520,142,400 | 780.213.600 | 260.071.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 6 | PP2300458641 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm miễn dịch Auto Delfia (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 477,388,800 | 716.083.200 | 238.694.400 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 7 | PP2300458642 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tích hợp công suất ≥ 1800 xét nghiệm sinh hóa/giờ và ≥ 220 xét nghiệm miễn dịch/giờ (hoặc tương đương) [112 mặt hàng] | 1,219,563,752 | 1.829.345.627 | 609.781.876 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 8 | PP2300458643 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu DL tự động (DL-BT64, hãng: DL) (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 317,200,000 | 475.800.000 | 158.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 9 | PP2300458644 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas Ampliprep/cobas Taqman48 (CAP/CTM48) (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] | 2,018,154,350 | 3.027.231.525 | 1.009.077.175 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 10 | PP2300458645 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đếm tế bào CD4 BD FACSCount (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 105,717,000 | 158.575.500 | 52.858.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 11 | PP2300458646 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh KSĐ Vi khuẩn (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 38,100,000 | 57.150.000 | 19.050.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 12 | PP2300458647 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] | 893,713,000 | 1.340.569.500 | 446.856.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 13 | PP2300458648 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CA series (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 150,054,000 | 225.081.000 | 75.027.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 14 | PP2300458649 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CN series (hoặc tương đương) [15 mặt hàng] | 1,988,454,700 | 2.982.682.050 | 994.227.350 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 15 | PP2300458650 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học 3 thành phần, 22 thông số - M32M (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 34,460,000 | 51.690.000 | 17.230.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 16 | PP2300458651 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học BC-3000 PLUS, BC-3200 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 632,000,000 | 948.000.000 | 316.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 17 | PP2300458652 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Celltac Alpha MEK - 6420 K, NIHON KOHDEN (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 381,500,000 | 572.250.000 | 190.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 18 | PP2300458653 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Hematology XN series (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] | 4,336,312,260 | 6.504.468.390 | 2.168.156.130 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 19 | PP2300458654 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học laser XN-350 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 4,556,777,600 | 6.835.166.400 | 2.278.388.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 20 | PP2300458655 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Novatec Plate Reader (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] | 402,438,000 | 603.657.000 | 201.219.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 21 | PP2300458656 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e601 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] | 893,467,008 | 1.340.200.512 | 446.733.504 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 22 | PP2300458657 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Unicel Access 2 (hoặc tương đương) [84 mặt hàng] | 6,582,509,664 | 9.873.764.494 | 3.291.254.832 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 23 | PP2300458658 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm Gram Elitech (Model: 7322, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 75,678,750 | 113.518.125 | 37.839.375 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 24 | PP2300458659 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đông máu tự động Stago (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 136,668,780 | 205.003.170 | 68.334.390 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 25 | PP2300458660 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết Hba1c tự động - ADAMS A1c HA-8180 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 97,500,000 | 146.250.000 | 48.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 26 | PP2300458661 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 26 thông số công nghệ lazer- Quintus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 86,133,650 | 129.200.475 | 43.066.825 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 27 | PP2300458662 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 560 Auto (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] | 210,814,000 | 316.221.000 | 105.407.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 28 | PP2300458663 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học CD Ruby + CD 3200 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 223,110,000 | 334.665.000 | 111.555.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 29 | PP2300458664 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu 11 thông số Uri-Scteen 500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 84,150,000 | 126.225.000 | 42.075.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 30 | PP2300458665 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động 16 thông số Clinitek Novus (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 360,431,530 | 540.647.295 | 180.215.765 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 31 | PP2300458666 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số (Model: Clinitek Status) Siemens Healthcare Diagnostics -Anh (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] | 773,045,500 | 1.159.568.250 | 386.522.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 32 | PP2300458667 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động - Model: BT4500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 33 | PP2300458668 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50I (hoặc tương đương) [20 mặt hàng] | 1,934,566,000 | 2.901.849.000 | 967.283.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 34 | PP2300458669 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems A15/A25 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng] | 228,672,500 | 343.008.750 | 114.336.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 35 | PP2300458670 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR Rotor Gene Q (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 27,800,000 | 41.700.000 | 13.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 36 | PP2300458671 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Real-time PCR CFX96 Bio-Rad (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 296,950,000 | 445.425.000 | 148.475.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 37 | PP2300458672 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa dụng cụ AWD655-10D (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 27,100,000 | 40.650.000 | 13.550.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 38 | PP2300458673 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Erba XL200 (hoặc tương đương) [23 mặt hàng] | 336,950,100 | 505.425.150 | 168.475.050 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 39 | PP2300458674 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết công suất cao Magna Pure 96 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] | 71,713,168 | 107.569.752 | 35.856.584 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 40 | PP2300458675 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết tự động Tanbead SLA-32, SLA-E132 Series (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 567,180,000 | 850.770.000 | 283.590.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 41 | PP2300458676 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Tách chiết và Real time PCR Tự động cobas 5800 [13 mặt hàng] | 1,641,105,670 | 2.461.658.505 | 820.552.835 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 42 | PP2300458677 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hoàn toàn tự động Atellica UAS 800 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 239,676,000 | 359.514.000 | 119.838.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 43 | PP2300458678 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải Diestro (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 248,730,000 | 373.095.000 | 124.365.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 44 | PP2300458679 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu ACL Top 500 CTS/ACL Top 750 CTS (hoặc tương đương) [14 mặt hàng] | 826,570,865 | 1.239.856.296 | 413.285.432 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 45 | PP2300458680 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu CA560 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] | 1,769,135,000 | 2.653.702.500 | 884.567.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 46 | PP2300458681 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự đông CS-Series (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 6,407,500 | 9.611.250 | 3.203.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 47 | PP2300458682 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HBA1C tự động Primier Hb9210 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 524,239,065 | 786.358.597 | 262.119.532 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 48 | PP2300458683 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học CELLDIFF - 580 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] | 1,959,860,000 | 2.939.790.000 | 979.930.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 49 | PP2300458684 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học DxH 600/DxH 1600 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] | 1,794,410,925 | 2.691.616.387 | 897.205.462 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 50 | PP2300458685 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động ADVIA2120i/ công suất 120 mẫu/giờ,/46 thông số/ Nước SX: Ireland (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] | 3,121,632,276 | 4.682.448.412 | 1.560.816.138 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 51 | PP2300458686 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Celltac alpha (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 77,540,000 | 116.310.000 | 38.770.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 52 | PP2300458687 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Electalyte-500 (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] | 897,910,000 | 1.346.865.000 | 448.955.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 53 | PP2300458688 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidLab 348EX của hãng SIEMENS (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] | 2,047,048,420 | 3.070.572.630 | 1.023.524.210 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 54 | PP2300458689 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch AE 1000i (hoặc tương đương) [35 mặt hàng] | 3,457,330,756 | 5.185.996.134 | 1.728.665.378 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 55 | PP2300458690 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiễm miễn dịch Architect i2000sr (hoặc tương đương) [21 mặt hàng] | 812,961,635 | 1.219.442.452 | 406.480.817 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 56 | PP2300458691 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Elisa tự động (hoặc tương đương) [18 mặt hàng] | 809,700,574 | 1.214.550.861 | 404.850.287 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 57 | PP2300458692 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch LAISON (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 24,381,000 | 36.571.500 | 12.190.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 58 | PP2300458693 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch mLabs® Immunometer (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 162,750,000 | 244.125.000 | 81.375.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 59 | PP2300458694 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Elisa Eti-Max (Model: Etimax-3000, hãng: Diasorin - Đức) (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 527,071,920 | 790.607.880 | 263.535.960 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 60 | PP2300458695 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu Grifols (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 83,039,535 | 124.559.302 | 41.519.767 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 61 | PP2300458696 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu LabUReader Plus (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 390,236,112 | 585.354.168 | 195.118.056 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 62 | PP2300458697 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động Labumat 2 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 118,250,000 | 177.375.000 | 59.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 63 | PP2300458698 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] | 312,434,196 | 468.651.294 | 156.217.098 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 64 | PP2300458699 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU400 (hoặc tương đương) [19 mặt hàng] | 1,194,858,634 | 1.792.287.951 | 597.429.317 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 65 | PP2300458700 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU680/AU480 (hoặc tương đương) [63 mặt hàng] | 6,402,850,777 | 9.604.276.162 | 3.201.425.388 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 66 | PP2300458701 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa cobas c501 (hoặc tương đương) [73 mặt hàng] | 1,648,364,838 | 2.472.547.252 | 824.182.419 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 67 | PP2300458702 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas Pure C303 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] | 68,736,132 | 103.104.198 | 34.368.066 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 68 | PP2300458703 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU400, AU640 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] | 163,275,000 | 244.912.500 | 81.637.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 69 | PP2300458704 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU480, AU680 (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] | 444,816,480 | 667.224.720 | 222.408.240 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 70 | PP2300458705 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa HumaStar 300SR (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 41,500,000 | 62.250.000 | 20.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 71 | PP2300458706 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU 5800 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] | 53,083,554 | 79.625.331 | 26.541.777 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 72 | PP2300458707 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 24i Premium (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] | 401,827,500 | 602.741.250 | 200.913.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 73 | PP2300458708 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biosystems BA400 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] | 135,800,000 | 203.700.000 | 67.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 74 | PP2300458709 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c311 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] | 766,461,290 | 1.149.691.935 | 383.230.645 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 75 | PP2300458710 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Monarch-600 (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] | 915,500,000 | 1.373.250.000 | 457.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 76 | PP2300458711 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh học phân tử Cobas 4800 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] | 810,707,940 | 1.216.061.910 | 405.353.970 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 77 | PP2300458712 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm vi khuẩn Lao bằng quy trình khép kín TRC Ready - 80 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] | 585,000,000 | 877.500.000 | 292.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 78 | PP2300458713 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%) | 20,400,000 | 30.600.000 | 10.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 79 | PP2300458714 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%) | 245,700,000 | 368.550.000 | 122.850.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 80 | PP2300458715 - Dung dịch sử dụng trong bước rửa trong phương pháp miễn dịch enzyme hóa phát quang - CLEIA | 110,588,400 | 165.882.600 | 55.294.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 81 | PP2300458716 - Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay trung tính | 99,880,000 | 149.820.000 | 49.940.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 82 | PP2300458717 - Hóa chất thử định danh vi sinh vật Kovac | 2,131,600 | 3.197.400 | 1.065.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 83 | PP2300458718 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Staphylococci Baird paker agar | 3,015,000 | 4.522.500 | 1.507.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 84 | PP2300458719 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth | 1,910,000 | 2.865.000 | 955.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 85 | PP2300458720 - Test nhanh phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu ( Morphine - Heroin - Opiates) | 172,825,000 | 259.237.500 | 86.412.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 86 | PP2300458721 - Acid Acetic (99 %) | 23,200,000 | 34.800.000 | 11.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 87 | PP2300458722 - Acid Citric | 15,600,000 | 23.400.000 | 7.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 88 | PP2300458723 - Agar Agar | 3,958,000 | 5.937.000 | 1.979.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 89 | PP2300458724 - Anti A .Cell line 9113D10 | 7,395,000 | 11.092.500 | 3.697.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 90 | PP2300458725 - Anti B Cell line 9621A | 7,055,000 | 10.582.500 | 3.527.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 91 | PP2300458726 - Băng keo thử nhiệt cho quá trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp bằng hơi nước-formladehyde (LTSF), cỡ ≥ 50 m × 19 mm | 68,684,000 | 103.026.000 | 34.342.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 92 | PP2300458727 - Băng keo thử nhiệt loại 4 cho quá trình tiệt trùng Formaldehyde | 14,805,000,000 | 22.207.500.000 | 7.402.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 93 | PP2300458728 - Bình khí Ethylen oxid (100%) | 217,958,400 | 326.937.600 | 108.979.200 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 94 | PP2300458729 - Bộ chủng chuẩn vi sinh vật Enterobacter aerogenes | 17,270,463 | 25.905.694 | 8.635.231 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 95 | PP2300458730 - Bộ hỗ trợ xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo (lấy mẫu, bảo quản, kết nang, làm sạch) | 787,050,000 | 1.180.575.000 | 393.525.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 96 | PP2300458731 - Bộ hóa chất chuẩn 5 mức cho xét nghiệm HbA1C | 45,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 97 | PP2300458732 - Bộ hóa chất chuẩn 6 mức cho xét nghiệm CRP | 20,970,000 | 31.455.000 | 10.485.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 98 | PP2300458733 - Bộ hóa chất chuẩn 6 nồng độ cho xét nghiệm D-Dimer | 37,800,000 | 56.700.000 | 18.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 99 | PP2300458734 - Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) | 9,609,600 | 14.414.400 | 4.804.800 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 100 | PP2300458735 - Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng sán lá gan (Fasciola) | 29,280,000 | 43.920.000 | 14.640.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 101 | PP2300458736 - Bộ môi trường bảo quản vận chuyển mẫu virus | 75,660,000 | 113.490.000 | 37.830.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 102 | PP2300458737 - Bộ xét nghiệm real-time PCR phát hiện virus Human Papillomaviru và định tính các tuýp HPV. | 66,000,000 | 99.000.000 | 33.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 103 | PP2300458738 - Canxi Clorua (0,025M) | 3,906,900 | 5.860.350 | 1.953.450 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 104 | PP2300458739 - Cefoxitin 30 | 480,000 | 720.000 | 240.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 105 | PP2300458740 - Chai cấy máu hai pha | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 106 | PP2300458741 - Chất cố định tiêu bản (Fomalin pha loãng trung tính 10%) | 51,750,000 | 77.625.000 | 25.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 107 | PP2300458742 - Chất nhuộm tiêu bản EA-50 | 26,400,000 | 39.600.000 | 13.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 108 | PP2300458743 - Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 109 | PP2300458744 - Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 35,200,000 | 52.800.000 | 17.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 110 | PP2300458745 - Chất nhuộm tiêu bản OG-6 | 26,400,000 | 39.600.000 | 13.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 111 | PP2300458746 - Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 2, Assayed Chemistry Premium Plus Level 2( Hum Asy Control 2) hoặc tương đương | 724,500,000 | 1.086.750.000 | 362.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 112 | PP2300458747 - Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 3, Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương | 724,500,000 | 1.086.750.000 | 362.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 113 | PP2300458748 - Chất xét nghiệm định lượng Chlolesterol cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động và bán tự động | 22,200,000 | 33.300.000 | 11.100.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 114 | PP2300458749 - Chất xử lý tế bào thay thế xylene không độc, Clear-Rite 3 hoặc tương đương | 87,780,000 | 131.670.000 | 43.890.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 115 | PP2300458750 - Chromo candida | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 116 | PP2300458751 - Chủng chuẩn vi sinh vật Pseudomonas aeruginosa | 11,513,642 | 17.270.463 | 5.756.821 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 117 | PP2300458752 - Cóng phân tích sử dụng cho máy xét nghiệm đo đông máu | 139,095,000 | 208.642.500 | 69.547.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 118 | PP2300458753 - Cóng phân tích sử dụng pha loãng | 103,345,320 | 155.017.980 | 51.672.660 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 119 | PP2300458754 - Copper(II) sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) | 4,547,497,500 | 6.821.246.250 | 2.273.748.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 120 | PP2300458755 - Crystal Violet | 24,300,000 | 36.450.000 | 12.150.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 121 | PP2300458756 - Dầu bôi trơn dụng cụ dạng xịt | 31,800,000 | 47.700.000 | 15.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 122 | PP2300458757 - Đầu côn dùng hút mẫu bệnh phẩm | 70,738,850 | 106.108.275 | 35.369.425 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 123 | PP2300458758 - Dầu sử dụng soi kính hiển vi 500ml | 180,800,000 | 271.200.000 | 90.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 124 | PP2300458759 - Đầu tip đa năng 200ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 200ul) | 9,288,000 | 13.932.000 | 4.644.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 125 | PP2300458760 - Đầu tip đa năng 20ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 20ul) | 32,611,200 | 48.916.800 | 16.305.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 126 | PP2300458761 - Đĩa Petri nhựa vô trùng 90x16mm | 20,898,000,000 | 31.347.000.000 | 10.449.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 127 | PP2300458762 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa (Chlorhexidine digluconate 4%) | 65,436,000 | 98.154.000 | 32.718.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 128 | PP2300458763 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa (Chlorhexidine digluconate 4%) | 115,920,000 | 173.880.000 | 57.960.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 129 | PP2300458764 - Dung dịch khử khuẩn qua đường không khí dạng phun sử dụng trên bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%) | 480,000,000 | 720.000.000 | 240.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 130 | PP2300458765 - Dung dịch khử khuẩn, khử trùng dụng cụ (Glutaraldehyde 2%) | 55,680,000 | 83.520.000 | 27.840.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 131 | PP2300458766 - Dung dịch kiểm soát sử dụng trong xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức | 275,000,000 | 412.500.000 | 137.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 132 | PP2300458767 - Dung dịch lọc thận HD Plus 144A dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương | 168,000,000 | 252.000.000 | 84.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 133 | PP2300458768 - Dung dịch lọc thận HD Plus 8,4B dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương | 201,600,000 | 302.400.000 | 100.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 134 | PP2300458769 - Dung dịch nhuộm màu nâu trong hóa mô miễn dịch | 29,900,000 | 44.850.000 | 14.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 135 | PP2300458770 - Dung dịch pha loãng (dung dịch đệm) cho xét nghiệm mẫu đông máu | 3,356,640 | 5.034.960 | 1.678.320 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 136 | PP2300458771 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%) | 496,000,000 | 744.000.000 | 248.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 137 | PP2300458772 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ | 659,925,000 | 989.887.500 | 329.962.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 138 | PP2300458773 - Dung dịch phun làm sạch và khử khuẩn bề mặt (Didecyldimethyl ammonium chloride, 0.3%) | 19,467,000 | 29.200.500 | 9.733.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 139 | PP2300458774 - Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm huyết học | 266,700,000 | 400.050.000 | 133.350.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 140 | PP2300458775 - Dung dịch rửa máy thận Citrosteril hoặc tương đương | 120,000,000 | 180.000.000 | 60.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 141 | PP2300458776 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (chlorhexidine digluconate 4%) | 70,500,000 | 105.750.000 | 35.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 142 | PP2300458777 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Ethanol 50% , Isopropanol 28%, Chlorhexidine digluconate 0,5%). | 163,800,000 | 245.700.000 | 81.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 143 | PP2300458778 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Ethanol 73,5%, Isopropanol 2,5%, Chlorhexidine digluconate 0,5%). | 104,000,000 | 156.000.000 | 52.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 144 | PP2300458779 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại ( Ethanol 56% (w/w), Isopropanol 18% (w/w), Chlorhexidine Digluconate 0,5 % (w/w).) | 37,800,000 | 56.700.000 | 18.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 145 | PP2300458780 - Dung dịch rửa trong hóa mô miễn dịch cho máy nhuộm lam, Montage DAB Away Kit hoặc tương đương | 32,964,750 | 49.447.125 | 16.482.375 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 146 | PP2300458781 - Dung dịch sát khuẩn da dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Povidine iodine 10%, Isopropanol 10%) | 170,300,000 | 255.450.000 | 85.150.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 147 | PP2300458782 - Dung dịch sát khuẩn miệng, súc họng (Chlorhexidine Gluconate 0,12%) | 13,600,000 | 20.400.000 | 6.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 148 | PP2300458783 - Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%) | 8,850,000 | 13.275.000 | 4.425.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 149 | PP2300458784 - Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%) | 55,500,000 | 83.250.000 | 27.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 150 | PP2300458785 - Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%) | 173,250,000 | 259.875.000 | 86.625.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 151 | PP2300458786 - Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%) | 233,583,000 | 350.374.500 | 116.791.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 152 | PP2300458787 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) | 190,680,000 | 286.020.000 | 95.340.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 153 | PP2300458788 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) | 37,500,000 | 56.250.000 | 18.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 154 | PP2300458789 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) | 38,250,000 | 57.375.000 | 19.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 155 | PP2300458790 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) | 75,600,000 | 113.400.000 | 37.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 156 | PP2300458791 - Dung dịch sát khuẩn tay thường quy trong bệnh viện (Cocamidopropyl betaine, Sodium C14-17 alkyl sulfonate, chất làm ẩm và mềm da) | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 157 | PP2300458792 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Benzethonium Chloride 0,4%, Cetrimide 0,45%, Polyaminopropyl biguanide 0,1 %) | 110,500,000 | 165.750.000 | 55.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 158 | PP2300458793 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ (Ortho - Phthalaldehyde 0,55%) | 58,930,750 | 88.396.125 | 29.465.375 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 159 | PP2300458794 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Didecyl dimethyl ammonium chloride 0,1%; Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 %; Ethanol 30%). | 21,440,000 | 32.160.000 | 10.720.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 160 | PP2300458795 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%) | 22,800,000 | 34.200.000 | 11.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 161 | PP2300458796 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%) | 14,400,000 | 21.600.000 | 7.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 162 | PP2300458797 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) | 12,900,000 | 19.350.000 | 6.450.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 163 | PP2300458798 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) | 32,200,000 | 48.300.000 | 16.100.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 164 | PP2300458799 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) | 72,000,000 | 108.000.000 | 36.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 165 | PP2300458800 - Dung dịch sử dụng để phun khử khuẩn nhanh các bề mặt | 10,141,520 | 15.212.280 | 5.070.760 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 166 | PP2300458801 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế (Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ) | 251,650,000 | 377.475.000 | 125.825.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 167 | PP2300458802 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế (Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ) | 159,850,000 | 239.775.000 | 79.925.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 168 | PP2300458803 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế với sự kết hợp sinh học 5 enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn (Protease < 0,1%, Lipase < 0,1%, Amylase < 0,1%, Mannanase < 0,1%, Cellulase < 0,1% + chất hoạt động bề mặt) | 1,809,600,000 | 2.714.400.000 | 904.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 169 | PP2300458804 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt (Didecyldimethylammonium chloride 2,5% + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine 5,1%) | 9,200,000 | 13.800.000 | 4.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 170 | PP2300458805 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid), HD PLUS 144 A) hoặc tương đương) | 3,213,000,000 | 4.819.500.000 | 1.606.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 171 | PP2300458806 - Dung dịch VITEK 2 0.45% Sodium Chlorid hoặc tương đương | 11,825,760 | 17.738.640 | 5.912.880 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 172 | PP2300458807 - Ertapenem 10µg | 640,000 | 960.000 | 320.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 173 | PP2300458808 - Escherichia coli ATCC 35218 | 7,000,295 | 10.500.442 | 3.500.147 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 174 | PP2300458809 - Gel sát khuẩn, giữ ẩm vết thương, ngăn ngửa hình thành màng biofilm | 462,000,000 | 693.000.000 | 231.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 175 | PP2300458810 - Giemsa (500ml) | 35,900,000 | 53.850.000 | 17.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 176 | PP2300458811 - Giếng phản ứng sử dụng làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm đa đề kháng | 150,000,000 | 225.000.000 | 75.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 177 | PP2300458812 - Glycerol tinh khiết (99+%) | 461,380,000 | 692.070.000 | 230.690.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 178 | PP2300458813 - Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi hiếu khuẩn | 132,500,000 | 198.750.000 | 66.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 179 | PP2300458814 - Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi kỵ khí | 286,069,300 | 429.103.950 | 143.034.650 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 180 | PP2300458815 - Hóa chất nhuộm tiêu bản Hematoxyline | 18,700,000 | 28.050.000 | 9.350.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 181 | PP2300458816 - Hóa chất Acid dùng vệ sinh cho máy phân tích sinh hóa | 147,250,000 | 220.875.000 | 73.625.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 182 | PP2300458817 - Hóa chất Alkaline dùng vệ sinh cho máy phân tích sinh hóa | 99,750,000 | 149.625.000 | 49.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 183 | PP2300458818 - Hóa chất Blood Gas Control - Level 2 (BG Control 1) | 5,070,006 | 7.605.009 | 2.535.003 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 184 | PP2300458819 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Bộ Tim mạch định kỳ hàng tháng | 46,890,000 | 70.335.000 | 23.445.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 185 | PP2300458820 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần, RIQAS Coagulation hoặc tương đương | 109,863,576 | 164.795.364 | 54.931.788 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 186 | PP2300458821 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học | 93,500,000 | 140.250.000 | 46.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 187 | PP2300458822 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Anti -TSH Receptor | 18,990,000 | 28.485.000 | 9.495.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 188 | PP2300458823 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch BNP | 18,756,000 | 28.134.000 | 9.378.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 189 | PP2300458824 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Ammonia và Ethanol | 53,240,000 | 79.860.000 | 26.620.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 190 | PP2300458825 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy | 24,838,000 | 37.257.000 | 12.419.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 191 | PP2300458826 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa dịch não tủy, RIQAS CerebroSpinla Fluid hoặc tương đương | 267,698,660 | 401.547.990 | 133.849.330 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 192 | PP2300458827 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng | 87,360,000 | 131.040.000 | 43.680.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 193 | PP2300458828 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c | 179,685,000 | 269.527.500 | 89.842.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 194 | PP2300458829 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 57,500,000 | 86.250.000 | 28.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 195 | PP2300458830 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Proteins đặc biệt hàng tháng | 32,000,000 | 48.000.000 | 16.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 196 | PP2300458831 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 267,680,000 | 401.520.000 | 133.840.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 197 | PP2300458832 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, RIQAS Urinalysis hoặc tương đương | 422,898,840 | 634.348.260 | 211.449.420 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 198 | PP2300458833 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (mẫu ngoại kiểm sinh hóa) | 145,600,000 | 218.400.000 | 72.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 199 | PP2300458834 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly Haematology( mẫu ngoại kiểm huyết học) | 138,380,000 | 207.570.000 | 69.190.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 200 | PP2300458835 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 16 thông số | 91,550,000 | 137.325.000 | 45.775.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 201 | PP2300458836 - Hóa chất chuẩn cho máy phân tích miễn dịch Level 1 | 350,000 | 525.000 | 175.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 202 | PP2300458837 - Hóa chất chuẩn cho máy phân tích miễn dịch Level 3 | 1,750,000 | 2.625.000 | 875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 203 | PP2300458838 - Hóa chất chuẩn đa năng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa | 10,206,000 | 15.309.000 | 5.103.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 204 | PP2300458839 - Hóa chất cơ chất trong phản ứng tạo tín hiệu sáng với phức hợp kháng nguyên - kháng thể có gắn men enzyme. | 534,600,000 | 801.900.000 | 267.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 205 | PP2300458840 - Hóa chất diệt khuẩn bề mặt, xử lý nước, Chloramin B | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 206 | PP2300458841 - Hóa chất dùng để đo nồng độ cồn trong huyết tương, huyết thanh, máu toàn phần hoặc nước tiểu người. | 121,600,000 | 182.400.000 | 60.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 207 | PP2300458842 - Hóa chất HDLc-D | 150,000,000 | 225.000.000 | 75.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 208 | PP2300458843 - Hóa chất hiệu chuẩn đa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 35,340,570 | 53.010.855 | 17.670.285 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 209 | PP2300458844 - Hoá chất hiệu chuẩn sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để định lượng ethanol trong nước tiểu, huyết thanh hoặc huyết tương | 144,474,000 | 216.711.000 | 72.237.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 210 | PP2300458845 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25-OH Vitamin D | 24,325,000 | 36.487.500 | 12.162.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 211 | PP2300458846 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Peptide | 12,720,000 | 19.080.000 | 6.360.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 212 | PP2300458847 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 15,900,000 | 23.850.000 | 7.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 213 | PP2300458848 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 22,895,000 | 34.342.500 | 11.447.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 214 | PP2300458849 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm KL-6 | 25,440,000 | 38.160.000 | 12.720.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 215 | PP2300458850 - Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein với. Dòng: Cytokeratin 7 OV-TL 12/31 | 5,084,100 | 7.626.150 | 2.542.050 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 216 | PP2300458851 - Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: 8G7G3/1, PDM104 (TTF1) | 22,031,100 | 33.046.650 | 11.015.550 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 217 | PP2300458852 - Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: CD3 (EP41) | 3,886,314 | 5.829.471 | 1.943.157 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 218 | PP2300458853 - Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: Cytokeratin AE1/AE3 | 240,000 | 360.000 | 120.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 219 | PP2300458854 - Hóa chất Human Assayed MultiSera/ Assayed Chemistry Premium Plus - Level 2 (Hum Asy Control 2) hoặc tương đương | 7,245,000 | 10.867.500 | 3.622.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 220 | PP2300458855 - Hóa chất Human Assayed MultiSera/ Assayed Chemistry Premium Plus - Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương | 28,980,000 | 43.470.000 | 14.490.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 221 | PP2300458856 - Hóa chất Immunoassay Premium Plus Tri-Level (IA Premium Plus 1,2 and 3) | 90,995,940 | 136.493.910 | 45.497.970 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 222 | PP2300458857 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP | 14,580,000 | 21.870.000 | 7.290.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 223 | PP2300458858 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer | 23,562,855 | 35.344.282 | 11.781.427 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 224 | PP2300458859 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1C | 17,010,000 | 25.515.000 | 8.505.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 225 | PP2300458860 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 11,340,000 | 17.010.000 | 5.670.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 226 | PP2300458861 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa mức 2 | 11,340,000 | 17.010.000 | 5.670.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 227 | PP2300458862 - Hóa chất kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm HBcrAg | 19,395,000 | 29.092.500 | 9.697.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 228 | PP2300458863 - Hóa chất kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm PIVKA-II và KL-6 | 15,900,000 | 23.850.000 | 7.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 229 | PP2300458864 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 2,751,903 | 4.127.854 | 1.375.951 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 230 | PP2300458865 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 2,751,903 | 4.127.854 | 1.375.951 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 231 | PP2300458866 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 2,751,903 | 4.127.854 | 1.375.951 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 232 | PP2300458867 - Hóa chất kiểm soát mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. | 2,173,500 | 3.260.250 | 1.086.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 233 | PP2300458868 - Hóa chất kiểm soát mức độ 3 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. | 2,173,500 | 3.260.250 | 1.086.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 234 | PP2300458869 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | 21,000,000 | 31.500.000 | 10.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 235 | PP2300458870 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp mức 1 | 13,759,515 | 20.639.272 | 6.879.757 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 236 | PP2300458871 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 1 | 62,160,000 | 93.240.000 | 31.080.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 237 | PP2300458872 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 2 | 62,160,000 | 93.240.000 | 31.080.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 238 | PP2300458873 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 3 | 62,160,000 | 93.240.000 | 31.080.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 239 | PP2300458874 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 1 | 81,896,693 | 122.845.039 | 40.948.346 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 240 | PP2300458875 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 2 | 81,896,693 | 122.845.039 | 40.948.346 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 241 | PP2300458876 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 3 | 144,096,713 | 216.145.069 | 72.048.356 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 242 | PP2300458877 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C | 330,000,000 | 495.000.000 | 165.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 243 | PP2300458878 - Hóa chất Maternal Control - Level 2 | 30,270,933 | 45.406.399 | 15.135.466 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 244 | PP2300458879 - Hóa chất Maternal Control - Level 2 (Mẫu ngoại kiểm niệu) | 167,300,000 | 250.950.000 | 83.650.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 245 | PP2300458880 - Hóa chất Maternal Control - Level 3 | 19,263,321 | 28.894.981 | 9.631.660 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 246 | PP2300458881 - Hóa chất nhuộm tiêu bản EA 50 | 15,400,000 | 23.100.000 | 7.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 247 | PP2300458882 - Hóa chất nhuộm tiêu bản Eosin | 33,150,000 | 49.725.000 | 16.575.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 248 | PP2300458883 - Hóa chất nhuộm tiêu bản OG 6 | 9,900,000 | 14.850.000 | 4.950.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 249 | PP2300458884 - Hóa chất nội kiểm cho máy huyết học 5 thành phần | 298,172,070 | 447.258.105 | 149.086.035 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 250 | PP2300458885 - Hóa chất nội kiểm huyết học 3 mức | 223,200,000 | 334.800.000 | 111.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 251 | PP2300458886 - Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 1 (hoặc tương đương) | 89,250,000 | 133.875.000 | 44.625.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 252 | PP2300458887 - Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 2 (hoặc tương đương) | 89,250,000 | 133.875.000 | 44.625.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 253 | PP2300458888 - Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 3 (hoặc tương đương) | 89,250,000 | 133.875.000 | 44.625.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 254 | PP2300458889 - Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm đông máu thường quy và chuyên biệt | 48,445,344 | 72.668.016 | 24.222.672 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 255 | PP2300458890 - Hóa chất pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch, LUMIPULSE G1200 hoặc tương đương | 46,713,420 | 70.070.130 | 23.356.710 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 256 | PP2300458891 - Hóa chất pha loãng mẫu polystyrene | 28,900,000 | 43.350.000 | 14.450.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 257 | PP2300458892 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động | 63,703,530 | 95.555.295 | 31.851.765 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 258 | PP2300458893 - Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động | 46,605,000 | 69.907.500 | 23.302.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 259 | PP2300458894 - Hóa chất sát khuẩn dạng phun mức độ cao (Hydrogen peroxide, 7,5%) | 102,800,000 | 154.200.000 | 51.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 260 | PP2300458895 - Hóa chất sát khuẩn mức độ cao cho ống nội soi dẻo và thiết bị nhạy cảm với nhiệt | 16,830,000 | 25.245.000 | 8.415.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 261 | PP2300458896 - Hóa chất Silver nitrate v.p hoặc tương đương | 33,000,000 | 49.500.000 | 16.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 262 | PP2300458897 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Dil CD 3.2 (hoặc tương đương) | 228,000,000 | 342.000.000 | 114.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 263 | PP2300458898 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Globin CD 3.2 (hoặc tương đương) | 160,000,000 | 240.000.000 | 80.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 264 | PP2300458899 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Lyse CD 3.2 (hoặc tương đương) | 166,500,000 | 249.750.000 | 83.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 265 | PP2300458900 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm APTT | 1,737,043,200 | 2.605.564.800 | 868.521.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 266 | PP2300458901 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm bán định lượng DNA phức hợp vi khuẩn lao và phát hiện kháng Rifampin | 220,720,500 | 331.080.750 | 110.360.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 267 | PP2300458902 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định tính và định lượng RNA virus viêm gan C | 40,572,000 | 60.858.000 | 20.286.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 268 | PP2300458903 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Fibrinogen trong mẫu huyêt tương có heparin. | 53,134,128 | 79.701.192 | 26.567.064 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 269 | PP2300458904 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm KL-6 | 90,400,000 | 135.600.000 | 45.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 270 | PP2300458905 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm LH | 30,252,000 | 45.378.000 | 15.126.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 271 | PP2300458906 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa LDH -LQ | 84,000,000 | 126.000.000 | 42.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 272 | PP2300458907 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Progesterone | 143,892,000 | 215.838.000 | 71.946.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 273 | PP2300458908 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Prolactin | 40,970,000 | 61.455.000 | 20.485.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 274 | PP2300458909 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm PT | 56,400,360 | 84.600.540 | 28.200.180 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 275 | PP2300458910 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Testosterone | 232,575 | 348.862 | 116.287 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 276 | PP2300458911 - Hóa chất thử Anti-human Globulin (polycl.) | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.350.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 277 | PP2300458912 - Hóa chất Toluene | 125,000,000 | 187.500.000 | 62.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 278 | PP2300458913 - Hóa chất Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1) | 23,850,000 | 35.775.000 | 11.925.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 279 | PP2300458914 - Hóa chất Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 1) | 23,850,000 | 35.775.000 | 11.925.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 280 | PP2300458915 - Hóa chất WASHING SOLUTION | 75,000,000 | 112.500.000 | 37.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 281 | PP2300458916 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg | 359,730,000 | 539.595.000 | 179.865.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 282 | PP2300458917 - Hóa chất xét nghiệm Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) hoặc tương đương | 17,787,000 | 26.680.500 | 8.893.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 283 | PP2300458918 - Hóa chất xử lý tế bào Clearant, Clear-Rite 3 | 122,892,000 | 184.338.000 | 61.446.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 284 | PP2300458919 - Hóa chất Xylen > 99% | 16,200,000 | 24.300.000 | 8.100.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 285 | PP2300458920 - Hóa chất Xylen 5-1000ppm | 58,410,000 | 87.615.000 | 29.205.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 286 | PP2300458921 - Hóa sử dụng cho xét nghiệm FSH | 28,920,000 | 43.380.000 | 14.460.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 287 | PP2300458922 - Hỗn hợp phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR | 9,955,000 | 14.932.500 | 4.977.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 288 | PP2300458923 - Hydrogen peroxide 30 weight % solution | 1,980,000 | 2.970.000 | 990.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 289 | PP2300458924 - Javel 10- 11% | 84,825,000 | 127.237.500 | 42.412.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 290 | PP2300458925 - Khay kháng sinh đồ Colistin | 87,500,000 | 131.250.000 | 43.750.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 291 | PP2300458926 - Khay kháng sinh đồ nấm | 47,625,000 | 71.437.500 | 23.812.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 292 | PP2300458927 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/Sulbactam 10-5mcg | 460,000 | 690.000 | 230.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 293 | PP2300458928 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10mcg | 124,000 | 186.000 | 62.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 294 | PP2300458929 - Khoanh giấy kháng sinh Kanamycin 30µg | 250,000 | 375.000 | 125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 295 | PP2300458930 - Khoanh giấy kháng sinh Metronidazol 50mcg | 124,000 | 186.000 | 62.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 296 | PP2300458931 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1 mcg | 250,000 | 375.000 | 125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 297 | PP2300458932 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30mcg | 600,000 | 900.000 | 300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 298 | PP2300458933 - Lauryl Sulphate Broth 500g | 3,766,800 | 5.650.200 | 1.883.400 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 299 | PP2300458934 - Lọ hóa chất dùng thực hiện thử nghiệm coagulase để định danh Staphylococcus | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 300 | PP2300458935 - Lọc CO2 | 20,640,000 | 30.960.000 | 10.320.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 301 | PP2300458936 - Meropenem 10µg | 640,000 | 960.000 | 320.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 302 | PP2300458937 - Miếng dán đậy đĩa dùng trên máy tách chiết công suất cao | 2,860,000 | 4.290.000 | 1.430.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 303 | PP2300458938 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh PSEUDOMONAS AGAR BASE | 2,823,500 | 4.235.250 | 1.411.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 304 | PP2300458939 - Môi trường bổ trợ để phân lập Bacillus cereus | 3,256,000 | 4.884.000 | 1.628.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 305 | PP2300458940 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh BACILLUS CEREUS AGAR BASE (MOSSEL) | 1,883,500 | 2.825.250 | 941.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 306 | PP2300458941 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh MR-VP broth | 1,497,000 | 2.245.500 | 748.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 307 | PP2300458942 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh PLATE COUNT AGAR | 1,716,500 | 2.574.750 | 858.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 308 | PP2300458943 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Pseudomonas CN selective supplement | 3,076,600 | 4.614.900 | 1.538.300 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 309 | PP2300458944 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh R2A | 3,208,500 | 4.812.750 | 1.604.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 310 | PP2300458945 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh RAPPAPORT VASSILIADIS SOY (RSV) BROTH | 1,175,000 | 1.762.500 | 587.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 311 | PP2300458946 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh SIMMONS CITRATE AGAR | 2,208,500 | 3.312.750 | 1.104.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 312 | PP2300458947 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh SODIUM CHLORIDE | 2,399,364 | 3.599.046 | 1.199.682 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 313 | PP2300458948 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TCBS AGAR | 51,000,000 | 76.500.000 | 25.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 314 | PP2300458949 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Thioglycolat borth | 1,525,000 | 2.287.500 | 762.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 315 | PP2300458950 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TRYPTIC SOY AGAR | 1,525,000 | 2.287.500 | 762.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 316 | PP2300458951 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh VIOLET RED BILE LACTOSE AGAR | 1,650,000 | 2.475.000 | 825.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 317 | PP2300458952 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn | 6,644,750 | 9.967.125 | 3.322.375 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 318 | PP2300458953 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Sensititre MHB with TES hoặc tương đương | 938,400,000 | 1.407.600.000 | 469.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 319 | PP2300458954 - Môi trường chọn lọc định lượng vi sinh Dichloran - glycerin (DG 18) | 3,205,000 | 4.807.500 | 1.602.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 320 | PP2300458955 - Môi trường Macconkey Agar | 55,974,000 | 83.961.000 | 27.987.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 321 | PP2300458956 - Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA) | 13,600,000 | 20.400.000 | 6.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 322 | PP2300458957 - Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base | 70,400,000 | 105.600.000 | 35.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 323 | PP2300458958 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Escherichia coli Trytone bile X-glucuronide agar | 9,459,000 | 14.188.500 | 4.729.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 324 | PP2300458959 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Coliform Brilliant-green bile lactose broth( 2%) | 4,734,000 | 7.101.000 | 2.367.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 325 | PP2300458960 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Enterococci Bile aesculin azide agar | 11,478,375 | 17.217.562 | 5.739.187 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 326 | PP2300458961 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Streptococci nhóm D Bile Esculin Agar | 960,000 | 1.440.000 | 480.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 327 | PP2300458962 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc trực khuẩn đường ruột gram âm Arnithine Decarboxylase broth | 976,500 | 1.464.750 | 488.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 328 | PP2300458963 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio spp. Alkaline peptone water | 235,000 | 352.500 | 117.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 329 | PP2300458964 - Môi trường nuôi cấy dạng bột brilliance uti agar | 10,687,000 | 16.030.500 | 5.343.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 330 | PP2300458965 - Môi trường nuôi cấy Mannitol Salt Agar | 924,500 | 1.386.750 | 462.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 331 | PP2300458966 - Môi trường nuôi cấy Mueller Hinton Blood Agar | 84,315,860 | 126.473.790 | 42.157.930 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 332 | PP2300458967 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth | 3,820,000 | 5.730.000 | 1.910.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 333 | PP2300458968 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth | 126,720,000 | 190.080.000 | 63.360.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 334 | PP2300458969 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth, Glycerol (20%) | 1,200,000 | 1.800.000 | 600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 335 | PP2300458970 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Buffered peptone water | 1,241,500 | 1.862.250 | 620.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 336 | PP2300458971 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Kligler Iron Agar (5ml) | 3,600,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 337 | PP2300458972 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Lysine Decarboxylase broth | 420,000 | 630.000 | 210.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 338 | PP2300458973 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Mannitol motility nitrate | 454,500 | 681.750 | 227.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 339 | PP2300458974 - Môi trường nuôi cấy vi sinh MULLER KAUFFMANN TETRATHIONATE BROTH BASE | 2,796,000 | 4.194.000 | 1.398.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 340 | PP2300458975 - Môi trường nuôi cấy vi sinh TCBS agar | 3,050,000 | 4.575.000 | 1.525.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 341 | PP2300458976 - Môi trường Ornithine Decarboxylase broth hoặc tương đương | 944,000 | 1.416.000 | 472.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 342 | PP2300458977 - Môi trường thạch Hektoen chọn lọc phân lập và nuôi cấy vi khuẩn từ đường ruột | 3,100,000 | 4.650.000 | 1.550.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 343 | PP2300458978 - Môi trường thạch nuôi cấy vi sinh Columbia blood | 1,909,000 | 2.863.500 | 954.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 344 | PP2300458979 - Môi trường thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh EcoBio Mueller-Hinton II Agar 500g | 39,948,000 | 59.922.000 | 19.974.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 345 | PP2300458980 - Môi trường thử nghiệm dạng bột MUELLER HINTON AGAR | 3,329,000 | 4.993.500 | 1.664.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 346 | PP2300458981 - Môi trường thu nhận và vận chuyển mẫu bệnh phẩm Cary-Blair agar | 8,276,625 | 12.414.937 | 4.138.312 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 347 | PP2300458982 - Môi trường vi sinh EC Broth | 1,482,500 | 2.223.750 | 741.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 348 | PP2300458983 - Môi trường vi sinh Mannitol Motility Nitrate (MMN) Medium | 2,362,800 | 3.544.200 | 1.181.400 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 349 | PP2300458984 - Môi trường vi sinh Meat Extract | 488,300 | 732.450 | 244.150 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 350 | PP2300458985 - Môi trường vi sinh MRVP Broth | 3,008,000 | 4.512.000 | 1.504.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 351 | PP2300458986 - Môi trường vi sinh Peptone Water Base 500g | 1,433,400 | 2.150.100 | 716.700 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 352 | PP2300458987 - Môi trường vi sinh Tryptone Water | 2,091,500 | 3.137.250 | 1.045.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 353 | PP2300458988 - Môi trường vi sinh XLD Agar, PH EUR - USP | 5,233,560 | 7.850.340 | 2.616.780 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 354 | PP2300458989 - Nước khử khoáng vô trùng | 35,000,000 | 52.500.000 | 17.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 355 | PP2300458990 - Ống Falcon 15ml | 23,400,000 | 35.100.000 | 11.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 356 | PP2300458991 - Phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine (Ma túy đá) trong nước tiểu. | 20,250,000 | 30.375.000 | 10.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 357 | PP2300458992 - Plastic tubes 5 ml 75x12 | 7,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 358 | PP2300458993 - Que cấy chủng chuẩn Haemophilus influenzae | 11,513,642 | 17.270.463 | 5.756.821 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 359 | PP2300458994 - Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC hoặc tương đương | 11,513,642 | 17.270.463 | 5.756.821 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 360 | PP2300458995 - Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Enterococcus faecalis | 5,756,821 | 8.635.231 | 2.878.410 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 361 | PP2300458996 - Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Escherichia coli | 7,000,295 | 10.500.442 | 3.500.147 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 362 | PP2300458997 - Que thử đường huyết | 360,000,000 | 540.000.000 | 180.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 363 | PP2300458998 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 160,125,000 | 240.187.500 | 80.062.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 364 | PP2300458999 - Que thử nước tiểu 10 thông số tự động | 537,421,500 | 806.132.250 | 268.710.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 365 | PP2300459000 - Sáp (paraffin hạt) đúc mẫu HistoPlast Paraffin Wax | 213,675,000 | 320.512.500 | 106.837.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 366 | PP2300459001 - Sáp Paraffin để cố định mẫu/ Paraffin Type 6 | 160,800,000 | 241.200.000 | 80.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 367 | PP2300459002 - Staphylococcus aureus | 11,513,642 | 17.270.463 | 5.756.821 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 368 | PP2300459003 - Staphylococcus aureus ATCC 29213 | 7,000,295 | 10.500.442 | 3.500.147 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 369 | PP2300459004 - Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | 14,000,590 | 21.000.885 | 7.000.295 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 370 | PP2300459005 - Test định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 | 260,700,000 | 391.050.000 | 130.350.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 371 | PP2300459006 - Test phân tích 5 thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 711,562,500 | 1.067.343.750 | 355.781.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 372 | PP2300459007 - Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa Amylase (Amylase-LQ) | 27,000,000 | 40.500.000 | 13.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 373 | PP2300459008 - Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa ASO/ CRP/ RF mức cao | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 600.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 374 | PP2300459009 - Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa ASO/ CRP/ RF mức thấp | 1,100,000,000 | 1.650.000.000 | 550.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 375 | PP2300459010 - Test DENGUCHECK NS1 | 2,765,983,500 | 4.148.975.250 | 1.382.991.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 376 | PP2300459011 - Test đo nồng độ Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh, huyết tương người dùng | 3,000,000 | 4.500.000 | 1.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 377 | PP2300459012 - Test EUROLINE Atopy "Venezuela 1" (IgE) hoặc tương đương | 183,750,000 | 275.625.000 | 91.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 378 | PP2300459013 - Test HBeAb | 79,461,200 | 119.191.800 | 39.730.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 379 | PP2300459014 - Test HBsAg hoặc tương đương | 243,880,000 | 365.820.000 | 121.940.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 380 | PP2300459015 - Test HIV 1/2 | 214,500,000 | 321.750.000 | 107.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 381 | PP2300459016 - Test HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương | 195,300,000 | 292.950.000 | 97.650.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 382 | PP2300459017 - Test kháng sinh Amoxicillin/clavulanic dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) | 309,000,000 | 463.500.000 | 154.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 383 | PP2300459018 - Test kháng sinh Clarithromycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn | 309,000,000 | 463.500.000 | 154.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 384 | PP2300459019 - Test kháng sinh Colistin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) | 309,000,000 | 463.500.000 | 154.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 385 | PP2300459020 - Test kháng sinh Imipenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) | 309,000,000 | 463.500.000 | 154.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 386 | PP2300459021 - Test kháng sinh Meropenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) | 309,000,000 | 463.500.000 | 154.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 387 | PP2300459022 - Test kháng sinh Metronidazole dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn | 309,000,000 | 463.500.000 | 154.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 388 | PP2300459023 - Test kháng sinh Vancomycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) | 10,300,000 | 15.450.000 | 5.150.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 389 | PP2300459024 - Test nhanh Amphetamin trong nước tiểu | 55,800,000 | 83.700.000 | 27.900.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 390 | PP2300459025 - Test nhanh Anti HCV hoặc tương đương | 308,950,000 | 463.425.000 | 154.475.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 391 | PP2300459026 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân hoặc tương đương | 1,996,050,000 | 2.994.075.000 | 998.025.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 392 | PP2300459027 - Test nhanh chuẩn đoán nhiễm HIV | 314,107,500 | 471.161.250 | 157.053.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 393 | PP2300459028 - Test nhanh Dengue IgG/IgM cassette | 60,987,500 | 91.481.250 | 30.493.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 394 | PP2300459029 - Test nhanh Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 1,090,687,500 | 1.636.031.250 | 545.343.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 395 | PP2300459030 - Test nhanh HAV IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette hoặc tương đương | 309,361,500 | 464.042.250 | 154.680.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 396 | PP2300459031 - Test nhanh HBsAb (4mm) | 88,755,000 | 133.132.500 | 44.377.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 397 | PP2300459032 - Test nhanh Insight HEV-IgM | 25,519,000 | 38.278.500 | 12.759.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 398 | PP2300459033 - Test nhanh Insight OPI hoặc MOP Morphine | 263,424,000 | 395.136.000 | 131.712.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 399 | PP2300459034 - Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2 | 32,550,000 | 48.825.000 | 16.275.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 400 | PP2300459035 - Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2 | 336,600,000 | 504.900.000 | 168.300.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 401 | PP2300459036 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 186,260,000 | 279.390.000 | 93.130.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 402 | PP2300459037 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2 | 813,750,000 | 1.220.625.000 | 406.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 403 | PP2300459038 - Test nhanh SD Bioline Dengue NS1 Ag | 3,108,000,000 | 4.662.000.000 | 1.554.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 404 | PP2300459039 - Test nhanh SD Bioline HBsAg | 415,400,000 | 623.100.000 | 207.700.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 405 | PP2300459040 - Test nhanh SD Bioline HCV | 319,210,500 | 478.815.750 | 159.605.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 406 | PP2300459041 - Test nhanh SDn BioNTN HBsAg (Multi) | 230,480,000 | 345.720.000 | 115.240.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 407 | PP2300459042 - Test nhanh SDn BioNTN Syphilis (Multi) | 719,491,000 | 1.079.236.500 | 359.745.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 408 | PP2300459043 - Test nhanh SERODIA- TP.PA hoặc tương đương | 12,500,000 | 18.750.000 | 6.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 409 | PP2300459044 - Test nước tiểu 11 thông số hoặc tương đương | 238,150,000 | 357.225.000 | 119.075.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 410 | PP2300459045 - Test pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 440,175,000 | 660.262.500 | 220.087.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 411 | PP2300459046 - Test phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 286,650,000 | 429.975.000 | 143.325.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 412 | PP2300459047 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) | 99,225,000 | 148.837.500 | 49.612.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 413 | PP2300459048 - Test phát hiện chất kháng streptolysin O (ASO) | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 414 | PP2300459049 - Test phát hiện đồng vị cacbon C13 trong nhiễm trùng H.pylori | 153,000,000 | 229.500.000 | 76.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 415 | PP2300459050 - Test phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh | 67,650,000 | 101.475.000 | 33.825.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 416 | PP2300459051 - Test RF DIRECT LATEX | 3,750,000 | 5.625.000 | 1.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 417 | PP2300459052 - Test SD Bioline Dengue IgG/IgM | 1,455,489,000 | 2.183.233.500 | 727.744.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 418 | PP2300459053 - Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GGT trong huyết thanh người | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 419 | PP2300459054 - Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ Glucose trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy người | 25,000,000 | 37.500.000 | 12.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 420 | PP2300459055 - Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GOT/AST trong huyết thanh, huyết tương người. | 23,338,000 | 35.007.000 | 11.669.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 421 | PP2300459056 - Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GPT/ALT trong huyết thanh, huyết tương người. | 22,504,500 | 33.756.750 | 11.252.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 422 | PP2300459057 - Test sử dụng cho phân tích Albumin | 13,674,000 | 20.511.000 | 6.837.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 423 | PP2300459058 - Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng 25- hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) | 58,918,240 | 88.377.360 | 29.459.120 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 424 | PP2300459059 - Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng C-Peptide | 22,838,200 | 34.257.300 | 11.419.100 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 425 | PP2300459060 - Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 20,035,120 | 30.052.680 | 10.017.560 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 426 | PP2300459061 - Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng HVC bằng phương pháp Realtime PCR | 55,000,000 | 82.500.000 | 27.500.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 427 | PP2300459062 - Test sử dụng cho xét nghiệm HPV xác định các Typ bằng phương pháp Realtime PCR | 153,700,000 | 230.550.000 | 76.850.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 428 | PP2300459063 - Test sử dụng cho xét nghiệm phân tích Creatinine, Creatinine -J. Jaffé (hoặc tương đương) | 17,503,500 | 26.255.250 | 8.751.750 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 429 | PP2300459064 - Test sử dụng cho xét nghiệm virus SARS-CoV-2 cho máy real-time PCR | 100,000,000 | 150.000.000 | 50.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 430 | PP2300459065 - Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người | 48,100,000 | 72.150.000 | 24.050.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 431 | PP2300459066 - Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể Anti-Hbs trong trong huyết thanh hoặc huyết tương của người. | 109,880,000 | 164.820.000 | 54.940.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 432 | PP2300459067 - Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể H.pylori trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người | 396,000,000 | 594.000.000 | 198.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 433 | PP2300459068 - Test sử dụng để tách chiết RNA bằng phương pháp tủa | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 434 | PP2300459069 - Test thử độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm | 352,944,000 | 529.416.000 | 176.472.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 435 | PP2300459070 - Test thử đường huyết | 643,566,000 | 965.349.000 | 321.783.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 436 | PP2300459071 - Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) | 249,490,800 | 374.236.200 | 124.745.400 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 437 | PP2300459072 - Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) | 249,490,800 | 374.236.200 | 124.745.400 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 438 | PP2300459073 - Test thử xét nghiệm định lượng Calcium toàn phần | 4,500,000 | 6.750.000 | 2.250.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 439 | PP2300459074 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B | 21,346,500 | 32.019.750 | 10.673.250 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 440 | PP2300459075 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 trong mẫu tỵ hầu | 552,720,000 | 829.080.000 | 276.360.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 441 | PP2300459076 - Test Urea -LQ cho máy sinh hóa | 64,000,000 | 96.000.000 | 32.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 442 | PP2300459077 - Test Uric Acid -LQ cho máy sinh hóa | 23,750,000 | 35.625.000 | 11.875.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 443 | PP2300459078 - Test xét nghiệm HbsAg | 18,375,000 | 27.562.500 | 9.187.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 444 | PP2300459079 - Test xét nghiệm định lượng D-Dimer | 123,199,650 | 184.799.475 | 61.599.825 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 445 | PP2300459080 - Test xét nghiệm định lượng Creatinine kinase - MB | 71,540,560 | 107.310.840 | 35.770.280 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 446 | PP2300459081 - Test xét nghiệm định lượng CRP | 55,200,000 | 82.800.000 | 27.600.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 447 | PP2300459082 - Test xét nghiệm định lượng HbA1C | 160,650,000 | 240.975.000 | 80.325.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 448 | PP2300459083 - Test xét nghiệm Giang mai hoặc Test nhanh SYPHICHECK - WB | 360,803,575 | 541.205.362 | 180.401.787 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 449 | PP2300459084 - Test xét nghiệm HbA1c | 500,250,000 | 750.375.000 | 250.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 450 | PP2300459085 - Test xét nghiệm HIV 1/2 | 122,960,000 | 184.440.000 | 61.480.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 451 | PP2300459086 - Test xét nghiệm Influenza A/B FIA hoặc tương đương | 14,515,200 | 21.772.800 | 7.257.600 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 452 | PP2300459087 - Test xét nghiệm kháng thể IgG/IgM kháng H.pylori | 128,100,000 | 192.150.000 | 64.050.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 453 | PP2300459088 - Test xét nghiệm nhanh Anti - HCV | 553,150,000 | 829.725.000 | 276.575.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 454 | PP2300459089 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai TPHA Syphilis trên mẫu huyết thanh định lượng hoặc bán định lượng | 36,250,000 | 54.375.000 | 18.125.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 455 | PP2300459090 - Test xét nghiệm nhóm thuốc phiện Morphin-Heroin-Opiates | 69,300,000 | 103.950.000 | 34.650.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 456 | PP2300459091 - Test xét nghiệm tay chân miệng Bioline EV71 IgM | 674,478,000 | 1.011.717.000 | 337.239.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 457 | PP2300459092 - Test xét nghiệm Total Bilirubin DPD hoặc tương đương | 8,100,000 | 12.150.000 | 4.050.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 458 | PP2300459093 - Test xét nghiệm Total Proteins hoặc tương đương | 8,750,000 | 13.125.000 | 4.375.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 459 | PP2300459094 - Test xét nghiệm Triglycerides | 72,000,000 | 108.000.000 | 36.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 460 | PP2300459095 - Test xét nghiệm Triglycerides-LQ | 95,625,000 | 143.437.500 | 47.812.500 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 461 | PP2300459096 - Test Xét nghiệm Widal ( Samonella) | 250,000,000 | 375.000.000 | 125.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 462 | PP2300459097 - Thạch nâu (CAXV) | 70,000,000 | 105.000.000 | 35.000.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 463 | PP2300459098 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 300,800,000 | 451.200.000 | 150.400.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 464 | PP2300459099 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 166,400,000 | 249.600.000 | 83.200.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 465 | PP2300459100 - TraceTest™ H. pylori | 46,550,000 | 69.825.000 | 23.275.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 466 | PP2300459101 - Túi dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn Formaldehyde hoặc tương đương | 462,900,000 | 694.350.000 | 231.450.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm | |
| 467 | PP2300459102 - Vôi soda | 75,600,000 | 113.400.000 | 37.800.000 | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho Realtime PCR LightCycler 480 - Roche (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458636 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ định danh nhóm máu Sbio Cat (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458637 |
| Giá từng phần lô | 24,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.017.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.339.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Kit thử nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên A,B,AB, D có trong tế bào hồng cầu máu người [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458638 |
| Giá từng phần lô | 36,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống giải trình tự thế hệ mới (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458639 |
| Giá từng phần lô | 1,522,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.283.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 761.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy realtime PCR (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458640 |
| Giá từng phần lô | 520,142,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.213.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.071.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm miễn dịch Auto Delfia (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458641 |
| Giá từng phần lô | 477,388,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.083.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.694.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tích hợp công suất ≥ 1800 xét nghiệm sinh hóa/giờ và ≥ 220 xét nghiệm miễn dịch/giờ (hoặc tương đương) [112 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458642 |
| Giá từng phần lô | 1,219,563,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.829.345.627 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.781.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu DL tự động (DL-BT64, hãng: DL) (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458643 |
| Giá từng phần lô | 317,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas Ampliprep/cobas Taqman48 (CAP/CTM48) (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458644 |
| Giá từng phần lô | 2,018,154,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.027.231.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.009.077.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đếm tế bào CD4 BD FACSCount (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458645 |
| Giá từng phần lô | 105,717,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.575.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.858.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh KSĐ Vi khuẩn (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458646 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458647 |
| Giá từng phần lô | 893,713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.340.569.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.856.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CA series (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458648 |
| Giá từng phần lô | 150,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.081.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.027.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CN series (hoặc tương đương) [15 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458649 |
| Giá từng phần lô | 1,988,454,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.982.682.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 994.227.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học 3 thành phần, 22 thông số - M32M (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458650 |
| Giá từng phần lô | 34,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học BC-3000 PLUS, BC-3200 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458651 |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Celltac Alpha MEK - 6420 K, NIHON KOHDEN (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458652 |
| Giá từng phần lô | 381,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Hematology XN series (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458653 |
| Giá từng phần lô | 4,336,312,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.504.468.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.168.156.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học laser XN-350 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458654 |
| Giá từng phần lô | 4,556,777,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.835.166.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.278.388.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Novatec Plate Reader (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458655 |
| Giá từng phần lô | 402,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e601 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458656 |
| Giá từng phần lô | 893,467,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.340.200.512 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.733.504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Unicel Access 2 (hoặc tương đương) [84 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458657 |
| Giá từng phần lô | 6,582,509,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.873.764.494 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.291.254.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm Gram Elitech (Model: 7322, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458658 |
| Giá từng phần lô | 75,678,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.518.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.839.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đông máu tự động Stago (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458659 |
| Giá từng phần lô | 136,668,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.003.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.334.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết Hba1c tự động - ADAMS A1c HA-8180 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458660 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 26 thông số công nghệ lazer- Quintus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458661 |
| Giá từng phần lô | 86,133,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.200.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.066.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 560 Auto (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458662 |
| Giá từng phần lô | 210,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.221.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học CD Ruby + CD 3200 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458663 |
| Giá từng phần lô | 223,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu 11 thông số Uri-Scteen 500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458664 |
| Giá từng phần lô | 84,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động 16 thông số Clinitek Novus (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458665 |
| Giá từng phần lô | 360,431,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.647.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.215.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số (Model: Clinitek Status) Siemens Healthcare Diagnostics -Anh (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458666 |
| Giá từng phần lô | 773,045,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.568.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.522.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động - Model: BT4500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458667 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50I (hoặc tương đương) [20 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458668 |
| Giá từng phần lô | 1,934,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.901.849.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 967.283.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems A15/A25 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458669 |
| Giá từng phần lô | 228,672,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.008.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.336.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR Rotor Gene Q (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458670 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Real-time PCR CFX96 Bio-Rad (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458671 |
| Giá từng phần lô | 296,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa dụng cụ AWD655-10D (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458672 |
| Giá từng phần lô | 27,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Erba XL200 (hoặc tương đương) [23 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458673 |
| Giá từng phần lô | 336,950,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.425.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.475.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết công suất cao Magna Pure 96 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458674 |
| Giá từng phần lô | 71,713,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.569.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.856.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết tự động Tanbead SLA-32, SLA-E132 Series (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458675 |
| Giá từng phần lô | 567,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Tách chiết và Real time PCR Tự động cobas 5800 [13 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458676 |
| Giá từng phần lô | 1,641,105,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.461.658.505 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 820.552.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hoàn toàn tự động Atellica UAS 800 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458677 |
| Giá từng phần lô | 239,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải Diestro (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458678 |
| Giá từng phần lô | 248,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu ACL Top 500 CTS/ACL Top 750 CTS (hoặc tương đương) [14 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458679 |
| Giá từng phần lô | 826,570,865 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.239.856.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.285.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu CA560 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458680 |
| Giá từng phần lô | 1,769,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.653.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 884.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự đông CS-Series (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458681 |
| Giá từng phần lô | 6,407,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.611.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.203.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HBA1C tự động Primier Hb9210 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458682 |
| Giá từng phần lô | 524,239,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.358.597 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.119.532 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học CELLDIFF - 580 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458683 |
| Giá từng phần lô | 1,959,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.939.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 979.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học DxH 600/DxH 1600 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458684 |
| Giá từng phần lô | 1,794,410,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.691.616.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 897.205.462 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động ADVIA2120i/ công suất 120 mẫu/giờ,/46 thông số/ Nước SX: Ireland (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458685 |
| Giá từng phần lô | 3,121,632,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.682.448.412 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.560.816.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Celltac alpha (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458686 |
| Giá từng phần lô | 77,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Electalyte-500 (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458687 |
| Giá từng phần lô | 897,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.346.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidLab 348EX của hãng SIEMENS (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458688 |
| Giá từng phần lô | 2,047,048,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.070.572.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.524.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch AE 1000i (hoặc tương đương) [35 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458689 |
| Giá từng phần lô | 3,457,330,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.185.996.134 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.728.665.378 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiễm miễn dịch Architect i2000sr (hoặc tương đương) [21 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458690 |
| Giá từng phần lô | 812,961,635 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.219.442.452 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.480.817 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Elisa tự động (hoặc tương đương) [18 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458691 |
| Giá từng phần lô | 809,700,574 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.550.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.850.287 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch LAISON (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458692 |
| Giá từng phần lô | 24,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.190.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch mLabs® Immunometer (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458693 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Elisa Eti-Max (Model: Etimax-3000, hãng: Diasorin - Đức) (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458694 |
| Giá từng phần lô | 527,071,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.607.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.535.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu Grifols (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458695 |
| Giá từng phần lô | 83,039,535 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.559.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.519.767 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu LabUReader Plus (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458696 |
| Giá từng phần lô | 390,236,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.354.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.118.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động Labumat 2 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458697 |
| Giá từng phần lô | 118,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458698 |
| Giá từng phần lô | 312,434,196 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.651.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.217.098 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU400 (hoặc tương đương) [19 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458699 |
| Giá từng phần lô | 1,194,858,634 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.792.287.951 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597.429.317 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU680/AU480 (hoặc tương đương) [63 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458700 |
| Giá từng phần lô | 6,402,850,777 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.604.276.162 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.201.425.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa cobas c501 (hoặc tương đương) [73 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458701 |
| Giá từng phần lô | 1,648,364,838 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.472.547.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 824.182.419 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas Pure C303 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458702 |
| Giá từng phần lô | 68,736,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.104.198 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.368.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU400, AU640 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458703 |
| Giá từng phần lô | 163,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU480, AU680 (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458704 |
| Giá từng phần lô | 444,816,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.224.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.408.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa HumaStar 300SR (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458705 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU 5800 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458706 |
| Giá từng phần lô | 53,083,554 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.625.331 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.541.777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 24i Premium (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458707 |
| Giá từng phần lô | 401,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.741.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.913.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biosystems BA400 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458708 |
| Giá từng phần lô | 135,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c311 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458709 |
| Giá từng phần lô | 766,461,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.149.691.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.230.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Monarch-600 (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458710 |
| Giá từng phần lô | 915,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.373.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh học phân tử Cobas 4800 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458711 |
| Giá từng phần lô | 810,707,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.216.061.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.353.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm vi khuẩn Lao bằng quy trình khép kín TRC Ready - 80 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2300458712 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458713 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458714 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sử dụng trong bước rửa trong phương pháp miễn dịch enzyme hóa phát quang - CLEIA |
|
| Mã phần lô | PP2300458715 |
| Giá từng phần lô | 110,588,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.882.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.294.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300458716 |
| Giá từng phần lô | 99,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất thử định danh vi sinh vật Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2300458717 |
| Giá từng phần lô | 2,131,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.197.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Staphylococci Baird paker agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458718 |
| Giá từng phần lô | 3,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.522.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300458719 |
| Giá từng phần lô | 1,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu ( Morphine - Heroin - Opiates) |
|
| Mã phần lô | PP2300458720 |
| Giá từng phần lô | 172,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Acid Acetic (99 %) |
|
| Mã phần lô | PP2300458721 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300458722 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Agar Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458723 |
| Giá từng phần lô | 3,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Anti A .Cell line 9113D10 |
|
| Mã phần lô | PP2300458724 |
| Giá từng phần lô | 7,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.092.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Anti B Cell line 9621A |
|
| Mã phần lô | PP2300458725 |
| Giá từng phần lô | 7,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Băng keo thử nhiệt cho quá trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp bằng hơi nước-formladehyde (LTSF), cỡ ≥ 50 m × 19 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300458726 |
| Giá từng phần lô | 68,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Băng keo thử nhiệt loại 4 cho quá trình tiệt trùng Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300458727 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.207.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.402.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bình khí Ethylen oxid (100%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458728 |
| Giá từng phần lô | 217,958,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.937.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.979.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bộ chủng chuẩn vi sinh vật Enterobacter aerogenes |
|
| Mã phần lô | PP2300458729 |
| Giá từng phần lô | 17,270,463 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.905.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.635.231 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bộ hỗ trợ xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo (lấy mẫu, bảo quản, kết nang, làm sạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300458730 |
| Giá từng phần lô | 787,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bộ hóa chất chuẩn 5 mức cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300458731 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bộ hóa chất chuẩn 6 mức cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300458732 |
| Giá từng phần lô | 20,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bộ hóa chất chuẩn 6 nồng độ cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300458733 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) |
|
| Mã phần lô | PP2300458734 |
| Giá từng phần lô | 9,609,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.414.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.804.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng sán lá gan (Fasciola) |
|
| Mã phần lô | PP2300458735 |
| Giá từng phần lô | 29,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bộ môi trường bảo quản vận chuyển mẫu virus |
|
| Mã phần lô | PP2300458736 |
| Giá từng phần lô | 75,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bộ xét nghiệm real-time PCR phát hiện virus Human Papillomaviru và định tính các tuýp HPV. |
|
| Mã phần lô | PP2300458737 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Canxi Clorua (0,025M) |
|
| Mã phần lô | PP2300458738 |
| Giá từng phần lô | 3,906,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.860.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.953.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Cefoxitin 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300458739 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2300458740 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chất cố định tiêu bản (Fomalin pha loãng trung tính 10%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458741 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chất nhuộm tiêu bản EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300458742 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300458743 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300458744 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chất nhuộm tiêu bản OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300458745 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 2, Assayed Chemistry Premium Plus Level 2( Hum Asy Control 2) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458746 |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 3, Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458747 |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chất xét nghiệm định lượng Chlolesterol cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động và bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300458748 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chất xử lý tế bào thay thế xylene không độc, Clear-Rite 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458749 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chromo candida |
|
| Mã phần lô | PP2300458750 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Chủng chuẩn vi sinh vật Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2300458751 |
| Giá từng phần lô | 11,513,642 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.270.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.756.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Cóng phân tích sử dụng cho máy xét nghiệm đo đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300458752 |
| Giá từng phần lô | 139,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.642.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.547.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Cóng phân tích sử dụng pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300458753 |
| Giá từng phần lô | 103,345,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.017.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.672.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Copper(II) sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300458754 |
| Giá từng phần lô | 4,547,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.821.246.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.273.748.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Crystal Violet |
|
| Mã phần lô | PP2300458755 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dầu bôi trơn dụng cụ dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300458756 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Đầu côn dùng hút mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300458757 |
| Giá từng phần lô | 70,738,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.108.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.369.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dầu sử dụng soi kính hiển vi 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300458758 |
| Giá từng phần lô | 180,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Đầu tip đa năng 200ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 200ul) |
|
| Mã phần lô | PP2300458759 |
| Giá từng phần lô | 9,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Đầu tip đa năng 20ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 20ul) |
|
| Mã phần lô | PP2300458760 |
| Giá từng phần lô | 32,611,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.916.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.305.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Đĩa Petri nhựa vô trùng 90x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300458761 |
| Giá từng phần lô | 20,898,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.347.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.449.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa (Chlorhexidine digluconate 4%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458762 |
| Giá từng phần lô | 65,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa (Chlorhexidine digluconate 4%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458763 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch khử khuẩn qua đường không khí dạng phun sử dụng trên bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458764 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch khử khuẩn, khử trùng dụng cụ (Glutaraldehyde 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458765 |
| Giá từng phần lô | 55,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch kiểm soát sử dụng trong xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300458766 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch lọc thận HD Plus 144A dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458767 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch lọc thận HD Plus 8,4B dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458768 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch nhuộm màu nâu trong hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300458769 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch pha loãng (dung dịch đệm) cho xét nghiệm mẫu đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300458770 |
| Giá từng phần lô | 3,356,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.034.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.678.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458771 |
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300458772 |
| Giá từng phần lô | 659,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 989.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch phun làm sạch và khử khuẩn bề mặt (Didecyldimethyl ammonium chloride, 0.3%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458773 |
| Giá từng phần lô | 19,467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.200.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.733.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300458774 |
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch rửa máy thận Citrosteril hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458775 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (chlorhexidine digluconate 4%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458776 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Ethanol 50% , Isopropanol 28%, Chlorhexidine digluconate 0,5%). |
|
| Mã phần lô | PP2300458777 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Ethanol 73,5%, Isopropanol 2,5%, Chlorhexidine digluconate 0,5%). |
|
| Mã phần lô | PP2300458778 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại ( Ethanol 56% (w/w), Isopropanol 18% (w/w), Chlorhexidine Digluconate 0,5 % (w/w).) |
|
| Mã phần lô | PP2300458779 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch rửa trong hóa mô miễn dịch cho máy nhuộm lam, Montage DAB Away Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458780 |
| Giá từng phần lô | 32,964,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.447.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.482.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn da dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Povidine iodine 10%, Isopropanol 10%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458781 |
| Giá từng phần lô | 170,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn miệng, súc họng (Chlorhexidine Gluconate 0,12%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458782 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458783 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458784 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458785 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458786 |
| Giá từng phần lô | 233,583,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.374.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.791.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458787 |
| Giá từng phần lô | 190,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458788 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458789 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458790 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn tay thường quy trong bệnh viện (Cocamidopropyl betaine, Sodium C14-17 alkyl sulfonate, chất làm ẩm và mềm da) |
|
| Mã phần lô | PP2300458791 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Benzethonium Chloride 0,4%, Cetrimide 0,45%, Polyaminopropyl biguanide 0,1 %) |
|
| Mã phần lô | PP2300458792 |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ (Ortho - Phthalaldehyde 0,55%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458793 |
| Giá từng phần lô | 58,930,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.396.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.465.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Didecyl dimethyl ammonium chloride 0,1%; Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 %; Ethanol 30%). |
|
| Mã phần lô | PP2300458794 |
| Giá từng phần lô | 21,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458795 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458796 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458797 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458798 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458799 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch sử dụng để phun khử khuẩn nhanh các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300458800 |
| Giá từng phần lô | 10,141,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.212.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.070.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế (Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ) |
|
| Mã phần lô | PP2300458801 |
| Giá từng phần lô | 251,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế (Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ) |
|
| Mã phần lô | PP2300458802 |
| Giá từng phần lô | 159,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế với sự kết hợp sinh học 5 enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn (Protease < 0,1%, Lipase < 0,1%, Amylase < 0,1%, Mannanase < 0,1%, Cellulase < 0,1% + chất hoạt động bề mặt) |
|
| Mã phần lô | PP2300458803 |
| Giá từng phần lô | 1,809,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt (Didecyldimethylammonium chloride 2,5% + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine 5,1%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458804 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid), HD PLUS 144 A) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300458805 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.819.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.606.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Dung dịch VITEK 2 0.45% Sodium Chlorid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458806 |
| Giá từng phần lô | 11,825,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.738.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.912.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300458807 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Escherichia coli ATCC 35218 |
|
| Mã phần lô | PP2300458808 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.442 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.147 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Gel sát khuẩn, giữ ẩm vết thương, ngăn ngửa hình thành màng biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2300458809 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Giemsa (500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300458810 |
| Giá từng phần lô | 35,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Giếng phản ứng sử dụng làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm đa đề kháng |
|
| Mã phần lô | PP2300458811 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Glycerol tinh khiết (99+%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458812 |
| Giá từng phần lô | 461,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi hiếu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300458813 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300458814 |
| Giá từng phần lô | 286,069,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.103.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.034.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất nhuộm tiêu bản Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2300458815 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Acid dùng vệ sinh cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300458816 |
| Giá từng phần lô | 147,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Alkaline dùng vệ sinh cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300458817 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Blood Gas Control - Level 2 (BG Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300458818 |
| Giá từng phần lô | 5,070,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.605.009 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.535.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Bộ Tim mạch định kỳ hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300458819 |
| Giá từng phần lô | 46,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần, RIQAS Coagulation hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458820 |
| Giá từng phần lô | 109,863,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.795.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.931.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2300458821 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Anti -TSH Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300458822 |
| Giá từng phần lô | 18,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300458823 |
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Ammonia và Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300458824 |
| Giá từng phần lô | 53,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300458825 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.419.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa dịch não tủy, RIQAS CerebroSpinla Fluid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458826 |
| Giá từng phần lô | 267,698,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.547.990 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.849.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300458827 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300458828 |
| Giá từng phần lô | 179,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.527.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.842.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300458829 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Proteins đặc biệt hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300458830 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300458831 |
| Giá từng phần lô | 267,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, RIQAS Urinalysis hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458832 |
| Giá từng phần lô | 422,898,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.348.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.449.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (mẫu ngoại kiểm sinh hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2300458833 |
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly Haematology( mẫu ngoại kiểm huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2300458834 |
| Giá từng phần lô | 138,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 16 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300458835 |
| Giá từng phần lô | 91,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất chuẩn cho máy phân tích miễn dịch Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300458836 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất chuẩn cho máy phân tích miễn dịch Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300458837 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất chuẩn đa năng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300458838 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.309.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.103.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất cơ chất trong phản ứng tạo tín hiệu sáng với phức hợp kháng nguyên - kháng thể có gắn men enzyme. |
|
| Mã phần lô | PP2300458839 |
| Giá từng phần lô | 534,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất diệt khuẩn bề mặt, xử lý nước, Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300458840 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất dùng để đo nồng độ cồn trong huyết tương, huyết thanh, máu toàn phần hoặc nước tiểu người. |
|
| Mã phần lô | PP2300458841 |
| Giá từng phần lô | 121,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất HDLc-D |
|
| Mã phần lô | PP2300458842 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất hiệu chuẩn đa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300458843 |
| Giá từng phần lô | 35,340,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.010.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.670.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hoá chất hiệu chuẩn sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để định lượng ethanol trong nước tiểu, huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300458844 |
| Giá từng phần lô | 144,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300458845 |
| Giá từng phần lô | 24,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300458846 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300458847 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300458848 |
| Giá từng phần lô | 22,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.342.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm KL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300458849 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein với. Dòng: Cytokeratin 7 OV-TL 12/31 |
|
| Mã phần lô | PP2300458850 |
| Giá từng phần lô | 5,084,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.626.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.542.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: 8G7G3/1, PDM104 (TTF1) |
|
| Mã phần lô | PP2300458851 |
| Giá từng phần lô | 22,031,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.046.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.015.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: CD3 (EP41) |
|
| Mã phần lô | PP2300458852 |
| Giá từng phần lô | 3,886,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.829.471 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.943.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: Cytokeratin AE1/AE3 |
|
| Mã phần lô | PP2300458853 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Human Assayed MultiSera/ Assayed Chemistry Premium Plus - Level 2 (Hum Asy Control 2) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458854 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Human Assayed MultiSera/ Assayed Chemistry Premium Plus - Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458855 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Immunoassay Premium Plus Tri-Level (IA Premium Plus 1,2 and 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300458856 |
| Giá từng phần lô | 90,995,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.493.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.497.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300458857 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300458858 |
| Giá từng phần lô | 23,562,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.344.282 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.781.427 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300458859 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300458860 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300458861 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2300458862 |
| Giá từng phần lô | 19,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.092.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm PIVKA-II và KL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300458863 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300458864 |
| Giá từng phần lô | 2,751,903 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.127.854 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300458865 |
| Giá từng phần lô | 2,751,903 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.127.854 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300458866 |
| Giá từng phần lô | 2,751,903 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.127.854 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm soát mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. |
|
| Mã phần lô | PP2300458867 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.260.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.086.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm soát mức độ 3 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. |
|
| Mã phần lô | PP2300458868 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.260.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.086.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300458869 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300458870 |
| Giá từng phần lô | 13,759,515 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.639.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.879.757 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300458871 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300458872 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300458873 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300458874 |
| Giá từng phần lô | 81,896,693 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.845.039 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.948.346 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300458875 |
| Giá từng phần lô | 81,896,693 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.845.039 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.948.346 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300458876 |
| Giá từng phần lô | 144,096,713 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.145.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.048.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300458877 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Maternal Control - Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300458878 |
| Giá từng phần lô | 30,270,933 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.406.399 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.135.466 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Maternal Control - Level 2 (Mẫu ngoại kiểm niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2300458879 |
| Giá từng phần lô | 167,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Maternal Control - Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300458880 |
| Giá từng phần lô | 19,263,321 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.894.981 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.631.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất nhuộm tiêu bản EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300458881 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất nhuộm tiêu bản Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300458882 |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất nhuộm tiêu bản OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300458883 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất nội kiểm cho máy huyết học 5 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2300458884 |
| Giá từng phần lô | 298,172,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.258.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.086.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất nội kiểm huyết học 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300458885 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 1 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300458886 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 2 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300458887 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 3 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300458888 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm đông máu thường quy và chuyên biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300458889 |
| Giá từng phần lô | 48,445,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.668.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.222.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch, LUMIPULSE G1200 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458890 |
| Giá từng phần lô | 46,713,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.070.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.356.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất pha loãng mẫu polystyrene |
|
| Mã phần lô | PP2300458891 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300458892 |
| Giá từng phần lô | 63,703,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.555.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.851.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300458893 |
| Giá từng phần lô | 46,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.907.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.302.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sát khuẩn dạng phun mức độ cao (Hydrogen peroxide, 7,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458894 |
| Giá từng phần lô | 102,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sát khuẩn mức độ cao cho ống nội soi dẻo và thiết bị nhạy cảm với nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300458895 |
| Giá từng phần lô | 16,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Silver nitrate v.p hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458896 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Dil CD 3.2 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300458897 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Globin CD 3.2 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300458898 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Lyse CD 3.2 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300458899 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300458900 |
| Giá từng phần lô | 1,737,043,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.605.564.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.521.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm bán định lượng DNA phức hợp vi khuẩn lao và phát hiện kháng Rifampin |
|
| Mã phần lô | PP2300458901 |
| Giá từng phần lô | 220,720,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.080.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.360.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định tính và định lượng RNA virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300458902 |
| Giá từng phần lô | 40,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Fibrinogen trong mẫu huyêt tương có heparin. |
|
| Mã phần lô | PP2300458903 |
| Giá từng phần lô | 53,134,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.701.192 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.567.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm KL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300458904 |
| Giá từng phần lô | 90,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300458905 |
| Giá từng phần lô | 30,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa LDH -LQ |
|
| Mã phần lô | PP2300458906 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300458907 |
| Giá từng phần lô | 143,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.838.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300458908 |
| Giá từng phần lô | 40,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300458909 |
| Giá từng phần lô | 56,400,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.600.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.200.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300458910 |
| Giá từng phần lô | 232,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.862 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.287 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất thử Anti-human Globulin (polycl.) |
|
| Mã phần lô | PP2300458911 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Toluene |
|
| Mã phần lô | PP2300458912 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300458913 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300458914 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất WASHING SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300458915 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2300458916 |
| Giá từng phần lô | 359,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất xét nghiệm Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458917 |
| Giá từng phần lô | 17,787,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.680.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.893.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất xử lý tế bào Clearant, Clear-Rite 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300458918 |
| Giá từng phần lô | 122,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Xylen > 99% |
|
| Mã phần lô | PP2300458919 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa chất Xylen 5-1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300458920 |
| Giá từng phần lô | 58,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hóa sử dụng cho xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300458921 |
| Giá từng phần lô | 28,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hỗn hợp phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300458922 |
| Giá từng phần lô | 9,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.977.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Hydrogen peroxide 30 weight % solution |
|
| Mã phần lô | PP2300458923 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Javel 10- 11% |
|
| Mã phần lô | PP2300458924 |
| Giá từng phần lô | 84,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Khay kháng sinh đồ Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300458925 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Khay kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300458926 |
| Giá từng phần lô | 47,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/Sulbactam 10-5mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300458927 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300458928 |
| Giá từng phần lô | 124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Khoanh giấy kháng sinh Kanamycin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300458929 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Khoanh giấy kháng sinh Metronidazol 50mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300458930 |
| Giá từng phần lô | 124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1 mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300458931 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300458932 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Lauryl Sulphate Broth 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300458933 |
| Giá từng phần lô | 3,766,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.650.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.883.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Lọ hóa chất dùng thực hiện thử nghiệm coagulase để định danh Staphylococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300458934 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Lọc CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300458935 |
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300458936 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Miếng dán đậy đĩa dùng trên máy tách chiết công suất cao |
|
| Mã phần lô | PP2300458937 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh PSEUDOMONAS AGAR BASE |
|
| Mã phần lô | PP2300458938 |
| Giá từng phần lô | 2,823,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.235.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ để phân lập Bacillus cereus |
|
| Mã phần lô | PP2300458939 |
| Giá từng phần lô | 3,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh BACILLUS CEREUS AGAR BASE (MOSSEL) |
|
| Mã phần lô | PP2300458940 |
| Giá từng phần lô | 1,883,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.825.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 941.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh MR-VP broth |
|
| Mã phần lô | PP2300458941 |
| Giá từng phần lô | 1,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.245.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 748.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh PLATE COUNT AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300458942 |
| Giá từng phần lô | 1,716,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.574.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Pseudomonas CN selective supplement |
|
| Mã phần lô | PP2300458943 |
| Giá từng phần lô | 3,076,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.614.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.538.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh R2A |
|
| Mã phần lô | PP2300458944 |
| Giá từng phần lô | 3,208,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.812.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.604.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh RAPPAPORT VASSILIADIS SOY (RSV) BROTH |
|
| Mã phần lô | PP2300458945 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh SIMMONS CITRATE AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300458946 |
| Giá từng phần lô | 2,208,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.104.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh SODIUM CHLORIDE |
|
| Mã phần lô | PP2300458947 |
| Giá từng phần lô | 2,399,364 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.599.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.682 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TCBS AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300458948 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Thioglycolat borth |
|
| Mã phần lô | PP2300458949 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TRYPTIC SOY AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300458950 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh VIOLET RED BILE LACTOSE AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300458951 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300458952 |
| Giá từng phần lô | 6,644,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.967.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.322.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Sensititre MHB with TES hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458953 |
| Giá từng phần lô | 938,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường chọn lọc định lượng vi sinh Dichloran - glycerin (DG 18) |
|
| Mã phần lô | PP2300458954 |
| Giá từng phần lô | 3,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.602.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường Macconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458955 |
| Giá từng phần lô | 55,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.961.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2300458956 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2300458957 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Escherichia coli Trytone bile X-glucuronide agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458958 |
| Giá từng phần lô | 9,459,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.188.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.729.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Coliform Brilliant-green bile lactose broth( 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458959 |
| Giá từng phần lô | 4,734,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.367.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Enterococci Bile aesculin azide agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458960 |
| Giá từng phần lô | 11,478,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.217.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.739.187 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Streptococci nhóm D Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458961 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc trực khuẩn đường ruột gram âm Arnithine Decarboxylase broth |
|
| Mã phần lô | PP2300458962 |
| Giá từng phần lô | 976,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.464.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio spp. Alkaline peptone water |
|
| Mã phần lô | PP2300458963 |
| Giá từng phần lô | 235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy dạng bột brilliance uti agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458964 |
| Giá từng phần lô | 10,687,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.030.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.343.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy Mannitol Salt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458965 |
| Giá từng phần lô | 924,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy Mueller Hinton Blood Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458966 |
| Giá từng phần lô | 84,315,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.473.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.157.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2300458967 |
| Giá từng phần lô | 3,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2300458968 |
| Giá từng phần lô | 126,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth, Glycerol (20%) |
|
| Mã phần lô | PP2300458969 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Buffered peptone water |
|
| Mã phần lô | PP2300458970 |
| Giá từng phần lô | 1,241,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.862.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Kligler Iron Agar (5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300458971 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Lysine Decarboxylase broth |
|
| Mã phần lô | PP2300458972 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Mannitol motility nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2300458973 |
| Giá từng phần lô | 454,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy vi sinh MULLER KAUFFMANN TETRATHIONATE BROTH BASE |
|
| Mã phần lô | PP2300458974 |
| Giá từng phần lô | 2,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường nuôi cấy vi sinh TCBS agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458975 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường Ornithine Decarboxylase broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458976 |
| Giá từng phần lô | 944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường thạch Hektoen chọn lọc phân lập và nuôi cấy vi khuẩn từ đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300458977 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường thạch nuôi cấy vi sinh Columbia blood |
|
| Mã phần lô | PP2300458978 |
| Giá từng phần lô | 1,909,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 954.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh EcoBio Mueller-Hinton II Agar 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300458979 |
| Giá từng phần lô | 39,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường thử nghiệm dạng bột MUELLER HINTON AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300458980 |
| Giá từng phần lô | 3,329,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.993.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.664.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường thu nhận và vận chuyển mẫu bệnh phẩm Cary-Blair agar |
|
| Mã phần lô | PP2300458981 |
| Giá từng phần lô | 8,276,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.414.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.138.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường vi sinh EC Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300458982 |
| Giá từng phần lô | 1,482,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.223.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 741.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường vi sinh Mannitol Motility Nitrate (MMN) Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300458983 |
| Giá từng phần lô | 2,362,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.544.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.181.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường vi sinh Meat Extract |
|
| Mã phần lô | PP2300458984 |
| Giá từng phần lô | 488,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường vi sinh MRVP Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300458985 |
| Giá từng phần lô | 3,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường vi sinh Peptone Water Base 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300458986 |
| Giá từng phần lô | 1,433,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.150.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường vi sinh Tryptone Water |
|
| Mã phần lô | PP2300458987 |
| Giá từng phần lô | 2,091,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Môi trường vi sinh XLD Agar, PH EUR - USP |
|
| Mã phần lô | PP2300458988 |
| Giá từng phần lô | 5,233,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.850.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.616.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300458989 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Ống Falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300458990 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine (Ma túy đá) trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300458991 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Plastic tubes 5 ml 75x12 |
|
| Mã phần lô | PP2300458992 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Que cấy chủng chuẩn Haemophilus influenzae |
|
| Mã phần lô | PP2300458993 |
| Giá từng phần lô | 11,513,642 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.270.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.756.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300458994 |
| Giá từng phần lô | 11,513,642 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.270.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.756.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Enterococcus faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2300458995 |
| Giá từng phần lô | 5,756,821 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.635.231 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.878.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2300458996 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.442 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.147 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300458997 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300458998 |
| Giá từng phần lô | 160,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Que thử nước tiểu 10 thông số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300458999 |
| Giá từng phần lô | 537,421,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 806.132.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.710.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Sáp (paraffin hạt) đúc mẫu HistoPlast Paraffin Wax |
|
| Mã phần lô | PP2300459000 |
| Giá từng phần lô | 213,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Sáp Paraffin để cố định mẫu/ Paraffin Type 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300459001 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2300459002 |
| Giá từng phần lô | 11,513,642 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.270.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.756.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Staphylococcus aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2300459003 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.442 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.147 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2300459004 |
| Giá từng phần lô | 14,000,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.885 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.295 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300459005 |
| Giá từng phần lô | 260,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test phân tích 5 thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300459006 |
| Giá từng phần lô | 711,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.067.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa Amylase (Amylase-LQ) |
|
| Mã phần lô | PP2300459007 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa ASO/ CRP/ RF mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300459008 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa ASO/ CRP/ RF mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300459009 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test DENGUCHECK NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300459010 |
| Giá từng phần lô | 2,765,983,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.148.975.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.991.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test đo nồng độ Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh, huyết tương người dùng |
|
| Mã phần lô | PP2300459011 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test EUROLINE Atopy "Venezuela 1" (IgE) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459012 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2300459013 |
| Giá từng phần lô | 79,461,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.191.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.730.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test HBsAg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459014 |
| Giá từng phần lô | 243,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300459015 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459016 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test kháng sinh Amoxicillin/clavulanic dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300459017 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test kháng sinh Clarithromycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300459018 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test kháng sinh Colistin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300459019 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test kháng sinh Imipenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300459020 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test kháng sinh Meropenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300459021 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test kháng sinh Metronidazole dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300459022 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test kháng sinh Vancomycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300459023 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh Amphetamin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300459024 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh Anti HCV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459025 |
| Giá từng phần lô | 308,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459026 |
| Giá từng phần lô | 1,996,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.994.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 998.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh chuẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300459027 |
| Giá từng phần lô | 314,107,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.161.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.053.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh Dengue IgG/IgM cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300459028 |
| Giá từng phần lô | 60,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.493.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300459029 |
| Giá từng phần lô | 1,090,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.343.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh HAV IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459030 |
| Giá từng phần lô | 309,361,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.042.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.680.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh HBsAb (4mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300459031 |
| Giá từng phần lô | 88,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.377.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh Insight HEV-IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300459032 |
| Giá từng phần lô | 25,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.278.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.759.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh Insight OPI hoặc MOP Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2300459033 |
| Giá từng phần lô | 263,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300459034 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300459035 |
| Giá từng phần lô | 336,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300459036 |
| Giá từng phần lô | 186,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300459037 |
| Giá từng phần lô | 813,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.220.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh SD Bioline Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300459038 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.662.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh SD Bioline HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300459039 |
| Giá từng phần lô | 415,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh SD Bioline HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300459040 |
| Giá từng phần lô | 319,210,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.815.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.605.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh SDn BioNTN HBsAg (Multi) |
|
| Mã phần lô | PP2300459041 |
| Giá từng phần lô | 230,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh SDn BioNTN Syphilis (Multi) |
|
| Mã phần lô | PP2300459042 |
| Giá từng phần lô | 719,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.079.236.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.745.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nhanh SERODIA- TP.PA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459043 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test nước tiểu 11 thông số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459044 |
| Giá từng phần lô | 238,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300459045 |
| Giá từng phần lô | 440,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300459046 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) |
|
| Mã phần lô | PP2300459047 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test phát hiện chất kháng streptolysin O (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2300459048 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test phát hiện đồng vị cacbon C13 trong nhiễm trùng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300459049 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300459050 |
| Giá từng phần lô | 67,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test RF DIRECT LATEX |
|
| Mã phần lô | PP2300459051 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test SD Bioline Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300459052 |
| Giá từng phần lô | 1,455,489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.183.233.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.744.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GGT trong huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300459053 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ Glucose trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy người |
|
| Mã phần lô | PP2300459054 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GOT/AST trong huyết thanh, huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300459055 |
| Giá từng phần lô | 23,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.007.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GPT/ALT trong huyết thanh, huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300459056 |
| Giá từng phần lô | 22,504,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.756.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.252.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho phân tích Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300459057 |
| Giá từng phần lô | 13,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.511.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.837.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng 25- hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) |
|
| Mã phần lô | PP2300459058 |
| Giá từng phần lô | 58,918,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.377.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.459.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300459059 |
| Giá từng phần lô | 22,838,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.257.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.419.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300459060 |
| Giá từng phần lô | 20,035,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.052.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.017.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng HVC bằng phương pháp Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300459061 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho xét nghiệm HPV xác định các Typ bằng phương pháp Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300459062 |
| Giá từng phần lô | 153,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho xét nghiệm phân tích Creatinine, Creatinine -J. Jaffé (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300459063 |
| Giá từng phần lô | 17,503,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.255.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.751.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng cho xét nghiệm virus SARS-CoV-2 cho máy real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300459064 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300459065 |
| Giá từng phần lô | 48,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể Anti-Hbs trong trong huyết thanh hoặc huyết tương của người. |
|
| Mã phần lô | PP2300459066 |
| Giá từng phần lô | 109,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể H.pylori trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300459067 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test sử dụng để tách chiết RNA bằng phương pháp tủa |
|
| Mã phần lô | PP2300459068 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test thử độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300459069 |
| Giá từng phần lô | 352,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300459070 |
| Giá từng phần lô | 643,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.349.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) |
|
| Mã phần lô | PP2300459071 |
| Giá từng phần lô | 249,490,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.236.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.745.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) |
|
| Mã phần lô | PP2300459072 |
| Giá từng phần lô | 249,490,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.236.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.745.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test thử xét nghiệm định lượng Calcium toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300459073 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B |
|
| Mã phần lô | PP2300459074 |
| Giá từng phần lô | 21,346,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.019.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.673.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 trong mẫu tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300459075 |
| Giá từng phần lô | 552,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test Urea -LQ cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300459076 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test Uric Acid -LQ cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300459077 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300459078 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300459079 |
| Giá từng phần lô | 123,199,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.799.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.599.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm định lượng Creatinine kinase - MB |
|
| Mã phần lô | PP2300459080 |
| Giá từng phần lô | 71,540,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.310.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.770.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300459081 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300459082 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm Giang mai hoặc Test nhanh SYPHICHECK - WB |
|
| Mã phần lô | PP2300459083 |
| Giá từng phần lô | 360,803,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.205.362 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.401.787 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300459084 |
| Giá từng phần lô | 500,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300459085 |
| Giá từng phần lô | 122,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm Influenza A/B FIA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459086 |
| Giá từng phần lô | 14,515,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.772.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.257.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm kháng thể IgG/IgM kháng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300459087 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm nhanh Anti - HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300459088 |
| Giá từng phần lô | 553,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai TPHA Syphilis trên mẫu huyết thanh định lượng hoặc bán định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300459089 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm nhóm thuốc phiện Morphin-Heroin-Opiates |
|
| Mã phần lô | PP2300459090 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm tay chân miệng Bioline EV71 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300459091 |
| Giá từng phần lô | 674,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm Total Bilirubin DPD hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459092 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm Total Proteins hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459093 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300459094 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test xét nghiệm Triglycerides-LQ |
|
| Mã phần lô | PP2300459095 |
| Giá từng phần lô | 95,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Test Xét nghiệm Widal ( Samonella) |
|
| Mã phần lô | PP2300459096 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Thạch nâu (CAXV) |
|
| Mã phần lô | PP2300459097 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300459098 |
| Giá từng phần lô | 300,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300459099 |
| Giá từng phần lô | 166,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
TraceTest™ H. pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300459100 |
| Giá từng phần lô | 46,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Túi dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn Formaldehyde hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300459101 |
| Giá từng phần lô | 462,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300459102 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi