Gói thầu: Gói thầu số 04: Hóa chất, vật tư, thiết bị y tế sử dụng cho Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sóc Trăng năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500049250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Hóa chất, vật tư, thiết bị y tế sử dụng cho Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sóc Trăng năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500022093 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 19,706,352,029 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500064532 - Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực có bầu tiêm thuốc | 288,000,000 | 432.000.000 | 201600000 | 11097 | 4,320,000 | |
| 2 | PP2500064533 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 6,552,000 | 9.828.000 | 4586400 | 371 | 98,280 | |
| 3 | PP2500064534 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 4/0 | 2,220,000 | 3.330.000 | 1554000 | 16 | 33,300 | |
| 4 | PP2500064535 - Dây nối dài bơm tiêm điện | 535,200 | 802.800 | 374640 | 16 | 8,028 | |
| 5 | PP2500064536 - Kim sinh thiết lõi tự động | 11,200,000 | 16.800.000 | 7840000 | 3 | 168,000 | |
| 6 | PP2500064537 - Ống thông niệu quản (Sonde JJ) | 26,000,000 | 39.000.000 | 18200000 | 13 | 390,000 | |
| 7 | PP2500064538 - Ống thông niệu quản (Sonde JJ) | 26,000,000 | 39.000.000 | 18200000 | 13 | 390,000 | |
| 8 | PP2500064539 - CATHETER không cánh, không cửa | 15,600,000 | 23.400.000 | 10920000 | 149 | 234,000 | |
| 9 | PP2500064540 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11cm | 37,800,000 | 56.700.000 | 26460000 | 223 | 567,000 | |
| 10 | PP2500064541 - Băng cố định kim luồn | 64,000,000 | 96.000.000 | 44800000 | 987 | 960,000 | |
| 11 | PP2500064542 - Băng hấp thu dịch 10 x 10cm | 21,000,000 | 31.500.000 | 14700000 | 87 | 315,000 | |
| 12 | PP2500064543 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 | 657,684 | 986.526 | 460379 | 5 | 9,866 | |
| 13 | PP2500064544 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 3,384,000 | 5.076.000 | 2368800 | 5 | 50,760 | |
| 14 | PP2500064545 - Chỉ phẫu thuật 2/0, không kim | 9,954,000 | 14.931.000 | 6967800 | 149 | 149,310 | |
| 15 | PP2500064546 - Đai xương đòn người lớn (Size: 7, 8, 9) | 17,136,000 | 25.704.000 | 11995200 | 75 | 257,040 | |
| 16 | PP2500064547 - Dịch nhầy phẫu thuật | 162,000,000 | 243.000.000 | 113400000 | 149 | 2,430,000 | |
| 17 | PP2500064548 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn | 31,000,000 | 46.500.000 | 21700000 | 13 | 465,000 | |
| 18 | PP2500064549 - Gạc vô trùng không thấm nước, trong suốt 10 x 15 cm | 2,920,000 | 4.380.000 | 2044000 | 26 | 43,800 | |
| 19 | PP2500064550 - Gạc vô trùng không thấm nước, trong suốt 10 x 25cm | 3,038,000 | 4.557.000 | 2126600 | 18 | 45,570 | |
| 20 | PP2500064551 - Kẹp cầm máu clip có vỏ, độ mở 11mm, dài 2300mm,(sử dụng 1 lần) | 33,756,000 | 50.634.000 | 23629200 | 11 | 506,340 | |
| 21 | PP2500064552 - Nẹp đùi (đai Zimmer ) | 48,384,000 | 72.576.000 | 33868800 | 80 | 725,760 | |
| 22 | PP2500064553 - Mở khí quản 2 nòng có bóng , có lỗ thông khí các số 7, 7.5,8, 8.5, 9 | 38,999,700 | 58.499.550 | 27299790 | 5 | 584,996 | |
| 23 | PP2500064554 - Mở khí quản 2 nòng không bóng các số 7, 7.5,8, 8.5, 9 | 23,999,800 | 35.999.700 | 16799860 | 3 | 359,997 | |
| 24 | PP2500064555 - Test thử thai | 1,148,400 | 1.722.600 | 803880 | 38 | 17,226 | |
| 25 | PP2500064556 - Túi hậu môn nhân tạo | 152,260,000 | 228.390.000 | 106582000 | 285 | 2,283,900 | |
| 26 | PP2500064557 - Băng dán sườn 8 cm x 4,5 m | 130,500,000 | 195.750.000 | 91350000 | 112 | 1,957,500 | |
| 27 | PP2500064558 - Băng keo có gạc vô trùng 150mm*100mm | 4,500,000 | 6.750.000 | 3150000 | 75 | 67,500 | |
| 28 | PP2500064559 - Gạc bỏng 10cm x 10cm | 11,880,000 | 17.820.000 | 8316000 | 38 | 178,200 | |
| 29 | PP2500064560 - Gạc bỏng 15cm x 20cm | 21,000,000 | 31.500.000 | 14700000 | 38 | 315,000 | |
| 30 | PP2500064561 - Dây dẫn đường niệu quản phủ PTFE các cỡ | 17,999,400 | 26.999.100 | 12599580 | 8 | 269,991 | |
| 31 | PP2500064562 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm | 70,713,125 | 106.069.687,5 | 49499188 | 4 | 1,060,697 | |
| 32 | PP2500064563 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm | 82,500,000 | 123.750.000 | 57750000 | 3 | 1,237,500 | |
| 33 | PP2500064564 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu căt nối thẳng chiều dài 80mm | 99,000,000 | 148.500.000 | 69300000 | 3 | 1,485,000 | |
| 34 | PP2500064565 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay mặt lòng 2.4/2.7mm | 211,200,000 | 316.800.000 | 147840000 | 5 | 3,168,000 | |
| 35 | PP2500064566 - Nẹp khóa nén ép Titan Bản Rộng | 55,000,000 | 82.500.000 | 38500000 | 2 | 825,000 | |
| 36 | PP2500064567 - Nẹp khóa nén ép Titan cánh tay/cẳng chân | 150,000,000 | 225.000.000 | 105000000 | 5 | 2,250,000 | |
| 37 | PP2500064568 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh 2.7/3.5mm | 110,000,000 | 165.000.000 | 77000000 | 3 | 1,650,000 | |
| 38 | PP2500064569 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3.5mm | 136,000,000 | 204.000.000 | 95200000 | 3 | 2,040,000 | |
| 39 | PP2500064570 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5.0mm | 152,000,000 | 228.000.000 | 106400000 | 3 | 2,280,000 | |
| 40 | PP2500064571 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm | 63,000,000 | 94.500.000 | 44100000 | 3 | 945,000 | |
| 41 | PP2500064572 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn | 165,000,000 | 247.500.000 | 115500000 | 5 | 2,475,000 | |
| 42 | PP2500064573 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên cánh tay 3.5mm | 120,000,000 | 180.000.000 | 84000000 | 3 | 1,800,000 | |
| 43 | PP2500064574 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày mặt ngoài 5.0mm | 175,000,000 | 262.500.000 | 122500000 | 4 | 2,625,000 | |
| 44 | PP2500064575 - Nẹp khóa nén ép Titan mâm chày 5.0mm | 65,000,000 | 97.500.000 | 45500000 | 2 | 975,000 | |
| 45 | PP2500064576 - Nẹp khóa Titan xương đòn S 3.5mm | 550,000,000 | 825.000.000 | 385000000 | 13 | 8,250,000 | |
| 46 | PP2500064577 - Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải, vật liệu polyamide với công nghệ sợi bện kép, dài 100 cm | 103,500,000 | 155.250.000 | 72450000 | 19 | 1,552,500 | |
| 47 | PP2500064578 - Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải, vật liệu polyamide với công nghệ sợi bện kép, dài 120 cm | 13,800,000 | 20.700.000 | 9660000 | 3 | 207,000 | |
| 48 | PP2500064579 - Vít khóa Titan 2.4/2.7mm | 125,000,000 | 187.500.000 | 87500000 | 32 | 1,875,000 | |
| 49 | PP2500064580 - Vít xương cứng Titan đường kính 3.5/4.5mm, tự taro | 105,000,000 | 157.500.000 | 73500000 | 44 | 1,575,000 | |
| 50 | PP2500064581 - Chì tan đơn sợi có gai không cần buộc 3/0 | 8,520,750 | 12.781.125 | 5964525 | 3 | 127,812 | |
| 51 | PP2500064582 - Vòng thắt polyp các cỡ (sử dụng 1 lần) | 75,000,000 | 112.500.000 | 52500000 | 13 | 1,125,000 | |
| 52 | PP2500064583 - Gel bôi ngoài da | 29,700,000 | 44.550.000 | 20790000 | 26 | 445,500 | |
| 53 | PP2500064584 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp 2.0% | 1,350,000,000 | 2.025.000.000 | 945000000 | 38 | 20,250,000 | |
| 54 | PP2500064585 - Gel bôi vết thương hở 10g | 168,000,000 | 252.000.000 | 117600000 | 124 | 2,520,000 | |
| 55 | PP2500064586 - Gel bôi vết thương hở 30g | 72,000,000 | 108.000.000 | 50400000 | 26 | 1,080,000 | |
| 56 | PP2500064587 - Dung Dịch Súc Miệng | 108,000,000 | 162.000.000 | 75600000 | 149 | 1,620,000 | |
| 57 | PP2500064588 - BỘ RỬA MŨI XOANG | 28,500,000 | 42.750.000 | 19950000 | 19 | 427,500 | |
| 58 | PP2500064589 - Chất nhờn tiêm khớp 80 mg/4 ml | 2,600,000,000 | 3.900.000.000 | 1820000000 | 63 | 39,000,000 | |
| 59 | PP2500064590 - Dung dịch thụt trực tràng | 180,000,000 | 270.000.000 | 126000000 | 371 | 2,700,000 | |
| 60 | PP2500064591 - Dung dịch dưỡng mắt | 600,000,000 | 900.000.000 | 420000000 | 1234 | 9,000,000 | |
| 61 | PP2500064592 - Kiềm sinh thiết (dạ dày, ngàm trơn, chiều dài 160cm, đường kính 1.8mm) | 15,000,000 | 22.500.000 | 10500000 | 13 | 225,000 | |
| 62 | PP2500064593 - Gel bôi trơn 5g | 44,160,000 | 66.240.000 | 30912000 | 593 | 662,400 | |
| 63 | PP2500064594 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 6*11cm | 98,700,000 | 148.050.000 | 69090000 | 26 | 1,480,500 | |
| 64 | PP2500064595 - Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm | 45,045,000 | 67.567.500 | 31531500 | 124 | 675,675 | |
| 65 | PP2500064596 - Gạc vô trùng không thấm, trong suốt 7 x 5cm | 5,200,000 | 7.800.000 | 3640000 | 124 | 78,000 | |
| 66 | PP2500064597 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 | 10,660,000 | 15.990.000 | 7462000 | 124 | 159,900 | |
| 67 | PP2500064598 - Dung dịch xịt mũi ưu trương 2,4% | 108,000,000 | 162.000.000 | 75600000 | 297 | 1,620,000 | |
| 68 | PP2500064599 - Dung dịch vệ sinh mũi | 48,000,000 | 72.000.000 | 33600000 | 149 | 720,000 | |
| 69 | PP2500064600 - Bột pha dung dịch rửa mũi xoang | 62,500,000 | 93.750.000 | 43750000 | 63 | 937,500 | |
| 70 | PP2500064601 - Dung dịch rửa mũi xoang | 58,800,000 | 88.200.000 | 41160000 | 149 | 882,000 | |
| 71 | PP2500064602 - Dung dịch xịt họng thảo dược | 93,600,000 | 140.400.000 | 65520000 | 149 | 1,404,000 | |
| 72 | PP2500064603 - Xịt mũi tai thảo dược | 126,000,000 | 189.000.000 | 88200000 | 149 | 1,890,000 | |
| 73 | PP2500064604 - Súc miệng họng sát khuẩn không cồn 125ml | 25,000,000 | 37.500.000 | 17500000 | 63 | 375,000 | |
| 74 | PP2500064605 - Dung dịch vệ sinh mũi - Người lớn Nước biển sâu | 7,350,000 | 11.025.000 | 5145000 | 38 | 110,250 | |
| 75 | PP2500064606 - Dung dịch vệ sinh mũi - Trẻ em Nước biển sâu | 8,100,000 | 12.150.000 | 5670000 | 38 | 121,500 | |
| 76 | PP2500064607 - Dung dịch vệ sinh mũi - Viêm mũi Nước biển sâu | 9,240,000 | 13.860.000 | 6468000 | 38 | 138,600 | |
| 77 | PP2500064608 - Băng gạc vô trùng không thấm nước 5cm x 8cm (2cm x 4cm) | 75,000,000 | 112.500.000 | 52500000 | 371 | 1,125,000 | |
| 78 | PP2500064609 - Băng gạc vô trùng không thấm nước 12cm x 26cm (6cm x 20cm) | 390,000,000 | 585.000.000 | 273000000 | 371 | 5,850,000 | |
| 79 | PP2500064610 - Dung dịch xoa bóp cơ xương khớp | 450,000,000 | 675.000.000 | 315000000 | 445 | 6,750,000 | |
| 80 | PP2500064611 - Kem bôi điều trị bệnh trĩ | 239,400,000 | 359.100.000 | 167580000 | 371 | 3,591,000 | |
| 81 | PP2500064612 - Băng dán không thấm, trong suốt 53mm x 80mm | 5,820,000 | 8.730.000 | 4074000 | 124 | 87,300 | |
| 82 | PP2500064613 - Băng dán không thấm, trong suốt 200mm x 90mm | 19,800,000 | 29.700.000 | 13860000 | 124 | 297,000 | |
| 83 | PP2500064614 - Băng keo lụa 2.5cm x 9.1m | 344,000,000 | 516.000.000 | 240800000 | 1234 | 5,160,000 | |
| 84 | PP2500064615 - Gạc vô trùng 5cm x 7cm | 3,430,000 | 5.145.000 | 2401000 | 124 | 51,450 | |
| 85 | PP2500064616 - Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 7 x 5cm | 116,200,000 | 174.300.000 | 81340000 | 1024 | 1,743,000 | |
| 86 | PP2500064617 - Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 10 x 15cm | 6,240,000 | 9.360.000 | 4368000 | 16 | 93,600 | |
| 87 | PP2500064618 - Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 10 x 25cm | 11,000,000 | 16.500.000 | 7700000 | 13 | 165,000 | |
| 88 | PP2500064619 - Sonde hút huyết khối 100% silicone các số | 11,967,480 | 17.951.220 | 8377236 | 2 | 179,513 | |
| 89 | PP2500064620 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch chữ Y có 2 đầu nối an toàn không kim | 23,400,000 | 35.100.000 | 16380000 | 38 | 351,000 | |
| 90 | PP2500064621 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch 3 nhánh với 3 đầu nối an toàn không kim | 31,500,000 | 47.250.000 | 22050000 | 38 | 472,500 | |
| 91 | PP2500064622 - Khăn tắm khô Chlorhexidine digluconate | 11,000,000 | 16.500.000 | 7700000 | 13 | 165,000 | |
| 92 | PP2500064623 - Chăn ủ ấm bệnh nhân dùng trong y khoa (chỉ dùng với thiết bị ủ ấm) | 80,500,000 | 120.750.000 | 56350000 | 44 | 1,207,500 | |
| 93 | PP2500064624 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch , dạng 1 khoang, 43cm/17in | 48,000,000 | 72.000.000 | 33600000 | 5 | 720,000 | |
| 94 | PP2500064625 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch dạng 1 khoang, 71cm/28in | 57,600,000 | 86.400.000 | 40320000 | 5 | 864,000 | |
| 95 | PP2500064626 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước màu xanh dương loại 4 in | 30,525,000 | 45.787.500 | 21367500 | 63 | 457,875 | |
| 96 | PP2500064627 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 5 in | 32,410,000 | 48.615.000 | 22687000 | 63 | 486,150 | |
| 97 | PP2500064628 - Nẹp cẳng tay | 1,706,250 | 2.559.375 | 1194375 | 7 | 25,594 | |
| 98 | PP2500064629 - Túi treo tay loại vải | 1,600,000 | 2.400.000 | 1120000 | 7 | 24,000 | |
| 99 | PP2500064630 - Đai cột sống | 3,750,000 | 5.625.000 | 2625000 | 7 | 56,250 | |
| 100 | PP2500064631 - Nẹp cổ mềm | 1,900,000 | 2.850.000 | 1330000 | 7 | 28,500 | |
| 101 | PP2500064632 - Nẹp đùi gối Zimmer dài | 4,410,000 | 6.615.000 | 3087000 | 7 | 66,150 | |
| 102 | PP2500064633 - Nẹp chống xoay ngắn (trái/ phải) | 5,670,000 | 8.505.000 | 3969000 | 7 | 85,050 | |
| 103 | PP2500064634 - Đai chỉnh hình xương cùng-thắtlưng với dây đeo ròng rọc | 799,500,000 | 1.199.250.000 | 559650000 | 63 | 11,992,500 | |
| 104 | PP2500064635 - Nẹp tay đàn hồi | 130,000,000 | 195.000.000 | 91000000 | 63 | 1,950,000 | |
| 105 | PP2500064636 - Giày đi bộ cho người gãy xương chân | 1,125,000,000 | 1.687.500.000 | 787500000 | 63 | 16,875,000 | |
| 106 | PP2500064637 - Đai hỗ trợ vai đàn hồi | 85,000,000 | 127.500.000 | 59500000 | 63 | 1,275,000 | |
| 107 | PP2500064638 - Dây treo cánh tay | 355,000,000 | 532.500.000 | 248500000 | 63 | 5,325,000 | |
| 108 | PP2500064639 - Đai lưng bụng đàn hồi | 335,000,000 | 502.500.000 | 234500000 | 63 | 5,025,000 | |
| 109 | PP2500064640 - Nẹp ngón tay cái và cổ tay | 125,000,000 | 187.500.000 | 87500000 | 63 | 1,875,000 | |
| 110 | PP2500064641 - Bao đeo bảo vệ đầu gối với miếng đệm bánh chè | 175,000,000 | 262.500.000 | 122500000 | 63 | 2,625,000 | |
| 111 | PP2500064642 - Đai cố định đầu gối (bình thường) | 417,500,000 | 626.250.000 | 292250000 | 63 | 6,262,500 | |
| 112 | PP2500064643 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | 5,399,800 | 8.099.700 | 3779860 | 3 | 80,997 | |
| 113 | PP2500064644 - Áo Desault (trái ,phải) | 18,676,350 | 28.014.525 | 13073445 | 44 | 280,146 | |
| 114 | PP2500064645 - Băng cố định ống mở khí quản | 1,890,000 | 2.835.000 | 1323000 | 26 | 28,350 | |
| 115 | PP2500064646 - Băng cuộn 0,085 x 1,8m | 1,338,750 | 2.008.125 | 937125 | 106 | 20,082 | |
| 116 | PP2500064647 - Băng hấp thu dịch 7,5 x 7,5cm | 22,500,000 | 33.750.000 | 15750000 | 112 | 337,500 | |
| 117 | PP2500064648 - Băng cố định kim luồn 9 x 6cm | 65,520,000 | 98.280.000 | 45864000 | 1480 | 982,800 | |
| 118 | PP2500064649 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 34,500,000 | 51.750.000 | 24150000 | 741 | 517,500 | |
| 119 | PP2500064650 - Gạc thanh trùng 20 x 20cm | 2,268,000 | 3.402.000 | 1587600 | 75 | 34,020 | |
| 120 | PP2500064651 - Gạc Vaselin | 2,700,000 | 4.050.000 | 1890000 | 186 | 40,500 | |
| 121 | PP2500064652 - Kẹp túi hậu môn nhân tạo | 3,000,000 | 4.500.000 | 2100000 | 38 | 45,000 | |
| 122 | PP2500064653 - Khí AirMac | 60,000,000 | 90.000.000 | 42000000 | 3 | 900,000 | |
| 123 | PP2500064654 - Kim tiêm 26G x 1.1/2" | 357,000 | 535.500 | 249900 | 124 | 5,355 | |
| 124 | PP2500064655 - Kính bảo vệ mắt | 15,840,000 | 23.760.000 | 11088000 | 100 | 237,600 | |
| 125 | PP2500064656 - Nạng tập đi | 84,000,000 | 126.000.000 | 58800000 | 31 | 1,260,000 | |
| 126 | PP2500064657 - Nẹp cổ cứng | 7,140,000 | 10.710.000 | 4998000 | 11 | 107,100 | |
| 127 | PP2500064658 - Nẹp nhôm | 1,549,800 | 2.324.700 | 1084860 | 13 | 23,247 | |
| 128 | PP2500064659 - Băng gạc vô trùng 6 x 7 cm | 6,300,000 | 9.450.000 | 4410000 | 371 | 94,500 | |
| 129 | PP2500064660 - Sond dạ dày lưu dài ngày Silicon | 279,000,000 | 418.500.000 | 195300000 | 223 | 4,185,000 | |
| 130 | PP2500064661 - Túi chườm cao su | 49,000,000 | 73.500.000 | 34300000 | 44 | 735,000 | |
| 131 | PP2500064662 - Túi phân | 47,040,000 | 70.560.000 | 32928000 | 494 | 705,600 | |
| 132 | PP2500064663 - Túi vải treo tay (số 3, 4 ) | 9,555,000 | 14.332.500 | 6688500 | 81 | 143,325 | |
| 133 | PP2500064664 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F | 149,940,000 | 224.910.000 | 104958000 | 5 | 2,249,100 | |
| 134 | PP2500064665 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay mặt lòng | 160,000,000 | 240.000.000 | 112000000 | 3 | 2,400,000 | |
| 135 | PP2500064666 - Nẹp khoá Titan đầu dưới xương quay T 2.4mm | 110,000,000 | 165.000.000 | 77000000 | 3 | 1,650,000 | |
| 136 | PP2500064667 - Nẹp khóa LCP xương cẳng tay | 90,000,000 | 135.000.000 | 63000000 | 3 | 1,350,000 | |
| 137 | PP2500064668 - Nẹp khóa LCP xương đùi | 130,000,000 | 195.000.000 | 91000000 | 3 | 1,950,000 | |
| 138 | PP2500064669 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 110,000,000 | 165.000.000 | 77000000 | 3 | 1,650,000 | |
| 139 | PP2500064670 - Nẹp khóa xương gót chân thế hệ II | 130,000,000 | 195.000.000 | 91000000 | 3 | 1,950,000 | |
| 140 | PP2500064671 - Vít vỏ nén ép Titan 2.7mm, tự tạo ren | 150,000,000 | 225.000.000 | 105000000 | 63 | 2,250,000 | |
| 141 | PP2500064672 - Vít xương cứng Titan, đầu ngôi sao 4.5mm | 125,000,000 | 187.500.000 | 87500000 | 63 | 1,875,000 | |
| 142 | PP2500064673 - Chỉ phẫu thuật 2/0 | 571,440 | 857.160 | 400008 | 4 | 8,572 | |
| 143 | PP2500064674 - Khung tập đi Inox | 64,000,000 | 96.000.000 | 44800000 | 7 | 960,000 | |
| 144 | PP2500064675 - Nẹp cẳng bàn tay | 12,074,100 | 18.111.150 | 8451870 | 38 | 181,112 | |
| 145 | PP2500064676 - Nẹp chống xoay | 47,250,000 | 70.875.000 | 33075000 | 32 | 708,750 | |
| 146 | PP2500064677 - Nẹp lưng | 58,000,000 | 87.000.000 | 40600000 | 26 | 870,000 | |
| 147 | PP2500064678 - Nẹp ngón tay | 1,100,000 | 1.650.000 | 770000 | 13 | 16,500 | |
| 148 | PP2500064679 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn, các cỡ | 26,800,000 | 40.200.000 | 18760000 | 50 | 402,000 | |
| 149 | PP2500064680 - Bóng nong mạch vành | 474,000,000 | 711.000.000 | 331800000 | 8 | 7,110,000 | |
| 150 | PP2500064681 - Bóng nong mạch vành | 474,000,000 | 711.000.000 | 331800000 | 8 | 7,110,000 | |
| 151 | PP2500064682 - Gía đỡ động mạch | 790,000,000 | 1.185.000.000 | 553000000 | 3 | 11,850,000 | |
| 152 | PP2500064683 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch | 552,000,000 | 828.000.000 | 386400000 | 31 | 8,280,000 | |
| 153 | PP2500064684 - Cán tay cầm dùng cho vòng thắt Polyp | 30,000,000 | 45.000.000 | 21000000 | 2 | 450,000 |
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực có bầu tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500064532 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11097 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500064533 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4586400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064534 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1554000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối dài bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500064535 |
| Giá từng phần lô | 535,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết lõi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500064536 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông niệu quản (Sonde JJ) |
|
| Mã phần lô | PP2500064537 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông niệu quản (Sonde JJ) |
|
| Mã phần lô | PP2500064538 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CATHETER không cánh, không cửa |
|
| Mã phần lô | PP2500064539 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10920000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064540 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 223 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500064541 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng hấp thu dịch 10 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064542 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064543 |
| Giá từng phần lô | 657,684 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 986.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460379 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064544 |
| Giá từng phần lô | 3,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2368800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500064545 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6967800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai xương đòn người lớn (Size: 7, 8, 9) |
|
| Mã phần lô | PP2500064546 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11995200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500064547 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500064548 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc vô trùng không thấm nước, trong suốt 10 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064549 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2044000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc vô trùng không thấm nước, trong suốt 10 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064550 |
| Giá từng phần lô | 3,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.557.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2126600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp cầm máu clip có vỏ, độ mở 11mm, dài 2300mm,(sử dụng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500064551 |
| Giá từng phần lô | 33,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23629200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đùi (đai Zimmer ) |
|
| Mã phần lô | PP2500064552 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33868800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mở khí quản 2 nòng có bóng , có lỗ thông khí các số 7, 7.5,8, 8.5, 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500064553 |
| Giá từng phần lô | 38,999,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.499.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27299790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mở khí quản 2 nòng không bóng các số 7, 7.5,8, 8.5, 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500064554 |
| Giá từng phần lô | 23,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.999.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16799860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500064555 |
| Giá từng phần lô | 1,148,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.722.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 803880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500064556 |
| Giá từng phần lô | 152,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106582000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dán sườn 8 cm x 4,5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500064557 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng 150mm*100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064558 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc bỏng 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064559 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8316000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc bỏng 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064560 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường niệu quản phủ PTFE các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064561 |
| Giá từng phần lô | 17,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.999.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12599580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064562 |
| Giá từng phần lô | 70,713,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.069.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49499188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064563 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu căt nối thẳng chiều dài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064564 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay mặt lòng 2.4/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064565 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép Titan Bản Rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500064566 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép Titan cánh tay/cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500064567 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh 2.7/3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064568 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064569 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064570 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064571 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500064572 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên cánh tay 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064573 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày mặt ngoài 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064574 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa nén ép Titan mâm chày 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064575 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa Titan xương đòn S 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064576 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải, vật liệu polyamide với công nghệ sợi bện kép, dài 100 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064577 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải, vật liệu polyamide với công nghệ sợi bện kép, dài 120 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064578 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9660000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa Titan 2.4/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064579 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương cứng Titan đường kính 3.5/4.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500064580 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chì tan đơn sợi có gai không cần buộc 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064581 |
| Giá từng phần lô | 8,520,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.781.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5964525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng thắt polyp các cỡ (sử dụng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500064582 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi ngoài da |
|
| Mã phần lô | PP2500064583 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20790000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp 2.0% |
|
| Mã phần lô | PP2500064584 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi vết thương hở 10g |
|
| Mã phần lô | PP2500064585 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi vết thương hở 30g |
|
| Mã phần lô | PP2500064586 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung Dịch Súc Miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500064587 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
BỘ RỬA MŨI XOANG |
|
| Mã phần lô | PP2500064588 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhờn tiêm khớp 80 mg/4 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500064589 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1820000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch thụt trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500064590 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch dưỡng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500064591 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1234 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kiềm sinh thiết (dạ dày, ngàm trơn, chiều dài 160cm, đường kính 1.8mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500064592 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn 5g |
|
| Mã phần lô | PP2500064593 |
| Giá từng phần lô | 44,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30912000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 593 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 6*11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064594 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69090000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064595 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31531500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc vô trùng không thấm, trong suốt 7 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064596 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064597 |
| Giá từng phần lô | 10,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7462000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xịt mũi ưu trương 2,4% |
|
| Mã phần lô | PP2500064598 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 297 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch vệ sinh mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500064599 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bột pha dung dịch rửa mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2500064600 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2500064601 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41160000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xịt họng thảo dược |
|
| Mã phần lô | PP2500064602 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xịt mũi tai thảo dược |
|
| Mã phần lô | PP2500064603 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Súc miệng họng sát khuẩn không cồn 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2500064604 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch vệ sinh mũi - Người lớn Nước biển sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500064605 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5145000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch vệ sinh mũi - Trẻ em Nước biển sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500064606 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5670000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch vệ sinh mũi - Viêm mũi Nước biển sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500064607 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6468000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng gạc vô trùng không thấm nước 5cm x 8cm (2cm x 4cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500064608 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng gạc vô trùng không thấm nước 12cm x 26cm (6cm x 20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500064609 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xoa bóp cơ xương khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500064610 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 445 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kem bôi điều trị bệnh trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500064611 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167580000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dán không thấm, trong suốt 53mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064612 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4074000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dán không thấm, trong suốt 200mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064613 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13860000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo lụa 2.5cm x 9.1m |
|
| Mã phần lô | PP2500064614 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1234 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc vô trùng 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064615 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2401000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 7 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064616 |
| Giá từng phần lô | 116,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81340000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064617 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4368000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 10 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064618 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde hút huyết khối 100% silicone các số |
|
| Mã phần lô | PP2500064619 |
| Giá từng phần lô | 11,967,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.951.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8377236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch chữ Y có 2 đầu nối an toàn không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500064620 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16380000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch 3 nhánh với 3 đầu nối an toàn không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500064621 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khăn tắm khô Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500064622 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chăn ủ ấm bệnh nhân dùng trong y khoa (chỉ dùng với thiết bị ủ ấm) |
|
| Mã phần lô | PP2500064623 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch , dạng 1 khoang, 43cm/17in |
|
| Mã phần lô | PP2500064624 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch dạng 1 khoang, 71cm/28in |
|
| Mã phần lô | PP2500064625 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bó bột nhựa chống thấm nước màu xanh dương loại 4 in |
|
| Mã phần lô | PP2500064626 |
| Giá từng phần lô | 30,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21367500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 5 in |
|
| Mã phần lô | PP2500064627 |
| Giá từng phần lô | 32,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22687000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500064628 |
| Giá từng phần lô | 1,706,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.559.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1194375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi treo tay loại vải |
|
| Mã phần lô | PP2500064629 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500064630 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500064631 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1330000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đùi gối Zimmer dài |
|
| Mã phần lô | PP2500064632 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3087000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp chống xoay ngắn (trái/ phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500064633 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3969000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai chỉnh hình xương cùng-thắtlưng với dây đeo ròng rọc |
|
| Mã phần lô | PP2500064634 |
| Giá từng phần lô | 799,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.199.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp tay đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500064635 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giày đi bộ cho người gãy xương chân |
|
| Mã phần lô | PP2500064636 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai hỗ trợ vai đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500064637 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây treo cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500064638 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai lưng bụng đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500064639 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp ngón tay cái và cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500064640 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao đeo bảo vệ đầu gối với miếng đệm bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2500064641 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai cố định đầu gối (bình thường) |
|
| Mã phần lô | PP2500064642 |
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500064643 |
| Giá từng phần lô | 5,399,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.099.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3779860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Áo Desault (trái ,phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500064644 |
| Giá từng phần lô | 18,676,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.014.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13073445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cố định ống mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500064645 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1323000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cuộn 0,085 x 1,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500064646 |
| Giá từng phần lô | 1,338,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.008.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng hấp thu dịch 7,5 x 7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064647 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cố định kim luồn 9 x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064648 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45864000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064649 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 741 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc thanh trùng 20 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064650 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1587600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500064651 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1890000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500064652 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí AirMac |
|
| Mã phần lô | PP2500064653 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tiêm 26G x 1.1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500064654 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kính bảo vệ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500064655 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11088000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nạng tập đi |
|
| Mã phần lô | PP2500064656 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500064657 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4998000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2500064658 |
| Giá từng phần lô | 1,549,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.324.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1084860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng gạc vô trùng 6 x 7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500064659 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4410000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sond dạ dày lưu dài ngày Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500064660 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 223 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi chườm cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500064661 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi phân |
|
| Mã phần lô | PP2500064662 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32928000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi vải treo tay (số 3, 4 ) |
|
| Mã phần lô | PP2500064663 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.332.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6688500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2500064664 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104958000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay mặt lòng |
|
| Mã phần lô | PP2500064665 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khoá Titan đầu dưới xương quay T 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064666 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa LCP xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500064667 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa LCP xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500064668 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500064669 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa xương gót chân thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2500064670 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ nén ép Titan 2.7mm, tự tạo ren |
|
| Mã phần lô | PP2500064671 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương cứng Titan, đầu ngôi sao 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500064672 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500064673 |
| Giá từng phần lô | 571,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung tập đi Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500064674 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cẳng bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500064675 |
| Giá từng phần lô | 12,074,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.111.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8451870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500064676 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33075000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500064677 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500064678 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500064679 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500064680 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500064681 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gía đỡ động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500064682 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500064683 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán tay cầm dùng cho vòng thắt Polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500064684 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi