Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua thuốc Generic (52 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500175106-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Mua thuốc Generic (52 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500095638
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 7,246,862,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500206029 - 34,880,000 49.828.572 24.416.000 348,800
2 PP2500206030 - 15,300,200 21.857.429 10.710.140 153,002
3 PP2500206031 - 96,250,000 137.500.000 67.375.000 962,500
4 PP2500206032 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 70,000
5 PP2500206033 - 42,900,000 61.285.715 30.030.000 429,000
6 PP2500206034 - 9,200,000 13.142.858 6.440.000 92,000
7 PP2500206035 - 133,110,000 190.157.143 93.177.000 1,331,100
8 PP2500206036 - 147,500,000 210.714.286 103.250.000 1,475,000
9 PP2500206037 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 462,000
10 PP2500206038 - 26,800,000 38.285.715 18.760.000 268,000
11 PP2500206039 - 15,600,000 22.285.715 10.920.000 156,000
12 PP2500206040 - 66,615,000 95.164.286 46.630.500 666,150
13 PP2500206041 - 2,400,000 3.428.572 1.680.000 24,000
14 PP2500206042 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 16,800,000
15 PP2500206043 - 418,535,250 597.907.500 292.974.675 4,185,352
16 PP2500206044 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000 2,250,000
17 PP2500206045 - 5,000,000 7.142.858 3.500.000 50,000
18 PP2500206046 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 577,500
19 PP2500206047 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 60,000
20 PP2500206048 - 2,999,500 4.285.000 2.099.650 29,995
21 PP2500206049 - 2,688,000 3.840.000 1.881.600 26,880
22 PP2500206050 - 109,500,000 156.428.572 76.650.000 1,095,000
23 PP2500206051 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 2,520,000
24 PP2500206052 - 38,710,000 55.300.000 27.097.000 387,100
25 PP2500206053 - 2,415,000 3.450.000 1.690.500 24,150
26 PP2500206054 - 8,325,000 11.892.858 5.827.500 83,250
27 PP2500206055 - 1,125,000,000 1.607.142.858 787.500.000 11,250,000
28 PP2500206056 - 23,864,000 34.091.429 16.704.800 238,640
29 PP2500206057 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 105,000
30 PP2500206058 - 39,100,000 55.857.143 27.370.000 391,000
31 PP2500206059 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 440,000
32 PP2500206060 - 13,900,000 19.857.143 9.730.000 139,000
33 PP2500206061 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 330,000
34 PP2500206062 - 21,250,000 30.357.143 14.875.000 212,500
35 PP2500206063 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 56,000
36 PP2500206064 - 5,565,000 7.950.000 3.895.500 55,650
37 PP2500206065 - 136,000,000 194.285.715 95.200.000 1,360,000
38 PP2500206066 - 92,379,000 131.970.000 64.665.300 923,790
39 PP2500206067 - 95,407,800 136.296.858 66.785.460 954,078
40 PP2500206068 - 2,750,000 3.928.572 1.925.000 27,500
41 PP2500206069 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 1,890,000
42 PP2500206070 - 3,938,000 5.625.715 2.756.600 39,380
43 PP2500206071 - 282,500,000 403.571.429 197.750.000 2,825,000
44 PP2500206072 - 122,200,000 174.571.429 85.540.000 1,222,000
45 PP2500206073 - 772,632,000 1.103.760.000 540.842.400 7,726,320
46 PP2500206074 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 175,000
47 PP2500206075 - 210,600,000 300.857.143 147.420.000 2,106,000
48 PP2500206076 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000 2,240,000
49 PP2500206077 - 1,250,000 1.785.715 875.000 12,500
50 PP2500206078 - 1,000,000 1.428.572 700.000 10,000
51 PP2500206079 - 283,449,000 404.927.143 198.414.300 2,834,490
52 PP2500206080 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 378,000
Mã phần lô PP2500206029
Giá từng phần lô 34,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206030
Giá từng phần lô 15,300,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206031
Giá từng phần lô 96,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206032
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206033
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206034
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206035
Giá từng phần lô 133,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206036
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206037
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206038
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206039
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206040
Giá từng phần lô 66,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.164.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206041
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206042
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206043
Giá từng phần lô 418,535,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.907.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.974.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206044
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206045
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206046
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206047
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206048
Giá từng phần lô 2,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206049
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206050
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206051
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206052
Giá từng phần lô 38,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206053
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206054
Giá từng phần lô 8,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206055
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206056
Giá từng phần lô 23,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206057
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206058
Giá từng phần lô 39,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206059
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206060
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206061
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206062
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206063
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206064
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206065
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206066
Giá từng phần lô 92,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.665.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206067
Giá từng phần lô 95,407,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.296.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.785.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206068
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206069
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206070
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206071
Giá từng phần lô 282,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206072
Giá từng phần lô 122,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206073
Giá từng phần lô 772,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.842.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,726,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206074
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206075
Giá từng phần lô 210,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206076
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206077
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206078
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206079
Giá từng phần lô 283,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.927.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.414.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,834,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500206080
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->