Gói thầu: Gói thầu số 04: Hóa chất, thuốc thử, chất hiệu chuẩn in vitro

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300322879-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai
Chủ đầu tư Sở Y tế Đồng Nai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Hóa chất, thuốc thử, chất hiệu chuẩn in vitro
Số hiệu KHLCNT PL2300200830
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 166,544,391,667 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.996.331.708 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300458636 - Phần hóa chất sử dụng cho Realtime PCR LightCycler 480 - Roche (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 88,000,000 132.000.000 44.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
2 PP2300458637 - Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ định danh nhóm máu Sbio Cat (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] 24,678,000 37.017.000 12.339.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
3 PP2300458638 - Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Kit thử nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên A,B,AB, D có trong tế bào hồng cầu máu người [4 mặt hàng] 36,968,000 55.452.000 18.484.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
4 PP2300458639 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống giải trình tự thế hệ mới (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 1,522,300 2.283.450 761.150 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
5 PP2300458640 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy realtime PCR (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 520,142,400 780.213.600 260.071.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
6 PP2300458641 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm miễn dịch Auto Delfia (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 477,388,800 716.083.200 238.694.400 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
7 PP2300458642 - Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tích hợp công suất ≥ 1800 xét nghiệm sinh hóa/giờ và ≥ 220 xét nghiệm miễn dịch/giờ (hoặc tương đương) [112 mặt hàng] 1,219,563,752 1.829.345.627 609.781.876 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
8 PP2300458643 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu DL tự động (DL-BT64, hãng: DL) (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 317,200,000 475.800.000 158.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
9 PP2300458644 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas Ampliprep/cobas Taqman48 (CAP/CTM48) (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] 2,018,154,350 3.027.231.525 1.009.077.175 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
10 PP2300458645 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đếm tế bào CD4 BD FACSCount (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 105,717,000 158.575.500 52.858.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
11 PP2300458646 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh KSĐ Vi khuẩn (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 38,100,000 57.150.000 19.050.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
12 PP2300458647 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] 893,713,000 1.340.569.500 446.856.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
13 PP2300458648 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CA series (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 150,054,000 225.081.000 75.027.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
14 PP2300458649 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CN series (hoặc tương đương) [15 mặt hàng] 1,988,454,700 2.982.682.050 994.227.350 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
15 PP2300458650 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học 3 thành phần, 22 thông số - M32M (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 34,460,000 51.690.000 17.230.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
16 PP2300458651 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học BC-3000 PLUS, BC-3200 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 632,000,000 948.000.000 316.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
17 PP2300458652 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Celltac Alpha MEK - 6420 K, NIHON KOHDEN (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 381,500,000 572.250.000 190.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
18 PP2300458653 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Hematology XN series (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] 4,336,312,260 6.504.468.390 2.168.156.130 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
19 PP2300458654 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học laser XN-350 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 4,556,777,600 6.835.166.400 2.278.388.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
20 PP2300458655 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Novatec Plate Reader (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] 402,438,000 603.657.000 201.219.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
21 PP2300458656 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e601 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] 893,467,008 1.340.200.512 446.733.504 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
22 PP2300458657 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Unicel Access 2 (hoặc tương đương) [84 mặt hàng] 6,582,509,664 9.873.764.494 3.291.254.832 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
23 PP2300458658 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm Gram Elitech (Model: 7322, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 75,678,750 113.518.125 37.839.375 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
24 PP2300458659 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đông máu tự động Stago (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 136,668,780 205.003.170 68.334.390 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
25 PP2300458660 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết Hba1c tự động - ADAMS A1c HA-8180 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 97,500,000 146.250.000 48.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
26 PP2300458661 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 26 thông số công nghệ lazer- Quintus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 86,133,650 129.200.475 43.066.825 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
27 PP2300458662 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 560 Auto (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] 210,814,000 316.221.000 105.407.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
28 PP2300458663 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học CD Ruby + CD 3200 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 223,110,000 334.665.000 111.555.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
29 PP2300458664 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu 11 thông số Uri-Scteen 500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 84,150,000 126.225.000 42.075.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
30 PP2300458665 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động 16 thông số Clinitek Novus (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 360,431,530 540.647.295 180.215.765 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
31 PP2300458666 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số (Model: Clinitek Status) Siemens Healthcare Diagnostics -Anh (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] 773,045,500 1.159.568.250 386.522.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
32 PP2300458667 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động - Model: BT4500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 3,360,000 5.040.000 1.680.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
33 PP2300458668 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50I (hoặc tương đương) [20 mặt hàng] 1,934,566,000 2.901.849.000 967.283.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
34 PP2300458669 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems A15/A25 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng] 228,672,500 343.008.750 114.336.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
35 PP2300458670 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR Rotor Gene Q (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 27,800,000 41.700.000 13.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
36 PP2300458671 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Real-time PCR CFX96 Bio-Rad (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 296,950,000 445.425.000 148.475.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
37 PP2300458672 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa dụng cụ AWD655-10D (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 27,100,000 40.650.000 13.550.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
38 PP2300458673 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Erba XL200 (hoặc tương đương) [23 mặt hàng] 336,950,100 505.425.150 168.475.050 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
39 PP2300458674 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết công suất cao Magna Pure 96 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] 71,713,168 107.569.752 35.856.584 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
40 PP2300458675 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết tự động Tanbead SLA-32, SLA-E132 Series (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 567,180,000 850.770.000 283.590.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
41 PP2300458676 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Tách chiết và Real time PCR Tự động cobas 5800 [13 mặt hàng] 1,641,105,670 2.461.658.505 820.552.835 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
42 PP2300458677 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hoàn toàn tự động Atellica UAS 800 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 239,676,000 359.514.000 119.838.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
43 PP2300458678 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải Diestro (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 248,730,000 373.095.000 124.365.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
44 PP2300458679 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu ACL Top 500 CTS/ACL Top 750 CTS (hoặc tương đương) [14 mặt hàng] 826,570,865 1.239.856.296 413.285.432 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
45 PP2300458680 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu CA560 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng] 1,769,135,000 2.653.702.500 884.567.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
46 PP2300458681 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự đông CS-Series (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 6,407,500 9.611.250 3.203.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
47 PP2300458682 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HBA1C tự động Primier Hb9210 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 524,239,065 786.358.597 262.119.532 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
48 PP2300458683 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học CELLDIFF - 580 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] 1,959,860,000 2.939.790.000 979.930.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
49 PP2300458684 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học DxH 600/DxH 1600 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng] 1,794,410,925 2.691.616.387 897.205.462 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
50 PP2300458685 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động ADVIA2120i/ công suất 120 mẫu/giờ,/46 thông số/ Nước SX: Ireland (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] 3,121,632,276 4.682.448.412 1.560.816.138 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
51 PP2300458686 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Celltac alpha (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 77,540,000 116.310.000 38.770.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
52 PP2300458687 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Electalyte-500 (hoặc tương đương) [13 mặt hàng] 897,910,000 1.346.865.000 448.955.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
53 PP2300458688 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidLab 348EX của hãng SIEMENS (hoặc tương đương) [9 mặt hàng] 2,047,048,420 3.070.572.630 1.023.524.210 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
54 PP2300458689 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch AE 1000i (hoặc tương đương) [35 mặt hàng] 3,457,330,756 5.185.996.134 1.728.665.378 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
55 PP2300458690 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiễm miễn dịch Architect i2000sr (hoặc tương đương) [21 mặt hàng] 812,961,635 1.219.442.452 406.480.817 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
56 PP2300458691 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Elisa tự động (hoặc tương đương) [18 mặt hàng] 809,700,574 1.214.550.861 404.850.287 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
57 PP2300458692 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch LAISON (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 24,381,000 36.571.500 12.190.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
58 PP2300458693 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch mLabs® Immunometer (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 162,750,000 244.125.000 81.375.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
59 PP2300458694 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Elisa Eti-Max (Model: Etimax-3000, hãng: Diasorin - Đức) (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 527,071,920 790.607.880 263.535.960 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
60 PP2300458695 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu Grifols (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 83,039,535 124.559.302 41.519.767 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
61 PP2300458696 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu LabUReader Plus (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 390,236,112 585.354.168 195.118.056 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
62 PP2300458697 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động Labumat 2 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 118,250,000 177.375.000 59.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
63 PP2300458698 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] 312,434,196 468.651.294 156.217.098 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
64 PP2300458699 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU400 (hoặc tương đương) [19 mặt hàng] 1,194,858,634 1.792.287.951 597.429.317 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
65 PP2300458700 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU680/AU480 (hoặc tương đương) [63 mặt hàng] 6,402,850,777 9.604.276.162 3.201.425.388 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
66 PP2300458701 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa cobas c501 (hoặc tương đương) [73 mặt hàng] 1,648,364,838 2.472.547.252 824.182.419 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
67 PP2300458702 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas Pure C303 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng] 68,736,132 103.104.198 34.368.066 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
68 PP2300458703 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU400, AU640 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng] 163,275,000 244.912.500 81.637.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
69 PP2300458704 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU480, AU680 (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] 444,816,480 667.224.720 222.408.240 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
70 PP2300458705 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa HumaStar 300SR (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 41,500,000 62.250.000 20.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
71 PP2300458706 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU 5800 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng] 53,083,554 79.625.331 26.541.777 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
72 PP2300458707 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 24i Premium (hoặc tương đương) [7 mặt hàng] 401,827,500 602.741.250 200.913.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
73 PP2300458708 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biosystems BA400 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng] 135,800,000 203.700.000 67.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
74 PP2300458709 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c311 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng] 766,461,290 1.149.691.935 383.230.645 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
75 PP2300458710 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Monarch-600 (hoặc tương đương) [10 mặt hàng] 915,500,000 1.373.250.000 457.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
76 PP2300458711 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh học phân tử Cobas 4800 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng] 810,707,940 1.216.061.910 405.353.970 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
77 PP2300458712 - Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm vi khuẩn Lao bằng quy trình khép kín TRC Ready - 80 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng] 585,000,000 877.500.000 292.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
78 PP2300458713 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%) 20,400,000 30.600.000 10.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
79 PP2300458714 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%) 245,700,000 368.550.000 122.850.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
80 PP2300458715 - Dung dịch sử dụng trong bước rửa trong phương pháp miễn dịch enzyme hóa phát quang - CLEIA 110,588,400 165.882.600 55.294.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
81 PP2300458716 - Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay trung tính 99,880,000 149.820.000 49.940.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
82 PP2300458717 - Hóa chất thử định danh vi sinh vật Kovac 2,131,600 3.197.400 1.065.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
83 PP2300458718 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Staphylococci Baird paker agar 3,015,000 4.522.500 1.507.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
84 PP2300458719 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth 1,910,000 2.865.000 955.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
85 PP2300458720 - Test nhanh phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu ( Morphine - Heroin - Opiates) 172,825,000 259.237.500 86.412.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
86 PP2300458721 - Acid Acetic (99 %) 23,200,000 34.800.000 11.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
87 PP2300458722 - Acid Citric 15,600,000 23.400.000 7.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
88 PP2300458723 - Agar Agar 3,958,000 5.937.000 1.979.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
89 PP2300458724 - Anti A .Cell line 9113D10 7,395,000 11.092.500 3.697.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
90 PP2300458725 - Anti B Cell line 9621A 7,055,000 10.582.500 3.527.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
91 PP2300458726 - Băng keo thử nhiệt cho quá trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp bằng hơi nước-formladehyde (LTSF), cỡ ≥ 50 m × 19 mm 68,684,000 103.026.000 34.342.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
92 PP2300458727 - Băng keo thử nhiệt loại 4 cho quá trình tiệt trùng Formaldehyde 14,805,000,000 22.207.500.000 7.402.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
93 PP2300458728 - Bình khí Ethylen oxid (100%) 217,958,400 326.937.600 108.979.200 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
94 PP2300458729 - Bộ chủng chuẩn vi sinh vật Enterobacter aerogenes 17,270,463 25.905.694 8.635.231 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
95 PP2300458730 - Bộ hỗ trợ xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo (lấy mẫu, bảo quản, kết nang, làm sạch) 787,050,000 1.180.575.000 393.525.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
96 PP2300458731 - Bộ hóa chất chuẩn 5 mức cho xét nghiệm HbA1C 45,000,000 67.500.000 22.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
97 PP2300458732 - Bộ hóa chất chuẩn 6 mức cho xét nghiệm CRP 20,970,000 31.455.000 10.485.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
98 PP2300458733 - Bộ hóa chất chuẩn 6 nồng độ cho xét nghiệm D-Dimer 37,800,000 56.700.000 18.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
99 PP2300458734 - Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) 9,609,600 14.414.400 4.804.800 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
100 PP2300458735 - Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng sán lá gan (Fasciola) 29,280,000 43.920.000 14.640.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
101 PP2300458736 - Bộ môi trường bảo quản vận chuyển mẫu virus 75,660,000 113.490.000 37.830.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
102 PP2300458737 - Bộ xét nghiệm real-time PCR phát hiện virus Human Papillomaviru và định tính các tuýp HPV. 66,000,000 99.000.000 33.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
103 PP2300458738 - Canxi Clorua (0,025M) 3,906,900 5.860.350 1.953.450 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
104 PP2300458739 - Cefoxitin 30 480,000 720.000 240.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
105 PP2300458740 - Chai cấy máu hai pha 15,000,000 22.500.000 7.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
106 PP2300458741 - Chất cố định tiêu bản (Fomalin pha loãng trung tính 10%) 51,750,000 77.625.000 25.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
107 PP2300458742 - Chất nhuộm tiêu bản EA-50 26,400,000 39.600.000 13.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
108 PP2300458743 - Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y 21,000,000 31.500.000 10.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
109 PP2300458744 - Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin 35,200,000 52.800.000 17.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
110 PP2300458745 - Chất nhuộm tiêu bản OG-6 26,400,000 39.600.000 13.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
111 PP2300458746 - Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 2, Assayed Chemistry Premium Plus Level 2( Hum Asy Control 2) hoặc tương đương 724,500,000 1.086.750.000 362.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
112 PP2300458747 - Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 3, Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương 724,500,000 1.086.750.000 362.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
113 PP2300458748 - Chất xét nghiệm định lượng Chlolesterol cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động và bán tự động 22,200,000 33.300.000 11.100.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
114 PP2300458749 - Chất xử lý tế bào thay thế xylene không độc, Clear-Rite 3 hoặc tương đương 87,780,000 131.670.000 43.890.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
115 PP2300458750 - Chromo candida 6,000,000 9.000.000 3.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
116 PP2300458751 - Chủng chuẩn vi sinh vật Pseudomonas aeruginosa 11,513,642 17.270.463 5.756.821 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
117 PP2300458752 - Cóng phân tích sử dụng cho máy xét nghiệm đo đông máu 139,095,000 208.642.500 69.547.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
118 PP2300458753 - Cóng phân tích sử dụng pha loãng 103,345,320 155.017.980 51.672.660 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
119 PP2300458754 - Copper(II) sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) 4,547,497,500 6.821.246.250 2.273.748.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
120 PP2300458755 - Crystal Violet 24,300,000 36.450.000 12.150.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
121 PP2300458756 - Dầu bôi trơn dụng cụ dạng xịt 31,800,000 47.700.000 15.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
122 PP2300458757 - Đầu côn dùng hút mẫu bệnh phẩm 70,738,850 106.108.275 35.369.425 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
123 PP2300458758 - Dầu sử dụng soi kính hiển vi 500ml 180,800,000 271.200.000 90.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
124 PP2300458759 - Đầu tip đa năng 200ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 200ul) 9,288,000 13.932.000 4.644.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
125 PP2300458760 - Đầu tip đa năng 20ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 20ul) 32,611,200 48.916.800 16.305.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
126 PP2300458761 - Đĩa Petri nhựa vô trùng 90x16mm 20,898,000,000 31.347.000.000 10.449.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
127 PP2300458762 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa (Chlorhexidine digluconate 4%) 65,436,000 98.154.000 32.718.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
128 PP2300458763 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa (Chlorhexidine digluconate 4%) 115,920,000 173.880.000 57.960.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
129 PP2300458764 - Dung dịch khử khuẩn qua đường không khí dạng phun sử dụng trên bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%) 480,000,000 720.000.000 240.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
130 PP2300458765 - Dung dịch khử khuẩn, khử trùng dụng cụ (Glutaraldehyde 2%) 55,680,000 83.520.000 27.840.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
131 PP2300458766 - Dung dịch kiểm soát sử dụng trong xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức 275,000,000 412.500.000 137.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
132 PP2300458767 - Dung dịch lọc thận HD Plus 144A dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương 168,000,000 252.000.000 84.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
133 PP2300458768 - Dung dịch lọc thận HD Plus 8,4B dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương 201,600,000 302.400.000 100.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
134 PP2300458769 - Dung dịch nhuộm màu nâu trong hóa mô miễn dịch 29,900,000 44.850.000 14.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
135 PP2300458770 - Dung dịch pha loãng (dung dịch đệm) cho xét nghiệm mẫu đông máu 3,356,640 5.034.960 1.678.320 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
136 PP2300458771 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%) 496,000,000 744.000.000 248.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
137 PP2300458772 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ 659,925,000 989.887.500 329.962.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
138 PP2300458773 - Dung dịch phun làm sạch và khử khuẩn bề mặt (Didecyldimethyl ammonium chloride, 0.3%) 19,467,000 29.200.500 9.733.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
139 PP2300458774 - Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm huyết học 266,700,000 400.050.000 133.350.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
140 PP2300458775 - Dung dịch rửa máy thận Citrosteril hoặc tương đương 120,000,000 180.000.000 60.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
141 PP2300458776 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (chlorhexidine digluconate 4%) 70,500,000 105.750.000 35.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
142 PP2300458777 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Ethanol 50% , Isopropanol 28%, Chlorhexidine digluconate 0,5%). 163,800,000 245.700.000 81.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
143 PP2300458778 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Ethanol 73,5%, Isopropanol 2,5%, Chlorhexidine digluconate 0,5%). 104,000,000 156.000.000 52.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
144 PP2300458779 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại ( Ethanol 56% (w/w), Isopropanol 18% (w/w), Chlorhexidine Digluconate 0,5 % (w/w).) 37,800,000 56.700.000 18.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
145 PP2300458780 - Dung dịch rửa trong hóa mô miễn dịch cho máy nhuộm lam, Montage DAB Away Kit hoặc tương đương 32,964,750 49.447.125 16.482.375 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
146 PP2300458781 - Dung dịch sát khuẩn da dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Povidine iodine 10%, Isopropanol 10%) 170,300,000 255.450.000 85.150.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
147 PP2300458782 - Dung dịch sát khuẩn miệng, súc họng (Chlorhexidine Gluconate 0,12%) 13,600,000 20.400.000 6.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
148 PP2300458783 - Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%) 8,850,000 13.275.000 4.425.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
149 PP2300458784 - Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%) 55,500,000 83.250.000 27.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
150 PP2300458785 - Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%) 173,250,000 259.875.000 86.625.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
151 PP2300458786 - Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%) 233,583,000 350.374.500 116.791.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
152 PP2300458787 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) 190,680,000 286.020.000 95.340.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
153 PP2300458788 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) 37,500,000 56.250.000 18.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
154 PP2300458789 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) 38,250,000 57.375.000 19.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
155 PP2300458790 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%) 75,600,000 113.400.000 37.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
156 PP2300458791 - Dung dịch sát khuẩn tay thường quy trong bệnh viện (Cocamidopropyl betaine, Sodium C14-17 alkyl sulfonate, chất làm ẩm và mềm da) 90,000,000 135.000.000 45.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
157 PP2300458792 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Benzethonium Chloride 0,4%, Cetrimide 0,45%, Polyaminopropyl biguanide 0,1 %) 110,500,000 165.750.000 55.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
158 PP2300458793 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ (Ortho - Phthalaldehyde 0,55%) 58,930,750 88.396.125 29.465.375 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
159 PP2300458794 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Didecyl dimethyl ammonium chloride 0,1%; Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 %; Ethanol 30%). 21,440,000 32.160.000 10.720.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
160 PP2300458795 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%) 22,800,000 34.200.000 11.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
161 PP2300458796 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%) 14,400,000 21.600.000 7.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
162 PP2300458797 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) 12,900,000 19.350.000 6.450.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
163 PP2300458798 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) 32,200,000 48.300.000 16.100.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
164 PP2300458799 - Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%) 72,000,000 108.000.000 36.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
165 PP2300458800 - Dung dịch sử dụng để phun khử khuẩn nhanh các bề mặt 10,141,520 15.212.280 5.070.760 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
166 PP2300458801 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế (Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ) 251,650,000 377.475.000 125.825.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
167 PP2300458802 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế (Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ) 159,850,000 239.775.000 79.925.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
168 PP2300458803 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế với sự kết hợp sinh học 5 enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn (Protease < 0,1%, Lipase < 0,1%, Amylase < 0,1%, Mannanase < 0,1%, Cellulase < 0,1% + chất hoạt động bề mặt) 1,809,600,000 2.714.400.000 904.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
169 PP2300458804 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt (Didecyldimethylammonium chloride 2,5% + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine 5,1%) 9,200,000 13.800.000 4.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
170 PP2300458805 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid), HD PLUS 144 A) hoặc tương đương) 3,213,000,000 4.819.500.000 1.606.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
171 PP2300458806 - Dung dịch VITEK 2 0.45% Sodium Chlorid hoặc tương đương 11,825,760 17.738.640 5.912.880 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
172 PP2300458807 - Ertapenem 10µg 640,000 960.000 320.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
173 PP2300458808 - Escherichia coli ATCC 35218 7,000,295 10.500.442 3.500.147 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
174 PP2300458809 - Gel sát khuẩn, giữ ẩm vết thương, ngăn ngửa hình thành màng biofilm 462,000,000 693.000.000 231.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
175 PP2300458810 - Giemsa (500ml) 35,900,000 53.850.000 17.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
176 PP2300458811 - Giếng phản ứng sử dụng làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm đa đề kháng 150,000,000 225.000.000 75.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
177 PP2300458812 - Glycerol tinh khiết (99+%) 461,380,000 692.070.000 230.690.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
178 PP2300458813 - Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi hiếu khuẩn 132,500,000 198.750.000 66.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
179 PP2300458814 - Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi kỵ khí 286,069,300 429.103.950 143.034.650 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
180 PP2300458815 - Hóa chất nhuộm tiêu bản Hematoxyline 18,700,000 28.050.000 9.350.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
181 PP2300458816 - Hóa chất Acid dùng vệ sinh cho máy phân tích sinh hóa 147,250,000 220.875.000 73.625.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
182 PP2300458817 - Hóa chất Alkaline dùng vệ sinh cho máy phân tích sinh hóa 99,750,000 149.625.000 49.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
183 PP2300458818 - Hóa chất Blood Gas Control - Level 2 (BG Control 1) 5,070,006 7.605.009 2.535.003 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
184 PP2300458819 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Bộ Tim mạch định kỳ hàng tháng 46,890,000 70.335.000 23.445.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
185 PP2300458820 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần, RIQAS Coagulation hoặc tương đương 109,863,576 164.795.364 54.931.788 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
186 PP2300458821 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học 93,500,000 140.250.000 46.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
187 PP2300458822 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Anti -TSH Receptor 18,990,000 28.485.000 9.495.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
188 PP2300458823 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch BNP 18,756,000 28.134.000 9.378.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
189 PP2300458824 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Ammonia và Ethanol 53,240,000 79.860.000 26.620.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
190 PP2300458825 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy 24,838,000 37.257.000 12.419.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
191 PP2300458826 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa dịch não tủy, RIQAS CerebroSpinla Fluid hoặc tương đương 267,698,660 401.547.990 133.849.330 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
192 PP2300458827 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng 87,360,000 131.040.000 43.680.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
193 PP2300458828 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c 179,685,000 269.527.500 89.842.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
194 PP2300458829 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 57,500,000 86.250.000 28.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
195 PP2300458830 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Proteins đặc biệt hàng tháng 32,000,000 48.000.000 16.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
196 PP2300458831 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 267,680,000 401.520.000 133.840.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
197 PP2300458832 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, RIQAS Urinalysis hoặc tương đương 422,898,840 634.348.260 211.449.420 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
198 PP2300458833 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (mẫu ngoại kiểm sinh hóa) 145,600,000 218.400.000 72.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
199 PP2300458834 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly Haematology( mẫu ngoại kiểm huyết học) 138,380,000 207.570.000 69.190.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
200 PP2300458835 - Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 16 thông số 91,550,000 137.325.000 45.775.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
201 PP2300458836 - Hóa chất chuẩn cho máy phân tích miễn dịch Level 1 350,000 525.000 175.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
202 PP2300458837 - Hóa chất chuẩn cho máy phân tích miễn dịch Level 3 1,750,000 2.625.000 875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
203 PP2300458838 - Hóa chất chuẩn đa năng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa 10,206,000 15.309.000 5.103.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
204 PP2300458839 - Hóa chất cơ chất trong phản ứng tạo tín hiệu sáng với phức hợp kháng nguyên - kháng thể có gắn men enzyme. 534,600,000 801.900.000 267.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
205 PP2300458840 - Hóa chất diệt khuẩn bề mặt, xử lý nước, Chloramin B 15,000,000 22.500.000 7.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
206 PP2300458841 - Hóa chất dùng để đo nồng độ cồn trong huyết tương, huyết thanh, máu toàn phần hoặc nước tiểu người. 121,600,000 182.400.000 60.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
207 PP2300458842 - Hóa chất HDLc-D 150,000,000 225.000.000 75.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
208 PP2300458843 - Hóa chất hiệu chuẩn đa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa 35,340,570 53.010.855 17.670.285 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
209 PP2300458844 - Hoá chất hiệu chuẩn sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để định lượng ethanol trong nước tiểu, huyết thanh hoặc huyết tương 144,474,000 216.711.000 72.237.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
210 PP2300458845 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25-OH Vitamin D 24,325,000 36.487.500 12.162.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
211 PP2300458846 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Peptide 12,720,000 19.080.000 6.360.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
212 PP2300458847 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 15,900,000 23.850.000 7.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
213 PP2300458848 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 22,895,000 34.342.500 11.447.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
214 PP2300458849 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm KL-6 25,440,000 38.160.000 12.720.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
215 PP2300458850 - Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein với. Dòng: Cytokeratin 7 OV-TL 12/31 5,084,100 7.626.150 2.542.050 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
216 PP2300458851 - Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: 8G7G3/1, PDM104 (TTF1) 22,031,100 33.046.650 11.015.550 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
217 PP2300458852 - Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: CD3 (EP41) 3,886,314 5.829.471 1.943.157 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
218 PP2300458853 - Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: Cytokeratin AE1/AE3 240,000 360.000 120.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
219 PP2300458854 - Hóa chất Human Assayed MultiSera/ Assayed Chemistry Premium Plus - Level 2 (Hum Asy Control 2) hoặc tương đương 7,245,000 10.867.500 3.622.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
220 PP2300458855 - Hóa chất Human Assayed MultiSera/ Assayed Chemistry Premium Plus - Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương 28,980,000 43.470.000 14.490.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
221 PP2300458856 - Hóa chất Immunoassay Premium Plus Tri-Level (IA Premium Plus 1,2 and 3) 90,995,940 136.493.910 45.497.970 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
222 PP2300458857 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP 14,580,000 21.870.000 7.290.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
223 PP2300458858 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer 23,562,855 35.344.282 11.781.427 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
224 PP2300458859 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1C 17,010,000 25.515.000 8.505.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
225 PP2300458860 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa mức 1 11,340,000 17.010.000 5.670.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
226 PP2300458861 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa mức 2 11,340,000 17.010.000 5.670.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
227 PP2300458862 - Hóa chất kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm HBcrAg 19,395,000 29.092.500 9.697.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
228 PP2300458863 - Hóa chất kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm PIVKA-II và KL-6 15,900,000 23.850.000 7.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
229 PP2300458864 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 2,751,903 4.127.854 1.375.951 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
230 PP2300458865 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 2,751,903 4.127.854 1.375.951 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
231 PP2300458866 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 2,751,903 4.127.854 1.375.951 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
232 PP2300458867 - Hóa chất kiểm soát mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. 2,173,500 3.260.250 1.086.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
233 PP2300458868 - Hóa chất kiểm soát mức độ 3 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. 2,173,500 3.260.250 1.086.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
234 PP2300458869 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 21,000,000 31.500.000 10.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
235 PP2300458870 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp mức 1 13,759,515 20.639.272 6.879.757 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
236 PP2300458871 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 1 62,160,000 93.240.000 31.080.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
237 PP2300458872 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 2 62,160,000 93.240.000 31.080.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
238 PP2300458873 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 3 62,160,000 93.240.000 31.080.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
239 PP2300458874 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 1 81,896,693 122.845.039 40.948.346 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
240 PP2300458875 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 2 81,896,693 122.845.039 40.948.346 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
241 PP2300458876 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 3 144,096,713 216.145.069 72.048.356 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
242 PP2300458877 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C 330,000,000 495.000.000 165.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
243 PP2300458878 - Hóa chất Maternal Control - Level 2 30,270,933 45.406.399 15.135.466 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
244 PP2300458879 - Hóa chất Maternal Control - Level 2 (Mẫu ngoại kiểm niệu) 167,300,000 250.950.000 83.650.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
245 PP2300458880 - Hóa chất Maternal Control - Level 3 19,263,321 28.894.981 9.631.660 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
246 PP2300458881 - Hóa chất nhuộm tiêu bản EA 50 15,400,000 23.100.000 7.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
247 PP2300458882 - Hóa chất nhuộm tiêu bản Eosin 33,150,000 49.725.000 16.575.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
248 PP2300458883 - Hóa chất nhuộm tiêu bản OG 6 9,900,000 14.850.000 4.950.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
249 PP2300458884 - Hóa chất nội kiểm cho máy huyết học 5 thành phần 298,172,070 447.258.105 149.086.035 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
250 PP2300458885 - Hóa chất nội kiểm huyết học 3 mức 223,200,000 334.800.000 111.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
251 PP2300458886 - Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 1 (hoặc tương đương) 89,250,000 133.875.000 44.625.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
252 PP2300458887 - Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 2 (hoặc tương đương) 89,250,000 133.875.000 44.625.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
253 PP2300458888 - Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 3 (hoặc tương đương) 89,250,000 133.875.000 44.625.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
254 PP2300458889 - Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm đông máu thường quy và chuyên biệt 48,445,344 72.668.016 24.222.672 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
255 PP2300458890 - Hóa chất pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch, LUMIPULSE G1200 hoặc tương đương 46,713,420 70.070.130 23.356.710 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
256 PP2300458891 - Hóa chất pha loãng mẫu polystyrene 28,900,000 43.350.000 14.450.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
257 PP2300458892 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động 63,703,530 95.555.295 31.851.765 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
258 PP2300458893 - Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động 46,605,000 69.907.500 23.302.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
259 PP2300458894 - Hóa chất sát khuẩn dạng phun mức độ cao (Hydrogen peroxide, 7,5%) 102,800,000 154.200.000 51.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
260 PP2300458895 - Hóa chất sát khuẩn mức độ cao cho ống nội soi dẻo và thiết bị nhạy cảm với nhiệt 16,830,000 25.245.000 8.415.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
261 PP2300458896 - Hóa chất Silver nitrate v.p hoặc tương đương 33,000,000 49.500.000 16.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
262 PP2300458897 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Dil CD 3.2 (hoặc tương đương) 228,000,000 342.000.000 114.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
263 PP2300458898 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Globin CD 3.2 (hoặc tương đương) 160,000,000 240.000.000 80.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
264 PP2300458899 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Lyse CD 3.2 (hoặc tương đương) 166,500,000 249.750.000 83.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
265 PP2300458900 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm APTT 1,737,043,200 2.605.564.800 868.521.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
266 PP2300458901 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm bán định lượng DNA phức hợp vi khuẩn lao và phát hiện kháng Rifampin 220,720,500 331.080.750 110.360.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
267 PP2300458902 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định tính và định lượng RNA virus viêm gan C 40,572,000 60.858.000 20.286.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
268 PP2300458903 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Fibrinogen trong mẫu huyêt tương có heparin. 53,134,128 79.701.192 26.567.064 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
269 PP2300458904 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm KL-6 90,400,000 135.600.000 45.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
270 PP2300458905 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm LH 30,252,000 45.378.000 15.126.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
271 PP2300458906 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa LDH -LQ 84,000,000 126.000.000 42.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
272 PP2300458907 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Progesterone 143,892,000 215.838.000 71.946.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
273 PP2300458908 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Prolactin 40,970,000 61.455.000 20.485.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
274 PP2300458909 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm PT 56,400,360 84.600.540 28.200.180 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
275 PP2300458910 - Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Testosterone 232,575 348.862 116.287 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
276 PP2300458911 - Hóa chất thử Anti-human Globulin (polycl.) 2,700,000 4.050.000 1.350.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
277 PP2300458912 - Hóa chất Toluene 125,000,000 187.500.000 62.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
278 PP2300458913 - Hóa chất Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1) 23,850,000 35.775.000 11.925.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
279 PP2300458914 - Hóa chất Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 1) 23,850,000 35.775.000 11.925.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
280 PP2300458915 - Hóa chất WASHING SOLUTION 75,000,000 112.500.000 37.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
281 PP2300458916 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg 359,730,000 539.595.000 179.865.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
282 PP2300458917 - Hóa chất xét nghiệm Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) hoặc tương đương 17,787,000 26.680.500 8.893.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
283 PP2300458918 - Hóa chất xử lý tế bào Clearant, Clear-Rite 3 122,892,000 184.338.000 61.446.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
284 PP2300458919 - Hóa chất Xylen > 99% 16,200,000 24.300.000 8.100.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
285 PP2300458920 - Hóa chất Xylen 5-1000ppm 58,410,000 87.615.000 29.205.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
286 PP2300458921 - Hóa sử dụng cho xét nghiệm FSH 28,920,000 43.380.000 14.460.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
287 PP2300458922 - Hỗn hợp phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR 9,955,000 14.932.500 4.977.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
288 PP2300458923 - Hydrogen peroxide 30 weight % solution 1,980,000 2.970.000 990.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
289 PP2300458924 - Javel 10- 11% 84,825,000 127.237.500 42.412.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
290 PP2300458925 - Khay kháng sinh đồ Colistin 87,500,000 131.250.000 43.750.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
291 PP2300458926 - Khay kháng sinh đồ nấm 47,625,000 71.437.500 23.812.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
292 PP2300458927 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/Sulbactam 10-5mcg 460,000 690.000 230.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
293 PP2300458928 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10mcg 124,000 186.000 62.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
294 PP2300458929 - Khoanh giấy kháng sinh Kanamycin 30µg 250,000 375.000 125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
295 PP2300458930 - Khoanh giấy kháng sinh Metronidazol 50mcg 124,000 186.000 62.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
296 PP2300458931 - Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1 mcg 250,000 375.000 125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
297 PP2300458932 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30mcg 600,000 900.000 300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
298 PP2300458933 - Lauryl Sulphate Broth 500g 3,766,800 5.650.200 1.883.400 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
299 PP2300458934 - Lọ hóa chất dùng thực hiện thử nghiệm coagulase để định danh Staphylococcus 15,000,000 22.500.000 7.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
300 PP2300458935 - Lọc CO2 20,640,000 30.960.000 10.320.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
301 PP2300458936 - Meropenem 10µg 640,000 960.000 320.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
302 PP2300458937 - Miếng dán đậy đĩa dùng trên máy tách chiết công suất cao 2,860,000 4.290.000 1.430.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
303 PP2300458938 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh PSEUDOMONAS AGAR BASE 2,823,500 4.235.250 1.411.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
304 PP2300458939 - Môi trường bổ trợ để phân lập Bacillus cereus 3,256,000 4.884.000 1.628.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
305 PP2300458940 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh BACILLUS CEREUS AGAR BASE (MOSSEL) 1,883,500 2.825.250 941.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
306 PP2300458941 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh MR-VP broth 1,497,000 2.245.500 748.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
307 PP2300458942 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh PLATE COUNT AGAR 1,716,500 2.574.750 858.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
308 PP2300458943 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Pseudomonas CN selective supplement 3,076,600 4.614.900 1.538.300 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
309 PP2300458944 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh R2A 3,208,500 4.812.750 1.604.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
310 PP2300458945 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh RAPPAPORT VASSILIADIS SOY (RSV) BROTH 1,175,000 1.762.500 587.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
311 PP2300458946 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh SIMMONS CITRATE AGAR 2,208,500 3.312.750 1.104.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
312 PP2300458947 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh SODIUM CHLORIDE 2,399,364 3.599.046 1.199.682 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
313 PP2300458948 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TCBS AGAR 51,000,000 76.500.000 25.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
314 PP2300458949 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Thioglycolat borth 1,525,000 2.287.500 762.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
315 PP2300458950 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TRYPTIC SOY AGAR 1,525,000 2.287.500 762.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
316 PP2300458951 - Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh VIOLET RED BILE LACTOSE AGAR 1,650,000 2.475.000 825.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
317 PP2300458952 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn 6,644,750 9.967.125 3.322.375 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
318 PP2300458953 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Sensititre MHB with TES hoặc tương đương 938,400,000 1.407.600.000 469.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
319 PP2300458954 - Môi trường chọn lọc định lượng vi sinh Dichloran - glycerin (DG 18) 3,205,000 4.807.500 1.602.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
320 PP2300458955 - Môi trường Macconkey Agar 55,974,000 83.961.000 27.987.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
321 PP2300458956 - Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA) 13,600,000 20.400.000 6.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
322 PP2300458957 - Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base 70,400,000 105.600.000 35.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
323 PP2300458958 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Escherichia coli Trytone bile X-glucuronide agar 9,459,000 14.188.500 4.729.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
324 PP2300458959 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Coliform Brilliant-green bile lactose broth( 2%) 4,734,000 7.101.000 2.367.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
325 PP2300458960 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Enterococci Bile aesculin azide agar 11,478,375 17.217.562 5.739.187 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
326 PP2300458961 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Streptococci nhóm D Bile Esculin Agar 960,000 1.440.000 480.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
327 PP2300458962 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc trực khuẩn đường ruột gram âm Arnithine Decarboxylase broth 976,500 1.464.750 488.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
328 PP2300458963 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio spp. Alkaline peptone water 235,000 352.500 117.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
329 PP2300458964 - Môi trường nuôi cấy dạng bột brilliance uti agar 10,687,000 16.030.500 5.343.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
330 PP2300458965 - Môi trường nuôi cấy Mannitol Salt Agar 924,500 1.386.750 462.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
331 PP2300458966 - Môi trường nuôi cấy Mueller Hinton Blood Agar 84,315,860 126.473.790 42.157.930 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
332 PP2300458967 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth 3,820,000 5.730.000 1.910.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
333 PP2300458968 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth 126,720,000 190.080.000 63.360.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
334 PP2300458969 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth, Glycerol (20%) 1,200,000 1.800.000 600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
335 PP2300458970 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Buffered peptone water 1,241,500 1.862.250 620.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
336 PP2300458971 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Kligler Iron Agar (5ml) 3,600,000 5.400.000 1.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
337 PP2300458972 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Lysine Decarboxylase broth 420,000 630.000 210.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
338 PP2300458973 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Mannitol motility nitrate 454,500 681.750 227.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
339 PP2300458974 - Môi trường nuôi cấy vi sinh MULLER KAUFFMANN TETRATHIONATE BROTH BASE 2,796,000 4.194.000 1.398.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
340 PP2300458975 - Môi trường nuôi cấy vi sinh TCBS agar 3,050,000 4.575.000 1.525.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
341 PP2300458976 - Môi trường Ornithine Decarboxylase broth hoặc tương đương 944,000 1.416.000 472.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
342 PP2300458977 - Môi trường thạch Hektoen chọn lọc phân lập và nuôi cấy vi khuẩn từ đường ruột 3,100,000 4.650.000 1.550.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
343 PP2300458978 - Môi trường thạch nuôi cấy vi sinh Columbia blood 1,909,000 2.863.500 954.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
344 PP2300458979 - Môi trường thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh EcoBio Mueller-Hinton II Agar 500g 39,948,000 59.922.000 19.974.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
345 PP2300458980 - Môi trường thử nghiệm dạng bột MUELLER HINTON AGAR 3,329,000 4.993.500 1.664.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
346 PP2300458981 - Môi trường thu nhận và vận chuyển mẫu bệnh phẩm Cary-Blair agar 8,276,625 12.414.937 4.138.312 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
347 PP2300458982 - Môi trường vi sinh EC Broth 1,482,500 2.223.750 741.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
348 PP2300458983 - Môi trường vi sinh Mannitol Motility Nitrate (MMN) Medium 2,362,800 3.544.200 1.181.400 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
349 PP2300458984 - Môi trường vi sinh Meat Extract 488,300 732.450 244.150 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
350 PP2300458985 - Môi trường vi sinh MRVP Broth 3,008,000 4.512.000 1.504.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
351 PP2300458986 - Môi trường vi sinh Peptone Water Base 500g 1,433,400 2.150.100 716.700 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
352 PP2300458987 - Môi trường vi sinh Tryptone Water 2,091,500 3.137.250 1.045.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
353 PP2300458988 - Môi trường vi sinh XLD Agar, PH EUR - USP 5,233,560 7.850.340 2.616.780 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
354 PP2300458989 - Nước khử khoáng vô trùng 35,000,000 52.500.000 17.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
355 PP2300458990 - Ống Falcon 15ml 23,400,000 35.100.000 11.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
356 PP2300458991 - Phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine (Ma túy đá) trong nước tiểu. 20,250,000 30.375.000 10.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
357 PP2300458992 - Plastic tubes 5 ml 75x12 7,000,000 10.500.000 3.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
358 PP2300458993 - Que cấy chủng chuẩn Haemophilus influenzae 11,513,642 17.270.463 5.756.821 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
359 PP2300458994 - Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC hoặc tương đương 11,513,642 17.270.463 5.756.821 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
360 PP2300458995 - Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Enterococcus faecalis 5,756,821 8.635.231 2.878.410 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
361 PP2300458996 - Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Escherichia coli 7,000,295 10.500.442 3.500.147 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
362 PP2300458997 - Que thử đường huyết 360,000,000 540.000.000 180.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
363 PP2300458998 - Que thử nước tiểu 10 thông số 160,125,000 240.187.500 80.062.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
364 PP2300458999 - Que thử nước tiểu 10 thông số tự động 537,421,500 806.132.250 268.710.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
365 PP2300459000 - Sáp (paraffin hạt) đúc mẫu HistoPlast Paraffin Wax 213,675,000 320.512.500 106.837.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
366 PP2300459001 - Sáp Paraffin để cố định mẫu/ Paraffin Type 6 160,800,000 241.200.000 80.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
367 PP2300459002 - Staphylococcus aureus 11,513,642 17.270.463 5.756.821 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
368 PP2300459003 - Staphylococcus aureus ATCC 29213 7,000,295 10.500.442 3.500.147 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
369 PP2300459004 - Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 14,000,590 21.000.885 7.000.295 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
370 PP2300459005 - Test định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2 260,700,000 391.050.000 130.350.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
371 PP2300459006 - Test phân tích 5 thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 711,562,500 1.067.343.750 355.781.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
372 PP2300459007 - Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa Amylase (Amylase-LQ) 27,000,000 40.500.000 13.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
373 PP2300459008 - Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa ASO/ CRP/ RF mức cao 1,200,000,000 1.800.000.000 600.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
374 PP2300459009 - Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa ASO/ CRP/ RF mức thấp 1,100,000,000 1.650.000.000 550.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
375 PP2300459010 - Test DENGUCHECK NS1 2,765,983,500 4.148.975.250 1.382.991.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
376 PP2300459011 - Test đo nồng độ Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh, huyết tương người dùng 3,000,000 4.500.000 1.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
377 PP2300459012 - Test EUROLINE Atopy "Venezuela 1" (IgE) hoặc tương đương 183,750,000 275.625.000 91.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
378 PP2300459013 - Test HBeAb 79,461,200 119.191.800 39.730.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
379 PP2300459014 - Test HBsAg hoặc tương đương 243,880,000 365.820.000 121.940.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
380 PP2300459015 - Test HIV 1/2 214,500,000 321.750.000 107.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
381 PP2300459016 - Test HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương 195,300,000 292.950.000 97.650.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
382 PP2300459017 - Test kháng sinh Amoxicillin/clavulanic dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) 309,000,000 463.500.000 154.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
383 PP2300459018 - Test kháng sinh Clarithromycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn 309,000,000 463.500.000 154.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
384 PP2300459019 - Test kháng sinh Colistin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) 309,000,000 463.500.000 154.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
385 PP2300459020 - Test kháng sinh Imipenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) 309,000,000 463.500.000 154.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
386 PP2300459021 - Test kháng sinh Meropenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml) 309,000,000 463.500.000 154.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
387 PP2300459022 - Test kháng sinh Metronidazole dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn 309,000,000 463.500.000 154.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
388 PP2300459023 - Test kháng sinh Vancomycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml) 10,300,000 15.450.000 5.150.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
389 PP2300459024 - Test nhanh Amphetamin trong nước tiểu 55,800,000 83.700.000 27.900.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
390 PP2300459025 - Test nhanh Anti HCV hoặc tương đương 308,950,000 463.425.000 154.475.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
391 PP2300459026 - Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân hoặc tương đương 1,996,050,000 2.994.075.000 998.025.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
392 PP2300459027 - Test nhanh chuẩn đoán nhiễm HIV 314,107,500 471.161.250 157.053.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
393 PP2300459028 - Test nhanh Dengue IgG/IgM cassette 60,987,500 91.481.250 30.493.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
394 PP2300459029 - Test nhanh Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết 1,090,687,500 1.636.031.250 545.343.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
395 PP2300459030 - Test nhanh HAV IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette hoặc tương đương 309,361,500 464.042.250 154.680.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
396 PP2300459031 - Test nhanh HBsAb (4mm) 88,755,000 133.132.500 44.377.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
397 PP2300459032 - Test nhanh Insight HEV-IgM 25,519,000 38.278.500 12.759.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
398 PP2300459033 - Test nhanh Insight OPI hoặc MOP Morphine 263,424,000 395.136.000 131.712.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
399 PP2300459034 - Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2 32,550,000 48.825.000 16.275.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
400 PP2300459035 - Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2 336,600,000 504.900.000 168.300.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
401 PP2300459036 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 186,260,000 279.390.000 93.130.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
402 PP2300459037 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2 813,750,000 1.220.625.000 406.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
403 PP2300459038 - Test nhanh SD Bioline Dengue NS1 Ag 3,108,000,000 4.662.000.000 1.554.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
404 PP2300459039 - Test nhanh SD Bioline HBsAg 415,400,000 623.100.000 207.700.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
405 PP2300459040 - Test nhanh SD Bioline HCV 319,210,500 478.815.750 159.605.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
406 PP2300459041 - Test nhanh SDn BioNTN HBsAg (Multi) 230,480,000 345.720.000 115.240.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
407 PP2300459042 - Test nhanh SDn BioNTN Syphilis (Multi) 719,491,000 1.079.236.500 359.745.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
408 PP2300459043 - Test nhanh SERODIA- TP.PA hoặc tương đương 12,500,000 18.750.000 6.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
409 PP2300459044 - Test nước tiểu 11 thông số hoặc tương đương 238,150,000 357.225.000 119.075.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
410 PP2300459045 - Test pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 440,175,000 660.262.500 220.087.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
411 PP2300459046 - Test phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 286,650,000 429.975.000 143.325.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
412 PP2300459047 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) 99,225,000 148.837.500 49.612.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
413 PP2300459048 - Test phát hiện chất kháng streptolysin O (ASO) 10,500,000 15.750.000 5.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
414 PP2300459049 - Test phát hiện đồng vị cacbon C13 trong nhiễm trùng H.pylori 153,000,000 229.500.000 76.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
415 PP2300459050 - Test phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh 67,650,000 101.475.000 33.825.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
416 PP2300459051 - Test RF DIRECT LATEX 3,750,000 5.625.000 1.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
417 PP2300459052 - Test SD Bioline Dengue IgG/IgM 1,455,489,000 2.183.233.500 727.744.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
418 PP2300459053 - Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GGT trong huyết thanh người 42,000,000 63.000.000 21.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
419 PP2300459054 - Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ Glucose trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy người 25,000,000 37.500.000 12.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
420 PP2300459055 - Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GOT/AST trong huyết thanh, huyết tương người. 23,338,000 35.007.000 11.669.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
421 PP2300459056 - Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GPT/ALT trong huyết thanh, huyết tương người. 22,504,500 33.756.750 11.252.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
422 PP2300459057 - Test sử dụng cho phân tích Albumin 13,674,000 20.511.000 6.837.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
423 PP2300459058 - Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng 25- hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) 58,918,240 88.377.360 29.459.120 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
424 PP2300459059 - Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng C-Peptide 22,838,200 34.257.300 11.419.100 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
425 PP2300459060 - Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng Estradiol 20,035,120 30.052.680 10.017.560 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
426 PP2300459061 - Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng HVC bằng phương pháp Realtime PCR 55,000,000 82.500.000 27.500.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
427 PP2300459062 - Test sử dụng cho xét nghiệm HPV xác định các Typ bằng phương pháp Realtime PCR 153,700,000 230.550.000 76.850.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
428 PP2300459063 - Test sử dụng cho xét nghiệm phân tích Creatinine, Creatinine -J. Jaffé (hoặc tương đương) 17,503,500 26.255.250 8.751.750 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
429 PP2300459064 - Test sử dụng cho xét nghiệm virus SARS-CoV-2 cho máy real-time PCR 100,000,000 150.000.000 50.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
430 PP2300459065 - Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người 48,100,000 72.150.000 24.050.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
431 PP2300459066 - Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể Anti-Hbs trong trong huyết thanh hoặc huyết tương của người. 109,880,000 164.820.000 54.940.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
432 PP2300459067 - Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể H.pylori trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người 396,000,000 594.000.000 198.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
433 PP2300459068 - Test sử dụng để tách chiết RNA bằng phương pháp tủa 10,000,000 15.000.000 5.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
434 PP2300459069 - Test thử độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm 352,944,000 529.416.000 176.472.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
435 PP2300459070 - Test thử đường huyết 643,566,000 965.349.000 321.783.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
436 PP2300459071 - Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) 249,490,800 374.236.200 124.745.400 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
437 PP2300459072 - Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) 249,490,800 374.236.200 124.745.400 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
438 PP2300459073 - Test thử xét nghiệm định lượng Calcium toàn phần 4,500,000 6.750.000 2.250.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
439 PP2300459074 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B 21,346,500 32.019.750 10.673.250 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
440 PP2300459075 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 trong mẫu tỵ hầu 552,720,000 829.080.000 276.360.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
441 PP2300459076 - Test Urea -LQ cho máy sinh hóa 64,000,000 96.000.000 32.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
442 PP2300459077 - Test Uric Acid -LQ cho máy sinh hóa 23,750,000 35.625.000 11.875.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
443 PP2300459078 - Test xét nghiệm HbsAg 18,375,000 27.562.500 9.187.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
444 PP2300459079 - Test xét nghiệm định lượng D-Dimer 123,199,650 184.799.475 61.599.825 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
445 PP2300459080 - Test xét nghiệm định lượng Creatinine kinase - MB 71,540,560 107.310.840 35.770.280 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
446 PP2300459081 - Test xét nghiệm định lượng CRP 55,200,000 82.800.000 27.600.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
447 PP2300459082 - Test xét nghiệm định lượng HbA1C 160,650,000 240.975.000 80.325.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
448 PP2300459083 - Test xét nghiệm Giang mai hoặc Test nhanh SYPHICHECK - WB 360,803,575 541.205.362 180.401.787 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
449 PP2300459084 - Test xét nghiệm HbA1c 500,250,000 750.375.000 250.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
450 PP2300459085 - Test xét nghiệm HIV 1/2 122,960,000 184.440.000 61.480.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
451 PP2300459086 - Test xét nghiệm Influenza A/B FIA hoặc tương đương 14,515,200 21.772.800 7.257.600 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
452 PP2300459087 - Test xét nghiệm kháng thể IgG/IgM kháng H.pylori 128,100,000 192.150.000 64.050.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
453 PP2300459088 - Test xét nghiệm nhanh Anti - HCV 553,150,000 829.725.000 276.575.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
454 PP2300459089 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai TPHA Syphilis trên mẫu huyết thanh định lượng hoặc bán định lượng 36,250,000 54.375.000 18.125.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
455 PP2300459090 - Test xét nghiệm nhóm thuốc phiện Morphin-Heroin-Opiates 69,300,000 103.950.000 34.650.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
456 PP2300459091 - Test xét nghiệm tay chân miệng Bioline EV71 IgM 674,478,000 1.011.717.000 337.239.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
457 PP2300459092 - Test xét nghiệm Total Bilirubin DPD hoặc tương đương 8,100,000 12.150.000 4.050.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
458 PP2300459093 - Test xét nghiệm Total Proteins hoặc tương đương 8,750,000 13.125.000 4.375.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
459 PP2300459094 - Test xét nghiệm Triglycerides 72,000,000 108.000.000 36.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
460 PP2300459095 - Test xét nghiệm Triglycerides-LQ 95,625,000 143.437.500 47.812.500 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
461 PP2300459096 - Test Xét nghiệm Widal ( Samonella) 250,000,000 375.000.000 125.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
462 PP2300459097 - Thạch nâu (CAXV) 70,000,000 105.000.000 35.000.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
463 PP2300459098 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 300,800,000 451.200.000 150.400.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
464 PP2300459099 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 166,400,000 249.600.000 83.200.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
465 PP2300459100 - TraceTest™ H. pylori 46,550,000 69.825.000 23.275.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
466 PP2300459101 - Túi dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn Formaldehyde hoặc tương đương 462,900,000 694.350.000 231.450.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
467 PP2300459102 - Vôi soda 75,600,000 113.400.000 37.800.000 Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho Realtime PCR LightCycler 480 - Roche (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458636
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ định danh nhóm máu Sbio Cat (hoặc tương đương) [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458637
Giá từng phần lô 24,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.017.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phần hóa chất sử dụng cho: Bộ Kit thử nghiệm nhanh để phát hiện kháng nguyên A,B,AB, D có trong tế bào hồng cầu máu người [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458638
Giá từng phần lô 36,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống giải trình tự thế hệ mới (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458639
Giá từng phần lô 1,522,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.283.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống máy realtime PCR (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458640
Giá từng phần lô 520,142,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.213.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.071.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm miễn dịch Auto Delfia (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458641
Giá từng phần lô 477,388,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.083.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.694.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phần hóa chất sử dụng cho: Hệ thống xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tích hợp công suất ≥ 1800 xét nghiệm sinh hóa/giờ và ≥ 220 xét nghiệm miễn dịch/giờ (hoặc tương đương) [112 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458642
Giá từng phần lô 1,219,563,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.829.345.627
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.781.876
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 150 ngày
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu DL tự động (DL-BT64, hãng: DL) (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458643
Giá từng phần lô 317,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas Ampliprep/cobas Taqman48 (CAP/CTM48) (hoặc tương đương) [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458644
Giá từng phần lô 2,018,154,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.027.231.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.077.175
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đếm tế bào CD4 BD FACSCount (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458645
Giá từng phần lô 105,717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.575.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.858.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh KSĐ Vi khuẩn (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458646
Giá từng phần lô 38,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458647
Giá từng phần lô 893,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.569.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CA series (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458648
Giá từng phần lô 150,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đông máu Coagulation CN series (hoặc tương đương) [15 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458649
Giá từng phần lô 1,988,454,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.982.682.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.227.350
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học 3 thành phần, 22 thông số - M32M (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458650
Giá từng phần lô 34,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học BC-3000 PLUS, BC-3200 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458651
Giá từng phần lô 632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Celltac Alpha MEK - 6420 K, NIHON KOHDEN (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458652
Giá từng phần lô 381,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học Hematology XN series (hoặc tương đương) [13 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458653
Giá từng phần lô 4,336,312,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.504.468.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.168.156.130
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy huyết học laser XN-350 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458654
Giá từng phần lô 4,556,777,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.835.166.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.388.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch bán tự động Novatec Plate Reader (hoặc tương đương) [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458655
Giá từng phần lô 402,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e601 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458656
Giá từng phần lô 893,467,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.200.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.733.504
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Unicel Access 2 (hoặc tương đương) [84 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458657
Giá từng phần lô 6,582,509,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.873.764.494
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.291.254.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy nhuộm Gram Elitech (Model: 7322, hãng: Elitech - Mỹ) (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458658
Giá từng phần lô 75,678,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.518.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.839.375
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đông máu tự động Stago (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458659
Giá từng phần lô 136,668,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.003.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.334.390
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích đường huyết Hba1c tự động - ADAMS A1c HA-8180 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458660
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học 26 thông số công nghệ lazer- Quintus (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458661
Giá từng phần lô 86,133,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.200.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.066.825
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học AMP Accos 560 Auto (hoặc tương đương) [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458662
Giá từng phần lô 210,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích huyết học CD Ruby + CD 3200 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458663
Giá từng phần lô 223,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu 11 thông số Uri-Scteen 500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458664
Giá từng phần lô 84,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu hoàn toàn tự động 16 thông số Clinitek Novus (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458665
Giá từng phần lô 360,431,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.647.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.215.765
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số (Model: Clinitek Status) Siemens Healthcare Diagnostics -Anh (hoặc tương đương) [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458666
Giá từng phần lô 773,045,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.568.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.522.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động - Model: BT4500 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458667
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50I (hoặc tương đương) [20 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458668
Giá từng phần lô 1,934,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.901.849.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy phân tích sinh hóa tự động BioSystems A15/A25 (hoặc tương đương) [17 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458669
Giá từng phần lô 228,672,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.008.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.336.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Realtime PCR Rotor Gene Q (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458670
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Real-time PCR CFX96 Bio-Rad (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458671
Giá từng phần lô 296,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy rửa dụng cụ AWD655-10D (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458672
Giá từng phần lô 27,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy sinh hóa tự động Erba XL200 (hoặc tương đương) [23 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458673
Giá từng phần lô 336,950,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.425.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.475.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết công suất cao Magna Pure 96 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458674
Giá từng phần lô 71,713,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.569.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.856.584
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy tách chiết tự động Tanbead SLA-32, SLA-E132 Series (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458675
Giá từng phần lô 567,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy Tách chiết và Real time PCR Tự động cobas 5800 [13 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458676
Giá từng phần lô 1,641,105,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.461.658.505
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.552.835
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hoàn toàn tự động Atellica UAS 800 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458677
Giá từng phần lô 239,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm điện giải Diestro (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458678
Giá từng phần lô 248,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu ACL Top 500 CTS/ACL Top 750 CTS (hoặc tương đương) [14 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458679
Giá từng phần lô 826,570,865
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.856.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.285.432
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu CA560 (hoặc tương đương) [11 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458680
Giá từng phần lô 1,769,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.653.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự đông CS-Series (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458681
Giá từng phần lô 6,407,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.611.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.203.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm HBA1C tự động Primier Hb9210 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458682
Giá từng phần lô 524,239,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.358.597
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.119.532
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học CELLDIFF - 580 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458683
Giá từng phần lô 1,959,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.939.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học DxH 600/DxH 1600 (hoặc tương đương) [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458684
Giá từng phần lô 1,794,410,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.691.616.387
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.205.462
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động ADVIA2120i/ công suất 120 mẫu/giờ,/46 thông số/ Nước SX: Ireland (hoặc tương đương) [13 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458685
Giá từng phần lô 3,121,632,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.682.448.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.816.138
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm huyết học tự động Celltac alpha (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458686
Giá từng phần lô 77,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm ion đồ Electalyte-500 (hoặc tương đương) [13 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458687
Giá từng phần lô 897,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm khí máu RapidLab 348EX của hãng SIEMENS (hoặc tương đương) [9 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458688
Giá từng phần lô 2,047,048,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.070.572.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.524.210
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch AE 1000i (hoặc tương đương) [35 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458689
Giá từng phần lô 3,457,330,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.185.996.134
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.728.665.378
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiễm miễn dịch Architect i2000sr (hoặc tương đương) [21 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458690
Giá từng phần lô 812,961,635
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.442.452
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.480.817
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch Elisa tự động (hoặc tương đương) [18 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458691
Giá từng phần lô 809,700,574
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.550.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.850.287
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch LAISON (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458692
Giá từng phần lô 24,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.190.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch mLabs® Immunometer (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458693
Giá từng phần lô 162,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Elisa Eti-Max (Model: Etimax-3000, hãng: Diasorin - Đức) (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458694
Giá từng phần lô 527,071,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.607.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.535.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nhóm máu Grifols (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458695
Giá từng phần lô 83,039,535
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.559.302
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.519.767
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu LabUReader Plus (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458696
Giá từng phần lô 390,236,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.354.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.118.056
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm nước tiểu tự động Labumat 2 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458697
Giá từng phần lô 118,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU (hoặc tương đương) [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458698
Giá từng phần lô 312,434,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.651.294
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.217.098
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU400 (hoặc tương đương) [19 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458699
Giá từng phần lô 1,194,858,634
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.792.287.951
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.429.317
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa AU680/AU480 (hoặc tương đương) [63 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458700
Giá từng phần lô 6,402,850,777
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.604.276.162
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.201.425.388
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa cobas c501 (hoặc tương đương) [73 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458701
Giá từng phần lô 1,648,364,838
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.472.547.252
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.182.419
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas Pure C303 (hoặc tương đương) [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458702
Giá từng phần lô 68,736,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.104.198
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.368.066
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU400, AU640 (hoặc tương đương) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458703
Giá từng phần lô 163,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa hoàn toàn tự động Beckman Coulter AU480, AU680 (hoặc tương đương) [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458704
Giá từng phần lô 444,816,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.224.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.408.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa HumaStar 300SR (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458705
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU 5800 (hoặc tương đương) [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458706
Giá từng phần lô 53,083,554
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.625.331
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.541.777
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 24i Premium (hoặc tương đương) [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458707
Giá từng phần lô 401,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.741.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.913.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biosystems BA400 (hoặc tương đương) [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458708
Giá từng phần lô 135,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động cobas c311 (hoặc tương đương) [16 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458709
Giá từng phần lô 766,461,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.691.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.230.645
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Monarch-600 (hoặc tương đương) [10 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458710
Giá từng phần lô 915,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.373.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm sinh học phân tử Cobas 4800 (hoặc tương đương) [8 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458711
Giá từng phần lô 810,707,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.061.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.353.970
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phần hóa chất sử dụng cho: Máy xét nghiệm vi khuẩn Lao bằng quy trình khép kín TRC Ready - 80 (hoặc tương đương) [1 mặt hàng]
Mã phần lô PP2300458712
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%)
Mã phần lô PP2300458713
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có cồn (Chlorhexidine Gluconate 0,5%; Ethanol 70%)
Mã phần lô PP2300458714
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sử dụng trong bước rửa trong phương pháp miễn dịch enzyme hóa phát quang - CLEIA
Mã phần lô PP2300458715
Giá từng phần lô 110,588,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.882.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.294.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay trung tính
Mã phần lô PP2300458716
Giá từng phần lô 99,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất thử định danh vi sinh vật Kovac
Mã phần lô PP2300458717
Giá từng phần lô 2,131,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.197.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Staphylococci Baird paker agar
Mã phần lô PP2300458718
Giá từng phần lô 3,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.522.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2300458719
Giá từng phần lô 1,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu ( Morphine - Heroin - Opiates)
Mã phần lô PP2300458720
Giá từng phần lô 172,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Acid Acetic (99 %)
Mã phần lô PP2300458721
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Acid Citric
Mã phần lô PP2300458722
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Agar Agar
Mã phần lô PP2300458723
Giá từng phần lô 3,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Anti A .Cell line 9113D10
Mã phần lô PP2300458724
Giá từng phần lô 7,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Anti B Cell line 9621A
Mã phần lô PP2300458725
Giá từng phần lô 7,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.582.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Băng keo thử nhiệt cho quá trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp bằng hơi nước-formladehyde (LTSF), cỡ ≥ 50 m × 19 mm
Mã phần lô PP2300458726
Giá từng phần lô 68,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Băng keo thử nhiệt loại 4 cho quá trình tiệt trùng Formaldehyde
Mã phần lô PP2300458727
Giá từng phần lô 14,805,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.207.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bình khí Ethylen oxid (100%)
Mã phần lô PP2300458728
Giá từng phần lô 217,958,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.937.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bộ chủng chuẩn vi sinh vật Enterobacter aerogenes
Mã phần lô PP2300458729
Giá từng phần lô 17,270,463
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.905.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.635.231
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bộ hỗ trợ xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo (lấy mẫu, bảo quản, kết nang, làm sạch)
Mã phần lô PP2300458730
Giá từng phần lô 787,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bộ hóa chất chuẩn 5 mức cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300458731
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bộ hóa chất chuẩn 6 mức cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300458732
Giá từng phần lô 20,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bộ hóa chất chuẩn 6 nồng độ cho xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300458733
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum)
Mã phần lô PP2300458734
Giá từng phần lô 9,609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.414.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.804.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng sán lá gan (Fasciola)
Mã phần lô PP2300458735
Giá từng phần lô 29,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bộ môi trường bảo quản vận chuyển mẫu virus
Mã phần lô PP2300458736
Giá từng phần lô 75,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bộ xét nghiệm real-time PCR phát hiện virus Human Papillomaviru và định tính các tuýp HPV.
Mã phần lô PP2300458737
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Canxi Clorua (0,025M)
Mã phần lô PP2300458738
Giá từng phần lô 3,906,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.860.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Cefoxitin 30
Mã phần lô PP2300458739
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2300458740
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chất cố định tiêu bản (Fomalin pha loãng trung tính 10%)
Mã phần lô PP2300458741
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chất nhuộm tiêu bản EA-50
Mã phần lô PP2300458742
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y
Mã phần lô PP2300458743
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin
Mã phần lô PP2300458744
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chất nhuộm tiêu bản OG-6
Mã phần lô PP2300458745
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 2, Assayed Chemistry Premium Plus Level 2( Hum Asy Control 2) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458746
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chất nội kiểm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa mức 3, Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458747
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chất xét nghiệm định lượng Chlolesterol cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động và bán tự động
Mã phần lô PP2300458748
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chất xử lý tế bào thay thế xylene không độc, Clear-Rite 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458749
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chromo candida
Mã phần lô PP2300458750
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Chủng chuẩn vi sinh vật Pseudomonas aeruginosa
Mã phần lô PP2300458751
Giá từng phần lô 11,513,642
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.270.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.756.821
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Cóng phân tích sử dụng cho máy xét nghiệm đo đông máu
Mã phần lô PP2300458752
Giá từng phần lô 139,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Cóng phân tích sử dụng pha loãng
Mã phần lô PP2300458753
Giá từng phần lô 103,345,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.017.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.672.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Copper(II) sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O)
Mã phần lô PP2300458754
Giá từng phần lô 4,547,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.821.246.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.273.748.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Crystal Violet
Mã phần lô PP2300458755
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dầu bôi trơn dụng cụ dạng xịt
Mã phần lô PP2300458756
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Đầu côn dùng hút mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300458757
Giá từng phần lô 70,738,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.108.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.369.425
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dầu sử dụng soi kính hiển vi 500ml
Mã phần lô PP2300458758
Giá từng phần lô 180,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Đầu tip đa năng 200ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 200ul)
Mã phần lô PP2300458759
Giá từng phần lô 9,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Đầu tip đa năng 20ul có màng lọc sử dụng cho Micropipettes (đầu côn 20ul)
Mã phần lô PP2300458760
Giá từng phần lô 32,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.916.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.305.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Đĩa Petri nhựa vô trùng 90x16mm
Mã phần lô PP2300458761
Giá từng phần lô 20,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.347.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.449.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa (Chlorhexidine digluconate 4%)
Mã phần lô PP2300458762
Giá từng phần lô 65,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch khử khuẩn dùng trong ngoại khoa (Chlorhexidine digluconate 4%)
Mã phần lô PP2300458763
Giá từng phần lô 115,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch khử khuẩn qua đường không khí dạng phun sử dụng trên bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%)
Mã phần lô PP2300458764
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch khử khuẩn, khử trùng dụng cụ (Glutaraldehyde 2%)
Mã phần lô PP2300458765
Giá từng phần lô 55,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch kiểm soát sử dụng trong xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức
Mã phần lô PP2300458766
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch lọc thận HD Plus 144A dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458767
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch lọc thận HD Plus 8,4B dùng cho chạy tận nhân tạo hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458768
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch nhuộm màu nâu trong hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300458769
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch pha loãng (dung dịch đệm) cho xét nghiệm mẫu đông máu
Mã phần lô PP2300458770
Giá từng phần lô 3,356,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.034.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.678.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt TBYT (Hydrogen Peroxide 8%, Dung môi và chất phụ gia 92%)
Mã phần lô PP2300458771
Giá từng phần lô 496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ
Mã phần lô PP2300458772
Giá từng phần lô 659,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch phun làm sạch và khử khuẩn bề mặt (Didecyldimethyl ammonium chloride, 0.3%)
Mã phần lô PP2300458773
Giá từng phần lô 19,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.200.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.733.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300458774
Giá từng phần lô 266,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch rửa máy thận Citrosteril hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458775
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (chlorhexidine digluconate 4%)
Mã phần lô PP2300458776
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Ethanol 50% , Isopropanol 28%, Chlorhexidine digluconate 0,5%).
Mã phần lô PP2300458777
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Ethanol 73,5%, Isopropanol 2,5%, Chlorhexidine digluconate 0,5%).
Mã phần lô PP2300458778
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại ( Ethanol 56% (w/w), Isopropanol 18% (w/w), Chlorhexidine Digluconate 0,5 % (w/w).)
Mã phần lô PP2300458779
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch rửa trong hóa mô miễn dịch cho máy nhuộm lam, Montage DAB Away Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458780
Giá từng phần lô 32,964,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.447.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.482.375
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn da dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Povidine iodine 10%, Isopropanol 10%)
Mã phần lô PP2300458781
Giá từng phần lô 170,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn miệng, súc họng (Chlorhexidine Gluconate 0,12%)
Mã phần lô PP2300458782
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%)
Mã phần lô PP2300458783
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn rửa vết thương và ngăn ngừa hình thành màng biofilm (polyhexanide 0.1% và betain 0.1%)
Mã phần lô PP2300458784
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%)
Mã phần lô PP2300458785
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn dạng gel dùng trong vệ sinh tay thường quy, vệ sinh tay ngoại khoa ( Ethanol 70 % + Propanol-2-ol 1,74%)
Mã phần lô PP2300458786
Giá từng phần lô 233,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.374.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.791.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%)
Mã phần lô PP2300458787
Giá từng phần lô 190,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%)
Mã phần lô PP2300458788
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%)
Mã phần lô PP2300458789
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 0,5%, Ethanol 70%)
Mã phần lô PP2300458790
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn tay thường quy trong bệnh viện (Cocamidopropyl betaine, Sodium C14-17 alkyl sulfonate, chất làm ẩm và mềm da)
Mã phần lô PP2300458791
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Benzethonium Chloride 0,4%, Cetrimide 0,45%, Polyaminopropyl biguanide 0,1 %)
Mã phần lô PP2300458792
Giá từng phần lô 110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ (Ortho - Phthalaldehyde 0,55%)
Mã phần lô PP2300458793
Giá từng phần lô 58,930,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.396.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.465.375
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh (Didecyl dimethyl ammonium chloride 0,1%; Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 %; Ethanol 30%).
Mã phần lô PP2300458794
Giá từng phần lô 21,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%)
Mã phần lô PP2300458795
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 2%)
Mã phần lô PP2300458796
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%)
Mã phần lô PP2300458797
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%)
Mã phần lô PP2300458798
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sát khuẩn, rửa tay dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm (Chlorhexidine gluconate 4%)
Mã phần lô PP2300458799
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch sử dụng để phun khử khuẩn nhanh các bề mặt
Mã phần lô PP2300458800
Giá từng phần lô 10,141,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.212.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.070.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế (Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ)
Mã phần lô PP2300458801
Giá từng phần lô 251,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế (Protease, Lipase, Amylase, Mananase, Cellulase, tá dược và nước tinh khiết vừa đủ)
Mã phần lô PP2300458802
Giá từng phần lô 159,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế với sự kết hợp sinh học 5 enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn (Protease < 0,1%, Lipase < 0,1%, Amylase < 0,1%, Mannanase < 0,1%, Cellulase < 0,1% + chất hoạt động bề mặt)
Mã phần lô PP2300458803
Giá từng phần lô 1,809,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt (Didecyldimethylammonium chloride 2,5% + N,N Bis (3Aminopropyl ) dodecylamine 5,1%)
Mã phần lô PP2300458804
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid), HD PLUS 144 A) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300458805
Giá từng phần lô 3,213,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.819.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.606.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Dung dịch VITEK 2 0.45% Sodium Chlorid hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458806
Giá từng phần lô 11,825,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.738.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.912.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Ertapenem 10µg
Mã phần lô PP2300458807
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Escherichia coli ATCC 35218
Mã phần lô PP2300458808
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.442
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.147
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Gel sát khuẩn, giữ ẩm vết thương, ngăn ngửa hình thành màng biofilm
Mã phần lô PP2300458809
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Giemsa (500ml)
Mã phần lô PP2300458810
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Giếng phản ứng sử dụng làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm đa đề kháng
Mã phần lô PP2300458811
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Glycerol tinh khiết (99+%)
Mã phần lô PP2300458812
Giá từng phần lô 461,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi hiếu khuẩn
Mã phần lô PP2300458813
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Gói tạo khí trường hỗ trợ tạo môi trường phân lập và nuôi cấy ban đầu cho các vi khuẩn vi kỵ khí
Mã phần lô PP2300458814
Giá từng phần lô 286,069,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.103.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.034.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất nhuộm tiêu bản Hematoxyline
Mã phần lô PP2300458815
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Acid dùng vệ sinh cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300458816
Giá từng phần lô 147,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Alkaline dùng vệ sinh cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300458817
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Blood Gas Control - Level 2 (BG Control 1)
Mã phần lô PP2300458818
Giá từng phần lô 5,070,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.605.009
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.535.003
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Bộ Tim mạch định kỳ hàng tháng
Mã phần lô PP2300458819
Giá từng phần lô 46,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần, RIQAS Coagulation hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458820
Giá từng phần lô 109,863,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.795.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.931.788
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học
Mã phần lô PP2300458821
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch Anti -TSH Receptor
Mã phần lô PP2300458822
Giá từng phần lô 18,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn dịch BNP
Mã phần lô PP2300458823
Giá từng phần lô 18,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Ammonia và Ethanol
Mã phần lô PP2300458824
Giá từng phần lô 53,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy
Mã phần lô PP2300458825
Giá từng phần lô 24,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa dịch não tủy, RIQAS CerebroSpinla Fluid hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458826
Giá từng phần lô 267,698,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.547.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.849.330
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng
Mã phần lô PP2300458827
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c
Mã phần lô PP2300458828
Giá từng phần lô 179,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300458829
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa Proteins đặc biệt hàng tháng
Mã phần lô PP2300458830
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300458831
Giá từng phần lô 267,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, RIQAS Urinalysis hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458832
Giá từng phần lô 422,898,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.348.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.449.420
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (mẫu ngoại kiểm sinh hóa)
Mã phần lô PP2300458833
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly Haematology( mẫu ngoại kiểm huyết học)
Mã phần lô PP2300458834
Giá từng phần lô 138,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 16 thông số
Mã phần lô PP2300458835
Giá từng phần lô 91,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất chuẩn cho máy phân tích miễn dịch Level 1
Mã phần lô PP2300458836
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất chuẩn cho máy phân tích miễn dịch Level 3
Mã phần lô PP2300458837
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất chuẩn đa năng sử dụng cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300458838
Giá từng phần lô 10,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất cơ chất trong phản ứng tạo tín hiệu sáng với phức hợp kháng nguyên - kháng thể có gắn men enzyme.
Mã phần lô PP2300458839
Giá từng phần lô 534,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất diệt khuẩn bề mặt, xử lý nước, Chloramin B
Mã phần lô PP2300458840
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất dùng để đo nồng độ cồn trong huyết tương, huyết thanh, máu toàn phần hoặc nước tiểu người.
Mã phần lô PP2300458841
Giá từng phần lô 121,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất HDLc-D
Mã phần lô PP2300458842
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất hiệu chuẩn đa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300458843
Giá từng phần lô 35,340,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.010.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.670.285
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hoá chất hiệu chuẩn sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để định lượng ethanol trong nước tiểu, huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2300458844
Giá từng phần lô 144,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300458845
Giá từng phần lô 24,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2300458846
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300458847
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300458848
Giá từng phần lô 22,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.342.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm KL-6
Mã phần lô PP2300458849
Giá từng phần lô 25,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein với. Dòng: Cytokeratin 7 OV-TL 12/31
Mã phần lô PP2300458850
Giá từng phần lô 5,084,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.626.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.542.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: 8G7G3/1, PDM104 (TTF1)
Mã phần lô PP2300458851
Giá từng phần lô 22,031,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.046.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.015.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: CD3 (EP41)
Mã phần lô PP2300458852
Giá từng phần lô 3,886,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.829.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.943.157
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất hóa mô miễn dịch IHC liên kết Protein. Dòng: Cytokeratin AE1/AE3
Mã phần lô PP2300458853
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Human Assayed MultiSera/ Assayed Chemistry Premium Plus - Level 2 (Hum Asy Control 2) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458854
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Human Assayed MultiSera/ Assayed Chemistry Premium Plus - Level 3 (Hum Asy Control 3) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458855
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Immunoassay Premium Plus Tri-Level (IA Premium Plus 1,2 and 3)
Mã phần lô PP2300458856
Giá từng phần lô 90,995,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.493.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.497.970
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300458857
Giá từng phần lô 14,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300458858
Giá từng phần lô 23,562,855
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.344.282
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.781.427
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300458859
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300458860
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300458861
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2300458862
Giá từng phần lô 19,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm PIVKA-II và KL-6
Mã phần lô PP2300458863
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2300458864
Giá từng phần lô 2,751,903
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.127.854
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.951
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2300458865
Giá từng phần lô 2,751,903
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.127.854
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.951
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2300458866
Giá từng phần lô 2,751,903
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.127.854
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.951
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm soát mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium.
Mã phần lô PP2300458867
Giá từng phần lô 2,173,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.260.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm soát mức độ 3 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium.
Mã phần lô PP2300458868
Giá từng phần lô 2,173,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.260.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2300458869
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp mức 1
Mã phần lô PP2300458870
Giá từng phần lô 13,759,515
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.639.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.757
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 1
Mã phần lô PP2300458871
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2300458872
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ammonia, Ethanol mức 3
Mã phần lô PP2300458873
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 1
Mã phần lô PP2300458874
Giá từng phần lô 81,896,693
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.845.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.948.346
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2300458875
Giá từng phần lô 81,896,693
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.845.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.948.346
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2300458876
Giá từng phần lô 144,096,713
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.145.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.048.356
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300458877
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Maternal Control - Level 2
Mã phần lô PP2300458878
Giá từng phần lô 30,270,933
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.406.399
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.135.466
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Maternal Control - Level 2 (Mẫu ngoại kiểm niệu)
Mã phần lô PP2300458879
Giá từng phần lô 167,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Maternal Control - Level 3
Mã phần lô PP2300458880
Giá từng phần lô 19,263,321
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.894.981
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.631.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất nhuộm tiêu bản EA 50
Mã phần lô PP2300458881
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất nhuộm tiêu bản Eosin
Mã phần lô PP2300458882
Giá từng phần lô 33,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất nhuộm tiêu bản OG 6
Mã phần lô PP2300458883
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất nội kiểm cho máy huyết học 5 thành phần
Mã phần lô PP2300458884
Giá từng phần lô 298,172,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.258.105
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.086.035
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất nội kiểm huyết học 3 mức
Mã phần lô PP2300458885
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 1 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300458886
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 2 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300458887
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch mức 3 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300458888
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất nội kiểm soát xét nghiệm đông máu thường quy và chuyên biệt
Mã phần lô PP2300458889
Giá từng phần lô 48,445,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.668.016
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.222.672
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch, LUMIPULSE G1200 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458890
Giá từng phần lô 46,713,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.070.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.356.710
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất pha loãng mẫu polystyrene
Mã phần lô PP2300458891
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300458892
Giá từng phần lô 63,703,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.555.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.851.765
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động
Mã phần lô PP2300458893
Giá từng phần lô 46,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.907.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sát khuẩn dạng phun mức độ cao (Hydrogen peroxide, 7,5%)
Mã phần lô PP2300458894
Giá từng phần lô 102,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sát khuẩn mức độ cao cho ống nội soi dẻo và thiết bị nhạy cảm với nhiệt
Mã phần lô PP2300458895
Giá từng phần lô 16,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Silver nitrate v.p hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458896
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Dil CD 3.2 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300458897
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Globin CD 3.2 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300458898
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích huyết học, Diatro Lyse CD 3.2 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300458899
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300458900
Giá từng phần lô 1,737,043,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.605.564.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.521.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm bán định lượng DNA phức hợp vi khuẩn lao và phát hiện kháng Rifampin
Mã phần lô PP2300458901
Giá từng phần lô 220,720,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.080.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.360.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định tính và định lượng RNA virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300458902
Giá từng phần lô 40,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Fibrinogen trong mẫu huyêt tương có heparin.
Mã phần lô PP2300458903
Giá từng phần lô 53,134,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.701.192
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.567.064
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm KL-6
Mã phần lô PP2300458904
Giá từng phần lô 90,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300458905
Giá từng phần lô 30,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa LDH -LQ
Mã phần lô PP2300458906
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300458907
Giá từng phần lô 143,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300458908
Giá từng phần lô 40,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300458909
Giá từng phần lô 56,400,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.200.180
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300458910
Giá từng phần lô 232,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.862
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.287
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất thử Anti-human Globulin (polycl.)
Mã phần lô PP2300458911
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Toluene
Mã phần lô PP2300458912
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1)
Mã phần lô PP2300458913
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 1)
Mã phần lô PP2300458914
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất WASHING SOLUTION
Mã phần lô PP2300458915
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2300458916
Giá từng phần lô 359,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất xét nghiệm Tri-Level Cardiac Control (CRD Control 1,2,3) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458917
Giá từng phần lô 17,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.680.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.893.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất xử lý tế bào Clearant, Clear-Rite 3
Mã phần lô PP2300458918
Giá từng phần lô 122,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Xylen > 99%
Mã phần lô PP2300458919
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa chất Xylen 5-1000ppm
Mã phần lô PP2300458920
Giá từng phần lô 58,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hóa sử dụng cho xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300458921
Giá từng phần lô 28,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hỗn hợp phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR
Mã phần lô PP2300458922
Giá từng phần lô 9,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Hydrogen peroxide 30 weight % solution
Mã phần lô PP2300458923
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Javel 10- 11%
Mã phần lô PP2300458924
Giá từng phần lô 84,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Khay kháng sinh đồ Colistin
Mã phần lô PP2300458925
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Khay kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2300458926
Giá từng phần lô 47,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone/Sulbactam 10-5mcg
Mã phần lô PP2300458927
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10mcg
Mã phần lô PP2300458928
Giá từng phần lô 124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Khoanh giấy kháng sinh Kanamycin 30µg
Mã phần lô PP2300458929
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Khoanh giấy kháng sinh Metronidazol 50mcg
Mã phần lô PP2300458930
Giá từng phần lô 124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1 mcg
Mã phần lô PP2300458931
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30mcg
Mã phần lô PP2300458932
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Lauryl Sulphate Broth 500g
Mã phần lô PP2300458933
Giá từng phần lô 3,766,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.650.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Lọ hóa chất dùng thực hiện thử nghiệm coagulase để định danh Staphylococcus
Mã phần lô PP2300458934
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Lọc CO2
Mã phần lô PP2300458935
Giá từng phần lô 20,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2300458936
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Miếng dán đậy đĩa dùng trên máy tách chiết công suất cao
Mã phần lô PP2300458937
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh PSEUDOMONAS AGAR BASE
Mã phần lô PP2300458938
Giá từng phần lô 2,823,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.235.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ để phân lập Bacillus cereus
Mã phần lô PP2300458939
Giá từng phần lô 3,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh BACILLUS CEREUS AGAR BASE (MOSSEL)
Mã phần lô PP2300458940
Giá từng phần lô 1,883,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.825.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh MR-VP broth
Mã phần lô PP2300458941
Giá từng phần lô 1,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.245.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh PLATE COUNT AGAR
Mã phần lô PP2300458942
Giá từng phần lô 1,716,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.574.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Pseudomonas CN selective supplement
Mã phần lô PP2300458943
Giá từng phần lô 3,076,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.614.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.538.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh R2A
Mã phần lô PP2300458944
Giá từng phần lô 3,208,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.812.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.604.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh RAPPAPORT VASSILIADIS SOY (RSV) BROTH
Mã phần lô PP2300458945
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh SIMMONS CITRATE AGAR
Mã phần lô PP2300458946
Giá từng phần lô 2,208,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.312.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.104.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh SODIUM CHLORIDE
Mã phần lô PP2300458947
Giá từng phần lô 2,399,364
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.599.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.682
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TCBS AGAR
Mã phần lô PP2300458948
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Thioglycolat borth
Mã phần lô PP2300458949
Giá từng phần lô 1,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh TRYPTIC SOY AGAR
Mã phần lô PP2300458950
Giá từng phần lô 1,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh VIOLET RED BILE LACTOSE AGAR
Mã phần lô PP2300458951
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn
Mã phần lô PP2300458952
Giá từng phần lô 6,644,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.967.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.375
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn Sensititre MHB with TES hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458953
Giá từng phần lô 938,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.407.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường chọn lọc định lượng vi sinh Dichloran - glycerin (DG 18)
Mã phần lô PP2300458954
Giá từng phần lô 3,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường Macconkey Agar
Mã phần lô PP2300458955
Giá từng phần lô 55,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường Mueller Hinton Agar (MHA)
Mã phần lô PP2300458956
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base
Mã phần lô PP2300458957
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Escherichia coli Trytone bile X-glucuronide agar
Mã phần lô PP2300458958
Giá từng phần lô 9,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.188.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.729.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Coliform Brilliant-green bile lactose broth( 2%)
Mã phần lô PP2300458959
Giá từng phần lô 4,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.101.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Enterococci Bile aesculin azide agar
Mã phần lô PP2300458960
Giá từng phần lô 11,478,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.217.562
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.739.187
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Streptococci nhóm D Bile Esculin Agar
Mã phần lô PP2300458961
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy chọn lọc trực khuẩn đường ruột gram âm Arnithine Decarboxylase broth
Mã phần lô PP2300458962
Giá từng phần lô 976,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Vibrio spp. Alkaline peptone water
Mã phần lô PP2300458963
Giá từng phần lô 235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy dạng bột brilliance uti agar
Mã phần lô PP2300458964
Giá từng phần lô 10,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.030.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.343.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy Mannitol Salt Agar
Mã phần lô PP2300458965
Giá từng phần lô 924,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy Mueller Hinton Blood Agar
Mã phần lô PP2300458966
Giá từng phần lô 84,315,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.473.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.157.930
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth
Mã phần lô PP2300458967
Giá từng phần lô 3,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain heart infusion broth
Mã phần lô PP2300458968
Giá từng phần lô 126,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy vi sinh Brain Heart Infusion Broth, Glycerol (20%)
Mã phần lô PP2300458969
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy vi sinh Buffered peptone water
Mã phần lô PP2300458970
Giá từng phần lô 1,241,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.862.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy vi sinh Kligler Iron Agar (5ml)
Mã phần lô PP2300458971
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy vi sinh Lysine Decarboxylase broth
Mã phần lô PP2300458972
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy vi sinh Mannitol motility nitrate
Mã phần lô PP2300458973
Giá từng phần lô 454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy vi sinh MULLER KAUFFMANN TETRATHIONATE BROTH BASE
Mã phần lô PP2300458974
Giá từng phần lô 2,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường nuôi cấy vi sinh TCBS agar
Mã phần lô PP2300458975
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường Ornithine Decarboxylase broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458976
Giá từng phần lô 944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường thạch Hektoen chọn lọc phân lập và nuôi cấy vi khuẩn từ đường ruột
Mã phần lô PP2300458977
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường thạch nuôi cấy vi sinh Columbia blood
Mã phần lô PP2300458978
Giá từng phần lô 1,909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh EcoBio Mueller-Hinton II Agar 500g
Mã phần lô PP2300458979
Giá từng phần lô 39,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường thử nghiệm dạng bột MUELLER HINTON AGAR
Mã phần lô PP2300458980
Giá từng phần lô 3,329,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.993.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.664.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường thu nhận và vận chuyển mẫu bệnh phẩm Cary-Blair agar
Mã phần lô PP2300458981
Giá từng phần lô 8,276,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.414.937
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.138.312
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường vi sinh EC Broth
Mã phần lô PP2300458982
Giá từng phần lô 1,482,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.223.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường vi sinh Mannitol Motility Nitrate (MMN) Medium
Mã phần lô PP2300458983
Giá từng phần lô 2,362,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.544.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường vi sinh Meat Extract
Mã phần lô PP2300458984
Giá từng phần lô 488,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường vi sinh MRVP Broth
Mã phần lô PP2300458985
Giá từng phần lô 3,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường vi sinh Peptone Water Base 500g
Mã phần lô PP2300458986
Giá từng phần lô 1,433,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.150.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường vi sinh Tryptone Water
Mã phần lô PP2300458987
Giá từng phần lô 2,091,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.137.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Môi trường vi sinh XLD Agar, PH EUR - USP
Mã phần lô PP2300458988
Giá từng phần lô 5,233,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.850.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.616.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2300458989
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Ống Falcon 15ml
Mã phần lô PP2300458990
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine (Ma túy đá) trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2300458991
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Plastic tubes 5 ml 75x12
Mã phần lô PP2300458992
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Que cấy chủng chuẩn Haemophilus influenzae
Mã phần lô PP2300458993
Giá từng phần lô 11,513,642
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.270.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.756.821
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Que cấy chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300458994
Giá từng phần lô 11,513,642
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.270.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.756.821
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Enterococcus faecalis
Mã phần lô PP2300458995
Giá từng phần lô 5,756,821
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.635.231
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.878.410
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Que cấy chủng chuẩn vi khuẩn Escherichia coli
Mã phần lô PP2300458996
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.442
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.147
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300458997
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300458998
Giá từng phần lô 160,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Que thử nước tiểu 10 thông số tự động
Mã phần lô PP2300458999
Giá từng phần lô 537,421,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.132.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.710.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Sáp (paraffin hạt) đúc mẫu HistoPlast Paraffin Wax
Mã phần lô PP2300459000
Giá từng phần lô 213,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Sáp Paraffin để cố định mẫu/ Paraffin Type 6
Mã phần lô PP2300459001
Giá từng phần lô 160,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Staphylococcus aureus
Mã phần lô PP2300459002
Giá từng phần lô 11,513,642
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.270.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.756.821
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Staphylococcus aureus ATCC 29213
Mã phần lô PP2300459003
Giá từng phần lô 7,000,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.442
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.147
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
Mã phần lô PP2300459004
Giá từng phần lô 14,000,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.885
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.295
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2
Mã phần lô PP2300459005
Giá từng phần lô 260,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test phân tích 5 thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300459006
Giá từng phần lô 711,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa Amylase (Amylase-LQ)
Mã phần lô PP2300459007
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa ASO/ CRP/ RF mức cao
Mã phần lô PP2300459008
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích sinh hóa ASO/ CRP/ RF mức thấp
Mã phần lô PP2300459009
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test DENGUCHECK NS1
Mã phần lô PP2300459010
Giá từng phần lô 2,765,983,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.148.975.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.991.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test đo nồng độ Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh, huyết tương người dùng
Mã phần lô PP2300459011
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test EUROLINE Atopy "Venezuela 1" (IgE) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459012
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test HBeAb
Mã phần lô PP2300459013
Giá từng phần lô 79,461,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.191.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.730.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test HBsAg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459014
Giá từng phần lô 243,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test HIV 1/2
Mã phần lô PP2300459015
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test HIV 1/2 3.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459016
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test kháng sinh Amoxicillin/clavulanic dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml)
Mã phần lô PP2300459017
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test kháng sinh Clarithromycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn
Mã phần lô PP2300459018
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test kháng sinh Colistin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml)
Mã phần lô PP2300459019
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test kháng sinh Imipenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml)
Mã phần lô PP2300459020
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test kháng sinh Meropenem dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,002-32 µg/ml)
Mã phần lô PP2300459021
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test kháng sinh Metronidazole dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn
Mã phần lô PP2300459022
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test kháng sinh Vancomycin dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu của vi khuẩn (0,016-256 µg/ml)
Mã phần lô PP2300459023
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh Amphetamin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300459024
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh Anti HCV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459025
Giá từng phần lô 308,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh chẩn đoán hồng cầu trong phân hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459026
Giá từng phần lô 1,996,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.994.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh chuẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2300459027
Giá từng phần lô 314,107,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.161.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.053.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh Dengue IgG/IgM cassette
Mã phần lô PP2300459028
Giá từng phần lô 60,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.493.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300459029
Giá từng phần lô 1,090,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.343.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh HAV IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459030
Giá từng phần lô 309,361,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.042.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.680.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh HBsAb (4mm)
Mã phần lô PP2300459031
Giá từng phần lô 88,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh Insight HEV-IgM
Mã phần lô PP2300459032
Giá từng phần lô 25,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.278.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.759.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh Insight OPI hoặc MOP Morphine
Mã phần lô PP2300459033
Giá từng phần lô 263,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2
Mã phần lô PP2300459034
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh kháng thể kháng virus HIV 1/2
Mã phần lô PP2300459035
Giá từng phần lô 336,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300459036
Giá từng phần lô 186,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2
Mã phần lô PP2300459037
Giá từng phần lô 813,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.220.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh SD Bioline Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300459038
Giá từng phần lô 3,108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.662.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh SD Bioline HBsAg
Mã phần lô PP2300459039
Giá từng phần lô 415,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh SD Bioline HCV
Mã phần lô PP2300459040
Giá từng phần lô 319,210,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.815.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.605.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh SDn BioNTN HBsAg (Multi)
Mã phần lô PP2300459041
Giá từng phần lô 230,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh SDn BioNTN Syphilis (Multi)
Mã phần lô PP2300459042
Giá từng phần lô 719,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.079.236.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.745.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nhanh SERODIA- TP.PA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459043
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test nước tiểu 11 thông số hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459044
Giá từng phần lô 238,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300459045
Giá từng phần lô 440,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300459046
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET)
Mã phần lô PP2300459047
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test phát hiện chất kháng streptolysin O (ASO)
Mã phần lô PP2300459048
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test phát hiện đồng vị cacbon C13 trong nhiễm trùng H.pylori
Mã phần lô PP2300459049
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2300459050
Giá từng phần lô 67,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test RF DIRECT LATEX
Mã phần lô PP2300459051
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test SD Bioline Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300459052
Giá từng phần lô 1,455,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.183.233.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.744.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GGT trong huyết thanh người
Mã phần lô PP2300459053
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ Glucose trong huyết thanh, huyết tương, dịch não tủy người
Mã phần lô PP2300459054
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GOT/AST trong huyết thanh, huyết tương người.
Mã phần lô PP2300459055
Giá từng phần lô 23,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.007.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho máy phân tích sinh hóa để đo nồng độ GPT/ALT trong huyết thanh, huyết tương người.
Mã phần lô PP2300459056
Giá từng phần lô 22,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.756.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.252.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho phân tích Albumin
Mã phần lô PP2300459057
Giá từng phần lô 13,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng 25- hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D)
Mã phần lô PP2300459058
Giá từng phần lô 58,918,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.377.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.459.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300459059
Giá từng phần lô 22,838,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.257.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.419.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300459060
Giá từng phần lô 20,035,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.052.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.017.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng HVC bằng phương pháp Realtime PCR
Mã phần lô PP2300459061
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho xét nghiệm HPV xác định các Typ bằng phương pháp Realtime PCR
Mã phần lô PP2300459062
Giá từng phần lô 153,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho xét nghiệm phân tích Creatinine, Creatinine -J. Jaffé (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300459063
Giá từng phần lô 17,503,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.255.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.751.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng cho xét nghiệm virus SARS-CoV-2 cho máy real-time PCR
Mã phần lô PP2300459064
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người
Mã phần lô PP2300459065
Giá từng phần lô 48,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể Anti-Hbs trong trong huyết thanh hoặc huyết tương của người.
Mã phần lô PP2300459066
Giá từng phần lô 109,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng để phát hiện định tính kháng thể H.pylori trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300459067
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test sử dụng để tách chiết RNA bằng phương pháp tủa
Mã phần lô PP2300459068
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test thử độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300459069
Giá từng phần lô 352,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2300459070
Giá từng phần lô 643,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC)
Mã phần lô PP2300459071
Giá từng phần lô 249,490,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.236.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.745.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC)
Mã phần lô PP2300459072
Giá từng phần lô 249,490,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.236.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.745.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test thử xét nghiệm định lượng Calcium toàn phần
Mã phần lô PP2300459073
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
Mã phần lô PP2300459074
Giá từng phần lô 21,346,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.019.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.673.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 trong mẫu tỵ hầu
Mã phần lô PP2300459075
Giá từng phần lô 552,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test Urea -LQ cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300459076
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test Uric Acid -LQ cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300459077
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm HbsAg
Mã phần lô PP2300459078
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300459079
Giá từng phần lô 123,199,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.799.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.599.825
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm định lượng Creatinine kinase - MB
Mã phần lô PP2300459080
Giá từng phần lô 71,540,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.310.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.770.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300459081
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300459082
Giá từng phần lô 160,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm Giang mai hoặc Test nhanh SYPHICHECK - WB
Mã phần lô PP2300459083
Giá từng phần lô 360,803,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.205.362
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.401.787
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300459084
Giá từng phần lô 500,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm HIV 1/2
Mã phần lô PP2300459085
Giá từng phần lô 122,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm Influenza A/B FIA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459086
Giá từng phần lô 14,515,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.772.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.257.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm kháng thể IgG/IgM kháng H.pylori
Mã phần lô PP2300459087
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm nhanh Anti - HCV
Mã phần lô PP2300459088
Giá từng phần lô 553,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai TPHA Syphilis trên mẫu huyết thanh định lượng hoặc bán định lượng
Mã phần lô PP2300459089
Giá từng phần lô 36,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm nhóm thuốc phiện Morphin-Heroin-Opiates
Mã phần lô PP2300459090
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm tay chân miệng Bioline EV71 IgM
Mã phần lô PP2300459091
Giá từng phần lô 674,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm Total Bilirubin DPD hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459092
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm Total Proteins hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459093
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2300459094
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test xét nghiệm Triglycerides-LQ
Mã phần lô PP2300459095
Giá từng phần lô 95,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Test Xét nghiệm Widal ( Samonella)
Mã phần lô PP2300459096
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thạch nâu (CAXV)
Mã phần lô PP2300459097
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300459098
Giá từng phần lô 300,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300459099
Giá từng phần lô 166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
TraceTest™ H. pylori
Mã phần lô PP2300459100
Giá từng phần lô 46,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Túi dung dịch tiệt khuẩn sử dụng trong máy tiệt khuẩn Formaldehyde hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300459101
Giá từng phần lô 462,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Vôi soda
Mã phần lô PP2300459102
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150 sản phẩm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->